Chủ đề 10. Ôn tập cuối năm

Bài 38. Ôn tập các số và phép tính trong phạm vi 10

Vở bài tập Toán 1 — Kết nối tri thức, tập 2 · 13 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 89— Sắp xếp một nhóm số theo thứ tự tăng dần, giảm dần
Bài 1 (trang 89). Viết các số 8, 4, 7, 1 vào ô trống cho thích hợp. a) Theo thứ tự từ bé đến lớn. b) Theo thứ tự từ lớn đến bé.
8471Bốn số cần sắp xếp thứ tự
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh các số trong phạm vi 10.
  • Sắp xếp số theo thứ tự tăng dần / giảm dần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho 4 số rời rạc không theo thứ tự, yêu cầu sắp xếp hai chiều khác nhau. Dấu hiệu nhận dạng: chỉ cần so sánh từng cặp số để tìm số bé nhất, lớn nhất rồi xếp dần.
1Cách 1. Tìm số bé nhất rồi xếp dần lên

Định hướng. So sánh 4 số để tìm số bé nhất, gạch bỏ rồi tìm tiếp số bé nhất trong các số còn lại, lặp lại đến hết.

Trong 8, 4, 7, 1 số bé nhất là 1
Trong 8, 4, 7 còn lại, số bé nhất là 4
Trong 8, 7 còn lại, số bé nhất là 7
Còn lại 8

Vậy a) thứ tự từ bé đến lớn là 1; 4; 7; 8. b) thứ tự từ lớn đến bé là 8; 7; 4; 1 (đảo ngược lại).

2Cách 2. Đặt các số lên đường số rồi đọc theo hai chiều

Định hướng. Định vị 4 số 8, 4, 7, 1 trên đường số từ 0 đến 10, sau đó đọc theo chiều từ trái sang phải (bé đến lớn) và từ phải sang trái (lớn đến bé).

Trên đường số, thứ tự các số từ trái sang phải là: 1; 4; 7; 8
Đọc ngược lại từ phải sang trái: 8; 7; 4; 1

Vậy kết quả trùng với Cách 1: a) 1; 4; 7; 8. b) 8; 7; 4; 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần tìm số bé nhất từng bước, không cần vẽ đường số nên nhanh với bài chỉ có 4 số.
Đáp số. a) 1; 4; 7; 8. b) 8; 7; 4; 1.
Sai lầm thường gặp. Có em viết nhầm thứ tự các số trong dãy gốc (8, 4, 7, 1) mà không sắp xếp lại, dẫn đến đáp án câu a) giống hệt đề bài.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm số 0 vào nhóm 4 số này thì dãy sắp xếp từ bé đến lớn sẽ thay đổi thế nào?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 89— Tách một tổng cho trước thành hai phần theo điều kiện lớn hơn
Bài 2 (trang 89). Em hãy tô màu đỏ hoặc màu vàng vào cả 5 bông hoa, mỗi bông một màu, sao cho số bông hoa màu đỏ nhiều hơn số bông hoa màu vàng.
Hoa 1Hoa 2Hoa 3Hoa 4Hoa 5Tô đỏ hoặc vàng cả 5 bông, số hoa đỏ nhiều hơn số hoa vàng
Kiến thức cần nhớ
  • Phân tích một số thành tổng hai số (phân tích cấu tạo số).
  • So sánh hai số trong phạm vi 10.
🧠 Phân tích tư duy
Tổng số hoa là 5, phải tách thành hai phần (đỏ + vàng) sao cho phần đỏ nhiều hơn phần vàng. Dấu hiệu nhận dạng: đây là bài tách một số thành tổng hai số có điều kiện so sánh, không phải bài chỉ tô màu tuỳ ý.
1Cách 1. Liệt kê các cách tách 5 thành hai phần rồi chọn phần đỏ lớn hơn

Định hướng. Liệt kê mọi cách tách 5 = số hoa đỏ + số hoa vàng, rồi giữ lại các cách có số đỏ nhiều hơn số vàng.

: đỏ 4, vàng 1 — đỏ nhiều hơn vàng (chọn)
: đỏ 3, vàng 2 — đỏ nhiều hơn vàng (chọn)
: đỏ 2, vàng 3 — đỏ ít hơn vàng (loại)
: đỏ 1, vàng 4 — đỏ ít hơn vàng (loại)
: vàng 0 nghĩa là không tô vàng bông nào, không đúng yêu cầu 'mỗi bông một màu' đủ cả hai màu — cân nhắc theo đề (loại)

Vậy có thể tô 4 bông đỏ, 1 bông vàng, hoặc 3 bông đỏ, 2 bông vàng.

2Cách 2. Xuất phát từ đúng một nửa rồi thêm 1 bông cho phần đỏ

Định hướng. Chia 5 gần đều nhất thành 2 và 3 trước, sau đó chuyển bớt để phần đỏ luôn nhiều hơn phần vàng.

