Bài 1 · Mở đầu★★Trang 96— Lập kế hoạch điều tra thống kê: chọn số đặc trưng phù hợp cho từng câu hỏi
Mở đầu (trang 96). Ngày nay cùng với Internet, mạng xã hội đã trở nên quen thuộc với nhiều người. Một nhóm các bạn học sinh lớp 10A muốn tìm hiểu thực tế sử dụng mạng xã hội của các bạn trong lớp mình. Những vấn đề các bạn quan tâm là: 1. Lợi ích, bất lợi lớn nhất khi dùng mạng xã hội là gì? 2. Thời gian sử dụng mạng xã hội của các bạn trong lớp như thế nào? 3. Các bạn nam và bạn nữ có thời gian sử dụng mạng xã hội khác nhau không? (SGK không in sẵn số liệu — mỗi lớp tự thu thập ở HĐ1. Lời giải dưới đây làm trên bộ dữ liệu minh hoạ 30 phiếu (15 nữ, 15 nam) ở HĐ1; lớp em thay số liệu thật và làm y hệt.)
Kiến thức cần nhớ
Dữ liệu định tính: mô tả bằng bảng tần số, biểu đồ cột/hình quạt và mốt.
Dữ liệu định lượng: mô tả bằng số trung bình, trung vị, tứ phân vị, mốt (xu thế trung tâm) và khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, độ lệch chuẩn (độ phân tán).
So sánh hai nhóm: đặt cạnh nhau cùng một bộ số đặc trưng, hoặc hai biểu đồ hộp trên cùng một trục.
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu hỏi ứng với ba loại dữ liệu khác nhau: câu 1 là dữ liệu định tính (phương án A, B, C, D) nên chỉ đếm tần số và tìm mốt; câu 2 là dữ liệu định lượng (số phút) nên dùng số đo xu thế trung tâm và độ phân tán; câu 3 là so sánh hai nhóm nên phải tính cùng các số đặc trưng trên từng nhóm rồi đặt cạnh nhau. Bẫy: tính "trung bình của lợi ích" — vô nghĩa vì A, B, C, D không phải số.
1Cách 1. Trả lời bằng bảng số đặc trưng
Định hướng. Ghép kết quả của HĐ2, HĐ3, HĐ4 trên bộ dữ liệu minh hoạ 30 phiếu.
Câu 1: lợi ích nhiều nhất là A (11/30 phiếu); bất lợi nhiều nhất là D (15/30 phiếu) Câu 2: x=102; Me=90; Q1=60; Q3=120; Mo=90 (phút) Câu 3: x1=116>88=x2; Q3: 180>120; s1≈61,1>40,2≈s2
Vậy (với dữ liệu minh hoạ) lợi ích lớn nhất là kết nối với bạn bè, bất lợi lớn nhất là mất thời gian; một nửa lớp dùng mạng xã hội từ 60 đến 120 phút/ngày; nhóm nữ (x1, s1) dùng nhiều hơn và chênh lệch lớn hơn nhóm nam (x2, s2).
2Cách 2. Trả lời bằng biểu đồ
Định hướng. Biểu đồ cột kép cho câu 1 (Hình ở HĐ2), hai biểu đồ hộp trên cùng trục cho câu 2 và 3 (Hình ở HĐ4).
Cột lợi ích cao nhất: A; cột bất lợi cao nhất: D (cao gấp đôi cột đứng sau) Hộp nữ: từ 60 đến 180; hộp nam: từ 60 đến 120 (phút) Vạch trung vị hai hộp trùng nhau tại 90; hộp nữ dài gấp đôi hộp nam
Vậy biểu đồ cho cùng kết luận với Cách 1 và thấy ngay: trung vị như nhau nhưng một phần tư số bạn nữ dùng nhiều nhất vượt hẳn các bạn nam.
3Cách 3. Đếm tỉ lệ vượt ngưỡng
Định hướng. Chọn ngưỡng dễ hiểu "trên 2 giờ/ngày" (trên 120 phút) và so sánh tỉ lệ ở hai nhóm.
Nữ trên 120 phút: 150;180;180;210;240⇒155≈33,3% Nam trên 120 phút: 150;180⇒152≈13,3% Cả lớp: 307≈23,3%
Vậy tỉ lệ bạn nữ dùng mạng xã hội quá 2 giờ/ngày gấp khoảng 2,5 lần bạn nam — thông điệp ngắn gọn để báo cáo trước lớp.
Nhận xét. Cách 3 không thay được Cách 1 (phụ thuộc ngưỡng tự chọn) nhưng rất hợp để truyền thông; kết luận ở đây chỉ đúng cho dữ liệu minh hoạ, lớp em phải thay số liệu thật.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Khi viết báo cáo dùng Cách 1 làm xương sống (số liệu đầy đủ, khách quan) và chèn biểu đồ của Cách 2; Cách 3 chỉ dùng làm câu kết ấn tượng.
Đáp số.Câu 1 → HĐ2 (bảng tần số, mốt); câu 2 → HĐ3 (Bảng T.2); câu 3 → HĐ4 (Bảng T.3, T.4). Với dữ liệu minh hoạ: lợi ích lớn nhất A — kết nối với bạn bè; bất lợi lớn nhất D — mất thời gian; trung vị 90 phút/ngày; nhóm nữ dùng nhiều hơn và phân tán hơn nhóm nam.
