Bài 1 · Mở đầu★Trang 45— Đặt vấn đề — mở rộng khái niệm vectơ từ mặt phẳng ra không gian
Mở đầu (trang 45). Ở lớp 10, ta đã biết về vectơ trong mặt phẳng và biết sử dụng vectơ để biểu thị các đại lượng có hướng và độ lớn trong mặt phẳng, ví dụ như vận tốc hay lực. Đối với các đại lượng có hướng trong không gian, ta có thể sử dụng vectơ để biểu diễn chúng hay không? Các phép toán vectơ trong trường hợp này giống và khác như thế nào với các phép toán vectơ trong mặt phẳng?
Kiến thức cần nhớ
Vectơ trong không gian là một đoạn thẳng có hướng; độ dài của vectơ là khoảng cách giữa điểm đầu và điểm cuối.
Hai vectơ bất kì trong không gian luôn có thể đưa về chung một điểm đầu, do đó luôn nằm trong một mặt phẳng.
Quy tắc ba điểm và quy tắc hình bình hành vẫn đúng trong không gian; riêng không gian có thêm quy tắc hình hộp AB+AD+AA′=AC′.
🧠 Phân tích tư duy
Câu hỏi có hai vế: một vế hỏi về sự TỒN TẠI của khái niệm, một vế hỏi về sự KHÁC BIỆT của phép toán — phải trả lời tách bạch hai vế chứ không gộp làm một. Hướng an toàn nhất là bám vào định nghĩa vectơ: đoạn thẳng có hướng, mà đoạn thẳng thì ở đâu cũng có, nên khái niệm chuyển sang không gian được ngay. Bẫy ở vế thứ hai: dễ trả lời cụt lủn là "y hệt nhau", trong khi không gian có thêm quy tắc hình hộp và có thêm hiện tượng ba vectơ không đồng phẳng.
1Cách 1. Soi lại định nghĩa vectơ
Định hướng. Định nghĩa vectơ chỉ cần một đoạn thẳng và một hướng, không hề đòi hỏi mọi thứ phải nằm trong một mặt phẳng, nên cứ kiểm tra xem không gian có thiếu thứ gì không.
Vectơ trong mặt phẳng là một đoạn thẳng có hướng
Trong không gian vẫn có điểm, có đoạn thẳng, có hướng đi từ điểm đầu tới điểm cuối
Vậy đoạn thẳng có hướng trong không gian là một khái niệm hợp lệ, gọi là vectơ trong không gian
Vậy trong không gian ta vẫn dùng được vectơ để biểu diễn các đại lượng có hướng.
2Cách 2. Đưa mọi phép toán về một mặt phẳng
Định hướng. Muốn so sánh phép toán ở hai nơi, hãy chứng tỏ mọi phép toán trong không gian thực chất chỉ diễn ra trên một mặt phẳng nào đó.
Cho hai vectơ a, b trong không gian
Lấy điểm A tuỳ ý, dựng AB=a, BC=b
Ba điểm A, B, C luôn thuộc một mặt phẳng
Tổng a+b=AC được lấy trọn vẹn trong mặt phẳng đó
Vậy mọi phép cộng, trừ, nhân với một số của HAI vectơ trong không gian đều thực hiện y hệt như trong mặt phẳng.
3Cách 3. Đối chiếu chỗ mới mà mặt phẳng không có
Định hướng. Chỗ khác nhau chỉ lộ ra khi có từ BA vectơ trở lên, vì ba vectơ trong mặt phẳng luôn đồng phẳng còn trong không gian thì không.
Trong mặt phẳng: mọi bộ ba vectơ đều đồng phẳng
Trong không gian: ba vectơ AB, AD, AA′ của một hình hộp không đồng phẳng
Từ đó nảy sinh quy tắc hình hộp AB+AD+AA′=AC′
Quy tắc này không có bản tương ứng trong mặt phẳng
Vậy phép toán vectơ trong không gian GIỐNG hoàn toàn trong mặt phẳng về định nghĩa và tính chất, chỉ KHÁC ở chỗ có thêm quy tắc hình hộp cho ba vectơ không đồng phẳng.
Nhận xét. Đây chính là mạch của cả Bài 6: định nghĩa lại từng phép toán y như lớp 10, rồi bổ sung đúng một công cụ mới là quy tắc hình hộp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi (hoặc khi trả lời miệng) nên dùng Cách 2 rồi bổ sung ý của Cách 3: một câu giải thích vì sao mọi thứ giống nhau, một câu chỉ ra chỗ duy nhất khác nhau — vừa đủ, vừa trúng trọng tâm.
Đáp số.Có thể dùng vectơ để biểu diễn các đại lượng có hướng trong không gian. Các phép toán được định nghĩa và có tính chất giống hệt trong mặt phẳng; điểm mới là quy tắc hình hộp và khái niệm ba vectơ không đồng phẳng.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là trả lời "khác nhau vì không gian có ba chiều nên phải cộng theo ba chiều". Phản ví dụ: hai vectơ AB và BC dù đặt trong không gian vẫn cho AB+BC=AC đúng như trong mặt phẳng — số chiều của không gian không hề làm thay đổi quy tắc ba điểm.
🚀 Mở rộng.Cứ mỗi khái niệm mới của Bài 6, hãy tự hỏi "chỗ nào phải sửa lời so với lớp 10?" — câu trả lời gần như luôn là "không chỗ nào", trừ quy tắc hình hộp.
Bài 2 · HĐ1★Trang 46— Nhận biết đại lượng có hướng trong không gian qua mô hình thực tế
HĐ1 (trang 46).Nhận biết vectơ trong không gian. Trong Hình 2.2, lực căng dây (được tạo ra bởi sức nặng của kiện hàng) được thể hiện bởi các đoạn thẳng có mũi tên màu đỏ. a) Các đoạn thẳng này cho biết gì về hướng và độ lớn của các lực căng dây? b) Các đoạn thẳng này có cùng nằm trong một mặt phẳng không?
Kiến thức cần nhớ
Một đoạn thẳng có mũi tên biểu diễn một đại lượng có hướng: mũi tên chỉ HƯỚNG, độ dài đoạn thẳng chỉ ĐỘ LỚN.
Hai đường thẳng cắt nhau xác định đúng một mặt phẳng; nếu một đường thẳng thứ ba đi qua giao điểm mà không nằm trong mặt phẳng đó thì ba đường không đồng phẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa ra bốn sợi dây buộc từ bốn góc kiện hàng lên một móc cẩu — dấu hiệu của một cấu hình KHÔNG đồng phẳng. Hướng trả lời gọn nhất là đọc thẳng ý nghĩa của mũi tên (hướng) và của độ dài đoạn thẳng (độ lớn), rồi lập luận vị trí cho câu b. Bẫy nằm ở câu b: nhìn ảnh phẳng rất dễ tưởng bốn mũi tên nằm chung một mặt phẳng, trong khi bốn điểm buộc dây lại là bốn đỉnh của một hình chữ nhật nằm ngang.
1Cách 1. Đọc thẳng ý nghĩa của mũi tên
Định hướng. Mũi tên và độ dài là hai thông tin tách rời nhau, cứ đọc lần lượt từng thông tin.
Mũi tên trên mỗi đoạn thẳng chỉ hướng của lực căng dây tương ứng
Độ dài mỗi đoạn thẳng tỉ lệ với độ lớn của lực căng dây tương ứng
Bốn đoạn thẳng đều hướng từ kiện hàng lên phía móc cẩu
Vậy các đoạn thẳng cho biết đồng thời hướng và độ lớn của bốn lực căng dây.
2Cách 2. Xét vị trí bốn điểm buộc dây
Định hướng. Muốn biết bốn đoạn thẳng có đồng phẳng hay không, hãy nhìn bốn điểm buộc dây trên kiện hàng chứ đừng nhìn bốn mũi tên.
Bốn dây được buộc vào bốn đỉnh của mặt trên kiện hàng, gọi là A, B, C, D ABCD là một hình chữ nhật nằm ngang, xác định mặt phẳng (ABCD)
Bốn dây cùng đi lên một điểm móc S nằm phía trên, tức S∈/(ABCD)
Bốn đoạn SA, SB, SC, SD là bốn cạnh bên của hình chóp S.ABCD
Vậy bốn đoạn thẳng đó KHÔNG cùng nằm trong một mặt phẳng.
3Cách 3. Phản chứng
Định hướng. Giả sử điều ngược lại rồi tìm mâu thuẫn — cách này chặn được mọi lập luận "nhìn hình".
Giả sử bốn đoạn thẳng cùng nằm trong một mặt phẳng (P)
Khi đó A, B, C, D và điểm móc S đều thuộc (P)
Suy ra S thuộc mặt phẳng (ABCD), tức S nằm ngay trên mặt trên của kiện hàng
Điều này trái với việc kiện hàng đang được treo lơ lửng dưới móc
Vậy giả sử là sai, bốn đoạn thẳng không đồng phẳng.
Nhận xét. Đúng vì bốn dây không đồng phẳng nên chúng mới giữ được kiện hàng cân bằng; nếu bốn dây cùng một mặt phẳng thì kiện hàng sẽ lắc theo phương vuông góc với mặt phẳng ấy.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chỉ cần gọi tên bốn đỉnh và điểm móc là kết luận hiện ra ngay, không phải giả sử phản chứng dài dòng như Cách 3.
Đáp số.a) Mũi tên chỉ hướng, độ dài đoạn thẳng chỉ độ lớn của lực căng mỗi dây. b) Không — bốn đoạn thẳng là bốn cạnh bên của một hình chóp nên không đồng phẳng.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp: thấy ảnh chụp là hình phẳng rồi kết luận bốn mũi tên đồng phẳng. Phản ví dụ ngay trong lớp học: bốn cạnh bên của một chiếc lồng đèn hình chóp khi chụp ảnh cũng nằm gọn trên tờ giấy, nhưng thực tế chúng không đồng phẳng.
🚀 Mở rộng.Nếu chỉ dùng BA sợi dây buộc vào ba đỉnh của một tam giác rồi kéo lên cùng một móc, kết luận có thay đổi không? Vẫn không đồng phẳng — hãy chỉ rõ chỗ nào trong Cách 3 vẫn giữ nguyên.
Bài 3 · Câu hỏi (trang 46)★Trang 46— Tìm ví dụ về đại lượng biểu diễn được bằng vectơ trong không gian
Câu hỏi (trang 46). Hình 2.3 cho ta ví dụ về một số đại lượng có thể được biểu diễn bởi vectơ trong không gian (vận tốc gió, vận tốc của máy bay). Hãy tìm thêm một số ví dụ tương tự.
Kiến thức cần nhớ
Đại lượng biểu diễn được bằng vectơ phải có ĐỦ hai yếu tố: hướng và độ lớn.
Đại lượng chỉ có độ lớn (khối lượng, nhiệt độ, thời gian, diện tích) là đại lượng vô hướng, không biểu diễn bằng vectơ được.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi tính toán mà hỏi ví dụ, nên việc đầu tiên là chốt TIÊU CHÍ: đại lượng nào vừa có hướng vừa có độ lớn thì biểu diễn được bằng vectơ. Có tiêu chí rồi thì ví dụ tự bật ra hàng loạt, khỏi phải cố nhớ. Bẫy của câu này là nêu nhầm những đại lượng chỉ có độ lớn như khối lượng, nhiệt độ, thời gian.
1Cách 1. Liệt kê theo môn Vật lí
Định hướng. Vật lí là kho ví dụ sẵn có nhất; cứ điểm lại các đại lượng đã học có kèm chữ "hướng".
Lực kéo, lực đẩy, trọng lực tác dụng lên một vật
Vận tốc và gia tốc của một vật chuyển động trong không gian
Cường độ điện trường, cảm ứng từ tại một điểm
Mỗi đại lượng trên đều có hướng xác định và có độ lớn đo được
Vậy tất cả các đại lượng trên đều biểu diễn được bằng vectơ trong không gian.
2Cách 2. Dùng tiêu chí để tự sinh ví dụ
Định hướng. Thay vì cố nhớ, hãy lấy tiêu chí "có hướng và có độ lớn" đem thử vào các đại lượng quanh mình.
Vận tốc gió tại một điểm: có hướng (hướng gió thổi) và có độ lớn (tốc độ gió)
Độ dịch chuyển của một chiếc máy bay không người lái: có hướng và có độ dài quãng đường
Lực căng của dây cáp treo cầu: có hướng dọc dây và có độ lớn tính bằng Newton
Khối lượng, nhiệt độ, thời gian: chỉ có độ lớn, bị loại
Vậy mọi đại lượng qua được tiêu chí đều biểu diễn bằng vectơ trong không gian.
3Cách 3. Xuất phát từ mô hình dịch chuyển
Định hướng. Bản thân phép dời chỗ của một vật đã là một vectơ; cứ tìm các chuyển động trong không gian là có ví dụ.
Thang máy đi từ tầng 3 lên tầng 9: độ dịch chuyển có hướng thẳng đứng lên trên
Chiếc thang cuốn đưa khách từ tầng trệt lên tầng hai: độ dịch chuyển hướng xiên lên
Máy bay chuyển từ độ cao 9000 m lên 10000 m trong lúc vẫn bay ngang
Mỗi độ dịch chuyển đó xác định bởi điểm đầu và điểm cuối, tức là một vectơ
Vậy độ dịch chuyển của mọi vật chuyển động trong không gian đều là một ví dụ.
Nhận xét. Ba cách trên cho ba "mỏ" ví dụ khác nhau: mỏ Vật lí, mỏ tiêu chí, mỏ chuyển động — nhớ ba mỏ này thì không bao giờ bí ví dụ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chỉ cần một câu nêu tiêu chí rồi hai ba ví dụ là trọn điểm, lại tránh được hoàn toàn nguy cơ kể nhầm đại lượng vô hướng.
Đáp số.Ví dụ: lực (trọng lực, lực căng dây, lực đẩy động cơ), gia tốc, cường độ điện trường, độ dịch chuyển của thang máy hay của máy bay — đều là đại lượng có hướng và có độ lớn.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là nêu "khối lượng của kiện hàng" hay "nhiệt độ ngoài trời" như một vectơ. Phản ví dụ: nói "kiện hàng nặng 50 kg theo hướng đông bắc" là vô nghĩa, nên khối lượng không thể là vectơ.
🚀 Mở rộng.Thử phân loại tiếp: công của một lực là đại lượng vô hướng hay có hướng? Câu trả lời sẽ gặp lại ở Vận dụng 4 với công thức A=F⋅MN.
Bài 4 · Luyện tập 1★★Trang 47— Nhận biết giá và độ dài của vectơ trong hình lập phương
Luyện tập 1 (trang 47). Cho hình lập phương ABCD.A′B′C′D′ (H.2.6). Trong các vectơ AC, AD, AD′: a) Hai vectơ nào có giá cùng nằm trong mặt phẳng (ABCD)? b) Hai vectơ nào có cùng độ dài?
Kiến thức cần nhớ
Giá của vectơ AB là đường thẳng AB.
Đường thẳng đi qua hai điểm của một mặt phẳng thì nằm trọn trong mặt phẳng đó.
Trong hình vuông cạnh a, đường chéo có độ dài a2.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi hai thứ hoàn toàn khác nhau: giá là một ĐƯỜNG THẲNG, độ dài là một SỐ, nên phải xử lí bằng hai công cụ khác nhau. Với câu a chỉ cần xem điểm đầu và điểm cuối có cùng thuộc mặt (ABCD) hay không; với câu b thì đưa mọi độ dài về theo cạnh hình lập phương rồi so sánh. Bẫy của đề là AD và AD′ tên rất giống nhau nhưng D′ lại không thuộc mặt phẳng (ABCD).
1Cách 1. Kiểm tra từng vectơ theo điểm đầu và điểm cuối
Định hướng. Cứ soi xem hai đầu mút của mỗi vectơ có nằm trên mặt (ABCD) không, rồi tính từng độ dài theo cạnh a của hình lập phương.
AC có A∈(ABCD) và C∈(ABCD) nên giá là AC⊂(ABCD) AD có A∈(ABCD) và D∈(ABCD) nên giá là AD⊂(ABCD) AD′ có D′∈/(ABCD) nên giá AD′ không nằm trong (ABCD)
Đặt cạnh hình lập phương bằng a AD=a, AC=a2 (đường chéo hình vuông ABCD), AD′=a2 (đường chéo hình vuông ADD′A′)
Vậy a) AC và AD; b) AC và AD′.
2Cách 2. Dùng tính chất hai hình vuông bằng nhau
Định hướng. Hai đường chéo của hai hình vuông bằng nhau thì bằng nhau — khỏi cần tính căn bậc hai.
ABCD và ADD′A′ là hai mặt của hình lập phương nên là hai hình vuông bằng nhau AC là đường chéo của hình vuông ABCD AD′ là đường chéo của hình vuông ADD′A′
Hai hình vuông bằng nhau có hai đường chéo bằng nhau nên AC=AD′
Còn AD là một cạnh nên AD<AC
Vậy hai vectơ có cùng độ dài là AC và AD′.
3Cách 3. Gắn toạ độ cho hình lập phương
Định hướng. Gắn hệ toạ độ vào ba cạnh cùng xuất phát từ A thì mọi câu hỏi về giá và độ dài đều thành phép tính số học.
Đặt A(0;0;0), B(0;1;0), C(1;1;0), D(1;0;0), A′(0;0;1), D′(1;0;1)
Mặt phẳng (ABCD) chính là mặt phẳng z=0 A, C, D đều có z=0 nên giá của AC và AD nằm trong (ABCD); còn D′ có z=1 AC=12+12+02=2 AD=12+02+02=1 AD′=12+02+12=2
VậyAC=AD′=2 còn AD=1, khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách 3 là bản xem trước của Bài 7; nó biến mọi câu hỏi hình học không gian thành phép tính, rất đáng tập làm quen ngay từ bây giờ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 cho câu b: một câu "hai mặt của hình lập phương là hai hình vuông bằng nhau" là xong, không phải viết căn thức; Cách 1 dùng cho câu a vì nó ngắn nhất.
Đáp số.a) AC và AD có giá cùng nằm trong (ABCD). b) AC và AD′ có cùng độ dài (bằng a2 với a là độ dài cạnh hình lập phương).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp: thấy AD và AD′ chỉ khác nhau một dấu phẩy rồi kết luận chúng cùng độ dài. Phản ví dụ với cạnh bằng 1: AD=1 còn AD′=2≈1,41 — hai số này khác hẳn nhau.
🚀 Mở rộng.Vẫn hình lập phương ấy, hãy tìm tất cả các vectơ có điểm đầu A, điểm cuối là một đỉnh khác và có độ dài a3 — chỉ có duy nhất AC′, đường chéo của khối.
Bài 5 · HĐ2★★Trang 47— Hình thành khái niệm cùng phương, cùng hướng, bằng nhau qua hình hộp
HĐ2 (trang 47).Hình thành khái niệm hai vectơ cùng phương, cùng hướng / ngược hướng, hai vectơ bằng nhau trong không gian. Cho hình hộp ABCD.A′B′C′D′ (H.2.7). a) So sánh độ dài của hai vectơ AB và D′C′. b) Nhận xét về giá của hai vectơ AB và D′C′. c) Hai vectơ AB và D′C′ có cùng phương không? Có cùng hướng không?
Kiến thức cần nhớ
Trong hình hộp, mỗi mặt là một hình bình hành.
ABCD là hình bình hành khi và chỉ khi AB=DC.
Hai vectơ cùng phương nếu giá của chúng song song hoặc trùng nhau; cùng phương thì hoặc cùng hướng hoặc ngược hướng.
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu a, b, c chính là ba mảnh ghép của định nghĩa hai vectơ bằng nhau: độ dài, giá, hướng. Chìa khoá là bắc cầu qua cạnh DC: mặt ABCD cho AB=DC, mặt DCC′D′ cho DC=D′C′. Bẫy của đề là thứ tự chữ cái: phải là D′C′ chứ không phải C′D′, đảo lại là ngược hướng.
1Cách 1. Bắc cầu qua cạnh trung gian DC
Định hướng. Không so sánh trực tiếp AB với D′C′ vì chúng ở hai mặt khác nhau, hãy đi vòng qua cạnh DC là cạnh chung của hai mặt ấy.
