Chủ đề 1. Ôn tập và bổ sung

Bài 1. Ôn tập về số tự nhiên

Vở bài tập Toán 5 — Kết nối tri thức, tập 1 · 8 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1Trang 5Đọc, viết số tự nhiên nhiều chữ số theo cấu tạo thập phân
Tiết 1 - Bài 1 (trang 5). Hoàn thành bảng sau (theo mẫu).
Số gồmViết sốĐọc số
4 chục nghìn, 2 nghìn, 9 trăm, 5 chục và 1 đơn vị42 951Bốn mươi hai nghìn chín trăm năm mươi mốt
2 chục triệu, 6 nghìn, 5 chục và 1 đơn vị??
7 trăm nghìn, 9 chục nghìn, 2 chục và 6 đơn vị??
5 triệu, 3 trăm nghìn, 2 trăm, 9 chục và 1 đơn vị??
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi hàng của số tự nhiên có một giá trị riêng: đơn vị, chục, trăm, nghìn, chục nghìn, trăm nghìn, triệu, chục triệu, trăm triệu.
  • Ba hàng đơn vị - chục - trăm hợp thành một lớp; số tự nhiên nhiều chữ số được đọc theo từng lớp từ trái sang phải.
  • Hàng không được nhắc tới trong cách viết bằng lời phải điền chữ số 0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cấu tạo số theo từng hàng (chục triệu, nghìn, chục, đơn vị…) — dấu hiệu của dạng viết số từ cách phân tích hàng, phải xác định đúng vị trí mỗi cụm từ rồi điền chữ số 0 vào hàng không được nhắc tới. Bẫy hay gặp: dòng 2 có "chục triệu" và "nghìn" nhưng bỏ trống hẳn hàng trăm nghìn, học sinh dễ viết nhầm số 6 vào hàng trăm nghìn thay vì đúng hàng nghìn.
1Cách 1. Xác định đúng hàng rồi viết trực tiếp

Định hướng. Đọc từng cụm từ, gọi tên đúng hàng nó thuộc về, hàng nào không được nhắc tới thì viết chữ số 0.

Dòng 2: 2 chục triệu (hàng chục triệu là 2), không có hàng triệu và hàng trăm nghìn (viết 0), 6 nghìn (hàng nghìn là 6), không có hàng trăm (viết 0), 5 chục (hàng chục là 5), 1 đơn vị (hàng đơn vị là 1).
Viết số:
Đọc số: Hai mươi triệu không trăm linh sáu nghìn không trăm năm mươi mốt.

Dòng 3: 7 trăm nghìn, 9 chục nghìn, không có hàng nghìn/trăm/đơn vị lẻ ngoài 2 chục và 6 đơn vị.
Viết số:
Đọc số: Bảy trăm chín mươi nghìn không trăm hai mươi sáu.

Dòng 4: 5 triệu, 3 trăm nghìn, 2 trăm, 9 chục, 1 đơn vị (không có hàng chục nghìn và hàng nghìn).
Viết số:
Đọc số: Năm triệu ba trăm nghìn hai trăm chín mươi mốt.
Đáp số: ; ; .

Vậy bảng được hoàn thành với ba số , , cùng cách đọc tương ứng.

2Cách 2. Viết cấu tạo thành tổng các hàng rồi cộng lại

Định hướng. Đổi mỗi cụm từ thành một số tròn hàng rồi cộng tất cả lại, giống hệt cách phân tích số thành tổng ở bài tiếp theo.

Dòng 2:
Dòng 3:
Dòng 4:
Đáp số: ; ; .

Vậy ba số cần điền vẫn là , , — khớp với Cách 1.

3Cách 3. Lập bảng hàng theo từng lớp rồi đọc trực tiếp

Định hướng. Kẻ bảng ba lớp (lớp triệu - lớp nghìn - lớp đơn vị), mỗi lớp ba cột (trăm - chục - đơn vị), điền chữ số vào đúng ô rồi đọc liền bảng thành số — cách này trực quan, ít nhầm hàng nhất.

Dòng 2 — bảng hàng: lớp triệu (0 trăm triệu, 2 chục triệu, 0 triệu), lớp nghìn (0 trăm nghìn, 0 chục nghìn, 6 nghìn), lớp đơn vị (0 trăm, 5 chục, 1 đơn vị).
Đọc liền các ô:
Dòng 3 — bảng hàng: lớp nghìn (7 trăm nghìn, 9 chục nghìn, 0 nghìn), lớp đơn vị (0 trăm, 2 chục, 6 đơn vị).
Đọc liền các ô:
Dòng 4 — bảng hàng: lớp triệu (0, 0, 5 triệu), lớp nghìn (3 trăm nghìn, 0 chục nghìn, 0 nghìn), lớp đơn vị (2 trăm, 9 chục, 1 đơn vị).
Đọc liền các ô:
Đáp số: ; ; .

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả, khẳng định bảng đã điền đúng.

