Chương I. Mệnh đề và tập hợp

Bài 1. Mệnh đề

SGK Toán 10 — Kết nối tri thức, tập 1 · 22 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Mở bài học này trong app ↗
Bài 1 · HĐ1Trang 6Nhận biết câu khẳng định có tính đúng sai (mệnh đề)
HĐ1 (trang 6). Ở tình huống mở đầu (trang 5), bức tranh có một nhóm con vật; bạn An nói: “Có 5 con vật xuất hiện trong hình vẽ.”, bạn Khoa nói: “Có 6 con vật xuất hiện trong hình vẽ.”, còn bạn dẫn chuyện thì hỏi: “Có bao nhiêu con vật xuất hiện trong hình vẽ?”
a) Câu nào đúng?
b) Câu nào sai?
c) Câu nào không xác định được tính đúng sai?
Kiến thức cần nhớ
  • Một câu khẳng định mà ta xác định được tính đúng hoặc sai của nó gọi là một mệnh đề.
  • Câu hỏi, câu cảm thán, câu cầu khiến không xác định được tính đúng sai nên không phải là mệnh đề.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa ra ba câu nhưng chỉ hỏi đúng — sai — không xác định được, đó là dấu hiệu của bài phân loại mệnh đề chứ không phải bài đếm. Vì hai câu của An và Khoa là hai khẳng định TRÁI NGƯỢC về cùng một số lượng nên chắc chắn một đúng một sai, chỉ cần đếm một lần là chốt được cả hai. Bẫy nằm ở câu thứ ba: nó nói về số con vật nên dễ bị tưởng là mệnh đề, trong khi câu hỏi không khẳng định điều gì.
1Cách 1. Đếm trực tiếp trên hình vẽ rồi đối chiếu từng câu

Định hướng. Muốn biết An hay Khoa nói đúng thì chỉ cần đếm thật cẩn thận số con vật trong hình, rồi so số đó với 5 và với 6.

Đếm trên hình: có tất cả 5 con vật
Câu của An: “Có 5 con vật” — so với số đếm được là đúng
Câu của Khoa: “Có 6 con vật” — so với số đếm được là sai
Câu hỏi “Có bao nhiêu con vật…?” không nêu ra một khẳng định để so sánh đúng/sai

Vậy câu của An đúng, câu của Khoa sai, còn câu hỏi không xác định được tính đúng sai.

2Cách 2. Loại suy từ định nghĩa mệnh đề, không cần đếm lại

Định hướng. Một câu chỉ có thể xếp vào đúng một trong ba loại: khẳng định đúng, khẳng định sai, hoặc không phải khẳng định (như câu hỏi) — nên trước khi đếm, hãy xếp loại ba câu này.

Câu của An và câu của Khoa đều là khẳng định về số lượng nên đều có thể đúng hoặc sai
Hai khẳng định “5 con vật” và “6 con vật” khác nhau nên không thể cùng đúng
Câu hỏi “Có bao nhiêu…?” không phải là một khẳng định nên không có tính đúng sai
Đếm lại hình: số con vật đúng là 5

Vậy trong hai khẳng định trái ngược nhau đó, câu của An (5 con vật) đúng, câu của Khoa (6 con vật) sai; câu hỏi của người dẫn chuyện không phải là mệnh đề.

Nhận xét. Cách 2 cho thấy ngay TRƯỚC khi đếm là câu hỏi chắc chắn không phải mệnh đề, còn hai câu của An và Khoa thì chỉ có thể một đúng một sai.

3Cách 3. Phản chứng — giả sử điều ngược lại rồi chỉ ra mâu thuẫn

Định hướng. Thay vì kiểm tra xuôi, ta giả sử câu của Khoa đúng và giả sử câu hỏi là một mệnh đề, rồi tìm mâu thuẫn cho từng giả sử.

Giả sử câu của Khoa đúng, tức trong hình có 6 con vật
Đếm lần lượt các con vật trong hình thì dừng lại ở con thứ 5, không có con thứ 6
Mâu thuẫn, nên câu của Khoa sai và câu của An đúng
Giả sử câu hỏi của bạn dẫn chuyện là một mệnh đề, khi đó phải gán được cho nó giá trị đúng hoặc sai
Câu hỏi không đưa ra khẳng định nào để đối chiếu với hình vẽ nên không gán được giá trị nào
Mâu thuẫn, nên câu hỏi không phải là mệnh đề

Vậy câu của An đúng, câu của Khoa sai, câu hỏi của bạn dẫn chuyện không xác định được tính đúng sai.

Nhận xét. Phản chứng ở đây cho thấy rõ ranh giới: cái sai và cái không xác định được là hai chuyện hoàn toàn khác nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần một lần đếm là trả lời trọn ba ý, không phải viện tới lí luận dài; Cách 2 và Cách 3 chỉ nên dùng để tự kiểm tra lại phần câu hỏi có phải mệnh đề hay không.
Đáp số. a) Câu của An đúng. b) Câu của Khoa sai. c) Câu hỏi “Có bao nhiêu con vật xuất hiện trong hình vẽ?” không xác định được tính đúng sai.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng câu hỏi cũng là một mệnh đề vì nó “nói về” số con vật; thực ra câu hỏi không nêu ra khẳng định nào nên không thể gán đúng/sai cho nó.
🚀 Mở rộng. Thử đổi câu của Khoa thành “Có ít nhất 5 con vật xuất hiện trong hình vẽ” — khi đó hai câu của An và Khoa CÙNG ĐÚNG, tức hai khẳng định về số lượng không nhất thiết phải trái ngược nhau.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 6
Bài 2 · Luyện tập 1★★Trang 6Phân loại: không là mệnh đề / mệnh đề đúng / mệnh đề sai
Luyện tập 1 (trang 6). Thay dấu “?” bằng dấu “✓” vào ô thích hợp trong bảng sau (Không là mệnh đề / Mệnh đề đúng / Mệnh đề sai):
— 13 là số nguyên tố.
— Tổng độ dài hai cạnh bất kì của một tam giác nhỏ hơn độ dài cạnh còn lại.
— Bạn đã làm bài tập chưa?
— Thời tiết hôm nay thật đẹp!
Kiến thức cần nhớ
  • Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ có hai ước là 1 và chính nó.
  • Trong một tam giác, tổng độ dài hai cạnh bất kì LUÔN LỚN HƠN độ dài cạnh còn lại (bất đẳng thức tam giác).
🧠 Phân tích tư duy
Bảng có ba cột “không là mệnh đề — mệnh đề đúng — mệnh đề sai” cho thấy phải trả lời hai câu hỏi nối tiếp nhau cho mỗi dòng: câu đó có phải khẳng định không, nếu phải thì đúng hay sai. Nhìn dấu câu là loại được ngay hai dòng cuối, nên công sức chỉ dồn vào hai dòng đầu. Bẫy ở dòng thứ hai: bất đẳng thức tam giác rất quen nên mắt dễ lướt qua mà không nhận ra đề đã cố tình viết ngược chiều.
1Cách 1. Xét từng câu theo đúng thứ tự đề cho

Định hướng. Bốn câu thuộc hai loại khác nhau: hai câu đầu là khẳng định toán học, hai câu sau là câu hỏi và câu cảm thán — nên xếp loại xong mới cần kiểm tra đúng/sai của hai câu đầu.

“13 là số nguyên tố”: 13 chỉ có ước là 1 và 13 nên đây là mệnh đề đúng
“Tổng độ dài hai cạnh bất kì của một tam giác nhỏ hơn độ dài cạnh còn lại”: bất đẳng thức tam giác cho tổng hai cạnh LỚN HƠN cạnh còn lại nên đây là mệnh đề sai
“Bạn đã làm bài tập chưa?”: là câu hỏi, không là mệnh đề
“Thời tiết hôm nay thật đẹp!”: là câu cảm thán, không là mệnh đề

Vậy mệnh đề đúng — câu 1; mệnh đề sai — câu 2; không là mệnh đề — câu 3 và câu 4.

2Cách 2. Nhận diện hình thức câu trước, chỉ tính đúng sai cho câu khẳng định

Định hướng. Nhìn dấu câu và cấu trúc lời trước: câu có dấu “?” là câu hỏi, câu có dấu “!” là câu cảm thán — hai loại này bị loại ngay khỏi mệnh đề mà chưa cần xét nội dung.

Câu 3 kết thúc bằng dấu “?” nên là câu hỏi: không là mệnh đề
Câu 4 kết thúc bằng dấu “!” nên là câu cảm thán: không là mệnh đề
Câu 1 và câu 2 là câu khẳng định nên đều là mệnh đề, cần xét đúng sai
13 không chia hết cho số nào từ 2 đến 12 nên “13 là số nguyên tố” đúng
Ví dụ tam giác cạnh , trái với câu 2 nên câu 2 sai

Vậy mệnh đề đúng — câu 1; mệnh đề sai — câu 2; không là mệnh đề — câu 3 và câu 4.

Nhận xét. Cách 2 dùng dấu câu để loại nhanh hai câu không phải mệnh đề, khỏi phải bàn đến nội dung của chúng.

3Cách 3. Lập bảng hai tiêu chí cho cả bốn câu cùng lúc

Định hướng. Mỗi câu chỉ cần trả lời hai tiêu chí: “có phải khẳng định” và “khẳng định đó đúng hay sai”; xếp cả bốn câu vào một bảng thì cột đáp án hiện ra ngay.

Câu 1 “13 là số nguyên tố” — là khẳng định — 13 chỉ có ước 1 và 13 nên đúng
Câu 2 “Tổng độ dài hai cạnh bất kì của một tam giác nhỏ hơn độ dài cạnh còn lại” — là khẳng định — trái với bất đẳng thức tam giác nên sai
Câu 3 “Bạn đã làm bài tập chưa?” — không là khẳng định — không xét đúng sai
Câu 4 “Thời tiết hôm nay thật đẹp!” — không là khẳng định — không xét đúng sai

Vậy cột “mệnh đề đúng” đánh dấu câu 1, cột “mệnh đề sai” đánh dấu câu 2, cột “không là mệnh đề” đánh dấu câu 3 và câu 4.

Nhận xét. Bảng hai tiêu chí là khuôn dùng lại được cho mọi bài phân loại mệnh đề, kể cả khi đề cho mười câu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: kẻ bảng hai tiêu chí thì không bao giờ bỏ sót câu nào và không lẫn giữa “sai” với “không là mệnh đề” — đây đúng là hai lỗi hay bị trừ điểm nhất ở dạng này.
Đáp số. Không là mệnh đề: “Bạn đã làm bài tập chưa?”, “Thời tiết hôm nay thật đẹp!”. Mệnh đề đúng: “13 là số nguyên tố.”. Mệnh đề sai: “Tổng độ dài hai cạnh bất kì của một tam giác nhỏ hơn độ dài cạnh còn lại.”
Sai lầm thường gặp. Nhớ nhầm bất đẳng thức tam giác thành “tổng hai cạnh nhỏ hơn cạnh còn lại” nên cho câu 2 là mệnh đề đúng; thực ra bất đẳng thức đúng phải là tổng hai cạnh LỚN HƠN cạnh còn lại.
🚀 Mở rộng. Thêm dòng thứ năm “Số chia hết cho 3” vào bảng — câu này là mệnh đề chứa biến, chưa xác định được đúng sai khi chưa biết , nên phải xếp riêng ngoài ba cột đã cho.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 6
Bài 3 · Câu hỏi trang 7Trang 7Mệnh đề chứa biến — chọn giá trị để được mệnh đề đúng/sai
Câu hỏi (trang 7). Xét câu “”. Hãy tìm hai giá trị thực của để từ câu đã cho, ta nhận được một mệnh đề đúng và một mệnh đề sai.
Kiến thức cần nhớ
  • Câu chứa biến như “” chưa phải là mệnh đề vì chưa xác định đúng sai.
  • Khi thay bằng một số thực cụ thể, câu đó trở thành một mệnh đề (có thể đúng hoặc sai tuỳ số thay vào).
🧠 Phân tích tư duy
Câu “” có chứa chữ chưa xác định, đó là dấu hiệu của mệnh đề chứa biến: chỉ khi thay bằng một số cụ thể ta mới nhận được mệnh đề. Vì tập các giá trị làm câu đúng là một nửa trục số, muốn tìm ví dụ chỉ cần lấy một số nằm trong nửa đó và một số nằm ngoài. Bẫy là quên mất nằm ở PHÍA NGOÀI, vì là khẳng định sai.
1Cách 1. Thay một giá trị lớn hơn 5 và một giá trị không lớn hơn 5

Định hướng. Câu “” là mệnh đề chứa biến; chỉ cần chọn nằm hai phía của mốc là được cả một mệnh đề đúng lẫn một mệnh đề sai.

