Bài 1 · Khám phá★Trang 26— Cộng qua 10 trong phạm vi 20 bằng đếm tiếp hoặc tách số
Khám phá (trang 26). Có tất cả bao nhiêu bông hoa? Một bình có 9 bông hoa đỏ, một bình có 5 bông hoa vàng. 9+5=?
Kiến thức cần nhớ
Muốn cộng một số với 9 (hoặc số gần 10), tách số hạng kia thành hai phần sao cho một phần cộng với 9 tròn chục 10.
10 cộng với một số có một chữ số thì chỉ cần viết số đó ngay sau chữ số 1 và số 0, ví dụ 10+4=14.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi "tất cả" nên phải cộng hai số bông hoa lại với nhau, nhưng 9+5 không có sẵn trong bảng cộng không nhớ vì tổng đã vượt quá 10. Sách chỉ ra hai cách: đếm tiếp từ 9, hoặc tách 5 thành 1 và 4 để 9 cộng thêm 1 tròn chục 10 trước, rồi cộng nốt phần còn lại.
1Cách 1. Đếm tiếp
Định hướng. Giữ nguyên 9, đếm tiếp thêm 5 lần liên tiếp.
Đếm tiếp từ 9: 10, 11, 12, 13, 14
Vậy9+5=14.
2Cách 2. Tách số
Định hướng. Tách 5 thành 1 và 4 sao cho 9 cộng thêm 1 tròn chục 10, rồi cộng nốt 4.
Tách: 5=1+4 9+1=10 10+4=14
Vậy9+5=14, khớp Cách 1.
Nhận xét. Tách số nhanh hơn đếm tiếp khi số cộng thêm lớn, vì không phải đếm từng đơn vị.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (tách số) vì luôn nhanh và không nhầm khi số cộng thêm lớn hơn 5; Cách 1 chỉ tiện khi số cộng thêm bé.
Đáp số.14 bông hoa.
Sai lầm thường gặp.Đếm tiếp nhưng đếm thiếu một lần, ví dụ đếm "10, 11, 12, 13" rồi dừng lại ở 13 thay vì phải đếm đủ 5 lần đến 14.
🚀 Mở rộng.Nếu bình hoa vàng có 6 bông thay vì 5 bông thì 9+6 tách số thế nào để ra kết quả đúng?
Bài 2 · Hoạt động 1★Trang 27— Cộng qua 10 bằng cách tách số hạng thứ hai
Hoạt động 1 (trang 27). a) Tính 9+6. (9 que tính xanh và 6 que tính hồng, tách 6 thành 1 và 5.) b) Tính 8+6. (8 quả táo đỏ và 6 quả táo xanh, tách 6 thành 2 và 4.)
Kiến thức cần nhớ
Muốn cộng qua 10, tách số hạng bé thành hai phần sao cho một phần cộng với số hạng lớn tròn chục 10.
Phần tách phải đúng: 9 cần thêm 1 để tròn 10, 8 cần thêm 2 để tròn 10.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai phép tính đều có một số hạng gần 10 (9 hoặc 8), nên tách số hạng còn lại thành hai phần: một phần vừa đủ gộp tròn chục 10, phần kia cộng thêm sau. Bẫy của đề là tách sai phần đầu, ví dụ tách 6 thành 2 và 4 cho phép tính 9+6 (đáng lẽ phải tách 1 và 5) sẽ làm 9 không tròn được 10.
1Cách 1. Tách số (theo tranh)
Định hướng. Tách số hạng còn lại thành phần vừa đủ tròn chục 10 và phần dư.
a) Tách: 6=1+5 9+1=10 10+5=15 b) Tách: 6=2+4 8+2=10 10+4=14
Vậy a) 9+6=15. b) 8+6=14.
2Cách 2. Đếm tiếp
Định hướng. Đếm tiếp liên tục từng đơn vị kể từ số hạng đầu.
a) Đếm tiếp từ 9: 10, 11, 12, 13, 14, 15 b) Đếm tiếp từ 8: 9, 10, 11, 12, 13, 14
Vậy a) 9+6=15. b) 8+6=14, khớp Cách 1.
Nhận xét. Đếm tiếp dễ hình dung nhưng chậm hơn tách số khi số cộng thêm lớn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách số) vì luôn nhanh, không phải đếm từng đơn vị như Cách 2.
Đáp số.a) 9+6=15. b) 8+6=14.
Sai lầm thường gặp.Tách sai phần đầu, ví dụ tách 6 thành 2 và 4 cho phép tính 9+6 (đúng ra phải tách 1 và 5), khiến 9+2=11 không tròn chục nên tính tiếp sai kết quả.
🚀 Mở rộng.Nếu tính 9+8 thì nên tách 8 thành mấy và mấy để 9 tròn chục 10 trước?
Bài 3 · Hoạt động 2★Trang 27— Luyện tập đếm tiếp và tách số để cộng qua 10
Hoạt động 2 (trang 27). a) Tính 9+2 (đếm tiếp: 9, 10, ?). b) Tính 9+3 (tách: 3=1+2) và tính 9+7 (tách 7 thành hai số thích hợp). c) Tính 8+3; 8+5; 9+4.
Kiến thức cần nhớ
Số cộng thêm bé (1, 2) thì đếm tiếp nhanh hơn tách số.
Số cộng thêm từ 3 trở lên thì tách số để tròn chục 10 trước sẽ nhanh và chắc chắn hơn đếm tiếp.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a chỉ cần đếm tiếp 2 lần vì số cộng thêm rất bé. Câu b và c đều có số hạng 8 hoặc 9 gần 10 nên tách số hạng kia để tròn chục trước. Bẫy của đề ở câu b là phép 9+7 không có sẵn cách tách như mẫu, phải tự chọn tách 7 thành 1 và 6.
