Chủ đề 1. Các số từ 0 đến 10

Bài 2. Các số 6, 7, 8, 9, 10

SGK Toán 1 — Kết nối tri thức, tập 1 · 11 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Khám pháTrang 14Đếm và làm quen với các số 6, 7, 8, 9, 10
Khám phá (trang 14). Quan sát 5 tranh sau, mỗi tranh có một số con vật hoặc đồ vật, kèm thẻ số và tên số viết bằng chữ:
- Tranh 1: một đàn ong đang bay, kèm thẻ số 6 và chữ "sáu".
- Tranh 2: một đàn chim đứng trên cành cây, kèm thẻ số 7 và chữ "bảy".
- Tranh 3: một vườn hoa nhiều màu, kèm thẻ số 8 và chữ "tám".
- Tranh 4: nhiều con sao biển trên bãi cát, kèm thẻ số 9 và chữ "chín".
- Tranh 5: một đàn bọ rùa bò trên chiếc lá, kèm thẻ số 10 và chữ "mười".
Mỗi tranh đều có một ô vuông nhỏ để tập viết số. Đếm số con vật (hoặc bông hoa) trong mỗi tranh để biết vì sao tranh đó lại đi cùng với số 6, 7, 8, 9 hay 10.
Đếm và đọc số Con ong 6 Con chim 7 Bông hoa 8 Sao biển 9 Bọ rùa 10
Kiến thức cần nhớ
  • Các số mới học: 6 (sáu), 7 (bảy), 8 (tám), 9 (chín), 10 (mười) — nối tiếp ngay sau số 5 đã học ở Bài 1.
  • Đếm xong nhóm vật nào thì số cuối cùng đếm được chính là số lượng của cả nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn 5 nhóm vật cùng với số đã viết bên cạnh — đây là bài học số mới, không phải bài hỏi, nên việc của em là đếm lại từng nhóm để kiểm tra và ghi nhớ vì sao nhóm đó mang số đó. Bẫy dễ gặp nhất là nhóm ong bay lộn xộn hoặc bọ rùa xếp không thẳng hàng, rất dễ đếm sót hoặc đếm trùng một con.
1Cách 1. Đếm trực tiếp từng con vật một

Định hướng. Chỉ tay lần lượt vào từng con vật (hoặc bông hoa), vừa chỉ vừa đếm theo đúng thứ tự cho đến con cuối cùng.

Đàn ong: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — hết 6 con
Đàn chim: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 — hết 7 con
Vườn hoa: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 — hết 8 bông
Sao biển: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 — hết 9 con
Bọ rùa: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 — hết 10 con

Vậy năm nhóm vật lần lượt có 6, 7, 8, 9, 10 con — đúng như số đã cho.

2Cách 2. Đếm theo nhóm 5 con rồi đếm thêm số dư

Định hướng. Với nhóm đông, tách ra 5 con một để nhận biết ngay, còn thừa mấy con thì đếm tiếp thêm mấy.

Đàn ong: nhận ngay 5 con, còn dư 1 con — tổng 6 con
Đàn chim: nhận ngay 5 con, còn dư 2 con — tổng 7 con
Vườn hoa: nhận ngay 5 bông, còn dư 3 bông — tổng 8 bông
Sao biển: nhận ngay 5 con, còn dư 4 con — tổng 9 con
Bọ rùa: nhận ngay 5 con, đếm thêm 5 con nữa — tổng 10 con

Vậy đếm theo nhóm 5 cũng ra đúng 6, 7, 8, 9, 10 như Cách 1.

Nhận xét. Nhận ngay một nhóm 5 quen mắt giúp đếm nhanh hơn, nhất là khi nhóm có tới 9, 10 con vật.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Với nhóm ít con thì dùng Cách 1 cho chắc chắn; nhóm đông (9, 10 con) nên dùng Cách 2 để đỡ đếm sót.
Đáp số. Đàn ong: 6; đàn chim: 7; vườn hoa: 8; sao biển: 9; bọ rùa: 10.
Sai lầm thường gặp. Đàn ong bay lộn xộn hoặc bọ rùa xếp gần nhau rất dễ đếm sót 1 con hoặc đếm trùng 1 con hai lần — phải chỉ tay theo một đường nhất định (trái sang phải, trên xuống dưới), không nhảy cóc.
🚀 Mở rộng. Nếu đàn ong bay thêm 1 con nữa đậu vào thì đàn ong có mấy con? Số đó có phải số liền sau số 6 không?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 14
Bài 2 · Hoạt động 1 (trang 15)Trang 15Tập viết các chữ số 6, 7, 8, 9, 10
Hoạt động 1 (trang 15). Tập viết số. Có 5 ô vuông kẻ ly, mỗi ô in sẵn một số bằng nét chấm mờ kèm mũi tên chỉ hướng đưa bút: ô 1 in số 6, ô 2 in số 7, ô 3 in số 8, ô 4 in số 9, ô 5 in số 10. Tô lại theo đúng nét chấm mờ và đúng chiều mũi tên.
Kiến thức cần nhớ
  • Số 6, 7, 8, 9 là chữ số có một nét, riêng số 10 có hai chữ số 1 và 0 đứng liền nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi số có một mũi tên chỉ điểm đặt bút và chiều đưa bút riêng — đây là dấu hiệu cho biết phải viết theo đúng thứ tự nét đó, không được viết tuỳ ý. Số 10 gồm hai chữ số 1 và 0 đứng cạnh nhau, phải viết đủ cả hai, không được viết thiếu chữ số 0.
1Cách 1. Tô theo đúng nét chấm mờ và mũi tên in sẵn

Định hướng. Đặt bút đúng điểm mũi tên bắt đầu, đưa bút theo chiều mũi tên chỉ, tô trùng khít lên nét chấm mờ.

