Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 64— Đặt tính rồi tính (cộng hai số thập phân)
Tiết 1 - Bài 1 (trang 64). Đặt tính rồi tính. a) 7,6+8,9 b) 6,45+9,27 c) 5,68+8,4 d) 25,6+9,43
Kiến thức cần nhớ
Muốn cộng hai số thập phân: viết số hạng này dưới số hạng kia sao cho các chữ số ở cùng một hàng thẳng cột; cộng như cộng hai số tự nhiên; viết dấu phẩy ở tổng thẳng cột với các dấu phẩy ở hai số hạng.
Có thể thêm chữ số 0 vào bên phải phần thập phân của một số hạng để hai số hạng có cùng số chữ số phần thập phân mà giá trị không đổi.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn phép cộng hai số thập phân, số chữ số phần thập phân ở hai số hạng không giống nhau (ý a, d) — dấu hiệu của dạng đặt tính rồi tính số thập phân. Phải căn đúng dấu phẩy thẳng cột chứ không phải căn theo chữ số tận cùng bên phải như số tự nhiên. Bẫy: ở ý d) 25,6 chỉ có một chữ số phần thập phân trong khi 9,43 có hai chữ số, dễ đặt lệch cột nếu không thêm chữ số 0 cho đủ hàng.
1Cách 1. Đặt tính theo cột dọc
Định hướng. Viết số hạng này dưới số hạng kia sao cho các chữ số ở cùng một hàng thẳng cột, dấu phẩy thẳng dấu phẩy, rồi cộng như cộng hai số tự nhiên.
a)
7
,
6
+
8
,
9
─
─
─
─
─
1
6
,
5
b)
6
,
4
5
+
9
,
2
7
─
─
─
─
─
─
1
5
,
7
2
c)
5
,
6
8
+
8
,
4
0
─
─
─
─
─
─
1
4
,
0
8
d)
2
5
,
6
0
+
9
,
4
3
─
─
─
─
─
─
3
5
,
0
3
Đáp số: a) 16,5; b) 15,72; c) 14,08; d) 35,03.
Vậy kết quả bốn phép cộng lần lượt là 16,5; 15,72; 14,08 và 35,03.
2Cách 2. Tách phần nguyên – phần thập phân rồi cộng riêng
Định hướng. Tách mỗi số thập phân thành phần nguyên và phần thập phân, cộng riêng phần nguyên với phần nguyên, phần thập phân với phần thập phân, rồi gộp lại.
Vậy tách riêng phần nguyên và phần thập phân cũng cho đúng bốn kết quả 16,5; 15,72; 14,08; 35,03.
3Cách 3. Nhân với 10 hoặc 100 để đưa về số tự nhiên
Định hướng. Nhân cả hai số hạng với 10 hoặc 100 để đưa về phép cộng số tự nhiên cho dễ tính, rồi chia kết quả cho đúng số đó để trả về số thập phân ban đầu.
a)7,6×10=76; 8,9×10=89 76+89=165 nên 7,6+8,9=165:10=16,5
b)6,45×100=645; 9,27×100=927 645+927=1572 nên 6,45+9,27=1572:100=15,72
c)5,68×100=568; 8,4×100=840 568+840=1408 nên 5,68+8,4=1408:100=14,08
d)25,6×100=2560; 9,43×100=943 2560+943=3503 nên 25,6+9,43=3503:100=35,03
Vậy cách đưa về số tự nhiên rồi chia lại cũng cho cùng bốn kết quả như hai cách trên.
Nhận xét. Ba cách đều cho cùng một kết quả; Cách 1 an toàn nhất khi làm bài thi vì nhìn trực tiếp trên bảng đặt tính, ít nhầm hàng hơn tính nhẩm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính theo cột tránh nhầm hàng, an toàn nhất khi số chữ số phần thập phân của hai số hạng không bằng nhau; Cách 3 tính nhanh nhưng dễ quên đặt lại dấu phẩy khi chia cho 10 hay 100.
Đáp số.a) 16,5; b) 15,72; c) 14,08; d) 35,03.
Sai lầm thường gặp.Lỗi hay gặp: đặt lệch cột vì không thêm chữ số 0, ví dụ ở ý d) viết 25,6 và 9,43 thẳng theo chữ số tận cùng bên phải (chữ số 6 thẳng cột chữ số 3) sẽ ra kết quả sai 25,96 thay vì 35,03.
🚀 Mở rộng.Cùng cách đặt tính này, nếu đổi một số hạng thành số có ba chữ số phần thập phân (ví dụ 25,6+9,437) thì chỉ cần thêm một cột hàng phần nghìn khi đặt tính, quy tắc thẳng dấu phẩy vẫn không đổi.
