Số tròn chục cộng (trừ) số tròn chục: cộng (trừ) các chục với nhau rồi thêm chữ 'chục' vào sau.
10 chục bằng 100.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã chỉ sẵn cách làm: tách mỗi số tròn chục thành "mấy chục" rồi cộng (trừ) các chục với nhau, đề chỉ cần làm đúng như mẫu cho các phép tính còn lại. Bẫy của đề là tổng các chục có thể vừa đủ "10 chục", dễ quên đổi thành số tròn trăm 100.
1Cách 1. Tách theo chục (giống mẫu)
Định hướng. Mỗi số trong bài đều là số tròn chục, tách thành "mấy chục" rồi cộng hoặc trừ các chục với nhau, đúng như hai ví dụ mẫu.
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2★Trang 19— Đặt tính rồi tính cộng, trừ không nhớ trong phạm vi 100
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 19). Đặt tính rồi tính. 35+4; 52+37; 68−6; 79−55
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết các chữ số thẳng cột rồi cộng hoặc trừ bắt đầu từ hàng đơn vị.
Phép cộng, phép trừ không nhớ trong phạm vi 100: mỗi hàng chỉ cộng hoặc trừ trong phạm vi một chữ số, không cần nhớ sang hàng bên cạnh.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu đặt tính rồi tính, nghĩa là viết các số thẳng cột (chục thẳng chục, đơn vị thẳng đơn vị) rồi cộng hoặc trừ từ hàng đơn vị. Bẫy của đề là phép 35+4 chỉ có một chữ số ở số hạng thứ hai, dễ đặt lệch cột nếu không viết thẳng hàng đơn vị.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột dọc
Định hướng. Viết các chữ số thẳng cột chục với chục, đơn vị với đơn vị rồi cộng hoặc trừ từ hàng đơn vị.
35+439 52+3789 68−662 79−5524
Vậy35+4=39; 52+37=89; 68−6=62; 79−55=24.
2Cách 2. Tách chục — đơn vị rồi cộng, trừ riêng
Định hướng. Tách mỗi số thành chục và đơn vị, cộng (trừ) riêng hàng chục, riêng hàng đơn vị rồi ghép lại — không cần đặt cột.
35+4: đơn vị 5+4=9, giữ nguyên 3 chục — 35+4=39 52+37: chục 5+3=8, đơn vị 2+7=9 — 52+37=89 68−6: đơn vị 8−6=2, giữ nguyên 6 chục — 68−6=62 79−55: chục 7−5=2, đơn vị 9−5=4 — 79−55=24
Vậy kết quả khớp với Cách 1.
Nhận xét. Tách chục — đơn vị tính nhẩm nhanh, nhưng đặt tính theo cột an toàn hơn khi số có nhiều chữ số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề đã yêu cầu đúng như vậy, lại ít nhầm khi cộng trừ nhiều chữ số hơn Cách 2.
Đáp số.35+4=39; 52+37=89; 68−6=62; 79−55=24.
Sai lầm thường gặp.Đặt lệch cột ở phép 35+4, viết chữ số 4 thẳng hàng chục của 35 thay vì hàng đơn vị, dẫn đến cộng sai thành một số khác 39.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi đề thành 35+40 thì đặt tính có gì khác so với 35+4? Thử đặt tính rồi so sánh.
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★★Trang 19— Tìm hai phép tính có cùng kết quả trong nhiều phép tính cho trước
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 19). Hai phép tính nào dưới đây có cùng kết quả? (Sáu đám mây ghi các phép tính: 40+20; 34+1; 30+5; 60−30; 20+40; 80−50.)
Kiến thức cần nhớ
Đổi chỗ hai số hạng trong phép cộng thì tổng không đổi.
Muốn biết hai phép tính có cùng kết quả không, phải tính ra số rồi mới so sánh được.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có 6 phép tính xáo trộn, phải tính hết rồi mới so sánh được. Dấu hiệu nhận ra ngay là hai phép cộng có số hạng đổi chỗ (40+20 và 20+40) chắc chắn bằng nhau, khỏi cần tính. Bẫy của đề là 4 phép tính còn lại nhìn không giống nhau chút nào nhưng vẫn phải tính ra số mới ghép được cặp.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi lập bảng so sánh
Định hướng. Tính hết sáu phép tính rồi xếp các số bằng nhau vào cùng một nhóm.
Vậy40+20 và 20+40 cùng bằng 60; 34+1 và 30+5 cùng bằng 35; 60−30 và 80−50 cùng bằng 30.