1Cách 1. Đếm tiếp cho câu a, tách số cho câu b và c
Định hướng. Số cộng thêm bé thì đếm tiếp; số cộng thêm lớn thì tách để tròn chục 10 trước.
a) Đếm tiếp từ 9: 10, 11 b) Tách: 3=1+2: 9+1=10, 10+2=12 Tách: 7=1+6: 9+1=10, 10+6=16 c) Tách: 3=2+1: 8+2=10, 10+1=11 Tách: 5=2+3: 8+2=10, 10+3=13 Tách: 4=1+3: 9+1=10, 10+3=13
Vậy a) 9+2=11. b) 9+3=12; 9+7=16. c) 8+3=11; 8+5=13; 9+4=13.
2Cách 2. Đếm tiếp cho tất cả
Định hướng. Đếm tiếp liên tục kể từ số hạng đầu cho mọi phép tính, để đối chiếu với Cách 1.
Nhận xét. Đếm tiếp cho phép tính có số cộng thêm lớn (như 9+7) khá dài, tách số vẫn nhanh hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách số) cho số cộng thêm từ 3 trở lên; số cộng thêm 1 hoặc 2 thì đếm tiếp như câu a cũng rất nhanh.
Đáp số.a) 9+2=11. b) 9+3=12; 9+7=16. c) 8+3=11; 8+5=13; 9+4=13.
Sai lầm thường gặp.Ở phép 9+7, tách nhầm 7 thành 2 và 5 (chép lại cách tách của một phép tính khác) khiến 9+2=11 chưa tròn chục 10 mà đã dừng lại cộng tiếp.
🚀 Mở rộng.Trong sáu phép tính vừa làm ở câu b) và c), phép tính nào có kết quả lớn nhất, phép tính nào có kết quả bé nhất?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 28— Cộng qua 10 bằng hai cách tách số khác nhau
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 28). Tính 3+8. Cách 1: 3+8=10+1=? (tách 8 thành 7 và 1) Cách 2: 3+8=1+10=? (tách 3 thành 1 và 2)
Kiến thức cần nhớ
Có thể tách số hạng đứng trước hoặc số hạng đứng sau để tròn chục 10, miễn là tách đúng.
10 cộng với một số có một chữ số thì bằng số đó viết ngay sau chữ số 1.
🧠 Phân tích tư duy
Phép 3+8 có thể tách số hạng đứng trước (3) hoặc số hạng đứng sau (8) để tròn chục 10, sách đưa ra cả hai cách để thấy dù tách bên nào, tách đúng phần vẫn ra cùng một kết quả. Bẫy của đề là dễ quên cộng nốt phần dư sau khi đã tròn chục.
1Cách 1. Tách số hạng đứng sau (8)
Định hướng. Tách 8 thành 7 và 1 sao cho 3 cộng với 7 tròn chục 10.
Tách: 8=7+1 3+7=10 10+1=11
Vậy3+8=11.
2Cách 2. Tách số hạng đứng trước (3)
Định hướng. Tách 3 thành 1 và 2 sao cho 8 cộng với 2 tròn chục 10.
Tách: 3=1+2 8+2=10 1+10=11
Vậy3+8=11, khớp Cách 1.
Nhận xét. Tách bên nào cũng ra cùng kết quả, nhưng tách số hạng lớn hơn (8) thường quen tay hơn vì gần 10 hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách số hạng lớn hơn, ở đây là 8) vì số đó gần 10 hơn, dễ nhận ra ngay cần thêm mấy để tròn chục.
Đáp số.3+8=11.
Sai lầm thường gặp.Tách đúng nhưng cộng nhầm phần dư, ví dụ viết 10+1=10 rồi dừng lại, quên cộng thêm 1 để ra 11.
🚀 Mở rộng.Thử tách theo cả hai cách cho phép tính 4+9 xem có ra cùng kết quả không.
Bài 5 · Luyện tập 1 · Bài 2★★Trang 28— Tính tổng 9 cộng với các số hạng khác nhau, nhận ra quy luật tăng dần
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 28). Số?
+
9
9
9
9
9
9
9
9
2
3
4
5
6
7
8
9
11
?
?
?
?
?
17
18
Kiến thức cần nhớ
9 cộng với một số thì tách số đó để tròn chục 10 rồi cộng phần dư.
Khi số hạng thứ hai tăng thêm 1 mà số hạng thứ nhất không đổi thì tổng cũng tăng thêm 1.
🧠 Phân tích tư duy
Số hạng thứ nhất luôn là 9, chỉ số hạng thứ hai thay đổi tăng dần từng đơn vị (2, 3, 4, ..., 9), nên tổng cũng tăng dần từng đơn vị theo. Bẫy của đề là dễ tính nhảy cóc, quên rằng tổng luôn hơn số hạng thứ hai đúng 9 đơn vị.
1Cách 1. Tách số tính riêng từng cột
Định hướng. Tách số hạng thứ hai của từng cột để tròn chục 10 rồi cộng phần dư.
9+3=12 9+4=13 9+5=14 9+6=15 9+7=16
Vậy Các tổng còn thiếu lần lượt là 12; 13; 14; 15; 16.
2Cách 2. Dùng quy luật tăng dần 1 đơn vị
Định hướng. Từ tổng đã biết của cột đầu (11 ứng với 9+2), mỗi cột liền sau tổng tăng thêm 1 đơn vị.
Từ 11 (cột 9+2), cột sau tăng 1: 12, 13, 14, 15, 16
Vậy Kết quả khớp với Cách 1: 12; 13; 14; 15; 16.
Nhận xét. Cách này điền cả dãy chỉ mất vài giây, không phải tách số từng cột.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (quy luật tăng dần 1 đơn vị) vì điền cả dãy rất nhanh, sau đó đối chiếu với hai ô 17, 18 đã cho để tự kiểm tra.
Đáp số.Các tổng còn thiếu lần lượt là 12; 13; 14; 15; 16.
Sai lầm thường gặp.Tính nhảy cóc, ví dụ điền luôn tổng của 9+7 bằng 15 (chép theo tổng của 9+6) mà quên tăng thêm 1 đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi số hạng thứ nhất từ 9 thành 8, các tổng còn lại trong bảng thay đổi thế nào?