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★★Trang 64— Kiểm tra kết quả một phép cộng số thập phân đã đặt tính sẵn (Đúng/Sai)
Tiết 1 - Bài 2 (trang 64). Đúng ghi Đ, sai ghi S. a) 6,5+2,7=8,2 b) 6,56+5,8=12,36 c) 7,28+13,5=86,3 (trong đề, số 13,5 được viết lùi sang phải một cột so với dấu phẩy của 7,28)
Kiến thức cần nhớ
Muốn cộng hai số thập phân, phải đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột, dấu phẩy thẳng dấu phẩy rồi mới cộng như số tự nhiên.
Khi cộng một hàng được kết quả từ 10 trở lên, phải nhớ 1 sang hàng liền trước (bên trái); quên nhớ sẽ làm kết quả nhỏ hơn giá trị đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba phép cộng đã đặt tính và tính sẵn, yêu cầu xác định Đúng hay Sai — dấu hiệu của dạng kiểm tra kết quả chứ không phải tự đặt tính từ đầu. Phải tính lại độc lập rồi so sánh, không được tin ngay kết quả đã cho. Bẫy ở ý c): số 13,5 bị viết lùi sang phải một cột so với dấu phẩy của 7,28, khiến phép cộng cộng nhầm cả các hàng, ra kết quả rất xa 86,3.
1Cách 1. Đặt tính lại từ đầu rồi so sánh
Định hướng. Đặt tính lại từ đầu cho từng phép cộng theo đúng quy tắc thẳng cột, thẳng dấu phẩy, rồi so sánh kết quả vừa tính với kết quả đề đã cho để kết luận Đúng hay Sai.
a) Tính lại:
6
,
5
+
2
,
7
─
─
─
─
9
,
2
Đề cho 8,2, khác 9,2 nên Sai.
b) Tính lại:
6
,
5
6
+
5
,
8
0
─
─
─
─
─
─
1
2
,
3
6
Đề cho 12,36, đúng bằng kết quả vừa tính nên Đúng.
Định hướng. Cộng nhẩm riêng từng hàng — hàng phần trăm, hàng phần mười, hàng đơn vị — chú ý phép nhớ khi tổng một hàng từ 10 trở lên, rồi so với kết quả đề cho.
a) Hàng phần mười: 5+7=12, viết 2 nhớ 1 sang hàng đơn vị. Hàng đơn vị: 6+2=8, cộng thêm 1 nhớ được 9. Kết quả đúng là 9,2; đề cho 8,2 (thiếu 1 do quên nhớ) nên Sai.
b) Hàng phần trăm: 6+0=6. Hàng phần mười: 5+8=13, viết 3 nhớ 1. Hàng đơn vị: 6+5=11, cộng thêm 1 nhớ được 12, viết 2 nhớ 1 sang hàng chục. Kết quả đúng là 12,36, khớp đề cho nên Đúng.
c) Hàng phần mười: 8+5=13, viết 3 nhớ 1. Hàng đơn vị: 7+3=10, cộng thêm 1 nhớ được 11; hàng chục: 0+1=1, cộng thêm 1 nhớ được 2. Kết quả đúng là 20,78, khác hẳn 86,3 đề cho nên Sai.
Vậy kiểm tra theo từng hàng cũng cho cùng kết luận: a) S, b) Đ, c) S.
3Cách 3. Kiểm tra dấu phẩy có thẳng cột hay không trước khi cộng
Định hướng. Trước khi cộng, kiểm tra xem dấu phẩy của hai số hạng khi đặt tính có thẳng cột với nhau hay không — đặt lệch cột thì chắc chắn Sai mà không cần cộng đủ.
a) Dấu phẩy của 6,5 và 2,7 thẳng cột, đặt tính đúng vị trí — phải kiểm tra tiếp phép cộng từng hàng (xem Cách 2) mới phát hiện lỗi quên nhớ.
b) Dấu phẩy của 6,56 và 5,8 thẳng cột — đặt tính đúng vị trí, không có dấu hiệu sai ngay từ cách đặt.
c) Trong đề, số 13,5 được viết lùi sang phải một cột so với dấu phẩy của 7,28 — dấu phẩy hai số hạng KHÔNG thẳng cột, nên chắc chắn Sai mà không cần cộng lại.
Vậy riêng ý c) phát hiện Sai ngay từ cách đặt tính; ý a) phải cộng lại theo hàng mới thấy lỗi quên nhớ.
Nhận xét. Ba cách đều đi đến cùng kết luận a) S, b) Đ, c) S, nhưng mỗi cách bắt được một loại lỗi khác nhau: Cách 1 chắc chắn nhất, Cách 2 bắt lỗi quên nhớ, Cách 3 bắt lỗi đặt lệch cột.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính lại từ đầu cho chắc chắn 100%; Cách 2 và Cách 3 chỉ giúp phát hiện nhanh một loại lỗi cụ thể, nên dùng để kiểm tra chéo sau khi đã có Cách 1.
