Chủ đề 8. Phép nhân và phép chia

Bài 46. Tìm số trung bình cộng

Vở bài tập Toán 4 — Kết nối tri thức, tập 2 · 8 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Bài 1 (Tiết 1)Trang 31Tìm số trung bình cộng của hai, ba số cho trước
Bài 1 (trang 31, Tiết 1). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp.
a) Số trung bình cộng của hai số là: …
b) Số trung bình cộng của ba số là: …
c) Số trung bình cộng của ba số là: …
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số trung bình cộng của nhiều số, ta tính tổng của các số đó, rồi chia tổng đó cho số các số hạng.
  • Phải đếm đúng số các số hạng của từng câu trước khi chia, không dùng chung một số chia cho mọi câu.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu cho sẵn các số hạng, chỉ việc áp dụng đúng quy tắc: cộng tất cả rồi chia cho số các số hạng. Dấu hiệu cần chú ý là đếm đúng số lượng số hạng của từng câu — câu a) chỉ có 2 số, câu b) và c) có 3 số — bẫy là chia nhầm câu a) cho 3 theo thói quen của hai câu sau.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc: tính tổng rồi chia

Định hướng. Mỗi câu là tìm trung bình cộng của một nhóm số: tính tổng nhóm đó rồi chia cho đúng số lượng số hạng của nhóm.

a) Tổng của hai số là:
Số trung bình cộng của hai số đó là:
b) Tổng của ba số là:
Số trung bình cộng của ba số đó là:
c) Tổng của ba số là:
Số trung bình cộng của ba số đó là:

Vậy số trung bình cộng câu a) là , câu b) là , câu c) là .

2Cách 2. San đều bằng sơ đồ đoạn thẳng

Định hướng. Hình dung mỗi số là một đoạn thẳng; "san đều" nghĩa là chuyển bớt từ đoạn dài sang đoạn ngắn cho tới khi các đoạn bằng nhau — độ dài chung đó chính là số trung bình cộng.

a) Số hơn số (đơn vị); san đều bằng cách chuyển bớt một nửa phần hơn, tức đơn vị, từ đoạn sang đoạn : được hai đoạn bằng nhau là
b) San đều ba số thì mỗi đoạn bằng
c) San đều ba số thì mỗi đoạn bằng

Vậy san đều luôn cho cùng kết quả với Cách 1: .

3Cách 3. Kiểm tra ngược bằng phép nhân

Định hướng. Nếu tìm đúng số trung bình cộng thì lấy số đó nhân với số các số hạng phải ra đúng tổng ban đầu — dùng để tự kiểm tra lại bài.

a) Thử: , đúng bằng tổng , nhận
b) Thử: , đúng bằng tổng , nhận
c) Thử: , đúng bằng tổng , nhận

Vậy cả ba kết quả đều đúng.

Nhận xét. Cách 3 giúp tự kiểm tra bài mà không cần tính lại từ đầu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: áp dụng thẳng quy tắc, nhanh và ít nhầm lẫn nhất.
Đáp số. a) 15; b) 40; c) 10.
Sai lầm thường gặp. Câu a) lấy tổng chia cho (nhầm theo số số hạng của câu b, c) ra kết quả sai, phải chia cho đúng số hạng để được .
🚀 Mở rộng. Thử tìm số trung bình cộng của bốn số (tổng chia hết cho , được ) để luyện thêm với bốn số hạng.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 31
Bài 2 · Bài 2 (Tiết 1)Trang 31Toán có lời văn: tìm số trung bình cộng của bốn số
Bài 2 (trang 31, Tiết 1). Cân nặng của học sinh lần lượt là kg, kg, kg và kg. Hỏi trung bình mỗi bạn nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Học sinh 127 kgHọc sinh 230 kgHọc sinh 332 kgHọc sinh 435 kgMức trung bình: 31 kgSan đều bốn đoạn về cùng một mức, được số trung bình cộng.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số trung bình cộng của nhiều số, ta tính tổng các số đó rồi chia cho số các số hạng.
  • Bài có 4 học sinh thì chia tổng cho 4, không chia cho số khác.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cân nặng của bốn bạn liền nhau, từ khoá “trung bình mỗi bạn” cho biết phải tìm số trung bình cộng của bốn số đó. Bẫy hay gặp là chia tổng cho theo thói quen của bài trung bình cộng ba số, thay vì chia đúng cho .
1Cách 1. Tính tổng rồi chia (Tóm tắt — Bài giải)

Định hướng. Đề hỏi trung bình mỗi bạn nặng bao nhiêu ki-lô-gam, nghĩa là tìm số trung bình cộng của bốn số cân nặng đã cho.