Nhận xét. Bảng hàng ở Cách 3 giúp nhìn ngay hàng nào bị bỏ trống (phải điền 0) — rất hợp khi cấu tạo số có nhiều hàng "nhảy cóc" như dòng 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 (xác định đúng hàng rồi viết trực tiếp) vì nhanh, không phải viết phép cộng dài; khi còn lăn tăn hàng nào bị bỏ trống thì kiểm lại bằng Cách 3 (bảng hàng) cho chắc chắn.
Đáp số. 20 006 051 (Hai mươi triệu không trăm linh sáu nghìn không trăm năm mươi mốt); 790 026 (Bảy trăm chín mươi nghìn không trăm hai mươi sáu); 5 300 291 (Năm triệu ba trăm nghìn hai trăm chín mươi mốt).
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: với dòng 2 ("2 chục triệu, 6 nghìn, 5 chục và 1 đơn vị"), nhiều bạn viết nhầm chữ số 6 vào hàng trăm nghìn thay vì hàng nghìn, ra kết quả sai thay vì — đây đúng là lỗi một nguồn tham khảo mắc phải khi đối chiếu bài này.
🚀 Mở rộng. Thử đổi cấu tạo thành "3 trăm triệu, 4 chục nghìn và 7 đơn vị" — có tới bốn hàng liền nhau bị bỏ trống, càng cần bảng hàng ở Cách 3 để không bỏ sót chữ số 0 nào.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 5
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2Trang 5Phân tích số tự nhiên thành tổng theo hàng
Tiết 1 - Bài 2 (trang 5). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Mọi số tự nhiên đều viết được thành tổng các số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn… theo giá trị từng hàng.
  • Muốn tìm một số hạng chưa biết trong một tổng, ta lấy tổng trừ đi các số hạng đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã viết sẵn số ban đầu và gần hết các số hạng theo hàng — dấu hiệu của dạng "tìm số hạng còn thiếu trong một tổng". Vì các số hạng đã cho đều là số tròn hàng, hướng nhanh nhất là lấy số ban đầu trừ đi tổng các số hạng đã biết. Bẫy: câu c chỉ thiếu SỐ HẠNG CUỐI CÙNG, dễ nhầm cộng luôn cả 900 dư ra ngoài ý muốn nếu cộng ẩu ba số hạng đầu.
1Cách 1. Lấy số ban đầu trừ tổng các số hạng đã biết

Định hướng. Số hạng còn thiếu bằng số ban đầu trừ đi tất cả các số hạng đã cho.

a) Số hạng còn thiếu là:

b) Số hạng còn thiếu là:

c) Số hạng còn thiếu là:

Đáp số: a) ; b) ; c) .

Vậy ba chỗ chấm lần lượt là , , .

2Cách 2. Cộng dần các số hạng đã biết rồi so với số ban đầu

Định hướng. Cộng lần lượt các số hạng đã biết, dừng lại ở mỗi hàng để so khớp với số ban đầu — nhìn ra ngay hàng nào còn "hụt".

a) ; số ban đầu là , còn thiếu
b) ; số ban đầu là , còn thiếu
c) ; số ban đầu là , còn thiếu
Đáp số: a) ; b) ; c) .

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: , , .

3Cách 3. Đối chiếu theo bảng giá trị từng hàng

Định hướng. Viết số ban đầu vào bảng hàng, đối chiếu từng cột với số hạng đã cho — cột nào chưa có số hạng tương ứng chính là số hạng cần tìm.

a) có các hàng: trăm nghìn , chục nghìn , nghìn , trăm , chục , đơn vị . Đề đã cho hàng trăm nghìn-chục nghìn-nghìn () và hàng chục-đơn vị (); còn thiếu đúng hàng trăm: trăm .
b) có hàng trăm nghìn là ; đề đã cho hàng triệu và hàng chục nghìn - trăm - chục - đơn vị, còn thiếu hàng trăm nghìn: trăm nghìn .
c) có hàng trăm là ; đề đã cho ba hàng đầu, còn thiếu hàng trăm: trăm .
Đáp số: a) ; b) ; c) .

Vậy cả ba cách đều thống nhất một kết quả: , , .

Nhận xét. Cách 3 giúp thấy ngay "lỗ hổng" là đúng MỘT hàng nào, nên rất khó cộng/trừ nhầm — hợp với những số có nhiều chữ số như câu b, c.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ một phép trừ liên tiếp, không phải tính tổng trung gian nên nhanh và khó sai; Cách 3 dùng để kiểm tra lại khi không chắc mình trừ đúng.
Đáp số. a) 100; b) 200 000; c) 900.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp ở câu c: cộng nhầm cả ba số hạng đã cho rồi lấy trừ sai thứ tự, ra kết quả lệch hàng, ví dụ nhầm thành thay vì do quên chỉ hơn đúng đơn vị.
🚀 Mở rộng. Với số có tới sáu số hạng như , hãy thử xoá đi HAI số hạng bất kì rồi tự tìm lại cả hai — đó là bài tương tự khó hơn.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 5
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★★Trang 5Ghép số từ ngày - tháng - năm; tìm giá trị của một chữ số theo hàng
Tiết 1 - Bài 3 (trang 5). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Rô-bốt có thói quen viết các số biểu diễn ngày, tháng, năm liên tiếp nhau để được một số tự nhiên có nhiều chữ số. Ví dụ, ngày 30 tháng 4 năm 1975, Rô-bốt sẽ viết được số .
a) Với ngày Thương binh - Liệt sĩ năm nay, Rô-bốt sẽ viết được số: …
b) Giá trị của từng chữ số 7 trong số mà Rô-bốt đã viết ở câu a là: …
Kiến thức cần nhớ
  • Viết liên tiếp các số chỉ ngày, tháng, năm (không thêm dấu) sẽ được một số tự nhiên nhiều chữ số.
  • Giá trị của một chữ số trong một số tự nhiên bằng chữ số đó nhân với giá trị của hàng nó đứng.
🧠 Phân tích tư duy
Câu ví dụ cho sẵn quy tắc: viết liên tiếp ngày rồi tháng rồi năm thành một số — chỉ cần thay đúng ngày, tháng, năm của dịp lễ được hỏi. Ngày Thương binh - Liệt sĩ là ngày cố định 27 tháng 7 hằng năm, còn "năm nay" phải lấy đúng năm hiện tại khi làm bài (ở đây là năm 2026). Bẫy ở câu b: số có HAI chữ số 7 liền kề nhau, giá trị của chúng khác hẳn nhau vì đứng ở hai hàng khác nhau.
1Cách 1. Ghép trực tiếp theo đúng mẫu đã cho

