Bài 1 · Mở đầu★★Trang 62— Ba hướng ước lượng số đặc trưng từ mẫu ghép nhóm
Mở đầu (trang 62). Một cửa hàng đã ghi lại số tiền bán xăng cho 35 khách hàng đi xe máy. Mẫu số liệu gốc có dạng x1, x2, ..., x35, trong đó xi là số tiền bán xăng cho khách hàng thứ i. Vì một lí do nào đó, cửa hàng chỉ có mẫu số liệu ghép nhóm dạng sau:
Số tiền (nghìn đồng)
[0;30)
[30;60)
[60;90)
[90;120)
Số khách hàng
3
15
10
7
Bảng 3.1. Số tiền khách hàng mua xăng Dựa trên mẫu số liệu ghép nhóm này, làm thế nào để ước lượng các số đặc trưng đo xu thế trung tâm (số trung bình, trung vị, tứ phân vị, mốt) cho mẫu số liệu gốc?
Kiến thức cần nhớ
Mỗi nhóm [ai;ai+1) được thay bằng giá trị đại diện là trung điểm xi=2ai+ai+1; khi đó xˉ=nm1x1+⋯+mkxk.
Trung vị và tứ phân vị của mẫu ghép nhóm tìm bằng phép nội suy trên nhóm chứa nó, sau khi đã lập bảng tần số tích luỹ.
Mốt của mẫu ghép nhóm nằm trong nhóm có tần số lớn nhất và được xác định bằng Mo=aj+(mj−mj−1)+(mj−mj+1)mj−mj−1⋅h.
Quy ước nửa khoảng: giá trị đúng bằng ai+1 thuộc nhóm SAU, không thuộc nhóm [ai;ai+1).
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa một mẫu đã bị mất giá trị cụ thể, chỉ còn biết mỗi khoảng tiền có bao nhiêu khách — dấu hiệu của bài “ước lượng số đặc trưng từ mẫu ghép nhóm”, tức là mọi kết quả chỉ có thể GẦN ĐÚNG. Hướng đi phụ thuộc vào đặc trưng cần tìm: số trung bình cần một con số đại diện cho cả nhóm, còn trung vị và tứ phân vị chỉ cần biết giá trị đứng ở vị trí nào, nên đi bằng tần số tích luỹ sẽ ngắn hơn. Bẫy nằm ở quy ước nửa khoảng: nhóm [30;60) chứa mốc 30 nhưng KHÔNG chứa mốc 60, nên không được cộng một khách hàng vào hai nhóm.
1Cách 1. Thay mỗi nhóm bằng trung điểm rồi tính như mẫu không ghép nhóm
Định hướng. Coi mọi khách hàng trong một nhóm đều mua đúng số tiền ở giữa nhóm, rồi dùng lại đúng công thức số trung bình đã học ở lớp 10.
Vậy số tiền mua xăng trung bình của một khách hàng khoảng 63 nghìn đồng.
2Cách 2. Coi số liệu rải đều trong mỗi nhóm rồi nội suy trên tần số tích luỹ
Định hướng. Số đứng giữa dãy không phụ thuộc vào giá trị cụ thể mà chỉ phụ thuộc vị trí, nên chỉ cần cộng dồn tần số để biết giá trị giữa rơi vào nhóm nào, rồi chia nhóm đó theo tỉ lệ.
Tần số tích luỹ: 3 ; 3+15=18 ; 18+10=28 ; 28+7=35 2n=235=17,5 ; 3<17,5≤18 nên nhóm chứa trung vị là [30;60) Me=30+1517,5−3⋅(60−30) Me=30+1514,5⋅30=30+29=59
Vậy một nửa số khách hàng mua xăng không quá 59 nghìn đồng, nửa còn lại mua từ 59 nghìn đồng trở lên.
3Cách 3. Đọc dáng phân bố trên biểu đồ rồi ước lượng mốt
Định hướng. Chiều cao các cột cho thấy ngay vùng tiền được mua nhiều nhất; cột cao nhất chỉ ra nhóm chứa mốt, sau đó chia nhóm ấy theo mức chênh lệch với hai cột kề.
Tần số lớn nhất là 15 ứng với nhóm [30;60) mj−mj−1=15−3=12 ; mj−mj+1=15−10=5 Mo=30+12+512⋅30=30+17360 Mo=17870≈51,18
Vậy số tiền mua xăng hay gặp nhất khoảng 51,18 nghìn đồng, ứng với cột cao nhất của biểu đồ.
Nhận xét. Ba con số 63 ; 59 ; 51,18 nghìn đồng không bằng nhau: phân bố lệch về phía các khoản tiền lớn nên Mo<Me<xˉ. Đó là lí do phải dùng cả ba số đặc trưng chứ không chỉ một.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho số trung bình và Cách 2 cho trung vị — hai cách này cho công thức gọn và không cần vẽ hình; Cách 3 chỉ nên dùng để kiểm tra lại xem con số vừa tính có nằm đúng vùng cột cao nhất hay không.
Đáp số.Thay mỗi nhóm bằng trung điểm để ước lượng số trung bình; dùng tần số tích luỹ và phép nội suy để ước lượng trung vị, tứ phân vị; dùng nhóm có tần số lớn nhất để ước lượng mốt. Với Bảng 3.1: xˉ=63 nghìn đồng; Me=59 nghìn đồng; Mo≈51,18 nghìn đồng.
Sai lầm thường gặp.Nhiều bạn tưởng các số vừa tính là số đặc trưng THẬT của mẫu gốc. Đó là ước lượng, không phải giá trị đúng. Phản ví dụ: nếu cả 3 khách của nhóm [0;30) đều mua 29 nghìn đồng chứ không phải 15 nghìn đồng thì tổng tiền tăng thêm 3⋅14=42 nghìn đồng, số trung bình thật thành 352205+42=64,2 nghìn đồng chứ không còn là 63 nghìn đồng. Lỗi thứ hai là xếp khách mua đúng 60 nghìn đồng vào nhóm [30;60); theo quy ước nửa khoảng, khách đó thuộc nhóm [60;90).
🚀 Mở rộng.Nếu cửa hàng ghép lại thành hai nhóm [0;60) và [60;120) thì tần số là 18 và 17, số trung bình ước lượng thành 3518⋅30+17⋅90=352070≈59,14 nghìn đồng — hãy giải thích vì sao nhóm càng rộng thì ước lượng càng lệch.
Bài 2 · HĐ1★★Trang 62— Lập bảng tần số ghép nhóm và ước lượng số trung bình
HĐ1 (trang 62). Khảo sát thời gian tự học của các học sinh trong lớp theo mẫu bên: “Mỗi ngày em tự học trong bao nhiêu giờ? A. Dưới 1,5 giờ. B. Từ 1,5 giờ đến dưới 3 giờ. C. Từ 3 giờ đến dưới 4,5 giờ. D. Từ 4,5 giờ trở lên.” a) Hãy lập bảng thống kê cho mẫu số liệu ghép nhóm thu được. b) Có thể tính chính xác thời gian tự học trung bình của các học sinh trong lớp không? c) Có cách nào tính gần đúng thời gian tự học trung bình của các học sinh trong lớp dựa trên mẫu số liệu ghép nhóm này không?
Kiến thức cần nhớ
Bốn phương án khảo sát cho bốn nhóm [0;1,5), [1,5;3), [3;4,5), [4,5;6) cùng độ dài h=1,5 giờ.
Giá trị đại diện của nhóm [ai;ai+1) là trung điểm xi=2ai+ai+1.
xˉ=nm1x1+⋯+mkxk với n=m1+⋯+mk là cỡ mẫu.
Đổi biến ui=hxi−a thì xˉ=a+h⋅uˉ, giúp tính nhẩm với số nguyên.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phương án A, B, C, D chính là bốn nhóm đã được chia sẵn và không chồng lên nhau, nên việc “lập bảng” chỉ còn là đếm số bạn chọn mỗi phương án. Vì phiếu chỉ ghi phương án chứ không ghi số giờ cụ thể nên không thể có tổng số giờ thật, mọi cách tính đều phải mượn một giá trị đại diện. Bẫy ở phương án D “từ 4,5 giờ trở lên”: nhóm này chưa có đầu mút phải nên phải chốt một mốc hợp lí trước khi tính, ở đây lấy [4,5;6) cho cùng độ dài 1,5 giờ với ba nhóm kia.
1Cách 1. Lập bảng rồi tính trực tiếp bằng trung điểm nhóm
Định hướng. Đếm số phiếu theo từng phương án để có bảng tần số ghép nhóm, lấy trung điểm mỗi nhóm làm giá trị đại diện rồi thay vào công thức số trung bình.
Vậy với lớp khảo sát gồm 40 học sinh này, thời gian tự học trung bình mỗi ngày khoảng 2,96 giờ.
2Cách 2. Đổi biến về số nguyên rồi trả lại đơn vị
Định hướng. Bốn trung điểm cách đều nhau 1,5 giờ nên đặt gốc tại 2,25 và lấy 1,5 làm đơn vị thì mọi giá trị đại diện thành số nguyên, phép nhân trở nên nhẩm được.
Vậy thời gian tự học trung bình vẫn là 2,9625 giờ, tức khoảng 2,96 giờ mỗi ngày.
3Cách 3. Tính từ tần số tương đối
Định hướng. Đổi mỗi tần số thành tỉ lệ phần trăm rồi lấy trung bình có trọng số theo tỉ lệ; cách này dùng được ngay cả khi chỉ công bố phần trăm mà giấu số học sinh.
Vậy kết quả trùng khớp 2,9625 giờ; tổng các tần số tương đối bằng 100% nên không nhóm nào bị bỏ sót hay đếm trùng.
Nhận xét. Cả ba cách cho cùng một số vì chúng chỉ khác nhau ở thứ tự phép tính; điều KHÔNG cách nào làm được là trả lại tổng số giờ thật của lớp — muốn có con số chính xác thì phiếu khảo sát phải hỏi số giờ cụ thể.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: sau khi đổi biến, các thừa số chỉ còn −1, 0, 1, 2 nên nhẩm được trong đầu, tránh hẳn việc nhân bốn số thập phân như Cách 1.