Với : câu trở thành “”, đây là mệnh đề đúng
Với : câu trở thành “”, đây là mệnh đề sai

Vậy cho một mệnh đề đúng, cho một mệnh đề sai.

2Cách 2. Chọn ngay giá trị đặc biệt x=5 và một giá trị lớn hơn

Định hướng. Mốc trong câu “” là ranh giới đúng-sai; thay đúng mốc đó cho ra mệnh đề sai (vì không lớn hơn chính nó), còn thay số lớn hơn mốc cho ra mệnh đề đúng.

Với : câu trở thành “”, sai vì không lớn hơn
Với : câu trở thành “”, đúng

Vậy cho một mệnh đề sai, cho một mệnh đề đúng.

Nhận xét. Có vô số cách chọn cặp giá trị như vậy; miễn một số lớn hơn 5 và một số không lớn hơn 5 là đủ.

3Cách 3. Biểu diễn trên trục số rồi lấy một điểm mỗi bên

Định hướng. Chia trục số bởi điểm : bên phải là vùng cho mệnh đề đúng, phần còn lại kể cả chính điểm cho mệnh đề sai; chọn mỗi vùng một giá trị là xong.

Câu “” đúng khi và chỉ khi thuộc khoảng
Câu “” sai khi và chỉ khi thuộc nửa khoảng
Lấy thuộc , ta được mệnh đề “” đúng
Lấy thuộc , ta được mệnh đề “” sai

Vậy với ta được mệnh đề đúng, với ta được mệnh đề sai (còn vô số cách chọn khác).

Nhận xét. Nhìn trục số thấy ngay vì sao câu trả lời KHÔNG duy nhất: mỗi vùng chứa vô số điểm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 vì chỉ mất một dòng; nhưng nên hình dung nhanh trục số như Cách 3 để chắc chắn giá trị chọn cho vế sai không rơi trúng .
Đáp số. Chẳng hạn : “” đúng; : “” sai.
Sai lầm thường gặp. Chỉ thay một giá trị rồi kết luôn câu “x>5” là mệnh đề đúng hoặc sai — quên rằng câu chứa biến có thể cho cả hai kết quả tuỳ giá trị thay vào, nên bản thân câu chứa biến CHƯA phải là mệnh đề.
🚀 Mở rộng. Cùng câu hỏi ấy với câu “” thì vùng cho mệnh đề đúng gồm HAI khoảng rời nhau — lúc đó vẽ trục số gần như là bắt buộc.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 7
Bài 4 · HĐ2Trang 7Lập mệnh đề phủ định từ một tình huống thực tế
HĐ2 (trang 7). Quan sát biển báo “đường dành cho người đi bộ”. Khoa nói: “Đây là biển báo đường dành cho người đi bộ”. An không đồng ý với ý kiến của Khoa. Hãy phát biểu ý kiến của An dưới dạng một mệnh đề.
Kiến thức cần nhớ
  • Để phủ định một mệnh đề , người ta thường thêm (hoặc bớt) từ “không” hoặc “không phải” vào trước vị ngữ của .
  • Kí hiệu mệnh đề phủ định của ; nếu đúng thì sai, nếu sai thì đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề nói An KHÔNG ĐỒNG Ý với Khoa, đó chính là dấu hiệu yêu cầu lập mệnh đề phủ định chứ không phải yêu cầu mô tả biển báo. Hướng nhanh nhất là chèn từ phủ định vào đúng vị ngữ câu của Khoa, giữ nguyên chủ ngữ. Bẫy ở chỗ nhiều bạn trả lời luôn “Đây là biển báo cấm người đi bộ” — đó là một khẳng định MỚI, mạnh hơn phủ định, không phải điều An nói.
1Cách 1. Thêm từ phủ định trực tiếp vào vị ngữ câu của Khoa

Định hướng. An không đồng ý với Khoa nghĩa là An phát biểu đúng mệnh đề phủ định của câu Khoa vừa nói, nên chỉ cần thêm “không phải” vào trước vị ngữ.

Đặt : “Đây là biển báo đường dành cho người đi bộ”
Ý kiến của An là mệnh đề phủ định
: “Đây không phải là biển báo đường dành cho người đi bộ”

Vậy ý kiến của An là mệnh đề: “Đây không phải là biển báo đường dành cho người đi bộ”.

2Cách 2. Đối chiếu với nội dung thật của biển báo rồi diễn đạt lại

Định hướng. Biển báo trong hình có hình người đi bộ đặt trong khung tam giác — đó là biển báo CẢNH BÁO đoạn đường có người đi bộ cắt ngang, khác với biển báo dành riêng cho người đi bộ; diễn đạt đúng loại biển báo cũng chính là câu phủ định ý Khoa.

Biển hình tam giác với người đi bộ là biển báo nguy hiểm “đường người đi bộ cắt ngang”, không phải biển hiệu lệnh dành riêng cho người đi bộ
Do đó câu của Khoa là sai
Ý kiến đúng của An: “Đây không phải là biển báo đường dành cho người đi bộ”

Vậy An phát biểu: “Đây không phải là biển báo đường dành cho người đi bộ”.

Nhận xét. Cả hai cách đều đi đến cùng một mệnh đề vì phủ định của một mệnh đề là DUY NHẤT về nội dung, chỉ khác nhau ở cách trình bày lí do.

3Cách 3. Dùng quy tắc: không đồng ý với P nghĩa là khẳng định P sai

Định hướng. Đặt tên mệnh đề của Khoa là ; việc An không đồng ý được hiểu là An khẳng định sai, mà sai đồng nghĩa với phủ định của đúng.

: “Đây là biển báo đường dành cho người đi bộ”
An không đồng ý với Khoa nên An khẳng định sai
Mệnh đề và mệnh đề phủ định của nó luôn trái nhau về tính đúng sai
sai nên phủ định của đúng, tức ý kiến của An chính là phủ định của
Phủ định của : “Đây không phải là biển báo đường dành cho người đi bộ”

Vậy ý kiến của An phát biểu dưới dạng mệnh đề là “Đây không phải là biển báo đường dành cho người đi bộ”.

Nhận xét. Cách này cho thấy phủ định chỉ BÁC BỎ chứ không nói thêm điều gì mới — đó là lí do không được thay bằng “biển báo cấm người đi bộ”.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ chèn từ “không phải” vào vị ngữ là xong, vừa nhanh vừa tránh được lỗi phủ định quá tay; Cách 3 dùng để giải thích vì sao chỉ được phủ định đúng chừng ấy.
Đáp số. Ý kiến của An: “Đây không phải là biển báo đường dành cho người đi bộ”.
Sai lầm thường gặp. Phủ định sai ngữ pháp thành “Đây là biển báo không dành cho người đi bộ” — đổi cả nghĩa câu (biển cấm) thay vì chỉ phủ định đúng vị ngữ “là …”.
🚀 Mở rộng. Nếu Khoa nói “Mọi biển báo hình tròn đều là biển cấm” thì phủ định của An phải là “Có một biển báo hình tròn không phải biển cấm” — phủ định của “mọi” là “tồn tại”, không phải “mọi … không”.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 7
Bài 5 · Luyện tập 2★★Trang 7Lập mệnh đề phủ định và xác định đúng/sai
Luyện tập 2 (trang 7). Phát biểu mệnh đề phủ định của mỗi mệnh đề sau và xác định tính đúng sai của mệnh đề phủ định đó.
: “2 022 chia hết cho 5”;
: “Bất phương trình có nghiệm”.
Kiến thức cần nhớ
  • Mệnh đề phủ định của : nếu đúng thì sai, nếu sai thì đúng.
  • Số chia hết cho 5 khi chữ số tận cùng là 0 hoặc 5.
🧠 Phân tích tư duy
Đề bắt phát biểu phủ định RỒI xác định tính đúng sai của phủ định, nên mấu chốt là xét đúng sai của , trước rồi lật ngược lại, khỏi phải làm việc hai lần. Với chỉ cần dấu hiệu chia hết cho 5; với chỉ cần chỉ ra một nghiệm là đủ khẳng định bất phương trình có nghiệm. Bẫy lớn nhất là phủ định của “có nghiệm” phải là “vô nghiệm”, chứ không phải “có nghiệm âm” hay “không có nghiệm dương”.
1Cách 1. Xét đúng sai của P, Q trước rồi suy ra đúng sai của phủ định

Định hướng. Biết , đúng hay sai thì suy ra ngay , đúng hay sai theo đúng quy tắc trái ngược.

2 022 có chữ số tận cùng là 2 nên 2 022 không chia hết cho 5: sai
: “2 022 không chia hết cho 5”, mệnh đề này đúng
, phương trình có nghiệm (chẳng hạn ) nên đúng
: “Bất phương trình vô nghiệm”, mệnh đề này sai

Vậy : “2 022 không chia hết cho 5” là mệnh đề đúng; : “Bất phương trình vô nghiệm” là mệnh đề sai.

2Cách 2. Thử trực tiếp một nghiệm để kiểm tra Q, dùng phép chia để kiểm tra P

Định hướng. Không cần giải trọn bất phương trình, chỉ cần chỉ ra MỘT nghiệm cụ thể là đủ khẳng định đúng; với thì chia thử là xong.

nên không chia hết cho , sai, đúng
Thay vào : nên bất phương trình có nghiệm, đúng, sai

Vậy đúng, sai.

Nhận xét. Cách 2 chỉ cần MỘT ví dụ cụ thể () để khẳng định đúng, nhanh hơn việc giải cả bất phương trình như Cách 1.

3Cách 3. Dùng dấu hiệu chia hết và giải hẳn tập nghiệm của bất phương trình

Định hướng. Mô tả trọn vẹn hai đối tượng: số dư của khi chia cho và tập nghiệm của bất phương trình, rồi đọc kết quả từ hai mô tả đó.

Chữ số tận cùng của , không phải hay , nên không chia hết cho
Do đó sai, kéo theo phủ định của đúng

Tập nghiệm của bất phương trình là , khác rỗng
Do đó đúng, kéo theo phủ định của sai

Vậy phủ định của là “2 022 không chia hết cho 5” — mệnh đề đúng; phủ định của là “Bất phương trình vô nghiệm” — mệnh đề sai.