Đáp số.a) S (kết quả đúng là 9,2); b) Đ; c) S (kết quả đúng là 20,78).
Sai lầm thường gặp.Lỗi hay gặp: quên nhớ khi cộng phần thập phân, như ý a) 0,5+0,7=1,2 nhưng quên cộng thêm 1 vào hàng đơn vị nên ra 8,2 thay vì 9,2; hoặc đặt tính không thẳng dấu phẩy như ý c) khiến cộng nhầm hàng, ra 86,3 thay vì 20,78.
🚀 Mở rộng.Thử tự đặt thêm một phép cộng có kết quả sai do CẢ hai lỗi cùng lúc (vừa quên nhớ vừa lệch cột) để luyện mắt phát hiện nhanh khi kiểm tra bài của bạn.
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★Trang 64— Toán có lời văn: cộng hai số thập phân (đơn vị khối lượng)
Tiết 1 - Bài 3 (trang 64). Mai cân nặng 29,35 kg và mẹ của Mai cân nặng 53,9 kg. Hỏi cả hai mẹ con Mai cân nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Kiến thức cần nhớ
Muốn cộng hai số thập phân, đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột, dấu phẩy thẳng dấu phẩy rồi cộng như số tự nhiên.
Bài toán hỏi tổng của hai đại lượng cùng đơn vị chỉ cần một phép cộng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cân nặng của Mai và cân nặng của mẹ, hỏi cả hai mẹ con cân nặng bao nhiêu — dấu hiệu của dạng toán tính tổng đơn giản, chỉ cần một phép cộng hai số thập phân. Không có quan hệ hơn kém nên không cần bước trung gian nào trước khi cộng. Bẫy duy nhất là đặt tính đúng thẳng cột dấu phẩy vì 29,35 có hai chữ số phần thập phân còn 53,9 chỉ có một.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng phép cộng đặt tính
Định hướng. Cân nặng của cả hai mẹ con bằng cân nặng của Mai cộng với cân nặng của mẹ — chỉ cần một phép cộng hai số thập phân.
Tóm tắt Mai cân nặng: 29,35 kg Mẹ cân nặng: 53,9 kg Cả hai mẹ con: ? kg
Bài giải Cả hai mẹ con Mai cân nặng số ki-lô-gam là:
2
9
,
3
5
+
5
3
,
9
0
─
─
─
─
─
─
8
3
,
2
5
29,35+53,9=83,25 (kg) Đáp số: 83,25 kg.
Vậy cả hai mẹ con Mai cân nặng 83,25 kg.
2Cách 2. Sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Vẽ sơ đồ đoạn thẳng: một đoạn biểu diễn cân nặng của Mai, một đoạn biểu diễn cân nặng của mẹ nối tiếp nhau, cả đoạn dài chính là cân nặng của cả hai mẹ con.
Nhìn sơ đồ: đoạn Mai (29,35 kg) nối tiếp đoạn mẹ (53,9 kg) tạo thành cả đoạn biểu diễn tổng cân nặng. Cả hai mẹ con Mai cân nặng số ki-lô-gam là: 29,35+53,9=83,25 (kg) Đáp số: 83,25 kg.
Vậy theo sơ đồ, cả hai mẹ con Mai cân nặng 83,25 kg.
3Cách 3. Làm tròn số hạng rồi bù trừ
Định hướng. Làm tròn 53,9 lên thành 54 (số tròn hơn 0,1 đơn vị) để cộng cho dễ, rồi trừ lại phần đã làm tròn thêm.
53,9=54−0,1 29,35+54=83,35 83,35−0,1=83,25 (kg) Đáp số: 83,25 kg.
Vậy cách làm tròn rồi bù trừ cũng cho cùng kết quả 83,25 kg.
Nhận xét. Cách 3 chỉ có lợi khi số hạng gần một số tròn (như 53,9 gần 54); với số bất kỳ, Cách 1 vẫn nhanh và an toàn nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính trực tiếp, ngắn gọn và chắc chắn nhất cho một phép cộng đơn giản; Cách 2 (sơ đồ) chỉ nên dùng khi đề yêu cầu trình bày trực quan.
Đáp số.83,25 kg.
Sai lầm thường gặp.Lỗi hay gặp: đặt tính không thẳng dấu phẩy vì 29,35 có hai chữ số phần thập phân còn 53,9 chỉ có một, dễ cộng nhầm hàng phần trăm với hàng phần mười.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi thành "cân nặng của bố hơn cân nặng của Mai 53,9 kg" thì bài toán chuyển sang dạng tổng-hiệu, phải tìm cân nặng của bố trước rồi mới cộng.