Tóm tắt
Cân nặng 4 bạn lần lượt: 27 kg, 30 kg, 32 kg, 35 kg
Trung bình mỗi bạn: ? kg

Bài giải
Tổng cân nặng của 4 bạn là:
(kg)
Trung bình mỗi bạn cân nặng số ki-lô-gam là:
(kg)
Đáp số: kg

Vậy trung bình mỗi bạn nặng 31 kg.

2Cách 2. San đều bằng sơ đồ đoạn thẳng (phần hơn kém so với mốc 30 kg)

Định hướng. Xem mỗi cân nặng là một đoạn thẳng; "san đều" bốn đoạn về cùng một mức — mức đó chính là số trung bình cộng (xem sơ đồ).

So với mức kg: bạn thứ nhất kém (kg), bạn thứ hai bằng, bạn thứ ba hơn (kg), bạn thứ tư hơn (kg)
Phần hơn nhiều hơn phần kém là: (kg), san đều bốn phần này thêm mỗi bạn (kg)
Mức trung bình là: (kg)
Đáp số: kg

Vậy trung bình mỗi bạn nặng 31 kg, đúng bằng Cách 1.

3Cách 3. Đặt tính cộng theo cột rồi chia

Định hướng. Thay vì cộng nhẩm, đặt tính cộng bốn số theo cột rồi chia — phù hợp khi số liệu dễ cộng nhầm.

(kg)
Trung bình mỗi bạn cân nặng số ki-lô-gam là:
(kg)
Đáp số: kg

Vậy kết quả vẫn là 31 kg, khớp với hai cách trên.

Nhận xét. Đặt tính theo cột giúp cộng chính xác khi có nhiều số hạng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: cộng nhẩm rồi chia, nhanh gọn với bốn số có hai chữ số.
Đáp số. 31 kg.
Sai lầm thường gặp. Chia tổng cho (nhầm theo bài trung bình cộng ba số quen thuộc) thay vì chia đúng cho để được kg.
🚀 Mở rộng. Thử tính trung bình cộng cân nặng nếu có thêm bạn thứ năm nặng kg (tổng kg, chia cho được kg).
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 31
Bài 3 · Bài 3 (Tiết 1)Trang 31Đọc bảng số liệu, tìm số trung bình cộng
Bài 3 (trang 31, Tiết 1). Số học sinh xuất sắc của các lớp khối Bốn ở một trường trong năm học vừa qua được cho như bảng sau:
Tên lớpSố học sinh xuất sắc
4A115
4A212
4A316
4A413
Hỏi trong năm học vừa qua, trung bình mỗi lớp có bao nhiêu học sinh xuất sắc?
Kiến thức cần nhớ
  • Đọc đúng bảng số liệu theo từng hàng trước khi tính.
  • Muốn tìm số trung bình cộng của nhiều số, ta tính tổng các số đó rồi chia cho số các số hạng.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho số học sinh xuất sắc của 4 lớp, đề hỏi “trung bình mỗi lớp” nên phải cộng đủ 4 số trong cột rồi chia cho 4. Bẫy là đọc nhầm dòng trong bảng, ví dụ lẫn số của 4A2 với số của 4A3.
1Cách 1. Tính tổng rồi chia (Tóm tắt — Bài giải)

Định hướng. Đọc đúng bốn số liệu trong bảng rồi áp dụng quy tắc: cộng tất cả rồi chia cho số lớp.

Tóm tắt
4A1: 15 học sinh xuất sắc
4A2: 12 học sinh xuất sắc
4A3: 16 học sinh xuất sắc
4A4: 13 học sinh xuất sắc
Trung bình mỗi lớp: ? học sinh xuất sắc

Bài giải
Tổng số học sinh xuất sắc của 4 lớp là:
(học sinh)
Trong năm học vừa qua, trung bình mỗi lớp có số học sinh xuất sắc là:
(học sinh)
Đáp số: học sinh

Vậy trung bình mỗi lớp có 14 học sinh xuất sắc.