Định hướng. Làm đúng như ví dụ: viết liền ngày, rồi tháng, rồi năm.

Ngày Thương binh - Liệt sĩ là ngày 27 tháng 7; năm nay là năm 2026.
Viết liền ngày - tháng - năm: , , ghép lại được số .
Số vừa viết là: , tức bảy chữ số .
Chữ số 7 thứ nhất đứng ở hàng trăm nghìn, chữ số 7 thứ hai đứng ở hàng chục nghìn.
Giá trị chữ số 7 thứ nhất:
Giá trị chữ số 7 thứ hai:
Đáp số: a) ; b) .

Vậy Rô-bốt viết được số , trong đó chữ số 7 thứ nhất có giá trị , chữ số 7 thứ hai có giá trị .

2Cách 2. Phân tích số vừa ghép thành tổng theo hàng

Định hướng. Sau khi ghép được số, viết số đó thành tổng các hàng để thấy ngay giá trị của từng chữ số 7 — không phải đếm hàng bằng miệng.

Số Rô-bốt viết:
Phân tích thành tổng:
Nhìn vào tổng: số hạng ứng với chữ số 7 thứ nhất, số hạng ứng với chữ số 7 thứ hai.
Đáp số: a) ; b) .

Vậy giá trị hai chữ số 7 lần lượt là , khớp với Cách 1.

3Cách 3. Dùng bảng hàng để đọc trực tiếp giá trị từng chữ số

Định hướng. Đặt bảy chữ số của vào bảy cột hàng (từ hàng triệu đến hàng đơn vị), giá trị mỗi chữ số đọc thẳng từ tên cột.

Bảng hàng của : hàng triệu , hàng trăm nghìn , hàng chục nghìn , hàng nghìn , hàng trăm , hàng chục , hàng đơn vị .
Chữ số 7 ở cột "hàng trăm nghìn" nên có giá trị .
Chữ số 7 ở cột "hàng chục nghìn" nên có giá trị .
Đáp số: a) ; b) .

Vậy ba cách đều cho cùng kết quả: chữ số 7 thứ nhất có giá trị , chữ số 7 thứ hai có giá trị .

Nhận xét. Số có hai chữ số 7 đứng NGAY CẠNH nhau nên rất dễ tưởng chúng có cùng giá trị — bảng hàng ở Cách 3 tránh được nhầm lẫn này.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3 (bảng hàng) cho câu b vì gọi tên đúng cột là ra ngay giá trị, không lo đếm nhầm hàng chục nghìn với hàng trăm nghìn khi có hai chữ số 7 đứng cạnh nhau.
Đáp số. a) 2 772 026; b) chữ số 7 thứ nhất có giá trị 700 000, chữ số 7 thứ hai có giá trị 70 000.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: tưởng hai chữ số 7 đứng cạnh nhau có cùng giá trị nên trả lời cả hai đều là hoặc cả hai đều là — thực ra chúng ở hai hàng khác nhau (trăm nghìn và chục nghìn) nên giá trị khác nhau.
🚀 Mở rộng. Đáp số câu a phụ thuộc vào năm làm bài: nếu làm bài vào một năm khác, chỉ cần thay lại bốn chữ số của năm đó vào cuối số ghép, còn cách tìm giá trị chữ số 7 ở câu b thì không đổi.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 5
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★★Trang 6Tìm số ở giữa hai số lẻ liên tiếp cách đều nhau
Tiết 1 - Bài 4 (trang 6). Khoanh vào chữ cái đặt trước câu trả lời đúng. Viết ba số lẻ liên tiếp vào 3 chiếc mũ, mỗi chiếc mũ được viết một số. Việt, Nam và Rô-bốt, mỗi bạn đội một chiếc mũ trên. Rô-bốt nhìn thấy số được viết trên mũ của Việt và Nam là 2 023 và 2 019. Chiếc mũ mà Rô-bốt đang đội được viết số nào?
A. 2 015 B. 2 021 C. 2 027
Kiến thức cần nhớ
  • Số lẻ liên tiếp hơn kém nhau đúng 2 đơn vị.
  • Trong ba số lẻ liên tiếp, số ở giữa bằng trung bình cộng của số đầu và số cuối.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho "ba số lẻ liên tiếp" và hai trong ba số đã biết (2 023 và 2 019) — dấu hiệu của dạng tìm số hạng còn lại trong một dãy cách đều. Vì Rô-bốt không nhìn thấy số trên mũ của chính mình, số đó chắc chắn là số còn lại của dãy ba số lẻ liên tiếp, tức nằm CHÍNH GIỮA hai số đã biết. Bẫy: nếu đọc vội sẽ tưởng số của Rô-bốt lớn hơn cả 2 023 hoặc bé hơn cả 2 019.
1Cách 1. Liệt kê các số lẻ liên tiếp quanh khoảng đã cho

Định hướng. Viết liền các số lẻ liên tiếp từ 2 019 đến 2 023, số còn thiếu ở giữa chính là số cần tìm.