Biểu thức có nhiều phép tính cộng, trừ thì tính lần lượt từ trái sang phải, không phân biệt phép nào "ưu tiên" hơn.
Cộng qua 10 vẫn áp dụng bình thường khi tính từng bước của biểu thức.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi biểu thức có hai phép tính liên tiếp, phải tính phép tính đầu tiên trước rồi dùng kết quả đó tính tiếp phép tính sau, không được tính phép tính sau trước. Bẫy của đề là biểu thức 10−2+5 có cả trừ và cộng, dễ nhầm tưởng phải cộng 2+5 trước.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải
Định hướng. Tính phép tính đầu tiên trước, lấy kết quả đó tính tiếp phép tính sau.
9+5=14, 14+3=17 6+3=9, 9+4=13 10−2=8, 8+5=13
Vậy9+5+3=17; 6+3+4=13; 10−2+5=13.
2Cách 2. Nhóm các số hạng thuận tiện (chỉ khi toàn phép cộng)
Định hướng. Với biểu thức chỉ có phép cộng, có thể đổi chỗ và nhóm hai số hạng cộng tròn chục trước.
6+3+4=6+(3+4)=6+7=13
Vậy Kết quả khớp Cách 1: 6+3+4=13.
Nhận xét. Cách này chỉ dùng được khi biểu thức toàn phép cộng; có phép trừ xen giữa (như hai biểu thức còn lại) vẫn phải tính lần lượt từ trái sang phải như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên tính lần lượt từ trái sang phải (Cách 1) cho mọi biểu thức, chắc chắn không sai; chỉ dùng Cách 2 khi biểu thức toàn phép cộng.
Đáp số.9+5+3=17; 6+3+4=13; 10−2+5=13.
Sai lầm thường gặp.Ở biểu thức 10−2+5, cộng 2+5=7 trước rồi mới lấy 10−7=3, sai vì phải tính 10−2=8 trước theo đúng thứ tự trái sang phải, rồi mới cộng 5 để ra 13.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi biểu thức thành 10−2−5 (trừ liên tiếp) thì kết quả có giống 10−(2+5) không?
Bài 7 · Luyện tập 1 · Bài 4★★Trang 28— Tính kết quả rồi nối với số cho trước bằng nhau
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 28). Tìm cá cho mèo. Bốn con mèo ghi các phép tính: 8+6; 9+2; 9+6; 9+3. Bốn con cá ghi các số: 12; 14; 11; 15. Nối mỗi con mèo với con cá có số bằng kết quả phép tính của mèo đó (mèo 8+6 đã nối mẫu với cá 14).
Kiến thức cần nhớ
Muốn nối đúng, phải tính chính xác kết quả từng phép cộng trước khi tìm số tương ứng.
Cộng qua 10: tách số hạng để tròn chục 10 rồi cộng phần còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi con mèo là một phép cộng qua 10, phải tính ra số rồi mới tìm đúng con cá mang số đó. Bẫy của đề là các số trên cá (11, 12, 14, 15) khá gần nhau, chỉ cần tính sai một đơn vị là nối nhầm cá.
1Cách 1. Tính chính xác từng phép tính
Định hướng. Tính lần lượt kết quả của ba con mèo còn lại rồi tìm đúng con cá mang số đó.
9+2=11 9+6=15 9+3=12
Vậy9+2 nối cá 11; 9+6 nối cá 15; 9+3 nối cá 12 (mèo 8+6 đã nối mẫu với cá 14).
2Cách 2. Ước lượng qua số cộng thêm trước khi nối
Định hướng. So sánh số cộng thêm của từng mèo để đoán mèo nào ra kết quả bé nhất, lớn nhất, rồi mới tính chính xác.
9+2 có số cộng thêm bé nhất nên chắc chắn ra số bé nhất (11) 9+6 có số cộng thêm lớn nhất nên ra số lớn nhất (15) 9+3 còn lại ứng với cá 12
Vậy Kết quả khớp Cách 1.
Nhận xét. Ước lượng giúp đoán nhanh nhưng vẫn phải tính chính xác lại cho chắc chắn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tính chính xác từng phép) để chắc chắn không nối nhầm, nhất là khi các số trên cá gần nhau.
Đáp số.9+2 nối với cá 11; 9+6 nối với cá 15; 9+3 nối với cá 12 (mèo 8+6 đã nối mẫu với cá 14).
Sai lầm thường gặp.Tính nhẩm ẩu 9+6 ra 14 (nhầm với kết quả của mèo mẫu 8+6) rồi nối nhầm sang cá 14 trong khi cá đó đã có mèo khác nối.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một con mèo ghi 9+7, cần thêm con cá mang số mấy để nối đúng?
Bài 8 · Luyện tập 1 · Bài 5★★Trang 29— Đếm số lượng theo hai nhóm trong tranh rồi cộng qua 10 để tìm tổng
Luyện tập 1 · Bài 5 (trang 29). Số? ?+?=? (Tranh vẽ một đàn chim: 9 con đang đứng dưới ruộng và 4 con đang bay trên trời.)
Kiến thức cần nhớ
Trước khi cộng, phải đếm chính xác số lượng của từng nhóm trong tranh.
Cộng qua 10: tách số hạng để tròn chục 10 rồi cộng phần còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho sẵn số mà bắt phải tự đếm trong tranh: đếm riêng số con chim đứng dưới ruộng, đếm riêng số con chim đang bay, rồi mới cộng hai số đó lại. Bẫy của đề là chim bay chồng lên nhau trên bầu trời, dễ đếm sót hoặc đếm thừa một con.
1Cách 1. Đếm riêng rồi tách số
Định hướng. Đếm riêng số con đứng và số con bay, rồi tách số để cộng qua 10.
Đếm được: 9 con đứng, 4 con bay Tách: 4=1+3 9+1=10 10+3=13
Vậy9+4=13 con chim.