2Cách 2. Nhận ra tính chất đổi chỗ số hạng rồi tính hai cặp còn lại
Định hướng.40+20 và 20+40 chỉ đổi chỗ hai số hạng nên chắc chắn bằng nhau, không cần tính; bốn phép tính còn lại vẫn phải tính rồi so sánh.
40+20 và 20+40 cùng bằng 60 (đổi chỗ số hạng) 34+1=35 và 30+5=35 — cùng bằng 35 60−30=30 và 80−50=30 — cùng bằng 30
Vậy ba cặp cùng kết quả giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Nhận ra ngay cặp đổi chỗ số hạng giúp bớt một phép tính phải làm, nhưng các cặp còn lại vẫn phải tính đầy đủ để chắc chắn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 cho cặp 40+20 và 20+40 (nhận ra ngay nhờ đổi chỗ số hạng), còn lại vẫn tính như Cách 1 cho chắc chắn.
Đáp số.40+20 và 20+40 cùng bằng 60; 34+1 và 30+5 cùng bằng 35; 60−30 và 80−50 cùng bằng 30.
Sai lầm thường gặp.Thấy 34+1 và 30+5 có chữ số 3 đứng đầu giống nhau rồi vội ghép cặp mà không tính ra kết quả thật, may mà tình cờ đúng — cách làm này không an toàn vì không phải lúc nào chữ số giống nhau cũng ra cùng kết quả.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi đám mây 34+1 thành 33+2, phép tính đó còn ghép cặp được với 30+5 nữa không?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★★Trang 19— Tính số cần tìm theo một chuỗi phép tính nối tiếp
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 19). Số? Bắt đầu từ 50, cộng thêm 30 rồi ghi số vào ô vuông màu cam; lấy số ở ô vuông màu cam trừ đi 40 rồi ghi vào ô vuông màu hồng; lấy số ở ô vuông màu hồng cộng thêm 15 rồi ghi vào hình tam giác.
Kiến thức cần nhớ
Trong sơ đồ nhiều mũi tên nối tiếp, kết quả của bước trước là số bắt đầu của bước sau.
Cộng thêm rồi trừ bớt một số bé hơn, có thể gộp lại thành một phép trừ số chênh lệch giữa hai số đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có ba mũi tên nối tiếp nhau, số ra ở ô này lại là số vào của bước tiếp theo, nên phải tính đúng thứ tự từ trái sang phải. Bẫy của đề là dễ quên số vừa tính được ở ô vuông cam để dùng cho bước trừ 40 tiếp theo.
1Cách 1. Tính từng bước theo đúng thứ tự mũi tên
Định hướng. Tính lần lượt từng ô theo đúng chiều mũi tên, không bỏ sót bước nào.
Bài 5 · Luyện tập 1 · Bài 5★Trang 20— Bài toán thêm vào, tìm tổng số bằng phép cộng
Luyện tập 1 · Bài 5 (trang 20). Trên thuyền có 12 hành khách, đến bến có 3 hành khách lên thuyền. Hỏi lúc đó trên thuyền có tất cả bao nhiêu hành khách?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán "có thêm" hỏi "tất cả" thì lấy số ban đầu cộng với số thêm vào.
Đếm thêm từng đơn vị cũng cho cùng kết quả với phép cộng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi "tất cả" sau khi có thêm khách lên thuyền, nên phải lấy số khách đã có cộng với số khách mới lên. Bẫy của đề không nhiều vì đây là bài cộng thêm đơn giản, chỉ cần đọc đúng hai số liệu 12 và 3.
1Cách 1. Tính bằng phép cộng
Định hướng. Lấy số hành khách đã có cộng với số hành khách mới lên thuyền.
Số hành khách trên thuyền lúc đó có tất cả là: 12+3=15 (hành khách)
Vậy lúc đó trên thuyền có tất cả 15 hành khách.
2Cách 2. Đếm thêm từng người một
Định hướng. Đếm tiếp thêm 3 lần, mỗi lần thêm 1 hành khách, kể từ 12.
Đếm thêm 3 hành khách kể từ 12: 13, 14, 15
Vậy lúc đó trên thuyền có tất cả 15 hành khách, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Đếm thêm từng người chỉ tiện khi số thêm vào nhỏ (ở đây là 3); số thêm vào lớn thì nên tính bằng phép cộng như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (phép cộng) vì luôn nhanh và đúng, kể cả khi số hành khách lên thêm rất lớn.
Đáp số.15 hành khách.
