Chủ đề 4. Một số đơn vị đo đại lượng

Bài 20. Thực hành và trải nghiệm sử dụng một số đơn vị đo đại lượng

Vở bài tập Toán 4 — Kết nối tri thức, tập 1 · 12 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Bài 1 (Tiết 1)Trang 68Đổi đơn vị khối lượng (kg, yến, tạ, tấn) và cộng số đo khối lượng
Bài 1 (trang 68, Tiết 1). Dưới đây là cân nặng của các vật liệu dùng để trồng cây cho cả khối: Bốn bao đất mùn cân nặng 120 kg. Hai túi sỏi cân nặng 30 kg. Ba bao vụn gỗ cân nặng 45 kg.
a) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Bốn bao đất mùn cân nặng là: A. 2 tạ   B. 1 tạ 2 yến   C. 1 tấn 2 tạ   D. 1 200 g
b) Đúng ghi Đ, sai ghi S: Tổng cân nặng của hai túi sỏi và ba bao vụn gỗ là 7 yến 5 kg.
Kiến thức cần nhớ
  • 1 yến = 10 kg; 1 tạ = 10 yến = 100 kg; 1 tấn = 10 tạ = 1 000 kg.
  • Muốn cộng (hoặc so sánh) hai số đo khối lượng, phải đổi về cùng một đơn vị rồi mới tính.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cân nặng bằng kg nhưng bốn phương án lại trộn lẫn nhiều đơn vị (tạ, yến, tấn, g) — dấu hiệu là phải đổi tất cả về cùng một đơn vị mới so sánh được. Bẫy hay gặp là nhớ nhầm 1 tạ = 100 kg thành 1 tạ = 1 000 kg (lẫn với tấn), khiến chọn nhầm phương án C. Phần b chỉ là phép cộng số đo khối lượng thông thường, không có bẫy lớn.
1Cách 1. Tách 120 thành 100 + 20 rồi đổi thẳng sang tạ, yến

Định hướng. Tách 120 kg thành 100 kg và 20 kg vì 100 kg đúng bằng 1 tạ, 20 kg đúng bằng 2 yến — tách theo đúng bậc đơn vị để đổi gọn.

Bốn bao đất mùn cân nặng là: kg kg kg tạ yến tạ yến
Vậy bốn bao đất mùn cân nặng tạ yến, chọn đáp án B
Tổng cân nặng của hai túi sỏi và ba bao vụn gỗ là: (kg)
Đổi: kg kg kg yến kg yến kg, đúng như đề nêu

Vậy câu a chọn đáp án B, câu b điền Đ.

2Cách 2. Đổi từng phương án ra kg rồi loại trừ

Định hướng. Không đổi số đo đề bài, mà đổi ngược từng phương án A, B, C, D ra kg rồi so khớp với 120 kg — cách này giúp tự kiểm tra chéo và tránh nhầm bậc đơn vị.

A. tạ kg (khác kg, loại)
B. tạ yến kg kg kg (đúng bằng kg, nhận)
C. tấn tạ kg kg = kg (khác kg, loại)
D. g kg g (khác kg, loại)
Tổng cân nặng hai túi sỏi và ba bao vụn gỗ: (kg) yến kg

Vậy chỉ có phương án B khớp đúng kg, câu b điền Đ — kết quả trùng Cách 1.

3Cách 3. Đổi 120 kg sang yến trước rồi mới đổi tiếp sang tạ

Định hướng. Đi qua một bậc trung gian: đổi 120 kg sang yến trước ( kg yến), rồi mới gộp yến thành tạ — cách này tránh nhầm lẫn nếu chưa thuộc ngay tạ kg.

kg yến (vì )
yến yến yến tạ yến tạ yến
Vậy bốn bao đất mùn cân nặng tạ yến, chọn đáp án B
Với câu b: kg kg kg yến rưỡi, tức yến kg

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: câu a chọn B, câu b điền Đ.

Nhận xét. Đi qua bậc yến trước khi đổi sang tạ giúp tránh nhầm tạ kg (lẫn với tấn) — lỗi khiến nhiều bạn chọn nhầm đáp án C.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tách 120 = 100 + 20 là nhìn ra ngay đáp án, không cần thử từng phương án.
Đáp số. a) 1 tạ 2 yến, chọn đáp án B. b) Điền Đ (vì 30 + 45 = 75 kg = 7 yến 5 kg, đúng như đề nêu).
Sai lầm thường gặp. Nhớ nhầm 1 tạ = 1 000 kg (lẫn với tấn) nên chọn đáp án C; hoặc quên đổi 1 200 g về kg mà so sánh thẳng số 1 200 với 120 rồi chọn nhầm D.
🚀 Mở rộng. Thử đổi 350 kg ra đủ ba đơn vị tạ, yến, kg (kết quả: 3 tạ 5 yến).
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 68
Bài 2 · Bài 2 (Tiết 1)Trang 68Tính diện tích hình chữ nhật (đơn vị m²) — câu hỏi mở, tự chọn
Bài 2 (trang 68, Tiết 1). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Cho các khu đất hình chữ nhật với hình dạng và kích thước như hình dưới đây: Khu 1 dài 8 m, rộng 1 m; Khu 2 dài 3 m, rộng 2 m; Khu 3 dài 5 m, rộng 2 m. Em hãy tô màu khu đất mà em chọn cho lớp để trồng đậu. Khu đất đó có diện tích là ...... m².
8 m × 1 mKhu 13 m × 2 mKhu 2(tô màu, 6 m²)5 m × 2 mKhu 3
Kiến thức cần nhớ
  • Diện tích hình chữ nhật = chiều dài × chiều rộng (hai số đo phải cùng một đơn vị).
  • Phép nhân là phép cộng nhiều số hạng bằng nhau: a × b = a + a + … + a (b số hạng).
🧠 Phân tích tư duy
Đây là câu hỏi MỞ: đề cho ba khu đất với ba kích thước khác nhau và để học sinh tự chọn một khu rồi tô màu, nên không có một đáp số duy nhất — mọi lựa chọn đều đúng miễn tính đúng công thức diện tích. Dấu hiệu nhận biết là cụm 'khu đất mà em chọn'. Bẫy hay gặp là nhầm cạnh dài với cạnh rộng khi khu đất vẽ nằm ngang (khu 1 rất dẹt, dài 8 m nhưng chỉ rộng 1 m).
1Cách 1. Nhân trực tiếp chiều dài với chiều rộng

Định hướng. Áp dụng thẳng công thức diện tích hình chữ nhật cho cả ba khu đất để so sánh, sau đó chọn một khu làm ví dụ minh hoạ (ở đây chọn Khu 2 để tô màu).