Chia đều gần nhất: 3 và 2 — cho phần đỏ là 3 (nhiều hơn), phần vàng là 2:
Muốn đỏ nhiều hơn nữa, chuyển thêm 1 bông từ vàng sang đỏ: đỏ 4, vàng 1:

Vậy cũng ra hai phương án: (đỏ 3, vàng 2) hoặc (đỏ 4, vàng 1) — trùng với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: liệt kê hết các cách tách rồi lọc điều kiện, chắc chắn không bỏ sót phương án nào.
Đáp số. Có hai phương án: tô 3 bông đỏ và 2 bông vàng, hoặc tô 4 bông đỏ và 1 bông vàng.
Sai lầm thường gặp. Có em tô 5 bông cùng một màu (toàn đỏ) vì nghĩ vậy là 'đỏ nhiều hơn' — nhưng đề yêu cầu dùng CẢ HAI màu, mỗi bông một màu.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành 6 bông hoa với cùng điều kiện đỏ nhiều hơn vàng thì có bao nhiêu phương án tô màu hợp lệ?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 90— So sánh số lượng sau khi một phần tử chuyển từ nhóm này sang nhóm kia
Bài 3 (trang 90). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Lúc đầu cành trên có 7 con chim, cành dưới có 5 con chim. Sau đó có 1 con chim bay từ cành trên xuống cành dưới. Khi đó: A. Số chim ở cành trên nhiều hơn. B. Số chim ở cành dưới nhiều hơn. C. Số chim ở hai cành bằng nhau.
Cành trên: 7 con chimCành dưới: 5 con chim
Kiến thức cần nhớ
  • Phép trừ 1 đơn vị khi một vật rời khỏi nhóm.
  • Phép cộng 1 đơn vị khi một vật thêm vào nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Cùng dạng với bài ô tô đã gặp: phải tính lại số chim mới của từng cành sau khi có 1 con bay đi, rồi mới so sánh — không so sánh số ban đầu (7 và 5). Dấu hiệu nhận dạng là cụm từ 'sau đó có 1 con chim bay', báo hiệu số liệu đã thay đổi so với lúc đầu.
1Cách 1. Tính số chim mới của từng cành rồi so sánh

Định hướng. Cành trên bớt 1 con, cành dưới thêm 1 con, tính riêng rồi so sánh hai kết quả.

Số chim cành trên sau khi bay là:
(con)
Số chim cành dưới sau khi bay là:
(con)

Vậy hai cành đều có 6 con chim, bằng nhau — chọn đáp án C.

2Cách 2. Dùng hiệu ban đầu để suy đoán nhanh

Định hướng. Hiệu số chim ban đầu giữa hai cành là con; khi 1 con chuyển từ cành nhiều sang cành ít, hiệu giảm đi 2 (vì cành trên mất 1, cành dưới được thêm 1).

Hiệu ban đầu:
Hiệu mới:

Vậy hiệu bằng 0 nghĩa là hai cành bằng nhau — chọn đáp án C, trùng với Cách 1.

Nhận xét. Đây chính là quy luật: chuyển đúng một nửa số chênh lệch thì hai nhóm sẽ bằng nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính trực tiếp số chim mới, chắc chắn và dễ trình bày hơn so với suy luận qua hiệu số.
Đáp số. Chọn C. Số chim ở hai cành bằng nhau (đều là 6 con).
Sai lầm thường gặp. Có em giữ nguyên ấn tượng ban đầu 'cành trên nhiều hơn' (7 con nhiều hơn 5 con) mà quên tính lại sau khi đã có chim bay đi, chọn nhầm đáp án A.
🚀 Mở rộng. Nếu có 2 con chim cùng bay từ cành trên xuống cành dưới thì cành nào sẽ nhiều hơn?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★★Trang 90— Phân tích một số thành ba số khác nhau thoả điều kiện thứ tự
Bài 4 (trang 90). Có 6 chú thỏ chạy hết vào cả ba chuồng A, B, C. Biết rằng số thỏ ở các chuồng là khác nhau. Chuồng C có nhiều thỏ nhất, chuồng A có ít thỏ nhất. Hỏi mỗi chuồng có mấy chú thỏ?
ABCThỏThỏThỏThỏThỏThỏ6 chú thỏ, mỗi chuồng có số thỏ khác nhau, C nhiều nhất, A ít nhất
Kiến thức cần nhớ
  • Phân tích một số thành tổng ba số tự nhiên khác nhau.
  • So sánh để xác định số lớn nhất, số bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng (6 thỏ), số chuồng (3) và điều kiện: ba số khác nhau, biết chuồng nào lớn nhất — chuồng nào bé nhất. Dấu hiệu nhận dạng: đây là bài phân tích một số thành 3 số TỰ NHIÊN PHÂN BIỆT có tổng cho trước, nên số nhỏ nhất có thể chỉ là 1, 2, 3… liệt kê để tìm bộ ba phù hợp.
1Cách 1. Liệt kê các bộ ba số khác nhau có tổng bằng 6

Định hướng. Tìm các bộ ba số tự nhiên khác nhau đôi một, có tổng đúng bằng 6.

