Chủ đề 5. Phép cộng và phép trừ

Bài 23. Phép trừ các số có nhiều chữ số

Vở bài tập Toán 4 — Kết nối tri thức, tập 1 · 8 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Bài 1 (Tiết 1)Trang 79Đặt tính rồi tính phép trừ các số có nhiều chữ số (có nhớ)
Bài 1 (trang 79, Tiết 1). Đặt tính rồi tính.
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính: viết số trừ dưới số bị trừ sao cho các chữ số cùng hàng (đơn vị thẳng đơn vị, chục thẳng chục, …) thẳng cột với nhau, kể cả khi hai số không cùng số chữ số.
  • Trừ có nhớ: nếu chữ số ở số bị trừ bé hơn chữ số cùng hàng ở số trừ, phải mượn 1 chục ở hàng liền trước (hàng liền trước bớt đi 1) rồi mới trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phép tính có số chữ số khác nhau (câu a: số bị trừ 5 chữ số trừ đi số trừ chỉ 4 chữ số; câu b, c: cả hai số đều 6 chữ số), nên dấu hiệu cần chú ý là đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau, không phải thẳng theo lề trái. Câu a và câu c có những hàng phải mượn (nhớ) khi chữ số ở trên bé hơn chữ số ở dưới; riêng câu b không hàng nào phải mượn — đây là bẫy dễ khiến học sinh mượn thừa nếu không kiểm tra từng hàng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột, có nêu bước mượn

Định hướng. Đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột, rồi trừ lần lượt từ hàng đơn vị sang hàng cao nhất; hàng nào không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng liền trước.

a)
Hàng đơn vị: , viết . Hàng chục: không đủ trừ , mượn chục: , viết , nhớ . Hàng trăm: , viết . Hàng nghìn: , viết . Hàng chục nghìn: , viết .
b)
Mỗi hàng đều đủ trừ, không hàng nào phải mượn: đơn vị , chục , trăm , nghìn , chục nghìn , trăm nghìn .
c)
Hàng đơn vị: không đủ trừ , mượn chục: , nhớ . Hàng chục: . Hàng trăm: không đủ trừ , mượn trăm: , nhớ . Hàng nghìn: . Hàng chục nghìn: . Hàng trăm nghìn: .

Vậy a) ; b) ; c) .

2Cách 2. Tách số trừ thành hai phần rồi trừ lần lượt

Định hướng. Tách số trừ thành phần "nghìn trở lên" và phần "trăm — chục — đơn vị", trừ lần lượt hai phần đó thay vì trừ trực tiếp cả số dài.

a) . ;
b) . ;
c) . ;

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: .

3Cách 3. Thử lại bằng quan hệ giữa phép cộng và phép trừ

Định hướng. Với phép trừ Số bị trừ − Số trừ = Hiệu thì Số trừ + Hiệu phải bằng đúng Số bị trừ; lấy kết quả ở Cách 1 cộng ngược lại với số trừ để kiểm tra bài làm có đúng không.

a) — đúng bằng số bị trừ
b) — đúng bằng số bị trừ
c) — đúng bằng số bị trừ

Vậy cả ba phép tính đều được kiểm chứng đúng, khẳng định kết quả là chính xác.

Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng là cách tự kiểm tra bài làm nhanh nhất khi đi thi, nên làm với mọi phép trừ vừa đặt tính xong.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên làm theo Cách 1 để ra kết quả trực tiếp, sau đó dùng Cách 3 thử lại bằng phép cộng cho chắc chắn không nhầm hàng.
Đáp số. a) 71 263; b) 211 052; c) 123 727.
Sai lầm thường gặp. Ở câu a, đặt 3 562 thẳng lề trái với 74 825 (thay vì thẳng hàng đơn vị) khiến các chữ số lệch hàng, dẫn đến trừ sai hoàn toàn; hoặc quên nhớ khi mượn ở hàng chục làm hàng trăm bị sai theo.
🚀 Mở rộng. Thử đặt tính — bài này phải mượn liên tiếp ở rất nhiều hàng liền nhau.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 79
Bài 2 · Bài 2 (Tiết 1)Trang 79Tìm phần hơn giữa hai đại lượng (phép trừ số tròn trăm nghìn)
Bài 2 (trang 79, Tiết 1). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Trong 1 giờ, máy bay đi được m, ô tô đi được m. Trong 1 giờ máy bay đi được nhiều hơn ô tô số mét là: .......................
Quãng đường đi được trong 1 giờMáy bay: 800 000 mÔ tô: 80 000 m
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm phần hơn giữa hai số, lấy số lớn trừ đi số bé.
  • Trừ các số tròn chục nghìn, tròn trăm nghìn có thể bớt các chữ số giống nhau ở cuối rồi trừ phần còn lại, sau đó thêm lại các chữ số đã bớt.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi "nhiều hơn bao nhiêu mét" — đây là dấu hiệu của bài toán tìm phần hơn (hiệu), nên phải lấy quãng đường lớn trừ quãng đường bé chứ không phải cộng lại. Cả hai số đều là số tròn chục nghìn, trăm nghìn nên có thể tính nhẩm nhanh mà không cần đặt tính đầy đủ.
1Cách 1. Trừ trực tiếp