Diện tích Khu 1 là: (m²)
Diện tích Khu 2 là: (m²)
Diện tích Khu 3 là: (m²)
Em chọn Khu 2 để tô màu cho lớp trồng đậu

Vậy khu đất em chọn (Khu 2) có diện tích m² — đây là số liệu minh hoạ, chọn Khu 1 hay Khu 3 và tính đúng công thức cũng đều là bài làm đúng.

2Cách 2. Tính bằng phép cộng liên tiếp thay cho phép nhân

Định hướng. Vì diện tích Khu 2 xếp được 2 hàng, mỗi hàng 3 ô vuông cạnh 1 m, nên cộng liên tiếp các hàng thay vì nhân — cách này giúp hiểu bản chất phép nhân là gì.

Khu 2 rộng m nghĩa là có hàng, mỗi hàng dài m gồm ô vuông
Diện tích Khu 2 là: (m²)
Kiểm tra Khu 1: có hàng dài m, diện tích là (m²) — khớp Cách 1
Kiểm tra Khu 3: có hàng, mỗi hàng m, diện tích là (m²) — khớp Cách 1

Vậy khu đất em chọn (Khu 2) vẫn có diện tích m², đúng như Cách 1.

3Cách 3. Chia khu đất thành các ô vuông 1 m² rồi đếm trực tiếp

Định hướng. Tưởng tượng phủ kín khu đất bằng các ô vuông cạnh m rồi đếm số ô — cách đếm trực tiếp này không cần thuộc công thức, phù hợp để tự kiểm tra lại kết quả.

Khu 2 (dài m, rộng m) chia được thành lưới ô vuông m² có cột và hàng
Đếm số ô: ô, mỗi ô diện tích m², nên tổng diện tích là
Tương tự, Khu 1 chia được ô ( cột, hàng); Khu 3 chia được ô ( cột, hàng)

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: Khu 1 là m², Khu 2 là m², Khu 3 là m².

Nhận xét. Đây là câu hỏi mở nên đáp số phụ thuộc khu đất học sinh chọn; điều bắt buộc đúng là công thức diện tích chứ không phải chọn đúng khu nào.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhân thẳng dài × rộng, nhanh và chắc chắn nhất cho cả ba khu.
Đáp số. Diện tích ba khu đất lần lượt là: Khu 1 = 8 m², Khu 2 = 6 m², Khu 3 = 10 m² (số liệu ba khu đất là dữ kiện của đề; khu được chọn tô màu và diện tích ghi vào chỗ chấm tuỳ học sinh — ở đây minh hoạ chọn Khu 2, diện tích 6 m²).
Sai lầm thường gặp. Nhầm chiều dài với chiều rộng ở Khu 1 (khu rất dẹt) nên tính nhầm thành phép khác; hoặc quên đổi về cùng đơn vị m trước khi nhân.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm Khu 4 dài 4 m, rộng 4 m thì khu đó có diện tích lớn hơn hay nhỏ hơn cả ba khu trên?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 68
Bài 3 · Bài 3 (Tiết 1)★★Trang 69Đổi đơn vị thời gian (phút, giây) rồi so sánh
Bài 3 (trang 69, Tiết 1). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Khu đất của lớp em cần tưới 8 lít nước để làm ẩm đất trước khi trồng đậu. Dưới đây là thời gian để ba giàn tưới phun được 8 lít nước: Giàn 1: 6 phút   Giàn 2: 500 giây   Giàn 3: 6 phút 10 giây. Giàn tưới chậm nhất là: A. Giàn 1   B. Giàn 2   C. Giàn 3
Kiến thức cần nhớ
  • 1 phút = 60 giây.
  • Cùng một công việc (tưới 8 lít nước), thời gian thực hiện càng lớn thì càng chậm.
🧠 Phân tích tư duy
Ba giàn tưới cho ở hai đơn vị khác nhau (phút và giây) nên dấu hiệu là phải đổi hết về cùng một đơn vị mới so sánh được. 'Chậm nhất' nghĩa là mất NHIỀU thời gian nhất để tưới xong cùng một lượng nước 8 lít, tức là số đo thời gian LỚN NHẤT — đây là bẫy dễ nhầm thành 'số bé nhất'.
1Cách 1. Đổi tất cả về giây rồi so sánh trực tiếp

Định hướng. Đưa ba số đo về cùng đơn vị giây, vì Giàn 2 đã cho sẵn bằng giây, rồi so sánh ba số để tìm số lớn nhất.

Giàn 1: phút (giây)
Giàn 3: phút giây (giây)
Giàn 2: giữ nguyên giây
So sánh ba số: bé hơn , bé hơn , nên là số lớn nhất

Vậy Giàn 2 mất nhiều thời gian nhất nên chậm nhất, chọn đáp án B.

2Cách 2. Đổi tất cả về phút để so sánh nhanh

Định hướng. Đi theo chiều ngược lại Cách 1: đổi Giàn 2 từ giây sang phút, so hàng phút trước — cách này giúp thấy ngay Giàn 2 vượt trội mà không cần tính hết ra giây.

giây giây giây phút giây (vì )
Giàn 1 là phút, Giàn 3 là phút giây, Giàn 2 là phút giây
So hàng phút trước: Giàn 1 và Giàn 3 đều chỉ có phút, còn Giàn 2 có tới phút, lớn hơn hẳn

Vậy Giàn 2 chậm nhất, chọn đáp án B — trùng khớp Cách 1.

