Chủ đề 1. Các số từ 0 đến 10

Bài 6. Luyện tập chung

SGK Toán 1 — Kết nối tri thức, tập 1 · 15 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1Trang 38Nhận biết các số đã học ẩn trong hình vẽ
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 38). Trong hình dưới đây có những số nào? Hình vẽ là một bức tranh gồm nhiều nét viền chồng chéo lên nhau, ẩn bên trong là các chữ số cỡ lớn vẽ bằng nét viền (kiểu tranh ghép hình theo số): số 1 ở góc trái, số 4 ở khoảng giữa phía trên, số 3 ở góc phải, số 2 ở phía dưới bên trái, số 5 ở khoảng giữa phía dưới, các nét số đan xen vào nhau rất khó nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Năm chữ số tìm thấy trong hình12345Các số này đứng xen kẽ, lồng vào nhau trong bức tranh ở trang sách
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi chữ số từ 0 đến 10 có một hình dạng nét riêng, cần nhận ra dù bị nét khác che một phần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi tính toán mà hỏi nhận mặt số — phải nhìn thật kỹ từng nét cong, nét thẳng trong hình vì các số được vẽ lồng vào nhau, số này che một phần số kia. Cứ tìm được một số là đánh dấu lại, tránh gọi trùng tên một số hai lần.
1Cách 1. Quan sát trực tiếp và gọi tên từng số nhìn thấy

Định hướng. Nhìn lần lượt từng vùng của hình (trái, giữa trên, phải, dưới trái, dưới giữa), mỗi vùng cố nhận ra một chữ số quen thuộc.

Góc trái: nét thẳng có móc nhỏ ở đầu — đây là số 1
Khoảng giữa phía trên: nét chéo tạo hình chân số — đây là số 4
Góc phải: hai nét cong nối nhau — đây là số 3
Phía dưới bên trái: nét cong trên, nét ngang dưới — đây là số 2
Khoảng giữa phía dưới: nét thẳng trên, nét cong dưới — đây là số 5

Vậy trong hình có đủ 5 số: 1, 2, 3, 4, 5.

2Cách 2. Dò theo dãy số đã học để kiểm tra từng số có xuất hiện hay không

Định hướng. Nhớ lại dãy số đã học 0, 1, 2,..., 10, rồi lần lượt kiểm tra xem mỗi số có xuất hiện trong hình hay không.

Số 0: rà khắp hình — không thấy
Số 1: có thấy (góc trái)
Số 2: có thấy (dưới trái)
Số 3: có thấy (góc phải)
Số 4: có thấy (giữa trên)
Số 5: có thấy (giữa dưới)
Số 6 đến 10: rà khắp hình — không thấy số nào khác

Vậy kiểm tra lần lượt cả dãy số cũng cho đúng 5 số có trong hình: 1, 2, 3, 4, 5, không sót không thừa.

Nhận xét. Cách 2 giúp không bỏ sót số nào vì đã kiểm tra đủ cả dãy số, dù mất công hơn Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (quan sát trực tiếp) nhanh hơn vì đi thẳng vào hình; nếu chưa chắc đã tìm đủ thì dùng Cách 2 để rà lại theo dãy số cho chắc chắn không sót.
Đáp số. Trong hình có các số: 1, 2, 3, 4, 5.
Sai lầm thường gặp. Nhìn thấy nét số 4 và số 1 đan chéo nhau rồi tưởng đó là một số khác lạ — phải tách riêng từng nét theo từng vùng để nhận đúng từng số.
🚀 Mở rộng. Nếu vẽ thêm số 0 lồng vào góc dưới cùng bên phải thì hình sẽ có tất cả bao nhiêu số?
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2Trang 38Đếm số lượng vật trong nhiều nhóm nhỏ
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 38). Trong mỗi bể có bao nhiêu con cá? Có 6 bể cá hình tròn xếp thành 2 hàng, mỗi hàng 3 bể; mỗi bể có một số con cá nhiều màu bơi bên trong (Bể 1 có 3 con, Bể 2 có 4 con, Bể 3 có 1 con, Bể 4 không có con nào, Bể 5 có 2 con, Bể 6 có 4 con); dưới mỗi bể có một ô vuông ghi dấu "?" chờ điền số con cá đếm được.
Đếm số con cá trong mỗi bể rồi điền vào ô ?Bể 1?Bể 2?Bể 3?Bể 4không có con cá nào?Bể 5?Bể 6?
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm số lượng của một nhóm vật là đếm lần lượt từng vật cho đến vật cuối cùng.
  • Nhóm không có vật nào thì số lượng là 0.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi bể là một nhóm riêng biệt, phải đếm tách bạch từng bể một, không đếm gộp các bể với nhau. Bể không có con cá nào thì điền số 0, vì 0 cũng là một số đã học.
1Cách 1. Đếm nối tiếp từng con cá trong mỗi bể

Định hướng. Chỉ tay lần lượt vào từng con cá trong một bể, đếm 1, 2, 3... cho đến con cuối cùng, được bao nhiêu thì đó là số con cá của bể đó.

Bể 1: đếm 1, 2, 3 — có 3 con cá
Bể 2: đếm 1, 2, 3, 4 — có 4 con cá
Bể 3: đếm 1 — có 1 con cá
Bể 4: không có con cá nào — có 0 con cá
Bể 5: đếm 1, 2 — có 2 con cá
Bể 6: đếm 1, 2, 3, 4 — có 4 con cá

Vậy số con cá của 6 bể lần lượt là: 3, 4, 1, 0, 2, 4.

2Cách 2. Đếm theo từng cặp màu cá rồi gộp lại

Định hướng. Với bể có nhiều màu cá, tách riêng từng màu để đếm cho khỏi nhầm, rồi gộp số của các màu lại thành số con cá cả bể.

Bể 2: cá màu này có 2 con, cá màu khác có 2 con, gộp lại 2 và 2 được 4 con
Bể 6: cá màu này có 2 con, cá màu khác có 2 con, gộp lại 2 và 2 được 4 con

Vậy đếm theo từng nhóm màu rồi gộp lại cũng ra đúng số con cá như Cách 1: Bể 2 và Bể 6 đều có 4 con.