Sai lầm thường gặp.Kết luận "nữ dùng nhiều hơn nam" chỉ vì một bạn nữ dùng 240 phút — đó là giá trị ngoại lệ, phải xem cả trung vị và tứ phân vị. Hoặc tính trung bình của các phương án A, B, C, D như thể chúng là số.
🚀 Mở rộng.Có thể hỏi thêm câu 4: "Bạn dùng càng nhiều thời gian có càng hay chọn bất lợi D không?" — lập bảng hai chiều (thời gian trên/dưới 90 phút × bất lợi D/không D) để trả lời.
Bài 2 · HĐ1★Trang 97— Thu thập và ghi dữ liệu thống kê theo mẫu
HĐ1 (trang 97). Hãy dùng phiếu khảo sát theo mẫu trên, tiến hành thu thập dữ liệu với ít nhất 30 phiếu và ghi lại dữ liệu theo mẫu sau:
STT
Giới tính
Thời gian dùng mạng xã hội
Lợi ích
Bất lợi
1
Nam
60
C
B
(Hình T.3) Phiếu khảo sát (trang 96) — KHẢO SÁT VỀ SỬ DỤNG MẠNG XÃ HỘI: 1. Giới tính của bạn: □ Nữ □ Nam 2. Lợi ích lớn nhất mà mạng xã hội mang lại là (chọn một phương án): A. Kết nối với bạn bè; B. Giải trí; C. Thu thập thông tin; D. Tìm hiểu thế giới xung quanh. 3. Điều bất lợi lớn nhất khi sử dụng mạng xã hội là (chọn một phương án): A. Có nguy cơ tiếp xúc với những bài viết, hình ảnh, video, ý kiến tiêu cực, không thích hợp; B. Thông tin cá nhân bị đánh cắp; C. Có thể bị bắt nạt trên Internet; D. Mất thời gian sử dụng Internet. 4. Thời gian (ước lượng số phút) bạn sử dụng mạng xã hội trong một ngày: ……
Kiến thức cần nhớ
Mỗi đơn vị điều tra (một bạn) ứng với một dòng dữ liệu; mỗi câu hỏi là một cột.
Dữ liệu phải thống nhất đơn vị (phút) và thống nhất mã (A, B, C, D) trước khi xử lí.
Loại bỏ hoặc hỏi lại các phiếu không hợp lệ (bỏ trống, chọn hai phương án, số phút vô lí như trên 1 440).
🧠 Phân tích tư duy
Đây là khâu thu thập — chất lượng mọi con số phía sau phụ thuộc khâu này. Mỗi phiếu cho đúng một dòng gồm 2 dữ liệu định tính (giới tính, phương án), 1 dữ liệu định lượng (số phút) và phải đủ ít nhất 30 dòng. Bẫy: phiếu chọn hai phương án, ghi thời gian kiểu "khoảng 1–2 tiếng" hoặc lẫn đơn vị giờ với phút.
1Cách 1. Phiếu giấy rồi ghi vào bảng Hình T.3
Định hướng. In phiếu, phát cho các bạn trong lớp (và lớp bên cạnh nếu lớp chưa đủ 30 bạn), thu lại, đánh số thứ tự rồi chép từng phiếu thành một dòng.
Phát 32 phiếu → thu 31 phiếu → loại 1 phiếu chọn hai phương án → còn 30 phiếu hợp lệ Quy đổi thời gian về phút: 1 giờ 30 phút → 90; 2 giờ → 120 Ghi 30 dòng theo mẫu Hình T.3 (dữ liệu minh hoạ):
STT
Giới tính
Thời gian (phút)
Lợi ích
Bất lợi
1
Nam
60
C
B
2
Nữ
90
A
D
3
Nữ
120
B
D
4
Nam
45
A
A
5
Nữ
30
C
B
6
Nam
90
B
D
7
Nữ
180
B
D
8
Nam
120
A
D
9
Nữ
60
A
A
10
Nam
30
D
C
11
Nữ
240
B
D
12
Nam
75
A
A
13
Nữ
45
C
B
14
Nam
150
B
D
15
Nữ
90
A
A
STT
Giới tính
Thời gian (phút)
Lợi ích
Bất lợi
16
Nam
60
C
B
17
Nữ
150
A
D
18
Nam
90
D
D
19
Nữ
75
C
C
20
Nam
105
A
A
21
Nữ
210
B
D
22
Nam
45
D
B
23
Nữ
120
A
D
24
Nam
180
B
D
25
Nữ
60
C
A
26
Nam
60
A
C
27
Nữ
180
B
D
28
Nam
120
D
D
29
Nữ
90
A
A
30
Nam
90
B
D
Vậy thu được bảng 30 phiếu hợp lệ gồm 15 nữ, 15 nam; bảng này là dữ liệu dùng cho HĐ2, HĐ3, HĐ4.
