Bài 1 · HĐ1★★Trang 38— Mô hình hoá đường đi bằng tam giác — hai cạnh và góc xen giữa
HĐ1 (trang 38). Một tàu biển xuất phát từ cảng Vân Phong (Khánh Hoà) theo hướng đông với vận tốc 20 km/h. Sau khi đi được 1 giờ, tàu chuyển sang hướng đông nam rồi giữ nguyên vận tốc và đi tiếp. a) Hãy vẽ sơ đồ đường đi của tàu trong 1,5 giờ kể từ khi xuất phát (1 km trên thực tế ứng với 1 cm trên bản vẽ). b) Hãy đo trực tiếp trên bản vẽ và cho biết sau 1,5 giờ kể từ khi xuất phát, tàu cách cảng Vân Phong bao nhiêu kilômét (số đo gần đúng). c) Nếu sau khi đi được 2 giờ, tàu chuyển sang hướng nam (thay vì hướng đông nam) thì có thể dùng định lí Pythagore (Pi-ta-go) để tính chính xác các số đo trong câu b hay không?
Kiến thức cần nhớ
Hướng đông nam nằm chính giữa hướng đông và hướng nam, tạo với mỗi hướng đó một góc 45∘.
Quãng đường bằng vận tốc nhân thời gian: s=v⋅t.
Góc trong của tam giác tại điểm chuyển hướng bằng 180∘ trừ đi góc chuyển hướng (hai góc kề bù).
Định lí Pythagore chỉ dùng được cho tam giác vuông.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai chặng đường thẳng nối tiếp nhau cùng góc chuyển hướng giữa chúng — đó đúng là bộ dữ kiện cạnh–góc–cạnh của một tam giác, nên khoảng cách phải tìm chính là cạnh thứ ba. Vì hai chặng nối tiếp nên góc trong tam giác tại chỗ chuyển hướng là góc kề bù với góc chuyển hướng: hướng đông và hướng đông nam lệch nhau 45∘ nhưng góc của tam giác tại đỉnh B lại là 135∘ — đây là bẫy lớn nhất của bài. Góc 135∘ là góc tù nên tam giác không vuông, Pythagore chưa dùng được, câu c chính là gợi ý rằng chỉ khi góc đó bằng 90∘ ta mới tính chính xác được bằng công cụ đã có.
1Cách 1. Dựng sơ đồ đúng tỉ lệ rồi đo trực tiếp (đúng yêu cầu của đề)
Định hướng. Chỉ cần xác định đúng độ dài hai chặng và góc chuyển hướng, phần còn lại là công việc của thước và thước đo góc.
Gọi A là cảng Vân Phong, B là chỗ tàu chuyển hướng, C là vị trí tàu sau 1,5 giờ AB=20⋅1=20 (km), ứng với 20 cm trên bản vẽ BC=20⋅0,5=10 (km), ứng với 10 cm trên bản vẽ ABC=180∘−45∘=135∘ (hai góc kề bù) Đo đoạn AC trên bản vẽ được khoảng 28 cm
Vậy sau 1,5 giờ tàu cách cảng Vân Phong khoảng 28 km.
2Cách 2. Chiếu vuông góc — cắt hình thành tam giác vuông rồi dùng Pythagore
Định hướng. Chỉ thiếu một góc vuông là Pythagore dùng được ngay, nên hạ đường vuông góc từ C xuống đường thẳng AB.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của C trên đường thẳng AB CBH=180∘−135∘=45∘ (hai góc kề bù) BH=BCcos45∘=10⋅22=52 (km) CH=BCsin45∘=52 (km) AH=AB+BH=20+52 (km) (B nằm giữa A và H) AC2=AH2+CH2 (Pythagore trong tam giác ACH vuông tại H) AC2=(20+52)2+(52)2=450+2002+50=500+2002 AC=500+2002≈27,98 (km)
Vậy khoảng cách chính xác là AC=500+2002≈27,98 km — khớp với số đo trên bản vẽ.
3Cách 3. Toạ độ hoá theo trục đông – bắc
Định hướng. Bài toán phương hướng rất hợp với hệ trục: cho Ox chỉ hướng đông, Oy chỉ hướng bắc thì mỗi chặng đi thành một cặp toạ độ.
Chọn hệ trục Oxy gốc tại cảng A, Ox hướng đông, Oy hướng bắc A(0;0), B(20;0) Hướng đông nam ứng với vectơ đơn vị (22;−22) C(20+52;−52) AC2=(20+52)2+(−52)2=500+2002 AC=500+2002≈27,98 (km)
VậyAC≈27,98 km.
Nhận xét. Với câu c: nếu sau 2 giờ tàu chuyển sang hướng nam thì chặng sau vuông góc với chặng trước, tam giác tạo thành vuông ngay tại điểm chuyển hướng nên Pythagore cho kết quả chính xác; chẳng hạn sau thêm 0,5 giờ thì khoảng cách là 402+102=1017≈41,23 km.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chỉ thêm một đường vuông góc là có ngay đáp số chính xác, không phụ thuộc độ chính xác của thước như Cách 1 và không phải làm việc với toạ độ âm như Cách 3.
Đáp số.a) Tam giác ABC có AB=20 km, BC=10 km, ABC=135∘. b) AC=500+2002≈27,98 km (đo trên bản vẽ được khoảng 28 cm, ứng với 28 km). c) Có — khi tàu chuyển sang hướng nam thì hai chặng vuông góc nhau, tam giác vuông tại điểm chuyển hướng nên dùng được định lí Pythagore.
Sai lầm thường gặp.Lấy luôn góc chuyển hướng 45∘ làm góc trong của tam giác. Khi đó sẽ ra AC2=202+102−2⋅20⋅10cos45∘≈217,2, tức AC≈14,7 km — nhỏ hơn cả chặng đầu 20 km, một kết quả vô lí vì tàu không hề quay lại. Góc chuyển hướng 45∘ và góc trong tam giác tại đỉnh B là hai góc kề bù, phải lấy 135∘.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: đi t1 giờ rồi chuyển hướng một góc α và đi tiếp t2 giờ với cùng vận tốc v thì khoảng cách tới điểm xuất phát là vt12+t22+2t1t2cosα — thay α=0∘ để kiểm tra, công thức trả về đúng v(t1+t2).
Bài 2 · HĐ2★★★Trang 38— Chứng minh định lí côsin bằng đường vuông góc
HĐ2 (trang 38). Trong Hình 3.8 (tam giác ABC có góc A tù; D là điểm trên tia CA sao cho BD⊥DC; đặt α=DAB), hãy thực hiện các bước sau để thiết lập công thức tính a theo b, c và giá trị lượng giác của góc A. a) Tính a2 theo BD2 và CD2. b) Tính a2 theo b, c và DA. c) Tính DA theo c và cosA. d) Chứng minh a2=b2+c2−2bccosA.
Kiến thức cần nhớ
Định lí Pythagore: tam giác vuông tại D thì BC2=BD2+DC2.
Trong tam giác vuông có cạnh huyền AB=c và góc nhọn α tại A: cạnh kề bằng ccosα, cạnh đối bằng csinα.
Hai góc kề bù có côsin đối nhau: cos(180∘−A)=−cosA.
Định lí côsin: a2=b2+c2−2bccosA, b2=c2+a2−2cacosB, c2=a2+b2−2abcosC.
🧠 Phân tích tư duy
Điểm D được dựng cốt để có góc vuông — dấu hiệu rằng cả bài chỉ xoay quanh định lí Pythagore trong hai tam giác vuông BDC và BDA. Mắt xích duy nhất còn thiếu là đoạn DA, mà DAB kề bù với BAC nên cosDAB=−cosA: chính chỗ này sinh ra dấu trừ trong công thức côsin. Bẫy nằm ở chỗ góc A tù nên D ở ngoài đoạn CA, do đó CD=b+DA chứ không phải b−DA.
1Cách 1. Đi đúng bốn bước của đề — hai lần Pythagore và một góc kề bù
Định hướng. Hai tam giác vuông BDC và BDA chung cạnh BD, nên khử BD đi là còn lại quan hệ giữa a, b, c và DA.
a) Tam giác BDC vuông tại D (gt) nên a2=BC2=BD2+CD2 (Pythagore) b) Tam giác BDA vuông tại D (gt) nên BD2=AB2−DA2=c2−DA2 (Pythagore) CD=CA+AD=b+DA (vì A nằm giữa C và D) a2=(c2−DA2)+(b+DA)2=c2−DA2+b2+2b⋅DA+DA2 a2=b2+c2+2b⋅DA c) α=DAB=180∘−BAC (hai góc kề bù) DA=ABcosα=ccos(180∘−A)=−ccosA d) a2=b2+c2+2b(−ccosA)
Vậya2=b2+c2−2bccosA.
2Cách 2. Toạ độ hoá — đúng cho mọi dạng góc A, không phải chia trường hợp
Định hướng. Đặt A ở gốc và AC trên trục hoành thì toạ độ của B đọc thẳng ra từ định nghĩa sin, côsin, nên chỉ còn một phép tính khoảng cách.
Chọn hệ trục Oxy với A trùng gốc O, tia Ax trùng tia AC A(0;0), C(b;0), B(ccosA;csinA) (định nghĩa giá trị lượng giác của góc A) a2=BC2=(b−ccosA)2+(0−csinA)2 a2=b2−2bccosA+c2cos2A+c2sin2A a2=b2−2bccosA+c2(cos2A+sin2A) a2=b2+c2−2bccosA
Vậy công thức đúng với mọi tam giác, dù góc A nhọn, vuông hay tù.
3Cách 3. Bình phương vô hướng của vectơ — hai dòng là xong
Định hướng. Cạnh BC viết được qua hai cạnh kia bằng quy tắc hiệu, mà bình phương vô hướng biến độ dài thành tích vô hướng nên dấu trừ xuất hiện tự nhiên.
Nhận xét. Cách 3 dùng tích vô hướng của Chương IV; các em sẽ gặp lại phép chứng minh gọn gàng này sau khi học vectơ. Nó cho thấy định lí côsin thực chất chỉ là hằng đẳng thức (u−v)2=u2−2uv+v2 viết cho vectơ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chỉ một phép tính khoảng cách, lại đúng luôn cho cả ba dạng góc A nên không phải xét trường hợp như Cách 1.
Đáp số.a) a2=BD2+CD2. b) a2=b2+c2+2b⋅DA. c) DA=−ccosA. d) a2=b2+c2−2bccosA.
Sai lầm thường gặp.Viết CD=b−DA vì quen hình có góc A nhọn. Khi đó sẽ ra a2=b2+c2−2b⋅DA=b2+c2+2bccosA, sai dấu hoàn toàn: thử với b=3, c=7, A=120∘ thì công thức sai cho a2=9+49−21=37, trong khi giá trị đúng là a2=9+49+21=79. Góc A tù thì D nằm ngoài đoạn CA, phải lấy CD=b+DA.
🚀 Mở rộng.Cũng bằng cách dựng đường vuông góc ấy, với A=90∘ thì D trùng A, DA=0 và công thức thu về đúng định lí Pythagore a2=b2+c2 — nghĩa là định lí côsin là bản mở rộng của Pythagore cho mọi tam giác.
Bài 3 · Câu hỏi★Trang 39— Nhận ra quan hệ giữa định lí côsin và định lí Pythagore
Câu hỏi (trang 39). Định lí Pythagore có phải là một trường hợp đặc biệt của định lí côsin hay không?
Kiến thức cần nhớ
Định lí côsin: a2=b2+c2−2bccosA.
cos90∘=0; với 0∘<A<180∘ thì cosA=0 khi và chỉ khi A=90∘.
Hệ quả: cosA=2bcb2+c2−a2.
🧠 Phân tích tư duy
Câu hỏi so sánh hai công thức, nên chỉ cần đặt chúng cạnh nhau: định lí côsin có thừa số cosA, còn Pythagore thì không — vậy điều duy nhất phải xét là khi nào cosA biến mất. Đừng vội trả lời "có" rồi thôi: chỗ hay của câu này là định lí côsin còn chứa cả định lí đảo của Pythagore, vì cosA=0 khi và chỉ khi A=90∘.
1Cách 1. Thay trực tiếp A=90∘ vào định lí côsin
Định hướng. Kiểm tra một trường hợp riêng thì cứ thay số vào công thức tổng quát.
Vậy định lí Pythagore đúng là trường hợp riêng của định lí côsin ứng với A=90∘.
2Cách 2. Dùng hệ quả cosA để có luôn cả chiều đảo
Định hướng. Viết cosA theo ba cạnh thì quan hệ giữa a2 và b2+c2 hiện ra dưới dạng tương đương hai chiều.
cosA=2bcb2+c2−a2 (hệ quả của định lí côsin) a2=b2+c2⇔b2+c2−a2=0⇔cosA=0 0∘<A<180∘ nên cosA=0⇔A=90∘
Vậy định lí côsin chứa cả định lí Pythagore lẫn định lí Pythagore đảo.
3Cách 3. Nhìn b2+c2−a2 như "cái cân" phân loại góc A
Định hướng. Dấu của b2+c2−a2 cùng dấu với cosA, nên chỉ cần so a2 với b2+c2 là biết góc A nhọn, vuông hay tù.
b2+c2−a2=2bccosA và 2bc>0 nên b2+c2−a2 cùng dấu với cosA Với b=3, c=4: a=5 cho b2+c2−a2=0, suy ra A=90∘ a=4 cho b2+c2−a2=9>0, suy ra cosA=249=0,375 và A≈68∘ (nhọn) a=6 cho b2+c2−a2=−11<0, suy ra cosA=−2411 và A≈117∘ (tù)
Vậy Pythagore là vạch "cân bằng" a2=b2+c2 nằm giữa hai trường hợp nhọn và tù của định lí côsin.
