Bài 1 · Bài 1 (Tiết 1)★Trang 17— Tính giá trị biểu thức bằng hai cách — tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng
Bài 1 (trang 17, Tiết 1). Tính bằng hai cách (theo mẫu). Mẫu:26×(5+4)=26×9=234; hoặc 26×(5+4)=26×5+26×4=130+104=234. a) 25×(3+4)=? b) (15+9)×8=?
Kiến thức cần nhớ
Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng: a×(b+c)=a×b+a×c và (a+b)×c=a×c+b×c.
Biểu thức có dấu ngoặc thì tính trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai câu đều là một số nhân với một tổng trong ngoặc — dấu hiệu để dùng đúng hai cách mà mẫu đã gợi ý: tính trong ngoặc trước, hoặc nhân với từng số hạng rồi cộng lại. Bẫy hay gặp là quên nhân số ngoài ngoặc với CẢ HAI số hạng khi làm theo Cách 2.
1Cách 1. Tính trong ngoặc trước
Định hướng. Biểu thức có dấu ngoặc thì luôn tính trong ngoặc trước, sau đó mới nhân ra kết quả — đây là cách làm trực tiếp theo đúng thứ tự phép tính.
a) 25×(3+4)=25×7=175 b) (15+9)×8=24×8=192
Vậy a) 175; b) 192.
2Cách 2. Dùng tính chất phân phối
Định hướng. Áp dụng tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng: nhân số đó với từng số hạng trong ngoặc rồi cộng lại.
a) 25×(3+4)=25×3+25×4=75+100=175 b) (15+9)×8=15×8+9×8=120+72=192
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
3Cách 3. Minh hoạ bằng sơ đồ diện tích hình chữ nhật
Định hướng. Vẽ một hình chữ nhật rồi chia thành hai phần nhỏ theo đúng hai số hạng trong ngoặc — diện tích cả hình bằng tổng diện tích hai phần, giúp nhìn thấy vì sao hai cách trên luôn cho cùng một kết quả.
a) Hình chữ nhật cạnh 25 và 3+4 chia thành hai phần cạnh 3 và 4: phần thứ nhất diện tích 25×3=75, phần thứ hai diện tích 25×4=100, cả hình 75+100=175 b) Hình chữ nhật cạnh 15+9 và 8 chia thành hai phần cạnh 15 và 9: phần thứ nhất diện tích 15×8=120, phần thứ hai diện tích 9×8=72, cả hình 120+72=192
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả a) 175, b) 192.
Nhận xét. Hình vẽ cho thấy a×(b+c)=a×b+a×c đúng với mọi trường hợp, vì diện tích cả hình luôn bằng tổng diện tích các phần nhỏ ghép lại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (phân phối) khi tổng trong ngoặc là số tròn chục dễ tính nhẩm; Cách 1 nhanh hơn khi tổng trong ngoặc là số nhỏ, dễ nhân trực tiếp.
Đáp số.a) 175. b) 192.
Sai lầm thường gặp.Quên nhân thừa số ngoài ngoặc với cả hai số hạng, viết nhầm 25×3+4=79 thay vì 25×3+25×4=175.
🚀 Mở rộng.Thử tính 18×(6+5) bằng cả hai cách rồi vẽ hình chữ nhật minh hoạ tương tự để kiểm tra lại kết quả.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 17, Tiết 1
Bài 2 · Bài 2 (Tiết 1)★★Trang 17— Tính giá trị biểu thức chứa chữ, xét đúng/sai theo tính chất phân phối
Bài 2 (trang 17, Tiết 1). a) Tính giá trị của biểu thức với m=4,n=2,p=7. m×(n+p)=? (m+n)×p=? m×n+m×p=? m×p+n×p=? b) Đúng ghi Đ, sai ghi S:
m×(n+p)=(m×n)+p
?
m×(n+p)=m×n+m×p
?
(m+n)×p=m+n×p
?
(m+n)×p=m×p+n×p
?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tính giá trị biểu thức chứa chữ, ta thay chữ bằng số rồi tính như biểu thức có số.
Tính chất phân phối đúng là m×(n+p)=m×n+m×p và (m+n)×p=m×p+n×p — nhân với CẢ HAI số hạng, không phải chỉ một.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba chữ m,n,p và yêu cầu thay số để tính bốn biểu thức — dấu hiệu là phải thay đúng vị trí từng chữ trước khi tính theo đúng thứ tự trong ngoặc trước. Bốn khẳng định Đ/S ở câu b) đều nhìn giống công thức phân phối nhưng có hai khẳng định bị viết THIẾU một dấu nhân (chỉ nhân với một số hạng, số hạng kia đứng lẻ loi) — đây chính là bẫy của bài, phải so khớp từng vế bằng số cụ thể ở câu a) mới phát hiện ra.
1Cách 1. Thay số trực tiếp rồi so khớp
Định hướng. Thay m=4,n=2,p=7 vào cả bốn biểu thức ở câu a) để có bốn kết quả cụ thể, rồi dùng đúng các số đó để so khớp từng khẳng định ở câu b).
m×(n+p)=4×(2+7)=4×9=36 (m+n)×p=(4+2)×7=6×7=42 m×n+m×p=4×2+4×7=8+28=36 m×p+n×p=4×7+2×7=28+14=42 Xét câu b): (m×n)+p=4×2+7=8+7=15, khác 36 nên khẳng định thứ nhất là S m×(n+p)=m×n+m×p: 36=36 nên là Đ m+n×p=4+2×7=4+14=18, khác 42 nên khẳng định thứ ba là S (m+n)×p=m×p+n×p: 42=42 nên là Đ
Vậy câu a) cho bốn kết quả 36;42;36;42; câu b) lần lượt là S, Đ, S, Đ.
