Bài 1 · 3.12★★Trang 44— Trắc nghiệm — chọn đúng công thức lượng trong tam giác khi biết một góc tù
3.12 (trang 44). Cho tam giác ABC có B=135∘. Khẳng định nào sau đây là đúng? a) A.S=21ca. B.S=4−2ac. C.S=42bc. D.S=42ca. b) A.R=sinAa. B.R=22b. C.R=22c. D.R=22a. c) A.a2=b2+c2+2ab. B.sinAb=sinBa. C.sinB=−22. D.b2=c2+a2−2cacos135∘. (Kí hiệu quen thuộc: a=BC, b=CA, c=AB; S là diện tích, R là bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác ABC.)
Kiến thức cần nhớ
Công thức diện tích: S=21bcsinA=21casinB=21absinC.
Định lí sin: sinAa=sinBb=sinCc=2R.
Định lí côsin: b2=c2+a2−2cacosB.
Với 90∘<α<180∘ thì sinα>0 và cosα<0; riêng sin135∘=22, cos135∘=−22.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ cho đúng MỘT dữ kiện là góc B tù, nên phương án đúng bắt buộc phải là công thức trong đó B giữ đúng vai trò của nó: xen giữa hai cạnh a và c (công thức diện tích, định lí côsin) hoặc đối diện cạnh b (định lí sin). Vì thế hướng nhanh và an toàn nhất là tự viết ra công thức gốc rồi mới thay B=135∘, chứ không đọc lướt bốn phương án rồi đoán. Bẫy nằm ở chỗ 135∘ là góc tù nên sinB>0 mà cosB<0 — hai phương án sai được gài đúng vào chỗ đổi dấu này.
1Cách 1. Viết công thức gốc rồi thay B=135∘
Định hướng. Cả ba ý đều xoay quanh góc B, nên chỉ cần gọi ra ba công thức có mặt góc B và thay số.
2Cách 2. Loại trừ — soi vai trò của từng chữ trong công thức
Định hướng. Bốn phương án chỉ khác nhau ở cặp cạnh đi kèm hoặc ở dấu, nên chỉ cần kiểm tra cạnh nào kề góc B, cạnh nào đối góc B là loại được ngay ba phương án.
a) 21ca thiếu hẳn thừa số sinB a) 4−2ac<0 trong khi diện tích S>0 a) 42bc dùng nhầm cặp cạnh vì b và c không cùng kề góc B b) sinAa=2R chứ không phải R b) 22a và 22c dùng nhầm cạnh vì cạnh đối góc B là b c) a2=b2+c2+2ab ghép cạnh a với góc B, sai cặp c) sinAb=sinBa đảo tử số của định lí sin c) sin135∘=22>0 nên sinB=−22 sai dấu
Vậy chỉ còn a) D, b) B, c) D đứng vững.
3Cách 3. Thử trên một tam giác cụ thể có B=135∘
Định hướng. Khẳng định đúng phải đúng với MỌI tam giác có B=135∘, nên một tam giác cụ thể là đủ để bác bỏ các phương án sai.
Chọn a=c=1 và B=135∘ b2=1+1−2cos135∘=2+2⇒b=2+2≈1,848 S=21⋅1⋅1⋅sin135∘=42≈0,354 R=2sin135∘b≈1,307, A=C=22∘30′ a) 21ca=0,5; 42bc≈0,653; 42ca≈0,354 b) sinAa≈2,613; 22a=22c≈0,707; 22b≈1,307 c) b2+c2+2ab≈7,027=a2=1; sinAb≈4,828=sinBa≈1,414; sinB≈0,707=−22
Vậy chỉ các giá trị của phương án D, B, D khớp với tam giác thử.
Nhận xét. Kiểu thử số này rất mạnh với câu hỏi «khẳng định nào đúng»: một tam giác cụ thể chỉ đủ để BÁC BỎ, còn muốn KHẲNG ĐỊNH thì vẫn phải quay về công thức tổng quát như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: viết ba công thức gốc rồi thay B=135∘, mất chưa tới một phút và không lệ thuộc vào phương án cho sẵn. Cách 3 để dành lúc quên công thức hoặc muốn kiểm lại cho chắc.
Đáp số.a) D; b) B; c) D.
Sai lầm thường gặp.Lỗi thứ nhất: nhớ định lí sin thành R=sinAa (quên chia 2) rồi chọn A ở câu b). Phản ví dụ: tam giác a=c=1, B=135∘ có A=22∘30′, khi đó sinAa≈2,613 trong khi bán kính đường tròn ngoại tiếp chỉ là R≈1,307 — đúng bằng một nửa. Lỗi thứ hai: thấy góc tù là cho luôn sinB<0 nên chọn B ở câu a) hoặc C ở câu c); thực ra sin135∘=22>0, chỉ có cos135∘ mới mang dấu âm — nếu sinB âm thì diện tích S=21casinB sẽ âm, vô lí.
🚀 Mở rộng.Thay 135∘ bởi một góc β bất kì thì ba kết quả trên thành S=21casinβ, R=2sinβb, b2=c2+a2−2cacosβ — thử tiếp với β=150∘ để thấy chỉ số hạng chứa cosβ đổi dấu, còn hai công thức kia giữ nguyên hình dạng.
