Chủ đề 4. Các phép tính với số thập phân
Vở bài tập Toán 5 — Kết nối tri thức, tập 1 · 12 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.
Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 69— Nhân một số thập phân với một số tự nhiên: đặt tính rồi tính
Tiết 1 - Bài 1 (trang 69). Đặt tính rồi tính.
a) 8,4×5 b) 0,67×60
c) 7,5×48 d) 5,26×73
Kiến thức cần nhớ- Muốn nhân một số thập phân với một số tự nhiên: đặt tính và thực hiện phép nhân như nhân hai số tự nhiên.
- Đếm trong phần thập phân của số thập phân có bao nhiêu chữ số thì dùng dấu phẩy tách ở tích ra bấy nhiêu chữ số kể từ phải sang trái.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho bốn phép nhân giữa một số thập phân và một số tự nhiên — dấu hiệu của dạng “đặt tính rồi tính” đã học ở đầu bài. Việc quan trọng nhất không phải là nhân đúng (vì nhân y như số tự nhiên) mà là ĐẾM ĐÚNG số chữ số ở phần thập phân của thừa số thập phân rồi tách đúng vị trí dấu phẩy ở tích. Bẫy hay gặp: câu b có thừa số 0,67 với 2 chữ số thập phân nhưng tích 67×60=4020 chỉ có 2 chữ số khác 0 ở cuối, dễ tách nhầm dấu phẩy.
1Cách 1. Đặt tính theo cột rồi đếm — tách chữ số ở phần thập phân
Định hướng. Đặt tính và nhân như nhân hai số tự nhiên; sau đó đếm ở phần thập phân của thừa số thập phân có bao nhiêu chữ số thì dùng dấu phẩy tách ở tích ra bấy nhiêu chữ số kể từ phải sang trái.
a) Nhân như số tự nhiên: 84×5=420. Thừa số 8,4 có 1 chữ số ở phần thập phân, tách 1 chữ số từ phải sang trái của 420: 8,4× 542,0, vậy 8,4×5=42.
b) Nhân như số tự nhiên: 67×60=4020. Thừa số 0,67 có 2 chữ số ở phần thập phân, tách 2 chữ số từ phải sang trái của 4020: 0,67× 6040,20, vậy 0,67×60=40,2.
c) Nhân như số tự nhiên: 75×48=3600. Thừa số 7,5 có 1 chữ số ở phần thập phân, tách 1 chữ số: 7,5× 48360,0, vậy 7,5×48=360.
d) Nhân như số tự nhiên: 526×73=38398. Thừa số 5,26 có 2 chữ số ở phần thập phân, tách 2 chữ số: 5,26× 73383,98, vậy 5,26×73=383,98.
Đáp số: a) 42; b) 40,2; c) 360; d) 383,98.
Vậy bốn kết quả lần lượt là 42, 40,2, 360, 383,98.
2Cách 2. Nhân cả hai thừa số với luỹ thừa của 10 rồi chia lại
Định hướng. Nhân thừa số thập phân với 10 hoặc 100 để đưa về số tự nhiên, tính tích hai số tự nhiên, rồi chia tích đó cho đúng 10 hoặc 100 đã nhân thêm để đưa dấu phẩy về đúng chỗ — đây là cách dùng tính chất của phép nhân với luỹ thừa của 10, không phải đếm chữ số như Cách 1.
a) 8,4×10=84 (đã nhân thêm 10), nên 8,4×5=(84×5):10=420:10=42.
b) 0,67×100=67 (đã nhân thêm 100), nên 0,67×60=(67×60):100=4020:100=40,2.
c) 7,5×10=75 (đã nhân thêm 10), nên 7,5×48=(75×48):10=3600:10=360.
d) 5,26×100=526 (đã nhân thêm 100), nên 5,26×73=(526×73):100=38398:100=383,98.
Đáp số: a) 42; b) 40,2; c) 360; d) 383,98.
Vậy cả bốn kết quả trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Tách thừa số thập phân thành tổng rồi dùng tính chất phân phối
Định hướng. Tách thừa số thập phân thành tổng phần nguyên và phần thập phân, dùng tính chất một số nhân với một tổng để tính nhanh từng phần rồi cộng lại.
a) 8,4×5=(8+0,4)×5=8×5+0,4×5=40+2=42
b) 0,67×60=(0,6+0,07)×60=0,6×60+0,07×60=36+4,2=40,2
c) 7,5×48=(7+0,5)×48=7×48+0,5×48=336+24=360
d) 5,26×73=(5+0,26)×73=5×73+0,26×73=365+18,98=383,98
Đáp số: a) 42; b) 40,2; c) 360; d) 383,98.
Vậy cả ba cách đều cho cùng bốn kết quả: 42, 40,2, 360, 383,98.
Nhận xét. Cách 3 giúp hiểu vì sao quy tắc “nhân rồi tách dấu phẩy” ở Cách 1 là đúng: phần thập phân của thừa số càng nhiều chữ số 0 hay lẻ thì phép tách càng cần cẩn thận, trong khi tách tổng ở Cách 3 luôn kiểm chứng lại được.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi đếm — tách) vì đúng thao tác chuẩn của sách, làm nhanh nhất; khi còn phân vân đếm đúng hay chưa thì kiểm lại bằng Cách 3 (tách tổng) vì nhìn thấy ngay từng phần đóng góp bao nhiêu.
Đáp số. a) 42; b) 40,2; c) 360; d) 383,98.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp ở câu b: quên rằng 0,67 có TỚI 2 chữ số thập phân (không phải 1), nên tách nhầm 1 chữ số và ghi kết quả sai thành 402 thay vì 40,2.
🚀 Mở rộng. Thử với 0,67×600 (thêm một số 0 ở thừa số tự nhiên): tích tự nhiên 67×600=40200, vẫn chỉ tách 2 chữ số thập phân vì dấu phẩy chỉ phụ thuộc thừa số thập phân, được 402 — khác hẳn câu b dù thừa số thập phân giống nhau.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 69
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★★Trang 69— Tìm lỗi sai trong phép đặt tính nhân số thập phân
Tiết 1 - Bài 2 (trang 69). Tìm lỗi sai trong mỗi phép tính sau rồi sửa lại cho đúng.
a) 6,9× 5213834503588 b) 0,81× 4540532407,29
Kiến thức cần nhớ- Khi đặt tính nhân, tích riêng ứng với chữ số hàng chục của thừa số phải LÙI SANG TRÁI một cột so với tích riêng ứng với chữ số hàng đơn vị.
- Số chữ số tách ở tích chỉ phụ thuộc vào TỔNG số chữ số ở phần thập phân của các thừa số, không phụ thuộc vào việc phép cộng bên trong đúng hay sai.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho sẵn hai phép đặt tính đã có kết quả — dấu hiệu của dạng “tìm lỗi sai”, phải kiểm tra từng bước thay vì tính lại từ đầu một cách máy móc. Bẫy: câu a chỉ sai ở bước đếm — tách dấu phẩy (phép nhân số tự nhiên 69×52=3588 vẫn đúng), còn câu b sai ngay từ bước ĐẶT TÍNH vì quên lùi cột của tích riêng thứ hai 81×4 — hai lỗi có vẻ giống nhau (đều “lệch dấu phẩy”) nhưng nguyên nhân gốc hoàn toàn khác nhau.
1Cách 1. Làm lại từ đầu theo đúng quy tắc rồi so sánh với đề
Định hướng. Tự đặt tính và nhân lại từ đầu theo đúng quy tắc, sau đó so sánh từng bước với phép tính đề cho để chỉ ra đúng chỗ sai.
a) Nhân như số tự nhiên: 69×52=3588 — bước nhân này đề làm ĐÚNG. Thừa số 6,9 có 1 chữ số thập phân nên phải tách 1 chữ số của 3588, được 358,8; đề lại viết nguyên 3588 mà KHÔNG tách dấu phẩy — đó chính là lỗi sai.