2Cách 2. Biểu mẫu trực tuyến
Định hướng. Chuyển 4 câu hỏi thành biểu mẫu trực tuyến; câu 1–3 là câu hỏi chọn một đáp án, câu 4 là ô nhập số có ràng buộc.
Câu 1, 2, 3: kiểu "chọn một" → không thể chọn hai phương án Câu 4: kiểu số nguyên, ràng buộc 0≤t≤1440 (phút) Gửi đường link vào nhóm lớp → tải bảng trả lời về dạng bảng tính (mỗi dòng một phiếu)
Vậy dữ liệu về thẳng dạng bảng như Hình T.3, không phải chép tay, không có phiếu sai mẫu.
3Cách 3. Phỏng vấn và nhập thẳng vào bảng tính
Định hướng. Nhóm chia nhau phỏng vấn, nhập ngay vào 5 cột A–E của bảng tính và đặt kiểm tra dữ liệu để chặn lỗi nhập.
Cột A: STT; cột B: giới tính (chỉ nhận Nam/Nữ); cột C: thời gian (số từ 0 đến 1 440) Cột D, E: chỉ nhận một trong các kí tự A, B, C, D Kiểm tra cuối: đếm số dòng ≥30; không còn ô trống
Vậy vừa thu vừa làm sạch dữ liệu; bảng tính này dùng luôn cho mục Góc công nghệ thông tin.
Nhận xét. Dù cách nào, phải giữ nguyên số phút mỗi bạn khai (không làm tròn theo giờ), nếu không trung vị và tứ phân vị sẽ bị lệch.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2: không phải chép tay, biểu mẫu tự chặn phiếu chọn hai phương án và số phút vô lí, dữ liệu về sẵn dạng bảng để tính ở HĐ3, HĐ4.
Đáp số.Bảng dữ liệu 30 phiếu hợp lệ (15 nữ, 15 nam) theo mẫu Hình T.3; bộ minh hoạ trong lời giải — thời gian nữ: 30; 45; 60; 60; 75; 90; 90; 90; 120; 120; 150; 180; 180; 210; 240; thời gian nam: 30; 45; 45; 60; 60; 60; 75; 90; 90; 90; 105; 120; 120; 150; 180 (phút).
Sai lầm thường gặp.Ghi "1,5" (giờ) lẫn với "90" (phút) trong cùng một cột: khi tính trung bình, bạn dùng 1,5 giờ bị coi như 1,5 phút, kéo số trung bình xuống sai. Hoặc giữ lại phiếu chọn cả A và C, làm tổng tần số ở HĐ2 thành 31 khác số phiếu.
🚀 Mở rộng.Thêm cột "khối lớp" và khảo sát cả khối 10, 11, 12 để so sánh thời gian dùng mạng xã hội theo khối — cùng quy trình, chỉ thêm một nhóm so sánh.
Bài 3 · HĐ2★Trang 97— Lập bảng tần số cho dữ liệu định tính và nhận xét
HĐ2 (trang 97). Lợi ích và bất lợi của mạng xã hội. Để biết các bạn học sinh tham gia khảo sát đánh giá thế nào về lợi ích và bất lợi của mạng xã hội, hãy thực hiện các yêu cầu sau: a) Lập bảng tần số của dữ liệu ý kiến về lợi ích/bất lợi của mạng xã hội theo mẫu sau:
Ý kiến
Kết nối với bạn bè
Giải trí
Thu thập thông tin
Tìm hiểu thế giới xung quanh
Số học sinh
(Bảng T.1) b) Rút ra nhận xét từ bảng tần số thu được. (SGK không in sẵn số liệu — mỗi lớp tự thu thập ở HĐ1. Lời giải dưới đây làm trên bộ dữ liệu minh hoạ 30 phiếu (15 nữ, 15 nam) ở HĐ1; lớp em thay số liệu thật và làm y hệt.)
Kiến thức cần nhớ
Tần số của một giá trị là số lần giá trị đó xuất hiện trong mẫu; tổng các tần số bằng cỡ mẫu n.
Tần số tương đối f=nm⋅100%.
Mốt của dữ liệu định tính là giá trị có tần số lớn nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Dữ liệu ở cột "Lợi ích" và "Bất lợi" là định tính (các chữ cái A, B, C, D) nên công cụ duy nhất là đếm tần số, rồi tìm mốt. Để nhận xét có sức nặng nên đổi thêm sang tần số tương đối (%). Bẫy: tổng tần số phải bằng đúng số phiếu (30) — đây là phép kiểm tra bắt buộc.
1Cách 1. Kiểm đếm bằng vạch
Định hướng. Duyệt 30 dòng ở HĐ1, mỗi dòng gạch một vạch vào ô tương ứng, rồi đếm vạch.
Lợi ích: A ‖‖‖‖ ‖‖‖‖ ‖ → 11; B ‖‖‖‖ ‖‖‖‖ → 9; C ‖‖‖‖ ‖ → 6; D ‖‖‖‖ → 4 Kiểm tra: 11+9+6+4=30 Bất lợi: A → 7; B → 5; C → 3; D → 15 Kiểm tra: 7+5+3+15=30
Ý kiến (lợi ích)
Kết nối với bạn bè
Giải trí
Thu thập thông tin
Tìm hiểu thế giới xung quanh
Số học sinh
11
9
6
4
Ý kiến (bất lợi)
Nội dung tiêu cực
Lộ thông tin cá nhân
Bị bắt nạt trên mạng
Mất thời gian
Số học sinh
7
5
3
15
Vậy bảng tần số như trên; mốt về lợi ích là A (kết nối với bạn bè), mốt về bất lợi là D (mất thời gian).