Sai lầm thường gặp.Nhầm đề "đến bến có 3 hành khách lên thuyền" thành "3 hành khách xuống thuyền" rồi lấy 12−3=9 — sai vì đề nói khách LÊN thuyền, phải cộng chứ không trừ.
🚀 Mở rộng.Nếu đến bến sau lại có thêm 5 hành khách nữa lên thuyền, lúc đó trên thuyền có tất cả bao nhiêu hành khách?
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 1★★Trang 20— Kiểm tra một phép tính đã cho sẵn kết quả là đúng hay sai
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 20). Đ, S? a) 35+475 b) 59−653 c) 87−3255
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết một phép tính đã cho sẵn kết quả là đúng hay sai, phải tính lại rồi so sánh với kết quả đó.
Cộng số có một chữ số vào số có hai chữ số (không nhớ) thì hàng chục luôn giữ nguyên.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn kết quả từng phép tính, chỉ cần tính lại rồi so sánh xem đúng hay sai chứ không phải tự tính từ đầu. Bẫy của đề nằm ở câu a): số 75 nhìn có vẻ hợp lý nhưng phép cộng 35+4 chỉ làm tăng hàng đơn vị, hàng chục phải giữ nguyên là 3, không thể nhảy lên 7.
1Cách 1. Tính lại rồi so sánh với kết quả đã cho
Định hướng. Tính lại từng phép tính, so kết quả vừa tính với số đề đã cho sẵn để biết Đúng hay Sai.
a) 35+4=39, khác 75 — Sai b) 59−6=53, đúng bằng 53 — Đúng c) 87−32=55, đúng bằng 55 — Đúng
Vậy a) Sai; b) Đúng; c) Đúng.
2Cách 2. Ước lượng nhanh qua hàng chục để loại câu sai rõ
Định hướng. Cộng (trừ) một số có một chữ số thì hàng chục hầu như không đổi nhiều, ước lượng qua hàng chục trước để loại nhanh câu sai rõ ràng.
a) 35 cộng thêm 4 (số có 1 chữ số) thì hàng chục vẫn là 3, kết quả không thể là 75 — chắc chắn Sai b) 59 trừ 6 thì hàng chục vẫn khoảng 5, tính ra 59−6=53 — Đúng c) 87 trừ 32 thì hàng chục giảm còn khoảng 5, tính ra 87−32=55 — Đúng
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) Sai; b) Đúng; c) Đúng.
Nhận xét. Ước lượng giúp phát hiện nhanh câu sai rõ như câu a), nhưng câu b), c) vẫn nên tính chính xác để chắc chắn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 để loại nhanh câu sai rõ ràng như câu a), rồi mới dùng Cách 1 tính chính xác cho các câu còn nghi ngờ.
Đáp số.a) Sai (vì 35+4=39, không phải 75). b) Đúng. c) Đúng.
Sai lầm thường gặp.Nhìn thấy phép tính đặt cột rất gọn gàng rồi vội đánh dấu Đúng cho tất cả mà không tính lại — như câu a) nhìn rất giống bài đúng nhưng 35+4 không thể ra 75.
🚀 Mở rộng.Nếu sửa lại đề câu a) thành 35+40=75 thì lúc này Đúng hay Sai?
Cộng, trừ không nhớ: tính riêng hàng chục, tính riêng hàng đơn vị rồi ghép lại.
Kết quả chỉ còn một chữ số thì không cần viết thêm số 0 ở hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Sáu phép tính đều là cộng hoặc trừ không nhớ trong phạm vi 100, chỉ cần tính đúng ở từng hàng chục, hàng đơn vị. Bẫy của đề là phép 75−70 có kết quả chỉ còn một chữ số (5), dễ viết nhầm thành số có hai chữ số.
1Cách 1. Tách chục — đơn vị rồi cộng, trừ riêng
Định hướng. Tính riêng hàng chục, riêng hàng đơn vị rồi ghép lại thành kết quả.
20+6=26 57−7=50 3+40=43 43+20=63 75−70=5 69−19=50
Vậy sáu kết quả lần lượt là 26; 50; 43; 63; 5; 50.
2Cách 2. Đặt tính rồi tính theo cột dọc
Định hướng. Đặt tính thẳng cột chục — đơn vị rồi cộng hoặc trừ từ hàng đơn vị, dùng cho các phép có hai chữ số ở cả hai số.
43+2063 75−705 69−1950
Vậy kết quả khớp với Cách 1.