Thử bộ (1, 2, 3): — ba số khác nhau, thoả mãn
Thử bộ (1, 1, 4): có 2 số bằng nhau — loại vì đề yêu cầu số thỏ mỗi chuồng khác nhau
Thử bộ (0, 2, 4) hoặc bộ khác: hoặc trùng số, hoặc không hợp lý vì mỗi chuồng phải có ít nhất 1 thỏ nếu đề ngầm hiểu

Vậy bộ ba hợp lý duy nhất là 1, 2, 3; vì chuồng C nhiều nhất nên C = 3, chuồng A ít nhất nên A = 1, còn lại chuồng B = 2.

2Cách 2. Bắt đầu từ số bé nhất có thể rồi tính dần lên

Định hướng. Vì ba số phải khác nhau và số bé nhất ít nhất phải là 1, thử cho số bé nhất là 1, số tiếp theo lớn hơn ít nhất 1 đơn vị.

Chọn chuồng bé nhất = 1
Chuồng giữa phải khác 1 và khác chuồng lớn nhất, nhỏ nhất kế tiếp có thể là 2
Chuồng lớn nhất = tổng còn lại:

Vậy chuồng A = 1, chuồng B = 2, chuồng C = 3 — trùng với Cách 1, và đúng với tổng số thỏ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: xuất phát từ số bé nhất rồi tính dần, không cần thử nhiều bộ ba như Cách 1.
Đáp số. Chuồng A có 1 chú thỏ, chuồng B có 2 chú thỏ, chuồng C có 3 chú thỏ.
Sai lầm thường gặp. Có em chọn bộ ba không có tổng đúng bằng 6 (ví dụ 1, 2, 4 có tổng 7) vì quên kiểm tra lại tổng sau khi chọn.
🚀 Mở rộng. Nếu có 9 chú thỏ chạy vào 3 chuồng với số thỏ khác nhau đôi một, có những bộ ba nào có thể xảy ra?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1★★Trang 91— Tính nhẩm rồi phân loại theo ba mức so với một số cho trước
Bài 1 (trang 91). Tô màu vàng vào ô ghi phép tính có kết quả bằng 8, màu đỏ vào ô ghi phép tính có kết quả bé hơn 8, màu xanh vào ô ghi phép tính có kết quả lớn hơn 8. (Tổ ong 11 ô ghi: ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; .)
4+610-15+46+29-16+17+38+24+43+510-2
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng cộng, bảng trừ trong phạm vi 10.
  • So sánh với một số cho trước để phân nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Có 11 phép tính cần tính hết rồi so với mốc 8 để xếp vào một trong ba nhóm: bằng 8, bé hơn 8, lớn hơn 8. Bẫy ở chỗ dễ bỏ sót một vài ô nếu không tính tuần tự và ghi lại ngay.
1Cách 1. Tính lần lượt cả 11 phép rồi phân màu ngay

Định hướng. Tính từng phép theo thứ tự rồi so với 8 để quyết định tô màu nào.

(xanh); (xanh); (xanh)
(vàng); (vàng)
(đỏ)
(xanh); (xanh)
(vàng); (vàng); (vàng)

Vậy màu vàng (kết quả 8): , , , , ; màu xanh (lớn hơn 8): , , , , ; màu đỏ (bé hơn 8): .

2Cách 2. Nhóm theo phép cộng và phép trừ trước, tính riêng

Định hướng. Tách 11 ô thành hai nhóm: nhóm phép cộng và nhóm phép trừ, tính riêng từng nhóm cho ít nhầm lẫn.

Nhóm phép cộng: ; ; ; ; ; ; ;
Nhóm phép trừ: ; ;

Vậy gộp lại và so với 8 vẫn cho đúng ba nhóm màu như Cách 1: 5 ô vàng, 5 ô xanh, 1 ô đỏ.