Các số lẻ liên tiếp từ 2 019 đến 2 023 là: 2 019; 2 021; 2 023.
Số đã biết trên mũ Việt và Nam là 2 023 và 2 019, vậy số còn lại là 2 021.
Đáp số: 2 021 — chọn đáp án B.

Vậy chiếc mũ Rô-bốt đang đội được viết số 2 021, chọn đáp án B.

2Cách 2. Tính bằng trung bình cộng của số đầu và số cuối

Định hướng. Ba số lẻ liên tiếp cách đều nhau nên số ở giữa luôn bằng trung bình cộng của số đầu và số cuối, không cần liệt kê hết dãy số.

Số ở giữa của ba số lẻ liên tiếp là:

Đáp số: 2 021 — chọn đáp án B.

Vậy số trên mũ Rô-bốt là 2 021, chọn đáp án B — khớp với Cách 1.

3Cách 3. Thử lại từng phương án rồi loại trừ

Định hướng. Thử lần lượt A, B, C xem số nào cùng với 2 019 và 2 023 tạo thành ba số lẻ liên tiếp cách đều 2 đơn vị.

Thử A. : dãy ; ; có khoảng cách đơn vị giữa — không liên tiếp, loại A.
Thử B. : dãy ; ; hơn kém nhau đúng đơn vị — đúng ba số lẻ liên tiếp, nhận B.
Thử C. : dãy ; ; hơn kém nhau đơn vị — không liên tiếp, loại C.
Đáp số: 2 021 — chọn đáp án B.

Vậy chỉ có đáp án B thoả mãn, ba cách đều cho cùng kết quả 2 021.

Nhận xét. Cách 3 chậm hơn nhưng chắc chắn khi không nhớ công thức trung bình cộng — thích hợp để kiểm tra lại đáp án đã chọn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (trung bình cộng) vì chỉ một phép tính, nhanh hơn hẳn liệt kê hay thử từng đáp án.
Đáp số. 2 021 — chọn đáp án B.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: cộng thêm 2 vào số lớn nhất (2 023) hoặc trừ 2 từ số bé nhất (2 019) rồi chọn đại một đáp án ở ngoài khoảng hai số đã biết, quên rằng số cần tìm phải nằm giữa 2 019 và 2 023 chứ không ở ngoài.
🚀 Mở rộng. Đổi đề thành "bốn số lẻ liên tiếp", chỉ biết số đầu và số cuối — khi đó hai số ở giữa không còn bằng nhau nữa, phải tìm khoảng cách chung trước rồi mới suy ra từng số.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 6
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 1Trang 6So sánh nhiều số tự nhiên nhiều chữ số để tìm giá trị nhỏ nhất - lớn nhất
Tiết 2 - Bài 1 (trang 6). Khoanh vào chữ cái đặt trước câu trả lời đúng.
a) Sông A-ma-dôn có độ dài 6 992 000 m, sông Trường Giang có độ dài 6 300 000 m và sông Mê Kông có độ dài 4 350 000 m. Hỏi trong các con sông trên, con sông nào ngắn nhất?
A. Sông A-ma-dôn B. Sông Trường Giang C. Sông Mê Kông
b) Cửa hàng bán một chiếc xe đạp với giá 3 250 000 đồng, một chiếc máy tính với giá 12 000 000 đồng và một chiếc bút với giá 8 000 đồng. Hỏi đồ vật nào có giá tiền cao nhất?
A. Xe đạp B. Máy tính C. Chiếc bút
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh hai số tự nhiên, trước tiên đếm số chữ số: số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn.
  • Nếu hai số có cùng số chữ số, so sánh từng cặp chữ số ở cùng một hàng, bắt đầu từ hàng cao nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba số đo độ dài (hoặc ba giá tiền) rồi hỏi số bé nhất/lớn nhất — dấu hiệu của dạng so sánh nhiều số tự nhiên nhiều chữ số. Vì cả ba số đều có sáu hoặc bảy chữ số, nên so sánh theo từng hàng từ trái sang phải là hướng an toàn nhất. Bẫy ở câu b: chiếc bút chỉ có giá 8 000 đồng (bốn chữ số) trong khi hai đồ vật kia có bảy chữ số — rất dễ so sánh nhầm nếu chỉ nhìn lướt qua độ dài dãy số.
1Cách 1. So sánh trực tiếp từng cặp số theo từng hàng

Định hướng. Ba số đều có bảy chữ số nên so sánh lần lượt từng hàng từ trái sang phải để tìm số bé nhất, lớn nhất.

Tóm tắt
Sông A-ma-dôn: 6 992 000 m; sông Trường Giang: 6 300 000 m; sông Mê Kông: 4 350 000 m.
Xe đạp: 3 250 000 đồng; máy tính: 12 000 000 đồng; bút: 8 000 đồng.

a) So sánh hàng triệu: ; ; — vậy bé nhất.
Sông ngắn nhất là sông Mê Kông, dài (m)
b) Máy tính có chữ số (), xe đạp và bút chỉ có chữ số — lớn nhất.
Đồ vật có giá tiền cao nhất là máy tính, giá (đồng)
Đáp số: a) chọn C; b) chọn B.