Số 6: đặt bút trên cao, vòng xuống rồi cong tròn ở đáy
Số 7: một nét ngang trên đầu rồi kéo chéo xuống
Số 8: hai vòng tròn nhỏ nối liền nhau từ trên xuống dưới
Số 9: vòng tròn nhỏ phía trên rồi kéo thẳng xuống
Số 10: viết chữ số 1 (một nét thẳng đứng) rồi viết tiếp chữ số 0 (một nét cong tròn khép kín)

Vậy tô đúng theo mũi tên sẽ được 5 số 6, 7, 8, 9, 10 rõ nét, không bị ngược.

2Cách 2. Tự viết lại vào ô bên cạnh rồi so với số mẫu

Định hướng. Sau khi đã quen mặt chữ số ở Cách 1, che nét chấm mờ lại, tự viết số đó ra ô trống bên cạnh, rồi mở ra so sánh với số mẫu để tự kiểm tra.

Tự viết số 6, so với mẫu: giống nhau — đúng
Tự viết số 8, so với mẫu: hai vòng tròn chưa đều nhau — cần viết lại
Tự viết số 10, so với mẫu: quên mất chữ số 0 — cần viết lại cho đủ hai chữ số

Vậy tự viết rồi tự so sánh giúp em biết ngay chỗ mình còn viết sai để sửa.

Nhận xét. Cách 2 khó hơn Cách 1 vì không còn nét chấm mờ dẫn đường, nhưng lại giúp nhớ mặt chữ số lâu hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Mới học thì dùng Cách 1 để quen nét; khi đã viết được rồi thì luyện thêm Cách 2 để nhớ lâu hơn.
Đáp số. Viết đúng 5 số: 6, 7, 8, 9, 10.
Sai lầm thường gặp. Viết số 10 mà quên mất chữ số 0 phía sau, chỉ viết một mình chữ số 1 — như vậy sẽ thành số 1 chứ không phải số 10.
🚀 Mở rộng. Số nào đứng ngay sau số 10 trong dãy số em đã biết? Thử tập viết số đó xem có giống cách viết số 10 không.
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 15
Bài 3 · Hoạt động 2 (trang 15)Trang 15Đếm số lượng trong phạm vi 10
Hoạt động 2 (trang 15). Số? Có 6 tranh vẽ bánh, mỗi tranh có một ô vuông cạnh bên để ghi số. Tranh 1: giỏ bánh mì dài, đã đếm sẵn và ghi số 5. Tranh 2: giỏ bánh mì tròn rắc vừng. Tranh 3: giỏ bánh mì que hình cong. Tranh 4: đĩa bánh cup-cake phủ kem xanh lá, mỗi cái có một quả anh đào đỏ ở trên. Tranh 5: khay bánh cup-cake phủ kem màu cam, vỏ giấy xanh dương. Tranh 6: đĩa bánh donut tròn có lỗ ở giữa, rắc hạt màu nâu vàng. Đếm số bánh trong các tranh 2, 3, 4, 5, 6 rồi ghi số thích hợp vào ô vuông.
Đếm số bánh Bánh mì dài 5 Bánh mì tròn ? Bánh mì que ? Cúp xanh lá ? Cúp xanh dương ? Bánh donut ?
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm số lượng đồ vật cũng làm giống hệt đếm số con vật: đếm lần lượt rồi dừng ở số cuối cùng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn tranh 1 là ví dụ mẫu (5 cái bánh mì dài, ghi số 5) để em biết cách làm cho các tranh còn lại. Bẫy dễ gặp nhất là bánh xếp chồng lên nhau trong giỏ hoặc trên đĩa, phải nhìn kỹ từng cái, đừng đếm nhầm hai cái chồng lên nhau thành một cái.
1Cách 1. Đếm trực tiếp từng cái bánh một

Định hướng. Nhìn vào từng tranh còn lại, chỉ tay đếm lần lượt từng cái bánh theo một đường nhất định (trên xuống dưới, trái sang phải).

Giỏ bánh mì tròn: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — có 6 cái
Giỏ bánh mì que: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — có 6 cái
Đĩa cup-cake xanh lá: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 — có 8 cái
Khay cup-cake xanh dương: đếm 1, 2, 3,..., 10 — có 10 cái
Đĩa donut: đếm 1, 2, 3,..., 9 — có 9 cái

Vậy các số cần điền lần lượt là 6, 6, 8, 10, 9 (tranh 1 đã cho là 5).

2Cách 2. Đếm theo nhóm 5 cái rồi đếm thêm số dư

Định hướng. Với đĩa bánh xếp đông, tách 5 cái quen mắt trước, rồi đếm tiếp số bánh còn dư ra.