Nhận xét. Cách 3 cho một mẹo kiểm tra rất nhanh khi biết ba cạnh: so a2 với b2+c2 là biết ngay góc đối diện cạnh a thuộc loại nào.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 để trả lời (một dòng là đủ), nhưng nên nhớ Cách 2 vì nó cho cả định lí đảo — thứ hay được hỏi ở câu nhận biết loại tam giác.
Đáp số.Có. Khi A=90∘ thì cosA=0 nên định lí côsin trở thành a2=b2+c2, đúng là định lí Pythagore.
Sai lầm thường gặp.Hiểu ngược lại rằng định lí côsin là trường hợp riêng của Pythagore. Phản ví dụ: tam giác có b=3, c=7, A=120∘ có a2=79 trong khi b2+c2=58; Pythagore không nói được gì về tam giác này, còn định lí côsin thì vẫn đúng. Cái tổng quát là định lí côsin.
🚀 Mở rộng.Từ so sánh a2 với b2+c2 ta có ngay tiêu chuẩn phân loại: tam giác có ba cạnh a≥b≥c là tam giác nhọn khi a2<b2+c2, vuông khi a2=b2+c2, tù khi a2>b2+c2 — thử với bộ (6;5;8) để tự kiểm tra.
Bài 4 · Khám phá★Trang 39— Hệ quả của định lí côsin — tính côsin các góc theo ba cạnh
Khám phá (trang 39). Từ định lí côsin, hãy viết các công thức tính cosA, cosB, cosC theo độ dài các cạnh a, b, c của tam giác ABC.
Kiến thức cần nhớ
Định lí côsin: a2=b2+c2−2bccosA, b2=c2+a2−2cacosB, c2=a2+b2−2abcosC.
Hệ quả: cosA=2bcb2+c2−a2, cosB=2cac2+a2−b2, cosC=2aba2+b2−c2.
🧠 Phân tích tư duy
Ba hệ thức côsin đều có dạng "bình phương một cạnh bằng tổng hai bình phương kia trừ đi 2⋅tích⋅cos", trong đó cos đứng một mình ở một số hạng — vậy chỉ việc rút nó ra như rút ẩn khỏi phương trình bậc nhất. Điều cần nhớ là quy tắc ghép: ở tử số, cạnh bị trừ luôn là cạnh đối diện góc đang xét, còn mẫu số là 2 lần tích hai cạnh kề góc đó.
1Cách 1. Rút thẳng cos ra khỏi từng hệ thức côsin
Định hướng. Mỗi hệ thức là một phương trình bậc nhất đối với cos của góc tương ứng, chuyển vế rồi chia là xong.
2Cách 2. Dựng lại công thức từ đầu bằng đường cao và Pythagore
Định hướng. Không cần dùng định lí côsin: hạ một đường cao rồi so hai lần Pythagore là ra ngay hình chiếu, mà cosA chính là tỉ số hình chiếu trên cạnh huyền.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của B trên đường thẳng AC, đặt AH=x (đo trên tia AC), BH=h x2+h2=c2 (Pythagore trong tam giác ABH) (b−x)2+h2=a2 (Pythagore trong tam giác CBH) x2−(b−x)2=c2−a2 2bx−b2=c2−a2 x=2bb2+c2−a2 cosA=cx=2bcb2+c2−a2
Vậy công thức đúng và hoàn toàn độc lập với định lí côsin; hai công thức còn lại có được bằng cách đổi vai trò các đỉnh.
3Cách 3. Toạ độ hoá rồi dùng công thức khoảng cách
Định hướng. Đặt góc A vào gốc toạ độ thì cosA nằm ngay ở hoành độ của B, chỉ cần một phép tính khoảng cách để nối với a.
Chọn hệ trục Oxy với A trùng gốc O, tia Ax trùng tia AC A(0;0), C(b;0), B(ccosA;csinA) a2=(b−ccosA)2+c2sin2A=b2−2bccosA+c2 2bccosA=b2+c2−a2 cosA=2bcb2+c2−a2
Vậy ba công thức thu được bằng phép hoán vị vòng quanh a→b→c→a và A→B→C→A.
Nhận xét. Nhớ công thức theo vị trí chứ đừng nhớ theo chữ: tử số là tổng bình phương hai cạnh kề trừ bình phương cạnh đối, mẫu số là 2 lần tích hai cạnh kề.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một phép chuyển vế là xong. Cách 2 nên biết vì nó chứng minh được công thức khi không nhớ định lí côsin.
Sai lầm thường gặp.Ghép nhầm cạnh đối vào mẫu số, kiểu viết cosA=2abb2+c2−a2. Kiểm bằng tam giác đều cạnh 1: công thức đúng cho cosA=21+1−1=21, hợp với A=60∘; công thức sai cũng cho 21 nên tam giác đều không phát hiện được lỗi — phải thử tam giác lệch, ví dụ a=6, b=5, c=8: giá trị đúng là 8053=0,6625, còn công thức sai cho 6053≈0,8833.
🚀 Mở rộng.Từ ba công thức này suy ra ngay hệ thức hình chiếu a=bcosC+ccosB — hãy thử cộng bcosC với ccosB rồi rút gọn để tự kiểm chứng.
Bài 5 · Luyện tập 1★★Trang 39— Giải tam giác khi biết hai cạnh và góc xen giữa (c-g-c)
Luyện tập 1 (trang 39). Cho tam giác ABC có AB=5, AC=8 và A=45∘. Tính độ dài cạnh và độ lớn các góc còn lại của tam giác.
Kiến thức cần nhớ
Định lí côsin: a2=b2+c2−2bccosA.
Hệ quả: cosB=2cac2+a2−b2; cosB<0 thì góc B tù.
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Trong một tam giác, cạnh lớn hơn đối diện góc lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai cạnh AB, AC và góc xen giữa chúng — đúng trường hợp cạnh–góc–cạnh, nên cạnh thứ ba phải tính bằng định lí côsin chứ không phải định lí sin (định lí sin cần một cặp cạnh–góc đối diện, ở đây chưa có). Sau khi có đủ ba cạnh, dùng tiếp hệ quả côsin cho các góc là an toàn nhất vì côsin phân biệt được góc nhọn với góc tù; nếu dùng định lí sin thì phải cân nhắc hai khả năng của góc. Ở bài này góc B hoá ra là góc tù — đúng chỗ mà lời giải dùng sin dễ sai.
1Cách 1. Định lí côsin cho cạnh, rồi hệ quả côsin cho hai góc
Định hướng. Có hai cạnh và góc xen giữa thì định lí côsin cho ngay cạnh thứ ba; đủ ba cạnh rồi thì hệ quả côsin cho hai góc còn lại.
Đặt b=AC=8, c=AB=5, A=45∘ a2=b2+c2−2bccosA=82+52−2⋅8⋅5⋅cos45∘ a2=64+25−80⋅22=89−402 a=89−402≈5,69 cosB=2cac2+a2−b2=2⋅5⋅a25+(89−402)−64=10a50−402≈−0,1153 B≈96,6∘ (cosB<0 nên B là góc tù) C=180∘−45∘−96,6∘=38,4∘
VậyBC≈5,69; B≈96,6∘; C≈38,4∘.
2Cách 2. Định lí côsin cho cạnh, rồi định lí sin cho góc nhỏ nhất
Định hướng. Khi đã có cặp cạnh–góc đối diện (a;A) thì định lí sin tính góc rất nhanh; chỉ cần chọn góc đối diện cạnh nhỏ nhất để chắc chắn nó nhọn.
a=89−402≈5,69 (như Cách 1) c=5 là cạnh nhỏ nhất nên C là góc nhỏ nhất, do đó C nhọn sinAa=sinCc (định lí sin) sinC=acsinA=5,695⋅22≈0,6208 C≈38,4∘ B=180∘−45∘−38,4∘=96,6∘
VậyBC≈5,69; C≈38,4∘; B≈96,6∘.
3Cách 3. Hạ đường cao — đưa về hai tam giác vuông
Định hướng. Góc 45∘ rất dễ tính nên hạ đường cao từ B xuống AC là có ngay hai tam giác vuông, chỉ cần Pythagore và tang.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của B trên AC AH=ABcos45∘=252≈3,536; BH=ABsin45∘=252≈3,536 HC=AC−AH=8−252≈4,464 (H nằm giữa A và C) BC2=BH2+HC2≈12,5+19,93=32,43 (Pythagore) BC≈5,69 tanC=HCBH≈4,4643,536≈0,7919⇒C≈38,4∘ B=180∘−45∘−38,4∘=96,6∘
VậyBC≈5,69; B≈96,6∘; C≈38,4∘.
Nhận xét. Ba cách cho cùng một kết quả; giá trị đúng của cạnh là BC=89−402, nên giữ dạng căn tới bước cuối rồi mới làm tròn sẽ chính xác hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: sau khi có a, định lí sin cho góc nhanh hơn hệ quả côsin, và chỉ cần nhớ mẹo chọn góc đối diện cạnh nhỏ nhất là không bao giờ nhầm nhọn với tù.
Đáp số.BC=89−402≈5,69; B≈96,6∘; C≈38,4∘.
Sai lầm thường gặp.Dùng định lí sin để tính góc B rồi lấy luôn nghiệm nhọn: sinB=absinA≈0,9933 cho B≈83,4∘, và khi đó C=180∘−45∘−83,4∘=51,6∘ — sai. Giá trị đúng là góc tù B≈96,6∘ (đúng bằng 180∘−83,4∘), vì b=8 là cạnh lớn nhất nên B phải là góc lớn nhất. Muốn dùng sin thì chỉ dùng cho góc đối diện cạnh nhỏ nhất.
🚀 Mở rộng.Cùng dữ kiện nhưng cho A=120∘ thì a2=64+25+40=129, cạnh BC=129 dài hơn hẳn — hãy thử tính lại hai góc còn lại để thấy khi góc A tù thì cả B và C đều buộc phải nhọn.
Bài 6 · Trải nghiệm★Trang 39— Kiểm chứng định lí côsin bằng thực nghiệm
Trải nghiệm (trang 39). Vẽ một tam giác ABC, sau đó đo độ dài các cạnh, số đo góc A và kiểm tra tính đúng đắn của định lí côsin tại đỉnh A đối với tam giác đó.
Kiến thức cần nhớ
Định lí côsin tại đỉnh A: a2=b2+c2−2bccosA.
Vẽ tam giác biết hai cạnh và góc xen giữa: dựng góc A trước, đặt hai cạnh lên hai tia của góc.
Sai số của phép đo bằng thước thẳng và thước đo góc thường vào khoảng 1 mm và 1∘.
🧠 Phân tích tư duy
Yêu cầu là kiểm chứng chứ không phải chứng minh, nên phải so hai số: vế trái a2 lấy từ phép đo, vế phải b2+c2−2bccosA lấy từ phép tính. Chỗ cần chú ý là sai số dụng cụ: thước chỉ đọc tới milimét, thước đo góc tới độ, nên đừng đòi hai vế bằng nhau tuyệt đối mà hãy xem chúng lệch nhau bao nhiêu phần trăm. Muốn sai số nhỏ, nên vẽ tam giác có cạnh đủ lớn và góc A không quá nhỏ.
1Cách 1. Vẽ theo dữ kiện chọn trước rồi đo cạnh còn lại để đối chiếu
Định hướng. Chủ động chọn b, c và góc A thì vế phải tính được chính xác, chỉ còn một đại lượng phải đo nên sai số gọn nhất.
Vẽ xAy=60∘, lấy B trên tia Ax với AB=c=5 cm, lấy C trên tia Ay với AC=b=6 cm b2+c2−2bccosA=36+25−2⋅6⋅5⋅21=31 a=31≈5,57 (cm) Đo trực tiếp đoạn BC trên hình được khoảng 5,6 cm Chênh lệch khoảng 0,03 cm, nhỏ hơn sai số của thước
Vậy định lí côsin được nghiệm đúng trên tam giác vừa vẽ.
2Cách 2. Vẽ một tam giác tuỳ ý rồi đo cả ba cạnh và góc A
Định hướng. Cách này kiểm chứng khách quan hơn vì không đặt trước dữ kiện nào, nhưng phải đo bốn đại lượng nên sai số cộng dồn.
Vẽ một tam giác ABC bất kì, đo được chẳng hạn a=7,0 cm, b=6,0 cm, c=5,0 cm và A=78∘ Vế trái: a2=49 Vế phải: b2+c2−2bccosA=36+25−60cos78∘≈61−12,48=48,52 Hai vế lệch nhau khoảng 1% Đối chiếu: giá trị lí thuyết của góc là cosA=6036+25−49=0,2, tức A≈78,5∘
Vậy phần lệch nằm trong sai số đọc thước đo góc, định lí côsin vẫn đúng.
3Cách 3. Kiểm bằng tam giác đặc biệt — sai số bằng không về mặt lí thuyết
Định hướng. Với tam giác đều và tam giác vuông, mọi số đo đều biết chính xác nên hai vế so được tuyệt đối, không lệ thuộc dụng cụ.
Tam giác đều cạnh 6 cm: a=b=c=6, A=60∘ b2+c2−2bccosA=36+36−2⋅36⋅21=36=a2 Tam giác vuông tại A có b=3 cm, c=4 cm: cosA=cos90∘=0 b2+c2−2bccosA=9+16=25=a2, tức a=5 cm
Vậy trên hai tam giác đặc biệt, hai vế trùng nhau hoàn toàn.
