Chủ đề 1. Ôn tập và bổ sung

Bài 5. Giải bài toán có ba bước tính

Vở bài tập Toán 4 — Kết nối tri thức, tập 1 · 7 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Bài 1 (Tiết 1)Trang 17Toán có lời văn ba bước tính — tính tổng tiền mua nhiều loại hàng
Bài 1 (trang 17, Tiết 1). Mai đến cửa hàng bán hoa mua 9 bông hoa hồng, mỗi bông giá 6 000 đồng và mua 2 bó hoa cúc, mỗi bó giá 30 000 đồng. Hỏi Mai phải trả cô bán hàng tất cả bao nhiêu tiền?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính tổng số tiền mua nhiều loại hàng, ta tính riêng số tiền từng loại (đơn giá nhân số lượng) rồi cộng lại.
  • Phép nhân một số với một tổng: .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho giá và số lượng của hai loại hoa rồi hỏi tổng số tiền — dấu hiệu của dạng 'tính tiền hàng nhiều loại rồi cộng lại', phải tính riêng số tiền từng loại trước khi cộng. Bẫy hay gặp là lấy nhầm giá của loại này nhân với số lượng của loại kia.
1Cách 1. Tính tiền từng loại hoa rồi cộng lại

Định hướng. Tính số tiền mua hoa hồng và số tiền mua hoa cúc theo đúng đơn giá và số lượng đề cho, rồi cộng hai số tiền đó lại.

Tóm tắt
1 bông hoa hồng: 6 000 đồng, mua 9 bông
1 bó hoa cúc: 30 000 đồng, mua 2 bó
Tất cả: ? đồng

Bài giải
Số tiền mua hoa hồng là:
(đồng)
Số tiền mua hoa cúc là:
(đồng)
Mai phải trả cô bán hàng tất cả số tiền là:
(đồng)
Đáp số: đồng.

Vậy Mai phải trả cô bán hàng tất cả 114 000 đồng.

2Cách 2. Tách 9 = 10 − 1 để nhân qua số tròn chục

Định hướng. Thay vì nhân thẳng , ta tách để nhân qua số tròn chục cho nhanh, đỡ nhầm khi nhẩm số có một chữ số lớn.

Tóm tắt
1 bông hoa hồng: 6 000 đồng, mua 9 bông
1 bó hoa cúc: 30 000 đồng, mua 2 bó
Tất cả: ? đồng

Bài giải
Số tiền mua hoa hồng là:
(đồng)
Số tiền mua hoa cúc là:
(đồng)
Mai phải trả cô bán hàng tất cả số tiền là:
(đồng)
Đáp số: đồng.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

3Cách 3. Nhận xét giá hoa cúc gấp 5 lần giá hoa hồng rồi gộp một phép nhân

Định hướng., ta quy đổi tiền mua hoa cúc về đơn vị 'giá một bông hoa hồng' rồi gộp cả hai khoản thành một phép nhân duy nhất nhờ tính chất nhân một số với một tổng.

Tóm tắt
1 bông hoa hồng: 6 000 đồng, mua 9 bông
1 bó hoa cúc: 30 000 đồng , mua 2 bó
Tất cả: ? đồng

Bài giải
Số tiền mua hoa cúc quy theo giá một bông hoa hồng là:
(đồng)
Mai phải trả cô bán hàng tất cả số tiền là:
(đồng)
Đáp số: đồng.

Vậy cả ba cách đều cho cùng một kết quả.