Định hướng. Lấy quãng đường máy bay trừ đi quãng đường ô tô để tìm phần hơn.

Trong 1 giờ máy bay đi được nhiều hơn ô tô số mét là:
(m)

Vậy trong 1 giờ máy bay đi được nhiều hơn ô tô m.

2Cách 2. Dùng bội số (coi 800 000 gấp 10 lần 80 000)

Định hướng. Nhận ra gấp đúng lần , nên phần hơn chính là lần (vì lần bớt đi lần bằng lần).

, nên phần hơn là
(m)

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: m.

3Cách 3. Minh hoạ bằng sơ đồ đoạn thẳng

Định hướng. Vẽ quãng đường ô tô là một đoạn ngắn, quãng đường máy bay là một đoạn dài hơn xuất phát cùng điểm đầu; phần dôi ra ở cuối đoạn máy bay chính là phần hơn cần tìm.

Coi đoạn ô tô dài đơn vị nhỏ, đoạn máy bay dài gấp đúng lần nên gồm đoạn nhỏ như vậy; đoạn ô tô che khớp đúng đoạn nhỏ đầu tiên của đoạn máy bay.
Phần dôi ra ứng với đoạn nhỏ, mỗi đoạn nhỏ ứng với m, nên phần hơn là (m)

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả m.

Nhận xét. Khi một số gấp đúng nhiều lần số kia, dùng phép nhân để tìm phần hơn thường nhanh hơn đặt tính trừ số tròn nhiều chữ số .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: trừ trực tiếp hai số tròn trăm nghìn là nhanh và chắc chắn nhất.
Đáp số. 720 000 m.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn giữa "nhiều hơn bao nhiêu" (phép trừ) với "tổng quãng đường" (phép cộng), dẫn tới cộng rồi ghi nhầm là đáp số.
🚀 Mở rộng. Nếu ô tô đi được m trong 1 giờ thay vì m thì máy bay còn đi nhiều hơn bao nhiêu mét?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 79
Bài 3 · Bài 3 (Tiết 1)★★Trang 79So sánh hai số rồi tìm hiệu (bài toán có lời văn)
Bài 3 (trang 79, Tiết 1). Tàu màu trắng chở lít dầu. Tàu màu đỏ chở lít dầu. Hỏi tàu nào chở nhiều dầu hơn và nhiều hơn bao nhiêu lít?
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh hai số có nhiều chữ số: số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn; nếu cùng số chữ số, so sánh từng cặp chữ số cùng hàng từ trái sang phải.
  • Muốn tìm phần hơn giữa hai số, lấy số lớn trừ đi số bé.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi hai việc liên tiếp: "tàu nào chở nhiều hơn" (so sánh) rồi mới "nhiều hơn bao nhiêu lít" (tính hiệu), nên phải so sánh với trước khi đặt phép trừ. Không được trừ ẩu theo đúng thứ tự đề nêu ra (tàu trắng trước tàu đỏ) mà chưa kiểm tra tàu nào lớn hơn, vì nếu đề đổi ngược số liệu thì phép trừ theo thứ tự cũ sẽ cho kết quả vô lí.
1Cách 1. So sánh rồi trừ trực tiếp

Định hướng. So sánh với để biết tàu nào chở nhiều dầu hơn, sau đó lấy số lớn trừ số bé.

chữ số, chữ số nên lớn hơn . Vậy tàu màu trắng chở nhiều dầu hơn.
Tàu màu trắng chở nhiều hơn tàu màu đỏ số lít dầu là:
(lít)

Vậy tàu màu trắng chở nhiều dầu hơn, nhiều hơn lít.

