Bài 1 · Khám phá (trang 24)★Trang 24— Làm quen dấu lớn hơn >
Khám phá (trang 24) — LỚN HƠN, DẤU >. Quan sát hai tranh: - Tranh 1: một đàn vịt vàng gồm 4 con bơi ở bên trái, một đàn vịt vàng gồm 3 con bơi ở bên phải. Bên dưới ghi 4>3, đọc là "Bốn lớn hơn ba". - Tranh 2: một hàng 5 quả dưa hấu ở bên trái, một hàng 4 quả dưa hấu ở bên phải. Bên dưới ghi 5>4, đọc là "Năm lớn hơn bốn".
Kiến thức cần nhớ
Đếm số lượng của hai nhóm vật: nhóm nào đếm được nhiều hơn thì nhóm đó lớn hơn, dùng dấu >.
Số ở bên trái dấu > bao giờ cũng lớn hơn số ở bên phải.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn hai ví dụ mẫu: đếm số vịt và số dưa hấu ở hai bên rồi so sánh. Số nào đếm được nhiều hơn thì đứng trước, số ít hơn đứng sau, ở giữa viết dấu > (lớn hơn), mũi nhọn của dấu > luôn chỉ về phía số bé hơn.
1Cách 1. Đếm trực tiếp rồi so sánh số vừa đếm
Định hướng. Đếm lần lượt từng con vịt, từng quả dưa hấu ở mỗi bên, được hai số rồi so sánh xem số nào lớn hơn.
Đàn vịt bên trái: đếm 1, 2, 3, 4 — có 4 con Đàn vịt bên phải: đếm 1, 2, 3 — có 3 con So sánh: 4>3 Hàng dưa hấu bên trái: đếm 1, 2, 3, 4, 5 — có 5 quả Hàng dưa hấu bên phải: đếm 1, 2, 3, 4 — có 4 quả So sánh: 5>4
Vậy bốn lớn hơn ba, năm lớn hơn bốn — đúng như sách đã cho.
2Cách 2. Ghép cặp tương ứng 1-1, xem bên nào còn dư
Định hướng. Ghép mỗi con vịt (hoặc quả dưa hấu) bên trái với một con (một quả) bên phải, bên nào còn dư ra thì bên đó lớn hơn.
Ghép 3 cặp vịt trái-phải, đàn bên trái còn dư 1 con không có cặp Ghép 4 cặp dưa hấu trái-phải, hàng bên trái còn dư 1 quả không có cặp
Vậy bên còn dư ra là bên lớn hơn: 4>3 và 5>4.
Nhận xét. Cách ghép cặp giúp nhìn ra ngay bên nào nhiều hơn mà không cần nhớ số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Với vật xếp thẳng hàng dễ đếm thì dùng Cách 1 cho nhanh; khi hai nhóm đứng lộn xộn khó đếm thì dùng Cách 2 (ghép cặp) để khỏi đếm nhầm.
Đáp số.4>3 (Bốn lớn hơn ba); 5>4 (Năm lớn hơn bốn).
Sai lầm thường gặp.Đếm xong hai nhóm rồi viết dấu > quay ngược (mũi nhọn chỉ sai phía) — phải nhớ dấu > luôn mở miệng về phía số lớn hơn và chụm nhọn về phía số bé hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu đàn vịt bên phải bơi thêm 1 con nữa thành 4 con thì so với đàn vịt bên trái (4 con), hai đàn còn lớn hơn nhau nữa không?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 24
Bài 2 · Hoạt động 1 (trang 24)★Trang 24— Tập viết dấu lớn hơn >
Hoạt động 1 (trang 24). Tập viết dấu >. Có một ô vuông kẻ li in sẵn dấu > bằng nét chấm mờ, kèm hai mũi tên nhỏ chỉ hướng đưa bút (một mũi tên cho nét trên đi xuống, một mũi tên cho nét dưới đi lên, gặp nhau ở giữa). Tô lại theo đúng nét chấm mờ và đúng chiều mũi tên.
Kiến thức cần nhớ
Dấu > gồm hai nét thẳng xiên chụm nhọn vào giữa, giống hình cái mỏ chim chỉ sang trái.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu > gồm hai nét xiên chụm vào nhau ở giữa, mũi tên trong ô li cho biết phải viết nét trên trước (từ trên xiên xuống) rồi mới viết nét dưới (từ dưới xiên lên), không được viết ngược chiều mũi tên. Bẫy dễ gặp nhất là chụm hai nét lệch nhau (không cùng một điểm giữa dòng kẻ), khiến dấu > bị méo trông giống hai nét rời rạc.
1Cách 1. Tô theo đúng nét chấm mờ và mũi tên in sẵn
Định hướng. Đặt bút ở điểm mũi tên trên bắt đầu, đưa bút xiên xuống đến điểm nhọn giữa ô li, rồi từ đó đưa bút xiên lên theo mũi tên dưới.
Nét 1: từ góc trên bên phải, kéo xiên xuống điểm nhọn ở giữa dòng kẻ Nét 2: từ điểm nhọn giữa, kéo xiên lên góc dưới bên phải
Vậy tô đúng theo mũi tên sẽ được dấu > rõ nét, hai nét chụm đúng vào một điểm ở giữa.
2Cách 2. Che mẫu, tự viết rồi so lại với mẫu
Định hướng. Sau khi đã quen tay ở Cách 1, che nét chấm mờ lại, tự viết dấu > vào ô bên cạnh rồi mở ra so với mẫu để tự kiểm tra.
Tự viết dấu >, so với mẫu: hai nét chụm đúng điểm giữa — đúng Tự viết lần 2, so với mẫu: điểm chụm bị lệch lên cao — cần viết lại cho điểm chụm nằm đúng giữa dòng kẻ
Vậy tự viết rồi tự so sánh giúp em biết ngay chỗ mình viết sai để sửa.
Nhận xét. Cách 2 khó hơn vì không có nét chấm mờ dẫn đường, nhưng giúp nhớ tay viết lâu hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Mới tập thì dùng Cách 1 để quen nét đúng chiều; khi đã viết được rồi thì luyện thêm Cách 2 để nhớ lâu và viết nhanh hơn.
Đáp số.Viết đúng dấu > theo mẫu, hai nét chụm nhọn ở giữa dòng kẻ.
Sai lầm thường gặp.Viết hai nét không chụm đúng vào một điểm mà bị hở hoặc chéo nhau thành hình chữ X — phải viết chậm để hai nét gặp đúng nhau ở giữa.
🚀 Mở rộng.Dấu < (bé hơn) có hình dạng thế nào so với dấu >? Thử đoán trước khi học sang phần sau.
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 24
Bài 3 · Hoạt động 2 (trang 24)★★Trang 24— Tìm số thích hợp với dấu >
Hoạt động 2 (trang 24). Tìm số thích hợp. Có 3 xe tải, mỗi xe chở một ô ghi phép so sánh có một chỗ trống "?" và dấu >, bên dưới có 2 thẻ số để chọn: a) Xe thứ nhất (đã nối mẫu): ô ghi "? > 3", hai thẻ số 2 và 4. b) Xe thứ hai: ô ghi "? > 1", hai thẻ số 0 và 5. c) Xe thứ ba: ô ghi "? > 7", hai thẻ số 8 và 6. Chọn thẻ số thích hợp nối vào chỗ "?" để được phép so sánh đúng.
Kiến thức cần nhớ
Số cần điền đứng trước dấu > nên phải là số lớn hơn số đã cho sẵn phía sau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho một số làm chuẩn và dấu > đứng ngay sau ô trống — nghĩa là số cần tìm phải lớn hơn số đã cho. Trong hai thẻ số, chỉ được chọn thẻ nào lớn hơn số chuẩn, thẻ còn lại tuy có vẻ gần nhưng bé hơn nên không dùng được.
1Cách 1. Thử lần lượt từng thẻ số rồi kiểm tra
Định hướng. Lấy từng thẻ số thay vào chỗ "?", đọc lại phép so sánh xem có đúng là số đó lớn hơn số đã cho hay không.
Xe b): thử 0 > 1 — sai (0 bé hơn 1); thử 5 > 1 — đúng Xe c): thử 6 > 7 — sai (6 bé hơn 7); thử 8 > 7 — đúng
Vậy xe b) chọn thẻ 5, xe c) chọn thẻ 8 (xe a) đã có mẫu là thẻ 4, vì 4>3).
2Cách 2. Dựa vào dãy số 0-10 đã học, số đứng sau thì lớn hơn
Định hướng. Trong dãy số 0, 1, 2,..., 10 đã học, số đứng sau luôn lớn hơn số đứng trước — chỉ cần tìm thẻ số đứng sau số đã cho trong dãy.