Nhận xét. Cách 3 cho thấy khi kiểm chứng bằng đo đạc thì sai số là của dụng cụ, không phải của định lí; muốn giảm sai số hãy vẽ hình to và tránh góc quá nhỏ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi (và khi làm thực hành) dùng Cách 1: chỉ phải đo một đại lượng nên sai số nhỏ nhất và dễ trình bày thành bảng đối chiếu.
Đáp số.Với tam giác vẽ theo b=6 cm, c=5 cm, A=60∘: giá trị tính được là a=31≈5,57 cm, giá trị đo được khoảng 5,6 cm — hai giá trị khớp nhau trong phạm vi sai số của thước.
Sai lầm thường gặp.Đặt máy tính ở đơn vị rađian rồi bấm cos60, máy trả về −0,952 thay vì 0,5, dẫn tới a2≈36+25+57,1=118,1 và a≈10,9 cm — dài hơn cả tổng hai cạnh kia, một kết quả không thể có. Luôn chuyển máy về chế độ độ trước khi bấm giá trị lượng giác.
🚀 Mở rộng.Làm lại phép kiểm chứng với góc A=120∘ (giữ nguyên b=6 cm, c=5 cm) sẽ được a=91≈9,54 cm: cùng hai cạnh ấy nhưng góc tù cho cạnh đối diện dài hơn hẳn — đó chính là ý nghĩa hình học của số hạng −2bccosA.
Bài 7 · Vận dụng 1★★Trang 39— Ứng dụng định lí côsin vào bài toán đo đạc
Vận dụng 1 (trang 39). Dùng định lí côsin, tính khoảng cách được đề cập trong HĐ1b.
Kiến thức cần nhớ
Định lí côsin viết tại đỉnh B: b2=c2+a2−2cacosB.
cos135∘=−22.
Trừ một số âm nghĩa là cộng thêm giá trị tuyệt đối của nó.
🧠 Phân tích tư duy
HĐ1b đã cho sẵn tam giác với AB=20 km, BC=10 km và góc xen giữa ABC=135∘, nên đây đúng là trường hợp cạnh–góc–cạnh và định lí côsin dùng được ngay. Điều phải cẩn thận là cos135∘=−22 mang dấu âm, nên số hạng −2accosB trở thành số cộng — khoảng cách vì thế lớn hơn cả khi hai chặng thẳng hàng vuông góc, hợp với trực giác vì tàu vẫn đi ra xa cảng.
1Cách 1. Áp dụng thẳng định lí côsin tại đỉnh B
Định hướng. Đủ hai cạnh và góc xen giữa nên chỉ việc thay số vào công thức côsin viết tại đỉnh chuyển hướng.
Tam giác ABC có AB=20 km, BC=10 km, ABC=135∘ (kết quả HĐ1a) AC2=AB2+BC2−2⋅AB⋅BC⋅cosABC (định lí côsin) AC2=202+102−2⋅20⋅10⋅(−22) AC2=400+100+2002=500+2002 AC=500+2002≈27,98 (km)
Vậy sau 1,5 giờ tàu cách cảng Vân Phong khoảng 27,98 km, tức gần 28 km — khớp với số đo trên bản vẽ ở HĐ1b.
2Cách 2. Chia thành hai tam giác vuông rồi dùng Pythagore
Định hướng. Kẻ đường vuông góc từ C xuống đường thẳng AB là biến bài toán thành một tam giác vuông duy nhất.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của C trên đường thẳng AB CBH=180∘−135∘=45∘ (hai góc kề bù) BH=10cos45∘=52; CH=10sin45∘=52 AH=20+52 (B nằm giữa A và H) AC2=(20+52)2+(52)2=500+2002 AC≈27,98 (km)
VậyAC≈27,98 km.
3Cách 3. Toạ độ hoá rồi dùng công thức khoảng cách
Định hướng. Đặt cảng ở gốc toạ độ với trục hoành chỉ hướng đông thì mỗi chặng đi thành một cặp toạ độ, khoảng cách tính bằng công thức có sẵn.
Chọn hệ trục Oxy gốc tại A, Ox hướng đông, Oy hướng bắc A(0;0), B(20;0), C(20+52;−52) AC=(20+52−0)2+(−52−0)2 AC=500+2002≈27,98 (km)
Vậy ba cách đều cho AC=500+2002≈27,98 km.
Nhận xét. Bấm máy nên nhập trọn biểu thức 202+102−2⋅20⋅10cos135∘ một lần rồi mới làm tròn; làm tròn giữa chừng ở bước cos135∘≈−0,71 sẽ lệch tới hàng phần trăm kilômét.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đúng công cụ đề yêu cầu, chỉ một dòng thay số, không phải dựng thêm điểm phụ như Cách 2 hay hệ trục như Cách 3.
Đáp số.AC=500+2002≈27,98 km.
Sai lầm thường gặp.Quên dấu âm của cos135∘ mà viết AC2=400+100−2002≈217,2, ra AC≈14,7 km. Kết quả này nhỏ hơn chặng đầu 20 km nên chắc chắn sai: tàu đi tiếp về phía đông nam thì không thể lại gần cảng hơn. Góc tù luôn cho cos âm, số hạng cuối trở thành cộng.
🚀 Mở rộng.Nếu tàu giữ nguyên vận tốc mà chuyển hướng một góc α thì khoảng cách sau 1,5 giờ là 500+200cosα; khoảng cách này lớn nhất khi α=0∘ (đi thẳng, bằng 30 km) và nhỏ nhất khi α=180∘ (quay lại, bằng 10 km) — hãy kiểm tra hai giá trị đó bằng công thức.
Bài 8 · HĐ3★★★Trang 39— Thiết lập định lí sin bằng đường kính của đường tròn ngoại tiếp
HĐ3 (trang 39). Trong mỗi hình dưới đây (Hình 3.10), hãy tính R theo a và sinA. Ở cả hai hình, tam giác ABC nội tiếp đường tròn tâm O bán kính R, BM là đường kính và BC=a; hình a) ứng với góc A nhọn, hình b) ứng với góc A tù.
Kiến thức cần nhớ
Góc nội tiếp chắn nửa đường tròn là góc vuông.
Hai góc nội tiếp cùng chắn một cung thì bằng nhau.
Trong tứ giác nội tiếp, hai góc đối bù nhau.
sin(180∘−A)=sinA.
Định lí sin: sinAa=sinBb=sinCc=2R.
🧠 Phân tích tư duy
Trong cả hai hình, BM được vẽ là đường kính — dấu hiệu để dùng ngay tính chất "góc nội tiếp chắn nửa đường tròn là góc vuông", tức tam giác BCM vuông tại C và có cạnh huyền BM=2R. Việc còn lại chỉ là nối BMC với BAC: hình a) hai góc này bằng nhau vì cùng chắn cung BC, hình b) hai góc bù nhau vì ABMC là tứ giác nội tiếp. Bẫy nằm ở chỗ hai quan hệ khác nhau nhưng sin của chúng lại như nhau, nhờ sin(180∘−A)=sinA — đó là lí do định lí sin phát biểu được chung cho mọi tam giác.
1Cách 1. Dùng góc nội tiếp (hình a) và tứ giác nội tiếp (hình b)
Định hướng. Đường kính BM tạo sẵn tam giác vuông có cạnh huyền 2R; chỉ cần thay BMC bằng góc A là ra công thức.
Hình a) BCM=90∘ (góc nội tiếp chắn nửa đường tròn) nên tam giác BCM vuông tại C sinBMC=BMBC=2Ra BMC=BAC (hai góc nội tiếp cùng chắn cung BC) sinA=2Ra, suy ra R=2sinAa Hình b) BCM=90∘ nên vẫn có sinBMC=2Ra ABMC nội tiếp đường tròn (O) nên BMC=180∘−BAC (hai góc đối) sinBMC=sin(180∘−A)=sinA sinA=2Ra, suy ra R=2sinAa
Vậy trong cả hai trường hợp đều có R=2sinAa, tức sinAa=2R.
2Cách 2. Dùng góc ở tâm và đường trung trực của dây BC
Định hướng. Bán kính nối tâm với hai đầu dây tạo tam giác cân; hạ đường cao từ tâm là có ngay nửa dây theo R và nửa góc ở tâm.
Gọi I là trung điểm BC, khi đó OI⊥BC (OB=OC=R nên tam giác OBC cân tại O) BI=2a và BOI=21BOC (OI là phân giác của góc ở đỉnh tam giác cân) BI=OBsinBOI=RsinBOI Góc A nhọn: BOC=2A (góc ở tâm gấp đôi góc nội tiếp cùng chắn cung BC), nên BOI=A Góc A tù: BOC=360∘−2A, nên BOI=180∘−A và sinBOI=sinA 2a=RsinA
VậyR=2sinAa trong mọi trường hợp.
3Cách 3. Dùng hai tam giác vuông đồng dạng (đường cao và đường kính)
Định hướng. Đường cao hạ từ B và đường kính BM tạo hai tam giác vuông có một cặp góc nhọn bằng nhau, nên tỉ số cạnh cho ngay quan hệ cần tìm.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của B trên đường thẳng AC BH=ABsinBAH=csinA (BAH bằng A hoặc bù với A, hai trường hợp cùng sin) Tam giác ABH và tam giác MBC có AHB=MCB=90∘ và BAH=BMC nên tam giác ABH đồng dạng với tam giác MBC (g-g) MBAB=BCBH, tức 2Rc=acsinA 2R1=asinA
VậyR=2sinAa, tức sinAa=2R — đó chính là định lí sin.
Nhận xét. Làm y hệt với hai đỉnh còn lại sẽ được sinBb=2R và sinCc=2R, nên ba tỉ số ấy bằng nhau và cùng bằng 2R.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đường kính đã vẽ sẵn trong hình, chỉ cần hai tính chất quen thuộc về góc nội tiếp là xong; Cách 2 và Cách 3 phải dựng thêm điểm phụ.
Đáp số.Cả hai hình đều cho sinA=2Ra, tức R=2sinAa hay sinAa=2R.
Sai lầm thường gặp.Ở hình b) vẫn viết BMC=BAC như hình a). Điều đó vô lí vì BAC tù mà BMC là góc nhọn của tam giác vuông BCM; chẳng hạn BAC=110∘ thì BMC=70∘ chứ không phải 110∘. Hai góc ấy bù nhau, và may mắn là sin của chúng bằng nhau nên kết quả cuối vẫn như hình a).
🚀 Mở rộng.Từ sinAa=2R suy ra ngay: trong mọi tam giác, cạnh lớn hơn đối diện góc có sin lớn hơn, và dây cung a lớn nhất bằng 2R đúng khi A=90∘ — hãy giải thích vì sao đó lại là trường hợp BC trở thành đường kính.
Bài 9 · Luyện tập 2★★Trang 40— Giải tam giác khi biết hai cạnh và góc đối diện một trong hai cạnh
Luyện tập 2 (trang 40). Cho tam giác ABC có b=8, c=5 và B=80∘. Tính số đo các góc, bán kính đường tròn ngoại tiếp và độ dài cạnh còn lại của tam giác.
Kiến thức cần nhớ
Định lí sin: sinAa=sinBb=sinCc=2R.
Trong một tam giác, cạnh nhỏ hơn đối diện góc nhỏ hơn.
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Định lí côsin: b2=c2+a2−2cacosB.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cặp cạnh–góc đối diện(b;B) — đó là dấu hiệu của định lí sin, vì tỉ số sinBb tính được ngay và bằng 2R. Góc B không xen giữa hai cạnh đã cho nên định lí côsin phải giải phương trình bậc hai, dài hơn. Bẫy quen thuộc của định lí sin là một giá trị sin ứng với hai góc bù nhau; ở đây c=5<b=8 nên C<B=80∘, chắc chắn C nhọn, loại được nghiệm tù.
1Cách 1. Định lí sin — tìm C trước rồi lần lượt ra hết
Định hướng. Có sẵn cặp cạnh–góc đối diện nên tỉ số 2R tính được ngay, mọi yếu tố còn lại chỉ là thay vào.
sinBb=sinCc (định lí sin) sinC=bcsinB=85sin80∘≈0,6155 c<b nên C<B=80∘, do đó C nhọn C≈38∘ A=180∘−80∘−38∘=62∘ 2R=sinBb=sin80∘8≈8,12, suy ra R≈4,06 a=2RsinA≈8,12⋅sin62∘≈7,17
VậyC≈38∘; A≈62∘; R≈4,06; a≈7,17.
2Cách 2. Định lí côsin — coi a là ẩn của một phương trình bậc hai
Định hướng. Viết định lí côsin tại đỉnh B thì mọi thứ đã biết trừ a, nên a là nghiệm của một phương trình bậc hai.
3Cách 3. Hạ đường cao từ A — chỉ dùng Pythagore và tam giác vuông
Định hướng. Đường cao từ A cắt BC thành hai đoạn tính được trực tiếp, nên cạnh a là tổng hai đoạn ấy.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của A trên BC AH=csinB=5sin80∘≈4,924; BH=ccosB=5cos80∘≈0,868 HC=b2−AH2≈64−24,246=39,754≈6,305 (Pythagore trong tam giác AHC) a=BH+HC≈0,868+6,305=7,17 (H nằm giữa B và C vì B và C đều nhọn) sinC=bAH≈84,924=0,6155⇒C≈38∘ A≈62∘; R=2sinAa≈2sin62∘7,17≈4,06
Vậya≈7,17; A≈62∘; C≈38∘; R≈4,06.