Nhận xét. Tổng số ô sau khi phân loại: , đúng bằng 11 ô ban đầu — cách kiểm tra không bỏ sót.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính và tô màu ngay trong một lượt, tránh phải nhớ lại kết quả đã tính ở bước nhóm riêng.
Đáp số. Vàng (=8): , , , , . Xanh (lớn hơn 8): , , , , . Đỏ (bé hơn 8): .
Sai lầm thường gặp. Có em quên tô ô vì để sót ở cuối bảng, làm bảng phân loại chỉ có 10 trên tổng 11 ô.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi mốc so sánh từ 8 thành 9 thì các ô sẽ được tô lại theo ba nhóm màu như thế nào?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 91— Tính nhẩm nhiều phép tính rồi tìm nhóm chỉ có đúng một phần tử
Bài 2 (trang 91). Mỗi bạn rùa sẽ chạy vào ngôi nhà có số là kết quả phép tính ghi trên bạn rùa đó. Hỏi nhà nào sẽ chỉ có một bạn rùa chạy vào? Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. A. Nhà số 5. B. Nhà số 4. C. Nhà số 10. (Năm bạn rùa ghi: ; ; ; ; . Ba ngôi nhà ghi số 5, 4, 10.)
54107+32+23+79-59-4
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng cộng, bảng trừ trong phạm vi 10.
  • Đếm số phần tử trong mỗi nhóm sau khi phân loại.
🧠 Phân tích tư duy
Có 5 con rùa nhưng chỉ 3 ngôi nhà, cần tính đúng cả 5 phép rồi đếm xem nhà nào chỉ nhận đúng 1 con — khác với bài chuồng thỏ (tìm nhà có NHIỀU nhất), bài này hỏi ngược lại: nhà có ÍT nhất (chỉ 1 con). Bẫy của đề là dễ tính nhầm một phép rồi kết luận sai ngay, phải kiểm tra lại đủ cả 5 con rùa trước khi chọn đáp án.
1Cách 1. Tính từng phép rồi đếm số rùa vào mỗi nhà

Định hướng. Tính kết quả 5 phép tính trên lưng rùa rồi xếp vào đúng ngôi nhà, sau đó đếm số rùa mỗi nhà.

→ nhà 10
→ nhà 4
→ nhà 10
→ nhà 4
→ nhà 5

Vậy nhà 10 có 2 rùa, nhà 4 có 2 rùa, nhà 5 có 1 rùa — chỉ nhà số 5 có đúng một bạn rùa. Chọn A.

2Cách 2. Lập bảng đếm theo từng ngôi nhà

Định hướng. Lập bảng ba cột ứng với ba ngôi nhà 5, 4, 10; mỗi khi tính ra kết quả trùng số nhà nào thì đánh dấu vào cột đó.

Nhà 5: chỉ có → 1 rùa
Nhà 4: có và → 2 rùa
Nhà 10: có và → 2 rùa

Vậy chỉ nhà số 5 có đúng 1 rùa — trùng kết quả với Cách 1, chọn đáp án A.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính và xếp nhà ngay trong một lượt, không cần kẻ bảng riêng nên nhanh với 5 phép tính.
Đáp số. Chọn A. Nhà số 5 (chỉ có ).
Sai lầm thường gặp. Có em tính nhầm (nhầm với ) nên xếp sai một con rùa, làm sai lệch số rùa ở nhà 10.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một bạn rùa ghi phép tính thì số rùa ở mỗi nhà thay đổi ra sao? Nhà nào lúc đó sẽ chỉ có 1 rùa?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3★Trang 91— Tính rồi so sánh (điền dấu); tìm số nằm giữa hai mốc cho trước
Bài 3 (trang 91). a) Viết dấu thích hợp vào ô trống: ; ; . b) Viết số thích hợp vào ô trống: ; .
5+265-254+110-56 << 83+4 << 3+6
Kiến thức cần nhớ
  • Tính cộng, trừ trong phạm vi 10.
  • So sánh hai số.
  • Tìm số ở giữa hai số cho trước (dấu ở cả hai bên).
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) giống bài so sánh đã quen: tính hai vế rồi so. Câu b) khác hẳn: phải tìm MỘT số nằm giữa hai mốc, có thể có nhiều đáp án nếu khoảng cách giữa hai mốc lớn hơn 2, nên cần liệt kê hết các số thoả mãn rồi chọn đúng theo yêu cầu đề (thường chỉ có một số duy nhất nằm giữa hai số liền kề).
1Cách 1. Tính từng vế rồi so sánh hoặc liệt kê số ở giữa

Định hướng. Với câu a) tính hai vế rồi so sánh; với câu b) liệt kê các số nằm giữa hai mốc đã tính.

a) , so với 6:
a) , so với 5:
a) , so với :
b) Số nằm giữa 6 và 8 chỉ có thể là 7 (vì )
b) , ; số nằm giữa 7 và 9 chỉ có thể là 8 (vì )

Vậy a) điền , , . b) điền 7 và 8.

2Cách 2. Đưa câu b) về dạng đường số để dễ nhìn số ở giữa

Định hướng. Vẽ hai mốc lên đường số rồi tìm số đứng ngay giữa chúng (chỉ cách đều 1 đơn vị mỗi bên).

Trên đường số từ 6 đến 8, số duy nhất đứng giữa là 7
Trên đường số từ đến , số duy nhất đứng giữa là 8

Vậy kết quả trùng với Cách 1: điền 7 và 8.