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★★Trang 64— Toán có lời văn hai bước: tìm số hạng rồi tính tổng (quan hệ nhẹ hơn/nặng hơn)
Tiết 1 - Bài 4 (trang 64). Mẹ của Nam mua một con gà và một con ngan. Biết con gà cân nặng 2,5 kg và con gà nhẹ hơn con ngan 1,7 kg. Hỏi cả con gà và con ngan cân nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số lớn khi biết số bé và phần hơn, lấy số bé cộng với phần hơn.
Muốn cộng hai số thập phân, đặt tính thẳng cột theo hàng, thẳng dấu phẩy rồi cộng như số tự nhiên.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cân nặng con gà và biết con gà NHẸ HƠN con ngan 1,7 kg — dấu hiệu của dạng toán hai bước "biết một số và phần hơn kém, tìm số kia rồi tính tổng". Phải tìm cân nặng con ngan trước (lấy số bé cộng phần hơn) rồi mới cộng với cân nặng con gà để ra tổng. Bẫy: dễ nhầm lấy 2,5−1,7 vì thấy chữ "nhẹ hơn", trong khi con ngan mới là số cần cộng thêm phần hơn vào.
1Cách 1. Hai bước tuần tự: tìm ngan rồi tính tổng
Định hướng. Tìm cân nặng con ngan trước (lấy cân nặng con gà cộng với phần nặng hơn), rồi cộng cân nặng con gà với cân nặng con ngan để ra tổng.
Tóm tắt Gà cân nặng: 2,5 kg Gà nhẹ hơn ngan: 1,7 kg Cả gà và ngan: ? kg
Bài giải Con ngan cân nặng số ki-lô-gam là: 2,5+1,7=4,2 (kg) Cả con gà và con ngan cân nặng số ki-lô-gam là: 2,5+4,2=6,7 (kg) Đáp số: 6,7 kg.
Vậy cả con gà và con ngan cân nặng 6,7 kg.
2Cách 2. Sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Vẽ sơ đồ đoạn thẳng: đoạn gà và đoạn ngan cùng xuất phát từ một điểm, đoạn ngan dài hơn đoạn gà đúng phần "hơn 1,7 kg"; nhìn sơ đồ để tính tổng hai đoạn.
Nhìn sơ đồ: đoạn ngan bằng đoạn gà cộng thêm phần hơn 1,7 kg. Con ngan cân nặng số ki-lô-gam là: 2,5+1,7=4,2 (kg) Cả con gà và con ngan cân nặng số ki-lô-gam là: 2,5+4,2=6,7 (kg) Đáp số: 6,7 kg.
Vậy theo sơ đồ, cả con gà và con ngan cân nặng 6,7 kg.
3Cách 3. Viết gộp bằng công thức Tổng =2× số bé + phần hơn
Định hướng. Ngan nặng hơn gà 1,7 kg nên Tổng = Gà + (Gà + 1,7) = 2× Gà +1,7; viết gộp thành một biểu thức rồi tính.
Tổng cân nặng gà và ngan là: 2×2,5+1,7=5+1,7=6,7 (kg) Đáp số: 6,7 kg.
Vậy tính gộp bằng công thức Tổng =2× Gà + phần hơn cũng cho 6,7 kg.
Nhận xét. Cách 3 chỉ mất một dòng tính, ngắn hơn hẳn Cách 1 vì gộp hai bước làm một.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3: viết gộp Tổng =2×2,5+1,7 chỉ mất một dòng tính, ít bước hơn hẳn Cách 1; nhưng nếu đề đổi số cho lẻ, khó nhân nhẩm thì quay lại Cách 1 cho chắc.
Đáp số.6,7 kg.
Sai lầm thường gặp.Lỗi hay gặp: nhầm "nhẹ hơn" thành phép trừ ngay từ đầu bài, lấy 2,5−1,7=0,8 (kg) rồi coi đó là cân nặng con ngan, trong khi con ngan phải NẶNG HƠN con gà nên phải cộng 2,5+1,7.
🚀 Mở rộng.Với ba con vật liên tiếp hơn kém nhau (gà nhẹ hơn ngan 1,7 kg, ngan lại nhẹ hơn ngỗng 0,8 kg), vẫn có thể viết gộp Tổng =3× Gà +2×1,7+0,8 theo đúng cách suy luận này.
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 1★Trang 65— Đặt tính rồi tính (cộng số thập phân với số thập phân hoặc với số tự nhiên)
Tiết 2 - Bài 1 (trang 65). Đặt tính rồi tính. a) 8,572+7,345 b) 18,69+9,703 c) 7,58+6 d) 63+4,2
Kiến thức cần nhớ
Muốn cộng hai số thập phân, đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột, dấu phẩy thẳng dấu phẩy rồi cộng như số tự nhiên.
