Bài 1 · Bài 1 (Tiết 1)★Trang 79— Đặt tính rồi tính phép trừ các số có nhiều chữ số (có nhớ)
Bài 1 (trang 79, Tiết 1). Đặt tính rồi tính. a) 74825−3562 b) 627395−416343 c) 687240−563513
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết số trừ dưới số bị trừ sao cho các chữ số cùng hàng (đơn vị thẳng đơn vị, chục thẳng chục, …) thẳng cột với nhau, kể cả khi hai số không cùng số chữ số.
Trừ có nhớ: nếu chữ số ở số bị trừ bé hơn chữ số cùng hàng ở số trừ, phải mượn 1 chục ở hàng liền trước (hàng liền trước bớt đi 1) rồi mới trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phép tính có số chữ số khác nhau (câu a: số bị trừ 5 chữ số trừ đi số trừ chỉ 4 chữ số; câu b, c: cả hai số đều 6 chữ số), nên dấu hiệu cần chú ý là đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau, không phải thẳng theo lề trái. Câu a và câu c có những hàng phải mượn (nhớ) khi chữ số ở trên bé hơn chữ số ở dưới; riêng câu b không hàng nào phải mượn — đây là bẫy dễ khiến học sinh mượn thừa nếu không kiểm tra từng hàng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột, có nêu bước mượn
Định hướng. Đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột, rồi trừ lần lượt từ hàng đơn vị sang hàng cao nhất; hàng nào không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng liền trước.
a) 74825−356271263 Hàng đơn vị: 5−2=3, viết 3. Hàng chục: 2 không đủ trừ 6, mượn 1 chục: 12−6=6, viết 6, nhớ 1. Hàng trăm: 8−1−5=2, viết 2. Hàng nghìn: 4−3=1, viết 1. Hàng chục nghìn: 7−0=7, viết 7. b) 627395−416343211052 Mỗi hàng đều đủ trừ, không hàng nào phải mượn: đơn vị 5−3=2, chục 9−4=5, trăm 3−3=0, nghìn 7−6=1, chục nghìn 2−1=1, trăm nghìn 6−4=2. c) 687240−563513123727 Hàng đơn vị: 0 không đủ trừ 3, mượn 1 chục: 10−3=7, nhớ 1. Hàng chục: 4−1−1=2. Hàng trăm: 2 không đủ trừ 5, mượn 1 trăm: 12−5=7, nhớ 1. Hàng nghìn: 7−1−3=3. Hàng chục nghìn: 8−6=2. Hàng trăm nghìn: 6−5=1.
Vậy a) 74825−3562=71263; b) 627395−416343=211052; c) 687240−563513=123727.
2Cách 2. Tách số trừ thành hai phần rồi trừ lần lượt
Định hướng. Tách số trừ thành phần "nghìn trở lên" và phần "trăm — chục — đơn vị", trừ lần lượt hai phần đó thay vì trừ trực tiếp cả số dài.
a) 3562=3000+562. 74825−3000=71825; 71825−562=71263 b) 416343=416000+343. 627395−416000=211395; 211395−343=211052 c) 563513=563000+513. 687240−563000=124240; 124240−513=123727
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 71263;211052;123727.
3Cách 3. Thử lại bằng quan hệ giữa phép cộng và phép trừ
Định hướng. Với phép trừ Số bị trừ − Số trừ = Hiệu thì Số trừ + Hiệu phải bằng đúng Số bị trừ; lấy kết quả ở Cách 1 cộng ngược lại với số trừ để kiểm tra bài làm có đúng không.
a) 3562+71263=74825 — đúng bằng số bị trừ b) 416343+211052=627395 — đúng bằng số bị trừ c) 563513+123727=687240 — đúng bằng số bị trừ
Vậy cả ba phép tính đều được kiểm chứng đúng, khẳng định kết quả 71263;211052;123727 là chính xác.
Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng là cách tự kiểm tra bài làm nhanh nhất khi đi thi, nên làm với mọi phép trừ vừa đặt tính xong.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên làm theo Cách 1 để ra kết quả trực tiếp, sau đó dùng Cách 3 thử lại bằng phép cộng cho chắc chắn không nhầm hàng.