2Cách 2. Tách số trừ thành phần tròn nghìn rồi trừ lần lượt

Định hướng. Tách , trừ lần lượt hai phần đó cho .


Vậy tàu màu trắng chở nhiều hơn lít, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Ước lượng bằng số tròn chục nghìn để kiểm tra độ hợp lý

Định hướng. Làm tròn hai số đến hàng chục nghìn trước khi trừ chính xác, để kiểm tra kết quả ở Cách 1 có hợp lý hay không.

làm tròn đến hàng chục nghìn thành ; làm tròn đến hàng chục nghìn thành
Hiệu ước lượng: , gần với đã tính ở Cách 1

Vậy là kết quả hợp lý, không lệch xa số ước lượng .

Nhận xét. Ước lượng trước bằng số tròn giúp phát hiện ngay nếu đặt tính bị sai một hàng nào đó (kết quả lệch quá xa số ước lượng).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên trình bày như Cách 1: so sánh trước, trừ sau — vừa trả lời đủ ý "tàu nào" vừa ra đúng số lít.
Đáp số. Tàu màu trắng chở nhiều dầu hơn, nhiều hơn 162 060 lít.
Sai lầm thường gặp. Không so sánh trước mà mặc định lấy tàu trắng trừ tàu đỏ theo đúng thứ tự đề bài nêu ra — nếu đổi ngược đề (tàu đỏ chở nhiều hơn) thì phép trừ này sẽ ra số âm mà học sinh không nhận ra.
🚀 Mở rộng. Nếu tàu màu đỏ chở thêm lít nữa thì lúc đó tàu nào chở nhiều dầu hơn và nhiều hơn bao nhiêu lít?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 79
Bài 4 · Bài 4 (Tiết 1)★★Trang 79Trắc nghiệm tìm phần hơn giữa hai số (phép trừ có nhớ)
Bài 4 (trang 79, Tiết 1). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Con voi nặng kg, cá voi xanh nặng kg. Bạn cá voi xanh nặng hơn bạn voi bao nhiêu ki-lô-gam?
A. kg   B. kg   C. kg
Voi nặng 4 500 kgCá voi xanh nặng 188 230 kg
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm phần hơn giữa hai số, lấy số lớn trừ đi số bé.
  • Với bài trắc nghiệm có nhiều phương án gần giống nhau, có thể ước lượng một vài hàng cao để loại bớt phương án sai trước khi tính đầy đủ.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phương án rất gần nhau (chỉ khác ở hàng nghìn và hàng trăm) nên nếu trừ ẩu, sai một bước mượn là chọn nhầm ngay phương án gần đúng. Dấu hiệu để làm nhanh: chỉ cần tính chính xác đến hàng trăm nghìn — hàng nghìn là đủ phân biệt ba phương án, không cần trừ hết cả hai số.
1Cách 1. Trừ trực tiếp rồi so khớp đáp án

Định hướng. Lấy cân nặng cá voi xanh trừ cân nặng voi, rồi so kết quả với ba phương án.

Bạn cá voi xanh nặng hơn bạn voi số ki-lô-gam là:
(kg)
So khớp: kg trùng với phương án A.

Vậy chọn đáp án A.

2Cách 2. Ước lượng theo hàng cao để loại nhanh hai phương án sai

Định hướng. Không cần trừ hết: chỉ xét đến hàng trăm nghìn và hàng nghìn của hai số đã cho để suy ra ngay hai chữ số đầu của hiệu, từ đó loại các phương án không khớp.

Hàng trăm của , hàng trăm của ; vì bé hơn nên phải mượn: , mượn ở hàng nghìn
Hàng nghìn của , mượn đi còn ; hàng nghìn của ;
Vậy hai chữ số đầu của phần trăm nghìn — chục nghìn — nghìn của hiệu là , tức hiệu bắt đầu bằng — chỉ có phương án A () bắt đầu đúng bằng , hai phương án B, C đều bắt đầu bằng nên bị loại ngay

Vậy chọn đáp án A, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Thử lại từng phương án bằng phép cộng ngược

Định hướng. Với phép trừ đúng thì (kết quả) (số trừ) phải bằng đúng số bị trừ; lấy từng phương án cộng với rồi xem phương án nào cho lại đúng .