Bài 2 · 3.13★★Trang 44— Trắc nghiệm — nhận diện công thức diện tích, bán kính nội - ngoại tiếp và quan hệ ba góc
3.13 (trang 44). Cho tam giác ABC. Khẳng định nào sau đây là đúng? a) A.S=4rabc. B.r=a+b+c2S. C.a2=b2+c2+2bccosA. D.S=r(a+b+c). b) A.sinA=sin(B+C). B.cosA=cos(B+C). C.cosA>0. D.sinA≤0. (Ở đây S là diện tích, r là bán kính đường tròn nội tiếp, R là bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác ABC.)
Kiến thức cần nhớ
S=pr với p=2a+b+c, do đó r=pS=a+b+c2S.
S=4Rabc, do đó R=4Sabc.
Định lí côsin: a2=b2+c2−2bccosA.
Trong tam giác: A+B+C=180∘, nên sin(B+C)=sinA và cos(B+C)=−cosA; ngoài ra 0∘<A<180∘ nên luôn có sinA>0.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) là bốn biến tấu của hai công thức diện tích quen thuộc S=pr và S=4Rabc, nên dấu hiệu để bắt lỗi là xem r đứng nhầm chỗ của R hay nửa chu vi p bị viết thành cả chu vi. Câu b) chỉ dùng một dữ kiện duy nhất A+B+C=180∘, tức B+C và A là hai góc bù nhau — mà hai góc bù nhau thì sin bằng nhau còn cos đối nhau. Bẫy của câu b) là hai phương án C, D đúng với tam giác nhọn quen thuộc nhưng sai với tam giác tù, nên phải nhớ thử thêm một tam giác tù.
1Cách 1. Biến đổi thẳng từ công thức gốc
Định hướng. Viết ra công thức chuẩn rồi rút đại lượng mà đề hỏi; ý b) thì thay B+C=180∘−A.
2Cách 2. Loại trừ — chỉ đích danh chỗ hỏng của từng phương án
Định hướng. Mỗi phương án sai chỉ lệch đúng một chi tiết so với công thức gốc, tìm ra chi tiết đó là xong.
a) S=4Rabc nên 4rabc đã thay R bởi r a) a2=b2+c2−2bccosA nên dấu + trước 2bccosA là sai a) S=pr=2r(a+b+c) nên S=r(a+b+c) thừa hệ số 2 b) cos(B+C)=−cosA nên cosA=cos(B+C) chỉ đúng khi cosA=0 b) cosA>0 sai khi góc A tù b) 0∘<A<180∘⇒sinA>0 nên sinA≤0 luôn sai
Vậy a) chọn B; b) chọn A.
3Cách 3. Thử bằng tam giác đều rồi thêm một tam giác tù
Định hướng. Tam giác đều cạnh 1 cho mọi đại lượng ở dạng số cụ thể nên loại rất nhanh; riêng hai phương án C, D của ý b) phải thử thêm một tam giác tù mới lộ.
Tam giác đều cạnh 1: S=43≈0,433, p=23, r=pS=63≈0,289, R=4Sabc=33≈0,577 a) 4rabc≈0,866=S; a+b+c2S≈0,289=r; b2+c2+2bccosA=3=a2=1; r(a+b+c)≈0,866=S b) sinA=sin60∘≈0,866 và sin(B+C)=sin120∘≈0,866 b) cosA=0,5 nhưng cos(B+C)=cos120∘=−0,5 b) tam giác có A=120∘: cosA=−0,5<0 và sinA≈0,866>0
Vậy a) chọn B; b) chọn A.
Nhận xét. Tam giác đều là «phép thử một chiều»: nó bác được A, C, D ở ý a) nhưng lại làm C ở ý b) trông như đúng. Khi phương án nói về DẤU của cos, phải thử thêm một tam giác tù mới đủ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: quét bốn phương án theo đúng công thức gốc, mỗi phương án chỉ mất vài giây và không phải tính số. Cách 3 dùng khi hai phương án còn lại nhìn na ná nhau.
Đáp số.a) B; b) A.
Sai lầm thường gặp.Lỗi thứ nhất: viết S=r(a+b+c) vì nhớ S=pr mà quên p là NỬA chu vi. Phản ví dụ: tam giác đều cạnh 1 có S=43≈0,433 còn r(a+b+c)≈0,866 — gấp đôi. Lỗi thứ hai: chọn C ở ý b) vì «tam giác nào cũng có cosA>0». Phản ví dụ: tam giác có A=120∘ cho cosA=−21<0, trong khi sinA=23>0 vẫn đúng — sin và cos ứng xử khác hẳn nhau với góc tù.
🚀 Mở rộng.Gộp hai công thức đúng lại được 4Rabc=pr, tức abc=4pRr — hãy kiểm chứng đẳng thức này với tam giác vuông có ba cạnh 3, 4, 5 để thấy nó cho ngay r=1 và R=2,5.
Bài 3 · 3.14★Trang 44— Tính giá trị biểu thức lượng giác của các góc đặc biệt
3.14 (trang 44). Tính giá trị của các biểu thức sau: a) M=sin45∘⋅cos45∘+sin30∘; b) N=sin60∘⋅cos30∘+21sin45∘⋅cos45∘; c) P=1+tan260∘; d) Q=sin2120∘1−cot2120∘.
Kiến thức cần nhớ
Giá trị đặc biệt: sin30∘=21, sin45∘=cos45∘=22, sin60∘=cos30∘=23, tan60∘=3.