Vậy con sông ngắn nhất là sông Mê Kông (chọn C), đồ vật có giá tiền cao nhất là máy tính (chọn B).

2Cách 2. Sắp xếp tất cả các số theo thứ tự

Định hướng. Xếp cả ba số của mỗi câu theo thứ tự từ bé đến lớn, số đầu dãy và số cuối dãy chính là câu trả lời.

a) Sắp xếp ba độ dài từ bé đến lớn:
Số bé nhất đứng đầu dãy là , ứng với sông Mê Kông.
b) Sắp xếp ba giá tiền từ bé đến lớn:
Số lớn nhất đứng cuối dãy là , ứng với máy tính.
Đáp số: a) chọn C; b) chọn B.

Vậy sắp xếp dãy số cũng cho cùng kết quả: sông Mê Kông ngắn nhất (C), máy tính đắt nhất (B).

3Cách 3. Bỏ bớt các chữ số 0 giống nhau ở cuối để so sánh nhanh

Định hướng. Cả ba số đo ở câu a đều tận cùng bằng ba chữ số 0 giống nhau; bỏ chung phần đó đi, chỉ còn so sánh số nghìn cho gọn.

a) ; ; đều tận cùng , bỏ đi còn so sánh: ; ; (đơn vị nghìn mét).
Số bé nhất trong ba số rút gọn là , ứng với sông Mê Kông — đối chiếu lại số gốc là (m).
b) Giá bút đồng chỉ có bốn chữ số, còn giá xe đạp và máy tính có bảy - tám chữ số nên chắc chắn bút rẻ nhất; so hai số còn lại: có bảy chữ số, có tám chữ số nên máy tính đắt hơn.
Đáp số: a) chọn C; b) chọn B.

Vậy ba cách đều cho cùng đáp án: câu a chọn C, câu b chọn B.

Nhận xét. Rút gọn bớt các chữ số 0 giống nhau ở cuối giúp so sánh nhanh hơn nhưng CHỈ ĐƯỢC làm khi số chữ số 0 bỏ đi bằng nhau ở mọi số, nếu không sẽ so sánh sai.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (so sánh trực tiếp theo hàng) vì luôn đúng với mọi số, không cần điều kiện gì thêm; Cách 3 chỉ nên dùng để tính nhẩm nhanh khi các số có chung tận cùng.
Đáp số. a) Sông Mê Kông ngắn nhất, dài 4 350 000 m — chọn C. b) Máy tính có giá cao nhất, 12 000 000 đồng — chọn B.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp ở câu b: thấy chiếc bút có giá "8 000" ngỡ là một số lớn vì có nhiều chữ số nhìn thoáng qua, trong khi thực ra nó chỉ có bốn chữ số — phải đếm cẩn thận số chữ số của từng số trước khi so sánh, không so sánh bằng cảm giác.
🚀 Mở rộng. Thử tìm thêm độ dài của một con sông khác (chẳng hạn sông Nin dài khoảng 6 650 000 m) rồi xếp thứ tự cả bốn con sông từ ngắn đến dài.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 6
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 2Trang 6Đọc bảng số liệu, tìm giá trị lớn nhất - nhỏ nhất trong bảng
Tiết 2 - Bài 2 (trang 6). Trong bốn năm, số học sinh của trường A được thống kê như bảng số liệu dưới đây.
Năm2020202120222023
Số học sinh1 7851 9832 3112 299
a) Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
Năm 2020, trường A có … học sinh.
Năm 2021, trường A có … học sinh.
Năm 2022, trường A có … học sinh.
Năm 2023, trường A có … học sinh.
b) Khoanh vào chữ cái đặt trước câu trả lời đúng.
- Năm nào trường A có nhiều học sinh nhất? A. Năm 2020 B. Năm 2021 C. Năm 2022 D. Năm 2023
- Năm nào trường A có ít học sinh nhất? A. Năm 2020 B. Năm 2021 C. Năm 2022 D. Năm 2023
Kiến thức cần nhớ
  • Đọc bảng số liệu: mỗi cột ứng với một năm, số ở hàng dưới là số học sinh của năm đó.
  • So sánh các số tự nhiên có cùng số chữ số bằng cách so từng hàng từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng đã cho sẵn số liệu bốn năm — dấu hiệu của dạng đọc bảng số liệu rồi so sánh. Việc a) chỉ cần đọc thẳng từ bảng, việc b) mới cần so sánh bốn số bốn chữ số để tìm số lớn nhất và bé nhất. Bẫy: 2 311 và 2 299 chỉ chênh nhau ở hàng trăm (3 so với 2) nên rất dễ so sánh nhầm nếu chỉ nhìn qua chữ số đầu tiên.
1Cách 1. Đọc trực tiếp bảng rồi so sánh từng cặp số liền kề

Định hướng. Đọc số liệu từng năm ra khỏi bảng, rồi so lần lượt số liền trước với số liền sau để tìm số lớn nhất, bé nhất.

a) Năm 2020 có 1 785 học sinh; năm 2021 có 1 983 học sinh; năm 2022 có 2 311 học sinh; năm 2023 có 2 299 học sinh.
b) So với : lớn hơn. So với : lớn hơn. So với : hàng trăm nên vẫn lớn hơn.
Số lớn nhất trong bốn số là , ứng với năm 2022 (nhiều học sinh nhất).
Số bé nhất trong bốn số là , ứng với năm 2020 (ít học sinh nhất).
Đáp số: năm nhiều học sinh nhất là 2022 (chọn C); năm ít học sinh nhất là 2020 (chọn A).

