Bài 1 · Bài 1 (Tiết 1)★Trang 21— Đặt tính rồi tính — nhân với số có hai chữ số
Bài 1 (trang 21, Tiết 1). Đặt tính rồi tính. 48×32 208×44 3207×26
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính rồi tính: viết hai thừa số sao cho các chữ số cùng hàng thẳng cột; nhân lần lượt từng chữ số của thừa số dưới (từ hàng đơn vị) với thừa số trên để được tích riêng thứ nhất, rồi tích riêng thứ hai; tích riêng thứ hai viết lùi sang trái một cột so với tích riêng thứ nhất; cộng hai tích riêng theo đúng cột để ra kết quả.
Có thể tách thừa số có hai chữ số ab=a×10+b rồi dùng tính chất nhân một số với một tổng để tính bằng cách khác.
🧠 Phân tích tư duy
Cả ba thừa số đứng sau đều có hai chữ số nên mỗi phép nhân phải viết đủ hai tích riêng, tích riêng thứ hai lùi sang trái một cột so với tích riêng thứ nhất. Số thừa số đứng trước càng nhiều chữ số (3207 có bốn chữ số) thì càng dễ đặt lệch cột nếu viết ẩu, nên phải canh thẳng hàng đơn vị trước khi nhân.
1Cách 1. Đặt tính theo cột (cách làm thông thường)
Định hướng. Đặt hai thừa số thẳng cột theo hàng, nhân lần lượt hàng đơn vị rồi hàng chục của thừa số dưới, viết tích riêng thứ hai lùi sang trái một cột, sau đó cộng hai tích riêng.
Vậy ba cách tách khác nhau đều cho cùng một kết quả, xác nhận phép tính không sai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì chỉ cần một lượt nhân và một lượt cộng, không phải tách số nên nhanh và khó nhầm dấu; Cách 2, Cách 3 dùng để tự kiểm tra lại kết quả.
Đáp số.48×32=1536; 208×44=9152; 3207×26=83382.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: quên lùi tích riêng thứ hai sang trái một cột mà cộng thẳng hàng với tích riêng thứ nhất — ví dụ 208×44 nếu cộng thẳng cột 832+832=1664 thay vì 8320+832=9152 thì sai hẳn kết quả.
🚀 Mở rộng.Nếu thừa số đứng sau có ba chữ số (nhân với số có ba chữ số) thì phải viết đủ ba tích riêng, tích riêng sau lùi thêm một cột so với tích riêng liền trước.
Bài 2 · Bài 2 (Tiết 1)★Trang 21— Tính rồi nối phép nhân với kết quả đúng
Bài 2 (trang 21, Tiết 1). Nối mỗi phép tính với kết quả của phép tính đó: 48×16;\ 42×14;\ 18×41 với ba kết quả 588;\ 738;\ 768.
Kiến thức cần nhớ
Muốn nối đúng phải tính chính xác từng tích, không nối theo phỏng đoán độ lớn.
Đặt tính rồi tính hoặc tách thừa số theo chục — đơn vị đều cho cùng một kết quả, dùng cách nào tiện hơn để kiểm tra chéo.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn ba kết quả lẫn lộn thứ tự với ba phép tính, dấu hiệu của dạng "tính rồi ghép cặp" — phải tính xong cả ba phép nhân mới nối được, không được đoán theo cảm tính vì 588, 738, 768 khá gần nhau. Bẫy dễ gặp là nối nhầm 42×14 với 768 vì hai số nhìn ước lượng gần giống nhau, phải tính chính xác từng phép mới chắc chắn.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính lần lượt cả ba phép nhân
Định hướng. Tính chính xác từng phép nhân bằng cách đặt tính theo cột, sau đó so khớp với ba kết quả cho sẵn.
48×16288480768 42×14168420588 18×4118720738
Vậy nối 48×16 với 768; nối 42×14 với 588; nối 18×41 với 738.
2Cách 2. Tách thừa số hai chữ số theo chục — đơn vị
Định hướng. Tách thừa số đứng sau (hoặc đứng trước) thành chục cộng đơn vị rồi nhân từng phần, cộng lại để có kết quả chính xác mà không cần đặt tính theo cột.
Vậy ba kết quả trùng khớp với Cách 1 nên nối đúng như trên.
3Cách 3. Ước lượng khoảng giá trị rồi tính chính xác để khẳng định
Định hướng. Ước lượng nhanh bằng cách làm tròn hai thừa số để biết mỗi tích gần với số nào trong ba số cho sẵn, sau đó tính chính xác để chốt kết quả (không dừng ở ước lượng vì ba số cho sẵn khá gần nhau).
48×16≈50×16=800 nên gần với 768 nhất 42×14≈40×14=560 nên gần với 588 nhất 18×41≈18×40=720 nên gần với 738 nhất Tính chính xác lại đúng như Cách 1: 768; 588; 738
Vậy ước lượng chỉ giúp định hướng nhanh, bắt buộc phải tính chính xác mới được nối.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì chắc chắn từng bước, tránh nhầm giữa ba kết quả gần nhau; Cách 3 chỉ nên dùng để kiểm tra nhanh trước khi tính chính xác.
