Bài 1 (trang 37, Tiết 1). Tính nhẩm. a) 52613×10=?8482×100=?9358×1000=? b) 235400:100=?943700:10=?740000:1000=?
Kiến thức cần nhớ
Muốn nhân một số với 10, 100, 1 000, … ta chỉ việc viết thêm một, hai, ba, … chữ số 0 vào bên phải số đó.
Muốn chia một số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn, … cho 10, 100, 1 000, … ta chỉ việc bỏ bớt đi một, hai, ba, … chữ số 0 ở bên phải số đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho phép nhân/chia với đúng 10, 100 hoặc 1 000 — dấu hiệu để nhẩm nhanh mà không cần đặt tính. Bẫy hay gặp là đếm thiếu hoặc thừa một chữ số 0 khi số thừa số/số chia có nhiều chữ số 0 (như 9 358 × 1 000 phải thêm đúng 3 chữ số 0).
1Cách 1. Thêm hoặc bớt đúng số chữ số 0 theo quy tắc nhẩm nhanh
Định hướng. Nhân với 10, 100, 1 000 thì thêm 1, 2, 3 chữ số 0; chia cho 10, 100, 1 000 thì bớt 1, 2, 3 chữ số 0 — nhẩm trực tiếp, không cần đặt tính.
52613×10=526130 (thêm 1 chữ số 0) 8482×100=848200 (thêm 2 chữ số 0) 9358×1000=9358000 (thêm 3 chữ số 0) 235400:100=2354 (bớt 2 chữ số 0) 943700:10=94370 (bớt 1 chữ số 0) 740000:1000=740 (bớt 3 chữ số 0)
Vậy sáu kết quả lần lượt là 526130;848200;9358000;2354;94370;740.
2Cách 2. Tách 100, 1 000 thành tích của nhiều lần 10 rồi dùng tính chất kết hợp
Định hướng. Viết 100=10×10, 1000=10×10×10 rồi nhân/chia lần lượt với từng số 10 một — mỗi lần chỉ thêm hoặc bớt đúng một chữ số 0, ít nhầm hơn khi số có nhiều chữ số 0.
Định hướng. Sau khi nhân xong thì chia lại kết quả cho đúng số vừa nhân (hoặc ngược lại) — nếu ra đúng số ban đầu thì kết quả nhẩm là đúng.
526130:10=52613, khớp với số ban đầu nên 52613×10=526130 đúng 9358000:1000=9358, khớp với số ban đầu nên 9358×1000=9358000 đúng 2354×100=235400, khớp với số ban đầu nên 235400:100=2354 đúng 740×1000=740000, khớp với số ban đầu nên 740000:1000=740 đúng
Vậy cả ba cách đều xác nhận đủ sáu kết quả như Cách 1.
Nhận xét. Cách 3 rất hữu ích để tự kiểm tra bài làm mà không cần tính lại từ đầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: nhẩm trực tiếp bằng quy tắc thêm/bớt chữ số 0, nhanh nhất và ít bước nhất.
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★★Trang 37— Đặt tính rồi tính: nhân, chia với số có một và hai chữ số
Bài 2 (trang 37, Tiết 1). Đặt tính rồi tính. 81207×641072:83512×54159200:67
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau; nhân lần lượt từ phải sang trái, chia lần lượt từ trái sang phải.
Phép chia có thể có dư; số dư luôn bé hơn số chia.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính gồm hai phép nhân (thừa số 1 chữ số và 2 chữ số) và hai phép chia (số chia 1 chữ số và 2 chữ số) — dấu hiệu để chọn đúng cách đặt tính là nhìn số chữ số của thừa số/số chia. Bẫy của đề nằm ở phép chia 159200:67 là phép chia có dư, dễ bị quên ghi số dư.
1Cách 1. Đặt tính theo cột rồi tính trực tiếp
Định hướng. Viết các chữ số cùng hàng thẳng cột, nhân từ phải qua trái, chia từ trái qua phải theo đúng thuật toán đã học.
Định hướng. Phép nhân thử lại bằng phép chia (tích chia cho một thừa số phải ra thừa số kia); phép chia thử lại bằng số chia nhân thương rồi cộng số dư.
487242:6=81207, khớp với thừa số ban đầu nên 81207×6=487242 đúng 8×5134=41072, khớp với số bị chia nên 41072:8=5134 đúng 67×2376+8=159192+8=159200, khớp với số bị chia nên 159200:67=2376 dư 8 là đúng
Vậy cả bốn kết quả ở Cách 1 đều được xác nhận đúng.
Nhận xét. Với phép chia có dư, luôn kiểm tra bằng công thức số chia × thương + số dư = số bị chia.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đặt tính chuẩn) vì đây là cách nhanh và chắc chắn nhất với mọi phép nhân, chia.
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 37— So sánh chu vi, diện tích hình chữ nhật và hình vuông
Bài 3 (trang 37, Tiết 1). Đ, S? Trường Tiểu học Nguyễn Trãi có hai mảnh vườn trồng hoa. Mảnh vườn trồng hoa hồng dạng hình chữ nhật có chiều dài 16 m, chiều rộng 10 m. Mảnh vườn trồng hoa cúc dạng hình vuông có cạnh 13 m. a) Chu vi của hai mảnh vườn bằng nhau. ? b) Diện tích mảnh vườn trồng hoa hồng bằng diện tích mảnh vườn trồng hoa cúc. ? c) Diện tích mảnh vườn trồng hoa hồng bé hơn diện tích mảnh vườn trồng hoa cúc. ?
Kiến thức cần nhớ
Chu vi hình chữ nhật = (chiều dài + chiều rộng) × 2; chu vi hình vuông = cạnh × 4.