Vậy trường A có nhiều học sinh nhất vào năm 2022 (chọn C) và ít học sinh nhất vào năm 2020 (chọn A).

2Cách 2. Sắp xếp cả bốn số liệu theo thứ tự

Định hướng. Xếp một lượt cả bốn số từ bé đến lớn, số đầu dãy và số cuối dãy chính là đáp số câu b.

Sắp xếp bốn số học sinh từ bé đến lớn:

Số bé nhất là (năm 2020); số lớn nhất là (năm 2022).
Đáp số: năm nhiều học sinh nhất là 2022 (chọn C); năm ít học sinh nhất là 2020 (chọn A).

Vậy kết quả vẫn là năm 2022 nhiều học sinh nhất (chọn C), năm 2020 ít học sinh nhất (chọn A), khớp với Cách 1.

3Cách 3. Vẽ sơ đồ cột đơn giản để nhìn ngay số liệu cao - thấp

Định hướng. Vẽ mỗi năm một đoạn thẳng dài theo đúng tỉ lệ số học sinh — cột nào dài nhất, ngắn nhất sẽ hiện ra trực quan mà không cần so sánh bằng phép tính.

Ước lượng chiều dài bốn cột theo hàng nghìn - hàng trăm: 2020 khoảng đơn vị; 2021 khoảng đơn vị; 2022 khoảng đơn vị; 2023 khoảng đơn vị (nhỉnh hơn 2020, 2021 nhưng kém 2022 một chút).
Nhìn sơ đồ: cột năm 2022 cao nhất, cột năm 2020 thấp nhất.
Đối chiếu lại đúng số liệu: 2022 có học sinh (nhiều nhất), 2020 có học sinh (ít nhất).
Đáp số: năm nhiều học sinh nhất là 2022 (chọn C); năm ít học sinh nhất là 2020 (chọn A).

Vậy cả ba cách đều thống nhất: năm 2022 đông học sinh nhất (chọn C), năm 2020 ít học sinh nhất (chọn A).

Nhận xét. Sơ đồ cột giúp nhìn nhanh xu hướng tăng giảm, nhưng khi hai cột gần bằng nhau như 2022 và 2023 vẫn phải quay lại so sánh đúng số liệu để chắc chắn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: so sánh lần lượt từng cặp số liền kề là đủ nhanh và chính xác, không cần vẽ sơ đồ mất thời gian như Cách 3.
Đáp số. a) 1 785; 1 983; 2 311; 2 299 (học sinh). b) Nhiều nhất: năm 2022 (chọn C); ít nhất: năm 2020 (chọn A).
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: so sánh 2 311 và 2 299 chỉ bằng cách nhìn chữ số hàng nghìn (đều là 2) rồi kết luận vội hai số bằng nhau hoặc chọn nhầm 2 299 lớn hơn — phải so tiếp đến hàng trăm () mới kết luận đúng .
🚀 Mở rộng. Nếu trường A có thêm số liệu năm 2024 là 2 305 học sinh, hãy xếp lại thứ tự cả năm năm và cho biết năm 2024 đứng ở vị trí thứ mấy về số học sinh.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 6
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 3★★Trang 7Làm tròn số tự nhiên đến một hàng cho trước
Tiết 2 - Bài 3 (trang 7). Rô-bốt quan sát số lượt xem một chương trình ti vi và đưa ra nhận xét: "Chương trình ti vi này có khoảng 1 700 000 lượt xem." Thực tế, số lượt xem của chương trình ti vi đó là 1 658 402. Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp.
a) Rô-bốt đã làm tròn số lượt xem đến hàng …
b) Làm tròn số lượt xem của chương trình ti vi đó đến hàng nghìn thì được số: …
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn làm tròn một số đến một hàng nào đó, ta xem chữ số ở hàng ngay sau hàng cần làm tròn: nếu bé hơn 5 thì làm tròn xuống (giữ nguyên), nếu từ 5 trở lên thì làm tròn lên.
  • Khi làm tròn lên, chữ số ở hàng cần làm tròn tăng thêm 1 đơn vị, các chữ số bên phải đều đổi thành 0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một số đã làm tròn () và số thực tế () rồi hỏi ngược Rô-bốt đã làm tròn đến hàng nào — dấu hiệu của dạng làm tròn số. Muốn tìm hàng làm tròn ở câu a, phải so hai số xem chúng khớp nhau đến hàng nào rồi lệch nhau từ hàng nào. Bẫy: số thực tế có chữ số hàng trăm nghìn là , làm tròn lên thành (không phải giữ nguyên ), dễ khiến học sinh tưởng nhầm hàng làm tròn.
1Cách 1. So sánh trực tiếp số đã làm tròn với số thực tế theo từng hàng

Định hướng. Đối chiếu từng hàng của với để tìm hàng mà từ đó hai số bắt đầu khác nhau (hàng còn lại đều là số 0), đó chính là hàng đã làm tròn.

a) cùng có hàng triệu là ; hàng trăm nghìn của số làm tròn là , của số thực tế là — khác nhau ngay từ hàng trăm nghìn, còn mọi hàng bên phải của số làm tròn đều là .
Vậy Rô-bốt đã làm tròn số lượt xem đến hàng trăm nghìn.
b) Số thực tế có chữ số hàng trăm là (bé hơn ) nên khi làm tròn đến hàng nghìn, giữ nguyên hàng nghìn là và đổi các hàng bên phải thành .
Làm tròn đến hàng nghìn được số:
Đáp số: a) hàng trăm nghìn; b) (lượt xem).