Nhận xét. Ba cách cho cùng kết quả. Giá trị chính xác hơn là C≈37∘59′, A≈62∘01′, a≈7,173.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ hai lần bấm máy là có cả ba góc lẫn R, trong khi Cách 2 phải giải phương trình bậc hai và Cách 3 phải dựng thêm đường cao.
Đáp số.C≈38∘; A≈62∘; R≈4,06; a≈7,17.
Sai lầm thường gặp.Lấy nghiệm tù của sinC≈0,6155, tức C≈142∘. Khi đó B+C≈80∘+142∘=222∘>180∘ — không thể là tam giác. Mẹo loại nhanh: cạnh c=5 nhỏ hơn cạnh b=8 nên góc C bắt buộc nhỏ hơn góc B, chỉ có nghiệm nhọn.
🚀 Mở rộng.Đổi đề thành b=4, c=5, B=30∘ thì sinC=0,625 và cả hai nghiệm C≈38∘41′ lẫn C≈141∘19′ đều dùng được — bài toán có hai tam giác thoả mãn. Hãy chỉ ra điều kiện của b, c, B để xảy ra tình huống hai nghiệm này.
Bài 10 · Luyện tập 3★★Trang 40— Giải tam giác khi biết hai cạnh và góc xen giữa (c-g-c)
Luyện tập 3 (trang 40). Giải tam giác ABC, biết b=32, c=45, A=87∘.
Kiến thức cần nhớ
Định lí côsin: a2=b2+c2−2bccosA.
Định lí sin: sinAa=sinBb.
Giải tam giác là tính tất cả các cạnh và các góc chưa biết của tam giác đó.
Góc đối diện cạnh nhỏ nhất luôn là góc nhọn.
🧠 Phân tích tư duy
Góc 87∘ nằm giữa hai cạnh b và c nên đây là trường hợp cạnh–góc–cạnh: định lí sin chưa dùng được (chưa có cặp cạnh–góc đối diện), phải bắt đầu bằng định lí côsin để có a. Có a rồi thì A và a thành cặp đối diện nên định lí sin dùng được cho góc còn lại. Chú ý cos87∘ rất nhỏ nhưng dương, nên a chỉ hơi nhỏ hơn cạnh huyền của tam giác vuông tương ứng — giữ đủ chữ số khi bấm máy để không sai ở hàng phần mười.
1Cách 1. Định lí côsin cho cạnh a, rồi hệ quả côsin cho hai góc
Định hướng. Chỉ dùng một công cụ duy nhất cho cả bài nên không phải lo chọn nghiệm nhọn hay tù.
2Cách 2. Định lí côsin cho cạnh a, rồi định lí sin cho góc B
Định hướng. Sau khi có a thì cặp (a;A) đối diện nhau, định lí sin cho góc nhanh hơn hệ quả côsin.
a=3049−2880cos87∘≈53,84 (như Cách 1) b=32 là cạnh nhỏ nhất nên B là góc nhỏ nhất, do đó B nhọn sinB=absinA≈53,8432sin87∘≈0,5936 B≈36,4∘ C=180∘−87∘−36,4∘=56,6∘
Vậya≈53,8; B≈36,4∘; C≈56,6∘.
3Cách 3. Toạ độ hoá — đọc góc bằng tang, không cần hệ quả côsin
Định hướng. Đặt góc 87∘ tại gốc toạ độ thì toạ độ ba đỉnh đều biết, khoảng cách và góc đều đọc được trực tiếp.
Chọn hệ trục Oxy với A trùng gốc O, tia Ax trùng tia AC A(0;0), C(32;0), B(45cos87∘;45sin87∘)≈B(2,355;44,938) a=BC≈(32−2,355)2+44,9382=878,8+2019,4≈53,84 tanC=32−2,35544,938≈29,64544,938≈1,5159 C≈56,6∘ B=180∘−87∘−56,6∘=36,4∘
Vậya≈53,8; B≈36,4∘; C≈56,6∘.
Nhận xét. Nếu cần chính xác hơn: a≈53,836, B≈36∘25′, C≈56∘35′. Kiểm tra chéo bằng định lí sin: sinAa≈sinBb≈sinCc≈53,9.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: một lần định lí côsin, một lần định lí sin cho góc đối diện cạnh nhỏ nhất, tổng cộng ít phép bấm máy nhất và không phải xét nghiệm tù.
Đáp số.a≈53,8; B≈36,4∘; C≈56,6∘.
Sai lầm thường gặp.Dùng định lí sin cho góc C (đối diện cạnh lớn c=45) và lấy nghiệm nhọn: sinC=53,8445sin87∘≈0,8347 cho C≈56,6∘ — ở bài này may mà đúng, nhưng nếu A nhỏ thì nghiệm tù mới là nghiệm đúng. Quy tắc an toàn: chỉ dùng định lí sin cho góc đối diện cạnh nhỏ nhất, còn lại suy ra từ tổng ba góc.
🚀 Mở rộng.Giữ nguyên b=32, c=45 mà cho A=93∘ thì cosA đổi dấu và a2≈3049+150,7=3199,7, tức a≈56,6 — hãy so hai kết quả để thấy chỉ lệch 6∘ ở góc xen giữa mà cạnh đối diện đã đổi gần 3 đơn vị.
Bài 11 · Vận dụng 2★★★Trang 40— Thiết kế phương án đo khoảng cách hai điểm không tới được
Vận dụng 2 (trang 40). Từ một khu vực có thể quan sát được hai đỉnh núi, ta có thể ngắm và đo để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh núi đó. Hãy thảo luận để đưa ra các bước cho một cách đo.
Kiến thức cần nhớ
Định lí sin: sinABCAC=sinACBAB.
Định lí côsin: CD2=AC2+AD2−2⋅AC⋅AD⋅cosCAD.
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Muốn giảm sai số của phép đo gián tiếp thì cạnh đáy phải đủ dài so với khoảng cách cần đo.
🧠 Phân tích tư duy
Hai đỉnh núi C, D đều không tới được nên không đo trực tiếp CD; thứ duy nhất đo được là những gì nằm trong tầm tay: một đoạn thẳng trên mặt đất và các góc ngắm. Vì vậy phương án phải tạo ra tam giác có ít nhất một cạnh đo được rồi dùng định lí sin để "leo" tới các cạnh chưa biết, cuối cùng dùng định lí côsin cho tam giác ACD. Chỗ dễ hỏng là chọn A, B quá gần nhau: khi ấy các góc ngắm gần bằng nhau, sai số vài phút cũng làm kết quả lệch hàng trăm mét.
1Cách 1. Đặt một cạnh đáy trên mặt đất, ngắm bốn góc (phương án cơ bản)
Định hướng. Tạo hai tam giác ABC và ABD dùng chung cạnh đáy đo được, tính AC và AD bằng định lí sin, rồi ghép lại bằng định lí côsin.
① Chọn hai vị trí A, B trên mặt đất sao cho từ mỗi vị trí đều nhìn thấy cả hai đỉnh núi C, D; đo đoạn AB ② Đứng tại A, đo BAC, BAD và suy ra CAD ③ Đứng tại B, đo ABC, ABD ④ Trong tam giác ABC: ACB=180∘−BAC−ABC AC=sinACBAB⋅sinABC (định lí sin) ⑤ Trong tam giác ABD: ADB=180∘−BAD−ABD AD=sinADBAB⋅sinABD (định lí sin) ⑥ Trong tam giác ACD: CD=AC2+AD2−2⋅AC⋅AD⋅cosCAD (định lí côsin)
Vậy chỉ với một đoạn đo được trên mặt đất và bốn góc ngắm, ta tính được khoảng cách giữa hai đỉnh núi.
2Cách 2. Dùng máy đo xa — chỉ cần một trạm ngắm
Định hướng. Nếu có máy đo khoảng cách bằng tia laze thì AC và AD đo trực tiếp, bài toán rút gọn còn đúng một lần định lí côsin.
① Chọn một vị trí A nhìn thấy cả hai đỉnh C, D ② Dùng máy đo xa, đo AC và AD ③ Đo góc CAD giữa hai hướng ngắm ④ CD2=AC2+AD2−2⋅AC⋅AD⋅cosCAD (định lí côsin) Chẳng hạn AC=3200 m, AD=2500 m, CAD=47∘ cho CD2=32002+25002−2⋅3200⋅2500cos47∘≈16490000−10912000=5578000 CD≈2362 (m)
Vậy chỉ cần một trạm ngắm, hai phép đo dài và một phép đo góc.
3Cách 3. Toạ độ hoá hiện trường theo hướng bắc
Định hướng. Nếu dùng địa bàn để đọc góc phương vị thì mỗi đỉnh núi có ngay một cặp toạ độ, khoảng cách tính bằng công thức có sẵn.
① Chọn trạm A, dựng hệ trục Oxy gốc tại A, Ox hướng đông, Oy hướng bắc ② Đo khoảng cách AC, AD và góc phương vị α, β của hai hướng ngắm (kể từ hướng bắc, theo chiều kim đồng hồ) ③ C(ACsinα;ACcosα) và D(ADsinβ;ADcosβ) ④ CD=(ADsinβ−ACsinα)2+(ADcosβ−ACcosα)2
Vậy phương án toạ độ cho kết quả như nhau và còn tiện khi phải đo nhiều đỉnh núi cùng lúc.
Nhận xét. Trong ba phương án, Cách 1 là phương án duy nhất chỉ cần thước dây và thước ngắm góc — đúng tinh thần của Ví dụ 4 khi đo khoảng cách tới Tháp Rùa. Nên chọn AB dài cỡ một phần mười khoảng cách cần đo trở lên để sai số góc không bị khuếch đại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi (và khi thực hành ngoài trời) dùng Cách 1: chỉ cần dụng cụ đơn giản, không phụ thuộc máy đo xa như Cách 2 hay địa bàn như Cách 3.
Đáp số.Chọn hai vị trí A, B nhìn thấy cả hai đỉnh núi, đo AB và các góc ngắm; dùng định lí sin trong tam giác ABC và ABD để tính AC, AD; cuối cùng dùng định lí côsin trong tam giác ACD: CD=AC2+AD2−2⋅AC⋅AD⋅cosCAD.
Sai lầm thường gặp.Lấy CAD=BAD−BAC trong khi hai đỉnh núi nằm về hai phía của tia AB. Ví dụ BAC=35∘ về bên trái và BAD=20∘ về bên phải thì góc thật là CAD=55∘ chứ không phải 15∘; lấy nhầm 15∘ với AC=AD=3000 m sẽ ra CD≈783 m thay vì ≈2769 m, sai gần bốn lần. Phải vẽ sơ đồ vị trí trước khi cộng trừ góc.
🚀 Mở rộng.Cùng ý tưởng ấy, muốn đo chiều cao của một đỉnh núi thì thay góc ngắm ngang bằng góc ngắm chếch lên: đo AB trên mặt đất cùng hai góc nâng tại A và B rồi giải tam giác đứng — đó chính là dạng của Bài 3.9.
Bài 12 · HĐ4★★Trang 41— Thiết lập công thức diện tích tam giác theo nửa chu vi và bán kính nội tiếp
HĐ4 (trang 41). Cho tam giác ABC với I là tâm đường tròn nội tiếp tam giác (Hình 3.13). a) Nêu mối liên hệ giữa diện tích tam giác ABC và diện tích các tam giác IBC, ICA, IAB. b) Tính diện tích tam giác ABC theo r, a, b, c.
Kiến thức cần nhớ
Tâm đường tròn nội tiếp cách đều ba cạnh, khoảng cách đó bằng bán kính r.
Diện tích tam giác bằng nửa tích của một cạnh với đường cao ứng với cạnh đó.
Nửa chu vi: p=2a+b+c.
Công thức diện tích: S=pr=2(a+b+c)r.
🧠 Phân tích tư duy
Điểm I là tâm đường tròn nội tiếp nên khoảng cách từ I tới cả ba cạnh đều bằng r — đó là dữ kiện then chốt: ba tam giác con IBC, ICA, IAB có đáy là ba cạnh của tam giác và chung một chiều cao bằng r. Vì I nằm trong tam giác nên ba tam giác con phủ kín và không chồng lên nhau, diện tích cộng được. Bẫy là quên mất p là nửa chu vi, dẫn tới viết nhầm S=(a+b+c)r.
1Cách 1. Nối I với ba đỉnh — chia tam giác thành ba mảnh chung chiều cao r
Định hướng. Ba đoạn IA, IB, IC cắt tam giác thành ba mảnh rời nhau, mỗi mảnh có đáy là một cạnh và chiều cao đúng bằng r.
a) I nằm trong tam giác ABC nên ba tam giác IBC, ICA, IAB phủ kín và rời nhau S=SIBC+SICA+SIAB b) Khoảng cách từ I tới mỗi cạnh đều bằng r (I là tâm đường tròn nội tiếp) SIBC=21ar; SICA=21br; SIAB=21cr S=21ar+21br+21cr=2(a+b+c)r
VậyS=2(a+b+c)r=pr.
2Cách 2. Nối I với ba tiếp điểm — sáu tam giác vuông và độ dài tiếp tuyến
Định hướng. Bán kính kẻ tới tiếp điểm thì vuông góc với cạnh, chia hình thành sáu tam giác vuông từng đôi bằng nhau; các độ dài tiếp tuyến lại chính là p−a, p−b, p−c.