2Cách 2. Đếm tiếp toàn bộ
Định hướng. Giữ nguyên số con đứng, đếm tiếp thêm từng con bay.
Đếm tiếp từ 9: 10, 11, 12, 13
Vậy9+4=13 con chim, khớp Cách 1.
Nhận xét. Đếm tiếp ở đây khá ngắn (4 lần) nên cũng nhanh, nhưng tách số vẫn chắc chắn hơn khi số con bay nhiều.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách số) vì nhanh và không lo đếm tiếp bị nhầm số lần khi số con bay nhiều.
Đáp số.9+4=13 con chim.
Sai lầm thường gặp.Đếm sót một con chim đang bay do các con chim che khuất nhau, dẫn tới ghi nhầm chỉ có 3 con bay thay vì 4 con.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm 2 con chim nữa bay tới, tổng số chim lúc đó là bao nhiêu?
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 1★Trang 29— Cộng qua 10 với số hạng đứng trước là 7
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 29). a) Tính 7+5: 7+5=10+?=? (tách 5 thành 3 và ?). b) Tính 7+6: 7+6=10+?=? (tách 6 thành 3 và ?).
Kiến thức cần nhớ
7 cần thêm 3 để tròn chục 10.
Tách số hạng còn lại thành 3 và phần dư, cộng 7 với 3 trước, rồi cộng phần dư sau.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai phép tính đều có số hạng 7, cần thêm 3 mới tròn chục 10, nên tách số hạng còn lại (5 hoặc 6) thành 3 và phần dư. Bẫy của đề là quên 7 cần thêm đúng 3 (không phải 1 hay 2 như số 8, 9) mới tròn 10.
1Cách 1. Tách số
Định hướng. Tách số hạng còn lại thành 3 và phần dư vì 7 cần thêm 3 để tròn chục 10.
a) Tách: 5=3+2 7+3=10 10+2=12 b) Tách: 6=3+3 7+3=10 10+3=13
Vậy a) 7+5=12. b) 7+6=13.
2Cách 2. Đếm tiếp
Định hướng. Đếm tiếp liên tục kể từ 7.
a) Đếm tiếp từ 7: 8, 9, 10, 11, 12 b) Đếm tiếp từ 7: 8, 9, 10, 11, 12, 13
Vậy a) 7+5=12. b) 7+6=13, khớp Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách số, luôn tách phần đầu bằng 3 vì 7 cần thêm 3) vì nhanh hơn hẳn đếm tiếp 5-6 lần.
Đáp số.a) 7+5=12. b) 7+6=13.
Sai lầm thường gặp.Tách nhầm phần đầu thành 2 thay vì 3 (nhầm quy tắc của số 8 hoặc 9 sang số 7), khiến 7+2=9 chưa tròn chục mà đã dừng lại.
🚀 Mở rộng.Nếu tính 7+8 thì phần dư sau khi tách còn lại bao nhiêu?
Bài 10 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 29— Tìm tổng theo bảng và tìm số hạng còn lại khi biết tổng
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 29). a) Số?
Số hạng
7
7
7
7
7
7
Số hạng
4
5
6
7
8
9
Tổng
11
?
?
?
15
?
b) Mai tách 14 que tính thành hai nhóm. Em hãy tìm số que tính ở nhóm 2 trong bảng sau:
Nhóm 1
10
9
8
7
Nhóm 2
4
?
?
?
Kiến thức cần nhớ
Tổng bằng số hạng thứ nhất cộng số hạng thứ hai.
Biết tổng và một số hạng, muốn tìm số hạng còn lại ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a giống dạng bảng quen thuộc: số hạng thứ nhất luôn là 7, tổng tăng dần theo số hạng thứ hai. Câu b ngược lại: đã biết tổng luôn là 14 que tính, biết nhóm 1 phải tìm nhóm 2 bằng phép trừ. Bẫy của đề ở câu b là dễ quên tổng luôn không đổi (14 que), cứ tưởng mỗi cột có tổng khác nhau.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng cộng hoặc trừ
Định hướng. Câu a cộng số hạng theo cột; câu b lấy tổng 14 trừ đi nhóm 1 để tìm nhóm 2.
a) 7+5=12 7+6=13 7+7=14 7+9=16 b) 14−9=5 14−8=6 14−7=7
Vậy a) Các tổng còn thiếu: 12; 13; 14; 16. b) Nhóm 2 lần lượt là 5; 6; 7.
2Cách 2. Dùng quy luật tăng, giảm dần 1 đơn vị
Định hướng. Câu a: tổng tăng dần 1 đơn vị từ 11. Câu b: nhóm 1 giảm dần 1 thì nhóm 2 phải tăng dần 1 để tổng vẫn là 14.
a) Từ 11 tăng dần: 12, 13, 14, (15 đã cho), 16 b) Từ 4 tăng dần: 5, 6, 7
Vậy Kết quả khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách này điền nhanh cả dãy, nhưng vẫn nên đối chiếu lại bằng phép tính trực tiếp cho chắc chắn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tính trực tiếp bằng cộng hoặc trừ) vì nhanh và chắc chắn không lo đếm sai số lần.
Đáp số.a) Các tổng còn thiếu: 12; 13; 14; 16. b) Nhóm 2 lần lượt là 5; 6; 7.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b, lấy nhầm nhóm 1 trừ đi 4 (theo cột mẫu) thay vì lấy 14 trừ đi nhóm 1, ví dụ tính 8−4=4 sai vì phải là 14−8=6.
🚀 Mở rộng.Nếu Mai có 16 que tính thay vì 14 que, bảng nhóm 2 ở câu b sẽ thay đổi thế nào?
Bài 11 · Luyện tập 2 · Bài 3★★Trang 30— Luyện tập tách số để cộng qua 10 với nhiều cặp số khác nhau
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 30). a) Tính 8+7. b) Tính 8+5. c) Tính 8+8. d) Tính 6+5.
Kiến thức cần nhớ
8 cần thêm 2 để tròn chục 10; 6 cần thêm 4 để tròn chục 10.