2Cách 2. Tần số tương đối và biểu đồ
Định hướng. Đổi tần số thành phần trăm để so sánh, rồi vẽ biểu đồ cột kép (hình bên).
Lợi ích: A 3011≈36,7%; B 309=30%; C 306=20%; D 304≈13,3% Bất lợi: A 307≈23,3%; B 305≈16,7%; C 303=10%; D 3015=50%
Vậy b) nhận xét: lợi ích được chọn khá đều (A nhỉnh nhất, 36,7%), còn bất lợi thì dồn hẳn vào D — một nửa lớp thấy điều bất lợi lớn nhất là mất thời gian; chỉ 10% lo bị bắt nạt trên mạng.
3Cách 3. Đếm bằng hàm COUNTIF của bảng tính
Định hướng. Dữ liệu đã nằm ở cột D (lợi ích) và E (bất lợi), dòng 2 đến 31; dùng hàm đếm có điều kiện.
Ô H2: =COUNTIF(D2:D31;"A") → 11 (thay "A" bằng "B", "C", "D" → 9; 6; 4) Ô H7: =COUNTIF(E2:E31;"D") → 15 (tương tự → 7; 5; 3) =SUM(H2:H5) → 30 (khớp số phiếu)
Vậy máy cho đúng bảng tần số của Cách 1, không lo đếm sót.
Nhận xét. Chỉ có mốt là số đặc trưng dùng được cho dữ liệu này; mọi kết luận ở đây chỉ đúng với dữ liệu minh hoạ — lớp em làm lại với số liệu thật.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm tay dùng Cách 1 kèm dòng kiểm tra tổng bằng 30; khi viết nhận xét phải dùng thêm phần trăm của Cách 2 thì mới so sánh được mức độ.
Đáp số.Lợi ích: kết nối với bạn bè 11; giải trí 9; thu thập thông tin 6; tìm hiểu thế giới xung quanh 4. Bất lợi: A 7; B 5; C 3; D 15. Nhận xét: lợi ích lớn nhất là kết nối với bạn bè (36,7%); bất lợi lớn nhất là mất thời gian (50%).
Sai lầm thường gặp.Cộng tần số ra 29 hay 31 mà vẫn nhận xét tiếp — chứng tỏ đếm sót hoặc đếm trùng. Hoặc nói "giải trí ít người chọn" trong khi 9/30 = 30% chỉ kém A hai phiếu — phải so bằng phần trăm, không nhìn cảm tính.
🚀 Mở rộng.Lập bảng hai chiều "giới tính × bất lợi" để xem bạn nữ hay bạn nam lo ngại "mất thời gian" nhiều hơn.
Bài 4 · HĐ3★★Trang 97— Tính các số đặc trưng đo xu thế trung tâm và tứ phân vị của mẫu số liệu
HĐ3 (trang 97). Thời gian sử dụng mạng xã hội. Hãy tính một số số đo thống kê mô tả được liệt kê trong Bảng T.2 của mẫu số liệu về thời gian sử dụng mạng xã hội:
Giá trị nhỏ nhất
Q1
Số trung bình
Trung vị
Q3
Mốt
Giá trị lớn nhất
(Bảng T.2) Dựa trên những số đặc trưng tính được, hãy nêu nhận xét về thời gian sử dụng mạng xã hội của các học sinh được khảo sát. (SGK không in sẵn số liệu — mỗi lớp tự thu thập ở HĐ1. Lời giải dưới đây làm trên bộ dữ liệu minh hoạ 30 phiếu (15 nữ, 15 nam) ở HĐ1; lớp em thay số liệu thật và làm y hệt.)
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình x=nx1+x2+…+xn; với bảng tần số x=nm1x1+…+mkxk.
Tứ phân vị (SGK Bài 13): sắp xếp mẫu tăng dần; Q2 là trung vị; Q1 là trung vị của nửa dưới, Q3 là trung vị của nửa trên (khi n lẻ, hai nửa KHÔNG chứa Q2).
Mốt là giá trị có tần số lớn nhất.
Khoảng biến thiên R=xmax−xmin; khoảng tứ phân vị ΔQ=Q3−Q1; giá trị ngoại lệ là giá trị lớn hơn Q3+1,5ΔQ hoặc nhỏ hơn Q1−1,5ΔQ.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu có n=30 (chẵn) nên trung vị là trung bình cộng của số hạng thứ 15 và 16; nửa dưới, nửa trên mỗi nửa có 15 số nên Q1, Q3 là số hạng thứ 8 và thứ 23. Vì nhiều giá trị lặp lại, gộp thành bảng tần số sẽ tính số trung bình nhanh hơn. Bẫy: quên sắp xếp trước khi lấy vị trí, hoặc lấy Q1 là số hạng thứ 7,5.