Nhận xét. Cách 2 rất hữu ích khi cá bơi lộn xộn nhiều màu, tách theo màu giúp khỏi đếm sót hoặc đếm trùng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Bể ít cá và đứng rõ ràng thì đếm thẳng theo Cách 1; bể nhiều cá nhiều màu bơi lộn xộn thì nên tách theo màu rồi gộp lại theo Cách 2 cho chắc chắn.
Đáp số. Bể 1 có 3 con cá; Bể 2 có 4 con cá; Bể 3 có 1 con cá; Bể 4 có 0 con cá; Bể 5 có 2 con cá; Bể 6 có 4 con cá.
Sai lầm thường gặp. Thấy bể trống liền bỏ qua không điền số nào — phải nhớ điền đúng số 0 vào ô "?" của bể không có con cá nào, vì 0 cũng là một số đã học.
🚀 Mở rộng. Nếu gộp cả 6 bể cá lại thành một bể to, bể to đó sẽ có nhiều hơn 10 con cá hay ít hơn 10 con cá?
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3Trang 39Đếm số lượng rồi ghép với số tương ứng
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 39). Tìm chậu hoa thích hợp. Có 5 tranh hoa hướng dương xếp thành một hàng với số bông hoa khác nhau: tranh 1 có 1 bông, tranh 2 có 3 bông, tranh 3 có 2 bông, tranh 4 có 5 bông, tranh 5 có 4 bông; bên dưới là 5 chậu hoa ghi sẵn các số 1, 2, 3, 4, 5. Sách đã nối mẫu tranh có 3 bông hoa (tranh 2) với chậu ghi số 3. Hãy nối mỗi tranh hoa còn lại với chậu ghi đúng số bông hoa của tranh đó.
Nối mỗi tranh hoa với chậu ghi đúng số bông hoa1 bông hoa13 bông hoa22 bông hoa35 bông hoa44 bông hoa5Chậu số 3 đã nối mẫu với tranh có 3 bông hoa
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi số lượng đếm được chỉ khớp với đúng một chậu ghi số đó, không có chậu nào dùng hai lần.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã chỉ rõ cách làm: đếm số bông hoa trong tranh rồi tìm chậu ghi đúng số đó. Bẫy của đề là 5 tranh hoa không xếp theo đúng thứ tự 1, 2, 3, 4, 5 nên phải đếm cẩn thận từng tranh, không đoán theo vị trí.
1Cách 1. Đếm số hoa trong từng tranh rồi tìm chậu có đúng số đó

Định hướng. Đếm lần lượt số bông hoa ở mỗi tranh, được số nào thì đi tìm chậu ghi đúng số đó để nối vào.

Tranh 1: đếm 1 — có 1 bông, nối với chậu số 1
Tranh 2: đếm 1, 2, 3 — có 3 bông, nối với chậu số 3 (mẫu)
Tranh 3: đếm 1, 2 — có 2 bông, nối với chậu số 2
Tranh 4: đếm 1, 2, 3, 4, 5 — có 5 bông, nối với chậu số 5
Tranh 5: đếm 1, 2, 3, 4 — có 4 bông, nối với chậu số 4

Vậy nối lần lượt: tranh 1 số 1, tranh 2 số 3 (mẫu), tranh 3 số 2, tranh 4 số 5, tranh 5 số 4.

2Cách 2. Chọn từ chậu số bé nhất trước, loại dần các chậu đã dùng

Định hướng. Bắt đầu từ chậu số 1, tìm trong 5 tranh xem tranh nào có đúng 1 bông hoa rồi nối luôn; nối xong thì gạch bỏ chậu đó, không xét lại nữa, rồi làm tiếp với chậu số 2, số 3...

Chậu số 1: tìm được tranh 1 (1 bông) — nối, loại chậu 1
Chậu số 2: tìm được tranh 3 (2 bông) — nối, loại chậu 2
Chậu số 3: tìm được tranh 2 (3 bông) — nối, loại chậu 3
Chậu số 4: tìm được tranh 5 (4 bông) — nối, loại chậu 4
Chậu số 5: chỉ còn tranh 4 (5 bông) — nối luôn không cần đếm lại

Vậy làm theo thứ tự chậu 1 đến 5 cũng nối đúng như Cách 1, đến chậu cuối cùng thì không cần đếm nữa vì chỉ còn đúng một tranh.

Nhận xét. Cách 2 giúp đỡ nhầm hơn vì mỗi lúc chỉ cần tìm một số, và càng về sau càng ít việc phải đếm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (đi từ chậu số bé nhất, loại dần) đỡ nhầm hơn vì thu hẹp dần số tranh còn phải xét, đặc biệt hữu ích khi chậu cuối cùng khỏi cần đếm lại.
Đáp số. Tranh 1 nối chậu 1; tranh 2 nối chậu 3 (mẫu); tranh 3 nối chậu 2; tranh 4 nối chậu 5; tranh 5 nối chậu 4.
Sai lầm thường gặp. Đếm xong tranh 4 ra 5 bông rồi vội nối đại với chậu số 4 gần đó — phải nối đúng theo SỐ ghi trên chậu chứ không phải theo vị trí chậu đứng gần tranh.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một tranh hoa vẽ 0 bông (chậu không có hoa nào), tranh đó sẽ nối với chậu ghi số mấy?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4Trang 39Đếm số lượng nhiều loại vật khác nhau trong cùng một tranh
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 39). Số? Tranh vẽ cảnh sông nước có một cây cầu vòm bắc ngang, trên trời có 2 cái diều đang bay, hai bên bờ sông có hàng cây dừa (4 cây), dưới sông có các thuyền chở hàng (5 chiếc) cùng khóm hoa phượng đỏ ở góc phải. Đếm số cái diều, số cây dừa, số chiếc thuyền trong tranh rồi điền số thích hợp vào từng ô "?".
Đếm số diều, số cây dừa, số thuyền trong tranhDiều?Cây dừa?Thuyền?
Kiến thức cần nhớ
  • Khi tranh có nhiều loại vật khác nhau, phải xác định rõ đang đếm loại nào trước khi đếm.
🧠 Phân tích tư duy
Tranh có 3 loại vật khác nhau lẫn trong một khung cảnh chung (diều trên trời, cây dừa trên bờ, thuyền dưới sông), phải đếm riêng từng loại, không lẫn loại này sang loại kia. Đếm xong loại nào thì ghi số ngay vào ô "?" của loại đó rồi mới chuyển sang loại khác.
1Cách 1. Đếm riêng từng loại vật theo vị trí xuất hiện trong tranh

Định hướng. Nhìn lên trời đếm diều, nhìn hai bên bờ đếm cây dừa, nhìn xuống sông đếm thuyền — mỗi loại đếm riêng một lượt.

Diều trên trời: đếm 1, 2 — có 2 cái diều
Cây dừa hai bên bờ: đếm 1, 2, 3, 4 — có 4 cây dừa
Thuyền dưới sông: đếm 1, 2, 3, 4, 5 — có 5 chiếc thuyền

Vậy tranh có 2 cái diều, 4 cây dừa, 5 chiếc thuyền.

2Cách 2. Đếm theo từng nửa tranh (bên trái, bên phải) rồi gộp lại

Định hướng. Chia tranh thành nửa bên trái cây cầu và nửa bên phải cây cầu, đếm số cây dừa ở mỗi nửa rồi gộp lại thành tổng số cây dừa cả tranh.

Nửa bên trái cầu: có 2 cây dừa
Nửa bên phải cầu: có 2 cây dừa
Gộp lại: 2 và 2 được 4 cây dừa