Đáp số.a) Bảng gồm bốn nhóm [0;1,5), [1,5;3), [3;4,5), [4,5;6) với tần số lần lượt là 6; 15; 13; 6 (cỡ mẫu n=40). b) Không tính chính xác được vì mẫu ghép nhóm không giữ lại số giờ cụ thể của từng bạn. c) Có: lấy trung điểm mỗi nhóm làm giá trị đại diện, được xˉ=2,9625≈2,96 giờ.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm nặng nhất là trả lời câu b) rằng “tính được, bằng 2,96 giờ”. Phản ví dụ: hai lớp cùng cho bảng tần số 6; 15; 13; 6 nhưng lớp thứ nhất có 6 bạn nhóm đầu tự học 0 giờ, lớp thứ hai có 6 bạn ấy tự học 1,4 giờ; tổng số giờ thật chênh nhau 6⋅1,4=8,4 giờ, số trung bình thật chênh 408,4=0,21 giờ, trong khi công thức vẫn cho đúng một kết quả 2,96 giờ. Sai lầm thứ hai là bỏ quên nhóm D vì “không có đầu mút phải”; phải chốt nhóm cuối là [4,5;6) cho cùng độ dài rồi mới tính.
🚀 Mở rộng.Nếu phiếu khảo sát chia nhỏ hơn thành sáu nhóm độ dài 1 giờ thì ước lượng sẽ sát mẫu gốc hơn; tổng quát, với k nhóm cùng độ dài h thì sai số của xˉ không vượt quá 2h.
Bài 3 · Luyện tập 1★★Trang 63— Tính số trung bình của mẫu số liệu ghép nhóm
Luyện tập 1 (trang 63). Tìm hiểu thời gian xem ti vi trong tuần trước (đơn vị: giờ) của một số học sinh thu được kết quả sau:
Thời gian (giờ)
[0;5)
[5;10)
[10;15)
[15;20)
[20;25)
Số học sinh
8
16
4
2
2
Tính thời gian xem ti vi trung bình trong tuần trước của các bạn học sinh này.
Kiến thức cần nhớ
Giá trị đại diện của nhóm [ai;ai+1) là xi=2ai+ai+1.
xˉ=nm1x1+⋯+mkxk với n=m1+⋯+mk.
Đổi biến ui=hxi−a thì xˉ=a+h⋅uˉ.
Tần số tương đối fi=nmi thoả f1+⋯+fk=1 và xˉ=f1x1+⋯+fkxk.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn bảng tần số ghép nhóm và chỉ hỏi một con số — dấu hiệu của bài áp dụng thẳng công thức số trung bình. Năm nhóm đều rộng 5 giờ và nối tiếp nhau nên các trung điểm cách đều, đó là điều kiện để phép đổi biến phát huy tác dụng. Bẫy ở chỗ cỡ mẫu n=32 không phải là số học sinh nêu trong đầu bài mà phải cộng từ bảng, và mọi kết luận phải kèm đơn vị giờ.
1Cách 1. Dùng trung điểm nhóm và công thức số trung bình
Định hướng. Lập thêm một dòng giá trị đại diện cho bảng, cộng tần số để có cỡ mẫu rồi thay thẳng vào công thức.
Vậy thời gian xem ti vi trung bình khoảng 8,44 giờ; đúng một nửa số bạn nằm ở nhóm [5;10) nên giá trị trung bình rơi ngay cạnh nhóm này.
Nhận xét. Biểu đồ có một đỉnh duy nhất ở nhóm [5;10) rồi tụt nhanh, còn số trung bình 8,44 giờ lại nằm lệch sang phải đỉnh — dấu hiệu của phân bố lệch phải, do vài bạn xem tới 20–25 giờ kéo trung bình lên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chỉ phải nhân với −1, 0, 1, 2, 3 nên gần như không thể sai số học, trong khi Cách 1 phải nhân năm số thập phân rất dễ lệch chữ số.
Đáp số.xˉ=32270=8,4375≈8,44 giờ.
Sai lầm thường gặp.Lỗi hay gặp là lấy trung bình cộng của năm trung điểm: 52,5+7,5+12,5+17,5+22,5=12,5 giờ, tức bỏ quên tần số. Phản ví dụ: nhóm [5;10) có tới 16 bạn còn nhóm [20;25) chỉ có 2 bạn, không thể coi hai nhóm này nặng như nhau; kết quả đúng 8,44 giờ lệch tới 4,06 giờ so với con số sai 12,5 giờ. Lỗi thứ hai là quên rằng 8,44 giờ chỉ là ước lượng: nếu 16 bạn nhóm [5;10) thực ra đều xem 5 giờ thì số trung bình thật chỉ là 32270−16⋅2,5=7,1875 giờ.
🚀 Mở rộng.Thử ghép lại thành ba nhóm [0;10), [10;20), [20;25) với tần số 24; 6; 2 — số trung bình ước lượng thành 3224⋅5+6⋅15+2⋅22,5=32255=7,96875 giờ, lệch hẳn 0,47 giờ so với 8,4375 giờ; hãy chỉ ra vì sao nhóm càng rộng thì ước lượng càng xa giá trị thật.
Bài 4 · HĐ2★★Trang 63— Xác định nhóm chứa trung vị của mẫu ghép nhóm
HĐ2 (trang 63). Cho mẫu số liệu ghép nhóm về chiều cao của 21 cây na giống.
Chiều cao (cm)
[0;5)
[5;10)
[10;15)
[15;20)
Số cây
3
8
7
3
Gọi x1, x2, ..., x21 là chiều cao của các cây giống, đã được sắp xếp theo thứ tự tăng dần. Khi đó, x1, ..., x3 thuộc [0;5), x4, ..., x11 thuộc [5;10), ... Hỏi trung vị thuộc nhóm nào?
Kiến thức cần nhớ
Với n lẻ, trung vị của dãy đã sắp xếp tăng dần là số hạng thứ 2n+1.
Tần số tích luỹ của nhóm thứ i là ci=m1+⋯+mi; nhóm chứa trung vị là nhóm đầu tiên có ci≥2n.
Trung vị của mẫu ghép nhóm: Me=ap+mp2n−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap).
Đồ thị tần số tích luỹ nối các điểm (a1;0), (a2;c1), ..., (ak+1;ck).
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã tự đánh số thứ tự các giá trị và chỉ hỏi trung vị nằm ở NHÓM nào chứ chưa đòi giá trị, nên chỉ cần xác định vị trí của số đứng giữa rồi tra xem vị trí ấy rơi vào đoạn chỉ số của nhóm nào. Cỡ mẫu n=21 lẻ nên trung vị chính là x11, không phải trung bình hai số. Bẫy là nhầm “trung vị thuộc nhóm giữa bảng” — nhóm giữa của bảng và nhóm chứa giá trị giữa của dãy là hai chuyện khác nhau.
1Cách 1. Đếm vị trí của số hạng đứng giữa
Định hướng. Cỡ mẫu lẻ nên trung vị là một số hạng cụ thể; chỉ cần xem chỉ số của nó nằm trong đoạn chỉ số nào mà đề đã liệt kê sẵn.
n=3+8+7+3=21 Me=x221+1=x11 x1, ..., x3 thuộc [0;5) ; x4, ..., x11 thuộc [5;10) 4≤11≤11
Vậy trung vị thuộc nhóm [5;10).
2Cách 2. Dùng bảng tần số tích luỹ
Định hướng. Cộng dồn tần số để biết mỗi nhóm “kết thúc” ở số hạng thứ mấy, rồi so mốc 2n với các con số cộng dồn ấy; xong thì nội suy luôn ra giá trị.
Nhóm
[0;5)
[5;10)
[10;15)
[15;20)
Tần số
3
8
7
3
Tần số tích luỹ
3
11
18
21
2n=221=10,5 3<10,5≤11 nên nhóm chứa trung vị là [5;10) Me=5+810,5−3⋅(10−5) Me=5+87,5⋅5=5+1675=16155=9,6875
Vậy trung vị thuộc nhóm [5;10) và Me≈9,69 cm.
3Cách 3. Đọc trên đồ thị tần số tích luỹ
Định hướng. Vẽ đường gấp khúc tần số tích luỹ rồi kẻ đường ngang ở mức 2n; hoành độ giao điểm chính là trung vị, còn đoạn chứa giao điểm chỉ ra nhóm chứa trung vị.
Các điểm của đồ thị: (0;0) ; (5;3) ; (10;11) ; (15;18) ; (20;21) Đường ngang y=10,5 cắt đoạn nối (5;3) và (10;11) Hệ số góc của đoạn đó: 10−511−3=58 10,5=3+58(x−5) x=5+85⋅7,5=9,6875
Vậy giao điểm có hoành độ 9,6875 nằm trong khoảng từ 5 đến 10, nên trung vị thuộc nhóm [5;10) và Me≈9,69 cm.
Nhận xét. Ba cách cho cùng một nhóm, nhưng chỉ Cách 2 và Cách 3 cho luôn giá trị; điều đó cho thấy công thức nội suy thực chất chính là phép “tìm giao điểm” trên đồ thị tần số tích luỹ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: bảng tần số tích luỹ vừa trả lời câu hỏi “thuộc nhóm nào” chỉ trong một dòng, vừa dùng lại được ngay cho tứ phân vị ở HĐ3 mà không phải làm lại từ đầu.
Đáp số.Trung vị thuộc nhóm [5;10); giá trị ước lượng Me=16155=9,6875≈9,69 cm.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm phổ biến là lấy “nhóm ở giữa bảng” làm nhóm chứa trung vị. Phản ví dụ: nếu tần số là 12; 4; 3; 2 thì 2n=10,5≤12, trung vị rơi vào nhóm ĐẦU [0;5) chứ không phải nhóm giữa. Sai lầm thứ hai là dùng 2n+1=11 thay cho 2n=10,5 trong công thức nội suy: khi đó Me=5+811−3⋅5=10, rơi ra ngoài nhóm [5;10) — một kết quả vô lí, đủ để nhận ra là sai.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm 3 cây cao thuộc nhóm [15;20) thì n=24, 2n=12 và trung vị chuyển sang nhóm [10;15) — hãy tìm số cây ít nhất phải thêm vào nhóm cuối để trung vị vượt qua mốc 10 cm.