Xe b): trong dãy số, 5 đứng sau 1 nên 5>1, còn 0 đứng trước 1 nên 0<1 Xe c): trong dãy số, 8 đứng sau 7 nên 8>7, còn 6 đứng trước 7 nên 6<7
Vậy cách dùng dãy số cũng chọn đúng thẻ 5 và thẻ 8 như Cách 1.
Nhận xét. Thuộc dãy số 0-10 giúp chọn nhânh mà không cần thử từng thẻ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 (dựa vào dãy số) nhanh hơn hẳn Cách 1 vì khỏi phải thử từng thẻ một, cứ nhớ số nào đứng sau trong dãy 0-10 là số đó lớn hơn.
Đáp số.a) chọn 4 (mẫu); b) chọn 5; c) chọn 8.
Sai lầm thường gặp.Thấy thẻ số nào "to hình" hơn là chọn bừa mà không kiểm tra lại — phải đọc lại phép so sánh sau khi điền để chắc chắn dấu > vẫn đúng.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi dấu > thành dấu < ở xe b) "? < 1", thì trong hai thẻ 0 và 5 phải chọn thẻ nào?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 24
Bài 4 · Hoạt động 3 (trang 25)★★Trang 25— So sánh số lượng hai nhóm vật (theo mẫu)
Hoạt động 3 (trang 25). So sánh (theo mẫu). Có 4 tranh, mỗi tranh gồm hai nhóm vật, cần đếm số lượng mỗi nhóm rồi so sánh: - Tranh mẫu: một đàn kiến đông đang kéo một quả bóng to (nhóm trước) và một đàn kiến ít hơn đang kéo một quả bóng nhỏ hơn (nhóm sau). Đã điền sẵn 5>2. - Tranh 2: hai cái cây đang vui vẻ nhảy múa cạnh nhau, và một cái cây khác đang buồn bã ngồi trên tảng đá. Ba ô tròn ghi "?" chờ điền số và dấu. - Tranh 3: một đàn cò đứng trong đầm nước có núi phía sau, và một tranh khác vẽ cò đang bay trên bầu trời hoàng hôn. Ba ô tròn ghi "?". - Tranh 4: một đàn khỉ xếp chồng lên nhau thành từng tầng (tầng trên ít khỉ hơn tầng dưới), và một con hươu cao cổ đứng một mình. Ba ô tròn ghi "?". Đếm số lượng mỗi nhóm trong tranh 2, 3, 4 rồi điền số và dấu thích hợp (theo mẫu của tranh 1).
Kiến thức cần nhớ
Đếm số lượng của hai nhóm vật rồi so sánh: nhóm nào đếm được nhiều hơn thì nhóm đó lớn hơn, dùng dấu >.
🧠 Phân tích tư duy
Tranh mẫu đã chỉ rõ cách làm: đếm số lượng nhóm trước, đếm số lượng nhóm sau, rồi so sánh hai số vừa đếm được. Bẫy của đề là các con vật đứng chồng lên nhau (đàn cò, đàn khỉ) rất dễ đếm sót hoặc đếm trùng, phải đếm thật chậm theo một chiều nhất định.
1Cách 1. Đếm trực tiếp từng nhóm rồi so sánh số vừa đếm
Định hướng. Đếm lần lượt từng vật trong mỗi nhóm của từng tranh, được hai số rồi so sánh xem số nào lớn hơn.
Tranh 2: cây vui có 2 cây, cây buồn có 1 cây — so sánh 2>1 Tranh 3: đàn cò đứng có 7 con, cò đang bay có 2 con — so sánh 7>2 Tranh 4: đàn khỉ xếp hình có 6 con, hươu cao cổ có 1 con — so sánh 6>1
Vậy tranh 2 là 2>1, tranh 3 là 7>2, tranh 4 là 6>1 (tranh mẫu đã cho 5>2).
2Cách 2. Ghép cặp tương ứng 1-1, bên nào còn dư là bên lớn hơn
Định hướng. Ghép mỗi vật ở nhóm này với một vật ở nhóm kia thành từng cặp, nhóm nào còn dư ra không có cặp thì nhóm đó lớn hơn.
Tranh 2: ghép 1 cây vui với cây buồn, còn dư 1 cây vui không có cặp Tranh 3: ghép 2 con cò đứng với 2 con cò đang bay, đàn cò đứng còn dư 5 con không có cặp Tranh 4: ghép 1 con khỉ với con hươu, đàn khỉ còn dư 5 con không có cặp
Vậy bên còn dư ra chính là bên lớn hơn, kết quả giống hệt Cách 1: 2>1; 7>2; 6>1.
Nhận xét. Với đàn cò và đàn khỉ đứng chồng chéo, ghép cặp giúp nhìn ra ngay bên nào nhiều hơn mà không sợ đếm sót.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Với nhóm ít vật (cây, hươu) thì đếm trực tiếp theo Cách 1 cho nhanh; với nhóm đông và đứng chồng nhau (cò, khỉ) nên dùng Cách 2 (ghép cặp) để khỏi đếm nhầm.
Đáp số.Tranh mẫu: 5>2. Tranh 2: 2>1. Tranh 3: 7>2. Tranh 4: 6>1.
Sai lầm thường gặp.Đàn cò đứng chồng lên nhau trong đầm nước rất dễ đếm sót 1-2 con (đếm ra 5 hoặc 6 thay vì 7) — phải chỉ tay lần lượt theo một đường nhất định, không nhảy cóc.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm 1 con hươu cao cổ nữa đứng cạnh con hươu cũ (thành 2 con) thì so với đàn khỉ (6 con), dấu so sánh có đổi không?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 25
Bài 5 · Hoạt động 4 (trang 25)★★★Trang 25— Tìm số lớn hơn một số cho trước để dựng đường đi
Hoạt động 4 (trang 25). Đường Mai về nhà qua các ô có số lớn hơn 4. Tìm đường Mai về nhà. Hình vẽ: bạn Mai đứng cạnh trường tiểu học ở góc dưới bên trái, ngôi nhà của Mai ở góc trên bên phải (gần đó có cây ăn quả); ở giữa là một bảng gồm 6 hàng, mỗi hàng 6 ô tròn ghi số, cụ thể từng hàng từ trên xuống dưới là: Hàng 1: 0, 3, 1, 4, 2, 4 Hàng 2: 4, 2, 3, 3, 2, 6 Hàng 3: 4, 3, 1, 4, 8, 7 Hàng 4: 3, 2, 4, 9, 10, 2 Hàng 5: 6, 7, 5, 8, 0, 0 Hàng 6: 5, 2, 3, 2, 1, 4 Mai chỉ được đi qua các ô có số lớn hơn 4, mỗi bước chỉ sang ô liền kề (trên, dưới, trái hoặc phải), xuất phát từ ô số 5 sát trường (hàng 6, ô đầu) và đi đến ô số 6 sát nhà (hàng 2, ô cuối) để về nhà.
Kiến thức cần nhớ
Số lớn hơn 4 trong phạm vi 10 gồm: 5, 6, 7, 8, 9, 10.
Đường đi chỉ được bước sang ô liền kề (chung một cạnh), không được bước chéo hay nhảy cách quãng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một điều kiện duy nhất để chọn ô: số trong ô phải lớn hơn 4, tức là các số 5, 6, 7, 8, 9, 10. Bẫy của đề là có rất nhiều ô lớn hơn 4 nằm rải rác khắp bảng nhưng KHÔNG liền kề nhau (ví dụ ô số 6 ở góc trên cùng không nối được với đường đi chính), phải kiểm tra kỹ từng bước đi có thật sự liền kề ô trước đó hay không.
1Cách 1. Khoanh trước tất cả ô lớn hơn 4, rồi nối các ô liền kề
Định hướng. Rà từng ô trong bảng, khoanh lại mọi ô có số lớn hơn 4, sau đó tìm cách nối các ô đã khoanh liền kề nhau thành một đường duy nhất từ ô cạnh trường đến ô cạnh nhà.
Các ô lớn hơn 4 khoanh được: 6 (hàng 2 cuối); 8, 7 (hàng 3); 9, 10 (hàng 4); 6, 7, 5, 8 (hàng 5); 5 (hàng 6 đầu) Nối liền kề từ ô 5 (hàng 6) lên ô 6 (hàng 5) sang ô 7, ô 5, ô 8 (vẫn hàng 5), lên ô 9, sang ô 10 (hàng 4), lên ô 8, sang ô 7 (hàng 3), lên ô 6 (hàng 2) — chạm nhà
Vậy đường đi đúng đi qua các số: 5,6,7,5,8,9,10,8,7,6 — toàn bộ 10 ô đã khoanh, không dư ô nào.