Giỏ bánh mì tròn: nhận ngay 5 cái, dư 1 cái — tổng 6 cái
Đĩa cup-cake xanh lá: nhận ngay 5 cái, dư 3 cái — tổng 8 cái
Khay cup-cake xanh dương: nhận ngay 5 cái, đếm thêm 5 cái nữa — tổng 10 cái
Đĩa donut: nhận ngay 5 cái, dư 4 cái — tổng 9 cái

Vậy đếm theo nhóm 5 cũng ra đúng kết quả như Cách 1: 6, 6, 8, 10, 9.

Nhận xét. Khay bánh xếp thành 10 cái là đông nhất trong bài, nên tách nhóm 5 giúp đỡ nhầm hơn hẳn so với đếm từng cái một.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đĩa ít bánh (6, 6, 8) thì đếm trực tiếp cho chắc; đĩa đông bánh (9, 10) nên tách nhóm 5 để đỡ đếm sót.
Đáp số. Lần lượt: 5 (đã cho); 6; 6; 8; 10; 9.
Sai lầm thường gặp. Bánh mì que cong xếp chồng lên nhau rất dễ nhìn nhầm hai cái thành một cái — phải nhìn kỹ từng đầu bánh để tách riêng từng cái trước khi đếm.
🚀 Mở rộng. Nếu lấy bớt 1 cái donut ra khỏi đĩa thì đĩa donut còn lại mấy cái? Số đó có phải số liền trước số 9 không?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 15
Bài 4 · Hoạt động 3 (trang 15)★★Trang 15Tìm số lượng cần thêm cho đủ số cho trước
Hoạt động 3 (trang 15). Chọn câu trả lời đúng. Cho thêm bánh lên đĩa để:
a) Trên đĩa có 6 cái bánh. Đĩa đang có sẵn 4 cái bánh tròn kẹp nhân. Hai phương án: A. cho thêm 1 cái bánh; B. cho thêm 2 cái bánh.
b) Trên đĩa có 9 cái bánh. Đĩa đang có sẵn 6 cái bánh quy vuông. Hai phương án: A. cho thêm 3 cái bánh; B. cho thêm 4 cái bánh.
a) Đĩa có 4 cái bánh, thêm cho đủ 6 cái 4 cái đã có + 2 cái thêm (xanh) = 6 cái b) Đĩa có 6 cái bánh, thêm cho đủ 9 cái 6 cái đã có + 3 cái thêm (xanh) = 9 cái
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn biết cần thêm bao nhiêu, phải biết rõ hai điều: số đã có và số cần có.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho biết đĩa sẽ cần có bao nhiêu cái bánh sau khi thêm, và đĩa hiện đang có sẵn bao nhiêu cái — phải đếm đúng số bánh đang có trước, rồi mới tìm được cần thêm mấy cái nữa. Bẫy dễ gặp là quên đếm số bánh đã có mà đoán bừa theo cảm giác.
1Cách 1. Đếm thêm dần từng cái cho đến khi đủ

Định hướng. Bắt đầu từ số bánh đã đếm được trên đĩa, đếm thêm 1, rồi thêm 1 nữa... cho đến khi vừa đúng số bánh đề bài yêu cầu, đếm xem đã thêm mấy lần.

a) Đĩa đã có 4 cái: đếm thêm — 5 (thêm lần 1), 6 (thêm lần 2) — vừa đủ 6 cái
b) Đĩa đã có 6 cái: đếm thêm — 7, 8, 9 (thêm 3 lần) — vừa đủ 9 cái

Vậy a) cần cho thêm 2 cái bánh (chọn B); b) cần cho thêm 3 cái bánh (chọn A).

2Cách 2. Xếp tương ứng từng chấm tròn để so hàng

Định hướng. Vẽ một hàng chấm tròn bằng đúng số bánh cần có, rồi tô màu khác đúng bằng số bánh đã có sẵn — số chấm còn lại chưa tô chính là số cần thêm.

a) Hàng cần có 6 chấm, tô 4 chấm là bánh đã có, còn 2 chấm chưa tô
b) Hàng cần có 9 chấm, tô 6 chấm là bánh đã có, còn 3 chấm chưa tô

Vậy so hàng chấm tròn cũng ra đúng kết quả như Cách 1: a) thêm 2 (chọn B); b) thêm 3 (chọn A).