Bài 5 · Luyện tập 2★★★Trang 64— Tính trung vị của mẫu số liệu ghép nhóm
Luyện tập 2 (trang 64). Ghi lại tốc độ bóng trong 200 lần giao bóng của một vận động viên môn quần vợt cho kết quả như bảng sau:
Tốc độ v (km/h)
150≤v<155
155≤v<160
160≤v<165
165≤v<170
170≤v<175
175≤v<180
Số lần
18
28
35
43
41
35
Tính trung vị của mẫu số liệu ghép nhóm này.
Kiến thức cần nhớ
150≤v<155 chính là nhóm nửa khoảng [150;155), độ dài h=5 km/h.
Nhóm chứa trung vị là nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ đạt hoặc vượt 2n.
Me=ap+mp2n−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap).
Kiểm tra chéo: tổng các tần số phải đúng bằng cỡ mẫu, ∑mi=n.
🧠 Phân tích tư duy
Đề viết nhóm dưới dạng bất đẳng thức kép 150≤v<155, đó chính là nửa khoảng [150;155) nên áp thẳng công thức trung vị được. Cỡ mẫu chẵn n=200, số đứng giữa là trung bình của x100 và x101, nhưng công thức nội suy chỉ cần mốc 2n=100. Bẫy nằm ở dòng tần số tích luỹ: rất dễ cộng nhầm rồi chọn sai nhóm chứa trung vị, vì hai nhóm [165;170) và [170;175) có tần số gần bằng nhau.
1Cách 1. Lập tần số tích luỹ rồi thay vào công thức trung vị
Định hướng. Cộng dồn tần số để tìm nhóm chứa trung vị, sau đó thay các đại lượng vừa đọc được vào công thức nội suy.
Vậy trung vị của mẫu số liệu ghép nhóm này khoảng 167,21 km/h.
2Cách 2. Chia tỉ lệ trực tiếp trên nhóm chứa trung vị
Định hướng. Coi 43 lần giao bóng của nhóm [165;170) rải đều trên đoạn dài 5 km/h; muốn đi từ mốc 165 km/h tới giá trị đứng thứ 100 thì phải vượt qua bao nhiêu phần của đoạn ấy.
Trước nhóm [165;170) đã có 81 lần giao bóng Cần thêm 100−81=19 lần nữa mới đủ một nửa Tỉ lệ phải đi trong nhóm: 4319 Quãng cần cộng thêm: 4319⋅5=4395≈2,21 Me=165+2,21=167,21
Vậy trung vị khoảng 167,21 km/h, tức một nửa số cú giao bóng có tốc độ dưới 167,21 km/h.
3Cách 3. Đọc trên đồ thị tần số tích luỹ
Định hướng. Nối các điểm tần số tích luỹ thành đường gấp khúc rồi kẻ đường ngang ở mức 2n=100; hoành độ giao điểm là trung vị.
Các điểm: (150;0) ; (155;18) ; (160;46) ; (165;81) ; (170;124) ; (175;165) ; (180;200) Đường y=100 cắt đoạn nối (165;81) và (170;124) Hệ số góc: 170−165124−81=543 100=81+543(x−165) x=165+435⋅19≈167,21
Vậy trung vị đọc được trên đồ thị khoảng 167,21 km/h, khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Số trung bình của mẫu này là 20033330=166,65 km/h, nhỏ hơn trung vị 167,21 km/h — phân bố hơi lệch trái, đúng như biểu đồ cho thấy phần đuôi kéo dài về phía tốc độ thấp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: dòng tần số tích luỹ vừa chỉ ra nhóm chứa trung vị vừa cho luôn ba số cần thay vào công thức, tất cả gói trong một bảng nên rất khó nhầm; Cách 3 phải vẽ hình nên chỉ hợp khi đề yêu cầu minh hoạ.
Đáp số.Me=165+4395=437190≈167,21 km/h.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm điển hình là dùng 2n+1=100,5 thay cho 2n=100, hoặc lấy nhầm tần số tích luỹ của chính nhóm chứa trung vị thay vì tổng các nhóm ĐỨNG TRƯỚC nó. Phản ví dụ: nếu lấy m1+⋯+mp−1=124 thì Me=165+43100−124⋅5≈162,21, một số nhỏ hơn cả đầu mút trái 165 của nhóm chứa trung vị — vô lí ngay. Ngoài ra phải nhớ 167,21 km/h chỉ là ước lượng cho trung vị của 200 tốc độ thật, không phải giá trị đúng.
🚀 Mở rộng.Vận động viên tập thêm khiến 10 cú giao bóng chuyển từ nhóm [160;165) sang [175;180); hãy tính lại trung vị và giải thích vì sao trung vị chỉ nhích nhẹ trong khi số trung bình tăng hẳn — đó chính là tính “bền với giá trị bất thường” của trung vị.
Bài 6 · HĐ3★★Trang 64— Xác định nhóm chứa tứ phân vị
HĐ3 (trang 64). Với mẫu số liệu ghép nhóm cho trong HĐ2, hãy cho biết tứ phân vị thứ nhất Q1 và tứ phân vị thứ ba Q3 thuộc nhóm nào.
Chiều cao (cm)
[0;5)
[5;10)
[10;15)
[15;20)
Số cây
3
8
7
3
Kiến thức cần nhớ
Có khoảng 4r⋅n giá trị của mẫu nhỏ hơn tứ phân vị thứ r.
Nhóm chứa Q1 là nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ đạt hoặc vượt 4n; nhóm chứa Q3 ứng với mốc 43n.
Q1=ap+mp4n−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap) và Q3=ap+mp43n−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap).
Tứ phân vị thứ hai Q2 chính là trung vị Me.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ hỏi Q1, Q3 thuộc nhóm nào nên không cần tính giá trị, chỉ cần biết chúng đứng ở vị trí nào trong dãy 21 số đã sắp xếp. Có hai lối nghĩ tương đương: đếm vị trí theo định nghĩa tứ phân vị của lớp 10, hoặc dùng mốc 4n và 43n trên bảng tần số tích luỹ. Bẫy là ở chỗ 4n=5,25 không phải số nguyên, nhiều bạn vội làm tròn thành 5 rồi chọn nhầm nhóm.
1Cách 1. Đếm vị trí theo định nghĩa tứ phân vị
Định hướng. Cỡ mẫu lẻ nên bỏ số hạng giữa x11 ra, rồi tìm trung vị của nửa dưới và nửa trên; chỉ số thu được cho biết ngay nhóm cần tìm.
n=21 ; Me=x11 Nửa dưới: x1, ..., x10 nên Q1=2x5+x6 Nửa trên: x12, ..., x21 nên Q3=2x16+x17 x4, ..., x11 thuộc [5;10) nên x5, x6 thuộc [5;10) x12, ..., x18 thuộc [10;15) nên x16, x17 thuộc [10;15)
VậyQ1 thuộc nhóm [5;10) và Q3 thuộc nhóm [10;15).
2Cách 2. So mốc phần tư trên bảng tần số tích luỹ
Định hướng. Dùng tính chất “có khoảng 4r⋅n giá trị nhỏ hơn tứ phân vị thứ r”: chỉ việc tìm nhóm đầu tiên mà tần số tích luỹ đã đạt tới mốc đó, rồi nội suy ra giá trị.
VậyQ1 thuộc nhóm [5;10) với Q1≈6,41 cm, còn Q3 thuộc nhóm [10;15) với Q3≈13,39 cm.
3Cách 3. Đọc trên đồ thị tần số tích luỹ
Định hướng. Kẻ hai đường ngang ở mức 4n và 43n cắt đường gấp khúc tần số tích luỹ; hoành độ hai giao điểm là Q1 và Q3, còn đoạn chứa giao điểm chỉ ra nhóm.
Các điểm: (0;0) ; (5;3) ; (10;11) ; (15;18) ; (20;21) y=5,25 cắt đoạn nối (5;3) và (10;11) tại x=5+85(5,25−3)=6,40625 y=15,75 cắt đoạn nối (10;11) và (15;18) tại x=10+75(15,75−11)≈13,39
Vậy trên đồ thị, Q1≈6,41 cm nằm trong nhóm [5;10) và Q3≈13,39 cm nằm trong nhóm [10;15).
Nhận xét. Kiểm tra chéo: Q1≈6,41<Me≈9,69<Q3≈13,39 — ba số xếp đúng thứ tự tăng dần, dấu hiệu cho thấy không nhầm nhóm ở bước nào.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: mốc 4n và 43n đọc thẳng trên một dòng tần số tích luỹ, không phải đánh số lại từng số hạng như Cách 1 và không phải vẽ hình như Cách 3.
Đáp số.Q1 thuộc nhóm [5;10), Q3 thuộc nhóm [10;15); nếu tính tiếp thì Q1=32205≈6,41 cm và Q3=28375≈13,39 cm.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là làm tròn 4n=5,25 thành 5 rồi lập luận “3<5 nên vẫn nhóm [5;10)” — lần này may mắn đúng nhóm, nhưng giá trị lại sai: 5+85−3⋅5=6,25 thay vì 6,40625. Phản ví dụ rõ hơn: với tần số 5; 6; 7; 3 thì 4n=5,25 rơi vào nhóm [5;10), nhưng nếu làm tròn xuống 5 thì 5≤5 khiến ta chọn nhầm nhóm [0;5) và ra kết quả sai hẳn một nhóm.
🚀 Mở rộng.Khoảng tứ phân vị ΔQ=Q3−Q1=28375−32205≈6,99 cm cho biết nửa giữa của lô cây na trải rộng gần 7 cm; hãy so sánh con số này với khoảng biến thiên 20−0=20 cm để thấy vì sao khoảng tứ phân vị mô tả độ phân tán tốt hơn.
Bài 7 · Luyện tập 3★★★Trang 65— Tính tứ phân vị thứ nhất và thứ ba của mẫu ghép nhóm
Luyện tập 3 (trang 65). Tìm tứ phân vị thứ nhất và tứ phân vị thứ ba cho mẫu số liệu ghép nhóm ở Luyện tập 2:
Tốc độ v (km/h)
150≤v<155
155≤v<160
160≤v<165
165≤v<170
170≤v<175
175≤v<180
Số lần
18
28
35
43
41
35
Kiến thức cần nhớ
Q1=ap+mp4n−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap).