Đáp số.48×16=768; 42×14=588; 18×41=738.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nối theo cảm tính vì thấy các số "na ná" nhau, ví dụ nối nhầm 42×14 với 768 (đúng ra là 588) do không tính cụ thể mà chỉ áng chừng độ lớn.
🚀 Mở rộng.Có thể tự đặt thêm một phép nhân hai chữ số khác rồi tính, so xem tích đó nằm giữa hay nằm ngoài khoảng ba số 588–738–768 đã cho để luyện thêm kĩ năng ước lượng.
Bài 3 · Bài 3 (Tiết 1)★★Trang 21— Toán có lời văn — tìm số lượng còn lại rồi nhân với số có hai chữ số
Bài 3 (trang 21, Tiết 1). Cửa hàng có 25 bao gạo, mỗi bao chứa 45 kg gạo. Cửa hàng đã bán được 12 bao gạo đó. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu ki-lô-gam gạo?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số bao gạo còn lại, ta lấy số bao gạo cửa hàng có trừ đi số bao gạo đã bán.
Muốn tìm số ki-lô-gam gạo còn lại, ta lấy cân nặng một bao nhân với số bao gạo còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bao (25 bao), số bao đã bán (12 bao) và số cân nặng mỗi bao — dấu hiệu của bài toán hai bước: trước hết phải tìm số bao gạo còn lại, sau đó mới nhân với cân nặng một bao để ra số ki-lô-gam. Bẫy ở chỗ đề hỏi "còn lại bao nhiêu ki-lô-gam gạo" chứ không hỏi số bao, nên nếu dừng lại ở bước tìm số bao còn lại (13 bao) mà quên nhân tiếp với 45 kg thì bài chưa xong.
1Cách 1. Tìm số bao còn lại trước, rồi nhân với cân nặng một bao
Định hướng. Tìm số bao gạo còn lại bằng phép trừ, sau đó nhân số bao còn lại với cân nặng mỗi bao để ra số ki-lô-gam gạo còn lại.
Tóm tắt Có: 25 bao gạo Mỗi bao: 45 kg Đã bán: 12 bao Còn lại: ? kg gạo
Bài giải Cửa hàng còn lại số bao gạo là: 25−12=13 (bao) Cửa hàng còn lại số ki-lô-gam gạo là: 45×13=585 (kg) Đáp số: 585 kg gạo.
Vậy cửa hàng còn lại 585 kg gạo.
2Cách 2. Tìm số ki-lô-gam gạo đã bán trước, rồi lấy tổng số gạo trừ đi
Định hướng. Tính tổng số ki-lô-gam gạo cửa hàng có lúc đầu và số ki-lô-gam đã bán, rồi lấy hiệu để ra số gạo còn lại — đi theo hướng ngược với Cách 1 nhưng vẫn đúng bản chất phép trừ.
Tóm tắt Có: 25 bao, mỗi bao 45 kg Đã bán: 12 bao, mỗi bao 45 kg Còn lại: ? kg gạo
Bài giải Cửa hàng có tất cả số ki-lô-gam gạo là: 45×25=1125 (kg) Cửa hàng đã bán số ki-lô-gam gạo là: 45×12=540 (kg) Cửa hàng còn lại số ki-lô-gam gạo là: 1125−540=585 (kg) Đáp số: 585 kg gạo.
Vậy cửa hàng còn lại 585 kg gạo, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Gộp thành một biểu thức duy nhất bằng tính chất một số nhân với một hiệu
Định hướng. Viết gọn hai bước của Cách 1 thành một biểu thức duy nhất theo tính chất nhân một số với một hiệu: 45×(25−12), rồi tính giá trị biểu thức đó.
Bài giải Cửa hàng còn lại số ki-lô-gam gạo là: 45×(25−12)=45×13=585 (kg) Đáp số: 585 kg gạo.
Vậy cửa hàng còn lại 585 kg gạo, cả ba cách đều cho cùng kết quả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ hai bước tính, số liệu nhỏ dần nên ít sai hơn Cách 2 (Cách 2 phải nhân với số lớn 25 trước, dễ sai khi đặt tính).
Đáp số.585 kg gạo.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: quên bước nhân với 45 mà chỉ dừng ở kết quả 13 bao rồi ghi đáp số là "13 kg" hoặc "13 bao" — không đúng với câu hỏi "bao nhiêu ki-lô-gam" của đề.
🚀 Mở rộng.Nếu đề đổi thành "cửa hàng đã bán được một số bao rồi còn lại 780 kg gạo, hỏi đã bán bao nhiêu bao" thì phải làm ngược: tìm số bao còn lại (780:45) rồi lấy 25 trừ đi.
Bài 4 · Bài 4 (Tiết 1)★★Trang 21— So sánh hai biểu thức bằng tính chất phép nhân
Bài 4 (trang 21, Tiết 1).>,<,= ? a) 107×18…18×107 b) 74×25…74×13+74×11
Kiến thức cần nhớ
Tính chất giao hoán của phép nhân: a×b=b×a.
Tính chất nhân một số với một tổng: a×b+a×c=a×(b+c).
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) hai vế có cùng hai thừa số 107 và 18 chỉ đổi chỗ — dấu hiệu của tính chất giao hoán, không cần tính cụ thể. Ý b) vế phải có dạng 74×13+74×11 với cùng thừa số 74 ở cả hai tích — dấu hiệu để gộp lại bằng tính chất nhân một số với một tổng, tránh phải nhân số lớn nhiều lần. Bẫy là vội vàng tính tay cả hai vế của ý a) rồi mới so sánh, mất thời gian hơn hẳn so với việc nhận ra tính chất giao hoán.