Nhận xét. Với câu a), có thể ước lượng nhanh: chắc chắn lớn hơn 6 vì đã vượt quá 6 một đơn vị.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính trực tiếp rồi suy ra số ở giữa, không cần vẽ đường số minh hoạ nên nhanh hơn.
Đáp số. a) ; ; . b) ; .
Sai lầm thường gặp. Có em ở câu b) liệt kê cả hai số 7 và có thể nhầm thêm số khác không nằm giữa (ví dụ chọn 6 hoặc 8 là chính hai mốc, không phải số Ở GIỮA).
🚀 Mở rộng. Với thì có bao nhiêu số thích hợp để điền vào ô trống? Vì sao khác với bài này?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 92— Tính tổng theo sơ đồ hình cây nhiều tầng
Bài 4 (trang 92). Viết số thích hợp vào ô trống. (Sơ đồ hình bông hoa nhiều tầng, mỗi bông ở tầng trên bằng tổng hai bông liền kề bên dưới. Tầng đáy: 1, 0, 3, 1, 1, 1, 2, 1. Tầng hai còn thiếu 2 ô. Tầng ba còn thiếu 2 ô. Tầng đỉnh còn thiếu 1 ô.)
1031112114235510
Kiến thức cần nhớ
  • Phép cộng hai số trong phạm vi 10.
  • Sơ đồ hình cây: mỗi nút bằng tổng hai nút con.
🧠 Phân tích tư duy
Cùng dạng với bài cây hoa đã gặp ở SGK: mỗi bông ở tầng trên bằng tổng hai bông liền kề bên dưới nó. Phải tính từ tầng đáy (đã cho đủ số) lên dần đến tầng đỉnh.
1Cách 1. Tính lần lượt từ tầng dưới lên tầng trên

Định hướng. Cộng từng cặp số ở tầng đáy để ra tầng hai, rồi cộng tiếp lên tầng ba và tầng đỉnh.

Tầng hai (trái):
Tầng hai (phải, gần giữa):
Tầng hai (phải, xa giữa):
Tầng hai (ngoài cùng phải):
Tầng ba (trái):
Tầng ba (phải):
Tầng đỉnh:

Vậy các số cần điền lần lượt là 1, 4, 2, 3 (tầng hai); 5, 5 (tầng ba); 10 (tầng đỉnh).

2Cách 2. Cộng gộp cả 4 số ở đáy mỗi nửa rồi so khớp với tầng ba

Định hướng. Cộng gộp cả 4 số ở đáy của mỗi nửa (trái, phải) để ra ngay giá trị tầng ba của nửa đó, dùng làm cách kiểm tra chéo.

Nửa trái:
Nửa phải:
Tầng đỉnh:

Vậy tầng ba mỗi bên đều bằng 5, tầng đỉnh bằng 10 — trùng khớp với kết quả tính từng tầng ở Cách 1.

Nhận xét. Cách cộng gộp giúp kiểm tra nhanh xem tính tầng hai có bị sai ở đâu không, vì tổng 4 số gốc luôn phải bằng giá trị tầng ba.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính lần lượt theo đúng tầng để không bỏ sót ô nào cần điền, vì đề yêu cầu điền đủ mọi tầng chứ không chỉ tầng đỉnh.
Đáp số. Tầng hai (trái sang phải): 1; 4; 2; 3. Tầng ba: 5; 5. Tầng đỉnh: 10.
Sai lầm thường gặp. Có em cộng nhầm cặp số ở tầng đáy do đọc lệch vị trí (cộng số bên trái với số của cặp kế bên thay vì đúng cặp liền kề).
🚀 Mở rộng. Nếu tầng đáy đổi hai số 1, 0 thành 2, 1 thì các tầng trên sẽ thay đổi ra sao?
Bài 9 · Tiết 2 · Bài 5★★Trang 92— Tính nhẩm nhiều phép tính rồi lập bảng thống kê, tìm giá trị nhiều nhất — ít nhất
Bài 5 (trang 92). Chú ong sẽ đậu vào bông hoa có ghi số là kết quả phép tính trên chú ong đó. a) Viết số thích hợp vào ô trống. b) Bông hoa số … có nhiều ong đậu nhất. Bông hoa số … có ít ong đậu nhất. (Mười chú ong ghi: ; ; ; ; ; ; ; ; ; . Năm bông hoa ghi số 2, 4, 5, 7, 8; bông hoa số 2 có sẵn 3 ong.)
9-410-34+46-47+01+13+110-83+59-524578Bông hoa24578Số ong đậu3????
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng cộng, bảng trừ trong phạm vi 10.
  • Lập bảng thống kê và tìm giá trị lớn nhất, bé nhất trong bảng.
🧠 Phân tích tư duy
Cùng dạng thống kê như bài bướm đã gặp, nhưng có thêm câu hỏi b) tìm bông hoa nhiều ong nhất và ít ong nhất — phải hoàn thành bảng thống kê đầy đủ trước rồi mới so sánh các cột với nhau. Bẫy của đề là so sánh vội khi bảng còn thiếu số liệu, dẫn đến chọn nhầm bông hoa nhiều nhất hoặc ít nhất.
1Cách 1. Tính từng phép rồi ghi vào bảng thống kê

Định hướng. Tính lần lượt 10 phép tính, ghi kết quả vào đúng cột bông hoa tương ứng trong bảng.