3Cách 3. So sánh từng cặp rồi loại dần

Định hướng. Không đổi hết cùng lúc mà so sánh lần lượt từng cặp giàn tưới để loại bớt, giống cách làm nhanh khi đi thi trắc nghiệm.

So Giàn 1 và Giàn 3: cùng phút nhưng Giàn 3 có thêm giây, nên Giàn 3 chậm hơn Giàn 1
So Giàn 3 ( giây) và Giàn 2 ( giây): giây hơn giây tới giây, nên Giàn 2 chậm hơn hẳn Giàn 3

Vậy xếp theo thứ tự chậm dần là Giàn 2, Giàn 3, Giàn 1 — giàn chậm nhất là Giàn 2, chọn đáp án B, khớp cả hai cách trên.

Nhận xét. Một số tài liệu tính nhầm và chọn đáp án A (Giàn 1) — đó là SAI, vì giây rõ ràng là số đo thời gian lớn nhất trong ba giàn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: chỉ cần đổi một số (500 giây ra phút) là thấy ngay Giàn 2 vượt hẳn 6 phút của hai giàn kia.
Đáp số. Giàn tưới chậm nhất là Giàn 2 (500 giây), chọn đáp án B.
Sai lầm thường gặp. Chọn nhầm đáp án A (Giàn 1) vì hiểu lầm 'chậm nhất' là số đo bé nhất, hoặc quên đổi 500 giây ra phút nên so sánh nhầm '500' với '6' theo mắt nhìn số chứ không theo giá trị thời gian thật.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm Giàn 4 tưới hết 7 phút thì xếp thứ tự bốn giàn từ nhanh đến chậm.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 69
Bài 4 · Bài 4 (Tiết 1)★★Trang 69Xác định thế kỉ của một năm; kiểm tra điều kiện năm nhuận
Bài 4 (trang 69, Tiết 1). a) Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Nhà bác học, linh mục Grê-gô Giô-han Men-đen (Gregor Johann Mendel) đã làm thí nghiệm với cây đậu Hà Lan vào năm 1854. Năm đó thuộc thế kỉ ......
b) Đúng ghi Đ, sai ghi S: Biết rằng nếu một năm là năm nhuận thì điều kiện đầu tiên là số năm đó phải chia hết cho 4. Vậy năm 1854 là năm nhuận.
Kiến thức cần nhớ
  • Từ năm 1801 đến năm 1900 là thế kỉ XIX (mười chín); tổng quát, năm có hai chữ số đầu là ab (ab khác 00) thuộc thế kỉ (ab + 1).
  • Năm nhuận (dương lịch) có điều kiện đầu tiên là số năm phải chia hết cho 4.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a cho một năm cụ thể (1854) và hỏi thế kỉ — dấu hiệu là phải nhớ mốc mỗi thế kỉ có 100 năm và năm 1854 nằm giữa 1801-1900. Câu b không hỏi thế kỉ mà hỏi tính chia hết cho 4 — bẫy hay gặp là nhầm 'số chẵn' với 'số chia hết cho 4', vì mọi số chia hết cho 4 đều là số chẵn nhưng không phải số chẵn nào cũng chia hết cho 4.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp với bảng mốc thế kỉ

Định hướng. So khớp năm 1854 với khoảng năm của từng thế kỉ đã học để tìm đúng thế kỉ chứa nó.

Từ năm đến năm là thế kỉ XIX
nằm giữa , nên năm thuộc thế kỉ XIX
Kiểm tra năm nhuận: (dư ), vì có số dư nên không chia hết cho

Vậy câu a điền thế kỉ XIX, câu b điền S (vì không chia hết cho nên không phải năm nhuận).

2Cách 2. Lấy hai chữ số đầu của năm rồi cộng thêm 1

Định hướng. Dùng mẹo nhanh: với năm có 4 chữ số mà hai chữ số cuối khác 00, thế kỉ chính là (hai chữ số đầu + 1).

Năm có hai chữ số đầu là , hai chữ số cuối là (khác )
Thế kỉ tương ứng là , tức thế kỉ XIX
Với phần b, thử chia cho : , còn dư nên không chia hết

Vậy câu a vẫn là thế kỉ XIX, câu b vẫn điền S — trùng khớp Cách 1.

3Cách 3. Chia năm cho 100 rồi xét số dư

Định hướng. Lấy năm chia cho : nếu còn dư (khác ) thì thế kỉ bằng thương cộng thêm — cách này giải thích rõ VÌ SAO lại cộng thêm ở Cách 2.

(dư )
Vì còn dư khác , nên năm đã bước sang thế kỉ tiếp theo sau thế kỉ , tức thế kỉ (thế kỉ XIX)
Xét năm nhuận: hai chữ số cuối của , mà không chia hết cho () nên cũng không chia hết cho

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: thế kỉ XIX và điền S ở câu b.

Nhận xét. Chỉ cần xét hai chữ số cuối () có chia hết cho hay không là đủ kết luận cho cả số , không cần chia cả số lớn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: lấy hai chữ số đầu cộng 1, làm được trong vài giây mà không cần liệt kê bảng thế kỉ.
Đáp số. a) Năm 1854 thuộc thế kỉ XIX. b) Điền S (năm 1854 không chia hết cho 4 nên không phải năm nhuận).
Sai lầm thường gặp. Quên cộng thêm 1 nên kết luận nhầm năm 1854 thuộc thế kỉ XVIII; hoặc thấy 1854 là số chẵn rồi vội kết luận là năm nhuận mà không kiểm tra có chia hết cho 4 hay không.
🚀 Mở rộng. Năm 1900 tuy chia hết cho 4 nhưng KHÔNG phải năm nhuận (một quy tắc đặc biệt của năm tròn thế kỉ, học ở lớp trên) — đây chỉ là kiến thức mở rộng để biết, lớp 4 chỉ cần xét điều kiện chia hết cho 4.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 69
Bài 5 · Bài 1 (Tiết 2)Trang 69Ước lượng đơn vị đo diện tích phù hợp với vật thật
Bài 1 (trang 69, Tiết 2). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Em quét sân giúp ông bà. Diện tích của cái sân khoảng: A. 40 mm²   B. 40 cm²   C. 40 dm²   D. 40 m²
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng đơn vị đo diện tích từ nhỏ đến lớn: mm², cm², dm², m² — mỗi đơn vị lớn gấp 100 lần đơn vị liền trước.
  • Ước lượng số đo cần dựa vào kích thước thật của vật trong đời sống, không chỉ nhìn con số.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn phương án đều có cùng số 40, chỉ khác đơn vị đo diện tích — dấu hiệu là phải hình dung kích thước thật của một cái sân để chọn đơn vị hợp lý, không phải so sánh con số 40. Bẫy hay gặp là chọn theo cảm tính con số quen mắt mà quên hình dung độ lớn thật của từng đơn vị.
1Cách 1. Hình dung kích thước thật của cái sân