Nhận xét. Ở phép 75−70, đặt tính rồi tính vẫn phải nhớ bỏ chữ số 0 thừa ở hàng chục, kết quả chỉ là 5.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách chục — đơn vị) để tính nhẩm nhanh, khỏi mất công đặt tính cho từng phép.
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 3★★Trang 20— So sánh kết quả nhiều phép tính với một số mốc cho trước
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 20). Những phép tính nào dưới đây có kết quả bé hơn 50? Những phép tính nào dưới đây có kết quả lớn hơn 50? (Sáu chiếc ô ghi các phép tính: 40+8; 32+20; 70−30; 90−50; 30+40; 86−6.)
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh kết quả một phép tính với một số cho trước, có thể ước lượng qua chữ số hàng chục trước khi tính hết.
Số bị trừ lớn không có nghĩa là hiệu cũng lớn — phải xét cả số trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi kết quả bằng bao nhiêu mà chỉ hỏi kết quả so với 50 thế nào, nên có thể ước lượng nhanh qua hàng chục trước khi tính chi tiết hàng đơn vị. Bẫy của đề là phép 90−50=40 tuy có số bị trừ khá lớn (90) nhưng kết quả vẫn bé hơn 50, dễ nhầm tưởng số to thì kết quả cũng to.
1Cách 1. Tính từng phép rồi so với 50
Định hướng. Tính hết sáu phép tính rồi so từng kết quả với 50.
Vậy bé hơn 50: 40+8, 70−30, 90−50. Lớn hơn 50: 32+20, 30+40, 86−6.
2Cách 2. Ước lượng nhanh qua hàng chục
Định hướng. Nhìn hàng chục của kết quả để đoán nhanh phép tính đó bé hơn hay lớn hơn 50 trước khi tính chi tiết.
40+8: hàng chục vẫn là 4 — bé hơn 50 32+20: hàng chục lên 5, còn dư đơn vị — lớn hơn 50 70−30: hàng chục còn 4 — bé hơn 50 90−50: hàng chục còn 4 — bé hơn 50 30+40: hàng chục lên 7 — lớn hơn 50 86−6: hàng chục vẫn là 8 — lớn hơn 50
Vậy kết quả khớp với Cách 1.
Nhận xét.90−50=40 tuy số bị trừ lớn nhưng vẫn bé hơn 50, vì phải xét cả số trừ, không chỉ nhìn số bị trừ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 để ước lượng nhanh qua hàng chục cho phần lớn các phép tính, chỉ tính chi tiết khi kết quả gần sát mốc 50.
Đáp số.Bé hơn 50: 40+8=48; 70−30=40; 90−50=40. Lớn hơn 50: 32+20=52; 30+40=70; 86−6=80.
Sai lầm thường gặp.Thấy phép 90−50 có số 90 lớn nên vội xếp vào nhóm "lớn hơn 50" mà không tính, trong khi 90−50=40 thực ra bé hơn 50.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm phép tính 45+5 vào danh sách, phép này thuộc nhóm bé hơn hay lớn hơn 50?
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 4★★★Trang 21— Tìm chữ số còn thiếu trong phép cộng, phép trừ đặt tính theo cột
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 21). Tìm chữ số thích hợp. a) 36+?27? b) ?8−465? c) 5?+?287
Kiến thức cần nhớ
Phép cộng, phép trừ không nhớ: hàng đơn vị và hàng chục tính độc lập với nhau.
Tìm chữ số thích hợp: tính hàng đơn vị trước (ít ẩn số hơn), rồi dùng kết quả đó để tìm chữ số hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Đề giấu một chữ số ở cả hai số hạng (hoặc số bị trừ) và một chữ số ở kết quả, phải tính từ hàng đơn vị trước vì đó là hàng ít bị ảnh hưởng nhất, tìm được chữ số đó rồi mới suy ra chữ số hàng chục còn lại. Bẫy của đề là có tới hai chữ số bị giấu trong một phép tính, dễ tính nhầm hàng nếu không làm theo đúng thứ tự đơn vị trước, chục sau.
1Cách 1. Tính hàng đơn vị trước rồi suy ra hàng chục
Định hướng. Tính hàng đơn vị trước để tìm chữ số còn thiếu, rồi dùng chữ số hàng chục đã biết để tìm nốt chữ số còn lại.
a) Đơn vị: 6+2=8, nên kết quả hàng đơn vị là 8 Chục: 3+?=7, nên chữ số cần tìm là 4 — số hạng là 42 36+42=78 b) Đơn vị: 8−6=2, nên kết quả hàng đơn vị là 2 Chục: ?−4=5, nên chữ số cần tìm là 9 — số bị trừ là 98 98−46=52 c) Đơn vị: ?+2=7, nên chữ số cần tìm là 5 — số hạng đầu là 55 Chục: 5+?=8, nên chữ số cần tìm là 3 — số hạng sau là 32 55+32=87
Vậy a) 36+42=78. b) 98−46=52. c) 55+32=87.