ABCD là hình bình hành nên AB=DC và AB//DC DCC′D′ là hình bình hành nên DC=D′C′ và DC//D′C′
Suy ra AB=D′C′ và AB//D′C′
Hai tia AB và D′C′ cùng đi theo chiều từ trái sang phải của hình hộp nên cùng hướng
Vậy∣AB∣=∣D′C′∣, hai giá song song, hai vectơ cùng phương và cùng hướng.
2Cách 2. Dùng phép tịnh tiến theo DD′
Định hướng. Cả hình hộp được sinh ra bằng cách tịnh tiến mặt ABCD theo vectơ AA′, mà tịnh tiến thì bảo toàn độ dài và hướng.
Phép tịnh tiến theo AA′ biến A↦A′, B↦B′, C↦C′, D↦D′
Phép tịnh tiến biến đoạn DC thành đoạn D′C′, giữ nguyên độ dài và hướng
Mặt khác trong hình bình hành ABCD ta có AB=DC
Do đó AB=DC=D′C′
Vậy hai vectơ AB và D′C′ bằng nhau, nên đương nhiên cùng độ dài, cùng phương, cùng hướng.
3Cách 3. Chứng minh tứ giác ABC′D′ là hình bình hành
Định hướng. Muốn khẳng định hai vectơ bằng nhau, cách gọn nhất là chỉ ra tứ giác nối bốn đầu mút là hình bình hành.
ABCD là hình bình hành nên AD=BC DCC′D′ là hình bình hành nên DD′=CC′
Cộng vế theo vế: AD+DD′=BC+CC′
Tức là AD′=BC′, nên ABC′D′ là hình bình hành
Từ đó AB=D′C′
VậyAB=D′C′, trả lời trọn vẹn cả ba câu a, b, c.
Nhận xét. Ba cách ứng với ba con đường quen thuộc: đi bộ qua cạnh trung gian, dùng phép biến hình, và dùng đại số vectơ. Càng lên cao thì cách thứ ba càng lợi vì nó viết được ngay thành một dòng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ hai dòng "hình bình hành" là ra đủ ba ý, không cần nhắc tới phép tịnh tiến hay cộng vectơ như hai cách sau.
Đáp số.a) ∣AB∣=∣D′C′∣. b) Hai giá AB và D′C′ song song với nhau. c) Hai vectơ cùng phương và cùng hướng; hơn nữa AB=D′C′.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết AB=C′D′. Phản ví dụ: đi từ C′ tới D′ là đi ngược chiều với đi từ A tới B, nên C′D′=−AB chứ không bằng AB.
🚀 Mở rộng.Trong cùng hình hộp đó, hãy liệt kê tất cả các vectơ nối hai đỉnh và bằng AB — có đúng bốn vectơ: AB, DC, A′B′, D′C′.
Bài 6 · Câu hỏi (trang 47)★Trang 47— Tính chất bắc cầu của quan hệ bằng nhau giữa hai vectơ
Câu hỏi (trang 47). Nếu hai vectơ cùng bằng một vectơ thứ ba thì hai vectơ đó có bằng nhau không?
Kiến thức cần nhớ
Hai vectơ bằng nhau khi và chỉ khi chúng cùng độ dài và cùng hướng.
Quan hệ \"cùng độ dài\" là quan hệ giữa hai số nên có tính bắc cầu; quan hệ \"cùng hướng\" cũng có tính bắc cầu.
🧠 Phân tích tư duy
Câu hỏi có dạng "nếu a=c và b=c thì a=b chăng?" — đó chính là tính chất BẮC CẦU. Hướng chứng minh gọn nhất là tách định nghĩa "bằng nhau" thành hai điều kiện độ dài và hướng, rồi bắc cầu trên từng điều kiện. Bẫy là trả lời "đúng" mà không giải thích, trong khi đề muốn ta chỉ rõ vì sao.
1Cách 1. Tách thành hai điều kiện rồi bắc cầu
Định hướng. Đưa quan hệ bằng nhau của vectơ về quan hệ bằng nhau của số và quan hệ cùng hướng, hai thứ đều đã biết là bắc cầu được.
Giả sử a=c và b=c
Từ a=c: ∣a∣=∣c∣ và a cùng hướng c
Từ b=c: ∣b∣=∣c∣ và b cùng hướng c
Suy ra ∣a∣=∣b∣ và a cùng hướng b
Vậya=b.
2Cách 2. Dùng tính chất dựng vectơ từ một điểm
Định hướng. Sách khẳng định: với mỗi điểm O và mỗi vectơ cho trước, có DUY NHẤT điểm M sao cho OM bằng vectơ ấy — tính duy nhất này giải quyết bài toán.
Lấy một điểm O cố định
Vì a=c nên tồn tại duy nhất M với OM=c=a
Vì b=c nên điểm N với ON=c=b cũng chính là điểm M đó
Do đó a=OM=b
Vậy hai vectơ đó bằng nhau.
3Cách 3. Kiểm chứng trên một mô hình cụ thể
Định hướng. Lấy hình hộp làm mô hình để thấy kết luận vận hành đúng như thế nào trong không gian.
Trong hình hộp ABCD.A′B′C′D′ ta có AB=DC
Đồng thời A′B′=DC
Hai vectơ AB và A′B′ cùng bằng DC
Quan sát hình hộp: ABB′A′ là hình bình hành nên đúng là AB=A′B′
Vậy kết luận bắc cầu được kiểm chứng đúng trên mô hình.
Nhận xét. Cách 3 không thay được chứng minh, nhưng rất đáng làm để tin vào kết quả trước khi trình bày Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai dòng tách định nghĩa là xong, lại đúng với mọi vectơ chứ không phụ thuộc mô hình nào.
Đáp số.Có. Nếu a=c và b=c thì a=b (quan hệ bằng nhau giữa hai vectơ có tính bắc cầu).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là lẫn "bằng nhau" với "cùng phương": quan hệ cùng phương KHÔNG bắc cầu khi có vectơ-không. Phản ví dụ: a và b là hai vectơ không cùng phương, cả hai đều cùng phương với 0, nhưng a và b vẫn không cùng phương với nhau.
🚀 Mở rộng.Thử tiếp: quan hệ "ngược hướng" có bắc cầu không? Không — hai vectơ cùng ngược hướng với c thì lại CÙNG hướng với nhau.
Bài 7 · Luyện tập 2★★Trang 48— Nhận ra hai vectơ bằng nhau và dựng điểm theo một đẳng thức vectơ
Luyện tập 2 (trang 48). Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình bình hành. a) Trong ba vectơ SC, AD và DC, vectơ nào bằng vectơ AB? b) Gọi M là một điểm thuộc cạnh AD. Xác định điểm N sao cho MN=AB.
Kiến thức cần nhớ
ABCD là hình bình hành khi và chỉ khi AB=DC.
Với mỗi điểm M và mỗi vectơ u, có duy nhất điểm N thoả MN=u.
MN=AB khi và chỉ khi ABNM là hình bình hành (khi bốn điểm không thẳng hàng).
🧠 Phân tích tư duy
Câu a là bài đọc hình thuần tuý: chỉ có duy nhất một cặp cạnh song song và bằng nhau xuất phát đúng chiều. Câu b thuộc dạng "dựng điểm theo đẳng thức vectơ", dấu hiệu là MN bằng một vectơ đã biết, nên N là ảnh của M qua phép tịnh tiến. Bẫy là quên kiểm tra N có nằm trên cạnh BC hay không, dẫn tới kết luận thiếu.
1Cách 1. Đọc trực tiếp từ hình bình hành đáy
Định hướng. Ba vectơ đề cho ở ba vị trí rất khác nhau, cứ loại dần bằng điều kiện cùng phương.
SC có giá SC cắt mặt phẳng (ABCD) tại C nên không cùng phương với AB AD có giá AD cắt AB tại A nên không cùng phương với AB ABCD là hình bình hành nên AB//DC và AB=DC
Hai vectơ AB và DC cùng hướng
Với M∈AD, dựng N sao cho ABNM là hình bình hành thì MN=AB
Vậy a) DC=AB; b) N là đỉnh thứ tư của hình bình hành ABNM.
2Cách 2. Dùng phép tịnh tiến theo AB
Định hướng. Đẳng thức MN=AB nói rằng N là ảnh của M qua phép tịnh tiến theo AB, nên hãy xem phép tịnh tiến ấy biến cạnh AD thành cạnh nào.
Phép tịnh tiến theo AB biến A thành B
Vì AD=BC nên phép tịnh tiến đó biến D thành C
Do đó nó biến đoạn thẳng AD thành đoạn thẳng BC M∈AD nên ảnh N của M thuộc BC
Hơn nữa BN=AM
VậyN là điểm thuộc cạnh BC sao cho BN=AM.
3Cách 3. Tính bằng đại số vectơ
Định hướng. Viết AN theo hai vectơ cạnh của đáy thì vị trí của N hiện ra thành một công thức, khỏi phải mô tả bằng lời.
Đặt AM=tAD với 0≤t≤1 MN=AB nên AN=AM+MN=tAD+AB
Mặt khác AB+tBC=AB+tAD
Suy ra AN=AB+tBC, tức BN=tBC
VậyN thuộc cạnh BC với BN=tBC, trong đó AM=tAD.
Nhận xét. Cách 3 cho luôn công thức vị trí của N theo t, rất tiện khi bài toán hỏi thêm "nếu M là trung điểm AD thì N ở đâu".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: một câu về phép tịnh tiến là vừa xác định được N vừa chỉ rõ N nằm trên cạnh BC, đúng cái mà Cách 1 dễ bỏ sót.
Đáp số.a) DC=AB. b) N là điểm thuộc cạnh BC sao cho BN=AM (tức ABNM là hình bình hành).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là trả lời AD=AB vì thấy AD và AB đều là cạnh của hình bình hành. Phản ví dụ: trong hình bình hành ABCD với AB=3, AD=5, hai vectơ này khác cả độ dài lẫn hướng.
🚀 Mở rộng.Nếu thay giả thiết "M thuộc cạnh AD" bằng "M thuộc cạnh SA" thì N nằm ở đâu? Khi đó N thuộc cạnh SB với SN tỉ lệ tương ứng — vẫn là phép tịnh tiến theo AB nhưng ảnh của SA không còn là một cạnh của đáy.
Bài 8 · Vận dụng 1★★Trang 48— Vận dụng khái niệm hai vectơ bằng nhau vào độ dịch chuyển thực tế
Vận dụng 1 (trang 48). Một toà nhà có chiều cao của các tầng là như nhau. Một chiếc thang máy di chuyển từ tầng 15 lên tầng 22 của toà nhà, sau đó di chuyển từ tầng 22 lên tầng 29. Các vectơ biểu diễn độ dịch chuyển của thang máy trong hai lần di chuyển đó có bằng nhau không? Giải thích vì sao.
Kiến thức cần nhớ
Hai vectơ bằng nhau khi cùng độ dài và cùng hướng.
Độ dịch chuyển của một vật là vectơ nối vị trí đầu tới vị trí cuối.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho "chiều cao các tầng là như nhau" — đó là dấu hiệu để so sánh ĐỘ DÀI, còn "đi lên" hai lần là dấu hiệu để so sánh HƯỚNG; hai dấu hiệu ấy khớp đúng hai điều kiện của định nghĩa hai vectơ bằng nhau. Hướng làm nhanh nhất là đếm số tầng chênh lệch. Bẫy nằm ở chỗ dễ đếm nhầm thành 22−15=7 và 29−22=7 rồi vội kết luận mà quên nói tới hướng.
1Cách 1. Đếm số tầng rồi so hướng
Định hướng. Chiều cao mỗi tầng như nhau nên số tầng chênh lệch quyết định độ dài; còn hướng thì đọc thẳng từ chữ "lên".
Gọi h là chiều cao mỗi tầng
Lần thứ nhất: từ tầng 15 lên tầng 22, chênh 22−15=7 tầng, độ dài 7h
Lần thứ hai: từ tầng 22 lên tầng 29, chênh 29−22=7 tầng, độ dài 7h
Cả hai lần thang máy đều đi thẳng đứng lên trên nên hai vectơ cùng hướng
Vậy hai vectơ đó bằng nhau.
2Cách 2. Dùng vectơ đơn vị theo phương thẳng đứng
Định hướng. Gọi u là vectơ dịch chuyển khi đi lên đúng một tầng thì mọi lần di chuyển đều viết được theo u.
Gọi u là vectơ độ dịch chuyển khi thang máy đi lên đúng một tầng
Lần thứ nhất: v1=(22−15)u=7u
Lần thứ hai: v2=(29−22)u=7u
Hai vectơ cùng bằng 7u
Vậyv1=v2.
3Cách 3. Xét tứ giác nối bốn vị trí
Định hướng. Bốn vị trí của thang máy nằm trên một đường thẳng đứng, nên hãy so sánh trực tiếp hai đoạn thẳng bằng nhau trên đường thẳng đó.
Gọi A, B, C lần lượt là vị trí thang máy ở tầng 15, tầng 22, tầng 29
Ba điểm A, B, C cùng thuộc một đường thẳng thẳng đứng, B nằm giữa A và C AB=7h và BC=7h nên B là trung điểm của AC
Hai vectơ AB và BC cùng hướng (đều hướng lên) và cùng độ dài
VậyAB=BC.
Nhận xét. Cách 3 cho thêm một thông tin đẹp: vị trí ở tầng 22 chính là TRUNG ĐIỂM của đoạn nối vị trí tầng 15 và vị trí tầng 29.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai phép trừ và một câu về hướng là đủ trọn điểm, không cần đặt thêm kí hiệu như hai cách sau.
Đáp số.Có, hai vectơ đó bằng nhau: cùng độ dài 7h (h là chiều cao mỗi tầng) và cùng hướng thẳng đứng lên trên.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là chỉ so độ dài rồi kết luận bằng nhau. Phản ví dụ: chuyến đi từ tầng 22 XUỐNG tầng 15 cũng dài 7h nhưng vectơ của nó NGƯỢC hướng, nên không bằng vectơ đi từ tầng 15 lên tầng 22.
🚀 Mở rộng.Nếu toà nhà có tầng hầm và thang máy đi từ tầng 3 xuống tầng −4, rồi từ tầng −4 xuống tầng −11, hai vectơ độ dịch chuyển có bằng nhau không? Vẫn bằng nhau, nhưng lần này cả hai cùng hướng xuống.
Bài 9 · HĐ3★★★Trang 49— Chứng minh tổng hai vectơ không phụ thuộc điểm đặt
HĐ3 (trang 49).Hình thành khái niệm tổng của hai vectơ trong không gian. Trong không gian, cho hai vectơ a và b không cùng phương. Lấy điểm A và vẽ các vectơ AB=a, BC=b. Lấy điểm A′ khác A và vẽ các vectơ A′B′=a, B′C′=b (H.2.10). a) Giải thích vì sao AA′=BB′ và BB′=CC′. b) Giải thích vì sao AA′C′C là hình bình hành, từ đó suy ra AC=A′C′.
Kiến thức cần nhớ
AB=A′B′ khi và chỉ khi AA′=BB′ (đổi chỗ hai chữ giữa).
Tứ giác MNPQ là hình bình hành khi và chỉ khi MN=QP.
Quan hệ bằng nhau giữa hai vectơ có tính bắc cầu.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài chứng minh tính "hợp lệ" của định nghĩa tổng hai vectơ: dù đặt ở đâu thì AC cũng như nhau. Dấu hiệu để bắt đầu là hai đẳng thức AB=A′B′ và BC=B′C′ — mỗi đẳng thức cho một hình bình hành. Bẫy của đề là phải nhớ quy tắc chuyển vế: AB=A′B′ tương đương với AA′=BB′, chứ không phải với AA′=B′B.
1Cách 1. Chuyển vế trên từng đẳng thức vectơ
Định hướng. Mỗi giả thiết đã là một đẳng thức vectơ, chỉ cần chuyển vế đúng luật là ra ngay điều phải chứng minh.
AA′=AB+BB′+B′A′=AB+BB′−A′B′
Mà AB=A′B′ nên AA′=BB′ BC=B′C′ nên tương tự BB′=CC′
Bắc cầu: AA′=CC′
Do đó AA′C′C là hình bình hành và AC=A′C′
VậyAA′=BB′=CC′ và AC=A′C′.
2Cách 2. Dùng quy tắc ba điểm để cộng hai đoạn đường
Định hướng. Đi từ A tới C′ theo hai lối khác nhau rồi so hai kết quả — đây là mẹo chuẩn để so sánh hai vectơ ở xa nhau.
AC′=AB+BB′+B′C′ AC′=AA′+A′B′+B′C′
Hai vế phải bằng nhau, mà AB=A′B′
Suy ra BB′=AA′
Lặp lại lối đi trên với ba điểm B, C, C′ ta được CC′=BB′
VậyAA′=BB′=CC′, nên AA′C′C là hình bình hành và AC=A′C′.
3Cách 3. Dùng phép tịnh tiến biến tam giác này thành tam giác kia
Định hướng. Ba đẳng thức AA′=BB′=CC′ nói rằng cả bộ ba điểm được dời đi cùng một quãng, đó chính là một phép tịnh tiến.
Đặt t=AA′ và xét phép tịnh tiến theo t
Ảnh của A là A′; ảnh của B là điểm B1 với A′B1=AB=a=A′B′ nên B1=B′
Tương tự ảnh của C là C′
Phép tịnh tiến bảo toàn vectơ nối hai điểm nên A′C′=AC
VậyAC=A′C′, tức tổng a+b không phụ thuộc vào việc chọn điểm đặt.
Nhận xét. Chính kết quả này cho phép định nghĩa a+b mà không cần chỉ rõ đặt ở đâu — đó là lí do HĐ3 được đặt ngay trước định nghĩa tổng hai vectơ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chỉ cần viết hai lối đi từ A tới C′ rồi so sánh, không phải nhớ luật chuyển vế của đẳng thức vectơ như Cách 1.
Đáp số.AA′=BB′=CC′; do đó AA′C′C là hình bình hành và AC=A′C′.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là từ AB=A′B′ suy ra ngay ABB′A′ là hình bình hành. Phản ví dụ: nếu bốn điểm A, B, A′, B′ thẳng hàng thì đẳng thức vectơ vẫn đúng nhưng không có hình bình hành nào cả — phải nói thêm "bốn điểm không thẳng hàng".
🚀 Mở rộng.Kết quả này mở rộng được cho tổng ba vectơ: nếu AB=A′B′, BC=B′C′, CD=C′D′ thì AD=A′D′.
Bài 10 · Luyện tập 3★★Trang 50— Tính độ dài của tổng hai vectơ trong hình lập phương
Luyện tập 3 (trang 50). Trong Ví dụ 3 (cho hình lập phương ABCD.A′B′C′D′ có độ dài mỗi cạnh bằng 1), hãy tính độ dài của vectơ AC+C′D′.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc ba điểm: AB+BC=AC.
Trong hình hộp, hai cạnh đối của một mặt cho hai vectơ bằng nhau.
∣AB∣=AB.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng của hai vectơ nằm ở hai mặt khác nhau — dấu hiệu bắt buộc phải THAY một trong hai vectơ bằng vectơ bằng nó để hai vectơ nối đuôi nhau. Nhìn vào C′D′: nó bằng CD, mà CD lại nối ngay sau AC. Bẫy của đề là tưởng tổng hai vectơ độ dài 2 và 1 thì phải ra một số lẻ, trong khi kết quả lại tròn trịa bằng 1.
1Cách 1. Thay C′D′ bằng CD rồi dùng quy tắc ba điểm
Định hướng. Chỉ cần đưa vectơ thứ hai về vị trí nối đuôi vectơ thứ nhất là quy tắc ba điểm áp dụng được ngay.
DCC′D′ là hình vuông nên C′D′=CD AC+C′D′=AC+CD=AD AD=1
VậyAC+C′D′=1.
2Cách 2. Tách AC theo hai cạnh của đáy
Định hướng. Phân tích mỗi vectơ theo các vectơ cạnh rồi rút gọn — cách này không cần nhìn hình.
AC=AB+AD (quy tắc hình bình hành trong hình vuông ABCD) C′D′=CD=−AB AC+C′D′=AB+AD−AB=AD AD=1
Vậy độ dài cần tìm bằng 1.