Đáp số.a) 71 263; b) 211 052; c) 123 727.
Sai lầm thường gặp.Ở câu a, đặt 3 562 thẳng lề trái với 74 825 (thay vì thẳng hàng đơn vị) khiến các chữ số lệch hàng, dẫn đến trừ sai hoàn toàn; hoặc quên nhớ khi mượn ở hàng chục làm hàng trăm bị sai theo.
🚀 Mở rộng.Thử đặt tính 100000−45678 — bài này phải mượn liên tiếp ở rất nhiều hàng liền nhau.
Bài 2 · Bài 2 (Tiết 1)★Trang 79— Tìm phần hơn giữa hai đại lượng (phép trừ số tròn trăm nghìn)
Bài 2 (trang 79, Tiết 1). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Trong 1 giờ, máy bay đi được 800000 m, ô tô đi được 80000 m. Trong 1 giờ máy bay đi được nhiều hơn ô tô số mét là: .......................
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm phần hơn giữa hai số, lấy số lớn trừ đi số bé.
Trừ các số tròn chục nghìn, tròn trăm nghìn có thể bớt các chữ số 0 giống nhau ở cuối rồi trừ phần còn lại, sau đó thêm lại các chữ số 0 đã bớt.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi "nhiều hơn bao nhiêu mét" — đây là dấu hiệu của bài toán tìm phần hơn (hiệu), nên phải lấy quãng đường lớn trừ quãng đường bé chứ không phải cộng lại. Cả hai số đều là số tròn chục nghìn, trăm nghìn nên có thể tính nhẩm nhanh mà không cần đặt tính đầy đủ.
1Cách 1. Trừ trực tiếp
Định hướng. Lấy quãng đường máy bay trừ đi quãng đường ô tô để tìm phần hơn.
Trong 1 giờ máy bay đi được nhiều hơn ô tô số mét là: 800000−80000=720000 (m)
Vậy trong 1 giờ máy bay đi được nhiều hơn ô tô 720000 m.
2Cách 2. Dùng bội số (coi 800 000 gấp 10 lần 80 000)
Định hướng. Nhận ra 800000 gấp đúng 10 lần 80000, nên phần hơn chính là 9 lần 80000 (vì 10 lần bớt đi 1 lần bằng 9 lần).
800000=10×80000, nên phần hơn là 10×80000−1×80000=9×80000 9×80000=720000 (m)
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 720000 m.
3Cách 3. Minh hoạ bằng sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Vẽ quãng đường ô tô là một đoạn ngắn, quãng đường máy bay là một đoạn dài hơn xuất phát cùng điểm đầu; phần dôi ra ở cuối đoạn máy bay chính là phần hơn cần tìm.
Coi đoạn ô tô dài 80000 đơn vị nhỏ, đoạn máy bay dài gấp đúng 10 lần nên gồm 10 đoạn nhỏ như vậy; đoạn ô tô che khớp đúng 1 đoạn nhỏ đầu tiên của đoạn máy bay. Phần dôi ra ứng với 10−1=9 đoạn nhỏ, mỗi đoạn nhỏ ứng với 80000 m, nên phần hơn là 9×80000=720000 (m)
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả 720000 m.
Nhận xét. Khi một số gấp đúng nhiều lần số kia, dùng phép nhân để tìm phần hơn thường nhanh hơn đặt tính trừ số tròn nhiều chữ số 0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: trừ trực tiếp hai số tròn trăm nghìn là nhanh và chắc chắn nhất.
Đáp số.720 000 m.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn giữa "nhiều hơn bao nhiêu" (phép trừ) với "tổng quãng đường" (phép cộng), dẫn tới cộng 800000+80000=880000 rồi ghi nhầm là đáp số.
🚀 Mở rộng.Nếu ô tô đi được 90000 m trong 1 giờ thay vì 80000 m thì máy bay còn đi nhiều hơn bao nhiêu mét?
Bài 3 · Bài 3 (Tiết 1)★★Trang 79— So sánh hai số rồi tìm hiệu (bài toán có lời văn)
Bài 3 (trang 79, Tiết 1). Tàu màu trắng chở 247560 lít dầu. Tàu màu đỏ chở 85500 lít dầu. Hỏi tàu nào chở nhiều dầu hơn và nhiều hơn bao nhiêu lít?