Diện tích hình chữ nhật = chiều dài × chiều rộng; diện tích hình vuông = cạnh × cạnh.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho kích thước một hình chữ nhật và một hình vuông rồi hỏi ba mệnh đề Đúng/Sai về chu vi và diện tích — dấu hiệu là phải tính đủ cả chu vi lẫn diện tích của cả hai hình trước khi so sánh. Bẫy của đề là chu vi bằng nhau nhưng diện tích lại khác nhau, dễ nhầm tưởng "chu vi bằng nhau thì diện tích cũng bằng nhau".
1Cách 1. Tính lần lượt chu vi rồi diện tích từng mảnh vườn theo công thức
Định hướng. Áp dụng đúng công thức chu vi, diện tích hình chữ nhật và hình vuông rồi so sánh từng cặp số đã tính được.
Chu vi mảnh vườn hoa hồng là: (16+10)×2=52 (m) Chu vi mảnh vườn hoa cúc là: 13×4=52 (m) Diện tích mảnh vườn hoa hồng là: 16×10=160 (m2) Diện tích mảnh vườn hoa cúc là: 13×13=169 (m2) So sánh: 52=52 nên hai chu vi bằng nhau; 160 khác 169 nên hai diện tích không bằng nhau; 160 bé hơn 169
Vậy a) Đ; b) S; c) Đ.
2Cách 2. Nhận ra ngay chu vi bằng nhau nhờ tổng nửa chu vi bằng nhau
Định hướng. Chu vi hình chữ nhật bằng 2 lần (dài + rộng); chu vi hình vuông bằng 2 lần (2 × cạnh) — chỉ cần so sánh "nửa chu vi" của hai hình mà không cần nhân đôi từng cái.
Nửa chu vi mảnh vườn hoa hồng: 16+10=26 (m) Nửa chu vi mảnh vườn hoa cúc: 13+13=26 (m) 26=26 nên hai nửa chu vi bằng nhau, suy ra hai chu vi bằng nhau (câu a đúng) mà không cần nhân đôi
Vậy câu a) Đ, khớp với kết quả của Cách 1.
3Cách 3. So sánh diện tích qua hiệu số
Định hướng. Thay vì so trực tiếp hai số diện tích lớn, ta lấy hiệu của chúng; hiệu khác 0 thì hai diện tích không bằng nhau, và dấu của hiệu cho biết diện tích nào lớn hơn.
Hiệu hai diện tích: 169−160=9 (m2) 9 khác 0 nên diện tích mảnh vườn hoa hồng không bằng diện tích mảnh vườn hoa cúc (câu b sai) Vì 169−160=9 lớn hơn 0 nên diện tích mảnh vườn hoa cúc lớn hơn, tức diện tích mảnh vườn hoa hồng bé hơn (câu c đúng)
Vậy b) S; c) Đ, khớp hoàn toàn với Cách 1.
Nhận xét. Hai hình có chu vi bằng nhau chưa chắc có diện tích bằng nhau — đây chính là bẫy của đề bài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính đủ cả bốn số liệu rồi so sánh, tránh nhầm lẫn khi làm tắt.
Đáp số.a) Đ; b) S; c) Đ.
Sai lầm thường gặp.Thấy chu vi hai mảnh vườn bằng nhau (đều 52 m) rồi vội kết luận diện tích cũng bằng nhau, không tính lại diện tích từng mảnh.
🚀 Mở rộng.Thử so sánh chu vi, diện tích của một hình chữ nhật 20 m × 8 m với một hình vuông cạnh 14 m.
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★★Trang 38— Tìm số trung bình cộng khi các nhóm có số lượng khác nhau
Bài 4 (trang 38, Tiết 1). Khối 4 của Trường Tiểu học Hoà Bình gồm 6 lớp, mỗi lớp có 35 học sinh và 3 lớp, mỗi lớp có 32 học sinh. Hỏi trung bình mỗi lớp khối 4 của trường đó có bao nhiêu học sinh?
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình cộng của nhiều số hạng bằng tổng các số hạng đó chia cho số các số hạng.
Khi một nhóm có nhiều lớp cùng sĩ số, tổng học sinh của nhóm = sĩ số × số lớp.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai nhóm lớp với sĩ số khác nhau (6 lớp × 35 học sinh và 3 lớp × 32 học sinh) — dấu hiệu để tìm trung bình là phải cộng đủ tổng số học sinh của cả 9 lớp rồi mới chia. Bẫy của đề là dễ lấy trung bình cộng của riêng 35 và 32 rồi chia 2, quên rằng số lớp của hai nhóm không bằng nhau.
1Cách 1. Tìm tổng số học sinh rồi chia cho tổng số lớp
Định hướng. Tìm tổng số học sinh cả khối, tìm tổng số lớp cả khối, rồi lấy tổng số học sinh chia cho tổng số lớp để ra số trung bình mỗi lớp.
Tóm tắt 6 lớp: mỗi lớp 35 học sinh 3 lớp: mỗi lớp 32 học sinh Trung bình mỗi lớp: ? học sinh
Bài giải Số học sinh khối 4 của trường đó là: 35×6+32×3=210+96=306 (học sinh) Số lớp của khối 4 trường đó là: 6+3=9 (lớp) Trung bình mỗi lớp khối 4 của trường đó có số học sinh là: 306:9=34 (học sinh) Đáp số: 34 học sinh.
Vậy trung bình mỗi lớp khối 4 của trường đó có 34 học sinh.
2Cách 2. Sơ đồ đoạn thẳng biểu diễn tổng số học sinh chia đều 9 phần
Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng biểu diễn tổng số học sinh của cả khối, chia đoạn đó thành 9 phần bằng nhau (ứng với 9 lớp); mỗi phần chính là số trung bình cần tìm.
Tổng số học sinh cả khối vẫn là: 35×6+32×3=306 (học sinh) Đoạn thẳng 306 học sinh chia đều thành 9 phần bằng nhau (9 lớp), mỗi phần là: 306:9=34 (học sinh) Đáp số: 34 học sinh.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
3Cách 3. Tính ngược để tự kiểm tra kết quả
Định hướng. Giả sử trung bình mỗi lớp là 34 học sinh, nhân ngược lại với 9 lớp xem có ra đúng tổng số học sinh đã tính hay không.