A. — đúng bằng cân nặng cá voi xanh
B. — không khớp
C. — không khớp

Vậy chỉ phương án A thoả mãn, khẳng định lại đáp án A.

Nhận xét. Với bài trắc nghiệm, thử lại bằng phép tính ngược là cách chắc chắn nhất để không chọn nhầm phương án gần giống đáp số đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 để loại nhanh hai phương án gây nhiễu B, C mà không cần trừ đầy đủ cả phép tính.
Đáp số. Chọn A. 183 730 kg.
Sai lầm thường gặp. Trừ sai một bước mượn ở hàng trăm hoặc hàng nghìn khiến ra kết quả lệch sang hoặc — đúng vào hai phương án gây nhiễu B, C mà đề cố ý đặt ra.
🚀 Mở rộng. Nếu voi nặng kg (làm tròn) thì cá voi xanh nặng hơn bao nhiêu ki-lô-gam? So sánh với đáp số kg ban đầu.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 79
Bài 5 · Bài 1 (Tiết 2)Trang 80Tìm thành phần chưa biết trong phép trừ (Số bị trừ, Số trừ, Hiệu)
Bài 1 (trang 80, Tiết 2). Số? (biết Hiệu = Số bị trừ − Số trừ)
Cột 1Cột 2Cột 3Cột 4
Số bị trừ672 829782 025627 000?
Số trừ41 32062 023?128 000
Hiệu??316 000521 000
Kiến thức cần nhớ
  • Trong phép trừ Số bị trừ − Số trừ = Hiệu.
  • Muốn tìm Số trừ, ta lấy Số bị trừ trừ đi Hiệu. Muốn tìm Số bị trừ, ta lấy Hiệu cộng với Số trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho ba đại lượng Số bị trừ — Số trừ — Hiệu, mỗi cột chỉ thiếu đúng một ô. Dấu hiệu để chọn đúng phép tính: cột nào thiếu Hiệu thì TRỪ; cột nào thiếu Số trừ thì lấy Số bị trừ TRỪ Hiệu; cột nào thiếu Số bị trừ thì lấy Số trừ CỘNG Hiệu — ba việc khác nhau dù nhìn bảng có vẻ giống nhau.
1Cách 1. Áp dụng đúng công thức cho từng cột

Định hướng. Xác định ô nào đang thiếu ở mỗi cột rồi chọn đúng công thức: thiếu Hiệu thì trừ, thiếu Số trừ thì lấy Số bị trừ trừ Hiệu, thiếu Số bị trừ thì lấy Số trừ cộng Hiệu.

Cột 1 thiếu Hiệu:
Cột 2 thiếu Hiệu:
Cột 3 thiếu Số trừ:
Cột 4 thiếu Số bị trừ:

Vậy bảng được điền đủ: .

2Cách 2. Tách số theo hàng để tính nhẩm nhanh cột có số tròn nghìn

Định hướng. Với cột 3 và cột 4 là các số tròn nghìn, tách theo hàng nghìn để cộng trừ nhẩm nhanh mà không cần đặt tính.

Cột 3: nghìn, nghìn; (nghìn) nên Số trừ là
Cột 4: nghìn cộng nghìn bằng nghìn, nên Số bị trừ là

Vậy kết quả cột 3, cột 4 trùng khớp với Cách 1.

3Cách 3. Thử lại toàn bộ bảng bằng phép tính ngược

Định hướng. Sau khi điền xong, kiểm tra lại mỗi cột bằng quan hệ Số trừ Hiệu Số bị trừ.

Cột 1: — đúng
Cột 2: — đúng
Cột 3: — đúng
Cột 4: — đúng

Vậy cả bốn cột đều được kiểm chứng đúng.

Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng giúp phát hiện ngay nếu nhầm giữa "thiếu Số trừ" và "thiếu Số bị trừ" ở cột 3, cột 4.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: xác định đúng ô đang thiếu trước khi tính, tránh nhầm phép cộng với phép trừ.
Đáp số. Cột 1: Hiệu = 631 509. Cột 2: Hiệu = 720 002. Cột 3: Số trừ = 311 000. Cột 4: Số bị trừ = 649 000.
Sai lầm thường gặp. Ở cột 3, cột 4 đang thiếu Số trừ hoặc Số bị trừ chứ không phải Hiệu, nếu cứ áp dụng phép trừ Số bị trừ trừ Số trừ như hai cột đầu sẽ tính nhầm hoàn toàn (ví dụ lấy tưởng là kiểm tra Hiệu trong khi chính là Hiệu đã cho).
🚀 Mở rộng. Nếu cột 3 cho biết Số trừ và Hiệu thay vì Số bị trừ, hãy tìm lại Số bị trừ.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 80
Bài 6 · Bài 2 (Tiết 2)★★Trang 80Tìm chữ số chưa biết trong phép trừ đặt tính theo cột
Bài 2 (trang 80, Tiết 2). Viết chữ số thích hợp vào ô trống.
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Trừ theo cột từ phải sang trái, hàng nào số bị trừ bé hơn số trừ thì phải mượn 1 ở hàng liền trước.
  • Biết hai trong ba số ở một hàng (số bị trừ, số trừ, hiệu, có tính đến việc có mượn hay không) thì suy ra được số còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho biết trước phần lớn các chữ số của phép trừ đặt tính, chỉ thiếu vài ô; dấu hiệu để tìm ra ô thiếu là đi từ hàng đơn vị lên, chỗ nào cả ba số (bị trừ, trừ, hiệu) đều đã biết thì dùng để kiểm tra có mượn hay không, từ đó suy ra ô còn thiếu ở hàng bên cạnh. Bẫy của bài là các ô trống nằm rải rác ở cả ba dòng (có ô ở số bị trừ, có ô ở số trừ, có ô ở hiệu) chứ không dồn về một dòng, nên phải xác định đúng ô đang thiếu thuộc dòng nào trước khi suy luận.
1Cách 1. Suy luận từng cột từ phải sang trái

Định hướng. Đi từ hàng đơn vị lên hàng cao nhất, ở mỗi hàng xét xem có phải mượn không rồi suy ra chữ số còn thiếu.

a) Đơn vị: không đủ, mượn: , nhớ — khớp với hiệu đơn vị đã cho là .
Chục: (số bị trừ) trừ đã mượn còn ; hiệu chục cho sẵn là ; vậy ô trống ở số trừ là .
Nghìn: số bị trừ không đủ trừ số trừ , mượn: — đây chính là ô trống ở hiệu hàng nghìn.
Chục nghìn: số trừ là , hiệu là , vừa mượn cho hàng nghìn nên ô trống ở số bị trừ là .
Vậy ô trống của câu a lần lượt là: số bị trừ , số trừ , hiệu .
b) Đơn vị: hiệu là ; số trừ là ; vì có tận cùng mà không đủ trừ nên ô trống (đơn vị số bị trừ) là (vì , viết nhớ … thử: , không cần mượn).
Chục: số bị trừ không đủ trừ số trừ , mượn: — khớp hiệu chục cho sẵn.
Trăm: số bị trừ , mượn đi còn ; hiệu trăm cho sẵn là ; ô trống số trừ là .
Nghìn: , không cần mượn — đây là ô trống ở hiệu hàng nghìn.
Chục nghìn: số bị trừ không đủ trừ số trừ , mượn: — khớp hiệu chục nghìn cho sẵn.
Trăm nghìn: số bị trừ , mượn đi còn ; hiệu trăm nghìn cho sẵn là ; ô trống số trừ là .

Vậy a) ; b) .

2Cách 2. Dùng quan hệ Số trừ + Hiệu = Số bị trừ

Định hướng. Thay vì luôn trừ theo cột, ở những ô trống nằm tại Số bị trừ thì cộng Số trừ với Hiệu để tìm nhanh hơn.

Câu b, ô trống đơn vị nằm ở Số bị trừ: lấy đơn vị Số trừ cộng đơn vị Hiệu: — khớp với chữ số cần tìm.
Câu b, ô trống trăm nghìn nằm ở Số trừ: lấy Số bị trừ trừ Hiệu ở hàng này (đã tính ở Cách 1) ; kiểm tra ngược , đúng bằng số bị trừ hàng trăm nghìn sau khi mượn.

Vậy các chữ số tìm được đều khớp với Cách 1.

3Cách 3. Thử lần lượt từng chữ số 0–9 (lập bảng giá trị)

Định hướng. Với một ô trống cụ thể, có thể thử lần lượt các chữ số từ đến rồi kiểm tra phép trừ có đúng không, thay vì suy luận có mượn hay không.