Số tự nhiên là số thập phân có phần thập phân bằng 0; khi đặt tính cùng số thập phân phải thêm dấu phẩy và các chữ số 0 vào bên phải cho đủ hàng.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép cộng có số chữ số phần thập phân khác nhau, đặc biệt ý c), d) cộng số thập phân với số tự nhiên — dấu hiệu của dạng đặt tính rồi tính cần thêm chữ số 0. Coi số tự nhiên như 6=6,00 hay 63=63,0 để đặt thẳng cột dấu phẩy. Bẫy: quên viết dấu phẩy ở số tự nhiên khi đặt tính khiến cộng lệch hẳn một hàng.
1Cách 1. Đặt tính theo cột dọc
Định hướng. Viết số hạng này dưới số hạng kia sao cho các chữ số ở cùng một hàng thẳng cột, dấu phẩy thẳng dấu phẩy; số tự nhiên coi như số thập phân có phần thập phân bằng 0.
a)
8
,
5
7
2
+
7
,
3
4
5
─
─
─
─
─
─
─
1
5
,
9
1
7
b)
1
8
,
6
9
0
+
9
,
7
0
3
─
─
─
─
─
─
─
2
8
,
3
9
3
c)
7
,
5
8
+
6
,
0
0
─
─
─
─
─
─
1
3
,
5
8
d)
6
3
,
0
+
4
,
2
─
─
─
─
─
6
7
,
2
Đáp số: a) 15,917; b) 28,393; c) 13,58; d) 67,2.
Vậy kết quả bốn phép cộng lần lượt là 15,917; 28,393; 13,58 và 67,2.
2Cách 2. Tách phần nguyên – phần thập phân rồi cộng riêng
Định hướng. Tách mỗi số thành phần nguyên và phần thập phân, cộng riêng phần nguyên với phần nguyên, phần thập phân với phần thập phân, rồi gộp lại.
Vậy tách riêng phần nguyên và phần thập phân cũng cho đúng bốn kết quả như Cách 1.
3Cách 3. Nhân với 10, 100 hoặc 1000 để đưa về số tự nhiên
Định hướng. Nhân cả hai số hạng với 10, 100 hoặc 1000 (theo số chữ số phần thập phân nhiều nhất) để đưa về phép cộng số tự nhiên, rồi chia kết quả cho đúng số đó.
a)8,572×1000=8572; 7,345×1000=7345 8572+7345=15917 nên 8,572+7,345=15917:1000=15,917
b)18,69×1000=18690; 9,703×1000=9703 18690+9703=28393 nên 18,69+9,703=28393:1000=28,393
c)7,58×100=758; 6×100=600 758+600=1358 nên 7,58+6=1358:100=13,58
d)63×10=630; 4,2×10=42 630+42=672 nên 63+4,2=672:10=67,2
Vậy cách đưa về số tự nhiên rồi chia lại cũng cho cùng bốn kết quả như hai cách trên.
Nhận xét. Ý c), d) cộng số thập phân với số tự nhiên nên dễ quên viết dấu phẩy nếu tính nhẩm; Cách 1 đặt tính trên bảng vẫn an toàn nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính theo cột, đặc biệt an toàn ở ý c), d) vì phải thêm chữ số 0 cho số tự nhiên — làm trực tiếp trên bảng tránh nhầm hàng hơn là tính nhẩm.
Đáp số.a) 15,917; b) 28,393; c) 13,58; d) 67,2.
Sai lầm thường gặp.Lỗi hay gặp: ở ý c), d) quên viết dấu phẩy cho số tự nhiên khi đặt tính (viết 6 ngay dưới hàng phần mười của 7,58) khiến cộng lệch hẳn một hàng, ví dụ ra 7,64 thay vì 13,58.
🚀 Mở rộng.Cùng cách thêm chữ số 0 này, phép TRỪ số thập phân với số tự nhiên (ví dụ 63−4,2) cũng đặt tính theo đúng nguyên tắc coi số tự nhiên là số thập phân có phần thập phân bằng 0.
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 2★★Trang 65— Tính chất giao hoán, kết hợp của phép cộng số thập phân
Tiết 2 - Bài 2 (trang 65). a) Điền dấu >, <, = thích hợp vào chỗ chấm. 2,9+5,36 … 5,36+2,9 (7+3,8)+6,2 … 7+(3,8+6,2) 4,3+6,9+5,7 … 4,3+5,7+6,9 b) Tính bằng cách thuận tiện. 8+4,56+5,44=… 6,9+0,85+3,1=…
Kiến thức cần nhớ
Tính chất giao hoán: a+b=b+a.
Tính chất kết hợp: (a+b)+c=a+(b+c).