3Cách 3. Gắn toạ độ
Định hướng. Ba cạnh cùng xuất phát từ A đôi một vuông góc, gắn hệ toạ độ vào đó thì phép cộng vectơ thành phép cộng ba số.
Đặt A(0;0;0), B(0;1;0), C(1;1;0), D(1;0;0), C′(1;1;1), D′(1;0;1) AC=(1;1;0) C′D′=(1−1;0−1;1−1)=(0;−1;0) AC+C′D′=(1;0;0)
Độ dài bằng 12+02+02=1
VậyAC+C′D′=1, đúng bằng độ dài cạnh.
Nhận xét. So với Ví dụ 3 (kết quả 2), bài này ra 1 vì hai vectơ thành phần gần như "khử" bớt nhau theo phương AB.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đúng hai dòng, chỉ cần một lần thay vectơ bằng nhau rồi quy tắc ba điểm, không phải khai triển như Cách 2 hay đặt toạ độ như Cách 3.
Đáp số.AC+C′D′=AD nên độ dài bằng 1.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là cộng độ dài: AC+C′D′=2+1. Phản ví dụ ngay tại đây: kết quả đúng là 1, nhỏ hơn cả 2 — độ dài của tổng không bằng tổng các độ dài.
🚀 Mở rộng.Cùng hình lập phương ấy, hãy tính AC+CC′+C′D′ — kết quả là AD′=2.
Bài 11 · Luyện tập 4★★Trang 50— Chứng minh đẳng thức vectơ trong tứ diện bằng quy tắc ba điểm
Luyện tập 4 (trang 50). Cho tứ diện ABCD (H.2.13). Chứng minh rằng AB+CD=AD+CB.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc ba điểm (chèn điểm): XY=XZ+ZY với Z bất kì.
XY=−YX và XY+YX=0.
Hai vectơ bằng nhau khi hiệu của chúng bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Hai vế của đẳng thức dùng đúng bốn điểm A, B, C, D và mỗi vế đều bắt đầu ở A và C — đó là dấu hiệu của dạng "chèn điểm trung gian". Hướng nhanh nhất là chèn một điểm vào một vế cho hai vế giống nhau, hoặc chuyển hết sang một vế rồi chứng minh bằng 0. Bẫy là chèn sai thứ tự chữ, làm đổi dấu cả biểu thức.
1Cách 1. Chèn điểm D vào vế trái
Định hướng. Vế phải có AD, vậy hãy tách AB đi qua D để AD xuất hiện.
AB=AD+DB AB+CD=AD+DB+CD =AD+(CD+DB) =AD+CB
VậyAB+CD=AD+CB.
2Cách 2. Chuyển vế rồi chứng minh hiệu bằng 0
Định hướng. Đưa tất cả về một vế thì bài toán biến thành việc rút gọn một biểu thức về vectơ-không.
AB+CD−AD−CB =(AB−AD)+(CD−CB) =DB+BD =0
Vậy hai vế bằng nhau.
3Cách 3. Đưa mọi vectơ về gốc A
Định hướng. Chọn A làm gốc rồi viết mọi vectơ theo AB, AC, AD — cách này biến đẳng thức hình học thành phép cộng đại số.
CD=AD−AC CB=AB−AC
Vế trái: AB+AD−AC
Vế phải: AD+AB−AC
Hai biểu thức trùng khít
Vậy đẳng thức được chứng minh.
Nhận xét. Cách 3 là phương pháp "đưa về một gốc", dùng được cho mọi đẳng thức vectơ trong tứ diện: cứ viết tất cả theo ba vectơ xuất phát từ một đỉnh rồi so hai vế.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: sau khi quy về gốc A thì hai vế hiện ra giống hệt nhau, không phải nghĩ xem nên chèn điểm nào như Cách 1 — cách này còn dùng lại được cho Bài 2.12.
Đáp số.AB+CD=AD+CB (cả hai vế đều bằng AB+AD−AC).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là chèn điểm sai chiều, viết AB=AD+BD. Phản ví dụ: với ba điểm thẳng hàng A(0), D(1), B(3) trên một trục thì AD+BD ứng với 1+(−2)=−1, còn AB ứng với 3 — hai số khác hẳn nhau.
🚀 Mở rộng.Đẳng thức này thực chất nói AB−CB=AD−CD, tức cả hai vế đều bằng AC đảo dấu; thử tổng quát cho tứ giác ghềnh ABCD bất kì trong không gian, kết luận vẫn đúng.
Bài 12 · HĐ4★★★Trang 50— Thiết lập quy tắc hình hộp từ quy tắc hình bình hành
HĐ4 (trang 50).Thiết lập quy tắc hình hộp. Cho hình hộp ABCD.A′B′C′D′ (H.2.14). a) Hai vectơ AB+AD và AC có bằng nhau hay không? b) Hai vectơ AB+AD+AA′ và AC′ có bằng nhau hay không?
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hình bình hành: nếu ABCD là hình bình hành thì AB+AD=AC.
Trong hình hộp ABCD.A′B′C′D′, tứ giác ACC′A′ là hình bình hành.
Quy tắc hình hộp: AB+AD+AA′=AC′.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a chỉ là quy tắc hình bình hành áp dụng cho mặt đáy — dấu hiệu là ba điểm A, B, D cùng thuộc một mặt. Câu b là phần mới: sau khi có AC ở câu a, chỉ việc cộng thêm AA′ và tìm một hình bình hành chứa A, C, C′. Bẫy nằm ở chỗ phải chứng minh ACC′A′ là hình bình hành chứ không được coi đó là điều hiển nhiên.
1Cách 1. Dùng quy tắc hình bình hành hai lần
Định hướng. Câu a cho một hình bình hành ở đáy, câu b cần thêm một hình bình hành nữa dựng theo phương cạnh bên.
ABCD là hình bình hành nên AB+AD=AC AA′//CC′ và AA′=CC′ nên ACC′A′ là hình bình hành
Do đó AC+AA′=AC′ AB+AD+AA′=AC+AA′=AC′
Vậy cả hai câu đều trả lời: hai vectơ bằng nhau.
2Cách 2. Đi bộ dọc ba cạnh của hình hộp
Định hướng. Thay vì cộng ba vectơ cùng gốc, hãy biến chúng thành ba chặng nối đuôi nhau rồi dùng quy tắc ba điểm.
AD=BC và AA′=CC′ AB+AD+AA′=AB+BC+CC′ =AC+CC′ =AC′
VậyAB+AD+AA′=AC′.
3Cách 3. Gắn toạ độ cho ba cạnh xuất phát từ A
Định hướng. Ba vectơ AB, AD, AA′ đóng vai trò ba "trục", nên hãy lấy chính chúng làm hệ toạ độ.
Đặt u=AB, v=AD, w=AA′ AC=u+v (đỉnh C đối diện A trên mặt ABCD) AC′=AC+CC′=u+v+w
Mà AB+AD+AA′=u+v+w
Vậy hai vectơ ở câu b bằng nhau; đó chính là quy tắc hình hộp.
Nhận xét. Cách 3 cho thấy bản chất: đi từ A tới đỉnh đối diện C′ đúng bằng cộng cả ba vectơ cạnh — hệt như trong mặt phẳng đi tới đỉnh đối diện là cộng hai vectơ cạnh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: ba dòng, chỉ dùng quy tắc ba điểm quen thuộc, tránh phải chứng minh ACC′A′ là hình bình hành như Cách 1.
Đáp số.a) Có, AB+AD=AC. b) Có, AB+AD+AA′=AC′ (quy tắc hình hộp).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là dùng quy tắc hình hộp cho ba vectơ không phải ba cạnh cùng xuất phát từ một đỉnh, chẳng hạn viết AB+AC+AA′=AC′. Phản ví dụ: trong hình lập phương cạnh 1, vế trái có độ dài khác 3 vì AC là đường chéo mặt chứ không phải cạnh.
🚀 Mở rộng.Quy tắc hình hộp là bản mở rộng đúng một chiều của quy tắc hình bình hành; thử phát biểu nó cho đỉnh B và kiểm tra bằng Bài Câu hỏi trang 50.
Bài 13 · Câu hỏi (trang 50)★★Trang 50— Phát biểu lại quy tắc hình hộp tại một đỉnh khác
Câu hỏi (trang 50). Trong Hình 2.14 (hình hộp ABCD.A′B′C′D′), hãy phát biểu quy tắc hình hộp với các vectơ có điểm đầu là B.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hình hộp tại đỉnh A: AB+AD+AA′=AC′.
Trong hình hộp, hai đỉnh đối diện là hai đỉnh không cùng thuộc bất kì mặt nào.
🧠 Phân tích tư duy
Quy tắc hình hộp luôn có dạng "ba cạnh cùng xuất phát từ một đỉnh cộng lại bằng đường chéo xuất phát từ đỉnh đó", nên chỉ cần tìm đúng ba đỉnh kề B và đỉnh đối diện B. Cách nhanh nhất để tìm đỉnh đối diện là đi ba bước dọc ba cạnh. Bẫy của đề là dễ nhầm đỉnh đối diện của B là C′ hoặc A′, trong khi đáp án đúng là D′.
1Cách 1. Tìm ba đỉnh kề B rồi tìm đỉnh đối diện
Định hướng. Liệt kê ba cạnh xuất phát từ B, đỉnh còn lại không nằm trên mặt nào chứa B chính là đỉnh đối diện.
Ba cạnh xuất phát từ B là BA, BC, BB′
Ba mặt chứa B là ABCD, ABB′A′, BCC′B′
Đỉnh không thuộc mặt nào trong ba mặt đó là D′
Quy tắc hình hộp tại B: BA+BC+BB′=BD′
VậyBA+BC+BB′=BD′.
2Cách 2. Đi bộ ba chặng từ B
Định hướng. Cứ đi lần lượt theo ba cạnh, điểm dừng chân cuối cùng chính là đỉnh đối diện.
BC=AD và BB′=AA′ nên đổi được về các chặng nối đuôi BA+BC+BB′=BA+AD+DD′ =BD+DD′ =BD′
Vậy quy tắc hình hộp tại B là BA+BC+BB′=BD′.
3Cách 3. Dùng phép "đổi tên" hình hộp
Định hướng. Hình hộp ABCD.A′B′C′D′ cũng chính là hình hộp BADC.B′A′D′C′; áp quy tắc đã biết vào tên mới là xong.
Viết lại hình hộp dưới tên BADC.B′A′D′C′ (vẫn là hình hộp đó, chỉ đổi thứ tự đọc)
Quy tắc hình hộp tại đỉnh đứng đầu: BA+BC+BB′=BD′
Ở đây D′ đóng vai trò của C′ trong cách viết cũ
VậyBA+BC+BB′=BD′.
Nhận xét. Mẹo "đổi tên hình hộp" giúp phát biểu quy tắc tại bất kì đỉnh nào mà không phải nghĩ lại từ đầu, chẳng hạn tại C′ ta có C′B′+C′D′+C′C=C′A.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: ba dòng đi bộ là ra ngay đỉnh D′, không phải xét từng mặt như Cách 1.
Đáp số.BA+BC+BB′=BD′.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết BA+BC+BB′=BC′. Phản ví dụ: trong hình lập phương cạnh 1 thì BC′=2 (đường chéo mặt) trong khi vế trái phải có độ dài 3 (đường chéo khối).
🚀 Mở rộng.Hãy phát biểu quy tắc hình hộp tại cả tám đỉnh; mỗi lần đỉnh đối diện lại đổi, và cặp đỉnh đối diện luôn là A–C′, B–D′, C–A′, D–B′.
Bài 14 · Luyện tập 5★★★Trang 50— Chứng minh đẳng thức vectơ bằng quy tắc hình hộp
Luyện tập 5 (trang 50). Cho hình hộp chữ nhật ABCD.A′B′C′D′. Chứng minh rằng BB′+CD+AD=BD′.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hình hộp tại B: BA+BC+BB′=BD′.
ABCD là hình chữ nhật nên CD=BA và AD=BC.
Có thể thay một vectơ bằng bất kì vectơ nào bằng nó mà tổng không đổi.
🧠 Phân tích tư duy
Vế phải là BD′ — đường chéo xuất phát từ B, đó là dấu hiệu rõ ràng của quy tắc hình hộp tại đỉnh B. Việc còn lại chỉ là biến ba vectơ ở vế trái thành đúng ba cạnh xuất phát từ B, tức BA, BC, BB′. Bẫy của đề là CD và AD không xuất phát từ B, phải thay bằng vectơ bằng chúng.
1Cách 1. Đưa ba vectơ về ba cạnh cùng gốc B
Định hướng. Chỉ cần dịch CD và AD về gốc B là quy tắc hình hộp dùng được ngay.
ABCD là hình chữ nhật nên CD=BA và AD=BC BB′+CD+AD=BB′+BA+BC
Áp dụng quy tắc hình hộp tại đỉnh B BA+BC+BB′=BD′
VậyBB′+CD+AD=BD′.
2Cách 2. Đi bộ theo ba chặng nối đuôi nhau
Định hướng. Không cần nhớ quy tắc hình hộp: chỉ cần nối ba chặng thành một đường gãy từ B tới D′.
CD=B′A′ và AD=A′D′ BB′+CD+AD=BB′+B′A′+A′D′ =BA′+A′D′ =BD′
Vậy đẳng thức được chứng minh.
3Cách 3. Gắn toạ độ cho hình hộp chữ nhật
Định hướng. Hình hộp chữ nhật có ba cạnh đôi một vuông góc, gắn hệ toạ độ vào ba cạnh đó thì mọi vectơ thành bộ ba số.
Đặt A(0;0;0), B(a;0;0), C(a;b;0), D(0;b;0), A′(0;0;c), D′(0;b;c), B′(a;0;c) BB′=(0;0;c) CD=(0−a;b−b;0−0)=(−a;0;0) AD=(0;b;0)
Tổng ba vectơ: (−a;b;c) BD′=(0−a;b−0;c−0)=(−a;b;c)
Vậy hai vế bằng nhau, đẳng thức đúng.
Nhận xét. Cách 3 mạnh ở chỗ không cần nhìn hình chút nào; nó sẽ trở thành công cụ chính từ Bài 7 trở đi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chỉ ba dòng quy tắc ba điểm, khỏi phải nhắc tới quy tắc hình hộp nên hầu như không thể nhầm đỉnh đối diện.
Đáp số.BB′+CD+AD=BD′.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là thay CD=AB (đúng ra phải là BA). Phản ví dụ: trong hình chữ nhật ABCD, đi từ C tới D là đi ngược chiều với đi từ A tới B, nên CD=−AB.
🚀 Mở rộng.Thử thay giả thiết "hình hộp chữ nhật" bằng "hình hộp" bất kì — đẳng thức vẫn đúng, vì cả ba cách trên đều không dùng tới giả thiết các góc vuông.
Bài 15 · HĐ5★★Trang 51— Nhận biết hai vectơ đối nhau qua cặp lực và phản lực
HĐ5 (trang 51).Nhận biết vectơ đối của một vectơ trong không gian. Hình 2.15 mô tả một lọ hoa được đặt trên bàn, trọng lượng của lọ hoa tạo nên một lực tác dụng lên mặt bàn và một phản lực từ mặt bàn lên lọ hoa. Có nhận xét gì về độ dài và hướng của các vectơ biểu diễn hai lực đó?
Kiến thức cần nhớ
Vectơ đối của a là vectơ cùng độ dài và ngược hướng với a, kí hiệu −a.
Hai vectơ là đối nhau khi và chỉ khi tổng của chúng bằng 0.
Định luật III Newton: lực và phản lực cùng phương, ngược chiều, cùng độ lớn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề nhắc tới cặp "lực tác dụng — phản lực", đó là dấu hiệu của Định luật III Newton: hai lực cùng phương, ngược chiều, cùng độ lớn. Ba tính chất ấy khớp đúng với định nghĩa hai vectơ đối nhau. Bẫy của đề là chỉ trả lời "ngược hướng" mà quên nói "cùng độ dài", trong khi thiếu một trong hai thì chưa phải vectơ đối.
1Cách 1. Đọc theo Định luật III Newton
Định hướng. Định luật đã cho sẵn ba thông tin về hai lực, chỉ việc dịch từng thông tin sang ngôn ngữ vectơ.
Lực của lọ hoa ép xuống mặt bàn có phương thẳng đứng, chiều hướng xuống
Phản lực của mặt bàn có phương thẳng đứng, chiều hướng lên
Hai lực có độ lớn bằng nhau
Vậy hai vectơ biểu diễn chúng cùng độ dài và ngược hướng
Vậy hai vectơ đó là hai vectơ đối nhau.
2Cách 2. Dùng điều kiện cân bằng
Định hướng. Lọ hoa đứng yên, nên hợp lực tác dụng lên hệ lọ hoa và mặt bàn theo phương thẳng đứng phải triệt tiêu — điều kiện tổng bằng 0 chính là định nghĩa vectơ đối.
Gọi F là lực lọ hoa tác dụng lên mặt bàn, F′ là phản lực
Lọ hoa nằm yên trên bàn nên hai lực này triệt tiêu lẫn nhau F+F′=0
Hai vectơ có tổng bằng 0 thì đối nhau
VậyF′=−F.
3Cách 3. Đặt hai vectơ chung gốc rồi so sánh
Định hướng. Muốn khẳng định ngược hướng, hãy dời hai vectơ về chung một điểm đầu và nhìn hai tia chứa chúng.
Lấy điểm O là điểm tiếp xúc giữa lọ hoa và mặt bàn
Dựng OM=F: điểm M nằm phía dưới O
Dựng ON=F′: điểm N nằm phía trên O OM=ON và O nằm giữa M, N nên O là trung điểm của MN
VậyOM và ON đối nhau, tức F′=−F.
Nhận xét. Cách 3 cho thêm một dấu hiệu rất tiện: hai vectơ chung gốc là đối nhau khi và chỉ khi gốc chung ấy là trung điểm của đoạn nối hai điểm ngọn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: một dòng "tổng bằng 0" là khẳng định trọn vẹn cả độ dài lẫn hướng, không sợ thiếu ý như khi kể lể từng tính chất.
Đáp số.Hai vectơ đó có cùng độ dài và ngược hướng, tức chúng là hai vectơ đối nhau.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là nói "hai lực ngược hướng nên chúng đối nhau". Phản ví dụ: vectơ AB với AB=3 và vectơ CD với CD=5 ngược hướng với nó — hai vectơ này ngược hướng nhưng không đối nhau vì độ dài khác nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu đặt thêm một quyển sách lên lọ hoa thì cặp lực — phản lực vẫn đối nhau, chỉ khác là độ dài của cả hai vectơ cùng tăng lên; hãy giải thích vì sao tính "đối nhau" không đổi.
Bài 16 · Luyện tập 6★★★Trang 52— Chứng minh hai vectơ đối nhau và rút gọn biểu thức vectơ
Luyện tập 6 (trang 52). Trong Ví dụ 6 (cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình bình hành, M, N lần lượt là trung điểm của AB, CD), chứng minh rằng: a) BN và DM là hai vectơ đối nhau; b) SD−BN−CM=SC.
Kiến thức cần nhớ
−XY=YX.
Hai vectơ đối nhau khi cùng độ dài và ngược hướng.
M, N là trung điểm hai cạnh đối AB, CD của hình bình hành ABCD thì MBND là hình bình hành.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a có dấu hiệu quen: M, N là trung điểm hai cạnh đối của hình bình hành nên BMDN cũng là hình bình hành — từ đó hai vectơ đối nhau hiện ra ngay. Câu b có hai dấu trừ liên tiếp, hướng an toàn nhất là đổi mỗi dấu trừ thành cộng với vectơ đối rồi ghép thành đường gãy. Bẫy là đổi dấu nhầm: −CM phải thành MC chứ không phải CM đảo chữ nửa vời.
1Cách 1. Chỉ ra hình bình hành BMDN
Định hướng. Hai cạnh MB và ND song song và bằng nhau nên tứ giác nối bốn điểm là hình bình hành, kéo theo hai vectơ đối nhau.
M là trung điểm AB, N là trung điểm CD nên MB=2AB và DN=2DC ABCD là hình bình hành nên AB=DC, suy ra MB=21AB=21DC=DN MB=DN nên MBND là hình bình hành
Trong hình bình hành MBND, hai cạnh đối BN và DM cho hai vectơ cùng độ dài và ngược hướng, tức BN=−DM SD−BN−CM=SD+DM+MC=SC
Vậy a) hai vectơ đối nhau; b) đẳng thức được chứng minh.