Nhận xét. Giải hẳn tập nghiệm tốn thêm một dòng nhưng cho biết luôn bất phương trình có VÔ SỐ nghiệm, mạnh hơn hẳn việc chỉ thử một số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: thử vào là kết luận được ngay đúng, nhanh hơn giải cả bất phương trình như Cách 3; chỉ khi đề hỏi “tập nghiệm” mới cần giải đầy đủ.
Đáp số. : “2 022 không chia hết cho 5” — đúng. : “Bất phương trình vô nghiệm” — sai.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng phủ định của “có nghiệm” là “có nghiệm âm” hoặc “nghiệm duy nhất”; thực ra phủ định đúng của “có nghiệm” là “vô nghiệm”.
🚀 Mở rộng. Đổi thành “Bất phương trình có nghiệm” thì sai và phủ định của đúng — lúc này muốn khẳng định phải lập luận với MỌI chứ không thể thử vài số.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 7
Bài 6 · Vận dụng★★Trang 7Mệnh đề phủ định gắn với kiến thức thực tế
Vận dụng (trang 7). Cho mệnh đề : “Châu Á là châu lục có diện tích lớn nhất thế giới”. Phát biểu mệnh đề phủ định và xác định tính đúng sai của hai mệnh đề .
Kiến thức cần nhớ
  • Mệnh đề phủ định trái ngược tính đúng sai với .
  • Theo địa lí, châu Á là châu lục có diện tích lớn nhất trong bảy châu lục trên Trái Đất.
🧠 Phân tích tư duy
Câu chứa cụm so sánh nhất “lớn nhất thế giới”, đó là dấu hiệu cho biết phủ định phải bác bỏ đúng cụm ấy chứ không được đổi sang “nhỏ nhất”. Vì và phủ định của luôn trái nhau về tính đúng sai nên chỉ cần tra một dữ kiện địa lí là chốt được cả hai. Bẫy là phát biểu phủ định thành “Châu Á là châu lục có diện tích nhỏ nhất thế giới” — câu này sai nhưng KHÔNG phải phủ định của .
1Cách 1. Phủ định trực tiếp vị ngữ rồi đối chiếu kiến thức địa lí

Định hướng. Chỉ cần thêm “không phải” vào trước vị ngữ của để có , sau đó dùng kiến thức thực tế về diện tích các châu lục để kết luận đúng sai.

: “Châu Á không phải là châu lục có diện tích lớn nhất thế giới”
Trong bảy châu lục, châu Á có diện tích khoảng triệu , lớn hơn diện tích của mọi châu lục còn lại
Do đó đúng

Vậy : “Châu Á không phải là châu lục có diện tích lớn nhất thế giới” và mệnh đề này sai, còn đúng.

2Cách 2. So sánh trực tiếp châu Á với châu lục lớn thứ hai

Định hướng. Chỉ cần chỉ ra một châu lục cụ thể có diện tích nhỏ hơn châu Á là đủ củng cố đúng, từ đó suy luôn sai.

Châu Phi là châu lục lớn thứ hai, diện tích khoảng triệu , nhỏ hơn diện tích châu Á
Vậy châu Á đúng là châu lục có diện tích lớn nhất, đúng
trái ngược với nên sai

Vậy đúng, còn : “Châu Á không phải là châu lục có diện tích lớn nhất thế giới” là mệnh đề sai.

Nhận xét. Đây là mệnh đề mà tính đúng sai dựa vào kiến thức thực tế (địa lí) chứ không tính toán được bằng số học.

3Cách 3. Liệt kê diện tích các châu lục rồi chọn giá trị lớn nhất

Định hướng. Đưa hết số liệu diện tích lên một dãy rồi so sánh, cách này không phụ thuộc trí nhớ về thứ hạng mà chỉ phụ thuộc số liệu.

Diện tích các châu lục (triệu ): châu Á khoảng ; châu Phi khoảng ; châu Mỹ khoảng ; châu Nam Cực khoảng ; châu Âu khoảng ; châu Đại Dương khoảng
So sánh dãy số trên: là số lớn nhất
Giá trị lớn nhất ứng với châu Á nên khẳng định của phù hợp với số liệu

Vậy phủ định của là “Châu Á không phải là châu lục có diện tích lớn nhất thế giới”; đúng còn phủ định của sai.

Nhận xét. Cách liệt kê cho thấy muốn bác bỏ một mệnh đề dạng “lớn nhất” chỉ cần chỉ ra MỘT đối tượng lớn hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: viết phủ định bằng cách chèn “không phải là” rồi kết luận theo kiến thức Địa lí, mất đúng hai dòng; Cách 3 chỉ cần khi đề yêu cầu giải thích bằng số liệu.
Đáp số. : “Châu Á không phải là châu lục có diện tích lớn nhất thế giới”. đúng, sai.
Sai lầm thường gặp. Nhầm châu Á với châu lục có DÂN SỐ đông nhất (đúng) sang châu lục có DIỆN TÍCH lớn nhất — hai tiêu chí này không nhất thiết trùng nhau.
🚀 Mở rộng. Cùng khuôn ấy, phủ định của “Sông Nin là con sông dài nhất thế giới” là “Sông Nin không phải là con sông dài nhất thế giới” — và để bác bỏ chỉ cần nêu một con sông dài hơn, chẳng hạn sông A-ma-dôn theo một số cách đo.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 7
Bài 7 · HĐ3Trang 8Nhận biết cấu trúc câu ghép dạng “Nếu … thì …”
HĐ3 (trang 8). Cặp từ quan hệ nào sau đây phù hợp với vị trí bị che khuất trong câu ghép “… sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông … có thể bị xử phạt hành chính hoặc xử lí hình sự tuỳ theo mức độ vi phạm.”?
A. Nếu … thì …
B. Tuy … nhưng …
Kiến thức cần nhớ
  • Mệnh đề “Nếu thì ” được gọi là mệnh đề kéo theo, kí hiệu .
  • Cặp từ “Nếu … thì …” diễn tả quan hệ NGUYÊN NHÂN — KẾT QUẢ; cặp “Tuy … nhưng …” diễn tả quan hệ TƯƠNG PHẢN.
🧠 Phân tích tư duy
Câu ghép nói về một hành vi và hậu quả pháp lí của hành vi đó, tức vế sau xảy ra NHỜ vế trước — đúng cấu trúc nguyên nhân dẫn tới kết quả. Cặp “Tuy … nhưng …” lại dùng cho ý tương phản, đặt vào đây câu sẽ vô nghĩa, nên phép loại trừ cho kết quả rất nhanh. Bẫy là đọc lướt thấy cả hai cặp đều ghép được về mặt ngữ pháp mà quên xét ý nghĩa lô-gic.
1Cách 1. Xét ý nghĩa lô-gic của câu ghép

Định hướng. Câu ghép nêu một điều kiện (sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông) dẫn đến một hậu quả (bị xử phạt) — đây đúng là quan hệ nguyên nhân dẫn tới kết quả, không phải quan hệ tương phản.

Vế 1: “sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông” là nguyên nhân
Vế 2: “có thể bị xử phạt hành chính hoặc xử lí hình sự” là kết quả xảy ra do vế 1
Cặp từ diễn tả đúng quan hệ nguyên nhân — kết quả là “Nếu … thì …”

Vậy đáp án đúng là phương án A: “Nếu … thì …”.

2Cách 2. Loại trừ phương án B bằng cách thử thay vào câu

Định hướng. Thử lần lượt cả hai cặp từ vào chỗ trống, cặp nào cho câu có nghĩa hợp lí thì chọn.

Thay B: “Tuy sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông nhưng có thể bị xử phạt…” — câu tối nghĩa vì “tuy … nhưng” cần hai vế TRÁI NGƯỢC nhau, ở đây hai vế lại thuận theo nhau
Thay A: “Nếu sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông thì có thể bị xử phạt…” — câu rõ nghĩa, đúng lô-gic nguyên nhân — kết quả

Vậy phương án A: “Nếu … thì …” là phù hợp, loại phương án B.

Nhận xét. Cách 2 (thử trực tiếp) nhanh và trực quan hơn khi phải chọn giữa vài phương án có sẵn.

3Cách 3. Đặt tên hai mệnh đề rồi nhận dạng quan hệ kéo theo

Định hướng. Tách câu ghép thành hai mệnh đề riêng, xét xem mệnh đề nào là điều kiện, mệnh đề nào là hệ quả; quan hệ điều kiện — hệ quả chỉ ứng với một cặp từ trong hai cặp đã cho.

: “Sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông”
: “Có thể bị xử phạt hành chính hoặc xử lí hình sự tuỳ theo mức độ vi phạm”
Ở đây là hậu quả pháp lí của , tức là điều kiện đủ để có
Quan hệ điều kiện đủ được diễn đạt bằng khuôn “Nếu thì
Cặp “Tuy … nhưng …” diễn đạt ý tương phản, không diễn đạt được quan hệ điều kiện đủ

Vậy cặp từ phù hợp là “Nếu … thì …”, tức phương án A.

Nhận xét. Đặt tên , rồi hỏi “cái nào kéo theo cái nào” là mẹo chung để chọn đúng cặp từ quan hệ trong mọi câu ghép.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: thay thử phương án B vào câu, thấy câu trở nên vô lí là loại được ngay, nhanh hơn phân tích quan hệ lô-gic đầy đủ.
Đáp số. Đáp án A: “Nếu … thì …”.
Sai lầm thường gặp. Chọn “Tuy … nhưng …” vì thấy có nhắc đến “xử phạt” (cảm giác tiêu cực) mà không để ý cặp từ này chỉ dùng khi hai vế TRÁI NGƯỢC nhau.
🚀 Mở rộng. Với câu “… trời mưa … đường trơn”, cặp “Nếu … thì …” vẫn đúng; nhưng với “… trời mưa … tôi vẫn đi học” thì phải dùng “Tuy … nhưng …” — hai cặp từ ứng với hai quan hệ lô-gic khác hẳn nhau.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 8
Bài 8 · HĐ4Trang 8Lập mệnh đề kéo theo P⇒Q từ hai mệnh đề cho trước
HĐ4 (trang 8). Cho hai câu sau:
: “Tam giác là tam giác vuông tại ”;
: “Tam giác ”.
Hãy phát biểu câu ghép có dạng “Nếu thì ”.
Kiến thức cần nhớ
  • Mệnh đề “Nếu thì ” gọi là mệnh đề kéo theo, kí hiệu .
  • Định lí Pythagore: tam giác vuông tại khi và chỉ khi .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn hai mệnh đề , và chỉ yêu cầu ghép vào khuôn “Nếu thì ”, tức đây là bài luyện đọc — viết mệnh đề kéo theo, không phải bài chứng minh. Nhận ra ngay chính là định lí Pythagore thì phát biểu vừa gọn vừa chắc đúng. Bẫy là ghép ngược thành “Nếu thì tam giác vuông tại ” — câu đó tuy cũng đúng nhưng là mệnh đề ĐẢO, không phải cái đề hỏi.
1Cách 1. Ghép nguyên văn P và Q vào khuôn Nếu … thì …

Định hướng. Chỉ cần đặt đúng nội dung của vào sau “Nếu” và nội dung của vào sau “thì”, giữ nguyên câu chữ.

: “Nếu tam giác là tam giác vuông tại thì tam giác

Vậy câu ghép cần tìm là: “Nếu tam giác vuông tại thì ”.

2Cách 2. Nhận diện đây chính là định lí Pythagore rồi phát biểu theo mẫu định lí

Định hướng. Nội dung của chính là định lí Pythagore quen thuộc, nên có thể phát biểu lại đúng như dạng định lí đã học ở cấp dưới.

Trong tam giác vuông, bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông
Cạnh huyền của tam giác vuông tại
Định lí Pythagore: “Nếu tam giác vuông tại thì

Vậy mệnh đề chính là định lí Pythagore: “Nếu tam giác vuông tại thì ”.

Nhận xét. Đây là một mệnh đề kéo theo ĐÚNG vì nó là một định lí đã được chứng minh.

3Cách 3. Viết bằng kí hiệu rồi đọc lại theo mẫu điều kiện cần — điều kiện đủ

Định hướng. Viết gọn quan hệ bằng kí hiệu để thấy rõ chiều, rồi đọc lại thành lời theo ba mẫu tương đương nhau của mệnh đề kéo theo.

: “Tam giác là tam giác vuông tại
: “Tam giác
Chiều đề yêu cầu là
Đọc theo mẫu “nếu — thì”: “Nếu tam giác vuông tại thì
Đọc theo mẫu điều kiện đủ: “Tam giác vuông tại là điều kiện đủ để
Đọc theo mẫu điều kiện cần: “ là điều kiện cần để tam giác vuông tại

Vậy mệnh đề cần phát biểu là “Nếu tam giác vuông tại thì ”.