1Cách 1. Sắp xếp dãy rồi tính theo định nghĩa
Định hướng. Sắp 30 giá trị tăng dần, đọc vị trí để lấy Me, Q1, Q3; cộng cả dãy để lấy số trung bình.
Vậy Bảng T.2 (dữ liệu minh hoạ, đơn vị phút): 30; 60; 102; 90; 120; 90; 240.
2Cách 2. Gộp thành bảng tần số
Định hướng. Nhiều giá trị lặp lại nên lập bảng tần số, tính x theo công thức có trọng số và dò vị trí bằng tần số tích luỹ.
Thời gian (phút)
30
45
60
75
90
105
120
150
180
210
240
Số học sinh
2
3
5
2
6
1
4
2
3
1
1
x=3030⋅2+45⋅3+60⋅5+75⋅2+90⋅6+105+120⋅4+150⋅2+180⋅3+210+240 x=3060+135+300+150+540+105+480+300+540+210+240=303060=102 Tần số tích luỹ: 2;5;10;12;18;19;23;25;28;29;30 Vị trí 8 thuộc nhóm 60 (từ 6 đến 10) ⇒Q1=60 Vị trí 15, 16 thuộc nhóm 90 (từ 13 đến 18) ⇒Me=90 Vị trí 23 thuộc nhóm 120 (từ 20 đến 23) ⇒Q3=120
Vậyx=102, Me=90, Q1=60, Q3=120, Mo=90 phút, khớp Cách 1.
3Cách 3. Máy tính cầm tay / bảng tính rồi nhận xét
Định hướng. Nhập bảng tần số vào máy (chế độ thống kê có cột tần số) hoặc dùng các hàm AVERAGE, MEDIAN, MODE, MIN, MAX của bảng tính; sau đó đọc ý nghĩa các số.
AVERAGE → 102; MEDIAN → 90; MODE → 90; MIN → 30; MAX → 240 ΔQ=120−60=60; Q3+1,5ΔQ=120+90=210 240>210⇒ 240 là giá trị ngoại lệ x=102>Me=90
Vậy nhận xét: một nửa số bạn dùng mạng xã hội từ 60 đến 120 phút/ngày, phổ biến nhất là 90 phút; số trung bình (102) lớn hơn trung vị (90) do một số bạn dùng rất lâu, trong đó 240 phút là giá trị ngoại lệ — nên dùng trung vị để đại diện.
Nhận xét. Chú ý hàm QUARTILE của bảng tính có thể cho Q1, Q3 lệch chút ít so với cách tính của SGK Bài 13 (ở dữ liệu này QUARTILE cho 60 và 120, trùng khớp).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm tay nên dùng Cách 2: bảng tần số rút phép cộng 30 số xuống 11 tích và tần số tích luỹ cho ngay vị trí Q1, Me, Q3 mà không phải viết lại cả dãy.
Đáp số.Giá trị nhỏ nhất 30; Q1=60; số trung bình 102; trung vị 90; Q3=120; mốt 90; giá trị lớn nhất 240 (phút, dữ liệu minh hoạ). Nhận xét: một nửa số bạn dùng 60–120 phút/ngày; 240 phút là giá trị ngoại lệ.
Sai lầm thường gặp.Lấy trung vị là số hạng thứ 15 (= 90 ở đây nên tình cờ đúng) — với n chẵn phải lấy trung bình số hạng thứ 15 và 16. Lấy Q1 là trung vị của 14 số đầu (bỏ số hạng thứ 15) như khi n lẻ — sai vì n=30 chẵn, nửa dưới gồm đủ 15 số.
🚀 Mở rộng.Nếu bỏ giá trị ngoại lệ 240 thì số trung bình giảm còn 293060−240≈97,2 phút, còn trung vị vẫn là 90 — minh chứng trung vị bền vững trước giá trị ngoại lệ.
Bài 5 · HĐ4★★★Trang 97— So sánh hai mẫu số liệu bằng số đặc trưng xu thế trung tâm và độ phân tán
HĐ4 (trang 97–98). Thời gian sử dụng mạng xã hội của học sinh nam và học sinh nữ. a) Hãy tính số trung bình, trung vị, tứ phân vị của thời gian sử dụng mạng xã hội trên hai nhóm học sinh nữ và học sinh nam để so sánh thời gian sử dụng mạng xã hội của hai nhóm.
Số trung bình
Q1
Trung vị (Q2)
Q3
Nữ
Nam
(Bảng T.3) b) Hãy tính một vài số đo độ phân tán để so sánh sự biến động của thời gian sử dụng mạng xã hội trên hai nhóm học sinh.
Khoảng biến thiên
Khoảng tứ phân vị
Độ lệch chuẩn
Nữ
Nam
(Bảng T.4) (SGK không in sẵn số liệu — mỗi lớp tự thu thập ở HĐ1. Lời giải dưới đây làm trên bộ dữ liệu minh hoạ 30 phiếu (15 nữ, 15 nam) ở HĐ1; lớp em thay số liệu thật và làm y hệt.)
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình x=nx1+x2+…+xn; với bảng tần số x=nm1x1+…+mkxk.