Khi tính thuận tiện, nên nhóm các số thập phân có tổng là số tự nhiên (tròn) lại với nhau trước.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) cho ba cặp biểu thức chỉ đổi chỗ hoặc đổi nhóm các số hạng — dấu hiệu của tính chất giao hoán và kết hợp, không cần tính ra số cụ thể vẫn kết luận được. Ý b) cho tổng ba số thập phân, trong đó có những cặp cộng lại vừa tròn số tự nhiên (4,56+5,44=10; 6,9+3,1=10) — dấu hiệu "tính bằng cách thuận tiện" là nhóm đúng cặp đó trước. Bẫy: nếu cộng theo đúng thứ tự viết từ trái sang phải vẫn ra đúng kết quả nhưng phải cộng với số lẻ hơn, không phải cách thuận tiện đề yêu cầu.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp tính chất, nhóm số tròn
Định hướng. Ý a) áp dụng trực tiếp tính chất giao hoán và kết hợp của phép cộng để điền dấu mà không cần tính ra số cụ thể; ý b) nhóm các số hạng có tổng là số tự nhiên tròn để tính thuận tiện.
a)2,9+5,36 và 5,36+2,9 chỉ đổi chỗ hai số hạng nên bằng nhau: 2,9+5,36=5,36+2,9 (7+3,8)+6,2 và 7+(3,8+6,2) chỉ đổi cách nhóm ba số hạng nên bằng nhau: (7+3,8)+6,2=7+(3,8+6,2) 4,3+6,9+5,7 và 4,3+5,7+6,9 chỉ đổi chỗ hai số hạng sau nên bằng nhau: 4,3+6,9+5,7=4,3+5,7+6,9
Vậy a) cả ba chỗ đều điền dấu =; b) 8+4,56+5,44=18 và 6,9+0,85+3,1=10,85.
2Cách 2. Tính đủ hai vế / cộng tuần tự rồi so sánh
Định hướng. Ý a) tính giá trị cụ thể hai vế rồi so sánh để kiểm chứng lại tính chất; ý b) cộng tuần tự từ trái sang phải theo đúng thứ tự viết để đối chiếu với cách nhóm thuận tiện.
a)2,9+5,36=8,26 và 5,36+2,9=8,26, hai vế bằng nhau nên điền dấu =. (7+3,8)+6,2=10,8+6,2=17 và 7+(3,8+6,2)=7+10=17, hai vế bằng nhau nên điền dấu =. 4,3+6,9+5,7=16,9 và 4,3+5,7+6,9=16,9, hai vế bằng nhau nên điền dấu =.
b)8+4,56+5,44=12,56+5,44=18 (cộng lần lượt từ trái, vẫn ra 18 nhưng số 12,56 có phần thập phân lẻ, khó cộng nhẩm hơn cách nhóm). 6,9+0,85+3,1=7,75+3,1=10,85 (cộng lần lượt, số 7,75 cũng lẻ hơn cách nhóm).
Vậy tính đủ hai vế hoặc cộng tuần tự đều cho cùng kết quả như Cách 1, nhưng phải cộng với những số lẻ hơn.
3Cách 3. Tính hiệu hai vế bằng 0 / ước lượng làm tròn
Định hướng. Ý a) tính hiệu hai vế, hiệu bằng 0 thì hai vế bằng nhau; ý b) làm tròn từng số hạng về số tự nhiên gần nhất để ước lượng khoảng của kết quả trước khi cộng chính xác, dùng để kiểm tra lại đáp số.
a)(2,9+5,36)−(5,36+2,9)=8,26−8,26=0 nên hai vế bằng nhau, điền dấu =; hai chỗ còn lại tính hiệu tương tự cũng bằng 0.
b)8+4,56+5,44 làm tròn từng số: 8+5+5=18, ước lượng gần đúng kết quả chính xác 18. 6,9+0,85+3,1 làm tròn từng số: 7+1+3=11, gần với kết quả chính xác 10,85.
Vậy tính hiệu hai vế và ước lượng làm tròn đều xác nhận lại đúng kết quả của Cách 1.
Nhận xét. Ba cách đều xác nhận cùng một kết quả; Cách 1 (nhận ra tính chất, nhóm số tròn) nhanh nhất, Cách 2 và Cách 3 chỉ nên dùng để kiểm tra lại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: nhận ra ngay tính chất giao hoán, kết hợp ở ý a) mà không cần tính số nào, và nhóm số tròn ở ý b) — nhanh nhất trong ba cách.
Đáp số.a) cả ba chỗ đều điền dấu =; b) 8+4,56+5,44=18; 6,9+0,85+3,1=10,85.
Sai lầm thường gặp.Lỗi hay gặp: ở ý b) cộng đúng thứ tự viết từ trái sang phải (8+4,56=12,56 rồi 12,56+5,44=18) vẫn ra đúng đáp số nhưng phải cộng với số thập phân lẻ hơn, không phải cách "thuận tiện" đề yêu cầu.