2Cách 2. Đi thử từng bước từ ô xuất phát, sai thì quay lại
Định hướng. Xuất phát từ ô cạnh trường, mỗi bước chỉ được bước sang ô liền kề có số lớn hơn 4; nếu bước vào ô có số bé hơn hoặc bằng 4 thì dừng lại, quay về thử hướng khác.
Từ ô 5 (hàng 6): bên phải là 2 (loại), phía trên là 6 (đi được) Từ ô 6 (hàng 5, đầu): bên phải là 7 (đi được), các hướng khác bé hơn hoặc bằng 4 Đi tiếp qua 7, rồi thử lên trên gặp 4 (loại) nên đi tiếp sang phải gặp 5, rồi 8 Từ ô 8 (hàng 5): phía trên là 9 (đi được), đi tiếp lên 10, rồi lên 8 (hàng 3), sang trái... quay lại đi lên 7, rồi lên 6 (hàng 2) — chạm nhà
Vậy đi thử từng bước cũng ra đúng một đường duy nhất như Cách 1, không còn hướng nào khác đi được.
Nhận xét. Cách 2 giúp không bỏ sót ô nào vì luôn kiểm tra đủ 4 hướng trước khi bước tiếp, nhưng mất công quay lại nhiều lần hơn Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: khoanh hết ô lớn hơn 4 trước bằng bút chì, sau đó nhìn tổng thể để nối đường đi sẽ nhanh và chắc chắn hơn, đỡ mất công quay lại như Cách 2.
Đáp số.Đường đi qua 10 ô theo thứ tự các số: 5,6,7,5,8,9,10,8,7,6 (bắt đầu từ ô cạnh trường, kết thúc ở ô cạnh nhà).
Sai lầm thường gặp.Thấy ô số 6 ở góc trên cùng bên phải (hàng 1) rồi vội cho đó là điểm đến mà quên kiểm tra ô đó có liền kề với đường đi hay không — thực ra ô này đứng lẻ loi, không nối được với đường đi chính nên không dùng.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi điều kiện thành "đi qua các ô có số lớn hơn 6" thì con đường có còn nối liền từ trường đến nhà được nữa không? Vì sao?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 25
Bài 6 · Khám phá (trang 26)★Trang 26— Làm quen dấu bé hơn <
Khám phá (trang 26) — BÉ HƠN, DẤU <. Quan sát hai tranh: - Tranh 1: một cành cây có 2 con chim (một con đang mớm quả cho con kia) ở bên trái, một cành cây khác có 3 con chim đang đứng ở bên phải. Bên dưới ghi 2<3, đọc là "Hai bé hơn ba". - Tranh 2: một khúc gỗ được 6 con kiến cùng khiêng ở bên trái, một nhóm 8 con kiến đang chơi nhạc cụ (trống, đàn, kèn) trên nền hồng ở bên phải. Bên dưới ghi 6<8, đọc là "Sáu bé hơn tám".
Kiến thức cần nhớ
Đếm số lượng của hai nhóm vật: nhóm nào đếm được ít hơn thì nhóm đó bé hơn, dùng dấu <.
Số ở bên trái dấu < bao giờ cũng bé hơn số ở bên phải.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn hai ví dụ mẫu: đếm số chim và số kiến ở hai bên rồi so sánh. Số nào đếm được ít hơn thì đứng trước, số nhiều hơn đứng sau, ở giữa viết dấu < (bé hơn) — mũi nhọn của dấu < luôn chỉ về phía số bé hơn, đúng như dấu > nhưng quay ngược lại.
1Cách 1. Đếm trực tiếp rồi so sánh số vừa đếm
Định hướng. Đếm lần lượt từng con chim, từng con kiến ở mỗi bên, được hai số rồi so sánh xem số nào bé hơn.
Cành cây bên trái: đếm 1, 2 — có 2 con chim Cành cây bên phải: đếm 1, 2, 3 — có 3 con chim So sánh: 2<3 Khúc gỗ bên trái: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — có 6 con kiến Nhóm bên phải: đếm 1, 2,..., 8 — có 8 con kiến So sánh: 6<8
Vậy hai bé hơn ba, sáu bé hơn tám — đúng như sách đã cho.
2Cách 2. Ghép cặp tương ứng 1-1, xem bên nào còn dư
Định hướng. Ghép mỗi con chim (con kiến) bên trái với một con bên phải, bên nào còn dư ra thì bên đó nhiều hơn, bên kia là bé hơn.
Ghép 2 cặp chim trái-phải, cành bên phải còn dư 1 con không có cặp Ghép 6 cặp kiến trái-phải, nhóm bên phải còn dư 2 con không có cặp
Vậy bên không có gì dư (bên trái) chính là bên bé hơn: 2<3 và 6<8.
Nhận xét. Ghép cặp giúp nhận ra ngay bên bé hơn mà không cần nhớ số, rất hợp khi kiến đứng lộn xộn khó đếm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Với vật đứng rõ ràng, ít con thì dùng Cách 1 cho nhanh; với nhóm đông, đứng lộn xộn (đàn kiến) thì dùng Cách 2 (ghép cặp) để khỏi đếm nhầm.
Đáp số.2<3 (Hai bé hơn ba); 6<8 (Sáu bé hơn tám).
Sai lầm thường gặp.Nhớ nhầm chiều mũi nhọn của dấu < giống dấu >, viết mũi nhọn quay sai hướng — phải nhớ dấu < luôn chụm nhọn về phía số đứng trước (số bé hơn).
🚀 Mở rộng.Nếu cành cây bên trái có thêm 2 con chim nữa đậu vào (thành 4 con) thì so với cành bên phải (3 con), dấu so sánh có đổi không?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 26
Bài 7 · Hoạt động 1 (trang 26)★Trang 26— Tập viết dấu bé hơn <
Hoạt động 1 (trang 26). Tập viết dấu <. Có một ô vuông kẻ li in sẵn dấu < bằng nét chấm mờ, kèm hai mũi tên nhỏ chỉ hướng đưa bút (một mũi tên cho nét trên đi xuống, một mũi tên cho nét dưới đi lên, gặp nhau ở giữa nhưng quay về phía trái). Tô lại theo đúng nét chấm mờ và đúng chiều mũi tên.
Kiến thức cần nhớ
Dấu < gồm hai nét thẳng xiên chụm nhọn vào giữa, quay mũi nhọn về phía số bé hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu < cũng gồm hai nét xiên chụm vào nhau ở giữa như dấu >, nhưng chụm nhọn quay về phía bên trái (giống hình cái mỏ chim chỉ sang phải). Mũi tên trong ô li cho biết viết nét trên trước rồi mới đến nét dưới.
1Cách 1. Tô theo đúng nét chấm mờ và mũi tên in sẵn
Định hướng. Đặt bút ở góc trên bên trái, đưa bút xiên xuống đến điểm nhọn ở giữa dòng kẻ, rồi từ đó đưa bút xiên lên góc dưới bên trái.
Nét 1: từ góc trên bên trái, kéo xiên xuống điểm nhọn ở giữa Nét 2: từ điểm nhọn giữa, kéo xiên lên góc dưới bên trái
Vậy tô đúng theo mũi tên sẽ được dấu < rõ nét, chụm nhọn đúng về phía bên trái.
2Cách 2. Che mẫu, tự viết rồi so lại với mẫu
Định hướng. Che nét chấm mờ lại, tự viết dấu < vào ô bên cạnh rồi mở ra so với mẫu để tự kiểm tra.
Tự viết dấu <, so với mẫu: chụm nhọn đúng bên trái — đúng Tự viết lần 2, so với mẫu: viết ngược thành dấu > — cần viết lại cho đúng chiều
Vậy tự viết rồi tự so sánh giúp em phát hiện ngay lỗi viết ngược dấu để sửa kịp thời.
Nhận xét. Dấu < và dấu > rất dễ viết nhầm lẫn nhau vì hình dạng đối xứng — cần so mẫu kỹ mỗi lần viết.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Mới tập thì dùng Cách 1 để quen chiều chụm nhọn; sau đó luyện Cách 2 để tự phát hiện lỗi viết ngược dấu.
Đáp số.Viết đúng dấu < theo mẫu, hai nét chụm nhọn về phía bên trái ở giữa dòng kẻ.
Sai lầm thường gặp.Viết dấu < mà lại chụm nhọn quay sang phải — đó là viết ngược thành dấu >, phải nhớ dấu < luôn nhọn về phía tay trái.
🚀 Mở rộng.So sánh dấu < em vừa viết với dấu > đã học trước — hai dấu này giống nhau ở chỗ nào và khác nhau ở chỗ nào?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 26
Bài 8 · Hoạt động 2 (trang 26)★★Trang 26— Tìm số thích hợp với dấu <
Hoạt động 2 (trang 26). Tìm số thích hợp. Có 3 xe tải, mỗi xe chở một ô ghi phép so sánh có dấu < và một chỗ trống "?", bên dưới có 2 thẻ số để chọn: a) Xe thứ nhất (đã nối mẫu): ô ghi "3 < ?", hai thẻ số 4 và 2. b) Xe thứ hai: ô ghi "6 < ?", hai thẻ số 5 và 8. c) Xe thứ ba: ô ghi "4 < ?", hai thẻ số 9 và 3. Chọn thẻ số thích hợp nối vào chỗ "?" để được phép so sánh đúng.