Sửa lại: 6,9× 521383450358,8, vậy 6,9×52=358,8.
b) Nhân như số tự nhiên: 81×45. Tích riêng thứ nhất 81×5=405 (đúng); tích riêng thứ hai 81×4=324 nhưng đây là tích với CHỮ SỐ HÀNG CHỤC nên phải lùi sang trái một cột, tức có giá trị 3240 chứ không phải 324. Đề cộng thẳng cột 405+324=729 rồi tách 2 chữ số ra 7,29 — sai vì thiếu bước lùi cột.
Sửa lại: 405+3240=3645; thừa số 0,81 có 2 chữ số thập phân nên tách 2 chữ số của 3645, được 36,45. Vậy 0,81×45=36,45.
Đáp số: a) 358,8; b) 36,45.
Vậy câu a sai vì quên tách dấu phẩy, câu b sai vì quên lùi cột tích riêng thứ hai; sửa lại đúng là 358,8 và 36,45.
2Cách 2. Ước lượng cỡ số để phát hiện dấu phẩy đặt sai chỗ
Định hướng. Làm tròn hai thừa số để ước lượng nhanh cỡ độ lớn của tích, rồi so với kết quả đề cho để thấy dấu phẩy có đang lệch bậc hay không.
a) 6,9 gần 7, 52 giữ nguyên: tích ước lượng khoảng 7×52=364. Kết quả đề in là 3588 — lớn gấp khoảng 10 lần ước lượng, chứng tỏ dấu phẩy đã bị đặt sai (thiếu tách 1 chữ số); kết quả hợp lý phải khoảng 358,8, đúng cỡ với ước lượng 364.
b) 0,81 gần 0,8, 45 giữ nguyên: tích ước lượng khoảng 0,8×45=36. Kết quả đề in là 7,29 — nhỏ hơn ước lượng khoảng 5 lần, chứng tỏ phép cộng bên trong đã sai (thiếu lùi cột) khiến tích tự nhiên bị hụt; kết quả hợp lý phải khoảng 36,45, đúng cỡ với ước lượng 36.
Đáp số: a) 358,8; b) 36,45.
Vậy cách ước lượng cỡ số cũng chỉ ra đúng hai chỗ sai, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Kiểm tra riêng từng dòng tích trong phép đặt tính
Định hướng. Rà từng dòng của phép đặt tính (từng tích riêng, phép cộng, vị trí dấu phẩy) để chỉ đúng dòng nào sai.
a) Dòng 138=69×2: đúng. Dòng 345=69×5 (đã lùi 1 cột): đúng. Dòng cộng 138+3450=3588: đúng. Chỉ riêng DÒNG CUỐI (đặt dấu phẩy) là sai: 6,9 có 1 chữ số thập phân nên phải viết 358,8 chứ không phải 3588.
b) Dòng 405=81×5: đúng. Dòng 324=81×4: bản thân phép nhân 81×4=324 đúng, nhưng vì đây là chữ số HÀNG CHỤC của 45 nên dòng này phải được viết lùi 1 cột, tức đại diện cho 3240. Dòng cộng 405+324=729 là SAI vì đã cộng 324 thay vì 3240; cộng đúng phải là 405+3240=3645, rồi mới tách 2 chữ số thành 36,45.
Đáp số: a) 358,8; b) 36,45.
Vậy rà từng dòng cho thấy câu a chỉ sai ở bước đặt dấu phẩy, còn câu b sai ngay từ bước cộng do quên lùi cột.
Nhận xét. Hai lỗi tuy đều liên quan tới “dấu phẩy” cuối cùng nhưng bản chất khác nhau: câu a sai ở bước ĐẾM — TÁCH, còn câu b sai ở bước ĐẶT TÍNH — LÙI CỘT của tích riêng, xảy ra TRƯỚC cả bước tách dấu phẩy.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên làm theo Cách 3 (rà từng dòng) trước để khoanh đúng dòng sai, sau đó dùng Cách 1 để viết lại toàn bộ phép tính cho sạch; Cách 2 (ước lượng) dùng để kiểm tra nhanh xem kết quả cuối có “hợp lý” hay không trước khi nộp bài.
Đáp số. a) Sai vì quên tách dấu phẩy: 6,9×52=358,8. b) Sai vì quên lùi cột tích riêng: 0,81×45=36,45.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: chỉ nhìn vào chỗ có dấu phẩy rồi “đếm lại rồi tách” ngay trên con số 729 ở câu b để ra 7,29 mà không phát hiện bản thân phép cộng 405+324 đã sai — sửa dấu phẩy trên một con số sai vẫn ra kết quả sai.
🚀 Mở rộng. Thử tự đặt tính 6,9×52 và 0,81×45 trên giấy, dùng bút màu khác để lùi cột tích riêng thứ hai — nhìn thấy rõ vì sao lùi cột là bắt buộc chứ không phải “chỉ để cho đẹp”.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 69 (đối chiếu SGK Toán 5 KNTT, tập 1, trang 72, mục Hoạt động 2)
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★Trang 69— Toán có lời văn: nhân số thập phân với số tự nhiên
Tiết 1 - Bài 3 (trang 69). Cô Hoa mua 4 quả dứa, mỗi quả cân nặng 0,75 kg. Hỏi cô Hoa mua tất cả bao nhiêu ki-lô-gam dứa?
Kiến thức cần nhớ- Muốn tính tổng cân nặng của nhiều vật giống nhau, ta lấy cân nặng một vật nhân với số vật.
- Muốn nhân một số thập phân với một số tự nhiên: nhân như số tự nhiên rồi tách đúng số chữ số ở phần thập phân.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho cân nặng MỘT quả dứa (số thập phân) và hỏi tổng cân nặng của NHIỀU quả bằng nhau — dấu hiệu của phép nhân một số thập phân với một số tự nhiên. Không có bẫy về đơn vị vì đề đã hỏi thẳng ra ki-lô-gam, chỉ cần chú ý tách đúng dấu phẩy khi nhân.
1Cách 1. Nhân trực tiếp số cân nặng một quả với số quả
Định hướng. Số ki-lô-gam dứa cô Hoa mua bằng cân nặng một quả nhân với số quả.
Tóm tắt
1 quả dứa: 0,75 kg
4 quả dứa: ? kg
Bài giải
Cô Hoa mua tất cả số ki-lô-gam dứa là:
0,75×4=3 (kg)
Đáp số: 3 kg dứa.
Vậy cô Hoa mua tất cả 3 kg dứa.
2Cách 2. Cộng liên tiếp cân nặng từng quả
Định hướng. Phép nhân 0,75×4 chính là cộng liên tiếp 4 lần số 0,75 — cách này thể hiện đúng bản chất “nhân là cộng lặp lại”.
Bài giải
Cô Hoa mua tất cả số ki-lô-gam dứa là:
0,75+0,75+0,75+0,75=1,5+1,5=3 (kg)
Đáp số: 3 kg dứa.
Vậy cộng liên tiếp bốn lần 0,75 kg cũng ra 3 kg, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Đổi ki-lô-gam sang gam để nhân với số tự nhiên rồi đổi lại
Định hướng. Đổi 0,75 kg sang gam để phép nhân trở thành nhân hai số tự nhiên, tính xong rồi đổi ngược lại đơn vị ki-lô-gam.
Bài giải
Đổi: 0,75 kg =750 g.
Cô Hoa mua tất cả số gam dứa là:
750×4=3000 (g)
Đổi lại: 3000 g =3 kg.
Đáp số: 3 kg dứa.
Vậy đổi qua gam rồi đổi lại cũng cho kết quả 3 kg, khớp cả hai cách trên.
Nhận xét. Vì 0,75×4=3 là một số TỰ NHIÊN tròn (không còn phần thập phân), nên bài này là ví dụ đẹp để kiểm chứng quy tắc: phần thập phân của tích có thể “biến mất” khi các chữ số cuối là 0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (nhân trực tiếp) vì nhanh nhất; Cách 2 (cộng liên tiếp) hợp để giải thích cho bạn mới học vì sao phép nhân lại cho kết quả đó.