Gọi M, N, P lần lượt là tiếp điểm trên BC, CA, AB; đặt AN=AP=x, BP=BM=y, CM=CN=z x+y=c; y+z=a; z+x=b 2(x+y+z)=a+b+c=2p, suy ra x+y+z=p IM⊥BC, IN⊥CA, IP⊥AB và IM=IN=IP=r (bán kính kẻ tới tiếp điểm) SAIN=SAIP=21rx; SBIP=SBIM=21ry; SCIM=SCIN=21rz S=2⋅21rx+2⋅21ry+2⋅21rz=r(x+y+z)
VậyS=pr; đồng thời x=p−a, y=p−b, z=p−c — ba độ dài tiếp tuyến rất hay dùng về sau.
3Cách 3. So tỉ số diện tích với ba đường cao
Định hướng. Mỗi tam giác con chung đáy với tam giác lớn nên tỉ số diện tích bằng tỉ số chiều cao; cộng ba tỉ số ấy lại phải được 1.
Gọi ha, hb, hc là các đường cao ứng với a, b, c, khi đó ha=a2S, hb=b2S, hc=c2S SSIBC=har; SSICA=hbr; SSIAB=hcr (chung đáy) har+hbr+hcr=1 2Sra+2Srb+2Src=1 r(a+b+c)=2S
VậyS=2(a+b+c)r=pr.
Nhận xét. Cách 3 còn tặng thêm một hệ thức đẹp: ha1+hb1+hc1=r1. Kiểm nhanh trên tam giác vuông có a=5, b=4, c=3: S=6, p=6 nên r=1; ba đường cao là ha=512=2,4, hb=3, hc=4 và quả nhiên 2,41+31+41=1=r1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ba dòng là xong và không cần dựng thêm điểm nào; Cách 2 chỉ nên dùng khi bài hỏi tới độ dài tiếp tuyến.
Đáp số.a) S=SIBC+SICA+SIAB. b) S=2(a+b+c)r=pr.
Sai lầm thường gặp.Nhầm p là chu vi mà viết S=(a+b+c)r. Kiểm bằng tam giác vuông 3–4–5: diện tích thật là S=6 và r=1; công thức đúng cho pr=6⋅1=6, còn công thức sai cho (3+4+5)⋅1=12, gấp đôi. Trong mọi công thức của bài này, p luôn là nửa chu vi.
🚀 Mở rộng.Cùng cách chia ấy áp dụng được cho mọi đa giác ngoại tiếp một đường tròn bán kính r: nối tâm với các đỉnh sẽ được S=pr với p là nửa chu vi đa giác — hãy thử với hình vuông cạnh 2 để kiểm tra.
Bài 13 · HĐ5★★Trang 41— Thiết lập công thức diện tích tam giác theo hai cạnh và sin góc xen giữa
HĐ5 (trang 41). Cho tam giác ABC với đường cao BD (Hình 3.14: hình a) ứng với góc A nhọn, hình b) ứng với góc A tù). a) Biểu thị BD theo AB và sinA. b) Viết công thức tính diện tích S của tam giác ABC theo b, c, sinA.
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác vuông, cạnh góc vuông bằng cạnh huyền nhân sin góc đối diện.
sin(180∘−A)=sinA với mọi 0∘<A<180∘.
Diện tích tam giác bằng nửa tích một cạnh với đường cao ứng với cạnh đó.
Công thức diện tích: S=21bcsinA=21casinB=21absinC.
🧠 Phân tích tư duy
Đường cao BD nằm trong tam giác vuông ABD có cạnh huyền AB=c, nên BD chỉ có thể là c nhân với sin của góc tại Acủa tam giác vuông đó. Điểm tinh tế: khi A tù thì D rơi ra ngoài đoạn AC và góc trong tam giác vuông là 180∘−A, nhưng sin(180∘−A)=sinA nên hai hình cho cùng một công thức. Bẫy là dùng cos thay cho sin: BD là cạnh đối góc A trong tam giác vuông ABD.
1Cách 1. Xét tam giác vuông ABD trong cả hai hình
Định hướng. Chỉ cần đọc quan hệ cạnh–góc trong một tam giác vuông, rồi ghép vào công thức diện tích quen thuộc.
a) Hình a) góc A nhọn: D thuộc đoạn AC nên BAD=A Tam giác ABD vuông tại D nên BD=ABsinBAD=csinA Hình b) góc A tù: D nằm ngoài đoạn AC, BAD=180∘−A (hai góc kề bù) BD=ABsin(180∘−A)=csinA b) S=21⋅AC⋅BD (BD là đường cao ứng với cạnh AC) S=21⋅b⋅csinA
VậyBD=csinA trong cả hai trường hợp và S=21bcsinA.
2Cách 2. Toạ độ hoá — chiều cao chính là tung độ của B
Định hướng. Cho AC nằm trên trục hoành thì chiều cao hạ từ B đọc thẳng ra từ tung độ, không phải chia trường hợp nhọn hay tù.
Chọn hệ trục Oxy với A trùng gốc O, tia Ax trùng tia AC A(0;0), C(b;0), B(ccosA;csinA) 0∘<A<180∘ nên sinA>0, khoảng cách từ B tới trục hoành bằng csinA BD=csinA S=21⋅AC⋅BD=21bcsinA
VậyS=21bcsinA, đúng cho mọi dạng của góc A.
3Cách 3. Ghép thành hình bình hành
Định hướng. Tam giác là một nửa hình bình hành dựng trên hai cạnh của nó, mà diện tích hình bình hành bằng đáy nhân chiều cao.
Dựng hình bình hành ABEC nhận AB và AC làm hai cạnh Đường chéo BC chia hình bình hành thành hai tam giác bằng nhau nên S=21SABEC Chiều cao của hình bình hành ứng với đáy AC chính là BD=csinA SABEC=AC⋅BD=bcsinA S=21bcsinA
VậyS=21bcsinA; đổi vai trò các đỉnh được thêm S=21casinB=21absinC.
Nhận xét. Công thức này giải thích vì sao trong hai tam giác có chung một góc, tỉ số diện tích bằng tỉ số tích hai cạnh kề góc đó.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: bám sát hình đã cho, hai dòng cho câu a và một dòng cho câu b.
Đáp số.a) BD=ABsinA=csinA (đúng cho cả góc A nhọn và góc A tù). b) S=21bcsinA.
Sai lầm thường gặp.Ở hình b) viết BD=csin(A−90∘) vì thấy D nằm ngoài. Thử với c=4, A=120∘: công thức sai cho BD=4sin30∘=2, còn giá trị đúng là BD=4sin120∘=23≈3,46. Góc trong tam giác vuông ABD là góc kề bù 180∘−A, và sin của nó bằng sinA.
🚀 Mở rộng.Kết hợp S=21bcsinA với sinA=2Ra ta được ngay S=4Rabc; thử với tam giác đều cạnh a (khi đó R=3a3) để kiểm tra công thức trả về S=4a23.
Bài 14 · Luyện tập 4★★Trang 41— Tính diện tích khi biết một cạnh và hai góc
Luyện tập 4 (trang 41). Tính diện tích của tam giác ABC có b=2, B=30∘, C=45∘.
Kiến thức cần nhớ
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Định lí sin: sinAa=sinBb=sinCc=2R.
sin105∘=sin(60∘+45∘)=46+2.
Công thức diện tích: S=21absinC=4Rabc=2R2sinAsinBsinC.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một cạnh cùng hai góc, trong đó B đối diện cạnh b — đúng bộ dữ kiện của định lí sin. Mọi công thức diện tích đều cần hai cạnh và góc xen giữa, nên việc đầu tiên là dùng định lí sin lấy thêm một cạnh nữa. Chọn cặp cho phép dùng ngay số liệu đề bài: có b và C thì chỉ cần thêm a là dùng được S=21absinC. Kết quả ra số vô tỉ đẹp nên nên giữ dạng căn tới cuối.
1Cách 1. Định lí sin lấy thêm cạnh a, rồi dùng S=21absinC
Định hướng. Chỉ thiếu một cạnh là công thức diện tích dùng được, mà định lí sin cho cạnh ấy ngay từ cặp (b;B).
2Cách 2. Hạ đường cao — chia tam giác thành hai tam giác vuông
Định hướng. Hai góc 30∘ và 45∘ đều là góc đặc biệt nên đường cao và hai đoạn hình chiếu đều tính được bằng căn thức gọn.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của A trên BC; B và C đều nhọn nên H nằm giữa B và C AH=bsinC=2sin45∘=2 HC=bcosC=2cos45∘=2 BH=tan30∘AH=2⋅3=6 a=BC=BH+HC=6+2 S=21⋅BC⋅AH=21(6+2)2=212+2=3+1
VậyS=1+3≈2,73.
3Cách 3. Qua bán kính đường tròn ngoại tiếp: S=2R2sinAsinBsinC
Định hướng. Khi biết cả ba góc và một cạnh thì R tính được ngay, mà mọi cạnh đều viết được theo R nên diện tích chỉ còn phụ thuộc R và ba góc.
A=105∘; 2R=sinBb=sin30∘2=4, suy ra R=2 a=2RsinA, b=2RsinB nên S=21absinC=2R2sinAsinBsinC S=2⋅22⋅sin105∘⋅sin30∘⋅sin45∘ S=8⋅46+2⋅21⋅22=212+2=3+1
Vậy ba cách đều cho S=1+3≈2,73.
Nhận xét. Công thức S=2R2sinAsinBsinC rất tiện khi đề chỉ cho các góc và bán kính R: khi ấy không cần tính cạnh nào cả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ một lần định lí sin rồi thay vào công thức diện tích, ít bước nhất và không phải nhớ công thức phụ như Cách 3.
Đáp số.S=1+3≈2,73 (đơn vị diện tích).
Sai lầm thường gặp.Dùng luôn S=21b2sinA vì tưởng hai cạnh kề góc A đều bằng 2. Khi đó S=21⋅4⋅sin105∘≈1,93, khác hẳn giá trị đúng 2,73. Chỉ có b=AC=2, còn c=AB=22≈2,83 — hai cạnh này không bằng nhau vì B=C.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: tam giác có một cạnh b và hai góc B, C thì S=2sinBb2sinAsinC — hãy thay b=2, B=30∘, C=45∘ để kiểm tra công thức trả về 1+3.
Bài 15 · Thảo luận★★★★Trang 41— Thiết lập công thức Heron
Thảo luận (trang 41). Ta đã biết tính cosA theo độ dài các cạnh của tam giác ABC. Liệu sinA và diện tích S có tính được theo độ dài các cạnh của tam giác ABC hay không?
Kiến thức cần nhớ
Hệ quả côsin: cosA=2bcb2+c2−a2.
sin2A+cos2A=1 và sinA>0 với 0∘<A<180∘.
Hiệu hai bình phương: X2−Y2=(X−Y)(X+Y).
Công thức Heron: S=p(p−a)(p−b)(p−c) với p=2a+b+c.
🧠 Phân tích tư duy
Đã có cosA theo ba cạnh, mà sin2A=1−cos2A và sinA>0 trong tam giác, nên sinA chắc chắn tính được — câu hỏi chỉ còn là biểu thức ấy có gọn hay không. Chìa khoá là nhận ra 1−cos2A đưa về hiệu hai bình phương 4b2c2−(b2+c2−a2)2, phân tích được thành bốn thừa số dạng (b+c)2−a2 và a2−(b−c)2 — và cả bốn thừa số ấy đều viết được qua nửa chu vi p. Đây chính là con đường dẫn tới công thức Heron.
1Cách 1. Từ cosA sang sinA rồi phân tích thành nhân tử
Định hướng. Bình phương của sinA hiện ra dưới dạng hiệu hai bình phương, phân tích ra là bốn thừa số đều quy được về nửa chu vi.
Vậy cả sinA lẫn S đều tính được theo ba cạnh, và S có dạng rất gọn — đó là công thức Heron.
2Cách 2. Hạ đường cao rồi dùng Pythagore hai lần
Định hướng. Không cần tới lượng giác: đường cao và hai đoạn hình chiếu liên hệ với ba cạnh chỉ bằng Pythagore, mà diện tích lại là nửa tích đáy với đường cao.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của A trên đường thẳng BC, đặt BH=x (đo trên tia BC), AH=h x2+h2=c2 và (a−x)2+h2=b2 (Pythagore) x2−(a−x)2=c2−b2 2ax−a2=c2−b2, suy ra x=2aa2+c2−b2 h2=c2−x2=4a24a2c2−(a2+c2−b2)2 S=21ah=414a2c2−(a2+c2−b2)2 4a2c2−(a2+c2−b2)2=16p(p−a)(p−b)(p−c) (phân tích như Cách 1) S=p(p−a)(p−b)(p−c)
VậyS=p(p−a)(p−b)(p−c), không dùng một giá trị lượng giác nào.
3Cách 3. Toạ độ hoá — diện tích là nửa đáy nhân tung độ đỉnh
Định hướng. Đặt cạnh a trên trục hoành thì tung độ của đỉnh còn lại chính là đường cao, và toạ độ ấy giải được từ hai phương trình khoảng cách.
Chọn hệ trục Oxy với B trùng gốc O, tia Bx trùng tia BC B(0;0), C(a;0), A(x;y) với y>0 x2+y2=c2 và (x−a)2+y2=b2 x=2aa2+c2−b2; y2=c2−x2 S=21⋅a⋅y=21ac2−(2aa2+c2−b2)2 S=414a2c2−(a2+c2−b2)2=p(p−a)(p−b)(p−c)
Vậy ba cách đều dẫn tới công thức Heron S=p(p−a)(p−b)(p−c).