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có nhiều chữ số: số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn; nếu cùng số chữ số, so sánh từng cặp chữ số cùng hàng từ trái sang phải.
Muốn tìm phần hơn giữa hai số, lấy số lớn trừ đi số bé.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi hai việc liên tiếp: "tàu nào chở nhiều hơn" (so sánh) rồi mới "nhiều hơn bao nhiêu lít" (tính hiệu), nên phải so sánh 247560 với 85500 trước khi đặt phép trừ. Không được trừ ẩu theo đúng thứ tự đề nêu ra (tàu trắng trước tàu đỏ) mà chưa kiểm tra tàu nào lớn hơn, vì nếu đề đổi ngược số liệu thì phép trừ theo thứ tự cũ sẽ cho kết quả vô lí.
1Cách 1. So sánh rồi trừ trực tiếp
Định hướng. So sánh 247560 với 85500 để biết tàu nào chở nhiều dầu hơn, sau đó lấy số lớn trừ số bé.
247560 có 6 chữ số, 85500 có 5 chữ số nên 247560 lớn hơn 85500. Vậy tàu màu trắng chở nhiều dầu hơn. Tàu màu trắng chở nhiều hơn tàu màu đỏ số lít dầu là: 247560−85500=162060 (lít)
Vậy tàu màu trắng chở nhiều dầu hơn, nhiều hơn 162060 lít.
2Cách 2. Tách số trừ thành phần tròn nghìn rồi trừ lần lượt
Định hướng. Tách 85500=85000+500, trừ lần lượt hai phần đó cho 247560.
247560−85000=162560 162560−500=162060
Vậy tàu màu trắng chở nhiều hơn 162060 lít, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Ước lượng bằng số tròn chục nghìn để kiểm tra độ hợp lý
Định hướng. Làm tròn hai số đến hàng chục nghìn trước khi trừ chính xác, để kiểm tra kết quả ở Cách 1 có hợp lý hay không.
247560 làm tròn đến hàng chục nghìn thành 250000; 85500 làm tròn đến hàng chục nghìn thành 90000 Hiệu ước lượng: 250000−90000=160000, gần với 162060 đã tính ở Cách 1
Vậy162060 là kết quả hợp lý, không lệch xa số ước lượng 160000.
Nhận xét. Ước lượng trước bằng số tròn giúp phát hiện ngay nếu đặt tính bị sai một hàng nào đó (kết quả lệch quá xa số ước lượng).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên trình bày như Cách 1: so sánh trước, trừ sau — vừa trả lời đủ ý "tàu nào" vừa ra đúng số lít.
Đáp số.Tàu màu trắng chở nhiều dầu hơn, nhiều hơn 162 060 lít.
Sai lầm thường gặp.Không so sánh trước mà mặc định lấy tàu trắng trừ tàu đỏ theo đúng thứ tự đề bài nêu ra — nếu đổi ngược đề (tàu đỏ chở nhiều hơn) thì phép trừ này sẽ ra số âm mà học sinh không nhận ra.
🚀 Mở rộng.Nếu tàu màu đỏ chở thêm 30000 lít nữa thì lúc đó tàu nào chở nhiều dầu hơn và nhiều hơn bao nhiêu lít?
Bài 4 · Bài 4 (Tiết 1)★★Trang 79— Trắc nghiệm tìm phần hơn giữa hai số (phép trừ có nhớ)
Bài 4 (trang 79, Tiết 1). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Con voi nặng 4500 kg, cá voi xanh nặng 188230 kg. Bạn cá voi xanh nặng hơn bạn voi bao nhiêu ki-lô-gam? A. 183730 kg B. 184730 kg C. 184330 kg
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm phần hơn giữa hai số, lấy số lớn trừ đi số bé.