Đáp số. 3 kg dứa.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: quên tách dấu phẩy khi nhân 75×4=300 rồi ghi nhầm đáp số là 30 kg hoặc 300 kg thay vì tách đúng 1 chữ số thập phân của 0,75 để được 3 kg.
🚀 Mở rộng. Nếu mỗi quả dứa nặng 0,75 kg mà cô Hoa mua 6 quả thay vì 4 quả thì cô Hoa mua tất cả bao nhiêu ki-lô-gam dứa? (Đáp số: 0,75×6=4,5 kg — lần này tích KHÔNG còn tròn số.)
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 69
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★Trang 70— Trắc nghiệm: chu vi hình vuông có cạnh là số thập phân
Tiết 1 - Bài 4 (trang 70). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
Một mảnh đất hình vuông có cạnh 12,5 m. Chu vi mảnh đất đó là:
A. 480 m B. 48 m C. 500 m D. 50 m
Kiến thức cần nhớ- Chu vi hình vuông bằng độ dài một cạnh nhân với 4.
- Muốn nhân một số thập phân với một số tự nhiên: nhân như số tự nhiên rồi tách đúng số chữ số ở phần thập phân.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho cạnh hình vuông là số thập phân 12,5 m và hỏi chu vi — dấu hiệu của công thức chu vi hình vuông kết hợp phép nhân số thập phân với số tự nhiên. Bẫy: các đáp án A (480) và C (500) là kết quả của việc tách dấu phẩy SAI (coi như nhân 125×4 rồi quên hoặc tách nhầm vị trí phẩy).
1Cách 1. Tính trực tiếp chu vi hình vuông
Định hướng. Chu vi hình vuông bằng độ dài một cạnh nhân với 4.
Chu vi mảnh đất đó là:
12,5×4=50 (m)
Đáp số: 50 m. Chọn đáp án D.
Vậy chu vi mảnh đất là 50 m, chọn đáp án D.
2Cách 2. Cộng liên tiếp bốn cạnh bằng nhau
Định hướng. Chu vi là tổng độ dài bốn cạnh; hình vuông có bốn cạnh bằng nhau nên cộng liên tiếp bốn lần độ dài một cạnh.
Chu vi mảnh đất đó là:
12,5+12,5+12,5+12,5=25+25=50 (m)
Đáp số: 50 m. Chọn đáp án D.
Vậy cộng liên tiếp bốn cạnh cũng ra 50 m, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Thử lại từng đáp án bằng phép chia ngược
Định hướng. Nếu một đáp án đúng thì lấy chu vi đó chia cho 4 phải ra đúng độ dài cạnh 12,5 m; thử lần lượt bốn đáp án để loại trừ.
A. 480:4=120 — khác 12,5 m, loại.
B. 48:4=12 — khác 12,5 m, loại.
C. 500:4=125 — khác 12,5 m, loại.
D. 50:4=12,5 — đúng bằng cạnh đề cho, nhận.
Đáp số: 50 m. Chọn đáp án D.
Vậy chỉ đáp án D thoả mãn khi chia ngược cho 4, nên chọn D.
Nhận xét. Đáp án A và C thường là “bẫy” dành cho học sinh quên tách dấu phẩy (nhân 125×4=500 hoặc 1250×4 rồi không tách đúng), nên phép thử lại bằng chia ngược ở Cách 3 giúp phát hiện bẫy này rất nhanh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài trắc nghiệm nên dùng Cách 1 (tính trực tiếp) vì nhanh nhất; nếu không chắc kết quả thì dùng Cách 3 (chia ngược từng đáp án) để loại trừ chắc chắn trong vài giây.
Đáp số. Đáp án D. 50 m.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: nhân 12,5×4 nhưng tách nhầm dấu phẩy (coi 125×4=500 rồi không tách hoặc tách sai vị trí) nên chọn nhầm đáp án A (480 m) hoặc C (500 m) thay vì D (50 m).
🚀 Mở rộng. Nếu cạnh mảnh đất là 12,5 m nhưng hình đổi thành HÌNH CHỮ NHẬT có chiều dài gấp đôi chiều rộng và vẫn có chu vi 50 m thì chiều dài, chiều rộng là bao nhiêu? (Đây là bài toán tổng — tỉ số mở rộng cho các tiết sau.)
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 70
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 1★★Trang 70— Nhân một số thập phân với một số thập phân: đặt tính rồi tính
Tiết 2 - Bài 1 (trang 70). Đặt tính rồi tính.
a) 7,4×6,5 b) 23,7×4,1
c) 5,25×8,2 d) 4,06×0,92
Kiến thức cần nhớ- Muốn nhân một số thập phân với một số thập phân: đặt tính và thực hiện phép nhân như nhân hai số tự nhiên.
- Đếm trong phần thập phân của CẢ HAI thừa số có bao nhiêu chữ số, rồi dùng dấu phẩy tách ở tích ra bấy nhiêu chữ số kể từ phải sang trái.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho bốn phép nhân giữa HAI số thập phân — khác Bài 1 ở chỗ phải đếm và cộng số chữ số thập phân của CẢ HAI thừa số rồi mới tách. Bẫy nặng nhất ở câu d: thừa số 4,06 có chữ số 0 đứng giữa vẫn phải tính đủ 2 chữ số thập phân, không được bỏ sót.
1Cách 1. Đặt tính theo cột rồi đếm — tách tổng số chữ số thập phân của HAI thừa số
Định hướng. Đặt tính và nhân như nhân hai số tự nhiên; sau đó đếm TẤT CẢ số chữ số ở phần thập phân của cả hai thừa số rồi dùng dấu phẩy tách ở tích ra bấy nhiêu chữ số kể từ phải sang trái.
a) Nhân như số tự nhiên: 74×65=4810. Hai thừa số 7,4 và 6,5 có tổng cộng 1+1=2 chữ số thập phân, tách 2 chữ số: 7,4× 6,548,10, vậy 7,4×6,5=48,1.
b) Nhân như số tự nhiên: 237×41=9717. Tổng 1+1=2 chữ số thập phân, tách 2 chữ số: 23,7× 4,197,17, vậy 23,7×4,1=97,17.
c) Nhân như số tự nhiên: 525×82=43050. Tổng 2+1=3 chữ số thập phân, tách 3 chữ số: 5,25× 8,243,050, vậy 5,25×8,2=43,05.
d) Nhân như số tự nhiên: 406×92=37352. Tổng 2+2=4 chữ số thập phân, tách 4 chữ số: 4,06× 0,923,7352, vậy 4,06×0,92=3,7352.
Đáp số: a) 48,1; b) 97,17; c) 43,05; d) 3,7352.
Vậy bốn kết quả lần lượt là 48,1, 97,17, 43,05, 3,7352.
2Cách 2. Nhân cả hai thừa số với luỹ thừa của 10 rồi chia lại
Định hướng. Nhân mỗi thừa số thập phân với 10 hoặc 100 để đưa cả hai về số tự nhiên, tính tích số tự nhiên, rồi chia tích đó cho đúng tích các luỹ thừa 10 đã nhân thêm.
a) 7,4×10=74; 6,5×10=65 (đã nhân thêm 10×10=100), nên 7,4×6,5=(74×65):100=4810:100=48,1.
b) 23,7×10=237; 4,1×10=41 (nhân thêm 100), nên 23,7×4,1=(237×41):100=9717:100=97,17.
c) 5,25×100=525; 8,2×10=82 (nhân thêm 100×10=1000), nên 5,25×8,2=(525×82):1000=43050:1000=43,05.
d) 4,06×100=406; 0,92×100=92 (nhân thêm 100×100=10000), nên 4,06×0,92=(406×92):10000=37352:10000=3,7352.