Kiến thức cần nhớ
Số cần điền đứng sau dấu < nên phải là số lớn hơn số đã cho sẵn phía trước.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một số làm chuẩn đứng trước dấu < — nghĩa là số cần tìm (đứng sau dấu <) phải lớn hơn số chuẩn đó. Trong hai thẻ số, chỉ được chọn thẻ nào lớn hơn số chuẩn, thẻ còn lại tuy gần đúng nhưng bé hơn nên không dùng được.
1Cách 1. Thử lần lượt từng thẻ số rồi kiểm tra
Định hướng. Lấy từng thẻ số thay vào chỗ "?", đọc lại phép so sánh xem số đã cho có thật sự bé hơn thẻ đó hay không.
Xe b): thử 6<5 — sai (6 lớn hơn 5); thử 6<8 — đúng Xe c): thử 4<3 — sai (4 lớn hơn 3); thử 4<9 — đúng
Vậy xe b) chọn thẻ 8, xe c) chọn thẻ 9 (xe a) đã có mẫu là thẻ 4, vì 3<4).
2Cách 2. Dựa vào dãy số 0-10 đã học, số đứng sau thì lớn hơn
Định hướng. Trong dãy số 0, 1, 2,..., 10 đã học, chỉ cần tìm thẻ số đứng sau số đã cho trong dãy là chọn được ngay.
Xe b): trong dãy số, 8 đứng sau 6 nên 6<8, còn 5 đứng trước 6 nên 6>5 (không thoả) Xe c): trong dãy số, 9 đứng sau 4 nên 4<9, còn 3 đứng trước 4 nên 4>3 (không thoả)
Vậy cách dùng dãy số cũng chọn đúng thẻ 8 và thẻ 9 như Cách 1.
Nhận xét. Thuộc dãy số 0-10 giúp chọn nhânh mà không cần thử từng thẻ, nhất là khi số đã cho khá lớn như 6 hay 4.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: nhớ thứ tự dãy số 0-10 rồi chọn ngay số đứng sau, nhanh hơn thử từng thẻ.
Đáp số.a) chọn 4 (mẫu); b) chọn 8; c) chọn 9.
Sai lầm thường gặp.Chọn nhầm thẻ số bé hơn số đã cho (ví dụ chọn 3 cho ô "4 < ?") vì không để ý dấu < đòi hỏi số sau phải LỚN hơn số trước, không phải bé hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu xe c) đổi thành "4 < ?" mà chỉ có hai thẻ 3 và 4 (không có thẻ 9) thì có thẻ nào điền được không? Vì sao?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 26
Bài 9 · Hoạt động 3 (trang 27)★★Trang 27— So sánh số lượng hai nhóm vật (theo mẫu)
Hoạt động 3 (trang 27). So sánh (theo mẫu). Có 4 khung tranh, mỗi khung chia hai nhóm bằng một đường kẻ chấm: - Khung mẫu: bên trái là 4 loại trái cây (táo, cà rốt, chuối, dâu tây), bên phải là 5 loại rau củ (dưa hấu, bắp ngô, củ tỏi nhỏ, củ cải trắng, bí đỏ). Đã điền sẵn 4<5. - Khung 2: bên trái là 4 con bọ rùa, bên phải là 6 con cá. Ba ô tròn ghi "?". - Khung 3: bên trái là 3 món (kẹo gói, kem que, kem ốc quế), bên phải là 4 món (kẹo que sọc, kẹo mút tròn, thanh sô-cô-la, bánh quy kẹp). Ba ô tròn ghi "?". - Khung 4: bên trái là 2 chiếc lá to (một lá vàng, một lá xanh), bên phải là 4 chiếc lá nhỏ hơn (hai lá xanh, một lá vàng, một lá đỏ). Ba ô tròn ghi "?". Đếm số lượng mỗi bên trong khung 2, 3, 4 rồi điền số và dấu thích hợp (theo mẫu của khung 1).
Kiến thức cần nhớ
Đếm số lượng của hai nhóm vật rồi so sánh: nhóm nào đếm được ít hơn thì nhóm đó bé hơn, dùng dấu <.
🧠 Phân tích tư duy
Khung mẫu đã chỉ cách làm: đếm số vật bên trái, đếm số vật bên phải, rồi so sánh hai số. Bẫy của đề là mỗi khung có nhiều loại vật khác nhau trộn lẫn (kẹo và kem, lá to và lá nhỏ), phải đếm đủ TẤT CẢ vật trong mỗi bên chứ không phải chỉ đếm một loại.
1Cách 1. Đếm trực tiếp từng nhóm rồi so sánh số vừa đếm
Định hướng. Đếm lần lượt từng vật ở mỗi bên của từng khung, được hai số rồi so sánh xem số nào bé hơn.
Khung 2: bọ rùa có 4 con, cá có 6 con — so sánh 4<6 Khung 3: kẹo kem bên trái có 3 món, bánh kẹo bên phải có 4 món — so sánh 3<4 Khung 4: lá to bên trái có 2 chiếc, lá nhỏ bên phải có 4 chiếc — so sánh 2<4
Vậy khung 2 là 4<6, khung 3 là 3<4, khung 4 là 2<4 (khung mẫu đã cho 4<5).
2Cách 2. Ghép cặp tương ứng 1-1, bên nào còn dư là bên lớn hơn
Định hướng. Ghép mỗi vật bên trái với một vật bên phải thành từng cặp, bên nào còn dư ra không có cặp thì bên đó nhiều hơn, bên kia là bé hơn.
Khung 2: ghép 4 cặp bọ rùa - cá, bên cá còn dư 2 con không có cặp Khung 3: ghép 3 cặp kẹo kem - bánh kẹo, bên bánh kẹo còn dư 1 món không có cặp Khung 4: ghép 2 cặp lá to - lá nhỏ, bên lá nhỏ còn dư 2 chiếc không có cặp
Vậy bên còn dư ra là bên lớn hơn, kết quả giống hệt Cách 1: 4<6; 3<4; 2<4.
Nhận xét. Với khung có nhiều loại vật trộn lẫn, ghép cặp từng đôi một giúp không bỏ sót vật nào khi so sánh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Với khung ít vật, dễ nhìn (lá, kẹo) thì đếm trực tiếp theo Cách 1 cho nhanh; với khung nhiều loại vật trộn lẫn thì dùng Cách 2 (ghép cặp) để chắc chắn không đếm sót.
Sai lầm thường gặp.Ở khung 4 chỉ đếm lá xanh hoặc chỉ đếm lá vàng riêng từng màu mà quên cộng gộp cả hai màu lại — phải đếm TẤT CẢ số lá trong mỗi bên bất kể màu sắc.
🚀 Mở rộng.Nếu khung 3 có thêm 1 cái kẹo mút nữa vào bên trái (thành 4 món) thì so với bên phải (4 món), phải đổi dấu < thành dấu gì?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 27
Bài 10 · Hoạt động 4 (trang 27)★★Trang 27— So sánh số lượng để ghép cặp thoả điều kiện bé hơn
Hoạt động 4 (trang 27). Cho mỗi chuồng một xe cỏ để số dê trong chuồng ít hơn số bó cỏ. Hình vẽ: có 2 xe cút kít chở cỏ, mỗi xe chở một số bó cỏ buộc bằng dây (xe thứ nhất chở 3 bó cỏ, xe thứ hai chở 2 bó cỏ); và có 2 chuồng dê hình tròn rào bằng cọc gỗ (chuồng thứ nhất nhốt 1 con dê màu nâu, chuồng thứ hai nhốt 2 con dê — một con xám, một con trắng). Chọn xe cỏ nào cho chuồng nào để số dê trong chuồng luôn ÍT HƠN số bó cỏ trên xe.
Kiến thức cần nhớ
Số dê phải bé hơn số bó cỏ thì mới đủ cỏ dư ra cho chuồng đó, tức là số bó cỏ phải lớn hơn số dê.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi trực tiếp số nào lớn hơn số nào, mà yêu cầu GHÉP CẶP sao cho số dê (nhóm cần so sánh) luôn bé hơn số bó cỏ (nhóm để so sánh cùng). Bẫy của đề là chuồng có 2 con dê không thể ghép với xe chỉ có 2 bó cỏ (vì 2 không bé hơn 2), bắt buộc phải lấy xe có 3 bó cỏ.