1Cách 1. Tính giá trị từng vế rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Tính chính xác giá trị hai vế của mỗi ý, sau đó so sánh hai kết quả để điền đúng dấu.
a) 107×18=1926 và 18×107=1926 b) 74×25=1850 và 74×13+74×11=962+814=1776
Vậy a) 107×18=18×107; b) 74×25>74×13+74×11 (vì 1850>1776).
2Cách 2. Dùng tính chất của phép nhân để suy luận không cần tính hết
Định hướng. Ý a) áp dụng tính chất giao hoán a×b=b×a để kết luận ngay hai vế bằng nhau. Ý b) gộp vế phải theo tính chất nhân một số với một tổng rồi so hai thừa số còn lại của cùng thừa số chung 74.
a) 107×18 và 18×107 chỉ đổi chỗ hai thừa số nên hai tích bằng nhau b) 74×13+74×11=74×(13+11)=74×24 So 74×25 với 74×24: cùng thừa số 74, mà 25>24 nên 74×25>74×24
Vậy a) 107×18=18×107; b) 74×25>74×13+74×11.
3Cách 3. Ước lượng chênh lệch để khẳng định chiều so sánh (áp dụng cho ý b)
Định hướng. Sau khi gộp vế phải thành 74×24, chỉ cần so hai thừa số còn lại (25 và 24) mà không cần nhân đủ số lớn — nếu thừa số chung như nhau và dương thì thừa số nào lớn hơn, tích đó lớn hơn.
74×13+74×11=74×24 Hai tích 74×25 và 74×24 có chung thừa số 74, mà 25 hơn 24 đúng 1 đơn vị nên 74×25 hơn 74×24 đúng 74 đơn vị, tức 74×25>74×24
Vậy74×25>74×13+74×11, khớp với Cách 1 và Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: nhận ra tính chất giao hoán và tính chất nhân một số với một tổng giúp so sánh ngay mà không cần nhân số lớn, nhanh và khó sai hơn Cách 1.
Đáp số.a) 107×18=18×107; b) 74×25>74×13+74×11.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở ý b): quên gộp 74×13+74×11 thành 74×24 mà cộng nhầm thành 74×(13+11+1) hoặc cộng sai 962+814 ra một số khác 1776, dẫn đến so sánh sai chiều.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi ý b) thành 74×25…74×14+74×11 thì vế phải gộp thành 74×25, đúng bằng vế trái — đây là cách kiểm tra nhanh học sinh có thật sự hiểu tính chất phân phối hay không.
Bài 5 · Bài 1 (Tiết 2)★Trang 22— Điền tích vào bảng — nhân với số có hai chữ số
Bài 1 (trang 22, Tiết 2). Số?
Thừa số
271
109
6604
Thừa số
56
32
22
Tích
?
?
?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tích, ta lấy thừa số nhân với thừa số.
Với thừa số có nhiều chữ số, đặt tính theo cột và giữ đúng hai tích riêng (tích riêng thứ hai lùi một cột) để tránh sai sót.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho hai hàng "Thừa số" và yêu cầu điền hàng "Tích" — dấu hiệu chỉ cần nhân đúng cặp thừa số cùng cột. Cột thứ ba có thừa số 6604 tới bốn chữ số nên phải cẩn thận đặt tính đủ hàng, không được bỏ sót chữ số nào khi nhân.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính từng cột
Định hướng. Nhân lần lượt từng cặp thừa số cùng cột bằng cách đặt tính theo cột dọc.
Vậy cả ba cách tách đều cho cùng kết quả, khẳng định bảng điền đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì làm một lần cho cả ba cột theo đúng quy trình quen thuộc, ít phải nhớ thêm bước tách số như Cách 2, Cách 3.
Đáp số.Tích lần lượt là 15176;\ 3488;\ 145288.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở cột thứ ba: quên một chữ số khi nhân số có bốn chữ số 6604 với 22, ví dụ bỏ sót chữ số 0 ở hàng chục khiến tích riêng bị lệch cột và ra kết quả sai.
🚀 Mở rộng.Có thể tự thêm cột thứ tư với hai thừa số bất kì rồi tính tích, luyện thêm kĩ năng đặt tính với số có nhiều chữ số.
Muốn nhân nhẩm với số tròn chục, ta nhân số đó với chữ số khác 0 rồi viết thêm đúng số chữ số 0 đã bớt vào bên phải tích.
Tính chất kết hợp của phép nhân: (a×b)×c=a×(b×c).
🧠 Phân tích tư duy
Cả sáu thừa số đứng sau đều là số tròn chục (30,40,60,70,70,50) — dấu hiệu để tách thành tích của một số với 10 rồi nhân nhẩm cho nhanh, thay vì đặt tính đầy đủ hai tích riêng như phép nhân thông thường. Bẫy ở ba phép cuối vì thừa số đứng trước cũng là số tròn chục/trăm (230, 2050, 7400), dễ đếm nhầm số chữ số 0 khi ghép lại.