Thử lại: 34×9=306 (học sinh) 306 khớp với tổng số học sinh cả khối đã tính ở Cách 1 Đáp số: 34 học sinh.
Vậy kết quả 34 học sinh là chính xác.
Nhận xét. Không được lấy trung bình cộng của riêng 35 và 32 rồi chia 2, vì số lớp của hai nhóm không bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: ba bước rõ ràng (tổng học sinh — tổng lớp — chia) giúp trình bày sạch và ít sai sót.
Đáp số.34 học sinh.
Sai lầm thường gặp.Lấy trung bình cộng của 35 và 32 rồi chia 2 (tức 67:2 không chia hết), quên rằng số lớp của hai nhóm khác nhau (6 lớp và 3 lớp) nên không thể tính trung bình theo cách đó.
🚀 Mở rộng.Thử với khối có 4 lớp 33 học sinh và 5 lớp 30 học sinh để luyện thêm dạng này.
Bài 5 · Tiết 1 · Bài 5★★Trang 38— Tính giá trị biểu thức có phép chia, phép nhân và phép trừ
Bài 5 (trang 38, Tiết 1). Tính giá trị của biểu thức. 89175−37076:46×100
Kiến thức cần nhớ
Biểu thức chỉ có các phép tính cộng, trừ, nhân, chia (không có ngoặc): thực hiện phép nhân và phép chia trước, thực hiện phép cộng và phép trừ sau.
🧠 Phân tích tư duy
Biểu thức không có dấu ngoặc nhưng có đủ ba phép tính chia, nhân, trừ — dấu hiệu để làm đúng thứ tự là thực hiện chia và nhân trước (từ trái sang phải), rồi mới trừ. Bẫy của đề là dễ tính trừ trước do nó đứng ở vị trí đầu biểu thức.
1Cách 1. Thực hiện đúng thứ tự: chia trước, nhân sau, trừ cuối cùng
Định hướng. Trong biểu thức không có ngoặc, phép chia và phép nhân được ưu tiên làm trước phép trừ, thực hiện lần lượt từ trái sang phải.
2Cách 2. Tách biểu thức thành từng phép tính con rồi ghép lại
Định hướng. Tính riêng từng bước con ra giấy nháp (37076:46 rồi nhân 100) trước khi ghép vào biểu thức chính, giúp kiểm soát từng phép tính không bị lẫn lộn.
Tính riêng phần chia: 37076:46=806 Nhân với 100: 806×100=80600 Trừ để ra kết quả cuối: 89175−80600=8575
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
3Cách 3. Tính ngược từ đáp số để tự kiểm tra
Định hướng. Giả sử kết quả đúng là 8575, cộng ngược với phần đã trừ đi xem có khớp với số bị trừ ban đầu 89175 hay không.
Thử lại: 8575+80600=89175 89175 khớp đúng với số bị trừ ban đầu của biểu thức
Vậy giá trị 8575 là chính xác.
Nhận xét. Không được trừ 89175−37076 trước rồi mới nhân chia phần còn lại, vì như vậy sai thứ tự thực hiện phép tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: làm liền mạch theo đúng thứ tự, tránh viết ra nhiều bước phụ dễ chép nhầm số.
Đáp số.8 575.
Sai lầm thường gặp.Tính 89175−37076=52099 trước rồi mới chia cho 46 và nhân 100, sai vì trừ trước phép chia và phép nhân.
🚀 Mở rộng.Thử tính 125000−48048:56×20 để luyện thêm dạng biểu thức tương tự.
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 38— Nhân, chia nhẩm các số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn
Bài 1 (trang 38, Tiết 2). Tính nhẩm (theo mẫu). a) 30×30=?60×50=?300×20=?800×60=? b) 800:20=?270:90=?4800:800=?35000:500=?
Kiến thức cần nhớ
Nhân hai số tròn chục/trăm/nghìn: nhân các chữ số khác 0 với nhau rồi viết thêm đủ tổng số chữ số 0 của hai thừa số.
Chia hai số có cùng một số chữ số 0 tận cùng: bỏ bớt số chữ số 0 giống nhau ở số bị chia và số chia rồi chia phần còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai thừa số hoặc cả số bị chia và số chia đều là số tròn chục/trăm/nghìn — dấu hiệu để nhẩm nhanh là bỏ tạm các chữ số 0 giống nhau, tính với phần chữ số còn lại rồi thêm/bớt số chữ số 0 tương ứng. Bẫy hay gặp là đếm sai tổng số chữ số 0 cần thêm khi nhân hai số đều có nhiều chữ số 0.
1Cách 1. Nhẩm theo mẫu: tách phần khác 0 rồi thêm đủ số 0
Định hướng. Nhân/chia phần chữ số khác 0 trước, sau đó thêm đúng số chữ số 0 (với phép nhân) hoặc bớt đúng số chữ số 0 giống nhau (với phép chia).
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 39— Giải toán có lời văn bằng hai phép tính (rút về đơn vị)
Bài 2 (trang 39, Tiết 2). Một cửa hàng hoa quả nhập về 765 kg quả vú sữa được đóng đều vào 17 thùng. Cửa hàng đã bán hết 9 thùng. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu ki-lô-gam quả vú sữa?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm khối lượng trong một phần bằng nhau, ta lấy tổng khối lượng chia cho số phần.
Muốn tìm phần còn lại, ta lấy tổng ban đầu trừ đi phần đã lấy đi (hoặc nhân trực tiếp số phần còn lại với khối lượng một phần).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng khối lượng và số thùng đóng đều, rồi hỏi số kg còn lại sau khi bán bớt một số thùng — dấu hiệu để giải là phải rút về đơn vị (tìm khối lượng 1 thùng trước). Bẫy của đề là dễ nhầm lấy 765 chia cho 9 (số thùng đã bán) thay vì chia cho 17 (tổng số thùng).