Với bài trắc nghiệm có nhiều phương án gần giống nhau, có thể ước lượng một vài hàng cao để loại bớt phương án sai trước khi tính đầy đủ.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phương án rất gần nhau (chỉ khác ở hàng nghìn và hàng trăm) nên nếu trừ ẩu, sai một bước mượn là chọn nhầm ngay phương án gần đúng. Dấu hiệu để làm nhanh: chỉ cần tính chính xác đến hàng trăm nghìn — hàng nghìn là đủ phân biệt ba phương án, không cần trừ hết cả hai số.
1Cách 1. Trừ trực tiếp rồi so khớp đáp án
Định hướng. Lấy cân nặng cá voi xanh trừ cân nặng voi, rồi so kết quả với ba phương án.
Bạn cá voi xanh nặng hơn bạn voi số ki-lô-gam là: 188230−4500=183730 (kg) So khớp: 183730 kg trùng với phương án A.
Vậy chọn đáp án A.
2Cách 2. Ước lượng theo hàng cao để loại nhanh hai phương án sai
Định hướng. Không cần trừ hết: chỉ xét đến hàng trăm nghìn và hàng nghìn của hai số đã cho để suy ra ngay hai chữ số đầu của hiệu, từ đó loại các phương án không khớp.
Hàng trăm của 188230 là 2, hàng trăm của 4500 là 5; vì 2 bé hơn 5 nên phải mượn: 12−5=7, mượn 1 ở hàng nghìn Hàng nghìn của 188230 là 8, mượn đi còn 7; hàng nghìn của 4500 là 4; 7−4=3 Vậy hai chữ số đầu của phần trăm nghìn — chục nghìn — nghìn của hiệu là 1;8;3, tức hiệu bắt đầu bằng 183 — chỉ có phương án A (183730) bắt đầu đúng bằng 183, hai phương án B, C đều bắt đầu bằng 184 nên bị loại ngay
Vậy chọn đáp án A, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Thử lại từng phương án bằng phép cộng ngược
Định hướng. Với phép trừ đúng thì (kết quả) + (số trừ) phải bằng đúng số bị trừ; lấy từng phương án cộng với 4500 rồi xem phương án nào cho lại đúng 188230.
A. 183730+4500=188230 — đúng bằng cân nặng cá voi xanh B. 184730+4500=189230 — không khớp C. 184330+4500=188830 — không khớp
Vậy chỉ phương án A thoả mãn, khẳng định lại đáp án A.
Nhận xét. Với bài trắc nghiệm, thử lại bằng phép tính ngược là cách chắc chắn nhất để không chọn nhầm phương án gần giống đáp số đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 để loại nhanh hai phương án gây nhiễu B, C mà không cần trừ đầy đủ cả phép tính.
Đáp số.Chọn A. 183 730 kg.
Sai lầm thường gặp.Trừ sai một bước mượn ở hàng trăm hoặc hàng nghìn khiến ra kết quả lệch sang 184730 hoặc 184330 — đúng vào hai phương án gây nhiễu B, C mà đề cố ý đặt ra.
🚀 Mở rộng.Nếu voi nặng 5000 kg (làm tròn) thì cá voi xanh nặng hơn bao nhiêu ki-lô-gam? So sánh với đáp số 183730 kg ban đầu.
Bài 5 · Bài 1 (Tiết 2)★Trang 80— Tìm thành phần chưa biết trong phép trừ (Số bị trừ, Số trừ, Hiệu)
Bài 1 (trang 80, Tiết 2). Số? (biết Hiệu = Số bị trừ − Số trừ)
Cột 1
Cột 2
Cột 3
Cột 4
Số bị trừ
672 829
782 025
627 000
?
Số trừ
41 320
62 023
?
128 000
Hiệu
?
?
316 000
521 000
Kiến thức cần nhớ
Trong phép trừ Số bị trừ − Số trừ = Hiệu.
Muốn tìm Số trừ, ta lấy Số bị trừ trừ đi Hiệu. Muốn tìm Số bị trừ, ta lấy Hiệu cộng với Số trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho ba đại lượng Số bị trừ — Số trừ — Hiệu, mỗi cột chỉ thiếu đúng một ô. Dấu hiệu để chọn đúng phép tính: cột nào thiếu Hiệu thì TRỪ; cột nào thiếu Số trừ thì lấy Số bị trừ TRỪ Hiệu; cột nào thiếu Số bị trừ thì lấy Số trừ CỘNG Hiệu — ba việc khác nhau dù nhìn bảng có vẻ giống nhau.