Hai góc phụ nhau: sin(90∘−α)=cosα, cos(90∘−α)=sinα.
Hai góc bù nhau: sin(180∘−α)=sinα, cos(180∘−α)=−cosα, cot(180∘−α)=−cotα.
Cả bốn biểu thức chỉ chứa các góc đặc biệt 30∘, 45∘, 60∘, 120∘ nên thay bảng giá trị lượng giác là ra ngay — đó là hướng tự nhiên nhất. Nhưng nhìn kĩ thì 45∘ và 45∘ phụ nhau, 60∘ và 30∘ cũng phụ nhau, còn hai câu c), d) lại đúng khuôn hai hằng đẳng thức 1+tan2α=cos2α1 và 1+cot2α=sin2α1, nên có đường đi ngắn hơn hẳn. Bẫy của bài là 120∘ là góc tù: sin120∘>0 nhưng cos120∘<0 và cot120∘<0.
1Cách 1. Thay thẳng giá trị lượng giác của các góc đặc biệt
Định hướng. Mọi góc trong bài đều nằm trong bảng giá trị lượng giác, cứ thay số rồi rút gọn.
3Cách 3. Dùng hằng đẳng thức lượng giác, hạn chế tối đa việc tra bảng
Định hướng. Nếu khai thác sin2α+cos2α=1 thì hai câu c), d) ra kết quả mà không cần biết góc bằng bao nhiêu, còn hai câu a), b) chỉ phải tra đúng một giá trị.
sin45∘=cos45∘ và sin245∘+cos245∘=1⇒sin45∘cos45∘=sin245∘=21 M=21+sin30∘=21+21=1 N=sin260∘+21⋅21=(1−cos260∘)+41=(1−41)+41=1 P=1+tan260∘=cos260∘1=(21)21=4 Q=(1+cot2120∘)−cot2120∘=1
VậyM=1, N=1, P=4, Q=1.
Nhận xét. Câu d) không hề phụ thuộc số đo góc: với mọi α thoả 0∘<α<180∘ ta luôn có sin2α1−cot2α=1. Thấy được điều đó thì khỏi phải tính cot120∘, tức là khỏi phải lo dấu âm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3 cho hai câu c), d) vì chúng ra kết quả tức thì và tránh hẳn cái bẫy dấu âm của cot120∘; hai câu a), b) thì Cách 1 đã đủ nhanh.
Đáp số.M=1; N=1; P=4; Q=1.
Sai lầm thường gặp.Lỗi thứ nhất: nhớ lộn thành 1+tan2α=sin2α1. Phản ví dụ ngay ở câu c): công thức sai cho sin260∘1=34, trong khi giá trị đúng là 1+3=4. Lỗi thứ hai: «gộp góc» ở câu b), viết sin60∘⋅cos30∘=sin(60∘+30∘)=1 rồi ra N=45. Phép gộp đó không tồn tại — phản ví dụ: sin30∘⋅cos60∘=41 nhưng sin90∘=1.
🚀 Mở rộng.Hai câu c), d) đúng với mọi góc chứ không riêng 60∘ và 120∘: 1+tan2α=cos2α1 (khi α=90∘) và sin2α1−cot2α=1 — thử thay 120∘ bởi 150∘ để thấy Q vẫn bằng 1.
Bài 4 · 3.15★★Trang 44— Giải tam giác khi biết hai góc và một cạnh — tính cạnh, bán kính, diện tích
3.15 (trang 44). Cho tam giác ABC có B=60∘, C=45∘, AC=10. Tính a, R, S, r.
Kiến thức cần nhớ
Định lí sin: sinAa=sinBb=sinCc=2R.
A+B+C=180∘.
S=21absinC và S=pr với p=2a+b+c.
sin75∘=46+2.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho HAI GÓC và cạnh AC=b nằm ĐỐI DIỆN góc B đã biết — đúng khuôn của định lí sin, vì tỉ số sinBb tính được ngay và bằng 2R. Từ đó lấy được R trước, rồi mọi cạnh còn lại đều là 2Rsin của góc tương ứng, cuối cùng S và r chỉ là hai công thức quen. Bẫy nhỏ: góc A không cho sẵn, phải lấy 180∘−60∘−45∘=75∘; và cạnh a đối diện góc A chứ không phải góc B.
1Cách 1. Định lí sin
Định hướng. Cạnh b và góc B đối diện nhau nên tính được 2R ngay từ dòng đầu; mọi thứ còn lại suy ra theo.
2Cách 2. Hạ đường cao AH — chỉ dùng tam giác vuông
Định hướng. Đường cao AH chia tam giác thành hai tam giác vuông có sẵn góc 60∘ và 45∘, nên tính được a và c mà không cần định lí sin.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của A trên BC AH=ACsinC=10sin45∘=52 HC=ACcosC=10cos45∘=52 BH=tanBAH=352=356 a=BH+HC=356+52≈11,15 c=AB=sinBAH=2352=3106≈8,16 S=21⋅a⋅AH=21(356+52)⋅52=25+3253≈39,43 R=4Sabc=3103≈5,77, r=pS≈14,6639,43≈2,69
Vậy kết quả trùng khít Cách 1: a≈11,15, R≈5,77, S≈39,43, r≈2,69.