Tách số hạng còn lại thành đúng phần cần thêm và phần dư.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều cộng qua 10 nhưng số hạng đứng trước khác nhau (8 ở ba câu đầu, 6 ở câu cuối), nên phần cần thêm để tròn chục cũng khác nhau: 8 cần thêm 2, còn 6 cần thêm 4. Bẫy của đề là dùng máy móc "thêm 2" cho cả câu d, trong khi 6 phải thêm 4 mới tròn chục.
1Cách 1. Tách số theo đúng số hạng đứng trước
Định hướng. Tách số hạng còn lại theo đúng phần cần thêm của số hạng đứng trước.
a) Tách: 7=2+5: 8+2=10, 10+5=15 b) Tách: 5=2+3: 8+2=10, 10+3=13 c) Tách: 8=2+6: 8+2=10, 10+6=16 d) Tách: 5=4+1: 6+4=10, 10+1=11
Vậy a) 8+7=15. b) 8+5=13. c) 8+8=16. d) 6+5=11.
2Cách 2. Đếm tiếp
Định hướng. Đếm tiếp liên tục kể từ số hạng đứng trước, để đối chiếu.
a) 8,...,15 (7 lần) b) 8,...,13 (5 lần) c) 8,...,16 (8 lần) d) 6,...,11 (5 lần)
Vậy Kết quả khớp Cách 1.
Nhận xét. Câu c) phải đếm tới 8 lần, khá dài, nên tách số vẫn nhanh hơn hẳn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách số đúng phần cần thêm của từng số hạng đầu) vì nhanh hơn hẳn đếm tiếp, nhất là câu c) phải đếm tới 8 lần.
Đáp số.a) 8+7=15. b) 8+5=13. c) 8+8=16. d) 6+5=11.
Sai lầm thường gặp.Ở câu d), tách 5 thành 2 và 3 (theo thói quen của số 8) thay vì phải tách 5 thành 4 và 1 vì số hạng đứng trước là 6 chứ không phải 8.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu d) thành 6+9 thì tách số hạng nào, tách thành mấy và mấy?
Bài 12 · Luyện tập 2 · Bài 4★★Trang 30— Tính tổng 8 cộng với các số hạng tăng dần
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 30). Số?
+
8
8
8
8
8
8
8
3
4
5
6
7
8
9
11
?
?
?
?
16
?
Kiến thức cần nhớ
8 cộng với các số liên tiếp cho tổng cũng tăng liên tiếp từng đơn vị.
Có thể kiểm lại bằng cách tách số để tính trực tiếp từng ô.
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng bảng của bài trước nhưng số hạng thứ nhất đổi thành 8, tổng vẫn tăng dần từng đơn vị khi số hạng thứ hai tăng dần. Bẫy của đề là ô đầu (11) và ô đã cho (16) cách nhau tới 4 cột, dễ tính nhảy cóc sai quy luật nếu không tính riêng từng cột.
1Cách 1. Tách số tính riêng từng ô
Định hướng. Tách số hạng thứ hai của từng cột để tròn chục 10 rồi cộng phần dư.
8+4=12 8+5=13 8+6=14 8+7=15 8+9=17
Vậy Các tổng còn thiếu lần lượt là 12; 13; 14; 15; 17.
2Cách 2. Quy luật tăng dần 1 đơn vị
Định hướng. Từ tổng đã biết (11 và 16), mỗi cột liền sau tổng tăng thêm 1 đơn vị.
Từ 11 tăng dần: 12, 13, 14, 15, (16 đã cho, khớp), 17
Vậy Kết quả khớp Cách 1: 12; 13; 14; 15; 17.
Nhận xét. Tổng đã cho ở cột 6 (16) giúp tự kiểm tra lại các ô vừa điền có đúng quy luật hay không.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (quy luật tăng dần) để điền nhanh cả dãy, sau đó đối chiếu với ô 16 đã cho để tự kiểm tra mình điền đúng.
Đáp số.Các tổng còn thiếu lần lượt là 12; 13; 14; 15; 17.
Sai lầm thường gặp.Tính nhảy cóc bỏ qua một cột, ví dụ điền tổng của 8+7 bằng 16 (nhầm với ô đã cho của 8+8) thay vì phải là 15.
🚀 Mở rộng.Nếu bảng có thêm cột 8+10, tổng đó có còn nằm trong phạm vi 20 nữa không?
Bài 13 · Luyện tập 2 · Bài 5★Trang 30— Bài toán gộp hai nhóm, tìm tổng số bằng phép cộng qua 10
Luyện tập 2 · Bài 5 (trang 30). Để giúp đỡ các bạn học sinh ở vùng khó khăn, lớp em đã quyên góp được 8 thùng quần áo và 5 thùng sách vở. Hỏi cả quần áo và sách vở, lớp em đã quyên góp được bao nhiêu thùng?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán gộp hai nhóm, hỏi "cả hai" hoặc "tất cả" thì lấy số nhóm này cộng với số nhóm kia.
8 cần thêm 2 để tròn chục 10.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi "cả quần áo và sách vở" nên phải cộng số thùng quần áo với số thùng sách vở lại với nhau. Bẫy của đề không nhiều vì chỉ có một phép cộng, nhưng 8+5 phải cộng qua 10 chứ không có sẵn trong bảng cộng không nhớ.
1Cách 1. Tách số
Định hướng. Lấy số thùng quần áo cộng với số thùng sách vở.
Số thùng lớp em đã quyên góp được tất cả là: Tách: 5=2+3 8+2=10 10+3=13 (thùng)
Vậy lớp em đã quyên góp được tất cả 13 thùng.
2Cách 2. Đếm tiếp
Định hướng. Đếm tiếp thêm 5 lần kể từ 8.
Đếm tiếp từ 8: 9, 10, 11, 12, 13 (thùng)
Vậy lớp em đã quyên góp được tất cả 13 thùng, khớp Cách 1.