2Cách 2. Dùng công thức tổng quát để xét ngay
Định hướng. Không cần thay số: đối chiếu ngay từng khẳng định với công thức tổng quát m×(n+p)=m×n+m×p và (m+n)×p=m×p+n×p — khẳng định nào nhân đủ cả hai số hạng là đúng luật, khẳng định nào chỉ nhân một số hạng rồi cộng thẳng số còn lại là sai luật.
(m×n)+p chỉ nhân m với n, còn p đứng lẻ chưa được nhân với m: sai luật, đánh S m×n+m×p nhân m với cả n và p: đúng luật, đánh Đ m+n×p chỉ nhân n với p, còn m đứng lẻ chưa được nhân với p: sai luật, đánh S m×p+n×p nhân p với cả m và n: đúng luật, đánh Đ
Vậy kết quả xét đúng/sai giống hệt Cách 1, mà không cần tính số.
3Cách 3. Phản chứng bằng bộ số khác
Định hướng. Muốn chắc chắn một khẳng định là SAI, có thể thử một bộ số m,n,p khác — nếu hai vế cho ra hai kết quả khác nhau thì khẳng định đó chắc chắn sai, không phụ thuộc số đã cho ban đầu.
Thử m=2,n=3,p=5: m×(n+p)=2×8=16, còn (m×n)+p=6+5=11; 16 khác 11 nên khẳng định m×(n+p)=(m×n)+p vẫn sai Thử tiếp (m+n)×p=5×5=25, còn m+n×p=2+15=17; 25 khác 17 nên khẳng định (m+n)×p=m+n×p cũng sai
Vậy hai khẳng định đó sai với MỌI bộ số, đúng như đã xét ở Cách 1 và Cách 2.
Nhận xét. Chỉ cần một bộ số làm hai vế khác nhau là đủ kết luận khẳng định sai; muốn khẳng định là đúng luôn thì phải dùng công thức tổng quát như Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: nhìn ngay vào công thức tổng quát để xét Đ/S mà không mất thời gian tính số, chỉ tính số ở câu a) khi đề yêu cầu.
Đáp số.a) 36; 42; 36; 42. b) S; Đ; S; Đ.
Sai lầm thường gặp.Nhầm m×(n+p)=(m×n)+p là đúng vì thấy có đủ ba chữ m,n,p xuất hiện, mà không để ý p chưa hề được nhân với m.
🚀 Mở rộng.Thử xét thêm khẳng định n×m+p×m có bằng m×(n+p) không (đổi thứ tự thừa số) để ôn thêm tính chất giao hoán của phép nhân.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 17, Tiết 1
Bài 3 · Bài 3 (Tiết 1)★★Trang 18— Toán có lời văn — vận dụng tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng
Bài 3 (trang 18, Tiết 1). Có 5 túi cam và 4 túi xoài, mỗi túi đều có 12 quả. Hỏi cả cam và xoài có bao nhiêu quả?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tính tổng số quả của nhiều túi có cùng số quả mỗi túi, ta lấy số quả mỗi túi nhân với tổng số túi.
Tính chất phân phối cho phép gộp số túi trước khi nhân, hoặc nhân riêng từng loại rồi cộng — kết quả không đổi.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số túi của hai loại quả và số quả giống nhau trong MỖI túi — dấu hiệu để nhận ra có thể gộp chung số túi trước rồi nhân một lần, thay vì tính riêng từng loại rồi cộng. Đây là bài toán thực tế minh hoạ hai chiều của tính chất phân phối: (5+4)×12=5×12+4×12.
1Cách 1. Gộp số túi trước rồi nhân
Định hướng. Vì mỗi túi cam và mỗi túi xoài đều có cùng 12 quả, gộp tổng số túi lại trước rồi nhân một lần với 12 sẽ nhanh hơn tính riêng từng loại.
Tóm tắt Có 5 túi cam và 4 túi xoài Mỗi túi: 12 quả Tất cả: ? quả
Bài giải Số túi cam và túi xoài có tất cả là: 5+4=9 (túi) Số quả cam và xoài có tất cả là: 12×9=108 (quả) Đáp số: 108 quả.
Vậy cả cam và xoài có 108 quả.
2Cách 2. Tính riêng từng loại rồi cộng
Định hướng. Đi theo chiều ngược lại: tính riêng số quả cam, số quả xoài rồi mới cộng hai kết quả — đây chính là vế bên phải của tính chất phân phối, dùng để kiểm tra chéo với Cách 1.
Bài giải Số quả cam có tất cả là: 5×12=60 (quả) Số quả xoài có tất cả là: 4×12=48 (quả) Số quả cam và xoài có tất cả là: 60+48=108 (quả) Đáp số: 108 quả.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, đúng như tính chất phân phối đã học.
3Cách 3. Minh hoạ bằng sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng gồm hai phần: phần ứng với 5 túi cam và phần ứng với 4 túi xoài, để nhìn thấy trực quan vì sao gộp túi trước hay tính riêng rồi cộng đều cho cùng một kết quả.