Nhận xét. Cách 3 chỉ nhanh khi phát hiện đúng quan hệ đẹp giữa hai giá tiền (gấp 5 lần); không phải bài nào cũng có quan hệ này.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì luôn làm được với mọi bài dù giá tiền không có quan hệ đẹp; Cách 3 chỉ nhanh hơn khi phát hiện được tỉ lệ giữa hai giá tiền.
Đáp số. 114 000 đồng.
Sai lầm thường gặp. Nhân nhầm số bó hoa cúc (2 bó) với giá hoa hồng thay vì giá hoa cúc, ví dụ tính sai rồi cộng vào 54 000 đồng, ra kết quả sai 66 000 đồng.
🚀 Mở rộng. Thử tính nếu Mai mua thêm 3 bó hoa lay ơn giá 45 000 đồng mỗi bó — bài toán trở thành bốn bước tính.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 17
Bài 2 · Bài 2 (Tiết 1)Trang 17Toán có lời văn ba bước tính — chia đều rồi so sánh số phần
Bài 2 (trang 17, Tiết 1). Chia 48 cái bánh nướng vào các hộp, mỗi hộp 4 cái và chia 28 cái bánh dẻo vào các hộp, mỗi hộp 2 cái. Hỏi số hộp bánh nướng hay số hộp bánh dẻo có nhiều hơn và nhiều hơn bao nhiêu hộp?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số hộp khi chia đều một số đồ vật, ta lấy tổng số đồ vật chia cho số đồ vật mỗi hộp.
  • So sánh hai số bằng phép trừ: số lớn trừ số bé được phần hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai phép chia đều độc lập với số chia khác nhau — dấu hiệu là phải tính riêng số hộp mỗi loại trước khi so sánh, không được so sánh thẳng số bánh ban đầu. Bẫy của đề là thấy 48 lớn hơn 28 rồi vội kết luận số hộp bánh nướng nhiều hơn, trong khi mỗi hộp bánh nướng lại chứa nhiều bánh hơn (4 so với 2) nên số hộp thực ra ít hơn.
1Cách 1. Chia trực tiếp rồi so sánh

Định hướng. Chia đều số bánh mỗi loại cho số cái mỗi hộp để ra số hộp, rồi so sánh hai số hộp vừa tìm được.

Tóm tắt
Bánh nướng: 48 cái, mỗi hộp 4 cái
Bánh dẻo: 28 cái, mỗi hộp 2 cái
Hộp nào nhiều hơn, nhiều hơn: ? hộp

Bài giải
Số hộp bánh nướng là:
(hộp)
Số hộp bánh dẻo là:
(hộp)
lớn hơn nên số hộp bánh dẻo nhiều hơn số hộp bánh nướng.
Số hộp bánh dẻo nhiều hơn số hộp bánh nướng là:
(hộp)
Đáp số: hộp (bánh dẻo nhiều hơn).

Vậy số hộp bánh dẻo nhiều hơn số hộp bánh nướng là 2 hộp.

2Cách 2. Chia liên tiếp cho hai thừa số của 4

Định hướng., ta chia bánh nướng hai lần liên tiếp cho 2 thay vì chia thẳng cho 4 — cách này giúp nhẩm nhanh khi số chia là tích của các số nhỏ.

Tóm tắt
Bánh nướng: 48 cái, mỗi hộp 4 cái
Bánh dẻo: 28 cái, mỗi hộp 2 cái
Hộp nào nhiều hơn, nhiều hơn: ? hộp

Bài giải
Số hộp bánh nướng là:
(hộp)
Số hộp bánh dẻo là:
(hộp)
lớn hơn nên số hộp bánh dẻo nhiều hơn.
Số hộp bánh dẻo nhiều hơn số hộp bánh nướng là:
(hộp)
Đáp số: hộp.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

3Cách 3. Đặt tính rồi tính theo cột cho cả hai phép chia

Định hướng. Thực hiện cả hai phép chia bằng cách đặt tính theo cột dọc — thao tác quen thuộc khi số bị chia lớn hơn, giúp kiểm tra lại kết quả nhẩm.

Tóm tắt
Bánh nướng: 48 cái, mỗi hộp 4 cái
Bánh dẻo: 28 cái, mỗi hộp 2 cái
Hộp nào nhiều hơn, nhiều hơn: ? hộp

Bài giải
Đặt tính:

được 12 hộp bánh nướng.
Đặt tính:

được 14 hộp bánh dẻo.
Số hộp bánh dẻo nhiều hơn số hộp bánh nướng là:
(hộp)
Đáp số: hộp.