Nhận xét. Ba câu trên nói cùng một điều; nắm cả ba mẫu thì đề hỏi kiểu nào cũng trả lời được ngay.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 vì chỉ là thao tác ghép chữ; nhưng nên tập đọc thêm theo mẫu điều kiện cần — điều kiện đủ của Cách 3, vì đề thi rất hay hỏi lại chính mệnh đề ấy dưới mẫu khác.
Đáp số. : “Nếu tam giác vuông tại thì ”.
Sai lầm thường gặp. Đảo ngược thứ tự thành “Nếu thì tam giác vuông tại ” — đây là mệnh đề ĐẢO , không phải mệnh đề mà đề yêu cầu.
🚀 Mở rộng. Ở lớp 10, chiều ngược lại cũng đúng nên thực ra — đó là định lí Pythagore thuận và đảo gộp lại thành một điều kiện cần và đủ để tam giác vuông tại .
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 8
Bài 9 · HĐ5★★Trang 8Lập mệnh đề kéo theo và mệnh đề đảo từ định lí về dấu biệt thức
HĐ5 (trang 8). Xét hai câu sau:
: “Phương trình bậc hai có hai nghiệm phân biệt”;
: “Phương trình bậc hai có biệt thức ”.
a) Hãy phát biểu mệnh đề .
b) Hãy phát biểu mệnh đề .
Kiến thức cần nhớ
  • Mệnh đề được gọi là mệnh đề đảo của mệnh đề .
  • Phương trình bậc hai () có hai nghiệm phân biệt khi và chỉ khi .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai mệnh đề rồi hỏi cả lẫn , đó là dấu hiệu chuẩn bị cho khái niệm mệnh đề đảo và mệnh đề tương đương ở phần sau. Việc phát biểu chỉ là ghép chữ, nhưng nếu xuất phát từ công thức nghiệm thì thấy luôn cả hai chiều đều đúng khi . Bẫy là quên điều kiện : nếu thì không còn là phương trình bậc hai và biệt thức mất ý nghĩa.
1Cách 1. Ghép trực tiếp P, Q vào hai chiều Nếu…thì…

Định hướng. Ghép làm giả thiết, làm kết luận để có chiều thứ nhất; đổi ngược vai trò để có chiều thứ hai — đây chính là công thức nghiệm quen thuộc theo hai chiều.

a) : “Nếu phương trình bậc hai có hai nghiệm phân biệt thì
b) : “Nếu phương trình bậc hai thì phương trình có hai nghiệm phân biệt”

Vậy a) và b) như trên; cả hai mệnh đề này đều đúng.

2Cách 2. Xuất phát từ công thức nghiệm để suy ra cả hai chiều

Định hướng. Công thức nghiệm chỉ cho hai giá trị PHÂN BIỆT đúng lúc căn thức có nghĩa và khác 0, tức — từ đó suy ra được cả hai chiều kéo theo.

cho hai nghiệm phân biệt
Chiều thuận: có hai nghiệm phân biệt kéo theo , tức
Chiều ngược: kéo theo có hai nghiệm phân biệt, tức

Vậy a) : “Nếu phương trình có hai nghiệm phân biệt thì ”; b) : “Nếu thì phương trình có hai nghiệm phân biệt”.

Nhận xét. Vì cả đều đúng nên thực chất là hai mệnh đề tương đương.

3Cách 3. Phát biểu theo mẫu điều kiện cần — điều kiện đủ rồi gộp thành tương đương

Định hướng. Mỗi chiều kéo theo tương ứng với một mẫu điều kiện; viết đủ hai mẫu rồi thấy hai chiều cùng đúng nên gộp lại được thành một mệnh đề tương đương.

Chiều thuận : “Phương trình có hai nghiệm phân biệt là điều kiện đủ để
Chiều đảo : “ là điều kiện đủ để phương trình có hai nghiệm phân biệt”
Với , công thức nghiệm cho , hai nghiệm này phân biệt khi và chỉ khi , tức
Hai chiều cùng đúng nên là điều kiện cần và đủ để phương trình bậc hai có hai nghiệm phân biệt

Vậy a) : “Nếu phương trình có hai nghiệm phân biệt thì ”; b) : “Nếu thì phương trình có hai nghiệm phân biệt”.

Nhận xét. Hai chiều cùng đúng nên có thể viết gọn — đây chính là dạng phát biểu quen thuộc của định lí về dấu biệt thức.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 để trả lời đúng yêu cầu phát biểu, sau đó ghi thêm một dòng theo Cách 3 khẳng định cả hai chiều đều đúng — câu ghi thêm này chính là chỗ ăn điểm khi đề hỏi tiếp về mệnh đề tương đương.
Đáp số. a) “Nếu phương trình có hai nghiệm phân biệt thì ”. b) “Nếu thì phương trình có hai nghiệm phân biệt”.
Sai lầm thường gặp. Quên điều kiện của phương trình bậc hai khi phát biểu, khiến mệnh đề không còn chính xác nếu .
🚀 Mở rộng. Thay “hai nghiệm phân biệt” bằng “có nghiệm” thì mệnh đề tương đương phải đổi thành ; còn thay bằng “có hai nghiệm dương phân biệt” thì cần thêm cả theo định lí Vi-ét.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 8
Bài 10 · Luyện tập 3★★Trang 9Định lí dạng P⇒Q, giả thiết – kết luận, điều kiện cần – đủ, và mệnh đề đảo
Luyện tập 3 (trang 9). Cho các mệnh đề : “ chia hết cho ”; : “ chia hết cho ”.
a) Hãy phát biểu định lí . Nêu giả thiết, kết luận của định lí và phát biểu định lí này dưới dạng điều kiện cần, điều kiện đủ.
b) Hãy phát biểu mệnh đề đảo của mệnh đề rồi xác định tính đúng sai của mệnh đề đảo này.
Kiến thức cần nhớ
  • Với định lí : là giả thiết, là kết luận; cũng nói “ là điều kiện đủ để có ” hoặc “ là điều kiện cần để có ”.
  • Mệnh đề đảo của một mệnh đề đúng không nhất thiết đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi giả thiết — kết luận, điều kiện cần — điều kiện đủ, rồi hỏi mệnh đề đảo, đó là bộ câu hỏi chuẩn quanh một định lí dạng . Chiều thuận nên chứng minh bằng định nghĩa chia hết vì chỉ mất một dòng đại số; chiều đảo thì đừng cố chứng minh mà hãy đi tìm phản ví dụ, vì tổng chia hết không hề ràng buộc từng số hạng. Bẫy là thấy chiều thuận đúng rồi mặc nhiên cho chiều đảo cũng đúng.
1Cách 1. Phát biểu định lí theo khuôn rồi tìm phản ví dụ cho mệnh đề đảo

Định hướng. Ghép , vào khuôn “Nếu … thì …” để có định lí; muốn xét mệnh đề đảo thì thử tìm một bộ số thoả mà không thoả .

a) : “Nếu chia hết cho thì chia hết cho
Giả thiết: chia hết cho . Kết luận: chia hết cho
Dạng điều kiện: “ chia hết cho ” là điều kiện đủ để “ chia hết cho ”; “ chia hết cho ” là điều kiện cần để “ chia hết cho
b) Mệnh đề đảo : “Nếu chia hết cho thì chia hết cho
Chọn : chia hết cho , nhưng không chia hết cho

Vậy a) định lí trên đúng; b) mệnh đề đảo sai, minh hoạ bởi phản ví dụ .

2Cách 2. Kiểm chứng chiều thuận bằng tính chất chia hết, chiều đảo bằng một bộ số khác

Định hướng. Chiều thuận dùng ngay tính chất “tổng hai số chia hết cho khi từng số chia hết cho ”; chiều đảo thì chỉ cần MỘT bộ số phản chứng khác để chắc chắn không phải sự trùng hợp.

chia hết cho : định lí đúng
Chọn : chia hết cho , nhưng đều không chia hết cho

Vậy a) định lí đúng; b) mệnh đề đảo sai, minh hoạ bởi phản ví dụ .

Nhận xét. Hai phản ví dụ khác nhau ở hai cách đều bác bỏ được mệnh đề đảo, cho thấy mệnh đề đảo sai không phụ thuộc vào việc chọn số nào.

3Cách 3. Đặt ẩn theo định nghĩa chia hết, rồi bác bỏ chiều đảo bằng phản ví dụ tổng quát

Định hướng. Viết , theo bội của để chứng minh chiều thuận bằng một phép đặt nhân tử chung; với chiều đảo, dựng hẳn một họ phản ví dụ đúng cho mọi chứ không chỉ một bộ số lẻ tẻ.

Giả thiết chia hết cho nghĩa là tồn tại các số nguyên , sao cho ,
, mà nguyên nên chia hết cho
Xét chiều đảo với nguyên, tuỳ ý: lấy
Khi đó chia hết cho , nhưng không chia hết cho
Vậy với mọi đều dựng được phản ví dụ cho chiều đảo

Vậy a) Định lí: “Nếu chia hết cho thì chia hết cho ”; giả thiết là “ chia hết cho ”, kết luận là “ chia hết cho ”; nói cách khác, “ chia hết cho ” là điều kiện đủ để “ chia hết cho ”, còn “ chia hết cho ” là điều kiện cần để “ chia hết cho ”. b) Mệnh đề đảo “Nếu chia hết cho thì chia hết cho ” là mệnh đề sai.

Nhận xét. Dựng được phản ví dụ cho MỌI mạnh hơn hẳn việc nêu một bộ số cụ thể — người chấm không thể bắt bẻ là “ăn may”.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: chứng minh chiều thuận bằng , là lập luận chặt chẽ nhất, còn phản ví dụ , thì viết một dòng là bác bỏ xong chiều đảo cho mọi .
Đáp số. a) : “Nếu a và b chia hết cho c thì a+b chia hết cho c” — đúng; “a và b chia hết cho c” là điều kiện đủ để “a+b chia hết cho c”. b) Mệnh đề đảo “Nếu a+b chia hết cho c thì a và b chia hết cho c” — sai.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng mệnh đề đảo cũng đúng vì thấy vài ví dụ riêng lẻ (như ) thoả mãn cả hai chiều, mà quên kiểm tra bằng phản ví dụ tổng quát.
🚀 Mở rộng. Cùng kiểu lập luận, mệnh đề “Nếu chia hết cho chia hết cho thì chia hết cho ” lại ĐÚNG — vì là hiệu của hai bội của .
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 9
Bài 11 · HĐ6★★Trang 9Mệnh đề tương đương phát biểu dưới dạng nếu…và ngược lại
HĐ6 (trang 9). Hãy xác định tính đúng sai của mệnh đề sau: “Một số tự nhiên chia hết cho 5 nếu số đó có chữ số tận cùng bằng 0 hoặc 5 và ngược lại”.
Kiến thức cần nhớ
  • Mệnh đề “P nếu và chỉ nếu Q” là mệnh đề tương đương, kí hiệu .
  • Nếu cả đều đúng thì đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Cụm “nếu … và ngược lại” trong đề là dấu hiệu của mệnh đề tương đương, nên phải xét ĐỦ hai chiều mới kết luận được. Vì cả hai chiều đều là dấu hiệu chia hết quen thuộc nên hướng gọn nhất là viết theo dạng : một phép biến đổi lo trọn cả hai chiều cùng lúc. Bẫy là chỉ kiểm tra chiều “tận cùng 0 hoặc 5 thì chia hết cho 5” rồi vội kết luận đúng.
1Cách 1. Tách mệnh đề tương đương thành hai chiều rồi xét từng chiều

Định hướng. Cụm “… nếu … và ngược lại” chính là mệnh đề tương đương với : “số chia hết cho 5”, : “chữ số tận cùng là 0 hoặc 5” — cần xét cả hai chiều đều đúng thì mới đúng.

Chiều 1 (): số có chữ số tận cùng 0 hoặc 5 thì chia hết cho 5 — đúng, vì và số có chữ số tận cùng 0 hoặc 5 luôn viết được dưới dạng
Chiều 2 (): số chia hết cho 5 thì có chữ số tận cùng 0 hoặc 5 — đúng, vì bảng chia hết cho 5 chỉ cho các chữ số tận cùng 0 hoặc 5
Cả hai chiều đều đúng

Vậy mệnh đề tương đương đã cho là mệnh đề đúng.