Trên sơ đồ, đoạn ứng với túi cam và đoạn ứng với túi xoài nối liền nhau thành cả đoạn dài, ứng với 5+4=9 túi Mỗi túi là 12 quả nên cả đoạn dài ứng với 12×9=108 quả Nếu tính riêng: đoạn túi cam ứng với 5×12=60 quả, đoạn túi xoài ứng với 4×12=48 quả, cộng lại 60+48=108 quả
Vậy cả ba cách đều cho cùng đáp số 108 quả.
Nhận xét. Sơ đồ cho thấy rõ (5+4)×12 và 5×12+4×12 chỉ là hai cách nhìn khác nhau của cùng một phép tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (gộp túi trước): chỉ thực hiện một phép nhân duy nhất, ít bước tính hơn Cách 2.
Đáp số.108 quả.
Sai lầm thường gặp.Tính nhầm chỉ số cam hoặc chỉ số xoài rồi lấy đó làm đáp số cuối, quên cộng cả hai loại quả lại với nhau.
🚀 Mở rộng.Thử đổi số liệu thành 8 túi cam và 6 túi xoài, mỗi túi 15 quả, rồi giải lại bằng cả hai cách để luyện thêm.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 18, Tiết 1
Bài 4 · Bài 4 (Tiết 1)★Trang 18— Tính giá trị biểu thức chứa ba chữ, vận dụng tính chất phân phối
Bài 4 (trang 18, Tiết 1). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Với a=50,b=30,c=20, giá trị của biểu thức 36×(a+b+c) là: ……………
Kiến thức cần nhớ
Biểu thức chứa nhiều chữ trong ngoặc: cộng đủ hết các số hạng trong ngoặc trước, rồi mới nhân với số ngoài ngoặc.
Tính chất phân phối vẫn đúng khi trong ngoặc có nhiều hơn hai số hạng: a×(b+c+d)=a×b+a×c+a×d.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba giá trị cụ thể của a,b,c và yêu cầu tính một biểu thức có dấu ngoặc chứa cả ba chữ — dấu hiệu là phải cộng đủ cả ba số trong ngoặc trước khi nhân với 36. Vì 50+30+20=100 là số tròn trăm nên phép nhân cuối rất dễ tính nhẩm.
1Cách 1. Cộng trong ngoặc trước rồi nhân
Định hướng. Thay số vào biểu thức, cộng đủ cả ba số trong ngoặc trước, rồi mới nhân với 36.
Với a=50,b=30,c=20 thì: 36×(a+b+c)=36×(50+30+20) =36×100=3600
Vậy số cần điền là 3600.
2Cách 2. Phân phối qua ba số hạng
Định hướng. Áp dụng tính chất phân phối cho ba số hạng: nhân 36 với từng số a,b,c rồi cộng cả ba tích lại, kết quả không đổi so với Cách 1.
Bài 5 · Bài 1 (Tiết 2)★Trang 18— Tính giá trị biểu thức bằng hai cách — chiều ngược của tính chất phân phối (gộp thừa số chung)
Bài 1 (trang 18, Tiết 2). Tính bằng hai cách (theo mẫu). Mẫu:34×8+34×2=272+68=340; hoặc 34×8+34×2=34×(8+2)=34×10=340. a) 37×4+37×3=? b) 103×4+103×6=?
Kiến thức cần nhớ
Nhận ra thừa số chung trong hai tích rồi gộp theo tính chất phân phối: a×b+a×c=a×(b+c).
Gộp trước khi nhân giúp tính nhẩm nhanh hơn, nhất là khi tổng hai thừa số còn lại là số tròn chục.
🧠 Phân tích tư duy
Hai số hạng của mỗi tổng đều có chung một thừa số (37 ở câu a, 103 ở câu b) — dấu hiệu để gộp thừa số chung ra ngoài rồi cộng hai thừa số còn lại, thay vì nhân riêng từng tích rồi mới cộng. Đây chính là chiều ngược của tính chất phân phối vừa học ở Tiết 1: thay vì tách một tích thành hai, bài này gộp hai tích có chung thừa số thành một.
1Cách 1. Tính riêng từng tích rồi cộng
Định hướng. Tính riêng từng phép nhân rồi cộng hai kết quả lại — đây là cách làm trực tiếp theo đúng thứ tự phép tính.
a) 37×4+37×3=148+111=259 b) 103×4+103×6=412+618=1030
Vậy a) 259; b) 1030.
2Cách 2. Gộp thừa số chung
Định hướng. Cả hai tích trong mỗi câu đều có chung một thừa số, gộp thừa số chung ra ngoài rồi cộng hai thừa số còn lại theo tính chất phân phối.
a) 37×4+37×3=37×(4+3)=37×7=259 b) 103×4+103×6=103×(4+6)=103×10=1030
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, mà tính nhẩm nhanh hơn hẳn ở câu b) vì 4+6=10 là số tròn chục.
3Cách 3. Đặt tính cộng theo cột dọc để kiểm tra
Định hướng. Đặt tính rồi cộng theo cột dọc hai tích đã tính ở Cách 1, giúp kiểm tra lại phép cộng không bị nhầm hàng.
a) 148+111259 b) 412+6181030
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả như trên.
Nhận xét. Đặt tính theo cột dọc chắc chắn không nhầm hàng, nhưng gộp thừa số chung (Cách 2) vẫn nhanh và gọn hơn khi đi thi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: gộp thừa số chung trước rồi mới nhân, tránh phải nhân hai lần và cộng số lớn.