2Cách 2. Ghép cặp có tổng bằng nhau để cộng nhanh

Định hướng. Ghép các số hạng thành từng cặp có tổng bằng nhau để cộng nhanh hơn, thay vì cộng nhẩm lần lượt bốn số.

Ghép (học sinh) và (học sinh)
Tổng số học sinh xuất sắc của 4 lớp là: (học sinh)
Trung bình mỗi lớp có số học sinh xuất sắc là: (học sinh)
Đáp số: học sinh

Vậy trung bình mỗi lớp có 14 học sinh xuất sắc, khớp Cách 1.

3Cách 3. Đặt tính cộng theo cột

Định hướng. Đặt tính cộng bốn số theo cột dọc để tránh cộng nhẩm sai khi bảng có nhiều dòng.

(học sinh)
Trung bình mỗi lớp có số học sinh xuất sắc là: (học sinh)
Đáp số: học sinh

Vậy kết quả vẫn là 14 học sinh, khớp hai cách trên.

Nhận xét. Đặt tính theo cột tránh cộng nhẩm sai khi bảng có nhiều dòng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: ghép cặp tổng bằng nhau ( đều bằng ) giúp cộng nhanh và ít sai.
Đáp số. 14 học sinh.
Sai lầm thường gặp. Đọc nhầm bảng, lấy số của 4A2 (12) nhầm thành số của 4A3 (16) khi cộng, dẫn đến tổng sai.
🚀 Mở rộng. Nếu năm sau có thêm lớp 4A5 với đúng học sinh xuất sắc (bằng mức trung bình), tính lại trung bình của 5 lớp (tổng , chia vẫn được ).
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 31
Bài 4 · Bài 4 (Tiết 1)★★Trang 32So sánh số trung bình cộng bằng suy luận, không tính toán
Bài 4 (trang 32, Tiết 1). Viết câu trả lời thích hợp vào chỗ chấm.
Chiều cao của cầu thủ trong đội bóng đá thiếu niên – nhi đồng của Trường Tiểu học Thành Công được cho như bảng sau:
Cầu thủChiều cao (cm)
An125
Hùng130
Dũng132
Mạnh133
Hải135
Chiều cao của cầu thủ trong đội bóng đá thiếu niên – nhi đồng của Trường Tiểu học Quyết Thắng được cho như bảng sau:
Cầu thủChiều cao (cm)
Phương125
Trường131
Đạt133
Luân136
Tài140
Không thực hiện phép tính, em hãy cho biết chiều cao trung bình của một cầu thủ trong đội bóng đá thiếu niên – nhi đồng của trường nào cao hơn. Tại sao?
Chiều cao 5 cầu thủ (cm): xanh = Thành Công, hồng = Quyết Thắng125125An – Phương130131Hùng – Trường132133Dũng – Đạt133136Mạnh – Luân135140Hải – TàiTừng cặp cùng thứ hạng, Quyết Thắng luôn cao hơn hoặc bằng Thành Công.
Kiến thức cần nhớ
  • Không cần tính tổng: so sánh từng cặp số liệu cùng vị trí giữa hai dãy số.
  • Nếu mọi số hạng của dãy này đều lớn hơn hoặc bằng số hạng tương ứng của dãy kia (và có ít nhất một chỗ lớn hơn thật sự), thì trung bình cộng của dãy đó cũng lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cấm thực hiện phép tính nên phải so sánh từng cặp cầu thủ cùng thứ hạng (người thấp nhất với người thấp nhất, người cao nhất với người cao nhất…) — nếu mọi cặp của một đội đều cao hơn hoặc bằng đội kia thì trung bình cộng của đội đó cũng cao hơn hoặc bằng. Bẫy là so sánh lộn xộn không theo đúng thứ hạng, dẫn đến kết luận sai.
1Cách 1. Sắp xếp theo thứ tự rồi so từng cặp cùng vị trí

Định hướng. Sắp xếp chiều cao mỗi đội theo thứ tự từ thấp đến cao rồi so sánh từng cặp cùng vị trí, không cần cộng hay chia.