Xét ô trống đơn vị của Số bị trừ ở câu b ():
thử : (sai, tận cùng )
thử : (sai, tận cùng )
thử : (đúng)

Vậy ô trống là , khớp với Cách 1 và Cách 2.

Nhận xét. Cách 3 chắc chắn nhưng mất thời gian hơn; nên chỉ dùng để kiểm tra lại một ô còn nghi ngờ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đi lần lượt từ hàng đơn vị lên, vừa nhanh vừa không bỏ sót hàng nào.
Đáp số. a) 762 863 − 138 157 = 624 706; b) 719 568 − 435 487 = 284 081.
Sai lầm thường gặp. Quên xét việc "có mượn hay không" ở một hàng, dẫn tới suy luận sai ô trống liền kề (ví dụ ở câu a nếu quên hàng nghìn phải mượn thì tính nhầm ô trống hàng chục nghìn).
🚀 Mở rộng. Với phép tính , tìm hai chữ số còn thiếu.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 80
Bài 7 · Bài 3 (Tiết 2)★★Trang 80Bài toán có lời văn: tính tiền trả lại (tổng rồi trừ)
Bài 3 (trang 80, Tiết 2). Cô Lan đi chợ mua hoa quả. Cô Lan mua bưởi hết đồng và mua táo hết đồng. Cô Lan đưa tờ đồng cho người bán hàng. Hỏi người bán hàng phải trả lại cho cô Lan bao nhiêu tiền?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số tiền trả lại, lấy số tiền đưa ra trừ đi tổng số tiền đã mua.
  • Một số trừ đi một tổng bằng số đó trừ lần lượt từng số hạng của tổng: .
🧠 Phân tích tư duy
Đề có ba số tiền: hai khoản đã mua và một khoản đưa ra; dấu hiệu để giải là phải tính TỔNG số tiền đã mua trước, rồi mới lấy số tiền đưa ra trừ đi tổng đó. Nếu chỉ trừ một khoản rồi dừng lại mà quên trừ tiếp khoản còn lại thì số tiền trả lại sẽ bị tính thừa, sai hẳn với thực tế đi chợ.
1Cách 1. Tính tổng tiền mua rồi trừ

Định hướng. Tính tổng số tiền cô Lan đã mua bưởi và táo, sau đó lấy số tiền đưa ra trừ đi tổng đó.

Tóm tắt
Bưởi: 150 000 đồng
Táo: 120 000 đồng
Đưa: 500 000 đồng
Trả lại: ? đồng

Bài giải
Số tiền cô Lan mua bưởi và táo là:
(đồng)
Người bán hàng phải trả lại cô Lan số tiền là:
(đồng)
Đáp số: đồng.

Vậy người bán hàng phải trả lại cô Lan đồng.

2Cách 2. Trừ liên tiếp từng khoản đã mua

Định hướng. Dùng tính chất một số trừ đi một tổng: thay vì cộng hai khoản mua rồi mới trừ, có thể trừ lần lượt từng khoản ngay từ số tiền đưa ra.



(đồng)

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: đồng.

3Cách 3. Minh hoạ bằng sơ đồ đoạn thẳng

Định hướng. Coi đoạn thẳng đồng gồm ba phần liên tiếp: phần trả bưởi, phần trả táo và phần còn lại (tiền trả lại); tìm phần còn lại bằng cách lấy cả đoạn trừ đi hai phần đã biết.

Đoạn đồng phần bưởi () phần táo () phần trả lại (?)
Phần trả lại (đồng)

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả đồng.