Định hướng. Tưởng tượng một cái sân nhà thường rộng khoảng vài mét mỗi chiều, từ đó suy ra đơn vị đo diện tích hợp lý.

Một cái sân nhà thường có chiều dài, chiều rộng cỡ vài mét, ví dụ khoảng m và m
Diện tích ước tính khoảng (m²), đúng cỡ số trong đề
Đơn vị mm², cm², dm² đều quá nhỏ (cỡ móng tay, bàn tay, quyển vở), không thể là diện tích cả cái sân

Vậy diện tích cái sân khoảng m², chọn đáp án D.

2Cách 2. Loại trừ dần các đơn vị quá nhỏ

Định hướng. Thay vì ước lượng số đo, loại bỏ ngay những đơn vị rõ ràng quá nhỏ so với một cái sân, chỉ giữ lại đơn vị hợp lý nhất.

mm² chỉ cỡ bằng một hạt đậu — quá nhỏ so với cái sân, loại
cm² chỉ cỡ bằng lòng bàn tay — quá nhỏ, loại
dm² chỉ cỡ bằng một tờ báo — vẫn quá nhỏ so với cả cái sân để quét, loại
m² thì đúng cỡ một khoảng sân nhỏ, hợp lý — nhận

Vậy chỉ có đáp án D (m²) là hợp lý — kết quả trùng Cách 1.

3Cách 3. Đổi thử 40 m² sang các đơn vị khác để so sánh

Định hướng. Đi theo chiều ngược: nếu chọn sai đơn vị (ví dụ cm²) thì đổi thử sang m² xem có vô lý không, để tự kiểm tra lựa chọn.

Nếu diện tích sân chỉ là cm², đổi sang m² sẽ là một số rất bé (nhỏ hơn cả m²) — vô lý vì một cái sân không thể bé hơn một viên gạch
Nếu diện tích sân là m², đó đúng bằng một khoảng sân vài mét vuông, hợp lý với việc dùng chổi quét

Vậy diện tích cái sân khoảng m², chọn đáp án D — khớp hai cách trên.

Nhận xét. Bài không có phép tính, chỉ cần ước lượng đúng độ lớn thật của đơn vị đo trong đời sống.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: loại trừ ngay các đơn vị quá nhỏ, chỉ mất vài giây để chọn được m².
Đáp số. Diện tích cái sân khoảng 40 m², chọn đáp án D.
Sai lầm thường gặp. Chọn nhầm '40 cm²' vì thấy số giống hệt, quên rằng 40 cm² chỉ cỡ bằng một bàn tay chứ không thể là cả cái sân.
🚀 Mở rộng. Ước lượng diện tích phòng học của em nên chọn đơn vị nào cho phù hợp: cm², dm² hay m²?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 69
Bài 6 · Bài 2 (Tiết 2)Trang 69Xác định thế kỉ của một năm; tính số năm đã trôi qua
Bài 2 (trang 69, Tiết 2). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Lúc quét sân, em thấy bể nước có ghi năm xây là 2018.
a) Cái bể nước được xây vào thế kỉ ......
b) Tính đến nay, cái bể nước đã xây được ...... năm.
Kiến thức cần nhớ
  • Từ năm 2001 đến năm 2100 là thế kỉ XXI (hai mươi mốt).
  • Số năm đã trôi qua = năm hiện tại − năm mốc (cùng đơn vị năm).
🧠 Phân tích tư duy
Câu a hỏi thế kỉ của năm 2018 — dấu hiệu là năm có bốn chữ số bắt đầu bằng 20 nên thuộc thế kỉ XXI. Câu b hỏi số năm đã trôi qua 'tính đến nay' — phải lấy đúng năm hiện tại (năm 2026) trừ đi năm xây bể, không được để trống hay lấy một năm khác tuỳ tiện.
1Cách 1. Trừ trực tiếp năm hiện tại cho năm xây bể

Định hướng. Xác định thế kỉ bằng bảng mốc, rồi trừ trực tiếp năm hiện tại (năm 2026) cho năm ghi trên bể để ra số năm đã xây.

nằm giữa , nên bể nước được xây vào thế kỉ XXI
Tính đến năm , cái bể nước đã xây được số năm là: (năm)

Vậy câu a điền thế kỉ XXI, câu b điền năm.

2Cách 2. Đếm tiến từng năm một từ 2018 đến nay

Định hướng. Thay vì trừ, đếm tiến lần lượt từng năm từ cho đến năm hiện tại để tự kiểm tra lại phép trừ.

Đếm tiến:
Đếm được bước nhảy (mỗi bước là năm), vậy đã trôi qua năm

Vậy cái bể nước đã xây được năm, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Tách hiệu qua một mốc năm tròn chục

Định hướng. Tách phép trừ qua mốc năm (năm tròn chục gần nhất) để tính nhẩm nhanh hơn, giống cách tách số khi cộng trừ số tự nhiên.

(năm)

Vậy cái bể nước đã xây được năm — cả ba cách đều cho cùng kết quả.