3Cách 3. Tính diện tích trước bằng công thức một cạnh - hai góc
Định hướng. Khi biết một cạnh và cả ba góc thì diện tích có công thức riêng S=2sinBb2sinAsinC; có S rồi thì mọi thứ khác đều rơi ra.
Nhận xét. Công thức S=2sinBb2sinAsinC đáng nhớ: nó cho diện tích ngay khi chỉ biết MỘT cạnh cùng hai góc, khỏi phải tính cạnh thứ hai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: dòng đầu tiên đã cho 2R, sau đó mọi cạnh chỉ là 2Rsin của góc đối diện nên không phải nhớ thêm công thức nào. Cách 2 hữu ích khi quên định lí sin, còn Cách 3 lợi nhất khi đề chỉ hỏi mỗi diện tích.
Sai lầm thường gặp.Lỗi thứ nhất: ghép nhầm cạnh với góc, viết sinBa=2R vì thấy a và B đứng cạnh nhau trong đề. Phản ví dụ chính bài này: làm thế sẽ ra a=sin60∘10sin60∘=10, tức a=b, trong khi A=75∘=B=60∘ nên hai cạnh ấy không thể bằng nhau. Lỗi thứ hai: dùng S=pr với p là cả chu vi, ra r≈1,34 — đúng một nửa giá trị thật 2,69.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: tam giác biết cả ba góc và một cạnh b thì R=2sinBb, mọi cạnh bằng 2Rsin góc đối diện, S=2sinBb2sinAsinC và r=pS=4Rsin2Asin2Bsin2C — thử lại công thức cuối với tam giác đều để thấy nó cho r=2R.
Bài 5 · 3.16★★★Trang 44— Chứng minh công thức đường trung tuyến
3.16 (trang 44). Cho tam giác ABC có trung tuyến AM. Chứng minh rằng: a) cosAMB+cosAMC=0; b) MA2+MB2−AB2=2MA⋅MB⋅cosAMB và MA2+MC2−AC2=2MA⋅MC⋅cosAMC; c) MA2=42(AB2+AC2)−BC2 (công thức đường trung tuyến).
Kiến thức cần nhớ
Định lí côsin trong tam giác XYZ: YZ2=XY2+XZ2−2XY⋅XZ⋅cosYXZ.
Hai góc kề bù có côsin đối nhau: cos(180∘−α)=−cosα.
M là trung điểm BC nên MB=MC=2BC và MC=−MB.
Tích vô hướng: u−v2=u2+v2−2u⋅v.
🧠 Phân tích tư duy
Ba ý được xếp thành một dây chuyền: ý a) cho biết hai côsin ĐỐI NHAU, ý b) cô lập đúng hai đại lượng 2MA⋅MBcosAMB và 2MA⋅MCcosAMC, nên khi cộng hai đẳng thức ở b) thì phần chứa côsin tự triệt tiêu — đó chính là ý c). Dấu hiệu nhận ra dây chuyền này là M trung điểm nên MB=MC, hai tích kia có cùng thừa số. Bẫy: nhiều em chứng minh xong b) rồi trừ hai đẳng thức, khi đó côsin không mất mà lại nhân đôi.
1Cách 1. Định lí côsin trong hai tam giác AMB và AMC
Định hướng. Hai góc AMB, AMC kề bù nên côsin của chúng đối nhau; áp định lí côsin cho từng tam giác rồi cộng lại là phần côsin biến mất.
a) B, M, C thẳng hàng và M nằm giữa nên AMB+AMC=180∘ (gt) cosAMC=cos(180∘−AMB)=−cosAMB cosAMB+cosAMC=0 b) AB2=MA2+MB2−2MA⋅MBcosAMB (định lí côsin trong tam giác AMB) MA2+MB2−AB2=2MA⋅MBcosAMB AC2=MA2+MC2−2MA⋅MCcosAMC (định lí côsin trong tam giác AMC) MA2+MC2−AC2=2MA⋅MCcosAMC c) MB=MC=2BC (gt) (MA2+MB2−AB2)+(MA2+MC2−AC2)=2MA⋅2BC(cosAMB+cosAMC)=0 2MA2+4BC2+4BC2=AB2+AC2 2MA2=AB2+AC2−2BC2 MA2=42(AB2+AC2)−BC2
Vậy cả ba khẳng định đều được chứng minh.
2Cách 2. Dùng vectơ và tích vô hướng
Định hướng. Đưa mọi độ dài về bình phương vô hướng; quan hệ MC=−MB làm ý a) hiện ra tức khắc, còn ý c) chỉ cần cộng hai khai triển.
a) cosAMB=MA⋅MBMA⋅MB, MC=−MB và MC=MB (gt) cosAMC=MA⋅MCMA⋅MC=MA⋅MB−MA⋅MB=−cosAMB b) AB=MB−MA AB2=MB2+MA2−2MA⋅MB=MA2+MB2−2MA⋅MBcosAMB MA2+MB2−AB2=2MA⋅MBcosAMB, tương tự với C c) AB+AC=2AM và BC=AC−AB AB2+AC2+2AB⋅AC=4AM2 AB2+AC2−2AB⋅AC=BC2 2(AB2+AC2)=4AM2+BC2 MA2=AM2=42(AB2+AC2)−BC2
Vậy cả ba khẳng định đều được chứng minh.