1Cách 1. Bớt chữ số 0 ở thừa số tròn chục, nhân rồi thêm lại (theo mẫu SGK)
Định hướng. Bớt các chữ số 0 ở cuối thừa số tròn chục để đưa về phép nhân với số có một chữ số, nhân xong viết thêm đúng số chữ số 0 đã bớt vào bên phải kết quả.
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 2160 và 16100 và 370000.
3Cách 3. Dùng tính chất kết hợp, nhóm số tròn chục với thừa số còn lại trước
Định hướng. Tách số tròn chục thành tích của số có một chữ số với 10 (hoặc 100), rồi dùng tính chất kết hợp để nhân số đứng trước với 10 (hoặc 100) trước, sau đó mới nhân với chữ số còn lại.
Vậy cách nhóm khác nhau vẫn cho cùng kết quả nhờ tính chất kết hợp của phép nhân.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (bớt số 0 rồi thêm lại) vì đúng theo mẫu sách, nhân số nhỏ rồi đếm số 0 cần thêm nên nhanh và ít sai hơn đặt tính đầy đủ như Cách 2.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: đếm thiếu hoặc thừa chữ số 0 khi ghép lại, ví dụ 230×70 tính đúng 23×7=161 nhưng chỉ viết thêm hai chữ số 0 thành 16100 (đúng) — nếu quên một chữ số 0 sẽ ra 1610 (sai).
🚀 Mở rộng.Với phép nhân hai số tròn chục dạng a0×b0, tổng số chữ số 0 ở tích luôn bằng tổng số chữ số 0 ở hai thừa số cộng với số chữ số 0 sinh ra khi nhân phần còn lại (nếu có).
Bài 7 · Bài 3 (Tiết 2)★★Trang 22— Tính diện tích hình chữ nhật — chú ý đổi đơn vị
Bài 3 (trang 22, Tiết 2). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Diện tích S của hình chữ nhật có chiều dài a và chiều rộng b được tính theo công thức: S=a×b (a,b cùng đơn vị đo). a) Với a=35 dm, b=23 dm thì S=… dm2 b) Với a=76 m, b=470 dm thì S=… m2
Kiến thức cần nhớ
Công thức tính diện tích hình chữ nhật: S=a×b, trong đó a,b phải cùng một đơn vị đo.
Cách đổi đơn vị đo độ dài: 1 m =10 dm nên 470 dm =47 m.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) hai kích thước đã cùng đơn vị đề-xi-mét nên thay số vào công thức S=a×b là tính được ngay. Ý b) một kích thước tính theo mét (76 m), kích thước kia theo đề-xi-mét (470 dm) — dấu hiệu bắt buộc phải đổi về cùng một đơn vị trước khi nhân, nếu nhân thẳng hai số 76 và 470 mà không đổi đơn vị thì kết quả không có ý nghĩa vì công thức chỉ đúng khi a,b cùng đơn vị đo.
1Cách 1. Thay số trực tiếp vào công thức (áp dụng cho ý a)
Định hướng. Hai kích thước ý a) đã cùng đơn vị đề-xi-mét nên thay thẳng vào công thức S=a×b để tính diện tích.
Với a=35 dm, b=23 dm: S=a×b=35×23=805 (dm2)
VậyS=805 dm2.
2Cách 2. Đổi đơn vị về cùng loại rồi mới thay vào công thức (áp dụng cho ý b)
Định hướng. Đổi 470 dm sang mét để cùng đơn vị với 76 m, sau đó thay số vào công thức S=a×b.
Đổi 470 dm =47 m (vì 1 m =10 dm) Với a=76 m, b=47 m: S=a×b=76×47=3572 (m2)
VậyS=3572 m2.
3Cách 3. Tách kích thước thành tổng các phần tròn chục rồi cộng diện tích từng phần (chia nhỏ hình)
Định hướng. Tách chiều dài (hoặc chiều rộng) thành tổng hai phần dễ tính, coi như chia hình chữ nhật lớn thành hai hình chữ nhật nhỏ ghép lại rồi cộng diện tích hai phần.
Ý a): 35×23=(30+5)×23=30×23+5×23=690+115=805 (dm2) Ý b) (đã đổi 470 dm =47 m): 76×47=(70+6)×47=70×47+6×47=3290+282=3572 (m2)
Vậy hai kết quả 805 dm2 và 3572 m2 đều khớp với Cách 1, Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên nhớ đổi đơn vị (Cách 2) trước tiên với những bài như ý b) — công thức S=a×b chỉ đúng khi a,b cùng đơn vị, bỏ qua bước đổi là sai ngay từ đầu dù phép nhân có đúng.
Đáp số.a) S=805 dm2;\ b) S=3572 m2.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở ý b): quên đổi đơn vị mà nhân thẳng 76×470=35720 rồi ghi "S=35720 m2" — sai vì 470 vẫn đang là đề-xi-mét, không phải mét, công thức không áp dụng được khi hai kích thước khác đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi ngược lại, đưa 76 m sang đề-xi-mét (760 dm) rồi tính S=760×470=357200 dm2, đổi kết quả này sang m2 (1 m2=100 dm2) cũng phải ra đúng 3572 m2 — đây là cách tự kiểm tra chéo phép đổi đơn vị.