Q3=ap+mp43n−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap).
Có khoảng 4r⋅n giá trị nhỏ hơn tứ phân vị thứ r.
Luôn phải có Q1≤Me≤Q3; đây là phép kiểm tra chéo nhanh nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng đã dùng ở Luyện tập 2 nên dòng tần số tích luỹ chép lại được ngay, việc còn lại chỉ là đổi mốc từ 2n sang 4n và 43n. Vì n=200 chia hết cho 4 nên hai mốc 50 và 150 đều là số nguyên, tính toán rất gọn. Bẫy là chọn nhầm nhóm cho Q3: mốc 150 nằm giữa hai số tích luỹ 124 và 165 nên phải lấy nhóm [170;175) chứ không phải nhóm [165;170).
1Cách 1. Thay thẳng vào công thức tứ phân vị
Định hướng. Dùng lại dòng tần số tích luỹ của Luyện tập 2, xác định nhóm chứa Q1 và Q3 rồi thay số vào hai công thức.
Tốc độ (km/h)
[150;155)
[155;160)
[160;165)
[165;170)
[170;175)
[175;180)
Tần số
18
28
35
43
41
35
Tần số tích luỹ
18
46
81
124
165
200
4n=50 ; 46<50≤81 nên p=3 Q1=160+3550−46⋅5=160+3520=71124≈160,57 43n=150 ; 124<150≤165 nên p=5 Q3=170+41150−124⋅5=170+41130=417100≈173,17
VậyQ1≈160,57 km/h và Q3≈173,17 km/h.
2Cách 2. Chia tỉ lệ trực tiếp trong nhóm chứa tứ phân vị
Định hướng. Coi các cú giao bóng của một nhóm rải đều trên đoạn tốc độ của nhóm ấy, rồi tính xem phải đi bao nhiêu phần của đoạn thì gom đủ 25% hoặc 75% số lần giao bóng.
Muốn đủ 25% cần 50 lần; trước nhóm [160;165) đã có 46 lần Còn thiếu 50−46=4 lần trên tổng 35 lần của nhóm, tỉ lệ 354 Q1=160+354⋅5=160+74≈160,57 Muốn đủ 75% cần 150 lần; trước nhóm [170;175) đã có 124 lần Còn thiếu 150−124=26 lần trên tổng 41 lần, tỉ lệ 4126 Q3=170+4126⋅5=170+41130≈173,17
Vậy có khoảng 25% số cú giao bóng chậm hơn 160,57 km/h và khoảng 25% số cú nhanh hơn 173,17 km/h.
3Cách 3. Đọc trên đồ thị tần số tích luỹ
Định hướng. Vẽ đường gấp khúc tần số tích luỹ, kẻ hai đường ngang ở mức 50 và 150; hoành độ hai giao điểm cho ngay Q1 và Q3 mà không phải nhớ công thức.
Các điểm: (150;0) ; (155;18) ; (160;46) ; (165;81) ; (170;124) ; (175;165) ; (180;200) y=50 cắt đoạn nối (160;46) và (165;81) tại x=160+355(50−46)≈160,57 y=150 cắt đoạn nối (170;124) và (175;165) tại x=170+415(150−124)≈173,17
Vậy đọc trên đồ thị được Q1≈160,57 km/h và Q3≈173,17 km/h, khớp với hai cách tính.
Nhận xét. Kiểm tra chéo: 160,57<167,21<173,17 nên Q1<Me<Q3; ngoài ra Q3−Q1≈12,60 km/h cho biết nửa giữa số cú giao bóng chỉ dao động trong khoảng 12,6 km/h.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai công thức chỉ khác nhau ở mốc 4n và 43n, chép chung một dòng tần số tích luỹ là xong cả hai câu; Cách 3 chỉ nên dùng khi đề bắt vẽ đồ thị tần số tích luỹ.
Đáp số.Q1=160+74=71124≈160,57 km/h; Q3=170+41130=417100≈173,17 km/h.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm nặng nhất là chọn nhóm chứa Q3 theo tần số thay vì theo tần số tích luỹ: thấy nhóm [165;170) có tần số lớn nhất 43 liền lấy luôn nhóm này. Phản ví dụ: khi đó Q3=165+43150−81⋅5≈173,02, tuy gần đúng ngẫu nhiên nhưng con số 43150−81=1,605>1 đã vượt quá 1, nghĩa là điểm cần tìm nằm NGOÀI nhóm — dấu hiệu chắc chắn sai. Quy tắc an toàn: tỉ số trong công thức nội suy luôn phải thuộc nửa khoảng từ 0 đến 1.
🚀 Mở rộng.Với cùng bảng này, hãy tìm tứ phân vị thứ hai bằng cả hai lối — công thức trung vị và công thức tứ phân vị với r=2 — để tự kiểm chứng khẳng định Q2=Me của sách giáo khoa.
Bài 8 · HĐ4★★Trang 66— Nhóm chứa mốt và cách ước lượng mốt
HĐ4 (trang 66). Với số liệu cho trong Luyện tập 1:
Thời gian (giờ)
[0;5)
[5;10)
[10;15)
[15;20)
[20;25)
Số học sinh
8
16
4
2
2
a) Có thể tìm được giá trị chính xác cho mốt của mẫu số liệu gốc về thời gian xem ti vi của học sinh không? b) Mốt thuộc nhóm nào là hợp lí nhất? Nên lấy số nào trong nhóm để ước lượng cho mốt?
Kiến thức cần nhớ
Mốt của mẫu ghép nhóm chỉ được định nghĩa khi các nhóm có độ dài bằng nhau.
Nhóm chứa mốt là nhóm có tần số lớn nhất, giả sử là nhóm thứ j tức [aj;aj+1).
Mo=aj+(mj−mj−1)+(mj−mj+1)mj−mj−1⋅h, quy ước m0=mk+1=0 và h là độ dài nhóm.
Một mẫu có thể không có mốt hoặc có nhiều hơn một mốt.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) hỏi về khả năng chứ không hỏi phép tính: mốt là giá trị xuất hiện nhiều lần nhất, mà mẫu ghép nhóm đã xoá hết giá trị cụ thể nên câu trả lời chỉ có thể là “không”. Câu b) mới là phần tính: nhóm hợp lí nhất phải là nhóm đông nhất, còn “lấy số nào trong nhóm” thì không được lấy bừa trung điểm mà phải nghiêng về phía nhóm kề có tần số lớn hơn. Bẫy là trả lời “lấy trung điểm 7,5 giờ” — trung điểm chỉ dùng cho số trung bình, không dùng cho mốt.
1Cách 1. Lập luận trực tiếp trên bảng tần số
Định hướng. Trả lời câu a) bằng bản chất của mẫu ghép nhóm, rồi chọn nhóm đông nhất và xét hai nhóm kề để biết phải nghiêng về bên nào trong nhóm ấy.
Mẫu ghép nhóm chỉ giữ tần số, không giữ giá trị cụ thể của từng học sinh Tần số lớn nhất là 16 ứng với nhóm [5;10) Nhóm kề trái có 8 học sinh, nhóm kề phải có 4 học sinh 16−8=8 ; 16−4=12 ; 8<12
Vậy a) không tìm được giá trị chính xác cho mốt của mẫu gốc; b) mốt thuộc nhóm [5;10) và phải lấy một số lệch về phía trái của nhóm, tức gần 5 giờ hơn là gần 10 giờ, vì nhóm bên trái đông hơn nhóm bên phải.
2Cách 2. Dùng công thức mốt của mẫu số liệu ghép nhóm
Định hướng. Năm nhóm đều dài 5 giờ nên mốt được định nghĩa; thay tần số của nhóm đông nhất và hai nhóm kề vào công thức để có con số cụ thể.
Vậy nên lấy Mo=7 giờ để ước lượng cho mốt; con số này nằm trong nhóm [5;10) và lệch về phía trái đúng như dự đoán ở Cách 1.
3Cách 3. Chia đoạn theo tỉ lệ hai độ vượt tần số
Định hướng. Hiểu công thức mốt như một phép chia đoạn: điểm cần tìm chia nhóm [5;10) theo tỉ lệ bằng đúng tỉ lệ giữa hai độ vượt tần số so với hai nhóm kề, nên có thể tính nhẩm mà không cần nhớ công thức.
Độ vượt so với nhóm trái: d1=16−8=8 Độ vượt so với nhóm phải: d2=16−4=12 d1:d2=8:12=2:3 Điểm chia đoạn [5;10) theo tỉ lệ 2:3 cách đầu mút trái 2+32⋅5=2 Mo=5+2=7
Vậy mốt được ước lượng bằng 7 giờ, tức thời gian xem ti vi hay gặp nhất trong tuần của nhóm học sinh này khoảng 7 giờ.
Nhận xét. Đối chiếu ba số đặc trưng: Mo=7<Me<xˉ=8,4375 giờ. Mốt nhỏ hơn số trung bình vì vài bạn xem tới 20–25 giờ kéo trung bình lên, còn mốt thì không bị các giá trị lớn ấy ảnh hưởng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 vì đó là công thức chuẩn được chấm điểm; nhưng nên nhẩm nhanh Cách 3 trước để biết đáp số phải lệch về bên nào — nếu con số tính ra lệch ngược thì chắc chắn đã thay nhầm mj−1 với mj+1.
Đáp số.a) Không tìm được giá trị chính xác cho mốt của mẫu gốc, vì mẫu ghép nhóm không lưu giá trị cụ thể của từng học sinh. b) Mốt thuộc nhóm [5;10); nên lấy Mo=5+208⋅5=7 giờ.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là lấy trung điểm nhóm chứa mốt làm mốt, tức trả lời 7,5 giờ. Phản ví dụ: nếu tần số nhóm kề trái đổi từ 8 thành 15 thì nhóm trái gần bằng nhóm chứa mốt, mốt phải dịch hẳn về phía trái và thực tế Mo=5+1+121⋅5≈5,38 giờ, cách xa trung điểm 7,5 giờ tới hơn 2 giờ — chứng tỏ trung điểm không phải là mốt. Sai lầm thứ hai là dùng công thức mốt khi các nhóm KHÔNG cùng độ dài; khi đó mốt không được định nghĩa.