Nhận xét. Xếp tương ứng từng chấm giúp nhìn thấy ngay phần còn thiếu mà không cần đếm thêm bằng miệng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đếm thêm dần trong đầu, nhanh và không cần vẽ hình.
Đáp số. a) Chọn B (thêm 2 cái bánh); b) Chọn A (thêm 3 cái bánh).
Sai lầm thường gặp. Nhìn đề thấy đĩa b) có nhiều bánh hơn đĩa a) rồi đoán rằng phải thêm nhiều bánh hơn — thực ra phải đếm kỹ số bánh đã có của từng đĩa trước, không được đoán theo cảm giác.
🚀 Mở rộng. Nếu đĩa a) đã có sẵn 6 cái bánh rồi thì có cần cho thêm cái nào nữa không? Vì sao?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 15
Bài 5 · Luyện tập 1 (trang 16)★★Trang 16Đếm số lượng trong phạm vi 10
Luyện tập (trang 16) — Bài 1. Số? Tranh vẽ 6 ao chim, mỗi ao có một loài chim nước và một ô tròn ghi số. Ao 1: đàn thiên nga đang bơi, đã đếm sẵn và khoanh tròn số 3 làm mẫu. Ao 2: đàn bồ nông đứng cạnh nhau. Ao 3: đàn cò đứng trong ao nước, có con đang cúi đầu uống nước. Ao 4: đàn vịt bơi trên mặt nước. Ao 5: đàn sếu cổ đỏ đứng quanh ao. Ao 6: đàn uyên ương đứng thành từng đôi. Đếm số con chim trong các ao 2, 3, 4, 5, 6 rồi ghi số thích hợp.
Đếm số con vật Thiên nga 3 Bồ nông ? ? Vịt ? Sếu ? Uyên ương ?
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm số con vật trong tranh bằng cách đếm lần lượt, không bỏ sót con nào dù các con đứng chồng lên nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Ao thiên nga đã cho sẵn đáp số 3 làm mẫu, các ao còn lại phải tự đếm. Bẫy dễ gặp nhất là đàn cò và đàn bồ nông đứng chồng chéo lên nhau, con nọ che một phần con kia, rất dễ bỏ sót hoặc đếm trùng.
1Cách 1. Đếm trực tiếp từng con chim một

Định hướng. Nhìn kỹ từng ao, chỉ tay vào từng con chim theo một đường nhất định (từ trái sang phải), đếm đến con cuối cùng.

Ao bồ nông: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — có 6 con
Ao cò: đếm 1, 2, 3,..., 10 — có 10 con
Ao vịt: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 — có 7 con
Ao sếu: đếm 1, 2, 3, 4 — có 4 con
Ao uyên ương: đếm 1, 2, 3,..., 8 — có 8 con

Vậy các số cần điền lần lượt là 6, 10, 7, 4, 8 (ao thiên nga đã cho là 3).

2Cách 2. Đếm theo nhóm 5 con rồi đếm thêm số dư

Định hướng. Ao nào đông chim thì tách 5 con quen mắt trước, rồi đếm tiếp số con còn dư.

Ao bồ nông: nhận ngay 5 con, dư 1 con — tổng 6 con
Ao cò: nhận ngay 5 con, đếm thêm 5 con nữa — tổng 10 con
Ao vịt: nhận ngay 5 con, dư 2 con — tổng 7 con
Ao uyên ương: nhận ngay 5 con, dư 3 con — tổng 8 con

Vậy đếm theo nhóm 5 cũng cho đúng kết quả như Cách 1: 6, 10, 7, 4, 8.

Nhận xét. Ao cò đông tới 10 con nên tách nhóm 5 giúp đỡ đếm sót hơn hẳn so với đếm từng con một.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Ao ít chim (4, 6, 7) nên đếm trực tiếp; ao đông chim (8, 10) nên tách nhóm 5 cho chắc.
Đáp số. Lần lượt: 3 (đã cho); 6; 10; 7; 4; 8.
Sai lầm thường gặp. Đàn cò đứng chồng chéo, con này che một phần con kia, rất dễ đếm sót 1-2 con — phải nhìn kỹ từng cái đầu, từng đôi chân để tách riêng từng con trước khi đếm.
🚀 Mở rộng. Ao nào có nhiều con chim nhất trong 6 ao? Ao nào có ít con chim nhất?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 16
Bài 6 · Luyện tập 2 (trang 16)★★Trang 16Điền số còn thiếu trong dãy số đến 10
Luyện tập (trang 16) — Bài 2. Số? Có hai hàng thẻ số.
Hàng trên (đếm xuôi): 0, 1, 2, 3, 4, ?, 6, ?, ?, 9, ?
Hàng dưới (đếm ngược): 10, ?, 8, 7, ?, 5, ?, 3, ?, 1, 0
Tìm số thích hợp thay cho các dấu hỏi chấm.
Dãy số xuôi (đếm thêm) 0 1 2 3 4 ? 6 ? ? 9 ? Dãy số ngược (đếm bớt) 10 ? 8 7 ? 5 ? 3 ? 1 0
Kiến thức cần nhớ
  • Số liền sau của một số là số đứng ngay bên phải nó khi đếm xuôi, lớn hơn số đó 1 đơn vị.
  • Số liền trước của một số là số đứng ngay bên trái nó khi đếm xuôi, bé hơn số đó 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Hàng trên các thẻ số tăng dần từng bước 1 (đếm xuôi), hàng dưới các thẻ số giảm dần từng bước 1 (đếm ngược). Phải nhận ra chiều tăng hay giảm trước khi điền, kẻo điền ngược chiều là sai hết cả dãy.
1Cách 1. Nhìn số liền trước (bên trái), đếm thêm 1

Định hướng. Với mỗi ô trống, nhìn số ở ngay bên trái ô đó rồi đếm thêm 1 để ra số cần điền — cách này dùng tốt cho hàng đếm xuôi.

Hàng trên: sau số 4 đếm thêm 1 được 5; sau số 6 đếm thêm 1 được 7; sau số 7 đếm thêm 1 được 8; sau số 9 đếm thêm 1 được 10
Hàng dưới: sau số 10 đếm bớt 1 được 9; sau số 7 đếm bớt 1 được 6; sau số 5 đếm bớt 1 được 4; sau số 3 đếm bớt 1 được 2

Vậy hàng trên điền 5, 7, 8, 10; hàng dưới điền 9, 6, 4, 2.