Tứ phân vị (SGK Bài 13): sắp xếp mẫu tăng dần; Q2 là trung vị; Q1 là trung vị của nửa dưới, Q3 là trung vị của nửa trên (khi n lẻ, hai nửa KHÔNG chứa Q2).
Khoảng biến thiên R=xmax−xmin; khoảng tứ phân vị ΔQ=Q3−Q1; giá trị ngoại lệ là giá trị lớn hơn Q3+1,5ΔQ hoặc nhỏ hơn Q1−1,5ΔQ.
Phương sai s2=n(x1−x)2+…+(xn−x)2=nx12+…+xn2−x2; độ lệch chuẩn s=s2.
🧠 Phân tích tư duy
Tách dữ liệu HĐ1 thành hai mẫu, mỗi mẫu n=15 (lẻ): trung vị là số hạng thứ 8, nửa dưới và nửa trên mỗi nửa 7 số (không tính số hạng thứ 8), nên Q1=x4, Q3=x12. Câu b cần phương sai; với số liệu tròn chục, công thức s2=x2−x2 gọn hơn. Bẫy: so sánh hai nhóm chỉ bằng số trung bình mà bỏ qua trung vị và độ phân tán.
1Cách 1. Tính theo định nghĩa trên từng nhóm
Định hướng. Sắp xếp mỗi nhóm tăng dần; đọc Q1=x4, Me=x8, Q3=x12; phương sai tính bằng tổng bình phương độ lệch.
Vậy a) nữ dùng nhiều hơn: trung bình 116 so với 88 phút, Q3 là 180 so với 120 (trung vị và Q1 bằng nhau); b) mọi số đo độ phân tán của nhóm nữ đều lớn hơn, nên thời gian của nhóm nữ biến động nhiều hơn.
2Cách 2. Công thức rút gọn của phương sai
Định hướng. Tính tổng và tổng bình phương mỗi nhóm, rồi dùng s2=n∑xi2−x2 — tránh 15 phép bình phương độ lệch.
Vậys1≈61,1 phút, s2≈40,2 phút: độ lệch chuẩn của nhóm nữ gấp khoảng 1,5 lần nhóm nam.
3Cách 3. Đọc hai biểu đồ hộp trên cùng một trục
Định hướng. Vẽ hai biểu đồ hộp (hình bên) từ năm số xmin, Q1, Q2, Q3, xmax và so sánh vị trí, độ dài.
Nữ: 30 — 60 — 90 — 180 — 240; Nam: 30 — 60 — 90 — 120 — 180 Cạnh trái hộp và vạch trung vị trùng nhau: Q1=60, Me=90 Hộp nữ dài 180−60=120, gấp đôi hộp nam 120−60=60 Râu phải nữ tới 240, nam chỉ tới 180
Vậy một nửa số bạn ở mỗi nhóm dùng không quá 90 phút như nhau; khác biệt nằm ở nhóm dùng nhiều — một phần tư số bạn nữ dùng từ 180 phút trở lên, nên nhóm nữ vừa dùng nhiều hơn vừa phân tán hơn.
Nhận xét. Vì trung vị hai nhóm bằng nhau, kết luận "nữ dùng nhiều hơn" chủ yếu do phần đuôi trên; với cỡ mẫu 15 bạn/nhóm, cần khảo sát rộng hơn trước khi khái quát. Kết quả chỉ đúng với dữ liệu minh hoạ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi/kiểm tra dùng Cách 2 cho câu b (hai tổng là xong phương sai, ít sai số tính), và luôn kèm Cách 3 khi báo cáo vì biểu đồ hộp cho thấy ngay chỗ khác nhau giữa hai nhóm.
Đáp số.a) Nữ: x=116, Q1=60, Q2=90, Q3=180; Nam: x=88, Q1=60, Q2=90, Q3=120 (phút). b) Nữ: R=210, ΔQ=120, s≈61,1; Nam: R=150, ΔQ=60, s≈40,2. Nhóm nữ dùng nhiều hơn và biến động nhiều hơn (dữ liệu minh hoạ).
Sai lầm thường gặp.Với n=15 lẻ mà lấy Q1 là trung vị của 8 số đầu (tính cả x8) sẽ ra 260+75=67,5 cho nhóm nữ — sai quy ước SGK. Tính độ lệch chuẩn nhưng quên lấy căn, báo "độ lệch chuẩn nữ là 3 734" — thực chất đó là phương sai, đơn vị phút².
🚀 Mở rộng.Tính thêm hệ số biến thiên xs: nữ 11661,1≈0,53, nam 8840,2≈0,46 — so sánh độ phân tán khi hai nhóm có số trung bình khác nhau.
Bài 6 · Góc công nghệ thông tin — máy tính cầm tay★★Trang 98— Tính số trung bình, độ lệch chuẩn và kiểm tra kết quả máy tính cầm tay
Góc công nghệ thông tin — Sử dụng máy tính cầm tay (trang 98). Giả sử khảo sát được thời gian sử dụng mạng xã hội của một số bạn như sau: 60 90 120 60 15 50 80 30 120 90. Sử dụng máy tính cầm tay để tính những số đặc trưng của mẫu số liệu trên: vào chế độ thống kê MODE31; nhập số liệu; tính số trung bình ACSHIFT142= được 71,5; tính độ lệch chuẩn ACSHIFT143= được s=33,32041416. Chú ý. Để tính đại lượng s^=n−1(x1−x)2+(x2−x)2+…+(xn−x)2 ta ấn ACSHIFT144=. Kết quả là s^=35,12280045. (Yêu cầu: kiểm tra lại bằng tính toán các kết quả máy tính đưa ra.)