Vậy Rô-bốt đã làm tròn đến hàng trăm nghìn, và số lượt xem làm tròn đến hàng nghìn là .

2Cách 2. Áp dụng quy tắc làm tròn cho từng hàng ứng viên rồi đối chiếu

Định hướng. Thử áp dụng quy tắc làm tròn của lần lượt ở các hàng khác nhau, hàng nào cho đúng kết quả thì đó là hàng Rô-bốt đã dùng.

a) Thử làm tròn đến hàng chục nghìn: chữ số ngay sau hàng chục nghìn là , từ trở lên nên làm tròn lên, được — khác , loại.
Thử làm tròn đến hàng trăm nghìn: chữ số ngay sau hàng trăm nghìn là (chữ số hàng chục nghìn của ), từ trở lên nên làm tròn lên, được — đúng bằng số Rô-bốt đưa ra.
Vậy Rô-bốt đã làm tròn đến hàng trăm nghìn.
b) Làm tròn đến hàng nghìn: chữ số ngay sau hàng nghìn (hàng trăm) là nên giữ nguyên hàng nghìn, được .
Đáp số: a) hàng trăm nghìn; b) (lượt xem).

Vậy hàng trăm nghìn là hàng duy nhất cho đúng kết quả , khớp với Cách 1.

3Cách 3. So khoảng cách giữa hai số với nửa đơn vị của mỗi hàng

Định hướng. Tính hiệu giữa số làm tròn và số thực tế, rồi so hiệu đó với nửa giá trị của từng hàng để suy ra hàng đã làm tròn.

a) Hiệu giữa số làm tròn và số thực tế:
Nửa đơn vị của hàng trăm nghìn là ; vì bé hơn nên số thực tế và số làm tròn còn nằm trong cùng một "khoảng trăm nghìn" hợp lý — đúng với làm tròn đến hàng trăm nghìn.
Kiểm lại với hàng chục nghìn: nửa đơn vị của hàng chục nghìn là , mà nên KHÔNG thể là làm tròn đến hàng chục nghìn.
Vậy Rô-bốt đã làm tròn đến hàng trăm nghìn.
b) Làm tròn đến hàng nghìn theo đúng quy tắc (chữ số hàng trăm là , giữ nguyên hàng nghìn): được .
Đáp số: a) hàng trăm nghìn; b) (lượt xem).

Vậy cả ba cách đều xác nhận Rô-bốt làm tròn đến hàng trăm nghìn, và kết quả làm tròn đến hàng nghìn là .

Nhận xét. Cách 3 chắc chắn nhưng dài; trong bài thi nên ưu tiên Cách 1 hoặc Cách 2, chỉ dùng Cách 3 để kiểm tra lại khi còn nghi ngờ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhìn thẳng vào hàng mà hai số bắt đầu khác nhau, không phải thử nhiều hàng như Cách 2 hay tính hiệu như Cách 3.
Đáp số. a) Hàng trăm nghìn. b) 1 658 000 (lượt xem).
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp ở câu a: thấy chữ số hàng trăm nghìn của số thực tế là mà số làm tròn có hàng trăm nghìn là nên tưởng Rô-bốt làm tròn SAI, quên rằng đứng trước chữ số ở hàng chục nghìn nên phải làm tròn LÊN thành mới đúng quy tắc.
🚀 Mở rộng. Thử làm tròn chính số đó đến hàng triệu và đến hàng chục, so sánh xem kết quả thay đổi thế nào khi hàng làm tròn càng lớn thì số càng ít chính xác nhưng càng dễ nhớ.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 7
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 4★★★Trang 7Đổi chỗ đúng hai chữ số để được số chẵn lớn nhất
Tiết 2 - Bài 4 (trang 7). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Rô-bốt lập số 836 027 bằng các tấm thẻ ghi từng chữ số. Khi đổi chỗ 2 tấm thẻ, số chẵn lớn nhất có thể nhận được là: …
Kiến thức cần nhớ
  • Số chẵn là số có chữ số hàng đơn vị là 0, 2, 4, 6 hoặc 8.
  • Đổi chỗ đúng một cặp chữ số nghĩa là chỉ hai vị trí thay đổi, mọi chữ số khác phải giữ nguyên chỗ.
  • Muốn số lớn nhất có thể, ưu tiên giữ nguyên các chữ số ở hàng cao (bên trái) và chỉ thay đổi ở hàng thấp.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một số cụ thể và yêu cầu chỉ đổi chỗ ĐÚNG HAI tấm thẻ (một lần đổi duy nhất) để được số chẵn lớn nhất — dấu hiệu của dạng thử - chọn có ràng buộc chặt. Vì số đang tận cùng bằng (số lẻ), muốn có số chẵn thì bắt buộc phải đổi chữ số hàng đơn vị với một chữ số chẵn khác. Bẫy lớn nhất của bài: nhiều em đổi chỗ NHIỀU LẦN (di chuyển ba, bốn chữ số) trong khi đề chỉ cho phép đổi đúng một cặp thẻ.
1Cách 1. Liệt kê tất cả các cách đổi chỗ tạo ra số chẵn

Định hướng. Vì chỉ có sáu chữ số, liệt kê hết các cặp có thể đổi chỗ, giữ lại cặp nào cho số chẵn rồi so sánh tìm số lớn nhất — cách chậm nhưng chắc chắn không bỏ sót.