Nhận xét. Đếm tiếp dễ hình dung nhưng chậm hơn tách số khi số thùng nhiều.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách số) vì nhanh và không lo đếm nhầm số lần.
Đáp số.13 thùng.
Sai lầm thường gặp.Cộng nhẩm ẩu 8+5 mà bỏ qua bước tách số, dẫn tới ghi sai kết quả (ví dụ nhầm thành 12 hoặc 14) do không tách đúng phần tròn chục.
🚀 Mở rộng.Nếu lớp quyên góp thêm được 4 thùng đồ dùng học tập nữa, tổng số thùng lúc đó là bao nhiêu?
Bài 14 · Luyện tập 3 · Bài 1★★Trang 30— Tìm tổng theo bảng và theo sơ đồ hình tháp số
Luyện tập 3 · Bài 1 (trang 30). a) Số?
Số hạng
6
6
6
6
6
6
Số hạng
4
5
6
7
8
9
Tổng
10
?
12
?
?
?
b) Số? Biết mỗi số ở hàng trên bằng tổng hai số liền kề ở hàng ngay dưới nó. Hình tháp số 1 (3 tầng): hàng dưới cùng 1, 2, 6; hàng giữa 3, 8; đỉnh ?. Hình tháp số 2 (4 tầng): hàng dưới cùng 1, 2, 2, 0; hàng kế tiếp 3, 4, ?; hàng kế tiếp ?, ?; đỉnh ?.
Kiến thức cần nhớ
Mỗi số ở hàng trên của tháp số bằng tổng hai số liền kề ngay dưới nó.
Phải tính từ hàng dưới cùng lên trên, không được tính tắt lên đỉnh ngay.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a vẫn là dạng bảng cộng quen thuộc. Câu b mới hơn: mỗi số ở hàng trên bằng tổng của hai số liền kề ngay dưới nó, phải tính từ hàng dưới cùng lên đỉnh, không thể tính đỉnh trước. Bẫy của đề ở tháp số 2 là phải tìm đủ ba ô còn thiếu ở hai hàng giữa trước khi tính được đỉnh.
1Cách 1. Tính lần lượt từng ô theo hàng
Định hướng. Câu a tính riêng từng cột; câu b tính từ hàng dưới cùng của tháp lên đỉnh.
a) 6+5=11 6+7=13 6+8=14 6+9=15 b) Tháp 1: 1+2=3 (đã có), 2+6=8 (đã có), đỉnh =3+8=11 Tháp 2: 2+0=2 (ô còn thiếu ở hàng giữa); 3+4=7 và 4+2=6 (hai ô hàng kế tiếp); đỉnh =7+6=13
Vậy a) Các tổng còn thiếu: 11; 13; 14; 15. b) Tháp 1: đỉnh là 11. Tháp 2: ô thiếu ở hàng giữa là 2; hai ô hàng kế tiếp là 7 và 6; đỉnh là 13.
2Cách 2. Thử lại bằng phép trừ ngược
Định hướng. Sau khi tìm được đỉnh, thử lại bằng cách lấy đỉnh trừ đi một số hạng, phải ra đúng số hạng còn lại.
Nhận xét. Thử lại bằng phép trừ giúp chắc chắn không tính nhầm ở hàng giữa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1, tính lần lượt từ hàng dưới cùng lên đỉnh, không bỏ sót ô nào; Cách 2 chỉ nên dùng để thử lại cho chắc.
Đáp số.a) Các tổng còn thiếu: 11; 13; 14; 15. b) Tháp 1: đỉnh là 11. Tháp 2: ô còn thiếu ở hàng giữa là 2; hai ô ở hàng kế tiếp là 7 và 6; đỉnh là 13.
Sai lầm thường gặp.Ở tháp số 2, cộng ẩu hai số ở hàng dưới cùng để ra đỉnh ngay, quên rằng phải tính đủ các hàng giữa trước mới ra đúng đỉnh.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi số 0 ở hàng dưới cùng của tháp 2 thành số 3, đỉnh của tháp lúc đó bằng bao nhiêu?
Bài 15 · Luyện tập 3 · Bài 2★★Trang 31— Tính theo chuỗi nhiều bước nối tiếp, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau
Luyện tập 3 · Bài 2 (trang 31). Số? a) Một hạt giống ghi số 6, nảy mầm cộng thêm 5 được số ?, mọc rễ cộng thêm 7 được số ?. b) Một chiếc lá ghi số 5, thành sâu cộng thêm 2 được số ?, thành kén cộng thêm 6 được số ?, thành bướm cộng thêm 4 được số ?.
Kiến thức cần nhớ
Trong chuỗi nhiều bước nối tiếp, kết quả của bước trước là số bắt đầu của bước sau.
Cộng qua 10: tách số hạng để tròn chục 10 rồi cộng phần còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai chuỗi đều có nhiều mũi tên nối tiếp, số ra ở bước này lại là số vào của bước kế tiếp, nên phải tính đúng thứ tự từ đầu chuỗi. Bẫy của đề là chuỗi b) có tới ba bước cộng liên tiếp, dễ quên mất kết quả của bước trước khi tính bước sau.
1Cách 1. Tính từng bước theo đúng thứ tự
Định hướng. Tính lần lượt từng bước theo đúng chiều mũi tên, không bỏ sót bước nào.
a) 6+5=11 (nảy mầm) 11+7=18 (mọc rễ) b) 5+2=7 (sâu) 7+6=13 (kén) 13+4=17 (bướm)
Vậy a) Nảy mầm: 11. Mọc rễ: 18. b) Sâu: 7. Kén: 13. Bướm: 17.
2Cách 2. Gộp các bước cộng lại trước khi tính
Định hướng. Vì cả chuỗi chỉ toàn phép cộng, có thể cộng gộp các số cộng thêm lại một lần rồi mới cộng vào số ban đầu.
a) 5+7=12, rồi 6+12=18 b) 2+6+4=12, rồi 5+12=17
Vậy Kết quả cuối cùng khớp Cách 1: mọc rễ 18, bướm 17.