Vậy đếm theo từng nửa rồi gộp lại cũng ra đúng 4 cây dừa như Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 hữu ích khi vật xếp thành hai nhóm cách xa nhau (như cây dừa hai bên bờ sông), giúp đếm không bị rối mắt.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Với thuyền và diều đứng gọn một chỗ thì đếm thẳng theo Cách 1; với cây dừa xếp hai bên bờ xa nhau thì tách nửa trái - nửa phải rồi gộp lại theo Cách 2 cho khỏi rối mắt.
Đáp số. Có 2 cái diều, 4 cây dừa, 5 chiếc thuyền.
Sai lầm thường gặp. Mải nhìn khóm hoa phượng đỏ rực ở góc tranh rồi đếm nhầm nó vào nhóm cây dừa — phải phân biệt rõ cây dừa (thân cao, tán lá dài) với khóm hoa phượng (không phải cây dừa).
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm 1 chiếc thuyền nữa đi vào từ mép tranh, lúc đó thuyền có nhiều hơn hay ít hơn cây dừa?
Bài 5 · Luyện tập 2 · Bài 1Trang 40Tìm số còn thiếu trong dãy ba số liên tiếp
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 40). Số? Có 6 đoàn tàu, mỗi đoàn gồm đầu tàu và 3 toa nối tiếp nhau, số ở toa sau luôn hơn số ở toa trước 1 đơn vị:
a) (mẫu) 2, 3, 4
b) 3, ?, 5
c) 4, ?, 6
d) 7, ?, 9
e) 8, ?, 10
g) 0, ?, 2
Tìm số còn thiếu ở toa giữa của mỗi đoàn tàu.
Sáu đoàn tàu: tìm số còn thiếu ở toa giữaa)234(mẫu)b)3?5c)4?6d)7?9e)8?10g)0?2
Kiến thức cần nhớ
  • Trong dãy số 0, 1, 2,..., 10, mỗi số đứng sau hơn số đứng ngay trước nó 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu a) cho thấy quy luật: số ở toa sau hơn số ở toa trước đúng 1 đơn vị (2, 3, 4). Chỉ cần biết toa đầu và toa cuối, số ở toa giữa chính là số đứng ngay sau toa đầu (hoặc ngay trước toa cuối) trong dãy số đã học.
1Cách 1. Đếm thêm 1 từ số ở toa đầu

Định hướng. Lấy số ở toa đầu, đếm thêm 1 để ra số ở toa giữa.

b) Toa đầu là 3, đếm thêm 1: 3 rồi đến 4 — toa giữa là 4
c) Toa đầu là 4, đếm thêm 1: 4 rồi đến 5 — toa giữa là 5
d) Toa đầu là 7, đếm thêm 1: 7 rồi đến 8 — toa giữa là 8
e) Toa đầu là 8, đếm thêm 1: 8 rồi đến 9 — toa giữa là 9
g) Toa đầu là 0, đếm thêm 1: 0 rồi đến 1 — toa giữa là 1

Vậy số ở toa giữa lần lượt là: 4, 5, 8, 9, 1.

2Cách 2. Đếm bớt 1 từ số ở toa cuối

Định hướng. Lấy số ở toa cuối, đếm lùi bớt 1 để ra số ở toa giữa — đi ngược chiều so với Cách 1.

b) Toa cuối là 5, bớt 1: 5 lùi về 4 — toa giữa là 4
c) Toa cuối là 6, bớt 1: 6 lùi về 5 — toa giữa là 5
d) Toa cuối là 9, bớt 1: 9 lùi về 8 — toa giữa là 8
e) Toa cuối là 10, bớt 1: 10 lùi về 9 — toa giữa là 9
g) Toa cuối là 2, bớt 1: 2 lùi về 1 — toa giữa là 1

Vậy đếm lùi từ toa cuối cũng cho đúng số ở toa giữa như Cách 1: 4, 5, 8, 9, 1.

Nhận xét. Hai cách đi ngược chiều nhau nhưng cùng ra một kết quả — dùng cách nào cũng được, tuỳ số nào (toa đầu hay toa cuối) dễ nhớ hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nhớ toa đầu thì đếm thêm 1 theo Cách 1; nhớ toa cuối thì đếm bớt 1 theo Cách 2 — làm cả hai cách để tự kiểm tra chéo kết quả của nhau.
Đáp số. b) 4; c) 5; d) 8; e) 9; g) 1.
Sai lầm thường gặp. Đếm thêm 1 nhưng lại cộng nhầm thành hơn 2 đơn vị (ví dụ đoàn d) điền nhầm số 9 vào toa giữa trùng với toa cuối) — phải nhớ mỗi toa chỉ hơn toa liền trước đúng 1 đơn vị.
🚀 Mở rộng. Nếu đoàn tàu có 4 toa với toa đầu là 5 và cứ hơn nhau 1 đơn vị, ba toa còn lại sẽ ghi những số nào?
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 2Trang 40Đếm số lượng nhiều loại vật khác nhau trong một tranh phong cảnh
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 40). Số? Tranh vẽ cảnh làng quê có núi đồi và ruộng bậc thang, một đàn trâu đang đi trên con đường đất, hai bên đường có những ngôi nhà sàn mái lá và cây xanh, có mặt trời cười trên bầu trời. Đếm số ngôi nhà, số cây, số mặt trời và số con trâu trong tranh rồi điền số thích hợp vào từng ô "?".
Đếm số nhà, số cây, số mặt trời, số con trâuNhà?Cây?Mặt trời?Trâu?
Kiến thức cần nhớ
  • Khi tranh có nhiều loại vật, cần khoanh vùng và đếm riêng từng loại để không bị lẫn.
🧠 Phân tích tư duy
Tranh có 4 loại vật khác nhau (nhà, cây, mặt trời, trâu) nằm rải khắp bức tranh, phải đếm từng loại một cách tách bạch. Cây và nhà dễ đếm sót vì có cây đứng lẫn gần nhà, phải rà thật kỹ từng góc tranh.
1Cách 1. Đếm riêng từng loại theo một lượt rà từ trái sang phải

Định hướng. Với mỗi loại vật, rà mắt từ trái sang phải một lượt duy nhất, đếm đủ số lượng rồi mới chuyển sang loại khác.

Nhà sàn: đếm 1, 2, 3 — có 3 ngôi nhà
Cây: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 — có 8 cây
Mặt trời: đếm 1 — có 1 mặt trời
Trâu: đếm 1, 2, 3, 4, 5 — có 5 con trâu

Vậy tranh có 3 ngôi nhà, 8 cây, 1 mặt trời, 5 con trâu.

2Cách 2. Đếm cây theo từng cụm nhỏ rồi gộp lại

Định hướng. Cây trong tranh đứng rải rác thành nhiều cụm nhỏ (gần nhà thứ nhất, thành hàng trên đồi, gần nhà thứ hai...), đếm số cây từng cụm rồi gộp lại thành tổng số cây.

Cụm gần nhà đầu tiên: 2 cây
Cụm xếp hàng trên đồi: 4 cây
Cụm gần nhà cuối: 2 cây
Gộp lại: 2 và 4 được 6, 6 và 2 được 8

Vậy đếm theo từng cụm rồi gộp lại cũng ra đúng 8 cây như Cách 1.