3Cách 3. Toạ độ hoá — đặt M tại gốc, BC trên trục hoành
Định hướng. Chọn hệ trục ăn theo trung điểm M thì B và C đối xứng nhau qua gốc, mọi biểu thức đều là đa thức bậc hai và ba ý được chứng minh cùng lúc.
Chọn hệ trục Oxy với O≡M, tia Ox trùng tia MC, đặt m=2BC M(0;0), B(−m;0), C(m;0), A(x;y) MA2=x2+y2, MB2=MC2=m2 AB2=(x+m)2+y2, AC2=(x−m)2+y2, BC2=4m2 a) cosAMB=MA⋅MBMA⋅MB=mx2+y2−mx=x2+y2−x, cosAMC=x2+y2x b) MA2+MB2−AB2=(x2+y2)+m2−(x+m)2−y2=−2mx 2MA⋅MBcosAMB=2x2+y2⋅m⋅x2+y2−x=−2mx c) 2(AB2+AC2)−BC2=2(2x2+2y2+2m2)−4m2=4(x2+y2) 42(AB2+AC2)−BC2=x2+y2=MA2
Vậy cả ba khẳng định đều được chứng minh.
Nhận xét. Toạ độ hoá là cách «cày» chắc ăn nhất khi bí: chỉ mất công đặt trục, còn lại là khai triển đa thức, không phải nghĩ ra mẹo nào.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 vì nó bám đúng thứ tự a) - b) - c) mà đề gợi ý và chỉ dùng định lí côsin. Nếu đề hỏi thẳng công thức đường trung tuyến (không chia ý) thì Cách 2 ngắn hơn hẳn: ba dòng vectơ là xong.
Đáp số.a) cosAMB+cosAMC=0 vì hai góc kề bù; b) chính là định lí côsin trong hai tam giác AMB, AMC sau khi chuyển vế; c) MA2=42(AB2+AC2)−BC2.
Sai lầm thường gặp.Lỗi hay gặp nhất: ở ý c) đi TRỪ hai đẳng thức của ý b) thay vì CỘNG. Khi trừ, phần côsin thành 2MA⋅MB(cosAMB−cosAMC)=4MA⋅MBcosAMB — không những không mất mà còn nhân đôi, đẳng thức thu được còn nguyên ẩn góc nên vô dụng. Lỗi thứ hai: quên MB=MC mà thay MB2+MC2 bởi BC2; thử với tam giác AB=13, AC=15, BC=14 sẽ thấy MB2+MC2=98 chứ không phải 196, và MA2=148.
🚀 Mở rộng.Đặt ma=MA thì công thức trên là ma2=42(b2+c2)−a2; cộng cả ba trung tuyến được ma2+mb2+mc2=43(a2+b2+c2) — hãy tự kiểm bằng tam giác đều cạnh 2.
Bài 6 · 3.17★★★Trang 44— Chứng minh — dấu của $b^2+c^2-a^2$ quyết định loại góc $A$
3.17 (trang 44). Cho tam giác ABC. Chứng minh rằng: a) Nếu góc A nhọn thì b2+c2>a2; b) Nếu góc A tù thì b2+c2<a2; c) Nếu góc A vuông thì b2+c2=a2.
Kiến thức cần nhớ
Định lí côsin: a2=b2+c2−2bccosA, do đó b2+c2−a2=2bccosA.
Với 0∘<A<180∘: cosA>0⇔A nhọn; cosA=0⇔A vuông; cosA<0⇔A tù.
AB⋅AC=AB⋅AC⋅cosBAC.
🧠 Phân tích tư duy
Ba ý chỉ khác nhau ở DẤU của cùng một biểu thức b2+c2−a2, nên chắc chắn phải tìm một đại lượng mà dấu của nó điều khiển cả ba trường hợp. Định lí côsin viết lại thành b2+c2−a2=2bccosA cho ngay đại lượng đó, vì 2bc>0 nên dấu của vế trái trùng dấu của cosA. Bẫy: nhiều em chỉ chứng minh chiều thuận cho câu c) bằng định lí Pythagore mà quên rằng cả ba câu đều là hệ quả của MỘT đẳng thức duy nhất, viết chung một lần là gọn nhất.
1Cách 1. Định lí côsin — quy về dấu của cosA
Định hướng. Chuyển định lí côsin thành đẳng thức b2+c2−a2=2bccosA rồi xét dấu, vì 2bc luôn dương.
a2=b2+c2−2bccosA (định lí côsin) b2+c2−a2=2bccosA, trong đó 2bc>0 (gt) a) A nhọn ⇒cosA>0⇒b2+c2−a2>0⇒b2+c2>a2 b) A tù ⇒cosA<0⇒b2+c2−a2<0⇒b2+c2<a2 c) A vuông ⇒cosA=0⇒b2+c2−a2=0⇒b2+c2=a2
Vậy cả ba khẳng định đều đúng.