Nhận xét. Đáp số của bài này phụ thuộc vào năm hiện tại lúc làm bài; ở đây tính theo năm nên kết quả là năm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: trừ trực tiếp hai số năm, nhanh và chắc chắn nhất.
Đáp số. a) Bể nước được xây vào thế kỉ XXI. b) Tính đến năm 2026, bể nước đã xây được 8 năm (đáp số phụ thuộc năm hiện tại, tính theo năm 2026).
Sai lầm thường gặp. Lấy nhầm một năm hiện tại khác (ví dụ 2024 hay 2025) để trừ thay vì năm thật đang làm bài, khiến số năm tính ra sai lệch.
🚀 Mở rộng. Nếu một cái giếng ghi năm xây là 1998 thì giếng đó thuộc thế kỉ nào và đến năm 2026 đã xây được bao nhiêu năm?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 69
Bài 7 · Bài 3 (Tiết 2)★★Trang 70Tính tổng độ dài các đoạn nối tiếp và tính tiền theo đơn giá
Bài 3 (trang 70, Tiết 2). Em giúp bố mua ống nhựa để lắp một hệ thống tưới vườn rau của ông bà như hình vẽ (hệ thống ống nhựa gồm 4 đoạn nối tiếp, dài lần lượt 2 m, 4 m, 1 m và 3 m). Mỗi mét ống nhựa giá 10 000 đồng.
a) Viết số thích hợp vào chỗ chấm: Em phải mua khoảng ...... m ống nhựa.
b) Khoanh những tờ tiền em định dùng để trả cho chú bán hàng.
Gợi ý: Em có thể tính tiền để trả cho từng đoạn ống nhựa (2 m, 4 m, 1 m và 3 m) rồi cộng lại để ra tổng số tiền cần trả.
Vòi nước2 m4 m1 m3 mVườn rau
Kiến thức cần nhớ
  • Tổng độ dài đường ống gồm nhiều đoạn nối tiếp = tổng độ dài của tất cả các đoạn.
  • Số tiền phải trả = đơn giá (một đơn vị) × số lượng (đơn vị đo).
🧠 Phân tích tư duy
Hình vẽ cho một đường ống gồm bốn đoạn nối tiếp với bốn số đo khác nhau — dấu hiệu là phải cộng đủ CẢ BỐN đoạn mới ra tổng chiều dài cần mua, bỏ sót một đoạn là sai cả bài. Phần b lại cần nhân đơn giá với từng đoạn (hoặc với tổng) rồi cộng lại.
1Cách 1. Cộng lần lượt bốn đoạn rồi nhân với đơn giá

Định hướng. Cộng lần lượt từng đoạn theo đúng thứ tự trên hình để ra tổng số mét, sau đó nhân với giá tiền một mét.

Tổng số mét ống nhựa cần mua là: (m)
Số tiền phải trả là: (đồng)

Vậy câu a điền m, câu b khoanh những tờ tiền có tổng giá trị đồng.

2Cách 2. Tính tiền riêng từng đoạn rồi cộng lại (theo đúng gợi ý của đề)

Định hướng. Làm đúng theo gợi ý của đề: tính số tiền của từng đoạn ống trước, rồi cộng bốn kết quả lại — cách này giúp kiểm tra chéo với Cách 1.

Tiền đoạn m là: (đồng)
Tiền đoạn m là: (đồng)
Tiền đoạn m là: (đồng)
Tiền đoạn m là: (đồng)
Tổng số tiền phải trả là: (đồng)

Vậy tổng số mét là m, tổng tiền là đồng — khớp hoàn toàn với Cách 1.

3Cách 3. Dùng tính chất nhân một số với một tổng

Định hướng. Viết số tiền dưới dạng một số nhân với một tổng rồi tách ra để thấy rõ vì sao Cách 1 và Cách 2 luôn cho cùng kết quả.

Số tiền phải trả là:

(đồng)

Vậy tổng chiều dài là m, tổng tiền là đồng — ba cách đều cho cùng một kết quả.

Nhận xét. Cách 3 giải thích vì sao 'nhân tổng mét với đơn giá' (Cách 1) luôn bằng 'tính tiền từng đoạn rồi cộng' (Cách 2): đó chính là tính chất nhân một số với một tổng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: cộng tổng số mét rồi nhân một lần với đơn giá, ít phép tính nhất.
Đáp số. a) Em phải mua khoảng 10 m ống nhựa. b) Số tiền phải trả là 100 000 đồng (ví dụ khoanh 1 tờ 100 000 đồng, hoặc 2 tờ 50 000 đồng, hoặc 1 tờ 50 000 đồng + 1 tờ 20 000 đồng + 3 tờ 10 000 đồng — miễn tổng đúng 100 000 đồng).
Sai lầm thường gặp. Cộng sót một đoạn ống (hay gặp nhất là quên đoạn 1 m vì nó nhỏ, dễ bị bỏ qua khi nhìn hình), khiến tổng chỉ ra 9 m thay vì 10 m.
🚀 Mở rộng. Nếu giá ống nhựa tăng lên 12 000 đồng một mét thì tổng số tiền phải trả là bao nhiêu?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 70
Bài 8 · Bài 4 (Tiết 2)Trang 70Ước lượng thời gian thực hiện công việc thực tế — câu hỏi mở, tự liệt kê
Bài 4 (trang 70, Tiết 2). Em hãy kể những công việc em có thể hoàn thành trong 90 giây để giúp đỡ gia đình, ví dụ: gấp quần áo, cất gọn đôi giày, so đũa, ...
Kiến thức cần nhớ
  • 90 giây = 1 phút 30 giây (vì 90 = 60 + 30).
  • Ước lượng thời gian thực tế cần dựa vào kinh nghiệm làm việc hằng ngày, không chỉ đoán mò.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là câu hỏi MỞ, không có phép tính bắt buộc: đề đã cho sẵn ba ví dụ (gấp quần áo, cất giày, so đũa) và yêu cầu học sinh kể thêm những việc tương tự. Dấu hiệu để chọn đúng việc là ước lượng xem việc đó có làm xong trong khoảng 90 giây (1 phút 30 giây) hay không — việc quá lớn (quét cả nhà, nấu cơm) sẽ không phù hợp.
1Cách 1. Liệt kê trực tiếp từ kinh nghiệm thực tế

Định hướng. Nhớ lại những việc nhà đơn giản, thường làm rất nhanh, rồi liệt kê thêm các việc cùng loại với ba ví dụ đề đã cho.