Đáp số: a) 48,1; b) 97,17; c) 43,05; d) 3,7352.
Vậy cả bốn kết quả trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Tách mỗi thừa số thành tổng phần nguyên và phần thập phân
Định hướng. Tách CẢ HAI thừa số thành tổng phần nguyên và phần thập phân, dùng tính chất nhân một tổng với một tổng để tính từng phần rồi cộng lại — cách này dài hơn nhưng kiểm chứng chắc chắn từng chữ số.
a) 7,4×6,5=(7+0,4)×6,5=7×6,5+0,4×6,5=45,5+2,6=48,1
b) 23,7×4,1=(23+0,7)×4,1=23×4,1+0,7×4,1=94,3+2,87=97,17
c) 5,25×8,2=(5+0,25)×8,2=5×8,2+0,25×8,2=41+2,05=43,05
d) 4,06×0,92=(4+0,06)×0,92=4×0,92+0,06×0,92=3,68+0,0552=3,7352
Đáp số: a) 48,1; b) 97,17; c) 43,05; d) 3,7352.
Vậy cả ba cách đều cho cùng bốn kết quả: 48,1, 97,17, 43,05, 3,7352.
Nhận xét. Câu d có tới 4 chữ số thập phân ở tích — dễ đếm thiếu nhất trong bốn câu, nên khi làm Cách 1 cần đếm cẩn thận: thừa số 4,06 có 2 chữ số thập phân (không phải 1, vì có chữ số 0 ở giữa) và 0,92 cũng có 2 chữ số, tổng cộng 4.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi đếm — tách); với câu có chữ số 0 ở giữa phần thập phân như câu d, nên kiểm lại bằng Cách 3 (tách tổng) để chắc chắn không đếm thiếu.
Đáp số. a) 48,1; b) 97,17; c) 43,05; d) 3,7352.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp ở câu d: đếm thiếu chữ số thập phân của 4,06 (tưởng chỉ có 1 chữ số vì “nhìn thấy” chữ số 6 ở cuối, quên chữ số 0 ở giữa cũng tính), nên tách nhầm 3 chữ số thay vì 4, ra kết quả sai 37,352 thay vì 3,7352.
🚀 Mở rộng. Thử tính 4,60×0,92 (đổi vị trí chữ số 0 ra cuối): thừa số 4,60 tuy viết có 2 chữ số thập phân nhưng giá trị bằng 4,6 — hãy so sánh xem tích có gì khác với câu d hay không.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 70
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 2★★Trang 70— Suy luận kết quả nhân số thập phân từ một phép nhân số tự nhiên cho sẵn
Tiết 2 - Bài 2 (trang 70). Viết số thập phân thích hợp vào chỗ chấm. Cho biết 75×43=3225. Không thực hiện tính, hãy viết ngay kết quả của các phép tính sau.
a) 7,5×0,43=…… b) 7,5×4,3=…… c) 0,75×0,43=……
Kiến thức cần nhớ- Khi hai thừa số thập phân có cùng các chữ số với một phép nhân số tự nhiên đã biết, tích cũng có cùng các chữ số, chỉ khác vị trí dấu phẩy.
- Số chữ số tách ở tích bằng TỔNG số chữ số ở phần thập phân của cả hai thừa số.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho sẵn 75×43=3225 và yêu cầu “không thực hiện tính” — dấu hiệu phải suy luận bằng quy tắc đếm — tách dấu phẩy thay vì nhân lại từ đầu. Bẫy: câu c có CẢ HAI thừa số đều là số thập phân với 2 chữ số phần thập phân, dễ đếm nhầm thành 2 thay vì đúng 4.
1Cách 1. Đếm tổng số chữ số thập phân của hai thừa số rồi tách ngay trên số 3 225
Định hướng. Không cần nhân lại: mỗi phép tính đều dùng đúng ba chữ số 7, 5, 4, 3 như trong 75×43=3225, chỉ khác vị trí dấu phẩy — nên chỉ cần đếm tổng số chữ số thập phân của hai thừa số rồi tách đúng bấy nhiêu chữ số ngay trên số 3225.
a) 7,5 có 1 chữ số thập phân, 0,43 có 2 chữ số thập phân, tổng cộng 1+2=3 chữ số. Tách 3 chữ số của 3225 kể từ phải sang trái: 7,5×0,43=3,225.
b) 7,5 có 1 chữ số, 4,3 có 1 chữ số, tổng cộng 1+1=2 chữ số. Tách 2 chữ số của 3225: 7,5×4,3=32,25.
c) 0,75 có 2 chữ số, 0,43 có 2 chữ số, tổng cộng 2+2=4 chữ số. Tách 4 chữ số của 3225: 0,75×0,43=0,3225.
Đáp số: a) 3,225; b) 32,25; c) 0,3225.
Vậy ba kết quả lần lượt là 3,225, 32,25, 0,3225.
2Cách 2. Đưa mỗi thừa số về số chia cho luỹ thừa của 10
Định hướng. Viết mỗi thừa số thập phân dưới dạng số tự nhiên chia cho 10 hoặc 100, rồi dùng phép chia liên tiếp trên tích 3225 có sẵn — đây là cách nghĩ theo chiều CHIA thay vì đếm — tách.
a) 7,5=75:10 và 0,43=43:100, nên 7,5×0,43=3225:10:100=3225:1000=3,225.
b) 7,5=75:10 và 4,3=43:10, nên 7,5×4,3=3225:10:10=3225:100=32,25.
c) 0,75=75:100 và 0,43=43:100, nên 0,75×0,43=3225:100:100=3225:10000=0,3225.
Đáp số: a) 3,225; b) 32,25; c) 0,3225.
Vậy chia liên tiếp cho luỹ thừa của 10 cũng ra đúng ba kết quả như Cách 1.
3Cách 3. Kiểm chứng lại bằng cách đặt tính nhân trực tiếp
Định hướng. Đặt tính nhân trực tiếp từng phép để kiểm chứng lại kết quả suy luận ở Cách 1, thay vì chỉ tin vào phép “đếm — tách”.
a) 7,5× 0,433,225 (vì 75×43=3225, tách 3 chữ số)
b) 7,5× 4,332,25 (tách 2 chữ số)
c) 0,75× 0,430,3225 (tách 4 chữ số)
Đáp số: a) 3,225; b) 32,25; c) 0,3225.
Vậy đặt tính lại từng phép cũng xác nhận đúng ba kết quả: 3,225, 32,25, 0,3225.
Nhận xét. Bài này cho thấy: đổi vị trí dấu phẩy ở các thừa số KHÔNG làm thay đổi các chữ số của tích, chỉ làm thay đổi vị trí dấu phẩy ở tích — đúng bằng tổng số chữ số thập phân đã đổi ở hai thừa số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đếm — tách trực tiếp trên số 3225) vì nhanh nhất và đúng trọng tâm bài; dùng Cách 3 (đặt tính kiểm chứng) khi cần chắc chắn tuyệt đối trước khi ghi đáp số.
Đáp số. a) 3,225; b) 32,25; c) 0,3225.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp ở câu c: đếm nhầm tổng số chữ số thập phân của 0,75 và 0,43 chỉ là 2 (đếm theo “cặp” thay vì cộng riêng từng số), tách nhầm ra 32,25 thay vì đúng 4 chữ số để được 0,3225.
🚀 Mở rộng. Cho biết 12×34=408, hãy viết ngay kết quả của 1,2×3,4 và 0,12×0,34 mà không cần nhân lại — kiểm tra xem có cần thêm chữ số 0 vào bên trái tích hay không.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 70
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 3★★Trang 70— Trắc nghiệm: diện tích hình chữ nhật có số đo là số thập phân
Tiết 2 - Bài 3 (trang 70). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
Một tấm bìa hình chữ nhật có chiều dài 0,68 m và chiều rộng 0,45 m. Diện tích tấm bìa đó là:
A. 3,06 m² B. 0,306 m² C. 0,36 m² D. 30,6 m²
Kiến thức cần nhớ- Diện tích hình chữ nhật bằng chiều dài nhân với chiều rộng.