Đáp số.a) 259. b) 1 030.
Sai lầm thường gặp.Gộp nhầm cả thừa số chung lẫn thừa số riêng, viết 37×4+37×3=37×(4+3+37) — thừa số chung 37 chỉ được viết ra ngoài đúng một lần.
🚀 Mở rộng.Thử tính 58×6+58×4 bằng cách gộp thừa số chung để thấy tổng hai thừa số còn lại tròn chục giúp tính nhẩm cực nhanh.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 18, Tiết 2
Bài 6 · Bài 2 (Tiết 2)★★Trang 19— Tính bằng cách thuận tiện — gộp thừa số chung
Bài 2 (trang 19, Tiết 2). Tính bằng cách thuận tiện. a) 76×7+76×3 b) 136×80+136×20 c) 41×5+59×5
Kiến thức cần nhớ
Thừa số chung có thể đứng trước hoặc đứng sau trong mỗi tích, chỉ cần cùng xuất hiện ở cả hai tích là gộp được.
Gộp theo tính chất phân phối rồi cộng hai thừa số còn lại; nếu tổng đó tròn chục, tròn trăm thì tính nhẩm rất nhanh.
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu đều là tổng của hai tích, nhưng vị trí thừa số chung khác nhau: câu a), b) thừa số chung đứng TRƯỚC (76, 136), còn câu c) thừa số chung đứng SAU (5) — phải nhận diện đúng thừa số chung dù nó đứng ở vị trí nào trong tích mới gộp đúng. Đề còn cho thêm dấu hiệu ở câu b): tổng hai thừa số còn lại (80+20=100) tròn trăm, giúp nhận ra ngay đây là bài nên dùng cách thuận tiện chứ không nhân trực tiếp hai số lớn.
1Cách 1. Tính riêng từng tích rồi cộng
Định hướng. Tính riêng từng phép nhân rồi cộng lại — cách làm chắc chắn dùng để đối chiếu với cách gộp thừa số chung.
a) 76×7+76×3=532+228=760 b) 136×80+136×20=10880+2720=13600 c) 41×5+59×5=205+295=500
Vậy a) 760; b) 13600; c) 500.
2Cách 2. Gộp thừa số chung — thuận tiện
Định hướng. Tìm đúng thừa số chung của hai tích (đứng trước hay đứng sau đều được), gộp ra ngoài rồi cộng hai thừa số còn lại; câu nào tổng đó tròn chục, tròn trăm thì tính nhẩm cực nhanh.
a) 76×7+76×3=76×(7+3)=76×10=760 b) 136×80+136×20=136×(80+20)=136×100=13600 c) 41×5+59×5=(41+59)×5=100×5=500
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, mà tính nhẩm nhanh hơn nhiều vì cả ba tổng 7+3,80+20,41+59 đều tròn chục hoặc tròn trăm.
3Cách 3. Đặt tính theo cột dọc kiểm tra lại
Định hướng. Đặt tính rồi cộng theo cột dọc các tích đã tính ở Cách 1, dùng để kiểm tra lại kết quả câu a) một lần nữa.
a) 532+228760
Vậy kết quả câu a) chắc chắn đúng là 760, khớp với cả hai cách trên.
Nhận xét. Với những số lớn như câu b), gộp thừa số chung trước (Cách 2) an toàn và nhanh hơn hẳn so với nhân riêng từng tích rồi cộng số có nhiều chữ số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: luôn tìm thừa số chung trước — dù nó đứng ở đầu hay cuối tích — để đưa bài toán về một phép nhân với số tròn chục, tròn trăm.
Đáp số.a) 760. b) 13 600. c) 500.
Sai lầm thường gặp.Ở câu c), không nhận ra 5 là thừa số chung vì nó đứng SAU cả hai tích, nên vẫn nhân riêng 41×5 và 59×5 mất công hơn.
🚀 Mở rộng.Thử tìm thừa số chung trong 27×9+73×9 rồi tính bằng cách thuận tiện để luyện thêm trường hợp thừa số chung đứng sau.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 19, Tiết 2
Bài 7 · Bài 3 (Tiết 2)★★Trang 19— Tính chất phân phối mở rộng cho tổng ba tích có chung thừa số
Bài 3 (trang 19, Tiết 2). Tính. a) 417×5+417×2+417×3=? b) 87×3+87×6+87=?
Kiến thức cần nhớ
Tính chất phân phối áp dụng được cho tổng nhiều hơn hai tích cùng thừa số chung: a×b+a×c+a×d=a×(b+c+d).
Một số đứng riêng lẻ (không có dấu nhân) chính là số đó nhân với 1, ví dụ 87=87×1.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) có ba tích cùng thừa số 417, gộp cả ba lại rồi cộng ba thừa số còn lại. Câu b) có bẫy nhỏ: số hạng cuối chỉ viết 87 mà không viết 87×1 — phải nhận ra 87=87×1 thì mới gộp đủ cả ba thừa số 3,6,1.
1Cách 1. Tính riêng từng tích rồi cộng
Định hướng. Tính riêng từng phép nhân rồi cộng cả ba kết quả lại theo đúng thứ tự đề cho.
a) 417×5+417×2+417×3=2085+834+1251=4170 b) 87×3+87×6+87=261+522+87=870
Vậy a) 4170; b) 870.