Thành Công (đã sắp xếp):
Quyết Thắng (đã sắp xếp):
So từng cặp cùng vị trí: ; ; ; ;
Mọi cặp của Quyết Thắng đều lớn hơn hoặc bằng Thành Công, có bốn cặp lớn hơn thật sự

Vậy chiều cao trung bình của Trường Quyết Thắng cao hơn, vì từng cầu thủ đều cao hơn hoặc bằng cầu thủ cùng thứ hạng của Thành Công.

2Cách 2. So phần hơn kém so với mức tham chiếu 130 cm

Định hướng. Chọn một mức chung cm làm mốc, xem mỗi đội hơn hay kém mốc đó bao nhiêu — đội nào có phần hơn lớn hơn thì trung bình cao hơn, không cần cộng cả bảng.

Thành Công so với : kém ; bằng ; hơn ; hơn ; hơn — tổng phần hơn là , tổng phần kém là , chênh lệch là
Quyết Thắng so với : kém ; hơn ; hơn ; hơn ; hơn — tổng phần hơn là , tổng phần kém là , chênh lệch là
Chênh lệch của Quyết Thắng () lớn hơn chênh lệch của Thành Công ()

Vậy trung bình cộng của Quyết Thắng cao hơn Thành Công.

3Cách 3. Nhận xét cầu thủ thấp nhất, cao nhất rồi so từng người còn lại

Định hướng. Nhìn nhanh cầu thủ thấp nhất và cao nhất của mỗi đội để nhận ra xu hướng chung, rồi so từng cặp còn lại để kiểm tra chắc chắn.

Thành Công: thấp nhất , cao nhất
Quyết Thắng: thấp nhất (bằng), cao nhất (hơn )
Ba cầu thủ còn lại của Quyết Thắng () đều cao hơn ba cầu thủ tương ứng của Thành Công ()

Vậy đội Quyết Thắng có chiều cao trung bình cao hơn.

Nhận xét. Cả ba cách đều không cần cộng-chia mà vẫn kết luận đúng nhờ so sánh từng cặp cùng thứ hạng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: sắp xếp rồi so từng cặp cùng vị trí, đúng yêu cầu “không thực hiện phép tính” của đề và chắc chắn nhất.
Đáp số. Chiều cao trung bình của một cầu thủ Trường Tiểu học Quyết Thắng cao hơn, vì mỗi cầu thủ của Quyết Thắng đều cao hơn hoặc bằng cầu thủ cùng thứ hạng của Thành Công.
Sai lầm thường gặp. So sánh không theo đúng thứ hạng (ví dụ so cầu thủ thấp nhất đội này với cầu thủ cao thứ hai đội kia) nên kết luận nhầm.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi chiều cao của Tài từ cm xuống cm, hãy thử so sánh lại xem đội nào cao hơn (không còn mọi cặp Quyết Thắng đều lớn hơn, lúc này phải tính tổng mới so được).
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 32
Bài 5 · Bài 1 (Tiết 2)★★Trang 33Tìm số trung bình cộng từ hình vẽ (tam giác, ngũ giác)
Bài 1 (trang 33, Tiết 2). Viết số thích hợp vào mỗi hình tròn, biết số ghi ở hình tròn bằng trung bình cộng của các số ghi ở hình vuông.
a)b)?212325?1416182012
Kiến thức cần nhớ
  • Số trung bình cộng của các số ở hình vuông bằng tổng các số đó chia cho số hình vuông (số đỉnh của đa giác).
  • Đếm đúng số đỉnh trước khi chia: hình tam giác có 3 đỉnh, hình ngũ giác có 5 đỉnh.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi hình vuông ở đỉnh của tam giác hoặc ngũ giác nối với hình tròn ở giữa bằng một đoạn thẳng. Số trong hình tròn là số trung bình cộng của tất cả các số ở hình vuông xung quanh nó, nên phải đếm đúng số đỉnh của mỗi hình để chia cho đúng số các số hạng: 3 đỉnh ở hình a, 5 đỉnh ở hình b.
1Cách 1. Tính tổng các số ở hình vuông rồi chia cho số đỉnh

Định hướng. Cộng đủ các số ghi ở hình vuông quanh mỗi hình rồi chia cho đúng số đỉnh của hình đó.

a) Tổng ba số ở hình vuông là:
Số ghi ở hình tròn là:
b) Tổng năm số ở hình vuông là:
Số ghi ở hình tròn là:

Vậy hình a) điền , hình b) điền .