2Cách 2. Hạ đường cao và dùng định lí Pythagore hai lần
Định hướng. Không cần định lí côsin: gọi H là hình chiếu của B trên đường thẳng AC rồi trừ hai hệ thức Pythagore, dấu của b2+c2−a2 chuyển thành vị trí của H.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của B trên đường thẳng AC, đặt BH=h và x=AH là toạ độ của H trên trục AC (gốc A, chiều dương là chiều từ A tới C) c2=BA2=x2+h2 (Pythagore trong tam giác ABH) a2=BC2=(b−x)2+h2 (Pythagore trong tam giác CBH) b2+c2−a2=b2+x2−(b−x)2=2bx, trong đó b>0 (gt) a) A nhọn ⇒H nằm trên tia AC và H=A⇒x>0⇒b2+c2>a2 b) A tù ⇒H nằm trên tia đối của tia AC⇒x<0⇒b2+c2<a2 c) A vuông ⇒H≡A⇒x=0⇒b2+c2=a2
Vậy cả ba khẳng định đều đúng, và cách này chỉ dùng định lí Pythagore.
3Cách 3. Dùng tích vô hướng AB⋅AC
Định hướng. Bình phương vô hướng của BC=AC−AB biến b2+c2−a2 thành đúng hai lần tích vô hướng, mà dấu của tích vô hướng chính là loại góc A.
BC=AC−AB a2=BC2=AC2+AB2−2AB⋅AC=b2+c2−2AB⋅AC b2+c2−a2=2AB⋅AC=2bccosBAC a) A nhọn ⇒AB⋅AC>0⇒b2+c2>a2 b) A tù ⇒AB⋅AC<0⇒b2+c2<a2 c) A vuông ⇒AB⋅AC=0⇒b2+c2=a2
Vậy cả ba khẳng định đều đúng.
Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng một đại lượng b2+c2−a2=2bccosA. Vì mỗi phép suy luận đều là suy ra hai chiều nên còn có KẾT QUẢ ĐẢO: so sánh b2+c2 với a2 là biết ngay góc A thuộc loại nào, khỏi phải đo.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một dòng định lí côsin là ra cả ba ý, không phải vẽ thêm hình phụ. Cách 2 dành cho lúc đề cấm dùng định lí côsin, còn Cách 3 gọn nhất nếu đã quen tích vô hướng.
Đáp số.Vì b2+c2−a2=2bccosA và 2bc>0 nên dấu của b2+c2−a2 trùng dấu của cosA: góc A nhọn cho b2+c2>a2, góc A tù cho b2+c2<a2, góc A vuông cho b2+c2=a2.
Sai lầm thường gặp.Lỗi thứ nhất: xét dấu sinA thay vì cosA. Phản ví dụ: tam giác có A=120∘, b=c=1 thì sinA=23>0 y hệt tam giác đều, nên sinA không phân biệt nổi nhọn với tù; trong khi b2+c2=2 còn a2=3, đúng là b2+c2<a2. Lỗi thứ hai: dùng nhầm cặp cạnh, viết cosA=2aba2+b2−c2. Kiểm bằng tam giác a=6, b=5, c=8: giá trị đúng là cosA=8053=0,6625, còn công thức sai cho 60−3=−0,05 — lệch cả DẤU, tức kết luận ngược hẳn về loại góc.
🚀 Mở rộng.Mệnh đề đảo cũng đúng: b2+c2>a2⇔ góc A nhọn. Nhờ đó chỉ cần so sánh bình phương cạnh lớn nhất với tổng bình phương hai cạnh kia là biết tam giác nhọn, vuông hay tù — thử với bộ ba (6;7;10) để thấy đó là tam giác tù.
Bài 7 · 3.18★★★★Trang 45— Bài toán thực tế trên biển — giải tam giác có hai cạnh tỉ lệ với thời gian
3.18 (trang 45). Trên biển, tàu B ở vị trí cách tàu A53 km về hướng N34°E. Sau đó, tàu B chuyển động thẳng đều với vận tốc có độ lớn 30 km/h về hướng đông, đồng thời tàu A chuyển động thẳng đều với vận tốc có độ lớn 50 km/h để gặp tàu B. a) Hỏi tàu A cần phải chuyển động theo hướng nào? b) Với hướng chuyển động đó thì sau bao lâu tàu A gặp tàu B? (Hướng N34°E là hướng lệch 34∘ về phía đông so với hướng bắc.)
Kiến thức cần nhớ
Định lí sin: sinBACBC=sinABCAC=sinACBAB.
Định lí côsin: AC2=AB2+BC2−2AB⋅BCcosABC.
Quãng đường của chuyển động thẳng đều: s=vt.
Hướng bắc và hướng đông vuông góc với nhau; hướng NαE lệch α về phía đông so với hướng bắc.
🧠 Phân tích tư duy
Gọi C là điểm hai tàu gặp nhau sau t giờ thì tam giác ABC có AB=53, BC=30t, AC=50t — hai cạnh cùng tỉ lệ với t, nên khi lập tỉ số theo định lí sin thì t tự triệt tiêu. Đó là lí do phải tìm GÓC trước rồi mới tìm thời gian, chứ không giải hệ. Mấu chốt thứ hai là quy hướng ra góc: hướng bắc vuông góc hướng đông nên góc giữa tia BA và tia đông tại B bằng 90∘+34∘=124∘, tức ABC=124∘. Bẫy: lấy nhầm ABC=56∘ (góc kề bù) thì bài vẫn giải ra số nhưng sai hết.
1Cách 1. Định lí sin trong tam giác ABC
Định hướng. Vì BC và AC cùng chứa thừa số t nên tỉ số của chúng không phụ thuộc t; định lí sin cho ngay góc BAC, có góc rồi mới quay lại tìm t.