2Cách 2. Thử vài số cụ thể để kiểm chứng cả hai chiều

Định hướng. Kiểm tra nhanh bằng cách liệt kê vài số chia hết cho 5 và vài số không chia hết cho 5, xem chữ số tận cùng có khớp với quy tắc hay không.

đều chia hết cho 5 và đều có chữ số tận cùng 0 hoặc 5
đều không chia hết cho 5 và đều KHÔNG có chữ số tận cùng 0 hoặc 5
Không tìm được phản ví dụ nào cho cả hai chiều

Vậy mệnh đề “Một số tự nhiên chia hết cho 5 nếu số đó có chữ số tận cùng bằng 0 hoặc 5 và ngược lại” là mệnh đề đúng.

Nhận xét. Việc thử số chỉ mang tính minh hoạ; muốn chắc chắn tuyệt đối cần lập luận tổng quát như Cách 1.

3Cách 3. Tách chữ số tận cùng bằng cách viết

Định hướng. Mọi số tự nhiên đều viết được thành với là chữ số tận cùng; vì luôn chia hết cho nên tính chia hết của hoàn toàn do quyết định, và điều đó cho cả hai chiều một lúc.

Viết với là số tự nhiên và là chữ số tận cùng của ,
chia hết cho nên chia hết cho khi và chỉ khi chia hết cho
Trong các chữ số từ đến , các số chia hết cho
Do đó chia hết cho khi và chỉ khi , tức chữ số tận cùng của bằng hoặc

Vậy mệnh đề “Một số tự nhiên chia hết cho 5 nếu số đó có chữ số tận cùng bằng 0 hoặc 5 và ngược lại” là mệnh đề đúng.

Nhận xét. Một dòng chứng minh trọn hai chiều, thay cho việc xét riêng từng chiều.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: chỉ cần viết là chứng minh được cả hai chiều, ngắn hơn Cách 1 và chặt chẽ hơn hẳn Cách 2 vì thử số không bao giờ là chứng minh.
Đáp số. Mệnh đề đã cho là mệnh đề đúng.
Sai lầm thường gặp. Chỉ kiểm tra một chiều (ví dụ chỉ xét số chia hết cho 5 có tận cùng 0 hoặc 5) rồi kết luận cả mệnh đề tương đương đúng, mà quên kiểm tra chiều ngược lại.
🚀 Mở rộng. Cùng cách viết chứng minh được dấu hiệu chia hết cho và cho ; nhưng với dấu hiệu chia hết cho thì phải tách theo tổng các chữ số vì không chia hết cho .
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 9
Bài 12 · Luyện tập 4Trang 9Phát biểu điều kiện cần và đủ (mệnh đề tương đương)
Luyện tập 4 (trang 9). Phát biểu điều kiện cần và đủ để số tự nhiên chia hết cho 2.
Kiến thức cần nhớ
  • “P là điều kiện cần và đủ để có Q” nghĩa là .
  • Số tự nhiên chia hết cho 2 khi và chỉ khi là số chẵn (chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6 hoặc 8).
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu phát biểu điều kiện CẦN VÀ ĐỦ, tức phải nêu một tính chất tương đương hoàn toàn với việc chia hết cho , không được nêu tính chất chỉ đúng một chiều. Diễn đạt bằng chữ số tận cùng là quen thuộc nhất, còn diễn đạt bằng thì gọn và dùng lại được khi chứng minh. Bẫy là nêu một điều kiện chỉ đủ mà không cần, chẳng hạn “ có chữ số tận cùng bằng 4”.
1Cách 1. Ghép trực tiếp vào khuôn điều kiện cần và đủ

Định hướng. Chỉ cần chọn đúng dấu hiệu tương đương với “chia hết cho 2” rồi đặt vào khuôn câu “điều kiện cần và đủ để … là …”.

chia hết cho là số chẵn
Phát biểu: “Điều kiện cần và đủ để số tự nhiên chia hết cho 2 là là số chẵn”

Vậy điều kiện cần và đủ để chia hết cho 2 là là số chẵn.

2Cách 2. Xuất phát từ chữ số tận cùng, diễn đạt theo cách khác

Định hướng. Có thể phát biểu cùng nội dung đó theo dấu hiệu chia hết cho 2 đã học ở cấp dưới, dùng chữ số tận cùng thay vì từ “số chẵn”.

Số tự nhiên chia hết cho chữ số tận cùng của hoặc
Phát biểu: “Điều kiện cần và đủ để số tự nhiên chia hết cho 2 là chữ số tận cùng của hoặc

Vậy điều kiện cần và đủ để chia hết cho 2 là chữ số tận cùng của hoặc .

Nhận xét. Hai cách phát biểu tương đương nhau về nội dung, chỉ khác cách diễn đạt dấu hiệu chia hết cho 2.

3Cách 3. Dùng định nghĩa chia hết — tồn tại số tự nhiên để

Định hướng. Quay về đúng định nghĩa chia hết thì điều kiện cần và đủ hiện ra ngay, không phải kể ra danh sách chữ số tận cùng.

Theo định nghĩa, chia hết cho khi và chỉ khi tồn tại số tự nhiên sao cho
Các số viết được dưới dạng chính là các số chẵn
Chiều thuận: nếu thì chia hết cho
Chiều đảo: nếu chia hết cho thì thương là số tự nhiên và
Hai chiều cùng đúng nên đây là điều kiện cần và đủ

Vậy điều kiện cần và đủ để số tự nhiên chia hết cho 2 là tồn tại số tự nhiên sao cho , tức là số chẵn.

Nhận xét. Dạng là dạng dùng được ngay khi đi chứng minh, còn dạng “chữ số tận cùng” thì tiện khi chỉ cần nhìn số mà trả lời.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 nếu đề chỉ hỏi phát biểu, nhưng nếu câu sau còn phải chứng minh thì viết theo Cách 3 vì dạng đưa thẳng vào phép biến đổi đại số.
Đáp số. Điều kiện cần và đủ để số tự nhiên n chia hết cho 2 là n là số chẵn (chữ số tận cùng của n là 0, 2, 4, 6 hoặc 8).
Sai lầm thường gặp. Chỉ nêu điều kiện ĐỦ (một chiều) mà quên khẳng định đây cũng là điều kiện CẦN, tức bỏ sót chiều ngược lại của mệnh đề tương đương.
🚀 Mở rộng. Tổng quát cho số nguyên tố : điều kiện cần và đủ để chia hết cho là tồn tại số tự nhiên với ; riêng dấu hiệu bằng chữ số tận cùng thì chỉ có với .
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 9
Bài 13 · Câu hỏi trang 10★★Trang 10Xét đúng sai mệnh đề chứa ∀, ∃
Câu hỏi (trang 10). Cho hai mệnh đề : “” và : “”. Em hãy xác định tính đúng sai của hai mệnh đề trên.
Kiến thức cần nhớ
  • Mệnh đề đúng khi đúng với MỌI thuộc ; chỉ cần một phản ví dụ là mệnh đề sai.
  • Mệnh đề đúng khi CÓ ÍT NHẤT một thuộc làm đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Kí hiệu báo rằng muốn khẳng định đúng thì phải lập luận cho MỌI , còn kí hiệu báo rằng muốn bác bỏ thì phải chứng minh KHÔNG có nào thoả. Với , chia theo dấu của là đủ; với , chỗ hiểm là tập chứ không phải , vì trên thì đã thoả. Bẫy là đọc lướt thành rồi kết luận đúng.
1Cách 1. Xét P bằng lập luận tổng quát, xét Q bằng lí do số vô tỉ

Định hướng. Với (mệnh đề ), cần chỉ ra bình phương của MỌI số thực đều không âm; với (mệnh đề ), cần biết có phải số hữu tỉ hay không.

Với mọi : là tích của với chính nó nên
Vậy đúng
Nếu thì , mà là số vô tỉ, không thuộc
Vậy không tồn tại để , do đó sai

Vậy đúng, sai.

2Cách 2. Thử một số giá trị để cảm nhận rồi chốt lại bằng lập luận

Định hướng. Thử vài số thực bất kì cho để không thấy phản ví dụ, và thử tìm một số hữu tỉ có bình phương bằng 2 cho để thấy không thể tìm được.

; ; — không có phản ví dụ nào cho
Thử các số hữu tỉ gần : ; ; — không số hữu tỉ nào cho bình phương đúng bằng
vô tỉ nên không tồn tại thoả

Vậy đúng vì đúng với mọi số thực thử được, còn sai vì không tồn tại số hữu tỉ nào thoả mãn.

Nhận xét. Với mệnh đề , thử nhiều số cũng chỉ mang tính gợi ý; phải lập luận vô tỉ như Cách 1 mới chắc chắn sai.

3Cách 3. Phản chứng — chứng minh không là số hữu tỉ

Định hướng. Giả sử đúng, tức có số hữu tỉ mà bình phương bằng ; viết số đó dưới dạng phân số tối giản rồi tìm mâu thuẫn về tính chẵn lẻ.

Với mọi : nếu thì , nếu thì , nên đúng
Giả sử đúng, tức có với , nguyên, , phân số tối giản, thoả
Khi đó nên chẵn, kéo theo chẵn; đặt
Thay vào: nên , do đó chẵn và chẵn
cùng chẵn nên phân số chưa tối giản, mâu thuẫn với giả sử

Vậy là mệnh đề đúng, còn là mệnh đề sai.

Nhận xét. Phản chứng là cách DUY NHẤT chứng minh được sai, vì thử bao nhiêu số hữu tỉ cũng không thể kiểm hết tập .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nêu với mọi và nêu là số vô tỉ là đủ điểm; chỉ khi đề yêu cầu chứng minh vô tỉ mới phải viết trọn phản chứng như Cách 3.
Đáp số. P đúng; Q sai.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng Q đúng vì có thể “xấp xỉ” bằng số thập phân hữu hạn; thực ra số thập phân hữu hạn đó chỉ gần đúng, không có số HỮU TỈ nào có bình phương bằng chính xác 2.
🚀 Mở rộng. Đổi thành “” thì đúng với ; còn “” với nguyên tố luôn SAI, chứng minh y hệt phản chứng ở trên.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 10
Bài 14 · Luyện tập 5★★Trang 10Phát biểu lời mệnh đề chứa ∀ và xét đúng sai
Luyện tập 5 (trang 10). Phát biểu bằng lời mệnh đề sau và cho biết mệnh đề đó đúng hay sai:
.
Kiến thức cần nhớ
  • Kí hiệu đọc là “với mọi”.
  • Với mọi số thực : nên .
🧠 Phân tích tư duy
Mệnh đề có lượng từ nên chỉ cần MỘT giá trị làm bất đẳng thức sai là bác bỏ được toàn bộ, không cần lập luận tổng quát. Nhìn thấy ngay biểu thức này luôn dương vì , nên mệnh đề sai và phản ví dụ lấy thoải mái. Bẫy là dịch nhầm thành “có một số thực”, làm hỏng cả phần phát biểu bằng lời.
1Cách 1. Phát biểu bằng lời rồi lập luận tổng quát

Định hướng. Dịch trực tiếp kí hiệu sang lời, sau đó dùng tính chất để đánh giá dấu của với MỌI .

Phát biểu bằng lời: “Với mọi số thực ,
Với mọi :
Suy ra
Vậy không thể có

Vậy mệnh đề đã cho là mệnh đề sai.

2Cách 2. Chỉ ra một phản ví dụ cụ thể để bác bỏ mệnh đề ∀

Định hướng. Với mệnh đề , chỉ cần đúng MỘT phản ví dụ (một giá trị làm câu sai) là đủ kết luận cả mệnh đề sai, không cần xét hết mọi số thực.

Phát biểu bằng lời: “Với mọi số thực ,
Chọn :
là khẳng định sai

Vậy với câu “” sai, nên mệnh đề là mệnh đề sai.

Nhận xét. Cách 2 nhanh gọn hơn hẳn vì chỉ cần một phản ví dụ, trong khi Cách 1 phải lập luận cho TOÀN BỘ tập số thực.