2Cách 2. Thử lại bằng phép tính ngược
Định hướng. Sau khi tìm được các chữ số, thử lại bằng phép tính ngược: phép cộng thử bằng phép trừ, phép trừ thử bằng phép cộng.
a) Thử lại: 78−42=36 — khớp với 36 ban đầu b) Thử lại: 52+46=98 — khớp với 98 ban đầu c) Thử lại: 87−32=55 — khớp với 55 ban đầu
Vậy cả ba phép tính ở Cách 1 đều đúng, đã được kiểm tra lại.
Nhận xét. Thử lại bằng phép tính ngược giúp chắc chắn không tìm sai chữ số, nhất là khi phải giấu tới hai chữ số như bài này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 để tìm nhanh chữ số còn thiếu, sau đó dùng Cách 2 thử lại bằng phép tính ngược cho chắc chắn không sai.
Đáp số.a) 36+42=78. b) 98−46=52. c) 55+32=87.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), tính hàng chục trước (?−4=5 nên đoán ngay chữ số cần tìm là 9) mà quên kiểm tra lại hàng đơn vị 8−6=2 có khớp với kết quả 5? hay không.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu a) thành 36+?3=7? thì các chữ số còn thiếu lúc này là bao nhiêu?
Bài 10 · Luyện tập 2 · Bài 5★Trang 21— Biết tổng và một phần, tìm phần còn lại bằng phép trừ
Luyện tập 2 · Bài 5 (trang 21). Đàn trâu và bò của nhà bác Bình có 28 con, trong đó có 12 con trâu. Hỏi nhà bác Bình có bao nhiêu con bò?
Kiến thức cần nhớ
Biết tổng hai số và một số hạng, muốn tìm số hạng còn lại ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.
Số bị trừ luôn phải là số lớn hơn (ở đây là tổng 28), số trừ là phần đã biết (12 con trâu).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số trâu và bò (28 con) cùng số trâu (12 con), hỏi số bò — đây là dạng toán "biết tổng và một phần, tìm phần còn lại" nên phải dùng phép trừ: lấy tổng trừ đi phần đã biết. Bẫy của đề là dễ nhầm lẫn lấy 12 trừ 28 (số bé trừ số lớn).
1Cách 1. Tách chục — đơn vị rồi trừ
Định hướng. Tách 28 và 12 thành chục và đơn vị, trừ riêng từng hàng rồi ghép lại.
Số con bò nhà bác Bình là: chục: 2−1=1; đơn vị: 8−2=6 28−12=16 (con)
Vậy nhà bác Bình có 16 con bò.
2Cách 2. Đặt tính rồi tính theo cột dọc
Định hướng. Đặt tính thẳng cột rồi trừ từ hàng đơn vị, nhanh và ít sai hơn khi số khá lớn.
Số con bò nhà bác Bình là: 28−1216 (con)
Vậy đặt tính theo cột dọc cũng cho cùng kết quả như Cách 1: nhà bác Bình có 16 con bò.
Nhận xét. Hai cách đều là phép trừ 28−12, chỉ khác cách trình bày: tách chục — đơn vị để tính nhẩm hay đặt cột để tính chắc chắn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (đặt tính theo cột dọc) vì nhanh và ít sai hơn khi số khá lớn như 28 và 12.
Đáp số.16 con bò.
Sai lầm thường gặp.Lấy nhầm 12−28 vì thấy số trâu (12) được nhắc tới trước trong câu hỏi, nhưng 12 bé hơn 28 nên phải đổi lại lấy tổng (28) trừ số trâu (12).
🚀 Mở rộng.Nếu đàn có thêm 4 con bò nữa, lúc đó đàn trâu và bò có tất cả bao nhiêu con?
Bài 11 · Luyện tập 3 · Bài 1★★Trang 21— Tìm phép tính cùng kết quả và tìm phép tính có kết quả bé nhất
Luyện tập 3 · Bài 1 (trang 21). a) Những phép tính nào dưới đây có cùng kết quả? (Ba quả cam ghi: 97−7; 5+90; 98−3.) b) Phép tính nào dưới đây có kết quả bé nhất? (Ba quả táo ghi: 35+1; 14+20; 49−10.)