🚀 Mở rộng.Nếu tần số của cả năm nhóm đều bằng nhau thì mj−mj−1=0 với mọi j, công thức mất nghĩa và mẫu không có mốt; hãy thử tìm một bảng tần số có ĐÚNG hai nhóm chứa mốt và cho biết khi đó phải kết luận thế nào.
Bài 9 · Luyện tập 4★★Trang 66— Tính mốt của mẫu số liệu ghép nhóm
Luyện tập 4 (trang 66).(Sách in số hiệu là “Luyện tập 3”, đây là bài luyện tập của mục 4 — Mốt.) Thời gian (phút) để học sinh hoàn thành một câu hỏi thi được cho như sau:
Thời gian (phút)
[0,5;10,5)
[10,5;20,5)
[20,5;30,5)
[30,5;40,5)
[40,5;50,5)
Số học sinh
2
10
6
4
3
Tìm mốt của mẫu số liệu ghép nhóm này.
Kiến thức cần nhớ
Mốt chỉ định nghĩa khi các nhóm có cùng độ dài; ở đây h=10 phút.
Nhóm chứa mốt là nhóm có tần số lớn nhất.
Mo=aj+(mj−mj−1)+(mj−mj+1)mj−mj−1⋅h với quy ước m0=mk+1=0.
Với phân bố lệch phải thì Mo<Me<xˉ; đây là phép kiểm tra chéo hữu ích.
🧠 Phân tích tư duy
Năm nhóm đều dài 10 phút và không giao nhau nên mốt được định nghĩa, việc còn lại chỉ là tìm nhóm đông nhất rồi chia nhóm ấy theo tỉ lệ. Tần số 10 vượt hẳn hai nhóm kề nên nhóm chứa mốt lộ ra ngay, không phải cân nhắc. Bẫy nằm ở đầu mút lẻ 0,5 và 10,5: rất dễ cộng nhầm thành Mo=10+… thay vì Mo=10,5+….
1Cách 1. Xác định nhóm chứa mốt rồi thay vào công thức
Định hướng. Tìm nhóm có tần số lớn nhất, đọc ra bốn đại lượng aj, mj, mj−1, mj+1 và độ dài h rồi thay vào công thức mốt.
Tần số lớn nhất là 10 ứng với nhóm [10,5;20,5) nên j=2 a2=10,5 ; m2=10 ; m1=2 ; m3=6 ; h=10 Mo=10,5+(10−2)+(10−6)10−2⋅10 Mo=10,5+128⋅10=10,5+320=6103≈17,17
Vậy mốt của mẫu số liệu ghép nhóm này khoảng 17,17 phút.
2Cách 2. Chia đoạn theo tỉ lệ hai độ vượt tần số
Định hướng. Hiểu mốt như điểm chia nhóm đông nhất theo tỉ lệ hai độ vượt tần số so với hai nhóm kề: bên nào chênh ít hơn thì mốt bị kéo về phía đó.
d1=10−2=8 ; d2=10−6=4 d1:d2=8:4=2:1 Điểm chia đoạn dài 10 phút theo tỉ lệ 2:1 cách đầu mút trái 2+12⋅10=320 Mo=10,5+320≈17,17
Vậy mốt khoảng 17,17 phút, lệch về phía phải của nhóm [10,5;20,5) vì nhóm bên phải đông hơn nhóm bên trái.
3Cách 3. Dựng hình trên biểu đồ rồi kiểm tra chéo bằng ba số đặc trưng
Định hướng. Trên biểu đồ, nối đỉnh trái của cột cao nhất với đỉnh trái của cột kề phải và nối đỉnh phải của cột cao nhất với đỉnh phải của cột kề trái; hoành độ giao điểm hai đoạn đó chính là mốt.
Đoạn thứ nhất đi từ (10,5;10) tới (20,5;6) có phương trình y=10−104(x−10,5) Đoạn thứ hai đi từ (10,5;2) tới (20,5;10) có phương trình y=2+108(x−10,5) 10−104(x−10,5)=2+108(x−10,5) 8=1012(x−10,5) x=10,5+1280=6103≈17,17
Vậy hoành độ giao điểm là 6103≈17,17 phút, trùng khớp với hai cách tính, nên mốt của mẫu là khoảng 17,17 phút.
Nhận xét. Kiểm tra chéo bằng hai số đặc trưng còn lại: n=25, xˉ=25597,5=23,9 phút và Me=20,5+612,5−12⋅10=364≈21,33 phút. Ta được Mo<Me<xˉ — đúng dáng lệch phải mà biểu đồ cho thấy.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 vì đó là công thức được chấm; Cách 3 tuy dài nhưng đáng nhớ ở chỗ nó giải thích công thức mốt sinh ra từ đâu, nên khi quên công thức vẫn dựng lại được.
Đáp số.Mo=10,5+320=6103≈17,17 phút.
Sai lầm thường gặp.Lỗi hay gặp nhất là lấy nhầm đầu mút trái: viết Mo=10+320≈16,67 phút vì quen với các nhóm tròn chục. Phản ví dụ cho thấy sai này không vô hại: chênh lệch đúng bằng 0,5 phút, tức 30 giây, đủ để xếp sai một học sinh sang nhóm khác khi so sánh. Lỗi thứ hai là lấy mốt bằng trung điểm nhóm đông nhất, tức 15,5 phút; con số đó bỏ qua hoàn toàn thông tin “nhóm bên phải đông gấp ba nhóm bên trái”, trong khi mốt đúng 17,17 phút phải lệch hẳn sang phải.
🚀 Mở rộng.Nếu tần số nhóm [20,5;30,5) tăng từ 6 lên 10 thì mẫu có hai nhóm cùng tần số lớn nhất, tức hai nhóm chứa mốt; hãy tính mốt cho từng nhóm và giải thích vì sao lúc đó phải báo cáo cả hai giá trị.
Bài 10 · Vận dụng★★★Trang 66— Tính đầy đủ các số đặc trưng đo xu thế trung tâm
Vận dụng (trang 66). Hãy tính các số đặc trưng cho mẫu số liệu trong Bảng 3.1 và giải thích ý nghĩa của các giá trị thu được.
Số tiền (nghìn đồng)
[0;30)
[30;60)
[60;90)
[90;120)
Số khách hàng
3
15
10
7
Bảng 3.1. Số tiền khách hàng mua xăng
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình dùng trung điểm nhóm: xˉ=nm1x1+⋯+mkxk.
Trung vị, tứ phân vị dùng nội suy tại các mốc 4n, 2n, 43n trên bảng tần số tích luỹ.
Mốt dùng nhóm có tần số lớn nhất: Mo=aj+(mj−mj−1)+(mj−mj+1)mj−mj−1⋅h.
Kiểm tra chéo: ∑mi=n và Q1≤Me≤Q3.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đòi cả bốn loại số đặc trưng nên phải chuẩn bị hai công cụ khác nhau: trung điểm nhóm cho số trung bình và bảng tần số tích luỹ cho trung vị, tứ phân vị; riêng mốt đi bằng nhóm có tần số lớn nhất. Cỡ mẫu n=35 lẻ và không chia hết cho 4 nên các mốc 17,5; 8,75; 26,25 đều là số thập phân, tuyệt đối không được làm tròn. Bẫy còn ở phần “giải thích ý nghĩa”: mỗi con số nói một điều khác nhau, không được kết luận chung chung là “trung bình khách mua 63 nghìn đồng” rồi thôi.
1Cách 1. Tính lần lượt từng số đặc trưng bằng công thức
Định hướng. Lập một bảng gồm trung điểm và tần số tích luỹ, sau đó lấy ra đúng những số cần thiết cho từng công thức.
Nhóm
[0;30)
[30;60)
[60;90)
[90;120)
Giá trị đại diện
15
45
75
105
Tần số
3
15
10
7
Tần số tích luỹ
3
18
28
35
n=3+15+10+7=35 xˉ=353⋅15+15⋅45+10⋅75+7⋅105=352205=63 2n=17,5 ; 3<17,5≤18 nên Me=30+1517,5−3⋅30=59 4n=8,75 ; 3<8,75≤18 nên Q1=30+158,75−3⋅30=41,5 43n=26,25 ; 18<26,25≤28 nên Q3=60+1026,25−18⋅30=84,75 Mo=30+(15−3)+(15−10)15−3⋅30=30+17360=17870≈51,18
Vậyxˉ=63 ; Me=59 ; Q1=41,5 ; Q3=84,75 và Mo≈51,18, tất cả tính bằng nghìn đồng.
2Cách 2. Đổi biến cho số trung bình và chia tỉ lệ cho các phân vị
Định hướng. Bốn trung điểm cách đều 30 nghìn đồng nên đổi biến sẽ biến mọi thừa số thành số nguyên nhỏ; còn các phân vị thì chia tỉ lệ trực tiếp trên nhóm chứa chúng, không cần nhớ công thức.
ui=30xi−45 nên u1=−1 ; u2=0 ; u3=1 ; u4=2 uˉ=353⋅(−1)+15⋅0+10⋅1+7⋅2=3521=0,6 xˉ=45+30⋅0,6=63 Nhóm [30;60) chứa 15 khách, cần thêm 17,5−3=14,5 khách nữa mới đủ nửa Me=30+1514,5⋅30=30+29=59 Cần thêm 8,75−3=5,75 khách mới đủ một phần tư Q1=30+155,75⋅30=30+11,5=41,5 Nhóm [60;90) chứa 10 khách, cần thêm 26,25−18=8,25 khách mới đủ ba phần tư Q3=60+108,25⋅30=60+24,75=84,75
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: xˉ=63 ; Me=59 ; Q1=41,5 ; Q3=84,75 nghìn đồng.
3Cách 3. Đọc trên biểu đồ rồi giải thích ý nghĩa từng con số
Định hướng. Đặt cả năm số đặc trưng lên trục hoành của biểu đồ tần số ghép nhóm: vị trí tương đối của chúng cho thấy ngay dáng phân bố và giúp diễn giải ý nghĩa thực tế.