→ hoa 5
→ hoa 7
→ hoa 8
→ hoa 2
→ hoa 7
→ hoa 2
→ hoa 4
→ hoa 2
→ hoa 8
→ hoa 4

Vậy bông hoa số 2 có 3 ong (đã cho sẵn, khớp với các phép , , ); hoa 4 có 2 ong; hoa 5 có 1 ong; hoa 7 có 2 ong; hoa 8 có 2 ong.

2Cách 2. Nhóm các phép tính có cùng kết quả trước khi đếm

Định hướng. Xếp 10 phép tính thành 5 nhóm theo kết quả trước, sau đó chỉ cần đếm số phép trong mỗi nhóm.

Nhóm bằng 2: ; ; → 3 phép
Nhóm bằng 4: ; → 2 phép
Nhóm bằng 5: → 1 phép
Nhóm bằng 7: ; → 2 phép
Nhóm bằng 8: ; → 2 phép

Vậy bảng thống kê: hoa 2 có 3 ong, hoa 4 có 2 ong, hoa 5 có 1 ong, hoa 7 có 2 ong, hoa 8 có 2 ong — trùng với Cách 1; bông hoa số 2 có nhiều ong đậu nhất (3 ong), bông hoa số 5 có ít ong đậu nhất (1 ong).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: nhóm trước rồi đếm giúp nhìn ngay bông hoa nào có nhóm đông nhất mà không cần dò lại cả bảng.
Đáp số. a) Hoa 2: 3 ong; hoa 4: 2 ong; hoa 5: 1 ong; hoa 7: 2 ong; hoa 8: 2 ong. b) Bông hoa số 2 có nhiều ong đậu nhất; bông hoa số 5 có ít ong đậu nhất.
Sai lầm thường gặp. Có em cộng nhầm tổng số ong sau khi thống kê (phải bằng 10) nên không phát hiện ra đã đếm sót hoặc đếm trùng một chú ong.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một chú ong ghi phép tính thì bông hoa nào sẽ trở thành 'nhiều ong đậu nhất' thay vì bông hoa số 2?
Bài 10 · Tiết 3 · Bài 1★★Trang 93— Sửa một phép so sánh sai bằng cách chuyển 1 que tính để đổi một chữ số
Bài 1 (trang 93). Bạn Việt xếp các que tính thành một kết quả so sánh sai (như hình vẽ: ). Em hãy chuyển chỗ 1 que tính ở một số để có kết quả so sánh đúng (vẫn giữ nguyên dấu ) rồi viết số thích hợp vào ô trống.
Sai: 0 > 5 → Sửa: 9 > 59 > 5
Kiến thức cần nhớ
  • Số que tính cấu tạo mỗi chữ số (0 dùng 6 que, 9 dùng 6 que).
  • So sánh hai số trong phạm vi 10.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu phải giữ nguyên, chỉ được đổi HÌNH DẠNG một chữ số bằng cách chuyển đúng 1 que. Vì sai (0 luôn bé hơn 5), phải tìm cách đổi số 0 thành một số lớn hơn 5 chỉ bằng cách chuyển 1 que tính.
1Cách 1. Tìm số lớn hơn 5 có cùng số que với số 0

Định hướng. Số 0 dùng 6 que tính; tìm trong các chữ số lớn hơn 5 xem số nào cũng dùng 6 que — vì chỉ CHUYỂN CHỖ 1 que (không thêm, không bớt) nên số que phải giữ nguyên.

Số 0 dùng 6 que tính
Trong các số lớn hơn 5 (6, 7, 8, 9), số 6 dùng 6 que và số 9 dùng 6 que
Chuyển 1 que ở số 0 theo đúng hình gợi ý trong sách sẽ tạo thành số 9

Vậy phép so sánh đúng là .

2Cách 2. Thử trực tiếp bằng que tính thật rồi kiểm tra so sánh

Định hướng. Lấy 6 que tính xếp thành số 0, thử chuyển 1 que sang vị trí khác để tạo số mới, rồi so số mới với 5.