1Cách 1. Tìm khối lượng 1 thùng rồi tìm khối lượng đã bán, cuối cùng trừ
Định hướng. Rút về đơn vị: tìm số kg trong 1 thùng, từ đó tính số kg của 9 thùng đã bán, rồi lấy tổng số kg trừ đi phần đã bán.
Tóm tắt 765 kg: 17 thùng Đã bán: 9 thùng Còn lại: ? kg
Bài giải Số ki-lô-gam vú sữa có trong mỗi thùng là: 765:17=45 (kg) Số ki-lô-gam vú sữa cửa hàng đã bán là: 45×9=405 (kg) Cửa hàng còn lại số ki-lô-gam vú sữa là: 765−405=360 (kg) Đáp số: 360 kg vú sữa.
Vậy cửa hàng còn lại 360 kg quả vú sữa.
2Cách 2. Tìm số thùng còn lại trước rồi nhân trực tiếp
Định hướng. Đi theo hướng khác: tìm ngay số thùng còn lại (chưa bán), sau đó nhân với khối lượng 1 thùng để ra thẳng số kg còn lại, không cần tính số kg đã bán.
Số ki-lô-gam vú sữa có trong mỗi thùng là: 765:17=45 (kg) Số thùng vú sữa còn lại là: 17−9=8 (thùng) Số ki-lô-gam vú sữa còn lại là: 45×8=360 (kg) Đáp số: 360 kg vú sữa.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
3Cách 3. Sơ đồ đoạn thẳng chia 17 phần bằng nhau
Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng biểu diễn 765 kg, chia thành 17 phần bằng nhau (17 thùng); tô đậm 9 phần đã bán, phần còn lại là 8 phần chưa tô.
Mỗi phần (mỗi thùng) là: 765:17=45 (kg) Số phần còn lại (chưa bán) trên sơ đồ là: 17−9=8 (phần) Số kg còn lại ứng với 8 phần là: 45×8=360 (kg) Đáp số: 360 kg vú sữa.
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả 360 kg.
Nhận xét. Cách 2 và Cách 3 gọn hơn Cách 1 vì không cần tính riêng số kg đã bán.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: chỉ cần hai phép tính (tìm 1 thùng, tìm số thùng còn lại rồi nhân), ít bước hơn Cách 1.
Đáp số.360 kg vú sữa.
Sai lầm thường gặp.Lấy 765:9 thay vì 765:17 để tìm khối lượng 1 thùng, nhầm số thùng đã bán với tổng số thùng.
🚀 Mở rộng.Thử giải bài tương tự với 936 kg cam đóng đều vào 24 thùng, đã bán 15 thùng.
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 3★★Trang 39— So sánh nhiều kết quả phép tính để tìm giá trị bé nhất
Bài 3 (trang 39, Tiết 2). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Mi đã đặt một món quà sau ô cửa ghi phép tính có kết quả bé nhất. Mai, Việt, Nam và Rô-bốt theo thứ tự đi vào các ô cửa A, B, C, D: Ô cửa A: 198000:6 Ô cửa B: 2800×8 Ô cửa C: 864000:40 Ô cửa D: 500×50 Hỏi bạn nào nhận được món quà của Mi? Bạn ………. nhận được món quà của Mi.
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh nhiều số, ta tính đủ giá trị từng phép tính rồi so sánh các số đó với nhau theo hàng cao nhất trước.
Số bé nhất trong một dãy số là số nhỏ hơn tất cả các số còn lại trong dãy.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn phép tính khác dạng (hai phép chia, hai phép nhân) gắn với bốn ô cửa — dấu hiệu là phải tính đủ cả bốn kết quả rồi mới so sánh được, không thể đoán bằng cách nhìn hình dạng phép tính. Bẫy của đề là các kết quả khá gần nhau (21 600; 22 400; 25 000; 33 000), dễ so sánh nhầm nếu tính ẩu.
1Cách 1. Tính đủ bốn kết quả rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Tính giá trị của cả bốn phép tính ở bốn ô cửa, sau đó so sánh để tìm số bé nhất.
Ô cửa A: 198000:6=33000 Ô cửa B: 2800×8=22400 Ô cửa C: 864000:40=21600 Ô cửa D: 500×50=25000 So sánh: 33000>25000>22400>21600 nên ô cửa C ghi phép tính có kết quả bé nhất
Vậy Mai, Việt, Nam, Rô-bốt lần lượt đi vào ô cửa A, B, C, D nên bạn Nam (ô cửa C) nhận được món quà của Mi.
2Cách 2. Ước lượng để loại nhanh, chỉ tính chính xác phép còn nghi ngờ
Định hướng. Làm tròn nhanh để loại phép tính rõ ràng không bé nhất, tiết kiệm thời gian tính toán đầy đủ.
Ô cửa A: 198000:6 xấp xỉ 200000:6≈33000, khá lớn nên loại ngay Ô cửa D: 500×50=25000, một số tròn dễ tính, để so sau Ô cửa B và C cần tính chính xác vì gần nhau: 2800×8=22400 và 864000:40=21600 So sánh ba số còn nghi ngờ: 25000>22400>21600 nên C bé nhất
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, ô cửa C bé nhất nên bạn Nam nhận quà.
3Cách 3. So sánh từng cặp theo kiểu đấu loại
Định hướng. So sánh lần lượt từng cặp số một, giữ lại số bé hơn rồi so tiếp với số tiếp theo cho đến khi tìm ra số bé nhất trong cả bốn số.
So A và B: 33000 và 22400, số bé hơn là 22400 (ô B) So 22400 với C: 22400 và 21600, số bé hơn là 21600 (ô C) So 21600 với D: 21600 và 25000, số bé hơn vẫn là 21600 (ô C)
Vậy sau ba lần so sánh, ô cửa C vẫn bé nhất — khớp với Cách 1 và Cách 2.