Ba ví dụ đề cho: gấp quần áo, cất gọn đôi giày, so đũa
Việc tương tự có thể kể thêm: lau bàn ăn, rót nước mời ông bà, xếp dép ở cửa, gấp khăn mặt, dọn bát đũa sau bữa ăn

Vậy có thể kể ra nhiều việc nhà nhỏ gọn hoàn thành trong khoảng giây — đây là ví dụ minh hoạ, học sinh có thể kể việc khác miễn hợp lý.

2Cách 2. Đổi 90 giây ra phút để ước lượng dễ hơn

Định hướng. Đổi giây sang phút, vì con người thường ước lượng thời gian theo phút dễ hơn theo giây, rồi mới chọn việc phù hợp.

giây giây giây phút giây
phút giây là khoảng thời gian đủ để làm một việc nhỏ, lặp đi lặp lại vài lần, ví dụ: xếp gọn đôi dép, gấp chiếc áo, lau xong mặt bàn ăn

Vậy các việc như lau bàn ăn, xếp dép, gấp áo đều là ví dụ hợp lý cho khoảng thời gian phút giây.

3Cách 3. Loại trừ những việc quá lâu

Định hướng. Nghĩ đến những việc nhà quen thuộc rồi loại bỏ ngay những việc chắc chắn mất nhiều thời gian hơn giây, chỉ giữ lại việc đủ nhanh.

Quét cả nhà, nấu cơm, giặt quần áo đều mất nhiều phút, thậm chí nhiều chục phút — loại, không phù hợp
Rót nước mời ông bà, cất bát đũa sau bữa ăn, gấp một chiếc khăn — mỗi việc chỉ mất khoảng vài chục giây đến hơn một phút — giữ lại, phù hợp với giây

Vậy nên chọn những việc nhỏ, gọn như rót nước mời ông bà hay cất bát đũa — phù hợp với khoảng thời gian giây đề cho.

Nhận xét. Bài không có đáp số duy nhất; điều quan trọng là ước lượng đúng độ lớn của giây khi chọn việc để kể.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2: đổi ra 1 phút 30 giây trước, sẽ dễ hình dung việc nào vừa sức hơn là giữ nguyên đơn vị giây.
Đáp số. Ví dụ (số liệu minh hoạ, không phải đáp số duy nhất): lau bàn ăn, rót nước mời ông bà, cất gọn bát đũa sau bữa cơm, xếp dép ở cửa nhà — mỗi việc ước chừng vừa đủ làm xong trong 90 giây (1 phút 30 giây).
Sai lầm thường gặp. Kể một việc quá lớn như 'quét dọn cả nhà' hay 'nấu một bữa cơm' — những việc này thực tế mất nhiều phút, không thể hoàn thành trong 90 giây.
🚀 Mở rộng. Nếu chỉ có 45 giây (bằng một nửa) thì nên chọn việc nào trong các việc đã kể ở trên?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 70
Bài 9 · Bài 1 (Tiết 3)★★Trang 70Đổi đơn vị dung tích (lít, ml) và tính tiền theo lựa chọn thực tế — câu hỏi mở
Bài 1 (trang 70, Tiết 3). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Em dự tính mua 3 lít nước ngọt để mời những người cùng làm với mình. Em có hai lựa chọn như sau: Mua 8 lon nước ngọt, mỗi lon 375 ml và giá 16 000 đồng một lon. Mua 3 chai nước ngọt, mỗi chai 1 250 ml và giá 29 000 đồng một chai. Em hãy chọn một trong hai lựa chọn trên. Với lựa chọn của mình, em phải trả .............. đồng.
Kiến thức cần nhớ
  • 1 lít = 1 000 ml.
  • Số tiền phải trả = giá tiền một đơn vị (lon hoặc chai) × số lượng mua.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu tự chọn một trong hai phương án nên không có một đáp số duy nhất, nhưng dù chọn phương án nào cũng phải kiểm tra đủ lượng nước cần (3 lít = 3 000 ml) trước khi tính tiền. Bẫy hay gặp là quên đổi lít sang ml nên không so sánh được dung tích của hai lựa chọn.
1Cách 1. Đổi 3 lít ra ml rồi kiểm tra từng lựa chọn có đủ không

Định hướng. Đổi lượng nước cần mua (3 lít) sang ml để so sánh trực tiếp với tổng dung tích của mỗi lựa chọn.

Đổi: lít ml
Lựa chọn 1 (lon): (ml), đúng bằng ml cần dùng
Lựa chọn 2 (chai): (ml), nhiều hơn ml cần dùng
Em chọn Lựa chọn 1 (mua lon) vì vừa đủ, không dư thừa
Số tiền phải trả là: (đồng)

Vậy với lựa chọn mua 8 lon, em phải trả đồng — đây là số liệu minh hoạ theo một cách chọn hợp lý.

2Cách 2. Tính tiền của cả hai lựa chọn rồi so sánh để chọn phương án tiết kiệm

Định hướng. Tính số tiền phải trả của CẢ HAI lựa chọn, để thấy rõ nếu ưu tiên tiết kiệm tiền thì nên chọn phương án nào.

Tiền mua lon là: (đồng)
Tiền mua chai là: (đồng)
So sánh: đồng ít hơn đồng, nên nếu ưu tiên tiết kiệm tiền thì nên chọn mua chai (dù dư ml so với lít cần dùng)

Vậy tuỳ tiêu chí lựa chọn (đủ đúng lượng hay tiết kiệm tiền hơn) mà số tiền phải trả là đồng (mua lon) hoặc đồng (mua chai).

3Cách 3. Quy đổi về cùng một thể tích để so sánh giá tiền, không cần chia

Định hướng. Tìm một thể tích mà cả lon và chai đều đóng gói vừa khít (bội chung của ), rồi so sánh tổng tiền ở đúng cùng thể tích đó, tránh phải dùng số thập phân.