1Cách 1. Đếm số dê và số bó cỏ, rồi thử ghép và kiểm tra dấu bé hơn
Định hướng. Đếm số dê ở mỗi chuồng và số bó cỏ ở mỗi xe, rồi thử ghép từng cặp xe - chuồng, kiểm tra xem số dê có bé hơn số bó cỏ hay không.
Chuồng 1 có 1 con dê, chuồng 2 có 2 con dê Xe 1 chở 3 bó cỏ, xe 2 chở 2 bó cỏ Thử ghép chuồng 2 (2 dê) với xe 2 (2 bó): 2<2 là sai, không được (bằng nhau, không dư cỏ) Thử ghép chuồng 2 (2 dê) với xe 1 (3 bó): 2<3 là đúng Còn lại chuồng 1 (1 dê) ghép với xe 2 (2 bó): 1<2 là đúng
Vậy chuồng 2 (2 con dê) nhận xe 1 (3 bó cỏ), chuồng 1 (1 con dê) nhận xe 2 (2 bó cỏ).
2Cách 2. Xếp theo thứ tự từ lớn đến bé rồi ghép chuồng đông nhất với xe nhiều cỏ nhất
Định hướng. Xếp số dê của hai chuồng theo thứ tự tăng dần, xếp số bó cỏ của hai xe theo thứ tự tăng dần, rồi ghép chuồng đông dê nhất với xe nhiều cỏ nhất (để chắc chắn thoả điều kiện bé hơn).
Số dê xếp tăng dần: 1 (chuồng 1), 2 (chuồng 2) Số bó cỏ xếp tăng dần: 2 (xe 2), 3 (xe 1) Ghép chuồng đông dê nhất (2 con) với xe nhiều cỏ nhất (3 bó): 2<3 đúng Ghép chuồng còn lại (1 con) với xe còn lại (2 bó): 1<2 đúng
Vậy cách ghép theo thứ tự cũng cho đúng kết quả như Cách 1: chuồng 2 — xe 1; chuồng 1 — xe 2.
Nhận xét. Ghép "nhiều nhất với nhiều nhất" là mẹo nhânh, không cần thử hết mọi cặp như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: luôn ghép chuồng đông dê nhất với xe nhiều cỏ nhất trước, sẽ chắc chắn đúng mà không cần thử hết các cặp.
Đáp số.Chuồng có 2 con dê nhận xe chở 3 bó cỏ (2<3); chuồng có 1 con dê nhận xe chở 2 bó cỏ (1<2).
Sai lầm thường gặp.Ghép chuồng 2 con dê với xe chỉ có 2 bó cỏ vì thấy "cũng gần đủ" — nhưng 2<2 là sai (hai số bằng nhau không phải bé hơn), chuồng đó sẽ không dư cỏ nào.
🚀 Mở rộng.Nếu chuồng 2 có thêm 1 con dê nữa (thành 3 con) thì trong hai xe cỏ hiện có (2 bó và 3 bó), có xe nào ghép được cho chuồng đó nữa không?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 27
Bài 11 · Khám phá (trang 28)★Trang 28— Làm quen dấu bằng nhau =
Khám phá (trang 28) — BẰNG NHAU, DẤU =. Quan sát hai tranh: - Tranh 1: một hàng 4 cái xẻng ở bên trái, một hàng 4 cái cuốc ở bên phải. Bên dưới ghi 4=4, đọc là "Bốn bằng bốn". - Tranh 2: một hàng 5 chiếc máy tính xách tay ở bên trái, một hàng 5 con chuột máy tính ở bên phải. Bên dưới ghi 5=5, đọc là "Năm bằng năm".
Kiến thức cần nhớ
Hai nhóm vật có số lượng đếm được giống hệt nhau thì bằng nhau, dùng dấu =.
Dấu = gồm hai nét ngang song song, dài bằng nhau, đặt cách đều nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn hai ví dụ mẫu: đếm số lượng ở hai bên rồi so sánh. Cả hai tranh đều đếm được HAI SỐ GIỐNG HỆT NHAU, nên ở giữa viết dấu = (bằng nhau) — khác với dấu >, < là hai nét thẳng xiên, dấu = là hai nét thẳng ngang song song bằng nhau.
1Cách 1. Đếm trực tiếp rồi so sánh số vừa đếm
Định hướng. Đếm lần lượt từng cái xẻng, cái cuốc (rồi từng máy tính, con chuột) ở mỗi bên, được hai số rồi so sánh.
Hàng xẻng: đếm 1, 2, 3, 4 — có 4 cái Hàng cuốc: đếm 1, 2, 3, 4 — có 4 cái So sánh: 4=4 Hàng máy tính: đếm 1, 2, 3, 4, 5 — có 5 cái Hàng chuột: đếm 1, 2, 3, 4, 5 — có 5 con So sánh: 5=5
Vậy bốn bằng bốn, năm bằng năm — đúng như sách đã cho.
2Cách 2. Ghép cặp tương ứng 1-1, không bên nào dư
Định hướng. Ghép mỗi cái xẻng với một cái cuốc (mỗi máy tính với một con chuột) thành từng cặp, nếu không bên nào dư ra thì hai nhóm bằng nhau.
Ghép 4 cặp xẻng - cuốc, không còn cái nào dư ở bên nào Ghép 5 cặp máy tính - chuột, không còn cái nào dư ở bên nào
Vậy ghép hết mà không dư nghĩa là hai nhóm bằng nhau: 4=4 và 5=5.
Nhận xét. Ghép cặp là cách chắc chắn nhất để biết hai nhóm có thật sự bằng nhau hay không, khỏi cần đếm số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Với vật xếp thẳng hàng dễ đếm thì dùng Cách 1 cho nhanh; khi muốn chắc chắn tuyệt đối thì dùng Cách 2 (ghép cặp) để tận mắt thấy không bên nào dư.
Đáp số.4=4 (Bốn bằng bốn); 5=5 (Năm bằng năm).
Sai lầm thường gặp.Đếm vội mà không đếm lại lần hai, dẫn đến nhầm 4 cái xẻng thành 5 cái — phải đếm cẩn thận cả hai bên trước khi kết luận bằng nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu bớt đi 1 cái cuốc (còn 3 cái) thì so với 4 cái xẻng, hai nhóm còn bằng nhau nữa không? Phải đổi dấu = thành dấu gì?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 28
Bài 12 · Hoạt động 1 (trang 28)★Trang 28— Tập viết dấu bằng nhau =
Hoạt động 1 (trang 28). Tập viết dấu =. Có một ô vuông kẻ li in sẵn dấu = bằng nét chấm mờ (hai nét ngang song song), kèm hai mũi tên nhỏ chỉ hướng đưa bút từ trái sang phải cho từng nét. Tô lại theo đúng nét chấm mờ và đúng chiều mũi tên.
Kiến thức cần nhớ
Dấu = gồm hai nét ngang song song bằng nhau, đều được viết theo chiều từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu = gồm hai nét thẳng ngang song song, dài bằng nhau, đặt cách đều nhau — khác hẳn dấu >, < là hai nét xiên chụm nhọn. Mũi tên trong ô li cho biết viết nét trên trước (từ trái sang phải), rồi mới đến nét dưới, cũng từ trái sang phải.
1Cách 1. Tô theo đúng nét chấm mờ và mũi tên in sẵn
Định hướng. Đặt bút ở đầu nét trên bên trái, kéo thẳng ngang sang phải; rồi đặt bút ở đầu nét dưới bên trái, kéo thẳng ngang sang phải, sao cho hai nét song song và cách đều.
Nét 1: từ trái sang phải, kéo thẳng ngang ở dòng trên Nét 2: từ trái sang phải, kéo thẳng ngang ở dòng dưới, song song với nét 1
Vậy tô đúng theo mũi tên sẽ được dấu = rõ nét, hai nét ngang bằng nhau và song song.
2Cách 2. Che mẫu, tự viết rồi so lại với mẫu
Định hướng. Che nét chấm mờ lại, tự viết dấu = vào ô bên cạnh rồi mở ra so với mẫu để tự kiểm tra.
Tự viết dấu =, so với mẫu: hai nét song song, cách đều — đúng Tự viết lần 2, so với mẫu: nét dưới bị lệch dài hơn nét trên — cần viết lại cho hai nét bằng nhau
Vậy tự viết rồi tự so sánh giúp em biết ngay chỗ hai nét chưa đều nhau để sửa.
Nhận xét. Dấu = dễ viết hơn dấu >, < vì chỉ cần hai nét thẳng ngang, không phải xiên chụm nhọn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Mới tập thì dùng Cách 1 để quen hai nét song song cách đều; sau đó luyện Cách 2 để viết nhanh và đều tay hơn.
Đáp số.Viết đúng dấu = theo mẫu, hai nét ngang song song, dài bằng nhau và cách đều nhau.