2Cách 2. Nhận xét dãy số cách đều, số ở giữa chính là trung bình cộng

Định hướng. Quan sát thấy các số ở hình vuông xếp thành dãy cách đều nhau — với một dãy cách đều có số lẻ số hạng, số trung bình cộng chính là số ở chính giữa dãy, không cần cộng rồi chia.

a) Sắp các số theo thứ tự: — đây là dãy cách đều đơn vị, số ở chính giữa là
b) Sắp các số theo thứ tự: — đây là dãy cách đều đơn vị, số ở chính giữa là

Vậy hình a) điền , hình b) điền , khớp hoàn toàn với Cách 1.

Nhận xét. Với một dãy số cách đều có số lẻ số hạng, số trung bình cộng luôn bằng số ở chính giữa dãy.

3Cách 3. Kiểm tra ngược bằng phép nhân

Định hướng. Lấy số vừa tìm được nhân với số đỉnh, nếu ra đúng tổng ban đầu thì kết quả đúng — dùng để tự kiểm tra bài.

a) Thử: , đúng bằng tổng , nhận
b) Thử: , đúng bằng tổng , nhận

Vậy cả hai kết quả đều đúng: hình a) là , hình b) là .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 khi nhận ra dãy số cách đều: đọc thẳng số ở giữa, khỏi cộng-chia.
Đáp số. a) 23; b) 16.
Sai lầm thường gặp. Ở hình b) chia tổng cho (đếm thiếu 2 hình vuông) ra kết quả sai, phải chia đúng cho đỉnh.
🚀 Mở rộng. Vẽ thêm một hình lục giác 6 hình vuông ghi các số rồi tìm số ở hình tròn giữa (tổng , chia được ).
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 33
Bài 6 · Bài 2 (Tiết 2)★★Trang 33Trắc nghiệm: tìm số trung bình cộng qua hai bước tính tổng
Bài 2 (trang 33, Tiết 2). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
Chú Luân có chai nước nắp màu xanh và chai nước nắp màu trắng. Các chai nước có nắp màu xanh chứa tất cả ml nước, các chai nước có nắp màu trắng chứa tất cả ml nước. Hỏi trung bình mỗi chai nước của chú Luân đựng bao nhiêu mi-li-lít nước?
A. ml    B. ml    C. ml
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm trung bình mỗi chai, phải có đủ hai đại lượng: tổng số mi-li-lít và tổng số chai.
  • Tổng số chai bằng số chai nắp xanh cộng số chai nắp trắng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng lượng nước theo hai nhóm nắp chai (xanh, trắng) chứ không cho từng chai. Phải cộng đủ số chai và đủ số mi-li-lít trước, rồi mới chia; bẫy trắc nghiệm B ( ml) ứng với lấy nhầm một phần tổng chia cho sai số chai.
1Cách 1. Tính đủ hai tổng rồi chia (Tóm tắt — Bài giải)

Định hướng. Muốn tìm trung bình mỗi chai, phải cộng đủ tổng số mi-li-lít nước và tổng số chai trước khi chia.

Tóm tắt
Chai nắp xanh: 6 chai, 1 320 ml
Chai nắp trắng: 8 chai, 1 480 ml
Trung bình mỗi chai: ? ml

Bài giải
Tổng số mi-li-lít nước trong các chai là:
(ml)
Tổng số chai nước là:
(chai)
Trung bình mỗi chai nước của chú Luân đựng số mi-li-lít nước là:
(ml)
Đáp số: ml

Vậy chọn đáp án C.

2Cách 2. Chia hai bước qua số chia trung gian

Định hướng. Số chia bằng , có thể chia liên tiếp cho rồi cho thay vì chia trực tiếp cho — dễ nhẩm hơn với số lớn.

Tổng số mi-li-lít nước: (ml); tổng số chai: (chai)


(ml)
Đáp số: ml

Vậy trung bình mỗi chai là ml, khớp Cách 1. Chọn đáp án C.

3Cách 3. Ước lượng — loại trừ đáp án sai

Định hướng. Không cần chia ngay, thử nhân từng đáp án với tổng số chai để loại bớt phương án sai trước khi chọn.