2Cách 2. Quy về hai vectơ cạnh của đáy
Định hướng. Viết mọi vectơ theo AB và AD thì việc so sánh trở thành phép tính đại số, khỏi phải nhìn hình.
Đặt u=AB, v=AD AM=21u, AC=u+v, AN=21u+v BN=AN−AB=−21u+v DM=AM−AD=21u−v BN+DM=0
VậyBN và DM là hai vectơ đối nhau.
3Cách 3. Ghép thành một đường gãy đi từ S tới C
Định hướng. Với câu b, thay hai dấu trừ bằng hai vectơ đối rồi ghép các chặng nối đuôi nhau là ra kết quả trong đúng ba dòng.
−BN=DM (theo câu a) và −CM=MC SD−BN−CM=SD+DM+MC =SM+MC =SC
VậySD−BN−CM=SC.
Nhận xét. Mẹo chung cho mọi bài dạng này: cứ đổi mỗi dấu trừ thành vectơ đối, sau đó xếp các vectơ sao cho điểm cuối của chặng trước là điểm đầu của chặng sau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 cho câu a (chỉ hai dòng tính là ra 0, không phải chứng minh hình bình hành) rồi Cách 3 cho câu b.
Đáp số.a) BN=−DM. b) SD−BN−CM=SC.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết −BN=MD (nhầm sang điểm M). Phản ví dụ: MD và DM ngược nhau, nên nếu −BN=DM đúng thì −BN=MD chắc chắn sai.
🚀 Mở rộng.Thay M, N bằng hai điểm chia AB và CD theo cùng tỉ số k (tính từ A và từ C) thì kết luận câu a vẫn đúng; hãy thử lại bằng Cách 2 với AM=ku.
Bài 17 · Vận dụng 2★★Trang 52— Vận dụng khái niệm vectơ đối vào vận tốc hai làn thang cuốn
Vận dụng 2 (trang 52). Thang cuốn tại các trung tâm thương mại, siêu thị lớn hay nhà ga, sân bay thường có hai làn, trong đó có một làn lên và một làn xuống. Khi thang cuốn chuyển động, vectơ biểu diễn vận tốc của mỗi làn có là hai vectơ đối nhau hay không? Giải thích vì sao.
Kiến thức cần nhớ
Hai vectơ đối nhau khi cùng độ dài và ngược hướng.
Vectơ vận tốc có hướng là hướng chuyển động và độ lớn là tốc độ.
🧠 Phân tích tư duy
Câu hỏi đòi hai điều kiện: cùng độ lớn và ngược hướng. Hai làn thang cuốn được lắp song song, cùng độ nghiêng và cùng một hệ truyền động, đó là dấu hiệu cho "cùng tốc độ, ngược chiều". Bẫy nằm ở chỗ phải nêu rõ giả thiết hai làn chạy cùng tốc độ; nếu hai làn chạy tốc độ khác nhau thì kết luận sẽ sai.
1Cách 1. Kiểm tra lần lượt hai điều kiện
Định hướng. Định nghĩa vectơ đối gồm đúng hai điều kiện, cứ soi từng điều kiện một.
Hai làn thang cuốn được lắp song song và cùng độ nghiêng nên hai vectơ vận tốc cùng phương
Một làn đi lên, một làn đi xuống nên hai vectơ ngược chiều
Hai làn chạy cùng một tốc độ nên hai vectơ có cùng độ dài
Vậy hai vectơ vận tốc đó là hai vectơ đối nhau.
2Cách 2. Xét độ dịch chuyển trong cùng một khoảng thời gian
Định hướng. Đổi bài toán về vectơ từ vận tốc sang độ dịch chuyển, vì độ dịch chuyển dễ so sánh bằng mắt hơn.
Trong thời gian t, một bậc thang làn lên đi từ chân thang tới đỉnh thang, cho vectơ AB
Cũng trong thời gian t đó, một bậc làn xuống đi từ đỉnh thang xuống chân thang, cho vectơ B′A′ với A′B′//AB và A′B′=AB B′A′=−A′B′=−AB
Vận tốc bằng độ dịch chuyển chia cho t, mà t là số dương nên hướng không đổi
Vậy hai vectơ vận tốc đối nhau.
3Cách 3. Soi lại điều kiện để kết luận không còn đúng
Định hướng. Muốn chắc câu trả lời, hãy tìm xem nếu bỏ giả thiết nào thì kết luận sập.
Nếu hai làn có tốc độ khác nhau, chẳng hạn làn lên 0,5 m/s và làn xuống 0,75 m/s
Khi đó hai vectơ vẫn ngược hướng nhưng độ dài khác nhau
Hai vectơ chỉ ngược hướng, không phải hai vectơ đối nhau
Với thang cuốn thực tế, hai làn dùng cùng một hệ truyền động nên tốc độ như nhau
Vậy kết luận "hai vectơ đối nhau" đúng với điều kiện hai làn chạy cùng tốc độ.
Nhận xét. Đây là ví dụ đẹp cho thấy một kết luận vật lí luôn kèm theo điều kiện; bỏ điều kiện đi là kết luận hỏng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 nhưng nhớ ghi thêm câu "hai làn chạy cùng tốc độ" như Cách 3 đã chỉ ra — đó chính là ý mà người chấm tìm.
Đáp số.Có. Hai vectơ vận tốc cùng phương (hai làn song song), ngược chiều (một lên một xuống) và cùng độ dài (hai làn cùng tốc độ), nên chúng là hai vectơ đối nhau.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là kết luận "đối nhau" chỉ vì một làn lên một làn xuống. Phản ví dụ: một cầu thang bộ đi lên với tốc độ 1 m/s và một thang cuốn đi xuống với tốc độ 0,5 m/s cũng ngược chiều nhau, nhưng hai vectơ vận tốc không đối nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu xét thêm thành phần vận tốc theo phương ngang và phương thẳng đứng của mỗi làn thì mỗi cặp thành phần cũng là hai vectơ đối nhau — hãy giải thích vì sao.
Bài 18 · HĐ6★★Trang 52— Hình thành khái niệm tích của một số với một vectơ qua đường trung bình
HĐ6 (trang 52).Hình thành khái niệm tích của một số với một vectơ trong không gian. Cho hình lăng trụ tam giác ABC.A′B′C′. Gọi M, N lần lượt là trung điểm của AB, AC (H.2.17). a) Hai vectơ MN và B′C′ có cùng phương không? Có cùng hướng không? b) Giải thích vì sao MN=21B′C′.
Kiến thức cần nhớ
Đường trung bình của tam giác song song với cạnh thứ ba và bằng nửa cạnh ấy.
Trong hình lăng trụ, các mặt bên là hình bình hành nên BC=B′C′.
Hai vectơ cùng phương nếu giá song song hoặc trùng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho M, N là trung điểm hai cạnh của tam giác ABC — dấu hiệu kinh điển của ĐƯỜNG TRUNG BÌNH, cho ngay MN//BC và MN=2BC. Việc còn lại chỉ là bắc cầu từ BC sang B′C′ nhờ mặt bên BCC′B′ là hình bình hành. Bẫy của đề là kết luận vội "cùng hướng" mà không kiểm tra chiều: phải đối chiếu chiều M→N với chiều B′→C′.
1Cách 1. Dùng đường trung bình rồi bắc cầu qua BC
Định hướng. Đưa cả hai vectơ về so sánh với BC — vectơ đứng giữa và liên hệ được với cả hai.
MN là đường trung bình của tam giác ABC nên MN//BC và MN=21BC
Chiều từ M tới N ứng với chiều từ B tới C nên MN cùng hướng BC BCC′B′ là hình bình hành nên BC=B′C′
Do đó MN cùng hướng B′C′ và MN=21B′C′
Vậy hai vectơ cùng phương, cùng hướng và MN=21B′C′.
2Cách 2. Tính trực tiếp bằng đại số vectơ
Định hướng. Viết MN qua hiệu hai vectơ xuất phát từ A thì hệ số 21 tự hiện ra.
AM=21AB, AN=21AC MN=AN−AM=21(AC−AB)=21BC BC=B′C′
Suy ra MN=21B′C′
VậyMN và B′C′ cùng hướng, độ dài gấp đôi nhau.
3Cách 3. Dùng phép vị tự tâm A tỉ số 21
Định hướng. Cả M và N đều là trung điểm hai đoạn xuất phát từ A — đó chính là ảnh của B, C qua một phép vị tự.
Phép vị tự tâm A tỉ số 21 biến B↦M và C↦N
Phép vị tự tỉ số dương bảo toàn hướng và nhân độ dài với tỉ số
Do đó MN cùng hướng BC và MN=21BC
Kết hợp BC=B′C′
VậyMN=21B′C′.
Nhận xét. Kết quả này chính là gợi ý dẫn tới định nghĩa ka: nhân một vectơ với số dương thì giữ hướng và nhân độ dài, nhân với số âm thì đảo hướng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: ba dòng đại số cho luôn đẳng thức MN=21B′C′, tức trả lời cả câu a và câu b cùng lúc.
Đáp số.a) Hai vectơ cùng phương và cùng hướng. b) MN=21B′C′ nên MN=21B′C′.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết MN=21C′B′ vì quen tay đảo chữ. Phản ví dụ: C′B′ ngược hướng MN, nếu đẳng thức đó đúng thì MN vừa cùng hướng vừa ngược hướng với B′C′ — vô lí.
🚀 Mở rộng.Nếu M, N là các điểm trên AB, AC với AM=kAB, AN=kAC thì MN=kB′C′ — hãy kiểm lại bằng Cách 2.
Bài 19 · Câu hỏi (trang 53)★Trang 53— Kiểm tra hai tính chất nhân với 1 và với −1
Câu hỏi (trang 53). Hai vectơ 1a và a có bằng nhau không? Hai vectơ (−1)a và −a có bằng nhau không?
Kiến thức cần nhớ
Với k=0 và a=0: ka cùng hướng a nếu k>0, ngược hướng nếu k<0, và ka=∣k∣⋅a.
Quy ước ka=0 nếu k=0 hoặc a=0.
−a là vectơ cùng độ dài, ngược hướng với a.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi hai đẳng thức rất giống nhau nhưng khác dấu, nên phải kiểm tra riêng từng cái theo đúng định nghĩa ka: xét hướng theo dấu của k và xét độ dài theo ∣k∣. Hướng an toàn nhất là chia hai trường hợp a=0 và a=0. Bẫy là quên trường hợp a=0, khi đó định nghĩa ka phải dùng quy ước riêng.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp với định nghĩa
Định hướng. Định nghĩa ka gồm hai vế: hướng và độ dài, cứ kiểm lần lượt với k=1 rồi k=−1.
Với k=1>0: 1a cùng hướng a và 1a=1⋅a=a
Cùng hướng và cùng độ dài nên 1a=a
Với k=−1<0: (−1)a ngược hướng a và (−1)a=a
Đó đúng là định nghĩa của −a
Vậy1a=a và (−1)a=−a.
2Cách 2. Dùng điều kiện tổng bằng 0
Định hướng. Muốn chứng minh hai vectơ đối nhau, chỉ cần chứng minh tổng của chúng bằng 0 — khỏi bàn tới hướng.
Theo tính chất phân phối: (−1)a+1a=[(−1)+1]a=0a=0
Mà 1a=a theo Cách 1
Suy ra (−1)a+a=0
Hai vectơ có tổng bằng 0 thì đối nhau
Vậy(−1)a=−a.
3Cách 3. Xét riêng trường hợp a=0
Định hướng. Định nghĩa ka chỉ phát biểu cho a=0, nên phải kiểm nốt trường hợp còn lại bằng quy ước.
Nếu a=0 thì theo quy ước 1a=0 và (−1)a=0
Mặt khác 0 được coi là vectơ đối của chính nó nên −a=−0=0
Hai vế của cả hai đẳng thức đều bằng 0
Vậy cả hai đẳng thức vẫn đúng khi a=0, nên chúng đúng với mọi a.
Nhận xét. Ba cách này ứng với ba thói quen tốt: đọc kĩ định nghĩa, dùng tính chất đại số, và không bao giờ quên trường hợp suy biến.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 rồi thêm một câu của Cách 3 về trường hợp a=0 — đúng chỗ mà phần lớn bài làm bỏ sót.
Đáp số.Có. 1a=a và (−1)a=−a với mọi vectơ a.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là hiểu −a như "số −1 nhân vào từng toạ độ" rồi cho rằng đó là định nghĩa. Phản ví dụ về mặt logic: ở Bài 6 chưa có toạ độ trong không gian, nên −a chỉ được định nghĩa bằng "cùng độ dài, ngược hướng" — phải chứng minh chứ không được coi là hiển nhiên.
🚀 Mở rộng.Thử tiếp với k=2: hai vectơ 2a và a+a có bằng nhau không? Có, và đó chính là tính chất phân phối (1+1)a=1a+1a.
Bài 20 · Luyện tập 7★★★Trang 53— Chứng minh đẳng thức vectơ có hệ số bằng phép trừ hai vectơ cùng gốc
Luyện tập 7 (trang 53). Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình bình hành. Gọi E, F lần lượt là các điểm thuộc các cạnh SA, SB sao cho SE=31SA; SF=31SB. Chứng minh rằng EF=31DC.
Kiến thức cần nhớ
EF=SF−SE.
SE=31SA và E thuộc cạnh SA nên SE=31SA.
ABCD là hình bình hành nên AB=DC.
🧠 Phân tích tư duy
Hai điểm E, F chia hai cạnh SA, SB theo CÙNG một tỉ số tính từ S — dấu hiệu để lấy S làm gốc rồi trừ hai vectơ. Trừ xong thì AB hiện ra, và AB=DC vì đáy là hình bình hành. Bẫy của đề là EF nằm ở mặt bên còn DC nằm ở mặt đáy, nếu cố nối trực tiếp hai vectơ này sẽ rất rối.
1Cách 1. Lấy S làm gốc rồi trừ hai vectơ
Định hướng. Hai điểm E, F đều được mô tả từ S, nên cứ đưa mọi thứ về gốc S là hệ số 31 tự rút ra ngoài.
SE=31SA, SF=31SB EF=SF−SE=31SB−31SA =31(SB−SA)=31AB ABCD là hình bình hành nên AB=DC
VậyEF=31DC.
2Cách 2. Dùng định lí Thalès trong tam giác SAB
Định hướng. Trong tam giác SAB, hai điểm chia hai cạnh theo cùng tỉ số thì đoạn nối chúng song song với cạnh thứ ba — đây là hình học thuần tuý, không cần đại số vectơ.
Trong tam giác SAB có SASE=SBSF=31
Theo định lí Thalès đảo: EF//AB và ABEF=31
Chiều từ E tới F ứng với chiều từ A tới B nên hai vectơ cùng hướng EF=31AB=31DC
VậyEF=31DC.
3Cách 3. Dùng phép vị tự tâm S tỉ số 31
Định hướng. Cả E và F cùng là ảnh của A, B qua một phép vị tự tâm S — nhìn ra điều này thì kết luận chỉ còn một dòng.
Phép vị tự tâm S tỉ số 31 biến A↦E và B↦F
Phép vị tự tỉ số k biến AB thành kAB
Do đó EF=31AB AB=DC
VậyEF=31DC.
Nhận xét. Ba cách cho thấy một bài toán vectơ có thể giải bằng đại số vectơ, bằng hình học phẳng cổ điển, hoặc bằng phép biến hình — nên chọn cách nào quen tay nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: bốn dòng, chỉ dùng phép trừ hai vectơ cùng gốc, không phải nhắc tới Thalès hay phép vị tự và cũng không cần vẽ thêm gì.
Đáp số.EF=31AB=31DC.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết EF=SE−SF. Phản ví dụ: với ba điểm thẳng hàng S(0), E(1), F(4) trên một trục thì SE−SF ứng với 1−4=−3, còn EF ứng với 3 — trái dấu nhau.
🚀 Mở rộng.Thay 31 bằng một số k tuỳ ý thuộc (0;1) thì kết quả thành EF=kDC; đặc biệt k=21 cho đường trung bình của tam giác SAB.
Bài 21 · Luyện tập 8★★★★Trang 54— Chứng minh tính chất trọng tâm của tứ diện
Luyện tập 8 (trang 54). Trong Ví dụ 8 (cho tứ diện ABCD, G là trọng tâm tam giác BCD), gọi I là điểm thuộc đoạn thẳng AG sao cho AI=3IG (H.2.19). Chứng minh rằng IA+IB+IC+ID=0.
Kiến thức cần nhớ
G là trọng tâm tam giác BCD khi và chỉ khi GB+GC+GD=0.
Quy tắc chèn điểm: IB=IG+GB.
AI=3IG tương đương IA=−3IG.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho G là trọng tâm tam giác BCD, nên có ngay GB+GC+GD=0 — đó là chìa khoá. Hướng đi gọn nhất là chèn điểm G vào ba vectơ IB, IC, ID để cụm tổng bằng 0 ấy xuất hiện. Bẫy của đề là điều kiện AI=3IG phải đổi thành IA=−3IG trước khi cộng, rất dễ sai dấu.
1Cách 1. Chèn điểm G vào ba vectơ cuối
Định hướng. Cụm GB+GC+GD bằng 0, nên hãy tạo ra cụm ấy bằng cách cho ba vectơ đi vòng qua G.
IB+IC+ID=3IG+(GB+GC+GD) G là trọng tâm tam giác BCD nên GB+GC+GD=0 IB+IC+ID=3IG AI=3IG nên IA=−3IG IA+IB+IC+ID=−3IG+3IG=0
VậyIA+IB+IC+ID=0.
2Cách 2. Dùng lại kết quả của Ví dụ 8
Định hướng. Ví dụ 8 đã cho AB+AC+AD=3AG, hãy khai thác kết quả sẵn có ấy thay vì làm lại từ đầu.
AB+AC+AD=3AG AI=3IG=3(AG−AI) nên 4AI=3AG
Suy ra AB+AC+AD=4AI IB+IC+ID=(AB+AC+AD)−3AI=AI IA+IB+IC+ID=−AI+AI=0
Vậy đẳng thức được chứng minh.
3Cách 3. Quy mọi vectơ về một điểm gốc O tuỳ ý
Định hướng. Đưa tất cả về một gốc chung thì đẳng thức cần chứng minh biến thành một phép tính toạ độ điểm, không phụ thuộc hình vẽ.
Với điểm O bất kì: IX=OX−OI với mọi điểm X G là trọng tâm tam giác BCD nên OG=31(OB+OC+OD) AI=3IG cho OI=41OA+43OG=41(OA+OB+OC+OD) IA+IB+IC+ID=(OA+OB+OC+OD)−4OI =4OI−4OI=0
VậyI chính là \"trọng tâm của tứ diện ABCD\".
Nhận xét. Cách 3 cho luôn công thức đẹp OI=41(OA+OB+OC+OD) — bản sao hoàn hảo của công thức trọng tâm tam giác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: năm dòng, chỉ dùng quy tắc chèn điểm và tính chất trọng tâm tam giác, không phải nhớ lại Ví dụ 8 cũng chẳng cần đặt thêm điểm O.
Đáp số.IA+IB+IC+ID=0; điểm I được gọi là trọng tâm của tứ diện ABCD.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là từ AI=3IG viết ngay IA=3IG (quên đổi dấu). Phản ví dụ: trên một trục lấy A(0), I(3), G(4) thì AI ứng với 3 và IG ứng với 1 nên AI=3IG đúng, còn IA ứng với −3 nên IA=3IG sai.
🚀 Mở rộng.Trọng tâm tứ diện còn có tính chất: I là trung điểm của mỗi đoạn nối trung điểm hai cạnh đối; hãy thử chứng minh bằng công thức OI ở Cách 3.