2Cách 2. Gộp thừa số chung cho ba số hạng
Định hướng. Gộp thừa số chung của cả ba tích ra ngoài rồi cộng ba thừa số còn lại; chú ý ở câu b) số 87 đứng riêng chính là 87×1.
a) 417×5+417×2+417×3=417×(5+2+3)=417×10=4170 b) 87×3+87×6+87×1=87×(3+6+1)=87×10=870
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, mà chỉ cần một phép nhân với 10.
3Cách 3. Đặt tính cộng theo cột dọc kiểm tra
Định hướng. Đặt tính rồi cộng theo cột dọc ba tích đã tính ở Cách 1, dùng để kiểm tra lại kết quả câu b).
b) 261522+87870
Vậy kết quả câu b) chắc chắn đúng là 870, khớp với cả hai cách trên.
Nhận xét. Gộp thừa số chung (Cách 2) luôn nhanh và an toàn hơn khi thừa số chung là số có ba chữ số như 417.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2, đặc biệt nhớ số đứng riêng lẻ như 87 ở câu b) chính là 87×1 để gộp đủ ba số hạng.
Đáp số.a) 4 170. b) 870.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), chỉ gộp 87×3+87×6=87×9 rồi cộng thẳng 87 ở ngoài mà quên đưa nó vào trong ngoặc, dẫn đến làm hai bước thay vì một.
🚀 Mở rộng.Thử tính 205×4+205×3+205 bằng cách gộp cả ba thừa số để luyện thêm dạng số đứng riêng lẻ.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 19, Tiết 2
Bài 8 · Bài 4 (Tiết 2)★★Trang 19— Toán có lời văn — vận dụng tính chất phân phối với số tiền
Bài 4 (trang 19, Tiết 2). Cô giáo mua cho lớp học vẽ 5 hộp bút chì màu loại 55 000 đồng một hộp và 5 hộp bút chì màu loại 45 000 đồng một hộp. Hỏi cô giáo đã mua hết tất cả bao nhiêu tiền?
Kiến thức cần nhớ
Số tiền mua nhiều hộp cùng giá = giá một hộp nhân với số hộp.
Khi hai loại hàng có cùng số lượng mua, có thể cộng đơn giá trước rồi nhân với số lượng chung, theo tính chất phân phối (a+b)×c=a×c+b×c.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai loại bút chì màu có giá khác nhau nhưng CÙNG số hộp (5 hộp mỗi loại) — dấu hiệu để cộng giá hai loại trước rồi nhân với số hộp chung, thay vì tính tiền riêng từng loại rồi cộng. Đây là bài toán thực tế thứ hai minh hoạ tính chất phân phối, dùng số tiền thay vì số quả.
1Cách 1. Tính riêng từng loại rồi cộng
Định hướng. Tính số tiền mua từng loại bút chì màu riêng, rồi cộng hai số tiền lại để ra tổng số tiền cô giáo đã mua.
Tóm tắt Loại 1: 5 hộp, giá 55 000 đồng một hộp Loại 2: 5 hộp, giá 45 000 đồng một hộp Cả hai loại: ? đồng
Bài giải Số tiền mua 5 hộp bút chì màu loại 55000 đồng là: 55000×5=275000 (đồng) Số tiền mua 5 hộp bút chì màu loại 45000 đồng là: 45000×5=225000 (đồng) Cô giáo đã mua hết tất cả số tiền là: 275000+225000=500000 (đồng) Đáp số: 500000 đồng.
Vậy cô giáo đã mua hết 500000 đồng.
2Cách 2. Cộng giá trước rồi nhân số hộp chung
Định hướng. Vì cả hai loại đều mua đúng 5 hộp, cộng giá một hộp của hai loại trước, rồi nhân một lần với số hộp — đây là chiều ngược của tính chất phân phối.
Bài giải Số tiền mua 1 hộp loại 55000 đồng và 1 hộp loại 45000 đồng là: 55000+45000=100000 (đồng) Cô giáo đã mua hết tất cả số tiền là: 100000×5=500000 (đồng) Đáp số: 500000 đồng.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, mà chỉ cần một phép nhân với số tròn trăm nghìn.
3Cách 3. Đặt tính cộng theo cột dọc kiểm tra
Định hướng. Đặt tính rồi cộng theo cột dọc hai số tiền đã tính ở Cách 1, dùng để kiểm tra lại phép cộng số có nhiều chữ số 0.
275000+225000500000 Đáp số: 500000 đồng.
Vậy tổng số tiền chắc chắn đúng là 500000 đồng, khớp với cả hai cách trên.
Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn hẳn vì gộp giá tiền tròn trăm nghìn trước khi nhân, tránh phải cộng hai số có nhiều chữ số 0 ở bước cuối.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: cộng giá hai loại trước ra số tròn trăm nghìn rồi mới nhân với số hộp, tính nhẩm rất nhanh.
Đáp số.500 000 đồng.
Sai lầm thường gặp.Chỉ tính tiền một loại bút chì màu rồi nhân đôi, quên rằng hai loại có giá khác nhau (55000 và 45000 đồng) nên không thể nhân đôi một kết quả.