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: số hộp bánh dẻo nhiều hơn 2 hộp.

Nhận xét. Không được so sánh thẳng 48 và 28 vì hai loại bánh có số cái mỗi hộp khác nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: chia trực tiếp cho 4 và cho 2 rồi trừ, ít bước và không cần nhớ mẹo chia liên tiếp.
Đáp số. Số hộp bánh dẻo nhiều hơn số hộp bánh nướng 2 hộp.
Sai lầm thường gặp. Thấy rồi kết luận ngay số hộp bánh nướng nhiều hơn mà không chia để so sánh — thực ra số hộp bánh dẻo (14 hộp) mới nhiều hơn số hộp bánh nướng (12 hộp).
🚀 Mở rộng. Thử tính nếu chia thêm 60 cái bánh trung thu nhỏ vào các hộp 5 cái — loại bánh nào có nhiều hộp nhất trong ba loại?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 17
Bài 3 · Bài 3 (Tiết 1)★★Trang 17Toán có lời văn — tính chu vi tam giác biết quan hệ giữa các cạnh
Bài 3 (trang 17, Tiết 1). Tính chu vi hình tam giác ABC, biết AB = 15 cm, cạnh AC dài gấp 2 lần cạnh AB, cạnh AB ngắn hơn cạnh BC là 10 cm.
ABC15 cm30 cm25 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Chu vi tam giác bằng tổng độ dài ba cạnh.
  • 'Ngắn hơn một cạnh khác cm' nghĩa là cạnh đó cộng thêm cm mới bằng cạnh kia.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một cạnh gốc (AB) cùng quan hệ tỉ lệ với AC và quan hệ hơn-kém với BC — dấu hiệu là phải tính từng cạnh còn lại theo đúng quan hệ rồi mới cộng thành chu vi. Bẫy của đề là đọc nhầm chiều câu 'AB ngắn hơn BC 10 cm' thành 'BC ngắn hơn AB 10 cm', dẫn tới trừ sai chiều.
1Cách 1. Tính từng cạnh theo đúng quan hệ rồi cộng

Định hướng. Tính độ dài cạnh AC và cạnh BC theo đúng quan hệ đề cho so với AB, rồi cộng ba cạnh để được chu vi.

Tóm tắt
AB = 15 cm
AC gấp 2 lần AB
AB ngắn hơn BC là 10 cm
Chu vi tam giác ABC: ? cm

Bài giải
Độ dài cạnh AC là:
(cm)
Độ dài cạnh BC là:
(cm)
Chu vi hình tam giác ABC là:
(cm)
Đáp số: cm.

Vậy chu vi hình tam giác ABC là 70 cm.

2Cách 2. Gộp theo bội số của AB rồi mới thay số

Định hướng. Viết cả ba cạnh theo 'số lần AB' cộng phần lẻ trước, rồi mới thay AB = 15 cm vào một lần duy nhất — dùng tính chất kết hợp thay vì tính riêng từng cạnh.

Tóm tắt
AB = 15 cm
AC gấp 2 lần AB
AB ngắn hơn BC là 10 cm
Chu vi tam giác ABC: ? cm

Bài giải
Chu vi tam giác ABC bằng AB cộng AC (2 lần AB) cộng BC (AB cộng 10 cm), tức là 4 lần AB cộng thêm 10 cm:
(cm)
Đáp số: cm.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

3Cách 3. Đặt tính rồi tính (cộng ba cạnh theo cột)

Định hướng. Sau khi tính được ba cạnh AB, AC, BC như Cách 1, thực hiện phép cộng cuối bằng cách đặt tính theo cột dọc để kiểm tra lại chắc chắn.