Nhận xét. Cách này tính nhanh kết quả cuối, nhưng không cho biết số ở các ô trung gian (nảy mầm, con sâu, cái kén) mà đề cũng đang hỏi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tính từng bước theo đúng thứ tự) để không bỏ sót số ở ô trung gian nào, vì đề có hỏi cả số ở giữa chuỗi.
Sai lầm thường gặp.Ở chuỗi b), cộng nhảy cóc thẳng từ 5 lên số ghi ở con bướm mà bỏ qua bước tính số ở con sâu và cái kén, nên không trả lời được các ô số ở giữa mà đề yêu cầu.
🚀 Mở rộng.Nếu chiếc lá ban đầu ghi số 8 thay vì 5, số ghi ở con bướm cuối chuỗi là bao nhiêu?
Bài 16 · Luyện tập 3 · Bài 3★★★Trang 31— Tính kết quả nhiều phép tính rồi ghép thành từng cặp có cùng kết quả
Luyện tập 3 · Bài 3 (trang 31). Tìm hai phép tính có cùng kết quả. Năm chú ong ghi các phép tính: 6+7; 7+4; 6+6; 7+7; 7+8. Năm cánh hoa ghi các phép tính: 6+8; 7+6; 6+5; 6+9; 7+5.
Kiến thức cần nhớ
Muốn ghép đúng cặp cùng kết quả, phải tính hết các phép tính rồi so sánh, không đoán bằng mắt.
Đổi chỗ hai số hạng trong phép cộng thì tổng không đổi, ví dụ 6+7 và 7+6 luôn bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có tới mười phép tính xáo trộn giữa ong và hoa, phải tính hết rồi mới ghép được cặp giống nhau, không thể đoán bằng mắt. Bẫy của đề là có tới năm cặp phải ghép cùng lúc, dễ nhầm lẫn nếu không lập bảng kết quả rõ ràng.
1Cách 1. Tính hết rồi lập bảng so sánh
Định hướng. Tính hết năm phép tính của ong và năm phép tính của hoa rồi ghép các số bằng nhau.
Vậy Năm cặp cùng kết quả: 6+7 và 7+6 (=13); 7+4 và 6+5 (=11); 6+6 và 7+5 (=12); 7+7 và 6+8 (=14); 7+8 và 6+9 (=15).
2Cách 2. Nhận ra cặp đổi chỗ số hạng trước
Định hướng.6+7 và 7+6 chắc chắn bằng nhau vì chỉ đổi chỗ số hạng, không cần tính; bốn cặp còn lại vẫn phải tính rồi so sánh.
6+7 và 7+6 cùng bằng 13 (đổi chỗ số hạng) Bốn cặp còn lại tính như Cách 1: 11, 12, 14, 15
Vậy Kết quả giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Nhận ra cặp đổi chỗ số hạng giúp bớt một phép tính phải làm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 để ghép ngay cặp đổi chỗ số hạng (6+7 và 7+6), còn lại vẫn tính đầy đủ như Cách 1 cho chắc chắn.
Đáp số.Năm cặp cùng kết quả: 6+7 và 7+6 (=13); 7+4 và 6+5 (=11); 6+6 và 7+5 (=12); 7+7 và 6+8 (=14); 7+8 và 6+9 (=15).
Sai lầm thường gặp.Ghép cặp theo cảm tính vì thấy hai phép tính có chữ số giống nhau (ví dụ ghép nhầm 6+6 với 6+9 vì cùng có số 6 đứng đầu) mà không tính ra kết quả thật để so sánh.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi cánh hoa 6+9 thành 6+4, phép tính đó còn ghép được với chú ong nào nữa không?
Bài 17 · Luyện tập 3 · Bài 4★Trang 31— Bài toán gộp hai phần của một tổng thể, tìm tổng số bằng phép cộng qua 10
Luyện tập 3 · Bài 4 (trang 31). Đoàn tàu chở hàng có 4 toa đã ra khỏi đường hầm, còn 7 toa ở trong đường hầm. Hỏi đoàn tàu đó có tất cả bao nhiêu toa?
Kiến thức cần nhớ
Một tổng thể được chia thành hai phần thì tổng số bằng phần này cộng phần kia.
7 cộng với số gần 10 vẫn tách số để tròn chục 10 như bình thường.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi "tất cả" số toa của cả đoàn tàu, mà đoàn tàu gồm hai phần: toa đã ra khỏi hầm và toa còn trong hầm, nên phải cộng hai số đó lại. Bẫy của đề là dễ chỉ trả lời số toa đã ra khỏi hầm mà quên cộng thêm phần còn trong hầm.
1Cách 1. Tách số
Định hướng. Lấy số toa đã ra khỏi hầm cộng với số toa còn trong hầm.
Số toa đoàn tàu đó có tất cả là: Tách: 7=6+1 4+6=10 10+1=11 (toa)
Vậy đoàn tàu đó có tất cả 11 toa.
2Cách 2. Đếm tiếp
Định hướng. Đếm tiếp thêm 7 lần kể từ 4.
Đếm tiếp từ 4: 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 (toa)
Vậy đoàn tàu đó có tất cả 11 toa, khớp Cách 1.
Nhận xét. Đếm tiếp ở đây khá dài (7 lần) nên tách số vẫn nhanh hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách số) vì số cộng thêm khá lớn (7 lần), đếm tiếp sẽ chậm và dễ đếm nhầm số lần.
Đáp số.11 toa.
Sai lầm thường gặp.Nhầm đề hỏi "toa ra khỏi hầm" rồi chỉ ghi đáp số 4 toa, quên đề hỏi tổng số toa của CẢ đoàn tàu (gồm cả phần trong hầm).
🚀 Mở rộng.Nếu đoàn tàu có thêm 3 toa nữa đang ở phía sau chưa vào hầm, tổng số toa của cả đoàn tàu lúc đó là bao nhiêu?