2Cách 2. Nhìn số liền sau (bên phải), đếm bớt 1

Định hướng. Với mỗi ô trống, nhìn số ở ngay bên phải ô đó rồi đếm bớt 1 để ra số cần điền — cách này kiểm tra chéo lại kết quả của Cách 1.

Hàng trên: trước số 6 phải là 5 (vì 6 bớt 1 bằng 5); trước số 9 phải là 8; sau số 8 và trước số 9 là số 8 đã biết, ô còn lại trước 6 là 7 lùi lại kiểm tra khớp
Hàng dưới: trước số 8 phải là 9 (vì 9 bớt 1 bằng 8); trước số 5 phải là 6; trước số 1 phải là 2

Vậy nhìn từ bên phải cũng cho đúng kết quả như Cách 1: hàng trên 5, 7, 8, 10; hàng dưới 9, 6, 4, 2.

Nhận xét. Dùng cả hai cách để kiểm tra chéo lẫn nhau là cách chắc chắn nhất, tránh điền nhầm chiều tăng — giảm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên nhìn cả hai phía (số liền trước và số liền sau) rồi đối chiếu, tránh điền nhầm chiều tăng — giảm.
Đáp số. Hàng trên: 5, 7, 8, 10. Hàng dưới: 9, 6, 4, 2.
Sai lầm thường gặp. Quen tay với dãy đếm xuôi nên khi gặp hàng dưới (đếm ngược) vẫn cộng thêm 1 như cũ, dẫn đến điền sai hoàn toàn chiều của dãy — phải để ý hàng dưới bắt đầu từ 10 và giảm dần.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một ô trống ngay sau số 10 ở hàng trên thì ô đó phải điền số nào? Số đó em đã học chưa?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 16
Bài 7 · Luyện tập 3 (trang 17)★★Trang 17Đếm số chân con vật, tìm nhóm có số lượng cho trước
Luyện tập (trang 17) — Bài 3. Con vật nào có 6 chân? Có 5 con vật nhỏ xếp thành hàng: bọ rùa màu cam có đốm đen, bọ cánh cứng màu xanh lá, con nhện màu đen, bọ xít màu đỏ cam, bọ xít màu nâu. Đếm số chân của mỗi con rồi cho biết con vật nào có 6 chân.
Đếm chân từng con vật Bọ rùa cam 4 chân Bọ cánh cứng xanh ✓ 6 chân Nhện 8 chân Bọ xít đỏ ✓ 6 chân Bọ xít nâu ✓ 6 chân Có tất cả 3 con vật có 6 chân (bọ cánh cứng xanh, bọ xít đỏ, bọ xít nâu).
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm số chân từng con vật rồi so sánh với số 6 để biết con nào có đúng 6 chân, con nào nhiều hơn hoặc ít hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi tổng số chân mà hỏi CON VẬT NÀO có đúng 6 chân — phải đếm chân của cả 5 con rồi so sánh từng con với số 6, không phải cứ con nào bé bé xinh xinh là có 6 chân. Bẫy lớn nhất là con nhện: tuy bé nhưng nhện có tới 8 chân, nhiều hơn hẳn các con côn trùng bên cạnh.
1Cách 1. Đếm chân từng con rồi so với số 6

Định hướng. Nhìn từng con vật, đếm hết số chân của con đó, rồi so sánh với số 6.

Bọ rùa cam: đếm 1, 2, 3, 4 — có 4 chân, không phải 6
Bọ cánh cứng xanh: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — có 6 chân
Con nhện: đếm 1, 2,..., 8 — có 8 chân, không phải 6
Bọ xít đỏ: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — có 6 chân
Bọ xít nâu: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — có 6 chân

Vậy có 3 con vật có 6 chân: bọ cánh cứng xanh, bọ xít đỏ và bọ xít nâu.

2Cách 2. Nhận biết nhóm côn trùng quen thuộc rồi loại trừ

Định hướng. Trong 5 con vật, chỉ con nhện là loài khác hẳn (mình tròn, chân dài, không có cánh) — loại con nhện ra trước vì chân nó nhiều hơn các con côn trùng còn lại rõ rệt, rồi mới đếm kỹ các con còn giống côn trùng.

Loại ngay con nhện vì nhìn đã thấy chân dài và nhiều hơn hẳn (8 chân)
Trong 4 con còn lại, đếm riêng bọ rùa cam: chỉ có 4 chân — loại tiếp
3 con còn lại (bọ cánh cứng xanh, bọ xít đỏ, bọ xít nâu) đếm đều ra 6 chân

Vậy loại trừ dần cũng tìm ra đúng 3 con có 6 chân, giống Cách 1.