Tóm tắt
AB = 15 cm; AC = 30 cm; BC = 25 cm
Chu vi tam giác ABC: ? cm

Bài giải
Đặt tính rồi cộng ba cạnh:

Chu vi hình tam giác ABC là cm.
Đáp số: cm.

Vậy cả ba cách đều cho chu vi 70 cm.

Nhận xét. Luôn đọc kỹ chiều 'hơn' hay 'kém' trước khi cộng hay trừ, vì đọc ngược chiều sẽ ra chu vi sai.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính lần lượt từng cạnh theo đúng câu chữ của đề, tránh nhầm lẫn khi gộp biểu thức như Cách 2.
Đáp số. 70 cm.
Sai lầm thường gặp. Đọc nhầm 'AB ngắn hơn BC 10 cm' thành 'BC ngắn hơn AB 10 cm' nên tính sai (cm) thay vì (cm), làm chu vi sai thành 50 cm.
🚀 Mở rộng. Thử tính khi đổi 'AC gấp 2 lần AB' thành 'AC gấp 3 lần AB' — chu vi sẽ thay đổi thế nào?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 17
Bài 4 · Bài 1 (Tiết 2)★★Trang 18Toán có lời văn ba bước tính — tổng nhiều đại lượng theo quan hệ hơn/kém liên tiếp
Bài 1 (trang 18, Tiết 2). Đàn vịt thứ nhất có 1 500 con. Đàn vịt thứ hai có nhiều hơn đàn vịt thứ nhất 400 con. Đàn vịt thứ ba có ít hơn đàn vịt thứ hai 300 con. Hỏi cả ba đàn vịt có tất cả bao nhiêu con?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số nhiều hơn (hoặc ít hơn) một số cho trước, ta lấy số đã biết cộng (hoặc trừ) phần hơn (kém).
  • Muốn tính tổng ba số, ta cộng lần lượt số thứ nhất với số thứ hai rồi cộng với số thứ ba — không được bỏ sót số nào.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba đàn vịt liên hệ 'hơn/kém' nối tiếp nhau — dấu hiệu là tính lần lượt đàn thứ hai rồi đàn thứ ba trước khi cộng cả ba. Bẫy hay gặp nhất là khi cộng tổng cuối lại quên mất đàn thứ nhất, chỉ cộng đàn thứ hai với đàn thứ ba.
1Cách 1. Tính lần lượt từng đàn rồi cộng cả ba

Định hướng. Tính số con của đàn thứ hai, rồi đàn thứ ba theo đúng quan hệ hơn/kém, sau đó cộng cả ba đàn lại — nhớ cộng đủ cả ba, không bỏ sót đàn nào.

Tóm tắt
Đàn 1: 1 500 con
Đàn 2: hơn đàn 1: 400 con
Đàn 3: kém đàn 2: 300 con
Cả ba đàn: ? con

Bài giải
Đàn vịt thứ hai có số con là:
(con)
Đàn vịt thứ ba có số con là:
(con)
Cả ba đàn vịt có số con là:
(con)
Đáp số: con.

Vậy cả ba đàn vịt có tất cả 5 000 con.

2Cách 2. Gộp theo bội số của đàn thứ nhất

Định hướng. Viết đàn 2 và đàn 3 theo 'số lần đàn 1 cộng phần lệch', gộp hết các lần đàn 1 lại rồi mới cộng phần lệch — dùng tính chất kết hợp thay vì tính riêng ba đàn.

Tóm tắt
Đàn 1: 1 500 con
Đàn 2: hơn đàn 1: 400 con
Đàn 3: kém đàn 2: 300 con
Cả ba đàn: ? con

Bài giải
Cả ba đàn bằng 3 lần đàn 1, cộng thêm 2 lần phần hơn 400 con của đàn 2, rồi bớt 1 lần phần kém 300 con của đàn 3:
(con)
Đáp số: con.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

3Cách 3. Đặt tính rồi tính (cộng ba đàn theo cột)

Định hướng. Sau khi tính được số con từng đàn như Cách 1, thực hiện phép cộng cuối bằng cách đặt tính theo cột dọc để không bỏ sót số nào.