3Cách 3. Lập mệnh đề phủ định rồi xét tính đúng sai của phủ định

Định hướng. Phủ định của mệnh đề với là mệnh đề với ; chứng minh phủ định ĐÚNG thì mệnh đề ban đầu SAI, đây là đường đi ngắn nhất về mặt lô-gic.

Mệnh đề đã cho: “Với mọi số thực ,
Phủ định của nó: “Tồn tại số thực sao cho
Với ta có nên mệnh đề phủ định đúng
Một mệnh đề và phủ định của nó luôn trái nhau về tính đúng sai

Vậy mệnh đề “” đọc là “Với mọi số thực , nhỏ hơn hoặc bằng ” và đây là mệnh đề SAI.

Nhận xét. Thực ra phủ định còn đúng mạnh hơn: với MỌI , nên mệnh đề đã cho sai ở mọi giá trị chứ không chỉ sai ở một điểm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: nêu phản ví dụ cho là bác bỏ xong trong một dòng — bác bỏ mệnh đề thì phản ví dụ luôn là đường ngắn nhất.
Đáp số. Lời: “Với mọi số thực x, x²+1 ≤ 0”. Mệnh đề này sai.
Sai lầm thường gặp. Nhầm dấu, tưởng luôn đúng nên câu “” cũng có thể đúng với một vài nào đó; thực ra nên KHÔNG BAO GIỜ nhỏ hơn hoặc bằng 0.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành “” thì mệnh đề vẫn SAI, nhưng lúc này phản ví dụ vô dụng — phải lập luận cho mọi mới bác bỏ được.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 10
Bài 15 · Luyện tập 6★★Trang 10So sánh hai mệnh đề phủ định nhau chứa ∀, ∃
Luyện tập 6 (trang 10). Trong tiết học môn Toán, Nam phát biểu: “Mọi số thực đều có bình phương khác 1”. Mai phát biểu: “Có một số thực mà bình phương của nó bằng 1”.
a) Hãy cho biết bạn nào phát biểu đúng.
b) Dùng kí hiệu , để viết lại các phát biểu của Nam và Mai dưới dạng mệnh đề.
Kiến thức cần nhớ
  • Câu của Nam và câu của Mai là phủ định của nhau.
  • Một phản ví dụ đủ để bác bỏ mệnh đề chứa ∀.
🧠 Phân tích tư duy
Hai câu của Nam và Mai nói về cùng một điều kiện nhưng một câu dùng “mọi … khác”, một câu dùng “có một … bằng”, đó chính là cặp mệnh đề phủ định của nhau. Nhận ra điều đó thì chỉ cần xét đúng sai MỘT câu là biết luôn câu kia, khỏi làm hai lần. Bẫy là viết phủ định của “” thành “” — sai cả lượng từ lẫn nội dung.
1Cách 1. Viết mệnh đề bằng kí hiệu trước rồi xét đúng sai bằng phản ví dụ

Định hướng. Chuyển hai câu sang kí hiệu , theo đúng cấu trúc câu, sau đó tìm một số thực cụ thể để kiểm tra.

b) Câu của Nam:
Câu của Mai:
a) Xét : , đây là phản ví dụ cho câu của Nam
Với thì đúng như Mai nói

Vậy a) Mai phát biểu đúng, Nam phát biểu sai; b) Nam: (mệnh đề sai); Mai: (mệnh đề đúng).

2Cách 2. Nhận ra hai câu là phủ định của nhau, chỉ cần xét đúng sai một câu

Định hướng. Câu của Mai chính là mệnh đề phủ định của câu Nam ( đối lại , “bằng” đối lại “khác”), nên chỉ cần xác định đúng sai một câu là suy ra ngay câu còn lại.

Câu Nam: ; câu Mai: — hai câu phủ định lẫn nhau
Phương trình có nghiệm hoặc , tức tồn tại số thực thoả mãn
Vậy câu Mai đúng, suy ra câu Nam (phủ định của Mai) sai

Vậy a) Mai đúng, Nam sai; b) Nam: ; Mai: .

Nhận xét. Nhận ra ngay hai câu phủ định nhau giúp khỏi phải xét riêng lẻ từng câu như Cách 1.

3Cách 3. Giải phương trình để tìm hết các số thực thoả mãn

Định hướng. Mô tả trọn vẹn tập các số thực có bình phương bằng ; tập đó rỗng hay khác rỗng sẽ quyết định ngay ai đúng ai sai.


hoặc
Tập các số thực có bình phương bằng , khác rỗng
Tập này khác rỗng nên câu của Mai đúng
Tập này khác rỗng cũng có nghĩa là KHÔNG phải mọi số thực đều có bình phương khác , nên câu của Nam sai

Vậy a) Mai phát biểu đúng, Nam phát biểu sai. b) Nam: “”; Mai: “”.

Nhận xét. Giải phương trình cho biết có ĐÚNG HAI số thoả mãn — nhiều thông tin hơn hẳn việc chỉ tìm một phản ví dụ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: chỉ ra hai câu là phủ định của nhau rồi lấy làm ví dụ cho câu của Mai, vậy là kết luận trọn cả hai bạn trong ba dòng.
Đáp số. a) Mai phát biểu đúng, Nam phát biểu sai. b) Nam: ∀x∈ℝ, x²≠1; Mai: ∃x∈ℝ, x²=1.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng Nam đúng vì “đa số” số thực có bình phương khác 1 (như 2, 3, 0,5…); thực ra mệnh đề ∀ chỉ cần MỘT phản ví dụ () là đủ sai, không quan tâm đa số hay thiểu số.
🚀 Mở rộng. Đổi điều kiện thành thì tình thế lật ngược: tập nghiệm trên rỗng nên Nam đúng còn Mai sai — vẫn đúng quy luật hai câu phủ định nhau thì một đúng một sai.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 10
Bài 16 · 1.1Trang 11Nhận biết mệnh đề qua bốn kiểu câu khác nhau
Bài 1.1 (trang 11). Trong các câu sau, câu nào là mệnh đề?
a) Trung Quốc là nước đông dân nhất thế giới;
b) Bạn học trường nào?
c) Không được làm việc riêng trong giờ học;
d) Tôi sẽ sút bóng trúng xà ngang.
Kiến thức cần nhớ
  • Mệnh đề là câu khẳng định có tính đúng hoặc sai, không thể vừa đúng vừa sai.
  • Câu hỏi, câu cầu khiến (mệnh lệnh), và câu chưa xác định được đúng sai tại thời điểm nói đều không phải mệnh đề.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn câu thuộc bốn kiểu khác nhau: trần thuật, nghi vấn, cầu khiến và dự đoán về tương lai — đó là dấu hiệu đề muốn kiểm tra đủ các trường hợp không phải mệnh đề. Cách chắc nhất là hỏi “ngay lúc này có gán được đúng hoặc sai cho câu đó không”, vì tiêu chí này loại được cả câu d) mà tiêu chí “có phải câu trần thuật” thì không. Bẫy chính là câu d): nó là câu trần thuật nhưng nói về việc chưa xảy ra nên chưa xác định được tính đúng sai.
1Cách 1. Xét từng câu theo đúng thứ tự đề bài

Định hướng. Xếp bốn câu vào đúng kiểu (khẳng định / câu hỏi / câu cầu khiến / khẳng định chưa xác định) để nhận ra câu nào có tính đúng sai rõ ràng.

a) là câu khẳng định về dân số, có thể kiểm chứng đúng/sai: là mệnh đề
b) là câu hỏi: không phải mệnh đề
c) là câu cầu khiến (mệnh lệnh): không phải mệnh đề
d) là lời hứa/dự đoán về một hành động CHƯA XẢY RA, tại thời điểm nói không xác định được đúng hay sai: không phải mệnh đề

Vậy chỉ có câu a) là mệnh đề.

2Cách 2. Đặt câu hỏi “có gán được đúng/sai ngay lúc này không?” cho từng câu

Định hướng. Với mỗi câu, tự hỏi: nếu phải trả lời NGAY BÂY GIỜ là “đúng” hay “sai” thì có làm được không — làm được thì đó là mệnh đề.

a) Trả lời được ngay: đúng (Trung Quốc từng là nước đông dân nhất): là mệnh đề
b) Không thể trả lời đúng/sai cho một câu hỏi: không phải mệnh đề
c) Câu cầu khiến không nêu khẳng định để trả lời đúng/sai: không phải mệnh đề
d) Kết quả cú sút chưa xảy ra nên không thể trả lời đúng/sai ngay lúc nói: không phải mệnh đề

Vậy trong bốn câu, duy nhất câu a) là mệnh đề.

Nhận xét. Câu d) dễ gây nhầm vì có dạng khẳng định (“Tôi sẽ…”), nhưng nội dung là dự đoán về tương lai chưa xảy ra nên không gán được đúng/sai tại thời điểm phát biểu.

3Cách 3. Thử lập mệnh đề phủ định cho từng câu

Định hướng. Một câu là mệnh đề thì phải lập được phủ định của nó và trong hai câu ấy có đúng một câu đúng; câu nào không qua được phép thử này thì không phải mệnh đề.

a) Phủ định: “Trung Quốc không phải là nước đông dân nhất thế giới” — trong hai câu này có đúng một câu đúng nên a) là mệnh đề
b) “Bạn học trường nào?” không lập được phủ định vì câu hỏi không khẳng định gì nên b) không là mệnh đề
c) “Không được làm việc riêng trong giờ học” là câu cầu khiến, nêu yêu cầu chứ không khẳng định sự việc, nên c) không là mệnh đề
d) Phủ định: “Tôi sẽ không sút bóng trúng xà ngang” — cả câu này lẫn câu đề cho đều chưa xác định được đúng sai vì sự việc chưa xảy ra, nên d) không là mệnh đề

Vậy chỉ có câu a) là mệnh đề.

Nhận xét. Phép thử phủ định bắt được cả câu d) — trường hợp mà việc chỉ nhìn dấu câu sẽ bỏ sót.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: tự hỏi “gán được đúng hay sai ngay bây giờ không” cho từng câu là đủ và nhanh nhất; Cách 3 dành cho lúc phải giải thích rõ vì sao câu d) bị loại.
Đáp số. Chỉ có câu a) là mệnh đề.
Sai lầm thường gặp. Cho câu d) là mệnh đề vì có cấu trúc khẳng định “Tôi sẽ…”; thực ra kết quả hành động chưa diễn ra nên chưa thể xác định đúng sai.
🚀 Mở rộng. Đổi câu d) thành “Tôi đã sút bóng trúng xà ngang trong trận hôm qua” thì nó TRỞ THÀNH mệnh đề — cùng một nội dung, chỉ đổi thì của động từ mà tính mệnh đề thay đổi hẳn.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 11
Bài 17 · 1.2★★Trang 11Xác định đúng sai của mệnh đề toán học
Bài 1.2 (trang 11). Xác định tính đúng sai của mỗi mệnh đề sau:
a) ;
b) Phương trình có nghiệm;
c) Có ít nhất một số cộng với chính nó bằng 0;
d) 2 022 là hợp số.
Kiến thức cần nhớ
  • Hợp số là số tự nhiên lớn hơn 1 có nhiều hơn hai ước.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn ý thuộc bốn mảng khác nhau: so sánh số vô tỉ, nghiệm phương trình bậc nhất, mệnh đề tồn tại và số nguyên tố — hợp số, nên phải đổi công cụ theo từng ý chứ không có một mẹo chung. Ý a) là chỗ hiểm nhất vì rất gần nhau, phải so sánh bằng phép nhân chứ đừng ước lượng bằng mắt. Ý d) chỉ cần chỉ ra một ước khác và chính nó là xong.
1Cách 1. Tính toán hoặc kiểm chứng trực tiếp từng câu

Định hướng. Mỗi câu đều kiểm chứng được bằng một phép tính hoặc một ví dụ cụ thể, nên xử lí lần lượt theo đúng thứ tự đề.

a) ; ; vì nên là mệnh đề sai
b) , phương trình có nghiệm: mệnh đề đúng
c) Với : , tồn tại số thoả mãn: mệnh đề đúng
d) , có nhiều hơn hai ước: mệnh đề đúng

Vậy a) sai; b) đúng; c) đúng; d) đúng.