Bài 22 · Vận dụng 3★★★Trang 54— Vận dụng tích của một số với một vectơ vào lực cản không khí
Vận dụng 3 (trang 54). Khi chuyển động trong không gian, máy bay luôn chịu tác động của bốn lực chính: lực đẩy của động cơ, lực cản của không khí, trọng lực và lực nâng khí động học (H.2.20). Lực cản của không khí ngược hướng với lực đẩy của động cơ và có độ lớn tỉ lệ thuận với bình phương vận tốc máy bay. Một chiếc máy bay tăng vận tốc từ 900 km/h lên 920 km/h, trong quá trình tăng tốc máy bay giữ nguyên hướng bay. Lực cản của không khí khi máy bay đạt vận tốc 900 km/h và 920 km/h lần lượt được biểu diễn bởi hai vectơ F1 và F2. Hãy giải thích vì sao F1=kF2 với k là một số thực dương nào đó. Tính giá trị của k (làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ hai).
Kiến thức cần nhớ
Hai vectơ cùng phương a, b với b=0: tồn tại số k sao cho a=kb; k>0 khi cùng hướng, k<0 khi ngược hướng.
kb=∣k∣⋅b.
Đại lượng y tỉ lệ thuận với x2 nghĩa là y=cx2 với c là hằng số dương.
🧠 Phân tích tư duy
Đề nói "giữ nguyên hướng bay" — đó là dấu hiệu cho biết hai lực cản CÙNG HƯỚNG, nên tỉ số k phải dương. Còn "tỉ lệ thuận với bình phương vận tốc" là dấu hiệu để lập tỉ số hai độ lớn. Bẫy của đề là lấy k=920900 (quên bình phương) hoặc lấy ngược thành 90029202.
1Cách 1. Lập tỉ số hai độ lớn
Định hướng. Hai lực cùng hướng nên k chính là tỉ số hai độ lớn; mà độ lớn tỉ lệ với bình phương vận tốc thì hằng số tỉ lệ tự triệt tiêu.
Máy bay giữ nguyên hướng bay nên lực đẩy giữ nguyên hướng, do đó hai lực cản F1, F2 cùng hướng
Hai vectơ cùng hướng nên F1=kF2 với k>0 F1=c⋅9002 và F2=c⋅9202 với c>0 k=F2F1=c⋅9202c⋅9002=846400810000 k=21162025≈0,96
VậyF1=kF2 với k=21162025≈0,96.
2Cách 2. Rút gọn tỉ số trước khi bấm máy
Định hướng. Đưa tỉ số về bình phương của một phân số đơn giản thì phép tính nhẹ hẳn và khó sai số.
k=(920900)2 920900=4645 k=(4645)2=21162025 4645≈0,9783 nên k≈0,9570
Vậyk≈0,96.
3Cách 3. Ước lượng bằng độ tăng tương đối
Định hướng. Vận tốc chỉ tăng hơn 2 phần trăm, nên có thể ước lượng nhanh để KIỂM TRA kết quả vừa tính.
Vận tốc tăng từ 900 lên 920, tức tăng 90020≈2,22 phần trăm
Bình phương làm độ tăng tương đối gần như gấp đôi, khoảng 4,5 phần trăm
Vậy F2 lớn hơn F1 khoảng 4,5 phần trăm k≈1,0451≈0,957
Vậyk≈0,96, khớp với hai cách tính chính xác ở trên.
Nhận xét. Cách 3 không dùng để trình bày bài làm, nhưng rất đáng làm trong đầu để phát hiện ngay nếu lỡ tính ra k>1 — điều chắc chắn sai vì bay chậm hơn thì lực cản phải nhỏ hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: viết k=(4645)2 rồi bấm máy một lần, vừa nhanh vừa tránh phải nhân hai số sáu chữ số như Cách 1.
Đáp số.F1 và F2 cùng hướng nên F1=kF2 với k=(920900)2=21162025≈0,96.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là quên bình phương và lấy k=920900≈0,98. Phản ví dụ kiểm tra nhanh: nếu vận tốc giảm còn một nửa thì lực cản chỉ còn một phần tư, tức k=41 chứ không phải k=21.
🚀 Mở rộng.Nếu máy bay tăng tốc từ v lên v+Δv thì k=(v+Δvv)2; khi Δv nhỏ so với v thì k≈1−v2Δv — đúng cái ước lượng đã dùng ở Cách 3.
Bài 23 · HĐ7★★★Trang 54— Chứng minh góc giữa hai vectơ không phụ thuộc điểm đặt
HĐ7 (trang 54).Hình thành khái niệm góc giữa hai vectơ trong không gian. Trong không gian, cho hai vectơ a, b khác 0. Lấy điểm O và vẽ các vectơ OA=a, OB=b. Lấy điểm O′ khác O và vẽ các vectơ O′A′=a, O′B′=b (H.2.21). a) Giải thích vì sao AB=A′B′. b) Áp dụng định lí côsin cho hai tam giác OAB và O′A′B′ để giải thích vì sao AOB=A′O′B′.
Kiến thức cần nhớ
OA=O′A′ khi và chỉ khi OO′=AA′.
Định lí côsin: cosAOB=2OA⋅OBOA2+OB2−AB2.
Hàm côsin đơn điệu trên [0∘;180∘] nên hai góc trong khoảng đó có côsin bằng nhau thì bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Mục tiêu của hoạt động là chứng minh định nghĩa góc giữa hai vectơ hợp lệ: đặt ở đâu cũng cho cùng một góc. Dấu hiệu để bắt đầu là hai đẳng thức OA=O′A′ và OB=O′B′, mỗi đẳng thức cho một cặp cạnh bằng nhau. Bẫy của đề là dùng "hai tam giác bằng nhau" theo trực giác mà quên rằng hai tam giác ấy nằm ở hai vị trí khác nhau trong không gian, nên phải dùng công cụ tính được là định lí côsin.
1Cách 1. Trừ hai đẳng thức vectơ
Định hướng. Hai vectơ AB và A′B′ đều viết được qua hiệu của hai vectơ đã cho, nên cứ trừ thẳng.
AB=OB−OA=b−a A′B′=O′B′−O′A′=b−a
Suy ra AB=A′B′, do đó AB=A′B′
Lại có OA=O′A′ và OB=O′B′ cosAOB=2OA⋅OBOA2+OB2−AB2=2O′A′⋅O′B′O′A′2+O′B′2−A′B′2=cosA′O′B′
VậyAOB=A′O′B′.
2Cách 2. Dùng phép tịnh tiến theo OO′
Định hướng. Ba đẳng thức OO′=AA′=BB′ cho thấy cả tam giác OAB được dời đi cùng một quãng.
OA=O′A′ nên OO′=AA′ OB=O′B′ nên OO′=BB′
Phép tịnh tiến theo OO′ biến O↦O′, A↦A′, B↦B′
Phép tịnh tiến bảo toàn khoảng cách nên AB=A′B′ và hai tam giác OAB, O′A′B′ bằng nhau
VậyAOB=A′O′B′.
3Cách 3. Dùng ba cặp cạnh bằng nhau
Định hướng. Sau khi có ba cạnh bằng nhau từng đôi một, kết luận về góc là hệ quả của trường hợp bằng nhau cạnh — cạnh — cạnh.
OA=O′A′ vì OA=O′A′ OB=O′B′ vì OB=O′B′ AB=A′B′ vì AB=b−a=A′B′
Tam giác OAB và tam giác O′A′B′ bằng nhau theo trường hợp cạnh — cạnh — cạnh
Hai góc tương ứng bằng nhau
VậyAOB=A′O′B′, nên góc giữa hai vectơ không phụ thuộc điểm đặt.
Nhận xét. Chính kết quả này cho phép kí hiệu (a,b) mà không cần nói rõ đặt ở đâu — hệt như HĐ3 đã làm với phép cộng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 vì đề yêu cầu đích danh định lí côsin; chỉ cần một dòng cho câu a và một dòng công thức côsin cho câu b.
Đáp số.a) AB=A′B′=b−a. b) Hai tam giác OAB và O′A′B′ có ba cạnh bằng nhau từng đôi nên cosAOB=cosA′O′B′, suy ra AOB=A′O′B′.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là kết luận hai góc bằng nhau chỉ từ cosAOB=cosA′O′B′ mà không nói tới miền giá trị. Phản ví dụ ở phạm vi rộng hơn: cos30∘=cos330∘ nhưng 30∘=330∘ — điều cứu ta ở đây là góc của tam giác luôn nằm giữa 0∘ và 180∘.
🚀 Mở rộng.Kết quả này còn cho biết: nếu dời cả hai vectơ về cùng một điểm bất kì thì góc giữa chúng không đổi, nên khi tính góc ta được tự do chọn điểm đặt sao cho hình vẽ dễ nhìn nhất.
Bài 24 · Câu hỏi (trang 55)★★Trang 55— Xác định góc giữa hai vectơ cùng hướng và ngược hướng
Câu hỏi (trang 55). Xác định góc giữa hai vectơ cùng hướng (và khác 0), góc giữa hai vectơ ngược hướng trong không gian.
Kiến thức cần nhớ
Góc giữa a và b là góc AOB với OA=a, OB=b, và 0∘≤AOB≤180∘.
Hai tia trùng nhau tạo góc 0∘; hai tia đối nhau tạo góc 180∘.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn tìm góc giữa hai vectơ thì phải dời chúng về CHUNG MỘT GỐC — đó là bước bắt buộc theo định nghĩa. Khi hai vectơ cùng hướng thì hai tia trùng nhau, khi ngược hướng thì hai tia đối nhau; hai tình huống ấy cho ngay hai giá trị góc. Bẫy là trả lời góc giữa hai vectơ ngược hướng bằng 0∘ vì thấy chúng "cùng nằm trên một đường thẳng".
1Cách 1. Dời hai vectơ về chung gốc rồi đọc góc
Định hướng. Định nghĩa bắt ta dựng OA và OB từ cùng một điểm; cứ dựng rồi nhìn vị trí hai tia.
Nếu a cùng hướng b: hai tia OA và OB trùng nhau
Khi đó AOB=0∘
Nếu a ngược hướng b: hai tia OA và OB đối nhau, tức O nằm giữa A và B
Khi đó AOB=180∘
Vậy(a,b)=0∘ khi cùng hướng và 180∘ khi ngược hướng.
2Cách 2. Viết b qua a rồi dùng dấu của hệ số
Định hướng. Hai vectơ cùng phương luôn viết được b=ka; dấu của k quyết định tất cả.
Cùng hướng: b=ka với k>0, nên B nằm trên tia OA
Ngược hướng: b=ka với k<0, nên B nằm trên tia đối của tia OA
Trường hợp thứ nhất cho AOB=0∘
Trường hợp thứ hai cho AOB=180∘
Vậy góc bằng 0∘ hoặc 180∘ tuỳ theo dấu của k.
3Cách 3. Kiểm chứng bằng công thức côsin
Định hướng. Nếu đã biết công thức cos(a,b)=a⋅ba⋅b thì có thể kiểm lại kết quả bằng phép tính.
Cùng hướng: b=ka với k>0, ta có a⋅b=ka2 và a⋅b=ka2 cos(a,b)=1 nên góc bằng 0∘
Ngược hướng: k<0, ta có a⋅b=ka2 và a⋅b=∣k∣a2=−ka2 cos(a,b)=−1 nên góc bằng 180∘
Vậy kết quả trùng khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Hai giá trị 0∘ và 180∘ chính là hai đầu mút của miền [0∘;180∘] — đúng như khi hai vectơ cùng phương.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần một câu "dời về chung gốc" rồi đọc ngay hai giá trị, không phải dùng tới hệ số k hay công thức tích vô hướng.
Đáp số.Góc giữa hai vectơ cùng hướng bằng 0∘; góc giữa hai vectơ ngược hướng bằng 180∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là trả lời góc giữa hai vectơ ngược hướng bằng 0∘ vì "chúng cùng phương". Phản ví dụ: AB và BA cùng phương nhưng dời về chung gốc thì tạo thành hai tia đối nhau, cho góc 180∘.
🚀 Mở rộng.Suy ra ngay hai hệ quả rất hay dùng: nếu a, b cùng hướng thì a⋅b=a⋅b; nếu ngược hướng thì a⋅b=−a⋅b.
Bài 25 · Luyện tập 9★★★Trang 56— Tính góc giữa hai vectơ trong hình lăng trụ tam giác đều
Luyện tập 9 (trang 56). Cho hình lăng trụ tam giác đều ABC.A′B′C′ (H.2.25). Tính các góc (AA′,BC) và (AB,A′C′).
Kiến thức cần nhớ
Lăng trụ tam giác đều là lăng trụ đứng có đáy là tam giác đều, nên cạnh bên vuông góc với mặt đáy.
Đường thẳng vuông góc với mặt phẳng thì vuông góc với mọi đường thẳng nằm trong mặt phẳng đó.
Muốn tính (a,b) phải đưa hai vectơ về chung điểm đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Hai vectơ trong mỗi cặp đều không chung điểm đầu, nên việc đầu tiên là THAY một vectơ bằng vectơ bằng nó để hai vectơ chung gốc. Với cặp thứ nhất, lăng trụ đều cho AA′ vuông góc mặt đáy nên không cần dời gì cả; với cặp thứ hai, thay A′C′ bằng AC là góc cần tìm thành góc BAC của tam giác đều. Bẫy của đề là nhầm góc giữa hai vectơ với góc giữa hai đường thẳng — hai khái niệm này khác nhau khi kết quả vượt quá 90∘.
1Cách 1. Dùng tính vuông góc của cạnh bên và thay vectơ bằng nhau
Định hướng. Cặp thứ nhất giải quyết bằng quan hệ vuông góc; cặp thứ hai giải quyết bằng một lần thay vectơ.
ABC.A′B′C′ là lăng trụ đều nên AA′⊥(ABC) BC⊂(ABC) nên AA′⊥BC, do đó (AA′,BC)=90∘ ACC′A′ là hình bình hành nên A′C′=AC (AB,A′C′)=(AB,AC)=BAC
Tam giác ABC đều nên BAC=60∘
Vậy(AA′,BC)=90∘ và (AB,A′C′)=60∘.
2Cách 2. Dời cả hai vectơ về cùng đỉnh A
Định hướng. Cách làm chung cho mọi bài tính góc: chọn một đỉnh rồi kéo cả hai vectơ về đó.
BC=AD với D là điểm sao cho ABCD là hình bình hành trong mặt phẳng (ABC) (AA′,BC)=(AA′,AD)=A′AD AA′⊥(ABC) và AD⊂(ABC) nên A′AD=90∘ A′C′=AC nên (AB,A′C′)=BAC=60∘
Vậy hai góc lần lượt bằng 90∘ và 60∘.
3Cách 3. Tính bằng tích vô hướng
Định hướng. Đặt cạnh đáy bằng a, cạnh bên bằng h rồi tính thẳng tích vô hướng — cách này cho kết quả kể cả khi không nhìn được hình.
Đặt AB=BC=CA=a, AA′=h AA′⋅BC=0 vì AA′⊥(ABC) và BC nằm trong (ABC) cos(AA′,BC)=h⋅a0=0 nên góc bằng 90∘ AB⋅A′C′=AB⋅AC=a⋅a⋅cos60∘=2a2 cos(AB,A′C′)=a⋅aa2/2=21
Vậy(AB,A′C′)=60∘.
Nhận xét. Cách 3 đi trước một nhịp so với bài học (dùng tích vô hướng ở mục 4), nhưng chính nó mới là công cụ dùng lại được cho các bài khó như Bài 2.10.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai dòng cho mỗi cặp vectơ, chỉ dùng đúng hai kiến thức là cạnh bên vuông góc đáy và mặt bên là hình bình hành.
Đáp số.(AA′,BC)=90∘; (AB,A′C′)=60∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là thay A′C′ bằng CA rồi ra 120∘. Phản ví dụ: CA ngược hướng AC, mà ACC′A′ là hình bình hành cho A′C′=AC chứ không phải CA — sai một dấu là lệch 60∘.
🚀 Mở rộng.Cùng hình đó, hãy tính (AB,B′C′) — thay B′C′=BC rồi dời về B sẽ được 120∘, chứ không phải 60∘.
Bài 26 · HĐ8★Trang 56— Nhắc lại công thức tích vô hướng của hai vectơ
HĐ8 (trang 56).Nhận biết khái niệm tích vô hướng của hai vectơ trong không gian. Hãy nhắc lại công thức xác định tích vô hướng của hai vectơ trong mặt phẳng.
Kiến thức cần nhớ
a⋅b=a⋅b⋅cos(a,b).
Quy ước a⋅b=0 nếu a=0 hoặc b=0.
a⊥b khi và chỉ khi a⋅b=0 (với hai vectơ khác 0).
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bước bắc cầu từ lớp 10 sang không gian, nên phải nhắc đúng dạng TỔNG QUÁT của công thức chứ không phải công thức toạ độ, vì trong không gian chưa có toạ độ. Hướng an toàn là phát biểu theo định nghĩa: tích hai độ dài nhân với côsin của góc giữa chúng. Bẫy là chỉ nhớ công thức toạ độ x1x2+y1y2, công thức ấy không dùng lại được ngay ở Bài 6.
1Cách 1. Phát biểu theo định nghĩa
Định hướng. Định nghĩa tích vô hướng chỉ cần hai độ dài và một góc, không cần hệ trục nào cả.
Cho a, b đều khác 0
Gọi (a,b) là góc giữa hai vectơ đó a⋅b=a⋅b⋅cos(a,b)
Nếu a=0 hoặc b=0 thì quy ước a⋅b=0
Vậya⋅b=a⋅b⋅cos(a,b).
2Cách 2. Dựng lại công thức từ định lí côsin
Định hướng. Nếu lỡ quên công thức, hãy dựng lại nó từ định lí côsin trong tam giác OAB.
Đặt OA=a, OB=b, khi đó AB=b−a
Định lí côsin: AB2=OA2+OB2−2OA⋅OB⋅cosAOB
Tức b−a2=a2+b2−2abcos(a,b)
Khai triển vế trái: a2+b2−2a⋅b
So sánh hai vế
Vậya⋅b=a⋅b⋅cos(a,b).
3Cách 3. Nhắc lại dạng toạ độ trong mặt phẳng
Định hướng. Ở lớp 10 công thức còn có một dạng thứ hai bằng toạ độ; nhắc lại để thấy dạng nào dùng được ngay trong không gian.
Trong mặt phẳng với a=(x1;y1) và b=(x2;y2) a⋅b=x1x2+y1y2
Dạng này cần một hệ trục toạ độ, mà trong không gian phải tới Bài 7 mới có
Dạng dùng được ngay là dạng theo độ dài và góc
Vậy trong Bài 6 ta dùng công thức a⋅b=a⋅b⋅cos(a,b).
Nhận xét. Chính vì góc giữa hai vectơ trong không gian đã được định nghĩa ở mục 4a nên công thức này chuyển thẳng sang không gian mà không phải sửa một chữ nào.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một dòng công thức kèm quy ước cho vectơ-không là đủ; Cách 2 chỉ dùng khi cần dựng lại công thức vì lỡ quên.
Đáp số.a⋅b=a⋅b⋅cos(a,b).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết a⋅b=a⋅b rồi mới nhân côsin ở bước sau, dẫn tới quên dấu khi góc tù. Phản ví dụ: hai vectơ ngược hướng có độ dài 2 và 3 cho a⋅b=−6 chứ không phải 6.
🚀 Mở rộng.Từ công thức này suy ra ngay a2=a2 (lấy b=a, góc bằng 0∘) — một hệ quả dùng liên tục khi tính độ dài bằng tích vô hướng.
Bài 27 · Luyện tập 10★★★Trang 57— Tính tích vô hướng trong hình chóp tứ giác đều
Luyện tập 10 (trang 57). Trong Ví dụ 10 (cho hình chóp tứ giác đều S.ABCD có độ dài tất cả các cạnh bằng a), hãy tính các tích vô hướng AS⋅BD và AS⋅CD.
Kiến thức cần nhớ
a⋅b=a⋅b⋅cos(a,b).
Đường thẳng vuông góc với hai đường thẳng cắt nhau của một mặt phẳng thì vuông góc với mặt phẳng đó.
ABCD là hình vuông nên CD=BA=−AB.
🧠 Phân tích tư duy
Hai tích vô hướng có bản chất khác hẳn nhau: cái thứ nhất rơi vào trường hợp VUÔNG GÓC nên bằng 0, cái thứ hai phải tính bằng công thức. Dấu hiệu của cái thứ nhất là BD vuông góc với cả AC và SO, tức vuông góc với mặt phẳng (SAC) chứa AS. Bẫy của cái thứ hai là dấu âm: CD ngược hướng AB nên kết quả mang dấu trừ.