Cột cao nhất là [30;60) nên Mo nằm trong nhóm này: Mo≈51,18 Q1=41,5<Me=59<Q3=84,75 Mo≈51,18<Me=59<xˉ=63 Q3−Q1=84,75−41,5=43,25 3+15+10+7=35=n
Vậy mỗi khách mua xăng trung bình 63 nghìn đồng; một nửa số khách mua không quá 59 nghìn đồng; 25% số khách mua ít hơn 41,5 nghìn đồng và 25% số khách mua nhiều hơn 84,75 nghìn đồng, nửa giữa trải trong khoảng 43,25 nghìn đồng; số tiền hay gặp nhất khoảng 51,18 nghìn đồng.
Nhận xét. Thứ tự Mo<Me<xˉ cho biết phân bố lệch phải: phần lớn khách đổ xăng khoảng 30 đến 60 nghìn đồng, nhưng bảy khách đổ tới 90–120 nghìn đồng đã kéo số trung bình lên cao hơn cả trung vị lẫn mốt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một bảng duy nhất chứa cả trung điểm lẫn tần số tích luỹ là đủ nguyên liệu cho cả năm số đặc trưng, không phải lập bảng hai lần; Cách 2 chỉ nên dùng khi các trung điểm cách đều và số liệu lớn.
Đáp số.xˉ=63 nghìn đồng; Me=59 nghìn đồng; Q1=41,5 nghìn đồng; Q3=84,75 nghìn đồng; Mo=17870≈51,18 nghìn đồng. Nửa số khách mua không quá 59 nghìn đồng, nửa giữa số khách mua từ 41,5 đến 84,75 nghìn đồng, mức tiền hay gặp nhất khoảng 51,18 nghìn đồng.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là lấy mốc 4n+1=9 hay làm tròn 43n=26,25 thành 26 cho gọn. Phản ví dụ: với mốc 26 thì Q3=60+1026−18⋅30=84 thay vì 84,75 nghìn đồng, lệch 750 đồng chỉ vì một phép làm tròn không được phép. Sai lầm nặng hơn về ý nghĩa: nói “có 63 nghìn đồng là số tiền nhiều khách mua nhất” — đó là mô tả của MỐT chứ không phải của số trung bình; ở đây mốt chỉ khoảng 51,18 nghìn đồng. Cuối cùng, cả năm con số đều là ước lượng cho mẫu gốc x1, ..., x35 chứ không phải giá trị đúng.
🚀 Mở rộng.Cửa hàng muốn treo biển “gói đổ xăng tiêu chuẩn” bằng đúng một con số; hãy lập luận xem nên chọn xˉ, Me hay Mo và cho biết kết luận sẽ đổi thế nào nếu có thêm một khách đổ 500 nghìn đồng.
Bài 11 · Bài 3.4★★★Trang 67— Ghép nhóm dãy số liệu, so sánh hai số trung bình, tìm nhóm chứa mốt
Bài 3.4 (trang 67). Quãng đường (km) từ nhà đến nơi làm việc của 40 công nhân một nhà máy được ghi lại như sau:
5
3
10
20
25
11
13
7
12
31
19
10
12
17
18
11
32
17
16
2
7
9
7
8
3
5
12
15
18
3
12
14
2
9
6
15
15
7
6
12
a) Ghép nhóm dãy số liệu trên thành các khoảng có độ rộng bằng nhau, khoảng đầu tiên là [0;5). Tìm giá trị đại diện cho mỗi nhóm. b) Tính số trung bình của mẫu số liệu không ghép nhóm và mẫu số liệu ghép nhóm. Giá trị nào chính xác hơn? c) Xác định nhóm chứa mốt của mẫu số liệu ghép nhóm thu được.
Kiến thức cần nhớ
Ghép nhóm với khoảng đầu [0;5) thì các nhóm tiếp theo là [5;10), [10;15), ... cho tới khi phủ hết giá trị lớn nhất.
Giá trị đại diện của nhóm [ai;ai+1) là trung điểm 2ai+ai+1.
Số trung bình của mẫu gốc: xˉ=nx1+⋯+xn; của mẫu ghép nhóm: xˉ=nm1x1+⋯+mkxk.
Nhóm chứa mốt là nhóm có tần số lớn nhất; một mẫu có thể có nhiều hơn một nhóm chứa mốt.
🧠 Phân tích tư duy
Đề tự cho khoảng đầu tiên [0;5) nên độ rộng đã bị chốt là 5 km; chỉ cần xem giá trị lớn nhất là 32 để biết phải kéo tới nhóm [30;35), tức bảy nhóm. Câu b) hỏi “giá trị nào chính xác hơn” chính là câu hỏi lí thuyết về bản chất ghép nhóm chứ không phải câu tính toán. Bẫy nằm ở câu c): hai nhóm [5;10) và [10;15) có cùng tần số 11, nên không được vội kết luận chỉ một nhóm chứa mốt.
1Cách 1. Đếm trực tiếp theo từng nhóm rồi tính hai số trung bình
Định hướng. Quét lần lượt bốn mươi số, gạch mỗi số vào đúng nhóm của nó theo quy ước nửa khoảng, rồi tính riêng số trung bình của mẫu gốc và của mẫu ghép nhóm.
Quãng đường (km)
[0;5)
[5;10)
[10;15)
[15;20)
[20;25)
[25;30)
[30;35)
Giá trị đại diện
2,5
7,5
12,5
17,5
22,5
27,5
32,5
Số công nhân
5
11
11
9
1
1
2
5+11+11+9+1+1+2=40 Tổng bốn mươi số liệu gốc: 476 xˉ=40476=11,9 xˉgn=405⋅2,5+11⋅7,5+11⋅12,5+9⋅17,5+1⋅22,5+1⋅27,5+2⋅32,5 xˉgn=4012,5+82,5+137,5+157,5+22,5+27,5+65=40505=12,625
Vậy mẫu gồm bảy nhóm với giá trị đại diện 2,5; 7,5; 12,5; 17,5; 22,5; 27,5; 32,5 km; số trung bình của mẫu gốc là 11,9 km còn của mẫu ghép nhóm là 12,625 km, trong đó 11,9 km chính xác hơn vì được tính từ chính bốn mươi quãng đường thật.
2Cách 2. Sắp xếp dãy số tăng dần rồi đếm theo đoạn
Định hướng. Sắp xếp lại bốn mươi số theo thứ tự không giảm; khi đó mỗi nhóm chiếm một đoạn liên tiếp nên chỉ cần tìm chỗ dãy vượt qua các mốc 5, 10, 15, ... là đếm được ngay, khó sót hơn hẳn cách gạch rời rạc.
Vậy cách đếm theo đoạn cho đúng bảng tần số 5; 11; 11; 9; 1; 1; 2 và khẳng định lại xˉ=11,9 km cho mẫu không ghép nhóm.
3Cách 3. Đổi biến để tính số trung bình ghép nhóm và đọc nhóm chứa mốt trên biểu đồ
Định hướng. Bảy trung điểm cách đều 5 km nên đổi biến sẽ rút phép tính về cộng trừ số nguyên; còn nhóm chứa mốt thì nhìn ngay chiều cao các cột của biểu đồ.
ui=5xi−17,5 nên u1=−3 ; u2=−2 ; u3=−1 ; u4=0 ; u5=1 ; u6=2 ; u7=3 ∑miui=5⋅(−3)+11⋅(−2)+11⋅(−1)+9⋅0+1⋅1+1⋅2+2⋅3 ∑miui=−15−22−11+1+2+6=−39 uˉ=40−39=−0,975 xˉgn=17,5+5⋅(−0,975)=17,5−4,875=12,625 Tần số lớn nhất là 11, đạt tại hai nhóm [5;10) và [10;15)
Vậy số trung bình của mẫu ghép nhóm là 12,625 km và mẫu có HAI nhóm chứa mốt là [5;10) và [10;15), ứng với hai cột cao bằng nhau trên biểu đồ.
Nhận xét. Hai số trung bình lệch nhau 12,625−11,9=0,725 km chỉ vì phép thay mọi giá trị trong một nhóm bằng trung điểm; nhóm càng rộng thì độ lệch này càng lớn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 để lập bảng tần số vì sắp xếp xong thì gần như không thể đếm sót, rồi dùng Cách 3 để tính số trung bình ghép nhóm cho nhanh; Cách 1 tuy tự nhiên nhưng gạch bốn mươi số rời rạc rất dễ nhầm.
Đáp số.a) Bảy nhóm [0;5), [5;10), [10;15), [15;20), [20;25), [25;30), [30;35) với tần số 5; 11; 11; 9; 1; 1; 2 và giá trị đại diện 2,5; 7,5; 12,5; 17,5; 22,5; 27,5; 32,5 km. b) Số trung bình của mẫu không ghép nhóm là 40476=11,9 km, của mẫu ghép nhóm là 40505=12,625 km; giá trị 11,9 km chính xác hơn. c) Có hai nhóm chứa mốt là [5;10) và [10;15), cùng tần số 11.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thứ nhất là xếp số 10 vào nhóm [5;10) vì “10 là đầu mút”. Phản ví dụ: nếu làm vậy thì hai số 10 trong dãy bị đẩy sang nhóm trước, tần số thành 13 và 9, lập tức có một nhóm chứa mốt duy nhất là [5;10) — kết luận câu c) sai hẳn chỉ vì một quy ước nửa khoảng. Sai lầm thứ hai là trả lời câu b) rằng “mẫu ghép nhóm chính xác hơn vì gọn hơn”; ngược lại, ghép nhóm làm mất giá trị thật nên 12,625 km chỉ là ước lượng cho con số đúng 11,9 km.
🚀 Mở rộng.Nếu ghép nhóm với độ rộng 10 km, khoảng đầu tiên [0;10), thì tần số là 16; 20; 2; 2 và số trung bình ghép nhóm thành 4016⋅5+20⋅15+2⋅25+2⋅35=12,5 km; hãy so sánh độ lệch của hai cách ghép nhóm so với giá trị đúng 11,9 km.