Bài 8 · Bài 4 (Tiết 2)★★Trang 22— Toán có lời văn — tính tổng số tiền từ hai loại hàng
Bài 4 (trang 22, Tiết 2). Một người mang trứng gà và trứng vịt ra chợ bán. Người đó đã bán được 35 quả trứng gà với giá 4000 đồng một quả và 45 quả trứng vịt với giá 3500 đồng một quả. Hỏi người đó đã thu về được bao nhiêu tiền bán trứng gà và trứng vịt?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số tiền bán một loại hàng, ta lấy giá tiền một đơn vị nhân với số lượng đã bán.
Muốn tìm tổng số tiền thu về từ nhiều loại hàng, ta cộng số tiền thu được của từng loại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số lượng và đơn giá của hai loại trứng khác nhau — dấu hiệu của bài toán ba bước: tính tiền bán trứng gà, tính tiền bán trứng vịt, rồi cộng lại. Bẫy ở chỗ hai đơn giá khác nhau (4000 đồng và 3500 đồng) nên không được gộp chung số quả rồi nhân với một giá, phải tính riêng từng loại.
1Cách 1. Tính tiền từng loại trứng rồi cộng lại (ba bước tuần tự)
Định hướng. Tính số tiền bán trứng gà, số tiền bán trứng vịt, rồi cộng hai số tiền đó để ra tổng số tiền thu về.
Tóm tắt Trứng gà: 35 quả, mỗi quả 4000 đồng Trứng vịt: 45 quả, mỗi quả 3500 đồng Tất cả: ? đồng
Bài giải Số tiền bán trứng gà là: 4000×35=140000 (đồng) Số tiền bán trứng vịt là: 3500×45=157500 (đồng) Số tiền người đó thu về là: 140000+157500=297500 (đồng) Đáp số: 297500 đồng.
Vậy người đó thu về 297500 đồng.
2Cách 2. Tách đơn giá trứng vịt thành nghìn tròn và số dư rồi nhân từng phần
Định hướng. Tách đơn giá trứng vịt 3500 thành 3000+500 để nhân từng phần cho gọn, tránh nhân thẳng với số có bốn chữ số lẻ.
Số tiền bán trứng vịt: 3500×45=3000×45+500×45=135000+22500=157500 (đồng) Số tiền bán trứng gà: 4000×35=140000 (đồng) Số tiền người đó thu về là: 140000+157500=297500 (đồng) Đáp số: 297500 đồng.
Vậy người đó thu về 297500 đồng, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Viết gộp thành một biểu thức duy nhất rồi tính
Định hướng. Viết cả ba bước của Cách 1 thành một biểu thức duy nhất bằng dấu cộng giữa hai tích, sau đó tính giá trị biểu thức đó theo đúng thứ tự nhân trước, cộng sau.
Bài giải Số tiền người đó thu về là: 4000×35+3500×45=140000+157500=297500 (đồng) Đáp số: 297500 đồng.
Vậy người đó thu về 297500 đồng, cả ba cách đều cho cùng kết quả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3 (viết gộp một biểu thức) vì trình bày ngắn gọn mà vẫn đủ hai phép nhân và một phép cộng, tránh phải viết lại tóm tắt dài dòng như Cách 1.
Đáp số.297500 đồng.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: cộng số quả trứng của hai loại lại (35+45=80 quả) rồi nhân với một giá bất kì — sai vì hai loại trứng có đơn giá khác nhau, không được gộp số lượng khi đơn giá không giống nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu đề cho thêm "người đó còn phải trả 50000 đồng tiền thuê sạp" thì phải làm thêm một bước trừ sau khi tính tổng tiền thu về, trở thành bài toán bốn bước tính.
Bài 9 · Bài 1 (Tiết 3)★Trang 23— Đặt tính rồi tính; thực hiện phép tính liên tiếp theo sơ đồ
Bài 1 (trang 23, Tiết 3). a) Đặt tính rồi tính. 62×37 45×29 315×46 b) Số? Thực hiện các phép tính theo sơ đồ: bắt đầu từ 75, nhân với 11 được số thứ nhất, rồi lấy số thứ nhất cộng với 253 được số thứ hai.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính rồi tính: nhân lần lượt theo từng hàng của thừa số dưới, tích riêng thứ hai lùi sang trái một cột.
Sơ đồ có nhiều mũi tên phải thực hiện theo đúng thứ tự từ trái sang phải, kết quả của phép tính trước là số liệu đầu vào của phép tính sau.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) là ba phép nhân với số có hai chữ số quen thuộc, chỉ cần đặt tính đúng cột. Ý b) sơ đồ có hai mũi tên nối tiếp nhau — dấu hiệu phải làm lần lượt theo đúng thứ tự: nhân trước, cộng sau, không được đảo ngược hay cộng trước khi nhân.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (ý a); thực hiện lần lượt theo chiều mũi tên (ý b)
Định hướng. Ý a) đặt tính theo cột cho từng phép nhân. Ý b) làm lần lượt: nhân 75 với 11 trước để ra số thứ nhất, rồi lấy số thứ nhất cộng với 253 để ra số thứ hai.
62×3743418602294 45×294059001305 315×4618901260014490 b) 75×11=825; sau đó 825+253=1078
Vậy a) 2294;\ 1305;\ 14490; b) số thứ nhất là 825, số thứ hai là 1078.