Nhận xét. Sơ đồ đoạn thẳng giúp hình dung rõ ba phần của số tiền đưa ra, tránh nhầm cộng thừa hay trừ thiếu một khoản.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính tổng trước cho rõ ràng, đúng khuôn Tóm tắt — Bài giải — Đáp số.
Đáp số. 230 000 đồng.
Sai lầm thường gặp. Chỉ trừ rồi dừng lại, quên trừ tiếp phần mua táo đồng, dẫn tới đáp số đồng sai.
🚀 Mở rộng. Nếu cô Lan mua thêm xoài hết đồng nữa thì người bán hàng phải trả lại bao nhiêu tiền?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 80
Bài 8 · Bài 4 (Tiết 2)★★★Trang 80Xoá một chữ số để được số lớn nhất, bé nhất rồi tìm hiệu
Bài 4 (trang 80, Tiết 2). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Rô-bốt viết số lên bảng. Xoá đi một chữ số bất kì để thu được số có sáu chữ số.
Số lớn nhất có thể nhận được sau khi xoá là .......................
Số bé nhất có thể nhận được sau khi xoá là .......................
Hiệu của số lớn nhất và số bé nhất ở trên là .......................
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh các số cùng có sáu chữ số, so sánh từ chữ số hàng cao nhất (bên trái) trở đi; hàng nào lớn hơn thì số đó lớn hơn.
  • Xoá một chữ số trong dãy số thì các chữ số còn lại vẫn giữ nguyên thứ tự trước sau như ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Số có đúng chữ số, xoá chữ số bất kì (các chữ số còn lại giữ nguyên thứ tự) sẽ được một số có chữ số. Dấu hiệu để tìm nhanh số lớn nhất, bé nhất: chữ số càng đứng ở hàng cao (bên trái) càng quyết định độ lớn của cả số, nên nên ưu tiên xét ảnh hưởng của việc xoá lên các chữ số đầu tiên trước.
1Cách 1. Liệt kê đủ bảy khả năng xoá rồi so sánh

Định hướng. Số chữ số nên có đúng cách xoá (xoá lần lượt từng chữ số một); liệt kê đủ cả số rồi so sánh để tìm số lớn nhất, bé nhất.

Xoá chữ số (đầu tiên): còn
Xoá chữ số : còn
Xoá chữ số : còn
Xoá chữ số : còn
Xoá chữ số : còn
Xoá chữ số : còn
Xoá chữ số (cuối cùng): còn
So sánh bảy số trên theo hàng cao nhất: số lớn nhất là (xoá chữ số ), số bé nhất là (xoá chữ số )

Vậy số lớn nhất là , số bé nhất là .

2Cách 2. Suy luận theo hàng cao nhất, không cần liệt kê hết

Định hướng. Muốn số còn lại lớn nhất, phải giữ chữ số hàng cao nhất càng lớn càng tốt; muốn bé nhất thì ngược lại. Xét ngay từ chữ số đầu tiên của .

Để được số LỚN NHẤT: chữ số đầu đã là chữ số lớn nên giữ lại; so hai chữ số kế tiếp , vì bé hơn nên xoá chữ số để chữ số được "đẩy lên" sớm hơn — còn lại .
Để được số BÉ NHẤT: chữ số đầu là chữ số lớn nhất trong cả dãy, xoá ngay chữ số này để số còn lại bắt đầu bằng chữ số bé hơn hẳn — còn lại .

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: lớn nhất , bé nhất .

3Cách 3. Tính hiệu nhanh nhờ nhận xét phần chữ số giống nhau

Định hướng. So sánh hai số : năm chữ số cuối "" giống hệt nhau, chỉ khác đúng chữ số hàng trăm nghìn (); dùng nhận xét này để tính hiệu mà không cần đặt tính trừ cả hai số dài.

chỉ khác nhau ở chữ số hàng trăm nghìn: so với
Hiệu

Vậy hiệu của số lớn nhất và số bé nhất là , đúng bằng .

Nhận xét. Khi hai số chỉ khác nhau ở một hàng duy nhất, có thể tính hiệu bằng phép nhân thay vì đặt tính trừ đầy đủ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 để tìm nhanh số lớn nhất, bé nhất mà không cần liệt kê hết bảy khả năng, sau đó dùng Cách 3 để tính hiệu thật nhanh.
Đáp số. Số lớn nhất: 732 956. Số bé nhất: 132 956. Hiệu: 600 000.
Sai lầm thường gặp. Xoá nhầm chữ số (chữ số lớn nhất trong dãy) để mong được số lớn nhất, nhưng đang đứng ở hàng nghìn (hàng thấp) nên xoá nó chỉ được , nhỏ hơn hẳn — nhầm giữa "chữ số lớn" với "chữ số đứng ở hàng cao".
🚀 Mở rộng. Nếu Rô-bốt viết số thì xoá một chữ số để được số lớn nhất, số bé nhất là bao nhiêu?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 80

Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://vietjack.com/vbt-toan-4-kn/bai-23-phep-tru-cac-so-co-nhieu-chu-so.jsp · https://loigiaihay.com/giai-bai-23-phep-tru-cac-so-co-nhieu-chu-so-tiet-1-trang-79-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a147510.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-23-phep-tru-cac-so-co-nhieu-chu-so-tiet-2-trang-80-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a147523.html