🚀 Mở rộng.Thử đổi đề thành 4 hộp mỗi loại, giá 60 000 đồng và 40 000 đồng, rồi giải lại bằng cả hai cách để luyện thêm.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 19, Tiết 2
Bài 9 · Bài 1 (Tiết 3)★★Trang 19— Khám phá tính chất phân phối của phép nhân đối với phép trừ
Bài 1 (trang 19, Tiết 3). a) Tính: 24×(8−4)=? 24×8−24×4=? (9−3)×8=? 9×8−3×8=? b) Điền dấu >,< hoặc = thích hợp vào chỗ chấm: 24×8−24×4 …… 24×(8−4) 15×6−15×4 …… 15×(6−3) 9×8−3×8 …… (9−3)×8 25×(10−5) …… 25×10−25×5
Kiến thức cần nhớ
Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép trừ: a×(b−c)=a×b−a×c (với b lớn hơn hoặc bằng c).
Công thức chỉ đúng khi số trừ ở hai vế giống nhau; nếu hai vế dùng số trừ khác nhau thì phải tính riêng từng vế rồi mới so sánh.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) tính bốn biểu thức để nhận ra 24×(8−4) và 24×8−24×4 luôn bằng nhau — đây là tính chất phân phối của phép nhân đối với phép TRỪ, tương tự phép cộng nhưng dùng dấu trừ. Bẫy của câu b) nằm ở dòng thứ hai: hai số trừ đi ở hai vế KHÔNG giống nhau (15×6−15×4 nhưng 15×(6−3), số trừ là 4 và 3 khác nhau) nên hai vế KHÔNG bằng nhau — phải tính cẩn thận từng vế, không được áp dụng công thức một cách máy móc.
1Cách 1. Tính trực tiếp theo đúng thứ tự phép tính
Định hướng. Với biểu thức có dấu ngoặc, tính trong ngoặc trước; với biểu thức chỉ có nhân và trừ, tính phép nhân trước, phép trừ sau.
a) 24×(8−4)=24×4=96 24×8−24×4=192−96=96 (9−3)×8=6×8=48 9×8−3×8=72−24=48
Vậy bốn kết quả lần lượt là 96;96;48;48 — hai cặp biểu thức bằng nhau từng đôi một.
2Cách 2. Dùng công thức phân phối trừ để xét câu b
Định hướng. Đối chiếu từng cặp ở câu b) với công thức a×(b−c)=a×b−a×c: nếu số trừ ở hai vế giống nhau thì áp dụng công thức ngay là bằng nhau; nếu số trừ khác nhau thì phải tính riêng từng vế mới so sánh được.
24×8−24×4 và 24×(8−4) cùng số trừ 4: theo công thức, hai vế bằng nhau, điền dấu = 15×6−15×4=90−60=30, còn 15×(6−3)=15×3=45: số trừ khác nhau (4 và 3) nên phải tính riêng, 30 bé hơn 45, điền dấu < 9×8−3×8 và (9−3)×8 cùng dạng phân phối đúng: hai vế bằng nhau, điền dấu = 25×(10−5) và 25×10−25×5 cùng số trừ 5: hai vế bằng nhau, điền dấu =
Vậy bốn dấu cần điền lần lượt là =,<,=,=.
3Cách 3. Minh hoạ bằng sơ đồ diện tích hình chữ nhật
Định hướng. Vẽ một hình chữ nhật cạnh 24 và 8, sau đó cắt bớt đi phần cạnh 4 — phần còn lại chính là hình chữ nhật cạnh 24 và 8−4=4, giúp nhìn thấy trực quan vì sao phép trừ trong ngoặc cũng phân phối được như phép cộng.
Hình chữ nhật cạnh 24 và 8 có diện tích 24×8=192 Cắt bớt phần cạnh 4 (diện tích 24×4=96), phần còn lại có diện tích 192−96=96 Mà phần còn lại cũng chính là hình chữ nhật cạnh 24 và 8−4=4, có diện tích 24×4=96
Vậy24×(8−4)=24×8−24×4=96, đúng như hai cách trên.
Nhận xét. Công thức phân phối trừ chỉ đúng khi số bị trừ trong ngoặc lớn hơn hoặc bằng số trừ, và số trừ ở hai vế phải giống hệt nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: nhìn ngay số trừ ở hai vế có giống nhau không trước khi vội điền dấu bằng.
Đáp số.a) 96; 96; 48; 48. b) =; <; =; =.
Sai lầm thường gặp.Thấy cả hai vế đều có phép nhân và phép trừ nên vội điền dấu = cho cả bốn dòng, không để ý dòng 15×6−15×4 và 15×(6−3) có số trừ khác nhau (4 và 3).
🚀 Mở rộng.Thử tự đặt thêm một cặp biểu thức có số trừ khác nhau như 20×9−20×5 và 20×(9−6) để luyện tiếp việc nhận ra khi nào KHÔNG được áp dụng công thức.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 19, Tiết 3
Bài 10 · Bài 2 (Tiết 3)★★Trang 20— Lập bảng giá trị kiểm chứng tính chất phân phối trừ — nối biểu thức với giá trị
Bài 2 (trang 20, Tiết 3). a) Tính giá trị của biểu thức (theo mẫu) rồi viết dấu >,< hoặc = thích hợp vào chỗ chấm:
a
b
c
a×(b−c)
a×b−a×c
5
9
2
5×(9−2)=35 (mẫu)
5×9−5×2=35 (mẫu)
18
7
2
?
?
36
4
3
?
?
Ta có: a×(b−c) …… a×b−a×c. b) Nối mỗi biểu thức với giá trị của biểu thức đó: 17×5−17×3; 41×8−35×8 — với hai giá trị 34 và 48.