Tóm tắt
Đàn 1: 1 500 con; Đàn 2: 1 900 con; Đàn 3: 1 600 con
Cả ba đàn: ? con

Bài giải
Đặt tính rồi cộng ba đàn:

Cả ba đàn vịt có tất cả con.
Đáp số: con.

Vậy cả ba cách đều cho cùng đáp số 5 000 con.

Nhận xét. Đặt tính theo cột giúp nhìn rõ ràng cả ba số hạng, tránh bỏ sót đàn thứ nhất khi cộng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính tuần tự từng đàn, dễ kiểm tra lại từng phép tính, tránh bẫy quên cộng đàn thứ nhất.
Đáp số. 5 000 con.
Sai lầm thường gặp. Khi cộng tổng ba đàn, chỉ cộng đàn thứ hai với đàn thứ ba () mà quên cộng đàn thứ nhất con — đây đúng là lỗi mà một nguồn tham khảo mắc phải; đáp số đúng phải là con.
🚀 Mở rộng. Thử tính khi có thêm đàn vịt thứ tư nhiều hơn đàn thứ ba 250 con — bài toán trở thành bốn bước tính.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 18
Bài 5 · Bài 2 (Tiết 2)★★Trang 18Toán có lời văn ba bước tính — tìm phần còn lại của một tổng
Bài 2 (trang 18, Tiết 2). Một cửa hàng có 350 m vải hoa. Lần thứ nhất bán được 75 m vải hoa, lần thứ hai bán được gấp đôi số mét vải hoa ở lần thứ nhất, lần thứ ba bán nốt số vải hoa còn lại thì vừa hết. Hỏi lần thứ ba bán bao nhiêu mét vải hoa?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số còn lại, ta lấy tổng số ban đầu trừ đi số đã dùng (đã bán).
  • Gấp đôi một số nghĩa là nhân số đó với 2.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số vải và hai lần bán đầu (lần hai gấp đôi lần một), hỏi số vải bán ở lần còn lại — dấu hiệu của dạng 'tìm phần còn lại', phải tính tổng đã bán hai lần đầu rồi lấy tổng ban đầu trừ đi. Bẫy hay gặp là quên gấp đôi lần một để ra lần hai, lấy luôn 75 m cho cả hai lần.
1Cách 1. Tính lần hai rồi trừ dần

Định hướng. Tính số mét vải bán lần thứ hai (gấp đôi lần thứ nhất), cộng với lần thứ nhất, rồi lấy tổng số vải trừ đi để ra số vải bán lần thứ ba.

Tóm tắt
Có: 350 m
Lần thứ nhất: 75 m
Lần thứ hai: gấp đôi lần thứ nhất
Lần thứ ba: bán hết số còn lại
Lần thứ ba: ? m

Bài giải
Lần thứ hai cửa hàng bán được số mét vải hoa là:
(m)
Cả hai lần đầu cửa hàng bán được số mét vải hoa là:
(m)
Lần thứ ba cửa hàng bán được số mét vải hoa là:
(m)
Đáp số: mét vải hoa.

Vậy lần thứ ba cửa hàng bán được 125 mét vải hoa.

2Cách 2. Gộp hai lần bán đầu thành 3 lần lần thứ nhất

Định hướng. Vì lần thứ hai gấp đôi lần thứ nhất, tổng số vải bán trong hai lần đầu bằng 3 lần số vải bán lần thứ nhất — gộp luôn thành một phép nhân, không cần tính riêng lần thứ hai.