Nhận xét. Với vật đứng rải rác thành nhiều cụm nhỏ, đếm từng cụm rồi gộp lại giúp không bỏ sót cây nào.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Với nhà và mặt trời (ít, đứng riêng lẻ) thì đếm thẳng theo Cách 1; với cây đứng rải rác nhiều cụm thì tách cụm rồi gộp lại theo Cách 2 cho khỏi đếm sót.
Đáp số. Có 3 ngôi nhà, 8 cây, 1 mặt trời, 5 con trâu.
Sai lầm thường gặp. Đếm cây mà bỏ sót cụm cây nhỏ đứng khuất gần mái nhà — phải rà đủ khắp bức tranh, kể cả những cây đứng sát cạnh ngôi nhà.
🚀 Mở rộng. Nếu đàn trâu có thêm 1 con nghé con đi theo sau, lúc đó số con trâu (kể cả nghé) có bằng số cây hay không?
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 3★★Trang 41Điền số còn thiếu trong dãy 1 đến 10 để hoàn thành hình nối chấm
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 41). Số? Có hai hình được vẽ bằng cách nối các chấm đánh số thứ tự từ 1 đến 10:
a) Hình một bông hoa hình thoi (các chấm 1, 2, 3, 4) cắm trên một chậu hình thang có vành (các chấm 6, 8, 10), có một chiếc lá nhỏ mọc ra từ thân cây; hai chấm còn thiếu (ô "?") nằm trên thân cây (giữa chấm 4 và chấm 6) và ở góc trái vành chậu (giữa chấm 6 và chấm 8), một ô "?" nữa ở góc phải đáy chậu (giữa chấm 8 và chấm 10).
b) Hình một ngôi nhà mái nhọn có cửa ra vào và một ống khói nhỏ bên phải (các chấm 1, 5, 6, 7, 8, 9, 10); ba ô "?" còn thiếu nằm ở góc mái bên trái, ở chân tường bên trái và ở chân cửa bên trái.
Tìm các số còn thiếu (ô "?") theo đúng thứ tự đếm từ 1 đến 10 để hoàn thành hai hình vẽ.
Nối các chấm theo thứ tự 1 đến 10a) Chậu hoab) Ngôi nhà1234?6?8?101???5678910
Kiến thức cần nhớ
  • Trong dãy số 1 đến 10, mỗi số nằm đúng giữa hai số liền kề của nó (kém số sau 1 đơn vị, hơn số trước 1 đơn vị).
🧠 Phân tích tư duy
Các chấm đã nối thành một hình khép kín theo đúng thứ tự 1, 2, 3,..., 10. Muốn tìm số ở một chấm còn thiếu, chỉ cần nhìn số ở chấm ngay trước và chấm ngay sau nó trên đường nối, vì hai chấm liền kề luôn hơn kém nhau đúng 1 đơn vị.
1Cách 1. Dựa vào hai chấm liền kề đã biết số

Định hướng. Tìm chấm còn thiếu, nhìn chấm nối ngay trước nó (đã biết số) rồi đếm thêm 1 là ra số cần điền.

Hình a): chấm sau số 4 trên thân cây — đếm thêm 1 từ 4 được 5; chấm sau đó trước số 6 — đếm thêm 1 từ 5 được... khớp đúng 6 (đã biết), vậy chấm còn thiếu kế số 6 là 7; chấm giữa số 8 và số 10 — đếm thêm 1 từ 8 được 9
Hình b): chấm ngay sau đỉnh mái số 1 — đếm thêm 1 từ 1 được 2; chấm tiếp theo — đếm thêm 1 từ 2 được 3; chấm tiếp theo trước khi tới số 5 — đếm thêm 1 từ 3 được 4

Vậy hình a) còn thiếu các số 5, 7, 9; hình b) còn thiếu các số 2, 3, 4.

2Cách 2. Đếm từ số 1 theo đúng thứ tự cho đến chấm cần tìm

Định hướng. Đặt bút tại chấm số 1, đếm 1, 2, 3... đi dọc theo đường nối cho đến đúng chấm đang cần tìm số.

Hình a): đi từ chấm 1, đếm 1, 2, 3, 4 rồi đến chấm còn thiếu trên thân cây — đó là số 5; đếm tiếp 6 rồi đến chấm còn thiếu cạnh vành chậu — đó là số 7; đếm tiếp 8 rồi đến chấm còn thiếu ở đáy chậu — đó là số 9
Hình b): đi từ chấm 1, đến chấm còn thiếu ở góc mái — đó là số 2; đếm tiếp đến chấm còn thiếu ở chân tường — đó là số 3; đếm tiếp đến chấm còn thiếu ở chân cửa — đó là số 4

Vậy đếm từ đầu cũng ra đúng các số như Cách 1: hình a) là 5, 7, 9; hình b) là 2, 3, 4.

Nhận xét. Cách 1 nhanh hơn vì chỉ cần nhìn hai chấm liền kề; Cách 2 chắc chắn hơn khi hình có nhiều chấm còn thiếu liên tiếp nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Chấm còn thiếu đứng gần số đã biết thì dùng Cách 1 cho nhanh; nhiều chấm còn thiếu liền nhau (như ba chấm ở hình ngôi nhà) thì đếm lại từ đầu theo Cách 2 cho chắc chắn không nhầm.
Đáp số. a) Các số còn thiếu là 5, 7, 9. b) Các số còn thiếu là 2, 3, 4.
Sai lầm thường gặp. Điền chấm còn thiếu trên thân cây (giữa 4 và 6) thành số 6 luôn vì thấy số 6 ở gần đó — phải nhớ mỗi chấm chỉ hơn kém chấm liền kề đúng 1 đơn vị, giữa 4 và 6 phải là 5.
🚀 Mở rộng. Nếu hình ngôi nhà có thêm chấm số 11 nối tiếp sau số 10, chấm đó phải đặt ở đâu để đúng thứ tự đếm?
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 4★★Trang 41So sánh nhiều số để tìm số lớn nhất, số bé nhất
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 41). a) Cốc nào có nhiều hạt sen nhất? Có 4 cốc nước hạt sen (A, B, C, D), mỗi cốc có một chiếc thìa cắm bên trong và một số hạt sen chìm dưới đáy (Cốc A có 3 hạt, Cốc B có 1 hạt, Cốc C có 2 hạt, Cốc D có 5 hạt). b) Cốc nào có ít hạt sen nhất? Có thêm 4 cốc nước hạt sen khác (A, B, C, D) với số hạt sen khác nhau (Cốc A có 4 hạt, Cốc B có 2 hạt, Cốc C có 6 hạt, Cốc D có 5 hạt).
So sánh số hạt sen trong các cốca) Cốc nào nhiều hạt sen nhất?ABCDb) Cốc nào ít hạt sen nhất?ABCD
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số lớn nhất (hoặc bé nhất) trong nhiều số, phải đếm hết rồi so sánh tất cả cùng lúc, không so sánh từng đôi một rồi bỏ dở.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có 4 cốc chứ không phải 2 cốc, nên không thể so sánh từng cặp một lần là xong. Phải đếm hết cả 4 cốc rồi mới tìm ra cốc lớn nhất (câu a) hoặc cốc bé nhất (câu b) trong cả nhóm.
1Cách 1. Đếm số hạt sen từng cốc rồi so sánh cả bốn số cùng lúc

Định hướng. Đếm số hạt sen trong từng cốc A, B, C, D, viết ra bốn số rồi so sánh xem số nào lớn nhất (câu a) hoặc bé nhất (câu b).

Câu a): cốc A có 3 hạt, cốc B có 1 hạt, cốc C có 2 hạt, cốc D có 5 hạt — so sánh 4 số 3, 1, 2, 5 thì 5 là số lớn nhất
Câu b): cốc A có 4 hạt, cốc B có 2 hạt, cốc C có 6 hạt, cốc D có 5 hạt — so sánh 4 số 4, 2, 6, 5 thì 2 là số bé nhất

Vậy a) cốc D có nhiều hạt sen nhất (5 hạt); b) cốc B có ít hạt sen nhất (2 hạt).

2Cách 2. So sánh lần lượt từng đôi một, giữ lại cốc hơn để so tiếp

Định hướng. Lấy hai cốc so sánh trước, giữ lại cốc thoả yêu cầu (nhiều hơn ở câu a, ít hơn ở câu b), rồi đem cốc đó so tiếp với cốc thứ ba, cứ thế đến cốc cuối cùng.