Nhận xét. Loại con khác biệt rõ (con nhện) trước giúp đỡ mất công đếm chân con đó tới hai lần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên đếm chân từng con theo Cách 1 cho chắc chắn — nhìn hình dáng bên ngoài để đoán số chân (như Cách 2) chỉ nên dùng để kiểm tra nhanh lại.
Đáp số. Có tất cả 3 con vật có 6 chân: bọ cánh cứng xanh, bọ xít đỏ, bọ xít nâu.
Sai lầm thường gặp. Thấy con nhện có kích thước bé giống côn trùng nên đoán nhện cũng có 6 chân — thực ra nhện có tới 8 chân, nhiều hơn hẳn các con côn trùng 6 chân bên cạnh.
🚀 Mở rộng. Con vật nào trong 5 con có số chân nhiều nhất? Số chân đó có phải là số lớn nhất trong các số em vừa đếm không?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 17
Bài 8 · Luyện tập 4 (trang 17)★★Trang 17Đếm số lượng cảnh vật trong một bức tranh lớn, kể cả trường hợp không có (số 0)
Luyện tập (trang 17) — Bài 4. Số? Tranh vẽ một khu vườn có các chú thỏ chạy nhảy và một ao vịt. Trên trời có ông mặt trời và từng đám mây, phía dưới có nhiều hàng cây và một ao có đàn vịt bơi. Đếm trong tranh: có mấy cây, mấy ông mặt trời, mấy đám mây, mấy con vịt, mấy con chim (như con chim nhiều màu ở mẫu) rồi ghi số thích hợp cho mỗi câu hỏi.
Đếm cảnh vật Cây ? Mặt trời ? Mây ? Vịt ? Chim 0 ?
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm riêng từng loại cảnh vật một trong tranh.
  • Nếu không có vật nào thuộc loại được hỏi thì trả lời bằng số 0.
🧠 Phân tích tư duy
Bức tranh có nhiều loại cảnh vật khác nhau (cây, mặt trời, mây, vịt, chim) trộn lẫn trong cùng một hình, nên phải đếm riêng từng loại một, đếm xong loại này mới sang loại khác, không đếm gộp hai loại cùng lúc. Bẫy lớn nhất là câu hỏi về chim: bức tranh chỉ có thỏ và vịt, không hề có con chim nhiều màu như mẫu — câu trả lời đúng ở đây là số 0.
1Cách 1. Đếm trực tiếp từng loại một, hết loại này mới sang loại khác

Định hướng. Nhìn cả bức tranh, chọn ra một loại cảnh vật, đếm hết số lượng loại đó rồi mới chuyển sang đếm loại tiếp theo.

Đếm cây: 1, 2, 3,..., 8 — có 8 cây
Đếm mặt trời: chỉ 1 ông mặt trời trên trời — có 1 mặt trời
Đếm mây: 1, 2, 3, 4, 5, 6 — có 6 đám mây
Đếm vịt: 1, 2, 3,..., 9 — có 9 con vịt
Tìm con chim nhiều màu như mẫu: nhìn khắp tranh không thấy con nào — có 0 con chim

Vậy các số cần điền lần lượt là 8, 1, 6, 9, 0.

2Cách 2. Đếm theo nhóm hoặc theo hàng có sẵn trong tranh

Định hướng. Tận dụng cách cây và vịt vốn đã được vẽ thành từng cụm, từng hàng trong tranh để đếm nhanh theo cụm rồi cộng gộp lại.

Cây mọc thành 4 cụm: 2 cây, 1 cây, 3 cây, 2 cây — gộp lại 2, 1, 3, 2 được 8 cây
Vịt bơi thành 2 hàng trong ao: hàng trên 5 con, hàng dưới 4 con — gộp lại được 9 con
Mây rải rác thành 6 đám riêng lẻ, đếm luôn từng đám được 6 đám
Không có cụm chim nào trong tranh vì loại chim này hoàn toàn không xuất hiện — vẫn là 0

Vậy đếm theo cụm cũng cho đúng kết quả như Cách 1: 8, 1, 6, 9, 0.

Nhận xét. Đếm theo cụm có sẵn giúp nhanh hơn khi cảnh vật đã được vẽ tách thành từng nhóm rõ ràng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên đếm riêng từng loại theo Cách 1 để không bị lẫn loại này với loại kia; nhớ luôn kiểm tra xem loại được hỏi có xuất hiện trong tranh hay không trước khi đếm.
Đáp số. Cây: 8; mặt trời: 1; mây: 6; vịt: 9; chim: 0.
Sai lầm thường gặp. Thấy tranh có nhiều loài vật bay lượn (thỏ chạy, vịt bơi) liền đoán chắc phải có chim, rồi cố đếm đại một con thỏ hay con vịt vào làm chim — phải nhìn thật kỹ xem có đúng con chim nhiều màu như mẫu hay không, không có thì phải mạnh dạn trả lời số 0.
🚀 Mở rộng. Nếu vẽ thêm 2 đám mây nữa thì bức tranh sẽ có tất cả mấy đám mây?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 17
Bài 9 · Luyện tập 1 (trang 18)★★Trang 18Đếm số lượng rồi chọn đúng số trong 3 số cho sẵn
Luyện tập (trang 18) — Bài 1. Chọn số thích hợp với số con vật. Có 8 khung tranh, mỗi khung có một loại con vật và 3 số cho sẵn để chọn:
1) Đàn chim nhiều màu đậu trên cành — 3 số 6, 8, 5 (đã khoanh tròn số 5 làm mẫu).
2) Đàn gà con trên sân — 3 số 6, 8, 7.
3) Đàn thỏ nhiều màu trên bãi cỏ — 3 số 8, 9, 10.
4) Đàn cò đứng trong ao nước — 3 số 6, 8, 7.
5) Một con bò đốm đứng trên bãi cỏ — 3 số 3, 1, 2.
6) Hai chú voi con và một voi mẹ đang vẽ tranh — 3 số 3, 1, 2.
7) Đàn chó nhiều màu chạy nhảy — 3 số 7, 9, 8.
8) Đàn ong bay trên bầu trời — 3 số 8, 10, 9.
Đếm số con vật trong mỗi khung rồi khoanh vào số đúng.
Chọn số thích hợp với số con vật Chim 5 Gà con ? Thỏ ? ? ? Voi ? Chó ? Ong ?
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm đúng số lượng rồi mới khoanh vào đúng số đó trong các số cho sẵn, không đoán theo số "gần đúng".
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi khung đã có sẵn 3 số để chọn, trong đó có 2 số gây nhiễu rất gần với số đúng (như 8 và 9, hay 6 và 7) — nếu đếm không cẩn thận rất dễ khoanh nhầm sang số gần đó. Khung 1 đã cho sẵn số 5 làm mẫu để biết cách khoanh.
1Cách 1. Đếm trực tiếp rồi tìm đúng số đã đếm được trong 3 số cho sẵn