Tóm tắt
Có: 350 m
Lần thứ nhất: 75 m
Lần thứ hai: gấp đôi lần thứ nhất
Lần thứ ba: bán hết số còn lại
Lần thứ ba: ? m

Bài giải
Tổng số mét vải bán trong hai lần đầu là:
(m)
Lần thứ ba cửa hàng bán được số mét vải hoa là:
(m)
Đáp số: mét vải hoa.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

3Cách 3. Đặt tính rồi tính (trừ theo cột)

Định hướng. Sau khi tính được tổng hai lần đầu bằng 225 m như hai cách trên, thực hiện phép trừ cuối bằng cách đặt tính theo cột dọc để kiểm tra chắc chắn.

Tóm tắt
Có: 350 m; đã bán hai lần đầu: 225 m
Lần thứ ba: ? m

Bài giải
Đặt tính rồi trừ:

Lần thứ ba cửa hàng bán được mét vải hoa.
Đáp số: mét vải hoa.

Vậy cả ba cách đều cho cùng đáp số 125 mét vải hoa.

Nhận xét. Không được nhầm 'bán nốt số còn lại' với một số mét cho sẵn — đây là ẩn số cần tìm bằng phép trừ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: gộp hai lần bán đầu thành 3 lần lần thứ nhất, chỉ mất một phép nhân và một phép trừ.
Đáp số. 125 mét vải hoa.
Sai lầm thường gặp. Tính lần thứ hai bằng (nhầm 'gấp đôi' thành 'thêm 2') thay vì , làm sai toàn bộ các bước sau.
🚀 Mở rộng. Thử tính khi lần thứ ba KHÔNG bán hết mà còn thừa 20 m vải, hỏi lần thứ ba đã bán bao nhiêu mét?
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 18
Bài 6 · Bài 3 (Tiết 2)★★★Trang 18Toán có lời văn — tự đặt đề toán theo sơ đồ tóm tắt (gấp đôi và hơn kém)
Bài 3 (trang 18, Tiết 2). Đặt đề toán theo tóm tắt sau rồi giải: Số ngỗng là 18 con; số vịt gấp đôi số ngỗng; số gà nhiều hơn số vịt 15 con. Hỏi có tất cả bao nhiêu con ngỗng, vịt và gà?
Ngỗng:18 conVịt:(gấp đôi Ngỗng)Gà:15 con? con
Kiến thức cần nhớ
  • Gấp đôi một số nghĩa là nhân số đó với 2.
  • Muốn tính tổng ba đại lượng, ta cộng lần lượt cả ba lại với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Sơ đồ cho một đại lượng gốc (Ngỗng), một đại lượng gấp đôi (Vịt) và một đại lượng hơn đại lượng gấp đôi đó (Gà) — dấu hiệu là phải đặt đề có đủ ba dữ kiện này rồi tính lần lượt Vịt, Gà trước khi cộng thành tổng. Bẫy là đặt đề thiếu một trong ba dữ kiện (ví dụ quên nói 'gấp đôi'), khiến bài toán không còn đủ ba bước tính.
1Cách 1. Tính lần lượt Vịt rồi Gà, sau đó cộng cả ba

Định hướng. Đọc sơ đồ: Ngỗng là số đã biết (18 con), Vịt gấp đôi Ngỗng, Gà hơn Vịt 15 con — đặt một đề toán có đủ ba dữ kiện này rồi tính lần lượt từng con vật trước khi cộng thành tổng.

Đề toán em tự đặt
Nhà bạn Lan nuôi 18 con ngỗng, số vịt gấp đôi số ngỗng, số gà nhiều hơn số vịt 15 con. Hỏi nhà bạn Lan nuôi tất cả bao nhiêu con ngỗng, vịt và gà?

Tóm tắt
Ngỗng: 18 con
Vịt: gấp đôi số ngỗng
Gà: nhiều hơn số vịt 15 con
Cả ba loại: ? con

Bài giải
Số con vịt nhà bạn Lan nuôi là:
(con)
Số con gà nhà bạn Lan nuôi là:
(con)
Nhà bạn Lan nuôi tất cả số con là:
(con)
Đáp số: con.