, nên chọn thể tích chung là ml
Mua đủ ml bằng lon: cần lon, tổng tiền là (đồng)
Mua đủ ml bằng chai: cần chai, tổng tiền là (đồng)
So sánh ở cùng ml: đồng ít hơn đồng, nên tính theo cùng một lượng nước, mua chai rẻ hơn mua lon

Vậy nếu chọn mua lon (đủ đúng lít) thì trả đồng; nếu chọn mua chai (rẻ hơn khi quy về cùng thể tích nhưng dư nước) thì trả đồng — cả ba cách đều cho hai kết quả nhất quán tuỳ theo lựa chọn.

Nhận xét. Đây là bài toán thực tế có nhiều cách chọn hợp lý; điều bắt buộc đúng là phép tính dung tích và tiền, không phải chọn đúng phương án nào.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi (hoặc làm bài) nên trình bày theo Cách 1: chọn phương án vừa đúng đủ lượng nước cần rồi tính tiền, dễ chấm và dễ hiểu nhất.
Đáp số. Đây là câu hỏi mở, học sinh tự chọn 1 trong 2 lựa chọn. Ví dụ minh hoạ: chọn mua 8 lon (đúng 3 000 ml = 3 lít, không dư) thì phải trả 128 000 đồng. (Nếu chọn mua 3 chai: 3 750 ml, dư 750 ml, phải trả 87 000 đồng — rẻ hơn nhưng dư nước.)
Sai lầm thường gặp. Quên đổi 3 lít ra ml nên không kiểm tra được lựa chọn nào đủ lượng nước cần; hoặc chỉ so giá tiền một lon với một chai (16 000 với 29 000) mà quên nhân với số lượng mua.
🚀 Mở rộng. Nếu chỉ mua 2 chai (2 500 ml) thì có đủ 3 lít nước ngọt không?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 70
Bài 10 · Bài 2 (Tiết 3)Trang 71Đổi đơn vị khối lượng yến sang kg
Bài 2 (trang 71, Tiết 3). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Em làm sàn nhà bằng cách dùng keo dán bốn chai thuỷ tinh giống nhau vào một tấm ván gỗ cứng thành bốn chân như nhà sàn. Biết sàn nhà có thể chịu được cân nặng tối đa là 18 yến. Vậy sàn nhà có thể chịu được cân nặng không quá ...... kg.
Kiến thức cần nhớ
  • 1 yến = 10 kg.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cân nặng tối đa bằng yến nhưng hỏi lại bằng kg — dấu hiệu là chỉ cần một phép đổi đơn vị đơn giản. Bẫy hay gặp là nhầm 1 yến với 1 tạ (100 kg) nên đổi sai gấp 10 lần.
1Cách 1. Nhân trực tiếp số yến với 10

Định hướng. Áp dụng thẳng công thức đổi 1 yến = 10 kg, nhân số yến đã cho với 10.

Đổi: yến (kg)

Vậy sàn nhà có thể chịu được cân nặng không quá kg.

2Cách 2. Tách 18 thành 10 + 8 rồi đổi từng phần

Định hướng. Tách yến thành yến và yến (số tròn chục) để đổi từng phần rồi cộng lại, giúp tính nhẩm chắc chắn hơn.

yến kg
yến kg
yến kg kg kg

Vậy sàn nhà chịu được không quá kg, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Cộng liên tiếp từng nhóm 2 yến

Định hướng. Thay phép nhân bằng phép cộng liên tiếp theo từng nhóm nhỏ ( yến kg) để hiểu rõ bản chất của phép đổi đơn vị.

yến gồm nhóm, mỗi nhóm yến kg
Cộng liên tiếp nhóm: (kg) (vì , chín lần, bằng )

Vậy sàn nhà chịu được không quá kg — cả ba cách đều cho cùng kết quả.

Nhận xét. Dù tách theo cách nào, kết quả đổi đơn vị luôn là kg vì đều dựa trên quy tắc yến kg.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhân thẳng với 10, nhanh nhất và ít khả năng sai nhất.
Đáp số. Sàn nhà có thể chịu được cân nặng không quá 180 kg.
Sai lầm thường gặp. Nhầm 1 yến = 100 kg (lẫn với đơn vị tạ) nên tính ra 1 800 kg, sai gấp 10 lần kết quả đúng.
🚀 Mở rộng. Đổi 25 yến ra kg và ra tạ (kết quả: 250 kg = 2 tạ 5 yến).
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 71
Bài 11 · Bài 3 (Tiết 3)★★Trang 71Tính diện tích hình chữ nhật lớn và diện tích phần bị khoét (nhiều hình giống nhau)
Bài 3 (trang 71, Tiết 3). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Em cắt bìa cứng thành một cánh cửa hình chữ nhật với kích thước như trong hình H: cánh cửa dài 16 dm, rộng 8 dm. Diện tích của cả cánh cửa là ........... dm². Sau đó, em khoét bỏ bốn ô hình chữ nhật giống nhau trên cánh cửa ấy, mỗi ô dài 3 dm và rộng 2 dm. Phần diện tích bị khoét là .......... dm².
16 dm8 dm3 dm2 dm4 ô hình chữ nhật giống nhau, mỗi ô 3 dm × 2 dm
Kiến thức cần nhớ
  • Diện tích hình chữ nhật = chiều dài × chiều rộng.
  • Tổng diện tích nhiều hình giống nhau = diện tích một hình × số hình.
🧠 Phân tích tư duy
Bài có hai bước: tính diện tích cả cánh cửa, rồi tính diện tích phần bị khoét gồm bốn ô giống nhau. Dấu hiệu là phải nhân diện tích MỘT ô với SỐ Ô rồi mới ra tổng phần khoét, không được cộng nhầm kích thước các ô lại với nhau.
1Cách 1. Tính diện tích cửa và diện tích một ô rồi nhân với số ô

Định hướng. Áp dụng trực tiếp công thức diện tích hình chữ nhật cho cả cánh cửa và cho một ô nhỏ, sau đó nhân diện tích một ô với số ô bị khoét.

Diện tích của cả cánh cửa là: (dm²)
Diện tích của một ô bị khoét là: (dm²)
Phần diện tích bị khoét (bốn ô giống nhau) là: (dm²)

Vậy diện tích cả cánh cửa là dm², phần diện tích bị khoét là dm².