1Cách 1. Dùng quan hệ vuông góc và thay vectơ bằng nhau
Định hướng. Với tích thứ nhất, chứng minh BD vuông góc mặt phẳng (SAC); với tích thứ hai, thay CD bằng −AB rồi dùng tam giác đều SAB.
Gọi O là tâm hình vuông ABCD, khi đó SO⊥(ABCD) nên SO⊥BD ABCD là hình vuông nên AC⊥BD BD⊥SO và BD⊥AC nên BD⊥(SAC), do đó BD⊥AS AS⋅BD=0 CD=−AB nên AS⋅CD=−AS⋅AB
Tam giác SAB có ba cạnh bằng a nên đều, suy ra SAB=60∘ AS⋅AB=a⋅a⋅cos60∘=2a2
VậyAS⋅BD=0 và AS⋅CD=−2a2.
2Cách 2. Tách BD theo hai cạnh của đáy
Định hướng. Không cần dùng quan hệ vuông góc: chỉ cần tách BD rồi tính hai tích vô hướng thành phần, chúng sẽ triệt tiêu nhau.
BD=BA+AD AS⋅BD=AS⋅BA+AS⋅AD
Tam giác SAB đều nên AS⋅AB=2a2, suy ra AS⋅BA=−2a2
Tam giác SAD đều nên AS⋅AD=2a2 AS⋅BD=−2a2+2a2=0 AS⋅CD=AS⋅BA=−2a2
VậyAS⋅BD=0 và AS⋅CD=−2a2.
3Cách 3. Gắn toạ độ cho hình chóp
Định hướng. Chóp tứ giác đều có sẵn trục đối xứng SO, đặt gốc toạ độ tại A và hai trục dọc hai cạnh đáy thì mọi thứ thành phép tính.
Đặt A(0;0;0), B(a;0;0), C(a;a;0), D(0;a;0) SA=SB=SC=SD=a nên S nằm trên trục của hình vuông: S(2a;2a;h) SA=a cho 4a2+4a2+h2=a2, suy ra h=2a2 AS=(2a;2a;2a2), BD=(−a;a;0), CD=(−a;0;0) AS⋅BD=−2a2+2a2+0=0 AS⋅CD=−2a2+0+0=−2a2
Vậy hai kết quả trùng khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách 2 đáng học nhất vì nó dùng được cả khi hình chóp KHÔNG đều: chỉ cần biết các tích vô hướng của AS với hai cạnh đáy là tính được với mọi vectơ của đáy.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: câu thứ nhất chỉ mất hai dòng quan hệ vuông góc, câu thứ hai chỉ cần nhận ra tam giác SAB đều — nhanh hơn hẳn việc đặt toạ độ và tính h như Cách 3.
Đáp số.AS⋅BD=0; AS⋅CD=−2a2.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết AS⋅CD=AS⋅AB=2a2 (quên dấu trừ). Phản ví dụ: CD và AB ngược hướng nên hai tích vô hướng phải trái dấu nhau, không thể cùng bằng 2a2.
🚀 Mở rộng.Cùng hình chóp ấy, hãy tính AS⋅SC — dùng Cách 2 với SC=AC−AS sẽ được −a2, vì tam giác SAC vuông cân tại S.
Bài 28 · Luyện tập 11★★★Trang 57— Chứng minh hai vectơ vuông góc trong hình lập phương
Luyện tập 11 (trang 57). Cho hình lập phương ABCD.A′B′C′D′. Chứng minh rằng A′C⋅B′D′=0.
Kiến thức cần nhớ
a⊥b khi và chỉ khi a⋅b=0.
Đường thẳng vuông góc với hai đường thẳng cắt nhau trong một mặt phẳng thì vuông góc với mặt phẳng đó.
Trong hình lập phương, B′D′=BD.
🧠 Phân tích tư duy
Kết luận đòi tích vô hướng bằng 0, tức phải chứng minh A′C⊥B′D′. Dấu hiệu sáng nhất là B′D′ là đường chéo của mặt đáy, mà đường chéo hình vuông thì vuông góc với đường chéo kia; chỉ cần thêm một quan hệ vuông góc nữa là đủ để kết luận B′D′ vuông góc cả mặt phẳng chứa A′C. Bẫy của đề là A′C là đường chéo của KHỐI chứ không phải của một mặt, nên không thể dùng tính chất hình vuông cho nó.
1Cách 1. Chứng minh B′D′ vuông góc với mặt phẳng (ACC′A′)
Định hướng. Đưa A′C vào một mặt phẳng rồi chứng minh B′D′ vuông góc với cả mặt phẳng ấy.
B′D′//BD nên xét BD thay cho B′D′ ABCD là hình vuông nên BD⊥AC AA′⊥(ABCD) và BD⊂(ABCD) nên BD⊥AA′ BD vuông góc với hai đường thẳng cắt nhau AC, AA′ của mặt phẳng (ACC′A′)
Suy ra BD⊥(ACC′A′), mà A′C⊂(ACC′A′) nên BD⊥A′C
Do B′D′//BD nên B′D′⊥A′C
VậyA′C⋅B′D′=0.
2Cách 2. Tách theo ba vectơ cạnh rồi khai triển
Định hướng. Ba cạnh cùng xuất phát từ A đôi một vuông góc và cùng độ dài, nên khai triển tích vô hướng là mọi số hạng tự triệt tiêu.
Đặt u=AB, v=AD, w=AA′ với u=v=w=a và u⋅v=v⋅w=w⋅u=0 A′C=A′A+AC=u+v−w B′D′=BD=v−u A′C⋅B′D′=(u+v−w)⋅(v−u) =u⋅v−u2+v2−v⋅u−w⋅v+w⋅u =0−a2+a2−0−0+0=0
VậyA′C⋅B′D′=0.
3Cách 3. Gắn toạ độ cho hình lập phương
Định hướng. Hình lập phương là hình dễ gắn toạ độ nhất; đặt xong thì bài toán chỉ còn một phép nhân ba số hạng.
Nhận xét. Đáng chú ý: A′C là đường chéo khối, còn B′D′ là đường chéo mặt; kết quả nói rằng mọi đường chéo khối đều vuông góc với hai đường chéo mặt của hai mặt mà nó không đi qua.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: sáu dòng khai triển thuần đại số, không phải vẽ thêm mặt phẳng (ACC′A′) và cũng không cần lập luận vuông góc trong không gian như Cách 1.
Đáp số.A′C⋅B′D′=0, tức A′C⊥B′D′.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là suy "A′C và B′D′ là hai đường chéo nên vuông góc". Phản ví dụ ngay trong hình lập phương ấy: A′C và A′C′ cũng là hai đường chéo nhưng A′C⋅A′C′=2=0.
🚀 Mở rộng.Kết quả vẫn đúng nếu thay hình lập phương bằng hình hộp chữ nhật có AB=AD (đáy vuông), nhưng sẽ SAI nếu AB=AD — hãy dùng Cách 2 để thấy số hạng −u2+v2 không còn triệt tiêu.
Bài 29 · Vận dụng 4★★★Trang 57— Vận dụng tích vô hướng để tìm điều kiện công sinh ra lớn nhất
Vận dụng 4 (trang 57). Như đã biết, nếu có một lực F tác động vào một vật tại điểm M và làm cho vật đó di chuyển một quãng đường MN thì công A sinh ra được tính theo công thức A=F⋅MN, trong đó lực F có độ lớn tính bằng Newton, quãng đường MN tính bằng mét và công A tính bằng Jun (H.2.28). Do đó, nếu dùng một lực F có độ lớn không đổi để làm một vật di chuyển một quãng đường không đổi thì công sinh ra sẽ lớn nhất khi lực tác động cùng hướng với chuyển động của vật. Hãy giải thích vì sao. Kết quả trên có thể được áp dụng như thế nào khi kéo (hoặc đẩy) các vật nặng?
Kiến thức cần nhớ
A=F⋅MN=F⋅MN⋅cosφ với φ=(F,MN).
Với 0∘≤φ≤180∘ thì −1≤cosφ≤1, dấu bằng bên phải xảy ra khi φ=0∘.
φ=0∘ nghĩa là F cùng hướng với MN.
🧠 Phân tích tư duy
Công thức A=F⋅MN có ba nhân tử, trong đó hai nhân tử độ dài là hằng số — dấu hiệu cho biết chỉ còn cos thay đổi. Vậy bài toán cực trị rút gọn thành việc tìm giá trị lớn nhất của côsin trên đoạn [0∘;180∘]. Bẫy là quên rằng công có thể ÂM khi góc tù, nên nếu chỉ nói "côsin lớn nhất bằng 1" mà không nêu miền góc thì lập luận chưa chặt.
1Cách 1. Chặn trên biểu thức của công
Định hướng. Hai độ dài là hằng số dương, nên chặn cosφ là chặn được luôn công A.
A=F⋅MN⋅cosφ với 0∘≤φ≤180∘ cosφ≤1 với mọi φ F>0 và MN>0 nên A≤F⋅MN
Dấu bằng xảy ra khi cosφ=1, tức φ=0∘
Vậy công sinh ra lớn nhất khi lực cùng hướng với chuyển động, và giá trị lớn nhất bằng F⋅MN.
2Cách 2. Tách lực thành hai thành phần
Định hướng. Phân tích F thành một thành phần dọc theo chuyển động và một thành phần vuông góc, rồi xem thành phần nào sinh công.
Viết F=F1+F2 với F1 cùng phương MN và F2⊥MN A=F⋅MN=F1⋅MN+F2⋅MN=F1⋅MN F1=F⋅∣cosφ∣≤F
Chỉ khi F2=0 và F1 cùng hướng MN thì F1 đạt F
Vậy toàn bộ lực phải dồn theo hướng chuyển động thì công mới lớn nhất.
3Cách 3. Khảo sát hàm số của công theo góc
Định hướng. Coi công là một hàm số của φ rồi khảo sát trên đoạn [0∘;180∘] — cách này cho luôn cả giá trị nhỏ nhất.
Đặt A(φ)=kcosφ với k=F⋅MN>0 và φ∈[0∘;180∘]
Hàm cos nghịch biến trên [0∘;180∘] A đạt giá trị lớn nhất bằng k tại φ=0∘ A đạt giá trị nhỏ nhất bằng −k tại φ=180∘
Vậy công lớn nhất khi lực cùng hướng chuyển động, và công âm nhất khi lực ngược hướng chuyển động.
Nhận xét. Ứng dụng thực tế: khi kéo hoặc đẩy vật nặng nên giữ dây kéo càng gần phương chuyển động càng tốt (kéo ngang thay vì kéo xiên lên), vì phần lực xiên lên không sinh công mà chỉ làm ta mau mệt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: bốn dòng chặn trên là trọn vẹn lập luận cực trị, không cần phân tích lực hay khảo sát hàm số.
Đáp số.A=F⋅MN⋅cosφ≤F⋅MN, dấu bằng khi φ=0∘, tức F cùng hướng MN. Khi kéo hoặc đẩy vật nặng nên đặt lực dọc theo phương chuyển động.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là nói "công luôn dương nên càng kéo mạnh càng nhiều công". Phản ví dụ: nếu kéo ngược chiều chuyển động (φ=180∘) thì A=−F⋅MN<0 — công âm, tức lực cản chuyển động chứ không sinh công có ích.
🚀 Mở rộng.Nếu kéo một vật bằng dây hợp với mặt sàn góc 30∘ thì chỉ còn cos30∘≈87 phần trăm lực sinh công; hãy tính xem với góc 60∘ thì còn bao nhiêu phần trăm.
Bài 30 · Bài 2.1★★Trang 58— Xét tính đúng sai của các mệnh đề về hướng của vectơ
Bài 2.1 (trang 58). Trong không gian, cho ba vectơ a, b, c phân biệt và đều khác 0. Những mệnh đề nào sau đây là đúng? a) Nếu a và b đều cùng hướng với c thì a và b cùng hướng. b) Nếu a và b đều ngược hướng với c thì a và b cùng hướng. c) Nếu a và b đều cùng hướng với c thì a và b ngược hướng. d) Nếu a và b đều ngược hướng với c thì a và b ngược hướng.
Kiến thức cần nhớ
Hai vectơ cùng phương a, c=0 thì tồn tại k với a=kc; k>0 khi cùng hướng, k<0 khi ngược hướng.
a=mc và b=nc thì a và b cùng hướng khi mn>0, ngược hướng khi mn<0.
Hai vectơ khác 0 và cùng phương thì hoặc cùng hướng hoặc ngược hướng, không có khả năng thứ ba.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn mệnh đề chỉ khác nhau ở hai chữ "cùng" và "ngược", nên phải xử lí bằng một quy tắc dấu chứ đừng đọc bằng cảm giác. Cách gọn nhất là viết a=mc và b=nc rồi xét dấu của tích mn. Bẫy của đề là hai mệnh đề c và d chính là phủ định của a và b, nên chỉ cần xác định đúng a và b là loại được ngay hai mệnh đề còn lại.
1Cách 1. Quy về dấu của hai hệ số
Định hướng. Đưa cả a và b về theo c thì mọi câu hỏi về hướng thành câu hỏi về dấu.
Viết a=mc, b=nc với m, n khác 0
Mệnh đề a: m>0 và n>0 nên nm>0, hai vectơ cùng hướng — ĐÚNG
Mệnh đề b: m<0 và n<0 nên nm>0, hai vectơ cùng hướng — ĐÚNG
Mệnh đề c: cùng giả thiết với a nhưng kết luận ngược lại — SAI
Mệnh đề d: cùng giả thiết với b nhưng kết luận ngược lại — SAI
Vậy hai mệnh đề đúng là a) và b).
2Cách 2. Dùng tia chung gốc
Định hướng. Đưa ba vectơ về chung một điểm đầu rồi nhìn ba tia — cách này thấy ngay bằng hình.
Lấy điểm O và dựng OA=a, OB=b, OC=c
Nếu a, b cùng hướng c thì A, B đều nằm trên tia OC, nên tia OA trùng tia OB
Nếu a, b đều ngược hướng c thì A, B đều nằm trên tia đối của tia OC, nên tia OA vẫn trùng tia OB
Trong cả hai trường hợp, a và b cùng hướng
Vậy a) và b) đúng, còn c) và d) sai.
3Cách 3. Loại trừ bằng phản ví dụ cụ thể
Định hướng. Muốn khẳng định một mệnh đề SAI, chỉ cần một bộ ba vectơ cụ thể phá được nó.
Lấy c=OC với OC=1
Phá c): lấy a cùng hướng c với a=2 và b cùng hướng c với b=3; hai vectơ này cùng hướng chứ không ngược hướng
Phá d): lấy a ngược hướng c với a=2 và b ngược hướng c với b=3; hai vectơ này cùng hướng
Hai mệnh đề a) và b) không tìm được phản ví dụ vì đã chứng minh ở Cách 1
Vậy chỉ có a) và b) là mệnh đề đúng.
Nhận xét. Lưu ý giả thiết "đều khác 0" là thiết yếu: nếu cho phép c=0 thì mọi vectơ đều cùng hướng với c và kết luận sập ngay.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: viết hai hệ số rồi xét dấu là xử lí gọn cả bốn mệnh đề trong bốn dòng, khỏi phải vẽ tia hay dựng phản ví dụ.
Đáp số.Hai mệnh đề đúng là a) và b). Hai mệnh đề c) và d) sai.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là cho rằng "ngược hướng với ngược hướng thì ra ngược hướng" nên chọn d). Phản ví dụ: trên một trục lấy c ứng với số 1, a ứng với −2, b ứng với −3; cả hai đều ngược hướng c nhưng a và b cùng hướng vì b=23a.
🚀 Mở rộng.Nếu bỏ giả thiết "khác 0" thì mệnh đề nào còn đúng? Cả a) và b) đều hỏng, vì 0 cùng hướng với mọi vectơ nên a, b có thể không cùng phương.
Bài 31 · Bài 2.2★★Trang 58— Tính độ dài vectơ trong hình hộp chữ nhật
Bài 2.2 (trang 58). Cho hình hộp chữ nhật ABCD.A′B′C′D′ có AB=2, AD=3 và AA′=4. Tính độ dài của các vectơ BB′, BD và BD′.
Kiến thức cần nhớ
XY=XY.
Trong hình hộp chữ nhật, đường chéo của một mặt bằng a2+b2 với a, b là hai kích thước của mặt đó.
Đường chéo của hình hộp chữ nhật kích thước a, b, c bằng a2+b2+c2.
🧠 Phân tích tư duy
Ba vectơ đại diện cho ba loại đoạn thẳng của hình hộp chữ nhật: một cạnh, một đường chéo mặt và một đường chéo khối — dấu hiệu để dùng lần lượt định nghĩa, định lí Pythagore một lần, rồi hai lần. Hướng nhanh nhất là nhớ sẵn công thức đường chéo khối a2+b2+c2. Bẫy của đề là BD nằm trên mặt đáy nên chỉ dùng AB, AD, còn BD′ mới dùng cả ba kích thước.
1Cách 1. Dùng định lí Pythagore từng bước
Định hướng. Đi từ cạnh lên đường chéo mặt rồi lên đường chéo khối, mỗi bước thêm đúng một tam giác vuông.
BB′=AA′=4 nên BB′=4
Tam giác ABD vuông tại A: BD2=AB2+AD2=22+32=13 BD=13 DD′⊥(ABCD) nên tam giác BDD′ vuông tại D BD′2=BD2+DD′2=13+42=29 BD′=29
VậyBB′=4, BD=13, BD′=29.
2Cách 2. Bình phương vô hướng của tổng ba vectơ cạnh
Định hướng. Viết mỗi vectơ theo ba vectơ cạnh đôi một vuông góc rồi bình phương vô hướng — mọi tích chéo đều bằng 0.
Đặt u=AB, v=AD, w=AA′ với u=2, v=3, w=4 và ba tích vô hướng đôi một bằng 0 BD=v−u nên BD2=v2+u2=9+4=13 BD′=BD+DD′=v−u+w BD′2=v2+u2+w2=9+4+16=29 BB′=w nên BB′=4
Vậy ba độ dài lần lượt là 4, 13, 29.
3Cách 3. Gắn toạ độ cho hình hộp chữ nhật
Định hướng. Ba cạnh đôi một vuông góc là hệ trục có sẵn, đặt gốc tại A thì mỗi độ dài là một căn thức tính ngay được.
Đặt A(0;0;0), B(2;0;0), D(0;3;0), A′(0;0;4)
Suy ra B′(2;0;4) và D′(0;3;4) BB′=02+02+42=4 BD=(−2)2+32+02=13 BD′=(−2)2+32+42=29
VậyBB′=4, BD=13, BD′=29.
Nhận xét. Cả ba cách đều cho thấy công thức đường chéo khối a2+b2+c2 chỉ là định lí Pythagore dùng hai lần liên tiếp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần hai lần Pythagore, không phải đặt kí hiệu vectơ hay hệ toạ độ, và cũng dễ trình bày nhất trên giấy.
Đáp số.BB′=4; BD=13; BD′=29.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là tính BD′=22+32+4=13+4. Phản ví dụ số: 13+4≈7,61 trong khi đáp số đúng 29≈5,39 — cộng độ dài kiểu đó vi phạm bất đẳng thức tam giác.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: trong hình hộp chữ nhật kích thước a, b, c thì bốn đường chéo khối đều bằng a2+b2+c2; thử kiểm với AC′ cũng ra 29.
Bài 32 · Bài 2.3★★★Trang 58— Vận dụng quan hệ cùng phương, cùng hướng và bằng nhau vào bài toán lực
Bài 2.3 (trang 58). Một chiếc bàn cân đối hình chữ nhật được đặt trên mặt sàn nằm ngang, mặt bàn song song với mặt sàn và bốn chân bàn vuông góc với mặt sàn như Hình 2.29. Trọng lực tác dụng lên bàn (biểu thị bởi vectơ a) phân tán đều qua bốn chân bàn và gây nên các phản lực từ mặt sàn lên các chân bàn (biểu thị bởi các vectơ b, c, d, e). a) Hãy chỉ ra mối quan hệ về phương và hướng của các vectơ a, b, c, d và e. b) Giải thích vì sao các vectơ b, c, d, e đôi một bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Hai vectơ cùng phương nếu giá của chúng song song hoặc trùng nhau.