Bài 12 · Bài 3.5★★Trang 67— Tìm mốt và số trung bình của mẫu ghép nhóm
Bài 3.5 (trang 67). Tuổi thọ (năm) của 50 bình ắc quy ô tô được cho như sau:
Tuổi thọ (năm)
[2;2,5)
[2,5;3)
[3;3,5)
[3,5;4)
[4;4,5)
[4,5;5)
Tần số
4
9
14
11
7
5
a) Xác định mốt và giải thích ý nghĩa. b) Tính tuổi thọ trung bình của 50 bình ắc quy ô tô này.
Kiến thức cần nhớ
Nhóm chứa mốt là nhóm có tần số lớn nhất; ở đây các nhóm cùng độ dài h=0,5 năm.
Mo=aj+(mj−mj−1)+(mj−mj+1)mj−mj−1⋅h.
xˉ=nm1x1+⋯+mkxk với xi là trung điểm nhóm.
Đổi biến ui=hxi−a thì xˉ=a+h⋅uˉ.
🧠 Phân tích tư duy
Sáu nhóm đều rộng 0,5 năm nên mốt được định nghĩa và các trung điểm cách đều — hai điều kiện thuận lợi cho cả công thức mốt lẫn phép đổi biến. Tần số lớn nhất 14 chỉ hơn nhóm kề phải 3 đơn vị nhưng hơn nhóm kề trái tới 5 đơn vị, nên mốt sẽ lệch về phía phải của nhóm [3;3,5). Bẫy là độ dài nhóm h=0,5 chứ không phải 1: quên điều này thì mốt vọt ra ngoài nhóm ngay.
1Cách 1. Dùng công thức mốt và công thức số trung bình
Định hướng. Đọc nhóm có tần số lớn nhất để thay vào công thức mốt, rồi lập dòng trung điểm để tính tuổi thọ trung bình.
Tuổi thọ (năm)
2,25
2,75
3,25
3,75
4,25
4,75
Tần số
4
9
14
11
7
5
Tần số lớn nhất là 14 ứng với nhóm [3;3,5) nên j=3 a3=3 ; m3=14 ; m2=9 ; m4=11 ; h=0,5 Mo=3+(14−9)+(14−11)14−9⋅0,5=3+85⋅0,5=1653=3,3125 n=4+9+14+11+7+5=50 xˉ=504⋅2,25+9⋅2,75+14⋅3,25+11⋅3,75+7⋅4,25+5⋅4,75 xˉ=509+24,75+45,5+41,25+29,75+23,75=50174=3,48
Vậy mốt là Mo=3,3125 năm, nghĩa là tuổi thọ hay gặp nhất của loại ắc quy này khoảng 3,31 năm; tuổi thọ trung bình của 50 bình là 3,48 năm.
2Cách 2. Chia tỉ lệ cho mốt và đổi biến cho số trung bình
Định hướng. Coi mốt là điểm chia nhóm đông nhất theo tỉ lệ hai độ vượt tần số; còn số trung bình thì đặt gốc tại 3,25 và lấy 0,5 làm đơn vị để chỉ còn nhân số nguyên.
Vậy mốt Mo=3,3125 năm và tuổi thọ trung bình xˉ=3,48 năm, trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Tính từ tần số tương đối và đọc mốt trên biểu đồ
Định hướng. Đổi tần số thành tỉ lệ phần trăm để thấy trọng lượng từng nhóm, rồi lấy trung bình có trọng số; mốt đọc trực tiếp từ cột cao nhất của biểu đồ.
Tuổi thọ (năm)
[2;2,5)
[2,5;3)
[3;3,5)
[3,5;4)
[4;4,5)
[4,5;5)
Tổng
Tần số tương đối
8%
18%
28%
22%
14%
10%
100%
xˉ=0,08⋅2,25+0,18⋅2,75+0,28⋅3,25+0,22⋅3,75+0,14⋅4,25+0,10⋅4,75 xˉ=0,18+0,495+0,91+0,825+0,595+0,475=3,48 8+18+28+22+14+10=100 Cột cao nhất là [3;3,5) nên mốt nằm trong nhóm này, lệch phải vì cột kề phải cao hơn cột kề trái
Vậy tuổi thọ trung bình là 3,48 năm và mốt khoảng 3,31 năm nằm trong nhóm [3;3,5) — có 28% số bình ắc quy thọ từ 3 đến dưới 3,5 năm, nhiều hơn mọi nhóm khác.
Nhận xét. Ở đây Mo=3,3125<xˉ=3,48 năm: một số bình bền tới gần 5 năm đã kéo trung bình lên cao hơn giá trị hay gặp nhất, nên nhà sản xuất nếu quảng cáo bằng 3,48 năm là đã nói quá so với trải nghiệm của phần đông khách hàng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho câu a) vì đó là công thức chuẩn, và Cách 2 cho câu b) vì sau khi đổi biến chỉ còn cộng trừ số nguyên; Cách 3 dành để giải thích ý nghĩa cho thuyết phục.
Đáp số.a) Mo=3+85⋅0,5=1653=3,3125 năm — tuổi thọ hay gặp nhất của loại ắc quy này khoảng 3,31 năm, ứng với nhóm đông nhất [3;3,5) gồm 14 bình. b) xˉ=50174=3,48 năm.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là dùng h=1 vì quen với các nhóm rộng một đơn vị: khi đó Mo=3+85⋅1=3,625, một con số nằm NGOÀI nhóm [3;3,5) — vô lí ngay, vì mốt bắt buộc phải thuộc nhóm chứa mốt. Sai lầm thứ hai là lẫn hai câu: trả lời câu a) bằng 3,48 năm (số trung bình) hoặc trả lời câu b) bằng 3,25 năm (trung điểm nhóm đông nhất). Cuối cùng, cả hai con số đều chỉ ước lượng cho 50 tuổi thọ thật.
🚀 Mở rộng.Nếu nhà sản xuất cải tiến khiến 5 bình chuyển từ nhóm [2,5;3) sang [4,5;5) thì xˉ tăng thêm 505⋅2=0,2 năm trong khi nhóm chứa mốt không đổi; hãy giải thích vì sao mốt lại “trơ” hơn số trung bình trước những thay đổi như vậy.
Bài 13 · Bài 3.6★★★Trang 67— Hiệu chỉnh mẫu rời rạc và tìm tứ phân vị
Bài 3.6 (trang 67). Điểm thi môn Toán (thang điểm 100, điểm được làm tròn đến 1) của 60 thí sinh được cho trong bảng sau:
Điểm
0 - 9
10 - 19
20 - 29
30 - 39
40 - 49
Số thí sinh
1
2
4
6
15
Điểm
50 - 59
60 - 69
70 - 79
80 - 89
90 - 99
Số thí sinh
12
10
6
3
1
a) Hiệu chỉnh để thu được mẫu số liệu ghép nhóm dạng Bảng 3.2. b) Tìm các tứ phân vị và giải thích ý nghĩa của chúng.
Kiến thức cần nhớ
Nhóm rời rạc k1-k2 với k1, k2 nguyên được hiệu chỉnh thành [k1−0,5;k2+0,5).
Sau hiệu chỉnh, mọi nhóm đều rộng h=10 điểm và không còn khe hở.
Qr=ap+mp4r⋅n−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap) với r=1, 2, 3 và Q2=Me.
Có khoảng 4r⋅n giá trị của mẫu nhỏ hơn Qr.
🧠 Phân tích tư duy
Điểm thi là số nguyên nên bảng đang cho ở dạng rời rạc k1-k2; muốn dùng công thức tứ phân vị thì bắt buộc phải hiệu chỉnh về nửa khoảng [k1−0,5;k2+0,5) trước, nếu không các nhóm sẽ có khe hở và phép nội suy mất nghĩa. Cỡ mẫu n=60 chia hết cho 4 nên ba mốc 15, 30, 45 đều nguyên, tính rất gọn. Bẫy là chọn nhóm theo tần số lớn nhất 15 thay vì theo tần số tích luỹ.
1Cách 1. Hiệu chỉnh rồi thay vào công thức tứ phân vị
Định hướng. Đưa mọi nhóm về dạng nửa khoảng, lập dòng tần số tích luỹ rồi lần lượt thay ba mốc phần tư vào công thức.
Nhóm
[−0,5;9,5)
[9,5;19,5)
[19,5;29,5)
[29,5;39,5)
[39,5;49,5)
Tần số
1
2
4
6
15
Tần số tích luỹ
1
3
7
13
28
Nhóm
[49,5;59,5)
[59,5;69,5)
[69,5;79,5)
[79,5;89,5)
[89,5;99,5)
Tần số
12
10
6
3
1
Tần số tích luỹ
40
50
56
59
60
n=60 ; 4n=15 ; 2n=30 ; 43n=45 13<15≤28 nên Q1=39,5+1515−13⋅10=39,5+34=6245≈40,83 28<30≤40 nên Q2=49,5+1230−28⋅10=49,5+35=6307≈51,17 40<45≤50 nên Q3=59,5+1045−40⋅10=59,5+5=64,5
VậyQ1≈40,83 điểm; Q2≈51,17 điểm; Q3=64,5 điểm.
2Cách 2. Chia tỉ lệ trực tiếp trên nhóm chứa từng tứ phân vị
Định hướng. Coi các thí sinh trong một nhóm rải đều trên đoạn 10 điểm của nhóm ấy, rồi tính xem phải đi bao nhiêu phần của đoạn thì gom đủ 25%, 50%, 75% số thí sinh.
Đủ 25% cần 15 thí sinh; trước nhóm [39,5;49,5) đã có 13 thí sinh Còn thiếu 2 trên 15 nên phải đi 152 đoạn: Q1=39,5+152⋅10≈40,83 Đủ 50% cần 30 thí sinh; trước nhóm [49,5;59,5) đã có 28 thí sinh Còn thiếu 2 trên 12 nên Q2=49,5+122⋅10≈51,17 Đủ 75% cần 45 thí sinh; trước nhóm [59,5;69,5) đã có 40 thí sinh Còn thiếu 5 trên 10 nên Q3=59,5+105⋅10=64,5
Vậy có khoảng 15 thí sinh dưới 40,83 điểm, khoảng 30 thí sinh dưới 51,17 điểm và khoảng 45 thí sinh dưới 64,5 điểm.