Vậy nhà bạn Lan nuôi tất cả 105 con ngỗng, vịt và gà.

2Cách 2. Gộp theo bội số của Ngỗng rồi mới thay số

Định hướng. Viết Vịt và Gà theo 'số lần Ngỗng cộng phần lẻ' trước, gộp hết các lần Ngỗng lại, rồi mới cộng phần lẻ 15 con — dùng tính chất kết hợp thay vì tính riêng từng con vật.

Đề toán em tự đặt
Nhà bạn Lan nuôi 18 con ngỗng, số vịt gấp đôi số ngỗng, số gà nhiều hơn số vịt 15 con. Hỏi nhà bạn Lan nuôi tất cả bao nhiêu con?

Tóm tắt
Ngỗng: 18 con
Vịt: gấp đôi số ngỗng
Gà: nhiều hơn số vịt 15 con
Cả ba loại: ? con

Bài giải
Vì Vịt gấp đôi Ngỗng và Gà hơn Vịt 15 con, cả ba loại bằng 5 lần số Ngỗng cộng thêm 15 con:
(con)
Ta có (con)
Nhà bạn Lan nuôi tất cả số con là:
(con)
Đáp số: con.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

3Cách 3. Đặt tính rồi tính (cộng ba số theo cột)

Định hướng. Sau khi tính được số vịt và số gà như Cách 1, thực hiện phép cộng cuối bằng cách đặt tính theo cột dọc.

Tóm tắt
Ngỗng: 18 con; Vịt: 36 con; Gà: 51 con
Cả ba loại: ? con

Bài giải
Số con vịt là: (con)
Số con gà là: (con)
Đặt tính rồi cộng ba số:

Đáp số: con.

Vậy cả ba cách đều cho cùng đáp số 105 con.

Nhận xét. Dù đặt đề bằng câu chữ khác nhau, chỉ cần giữ đúng ba số liệu của sơ đồ (18 con, gấp đôi, hơn 15 con) thì đáp số luôn là 105 con.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính lần lượt số vịt rồi số gà theo đúng câu của đề tự đặt, tránh nhầm khi gộp biểu thức như Cách 2.
Đáp số. 105 con (18 con ngỗng, 36 con vịt, 51 con gà).
Sai lầm thường gặp. Đặt đề nhưng quên ghi rõ 'gấp đôi', chỉ viết chung chung 'số vịt nhiều hơn số ngỗng' khiến bài toán thiếu dữ kiện, không tính được số vịt chính xác bằng 36 con.
🚀 Mở rộng. Thử đặt một đề toán khác với sơ đồ 'Cam: 20 quả; Quýt: gấp ba Cam; Bưởi: kém Quýt 12 quả' rồi tự giải theo đúng ba bước tính.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 18
Bài 7 · Bài 4 (Tiết 2)★★Trang 19Toán có lời văn — tổng hợp phần hơn liên tiếp (ba mốc thời gian)
Bài 4 (trang 19, Tiết 2). Tóm tắt bài toán rồi giải: Một cửa hàng, ngày thứ Sáu bán được 12 máy tính, ngày thứ Bảy bán được nhiều hơn ngày thứ Sáu 5 máy tính, ngày Chủ nhật bán được nhiều hơn ngày thứ Bảy 10 máy tính. Hỏi ngày Chủ nhật cửa hàng đó bán được bao nhiêu máy tính?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số nhiều hơn một số cho trước, ta lấy số đã biết cộng với phần hơn.
  • Có thể gộp nhiều phép cộng liên tiếp thành một phép cộng nhiều số hạng nhờ tính chất kết hợp.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba mốc liên tiếp nhau kiểu 'hơn' nhưng chỉ hỏi riêng ngày Chủ nhật — phải đi qua mốc trung gian ngày thứ Bảy trước khi tính ra ngày Chủ nhật, không được cộng thẳng phần hơn của ngày Chủ nhật vào ngày thứ Sáu. Bẫy là cộng nhầm '10 máy tính hơn thứ Bảy' vào ngay ngày thứ Sáu thay vì vào ngày thứ Bảy.
1Cách 1. Tính qua mốc trung gian ngày thứ Bảy

Định hướng. Tính số máy tính bán được ngày thứ Bảy trước (hơn thứ Sáu 5 máy), rồi mới tính ngày Chủ nhật (hơn thứ Bảy 10 máy).