2Cách 2. Xét theo hướng khác cho từng câu để kiểm tra lại

Định hướng. Có thể kiểm tra lại bằng một hướng khác: so sánh với các số quen thuộc, thử trực tiếp nghiệm vào phương trình, xét tính chất số 0, và thử chia 2 022 cho một số nguyên tố nhỏ.

a) (vì ) nên , câu a) sai
b) Thử : , đúng là nghiệm nên câu b) đúng
c) Số 0 là số duy nhất thoả “cộng với chính nó bằng 0”, và là một số thực nên câu c) đúng
d) là số nguyên nên chia hết cho , có ước khác và chính nó: câu d) đúng

Vậy a) sai; b) đúng; c) đúng; d) đúng.

Nhận xét. Chỉ cần một phép chia hết cho 2 là đủ khẳng định 2 022 là hợp số, không cần phân tích ra thừa số nguyên tố đầy đủ.

3Cách 3. Xét mệnh đề phủ định của từng câu rồi suy ngược lại

Định hướng. Với mỗi ý, viết mệnh đề phủ định rồi xác định tính đúng sai của phủ định; mệnh đề gốc và phủ định luôn trái nhau nên đọc ngược ra kết quả.

a) Phủ định: “”. Nhân hai vế với : nên , phủ định đúng, do đó a) sai
b) Phủ định: “Phương trình vô nghiệm”. Thay được nên phủ định sai, do đó b) đúng
c) Phủ định: “”. Với thì nên phủ định sai, do đó c) đúng
d) Phủ định: “2 022 là số nguyên tố”. Vì nên có ước khác và khác chính nó, phủ định sai, do đó d) đúng

Vậy a) sai; b) đúng; c) đúng; d) đúng.

Nhận xét. Nhân hai vế với biến phép so sánh với thành phép so sánh với — hết sạch phân số, khỏi lo sai số làm tròn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 nhưng riêng ý a) hãy làm theo mẹo của Cách 3: quy về so sánh với , vì so sánh trực tiếp với rất dễ nhầm khi phải làm nhanh.
Đáp số. a) sai. b) đúng. c) đúng. d) đúng.
Sai lầm thường gặp. Nhớ nhầm giá trị gần đúng thành lớn hơn nên kết luận sai câu a) là đúng.
🚀 Mở rộng. Thay ý a) bằng “” thì phải so sánh với — hai số sát nhau tới hai chữ số thập phân, lúc đó bắt buộc phải dùng giá trị chứ không thể lấy .
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 11
Bài 18 · 1.3★★★Trang 11Mệnh đề tương đương gắn với tổng ba góc của tam giác
Bài 1.3 (trang 11). Cho hai câu sau:
: “Tam giác là tam giác vuông”;
: “Tam giác có một góc bằng tổng hai góc còn lại”.
Hãy phát biểu mệnh đề tương đương và xác định tính đúng sai của mệnh đề này.
Kiến thức cần nhớ
  • Tổng ba góc trong một tam giác bằng .
  • đúng khi cả đều đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Cụm “mệnh đề tương đương” buộc phải xét cả hai chiều, và cả hai chiều đều xoay quanh một dữ kiện duy nhất là tổng ba góc trong tam giác bằng . Vì thế đặt góc bằng tổng hai góc còn lại rồi cộng thêm chính nó vào là ra ngay , không cần giải hệ. Bẫy là phát biểu thiếu chữ “khi và chỉ khi” khiến câu chỉ còn một chiều, hoặc quên rằng tam giác vuông có thể vuông tại bất kì đỉnh nào.
1Cách 1. Chứng minh cả hai chiều bằng tổng ba góc bằng 180°

Định hướng. Gọi ba góc của tam giác là với tổng luôn bằng ; xét lần lượt chiều thuận và chiều đảo dựa vào đẳng thức này.


Chiều thuận: nếu (vuông tại ) thì , tức góc bằng tổng hai góc còn lại
Chiều đảo: nếu thì thay vào tổng: , suy ra , tam giác vuông tại
Cả hai chiều đều đúng

Vậy : “Tam giác là tam giác vuông khi và chỉ khi tam giác có một góc bằng tổng hai góc còn lại” là mệnh đề đúng.

2Cách 2. Đặt ẩn góc rồi giải phương trình để kiểm tra chiều đảo

Định hướng. Kiểm tra lại chiều đảo bằng cách giải trực tiếp phương trình góc, xem góc tìm được có đúng bằng hay không.

Gọi góc bằng tổng hai góc còn lại là , hai góc còn lại có tổng là
Theo giả thiết:


Vậy góc là góc vuông, tam giác vuông tại đỉnh có góc

Vậy chiều đảo cũng đúng, khẳng định lại là mệnh đề đúng.

Nhận xét. Cách 2 giải trực tiếp bằng đại số cho ra đúng , xác nhận lại kết quả hình học của Cách 1 mà không cần vẽ hình.

3Cách 3. Phản chứng dựa trên việc so sánh một góc với tổng hai góc còn lại

Định hướng. Với tam giác luôn có ; ta so sánh với trong ba trường hợp về độ lớn của , thấy đẳng thức chỉ xảy ra đúng lúc .

Từ suy ra
Nếu thì , tức
Nếu thì , tức
Vậy xảy ra khi và chỉ khi
Lập luận tương tự cho và cho

Vậy mệnh đề phát biểu là “Tam giác là tam giác vuông khi và chỉ khi tam giác có một góc bằng tổng hai góc còn lại”, và đây là mệnh đề đúng.

Nhận xét. Cách so sánh này cho luôn kết quả phụ: góc lớn hơn tổng hai góc kia thì tam giác tù, nhỏ hơn thì góc đó nhọn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: từ cộng vào hai vế được nên , hai dòng là xong cả hai chiều.
Đáp số. P⇔Q: “Tam giác ABC là tam giác vuông khi và chỉ khi tam giác ABC có một góc bằng tổng hai góc còn lại”. Mệnh đề này đúng.
Sai lầm thường gặp. Chỉ kiểm tra chiều thuận (tam giác vuông thì có góc bằng tổng hai góc còn lại) rồi vội kết luận cả P⇔Q đúng, quên chứng minh chiều đảo bằng phương trình góc.
🚀 Mở rộng. Cùng kiểu so sánh cho tiêu chuẩn nhận biết tam giác tù: tam giác tù tại khi và chỉ khi , và tù tại cũng tương đương theo định lí côsin.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 11
Bài 19 · 1.4★★★Trang 11Mệnh đề đảo và phản ví dụ
Bài 1.4 (trang 11). Phát biểu mệnh đề đảo của mỗi mệnh đề sau và xác định tính đúng sai của chúng.
: “Nếu số tự nhiên có chữ số tận cùng là 5 thì chia hết cho 5”;
: “Nếu tứ giác là hình chữ nhật thì tứ giác có hai đường chéo bằng nhau”.
Kiến thức cần nhớ
  • Mệnh đề đảo của ; mệnh đề đảo của một mệnh đề đúng không nhất thiết đúng.
  • Hình thang cân cũng có hai đường chéo bằng nhau, không chỉ riêng hình chữ nhật.
🧠 Phân tích tư duy
Hai mệnh đề đều có dạng đúng, mà đề chỉ hỏi mệnh đề ĐẢO — dấu hiệu quen thuộc của bài “thuận đúng, đảo sai”. Muốn bác bỏ mệnh đề đảo thì tìm một đối tượng thoả kết luận nhưng không thoả giả thiết, tức tìm phần tử nằm trong tập lớn mà ngoài tập nhỏ. Bẫy là thấy mệnh đề thuận đúng nên nghĩ đảo cũng đúng, hoặc phát biểu đảo bằng cách phủ định cả hai vế.
1Cách 1. Phát biểu đảo rồi tìm phản ví dụ cho từng mệnh đề

Định hướng. Đổi vai trò giả thiết — kết luận để có hai mệnh đề đảo, sau đó thử tìm một trường hợp cụ thể làm mệnh đề đảo sai (nếu có).

Mệnh đề đảo của : “Nếu số tự nhiên chia hết cho 5 thì có chữ số tận cùng là 5”
Chọn : chia hết cho nhưng chữ số tận cùng là , không phải
Mệnh đề đảo của : “Nếu tứ giác có hai đường chéo bằng nhau thì tứ giác là hình chữ nhật”
Hình thang cân có hai đường chéo bằng nhau nhưng không phải là hình chữ nhật

Vậy cả hai mệnh đề đảo đều sai, vì mỗi mệnh đề đều có một phản ví dụ cụ thể.

2Cách 2. Liệt kê thêm các trường hợp thoả kết luận nhưng không thoả giả thiết đảo

Định hướng. Với mỗi mệnh đề đảo, liệt kê một vài đối tượng thoả mãn “kết luận đảo” rồi xem chúng có thoả “giả thiết đảo” hay không — chỉ cần một trường hợp không thoả là đủ.

Các số chia hết cho 5: có chữ số tận cùng là hoặc , KHÔNG PHẢI lúc nào cũng là (chẳng hạn tận cùng là )
Các tứ giác có hai đường chéo bằng nhau: hình chữ nhật, hình vuông, và cả hình thang cân — không phải MỌI tứ giác như vậy đều là hình chữ nhật

Vậy mệnh đề đảo của P sai (ví dụ n=20), mệnh đề đảo của Q sai (ví dụ hình thang cân).

Nhận xét. Cả P và Q ban đầu đều là mệnh đề đúng, nhưng mệnh đề đảo của một mệnh đề đúng không nhất thiết đúng — đây là minh hoạ điển hình cho nhận xét đó.

3Cách 3. Nhìn theo quan hệ bao hàm giữa hai tập hợp

Định hướng. Mỗi mệnh đề đúng tương ứng với bao hàm thức tập nằm trong tập ; mệnh đề đảo đúng khi và chỉ khi hai tập TRÙNG NHAU, nên chỉ cần chỉ ra một phần tử của tập lớn nằm ngoài tập nhỏ.

Gọi là tập các số tự nhiên có chữ số tận cùng là , là tập các số tự nhiên chia hết cho
Mọi phần tử của đều thuộc nên , đúng với mệnh đề
Số thuộc nhưng không thuộc nên , do đó mệnh đề đảo của sai
Gọi là tập các hình chữ nhật, là tập các tứ giác có hai đường chéo bằng nhau
Mọi hình chữ nhật đều có hai đường chéo bằng nhau nên , đúng với mệnh đề
Hình thang cân không phải hình chữ nhật lại có hai đường chéo bằng nhau nên nó thuộc mà không thuộc , do đó mệnh đề đảo của sai

Vậy mệnh đề đảo của là “Nếu số tự nhiên chia hết cho 5 thì có chữ số tận cùng là 5” — SAI; mệnh đề đảo của là “Nếu tứ giác có hai đường chéo bằng nhau thì là hình chữ nhật” — SAI.