Định hướng. Đếm hết số con vật trong khung, rồi nhìn vào 3 số cho sẵn để tìm đúng số mình vừa đếm được.

Gà con: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — có 6 con, khoanh số 6
Thỏ: đếm 1, 2, 3,..., 10 — có 10 con, khoanh số 10
Cò: đếm 1, 2, 3,..., 8 — có 8 con, khoanh số 8
Bò: chỉ có 1 con, khoanh số 1
Voi: đếm 1, 2, 3 — có 3 con (2 voi con và 1 voi mẹ), khoanh số 3
Chó: đếm 1, 2, 3,..., 8 — có 8 con, khoanh số 8
Ong: đếm 1, 2, 3,..., 10 — có 10 con, khoanh số 10

Vậy các số cần khoanh lần lượt là 6, 10, 8, 1, 3, 8, 10 (khung chim đã cho là 5).

2Cách 2. Đếm theo nhóm 5 con rồi đếm thêm số dư

Định hướng. Với khung đông con vật, tách nhóm 5 con quen mắt trước, rồi đếm tiếp số con còn dư để khớp với 3 số cho sẵn.

Thỏ: nhận ngay 5 con, đếm thêm 5 con nữa — tổng 10 con, khớp với số 10
Cò: nhận ngay 5 con, dư 3 con — tổng 8 con, khớp với số 8
Chó: nhận ngay 5 con, dư 3 con — tổng 8 con, khớp với số 8
Ong: nhận ngay 5 con, đếm thêm 5 con nữa — tổng 10 con, khớp với số 10

Vậy đếm theo nhóm 5 cũng cho đúng các số cần khoanh như Cách 1.

Nhận xét. Ba số cho sẵn trong mỗi khung thường có 2 số rất gần nhau (như 8 và 9, 9 và 10), nên đếm theo nhóm 5 giúp chắc chắn hơn là đếm từng con rồi đoán vội.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên đếm hết rồi mới nhìn vào 3 số cho sẵn để chọn — tuyệt đối không nhìn số trước rồi đếm 'vừa đủ' cho khớp, vì như vậy rất dễ đếm thiếu hoặc thừa mà không biết.
Đáp số. Chim: 5 (đã cho); gà con: 6; thỏ: 10; cò: 8; bò: 1; voi: 3; chó: 8; ong: 10.
Sai lầm thường gặp. Khung ong bay và khung thỏ đều có tới 10 con nhưng 3 số cho sẵn lại có cả số 8, 9 rất gần 10 — đếm ẩu rất dễ khoanh nhầm sang số 9 dù thực ra là 10.
🚀 Mở rộng. Trong 8 khung tranh, khung nào có số con vật ít nhất? Khung nào có số con vật nhiều nhất?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 18
Bài 10 · Luyện tập 2 (trang 18)★★Trang 18Tìm số lượng cần thêm cho đủ số cho trước
Luyện tập (trang 18) — Bài 2. Chọn câu trả lời đúng. Cho thêm trứng vào khay để trong khay có 8 quả trứng. Khay có 5 ô, đang xếp sẵn 6 quả trứng trang trí hoa văn ở 3 ô đầu (2 quả một ô), còn 2 ô cuối để trống. Hai phương án: A. cho thêm 2 quả trứng; B. cho thêm 3 quả trứng.
Khay có 6 quả trứng, thêm cho đủ 8 quả 6 quả đã có + 2 quả thêm (xanh) = 8 quả
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm đúng số lượng đã có trước khi tìm số lượng cần thêm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho biết khay cần có 8 quả trứng sau khi thêm. Phải đếm đúng số trứng đang có sẵn trong khay trước (chú ý 2 ô cuối đang trống, không có trứng), rồi mới tìm được cần thêm mấy quả nữa.
1Cách 1. Đếm thêm dần từng quả cho đến khi đủ

Định hướng. Đếm số trứng đang có trong khay, rồi đếm thêm 1, thêm 1 nữa... cho đến khi vừa đủ 8 quả, xem đã thêm mấy lần.