- Muốn nhân một số thập phân với một số thập phân: nhân như số tự nhiên rồi tách đúng tổng số chữ số ở phần thập phân của cả hai thừa số.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho chiều dài và chiều rộng đều là số thập phân, hỏi diện tích — dấu hiệu của công thức diện tích hình chữ nhật kết hợp phép nhân hai số thập phân. Bẫy nặng: bốn đáp án chỉ khác nhau ở VỊ TRÍ dấu phẩy (3,06; 0,306; 0,36; 30,6), nên phải đếm đúng 2+2=4 chữ số thập phân khi tách, không được đếm nhầm thành 2 hay 3.
1Cách 1. Tính trực tiếp diện tích hình chữ nhật
Định hướng. Diện tích hình chữ nhật bằng chiều dài nhân với chiều rộng.
Diện tích tấm bìa đó là:
0,68×0,45=0,306 (m²)
Đáp số: 0,306 m². Chọn đáp án B.
Vậy diện tích tấm bìa là 0,306 m², chọn đáp án B.
2Cách 2. Đổi mét sang xăng-ti-mét để nhân số tự nhiên rồi đổi lại
Định hướng. Đổi cả hai số đo sang xăng-ti-mét để phép nhân trở thành nhân hai số tự nhiên, tính xong rồi đổi diện tích ngược lại đơn vị mét vuông.
Đổi: 0,68 m =68 cm; 0,45 m =45 cm.
Diện tích tấm bìa (tính theo cm²) là:
68×45=3060 (cm²)
Đổi lại: 3060 cm² =0,306 m² (vì 1 m² =10000 cm²).
Đáp số: 0,306 m². Chọn đáp án B.
Vậy đổi qua xăng-ti-mét rồi đổi lại cũng cho 0,306 m², khớp với Cách 1.
3Cách 3. Ước lượng rồi loại trừ các đáp án không hợp lý
Định hướng. Làm tròn chiều dài và chiều rộng để ước lượng cỡ độ lớn của diện tích, rồi so sánh với bốn đáp án để loại bớt trước khi tính chính xác.
Làm tròn: 0,68≈0,7; 0,45≈0,5. Diện tích ước lượng khoảng 0,7×0,5=0,35 (m²).
So với bốn đáp án: A. 3,06 m² và D. 30,6 m² đều lớn hơn ước lượng rất nhiều (gấp 10 và 100 lần), loại ngay vì 0,68 m và 0,45 m đều nhỏ hơn 1 m nên diện tích phải nhỏ hơn 1 m².
Còn lại B. 0,306 m² và C. 0,36 m² đều gần với ước lượng 0,35, cần tính chính xác: 0,68×0,45=0,306 (m²), đúng với đáp án B.
Đáp số: 0,306 m². Chọn đáp án B.
Vậy ước lượng loại được ngay hai đáp án A, D; tính chính xác chọn được đáp án B.
Nhận xét. Ước lượng không thay thế được tính chính xác khi hai đáp án B và C gần nhau (chỉ chênh 0,054 m²) — đây là lý do phải luôn tính lại bằng Cách 1 hoặc Cách 2 trước khi khoanh đáp án cuối cùng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài trắc nghiệm nên dùng Cách 1 (tính trực tiếp) vì nhanh; khi phân vân giữa hai đáp án gần nhau như B và C thì dùng Cách 2 (đổi đơn vị đo) để kiểm chứng chắc chắn từng chữ số.
Đáp số. Đáp án B. 0,306 m².
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: đếm tổng số chữ số thập phân của 0,68 và 0,45 chỉ ra 3 thay vì đúng 4 (mỗi số có 2 chữ số thập phân), tách nhầm tích 3060 thành 0,36 nên chọn nhầm đáp án C thay vì đáp án đúng B.
🚀 Mở rộng. Nếu tấm bìa hình chữ nhật có chiều dài 6,8 m và chiều rộng 4,5 m (gấp 10 lần số liệu ban đầu) thì diện tích sẽ gấp bao nhiêu lần 0,306 m²? (Gợi ý: diện tích gấp theo TÍCH của hai lần gấp, tức gấp 10×10=100 lần.)
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 70
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 4★★Trang 71— Toán có lời văn: nhân số thập phân với số thập phân (quãng đường — vận tốc — thời gian)
Tiết 2 - Bài 4 (trang 71). Một xe ô tô đi trên đường cao tốc, mỗi giờ đi được 82,4 km. Hỏi trong 1,5 giờ xe ô tô đó đi được bao nhiêu ki-lô-mét?
Kiến thức cần nhớ- Quãng đường đi được của một chuyển động đều bằng vận tốc nhân với thời gian đi.
- Muốn nhân một số thập phân với một số thập phân: nhân như số tự nhiên rồi tách đúng tổng số chữ số ở phần thập phân của cả hai thừa số.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho quãng đường đi trong MỘT giờ (vận tốc, số thập phân) và số giờ đã đi (cũng là số thập phân) — dấu hiệu của công thức quãng đường bằng vận tốc nhân thời gian, đây là bài toán chuyển động đều đầu tiên dùng phép nhân số thập phân. Bẫy: thời gian 1,5 giờ không phải số tự nhiên nên không được nhầm sang phép nhân đã học ở Bài 1 (số thập phân với số tự nhiên).
1Cách 1. Nhân trực tiếp quãng đường một giờ với số giờ
Định hướng. Quãng đường đi được bằng quãng đường đi trong một giờ nhân với số giờ đã đi.
Tóm tắt
1 giờ: 82,4 km
1,5 giờ: ? km
Bài giải
Trong 1,5 giờ, xe ô tô đó đi được số ki-lô-mét là:
82,4×1,5=123,6 (km)
Đáp số: 123,6 km.
Vậy trong 1,5 giờ, xe ô tô đó đi được 123,6 km.
2Cách 2. Tách 1,5 giờ thành 1 giờ và 0,5 giờ rồi cộng quãng đường từng phần
Định hướng. Tách 1,5 giờ =1 giờ +0,5 giờ, tính quãng đường đi trong mỗi phần rồi cộng lại — dùng tính chất nhân một số với một tổng.
Bài giải
Trong 1 giờ, xe đi được: 82,4 km.
Trong 0,5 giờ (nửa giờ), xe đi được: 82,4×0,5=41,2 (km)
Trong 1,5 giờ, xe ô tô đó đi được số ki-lô-mét là:
82,4+41,2=123,6 (km)
Đáp số: 123,6 km.
Vậy tách 1,5 giờ thành hai phần rồi cộng lại cũng ra 123,6 km, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Đổi 1,5 giờ thành phân số rồi nhân với tử số, chia cho mẫu số
Định hướng. Đổi 1,5 giờ =23 giờ, khi đó quãng đường bằng quãng đường một giờ nhân với tử số 3 rồi chia cho mẫu số 2.
Bài giải
Đổi: 1,5 giờ =23 giờ.
Trong 1,5 giờ, xe ô tô đó đi được số ki-lô-mét là:
82,4×3:2=247,2:2=123,6 (km)
Đáp số: 123,6 km.
Vậy đổi qua phân số 23 giờ cũng cho kết quả 123,6 km, khớp cả hai cách trên.
Nhận xét. Cách 3 chính là ý tưởng “rút về đơn vị — tỉ số”: thay vì nhân trực tiếp với số thập phân 1,5, ta đưa về nhân với số tự nhiên 3 rồi chia cho 2, tránh phải nhân hai số thập phân.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (nhân trực tiếp) vì đúng công thức và nhanh nhất; Cách 3 (đổi ra phân số 23) rất hữu ích khi thời gian là số thập phân “đẹp” như 1,5 hay 0,25 vì tránh được phép nhân hai số thập phân.