Sai lầm thường gặp.Viết hai nét ngang không song song (nét trên xiên, nét dưới thẳng) hoặc hai nét dài ngắn khác nhau — phải viết cả hai nét cùng một độ dài, cùng nằm ngang.
🚀 Mở rộng.Trong ba dấu >, <, = vừa học, dấu nào dùng khi hai số giống hệt nhau, dấu nào dùng khi số bên trái nhiều hơn?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 28
Bài 13 · Hoạt động 2 (trang 28)★Trang 28— Ghép hai nhóm có số lượng bằng nhau
Hoạt động 2 (trang 28). Tìm hình thích hợp. Có 4 tranh ở cột bên trái: một cái thìa; ba bạn gái đang nói chuyện; một gia đình gà (gà trống, gà mái, 2 gà con); năm đám mây có gương mặt. Có 4 tranh ở cột bên phải (không theo đúng thứ tự): một cái bát; năm giọt nước; một gia đình vịt (vịt mẹ, 2 vịt con, 1 con ngỗng); ba bạn trai. Bên phải cùng có 4 cặp thẻ số đã ghi sẵn: 1=1; 5=5; 4=4; 3=3. Nối mỗi tranh bên trái với đúng một tranh bên phải có số lượng bằng nhau (đã nối mẫu cái thìa với cái bát).
Kiến thức cần nhớ
Hai nhóm vật khác loại nhau vẫn có thể bằng nhau, miễn là đếm được số lượng giống hệt nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho 4 tranh mỗi cột và 4 cặp số bằng nhau đã in sẵn (1=1, 3=3, 4=4, 5=5) — việc của em là đếm số lượng từng tranh rồi tìm đúng cặp có SỐ GIỐNG NHAU để nối. Bẫy của đề là gia đình gà và gia đình vịt đều có 4 con nhưng gồm các loại khác nhau (gà trống/mái/con, vịt mẹ/con/ngỗng), dễ làm em phân vân không dám nối vì "không phải cùng loại vật".
1Cách 1. Đếm số lượng từng tranh rồi nối tranh có số bằng nhau
Định hướng. Đếm số lượng của cả 8 tranh, ghi nhớ số của từng tranh, rồi tìm hai tranh có số giống nhau để nối.
Cái thìa: 1 cái; cái bát: 1 cái — nối với nhau, 1=1 (đã nối mẫu) Gia đình gà: 4 con; gia đình vịt: 4 con — nối với nhau, 4=4 3 bạn gái: 3 bạn; 3 bạn trai: 3 bạn — nối với nhau, 3=3 5 đám mây; 5 giọt nước: 5 giọt — nối với nhau, 5=5
2Cách 2. Ghép cặp tương ứng 1-1 từng vật giữa hai tranh nghi ngờ
Định hướng. Với hai tranh chưa chắc bằng nhau, ghép từng vật của tranh này với từng vật của tranh kia, nếu khớp hết không dư không thiếu thì nối được.
Ghép từng con trong gia đình gà với từng con trong gia đình vịt: con 1 - con 1, con 2 - con 2, con 3 - con 3, con 4 - con 4, khớp hết không dư Ghép từng đám mây với từng giọt nước: khớp đủ 5 cặp, không dư
Vậy ghép cặp cũng xác nhận đúng gà-vịt bằng nhau (đều 4) và mây-mưa bằng nhau (đều 5), dù chúng khác loại vật.
Nhận xét. Ghép cặp giúp em yên tâm rằng hai nhóm khác loại vật vẫn bằng nhau nếu số lượng khớp đủ, không dư không thiếu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đếm rồi nối theo số) cho nhanh với hầu hết các tranh; chỉ khi còn nghi ngờ (như gà và vịt khác loại) thì dùng thêm Cách 2 (ghép từng con) để chắc chắn.
Sai lầm thường gặp.Thấy gia đình gà và gia đình vịt là hai loại vật khác nhau nên không dám nối dù cả hai đều có 4 con — phải nhớ so sánh SỐ LƯỢNG chứ không phải so sánh LOẠI vật.
🚀 Mở rộng.Nếu đàn vịt có thêm 1 con vịt con nữa (thành 5 con) thì đàn vịt còn bằng đàn gà (4 con) nữa không? Lúc đó đàn vịt sẽ bằng với tranh nào trong 4 tranh còn lại?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 28
Bài 14 · Hoạt động 3 (trang 29)★★Trang 29— So sánh số lượng hai nhóm để chọn câu đúng
Hoạt động 3 (trang 29). Câu nào đúng? Hình vẽ một hồ cá tròn, xung quanh mép hồ có 8 chiếc lá sen xếp thành vòng tròn xen kẽ nhau (4 lá màu vàng và 4 lá màu xanh), ở giữa hồ có 4 con cá bơi. Hai câu để chọn: a) Số lá màu vàng nhiều hơn số lá màu xanh. b) Số lá màu vàng bằng số lá màu xanh. Chọn câu đúng.
Kiến thức cần nhớ
Đếm riêng từng màu rồi so sánh hai số đếm được mới biết câu nào đúng, không được đoán bằng mắt.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai câu khẳng định trái ngược nhau (một câu nói "nhiều hơn", một câu nói "bằng nhau") — chỉ có thể một câu đúng. Bẫy của đề là 8 lá xếp xen kẽ vòng tròn dễ khiến em đếm sót hoặc đếm trùng vì không biết bắt đầu đếm từ lá nào và dừng ở đâu.
1Cách 1. Đếm riêng từng màu lá rồi so sánh hai số
Định hướng. Chỉ tay đếm lần lượt các lá màu vàng theo một chiều nhất định (ví dụ theo chiều kim đồng hồ) cho đến khi quay lại lá đầu tiên, rồi đếm riêng các lá màu xanh tương tự.
Đếm lá màu vàng: 1, 2, 3, 4 — có 4 lá vàng Đếm lá màu xanh: 1, 2, 3, 4 — có 4 lá xanh So sánh: 4=4
Vậy số lá vàng bằng số lá xanh, nên câu b) đúng, câu a) sai.
2Cách 2. Ghép cặp mỗi lá vàng với một lá xanh đứng cạnh nó
Định hướng. Vì lá vàng và lá xanh xếp xen kẽ nhau quanh vòng tròn, ghép mỗi lá vàng với đúng một lá xanh đứng ngay cạnh nó, xem có dư lá nào không.
Đi quanh vòng tròn theo một chiều: vàng-xanh-vàng-xanh-vàng-xanh-vàng-xanh, ghép được 4 cặp vàng-xanh liên tiếp Đi hết một vòng vừa khít, không còn lá nào lẻ ra không có cặp
Vậy ghép cặp khít cả vòng chứng tỏ số lá vàng bằng số lá xanh — câu b) đúng.
Nhận xét. Vì các lá xếp xen kẽ đều đặn (vàng rồi xanh, vàng rồi xanh...), chỉ cần thấy kiểu xen kẽ này lặp lại khắp vòng tròn là biết ngay hai màu bằng nhau mà không cần đếm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: nhận ra ngay kiểu xếp xen kẽ đều đặn quanh vòng tròn thì kết luận bằng nhau luôn, khỏi cần đếm từng lá như Cách 1.
Đáp số.Câu b) đúng: 4=4 (số lá vàng bằng số lá xanh). Câu a) sai.
Sai lầm thường gặp.Đếm lá theo vòng tròn mà không nhớ đã bắt đầu từ lá nào, dẫn đến đếm lá đầu tiên đến 2 lần hoặc bỏ sót 1 lá — phải đánh dấu lá bắt đầu đếm trước khi đi vòng quanh.
🚀 Mở rộng.Nếu bớt đi 1 lá vàng (còn 3 lá vàng, vẫn 4 lá xanh) thì lúc đó câu nào trong hai câu a), b) sẽ đúng?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 29
Bài 15 · Hoạt động 4 (trang 29)★★Trang 29— So sánh hai số cho trước, chọn dấu >, < hoặc =
Hoạt động 4 (trang 29). >; <; =? Có 4 tranh, mỗi tranh vẽ hai con bọ rùa với số đốm trên lưng đã đếm sẵn và ghi bằng số: - Tranh 1: hai con bọ rùa đậu trên một chiếc lá, số đốm ghi sẵn là 4 và 4. - Tranh 2: hai con bọ rùa đậu trên bông hoa hướng dương, số đốm ghi sẵn là 5 và 7. - Tranh 3: hai con bọ rùa đang bay giữa những vệt mưa, số đốm ghi sẵn là 6 và 8. - Tranh 4: một con bọ rùa thật đứng trên cỏ và hình ảnh của nó soi trong một tấm gương nhỏ, số đốm ghi sẵn là 3 và 3. Điền dấu >, < hoặc = thích hợp vào chỗ chấm giữa hai số của mỗi tranh (tranh 1 đã điền mẫu dấu =).