Kiến thức cần nhớ
Muốn kiểm chứng một công thức đúng hay sai, có thể thử với NHIỀU bộ số khác nhau rồi so sánh hai vế.
a×(b−c)=a×b−a×c luôn đúng với mọi a,b,c mà b lớn hơn hoặc bằng c.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) cho sẵn một hàng mẫu đã tính, chỉ cần làm tương tự cho hai hàng còn lại rồi rút ra nhận xét chung — đây là cách lập bảng để kiểm chứng một công thức đúng với NHIỀU bộ số. Câu b) yêu cầu tính giá trị hai biểu thức có dạng a×b−a×c rồi nối với đúng kết quả, mẹo nhanh là gộp theo tính chất phân phối trừ trước khi tính.
1Cách 1. Tính trực tiếp từng ô của bảng
Định hướng. Thay đúng a,b,c của từng hàng vào hai cột công thức, tính riêng từng vế rồi so sánh.
Hàng a=18,b=7,c=2: 18×(7−2)=18×5=90; 18×7−18×2=126−36=90 Hàng a=36,b=4,c=3: 36×(4−3)=36×1=36; 36×4−36×3=144−108=36 Ở cả ba hàng (kể cả hàng mẫu), hai cột luôn cho cùng một giá trị
Vậy bảng được điền đủ, và dấu cần điền vào chỗ chấm là dấu =: a×(b−c)=a×b−a×c.
2Cách 2. Dùng công thức tổng quát để điền nhanh
Định hướng. Vì hàng mẫu đã cho thấy hai cột luôn bằng nhau, áp dụng ngay công thức a×(b−c)=a×b−a×c để suy cột thứ hai từ cột thứ nhất mà không cần tính lại từ đầu.
Hàng a=18;b=7;c=2: đã có a×(b−c)=90 nên a×b−a×c cũng bằng 90 ngay, không cần nhân trừ lại Hàng a=36;b=4;c=3: đã có a×(b−c)=36 nên a×b−a×c cũng bằng 36 ngay
Vậy kết quả giống hệt Cách 1, nhưng tính nhanh hơn vì chỉ cần tính một cột.
3Cách 3. Gộp thừa số chung để nối, kiểm chứng bằng bộ số mới
Định hướng. Với câu b), gộp theo tính chất phân phối trừ trước khi tính để nối nhanh; đồng thời có thể tự thử thêm một bộ số ngoài bảng để chắc chắn công thức luôn đúng.
17×5−17×3=17×(5−3)=17×2=34, nối với giá trị 34 41×8−35×8=(41−35)×8=6×8=48, nối với giá trị 48 Thử thêm bộ số a=10,b=6,c=4: 10×(6−4)=20, và 10×6−10×4=60−40=20, vẫn bằng nhau
Vậy17×5−17×3 nối với 34, 41×8−35×8 nối với 48, đúng như tính chất đã kiểm chứng ở câu a).
Nhận xét. Bài toán nối ở câu b) chính là ứng dụng ngược của công thức: thay vì tính trừ hai số lớn, gộp thừa số chung để tính nhẩm nhanh hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 cho câu a) (suy từ cột đã biết) và gộp thừa số chung ở câu b) để nối nhanh, không cần nhân số lớn.
Đáp số.a) Hàng 2: 90 và 90. Hàng 3: 36 và 36. Dấu điền là =. b) 17 × 5 − 17 × 3 nối với 34; 41 × 8 − 35 × 8 nối với 48.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), gộp nhầm 41×8−35×8 thành (41−35)×(8−8)=0 do gộp cả hai vị trí thừa số một cách máy móc, quên 8 chỉ xuất hiện đúng một lần khi gộp.
🚀 Mở rộng.Thử tự lập thêm một hàng mới với a=50,b=12,c=7 vào bảng để kiểm chứng công thức thêm một lần nữa.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 20, Tiết 3
Bài 11 · Bài 3 (Tiết 3)★★Trang 20— Tính bằng cách thuận tiện — gộp thừa số chung theo phép trừ
Bài 3 (trang 20, Tiết 3). Tính bằng cách thuận tiện. a) 125×8−125×7 b) 208×9−108×9
Kiến thức cần nhớ
Chiều ngược của tính chất phân phối trừ: a×b−a×c=a×(b−c).
Gộp thừa số chung trước giúp tránh phải nhân với số có ba chữ số hai lần.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai câu đều là hiệu của hai tích có chung thừa số (125 ở câu a, 9 ở câu b) — gộp thừa số chung rồi trừ hai thừa số còn lại sẽ nhanh hơn nhân riêng hai số lớn rồi mới trừ. Câu a) còn có dấu hiệu đặc biệt: hiệu 8−7=1, nên sau khi gộp chỉ còn một phép nhân với 1, không cần tính gì thêm.
1Cách 1. Tính riêng từng tích rồi trừ
Định hướng. Tính riêng từng phép nhân rồi trừ hai kết quả — cách làm trực tiếp để đối chiếu với cách gộp thừa số chung.
a) 125×8−125×7=1000−875=125 b) 208×9−108×9=1872−972=900
Vậy a) 125; b) 900.
2Cách 2. Gộp thừa số chung — thuận tiện
Định hướng. Gộp thừa số chung của hai tích ra ngoài rồi trừ hai thừa số còn lại; kết quả phép trừ trong ngoặc càng nhỏ thì tính nhẩm càng nhanh.
a) 125×8−125×7=125×(8−7)=125×1=125 b) 208×9−108×9=(208−108)×9=100×9=900
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, mà không cần nhân số có ba, bốn chữ số.