1Cách 1. Áp dụng đúng công thức cho từng cột
Định hướng. Xác định ô nào đang thiếu ở mỗi cột rồi chọn đúng công thức: thiếu Hiệu thì trừ, thiếu Số trừ thì lấy Số bị trừ trừ Hiệu, thiếu Số bị trừ thì lấy Số trừ cộng Hiệu.
Cột 1 thiếu Hiệu: 672829−41320=631509 Cột 2 thiếu Hiệu: 782025−62023=720002 Cột 3 thiếu Số trừ: 627000−316000=311000 Cột 4 thiếu Số bị trừ: 521000+128000=649000
Vậy bảng được điền đủ: 631509;720002;311000;649000.
2Cách 2. Tách số theo hàng để tính nhẩm nhanh cột có số tròn nghìn
Định hướng. Với cột 3 và cột 4 là các số tròn nghìn, tách theo hàng nghìn để cộng trừ nhẩm nhanh mà không cần đặt tính.
Cột 3: 627000 có 627 nghìn, 316000 có 316 nghìn; 627−316=311 (nghìn) nên Số trừ là 311000 Cột 4: 521 nghìn cộng 128 nghìn bằng 649 nghìn, nên Số bị trừ là 649000
Vậy kết quả cột 3, cột 4 trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Thử lại toàn bộ bảng bằng phép tính ngược
Định hướng. Sau khi điền xong, kiểm tra lại mỗi cột bằng quan hệ Số trừ + Hiệu = Số bị trừ.
Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng giúp phát hiện ngay nếu nhầm giữa "thiếu Số trừ" và "thiếu Số bị trừ" ở cột 3, cột 4.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: xác định đúng ô đang thiếu trước khi tính, tránh nhầm phép cộng với phép trừ.
Đáp số.Cột 1: Hiệu = 631 509. Cột 2: Hiệu = 720 002. Cột 3: Số trừ = 311 000. Cột 4: Số bị trừ = 649 000.
Sai lầm thường gặp.Ở cột 3, cột 4 đang thiếu Số trừ hoặc Số bị trừ chứ không phải Hiệu, nếu cứ áp dụng phép trừ Số bị trừ trừ Số trừ như hai cột đầu sẽ tính nhầm hoàn toàn (ví dụ lấy 627000−316000 tưởng là kiểm tra Hiệu trong khi 316000 chính là Hiệu đã cho).
🚀 Mở rộng.Nếu cột 3 cho biết Số trừ =316000 và Hiệu =311000 thay vì Số bị trừ, hãy tìm lại Số bị trừ.
Bài 6 · Bài 2 (Tiết 2)★★Trang 80— Tìm chữ số chưa biết trong phép trừ đặt tính theo cột
Bài 2 (trang 80, Tiết 2). Viết chữ số thích hợp vào ô trống. a) 7?2863−1381?762?70? b) 71956?−?35?8728?081
Kiến thức cần nhớ
Trừ theo cột từ phải sang trái, hàng nào số bị trừ bé hơn số trừ thì phải mượn 1 ở hàng liền trước.
Biết hai trong ba số ở một hàng (số bị trừ, số trừ, hiệu, có tính đến việc có mượn hay không) thì suy ra được số còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho biết trước phần lớn các chữ số của phép trừ đặt tính, chỉ thiếu vài ô; dấu hiệu để tìm ra ô thiếu là đi từ hàng đơn vị lên, chỗ nào cả ba số (bị trừ, trừ, hiệu) đều đã biết thì dùng để kiểm tra có mượn hay không, từ đó suy ra ô còn thiếu ở hàng bên cạnh. Bẫy của bài là các ô trống nằm rải rác ở cả ba dòng (có ô ở số bị trừ, có ô ở số trừ, có ô ở hiệu) chứ không dồn về một dòng, nên phải xác định đúng ô đang thiếu thuộc dòng nào trước khi suy luận.