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm hai phép tính có cùng kết quả, phải tính hết rồi so sánh, không đoán qua hình thức đề bài.
Muốn tìm kết quả bé nhất trong nhiều phép tính, phải tính hết rồi so sánh các số vừa tính được.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) phải tính cả ba phép tính trên quả cam rồi mới so sánh được, vì ba phép tính hoàn toàn khác dạng (một phép trừ, một phép cộng, một phép trừ khác). Ý b) chỉ cần tính ba phép tính trên quả táo rồi so sánh số nào bé nhất. Bẫy của đề là 97−7=90 nhìn gần giống 95 nên dễ nhầm ghép luôn vào cặp có cùng kết quả.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so sánh
Định hướng. Tính hết các phép tính trên từng quả rồi so sánh các kết quả với nhau.
a) 97−7=90 5+90=95 98−3=95 b) 35+1=36 14+20=34 49−10=39
Vậy a) 5+90 và 98−3 cùng bằng 95. b) 14+20=34 là kết quả bé nhất.
2Cách 2. Ước lượng qua hàng chục rồi mới tính hàng đơn vị
Định hướng. Ước lượng hàng chục của mỗi kết quả trước, chỉ tính hàng đơn vị khi cần phân biệt các số có cùng hàng chục.
a) 97−7: hàng chục vẫn là 9 — bằng 90 5+90: hàng chục vẫn là 9, thêm 5 đơn vị — bằng 95 98−3: hàng chục vẫn là 9, đơn vị 8−3=5 — bằng 95 Nhận ra 5+90 và 98−3 đều có hàng chục 9, hàng đơn vị 5 — cùng bằng 95 b) Cả ba phép đều có hàng chục là 3 (36; 34; 39), phải so tiếp hàng đơn vị: 6, 4, 9 — bé nhất là 4, tức 14+20=34
Vậy kết quả khớp với Cách 1.
Nhận xét.97−7=90 tuy gần giống 95 về hình thức nhưng hàng đơn vị là 0, khác hẳn hàng đơn vị 5 của hai phép còn lại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 để ước lượng nhanh qua hàng chục trước, chỉ cần tính hàng đơn vị để phân biệt các số có cùng hàng chục.
Đáp số.a) 5+90 và 98−3 cùng bằng 95. b) 14+20=34 là kết quả bé nhất.
Sai lầm thường gặp.Thấy 97−7 và 98−3 đều có số bị trừ gần bằng nhau (97 và 98) rồi vội ghép cặp mà không tính ra kết quả thật — thực ra 97−7=90 còn 98−3=95, không bằng nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi quả cam 97−7 thành 92−7, phép tính đó có ghép được cặp với 5+90 không?
Bài 12 · Luyện tập 3 · Bài 2★Trang 21— Tìm số cần tìm trong phép cộng, phép trừ có kết quả cho trước
Luyện tập 3 · Bài 2 (trang 21). Số? a) 10+?=20 b) 30−?=20 c) 50+?=70 d) 80−?=40
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số hạng chưa biết trong phép cộng, ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.
Muốn tìm số trừ chưa biết trong phép trừ, ta lấy số bị trừ trừ đi hiệu.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn câu đều là dạng tìm số cần tìm trong ô trống của phép cộng hoặc phép trừ đã biết kết quả, có thể nhẩm trực tiếp hoặc dùng quy tắc: số hạng chưa biết bằng tổng trừ số hạng đã biết, số trừ chưa biết bằng số bị trừ trừ hiệu. Bẫy của đề là câu b) và d) đều là phép trừ nhưng số cần tìm nằm ở vị trí số trừ, dễ nhầm quy tắc.
1Cách 1. Nhẩm trực tiếp số cần tìm
Định hướng. Nhớ lại bảng cộng, bảng trừ đã học để đoán ngay số cần tìm sao cho phép tính đúng.
a) 10+10=20 — số cần tìm là 10 b) 30−10=20 — số cần tìm là 10 c) 50+20=70 — số cần tìm là 20 d) 80−40=40 — số cần tìm là 40
Vậy a) 10; b) 10; c) 20; d) 40.
2Cách 2. Dùng quy tắc phép tính ngược
Định hướng. Tìm số hạng chưa biết bằng tổng trừ số hạng đã biết; tìm số trừ chưa biết bằng số bị trừ trừ hiệu.
a) Số cần tìm là: 20−10=10 b) Số cần tìm là: 30−20=10 c) Số cần tìm là: 70−50=20 d) Số cần tìm là: 80−40=40
Vậy kết quả khớp với Cách 1: a) 10; b) 10; c) 20; d) 40.