Câu a): so cốc A (3) với cốc B (1), 3 nhiều hơn nên giữ A; so A (3) với cốc C (2), 3 vẫn nhiều hơn nên giữ A; so A (3) với cốc D (5), 5 nhiều hơn nên giữ D
Câu b): so cốc A (4) với cốc B (2), 2 ít hơn nên giữ B; so B (2) với cốc C (6), 2 vẫn ít hơn nên giữ B; so B (2) với cốc D (5), 2 vẫn ít hơn nên giữ B

Vậy so từng đôi một cũng tìm ra đúng cốc D nhiều nhất (câu a) và cốc B ít nhất (câu b) như Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 không cần nhớ cùng lúc cả 4 số, chỉ cần nhớ một số đang giữ lại, phù hợp khi có nhiều cốc hơn nữa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Có ít cốc (như bài này chỉ 4 cốc) thì so sánh cả bốn số cùng lúc theo Cách 1 cho nhanh; nếu có thật nhiều cốc thì nên so từng đôi một và giữ lại cốc hơn theo Cách 2 để khỏi rối trí nhớ.
Đáp số. a) Cốc D có nhiều hạt sen nhất (5 hạt). b) Cốc B có ít hạt sen nhất (2 hạt).
Sai lầm thường gặp. Ở câu b) vẫn đi tìm cốc có SỐ HẠT NHIỀU NHẤT như câu a) — phải đọc kỹ câu hỏi: câu b) hỏi cốc ÍT hạt sen NHẤT, tức là số bé nhất trong 4 số.
🚀 Mở rộng. Nếu đổ thêm 2 hạt sen nữa vào cốc B ở câu b) (từ 2 hạt thành 4 hạt), lúc đó cốc nào sẽ là cốc ít hạt sen nhất?
Bài 9 · Luyện tập 3 · Bài 1Trang 42Điền dấu so sánh >, <, = giữa hai số trong phạm vi 10
Luyện tập 3 · Bài 1 (trang 42). >; <; =? Điền dấu thích hợp vào ô "?":
1 ? 2
2 ? 3
4 ? 4
6 ? 5
8 ? 7
10 ? 5
Điền dấu >, <, = thích hợp vào ô ?1?22?34?46?58?710?5
Kiến thức cần nhớ
  • Dấu > (lớn hơn) dùng khi số đứng trước lớn hơn số đứng sau; dấu < (bé hơn) dùng khi số đứng trước bé hơn số đứng sau; dấu = dùng khi hai số bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Với mỗi cặp số, phải xác định số nào lớn hơn, số nào bé hơn hay hai số bằng nhau rồi mới chọn đúng dấu. Dấu > và < đều nhọn về phía số bé hơn, mở miệng về phía số lớn hơn.
1Cách 1. Dựa vào vị trí trong dãy số 0-10 đã học

Định hướng. Trong dãy số 0, 1, 2,..., 10, số đứng sau luôn lớn hơn số đứng trước; số trùng nhau thì bằng nhau.

1 đứng trước 2 trong dãy số nên
2 đứng trước 3 nên
4 và 4 là cùng một số nên
6 đứng sau 5 nên
8 đứng sau 7 nên
10 đứng sau 5 rất xa nên

Vậy điền lần lượt các dấu: , , , , , .

2Cách 2. Đếm chấm tròn tương ứng với mỗi số rồi ghép cặp so sánh

Định hướng. Vẽ ra số chấm tròn bằng đúng mỗi số, ghép cặp chấm của hai số với nhau, bên nào còn dư chấm thì số đó lớn hơn.

1 chấm ghép với 2 chấm: bên 2 chấm còn dư 1 — vậy
4 chấm ghép với 4 chấm: ghép hết, không bên nào dư — vậy
8 chấm ghép với 7 chấm: bên 8 chấm còn dư 1 — vậy

Vậy ghép cặp chấm tròn cũng cho đúng các dấu như Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 trực quan, dễ hiểu với số nhỏ nhưng vẽ chấm cho số 10 sẽ mất công hơn Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (dựa vào dãy số 0-10 đã thuộc) nhanh gọn với mọi cặp số; Cách 2 (ghép cặp chấm) chỉ nên dùng để kiểm tra lại với các số nhỏ.
Đáp số. ; ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Thấy số 10 có hai chữ số rồi hoang mang không biết so với số 5 (một chữ số) thì bên nào lớn hơn — thực ra 10 luôn lớn hơn mọi số có một chữ số trong phạm vi đã học, vì 10 đứng sau tất cả trong dãy số.
🚀 Mở rộng. Nếu thay ô "?" cuối cùng thành "5 ? 10" (đổi chỗ hai số) thì dấu điền vào có đổi theo không?
Bài 10 · Luyện tập 3 · Bài 2★★Trang 42Đếm số lượng hai nhóm vật rồi so sánh (theo mẫu)
Luyện tập 3 · Bài 2 (trang 42). So sánh (theo mẫu). Có 4 khung tranh, mỗi khung có một nhóm mèo bên trái và một nhóm cá bên phải, ở giữa là ô so sánh:
a) (mẫu) 2 con mèo và 3 con cá, đã điền sẵn .
b) Một nhóm 7 con mèo nhiều màu (hồng, vàng đốm, xám, cam...) và một nhóm 6 con cá nhiều màu bơi cạnh nhau.
c) Một nhóm 8 con mèo khác và một nhóm 9 con cá khác, đông hơn khung b).
d) Một nhóm 10 con mèo khác và một nhóm 9 con cá khác.
Đếm số mèo, số cá trong mỗi khung b), c), d) rồi điền số và dấu so sánh thích hợp vào 3 ô tròn (theo mẫu của khung a).
So sánh số mèo và số cá trong mỗi khung (theo mẫu)a) (mẫu)mèo<b)mèo?c)mèo?d)mèo?
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm số lượng của hai nhóm vật rồi so sánh: nhóm nào đếm được nhiều hơn thì nhóm đó lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu a) đã chỉ cách làm: đếm số mèo, đếm số cá rồi so sánh hai số đó. Bẫy của đề là mèo và cá trong mỗi khung đứng lộn xộn, nhiều màu sắc, rất dễ đếm sót hoặc đếm trùng nếu không rà theo một hướng nhất định.
1Cách 1. Đếm trực tiếp từng nhóm rồi so sánh hai số vừa đếm

Định hướng. Đếm lần lượt từng con mèo, từng con cá trong mỗi khung, được hai số rồi so sánh xem số nào lớn hơn.

Khung b): đếm mèo được 7 con, đếm cá được 6 con — so sánh
Khung c): đếm mèo được 8 con, đếm cá được 9 con — so sánh
Khung d): đếm mèo được 10 con, đếm cá được 9 con — so sánh

Vậy khung b) là , khung c) là , khung d) là (khung mẫu a) là ).

2Cách 2. Ghép cặp một mèo với một cá, xem bên nào còn dư

Định hướng. Ghép mỗi con mèo với một con cá thành từng cặp, bên nào còn dư ra không có cặp thì bên đó nhiều hơn.

Khung b): ghép 6 cặp mèo - cá, đàn mèo còn dư 1 con không có cặp → mèo nhiều hơn, tức
Khung c): ghép 8 cặp mèo - cá, đàn cá còn dư 1 con không có cặp → cá nhiều hơn, tức
Khung d): ghép 9 cặp mèo - cá, đàn mèo còn dư 1 con không có cặp → mèo nhiều hơn, tức

Vậy ghép cặp cũng cho đúng kết quả như Cách 1: ; ; .