Gọi C là vị trí hai tàu gặp nhau sau t giờ, đặt α=BAC AB=53, BC=30t, AC=50t (gt) ABC=90∘+34∘=124∘ (hướng BA là S34°W, hướng BC là hướng đông) sinαBC=sinABCAC (định lí sin) sinα=ACBCsin124∘=50t30tsin124∘=0,6sin124∘≈0,4974 α≈29∘50′ ACB=180∘−124∘−α≈26∘10′ sinABCAC=sinACBAB (định lí sin) 50t=sin26∘10′53sin124∘≈99,63 t≈1,99
Vậy tàu A phải đi theo hướng lệch 34∘+α≈63∘50′ về phía đông so với hướng bắc, tức hướng N63°50′E; sau khoảng 1,99 giờ (gần 2 giờ) hai tàu gặp nhau.
2Cách 2. Toạ độ hoá — lập phương trình bậc hai theo t
Định hướng. Đặt trục theo đúng hướng đông - bắc thì vị trí tàu B sau t giờ viết được ngay, còn điều kiện gặp nhau chỉ là một phương trình khoảng cách; giải xong t mới suy ra hướng.
Chọn hệ trục Oxy với gốc O tại vị trí ban đầu của tàu A, tia Ox chỉ hướng đông, tia Oy chỉ hướng bắc A(0;0), B(53sin34∘;53cos34∘)≈B(29,64;43,94) C(53sin34∘+30t;53cos34∘) và AC=50t (53sin34∘+30t)2+(53cos34∘)2=(50t)2 532+3180tsin34∘+900t2=2500t2 1600t2−1778,23t−2809=0 t≈1,99 (loại nghiệm âm) C≈(89,41;43,94) tan(Oy,AC)=43,9489,41≈2,035⇒(Oy,AC)≈63∘50′
Vậy tàu A đi theo hướng N63°50′E và gặp tàu B sau khoảng 1,99 giờ.
3Cách 3. Chiếu vận tốc lên hai phương vuông góc với nhau
Định hướng. Hai tàu chỉ gặp nhau khi phương AB không quay, tức thành phần vận tốc VUÔNG GÓC với AB của hai tàu phải bằng nhau; phần vận tốc còn lại dọc AB chính là tốc độ thu hẹp khoảng cách.
Tia AB có hướng N34°E, vận tốc tàu B hướng đông nên hợp với tia AB góc 90∘−34∘=56∘ Gọi α là góc giữa vận tốc tàu A và tia AB 50sinα=30sin56∘ (thành phần vuông góc với AB bằng nhau) sinα=0,6sin56∘≈0,4974⇒α≈29∘50′ Tốc độ thu hẹp khoảng cách =50cosα−30cos56∘≈43,38−16,78=26,60 t=26,6053≈1,99
Vậy tàu A đi theo hướng N63°50′E và sau khoảng 1,99 giờ thì gặp tàu B.
Nhận xét. Cách 3 cho thấy điều kiện «đuổi kịp» thật ra chỉ là một đẳng thức về thành phần vận tốc vuông góc; nó giải thích luôn vì sao t triệt tiêu trong Cách 1 — góc đuổi α không phụ thuộc thời gian.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ hai lần định lí sin, con số t tự biến mất ở bước tìm góc nên không phải giải phương trình bậc hai. Cách 2 an toàn khi không chắc góc ABC bằng bao nhiêu, vì toạ độ tự lo phần hướng.
Đáp số.a) Tàu A đi theo hướng lệch khoảng 63∘50′ về phía đông so với hướng bắc, tức hướng N63°50′E. b) Sau t≈1,99 giờ, tức khoảng 1 giờ 59,6 phút (gần 2 giờ).
Sai lầm thường gặp.Lỗi chết người là lấy ABC=56∘ vì thấy số 56 trên hình. Phản ví dụ bằng chính bài này: với ABC=56∘ sẽ ra sinα=0,6sin56∘ giống hệt, nhưng ACB=180∘−56∘−α≈94∘10′ và 50t=sin94∘10′53sin56∘≈44,06, cho t≈0,88 giờ — trong khi chỉ riêng khoảng cách ban đầu 53 km đã đòi tàu A chạy hơn 1 giờ. Lỗi thứ hai: quên rằng AC=50t và BC=30t đều chứa t, đem BC=30 và AC=50 vào tính rồi kết luận «gặp nhau sau 1 giờ».
🚀 Mở rộng.Nếu tàu A chỉ chạy được với tốc độ v thì điều kiện đuổi kịp là phương trình vsinα=30sin56∘ có nghiệm, tức v≥30sin56∘≈24,9 km/h — dưới ngưỡng đó tàu A không bao giờ bắt kịp tàu B dù chọn hướng nào.
Bài 8 · 3.19★★★Trang 45— Bài toán thực tế — tính khoảng cách trong hình vuông bằng định lí côsin
3.19 (trang 45). Trên sân bóng chày dành cho nam, các vị trí gôn Nhà (Home plate), gôn 1 (First base), gôn 2 (Second base), gôn 3 (Third base) là bốn đỉnh của một hình vuông có cạnh dài 27,4 m. Vị trí đứng ném bóng (Pitcher’s mound) nằm trên đường nối gôn Nhà với gôn 2, và cách gôn Nhà 18,44 m. Tính các khoảng cách từ vị trí đứng ném bóng tới các gôn 1 và gôn 3.