2Cách 2. Tính tổng diện tích bốn ô bằng phép cộng liên tiếp

Định hướng. Thay vì nhân diện tích một ô với 4, cộng liên tiếp diện tích của từng ô — vì cả bốn ô có diện tích bằng nhau nên phép cộng này cũng chính là phép nhân.

Diện tích cả cánh cửa vẫn là: (dm²)
Diện tích một ô là: (dm²)
Tổng diện tích bốn ô là: (dm²)

Vậy phần diện tích bị khoét là dm², khớp hoàn toàn Cách 1.

3Cách 3. Ghép bốn ô nhỏ thành một hình chữ nhật lớn rồi tính diện tích

Định hướng. Vì bốn ô giống hệt nhau và xếp thành một hàng, có thể tưởng tượng ghép chúng lại thành một hình chữ nhật lớn duy nhất rồi tính diện tích hình ghép đó.

Bốn ô, mỗi ô rộng dm, xếp liền nhau theo chiều rộng dm tạo thành một dải hình chữ nhật dài (dm) và rộng dm
Diện tích dải ghép này là: (dm²)

Vậy phần diện tích bị khoét vẫn là dm² — cả ba cách đều thống nhất kết quả.

Nhận xét. Diện tích phần cửa còn lại sau khi khoét là dm², vẫn đủ chắc chắn để làm cánh cửa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính diện tích một ô rồi nhân với 4, ngắn gọn và ít bước nhất.
Đáp số. Diện tích của cả cánh cửa là 128 dm². Phần diện tích bị khoét là 24 dm².
Sai lầm thường gặp. Cộng nhầm kích thước bốn ô lại với nhau (ví dụ cộng 3+2 rồi nhân 4) thay vì tính đúng diện tích một ô rồi mới nhân với số ô; hoặc quên nhân với 4 mà chỉ ghi diện tích một ô là xong.
🚀 Mở rộng. Tính diện tích phần cửa còn lại sau khi khoét (128 − 24 = 104 dm²).
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 71
Bài 12 · Bài 4 (Tiết 3)★★Trang 71Tính tổng thời gian hoàn thành nhiều công việc lặp lại
Bài 4 (trang 71, Tiết 3). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Em muốn gấp 8 chú ngựa và 6 chú vẹt để treo trang trí quanh nhà. Biết để gấp mỗi chú ngựa em cần 90 giây và để gấp mỗi chú vẹt em cần 80 giây. Vậy em cần tất cả .......... giây để gấp xong.
Kiến thức cần nhớ
  • Tổng thời gian làm nhiều việc giống nhau = thời gian làm một việc × số lần lặp lại.
  • Tổng thời gian của nhiều loại công việc khác nhau = tổng của từng loại cộng lại.
🧠 Phân tích tư duy
Bài có hai loại vật cần gấp với hai mức thời gian khác nhau (ngựa 90 giây, vẹt 80 giây). Dấu hiệu là phải tính riêng tổng thời gian gấp NGỰA và tổng thời gian gấp VẸT rồi mới cộng lại, không được cộng số con vật với số giây lẫn lộn.
1Cách 1. Tính riêng thời gian gấp ngựa và gấp vẹt rồi cộng lại

Định hướng. Tính tổng thời gian gấp chú ngựa, tổng thời gian gấp chú vẹt, rồi cộng hai kết quả lại thành tổng thời gian cần dùng.

Thời gian gấp chú ngựa là: (giây)
Thời gian gấp chú vẹt là: (giây)
Thời gian để gấp xong tất cả là: (giây)

Vậy em cần tất cả giây để gấp xong.

2Cách 2. Tách số con vật thành số tròn chục để nhân nhẩm nhanh

Định hướng. Tách thành thành để đưa phép nhân về những số tròn chục hoặc quen thuộc, tính nhẩm nhanh hơn.

(giây)
(giây)
Tổng thời gian: (giây)

Vậy em cần tất cả giây, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Đổi ra phút trước khi tính rồi đổi ngược lại ra giây

Định hướng. Đổi thời gian gấp một con vật ra phút trước, tính tổng theo phút cho gọn, rồi đổi kết quả cuối cùng trở lại đơn vị giây theo đúng yêu cầu của đề.

giây phút giây; gấp chú ngựa hết: phút giây phút giây phút phút phút
giây phút giây; gấp chú vẹt hết: phút giây phút giây phút phút phút
Tổng thời gian: phút phút phút (giây)

Vậy em cần tất cả giây để gấp xong — cả ba cách đều cho cùng một kết quả.

Nhận xét. Dù tính theo giây hay theo phút rồi đổi lại, kết quả cuối cùng luôn phải quy về đúng đơn vị mà đề bài hỏi (giây).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính riêng từng loại rồi cộng, ít bước và ít khả năng nhầm đơn vị nhất.
Đáp số. Em cần tất cả 1 200 giây để gấp xong.
Sai lầm thường gặp. Cộng nhầm số con vật với số giây (ví dụ lấy 90 + 80 rồi nhân với 8 + 6) thay vì tính riêng từng loại rồi mới cộng hai tổng lại.
🚀 Mở rộng. Nếu gấp thêm 4 chú vịt, mỗi chú mất 70 giây, thì tổng thời gian để gấp xong cả ngựa, vẹt và vịt là bao nhiêu giây?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 71

Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://vietjack.com/vbt-toan-4-kn/bai-20-thuc-hanh-va-trai-nghiem-su-dung-mot-so.jsp · https://loigiaihay.com/giai-bai-20-thuc-hanh-va-trai-nghiem-su-dung-mot-so-don-vi-do-dai-luong-tiet-1-trang-68-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a147280.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-20-thuc-hanh-va-trai-nghiem-su-dung-mot-so-don-vi-do-dai-luong-tiet-2-trang-69-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a147288.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-20-thuc-hanh-va-trai-nghiem-su-dung-mot-so-don-vi-do-dai-luong-tiet-3-trang-70-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a147296.html