🚀 Mở rộng.Tính chất kết hợp còn dùng được cho dãy nhiều số thập phân hơn, ví dụ nhóm bốn, năm số hạng sao cho từng cặp có tổng tròn chục trước khi cộng cả dãy.
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 3★★Trang 66— Toán có lời văn hai bước: tìm số hạng rồi tính tổng (quan hệ nhiều hơn)
Tiết 2 - Bài 3 (trang 66). Ngày thứ Bảy, một con bò sữa cho 14,7 l sữa và ngày Chủ nhật cho nhiều hơn ngày thứ Bảy 1,35 l sữa. Hỏi cả hai ngày, con bò sữa đó cho bao nhiêu lít sữa?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số lớn khi biết số bé và phần hơn, lấy số bé cộng với phần hơn.
Muốn cộng hai số thập phân, đặt tính thẳng cột theo hàng, thẳng dấu phẩy rồi cộng như số tự nhiên.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số lít sữa ngày thứ Bảy và biết ngày Chủ nhật NHIỀU HƠN ngày thứ Bảy 1,35 l — dấu hiệu của dạng toán hai bước "biết một số và phần hơn kém, tìm số kia rồi tính tổng". Phải tìm số lít sữa ngày Chủ nhật trước (lấy số bé cộng phần hơn) rồi mới cộng với số lít ngày thứ Bảy để ra tổng. Bẫy: dễ nhầm cộng luôn 14,7+1,35 rồi coi đó là đáp số cuối cùng mà quên cộng thêm số lít ngày thứ Bảy ban đầu.
1Cách 1. Hai bước tuần tự: tìm số lít Chủ nhật rồi tính tổng
Định hướng. Tìm số lít sữa ngày Chủ nhật trước (lấy số lít ngày thứ Bảy cộng với phần nhiều hơn), rồi cộng số lít hai ngày để ra tổng.
Tóm tắt Thứ Bảy: 14,7 l Chủ nhật nhiều hơn thứ Bảy: 1,35 l Cả hai ngày: ? l
Bài giải Ngày Chủ nhật con bò sữa cho số lít sữa là: 14,7+1,35=16,05 (l) Cả hai ngày, con bò sữa đó cho số lít sữa là: 14,7+16,05=30,75 (l) Đáp số: 30,75 lít sữa.
Vậy cả hai ngày, con bò sữa đó cho 30,75 lít sữa.
2Cách 2. Sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Vẽ sơ đồ đoạn thẳng: đoạn thứ Bảy và đoạn Chủ nhật cùng xuất phát từ một điểm, đoạn Chủ nhật dài hơn đoạn thứ Bảy đúng phần "nhiều hơn 1,35 l"; nhìn sơ đồ để tính tổng.
Nhìn sơ đồ: đoạn Chủ nhật bằng đoạn thứ Bảy cộng thêm phần hơn 1,35 l. Ngày Chủ nhật cho số lít sữa là: 14,7+1,35=16,05 (l) Cả hai ngày cho số lít sữa là: 14,7+16,05=30,75 (l) Đáp số: 30,75 lít sữa.
Vậy theo sơ đồ, cả hai ngày con bò sữa cho 30,75 lít sữa.
3Cách 3. Viết gộp bằng công thức Tổng =2× số bé + phần hơn
Định hướng. Chủ nhật nhiều hơn thứ Bảy 1,35 l nên Tổng = Thứ Bảy + (Thứ Bảy +1,35)=2× Thứ Bảy +1,35; viết gộp thành một biểu thức rồi tính.
Cả hai ngày, con bò sữa cho số lít sữa là: 2×14,7+1,35=29,4+1,35=30,75 (l) Đáp số: 30,75 lít sữa.
Vậy tính gộp bằng công thức Tổng =2× Thứ Bảy + phần hơn cũng cho 30,75 lít sữa.
Nhận xét. Cách 3 chỉ mất một dòng tính, ngắn hơn hẳn Cách 1 vì gộp hai bước làm một.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3: viết gộp Tổng =2×14,7+1,35 chỉ mất một dòng tính, ít bước hơn Cách 1.
Đáp số.30,75 lít sữa.
Sai lầm thường gặp.Lỗi hay gặp: nhầm "nhiều hơn" thành phép trừ, lấy 14,7−1,35=13,35 (l) rồi coi đó là số lít sữa ngày Chủ nhật, trong khi ngày Chủ nhật phải NHIỀU HƠN ngày thứ Bảy nên phải cộng 14,7+1,35.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi "nhiều hơn" thành "gấp" (ngày Chủ nhật gấp 1,5 lần ngày thứ Bảy) thì bài chuyển sang phép NHÂN số thập phân, không còn dùng công thức Tổng =2a+ hiệu được nữa.