Nhận xét. Kiểm nhanh trên tam giác 13–14–15 của Ví dụ 6: p=21 và S=21⋅8⋅7⋅6=84, đúng bằng kết quả tính theo 21bcsinA.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: xuất phát từ hệ quả côsin đã có sẵn, chỉ một lần phân tích hiệu hai bình phương là ra Heron; Cách 2 và Cách 3 dài hơn vì phải tự dựng đường cao hoặc hệ trục.
Đáp số.Có. sinA=bc2p(p−a)(p−b)(p−c) và S=p(p−a)(p−b)(p−c) với p=2a+b+c.
Sai lầm thường gặp.Lấy sinA=±1−cos2A rồi phân vân dấu, hoặc tệ hơn là chọn dấu âm khi cosA<0. Ví dụ tam giác a=6, b=5, c=8 có cosA=0,6625 và sinA=0,749; còn tam giác a=8, b=5, c=6 có cosA=−0,05 nhưng sinA vẫn dương, bằng ≈0,9987. Trong tam giác luôn 0∘<A<180∘ nên sinA>0.
🚀 Mở rộng.Từ Heron và S=pr suy ra ngay r=p(p−a)(p−b)(p−c), còn từ Heron và S=4Rabc suy ra R=4p(p−a)(p−b)(p−c)abc — nghĩa là chỉ với ba cạnh ta tính được toàn bộ các yếu tố của tam giác.
Bài 16 · Vận dụng 3★★★Trang 42— Tính diện tích đa giác bằng cách chia thành tam giác
Vận dụng 3 (trang 42). Công viên Hoà Bình (Hà Nội) có dạng hình ngũ giác ABCDE như Hình 3.17. Dùng chế độ tính khoảng cách giữa hai điểm của Google Maps, một người xác định được các khoảng cách như trong hình vẽ: AB=256 m, BC=575 m, CD=441 m, DE=217 m, EA=401 m, BD=538 m, BE=476 m. Theo số liệu đó, em hãy tính diện tích của công viên Hoà Bình.
Kiến thức cần nhớ
Công thức Heron: S=p(p−a)(p−b)(p−c).
Hai đường chéo cùng xuất phát từ một đỉnh chia ngũ giác lồi thành ba tam giác rời nhau.
1 ha =10000 m2.
🧠 Phân tích tư duy
Ngũ giác không có công thức diện tích riêng, nhưng người đo đã cho sẵn hai đường chéoBD và BE — dấu hiệu rõ ràng rằng phải chia ngũ giác thành ba tam giác bằng hai đường chéo cùng xuất phát từ B. Mỗi tam giác con đều biết đủ ba cạnh nên công thức Heron là lựa chọn thẳng nhất, không phải tính góc nào. Bẫy là chia sai: nếu vẽ đường chéo từ đỉnh khác thì các đoạn cần thiết lại không có số liệu.
1Cách 1. Chia bởi hai đường chéo BD, BE rồi dùng công thức Heron
Định hướng. Hai đường chéo đã được đo sẵn nên ba tam giác con đều biết đủ ba cạnh, Heron cho diện tích ngay mà không cần một góc nào.
SABCDE=SBCD+SBDE+SABE (hai đường chéo BD, BE chia ngũ giác thành ba tam giác rời nhau) Tam giác BCD có BC=575, CD=441, DB=538; p1=2575+441+538=777 SBCD=777⋅202⋅336⋅239≈112267,7 (m2) Tam giác BDE có DB=538, DE=217, EB=476; p2=2538+217+476=615,5 SBDE=615,5⋅77,5⋅398,5⋅139,5≈51495,1 (m2) Tam giác ABE có AB=256, EA=401, BE=476; p3=2256+401+476=566,5 SABE=566,5⋅310,5⋅165,5⋅90,5≈51328,0 (m2) SABCDE≈112267,7+51495,1+51328,0=215090,8 (m2)
Vậy diện tích công viên Hoà Bình khoảng 215091 m2, tức gần 21,5 ha.
2Cách 2. Tính một góc của mỗi tam giác rồi dùng S=21absinC
Định hướng. Biết ba cạnh thì hệ quả côsin cho góc, có góc rồi thì công thức diện tích theo hai cạnh và góc xen giữa dùng được ngay.
Tam giác BCD: cosC=2⋅575⋅4415752+4412−5382≈0,3231, suy ra sinC≈0,9464 SBCD=21⋅575⋅441⋅0,9464≈112267,7 (m2) Tam giác BDE: cosE=2⋅217⋅4762172+4762−5382≈−0,0764, suy ra sinE≈0,9971 SBDE=21⋅217⋅476⋅0,9971≈51495,1 (m2) Tam giác ABE: cosA=2⋅256⋅4012562+4012−4762≈0,8431, suy ra sinA≈0,5378 SABE=21⋅256⋅401⋅0,5378≈51328,0 (m2) SABCDE≈215090,8 (m2)
VậySABCDE≈215091 m2, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Toạ độ hoá — dựng lại toạ độ năm đỉnh từ các khoảng cách
Định hướng. Bảy khoảng cách đã đủ để định vị cả năm đỉnh trên mặt phẳng toạ độ; khi có toạ độ thì mọi diện tích đều tính bằng công thức khoảng cách và đường cao.
Chọn hệ trục Oxy với D trùng gốc O, tia Dx trùng tia DB D(0;0), B(538;0) C thoả DC=441, BC=575: xC=2⋅5384412+5382−5752≈142,47; yC=4412−xC2≈417,35 E thoả DE=217, BE=476: xE=2⋅5382172+5382−4762≈102,19; yE≈−191,43 SBCD=21⋅DB⋅yC≈21⋅538⋅417,35≈112267 (m2) SBDE=21⋅DB⋅∣yE∣≈21⋅538⋅191,43≈51495 (m2) SABE tính bằng Heron với AB=256, EA=401, BE=476: ≈51328 (m2) SABCDE≈215090 (m2)
Vậy ba cách cho cùng một kết quả (sai lệch vài mét vuông là do làm tròn): diện tích công viên khoảng 215000 m2.
Nhận xét. Chỉ nên làm tròn ở dòng cuối. Nếu làm tròn từng tam giác về hàng nghìn rồi mới cộng, kết quả có thể lệch tới cả nghìn mét vuông.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ba lần Heron, không phải tính góc và không phải dựng hệ trục — cũng chính là cách mà số liệu Google Maps được cho sẵn để phục vụ.
Đáp số.SABCDE≈215091 m2≈21,5 ha.
Sai lầm thường gặp.Coi ngũ giác như hình thang hay tứ giác rồi lấy tích "chiều dài nhân chiều rộng". Chẳng hạn lấy 575⋅441≈253575 m2 làm diện tích thì thừa hơn 38000 m2 so với giá trị đúng 215091 m2. Đa giác bất kì chỉ tính được diện tích bằng cách chia thành tam giác.
🚀 Mở rộng.Cùng cách chia ấy, một đa giác n đỉnh luôn cắt được thành n−2 tam giác bởi các đường chéo cùng xuất phát từ một đỉnh; vậy muốn tính diện tích một khu đất 6 cạnh thì cần đo tối thiểu bao nhiêu đoạn thẳng?
Bài 17 · 3.5★★Trang 42— Giải tam giác khi biết ba cạnh (c-c-c)
Bài 3.5 (trang 42). Cho tam giác ABC có a=6, b=5, c=8. Tính cosA, S, r.
Kiến thức cần nhớ
Hệ quả côsin: cosA=2bcb2+c2−a2.
sinA=1−cos2A vì sinA>0 trong tam giác.
S=21bcsinA và S=p(p−a)(p−b)(p−c).
S=pr, suy ra r=pS với p=2a+b+c.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba cạnh — dấu hiệu của hệ quả côsin cho góc và của công thức Heron cho diện tích. Ba yêu cầu nối với nhau thành một dây chuyền: có cosA thì có sinA, có sinA thì có S, có S và p thì có r. Nên kiểm tra chéo S bằng Heron để chắc chắn không sai ở bước lấy căn. Chú ý r tính từ S=pr, tức r=pS với p là nửa chu vi.
1Cách 1. Dây chuyền cosA→sinA→S→r
Định hướng. Ba yêu cầu nối tiếp nhau nên đi thẳng theo thứ tự đề hỏi là ngắn nhất.
2Cách 2. Dùng công thức Heron cho S rồi suy ngược ra sinA
Định hướng. Biết ba cạnh thì Heron cho diện tích không cần qua lượng giác, và từ S suy ngược lại sinA để kiểm tra chéo Cách 1.
p=26+5+8=219=9,5 S=p(p−a)(p−b)(p−c)=9,5⋅3,5⋅4,5⋅1,5 S=224,4375=43399≈14,98 r=pS=9,514,98≈1,58 sinA=bc2S=402⋅14,98≈0,7491 cosA=1−0,74912≈0,6625 (lấy dấu dương vì a không phải cạnh lớn nhất nên A nhọn)
VậycosA=0,6625; S≈14,98; r≈1,58 — khớp với Cách 1.
3Cách 3. Toạ độ hoá rồi tính diện tích theo đường cao
Định hướng. Đặt cạnh lớn nhất trên trục hoành thì tung độ đỉnh còn lại là đường cao, diện tích và cosA đều đọc ra được từ toạ độ.
Chọn hệ trục Oxy với A trùng gốc O, tia Ax trùng tia AC A(0;0), C(5;0), B(x;y) với AB=8, BC=6 x2+y2=64 và (x−5)2+y2=36 10x−25=28, suy ra x=5,3 y=64−28,09=35,91≈5,9925 cosA=ABx=85,3=0,6625 S=21⋅AC⋅y=21⋅5⋅5,9925≈14,98 r=pS≈9,514,98≈1,58
VậycosA=0,6625; S≈14,98; r≈1,58.
Nhận xét. Giá trị chính xác: S=43399 và r=383399; nên giữ dạng căn tới bước cuối rồi mới làm tròn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: Heron cho S chỉ bằng một phép bấm máy trên bốn số nguyên và nửa số, ngắn hơn hẳn dây chuyền qua sinA của Cách 1.
Sai lầm thường gặp.Lấy p là chu vi 19 rồi tính r=19S≈0,79, chỉ bằng nửa giá trị đúng 1,58. Kiểm tra nhanh: đường tròn nội tiếp phải chạm cả ba cạnh nên r không thể quá nhỏ so với đường cao nhỏ nhất hc=82S≈3,75; với r≈0,79 thì đường tròn hụt hẳn. Luôn nhớ p=2a+b+c.
🚀 Mở rộng.Với chính tam giác này, hãy tính thêm R=4Sabc=3399240≈4,01 và so với r≈1,58 để kiểm nghiệm bất đẳng thức Euler R≥2r.
Bài 18 · 3.6★★Trang 42— Giải tam giác khi biết một cạnh và hai góc (g-c-g)
Bài 3.6 (trang 42). Cho tam giác ABC có a=10, A=45∘, B=70∘. Tính R, b, c.
Kiến thức cần nhớ
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Định lí sin: sinAa=sinBb=sinCc=2R.
Từ đó R=2sinAa và b=2RsinB, c=2RsinC.
sin45∘=22.
🧠 Phân tích tư duy
Cạnh a và góc A đối diện nhau nên tỉ số sinAa tính được ngay và bằng 2R — đây là dấu hiệu kinh điển của định lí sin, không cần đụng tới định lí côsin. Có 2R rồi thì mỗi cạnh chỉ là 2R nhân sin góc đối diện, nên phải nhớ tính C trước khi tìm c. Chỗ dễ quên nhất chính là bước tính C=180∘−A−B.
1Cách 1. Định lí sin — tính 2R một lần rồi nhân cho từng góc
Định hướng. Tỉ số chung 2R tính được ngay từ cặp (a;A), sau đó mọi cạnh chỉ còn một phép nhân.
3Cách 3. Hạ đường cao từ A — chia cạnh a thành hai đoạn theo côtang
Định hướng. Cả hai góc kề cạnh a đều nhọn nên chân đường cao nằm trong đoạn BC, và mỗi đoạn hình chiếu tỉ lệ với chiều cao theo tang góc kề.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của A trên BC, đặt AH=h BH=tan70∘h; HC=tan65∘h (hai tam giác vuông ABH, ACH) BH+HC=a=10 h(tan70∘1+tan65∘1)=10 h(0,3640+0,4663)=10, suy ra h≈12,0442 c=AB=sin70∘h≈0,939712,0442≈12,82 b=AC=sin65∘h≈0,906312,0442≈13,29 R=2sinAa=52≈7,07
VậyR=52≈7,07; b≈13,29; c≈12,82.
Nhận xét. Đáng chú ý là b>c đúng với B=70∘>C=65∘ — luôn dùng quan hệ "cạnh lớn đối diện góc lớn" để kiểm tra nhanh kết quả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: tính 2R một lần rồi dùng lại cho cả hai cạnh, tổng cộng ba phép bấm máy, ít nhất trong ba cách.
Đáp số.C=65∘; R=52≈7,07; b≈13,29; c≈12,82.
Sai lầm thường gặp.Nhầm R với 2R mà trả lời R=102≈14,14. Kiểm tra nhanh: đường kính đường tròn ngoại tiếp phải lớn hơn hoặc bằng mọi cạnh, ở đây 2R≈14,14>b≈13,29 là hợp lí; nhưng nếu lấy R=14,14 thì 2R≈28,28, gấp hơn hai lần cạnh lớn nhất — dấu hiệu chắc chắn đã quên chia đôi.
🚀 Mở rộng.Giữ nguyên a=10 mà cho A=90∘ thì 2R=10, tức cạnh a trở thành đường kính — hãy giải thích vì sao trong mọi tam giác luôn có a≤2R và dấu bằng chỉ xảy ra khi A=90∘.