Tóm tắt
Thứ Sáu: 12 máy tính
Thứ Bảy: hơn thứ Sáu 5 máy tính
Chủ nhật: hơn thứ Bảy 10 máy tính
Chủ nhật: ? máy tính

Bài giải
Ngày thứ Bảy cửa hàng bán được số máy tính là:
(máy tính)
Ngày Chủ nhật cửa hàng bán được số máy tính là:
(máy tính)
Đáp số: máy tính.

Vậy ngày Chủ nhật cửa hàng bán được 27 máy tính.

2Cách 2. Gộp trực tiếp hai phần hơn rồi cộng một lần

Định hướng. Ngày Chủ nhật hơn ngày thứ Sáu tổng cộng cả hai phần hơn (5 máy và 10 máy) cộng lại — gộp luôn thành một phép cộng, không cần tính riêng ngày thứ Bảy.

Tóm tắt
Thứ Sáu: 12 máy tính
Thứ Bảy: hơn thứ Sáu 5 máy tính
Chủ nhật: hơn thứ Bảy 10 máy tính
Chủ nhật: ? máy tính

Bài giải
Ngày Chủ nhật bán nhiều hơn ngày thứ Sáu tất cả số máy tính là:
(máy tính)
Ngày Chủ nhật cửa hàng bán được số máy tính là:
(máy tính)
Đáp số: máy tính.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

3Cách 3. Đặt tính rồi tính (cộng ba số theo cột)

Định hướng. Cộng gộp thẳng cả ba số 12, 5, 10 bằng cách đặt tính theo cột dọc — vì cả hai phần hơn đều được cộng dồn vào ngày thứ Sáu để ra ngày Chủ nhật.

Tóm tắt
Thứ Sáu: 12 máy tính; phần hơn: 5 và 10 máy tính
Chủ nhật: ? máy tính

Bài giải
Đặt tính rồi cộng:

Ngày Chủ nhật cửa hàng bán được máy tính.
Đáp số: máy tính.

Vậy cả ba cách đều cho cùng đáp số 27 máy tính.

Nhận xét. Nếu đề hỏi thêm 'cả ba ngày bán được bao nhiêu máy tính' thì phải cộng cả ba ngày (12+17+27), không được nhầm với đáp số 27 máy của riêng ngày Chủ nhật.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: gộp luôn hai phần hơn (5 và 10) rồi cộng một lần vào 12, nhanh hơn Cách 1 một bước tính.
Đáp số. 27 máy tính.
Sai lầm thường gặp. Cộng nhầm phần hơn '10 máy' vào ngày thứ Sáu () thay vì cộng vào ngày thứ Bảy (), làm sai đáp số ngày Chủ nhật.
🚀 Mở rộng. Thử hỏi thêm 'cả ba ngày cửa hàng bán được bao nhiêu máy tính' — khi đó bài toán mới thật sự có đủ ba bước tính và ba câu lời giải, đúng với tên bài học.
Nguồn: Vở bài tập Toán 4 — KNTT, tập 1, trang 19

Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://loigiaihay.com/giai-bai-5-giai-bai-toan-co-ba-buoc-tinh-tiet-1-trang-17-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a145634.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-5-giai-bai-toan-co-ba-buoc-tinh-tiet-2-trang-18-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a145641.html · https://vietjack.com/vbt-toan-4-kn/bai-5-giai-bai-toan-co-ba-buoc-tinh.jsp