1Cách 1. Suy luận từng cột từ phải sang trái
Định hướng. Đi từ hàng đơn vị lên hàng cao nhất, ở mỗi hàng xét xem có phải mượn không rồi suy ra chữ số còn thiếu.
a) Đơn vị: 3−7 không đủ, mượn: 13−7=6, nhớ 1 — khớp với hiệu đơn vị đã cho là 6. Chục: 6 (số bị trừ) trừ 1 đã mượn còn 5; hiệu chục cho sẵn là 0; vậy ô trống ở số trừ là 5−0=5. Nghìn: số bị trừ 2 không đủ trừ số trừ 8, mượn: 12−8=4 — đây chính là ô trống ở hiệu hàng nghìn. Chục nghìn: số trừ là 3, hiệu là 2, vừa mượn 1 cho hàng nghìn nên ô trống ở số bị trừ là 3+2+1=6. Vậy ô trống của câu a lần lượt là: số bị trừ =6, số trừ =5, hiệu =4 và 6. b) Đơn vị: hiệu là 1; số trừ là 7; vì ?−7 có tận cùng 1 mà không đủ trừ nên ô trống (đơn vị số bị trừ) là 8 (vì 18−7=11, viết 1 nhớ 1… thử: 8−7=1, không cần mượn). Chục: số bị trừ 6 không đủ trừ số trừ 8, mượn: 16−8=8 — khớp hiệu chục cho sẵn. Trăm: số bị trừ 5, mượn đi còn 4; hiệu trăm cho sẵn là 0; ô trống số trừ là 4−0=4. Nghìn: 9−5=4, không cần mượn — đây là ô trống ở hiệu hàng nghìn. Chục nghìn: số bị trừ 1 không đủ trừ số trừ 3, mượn: 11−3=8 — khớp hiệu chục nghìn cho sẵn. Trăm nghìn: số bị trừ 7, mượn đi còn 6; hiệu trăm nghìn cho sẵn là 2; ô trống số trừ là 6−2=4.
Vậy a) 762863−138157=624706; b) 719568−435487=284081.
2Cách 2. Dùng quan hệ Số trừ + Hiệu = Số bị trừ
Định hướng. Thay vì luôn trừ theo cột, ở những ô trống nằm tại Số bị trừ thì cộng Số trừ với Hiệu để tìm nhanh hơn.
Câu b, ô trống đơn vị nằm ở Số bị trừ: lấy đơn vị Số trừ cộng đơn vị Hiệu: 7+1=8 — khớp với chữ số cần tìm. Câu b, ô trống trăm nghìn nằm ở Số trừ: lấy Số bị trừ trừ Hiệu ở hàng này (đã tính ở Cách 1) =4; kiểm tra ngược 4+2=6, đúng bằng số bị trừ hàng trăm nghìn sau khi mượn.
Vậy các chữ số tìm được đều khớp với Cách 1.
3Cách 3. Thử lần lượt từng chữ số 0–9 (lập bảng giá trị)
Định hướng. Với một ô trống cụ thể, có thể thử lần lượt các chữ số từ 0 đến 9 rồi kiểm tra phép trừ có đúng không, thay vì suy luận có mượn hay không.
Xét ô trống đơn vị của Số bị trừ ở câu b (71956?−435487=284081): thử ?=6: 719566−435487=284079 (sai, tận cùng 9) thử ?=7: 719567−435487=284080 (sai, tận cùng 0) thử ?=8: 719568−435487=284081 (đúng)
Vậy ô trống là 8, khớp với Cách 1 và Cách 2.
Nhận xét. Cách 3 chắc chắn nhưng mất thời gian hơn; nên chỉ dùng để kiểm tra lại một ô còn nghi ngờ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đi lần lượt từ hàng đơn vị lên, vừa nhanh vừa không bỏ sót hàng nào.
Sai lầm thường gặp.Quên xét việc "có mượn hay không" ở một hàng, dẫn tới suy luận sai ô trống liền kề (ví dụ ở câu a nếu quên hàng nghìn phải mượn thì tính nhầm ô trống hàng chục nghìn).
🚀 Mở rộng.Với phép tính ?4271−15?38=68933, tìm hai chữ số còn thiếu.