Bài 19 · 3.7★★Trang 42— Giải tam giác biết hai góc và cạnh xen giữa, kèm tính diện tích
Bài 3.7 (trang 42). Giải tam giác ABC và tính diện tích của tam giác đó, biết A=15∘, B=130∘, c=6.
Kiến thức cần nhớ
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Định lí sin: sinAa=sinBb=sinCc=2R.
Công thức diện tích: S=21acsinB=21absinC=21bcsinA.
Trong một tam giác, cạnh lớn nhất đối diện góc lớn nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Hai góc đã cho nên góc thứ ba suy ra ngay, và khi ấy cạnh c cùng góc C trở thành cặp đối diện — định lí sin dùng được cho cả hai cạnh còn lại. Vì đã có ba cạnh và ba góc nên diện tích tính được bằng bất cứ công thức nào; chọn công thức dùng đúng dữ kiện gốc (c;B) sẽ ít sai số làm tròn nhất. Chú ý B=130∘ tù nên b phải là cạnh lớn nhất — một chốt kiểm tra rất nhanh.
1Cách 1. Định lí sin cho hai cạnh, rồi S=21acsinB
Định hướng. Có ngay góc thứ ba nên cặp (c;C) đối diện dùng được, và công thức diện tích chọn theo hai cạnh kề góc B đã cho sẵn.
2Cách 2. Qua bán kính R và công thức S=2R2sinAsinBsinC
Định hướng. Biết cả ba góc và một cạnh thì R tính được ngay, và diện tích viết trọn theo R cùng ba góc, không cần cạnh nào khác.
C=35∘; 2R=sinCc=sin35∘6≈10,4607, suy ra R≈5,2303 a=2RsinA≈10,4607⋅0,2588≈2,71 b=2RsinB≈10,4607⋅0,7660≈8,01 S=2R2sinAsinBsinC≈2⋅27,356⋅0,2588⋅0,7660⋅0,5736≈6,22
VậyC=35∘; a≈2,71; b≈8,01; R≈5,23; S≈6,22.
3Cách 3. Toạ độ hoá — diện tích bằng nửa đáy nhân chiều cao
Định hướng. Đặt cạnh c đã biết lên trục hoành thì đỉnh còn lại là giao của hai tia có góc cho sẵn, toạ độ của nó cho luôn cả cạnh lẫn chiều cao.
Chọn hệ trục Oxy với A trùng gốc O, B(6;0) C=35∘; b=AC=sin35∘6sin130∘≈8,0133 C(bcos15∘;bsin15∘)≈C(7,7402;2,0740) a=BC≈(7,7402−6)2+2,07402=3,0276+4,3015≈2,71 S=21⋅AB⋅yC≈21⋅6⋅2,0740≈6,22
VậyC=35∘; a≈2,71; b≈8,01; S≈6,22.
Nhận xét. Kiểm tra nhanh: B=130∘ là góc lớn nhất và quả nhiên b≈8,01 là cạnh lớn nhất, còn A=15∘ nhỏ nhất ứng với a≈2,71 nhỏ nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai lần định lí sin và một lần công thức diện tích, tất cả đều dùng trực tiếp số liệu của đề nên ít sai số làm tròn nhất.
Đáp số.C=35∘; a≈2,71; b≈8,01; S≈6,22 (đơn vị diện tích).
Sai lầm thường gặp.Tính C=180∘−15∘=165∘ vì quên trừ góc B. Khi đó tổng ba góc thành 15∘+130∘+165∘=310∘, vô lí ngay. Một lỗi khác là dùng S=21acsinB với sin130∘ bị bấm thành sin(−130∘) khi máy ở chế độ rađian, cho diện tích âm — diện tích luôn dương nên gặp số âm là phải kiểm tra lại chế độ máy.
🚀 Mở rộng.Giữ c=6 và B=130∘ mà tăng dần A thì C giảm, cạnh a tăng còn b giảm; hãy tìm giá trị của A làm cho diện tích tam giác lớn nhất (gợi ý: viết S theo A rồi khảo sát).
Bài 20 · 3.8★★★Trang 42— Bài toán hàng hải — định lí côsin và định lí sin
Bài 3.8 (trang 42). Một tàu đánh cá xuất phát từ cảng A, đi theo hướng S70∘E với vận tốc 70 km/h. Đi được 90 phút thì động cơ của tàu bị hỏng nên tàu trôi tự do theo hướng nam với vận tốc 8 km/h. Sau 2 giờ kể từ khi động cơ bị hỏng, tàu neo đậu được vào một hòn đảo. a) Tính khoảng cách từ cảng A tới đảo nơi tàu neo đậu. b) Xác định hướng từ cảng A tới đảo nơi tàu neo đậu. (Hướng Sα∘E là hướng tạo với hướng nam góc α∘ và tạo với hướng đông góc 90∘−α∘.)
Kiến thức cần nhớ
Hướng Sα∘E tạo với hướng nam một góc α∘, lệch về phía đông.
Quãng đường bằng vận tốc nhân thời gian; 90 phút =1,5 giờ.
Định lí côsin: AC2=AB2+BC2−2⋅AB⋅BC⋅cosABC.
Định lí sin: sinBACBC=sinABCAC.
🧠 Phân tích tư duy
Hai chặng đi nối tiếp nhau tạo thành tam giác, nên câu a là bài cạnh–góc–cạnh và câu b là bài tìm góc — đúng bộ đôi côsin rồi sin. Việc khó nhất là đọc góc từ tên hướng: chặng đầu theo hướng S70∘E, chặng sau theo hướng nam, hai hướng ấy lệch nhau 70∘, nên góc trong tam giác tại điểm hỏng máy là góc kề bù, bằng 110∘. Sau khi có góc lệch BAC, hướng cần tìm là S(70∘−BAC)E vì tàu trôi về phía nam nên lệch dần về phía nam so với hướng ban đầu.
1Cách 1. Định lí côsin cho khoảng cách, định lí sin cho hướng
Định hướng. Dựng tam giác gồm hai chặng đi rồi đọc góc giữa chúng; côsin cho cạnh thứ ba, sin cho góc lệch so với hướng ban đầu.
Gọi B là vị trí tàu lúc hỏng máy, C là vị trí hòn đảo AB=70⋅1,5=105 (km); BC=8⋅2=16 (km) Hướng AB là S70∘E, hướng BC là hướng nam nên hai hướng lệch nhau 70∘ ABC=180∘−70∘=110∘ (hai góc kề bù) AC2=1052+162−2⋅105⋅16⋅cos110∘≈11025+256+1149,19=12430,19 AC≈111,49 (km) sinBAC=ACBCsinABC≈111,4916sin110∘≈0,1349 BAC≈7∘45′ (góc nhọn vì đối diện cạnh nhỏ nhất) Tàu trôi về phía nam nên C lệch về phía nam so với hướng AB: hướng AC là S(70∘−7∘45′)E
Vậy khoảng cách từ cảng A tới đảo khoảng 111,5 km và hướng từ A tới đảo là S62∘15′E, tức xấp xỉ S62∘E.
2Cách 2. Toạ độ hoá theo trục đông – bắc
Định hướng. Hướng đi cho sẵn dưới dạng góc so với hướng nam nên toạ độ mỗi chặng viết ngay được, khoảng cách và hướng đều đọc từ toạ độ.
Chọn hệ trục Oxy gốc tại A, Ox hướng đông, Oy hướng bắc Hướng S70∘E ứng với vectơ đơn vị (sin70∘;−cos70∘) B(105sin70∘;−105cos70∘)≈B(98,67;−35,91) C(98,67;−35,91−16)=C(98,67;−51,91) AC=98,672+51,912=9735,3+2694,8≈111,49 (km) tanα=51,9198,67≈1,9007 (α là góc giữa AC và hướng nam) α≈62∘15′
VậyAC≈111,5 km và hướng từ A tới đảo là S62∘15′E.
3Cách 3. Phân tích quãng đường thành thành phần đông và nam
Định hướng. Mỗi chặng đi tách được thành một đoạn về phía đông và một đoạn về phía nam; cộng riêng từng phía rồi dùng Pythagore.
Chặng AB: đi về phía đông 105sin70∘≈98,67 km và về phía nam 105cos70∘≈35,91 km Chặng BC: đi về phía đông 0 km và về phía nam 16 km Tổng cộng: về phía đông 98,67 km, về phía nam 35,91+16=51,91 km AC=98,672+51,912≈111,49 (km) (Pythagore) tanα=51,9198,67≈1,9007, suy ra α≈62∘15′
VậyAC≈111,5 km, hướng từ A tới đảo là S62∘15′E.
Nhận xét. Cách 3 chính là Cách 2 nhưng nói bằng ngôn ngữ "đi về phía nào, bao nhiêu" nên rất dễ kiểm tra bằng trực giác: tàu lệch về phía đông gần gấp đôi phía nam, đúng với việc hướng cuối cùng vẫn gần hướng ban đầu S70∘E.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đúng công cụ của bài học và chỉ hai lần bấm máy; Cách 3 nên dùng để kiểm tra chéo vì nó cho ngay hình dung về vị trí hòn đảo.
Đáp số.a) AC≈111,5 km. b) Hướng từ cảng A tới đảo là S62∘15′E (xấp xỉ S62∘E).
Sai lầm thường gặp.Lấy ABC=70∘ vì thấy hai hướng lệch nhau 70∘. Khi đó AC2≈11025+256−1149,19=10131,81, tức AC≈100,7 km — nhỏ hơn cả chặng đầu 105 km, trong khi tàu chỉ trôi ra xa thêm chứ không quay lại. Góc lệch hướng và góc trong của tam giác là hai góc kề bù, phải lấy 110∘.
🚀 Mở rộng.Nếu tàu trôi thêm t giờ nữa theo hướng nam thì khoảng cách tới cảng là 98,672+(35,91+8t+16)2; hãy tìm t để tàu cách cảng đúng 150 km và cho biết khi đó hướng từ cảng tới tàu là hướng nào.
Bài 21 · 3.9★★★Trang 43— Đo chiều cao gián tiếp bằng hai góc nâng
Bài 3.9 (trang 43). Trên nóc một toà nhà có một cột ăng-ten cao 5 m. Từ một vị trí quan sát A cao 7 m so với mặt đất có thể nhìn thấy đỉnh B và chân C của cột ăng-ten, với các góc tương ứng là 50∘ và 40∘ so với phương nằm ngang (Hình 3.18). a) Tính các góc của tam giác ABC. b) Tính chiều cao của toà nhà.
Kiến thức cần nhớ
Góc nâng của một tia ngắm là góc giữa tia đó và phương nằm ngang.
Hai đường thẳng song song (hai phương nằm ngang) tạo với một cát tuyến các góc so le trong bằng nhau.
Định lí sin: sinBACBC=sinABCAC.
Trong tam giác vuông, cạnh đối bằng cạnh huyền nhân sin góc đối.
🧠 Phân tích tư duy
Hai tia ngắm cùng xuất phát từ A nên góc ở đỉnh A của tam giác ABC là hiệu hai góc nâng: 50∘−40∘=10∘. Cột ăng-ten dựng thẳng đứng, mà tia CA chếch xuống 40∘ so với phương ngang, nên góc tại C là 90∘+40∘=130∘ — đây là chỗ dễ nhầm nhất, nhiều bạn lấy 90∘−40∘=50∘. Có đủ ba góc và cạnh BC=5 m thì định lí sin cho AC, rồi chiều cao của C so với A là ACsin40∘, cuối cùng cộng thêm 7 m vì A ở trên mặt đất 7 m.
1Cách 1. Tính ba góc rồi dùng định lí sin trong tam giác ABC
Định hướng. Ba góc đọc được trực tiếp từ hình, mà cạnh BC đã cho nên định lí sin cho AC; chiều cao chỉ còn là một phép chiếu.
a) BAC=50∘−40∘=10∘ (hiệu hai góc nâng cùng đo từ phương nằm ngang tại A) Tia CB hướng thẳng đứng lên trên, tia CA chếch xuống, hợp với phương nằm ngang góc 40∘ (so le trong) ACB=90∘+40∘=130∘ ABC=180∘−10∘−130∘=40∘ b) sinABCAC=sinBACBC (định lí sin) AC=sin10∘5sin40∘≈0,17363,2139≈18,51 (m) Chiều cao của C so với A: ACsin40∘≈18,51⋅0,6428≈11,90 (m) Chiều cao toà nhà =11,90+7=18,90 (m)
VậyA=10∘, B=40∘, C=130∘ và toà nhà cao khoảng 18,9 m.
2Cách 2. Đặt ẩn là khoảng cách ngang rồi lập hệ hai phương trình tang
Định hướng. Hai tia ngắm cùng xuất phát từ A nên có chung khoảng cách ngang tới toà nhà; đặt khoảng cách ấy làm ẩn là ra ngay hệ.
Gọi d (m) là khoảng cách ngang từ A tới toà nhà, d>0 Chiều cao của C so với A bằng dtan40∘; chiều cao của B so với A bằng dtan50∘ dtan50∘−dtan40∘=BC=5 d(1,1918−0,8391)=5 d≈0,35275≈14,18 (m) Chiều cao của C so với A: 14,18⋅tan40∘≈11,90 (m) Chiều cao toà nhà =11,90+7=18,90 (m)
Vậy toà nhà cao khoảng 18,9 m; cách này còn cho biết A cách toà nhà khoảng 14,2 m theo phương ngang.