Đếm số trứng đang có: 1, 2, 3, 4, 5, 6 — khay đang có 6 quả
Đếm thêm: 7 (thêm lần 1), 8 (thêm lần 2) — vừa đủ 8 quả

Vậy cần cho thêm 2 quả trứng — chọn phương án A.

2Cách 2. Xếp tương ứng từng chấm tròn để so hàng

Định hướng. Vẽ một hàng 8 chấm tròn (đúng số trứng cần có), tô màu 6 chấm đầu là số trứng đã có sẵn, phần chấm còn lại chưa tô chính là số trứng cần thêm.

Hàng cần có 8 chấm
Tô 6 chấm đầu ứng với 6 quả trứng đã có
Còn lại 2 chấm chưa tô

Vậy so hàng chấm tròn cũng ra đúng kết quả như Cách 1: cần thêm 2 quả — chọn phương án A.

Nhận xét. Hai ô trống trong khay chính là gợi ý rất rõ: khay có 5 ô, mỗi ô 2 quả thì đủ 10 quả, nhưng đề chỉ cần 8 quả nên không phải lấp đầy hết cả 5 ô.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên đếm thêm dần theo Cách 1, nhanh gọn và không cần vẽ thêm hình.
Đáp số. Chọn phương án A (cho thêm 2 quả trứng).
Sai lầm thường gặp. Thấy khay còn 2 ô trống liền đoán phải xếp đầy cả 2 ô (mỗi ô 2 quả) tức là thêm 4 quả — quên mất đề chỉ yêu cầu đủ 8 quả chứ không phải lấp đầy hết khay.
🚀 Mở rộng. Nếu khay đã có sẵn 8 quả trứng rồi thì có cần cho thêm quả nào nữa không? Vì sao?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 18
Bài 11 · Trò chơi (trang 19)Trang 19Trò chơi nhận biết số chấm xúc xắc (ôn số 1 đến 6)
Trò chơi (trang 19) — Nhặt trứng. Cách chơi: chơi theo nhóm. Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc, đếm số chấm ở mặt trên xúc xắc. Lấy một quả trứng trong ô được bao quanh bởi số đó, trên một bảng lưới hình tam giác có ghi sẵn rất nhiều số từ 1 đến 6 xen kẽ với các hình quả trứng nhiều màu. Trò chơi kết thúc khi người chơi lấy được 6 quả trứng.
6 mặt xúc xắc (số chấm 1 đến 6) 1 2 3 4 5 6
Kiến thức cần nhớ
  • Mặt xúc xắc chỉ có 6 mặt với số chấm từ 1 đến 6, không có mặt nào ghi số 0 hay lớn hơn 6.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là trò chơi tập thể dùng xúc xắc, kết quả mỗi lượt chơi phụ thuộc vào mặt xúc xắc gieo được nên không có một đáp số cố định như bài toán. Cái cần luyện ở đây là đọc thật nhanh và thật đúng số chấm trên mặt xúc xắc vừa gieo được, để biết lấy trứng ở đúng ô có số đó bao quanh.
1Cách 1. Đếm từng chấm tròn trên mặt xúc xắc

Định hướng. Nhìn mặt xúc xắc vừa gieo được, chỉ tay đếm lần lượt từng chấm tròn cho đến chấm cuối cùng.

Mặt xúc xắc có 4 chấm: đếm 1, 2, 3, 4 — được số 4
Mặt xúc xắc có 6 chấm: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — được số 6

Vậy đếm hết chấm tròn sẽ biết chính xác mặt xúc xắc đang chỉ số mấy, rồi đi tìm ô có số đó trên bảng để lấy trứng.

2Cách 2. Nhận mặt quen, không cần đếm từng chấm

Định hướng. Mỗi mặt xúc xắc từ 1 đến 6 có một cách xếp chấm quen thuộc và cố định — nhìn quen rồi thì đọc ra số ngay, không cần đếm từng chấm một.

Mặt có 1 chấm ở chính giữa: nhận ngay ra số 1
Mặt có 4 chấm ở 4 góc: nhận ngay ra số 4
Mặt có 6 chấm xếp thành 2 hàng 3 chấm: nhận ngay ra số 6

Vậy nhận mặt quen cũng cho đúng số như Cách 1, mà lại nhanh hơn hẳn.

Nhận xét. Cách 2 chỉ dùng được khi đã chơi quen mắt với xúc xắc; mới chơi lần đầu vẫn nên đếm từng chấm theo Cách 1 cho chắc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Chơi nhiều ván sẽ quen mặt xúc xắc và đọc số nhanh như Cách 2; mới chơi thì cứ đếm từng chấm theo Cách 1 để không bị nhầm.
Đáp số. Không có đáp số cố định — kết quả mỗi lượt tuỳ vào mặt xúc xắc gieo được; trò chơi kết thúc khi người chơi lấy đủ 6 quả trứng.
Sai lầm thường gặp. Xúc xắc xoay lệch góc khi rơi xuống bàn khiến mặt 6 chấm trông giống mặt 5 chấm nếu chỉ liếc qua — phải cầm xúc xắc lên nhìn thẳng vào mặt trên rồi mới đếm.
🚀 Mở rộng. Nếu bảng lưới có thêm cả số 7, 8 thì phải dùng loại xúc xắc nào để gieo ra được các số đó?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 19