Tổng số mi-li-lít nước là ml, tổng số chai là
Thử A ( ml): ml, nhỏ hơn ml, loại
Thử B ( ml): ml, lớn hơn ml, loại
Thử C ( ml): ml, đúng bằng tổng đã cho, nhận
Đáp số: ml

Vậy chọn đáp án C, khớp hai cách trên.

Nhận xét. Cách 3 hữu ích khi làm trắc nghiệm mà ngại chia số lớn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính đủ hai bước tổng mi-li-lít và tổng chai trước khi chia, tránh bẫy chia nhầm theo một loại nắp.
Đáp số. Chọn C. 200 ml.
Sai lầm thường gặp. Chọn B ( ml) do cộng thiếu số chai hoặc chia nhầm chỉ một phần tổng, không cộng đủ cả hai loại nắp.
🚀 Mở rộng. Nếu chú Luân có thêm chai nắp đỏ, mỗi chai chứa đúng ml (bằng mức trung bình), tính lại trung bình của chai (tổng ml, chia vẫn được ml, vì thêm đúng bằng mức trung bình thì trung bình không đổi).
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 33
Bài 7 · Bài 3 (Tiết 2)Trang 33Toán có lời văn: tìm số trung bình cộng qua bài toán nhiều hơn
Bài 3 (trang 33, Tiết 2). Ngày thứ nhất, Nam đạp xe được m. Ngày thứ hai, Nam đạp xe được nhiều hơn ngày thứ nhất là m. Hỏi trung bình mỗi ngày Nam đạp xe được bao nhiêu mét?
Ngày thứ nhất1 500 mNgày thứ hai2 000 mMức san đều: 1 750 mSan đều quãng đường hai ngày, được số trung bình cộng mỗi ngày.
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán “nhiều hơn”: số lớn bằng số bé cộng phần hơn.
  • Muốn tìm số trung bình cộng của hai số, ta tính tổng hai số đó rồi chia cho 2.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chưa cho trực tiếp quãng đường ngày thứ hai mà chỉ cho “nhiều hơn ngày thứ nhất m” — phải tìm quãng đường ngày thứ hai trước, rồi mới tìm trung bình cộng của hai ngày. Bẫy là quên bước tìm ngày thứ hai, lấy luôn .
1Cách 1. Tìm ngày thứ hai rồi tính trung bình (Tóm tắt — Bài giải)

Định hướng. Tìm quãng đường ngày thứ hai trước bằng bài toán "nhiều hơn", sau đó mới tìm trung bình cộng của hai ngày.

Tóm tắt
Ngày thứ nhất: 1 500 m
Ngày thứ hai: nhiều hơn ngày thứ nhất 500 m
Trung bình mỗi ngày: ? m

Bài giải
Ngày thứ hai, Nam đạp xe được số mét là:
(m)
Trung bình mỗi ngày Nam đạp xe được số mét là:
(m)
Đáp số: m

Vậy trung bình mỗi ngày Nam đạp xe được 1 750 m.

2Cách 2. San đều một nửa phần hơn

Định hướng. Quãng đường ngày thứ hai hơn ngày thứ nhất m; san đều nghĩa là chuyển một nửa phần hơn đó sang ngày thứ nhất để hai ngày bằng nhau — mức bằng nhau đó chính là số trung bình cộng.

Nửa phần hơn là: (m)
Trung bình mỗi ngày Nam đạp xe được số mét là:
(m)
Đáp số: m

Vậy trung bình mỗi ngày Nam đạp xe được 1 750 m, khớp Cách 1.

Nhận xét. Với hai số, số trung bình cộng bằng số bé cộng một nửa phần hơn (xem sơ đồ).

3Cách 3. Tính tổng qua hai lần số thứ nhất cộng phần hơn

Định hướng. Viết tổng quãng đường hai ngày theo quãng đường ngày thứ nhất và phần hơn, rồi chia cho 2 — tính nhanh khi chỉ nhớ một số liệu và phần chênh lệch.