2Cách 2. Ý a): tách thừa số theo chục — đơn vị; ý b): viết gộp một biểu thức rồi tính
Định hướng. Ý a) tách thừa số hai/ba chữ số thành chục cộng đơn vị để nhân từng phần. Ý b) viết cả hai bước của sơ đồ thành một biểu thức duy nhất rồi tính theo đúng thứ tự nhân trước cộng sau.
62×37=62×30+62×7=1860+434=2294 45×29=45×30−45×1=1350−45=1305 315×46=315×40+315×6=12600+1890=14490 b) 75×11+253=825+253=1078
Vậy a) 2294;\ 1305;\ 14490; b) kết quả cuối là 1078, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Ý a): nhân qua số tròn gần nhất rồi bù trừ; ý b): tính ngược để kiểm tra
Định hướng. Ý a) với 45×29 có thể nhân qua 30 rồi trừ bớt phần dư (đã dùng ở Cách 2, ở đây thử một hướng khác là tách thừa số 315). Ý b) sau khi có kết quả cuối, lấy kết quả trừ ngược lại 253 rồi chia cho 11 để kiểm tra có ra đúng 75 ban đầu không.
315×46=(300+15)×46=300×46+15×46=13800+690=14490 Kiểm tra ngược sơ đồ: 1078−253=825, rồi 825:11=75
Vậy a) 315×46=14490, khớp Cách 1; b) tính ngược cho đúng số 75 ban đầu, xác nhận sơ đồ làm đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính theo cột cho ý a) và làm lần lượt theo đúng chiều mũi tên cho ý b) — đúng thứ tự thao tác của đề, ít phải suy luận thêm như Cách 3.
Đáp số.a) 2294;\ 1305;\ 14490; b) 825 và 1078.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở ý b): cộng 253 trước rồi mới nhân với 11 (làm ngược chiều mũi tên), ra kết quả hoàn toàn khác — sơ đồ phải làm đúng thứ tự trái sang phải như các mũi tên chỉ.
🚀 Mở rộng.Nếu sơ đồ có thêm một mũi tên thứ ba, ví dụ "−178" sau bước cộng, thì chỉ cần tiếp tục lấy kết quả bước trước trừ đi 178 theo đúng nguyên tắc làm lần lượt.
Bài 10 · Bài 2 (Tiết 3)★★Trang 23— Ghép đúng cặp thừa số với tích — nhân với số có hai chữ số
Bài 2 (trang 23, Tiết 3). Số? Từ các thừa số và tích đã cho, hãy lập các phép nhân thích hợp.
Thừa số
74
43
Thừa số
21
58
Tích
2494
1554
Kiến thức cần nhớ
Muốn ghép đúng thừa số với tích, phải thử nhân từng cặp rồi so với các tích đã cho, không suy đoán theo vị trí xếp sẵn.
Phép nhân với số có hai chữ số: tích riêng thứ hai lùi sang trái một cột so với tích riêng thứ nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho bốn thừa số (74,43,21,58) và hai tích (2494,1554) nhưng xếp lệch cột — dấu hiệu phải tự tìm đúng cặp thừa số nào nhân với nhau ra tích nào, không phải cứ lấy đúng theo cột đã cho sẵn trong bảng đề bài. Bẫy là ghép nhầm 74×58 hoặc 43×21 vì nhìn hai số đều "gần cỡ" hai chữ số, phải tính rồi so mới chắc.
1Cách 1. Thử nhân từng cặp thừa số rồi so với tích đã cho
Định hướng. Lần lượt nhân các cặp thừa số có thể ghép được, so kết quả với hai tích 2494 và 1554 để tìm đúng cặp.
74×217414801554 43×5834421502494
Vậy74×21=1554 và 43×58=2494.
2Cách 2. Tách thừa số theo chục — đơn vị để tính nhanh rồi ghép cặp
Định hướng. Tách thừa số hai chữ số thành chục cộng đơn vị, nhân từng phần rồi cộng lại, không cần đặt tính đầy đủ theo cột.
3Cách 3. Loại trừ bằng ước lượng độ lớn trước khi tính chính xác
Định hướng. Ước lượng nhanh từng tích bằng cách làm tròn để loại bớt phương án sai, sau đó tính chính xác cặp còn khả nghi nhất.
74×58≈70×60=4200, lớn hơn hẳn cả hai tích đã cho nên loại cặp này 43×21≈40×20=800, nhỏ hơn hẳn cả hai tích đã cho nên cũng loại Vậy chỉ còn hai cách ghép hợp lý là 74×21 và 43×58; tính chính xác cho kết quả 1554 và 2494 như Cách 1
Vậy74×21=1554 và 43×58=2494, xác nhận qua ba cách khác nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (thử nhân từng cặp rồi so) vì chắc chắn tuyệt đối, không phụ thuộc vào ước lượng; Cách 3 chỉ nên dùng để thu hẹp phạm vi khi có nhiều cặp phải thử.
Đáp số.74×21=1554;\ 43×58=2494.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: ghép theo đúng thứ tự liệt kê trong đề (74×58 và 43×21) mà không kiểm tra lại bằng phép tính — 74×58=4292 và 43×21=903, không khớp với tích nào đã cho.