3Cách 3. Đặt tính trừ theo cột dọc kiểm tra
Định hướng. Đặt tính rồi trừ theo cột dọc hai tích đã tính ở Cách 1, dùng để kiểm tra lại phép trừ không bị nhầm hàng.
a) 1000−875125 b) 1872−972900
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả như trên.
Nhận xét. Câu a) đặc biệt gọn vì 8−7=1, nhân với 1 không đổi giá trị — nên 125×8−125×7 bằng chính 125.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: gộp thừa số chung trước, đặc biệt chú ý khi hiệu trong ngoặc bằng 1 thì kết quả chính là thừa số chung đó.
Đáp số.a) 125. b) 900.
Sai lầm thường gặp.Ở câu a), tính 125×(8−7) rồi quên nhân với 1, viết luôn đáp số là 8−7=1 thay vì 125.
🚀 Mở rộng.Thử tính 64×15−64×5 bằng cách gộp thừa số chung để luyện thêm dạng hiệu trong ngoặc là số tròn chục.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 20, Tiết 3
Bài 12 · Bài 4 (Tiết 3)★★Trang 20— Toán có lời văn — vận dụng tính chất phân phối của phép nhân đối với phép trừ
Bài 4 (trang 20, Tiết 3). Cửa hàng văn phòng phẩm có 100 hộp bút màu, mỗi hộp có 12 chiếc bút màu. Cửa hàng đã bán 90 hộp bút màu như vậy. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu chiếc bút màu loại đó?
Kiến thức cần nhớ
Số lượng còn lại = tổng số lượng ban đầu trừ số lượng đã dùng (đã bán).
Tính chất phân phối cho phép trừ số hộp trước rồi nhân, hoặc nhân riêng rồi trừ — kết quả không đổi: (a−b)×c=a×c−b×c.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số hộp, số hộp đã bán và số bút mỗi hộp — dấu hiệu để tìm số hộp còn lại trước (phép trừ) rồi mới nhân với số bút mỗi hộp, thay vì tính tổng số bút rồi trừ số bút đã bán. Đây là bài toán thực tế minh hoạ tính chất phân phối của phép nhân đối với phép trừ: (100−90)×12=100×12−90×12.
1Cách 1. Trừ số hộp trước rồi nhân
Định hướng. Tìm số hộp bút màu còn lại trước bằng phép trừ, sau đó nhân với số bút có trong mỗi hộp.
Tóm tắt Có 100 hộp Mỗi hộp: 12 chiếc bút màu Đã bán: 90 hộp Còn lại: ? chiếc bút màu
Bài giải Cửa hàng còn lại số hộp bút màu là: 100−90=10 (hộp) Cửa hàng còn lại số chiếc bút màu là: 12×10=120 (chiếc) Đáp số: 120 chiếc bút màu.
Vậy cửa hàng còn lại 120 chiếc bút màu.
2Cách 2. Nhân tổng số bút và số bút đã bán rồi trừ
Định hướng. Đi theo chiều ngược lại: tính tổng số bút màu ban đầu và số bút đã bán rồi mới trừ hai kết quả — đây chính là vế bên phải của tính chất phân phối trừ, dùng để kiểm tra chéo với Cách 1.
Bài giải Cửa hàng có tất cả số chiếc bút màu là: 12×100=1200 (chiếc) Cửa hàng đã bán số chiếc bút màu là: 12×90=1080 (chiếc) Cửa hàng còn lại số chiếc bút màu là: 1200−1080=120 (chiếc) Đáp số: 120 chiếc bút màu.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, đúng như tính chất phân phối của phép nhân đối với phép trừ.
3Cách 3. Đặt tính trừ theo cột dọc kiểm tra
Định hướng. Đặt tính rồi trừ theo cột dọc hai số ở Cách 2, dùng để kiểm tra lại kết quả một lần nữa.
1200−1080120 Đáp số: 120 chiếc bút màu.
Vậy số bút màu còn lại chắc chắn đúng là 120 chiếc, khớp với cả hai cách trên.
Nhận xét. Cách 1 (trừ số hộp trước) nhanh hơn hẳn Cách 2 vì chỉ cần nhân với số nhỏ 10 thay vì nhân với cả 100 và 90.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: trừ số hộp trước rồi mới nhân, tránh phải nhân với hai số lớn như 100 và 90.
Đáp số.120 chiếc bút màu.
Sai lầm thường gặp.Lấy 100−90=10 rồi nhầm đáp số cuối là 10 chiếc, quên nhân tiếp với 12 chiếc bút mỗi hộp.
🚀 Mở rộng.Thử đổi đề thành 200 hộp, mỗi hộp 15 chiếc, đã bán 150 hộp, rồi giải lại bằng cả hai cách để luyện thêm.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 20, Tiết 3
Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://vietjack.com/vbt-toan-4-kn/bai-42-tinh-chat-phan-phoi-cua-phep-nhan-doi-voi-phep-cong.jsp · https://loigiaihay.com/giai-bai-42-tinh-chat-phan-phoi-cua-phep-nhan-doi-voi-phep-cong-tiet-1-trang-17-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a148597.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-42-tinh-chat-phan-phoi-cua-phep-nhan-doi-voi-phep-cong-tiet-2-trang-18-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a148602.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-42-tinh-chat-phan-phoi-cua-phep-nhan-doi-voi-phep-cong-tiet-3-trang-19-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a148609.html