Nhận xét. Nhẩm trực tiếp nhanh khi số nhỏ, nhưng quy tắc phép tính ngược luôn đúng kể cả khi số cần tìm khá lớn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (quy tắc phép tính ngược) vì luôn đúng và không phải đoán, nhất là khi số cần tìm khá lớn.
Đáp số.a) 10. b) 10. c) 20. d) 40.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) 30−?=20, nhầm quy tắc rồi lấy 20+30=50 làm số cần tìm — phải nhớ đúng quy tắc: số trừ = số bị trừ − hiệu, tức 30−20=10.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu a) thành 10+?=30 thì số cần tìm là bao nhiêu? Có gấp đôi kết quả câu a) ban đầu không?
Bài 13 · Luyện tập 3 · Bài 3★★Trang 22— Tính biểu thức có cả phép cộng và phép trừ, tính từ trái sang phải
Luyện tập 3 · Bài 3 (trang 22). Tính. a) 50+18−45 b) 76−56+27
Kiến thức cần nhớ
Biểu thức chỉ có cộng, trừ và không có dấu ngoặc thì tính lần lượt từ trái sang phải.
Có thể đổi chỗ các số hạng cộng, trừ cho nhau để tính nhẩm nhanh hơn, miễn không đổi dấu của từng số.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai câu đều có ba số nối tiếp bằng phép cộng và phép trừ, phải tính lần lượt từ trái sang phải vì đề không có dấu ngoặc. Bẫy của đề là câu b) có phép trừ đứng trước phép cộng (76−56+27), dễ nhầm tưởng phải cộng 56+27 trước.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải
Định hướng. Không có dấu ngoặc thì tính đúng theo thứ tự viết trong đề, từ trái sang phải.
a) 50+18=68 68−45=23 b) 76−56=20 20+27=47
Vậy a) 50+18−45=23. b) 76−56+27=47.
2Cách 2. Đổi chỗ số hạng để tính nhẩm nhanh hơn
Định hướng. Đổi chỗ các số cộng, trừ cho nhau (giữ nguyên dấu của từng số) để gộp thành phép tính dễ nhẩm hơn.
a) 50+18−45=50−45+18 (đổi chỗ số trừ lên trước vì 50 lớn hơn 45) 50−45=5; 5+18=23 b) 76−56+27=76−(56−27) (gộp phần trừ rồi cộng thành một lần trừ vì 56 lớn hơn 27) 56−27=29; 76−29=47
Vậy kết quả khớp với Cách 1: a) 23; b) 47.
Nhận xét. Đổi chỗ số hạng giúp tính nhẩm nhanh hơn khi nhận ra hai số gần nhau, nhưng phải giữ đúng dấu cộng, trừ của từng số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 để chắc chắn đúng thứ tự, chỉ dùng Cách 2 khi đã nhìn ra ngay số nào nên đổi chỗ để tính nhẩm nhanh hơn.
Đáp số.a) 23. b) 47.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), cộng nhầm 56+27 trước rồi mới lấy 76 trừ kết quả đó, làm sai thứ tự tính từ trái sang phải của đề.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu a) thành 50+18−68 thì kết quả là bao nhiêu? So sánh với kết quả ban đầu để xem thay đổi thế nào.
Bài 14 · Luyện tập 3 · Bài 4★Trang 22— Biết tổng và một phần, tìm phần còn lại bằng phép trừ
Luyện tập 3 · Bài 4 (trang 22). Một rạp xiếc có 96 ghế, trong đó 62 ghế đã có khán giả ngồi. Hỏi trong rạp xiếc còn bao nhiêu ghế trống?
Kiến thức cần nhớ
Biết tổng số ghế và số ghế đã có người ngồi, muốn tìm số ghế còn trống ta lấy tổng trừ đi số ghế đã ngồi.
Trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số (không nhớ): tính riêng hàng chục, riêng hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số ghế (96) và số ghế đã có người ngồi (62), hỏi số ghế còn trống — dạng toán "biết tổng và một phần, tìm phần còn lại" nên lấy tổng trừ phần đã biết. Bẫy của đề là số khá lớn (96 và 62) dễ trừ nhầm ở hàng chục nếu không tách rõ ràng.
1Cách 1. Tách chục — đơn vị rồi trừ
Định hướng. Tách 96 và 62 thành chục và đơn vị, trừ riêng từng hàng rồi ghép lại.