Nhận xét. Cách đấu loại từng cặp rất hữu ích khi có nhiều số cần so sánh mà không muốn viết dãy bất đẳng thức dài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính đủ cả bốn kết quả rồi so sánh một lần, chắc chắn không bỏ sót.
Đáp số.Bạn Nam nhận được món quà của Mi (ô cửa C có kết quả 21 600 bé nhất).
Sai lầm thường gặp.So sánh nhầm 22400 (ô B) với 21600 (ô C) do đọc nhanh không để ý chữ số hàng nghìn, kết luận nhầm ô B bé nhất.
🚀 Mở rộng.Thử đặt thêm ô cửa E ghi phép tính 60000:3 rồi so sánh cả năm ô cửa với nhau.
Bài 9 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 40— Tính bằng cách thuận tiện nhất (tính chất giao hoán, kết hợp của phép nhân)
Bài 4 (trang 40, Tiết 2). Tính bằng cách thuận tiện nhất. a) 416×25×4 b) 125×53×8×30
Kiến thức cần nhớ
Tính chất giao hoán của phép nhân: a×b=b×a.
Tính chất kết hợp của phép nhân: (a×b)×c=a×(b×c); có thể đổi chỗ và nhóm các thừa số có tích tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn lại với nhau trước.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tích của nhiều thừa số, trong đó có những thừa số khi nhân với nhau cho tích tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn (như 25×4=100; 125×8=1000) — dấu hiệu để tính thuận tiện là tìm và nhóm đúng các cặp thừa số đó lại với nhau trước. Bẫy của đề là dễ nhân theo đúng thứ tự viết mà bỏ qua bước nhóm, khiến các số trung gian to hơn và dễ tính sai.
1Cách 1. Nhóm các thừa số có tích tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn
Định hướng. Nhận ra 25×4=100 và 125×8=1000 là các tích tròn, nhóm chúng lại với nhau trước để tính nhanh.
a) 416×25×4=416×(25×4)=416×100=41600 b) 125×53×8×30=(125×8)×(53×30)=1000×1590=1590000
Vậy a) 416×25×4=41600; b) 125×53×8×30=1590000.
2Cách 2. Nhân lần lượt theo đúng thứ tự từ trái sang phải
Định hướng. Không nhóm gì cả, cứ nhân tuần tự từng cặp thừa số từ trái sang phải — cách này chắc chắn đúng nhưng có số trung gian to hơn, mất thời gian hơn.
a) 416×25=10400, rồi 10400×4=41600 b) 125×53=6625, rồi 6625×8=53000, rồi 53000×30=1590000
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, nhưng các số trung gian (10400; 6625; 53000) phức tạp hơn.
3Cách 3. Nhóm theo cách khác để tự kiểm tra kết quả
Định hướng. Với câu b, thử nhóm các thừa số theo một cặp khác (53×8 và 125×30) — nếu tính chất kết hợp đúng thì dù nhóm cách nào, kết quả cuối cùng vẫn phải giống nhau.
125×53×8×30=(53×8)×(125×30)=424×3750=1590000
Vậy kết quả vẫn là 1590000, khớp hoàn toàn với Cách 1 dù nhóm thừa số theo cách khác.
Nhận xét. Cách nhóm ở Cách 1 vẫn thuận tiện nhất vì cho hai tích tròn nghìn rất dễ nhân (1000×1590).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: luôn tìm cặp thừa số có tích tròn chục/trăm/nghìn trước, tính nhanh và ít sai số hơn hẳn.
Đáp số.a) 41 600. b) 1 590 000.
Sai lầm thường gặp.Nhân theo đúng thứ tự viết mà không tìm cặp thừa số tròn, dẫn tới các số trung gian to (như 6625) dễ tính sai.
🚀 Mở rộng.Thử tính thuận tiện 250×37×4 và 25×16×125×2.
Bài 10 · Tiết 3 · Bài 1★★Trang 40— Kiểm tra đúng/sai kết quả đặt tính nhân, chia
Bài 1 (trang 40, Tiết 3). Đ, S? a) 121304×7749128 ? b) 4703×383762414109051733 ? c) 9704104621095 (số dư là 40) ?
Kiến thức cần nhớ
Muốn kiểm tra một phép tính đã đặt sẵn, ta làm lại đúng phép tính đó hoặc thử lại bằng phép tính ngược rồi so sánh với kết quả đã cho.
Phép nhân thử lại bằng phép chia (tích chia cho một thừa số phải ra thừa số còn lại); phép chia có dư thử lại bằng số chia × thương + số dư = số bị chia.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn ba phép đặt tính đã có kết quả, yêu cầu học sinh chỉ đánh giá Đúng/Sai — dấu hiệu là phải tự làm lại hoặc thử lại từng phép tính rồi so với kết quả đã in sẵn, không được tin ngay vào con số cho sẵn. Bẫy của đề là câu b) đặt lệch cột ở tích riêng thứ hai (14109 thay vì 141090) khiến tổng bị sai hẳn.
1Cách 1. Đặt tính lại từ đầu rồi so sánh với kết quả đã cho
Định hướng. Làm lại đúng ba phép tính theo đúng thuật toán đặt tính đã học, sau đó so sánh kết quả mình vừa tính với kết quả in sẵn trong đề.
a) 121304×7: tính lại được 849128, khác với kết quả 749128 đã cho trong đề b) 4703×38: tích riêng thứ nhất 4703×8=37624 (đúng), tích riêng thứ hai phải là 4703×30=141090 nhưng đề chỉ viết 14109 (lệch một cột hàng), cộng lại sai thành 51733 thay vì 178714 c) 970410:46: tính lại được thương 21095 và số dư 40, đúng khớp với đề
Vậy a) S; b) S; c) Đ.