Bài 7 · Bài 3 (Tiết 2)★★Trang 80— Bài toán có lời văn: tính tiền trả lại (tổng rồi trừ)
Bài 3 (trang 80, Tiết 2). Cô Lan đi chợ mua hoa quả. Cô Lan mua bưởi hết 150000 đồng và mua táo hết 120000 đồng. Cô Lan đưa tờ 500000 đồng cho người bán hàng. Hỏi người bán hàng phải trả lại cho cô Lan bao nhiêu tiền?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số tiền trả lại, lấy số tiền đưa ra trừ đi tổng số tiền đã mua.
Một số trừ đi một tổng bằng số đó trừ lần lượt từng số hạng của tổng: a−(b+c)=a−b−c.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có ba số tiền: hai khoản đã mua và một khoản đưa ra; dấu hiệu để giải là phải tính TỔNG số tiền đã mua trước, rồi mới lấy số tiền đưa ra trừ đi tổng đó. Nếu chỉ trừ một khoản rồi dừng lại mà quên trừ tiếp khoản còn lại thì số tiền trả lại sẽ bị tính thừa, sai hẳn với thực tế đi chợ.
1Cách 1. Tính tổng tiền mua rồi trừ
Định hướng. Tính tổng số tiền cô Lan đã mua bưởi và táo, sau đó lấy số tiền đưa ra trừ đi tổng đó.
Tóm tắt Bưởi: 150 000 đồng Táo: 120 000 đồng Đưa: 500 000 đồng Trả lại: ? đồng
Bài giải Số tiền cô Lan mua bưởi và táo là: 150000+120000=270000 (đồng) Người bán hàng phải trả lại cô Lan số tiền là: 500000−270000=230000 (đồng) Đáp số: 230000 đồng.
Vậy người bán hàng phải trả lại cô Lan 230000 đồng.
2Cách 2. Trừ liên tiếp từng khoản đã mua
Định hướng. Dùng tính chất một số trừ đi một tổng: thay vì cộng hai khoản mua rồi mới trừ, có thể trừ lần lượt từng khoản ngay từ số tiền đưa ra.
Định hướng. Coi đoạn thẳng 500000 đồng gồm ba phần liên tiếp: phần trả bưởi, phần trả táo và phần còn lại (tiền trả lại); tìm phần còn lại bằng cách lấy cả đoạn trừ đi hai phần đã biết.
Đoạn 500000 đồng = phần bưởi (150000) + phần táo (120000) + phần trả lại (?) Phần trả lại =500000−150000−120000=230000 (đồng)
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả 230000 đồng.
Nhận xét. Sơ đồ đoạn thẳng giúp hình dung rõ ba phần của số tiền đưa ra, tránh nhầm cộng thừa hay trừ thiếu một khoản.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính tổng trước cho rõ ràng, đúng khuôn Tóm tắt — Bài giải — Đáp số.
Đáp số.230 000 đồng.
Sai lầm thường gặp.Chỉ trừ 500000−150000 rồi dừng lại, quên trừ tiếp phần mua táo 120000 đồng, dẫn tới đáp số 350000 đồng sai.
🚀 Mở rộng.Nếu cô Lan mua thêm xoài hết 80000 đồng nữa thì người bán hàng phải trả lại bao nhiêu tiền?
Bài 8 · Bài 4 (Tiết 2)★★★Trang 80— Xoá một chữ số để được số lớn nhất, bé nhất rồi tìm hiệu
Bài 4 (trang 80, Tiết 2). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Rô-bốt viết số 7132956 lên bảng. Xoá đi một chữ số bất kì để thu được số có sáu chữ số. Số lớn nhất có thể nhận được sau khi xoá là ....................... Số bé nhất có thể nhận được sau khi xoá là ....................... Hiệu của số lớn nhất và số bé nhất ở trên là .......................
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh các số cùng có sáu chữ số, so sánh từ chữ số hàng cao nhất (bên trái) trở đi; hàng nào lớn hơn thì số đó lớn hơn.