🚀 Mở rộng.Nếu đề cho thêm một cặp thừa số và một tích nữa, số phép thử tăng lên nhanh — nên ưu tiên ước lượng (Cách 3) để loại bớt phương án trước khi tính chính xác từng cặp còn lại.
Bài 11 · Bài 3 (Tiết 3)★★Trang 23— Toán có lời văn — so sánh hiệu hai tích
Bài 3 (trang 23, Tiết 3). Hộp A đựng 22 gói kẹo chanh, mỗi gói có 24 cái kẹo. Hộp B đựng 18 gói kẹo dừa, mỗi gói có 25 cái kẹo. Hỏi số kẹo ở hai hộp hơn kém nhau bao nhiêu cái?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số kẹo trong một hộp, ta lấy số kẹo mỗi gói nhân với số gói.
Muốn tìm hai số hơn kém nhau bao nhiêu, ta lấy số lớn trừ đi số bé.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số gói và số kẹo mỗi gói của hai hộp khác nhau — dấu hiệu của bài toán ba bước: tính số kẹo hộp A, tính số kẹo hộp B, rồi tìm hiệu hai số đó. Bẫy là quên hộp nào nhiều hơn hộp nào trước khi trừ; phải so sánh 528 và 450 để trừ đúng chiều (số lớn trừ số bé), không trừ tuỳ tiện theo thứ tự đề nêu.
1Cách 1. Tính số kẹo từng hộp rồi trừ (ba bước tuần tự)
Định hướng. Tính số kẹo hộp A, số kẹo hộp B, so sánh xem hộp nào nhiều hơn rồi lấy số lớn trừ số bé để ra hiệu.
Bài giải Hộp A có số cái kẹo là: 24×22=528 (cái) Hộp B có số cái kẹo là: 25×18=450 (cái) Số kẹo ở hai hộp hơn kém nhau là: 528−450=78 (cái) Đáp số: 78 cái kẹo.
Vậy số kẹo ở hai hộp hơn kém nhau 78 cái.
2Cách 2. Viết gộp thành một biểu thức duy nhất
Định hướng. Viết cả ba bước của Cách 1 thành một biểu thức duy nhất với hai tích và một phép trừ, tính theo đúng thứ tự nhân trước trừ sau.
Bài giải Số kẹo ở hai hộp hơn kém nhau là: 24×22−25×18=528−450=78 (cái) Đáp số: 78 cái kẹo.
Vậy số kẹo ở hai hộp hơn kém nhau 78 cái, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Tách số gói để so sánh phần chung trước, phần lệch sau
Định hướng. Nhận xét hộp A và hộp B đều có ít nhất 18 gói, tách hộp A thành 18 gói và 4 gói dư để so sánh phần chung trước, sau đó cộng thêm phần chênh lệch còn lại.
Nếu cả hai hộp cùng có 18 gói: hộp A có 24×18=432 cái, hộp B có 25×18=450 cái Với cùng 18 gói, hộp B nhiều hơn hộp A: 450−432=18 cái Nhưng hộp A còn dư thêm 22−18=4 gói nữa, tức thêm 24×4=96 cái Số kẹo hai hộp hơn kém nhau là: 96−18=78 (cái)
Vậy số kẹo ở hai hộp hơn kém nhau 78 cái, khớp với Cách 1 và Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (viết gộp một biểu thức) vì ngắn gọn, vẫn đủ hai phép nhân và một phép trừ mà không cần viết tóm tắt dài; nhớ tính đúng thứ tự nhân trước, trừ sau.
Đáp số.78 cái kẹo.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: trừ nhầm chiều 450−528 ra số âm mà học sinh lớp 4 chưa học, hoặc quên đổi đơn vị "cái" mà chỉ ghi đáp số là một con số trống không có đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu đề hỏi thêm "cả hai hộp có tất cả bao nhiêu cái kẹo" thì chỉ cần cộng thay vì trừ: 528+450=978 (cái) — cùng dữ kiện nhưng câu hỏi khác sẽ dùng phép tính khác.
Bài 12 · Bài 4 (Tiết 3)★★★Trang 23— Xác định đúng/sai khi đặt tính nhân với 11; tìm số bị nhân từ kết quả đặt tính sai
Bài 4 (trang 23, Tiết 3). a) Đ, S? Hai bạn cùng đặt tính 64×11: bạn thứ nhất đặt tích riêng thứ hai lùi sang trái một cột và được kết quả 704; bạn thứ hai đặt hai tích riêng thẳng cột với nhau và được kết quả 128. Cách đặt tính nào đúng, cách nào sai? b) Số? Khi nhân một số với 11, Nam đã đặt hai tích riêng thẳng cột với nhau nên kết quả sai là 42. Kết quả đúng của số đó nhân với 11 là …
Kiến thức cần nhớ
Khi nhân với 11=10+1: tích riêng thứ nhất (nhân với 1) và tích riêng thứ hai (nhân với 1 chục) có cùng giá trị bằng chính số bị nhân, nhưng tích riêng thứ hai phải viết lùi sang trái một cột (tức nhân thêm 10) rồi mới cộng.