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số: số lớn hơn thì dùng dấu >, số bé hơn thì dùng dấu <, hai số giống nhau thì dùng dấu =.
🧠 Phân tích tư duy
Khác với các bài trước phải tự đếm hình, ở bài này số đốm đã được đếm sẵn và viết ra thành số — việc của em chỉ là SO SÁNH HAI SỐ đó rồi chọn đúng một trong ba dấu >, <, =. Bẫy của đề nằm ở tranh 4: bọ rùa soi gương luôn có số đốm giống hệt bọ rùa thật, dễ khiến em nghĩ nhầm là phải so sánh gì đó phức tạp hơn dấu =.
1Cách 1. Đếm thêm dần từ số bé để tìm khoảng cách rồi so sánh
Định hướng. Với hai số đã cho, đếm thêm dần từ số bé lên xem có chạm tới số lớn hay không, từ đó biết số nào lớn hơn.
Tranh 2: từ 5 đếm thêm — 6, 7 — chạm đúng 7, vậy 5<7 Tranh 3: từ 6 đếm thêm — 7, 8 — chạm đúng 8, vậy 6<8 Tranh 4: 3 và 3 không cần đếm thêm vì đã giống hệt nhau, vậy 3=3
Vậy tranh 2 điền dấu <, tranh 3 điền dấu <, tranh 4 điền dấu = (tranh 1 đã cho 4=4).
2Cách 2. Dựa vào thứ tự trong dãy số 0-10 đã học
Định hướng. Trong dãy số 0, 1, 2,..., 10 đã học, số nào đứng sau thì lớn hơn, số đứng trước thì bé hơn, số trùng nhau thì bằng nhau.
Tranh 2: 7 đứng sau 5 trong dãy số, nên 5<7 Tranh 3: 8 đứng sau 6 trong dãy số, nên 6<8 Tranh 4: hai số 3 trùng nhau trong dãy số, nên 3=3
Vậy cách dùng thứ tự dãy số cũng chọn đúng dấu <, <, = như Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 nhânh hơn vì chỉ cần nhớ vị trí số trong dãy 0-10, không cần đếm thêm từng bước.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: nhớ thứ tự dãy số 0-10 để so sánh ngay tức khắc, không mất công đếm thêm như Cách 1.
Đáp số.Tranh 1: 4=4 (mẫu). Tranh 2: 5<7. Tranh 3: 6<8. Tranh 4: 3=3.
Sai lầm thường gặp.Thấy tranh 4 vẽ một con bọ rùa và một hình phản chiếu trong gương liền nghĩ đó là hai con khác nhau nên phải so sánh hơn kém — thực ra ảnh trong gương giống hệt vật thật, số đốm luôn bằng nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu tranh 3 đổi số đốm thành 8 và 6 (đổi chỗ hai số cho nhau) thì phải điền dấu gì để câu vẫn đúng nghĩa "6 bé hơn 8"?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 29
Bài 16 · Luyện tập 1 (trang 30)★Trang 30— So sánh số chấm trên xúc xắc bằng dấu >, <, =
Luyện tập 1 (trang 30). >; <; =? Có 4 cặp xúc xắc, mỗi xúc xắc có các chấm tròn trên mặt: a) Xúc xắc 5 chấm và xúc xắc 5 chấm. Đã điền mẫu dấu 5=5. b) Xúc xắc 3 chấm và xúc xắc 5 chấm. c) Xúc xắc 1 chấm và xúc xắc không có chấm nào (0 chấm). d) Xúc xắc 4 chấm và xúc xắc 2 chấm. Đếm số chấm trên mỗi xúc xắc rồi điền dấu >, < hoặc = thích hợp.
Kiến thức cần nhớ
Mặt xúc xắc không có chấm nào ứng với số 0 — số 0 bé hơn mọi số khác trong phạm vi 10.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho các xúc xắc với chấm tròn xếp theo đúng mặt xúc xắc quen thuộc (xúc xắc thật có mặt từ 1 đến 6 chấm) — chỉ cần đếm số chấm trên mỗi mặt rồi so sánh hai số như các bài trước. Bẫy của đề là mặt "không có chấm nào" dễ khiến em bỏ qua không đếm, trong khi đó chính là số 0.
1Cách 1. Đếm số chấm trên mỗi xúc xắc rồi so sánh
Định hướng. Đếm số chấm tròn trên từng mặt xúc xắc của mỗi cặp, được hai số rồi so sánh.
Cặp b): xúc xắc 1 có 3 chấm, xúc xắc 2 có 5 chấm — so sánh 3<5 Cặp c): xúc xắc 1 có 1 chấm, xúc xắc 2 có 0 chấm (không chấm nào) — so sánh 1>0 Cặp d): xúc xắc 1 có 4 chấm, xúc xắc 2 có 2 chấm — so sánh 4>2
Vậy cặp b) điền dấu <, cặp c) điền dấu >, cặp d) điền dấu > (cặp a) đã cho 5=5).
2Cách 2. Ghép cặp tương ứng 1-1 giữa hai nhóm chấm
Định hướng. Ghép mỗi chấm của xúc xắc này với một chấm của xúc xắc kia, bên nào còn dư ra thì bên đó nhiều hơn.
Cặp b): ghép 3 cặp chấm, xúc xắc 5 chấm còn dư 2 chấm không có cặp Cặp c): xúc xắc 0 chấm không có chấm nào để ghép, nên xúc xắc 1 chấm còn dư nguyên 1 chấm Cặp d): ghép 2 cặp chấm, xúc xắc 4 chấm còn dư 2 chấm không có cặp
Vậy bên còn dư ra là bên lớn hơn, kết quả giống Cách 1: 3<5; 1>0; 4>2.
Nhận xét. Với mặt không có chấm nào (0 chấm), phép ghép cặp cho thấy rất rõ 0 luôn bé hơn số có ít nhất 1 chấm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đếm chấm rồi so theo dãy số 0-10 cho nhanh; Cách 2 chỉ nên dùng khi còn phân vân với mặt 0 chấm.
Đáp số.a) 5=5 (mẫu); b) 3<5; c) 1>0; d) 4>2.
Sai lầm thường gặp.Thấy mặt xúc xắc trống trơn liền bỏ qua không so sánh, hoặc coi như "không tính" — phải hiểu mặt trống trơn nghĩa là 0 chấm, vẫn phải so sánh bình thường như một số.
🚀 Mở rộng.Xúc xắc thật có 6 mặt với số chấm từ 1 đến 6. Nếu lấy mặt 6 chấm so với mặt 1 chấm ở cặp c), dấu so sánh sẽ là gì?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 30
Bài 17 · Luyện tập 2 (trang 30)★★Trang 30— Tìm số thích hợp thoả điều kiện so sánh cho trước
Luyện tập 2 (trang 30). Số? Hình vẽ một chú cua đang thổi bong bóng nước, có 4 bong bóng ghi phép so sánh với một chỗ trống "?": a) ?>9 b) 4=? c) ?<1 d) 2=? Tìm số thích hợp điền vào chỗ "?", biết các số đều nằm trong phạm vi từ 0 đến 10.
Kiến thức cần nhớ
Trong phạm vi 0 đến 10, chỉ có số 10 là lớn hơn 9, và chỉ có số 0 là bé hơn 1.
Dấu = đòi hỏi hai số phải giống hệt nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Khác với các bài trước có sẵn hai số để so sánh, bài này chỉ cho MỘT số và một dấu, phải tự tìm số còn lại trong phạm vi 0 đến 10. Bẫy của đề nằm ở câu a) và c): chỉ có ĐÚNG MỘT số duy nhất trong phạm vi 0-10 thoả mãn "lớn hơn 9" (đó là 10) và "bé hơn 1" (đó là 0), không phải tự do chọn số nào cũng được.
1Cách 1. Thử lần lượt các số trong phạm vi 0-10
Định hướng. Lần lượt thử từng số từ 0 đến 10 vào chỗ "?", xem số nào làm phép so sánh đúng.
Câu a): thử 8 — 8>9 sai; thử 9 — 9>9 sai (bằng nhau không phải lớn hơn); thử 10 — 10>9 đúng Câu c): thử 1 — 1<1 sai; thử 0 — 0<1 đúng Câu b): thử số khác 4 đều sai vì cần 4=?, chỉ có 4=4 đúng Câu d): tương tự, chỉ có 2=2 đúng
Vậy a) điền 10; b) điền 4; c) điền 0; d) điền 2.