Xoá một chữ số trong dãy số thì các chữ số còn lại vẫn giữ nguyên thứ tự trước sau như ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Số 7132956 có đúng 7 chữ số, xoá 1 chữ số bất kì (các chữ số còn lại giữ nguyên thứ tự) sẽ được một số có 6 chữ số. Dấu hiệu để tìm nhanh số lớn nhất, bé nhất: chữ số càng đứng ở hàng cao (bên trái) càng quyết định độ lớn của cả số, nên nên ưu tiên xét ảnh hưởng của việc xoá lên các chữ số đầu tiên trước.
1Cách 1. Liệt kê đủ bảy khả năng xoá rồi so sánh
Định hướng. Số 7132956 có 7 chữ số nên có đúng 7 cách xoá (xoá lần lượt từng chữ số một); liệt kê đủ cả 7 số rồi so sánh để tìm số lớn nhất, bé nhất.
Xoá chữ số 7 (đầu tiên): còn 132956 Xoá chữ số 1: còn 732956 Xoá chữ số 3: còn 712956 Xoá chữ số 2: còn 713956 Xoá chữ số 9: còn 713256 Xoá chữ số 5: còn 713296 Xoá chữ số 6 (cuối cùng): còn 713295 So sánh bảy số trên theo hàng cao nhất: số lớn nhất là 732956 (xoá chữ số 1), số bé nhất là 132956 (xoá chữ số 7)
Vậy số lớn nhất là 732956, số bé nhất là 132956.
2Cách 2. Suy luận theo hàng cao nhất, không cần liệt kê hết
Định hướng. Muốn số còn lại lớn nhất, phải giữ chữ số hàng cao nhất càng lớn càng tốt; muốn bé nhất thì ngược lại. Xét ngay từ chữ số đầu tiên của 7132956.
Để được số LỚN NHẤT: chữ số đầu 7 đã là chữ số lớn nên giữ lại; so hai chữ số kế tiếp 1 và 3, vì 1 bé hơn 3 nên xoá chữ số 1 để chữ số 3 được "đẩy lên" sớm hơn — còn lại 732956. Để được số BÉ NHẤT: chữ số đầu 7 là chữ số lớn nhất trong cả dãy, xoá ngay chữ số này để số còn lại bắt đầu bằng chữ số bé hơn hẳn — còn lại 132956.
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: lớn nhất 732956, bé nhất 132956.
3Cách 3. Tính hiệu nhanh nhờ nhận xét phần chữ số giống nhau
Định hướng. So sánh hai số 732956 và 132956: năm chữ số cuối "32956" giống hệt nhau, chỉ khác đúng chữ số hàng trăm nghìn (7 và 1); dùng nhận xét này để tính hiệu mà không cần đặt tính trừ cả hai số dài.
732956 và 132956 chỉ khác nhau ở chữ số hàng trăm nghìn: 7 so với 1 Hiệu =(7−1)×100000=6×100000=600000
Vậy hiệu của số lớn nhất và số bé nhất là 600000, đúng bằng 732956−132956.
Nhận xét. Khi hai số chỉ khác nhau ở một hàng duy nhất, có thể tính hiệu bằng phép nhân thay vì đặt tính trừ đầy đủ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 để tìm nhanh số lớn nhất, bé nhất mà không cần liệt kê hết bảy khả năng, sau đó dùng Cách 3 để tính hiệu thật nhanh.
Đáp số.Số lớn nhất: 732 956. Số bé nhất: 132 956. Hiệu: 600 000.
Sai lầm thường gặp.Xoá nhầm chữ số 9 (chữ số lớn nhất trong dãy) để mong được số lớn nhất, nhưng 9 đang đứng ở hàng nghìn (hàng thấp) nên xoá nó chỉ được 713256, nhỏ hơn hẳn 732956 — nhầm giữa "chữ số lớn" với "chữ số đứng ở hàng cao".
🚀 Mở rộng.Nếu Rô-bốt viết số 5314762 thì xoá một chữ số để được số lớn nhất, số bé nhất là bao nhiêu?
Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://vietjack.com/vbt-toan-4-kn/bai-23-phep-tru-cac-so-co-nhieu-chu-so.jsp · https://loigiaihay.com/giai-bai-23-phep-tru-cac-so-co-nhieu-chu-so-tiet-1-trang-79-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a147510.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-23-phep-tru-cac-so-co-nhieu-chu-so-tiet-2-trang-80-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a147523.html