Hai vectơ bằng nhau khi cùng độ dài và cùng hướng.
Bốn chân bàn cùng vuông góc với mặt sàn nên bốn đường thẳng chứa chúng đôi một song song.
🧠 Phân tích tư duy
Đề nhấn hai chữ "cân đối" và "phân tán đều" — đó chính là dấu hiệu cho phép khẳng định bốn phản lực có cùng độ lớn. Còn "mặt bàn song song mặt sàn, bốn chân vuông góc với mặt sàn" là dấu hiệu cho phương thẳng đứng của cả năm vectơ. Bẫy của đề là câu b: nhiều bài làm chỉ nói "cùng hướng" mà quên chứng minh cùng độ lớn, trong khi bằng nhau đòi cả hai.
1Cách 1. Xét phương rồi xét hướng rồi xét độ lớn
Định hướng. Ba tiêu chí của quan hệ giữa hai vectơ được kiểm lần lượt, tiêu chí sau dựa vào tiêu chí trước.
Bốn chân bàn cùng vuông góc với mặt sàn nên chúng đôi một song song, do đó b, c, d, e cùng phương thẳng đứng
Trọng lực a cũng có phương thẳng đứng nên cả năm vectơ cùng phương b, c, d, e đều hướng từ sàn lên nên đôi một cùng hướng a hướng xuống nên ngược hướng với cả bốn vectơ còn lại
Bàn cân đối và trọng lực phân tán đều nên bốn phản lực có cùng độ lớn 4a
Vậy cả năm vectơ cùng phương; b, c, d, e đôi một bằng nhau và cùng ngược hướng với a.
2Cách 2. Dùng điều kiện cân bằng của chiếc bàn
Định hướng. Bàn đứng yên nên tổng mọi lực tác dụng lên nó bằng 0; kết hợp với tính đối xứng là suy ra được độ lớn từng phản lực.
Bàn ở trạng thái cân bằng nên a+b+c+d+e=0
Bốn phản lực cùng hướng nên b+c+d+e=−a có độ lớn a
Bàn cân đối hình chữ nhật, trọng tâm nằm ở tâm mặt bàn nên bốn chân chịu tải như nhau b=c=d=e=4a
Vậy bốn vectơ b, c, d, e cùng hướng và cùng độ dài nên đôi một bằng nhau.
3Cách 3. Dùng phép tịnh tiến giữa hai chân bàn
Định hướng. Hai chân bàn bất kì được nối bởi một phép tịnh tiến biến chân này thành chân kia, mà tịnh tiến bảo toàn vectơ.
Gọi P, Q là hai chân bàn bất kì; vì mặt bàn là hình chữ nhật nên tồn tại phép tịnh tiến biến chân P thành chân Q
Phép tịnh tiến đó biến cả cấu hình lực tại P thành cấu hình lực tại Q
Phép tịnh tiến bảo toàn cả hướng lẫn độ dài của vectơ
Do đó phản lực tại P bằng phản lực tại Q
Vậyb=c=d=e.
Nhận xét. Chỗ mấu chốt của cả ba cách là giả thiết "cân đối": nếu mặt bàn lệch tâm hoặc một chân ngắn hơn thì bốn phản lực không còn bằng nhau nữa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho câu a và Cách 2 cho câu b: điều kiện cân bằng cho luôn giá trị 4a, là câu trả lời đầy đủ nhất cho "vì sao bằng nhau".
Đáp số.a) Cả năm vectơ cùng phương thẳng đứng; b, c, d, e đôi một cùng hướng và cùng ngược hướng với a. b) Bốn phản lực cùng hướng (hướng lên) và cùng độ lớn 4a do bàn cân đối, nên chúng đôi một bằng nhau.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết b=−a vì thấy phản lực ngược hướng trọng lực. Phản ví dụ ngay trong bài: b=4a nên b=−41a chứ không phải −a.
🚀 Mở rộng.Nếu đặt một vật nặng lệch hẳn về một góc bàn thì bốn phản lực không còn bằng nhau; hãy thử nghĩ xem chân nào chịu lực lớn nhất và vì sao tổng bốn phản lực vẫn cân bằng với tổng trọng lực.
Bài 33 · Bài 2.4★★★Trang 58— Chứng minh ba đẳng thức vectơ trong hình hộp
Bài 2.4 (trang 58). Cho hình hộp ABCD.A′B′C′D′. Chứng minh rằng: a) AB+DD′+C′D′=CC′; b) AB+CD′−CC′=0; c) BC−CC′+DC=A′C.
Kiến thức cần nhớ
Với hình hộp ABCD.A′B′C′D′ và u=AB, v=AD, w=AA′ thì mọi vectơ nối hai đỉnh đều viết được dưới dạng xu+yv+zw với x, y, z thuộc {−1;0;1}.
XY=−YX.
Quy tắc ba điểm và quy tắc hình hộp.
🧠 Phân tích tư duy
Cả ba câu đều là tổng đại số của các vectơ cạnh và đường chéo của hình hộp, nên chỉ cần một công cụ duy nhất: đặt ba vectơ cạnh u, v, w rồi quy tất cả về chúng. Hướng thứ hai là ghép các vectơ thành đường gãy. Bẫy của đề là các vectơ được viết theo thứ tự chữ lộn xộn (C′D′, DC), rất dễ nhầm dấu khi đổi tên.
1Cách 1. Quy tất cả về ba vectơ cạnh
Định hướng. Đặt tên ba vectơ cạnh rồi viết mọi vectơ theo chúng; sau đó chỉ còn cộng trừ như đa thức.
Đặt u=AB, v=AD, w=AA′
a) AB=u, DD′=w, C′D′=−u; tổng bằng w=CC′
b) CD′=w−u và CC′=w; u+(w−u)−w=0
c) BC=v, DC=u, CC′=w; v−w+u=u+v−w A′C=A′A+AC=−w+u+v
Vậy cả ba đẳng thức đều đúng.
2Cách 2. Ghép thành đường gãy nối đuôi nhau
Định hướng. Đổi mỗi vectơ thành một vectơ bằng nó sao cho điểm cuối chặng trước là điểm đầu chặng sau, rồi dùng quy tắc ba điểm.
a) C′D′=BA nên vế trái =AB+BA+DD′=0+DD′=CC′
b) AB=D′C′ nên vế trái =CD′+D′C′−CC′=CC′−CC′=0
c) −CC′=C′C và DC=A′B′
Vế trái =A′B′+BC+C′C, mà BC=B′C′ =A′B′+B′C′+C′C=A′C
Vậy cả ba đẳng thức được chứng minh.
3Cách 3. Gắn toạ độ ba cạnh làm ba trục
Định hướng. Cho A là gốc và ba cạnh là ba trục thì mỗi đỉnh có toạ độ gồm ba số 0 hoặc 1, mọi vế đều tính ra bộ ba số.
Đặt A(0;0;0), B(1;0;0), D(0;1;0), A′(0;0;1); khi đó C(1;1;0), C′(1;1;1), D′(0;1;1)
a) (1;0;0)+(0;0;1)+(−1;0;0)=(0;0;1) và CC′=(0;0;1)
b) (1;0;0)+(−1;0;1)−(0;0;1)=(0;0;0)
c) (0;1;0)−(0;0;1)+(1;0;0)=(1;1;−1) A′C=(1−0;1−0;0−1)=(1;1;−1)
Vậy ba đẳng thức đều đúng.
Nhận xét. Ở Cách 3 ta chỉ mượn toạ độ như một cách ghi ngắn cho bộ ba hệ số x, y, z của Cách 1; hình hộp không cần vuông góc thì cách ghi này vẫn hợp lệ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đặt ba vectơ cạnh một lần rồi làm gọn cả ba câu, tránh phải nghĩ xem nên thay vectơ nào bằng vectơ nào như Cách 2.
Đáp số.a) Cả hai vế bằng AA′. b) Vế trái bằng 0. c) Cả hai vế bằng AB+AD−AA′.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết C′D′=AB (đúng ra C′D′=BA). Phản ví dụ: nếu C′D′=AB thì vế trái câu a) thành 2AB+AA′, có độ dài lớn hơn hẳn CC′.
🚀 Mở rộng.Ba đẳng thức trên đều đúng với hình hộp bất kì, kể cả hình hộp xiên; hãy chỉ ra chỗ nào trong Cách 1 cho thấy giả thiết vuông góc là không cần thiết.
Bài 34 · Bài 2.5★★★Trang 58— Phân tích một vectơ theo ba vectơ không đồng phẳng
Bài 2.5 (trang 58). Cho hình lăng trụ tam giác ABC.A′B′C′ có AA′=a, AB=b và AC=c. Hãy biểu diễn các vectơ sau qua các vectơ a, b, c: a) AB′; b) B′C; c) BC′.
Kiến thức cần nhớ
XY=AY−AX với A là gốc tuỳ chọn.
Trong lăng trụ ABC.A′B′C′: BB′=CC′=AA′.
Ba vectơ không đồng phẳng thì mỗi vectơ trong không gian có duy nhất một cách biểu diễn qua chúng.
🧠 Phân tích tư duy
Ba vectơ a, b, c xuất phát từ cùng đỉnh A và không đồng phẳng — đó là dấu hiệu của dạng "phân tích theo ba vectơ cơ sở". Cách làm chung: mọi vectơ XY đều viết thành AY−AX, rồi thay từng vectơ từ A bằng tổ hợp của a, b, c. Bẫy của đề là dấu: B′C đi từ B′ tới C nên phải trừ đi cả a lẫn b.
1Cách 1. Đưa mọi vectơ về gốc A
Định hướng. Chọn A làm gốc rồi viết toạ độ vectơ của từng đỉnh theo a, b, c, sau đó chỉ việc trừ.
Định hướng. Mỗi vectơ được viết thành một đường gãy đi dọc các cạnh, mỗi cạnh lại đã biết bằng a, b hay c.
a) AB′=AA′+A′B′, mà A′B′=AB=b, nên AB′=a+b
b) B′C=B′B+BA+AC =−a−b+c
c) BC′=BA+AC+CC′ =−b+c+a
VậyAB′=a+b, B′C=−a−b+c, BC′=a−b+c.
3Cách 3. Coi a, b, c như ba trục toạ độ
Định hướng. Ba vectơ không đồng phẳng đóng vai trò một hệ trục xiên; mỗi đỉnh được ghi bằng bộ ba hệ số, phép tính thành phép trừ ba số.
Ghi mỗi điểm bằng bộ ba hệ số của AX theo a, b, c A(0;0;0), B(0;1;0), C(0;0;1), A′(1;0;0), B′(1;1;0), C′(1;0;1) AB′=(1;1;0) tức a+b B′C=(0−1;0−1;1−0)=(−1;−1;1) tức −a−b+c BC′=(1−0;0−1;1−0)=(1;−1;1) tức a−b+c
Vậy ba kết quả trùng khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách 3 chính là ý tưởng của cả Chương II: chọn ba vectơ không đồng phẳng làm cơ sở thì mọi vectơ trong không gian đều có duy nhất một bộ ba hệ số — đó là toạ độ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần tính trước AB′ và AC′ rồi hai câu còn lại là phép trừ, không phải lần mò chọn đường đi như Cách 2.
Đáp số.a) AB′=a+b; b) B′C=−a−b+c; c) BC′=a−b+c.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết B′C=AB′−AC (ngược thứ tự). Phản ví dụ: nếu vậy thì B′C=a+b−c, cộng với kết quả đúng −a−b+c lại được 0 — hai vectơ đó đối nhau, tức một trong hai chắc chắn sai.
🚀 Mở rộng.Vì a, b, c không đồng phẳng nên bộ ba hệ số là DUY NHẤT; hãy dùng tính duy nhất đó để chứng minh AB′, B′C, BC′ không đồng phẳng.
Bài 35 · Bài 2.6★★★★Trang 58— Chứng minh mệnh đề tương đương về hình bình hành bằng vectơ
Bài 2.6 (trang 58). Cho hình chóp tứ giác S.ABCD. Chứng minh rằng tứ giác ABCD là hình bình hành nếu và chỉ nếu SA+SC=SB+SD.
Kiến thức cần nhớ
SA−SB=BA.
Tứ giác ABCD là hình bình hành khi và chỉ khi BA=CD.
Tứ giác ABCD là hình bình hành khi và chỉ khi hai đường chéo AC, BD có chung trung điểm.
🧠 Phân tích tư duy
Chữ "nếu và chỉ nếu" báo rằng phải chứng minh HAI chiều, hoặc khôn hơn là biến đổi tương đương một mạch. Dấu hiệu để biến đổi là hai vế đều gồm các vectơ xuất phát từ S, nên chuyển vế sẽ ra hiệu hai vectơ, tức các vectơ nối các đỉnh đáy. Bẫy của đề là chuyển vế nhầm cặp: phải ghép SA với SB và SD với SC thì mới ra hai cạnh đối của tứ giác.
1Cách 1. Biến đổi tương đương bằng cách chuyển vế
Định hướng. Đưa đẳng thức về dạng hiệu hai vectơ thì hai cạnh đối của tứ giác hiện ra ngay, và mọi bước đều là tương đương nên chứng minh xong cả hai chiều một lượt.
SA+SC=SB+SD SA−SB=SD−SC BA=CD
Điều này xảy ra khi và chỉ khi ABCD là hình bình hành
VậyABCD là hình bình hành khi và chỉ khi SA+SC=SB+SD.
2Cách 2. Dùng trung điểm hai đường chéo
Định hướng. Gọi I, J là trung điểm AC và BD; đẳng thức đã cho nói đúng rằng I trùng J.
Gọi I là trung điểm AC: SA+SC=2SI
Gọi J là trung điểm BD: SB+SD=2SJ SA+SC=SB+SD khi và chỉ khi SI=SJ, tức I≡J AC và BD có chung trung điểm khi và chỉ khi ABCD là hình bình hành
Vậy hai mệnh đề tương đương với nhau.
3Cách 3. Quy về gốc S bằng bộ bốn vectơ
Định hướng. Đặt tên bốn vectơ từ S tới bốn đỉnh đáy rồi làm việc thuần đại số — cách này không cần nhìn hình chút nào.
Đặt x=SA, y=SB, z=SC, t=SD AB=y−x và DC=z−t ABCD là hình bình hành khi và chỉ khi y−x=z−t y−x=z−t khi và chỉ khi x+z=y+t
VậyABCD là hình bình hành khi và chỉ khi SA+SC=SB+SD.
Nhận xét. Điều thú vị: đẳng thức không hề phụ thuộc vị trí đỉnh S — thay S bằng điểm bất kì trong không gian thì kết luận vẫn đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: bốn dòng biến đổi tương đương xử lí gọn cả hai chiều, không phải viết riêng phần thuận và phần đảo.
Đáp số.SA+SC=SB+SD⇔BA=CD⇔ABCD là hình bình hành.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là từ SA+SC=SB+SD suy ra ngay SA=SB và SC=SD (tách vế theo từng số hạng). Phản ví dụ bằng số: 1+4=2+3 nhưng 1=2 — tổng bằng nhau không hề kéo theo từng số hạng bằng nhau; hơn nữa SA=SB còn buộc A trùng B, trái giả thiết tứ giác.
🚀 Mở rộng.Vì phép chứng minh không dùng tới vị trí của S, ta có ngay kết quả tổng quát: với mọi điểm O trong không gian, ABCD là hình bình hành khi và chỉ khi OA+OC=OB+OD.
Bài 36 · Bài 2.7★★★★Trang 58— Chứng minh đẳng thức vectơ với hai điểm chia cạnh theo tỉ số
Bài 2.7 (trang 58). Cho hình chóp S.ABC. Trên cạnh SA, lấy điểm M sao cho SM=2AM. Trên cạnh BC, lấy điểm N sao cho CN=2BN. Chứng minh rằng MN=31(SA+BC)+AB.
Kiến thức cần nhớ
SM=2AM và M thuộc cạnh SA thì AM=31SA, tức MA=31SA.
CN=2BN và N thuộc cạnh BC thì BN=31BC, tức BN=31BC.
Quy tắc ba điểm: MN=MA+AB+BN.
🧠 Phân tích tư duy
Hai điểm M, N được cho bằng tỉ số chia cạnh — dấu hiệu để viết AM=31AS và BN=31BC. Sau đó chỉ cần đi từ M tới N qua hai điểm A, B là ra ngay vế phải. Bẫy của đề là đọc nhầm tỉ số: SM=2AM nghĩa là M gần A hơn, cho AM=31SA, chứ không phải 32.
1Cách 1. Đi từ M tới N qua hai điểm A và B
Định hướng. Vế phải có đúng ba số hạng, mà đường gãy M→A→B→N cũng có đúng ba chặng — chỉ việc ghép chúng lại.
SM=2AM nên AM=31SA và MA cùng hướng SA, do đó MA=31SA CN=2BN nên BN=31BC và BN cùng hướng BC, do đó BN=31BC MN=MA+AB+BN =31SA+AB+31BC =31(SA+BC)+AB
VậyMN=31(SA+BC)+AB.
2Cách 2. Lấy A làm gốc rồi tính toạ độ vectơ của M và N
Định hướng. Viết AM và AN theo ba vectơ AS, AB, AC rồi trừ.
Đặt s=AS, b=AB, c=AC AM=31s AN=AB+31BC=b+31(c−b)=32b+31c MN=AN−AM=−31s+32b+31c
Vế phải: 31(−s+c−b)+b=−31s+32b+31c
Vậy hai vế trùng khít nên đẳng thức đúng.
3Cách 3. Dùng trung gian là điểm chia trên cạnh SB
Định hướng. Chèn thêm một điểm phụ chia cạnh SB theo cùng tỉ số thì bài toán tách thành hai đoạn song song rất dễ nhìn.
Gọi P thuộc cạnh SB sao cho SP=2BP, tức BP=31BS MP=MA+AB+BP=31SA+AB+31BS=32AB PN=PB+BN=31SB+31BC=31SC MN=MP+PN=32AB+31SC SC=SA+AB+BC MN=32AB+31SA+31AB+31BC
VậyMN=31(SA+BC)+AB.
Nhận xét. Cách 1 ngắn nhất, nhưng Cách 2 mới là cách dùng lại được khi đề đổi tỉ số hoặc hỏi thêm về sự đồng phẳng của các vectơ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần chọn đúng đường gãy M→A→B→N là ba số hạng của vế phải tự hiện ra theo đúng thứ tự.
Đáp số.MN=31SA+AB+31BC=31(SA+BC)+AB.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là hiểu SM=2AM thành MA=32SA. Phản ví dụ số: nếu SA=3 thì SM=2 và AM=1, nên AM=31SA chứ không phải 32SA.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi thành SM=kAM và CN=kBN thì kết quả tổng quát là MN=k+11(SA+BC)+AB — hãy kiểm lại bằng Cách 2.
Bài 37 · Bài 2.8★★★★Trang 58— Vận dụng trọng tâm tứ diện để tính khoảng cách tới một mặt
Bài 2.8 (trang 58). Trong Luyện tập 8, ta đã biết trọng tâm của tứ diện ABCD là một điểm I thoả mãn AI=3IG, ở đó G là trọng tâm của tam giác BCD. Áp dụng tính chất trên để tính khoảng cách từ trọng tâm của một khối rubik (đồng chất) hình tứ diện đều đến một mặt của nó, biết rằng chiều cao của khối rubik là 8 cm (H.2.30).
Kiến thức cần nhớ
AI=3IG thì IG=41AG.
Trong tứ diện đều ABCD, đường thẳng AG với G là trọng tâm tam giác BCD vuông góc với mặt phẳng (BCD).
Trọng tâm của khối tứ diện đều đồng chất cách đều bốn mặt.
🧠 Phân tích tư duy
Chiều cao khối rubik chính là khoảng cách từ đỉnh A tới mặt phẳng (BCD), mà AG lại vuông góc với mặt đáy vì tứ diện đều — dấu hiệu để dùng tỉ số đoạn thẳng trên đúng đường cao ấy. Từ AI=3IG suy ra IG=41AG, nên khoảng cách cần tìm bằng một phần tư chiều cao. Bẫy của đề là nhầm tỉ số thành 31 (quen tay với trọng tâm tam giác).