Nhận xét. Với mèo và cá đứng lộn xộn nhiều màu, ghép cặp giúp nhìn ra ngay bên nào nhiều hơn mà không sợ đếm sót.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đếm rồi so số theo Cách 1 là đủ nhanh cho bài này; nếu đếm hai lần ra hai kết quả khác nhau thì nên ghép cặp theo Cách 2 để kiểm tra lại cho chắc chắn.
Đáp số. Khung mẫu a): . Khung b): . Khung c): . Khung d): .
Sai lầm thường gặp. Mèo và cá tô nhiều màu sặc sỡ khiến mắt bị rối, dễ đếm sót 1 con hoặc đếm trùng 1 con — phải chỉ tay lần lượt theo một đường nhất định (trái sang phải, trên xuống dưới), không nhảy cóc.
🚀 Mở rộng. Nếu khung d) có thêm 1 con cá nữa (thành 10 con), lúc đó số mèo và số cá trong khung d) có bằng nhau không?
Bài 11 · Trò chơiTrang 43Trò chơi ôn so sánh số qua gieo xúc xắc và di chuyển trên bàn cờ
Trò chơi (trang 43) — Cầu thang – Cầu trượt. Cách chơi: chơi theo nhóm. Người chơi bắt đầu từ ô "xuất phát". Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc, đếm số chấm ở mặt trên xúc xắc rồi di chuyển số ô bằng số chấm nhận được, đọc số lớn hơn trong ô đó. Khi đến chân cầu thang, em leo lên; khi đến đầu cầu trượt, em trượt xuống. Trò chơi kết thúc khi có người về đích. Bàn chơi là một bảng nhiều ô xếp thành hàng dọc từ dưới lên trên, mỗi ô ghi 2 số (ví dụ ô xuất phát ghi 0 và 1, ô kế tiếp ghi 2 và 6...), có 3 cầu thang nối ô số thấp lên ô số cao ở hàng trên và 2 cầu trượt nối ô số cao ở hàng trên xuống ô số thấp ở hàng dưới.
Cầu thang – Cầu trượt: đọc số lớn hơnXúc xắc 6 chấm6 93 8Cầu thang: leo lên4 29 5Cầu trượt: trượt xuống
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi ô trên bàn chơi ghi 2 số, luôn phải đọc số lớn hơn trong 2 số đó.
  • Mặt xúc xắc chỉ có 6 mặt với số chấm từ 1 đến 6.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là trò chơi tập thể, kết quả mỗi lượt tuỳ thuộc vào mặt xúc xắc gieo được nên không có một đáp số cố định. Cái cần luyện là đọc đúng số chấm trên xúc xắc để di chuyển đúng số ô, rồi đọc số LỚN HƠN trong hai số ghi ở ô vừa dừng lại — đúng kĩ năng so sánh số vừa học ở Luyện tập 3.
1Cách 1. Đếm từng chấm tròn trên mặt xúc xắc rồi so sánh 2 số trong ô

Định hướng. Đếm hết số chấm trên mặt xúc xắc vừa gieo được để biết di chuyển mấy ô, sau đó so sánh 2 số ghi trong ô vừa dừng để đọc số lớn hơn.

Gieo được mặt 3 chấm: đếm 1, 2, 3 — di chuyển 3 ô
Dừng ở ô ghi 3 và 8: so sánh — đọc số 8
Gieo được mặt 6 chấm: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — di chuyển 6 ô
Dừng ở ô ghi 9 và 5: so sánh — đọc số 9

Vậy mỗi lượt chơi phải làm hai việc: đếm chấm để di chuyển, rồi so sánh để đọc đúng số lớn hơn trong ô.

2Cách 2. Nhận mặt xúc xắc quen, dùng dãy số 0-10 để so sánh nhanh

Định hướng. Nhìn quen các mặt xúc xắc để đọc số chấm ngay không cần đếm; với 2 số trong ô, số nào đứng sau trong dãy số 0-10 là số lớn hơn.

Mặt xúc xắc có 6 chấm xếp 2 hàng 3 chấm: nhận ngay ra số 6, khỏi đếm từng chấm
Ô ghi 3 và 8: trong dãy số, 8 đứng sau 3 nên đọc số 8
Ô ghi 9 và 5: trong dãy số, 9 đứng sau 5 nên đọc số 9

Vậy nhận mặt quen và nhớ dãy số cũng cho kết quả đúng như Cách 1, mà chơi nhanh hơn hẳn.

Nhận xét. Cách 2 chỉ nên dùng khi đã chơi quen; mới chơi lần đầu nên đếm chấm và so sánh cẩn thận theo Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Mới chơi thì đếm chấm và so sánh cẩn thận theo Cách 1; chơi quen tay rồi thì dùng Cách 2 để chơi nhanh và không bị bạn chơi giục.
Đáp số. Không có đáp số cố định — kết quả mỗi lượt tuỳ vào mặt xúc xắc gieo được; trò chơi kết thúc khi có người về đích, luôn nhớ đọc số LỚN HƠN trong 2 số ghi ở ô dừng lại.
Sai lầm thường gặp. Dừng ở ô ghi 2 số rồi đọc nhầm số đứng trước (bên trái) thay vì so sánh xem số nào thật sự lớn hơn — ví dụ ô ghi 9 và 5 mà đọc nhầm thành 9 chỉ vì nó viết trước, tuy lần này đúng nhưng ô ghi 3 và 8 mà đọc nhầm thành 3 (số viết trước) là sai, phải luôn so sánh chứ không đọc theo vị trí viết.
🚀 Mở rộng. Nếu xúc xắc gieo được mặt 1 chấm ngay tại ô xuất phát ghi 0 và 1, em sẽ di chuyển đến ô nào và đọc số mấy?
Bài 12 · Luyện tập 4 · Bài 1Trang 44Đếm rồi so sánh số lượng hai nhóm đồ vật
Luyện tập 4 · Bài 1 (trang 44). Hàng nào có nhiều đồ chơi hơn? Hàng A gồm 7 món đồ chơi xếp thành một hàng: quả bóng xanh, quả bóng đỏ-vàng, bông hoa lục lạc, gấu bông nâu, bộ khối chữ cái ABC, một gấu bông nâu khác, tên lửa đồ chơi. Hàng B gồm 6 món đồ chơi: bông hoa lục lạc, bộ khối chữ cái ABC, tên lửa đồ chơi, gấu bông nâu, quả bóng đỏ-vàng, gấu bông xanh. Bên cạnh hai hàng đồ chơi có hình một em bé đang ngồi chơi trên bãi biển dưới chiếc ô dù.
Hàng nào có nhiều đồ chơi hơn?A.B.Hàng A: 7 món đồ chơi — Hàng B: 6 món đồ chơi
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm số lượng của hai nhóm vật rồi so sánh: nhóm nào đếm được nhiều hơn thì nhóm đó nhiều đồ chơi hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho sẵn số lượng mà cho hình vẽ đồ chơi xếp thành hàng, phải tự đếm số món ở mỗi hàng trước rồi mới so sánh được hàng nào nhiều hơn. Đếm nhầm 1 món thôi cũng đủ làm sai cả kết luận, nên phải đếm thật chậm và chắc.
1Cách 1. Đếm số đồ chơi ở mỗi hàng rồi so sánh hai số

Định hướng. Đếm lần lượt từng món đồ chơi ở hàng A, rồi đếm ở hàng B, được hai số rồi so sánh.