Nhận xét. Nhìn bằng tập hợp cho thấy mệnh đề đảo sai chính là vì bao hàm thức là THỰC SỰ, tức tập lớn còn thừa phần tử.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: mỗi mệnh đề đảo chỉ cần một phản ví dụ ( và hình thang cân) là kết luận xong; cách nhìn tập hợp của Cách 3 nên dùng để nghĩ ra phản ví dụ chứ không cần viết dài vào bài.
Đáp số. Đảo của P: “n chia hết cho 5 thì n tận cùng là 5” — sai (ví dụ n=10, n=20). Đảo của Q: “ABCD có hai đường chéo bằng nhau thì là hình chữ nhật” — sai (ví dụ hình thang cân).
Sai lầm thường gặp. Cho rằng mệnh đề đảo của một định lí đúng thì cũng đúng, chỉ vì mệnh đề gốc đúng — quên rằng đây là hai chiều suy luận độc lập, phải kiểm tra riêng.
🚀 Mở rộng. Muốn mệnh đề đảo của thành ĐÚNG thì phải bổ sung giả thiết: “Nếu hình bình hành có hai đường chéo bằng nhau thì là hình chữ nhật” — thu hẹp tập lớn lại cho trùng tập nhỏ.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 11
Bài 20 · 1.5★★★Trang 11Xét đúng sai mệnh đề kéo theo và mệnh đề đảo bằng phản ví dụ
Bài 1.5 (trang 11). Với hai số thực , xét các mệnh đề : “” và : “”.
a) Hãy phát biểu mệnh đề .
b) Hãy phát biểu mệnh đề đảo của mệnh đề ở câu a.
c) Xác định tính đúng sai của mỗi mệnh đề ở câu a và câu b.
Kiến thức cần nhớ
  • Mệnh đề sai khi tìm được trường hợp đúng mà sai.
  • Với thì nhân từng vế bất đẳng thức dương: , tức .
🧠 Phân tích tư duy
Hai mệnh đề chỉ khác nhau ở chỗ nói về BÌNH PHƯƠNG còn nói về DẤU và thứ tự của chính , — đó là dấu hiệu bài kiểm tra xem học sinh có nhớ rằng bình phương làm mất dấu hay không. Vì bình phương xoá dấu nên chiều gần như chắc chắn sai, hãy đi tìm phản ví dụ với âm ngay. Chiều ngược lại thì phân tích cho lời giải sạch nhất.
1Cách 1. Phát biểu hai mệnh đề rồi thử số cụ thể

Định hướng. Phát biểu đúng nội dung và mệnh đề đảo trước, sau đó thử một bộ để kiểm tra từng chiều.

a) : “Nếu thì
b) Mệnh đề đảo: “Nếu thì
Xét : nên đúng, nhưng không thoả nên sai: mệnh đề a) sai
Với : cả hai vế dương nên nhân bất đẳng thức cùng chiều với :

Vậy c) mệnh đề ở câu a) sai (phản ví dụ a=-1, b=2), còn mệnh đề đảo ở câu b) đúng.

2Cách 2. Xét mệnh đề a) bằng lập luận dấu, mệnh đề b) bằng biến đổi đại số trực tiếp

Định hướng. Với chiều a), chỉ ra có thể âm nên không buộc phải kéo theo ; với chiều b), biến đổi trực tiếp thành tích để thấy dấu dương ngay khi .

có thể nhận giá trị âm mà vẫn có (chẳng hạn : đúng nhưng ) nên không phải lúc nào cũng đúng: mệnh đề a) sai
Với :
(vì cả dương) nên
Suy ra , tức

Vậy mệnh đề đảo ở câu b) đúng với mọi thoả , còn mệnh đề ở câu a) sai.

Nhận xét. Mấu chốt là chỉ so sánh BÌNH PHƯƠNG nên không phân biệt được dấu của , còn đòi hỏi cả dương — đó là lí do chiều a) sai còn chiều b) đúng.

3Cách 3. Dùng hằng đẳng thức hiệu hai bình phương

Định hướng. Đưa về ; tích này chỉ cho biết chứ không cho biết dấu của , từ đó thấy ngay chiều nào đúng chiều nào sai.


Chiều : từ không suy ra được ; lấy , thì nhưng nên sai
Chiều : từ nên , tức

Vậy a) : “Nếu thì ”; b) mệnh đề đảo : “Nếu thì ”; c) mệnh đề ở câu a) SAI (phản ví dụ , ), mệnh đề ở câu b) ĐÚNG.

Nhận xét. Viết được là nắm trọn bản chất: bình phương chỉ so được ĐỘ LỚN, không so được dấu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: một dòng vừa gợi ra ngay phản ví dụ cho chiều thuận, vừa chứng minh gọn chiều đảo mà không phải xét trường hợp dấu.
Đáp số. a) P⇒Q: sai (phản ví dụ a=-1, b=2). b) Đảo Q⇒P: “Nếu 0<a<b thì a²<b²” — đúng.
Sai lầm thường gặp. Nghĩ rằng luôn kéo theo mà quên xét dấu của ; thực ra khi âm, so sánh bình phương không cho biết được thứ tự thật của .
🚀 Mở rộng. Mệnh đề trở thành ĐÚNG nếu thêm giả thiết ; tổng quát hơn, với mọi , ta luôn có .
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 11
Bài 21 · 1.6★★★Trang 11Xét đúng sai mệnh đề ∃ và viết mệnh đề phủ định
Bài 1.6 (trang 11). Xác định tính đúng sai của mệnh đề sau và tìm mệnh đề phủ định của nó.
: “ chia hết cho ”.
Kiến thức cần nhớ
  • Mệnh đề phủ định của .
  • Với mọi số tự nhiên , hai số là hai số tự nhiên liên tiếp nên chỉ có thể chia hết cho nhau khi số bị chia bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Mệnh đề có lượng từ nên chỉ cần tìm được một số tự nhiên thoả mãn là khẳng định đúng ngay. Nhưng chỗ tinh tế là là hai số liên tiếp, nên với thì nhỏ hơn mà lại khác nên không thể chia hết — chỉ còn đúng để thử. Bẫy là quên thuộc và quên rằng chia hết cho mọi số khác , dẫn tới kết luận nhầm sai.
1Cách 1. Tìm trực tiếp giá trị n thoả mãn để khẳng định Q đúng

Định hướng. Với mệnh đề , chỉ cần tìm ĐƯỢC một giá trị thoả điều kiện “n chia hết cho n+1” là đủ kết luận Q đúng.

Với :
chia hết cho
Vậy tồn tại thoả mãn điều kiện

Vậy là mệnh đề đúng (với ); mệnh đề phủ định : “ không chia hết cho ” là mệnh đề sai.

2Cách 2. Lập luận tổng quát bằng so sánh độ lớn để loại các n>0, rồi chốt n=0

Định hướng. với mọi tự nhiên, số lớn hơn () không thể là ước của số nhỏ hơn () trừ khi số nhỏ hơn bằng 0 — từ đó xác định NGAY giá trị duy nhất có thể thoả mãn.

Với : , mà một số dương nhỏ hơn thì không thể chia hết cho
Vậy chỉ còn khả năng
Kiểm tra : chia hết cho , đúng

Vậy đúng với đúng một giá trị ; mệnh đề phủ định : “ không chia hết cho ” sai.

Nhận xét. Cách 2 còn cho biết THÊM rằng là giá trị DUY NHẤT thoả mãn, chặt chẽ hơn Cách 1 vốn chỉ cần chỉ ra một giá trị.

3Cách 3. Dùng phép trừ hai bội để tìm HẾT các giá trị

Định hướng. Nếu chia hết cho thì hiệu của cũng phải chia hết cho ; hiệu đó bằng nên bị ép rất chặt, từ đó tìm được trọn vẹn tập các thoả mãn.

Giả sử chia hết cho ; ta cũng có chia hết cho
Do đó hiệu chia hết cho
là số tự nhiên khác và là ước của nên , suy ra
Thử lại: nên chia hết cho , giá trị thoả mãn
Vậy tập các số tự nhiên thoả mãn là , khác rỗng nên đúng

Vậy là mệnh đề ĐÚNG (chỉ với ); mệnh đề phủ định là “, không chia hết cho ” và mệnh đề phủ định này SAI.

Nhận xét. Cách này không chỉ trả lời đúng sai mà còn chứng minh là giá trị DUY NHẤT, điều mà việc thử số không làm được.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ ra chia hết cho là khẳng định xong đúng, vì với mệnh đề chỉ cần một ví dụ; Cách 3 dùng khi đề hỏi thêm “tìm tất cả ”.
Đáp số. Q đúng (với n=0). Mệnh đề phủ định: “∀n∈ℕ, n không chia hết cho n+1” — sai.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng Q sai vì thử vài số dương như n=1,2,3 đều không thoả, rồi vội kết luận không tồn tại n nào — quên xét trường hợp đặc biệt n=0 (0 chia hết cho mọi số tự nhiên khác 0).
🚀 Mở rộng. Đổi thành “, chia hết cho ” thì lập luận y hệt cho chia hết cho , ra ; còn “ chia hết cho ” thì từ cũng ép là ước của .
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 11
Bài 22 · 1.7★★Trang 11Chuyển phát biểu bằng lời sang kí hiệu ∀, ∃
Bài 1.7 (trang 11). Dùng kí hiệu , để viết các mệnh đề sau:
: “Mọi số tự nhiên đều có bình phương lớn hơn hoặc bằng chính nó”;
: “Có một số thực cộng với chính nó bằng 0”.
Kiến thức cần nhớ
  • “Mọi …” dùng kí hiệu ; “Có một …”, “tồn tại …” dùng kí hiệu .
  • Với số tự nhiên : luôn đúng vì khi hoặc .
🧠 Phân tích tư duy
Cụm “Mọi số tự nhiên” và “Có một số thực” là hai tín hiệu trực tiếp của hai lượng từ , nên bài này là bài dịch từ lời sang kí hiệu. Điều phải chú ý là ghi đúng TẬP đi kèm biến: nói về còn nói về , viết nhầm tập là sai cả mệnh đề. Bẫy nữa là dịch “lớn hơn hoặc bằng chính nó” thành , làm mệnh đề đang đúng hoá thành sai.
1Cách 1. Dịch trực tiếp từng cụm từ sang kí hiệu tương ứng

Định hướng. Nhận diện từ khoá “mọi” ứng với và “có một” ứng với , rồi viết đúng biến, tập hợp và điều kiện theo sau.

: “Mọi số tự nhiên đều có bình phương lớn hơn hoặc bằng chính nó” viết là
: “Có một số thực cộng với chính nó bằng 0” viết là

Vậy : : .

2Cách 2. Kiểm tra lại bằng cách đọc ngược kí hiệu về lời, đối chiếu với đề

Định hướng. Sau khi viết kí hiệu, đọc lại thành lời xem có khớp đúng ý đề bài hay không — đây là cách tự kiểm tra không cần công cụ nào khác.

đọc là: “Với mọi số tự nhiên , ”, khớp với câu
đọc là: “Tồn tại một số thực sao cho ”, khớp với câu
Thử : đúng như khẳng định
Thử : đúng như khẳng định

Vậy : : đều viết đúng và đều là mệnh đề đúng.

Nhận xét. Việc thử lại bằng số cụ thể (n=3, x=0) giúp chắc chắn kí hiệu đã viết đúng đúng nghĩa với câu lời gốc.

3Cách 3. Mô tả bằng tập hợp rồi kiểm chứng lại tính đúng sai

Định hướng. Mỗi mệnh đề với lượng từ tương ứng với một khẳng định về tập nghiệm: nghĩa là tập nghiệm trùng cả tập nền, nghĩa là tập nghiệm khác rỗng; kiểm chứng hai điều đó là biết mình dịch có đúng không.

khẳng định mọi đều thoả , tức tập trùng với
Với thì nên , đúng với mọi , xác nhận cách viết là “
khẳng định tập khác rỗng
nên tập đó bằng , khác rỗng, xác nhận cách viết là “

Vậy : “”; : “”.

Nhận xét. Nếu lỡ dịch thành thì tập nghiệm không còn chứa , phép kiểm chứng bằng tập hợp lộ ra sai sót ngay.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 để viết nhanh, rồi kiểm lại bằng mẹo của Cách 3: thử hai giá trị biên — hai giá trị này chính là nơi phân biệt dấu với dấu .
Đáp số. P: ∀n∈ℕ, n²≥n. Q: ∃x∈ℝ, x+x=0.
Sai lầm thường gặp. Viết nhầm thành — đổi “có một” thành “mọi”, khiến mệnh đề sai hẳn (không phải MỌI số thực cộng với chính nó đều bằng 0).
🚀 Mở rộng. Nếu đổi tập nền của từ sang thì “” trở thành SAI, chẳng hạn cho — đổi tập nền có thể lật ngược tính đúng sai.
Nguồn: SGK Toán 10 — KNTT, tập 1, trang 11