Chuyển 1 que từ cạnh trái/phải của hình chữ nhật (số 0) sang giữa: tạo thành số 9
So sánh: — đúng

Vậy phép so sánh đúng là — trùng với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đếm số que trước để giới hạn ngay số cần tìm, tránh phải thử chuyển que lung tung.
Đáp số. Phép so sánh đúng là (chuyển 1 que tính ở số 0 để thành số 9).
Sai lầm thường gặp. Có em cố sửa bằng cách đổi dấu thành để có "" đúng — nhưng đề đã yêu cầu GIỮ NGUYÊN dấu , làm vậy là sai luật chơi.
🚀 Mở rộng. Với phép so sánh sai xếp bằng que tính, em cần chuyển 1 que ở đâu để được phép so sánh đúng?
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 2★★Trang 93— Sửa một phép tính sai bằng cách bỏ bớt 1 que tính để đổi một chữ số
Bài 2 (trang 93). Bạn Nam xếp các que tính thành phép tính sai (như hình vẽ: ). Em hãy bỏ bớt 1 que tính ở một số để được phép tính đúng (vẫn giữ nguyên dấu ) rồi viết số thích hợp vào ô trống.
Sai: 8 - 3 = 6 → Sửa: 9 - 3 = 69 - 3 = 6
Kiến thức cần nhớ
  • Số que tính cấu tạo mỗi chữ số (8 dùng 7 que, 9 dùng 6 que).
  • Phép trừ trong phạm vi 10.
🧠 Phân tích tư duy
Khác với bài 1 (chuyển chỗ que), bài này chỉ được BỎ BỚT 1 que — nghĩa là số que của chữ số cần sửa phải giảm đi đúng 1. Vì sai (thật ra ), phải tìm chữ số nào trong phép tính khi bớt 1 que sẽ cho kết quả đúng.
1Cách 1. Tính phép trừ đúng trước, rồi tìm chữ số cần bớt que

Định hướng. Tìm phép trừ đúng có dạng gần giống, rồi xác định chữ số nào đổi được bằng cách bớt đúng 1 que.

là sai vì
Thử đổi số bị trừ: nếu số bị trừ là 9 thay vì 8 thì — đúng!
Số 8 dùng 7 que, số 9 dùng 6 que — bớt đúng 1 que ở số 8 sẽ được số 9

Vậy phép tính đúng là .

2Cách 2. Thử bớt que ở từng chữ số rồi kiểm tra phép tính

Định hướng. Lần lượt thử bớt 1 que ở mỗi chữ số có trong phép tính (, , ) rồi kiểm tra xem phép tính mới có đúng không.

Bớt 1 que ở số 8 (7 que) → thành số 9 (6 que): — đúng
Bớt 1 que ở số 3 (5 que) → thành số 2 (5 que, không hợp vì 2 chỉ cần 5 que giống 3, không giảm được đúng kiểu này) hoặc số khác — không cho phép tính đúng
Bớt 1 que ở số 6 (6 que) → thành số 5 (5 que): — đúng nhưng khác vị trí sửa

Vậy cách sửa hợp với hình gợi ý trong sách là bớt que ở số 8, được phép tính đúng — trùng với Cách 1.

Nhận xét. Cả hai cách sửa ( hoặc ) đều cho phép tính đúng về mặt toán học, nhưng sách chọn sửa ở số bị trừ theo đúng hình que tính minh hoạ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính ra phép trừ đúng trước rồi mới so khớp số que, nhanh hơn việc thử bớt que ở từng vị trí.
Đáp số. Phép tính đúng là (bỏ bớt 1 que ở số 8 để thành số 9).
Sai lầm thường gặp. Có em bớt nhầm que ở số 6 (kết quả) thay vì ở số 8 (số bị trừ) theo đúng gợi ý hình vẽ, tuy vẫn ra một phép tính đúng khác nhưng không khớp với hình trong sách.
🚀 Mở rộng. Với phép tính sai xếp bằng que tính, em cần bỏ bớt 1 que ở đâu để được phép tính đúng?
Bài 12 · Tiết 3 · Bài 3★★Trang 94— Sửa một phép tính sai bằng cách chuyển chỗ 1 que tính để đổi một chữ số
Bài 3 (trang 94). Bạn Mai xếp các que tính thành phép tính sai (như hình vẽ: ). Em hãy chuyển chỗ 1 que tính ở một số để được phép tính đúng (vẫn giữ nguyên dấu ) rồi viết số thích hợp vào ô trống.
Sai: 9 + 5 = 5 → Sửa: 0 + 5 = 50 + 5 = 5
Kiến thức cần nhớ
  • Số que tính cấu tạo mỗi chữ số (9 dùng 6 que, 0 dùng 6 que).
  • Phép cộng trong phạm vi 10, đặc biệt cộng với 0.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu phải giữ nguyên. Vì vô lý (cộng thêm mà kết quả không đổi, trừ khi số hạng đầu là 0), dấu hiệu nhận dạng là số hạng đầu tiên (9) cần đổi thành 0 để phép cộng có nghĩa: .
1Cách 1. Nhận ra quy tắc cộng với 0 rồi suy ra chữ số cần sửa

Định hướng. Kết quả bằng đúng số hạng thứ hai (5) gợi ý số hạng thứ nhất phải là 0, vì một số cộng với 0 thì bằng chính nó.

chỉ đúng khi số hạng đầu là 0, vì
Số 9 dùng 6 que, số 0 cũng dùng 6 que — chuyển chỗ đúng 1 que trong số 9 theo hình gợi ý sẽ tạo thành số 0

Vậy phép tính đúng là .