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình x=nx1+x2+…+xn; với bảng tần số x=nm1x1+…+mkxk.
Phương sai s2=n(x1−x)2+…+(xn−x)2=nx12+…+xn2−x2; độ lệch chuẩn s=s2.
s^2=n−1ns2 (chia cho n−1), luôn lớn hơn s2 một chút; máy CASIO kí hiệu σx là s, sx là s^.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu nhỏ (n=10) nên kiểm tra tay được: cộng ra x, rồi tính tổng bình phương độ lệch — con số này dùng chung cho cả s (chia n) và s^ (chia n−1). Điểm mấu chốt là hiểu vì sao máy cho hai số khác nhau. Bẫy: nhầm σx (chia n, đúng với s của SGK) với sx (chia n−1).
1Cách 1. Theo định nghĩa (bảng độ lệch)
Định hướng. Tính x, rồi các độ lệch xi−x và tổng bình phương của chúng.
Nhận xét. SGK dùng s (chia cho n); đại lượng s^ (chia cho n−1) hay dùng khi ước lượng độ phân tán của cả tổng thể từ một mẫu nhỏ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Kiểm tra tay nhanh nhất là Cách 3: dời gốc về 70 thì mọi số chỉ còn hai chữ số, tổng bình phương dễ tính và không phải bình phương các số thập phân như Cách 1.
Đáp số.x=71,5 phút; s=1110,25≈33,32041416; s^=911102,5≈35,12280045 — đúng như máy tính.
Sai lầm thường gặp.Ấn nhầm phím 44 (được s^≈35,12) rồi ghi đó là độ lệch chuẩn theo SGK; hoặc tính s=1011102,5 mà quên khai căn, ra 1 110,25 — đó là phương sai.
🚀 Mở rộng.Nếu mỗi bạn đều dùng thêm 15 phút mỗi ngày thì x tăng thành 86,5 nhưng s vẫn là 33,32; nếu mỗi bạn dùng gấp đôi thì cả x và s đều gấp đôi.
Bài 7 · Góc công nghệ thông tin — phần mềm bảng tính★★Trang 99— Tính số đặc trưng của mẫu số liệu lớn và đối chiếu với kết quả phần mềm bảng tính
Góc công nghệ thông tin — Sử dụng phần mềm bảng tính (trang 99–100). Với những mẫu số liệu lớn hơn, phần mềm thống kê sẽ giúp cho việc xử lí dữ liệu trở nên nhanh chóng và chính xác. Những hướng dẫn sau được minh hoạ trên số liệu về điểm thi khảo sát môn Tiếng Anh (thang điểm 100) của 45 học sinh: 32 75 59 66 69 44 29 66 58 72 65 62 88 71 60 64 68 69 57 60 72 54 65 62 90 61 59 68 56 42 69 67 67 55 66 72 55 61 71 70 65 61 60 60 79 a) Dùng các hàm tính số đặc trưng: nhập số liệu vào một cột của bảng tính (ô A2 đến A46); tại một ô trống gõ =AVERAGE(vùng dữ liệu), kết quả trả về giá trị trung bình là 63,13 (Hình T.4). Thay hàm AVERAGE bởi hàm thích hợp: trung vị — MEDIAN; mốt — MODE; tứ phân vị — QUARTILE; giá trị nhỏ nhất — MIN; giá trị lớn nhất — MAX; phương sai — VAR, VARP; độ lệch chuẩn — STDEV, STDEVP (Bảng T.5, T.6). • Tính số trung bình, trung vị, mốt (Hình T.5): =AVERAGE(A2:A46) → 63,1333333; =MEDIAN(A2:A46) → 65; =MODE(A2:A46) → 60. Chú ý. Hàm MODE sẽ trả về giá trị #N/A nếu mẫu số liệu không có giá trị lặp lại. Trong trường hợp mẫu số liệu có nhiều mốt thì phần mềm bảng tính hiển thị giá trị mốt nhỏ nhất. • Tính tứ phân vị (Hình T.6): =QUARTILE(A2:A46,1) → 59; =QUARTILE(A2:A46,2) → 65; =QUARTILE(A2:A46,3) → 69. Chú ý. Kết quả tính tứ phân vị bằng phần mềm bảng tính có sự sai khác nhỏ so với cách tính được giới thiệu ở Bài 13 (do dùng công thức khác nhau). (Yêu cầu: kiểm tra lại các kết quả trên bằng cách tính theo SGK Bài 13.)
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình x=nx1+x2+…+xn; với bảng tần số x=nm1x1+…+mkxk.
Tứ phân vị (SGK Bài 13): sắp xếp mẫu tăng dần; Q2 là trung vị; Q1 là trung vị của nửa dưới, Q3 là trung vị của nửa trên (khi n lẻ, hai nửa KHÔNG chứa Q2).