3Cách 3. Toạ độ hoá mặt cắt đứng
Định hướng. Cả bài nằm trong một mặt phẳng thẳng đứng, nên đặt hệ trục lên đó thì mọi điểm đều có toạ độ và mọi góc đều đọc bằng tang.
Chọn hệ trục Oxy trong mặt phẳng thẳng đứng, gốc O ở chân toà nhà, Ox nằm ngang, Oy thẳng đứng A(d;7), C(0;h), B(0;h+5) với h là chiều cao toà nhà tan40∘=dh−7 và tan50∘=dh+5−7 h−7h−2=tan40∘tan50∘≈1,4204 h−2=1,4204h−9,9428 0,4204h=7,9428, suy ra h≈18,90 (m)
Vậy chiều cao toà nhà khoảng 18,9 m.
Nhận xét. Kiểm tra chéo: với h≈18,90 thì d=tan40∘h−7≈14,18 m, đúng bằng kết quả Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chỉ một phương trình bậc nhất một ẩn, không phải xác định góc tù 130∘ như Cách 1 nên tránh được lỗi hay gặp nhất của bài này.
Đáp số.a) A=10∘; B=40∘; C=130∘. b) Toà nhà cao khoảng 18,9 m.
Sai lầm thường gặp.Lấy ACB=90∘−40∘=50∘. Khi đó tổng ba góc cho ABC=180∘−10∘−50∘=120∘, và AC=sin10∘5sin120∘≈24,93 m, dẫn tới chiều cao toà nhà ≈23,0 m — sai hơn 4 m. Điểm A thấp hơn C nên tia CA chếch xuống, góc ACB giữa tia CB hướng lên và tia CA hướng xuống phải là góc tù 130∘.
🚀 Mở rộng.Nếu đứng xa hơn, hai góc nâng đều giảm và hiệu của chúng cũng giảm theo, khiến sai số phép đo tăng lên. Hãy tính lại bài này khi hai góc đo được là 30∘ và 26∘ để thấy chỉ lệch 1∘ ở phép đo góc đã làm chiều cao đổi bao nhiêu mét.
Bài 22 · 3.10★★★Trang 43— Thiết kế phương án đo bề rộng vật thể ở xa
Bài 3.10 (trang 43). Từ bãi biển Vũng Chùa, Quảng Trị, ta có thể ngắm được Đảo Yến. Hãy đề xuất một cách xác định bề rộng của hòn đảo (theo chiều ta ngắm được).
Kiến thức cần nhớ
Định lí sin: sinABCAC=sinACBAB.
Định lí côsin: CD2=AC2+AD2−2⋅AC⋅AD⋅cosCAD.
Trong tam giác cân, đường cao hạ từ đỉnh cũng là đường trung tuyến và đường phân giác.
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
🧠 Phân tích tư duy
Bề rộng cần đo là đoạn CD nối hai mép đảo, mà cả C lẫn D đều ở ngoài biển — không tới được. Vì vậy phải làm y như bài đo khoảng cách tới Tháp Rùa: tạo một cạnh đáy đo được ngay trên bãi biển rồi ngắm góc. Điểm khác duy nhất so với bài Tháp Rùa là ở đây có hai điểm đích nên phải giải hai tam giác rồi ghép lại bằng định lí côsin. Bẫy là chọn cạnh đáy quá ngắn hoặc chọn hướng ngắm không vuông với đảo, khiến sai số góc bị khuếch đại thành hàng chục mét.
1Cách 1. Cạnh đáy trên bãi biển và bốn góc ngắm (phương án cơ bản)
Định hướng. Đặt hai cọc tiêu trên bãi biển để có một đoạn đo được, rồi ngắm hai mép đảo từ cả hai cọc; định lí sin cho hai cạnh, định lí côsin ghép lại thành bề rộng.
① Chọn hai vị trí A, B trên bãi biển, từ mỗi vị trí đều nhìn rõ hai mép đảo C và D; đo đoạn AB ② Tại A, đo BAC, BAD rồi tính CAD ③ Tại B, đo ABC, ABD ④ Trong tam giác ABC: ACB=180∘−BAC−ABC và AC=sinACBABsinABC ⑤ Trong tam giác ABD: ADB=180∘−BAD−ABD và AD=sinADBABsinABD ⑥ Trong tam giác ACD: CD=AC2+AD2−2⋅AC⋅AD⋅cosCAD Số liệu minh hoạ: AB=500 m, BAC=78∘, ABC=65∘, BAD=40∘, ABD=112∘ ACB=37∘ nên AC=sin37∘500sin65∘≈753 (m) ADB=28∘ nên AD=sin28∘500sin112∘≈988 (m) CAD=78∘−40∘=38∘ CD≈7532+9882−2⋅753⋅988cos38∘≈619 (m)
Vậy chỉ với một đoạn thẳng đo được trên bãi biển và bốn góc ngắm, ta xác định được bề rộng của hòn đảo.
2Cách 2. Một trạm ngắm kèm máy đo xa
Định hướng. Nếu đo trực tiếp được AC, AD bằng máy đo khoảng cách thì bài toán rút gọn còn đúng một lần định lí côsin.
① Chọn một vị trí A trên bãi biển nhìn rõ hai mép đảo ② Dùng máy đo xa, đo AC và AD ③ Đo góc CAD giữa hai hướng ngắm ④ CD=AC2+AD2−2⋅AC⋅AD⋅cosCAD (định lí côsin) Số liệu minh hoạ: AC=753 m, AD=988 m, CAD=38∘ cho CD≈619 m
Vậy chỉ cần một trạm, hai phép đo dài và một phép đo góc.
3Cách 3. Đứng ở vị trí cân — đưa về tam giác cân
Định hướng. Nếu chọn được chỗ đứng sao cho hai mép đảo cách đều mình thì tam giác thành cân và bề rộng tính bằng một công thức duy nhất, khỏi cần định lí côsin.
① Di chuyển dọc bãi biển tới vị trí A mà AC=AD=m (nhận ra nhờ máy đo xa hoặc nhờ hai mép đảo đối xứng qua hướng ngắm giữa) ② Đo góc CAD=φ ③ Tam giác ACD cân tại A, đường cao hạ từ A cũng là trung tuyến nên CD=2msin2φ Số liệu minh hoạ: m=870 m, φ=41∘ cho CD=2⋅870⋅sin20,5∘≈609 (m)
Vậy trong trường hợp cân, bề rộng đảo tính được chỉ bằng một phép nhân.
Nhận xét. Muốn kết quả tin cậy, cạnh đáy AB nên dài ít nhất bằng một phần mười khoảng cách tới đảo, và nên đo lặp lại vài lần rồi lấy trung bình. Đây cũng chính là cách người ta đo bề rộng của một dãy núi hay một con sông không sang bờ bên kia được.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần thước dây và thước ngắm góc, không phụ thuộc máy đo xa như Cách 2 và cũng không phải may mắn tìm được vị trí cân như Cách 3.
Đáp số.Chọn hai vị trí A, B trên bãi biển nhìn rõ hai mép đảo C, D; đo AB và bốn góc ngắm; dùng định lí sin trong hai tam giác ABC, ABD để tính AC, AD; cuối cùng CD=AC2+AD2−2⋅AC⋅AD⋅cosCAD.
Sai lầm thường gặp.Lấy luôn CD=AD−AC vì tưởng ba điểm A, C, D thẳng hàng. Với số liệu minh hoạ ở Cách 1 thì cách làm ấy cho 988−753=235 m, trong khi bề rộng thật là khoảng 619 m — hụt gần ba lần. Chỉ khi CAD=0∘ ba điểm mới thẳng hàng, còn ở đây góc ngắm là 38∘.
🚀 Mở rộng.Cùng phương án đó, nếu đo thêm góc nâng tới đỉnh đảo thì tính được cả chiều cao của đảo; hãy thử mô tả các phép đo cần thiết để xác định đồng thời bề rộng và chiều cao của Đảo Yến.
Bài 23 · 3.11★★★★Trang 43— Rút ngắn quãng đường — giải hai tam giác liên tiếp
Bài 3.11 (trang 43). Để tránh núi, đường giao thông hiện tại phải đi vòng như mô hình trong Hình 3.19: từ D tới C dài 12 km, từ C tới B dài 6 km, từ B tới A dài 8 km, với DCB=135∘ và CBA=105∘. Để rút ngắn khoảng cách và tránh sạt lở núi, người ta dự định làm đường hầm xuyên núi, nối thẳng từ A tới D. Hỏi độ dài đường mới sẽ giảm bao nhiêu kilômét so với đường cũ?
Kiến thức cần nhớ
Định lí côsin: CA2=CB2+BA2−2⋅CB⋅BA⋅cosCBA.
Hệ quả côsin: cosBCA=2⋅CA⋅CBCA2+CB2−BA2.
cos105∘<0 và cos135∘=−22.
Độ dài đường gấp khúc bằng tổng độ dài các đoạn thành phần.
🧠 Phân tích tư duy
Đường cũ là đường gấp khúc D→C→B→A nên độ dài của nó cộng ngay được; đường mới là đoạn thẳng AD phải tính. Bốn điểm không tạo thành một tam giác nên không thể áp một lần định lí côsin — phải bắc cầu: kẻ đoạn CA để chia tứ giác thành hai tam giác, giải tam giác ABC trước (biết BC, BA và góc xen giữa), rồi tam giác ACD sau. Bẫy lớn nhất là quên trừ góc: DCA=DCB−BCA chứ không phải 135∘.
1Cách 1. Kẻ đoạn CA — giải hai tam giác liên tiếp
Định hướng. Nối C với A thì tứ giác tách thành hai tam giác, mỗi tam giác đều đủ dữ kiện cạnh–góc–cạnh nên định lí côsin dùng được hai lần.
Đường cũ dài DC+CB+BA=12+6+8=26 (km) CA2=CB2+BA2−2⋅CB⋅BA⋅cosCBA=36+64−96cos105∘ CA2≈100+24,85=124,85, suy ra CA≈11,17 (km) cosBCA=2⋅CA⋅CBCA2+CB2−BA2≈2⋅11,17⋅6124,85+36−64≈0,7223 BCA≈43∘45′ DCA=DCB−BCA≈135∘−43∘45′=91∘15′ AD2=CD2+CA2−2⋅CD⋅CA⋅cosDCA≈144+124,85+5,85=274,70 AD≈16,57 (km) 26−16,57=9,43 (km)
Vậy đường hầm làm quãng đường giảm khoảng 9,43 km so với đường cũ.
2Cách 2. Toạ độ hoá — đặt hệ trục lên đoạn CB
Định hướng. Đường gấp khúc cho sẵn độ dài và góc quay ở mỗi khúc, nên toạ độ từng điểm dựng được lần lượt, khoảng cách AD tính bằng công thức có sẵn.
Chọn hệ trục Oxy với C trùng gốc O, tia Cx trùng tia CB C(0;0), B(6;0) DCB=135∘ nên D(12cos135∘;12sin135∘)≈D(−8,485;8,485) CBA=105∘ nên tia BA hợp với tia Bx góc 180∘−105∘=75∘ A(6+8cos75∘;8sin75∘)≈A(8,071;7,727) AD≈(8,071+8,485)2+(7,727−8,485)2=274,10+0,57≈16,57 (km) 26−16,57=9,43 (km)
Vậy quãng đường giảm khoảng 9,43 km.
3Cách 3. Bình phương vô hướng của tổng ba vectơ
Định hướng. Đường gấp khúc chính là tổng ba vectơ; bình phương vô hướng của tổng ấy chỉ cần các độ dài và các góc giữa từng cặp vectơ, đều đọc được từ hình.
DA=DC+CB+BA (quy tắc ba điểm) Góc giữa DC và CB bằng 180∘−135∘=45∘ Góc giữa CB và BA bằng 180∘−105∘=75∘ Góc giữa DC và BA bằng 45∘+75∘=120∘ AD2=122+62+82+2(12⋅6cos45∘+6⋅8cos75∘+12⋅8cos120∘) AD2≈244+2(50,91+12,42−48)=244+30,66=274,66 AD≈16,57 (km) 26−16,57=9,43 (km)
Vậy ba cách cho cùng kết quả: đường mới ngắn hơn đường cũ khoảng 9,43 km.
Nhận xét. Giá trị chính xác hơn là AD≈16,573 km và phần rút ngắn ≈9,427 km, tức giảm hơn 36% chiều dài. Cách 3 dùng tích vô hướng của Chương IV; nó gọn vì không phải tính góc trung gian nào.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ dùng đúng hai định lí của bài học, mọi bước đều kiểm tra được trên hình; Cách 2 và Cách 3 nhanh hơn nhưng cần thao tác với toạ độ hoặc vectơ.
Đáp số.AD≈16,57 km, đường mới ngắn hơn đường cũ khoảng 26−16,57=9,43 km.
Sai lầm thường gặp.Dùng luôn DCA=135∘ mà quên trừ BCA. Khi đó AD2≈144+124,85+2⋅12⋅11,17⋅0,7071=458,4, tức AD≈21,4 km và phần rút ngắn chỉ còn 4,6 km — sai hơn một nửa. Góc 135∘ là góc giữa CD và CB, còn góc cần dùng là góc giữa CD và CA.
🚀 Mở rộng.Nếu đường hầm không nối thẳng A với D mà chỉ nối A với C rồi đi tiếp theo đường cũ CD, quãng đường sẽ là 11,17+12=23,17 km, chỉ giảm 2,83 km — hãy so hai phương án để thấy chi phí đào hầm dài hơn được đền bù bằng bao nhiêu kilômét đường.