Đặt hai tích riêng thẳng cột (không lùi) khi cộng sẽ ra kết quả sai, chỉ bằng đúng hai lần tích riêng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) hai bạn cùng tính 64×11 nhưng đặt tích riêng thứ hai khác nhau — dấu hiệu để kiểm tra quy tắc "tích riêng thứ hai lùi sang trái một cột". Ý b) đề không cho biết số bị nhân mà chỉ cho kết quả SAI (42) do đặt thẳng cột — phải hiểu bản chất khi nhân với 11 thì hai tích riêng bằng nhau (đều bằng chính số đó) để suy ngược ra số cần tìm; đây là bẫy khó vì phải suy luận ngược thay vì tính xuôi như thông thường.
1Cách 1. Kiểm tra lại từng cách đặt tính bằng quy tắc lùi cột (ý a); lập luận theo cấu trúc phép nhân với 11 (ý b)
Định hướng. Ý a) đối chiếu từng cách đặt tính với quy tắc "tích riêng thứ hai lùi sang trái một cột". Ý b) nhận ra tích riêng thứ nhất và tích riêng thứ hai của phép nhân với 11 đều bằng số cần tìm; đặt sai (thẳng cột) thì kết quả sai bằng hai lần số đó.
a) Bạn thứ nhất lùi tích riêng thứ hai sang trái một cột: 64+640=704 — đúng quy tắc, kết quả 704 là Đúng (Đ) Bạn thứ hai đặt hai tích riêng thẳng cột: 64+64=128 — sai quy tắc, kết quả 128 là Sai (S) b) Gọi số cần tìm là x. Khi nhân với 11, hai tích riêng đều bằng x; đặt thẳng cột (sai) nên kết quả sai =x+x=2×x=42, suy ra x=42:2=21 Kết quả đúng: 21×11=231
Vậy a) cách của bạn thứ nhất Đúng, cách của bạn thứ hai Sai; b) số cần tìm là 21, kết quả đúng là 231.
2Cách 2. Tính lại phép nhân đúng từ đầu để so sánh (ý a); thử chọn số rồi kiểm tra ngược (ý b)
Định hướng. Ý a) tự đặt tính 64×11 theo đúng quy tắc rồi so với hai kết quả đã cho. Ý b) thử đoán một số, nhân với 11 rồi cố tình đặt sai (thẳng cột) xem có ra đúng 42 không, sai thì điều chỉnh số đoán.
a) Tự đặt tính đúng: 64×11=64×10+64=640+64=704, trùng với kết quả của bạn thứ nhất nên bạn thứ nhất Đúng, bạn thứ hai Sai b) Thử x=21: nếu đặt sai (thẳng cột) thì kết quả sai =21+21=42 — đúng như đề cho Vậy số cần tìm là 21; kết quả đúng 21×11=231
Vậy a) bạn thứ nhất Đúng, bạn thứ hai Sai; b) số cần tìm là 21, kết quả đúng là 231.
3Cách 3. Ước lượng độ lớn để loại ngay cách sai (ý a); dùng phép chia ngược để tìm số (ý b)
Định hướng. Ý a) ước lượng 64×11 phải lớn hơn 64×10=640 nên kết quả 128 (nhỏ hơn cả 64) chắc chắn sai ngay từ cái nhìn đầu tiên, không cần tính lại kĩ. Ý b) từ nhận xét "đặt thẳng cột thì kết quả sai gấp đôi số cần tìm", dùng phép chia 42:2 để tìm số rồi nhân với 11 để ra kết quả đúng.
a) 64×11 phải lớn hơn 64×10=640 rất nhiều, mà 128 nhỏ hơn cả 640 nên chắc chắn kết quả 128 là Sai; kết quả 704 hợp lý hơn nên là Đúng b) Số cần tìm: 42:2=21; kết quả đúng: 21×11=231
Vậy a) bạn thứ nhất Đúng, bạn thứ hai Sai; b) số cần tìm là 21, kết quả đúng là 231, khớp với Cách 1 và Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: nắm chắc bản chất khi nhân với 11 hai tích riêng bằng nhau và bằng chính số cần tìm, giúp giải ý b) trực tiếp bằng một phép chia mà không phải thử nhiều số như Cách 2.
Đáp số.a) Bạn thứ nhất (kết quả 704) Đúng; bạn thứ hai (kết quả 128) Sai; b) số cần tìm là 21, kết quả đúng là 231.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở ý b): lấy luôn 42 làm số cần tìm rồi nhân với 11 ra 462 — sai vì 42 chính là kết quả ĐÃ BỊ TÍNH SAI (do đặt thẳng cột), không phải số bị nhân ban đầu; phải chia 42 cho 2 trước mới ra đúng số cần tìm.
🚀 Mở rộng.Có thể tổng quát: khi nhân một số có hai chữ số x với 11 mà đặt sai (thẳng cột), kết quả sai luôn bằng 2×x; đặt đúng (lùi một cột) thì kết quả đúng luôn bằng 11×x — nghĩa là kết quả đúng luôn lớn hơn kết quả sai đúng 9×x đơn vị.
Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://vietjack.com/vbt-toan-4-kn/bai-43-nhan-voi-so-co-hai-chu-so.jsp · https://loigiaihay.com/giai-bai-43-nhan-voi-so-co-hai-chu-so-tiet-1-trang-21-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a149304.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-43-nhan-voi-so-co-hai-chu-so-tiet-2-trang-22-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a149312.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-43-nhan-voi-so-co-hai-chu-so-tiet-3-trang-23-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a149319.html