Mốt là giá trị có tần số lớn nhất; mẫu có nhiều mốt thì hàm MODE chỉ hiện mốt nhỏ nhất.
Hàm QUARTILE lấy Qk tại vị trí 1+(n−1)⋅4k trong dãy đã sắp xếp (nội suy nếu vị trí không nguyên).
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu có n=45 (lẻ): trung vị là số hạng thứ 23; nửa dưới gồm 22 số đầu nên Q1=2x11+x12, nửa trên gồm 22 số cuối nên Q3=2x34+x35. Với 45 số, sắp xếp bằng tay dễ sót — nên gom thành bảng tần số hoặc sơ đồ thân–lá. Bẫy: hàm QUARTILE dùng nội suy vị trí 1+(n−1)p nên có thể lệch với SGK.
1Cách 1. Sắp xếp cả dãy và tính theo SGK Bài 13
Định hướng. Sắp 45 điểm tăng dần (đánh dấu các vị trí 11, 12, 23, 34, 35) rồi dùng định nghĩa.
29;32;42;44;54;55;55;56;57;58;59;59;60;60;60;60;61;61;61;62;62;64;65 65;65;66;66;66;67;67;68;68;69;69;69;70;71;71;72;72;72;75;79;88;90 x=452841≈63,13 Me=x23=65 Q1=2x11+x12=259+59=59; Q3=2x34+x35=269+69=69 Mo=60 (xuất hiện 4 lần, các giá trị khác nhiều nhất 3 lần)
Vậyx≈63,13; Me=65; Mo=60; Q1=59; Q2=65; Q3=69 — trùng với Hình T.5 và Hình T.6.
2Cách 2. Sơ đồ thân – lá (gom theo chục)
Định hướng. Xếp mỗi điểm theo chữ số hàng chục (thân) và hàng đơn vị (lá): vừa sắp xếp vừa đếm tích luỹ, không phải viết lại cả dãy.
2 | 9 (1 số, tích luỹ 1) 3 | 2 (1 số, tích luỹ 2) 4 | 2 4 (2 số, tích luỹ 4) 5 | 4 5 5 6 7 8 9 9 (8 số, tích luỹ 12) 6 | 0 0 0 0 1 1 1 2 2 4 5 5 5 6 6 6 7 7 8 8 9 9 9 (23 số, tích luỹ 35) 7 | 0 1 1 2 2 2 5 9 (8 số, tích luỹ 43) 8 | 8 (tích luỹ 44) 9 | 0 (tích luỹ 45) Vị trí 11, 12: hai lá cuối thân 5 ⇒Q1=59 Vị trí 23: lá thứ 11 thân 6 ⇒Me=65 Vị trí 34, 35: hai lá cuối thân 6 ⇒Q3=69
VậyQ1=59, Me=65, Q3=69; lá 0 lặp 4 lần ở thân 6 cho Mo=60.
3Cách 3. Kiểm tra theo công thức của hàm QUARTILE
Định hướng. Tính vị trí mà phần mềm dùng, 1+(n−1)⋅4k với n=45, để hiểu vì sao lần này hai cách trùng nhau.
k=1: vị trí 1+44⋅41=12⇒x12=59 k=2: vị trí 1+44⋅42=23⇒x23=65 k=3: vị trí 1+44⋅43=34⇒x34=69 SGK: 2x11+x12=59 và 2x34+x35=69 vì x11=x12, x34=x35
Vậy QUARTILE cho 59; 65; 69, trùng kết quả SGK; số trung bình 452841=63,1333… đúng như ô C2 của Hình T.5.
Nhận xét. Hai cách tính tứ phân vị chỉ trùng nhau "may mắn" vì các cặp số hạng kề nhau bằng nhau; với mẫu 1;2;3;4;5;6;7;8, SGK cho Q1=2,5 còn QUARTILE cho 2,75.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm tay nên dùng Cách 2: sơ đồ thân – lá vừa sắp xếp vừa đếm tích luỹ, đọc ngay vị trí 11, 12, 23, 34, 35; Cách 3 giúp giải thích chú ý "sai khác nhỏ" của SGK.
Đáp số.x=452841≈63,13; Me=65; Mo=60; Q1=59; Q2=65; Q3=69 — tính theo SGK Bài 13 trùng với kết quả phần mềm bảng tính.
Sai lầm thường gặp.Nhìn Hình T.5 thấy mốt là 60 rồi cho rằng 60 là giá trị "đại diện tốt nhất" — thật ra trung vị 65 và số trung bình 63,13 mới phản ánh vị trí trung tâm. Tin tuyệt đối hàm QUARTILE khi làm bài theo SGK: với mẫu khác, hàm có thể cho số thập phân lệch so với cách tính của Bài 13.
🚀 Mở rộng.Dùng thêm =STDEVP(A2:A46) để tính độ lệch chuẩn theo SGK (chia n), rồi tìm các giá trị ngoại lệ bằng Q1−1,5ΔQ=44 và Q3+1,5ΔQ=84: các điểm 29; 32; 42; 88; 90 là giá trị ngoại lệ.