2Cách 2. Thử lại bằng phép tính ngược
Định hướng. Với phép nhân, lấy tích chia lại cho một thừa số; với phép chia, lấy số chia nhân thương rồi cộng số dư — nếu không khớp với số ban đầu thì phép tính đã cho là sai.
a) 749128:7=107018, khác với 121304 nên phép tính đã cho là sai b) 51733:38≈1361 (không tròn, có dư), không khớp với thừa số 4703 nên phép tính đã cho là sai c) 46×21095+40=970370+40=970410, khớp đúng với số bị chia nên phép tính đã cho là đúng
Vậy a) S; b) S; c) Đ — khớp hoàn toàn với Cách 1.
3Cách 3. Ước lượng nhanh bằng số làm tròn để phát hiện chỗ vô lý
Định hướng. Làm tròn các số rồi nhân/chia nhẩm để có một khoảng kết quả gần đúng; nếu kết quả đề cho lệch quá xa khoảng đó thì chắc chắn sai, không cần tính chính xác ngay.
a) 121304≈121000; 121000×7=847000, gần với 849128 chứ không gần 749128 nên nghi ngờ đề cho sai ngay b) 4703≈4700; 4700×38≈178600, lớn hơn nhiều so với 51733 nên chắc chắn đề cho sai c) 970410≈970000; 970000:46≈21087, rất gần với 21095 nên có thể tin đề cho đúng
Vậy ước lượng cũng cho cùng kết luận a) S; b) S; c) Đ như hai cách trên.
Nhận xét. Lỗi ở câu b) là lỗi đặt lệch cột hàng của tích riêng thứ hai — một lỗi rất hay gặp khi nhân với số có hai chữ số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (thử lại bằng phép tính ngược) vì nhanh hơn đặt tính lại từ đầu mà vẫn chắc chắn.
Đáp số.a) S (kết quả đúng là 849 128); b) S (kết quả đúng là 178 714, đề đặt lệch cột tích riêng thứ hai); c) Đ (970 410 : 46 = 21 095, dư 40).
Sai lầm thường gặp.Tin ngay vào kết quả đã in sẵn trong đề mà không đặt tính lại, nên bỏ sót cả hai chỗ sai ở câu a) và b).
🚀 Mở rộng.Thử tự đặt thêm một phép nhân hai chữ số rồi cố ý viết lệch cột một tích riêng để đố bạn tìm ra chỗ sai.
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 2★Trang 40— Tìm thừa số, số bị chia chưa biết
Bài 2 (trang 40, Tiết 3). Số? a) ?×6=15078 b) ?:35=918
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm thừa số chưa biết, ta lấy tích chia cho thừa số đã biết.
Muốn tìm số bị chia chưa biết, ta lấy thương nhân với số chia.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) thiếu một thừa số trong phép nhân, câu b) thiếu số bị chia trong phép chia — dấu hiệu là phải dùng đúng quy tắc tìm thành phần chưa biết tương ứng với từng phép tính. Bẫy của đề là dễ nhầm quy tắc của phép nhân sang phép chia hoặc ngược lại.
1Cách 1. Áp dụng đúng quy tắc tìm thành phần chưa biết
Định hướng. Xác định đúng vị trí số cần tìm (thừa số hay số bị chia) rồi áp dụng đúng quy tắc tương ứng.
a) Số cần tìm là thừa số chưa biết trong phép nhân ?×6=15078 15078:6=2513 b) Số cần tìm là số bị chia chưa biết trong phép chia ?:35=918 918×35=32130
Vậy a) số cần điền là 2513; b) số cần điền là 32130.
2Cách 2. Trình bày theo khuôn "Tìm x"
Định hướng. Gọi số cần tìm là x, viết lại phép tính thành đẳng thức có x rồi giải theo đúng khuôn tìm thành phần chưa biết đã học.
a) x×6=15078 x=15078:6 x=2513 b) x:35=918 x=918×35 x=32130
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
3Cách 3. Thử lại bằng phép tính ngược
Định hướng. Sau khi tìm được số cần điền, thay ngược lại vào phép tính ban đầu để kiểm tra có ra đúng kết quả đề cho hay không.
a) Thay lại: 2513×6=15078, khớp đúng với đề b) Thay lại: 32130:35=918, khớp đúng với đề
Vậy cả hai số vừa tìm được đều chính xác.
Nhận xét. Luôn thử lại bằng phép tính ngược sau khi tìm thành phần chưa biết để chắc chắn không nhầm quy tắc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: áp dụng thẳng quy tắc, ít bước viết nhất mà vẫn chắc chắn đúng.
Đáp số.a) 2 513. b) 32 130.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) lấy 918:35 thay vì 918×35, nhầm quy tắc tìm số bị chia với quy tắc tìm số chia.
🚀 Mở rộng.Thử tìm số còn thiếu trong ?×24=18096 và ?:48=627.
Bài 12 · Tiết 3 · Bài 3★★Trang 40— Giải toán có lời văn liên quan đến rút về đơn vị (phép chia có dư)
Bài 3 (trang 40, Tiết 3). Có 56 cái áo xếp đều vào 7 hộp. Hỏi nếu 765 cái áo cùng loại đó thì xếp được bao nhiêu hộp như thế và còn thừa mấy cái áo?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số lượng trong một phần bằng nhau, ta lấy tổng đã biết chia cho số phần.
Phép chia có dư: số dư luôn bé hơn số chia; thương chính là số phần xếp được, số dư là số đơn vị còn thừa.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một tỉ lệ mẫu (56 áo xếp đều vào 7 hộp) rồi hỏi với số áo khác (765 cái) thì xếp được bao nhiêu hộp và còn thừa bao nhiêu — dấu hiệu là phải rút về đơn vị (tìm số áo trong 1 hộp) trước. Bẫy của đề là phép chia 765 cho số áo mỗi hộp có dư, dễ quên ghi số áo còn thừa.