Đáp số. 123,6 km.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: đếm tổng số chữ số thập phân của 82,4 và 1,5 chỉ là 1 (nhầm cộng thành 1+0 vì quên 1,5 cũng có 1 chữ số thập phân), tách nhầm tích 8240×15=123600 thành 1236 thay vì đúng 123,6.
🚀 Mở rộng. Nếu xe ô tô đó đi với vận tốc không đổi trong 2,5 giờ thì đi được bao nhiêu ki-lô-mét? (Gợi ý: có thể tách 2,5=2+0,5 như Cách 2, hoặc đổi 2,5=25 như Cách 3.)
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 71
Bài 9 · Tiết 3 - Bài 1★Trang 71— Nhân số thập phân: đặt tính rồi tính (ôn luyện tổng hợp)
Tiết 3 - Bài 1 (trang 71). Đặt tính rồi tính.
a) 7,8×0,6 b) 3,15×14 c) 6,3×0,57
Kiến thức cần nhớ- Nhân một số thập phân với một số tự nhiên hoặc với một số thập phân: nhân như số tự nhiên rồi tách đúng số chữ số ở phần thập phân.
- Số chữ số cần tách ở tích bằng tổng số chữ số ở phần thập phân của các thừa số.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho ba phép nhân đủ cả hai dạng đã học: số thập phân với số tự nhiên (câu b) và số thập phân với số thập phân (câu a, c) — dấu hiệu của bài luyện tập tổng hợp cuối bài. Bẫy ở câu c: tích tự nhiên 63×57=3591 chỉ có 4 chữ số nhưng cần tách tới 3 chữ số thập phân, phải viết thêm cẩn thận để không thiếu chữ số ở tích.
1Cách 1. Đặt tính theo cột rồi đếm — tách số chữ số thập phân
Định hướng. Đặt tính và nhân như nhân hai số tự nhiên; sau đó đếm tổng số chữ số ở phần thập phân của các thừa số rồi dùng dấu phẩy tách ở tích ra bấy nhiêu chữ số kể từ phải sang trái.
a) Nhân như số tự nhiên: 78×6=468. Tổng 1+1=2 chữ số thập phân, tách 2 chữ số: 7,8× 0,64,68, vậy 7,8×0,6=4,68.
b) Nhân như số tự nhiên: 315×14=4410. Thừa số 3,15 có 2 chữ số thập phân, tách 2 chữ số: 3,15× 1444,10, vậy 3,15×14=44,1.
c) Nhân như số tự nhiên: 63×57=3591. Tổng 1+2=3 chữ số thập phân, tách 3 chữ số: 6,3× 0,573,591, vậy 6,3×0,57=3,591.
Đáp số: a) 4,68; b) 44,1; c) 3,591.
Vậy ba kết quả lần lượt là 4,68, 44,1, 3,591.
2Cách 2. Nhân cả hai thừa số với luỹ thừa của 10 rồi chia lại
Định hướng. Nhân mỗi thừa số thập phân với 10 hoặc 100 để đưa về số tự nhiên, tính tích số tự nhiên, rồi chia tích đó cho đúng luỹ thừa của 10 đã nhân thêm.
a) 7,8×10=78; 0,6×10=6 (nhân thêm 10×10=100), nên 7,8×0,6=(78×6):100=468:100=4,68.
b) 3,15×100=315 (nhân thêm 100), nên 3,15×14=(315×14):100=4410:100=44,1.
c) 6,3×10=63; 0,57×100=57 (nhân thêm 10×100=1000), nên 6,3×0,57=(63×57):1000=3591:1000=3,591.
Đáp số: a) 4,68; b) 44,1; c) 3,591.
Vậy cả ba kết quả trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Tách thừa số thành tổng rồi dùng tính chất phân phối
Định hướng. Tách một thừa số thành tổng phần nguyên và phần thập phân, dùng tính chất nhân một tổng với một số để tính từng phần rồi cộng lại.
a) 7,8×0,6=(7+0,8)×0,6=7×0,6+0,8×0,6=4,2+0,48=4,68
b) 3,15×14=(3+0,15)×14=3×14+0,15×14=42+2,1=44,1
c) 6,3×0,57=(6+0,3)×0,57=6×0,57+0,3×0,57=3,42+0,171=3,591
Đáp số: a) 4,68; b) 44,1; c) 3,591.
Vậy cả ba cách đều cho cùng ba kết quả: 4,68, 44,1, 3,591.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi đếm — tách) vì nhanh và quen thuộc; với câu tách nhiều chữ số như câu c nên kiểm lại bằng Cách 3 (tách tổng) cho chắc chắn.
Đáp số. a) 4,68; b) 44,1; c) 3,591.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp ở câu c: tích tự nhiên 3591 chỉ có 4 chữ số nhưng cần tách 3 chữ số thập phân, học sinh quên rằng tách 3 trong 4 chữ số chỉ còn lại đúng 1 chữ số ở phần nguyên, dễ viết nhầm thành 35,91 thay vì 3,591.
🚀 Mở rộng. Thử tính 6,3×0,057 (thừa số thứ hai có thêm một chữ số 0): tổng số chữ số thập phân là 1+3=4, hãy tự tách và so sánh với kết quả câu c.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 71
Bài 10 · Tiết 3 - Bài 2★★Trang 72— Tính chất giao hoán, kết hợp của phép nhân số thập phân; tính bằng cách thuận tiện
Tiết 3 - Bài 2 (trang 72). a) Điền dấu >, <, = thích hợp vào chỗ chấm.
6,3×3,7……3,7×6,3
(4,6×3,5)×2……4,6×(3,5×2)
1,5×5,6×4……1,5×4×5,6
b) Tính bằng cách thuận tiện.
(6,7×4)×2,5=…… 0,125×4,3×8=……
Kiến thức cần nhớ- Tính chất giao hoán của phép nhân: a×b=b×a.
- Tính chất kết hợp của phép nhân: (a×b)×c=a×(b×c).
- Khi tính bằng cách thuận tiện, nên nhóm các thừa số có tích là số tròn (số tự nhiên, 10, 100 hoặc 1) để tính trước.
🧠 Phân tích tư duyPhần a chỉ đổi chỗ hoặc đổi cách nhóm các thừa số — dấu hiệu của tính chất giao hoán và kết hợp, không cần tính ra số cụ thể để điền dấu. Phần b yêu cầu “tính bằng cách thuận tiện” — dấu hiệu phải tìm cặp thừa số có tích tròn (4×2,5=10; 0,125×8=1) để nhóm trước, không nhân tuần tự từ trái sang phải.
1Cách 1. Nhận ra ngay tính chất giao hoán, kết hợp mà không cần tính số cụ thể
Định hướng. So sánh cấu trúc hai vế: nếu chỉ đổi CHỖ hai thừa số (tính chất giao hoán) hoặc đổi cách NHÓM ba thừa số (tính chất kết hợp) thì hai vế luôn bằng nhau, không cần tính ra số cụ thể.
a) 6,3×3,7…3,7×6,3: hai vế chỉ đổi chỗ hai thừa số (tính chất giao hoán a×b=b×a) nên bằng nhau, điền dấu =.
(4,6×3,5)×2…4,6×(3,5×2): hai vế chỉ đổi cách nhóm ba thừa số (tính chất kết hợp (a×b)×c=a×(b×c)) nên bằng nhau, điền dấu =.
1,5×5,6×4…1,5×4×5,6: hai vế có cùng ba thừa số 1,5; 5,6; 4, chỉ đổi thứ tự nên tích bằng nhau, điền dấu =.
b) (6,7×4)×2,5=6,7×(4×2,5)=6,7×10=67 (nhóm 4 và 2,5 trước vì tích của chúng là số tròn chục).
0,125×4,3×8=(0,125×8)×4,3=1×4,3=4,3 (nhóm 0,125 và 8 trước vì tích của chúng bằng 1).