Số ban đầu: (các chữ số ở sáu vị trí, đơn vị là ).
Đổi chữ số hàng trăm nghìn () với hàng đơn vị (): được (chẵn).
Đổi chữ số hàng nghìn () với hàng đơn vị (): được (chẵn).
Đổi chữ số hàng trăm () với hàng đơn vị (): được (chẵn).
Đổi chữ số hàng chục () với hàng đơn vị (): được (chẵn).
So sánh bốn số chẵn vừa tìm được: ; ; ; — số lớn nhất là .
Đáp số: (đổi tấm thẻ số 6 và tấm thẻ số 7).

Vậy số chẵn lớn nhất có thể nhận được là .

2Cách 2. Suy luận theo hàng: giữ hàng cao, chỉ đổi ở hàng thấp

Định hướng. Muốn số lớn nhất, ba chữ số đầu (hàng cao nhất) nên giữ nguyên nếu có thể; vì cần số chẵn nên chữ số ở hàng đơn vị bắt buộc phải đổi chỗ — chỉ cần chọn đổi với chữ số chẵn nào gần hàng đơn vị nhất mà vẫn lớn nhất.

Số tận cùng là (lẻ) nên phải đổi chữ số với một chữ số chẵn trong các chữ số còn lại: , , , , .
Muốn số lớn nhất, ba chữ số đầu , , nên GIỮ NGUYÊN vị trí — nếu đổi hoặc ra sau, số sẽ nhỏ đi rất nhiều vì mất chữ số lớn ở hàng cao.
Trong các chữ số chẵn còn lại ở hàng thấp (, , ), chữ số đứng ở hàng trăm (gần hàng đơn vị nhất) và có giá trị lớn nhất trong ba số .
Đổi chữ số (hàng trăm) với chữ số (hàng đơn vị): được .
Đáp số: .

Vậy số chẵn lớn nhất là , khớp với Cách 1.

3Cách 3. Thử lần lượt với từng chữ số chẵn rồi loại trừ

Định hướng. Thử đổi chữ số với từng chữ số chẵn có trong số, tính ra kết quả rồi loại dần các phương án cho số bé hơn.

Đổi với (hàng trăm nghìn): số mới bắt đầu bằng thay vì nên nhỏ hơn hẳn các phương án giữ được chữ số ở đầu — loại.
Đổi với (hàng chục): được , ba chữ số đầu vẫn là nhưng hàng chục chỉ còn đứng trước — nhỏ hơn phương án đổi với hàng trăm.
Đổi với (hàng nghìn): được , ba chữ số đầu vẫn nhưng hàng nghìn là , hàng trăm vẫn là — so với đổi ở hàng trăm thì hàng nghìn ăn điểm trước, cần so tiếp.
Đổi với (hàng trăm): được .
So hai ứng viên mạnh nhất : hàng nghìn của , của — vậy .
Đáp số: .

Vậy sau khi loại dần các phương án, số chẵn lớn nhất vẫn là — thống nhất với hai cách trên.

Nhận xét. Một số bạn đổi chỗ tới HAI LẦN liên tiếp (ví dụ đổi với rồi lại đổi với để được ) — đây là làm SAI đề vì đề chỉ cho phép đổi đúng một cặp thẻ, nên không phải đáp số hợp lệ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (suy luận theo hàng): xác định ngay chữ số bắt buộc phải đổi (hàng đơn vị) rồi chỉ so các chữ số chẵn còn lại, nhanh hơn nhiều so với liệt kê hết ở Cách 1.
Đáp số. 837 026 (đổi chỗ tấm thẻ số 6 và tấm thẻ số 7).
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: đổi chỗ tới hai lần liên tiếp (ví dụ đổi với rồi đổi với ) để ra số — đây là hiểu sai đề, vì "đổi chỗ 2 tấm thẻ" nghĩa là chỉ đổi đúng MỘT cặp thẻ (hai tấm), không được đổi nhiều lần.
🚀 Mở rộng. Đổi yêu cầu thành "số lẻ lớn nhất có thể nhận được khi đổi chỗ 2 tấm thẻ" của cùng số — khi đó có thể GIỮ NGUYÊN chữ số ở hàng đơn vị và chỉ cần đổi hai chữ số ở các hàng cao để số lớn hơn, ví dụ đổi với .
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 7

Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://loigiaihay.com/giai-bai-1-on-tap-ve-so-tu-nhien-tiet-1-trang-5-6-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a171306.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-1-on-tap-ve-so-tu-nhien-tiet-2-trang-6-7-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a171308.html · https://vietjack.com/vbt-toan-5-kn/bai-1-on-tap-so-tu-nhien.jsp