1Cách 1. Rút về đơn vị rồi chia có dư
Định hướng. Tìm số áo trong 1 hộp từ tỉ lệ mẫu, rồi lấy 765 chia cho số áo đó để tìm số hộp xếp được và số áo còn thừa.
Bài giải Số chiếc áo xếp trong mỗi hộp là: 56:7=8 (chiếc) Thực hiện phép chia: 765:8=95 (dư 5) Vậy 765 cái áo cùng loại đó xếp được 95 hộp như thế và còn thừa 5 cái áo. Đáp số: 95 hộp, thừa 5 cái áo.
Vậy765 cái áo xếp được 95 hộp và còn thừa 5 cái áo.
2Cách 2. Ước lượng thương trước rồi thử nhân lại để tìm số dư
Định hướng. Ước lượng nhanh 765:8 xấp xỉ bằng cách làm tròn 760:8=95, sau đó nhân ngược lại 95×8 để kiểm tra và tìm đúng số dư.
Số chiếc áo trong mỗi hộp vẫn là: 56:7=8 (chiếc) Ước lượng: 765:8 xấp xỉ 95 (vì 760:8=95) Thử lại: 95×8=760 Số áo còn thừa là: 765−760=5 (chiếc)
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: 95 hộp, thừa 5 cái áo.
3Cách 3. Tính ngược từ đáp số để tự kiểm tra
Định hướng. Giả sử đáp số đúng là 95 hộp và thừa 5 áo, thử lại bằng công thức số chia × thương + số dư = số bị chia.
Thử lại: 8×95+5=760+5=765 765 khớp đúng với tổng số áo đã cho
Vậy đáp số 95 hộp, thừa 5 cái áo là chính xác.
Nhận xét. Số áo còn thừa (5) luôn phải bé hơn số áo trong mỗi hộp (8), đây là cách tự kiểm tra nhanh phép chia có dư.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: hai bước rõ ràng (rút về đơn vị rồi chia có dư), trình bày sạch và không bỏ sót số dư.
Đáp số.95 hộp, thừa 5 cái áo.
Sai lầm thường gặp.Quên ghi số dư 5, chỉ viết đáp số 95 hộp và coi như chia hết.
🚀 Mở rộng.Thử giải bài tương tự: 45 quyển vở xếp đều vào 9 hộp, hỏi 700 quyển vở xếp được bao nhiêu hộp và còn thừa mấy quyển?
Bài 13 · Tiết 3 · Bài 4★★★Trang 41— Tính giá trị nhiều phép tính rồi chọn đường đi theo điều kiện (kết quả là số chẵn)
Bài 4 (trang 41, Tiết 3). Rô-bốt đến toà nhà chứa kho báu theo các đoạn đường ghi phép tính có kết quả là số chẵn. Tô màu đường đi đến toà nhà chứa kho báu và viết chữ thích hợp vào chỗ chấm. Sơ đồ gồm điểm xuất phát (Rô-bốt), hai ngã ba, một ngã tư ở giữa và hai toà nhà A, B, với tám đoạn đường ghi sẵn phép tính: 20300:5080040:402507×9518×15 1403×710928:8631000:10002004×26 Kho báu ở trong toà nhà ………………
Kiến thức cần nhớ
Số chẵn là số có chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8; số lẻ là số có chữ số tận cùng là 1, 3, 5, 7, 9.
Muốn chọn đúng đường đi theo điều kiện, phải tính đủ giá trị của tất cả các phép tính trên sơ đồ rồi mới xác định đoạn nào thoả mãn điều kiện đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Sơ đồ có tám đoạn đường, mỗi đoạn gắn một phép tính, Rô-bốt chỉ được đi trên đoạn có kết quả là số chẵn — dấu hiệu là phải tính đủ cả tám phép tính, xác định đoạn nào chẵn rồi mới nối thành một đường đi liền mạch từ điểm xuất phát tới đúng một toà nhà. Bẫy của đề là có nhiều đoạn đường cùng dẫn tới một hướng, dễ chọn nhầm đoạn lẻ nếu chỉ nhìn số to hay số nhỏ.
1Cách 1. Tính đủ tám phép tính rồi nối đường đi có kết quả chẵn
Định hướng. Tính giá trị của cả tám phép tính trên sơ đồ, đánh dấu phép tính nào cho kết quả chẵn rồi nối các đoạn đường đó thành một đường đi liền mạch từ Rô-bốt tới toà nhà.
20300:50=406 (chẵn) 80040:40=2001 (lẻ) 2507×9=22563 (lẻ) 518×15=7770 (chẵn) 1403×7=9821 (lẻ) 10928:8=1366 (chẵn) 631000:1000=631 (lẻ) 2004×26=52104 (chẵn) Bốn đoạn chẵn nối liền nhau tạo thành một đường duy nhất: Rô-bốt → (qua 20300:50) → ngã ba 1 → (qua 518×15) → ngã tư → (qua 10928:8) → ngã ba 2 → (qua 2004×26) → toà nhà B
Vậy kho báu ở trong toà nhà B.
2Cách 2. Nhìn nhanh chữ số tận cùng để đoán chẵn/lẻ với phép nhân
Định hướng. Với phép nhân, chữ số tận cùng của tích chỉ phụ thuộc vào chữ số tận cùng của hai thừa số nên có thể đoán nhanh chẵn/lẻ mà chưa cần nhân đầy đủ; còn với phép chia vẫn phải chia đủ vì chữ số tận cùng của thương không suy ra trực tiếp được.
2507×9: tận cùng 7×9=63, tận cùng là 3 nên tích là số lẻ, không cần nhân đầy đủ cũng đoán được 518×15: tận cùng 8×5=40, tận cùng là 0 nên tích là số chẵn 1403×7: tận cùng 3×7=21, tận cùng là 1 nên tích là số lẻ 2004×26: tận cùng 4×6=24, tận cùng là 4 nên tích là số chẵn Bốn phép chia (20300:50; 80040:40; 10928:8; 631000:1000) vẫn phải chia đầy đủ như Cách 1 để biết chắc chắn
Vậy kết quả đoán nhanh ở các phép nhân khớp hoàn toàn với Cách 1, giúp tính nhanh hơn một nửa số phép tính.