2Cách 2. Dựa vào vị trí số trên dãy số 0-10
Định hướng. Hình dung dãy số 0, 1, 2,..., 10 xếp thành hàng: số lớn hơn 9 chỉ có thể là số đứng ngay sau số 9 (tức là 10); số bé hơn 1 chỉ có thể là số đứng ngay trước số 1 (tức là 0); dấu = thì điền đúng số đã cho.
Câu a): số liền sau 9 trong dãy 0-10 là 10 Câu c): số liền trước 1 trong dãy 0-10 là 0 Câu b): 4=4; Câu d): 2=2
Vậy cách dùng dãy số cũng ra đúng kết quả như Cách 1: a) 10; b) 4; c) 0; d) 2.
Nhận xét. Cách 2 nhânh hơn hẳn vì không cần thử nhiều số, chỉ cần biết số liền trước - liền sau trong dãy 0-10.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: nhớ dãy số 0-10 và số liền trước - liền sau để điền ngay, khỏi mất công thử từng số như Cách 1.
Đáp số.a) 10>9; b) 4=4; c) 0<1; d) 2=2.
Sai lầm thường gặp.Ở câu a) điền bừa một số lớn hơn 10 (như 11, 12) vì quên rằng bài học lớp 1 chỉ xét số trong phạm vi từ 0 đến 10, không có số lớn hơn 10.
🚀 Mở rộng.Trong phạm vi 0-10, có bao nhiêu số thoả mãn "bé hơn 9"? Có phải chỉ có một số duy nhất như câu a), c) không?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 30
Bài 18 · Luyện tập 3 (trang 31)★★Trang 31— So sánh số lượng của ba nhóm để tìm nhóm nhiều nhất
Luyện tập 3 (trang 31). Tàu nào chở nhiều thùng hàng nhất? Có 3 tàu chở hàng, mỗi tàu chở một số thùng hàng xếp trên boong (mỗi thùng vẽ như một khối chữ nhật có kẻ ô): - Tàu A: chở 3 thùng hàng xếp thành một hàng. - Tàu B: chở 5 thùng hàng, xếp thành 2 tầng (tầng sau 2 thùng cao hơn, tầng trước 3 thùng). - Tàu C: chở 2 thùng hàng xếp cạnh nhau. Đếm số thùng hàng trên mỗi tàu rồi cho biết tàu nào chở nhiều thùng hàng nhất.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số lớn nhất trong ba số, phải đếm đủ cả ba rồi so sánh chứ không chỉ so hai số rồi dừng lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề so sánh CÙNG LÚC BA số (ba tàu) chứ không phải chỉ hai số như các bài trước — phải đếm đủ số thùng hàng của cả ba tàu rồi mới tìm ra tàu lớn nhất, không được so sánh vội chỉ hai tàu rồi bỏ qua tàu còn lại. Bẫy của đề là tàu B xếp hàng thành 2 tầng (tầng sau + tầng trước) rất dễ bị đếm sót tầng phía sau bị che khuất một phần.
1Cách 1. Đếm số thùng hàng của cả ba tàu rồi so sánh cùng lúc
Định hướng. Đếm số thùng hàng trên từng tàu, được ba số, rồi so sánh cả ba số đó để tìm số lớn nhất.
Tàu A: đếm 1, 2, 3 — có 3 thùng Tàu B: đếm tầng sau 1, 2, rồi tầng trước 3, 4, 5 — có 5 thùng Tàu C: đếm 1, 2 — có 2 thùng So sánh ba số: 5>3 và 5>2, nên 5 là số lớn nhất
Vậy tàu B chở nhiều thùng hàng nhất (5 thùng), tàu A chở 3 thùng, tàu C chở 2 thùng.
2Cách 2. So sánh lần lượt từng đôi một, giữ lại tàu nhiều hơn
Định hướng. So sánh hai tàu một lúc, giữ lại tàu nào nhiều thùng hơn, rồi đem tàu đó so tiếp với tàu còn lại.
So Tàu A (3 thùng) với Tàu B (5 thùng): 3<5, giữ lại Tàu B So Tàu B (5 thùng) với Tàu C (2 thùng): 5>2, vẫn giữ lại Tàu B
Vậy sau hai lần so sánh, Tàu B vẫn thắng — Tàu B chở nhiều thùng hàng nhất, giống hệt kết quả Cách 1.
Nhận xét. Cách so từng đôi một này rất hữu ích khi có nhiều hơn 3 nhóm cần so sánh, vì lúc nào cũng chỉ phải nhớ một tàu "đang thắng".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Với đúng 3 nhóm như bài này thì đếm hết cả ba rồi so theo Cách 1 là nhanh nhất; khi số nhóm nhiều hơn (4, 5 nhóm) thì nên dùng Cách 2 để khỏi rối.
Đáp số.Tàu A: 3 thùng; Tàu B: 5 thùng; Tàu C: 2 thùng. Tàu B chở nhiều thùng hàng nhất.
Sai lầm thường gặp.Đếm tàu B mà bỏ sót thùng hàng ở tầng sau vì bị tầng trước che khuất một phần, đếm ra chỉ 3 thùng thay vì 5 — phải đếm riêng từng tầng rồi cộng lại cho đủ.
🚀 Mở rộng.Nếu tàu C chở thêm 4 thùng hàng nữa (thành 6 thùng) thì trong ba tàu, tàu nào sẽ chở nhiều thùng hàng nhất?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 31
Bài 19 · Luyện tập 4 (trang 31)★★Trang 31— Đếm theo hai cách phân loại khác nhau rồi so sánh
Luyện tập 4 (trang 31). Số? Hình vẽ trong một khung nét đứt gồm: 2 quả ớt xanh và 3 quả ớt đỏ (hàng trên), 3 quả táo xanh và 1 quả táo đỏ (hàng dưới); bên cạnh có một bà phù thuỷ đang cầm một quả táo đỏ khác. Điền số thích hợp: a) Có "?" quả màu đỏ và "?" quả màu xanh: "?" < "?" b) Có "?" quả ớt và "?" quả táo: "?" > "?"
Kiến thức cần nhớ
Cùng một nhóm vật có thể đếm theo nhiều cách phân loại khác nhau (theo màu, theo loại), mỗi cách cho một kết quả khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu đếm CÙNG một nhóm 9 quả (2 ớt xanh + 3 ớt đỏ + 3 táo xanh + 1 táo đỏ) nhưng theo HAI CÁCH PHÂN LOẠI khác nhau: câu a) phân loại theo MÀU SẮC (đỏ và xanh, không kể ớt hay táo), câu b) phân loại theo LOẠI QUẢ (ớt và táo, không kể màu). Bẫy của đề là dễ nhầm lẫn hai cách đếm với nhau nếu không đọc kỹ đề đang hỏi theo màu hay theo loại.
1Cách 1. Đếm riêng theo từng cách phân loại rồi so sánh
Định hướng. Với câu a), gộp hết quả đỏ lại thành một nhóm, gộp hết quả xanh lại thành một nhóm (không phân biệt ớt hay táo) rồi đếm. Với câu b), gộp hết quả ớt lại (không phân biệt màu), gộp hết quả táo lại rồi đếm.
Vậy a) có 4 quả đỏ và 5 quả xanh: 4<5; b) có 5 quả ớt và 4 quả táo: 5>4.
2Cách 2. Ghép cặp tương ứng 1-1 giữa hai nhóm của từng câu
Định hướng. Với mỗi câu, ghép từng quả của nhóm này với từng quả của nhóm kia, xem bên nào còn dư ra để biết ngay bên đó nhiều hơn.
Câu a): ghép 4 cặp đỏ - xanh, bên xanh còn dư 1 quả không có cặp → xanh nhiều hơn, tức 4<5 Câu b): ghép 4 cặp ớt - táo, bên ớt còn dư 1 quả không có cặp → ớt nhiều hơn, tức 5>4
Vậy ghép cặp cũng cho đúng kết quả như Cách 1: 4<5 và 5>4.
Nhận xét. Tổng số quả trong khung luôn là 9 dù đếm theo cách nào (4+5=9 và 5+4=9), đây là cách tự kiểm tra xem mình đếm có sót quả nào không.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đếm gộp theo đúng yêu cầu (màu hay loại) rồi cộng lại, sau đó lấy tổng 9 quả để tự kiểm tra xem có đếm sót không.
Sai lầm thường gặp.Làm câu b) mà vẫn đếm theo màu sắc như câu a) (nhầm lẫn hai cách phân loại) — phải đọc kỹ đề: câu a) hỏi theo MÀU, câu b) hỏi theo LOẠI quả.
🚀 Mở rộng.Nếu tính luôn cả quả táo mà bà phù thuỷ đang cầm (thêm 1 quả táo đỏ) vào nhóm, thì câu a) và câu b) sẽ đổi thành phép so sánh nào?
Nguồn: SGK Toán 1 — Kết nối tri thức với cuộc sống, tập 1, trang 31