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 4★★★Trang 66— Toán có lời văn nhiều bước: chu vi hình chữ nhật kết hợp phép cộng, trừ số thập phân
Tiết 2 - Bài 4 (trang 66). Một mảnh vườn dạng hình chữ nhật có chiều rộng 9,5 m và chiều dài hơn chiều rộng 7 m. Người ta làm hàng rào xung quanh mảnh vườn và để lại cửa ra vào vườn rộng 2 m. Hỏi hàng rào đó dài bao nhiêu mét?
Kiến thức cần nhớ
Chiều dài hơn chiều rộng một số mét: Dài = Rộng + phần hơn.
Chu vi hình chữ nhật = (chiều dài + chiều rộng) ×2.
Hàng rào có để cửa ra vào thì độ dài hàng rào = chu vi − độ rộng cửa.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho chiều rộng và "chiều dài hơn chiều rộng 7 m" — phải tìm chiều dài trước bằng phép cộng, rồi tính chu vi bằng công thức, cuối cùng trừ đi đoạn cửa ra vào vì cửa không có hàng rào — dấu hiệu của dạng toán nhiều bước kết hợp hình học và số thập phân. Bẫy: dễ quên bước trừ 2 m cửa ra vào ở cuối, tính luôn chu vi làm đáp số.
1Cách 1. Ba bước tuần tự: tìm chiều dài, tính chu vi, trừ cửa
Định hướng. Tìm chiều dài mảnh vườn trước (chiều rộng cộng phần hơn), tính chu vi hình chữ nhật, rồi trừ đi đoạn cửa ra vào vì cửa không có hàng rào.
Tóm tắt Chiều rộng: 9,5 m Chiều dài hơn chiều rộng: 7 m Cửa ra vào (không rào): 2 m Hàng rào dài: ? m
Bài giải Chiều dài của mảnh vườn hình chữ nhật đó là: 9,5+7=16,5 (m) Chu vi của mảnh vườn hình chữ nhật đó là: (16,5+9,5)×2=52 (m) Hàng rào đó dài số mét là: 52−2=50 (m) Đáp số: 50 m.
Vậy hàng rào đó dài 50 m.
2Cách 2. Viết gộp thành một biểu thức duy nhất
Định hướng. Viết gộp thành một biểu thức số học duy nhất, thực hiện đúng thứ tự ưu tiên: tính trong ngoặc trước, rồi nhân, cuối cùng mới trừ đoạn cửa.
Hàng rào của mảnh vườn dài số mét là: (9,5+(9,5+7))×2−2 =(9,5+16,5)×2−2 =26×2−2 =52−2=50 (m) Đáp số: 50 m.
Vậy viết gộp thành một biểu thức cũng cho hàng rào dài 50 m.
3Cách 3. Ước lượng bằng số tròn rồi tính chính xác để kiểm tra
Định hướng. Làm tròn chiều rộng và chiều dài về số tự nhiên gần nhất để ước lượng chu vi trước, rồi tính chính xác để kiểm tra đáp số có hợp lý không.
Ước lượng: chiều rộng ≈10 m, chiều dài ≈17 m, chu vi ≈(10+17)×2=54 m, trừ cửa ≈52 m — gần với đáp số chính xác. Tính chính xác: chiều dài 9,5+7=16,5 (m); chu vi (16,5+9,5)×2=52 (m); hàng rào 52−2=50 (m). Đáp số: 50 m.
Vậy ước lượng rồi tính chính xác đều cho hàng rào dài khoảng 50 m, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách 3 chỉ dùng để kiểm tra đáp số có hợp lý; khi làm bài thi vẫn phải trình bày đủ ba bước như Cách 1 mới lấy trọn điểm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính tuần tự từng bước đúng như đề gợi ý, ít rủi ro nhầm thứ tự ưu tiên phép tính hơn Cách 2 viết gộp biểu thức.
Đáp số.50 m.
Sai lầm thường gặp.Lỗi hay gặp: quên trừ đoạn cửa ra vào 2 m ở bước cuối, lấy luôn chu vi 52 m làm đáp số độ dài hàng rào.
🚀 Mở rộng.Nếu hàng rào có HAI cửa ra vào cùng rộng 2 m thì chỉ cần trừ thêm 2 m nữa ở bước cuối, công thức Hàng rào = Chu vi − tổng độ rộng các cửa vẫn giữ nguyên.
Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://loigiaihay.com/bai-19-phep-cong-so-thap-phan-tiet-1-trang-64-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a174215.html · https://loigiaihay.com/bai-19-phep-cong-so-thap-phan-tiet-2-trang-65-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a174216.html · https://vietjack.com/vbt-toan-5-kn/bai-19-phep-cong-so-thap-phan.jsp