1Cách 1. Tính trực tiếp trên đường cao AG
Định hướng. Vì AG vuông góc mặt đáy nên khoảng cách từ mọi điểm của AG tới mặt đáy chính là độ dài đoạn thẳng còn lại trên AG.
Tứ diện đều ABCD có AG⊥(BCD) nên AG là đường cao, AG=8 cm AI=3IG nên AG=AI+IG=4IG IG=41AG=48=2 (cm) I thuộc AG và AG⊥(BCD) nên khoảng cách từ I tới (BCD) bằng IG
Vậy khoảng cách từ trọng tâm khối rubik tới mặt (BCD) bằng 2 cm.
2Cách 2. Dùng tỉ số khoảng cách theo phép vị tự tâm A
Định hướng. Phép vị tự tâm A tỉ số 43 biến G thành I, mà phép vị tự nhân khoảng cách tới một mặt phẳng qua A với đúng tỉ số ấy.
AI=3IG cho AI=43AG
Gọi d(X) là khoảng cách từ điểm X tới mặt phẳng (BCD) d(A)=8 và d(G)=0 I chia AG theo tỉ lệ nên d(I)=(1−43)d(A)=41⋅8
Vậyd(I)=2 cm.
3Cách 3. Dùng tính đối xứng và tổng bốn khoảng cách
Định hướng. Chia khối tứ diện thành bốn khối chóp đỉnh I; tổng thể tích bốn khối đó bằng thể tích khối ban đầu, từ đó suy ra khoảng cách.
Gọi S là diện tích mỗi mặt của tứ diện đều, V là thể tích khối V=31S⋅8
Chia khối thành bốn khối chóp đỉnh I, đáy là bốn mặt: V=31S(d1+d2+d3+d4)
Tứ diện đều nên I cách đều bốn mặt: d1=d2=d3=d4=d 31S⋅4d=31S⋅8 nên 4d=8
Vậyd=2 cm, khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách 3 cho thêm một kết quả tổng quát rất đẹp: trong mọi tứ diện, tổng bốn khoảng cách từ trọng tâm tới bốn mặt nhân với diện tích tương ứng luôn cho 3V.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: bốn dòng, chỉ cần nhận ra AG là đường cao rồi lấy 41 của 8; Cách 3 tuy hay nhưng dài và phải nhắc tới thể tích.
Đáp số.Khoảng cách từ trọng tâm khối rubik tới một mặt của nó bằng 2 cm.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là lấy 31 chiều cao vì nhớ nhầm sang trọng tâm tam giác. Phản ví dụ số: nếu lấy 38≈2,67 cm thì tổng bốn khoảng cách bằng 332≈10,67 cm, lớn hơn cả chiều cao 8 cm — vô lí theo Cách 3.
🚀 Mở rộng.Với tứ diện bất kì (không nhất thiết đều), trọng tâm vẫn chia mỗi đoạn nối đỉnh với trọng tâm mặt đối diện theo tỉ số 3:1, nên khoảng cách từ trọng tâm tới một mặt luôn bằng 41 chiều cao hạ từ đỉnh đối diện mặt đó.
Bài 38 · Bài 2.9★★★★Trang 59— Vận dụng tổng ba vectơ bằng vectơ-không để chứng minh đồng phẳng
Bài 2.9 (trang 59). Ba sợi dây không giãn với khối lượng không đáng kể được buộc chung một đầu và được kéo căng về ba hướng khác nhau (H.2.31). Nếu các lực kéo làm cho ba sợi dây ở trạng thái đứng yên thì khi đó ba sợi dây nằm trên cùng một mặt phẳng. Hãy giải thích vì sao.
Kiến thức cần nhớ
Vật đứng yên thì tổng các lực tác dụng lên nó bằng 0.
Tổng của hai vectơ luôn nằm trong mặt phẳng xác định bởi hai vectơ đó khi chúng được đặt chung gốc.
Ba vectơ đồng phẳng khi giá của chúng cùng song song với một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Cụm "ở trạng thái đứng yên" là dấu hiệu để viết ngay điều kiện cân bằng F1+F2+F3=0. Từ đó một vectơ bằng đối của tổng hai vectơ kia, mà tổng hai vectơ luôn nằm trong mặt phẳng chứa chúng — đó chính là kết luận. Bẫy của đề là quên xét trường hợp hai lực đầu cùng phương, khi ấy phải lập luận thêm một câu.
1Cách 1. Viết một lực qua hai lực còn lại
Định hướng. Điều kiện cân bằng cho ngay một vectơ bằng đối của tổng hai vectơ kia, mà tổng ấy nằm trọn trong mặt phẳng của chúng.
Gọi F1, F2, F3 là ba lực kéo, cùng đặt tại điểm buộc O
Ba sợi dây đứng yên nên F1+F2+F3=0 F3=−(F1+F2)
Nếu F1, F2 không cùng phương, gọi (P) là mặt phẳng chứa chúng thì F1+F2 nằm trong (P)
Do đó F3 cũng nằm trong (P)
Vậy ba lực kéo đồng phẳng nên ba sợi dây nằm trên cùng một mặt phẳng.
2Cách 2. Dựng tam giác lực khép kín
Định hướng. Ba vectơ có tổng bằng 0 thì nối đuôi nhau tạo thành một đường gãy khép kín, mà ba đỉnh của một tam giác luôn đồng phẳng.
Từ F1+F2+F3=0, dựng OM=F1, MN=F2, NP=F3 OP=F1+F2+F3=0 nên P trùng O
Ba điểm O, M, N luôn cùng thuộc một mặt phẳng (P)
Ba vectơ OM, MN, NO đều nằm trong (P)
Vậy ba lực đồng phẳng, do đó ba sợi dây cùng nằm trong một mặt phẳng.
3Cách 3. Xét riêng trường hợp hai lực cùng phương
Định hướng. Lập luận ở hai cách trên cần F1, F2 không cùng phương; phải kiểm nốt trường hợp còn lại cho chặt chẽ.
Nếu F1 và F2 cùng phương thì F1+F2 cũng cùng phương với chúng F3=−(F1+F2) nên F3 cùng phương với F1
Ba vectơ cùng phương thì luôn có một mặt phẳng chứa cả ba giá của chúng
Trường hợp này ba sợi dây thậm chí nằm trên cùng một đường thẳng
Vậy trong mọi trường hợp, ba sợi dây luôn nằm trên cùng một mặt phẳng.
Nhận xét. Đây chính là lí do các dây neo cột buồm, dây căng lều hay dây giằng cần cẩu luôn được bố trí theo bộ ba, và ta đọc được ngay mặt phẳng làm việc của chúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ba dòng, chỉ cần điều kiện cân bằng rồi chuyển vế, sau đó thêm một câu của Cách 3 cho trường hợp cùng phương là lập luận trọn vẹn.
Đáp số.Vì ba dây đứng yên nên F1+F2+F3=0, suy ra F3=−(F1+F2) nằm trong mặt phẳng chứa F1 và F2; do đó ba lực đồng phẳng và ba sợi dây cùng nằm trên một mặt phẳng.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là nghĩ rằng ba vectơ bất kì luôn đồng phẳng nên kết luận là hiển nhiên. Phản ví dụ: ba vectơ AB, AD, AA′ của một hình hộp KHÔNG đồng phẳng — chính điều kiện tổng bằng 0 mới tạo ra sự đồng phẳng ở đây.
🚀 Mở rộng.Nếu có BỐN sợi dây cùng buộc một đầu và đứng yên thì bốn dây có nhất thiết đồng phẳng không? Không — bốn cạnh bên của hình chóp trong HĐ1 là ví dụ, vì bốn vectơ có tổng bằng 0 không buộc phải đồng phẳng.
Bài 39 · Bài 2.10★★★Trang 59— Tính góc và tích vô hướng trong lăng trụ tứ giác đều
Bài 2.10 (trang 59). Cho hình lăng trụ tứ giác đều ABCD.A′B′C′D′ có độ dài mỗi cạnh đáy bằng 1 và độ dài mỗi cạnh bên bằng 2. Hãy tính góc giữa các cặp vectơ sau đây và tính tích vô hướng của mỗi cặp vectơ đó: a) AA′ và C′C; b) AA′ và BC; c) AC và B′A′.
Kiến thức cần nhớ
Lăng trụ tứ giác đều là lăng trụ đứng có đáy là hình vuông.
a⋅b=a⋅b⋅cos(a,b).
Góc giữa hai vectơ ngược hướng bằng 180∘; góc giữa hai vectơ vuông góc bằng 90∘.
🧠 Phân tích tư duy
Ba cặp vectơ rơi vào ba tình huống mẫu: ngược hướng, vuông góc, và góc tù 135∘ — nên phải nhận dạng từng cặp chứ đừng dùng một công thức cho cả ba. Dấu hiệu: cặp a hai vectơ cùng nằm trên hai cạnh bên song song nhưng ghi ngược chiều nhau; cặp b có cạnh bên vuông góc đáy; cặp c phải thay B′A′ bằng BA rồi dời về gốc A. Bẫy lớn nhất là ở cặp c: dời sai sẽ ra 45∘ thay vì 135∘.
1Cách 1. Nhận dạng từng cặp rồi dùng công thức
Định hướng. Mỗi cặp có một đặc điểm riêng, cứ chỉ ra đặc điểm ấy rồi thay vào công thức tích vô hướng.
a) AA′ và C′C cùng phương, ngược hướng nên góc bằng 180∘ AA′⋅C′C=2⋅2⋅cos180∘=−4
b) Lăng trụ đứng nên AA′⊥(ABCD), mà BC⊂(ABCD), do đó góc bằng 90∘ AA′⋅BC=2⋅1⋅cos90∘=0
c) B′A′=BA=−AB nên (AC,B′A′)=180∘−(AC,AB) ABCD là hình vuông nên BAC=45∘, suy ra góc cần tìm bằng 180∘−45∘=135∘ AC⋅B′A′=2⋅1⋅cos135∘=−1
Vậy a) 180∘ và −4; b) 90∘ và 0; c) 135∘ và −1.
2Cách 2. Khai triển theo ba vectơ cạnh đôi một vuông góc
Định hướng. Đặt ba vectơ cạnh rồi khai triển; cách này cho luôn tích vô hướng, sau đó suy ngược ra góc nên không sợ nhầm chiều.
Đặt u=AB, v=AD, w=AA′ với u=v=1, w=2 và ba tích vô hướng chéo đều bằng 0
a) C′C=−w nên AA′⋅C′C=−w2=−4; cos=2⋅2−4=−1
b) BC=v nên AA′⋅BC=w⋅v=0; cos=0
c) AC=u+v và B′A′=−u AC⋅B′A′=−u2−v⋅u=−1; cos=2⋅1−1=−22
Vậy ba góc lần lượt là 180∘, 90∘, 135∘ và ba tích vô hướng là −4, 0, −1.
3Cách 3. Gắn toạ độ cho lăng trụ
Định hướng. Lăng trụ đứng đáy vuông là hình dễ gắn toạ độ nhất; mọi câu trả lời chỉ còn là phép tính trên bộ ba số.
Đặt A(0;0;0), B(1;0;0), C(1;1;0), D(0;1;0), A′(0;0;2), B′(1;0;2), C′(1;1;2)
a) AA′=(0;0;2), C′C=(0;0;−2); tích vô hướng =−4, cos=4−4=−1
b) BC=(0;1;0); tích vô hướng =0, cos=0
c) AC=(1;1;0), B′A′=(−1;0;0); tích vô hướng =−1 cos=2⋅1−1=−22 nên góc bằng 135∘
Vậy kết quả trùng khớp: 180∘ và −4; 90∘ và 0; 135∘ và −1.
Nhận xét. Chú ý cạnh bên dài 2 chỉ ảnh hưởng tới câu a; hai câu còn lại không đổi dù cạnh bên dài bao nhiêu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: tính tích vô hướng trước rồi mới suy ra góc, nhờ vậy dấu âm ở câu c tự lộ ra và ta không thể nhầm 135∘ thành 45∘.
Đáp số.a) Góc 180∘, tích vô hướng −4. b) Góc 90∘, tích vô hướng 0. c) Góc 135∘, tích vô hướng −1.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp ở câu c là thay B′A′ bằng AB rồi ra góc 45∘ và tích vô hướng 1. Phản ví dụ: B′A′=BA=−AB, nên hai kết quả phải trái dấu nhau — không thể cùng bằng 1.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi cạnh bên thành h thì câu a cho tích vô hướng −h2 còn hai câu kia không đổi; hãy chỉ ra vì sao h biến mất khỏi câu b và câu c.
Bài 40 · Bài 2.11★★★Trang 59— Tính tích vô hướng của các biểu thức vectơ
Bài 2.11 (trang 59). Trong không gian, cho hai vectơ a và b cùng có độ dài bằng 1. Biết rằng góc giữa hai vectơ đó là 45∘, hãy tính: a) a⋅b; b) (a+3b)⋅(a−2b); c) (a+b)2.
Kiến thức cần nhớ
a⋅b=a⋅b⋅cos(a,b).
a2=a2 và a⋅b=b⋅a.
Tích vô hướng có tính phân phối: a⋅(b+c)=a⋅b+a⋅c.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đủ ba dữ kiện của công thức tích vô hướng: hai độ dài và một góc — dấu hiệu để tính a⋅b trước rồi coi nó như một SỐ đã biết. Hai câu sau chỉ là khai triển như nhân hai đa thức, với lưu ý a2=a2. Bẫy của đề là quên rằng a⋅b=b⋅a nên hai số hạng chéo phải gộp lại, và quên rằng b2 là một số chứ không phải một vectơ.
1Cách 1. Tính a⋅b rồi khai triển
Định hướng. Coi a⋅b, a2, b2 như ba con số đã biết thì hai câu sau chỉ còn là phép tính số học.
a⋅b=1⋅1⋅cos45∘=22 a2=a2=1 và b2=b2=1 (a+3b)⋅(a−2b)=a2−2a⋅b+3b⋅a−6b2 =1+a⋅b−6=−5+22 (a+b)2=a2+2a⋅b+b2=1+2⋅22+1=2+2
Vậy a) 22; b) −5+22=22−10; c) 2+2.
2Cách 2. Đặt hệ toạ độ trong mặt phẳng chứa hai vectơ
Định hướng. Hai vectơ luôn đồng phẳng, nên có thể chọn một hệ trục ngay trong mặt phẳng ấy để biến mọi thứ thành số.
Chọn hệ trục sao cho a=(1;0) và b=(cos45∘;sin45∘)=(22;22) a⋅b=1⋅22+0⋅22=22 a+3b=(1+232;232) và a−2b=(1−2;−2)
Tích vô hướng =(1+232)(1−2)+232⋅(−2) =1−2+232−3−3=−5+22 a+b=(1+22;22) nên (a+b)2=(1+22)2+21=2+2
Vậy ba kết quả trùng với Cách 1.
3Cách 3. Dùng độ dài của tổng để kiểm tra câu c
Định hướng. Câu c thực chất hỏi bình phương độ dài của a+b, nên có thể tính bằng hình học của hình thoi rồi đối chiếu.
Dựng OA=a, OB=b với OA=OB=1 và AOB=45∘ a+b=OC với OACB là hình thoi cạnh 1
Định lí côsin trong tam giác OAC với OAC=180∘−45∘=135∘ OC2=12+12−2⋅1⋅1⋅cos135∘=2+2
Vậy(a+b)2=a+b2=2+2, đúng như Cách 1.
Nhận xét. Cách 3 nhắc lại một điều quan trọng: (a+b)2 là một SỐ, chính là bình phương độ dài của vectơ tổng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: tính một lần a⋅b rồi khai triển như nhân đa thức, gọn hơn hẳn việc dựng hệ trục và tính căn thức như Cách 2.
Đáp số.a) a⋅b=22; b) (a+3b)⋅(a−2b)=22−10≈−4,29; c) (a+b)2=2+2≈3,41.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp ở câu b là viết −2a⋅b+3b⋅a=b⋅a nhưng lại quên rằng −6b2=−6. Phản ví dụ kiểm tra nhanh: nếu bỏ sót số hạng −6 thì kết quả thành 1+22≈1,71, một số dương, trong khi ta thấy rõ a−2b gần như ngược hướng a+3b nên tích phải âm.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: (a+mb)⋅(a+nb)=a2+(m+n)a⋅b+mnb2 — thay m=3, n=−2 là ra đúng câu b.
Bài 41 · Bài 2.12★★★★Trang 59— Chứng minh đẳng thức tích vô hướng trong tứ diện
Bài 2.12 (trang 59). Cho tứ diện ABCD. Chứng minh rằng: a) AB⋅CD=AC⋅CD+BC⋅DC; b) AB⋅CD+AC⋅DB+AD⋅BC=0.
Kiến thức cần nhớ
Tính phân phối: (a+b)⋅c=a⋅c+b⋅c.
XY⋅ZT=−XY⋅TZ.
Quy tắc ba điểm và cách quy mọi vectơ về một gốc chung.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai câu đều là tổng các tích vô hướng của các cạnh, nên công cụ duy nhất cần dùng là tính PHÂN PHỐI của tích vô hướng. Với câu a, tách AB qua điểm C; với câu b, quy mọi vectơ về gốc A rồi khai triển, mọi số hạng sẽ triệt tiêu từng đôi. Bẫy của đề là DC ở câu a chính là −CD, nếu không để ý sẽ thấy hai vế "lệch dấu" mà tưởng đề sai.
1Cách 1. Tách AB qua điểm C cho câu a
Định hướng. Vế phải câu a có AC và BC, đó là gợi ý để chèn điểm C vào AB.
AB=AC+CB AB⋅CD=AC⋅CD+CB⋅CD CB=−BC và CD=−DC CB⋅CD=BC⋅DC AB⋅CD=AC⋅CD+BC⋅DC
Vậy đẳng thức ở câu a được chứng minh.
2Cách 2. Quy mọi vectơ về gốc A cho câu b
Định hướng. Đặt ba vectơ từ A rồi khai triển: sáu số hạng sinh ra sẽ triệt tiêu từng đôi một.
Đặt b=AB, c=AC, d=AD CD=d−c, DB=b−d, BC=c−b b⋅(d−c)+c⋅(b−d)+d⋅(c−b) =b⋅d−b⋅c+c⋅b−c⋅d+d⋅c−d⋅b =(b⋅d−d⋅b)+(c⋅b−b⋅c)+(d⋅c−c⋅d)=0
Vậy đẳng thức ở câu b được chứng minh.
3Cách 3. Chèn cùng một điểm vào cả ba số hạng của câu b
Định hướng. Thay vì đặt kí hiệu, hãy chèn thẳng điểm A vào ba vectơ thứ hai của mỗi tích rồi cộng lại — cách này viết được ngay trên giấy nháp.
CD=AD−AC, DB=AB−AD, BC=AC−AB AB⋅CD=AB⋅AD−AB⋅AC AC⋅DB=AC⋅AB−AC⋅AD AD⋅BC=AD⋅AC−AD⋅AB
Cộng ba đẳng thức, mỗi số hạng gặp đúng một số hạng đối của nó
Vậy tổng bằng 0, đúng điều phải chứng minh.
Nhận xét. Hệ quả nổi tiếng của câu b: nếu trong tứ diện có hai cặp cạnh đối vuông góc thì cặp thứ ba cũng vuông góc — đó là tứ diện trực tâm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho câu a và Cách 3 cho câu b: cả hai chỉ dùng quy tắc chèn điểm và tính phân phối, không phải đặt thêm kí hiệu b, c, d như Cách 2.
Đáp số.a) AB⋅CD=AC⋅CD+BC⋅DC. b) AB⋅CD+AC⋅DB+AD⋅BC=0.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là coi CB⋅CD=−BC⋅DC vì thấy có hai dấu trừ. Phản ví dụ: đổi dấu cả hai vectơ thì tích vô hướng KHÔNG đổi dấu, chẳng hạn với hai vectơ cùng hướng độ dài 2 và 3 thì a⋅b=6 và (−a)⋅(−b)=6.
🚀 Mở rộng.Từ câu b suy ra: nếu AB⊥CD và AC⊥DB thì AD⋅BC=0, tức AD⊥BC — hãy dùng nhận xét này để nhận ra một tứ diện trực tâm chỉ từ hai điều kiện vuông góc.