Số ghế trống trong rạp xiếc là: chục: 9−6=3; đơn vị: 6−2=4 96−62=34 (ghế)
Vậy trong rạp xiếc còn 34 ghế trống.
2Cách 2. Đặt tính rồi tính theo cột dọc
Định hướng. Đặt tính thẳng cột rồi trừ từ hàng đơn vị.
Số ghế trống trong rạp xiếc là: 96−6234 (ghế)
Vậy đặt tính theo cột dọc cũng cho cùng kết quả như Cách 1: trong rạp xiếc còn 34 ghế trống.
Nhận xét. Hai cách đều là phép trừ 96−62, chỉ khác cách trình bày.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (đặt tính theo cột dọc) vì tính chắc chắn, không cần tách chục — đơn vị bằng miệng cho số khá lớn như 96 và 62.
Đáp số.34 ghế trống.
Sai lầm thường gặp.Trừ nhầm hàng chục và hàng đơn vị lẫn lộn, ví dụ lấy 9−6=3 rồi 6−2=4 nhưng ghép sai vị trí thành 43 thay vì 34 — phải nhớ chữ số hàng chục viết trước, hàng đơn vị viết sau.
🚀 Mở rộng.Nếu rạp xiếc bán thêm được 4 ghế nữa (66 ghế có khán giả), lúc đó rạp xiếc còn bao nhiêu ghế trống?
Bài 15 · Luyện tập 3 · Bài 5★★★Trang 22— Tìm quy luật từ hình mẫu rồi áp dụng để tìm số còn thiếu
Luyện tập 3 · Bài 5 (trang 22). Số? Ba hình tam giác có ba số ở ba đỉnh, số ở giữa mỗi hình bằng tổng ba số ở ba đỉnh của hình đó. Tam giác vàng: đỉnh trên 12, hai đỉnh dưới 4 và 3, số ở giữa là 19. Tam giác xanh dương: đỉnh trên 10, hai đỉnh dưới 13 và 5, số ở giữa là 28. Tam giác xanh lá: đỉnh trên 33, hai đỉnh dưới 6 và 20, số ở giữa là ?.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm quy luật của một bài toán có hình mẫu, hãy thử cộng, trừ các số đã biết ở nhiều hình để tìm ra công thức chung.
Cộng ba số: có thể cộng theo thứ tự bất kỳ, kết quả không đổi.
🧠 Phân tích tư duy
Nhìn hai tam giác đã có đủ bốn số (vàng và xanh dương), nhận ra số ở giữa luôn bằng tổng ba số ở ba đỉnh — đây là quy luật cần tìm ra trước khi áp dụng cho tam giác xanh lá còn thiếu số ở giữa. Bẫy của đề là phải tự phát hiện quy luật từ hai hình mẫu, sách không nói thẳng ra quy tắc.
1Cách 1. Cộng ba đỉnh theo đúng thứ tự cho sẵn
Định hướng. Kiểm tra quy luật ở hai tam giác mẫu rồi cộng ba số ở ba đỉnh của tam giác xanh lá theo đúng thứ tự trên → dưới trái → dưới phải.
Kiểm tra: tam giác vàng 12+4+3=19 (đúng số ở giữa); tam giác xanh dương 10+13+5=28 (đúng số ở giữa) Áp dụng cho tam giác xanh lá: 33+6=39 39+20=59
Vậy số ở giữa tam giác xanh lá là 59.
2Cách 2. Đổi thứ tự cộng để tính nhẩm nhanh hơn
Định hướng. Cộng ba số theo thứ tự bất kỳ đều ra cùng kết quả, nên cộng hai đỉnh dưới tròn chục hoặc gần tròn chục trước cho dễ tính.
Vậy số ở giữa tam giác xanh lá vẫn là 59, khớp với Cách 1.
Nhận xét.20+6=26 dễ tính hơn 33+6=39, nên đổi thứ tự cộng giúp nhẩm nhanh hơn mà kết quả không đổi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: cộng hai đỉnh dưới tròn chục hoặc gần tròn chục trước (20+6=26) cho dễ nhẩm, rồi mới cộng đỉnh trên.
Đáp số.Số ở giữa tam giác xanh lá là 59.
Sai lầm thường gặp.Chỉ cộng hai đỉnh dưới với nhau (6+20=26) rồi dừng lại, quên cộng thêm đỉnh trên (33), ra kết quả sai là 26 thay vì 59.
🚀 Mở rộng.Nếu tam giác xanh lá có đỉnh trên là 40 (thay vì 33), số ở giữa lúc đó là bao nhiêu?