3Cách 3. Đọc trên đồ thị tần số tích luỹ
Định hướng. Vẽ đường gấp khúc qua các điểm tần số tích luỹ rồi kẻ ba đường ngang ở mức 15, 30, 45; ba hoành độ giao điểm cho ngay ba tứ phân vị, đúng như cách dùng phần mềm nêu ở mục Em có biết trang 68.
Các điểm: (−0,5;0) ; (9,5;1) ; (19,5;3) ; (29,5;7) ; (39,5;13) ; (49,5;28) ; (59,5;40) ; (69,5;50) ; (79,5;56) ; (89,5;59) ; (99,5;60) y=15 cắt đoạn nối (39,5;13) và (49,5;28) tại x=39,5+1510(15−13)≈40,83 y=30 cắt đoạn nối (49,5;28) và (59,5;40) tại x=49,5+1210(30−28)≈51,17 y=45 cắt đoạn nối (59,5;40) và (69,5;50) tại x=59,5+1010(45−40)=64,5
Vậy ba tứ phân vị đọc trên đồ thị là Q1≈40,83; Q2≈51,17 và Q3=64,5 điểm: một phần tư số thí sinh được dưới 40,83 điểm, một nửa số thí sinh được dưới 51,17 điểm và chỉ một phần tư số thí sinh vượt 64,5 điểm.
Nhận xét. Khoảng tứ phân vị Q3−Q1=64,5−6245≈23,67 điểm cho biết nửa giữa số thí sinh chụm trong một dải chưa tới 24 điểm, trong khi toàn bộ thang điểm rộng 100 — đề thi phân loại khá tập trung ở vùng trung bình.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: sau khi hiệu chỉnh, một bảng tần số tích luỹ duy nhất phục vụ cả ba tứ phân vị, chỉ đổi mốc 15, 30, 45 là xong; Cách 3 chỉ nên dùng khi đề yêu cầu vẽ đồ thị.
Đáp số.a) Các nhóm sau hiệu chỉnh: [−0,5;9,5), [9,5;19,5), [19,5;29,5), [29,5;39,5), [39,5;49,5), [49,5;59,5), [59,5;69,5), [69,5;79,5), [79,5;89,5), [89,5;99,5) với tần số giữ nguyên. b) Q1=6245≈40,83 điểm; Q2=6307≈51,17 điểm; Q3=64,5 điểm.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thứ nhất là bỏ qua bước hiệu chỉnh, dùng thẳng nhóm “40 - 49” rồi lấy ap+1−ap=49−40=9: khi đó Q1=40+152⋅9=41,2 điểm, sai vì giữa hai nhóm còn hở đoạn từ 49 đến 50 nên tổng độ dài các nhóm không phủ kín thang điểm. Sai lầm thứ hai là chọn nhóm chứa Q3 bằng nhóm có tần số lớn nhất 15; kiểm lại bằng tỉ số nội suy 1545−13≈2,13>1 là biết ngay điểm cần tìm đã vượt ra ngoài nhóm.
🚀 Mở rộng.Trường muốn chọn 25% thí sinh điểm cao nhất vào lớp chuyên; ngưỡng cần lấy chính là Q3=64,5 điểm — hãy tính tiếp ngưỡng để chọn 10% thí sinh cao nhất, tức phân vị thứ 90, bằng đúng kĩ thuật nội suy trên.
Bài 14 · Bài 3.7★★★★Trang 67— So sánh hai số trung bình và tìm tứ phân vị của mẫu gộp
Bài 3.7 (trang 67). Phỏng vấn một số học sinh khối 11 về thời gian (giờ) ngủ của một buổi tối, thu được bảng số liệu sau:
Thời gian (giờ)
[4;5)
[5;6)
[6;7)
[7;8)
[8;9)
Số học sinh nam
6
10
13
9
7
Số học sinh nữ
4
8
10
11
8
a) So sánh thời gian ngủ trung bình của các bạn học sinh nam và nữ. b) Hãy cho biết 75% học sinh khối 11 ngủ ít nhất bao nhiêu giờ?
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của từng nhóm đối tượng phải tính riêng theo cỡ mẫu của nhóm đó.
Đổi biến ui=hxi−a giúp tính nhanh khi các trung điểm cách đều.
“Có 75% giá trị lớn hơn hoặc bằng Q1” nên mốc cần tìm ở câu b) là Q1 của mẫu gộp.
Q1=ap+mp4n−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap).
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) là bài so sánh nên phải tính hai số trung bình trên hai cỡ mẫu KHÁC nhau — 45 nam và 41 nữ — chứ không được cộng gộp rồi chia đôi. Câu b) hỏi “75% ngủ ít nhất bao nhiêu giờ”, tức tìm mốc mà ba phần tư số học sinh nằm PHÍA TRÊN, đó chính là tứ phân vị thứ NHẤT chứ không phải thứ ba, và phải tính trên bảng gộp cả nam lẫn nữ. Bẫy lớn nhất của bài nằm đúng ở chỗ đảo giữa Q1 và Q3.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng trung điểm rồi gộp bảng để tìm mốc
Định hướng. Lấy trung điểm mỗi nhóm làm giá trị đại diện, tính riêng số trung bình của nam và của nữ; sau đó cộng hai dòng tần số thành bảng của cả khối để tìm tứ phân vị.
Thời gian (giờ)
4,5
5,5
6,5
7,5
8,5
Cỡ mẫu
Số học sinh nam
6
10
13
9
7
45
Số học sinh nữ
4
8
10
11
8
41
Cả khối
10
18
23
20
15
86
xˉ1=456⋅4,5+10⋅5,5+13⋅6,5+9⋅7,5+7⋅8,5=45293,5≈6,52 xˉ2=414⋅4,5+8⋅5,5+10⋅6,5+11⋅7,5+8⋅8,5=41277,5≈6,77 Tần số tích luỹ cả khối: 10 ; 28 ; 51 ; 71 ; 86 4n=486=21,5 ; 10<21,5≤28 Q1=5+1821,5−10⋅1=5+1811,5=36203≈5,64
Vậy a) thời gian ngủ trung bình của học sinh nữ khoảng 6,77 giờ, nhiều hơn của học sinh nam khoảng 6,52 giờ; b) 75% học sinh khối 11 ngủ ít nhất khoảng 5,64 giờ mỗi tối.
2Cách 2. Đổi biến để so sánh nhanh hai số trung bình
Định hướng. Cả năm trung điểm cách đều 1 giờ nên đặt gốc chung tại 6,5 giờ: hai số trung bình chỉ còn khác nhau ở phần lệch so với gốc, so sánh được ngay mà không cần chia hết ra số thập phân.
Vậy học sinh nữ ngủ nhiều hơn học sinh nam trung bình khoảng 0,25 giờ, tức khoảng 15 phút mỗi tối.
3Cách 3. Đọc dáng phân bố trên biểu đồ cột kép rồi chia tỉ lệ cho mốc
Định hướng. So sánh chiều cao từng cặp cột nam - nữ để thấy nữ dồn về phía ngủ nhiều hơn, sau đó tìm mốc 75% bằng phép chia tỉ lệ trực tiếp trên nhóm chứa nó.
Ở hai nhóm ngủ ít [4;5) và [5;6): nam 6+10=16 trên 45, tức 4516≈35,6% cùng hai nhóm ấy: nữ 4+8=12 trên 41, tức 4112≈29,3% Ở hai nhóm ngủ nhiều [7;8) và [8;9): nam 4516≈35,6% còn nữ 4119≈46,3% Muốn 75% số học sinh nằm phía trên thì mốc là Q1 của cả khối Cần 21,5 học sinh; trước nhóm [5;6) đã có 10 nên còn thiếu 11,5 trên 18 Q1=5+1811,5⋅1≈5,64
Vậy biểu đồ cho thấy tỉ lệ nữ ngủ từ 7 giờ trở lên cao hơn hẳn nam, phù hợp với việc xˉ2>xˉ1; và 75% học sinh khối 11 ngủ ít nhất khoảng 5,64 giờ mỗi tối.
Nhận xét. Kiểm tra chéo cỡ mẫu: 6+10+13+9+7=45, 4+8+10+11+8=41 và 45+41=86 đúng bằng tổng dòng cả khối 10+18+23+20+15=86 — không có học sinh nào bị đếm sót hay đếm trùng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 cho câu a) vì chỉ cần hai tổng nhỏ 1 và 11 là kết luận được ngay ai ngủ nhiều hơn, và dùng Cách 1 cho câu b) vì bảng gộp cho luôn dòng tần số tích luỹ cần thiết.
Đáp số.a) xˉ1=45293,5≈6,52 giờ (nam) và xˉ2=41277,5≈6,77 giờ (nữ); học sinh nữ ngủ nhiều hơn học sinh nam khoảng 0,25 giờ, tức khoảng 15 phút. b) Q1=36203≈5,64 giờ, nghĩa là 75% học sinh khối 11 ngủ ít nhất khoảng 5,64 giờ mỗi tối.
Sai lầm thường gặp.Bẫy chính của bài là hiểu “75% ngủ ít nhất bao nhiêu giờ” thành tứ phân vị thứ ba. Phản ví dụ: Q3=7+2064,5−51⋅1=7,675 giờ, mà nếu nói “75% học sinh ngủ ít nhất 7,675 giờ” thì tổng số học sinh ngủ từ 7,675 giờ trở lên phải là 0,75⋅86=64,5 bạn, trong khi thực tế chỉ có khoảng 86−64,5=21,5 bạn — mâu thuẫn ngay. Sai lầm thứ hai ở câu a) là cộng gộp nam và nữ rồi chia cho 2: 26,52+6,77≈6,64 giờ không phải thời gian ngủ trung bình của cả khối, vì hai nhóm có cỡ mẫu khác nhau; con số đúng của cả khối là 86571≈6,64 giờ và chỉ trùng gần đúng do hai cỡ mẫu 45 và 41 tình cờ xấp xỉ nhau.
🚀 Mở rộng.Hãy tính tiếp trung vị riêng cho nam và cho nữ rồi so sánh với hai số trung bình vừa tìm: nếu trung vị của nữ cũng lớn hơn trung vị của nam thì kết luận “nữ ngủ nhiều hơn” mới thực sự vững, vì lúc đó nó không phụ thuộc vào vài bạn ngủ quá nhiều hay quá ít.