2Cách 2. Thử các số hạng đầu khác nhau rồi kiểm tra kết quả

Định hướng. Lần lượt thử thay số hạng đầu (9) bằng các số cùng dùng 6 que tính khác (0, 6) rồi kiểm tra phép cộng.

Thử số hạng đầu là 6: — không đúng vì đã vượt quá phạm vi kết quả cho (bằng 5)
Thử số hạng đầu là 0: — đúng, khớp với kết quả đã cho

Vậy số hạng đầu đúng là 0, phép tính đúng là — trùng với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhận ra ngay quy tắc 'cộng với 0 bằng chính nó' nên tìm được chữ số cần sửa mà không cần thử nhiều trường hợp.
Đáp số. Phép tính đúng là (chuyển 1 que tính ở số 9 để thành số 0).
Sai lầm thường gặp. Có em cố sửa số hạng thứ hai (5) thay vì số hạng thứ nhất (9), khiến phép tính mới không còn khớp với hình que tính gợi ý trong sách.
🚀 Mở rộng. Với phép tính sai , số hạng nào cần sửa và sửa thành số mấy để phép tính đúng?
Bài 13 · Tiết 3 · Bài 4★★Trang 94— Liệt kê các cặp số thoả một trong hai điều kiện (tổng bằng 10 hoặc hiệu bằng 3)
Bài 4 (trang 94). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Thỏ lấy được cà rốt nếu đi qua hai cửa có hai số cộng với nhau được 10 hoặc trừ cho nhau được 3. Hỏi có mấy cách để thỏ lấy được cà rốt? A. 3 cách. B. 4 cách. C. 6 cách. (Hai cửa bên trái ghi 3, 4; ba cửa bên phải ghi 6, 5, 7.)
ThỏCà rốt34657
Kiến thức cần nhớ
  • Các cặp số có tổng bằng 10 hoặc hiệu bằng 3 trong phạm vi 10.
  • Liệt kê đầy đủ theo hai điều kiện "hoặc".
🧠 Phân tích tư duy
Khác với bài thỏ cà rốt ở SGK (chỉ có điều kiện tổng bằng 10), bài này có THÊM điều kiện hiệu bằng 3 — phải xét cả hai điều kiện cho từng cặp cửa (1 cửa trái ghép với 1 cửa phải), không được chỉ xét mỗi tổng. Bẫy của đề là chỉ xét một trong hai điều kiện rồi dừng lại, bỏ sót các cặp cửa thoả điều kiện còn lại.
1Cách 1. Liệt kê hết 6 cặp cửa rồi kiểm tra từng điều kiện

Định hướng. Có 2 cửa trái và 3 cửa phải nên có tất cả cặp cửa; kiểm tra từng cặp xem tổng có bằng 10 hoặc hiệu có bằng 3 không.

Cửa trái 3 với cửa phải 6: (không), (đúng) — chọn
Cửa trái 3 với cửa phải 5: (không), (không) — loại
Cửa trái 3 với cửa phải 7: (đúng) — chọn
Cửa trái 4 với cửa phải 6: (đúng) — chọn
Cửa trái 4 với cửa phải 5: (không), (không) — loại
Cửa trái 4 với cửa phải 7: (không), (đúng) — chọn

Vậy có đúng 4 cặp cửa thoả điều kiện: (3, 6); (3, 7); (4, 6); (4, 7) — chọn đáp án B, 4 cách.

2Cách 2. Xét riêng điều kiện tổng và điều kiện hiệu rồi gộp lại

Định hướng. Tìm trước các cặp thoả tổng bằng 10, rồi tìm các cặp thoả hiệu bằng 3, sau đó gộp lại (không đếm trùng nếu có).

Cặp có tổng bằng 10: và → 2 cặp
Cặp có hiệu bằng 3: và → 2 cặp
Hai nhóm này không trùng cặp nào với nhau

Vậy gộp lại có cách đi — trùng với Cách 1, chọn đáp án B.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: tách riêng từng điều kiện rồi cộng số cặp lại, nhanh hơn việc kiểm tra cả 6 cặp bằng cả hai điều kiện cùng lúc.
Đáp số. Chọn B. Có 4 cách: (3, 6); (3, 7); (4, 6); (4, 7).
Sai lầm thường gặp. Có em chỉ xét điều kiện tổng bằng 10 mà quên xét thêm điều kiện hiệu bằng 3, nên chỉ tìm được 2 cách rồi chọn nhầm đáp án A.
🚀 Mở rộng. Nếu chỉ giữ điều kiện 'hiệu bằng 3' (bỏ điều kiện tổng) thì có mấy cách đi với cùng các cửa này?