Hàng A: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 — có 7 món đồ chơi
Hàng B: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 — có 6 món đồ chơi
So sánh:

Vậy hàng A có nhiều đồ chơi hơn hàng B.

2Cách 2. Ghép cặp từng món đồ chơi giống loại giữa hai hàng

Định hướng. Ghép mỗi món đồ chơi ở hàng A với một món cùng loại ở hàng B (bóng với bóng, gấu bông với gấu bông...), xem hàng nào còn dư ra không ghép được.

Ghép hoa lục lạc - hoa lục lạc, khối ABC - khối ABC, tên lửa - tên lửa, gấu bông - gấu bông, bóng đỏ-vàng - bóng đỏ-vàng: đủ 5 cặp
Hàng A còn dư quả bóng xanh và 1 gấu bông nữa không có cặp (dư 2 món); hàng B không còn dư món nào

Vậy hàng A còn dư ra nên hàng A nhiều đồ chơi hơn, đúng như Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 cho thấy rõ hàng A không chỉ nhiều hơn mà còn nhiều hơn đúng 1 món so với hàng B.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đếm rồi so sánh theo Cách 1 là đủ nhanh và chắc chắn với bài này.
Đáp số. Hàng A có nhiều đồ chơi hơn (7 món so với 6 món của hàng B).
Sai lầm thường gặp. Nhìn hàng B có món gấu bông màu xanh nổi bật rồi tưởng hàng B có nhiều món hơn — phải đếm hẳn hoi từng món, không đoán theo cảm giác từ màu sắc bắt mắt.
🚀 Mở rộng. Nếu bớt đi 2 món đồ chơi ở hàng A, hàng A còn nhiều hơn hay ít hơn hàng B?
Bài 13 · Luyện tập 4 · Bài 2★★Trang 44Đếm rồi chọn đáp án đúng khi so sánh số lượng hai nhóm vật
Luyện tập 4 · Bài 2 (trang 44). Chọn câu trả lời đúng. Hình vẽ một sân bay có mái che và cầu thang lên máy bay: có 4 máy bay thân cam-trắng đậu thành một hàng ngang phía trên, có 2 máy bay thân xanh dương-trắng đậu phía dưới (tổng cộng 6 máy bay), xen giữa là 5 xe chở hàng màu vàng cam (3 xe ở phía trên giữa các máy bay cam, 2 xe ở phía dưới giữa hai máy bay xanh). Chọn câu trả lời đúng:
A. Số ô tô ít hơn số máy bay.
B. Số ô tô bằng số máy bay.
C. Số ô tô nhiều hơn số máy bay.
Số ô tô và số máy bay trong sân bayMáy bay (6 chiếc)Ô tô chở hàng (5 xe)A. Số ô tô ít hơn số máy bay.B. Số ô tô bằng số máy bay.C. Số ô tô nhiều hơn số máy bay.
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm số lượng của hai nhóm vật rồi so sánh trước khi chọn đáp án, không đoán chừng theo hình ảnh.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi trực tiếp "số nào lớn hơn" mà cho 3 câu trả lời có sẵn, phải tự đếm số ô tô và số máy bay rồi đối chiếu với cả 3 câu để chọn đúng câu duy nhất phù hợp. Ba câu A, B, C ứng với ba khả năng ít hơn, bằng nhau, nhiều hơn — chỉ một câu đúng.
1Cách 1. Đếm riêng số ô tô và số máy bay rồi so sánh hai số

Định hướng. Đếm hết số máy bay (cả 2 màu), đếm hết số ô tô, được hai số rồi so sánh xem số nào lớn hơn.

Máy bay: đếm 4 chiếc thân cam-trắng và 2 chiếc thân xanh dương-trắng, gộp lại 4 và 2 được 6 chiếc
Ô tô: đếm 3 xe phía trên và 2 xe phía dưới, gộp lại 3 và 2 được 5 xe
So sánh: , tức số ô tô ít hơn số máy bay

Vậy số ô tô (5 xe) ít hơn số máy bay (6 chiếc) — chọn câu A.

2Cách 2. Ghép cặp mỗi ô tô với một máy bay, xem bên nào còn dư

Định hướng. Ghép mỗi chiếc ô tô với một chiếc máy bay thành từng cặp, xem bên nào còn dư ra không có cặp.

Ghép 5 cặp ô tô - máy bay, còn dư 1 chiếc máy bay không có cặp (vì máy bay có 6 chiếc, ô tô chỉ có 5 xe)

Vậy máy bay còn dư ra nên máy bay nhiều hơn ô tô, tức là số ô tô ít hơn số máy bay — vẫn chọn câu A giống Cách 1.

Nhận xét. Cả hai cách đều loại ngay câu B (vì hai số không bằng nhau) và câu C (vì ô tô không nhiều hơn), chỉ còn lại câu A đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đếm rồi so sánh theo Cách 1 là đủ chắc chắn; nếu phân vân giữa 2 số gần nhau thì ghép cặp theo Cách 2 để nhìn thấy rõ bên nào dư ra.
Đáp số. Chọn câu A: Số ô tô ít hơn số máy bay (5 xe ô tô so với 6 chiếc máy bay).
Sai lầm thường gặp. Đếm sót 1 xe ô tô đứng khuất phía sau cánh máy bay rồi kết luận nhầm hai số bằng nhau (chọn câu B) — phải rà kỹ toàn bộ sân bay, kể cả xe đứng khuất.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm 2 chiếc ô tô nữa chạy vào sân bay, lúc đó câu trả lời đúng sẽ là câu nào trong ba câu A, B, C?
Bài 14 · Luyện tập 4 · Bài 3★★Trang 45Đếm gộp số chấm tròn trên hai mặt xúc xắc
Luyện tập 4 · Bài 3 (trang 45). Số? Có 6 cặp xúc xắc, mỗi xúc xắc có các chấm tròn màu đỏ trên nền vàng, mỗi cặp có một ô ghi "?" ở trên chờ điền số là tổng số chấm tròn đếm được trên cả hai mặt xúc xắc:
(mẫu) 1 chấm và 1 chấm → 2
5 chấm và 5 chấm → ?
1 chấm và 3 chấm → ?
2 chấm và 5 chấm → ?
5 chấm và 4 chấm → ?
2 chấm và 6 chấm → ?
Đếm tổng số chấm tròn trên hai mặt xúc xắc2?????
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm gộp hai nhóm chấm tròn là đếm hết nhóm này rồi đếm tiếp nối sang nhóm kia.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã cho thấy cách làm: đếm hết chấm tròn ở xúc xắc thứ nhất, đếm hết chấm tròn ở xúc xắc thứ hai, rồi đếm gộp cả hai số lại thành một số chung. Đây là cách chuẩn bị nền tảng cho phép cộng sẽ học ở phần sau.
1Cách 1. Đếm hết chấm xúc xắc thứ nhất, rồi đếm tiếp nối sang xúc xắc thứ hai

Định hướng. Đếm xong xúc xắc thứ nhất được bao nhiêu thì đếm tiếp nối luôn sang xúc xắc thứ hai (không đếm lại từ đầu).