Kiến thức cần nhớ
Định lí côsin: PB2=AP2+AB2−2AP⋅ABcosPAB.
Đường chéo hình vuông là tia phân giác của góc ở đỉnh, nên nó tạo với mỗi cạnh một góc 45∘.
Hình vuông cạnh m có đường chéo bằng m2.
cos45∘=22.
🧠 Phân tích tư duy
Đặt A, B, C, D lần lượt là gôn Nhà, gôn 1, gôn 2, gôn 3 và P là vị trí ném bóng thì P nằm trên ĐƯỜNG CHÉO AC của hình vuông — mà đường chéo hình vuông là phân giác của góc ở đỉnh, nên PAB=PAD=45∘. Vậy tam giác PAB biết hai cạnh AP, AB và góc A xen giữa: đúng khuôn định lí côsin. Tính đối xứng qua đường chéo cho biết trước hai khoảng cách phải bằng nhau, nên chỉ cần tính một lần. Bẫy: tưởng P là tâm hình vuông (khi đó AP sẽ là 227,42≈19,37 m chứ không phải 18,44 m).
1Cách 1. Định lí côsin trong tam giác PAB
Định hướng. Tam giác PAB có hai cạnh kề và góc xen giữa đều đã biết nên định lí côsin cho ngay cạnh thứ ba.
Gọi A, B, C, D lần lượt là gôn Nhà, gôn 1, gôn 2, gôn 3; P là vị trí ném bóng AB=AD=27,4, AP=18,44 (gt) PAB=PAD=45∘ (AC là đường chéo hình vuông ABCD) PB2=AP2+AB2−2AP⋅ABcos45∘ (định lí côsin) PB2=18,442+27,42−2⋅18,44⋅27,4⋅22≈376,26 PB≈19,40 PD2=AP2+AD2−2AP⋅ADcos45∘=PB2⇒PD=PB≈19,40
Vậy khoảng cách từ vị trí ném bóng tới gôn 1 và tới gôn 3 đều xấp xỉ 19,40 m.
2Cách 2. Toạ độ hoá hình vuông
Định hướng. Gắn hình vuông vào hệ trục cho hai cạnh nằm trên hai trục thì mọi gôn có toạ độ đẹp, khoảng cách chỉ còn là một phép trừ.
Chọn hệ trục Oxy với A(0;0), B(27,4;0), C(27,4;27,4), D(0;27,4) (đơn vị: mét) P thuộc tia AC và AP=18,44, mà AC=27,42 P(218,44;218,44)≈P(13,04;13,04) PB2=(27,4−13,04)2+13,042≈206,24+170,02=376,26 PB≈19,40 PD2=13,042+(27,4−13,04)2=PB2⇒PD≈19,40
Vậy hai khoảng cách cần tìm đều xấp xỉ 19,40 m.
3Cách 3. Chiếu P xuống cạnh AB rồi dùng định lí Pythagore
Định hướng. Chỉ cần một tam giác vuông cân và một lần Pythagore, không phải nhớ định lí côsin.
Gọi H là hình chiếu vuông góc của P trên cạnh AB Tam giác APH vuông tại H có PAH=45∘ nên vuông cân AH=PH=APcos45∘=18,44⋅22≈13,04 HB=AB−AH≈27,4−13,04=14,36 PB=PH2+HB2≈13,042+14,362=376,26≈19,40 PD=PB≈19,40 (đối xứng qua đường thẳng AC)
Vậy khoảng cách từ vị trí ném bóng tới gôn 1 và tới gôn 3 đều xấp xỉ 19,40 m.
Nhận xét. Khoảng cách từ vị trí ném bóng tới gôn 2 tính được luôn mà không cần công thức nào: PC=AC−AP=27,42−18,44≈20,31 m — xa hơn tới gôn 1 và gôn 3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nhận ra góc 45∘ của đường chéo rồi thay thẳng vào định lí côsin, chỉ hai dòng. Cách 3 hợp với ai chưa thuộc định lí côsin vì chỉ dùng tam giác vuông cân.
Đáp số.Khoảng cách từ vị trí đứng ném bóng tới gôn 1 và tới gôn 3 bằng nhau và xấp xỉ 19,40 m (chính xác: 18,442+27,42−18,44⋅27,42≈19,3973 m).
Sai lầm thường gặp.Lỗi thứ nhất: lấy góc ở gôn Nhà bằng 90∘ (góc của hình vuông) thay vì 45∘ (góc giữa đường chéo và cạnh), khi đó PB=18,442+27,42≈33,03 m — dài hơn cả cạnh sân, vô lí vì P nằm bên trong hình vuông. Lỗi thứ hai: tưởng vị trí ném bóng là tâm hình vuông rồi lấy PB=227,42≈19,37 m; con số này gần đúng một cách nguy hiểm nhưng sai bản chất — đề ghi rõ AP=18,44 m trong khi nửa đường chéo là 19,37 m.
🚀 Mở rộng.Tổng quát cho sân cạnh m và cự li ném d: khoảng cách tới gôn 1 (hay gôn 3) là d2+m2−dm2, còn tới gôn 2 là m2−d — thử với sân thiếu niên m=18,29 m, d=14,02 m để thấy tỉ lệ sân thay đổi thế nào.