Tổng quãng đường hai ngày bằng hai lần ngày thứ nhất cộng thêm phần hơn:
(m)
Trung bình mỗi ngày Nam đạp xe được số mét là:
(m)
Đáp số: m

Vậy kết quả vẫn là 1 750 m, khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: số trung bình cộng bằng số bé cộng nửa phần hơn, tính nhanh mà không cần tìm số lớn trước.
Đáp số. 1 750 m.
Sai lầm thường gặp. Quên tìm quãng đường ngày thứ hai, lấy luôn (m) làm đáp số, bỏ sót dữ kiện “nhiều hơn 500 m”.
🚀 Mở rộng. Nếu ngày thứ ba Nam đạp thêm được đúng m (bằng mức trung bình hai ngày đầu), tính lại trung bình ba ngày (tổng m, chia vẫn được m, vì thêm đúng bằng mức trung bình thì trung bình không đổi).
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 33
Bài 8 · Bài 4 (Tiết 2)★★Trang 33Trắc nghiệm: tìm số hạng khi biết trung bình cộng (bài toán ngược)
Bài 4 (trang 33, Tiết 2). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
Mai có hai ngăn để sách. Ngăn trên có quyển sách. Biết rằng, trung bình mỗi ngăn có quyển sách. Hỏi ngăn dưới có bao nhiêu quyển sách?
A. quyển sách    B. quyển sách    C. quyển sách
Kiến thức cần nhớ
  • Tổng của các số hạng bằng số trung bình cộng nhân với số các số hạng (phép tính ngược của quy tắc tìm trung bình cộng).
  • Số hạng còn lại bằng tổng trừ đi số hạng đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài toán ngược của tìm số trung bình cộng: biết trung bình và một số hạng, phải tìm số hạng còn lại — trước tiên suy ra tổng bằng trung bình nhân với số các số hạng (), rồi trừ đi số hạng đã biết. Bẫy trắc nghiệm A () là quên trừ, lấy luôn tổng làm đáp số.
1Cách 1. Nhân trung bình với số ngăn rồi trừ

Định hướng. Từ trung bình cộng và số ngăn, suy ra tổng số sách của hai ngăn, rồi trừ đi số sách ngăn trên để tìm ngăn dưới.

Tổng số quyển sách của hai ngăn là:
(quyển sách)
Ngăn dưới có số quyển sách là:
(quyển sách)
Đáp số: quyển sách

Vậy chọn đáp án C.

2Cách 2. So phần hơn kém so với mức trung bình

Định hướng. Ngăn trên có quyển, kém mức trung bình quyển; để trung bình không đổi, ngăn dưới phải hơn mức trung bình đúng bằng phần kém đó.

Ngăn trên kém mức trung bình: (quyển sách)
Ngăn dưới hơn mức trung bình đúng phần kém đó: (quyển sách)
Đáp số: quyển sách

Vậy ngăn dưới có 25 quyển sách, chọn đáp án C, khớp Cách 1.

Nhận xét. Với hai số hạng, phần một số kém trung bình đúng bằng phần số kia hơn trung bình.

3Cách 3. Thử từng đáp án rồi kiểm tra lại trung bình

Định hướng. Thử lần lượt từng đáp án, cộng với 15 quyển của ngăn trên rồi chia cho 2, xem đáp án nào cho đúng trung bình 20 quyển.

Thử A (): (quyển), khác , loại
Thử B (): (quyển), khác , loại
Thử C (): (quyển), đúng bằng trung bình đã cho, nhận
Đáp số: quyển sách

Vậy chọn đáp án C.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhân trung bình với số ngăn rồi trừ, nhanh và chắc chắn nhất.
Đáp số. Chọn C. 25 quyển sách.
Sai lầm thường gặp. Chọn A ( quyển) vì quên bước trừ đi số quyển đã biết ở ngăn trên, nhầm tổng hai ngăn là đáp số của ngăn dưới.
🚀 Mở rộng. Nếu trung bình mỗi ngăn tăng lên quyển (vẫn ngăn trên quyển), tính lại số quyển ngăn dưới (tổng , ngăn dưới quyển).
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 2, trang 33

Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://loigiaihay.com/giai-bai-46-tim-so-trung-binh-cong-tiet-1-trang-31-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a149430.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-46-tim-so-trung-binh-cong-tiet-2-trang-33-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a149441.html · https://vietjack.com/vbt-toan-4-kn/bai-46-tim-so-trung-binh-cong.jsp