5 chấm và 5 chấm: đếm 1, 2, 3, 4, 5 (xúc xắc 1), đếm tiếp 6, 7, 8, 9, 10 (xúc xắc 2) — được 10
1 chấm và 3 chấm: đếm 1 (xúc xắc 1), đếm tiếp 2, 3, 4 (xúc xắc 2) — được 4
2 chấm và 5 chấm: đếm 1, 2 (xúc xắc 1), đếm tiếp 3, 4, 5, 6, 7 (xúc xắc 2) — được 7
5 chấm và 4 chấm: đếm 1, 2, 3, 4, 5 (xúc xắc 1), đếm tiếp 6, 7, 8, 9 (xúc xắc 2) — được 9
2 chấm và 6 chấm: đếm 1, 2 (xúc xắc 1), đếm tiếp 3, 4, 5, 6, 7, 8 (xúc xắc 2) — được 8

Vậy các ô "?" lần lượt là: 10, 4, 7, 9, 8.

2Cách 2. Nhận số chấm quen mặt rồi gộp hai số lại (theo mẫu "và... được...")

Định hướng. Nhìn quen mặt xúc xắc để đọc ngay số chấm mà không cần đếm, rồi gộp hai số theo đúng mẫu đã học ở bài Mấy và mấy: "số này và số kia được số nào".

5 và 5 được 10
1 và 3 được 4
2 và 5 được 7
5 và 4 được 9
2 và 6 được 8

Vậy gộp theo mẫu cũng cho đúng kết quả như Cách 1: 10, 4, 7, 9, 8.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn khi đã thuộc mặt xúc xắc và thuộc các phép gộp quen thuộc trong phạm vi 10.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Mới làm quen thì đếm tiếp nối theo Cách 1 cho chắc; đã thuộc mặt xúc xắc và các phép gộp quen thuộc thì dùng Cách 2 cho nhanh.
Đáp số. 5 và 5 được 10; 1 và 3 được 4; 2 và 5 được 7; 5 và 4 được 9; 2 và 6 được 8 (mẫu: 1 và 1 được 2).
Sai lầm thường gặp. Đếm lại từ đầu ở xúc xắc thứ hai (đếm 1, 2, 3 thay vì đếm tiếp nối 6, 7, 8) khiến ra kết quả sai — phải đếm tiếp nối liền mạch từ số cuối của xúc xắc thứ nhất.
🚀 Mở rộng. Nếu cả hai xúc xắc đều ra mặt 6 chấm, gộp lại sẽ được số mấy? Số đó có còn nằm trong phạm vi 10 đã học không?
Bài 15 · Luyện tập 4 · Bài 4★★Trang 45Tách gộp một số thành hai số (ôn tập Mấy và mấy)
Luyện tập 4 · Bài 4 (trang 45). Số?
a) Tranh vẽ 2 con mèo lông xám-trắng, 3 con mèo lông vàng đốm và 1 chú chó lông vàng (tất cả 6 con vật) trong một khung. Bên cạnh là một bảng hình mái nhà ghi số 6 ở đỉnh, bên dưới có 3 hàng, mỗi hàng có một số đã biết và một ô "?": hàng 1 số 1, hàng 2 số 2, hàng 3 số 3.
b) Tranh vẽ 5 con mèo lông cam vằn, 1 con mèo lông trắng đốm xám và 3 chú chó lông nâu-cam (tất cả 9 con vật) trong một khung khác. Bảng hình mái nhà ghi số 9 ở đỉnh, bên dưới cũng có 3 hàng: hàng 1 số 1, hàng 2 số 2, hàng 3 số 3, mỗi hàng có một ô "?".
Tìm số còn thiếu trong mỗi hàng sao cho số đã biết và số còn thiếu gộp lại đúng bằng số ở đỉnh mái nhà (6 ở câu a, 9 ở câu b).
Số? Tìm số còn thiếu để gộp đúng bằng đỉnh mái nhàa) Gộp bằng 666 con vật (mèo và chó)1?2?3?b) Gộp bằng 999 con vật (mèo và chó)1?2?3?
Kiến thức cần nhớ
  • Một số có thể tách thành hai số theo nhiều cách khác nhau, gộp hai số đó lại luôn được đúng số ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng hình mái nhà là cách trình bày quen thuộc của bài Mấy và mấy: số ở đỉnh mái là tổng số con vật đếm được trong tranh. Mỗi hàng bên dưới cho một số đã biết và cần tìm số còn lại sao cho hai số đó gộp lại đúng bằng số ở đỉnh.
1Cách 1. Đếm thêm từ số đã biết cho đến khi bằng số ở đỉnh

Định hướng. Lấy số đã biết trong hàng, đếm thêm dần từng đơn vị cho đến khi vừa đúng bằng số ở đỉnh mái nhà, số lần đếm thêm chính là số còn thiếu.

Câu a) (đỉnh là 6): hàng có số 1, đếm thêm 2, 3, 4, 5, 6 — thêm 5 lần, vậy số còn thiếu là 5; hàng có số 2, đếm thêm 3, 4, 5, 6 — thêm 4 lần, số còn thiếu là 4; hàng có số 3, đếm thêm 4, 5, 6 — thêm 3 lần, số còn thiếu là 3
Câu b) (đỉnh là 9): hàng có số 1, đếm thêm đến 9 — thêm 8 lần, số còn thiếu là 8; hàng có số 2, đếm thêm đến 9 — thêm 7 lần, số còn thiếu là 7; hàng có số 3, đếm thêm đến 9 — thêm 6 lần, số còn thiếu là 6

Vậy câu a) lần lượt là 5, 4, 3; câu b) lần lượt là 8, 7, 6.

2Cách 2. Nhớ lại các phép gộp quen thuộc trong phạm vi 10 (theo mẫu "và... được...")

Định hướng. Nhớ lại các cặp số quen thuộc gộp thành 6 hoặc thành 9 đã gặp ở bài Mấy và mấy, áp dụng ngay không cần đếm thêm từng đơn vị.

Gộp thành 6: 1 và 5 được 6; 2 và 4 được 6; 3 và 3 được 6
Gộp thành 9: 1 và 8 được 9; 2 và 7 được 9; 3 và 6 được 9

Vậy nhớ phép gộp quen thuộc cũng cho đúng kết quả như Cách 1: câu a) là 5, 4, 3; câu b) là 8, 7, 6.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn hẳn khi đã thuộc các phép gộp trong phạm vi 10, khỏi phải đếm thêm từng đơn vị như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Chưa thuộc phép gộp thì đếm thêm dần theo Cách 1 cho chắc; đã thuộc rồi thì áp dụng ngay theo Cách 2 cho nhanh, đỡ mất công đếm.
Đáp số. a) 1 và 5 được 6; 2 và 4 được 6; 3 và 3 được 6. b) 1 và 8 được 9; 2 và 7 được 9; 3 và 6 được 9.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b) vẫn lấy các số còn thiếu giống hệt câu a) (5, 4, 3) vì quên rằng đỉnh mái nhà đã đổi từ 6 sang 9 — phải luôn nhìn đúng số ở đỉnh mái của từng câu trước khi tìm số còn thiếu.
🚀 Mở rộng. Nếu đỉnh mái nhà là 10 và hàng đầu tiên vẫn ghi số 1, số còn thiếu ở hàng đó sẽ là số mấy?