Đáp số: a) cả ba chỗ đều điền dấu =. b) 67; 4,3.
Vậy cả ba câu ở phần a đều điền dấu =, và hai phép tính ở phần b lần lượt bằng 67 và 4,3.
2Cách 2. Tính riêng từng vế theo đúng thứ tự đề cho rồi so sánh bằng số cụ thể
Định hướng. Không dùng tính chất, cứ tính lần lượt theo đúng thứ tự đề cho ở mỗi vế rồi so sánh kết quả bằng số — cách này chậm hơn nhưng kiểm chứng chắc chắn Cách 1.
a) 6,3×3,7=23,31 và 3,7×6,3=23,31 — bằng nhau, điền dấu =.
(4,6×3,5)×2=16,1×2=32,2 và 4,6×(3,5×2)=4,6×7=32,2 — bằng nhau, điền dấu =.
1,5×5,6×4=8,4×4=33,6 và 1,5×4×5,6=6×5,6=33,6 — bằng nhau, điền dấu =.
b) Tính theo đúng thứ tự (không nhóm lại): 6,7×4=26,8, rồi 26,8×2,5=67.
0,125×4,3=0,5375, rồi 0,5375×8=4,3.
Đáp số: a) cả ba chỗ đều điền dấu =. b) 67; 4,3.
Vậy tính đúng thứ tự đề cho cũng ra cùng kết quả như Cách 1, nhưng phải nhân số thập phân nhiều lần hơn nên chậm hơn.
3Cách 3. Nhận diện “cặp số đẹp” để chọn cách nhóm nhanh nhất
Định hướng. Tìm trong các thừa số một cặp có tích là số TRÒN (số tự nhiên, đặc biệt là 10, 100 hoặc 1) để nhóm và tính trước — đây là kĩ năng quan trọng của “tính bằng cách thuận tiện”.
a) Với cả ba dòng, dùng đúng tính chất giao hoán và kết hợp đã nêu ở Cách 1 để khẳng định cả ba đều là dấu = (không cần tính số).
b) Quan sát (6,7×4)×2,5: thừa số 4 và 2,5 nhân với nhau được đúng 10 — một “cặp số đẹp”, nên nhóm 4×2,5 trước: 6,7×(4×2,5)=6,7×10=67.
Quan sát 0,125×4,3×8: thừa số 0,125 và 8 nhân với nhau được đúng 1 — cặp số đẹp khác, nên nhóm 0,125×8 trước: (0,125×8)×4,3=1×4,3=4,3.
Đáp số: a) cả ba chỗ đều điền dấu =. b) 67; 4,3.
Vậy nhận ra cặp số đẹp 4×2,5=10 và 0,125×8=1 giúp tính nhanh mà không cần nhân số thập phân dài dòng.
Nhận xét. Ba cách tuy cùng đáp số nhưng khác nhau rõ về TỐC ĐỘ: Cách 1 và Cách 3 dùng tính chất nên rất nhanh, còn Cách 2 phải nhân số thập phân nhiều lần nên chậm hơn — đây chính là bài học về “tính thuận tiện” của phần b.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Phần a nên dùng Cách 1 (nhận ra tính chất, không cần tính số) vì đúng trọng tâm và nhanh nhất; phần b nên dùng Cách 3 (tìm cặp số đẹp) vì đây chính là kĩ năng “tính thuận tiện” mà đề yêu cầu.
Đáp số. a) Cả ba chỗ đều điền dấu =. b) (6,7×4)×2,5=67; 0,125×4,3×8=4,3.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp ở phần b: nhân tuần tự từ trái sang phải mà không tìm cặp số đẹp trước (6,7×4=26,8 rồi mới nhân 2,5), khiến phải nhân số thập phân dài dòng, dễ tính sai hơn so với nhóm 4×2,5=10 trước.
🚀 Mở rộng. Tìm cặp “số đẹp” tương tự trong phép tính 2,5×7,9×4 (gợi ý: 2,5×4=10) và tính bằng cách thuận tiện.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 72
Bài 11 · Tiết 3 - Bài 3★★Trang 72— Toán có lời văn: nhân số thập phân với số tự nhiên (bài toán tỉ lệ thuận)
Tiết 3 - Bài 3 (trang 72). Biết rằng phơi 1 kg quả hồng tươi thì được 0,165 kg quả hồng khô. Hỏi chú Dũng phơi 60 kg quả hồng tươi thì được bao nhiêu ki-lô-gam quả hồng khô?
Kiến thức cần nhớ- Bài toán tỉ lệ thuận dạng “biết kết quả ứng với 1 đơn vị, tìm kết quả ứng với nhiều đơn vị”: lấy kết quả của 1 đơn vị nhân với số đơn vị cần tìm.
- Muốn nhân một số thập phân với một số tự nhiên: nhân như số tự nhiên rồi tách đúng số chữ số ở phần thập phân.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho tỉ lệ “phơi 1 kg tươi được 0,165 kg khô” rồi hỏi kết quả khi phơi 60 kg tươi — dấu hiệu của bài toán tỉ lệ thuận đơn giản, giải bằng cách nhân số liệu ứng với 1 đơn vị với số đơn vị cần tìm. Bẫy: số 0,165 kg khô nhỏ hơn nhiều so với 1 kg tươi (vì hồng khô nhẹ hơn hồng tươi rất nhiều do mất nước), học sinh dễ hiểu lầm đề và lấy 60 chia cho 0,165 thay vì nhân.
1Cách 1. Nhân trực tiếp số ki-lô-gam hồng khô thu được từ 1 kg với số ki-lô-gam hồng tươi
Định hướng. Số ki-lô-gam hồng khô thu được bằng số ki-lô-gam hồng khô thu được khi phơi 1 kg hồng tươi nhân với số ki-lô-gam hồng tươi đem phơi.
Tóm tắt
1 kg hồng tươi: 0,165 kg hồng khô
60 kg hồng tươi: ? kg hồng khô
Bài giải
Chú Dũng phơi 60 kg quả hồng tươi thì được số ki-lô-gam quả hồng khô là:
0,165×60=9,9 (kg)
Đáp số: 9,9 kg hồng khô.
Vậy chú Dũng phơi 60 kg hồng tươi thì được 9,9 kg hồng khô.
2Cách 2. Đổi ki-lô-gam sang gam để nhân số tự nhiên rồi đổi lại
Định hướng. Đổi 0,165 kg sang gam để phép nhân trở thành nhân hai số tự nhiên, tính xong rồi đổi ngược lại ki-lô-gam.
Bài giải
Đổi: 0,165 kg =165 g.
Chú Dũng phơi 60 kg quả hồng tươi thì được số gam quả hồng khô là:
165×60=9900 (g)
Đổi lại: 9900 g =9,9 kg.
Đáp số: 9,9 kg hồng khô.
Vậy đổi qua gam rồi đổi lại cũng ra 9,9 kg, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Tách 60 = 6 x 10 rồi nhân hai bước
Định hướng. Tách số 60=6×10, dùng tính chất kết hợp của phép nhân để nhân với 6 trước rồi nhân tiếp với 10.
Bài giải
Ta có 60=6×10, nên:
0,165×60=0,165×6×10=0,99×10=9,9 (kg)
Đáp số: 9,9 kg hồng khô.
Vậy tách 60 thành 6×10 rồi nhân hai bước cũng ra 9,9 kg, khớp cả hai cách trên.
Nhận xét. Nhân với 10 ở bước cuối chỉ cần dịch dấu phẩy sang phải 1 chữ số (0,99→9,9), không cần đặt tính lại — đây là mẹo tính nhanh khi một thừa số chia hết cho 10.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (nhân trực tiếp) vì đúng công thức và nhanh nhất; Cách 3 (tách 60=6×10) hữu ích khi muốn tính nhẩm nhanh mà không cần đặt tính.