3Cách 3. Thử đi từng nhánh theo kiểu thử — loại
Định hướng. Xuất phát từ Rô-bốt, thử tính nhánh gần nhất trước; nếu nhánh đó cho số lẻ thì loại ngay và không cần tính tiếp các đoạn phía sau nó, giúp không phải tính hết cả tám phép tính trong mọi trường hợp.
Từ Rô-bốt có hai nhánh: 20300:50=406 (chẵn, giữ lại) và 80040:40=2001 (lẻ, loại nhánh này) Đi tiếp theo nhánh chẵn tới ngã ba 1, từ đây có hai đoạn: 2507×9=22563 (lẻ, loại) và 518×15=7770 (chẵn, giữ lại) Đi tiếp tới ngã tư, từ đây có hai đoạn: 1403×7=9821 (lẻ, loại) và 10928:8=1366 (chẵn, giữ lại) Đi tiếp tới ngã ba 2, đoạn cuối 2004×26=52104 (chẵn) dẫn thẳng tới toà nhà B
Vậy đường đi duy nhất toàn số chẵn dẫn tới toà nhà B, khớp hoàn toàn với Cách 1 và Cách 2.
Nhận xét. Ở mỗi ngã rẽ luôn có đúng một đoạn chẵn và một đoạn lẻ, nên đường đi đúng luôn là đường duy nhất không rẽ nhầm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 kết hợp Cách 3: đoán nhanh chẵn/lẻ ở phép nhân bằng chữ số tận cùng, chỉ tính đủ các phép chia, giúp tiết kiệm thời gian.
Đáp số.Kho báu ở trong toà nhà B (đường đi: Rô-bốt → 20 300:50=406 → 518×15=7 770 → 10 928:8=1 366 → 2 004×26=52 104 → toà nhà B).
Sai lầm thường gặp.Chọn nhầm đoạn đường ghi 2507×9=22563 vì thấy đây là số khá to, quên kiểm tra tính chẵn/lẻ của kết quả.
🚀 Mở rộng.Thử vẽ thêm một sơ đồ tương tự với điều kiện đổi thành "kết quả là số lẻ" rồi tìm lại đường đi mới.
Bài 14 · Tiết 3 · Bài 5★★Trang 41— Tính bằng cách thuận tiện (tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng, phép trừ)
Bài 5 (trang 41, Tiết 3). Tính bằng cách thuận tiện. a) 750×46+46×250 b) 79×65−79×55+210
Kiến thức cần nhớ
Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng: a×b+a×c=a×(b+c).
Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép trừ: a×b−a×c=a×(b−c).
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai biểu thức đều có một thừa số chung xuất hiện ở hai tích khác nhau (46 ở câu a, 79 ở câu b) — dấu hiệu để tính thuận tiện là đưa thừa số chung ra ngoài dấu ngoặc theo tính chất phân phối. Bẫy của câu b) là dễ quên cộng thêm 210 sau khi tính xong phần trong ngoặc.
1Cách 1. Đưa thừa số chung ra ngoài dấu ngoặc
Định hướng. Nhận ra thừa số chung (46 ở câu a, 79 ở câu b) rồi áp dụng tính chất phân phối để đưa ra ngoài dấu ngoặc, tính phần trong ngoặc trước.
a) 750×46+46×250=46×(750+250)=46×1000=46000 b) 79×65−79×55+210=79×(65−55)+210=79×10+210=790+210=1000
Vậy a) 750×46+46×250=46000; b) 79×65−79×55+210=1000.
2Cách 2. Tính trực tiếp từng phép nhân rồi cộng/trừ theo đúng thứ tự
Định hướng. Không nhóm gì cả, tính riêng từng tích trước rồi cộng hoặc trừ theo đúng thứ tự viết trong đề — cách này chắc chắn đúng nhưng có số trung gian to hơn.
a) 750×46=34500; 46×250=11500; 34500+11500=46000 b) 79×65=5135; 79×55=4345; 5135−4345=790; 790+210=1000
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, nhưng phải tính với những số trung gian to hơn.
3Cách 3. Ước lượng bằng số tròn trước khi tính chính xác
Định hướng. Làm tròn nhanh để đoán khoảng kết quả trước, sau đó tính chính xác bằng Cách 1 để xác nhận đoán đúng.
a) 750+250=1000 (số tròn), ước lượng ngay 46×1000=46000, khớp với kết quả chính xác ở Cách 1 b) 65−55=10 (số tròn), ước lượng ngay 79×10=790, cộng thêm 210 được 1000, khớp với kết quả chính xác ở Cách 1
Vậy ước lượng cũng cho đúng kết quả như Cách 1 và Cách 2.
Nhận xét. Đề bài được thiết kế sao cho phần trong ngoặc luôn ra số tròn (1000 và 10), đó chính là gợi ý để nhận ra cách tính thuận tiện.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đưa thừa số chung ra ngoài ngoặc, tính với số tròn nên nhanh và ít sai số nhất.
Đáp số.a) 46 000. b) 1 000.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) quên cộng thêm 210 sau khi tính 79×(65−55), chỉ ghi đáp số 790.
🚀 Mở rộng.Thử tính thuận tiện 63×28+63×72 và 125×99−125×89+150.
Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://vietjack.com/vbt-toan-4-kn/bai-48-luyen-tap-chung.jsp · https://loigiaihay.com/giai-bai-48-luyen-tap-chung-tiet-1-trang-37-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a149707.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-48-luyen-tap-chung-tiet-2-trang-38-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a149718.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-48-luyen-tap-chung-tiet-3-trang-40-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a149727.html