Đáp số. 9,9 kg quả hồng khô.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: nhầm lẫn giữa NHÂN và CHIA vì thấy 0,165 là số rất bé so với 60, học sinh lấy 60:0,165 thay vì 0,165×60, trong khi đề đã cho rõ “phơi 1 kg thì được 0,165 kg” nên phải NHÂN với số kg tươi đem phơi.
🚀 Mở rộng. Nếu chú Dũng phơi 150 kg quả hồng tươi (thay vì 60 kg) thì được bao nhiêu ki-lô-gam quả hồng khô? Có thể tính nhanh bằng cách tách 150=15×10 giống Cách 3.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 72
Bài 12 · Tiết 3 - Bài 4★★Trang 72— Toán có lời văn nhiều bước: nhân, chia, trừ số thập phân kết hợp so sánh
Tiết 3 - Bài 4 (trang 72). Cô Hòa mua 4 kg cải bắp hết 36000 đồng. Cô Bình có 150000 đồng, cô mua 2,5 kg cải bắp cùng loại đó. Hỏi cô Bình có còn đủ tiền để mua 1 kg thịt lợn giá 130000 đồng hay không?
Kiến thức cần nhớ- Bài toán rút về đơn vị: muốn tìm giá tiền 1 đơn vị hàng hoá, lấy tổng số tiền chia cho số lượng.
- Muốn nhân một số thập phân với một số tự nhiên: nhân như số tự nhiên rồi tách đúng số chữ số ở phần thập phân.
- Khi bài toán hỏi “có đủ hay không”, phải kết thúc bằng một câu SO SÁNH rồi mới trả lời.
🧠 Phân tích tư duyĐề cho giá tiền của 4 kg cải bắp rồi hỏi số tiền còn lại của cô Bình sau khi mua 2,5 kg cùng loại, cuối cùng phải SO SÁNH với giá thịt lợn — dấu hiệu của bài toán nhiều bước (rút về đơn vị rồi trừ rồi so sánh), không dừng lại ở một phép tính. Bẫy: đề hỏi “còn đủ tiền hay không” chứ không hỏi “còn lại bao nhiêu tiền”, nên bước cuối cùng BẮT BUỘC phải có câu so sánh và kết luận rõ ràng, không được dừng ở con số 127500 đồng.
1Cách 1. Tính tuần tự: giá 1 kg, tiền mua cải bắp, tiền còn lại rồi so sánh
Định hướng. Tính giá tiền của 1 kg cải bắp trước, rồi tính tiền cô Bình phải trả khi mua 2,5 kg, sau đó lấy số tiền cô Bình có trừ đi số tiền đã trả để biết còn lại bao nhiêu, cuối cùng so sánh với giá 1 kg thịt lợn.
Bài giải
Giá tiền của 1 ki-lô-gam cải bắp là:
36000:4=9000 (đồng)
Cô Bình mua 2,5 kg cải bắp hết số tiền là:
9000×2,5=22500 (đồng)
Cô Bình còn lại số tiền là:
150000−22500=127500 (đồng)
Vì 127500 đồng nhỏ hơn 130000 đồng nên cô Bình KHÔNG còn đủ tiền để mua 1 kg thịt lợn.
Đáp số: cô Bình còn 127500 đồng, không đủ tiền mua thịt lợn.
Vậy cô Bình còn lại 127500 đồng, không đủ để mua 1 kg thịt lợn giá 130000 đồng.
2Cách 2. Tách 2,5 kg = 2 kg + 0,5 kg rồi tính tiền từng phần
Định hướng. Tách 2,5 kg thành 2 kg và 0,5 kg (nửa ki-lô-gam), tính tiền mua mỗi phần rồi cộng lại — tránh phải nhân trực tiếp với số thập phân 2,5.
Bài giải
Giá tiền của 1 ki-lô-gam cải bắp là:
36000:4=9000 (đồng)
Tiền mua 2 kg cải bắp: 9000×2=18000 (đồng)
Tiền mua 0,5 kg cải bắp (nửa ki-lô-gam): 9000:2=4500 (đồng)
Cô Bình mua 2,5 kg cải bắp hết số tiền là:
18000+4500=22500 (đồng)
Cô Bình còn lại số tiền là:
150000−22500=127500 (đồng)
Vì 127500 đồng nhỏ hơn 130000 đồng nên cô Bình KHÔNG còn đủ tiền để mua 1 kg thịt lợn.
Đáp số: cô Bình còn 127500 đồng, không đủ tiền mua thịt lợn.
Vậy tách 2,5 kg thành hai phần rồi cộng lại cũng ra cô Bình còn 127500 đồng, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Ước lượng trước để kiểm tra tính hợp lý, sau đó tính chính xác
Định hướng. Làm tròn số liệu để ước lượng nhanh xem cô Bình có khả năng đủ tiền hay không, rồi bắt buộc phải tính chính xác vì đây là bài toán tiền bạc, không được làm tròn khi kết luận.
Ước lượng: 2,5 kg ≈2 kg (làm tròn xuống); tiền mua khoảng 9000×2=18000 đồng, cô Bình còn khoảng 150000−18000=132000 đồng — mới NHÌN QUA tưởng đủ hơn 130000 đồng để mua thịt lợn.
Nhưng 2,5 kg thực tế LỚN HƠN 2 kg nên tiền mua thực tế phải lớn hơn 18000 đồng, số tiền còn lại phải nhỏ hơn 132000 đồng ước lượng — cần tính chính xác để kết luận đúng.
Tính chính xác: giá 1 kg là 36000:4=9000 (đồng); tiền mua 2,5 kg là 9000×2,5=22500 (đồng); tiền còn lại là 150000−22500=127500 (đồng).
Vì 127500 đồng nhỏ hơn 130000 đồng nên cô Bình KHÔNG còn đủ tiền để mua 1 kg thịt lợn.
Đáp số: cô Bình còn 127500 đồng, không đủ tiền mua thịt lợn.
Vậy ước lượng ban đầu dễ gây hiểu lầm là đủ tiền, nhưng tính chính xác cho thấy cô Bình còn 127500 đồng, KHÔNG đủ để mua thịt lợn.
Nhận xét. Bài này là ví dụ quan trọng để thấy VÌ SAO không được làm tròn số khi tính tiền bạc: ước lượng bằng cách làm tròn 2,5 xuống 2 khiến kết luận bị SAI hẳn (từ “không đủ” thành “đủ”) — số tiền chênh lệch 2500 đồng tuy nhỏ nhưng đủ làm đổi kết luận cuối cùng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (tính tuần tự) vì đúng trình tự bài toán rút về đơn vị, dễ trình bày rõ ràng; Cách 3 (ước lượng trước) rất nên dùng để tự kiểm tra xem kết luận cuối cùng có “hợp lý” hay không trước khi nộp bài.
Đáp số. Cô Bình còn lại 127 500 đồng, không đủ tiền mua 1 kg thịt lợn (vì 127 500 đồng nhỏ hơn 130 000 đồng).
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: tính đúng số tiền còn lại là 127500 đồng nhưng QUÊN so sánh với 130000 đồng rồi kết luận, hoặc so sánh nhầm chiều (nói “đủ tiền”) do đọc lướt hai số gần bằng nhau (127500 và 130000).
🚀 Mở rộng. Nếu cô Bình chỉ mua 2 kg cải bắp (thay vì 2,5 kg) thì cô còn lại bao nhiêu tiền, và lúc đó có đủ tiền mua 1 kg thịt lợn giá 130000 đồng hay không?
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 72
Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://loigiaihay.com/bai-21-phep-nhan-so-thap-phan-tiet-1-trang-69-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a174184.html · https://loigiaihay.com/bai-21-phep-nhan-so-thap-phan-tiet-2-trang-70-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a174183.html · https://loigiaihay.com/bai-21-phep-nhan-so-thap-phan-tiet-3-trang-71-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a174182.html · https://vietjack.com/vbt-toan-5-kn/bai-21-phep-nhan-so-thap-phan.jsp