Bài 18 · Luyện tập 4 · Bài 1★★Trang 32— Tính tổng với nhiều cặp số hạng khác nhau, không theo quy luật tăng dần đơn giản
Luyện tập 4 · Bài 1 (trang 32). Số?
Số hạng
6
7
8
9
8
7
Số hạng
5
6
6
7
5
7
Tổng
11
?
?
?
?
?
Kiến thức cần nhớ
Không phải bảng nào cũng tăng dần đều, phải tính riêng từng cột khi số hạng thay đổi không theo quy luật.
Cộng qua 10: tách số hạng để tròn chục rồi cộng phần còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Khác với các bảng trước, bảng này không có số hạng nào cố định và cũng không tăng dần đều, nên không thể đoán quy luật mà phải tính riêng từng cột. Bẫy của đề là cột 3 (8+6) và cột 5 (8+5) có số hạng đầu giống nhau (8) nhưng kết quả khác nhau, dễ chép nhầm.
1Cách 1. Tách số tính riêng từng cột
Định hướng. Tính riêng từng cột bằng cách tách số hạng để tròn chục 10.
7+6=13 8+6=14 9+7=16 8+5=13 7+7=14
Vậy Các tổng còn thiếu lần lượt là 13; 14; 16; 13; 14.
2Cách 2. Đếm tiếp để đối chiếu
Định hướng. Đếm tiếp kể từ số hạng đứng trước của từng cột.
Nhận xét. Bảng không tăng dần đều nên không thể đoán nhanh như các bảng trước, phải tính hoặc đếm riêng từng cột.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tách số) cho từng cột vì bảng này không tăng dần đều, không thể đoán nhanh như các bảng trước.
Đáp số.Các tổng còn thiếu lần lượt là 13; 14; 16; 13; 14.
Sai lầm thường gặp.Chép nhầm kết quả của cột 8+6 (=14) sang cột 8+5 vì thấy cùng số hạng đầu là 8, quên rằng số hạng thứ hai khác nhau (6 và 5) nên kết quả cũng khác nhau.
🚀 Mở rộng.Trong bảng trên, hai cột nào có cùng kết quả dù số hạng khác nhau?
Bài 19 · Luyện tập 4 · Bài 2★★★Trang 32— Tính kết quả nhiều phép tính rồi đếm số phép tính thoả điều kiện cho trước
Luyện tập 4 · Bài 2 (trang 32). Bạn Sao hái những cây nấm ghi phép tính có kết quả bằng 12. Hỏi bạn Sao hái được bao nhiêu cây nấm? (Bảy cây nấm ghi các phép tính: 5+8; 6+6; 9+3; 7+3; 8+4; 7+5; 10+4.)
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết phép tính nào có kết quả bằng một số cho trước, phải tính ra số rồi so sánh.
Cộng qua 10: tách số hạng để tròn chục 10 rồi cộng phần còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính hết bảy phép tính trên bảy cây nấm rồi mới biết cây nào có kết quả đúng bằng 12, không thể đoán bằng mắt vì các phép tính trông không giống nhau. Bẫy của đề là 7+3=10 và 10+4=14 rất gần 12 nhưng không bằng 12, dễ nhầm là đúng.
1Cách 1. Tính hết rồi đếm
Định hướng. Tính hết bảy phép tính rồi đếm xem có mấy phép tính bằng 12.
Vậy Có 4 cây nấm kết quả bằng 12: 6+6; 9+3; 8+4; 7+5.
2Cách 2. Ước lượng loại nhanh trước
Định hướng. Loại ngay những phép tính rõ ràng không thể bằng 12 rồi mới tính kỹ các phép còn nghi ngờ.
Loại 10+4 (số hạng đã là 10, cộng thêm chắc chắn hơn 12) Loại 7+3 (còn nhỏ hơn 12) Loại 5+8=13 (đã tính, không bằng 12) Bốn phép còn lại đều tính ra đúng 12
Vậy Kết quả khớp Cách 1: 4 cây nấm.
Nhận xét. Ước lượng giúp loại nhanh hai phép tính rõ ràng sai, nhưng vẫn phải tính chính xác các phép còn lại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tính hết rồi đếm) để chắc chắn không bỏ sót cây nấm nào, nhất là khi có nhiều phép tính gần giá trị cần tìm.
Đáp số.Bạn Sao hái được 4 cây nấm (các phép tính 6+6; 9+3; 8+4; 7+5 đều bằng 12).
Sai lầm thường gặp.Thấy 10+4 có số hạng đã là 10 nên đoán ngay kết quả "chắc là 12", trong khi tính đúng ra 10+4=14, không phải 12.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi cây nấm 7+3 thành 7+5, khi đó bạn Sao hái được thêm mấy cây nấm nữa?
Bài 20 · Luyện tập 4 · Bài 3★★★Trang 32— Tính kết quả nhiều phép tính rồi tìm các phép tính có cùng kết quả
Luyện tập 4 · Bài 3 (trang 32). Năm bậc thang của ngôi nhà sàn ghi các phép tính (từ trên xuống): 9+5; 7+4; 8+6; 6+7; 9+7. a) Tính kết quả của các phép tính ghi ở bậc thang. b) Những phép tính nào có kết quả bằng nhau?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm các phép tính có cùng kết quả, phải tính hết rồi so sánh, không đoán bằng mắt.
Cộng qua 10: tách số hạng để tròn chục 10 rồi cộng phần còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ cả năm bậc thang trước khi trả lời câu b, vì không tính hết thì không biết bậc nào trùng kết quả với bậc nào. Bẫy của đề là 8+6 và 9+5 tuy số hạng khác nhau hoàn toàn nhưng lại cho cùng một kết quả, dễ bỏ sót nếu không tính kỹ.
1Cách 1. Tính hết rồi lập bảng so sánh
Định hướng. Tính đủ năm bậc thang rồi so sánh từng cặp kết quả.
9+5=14 7+4=11 8+6=14 6+7=13 9+7=16
Vậy a) Kết quả các bậc lần lượt là 14; 11; 14; 13; 16. b) Bậc 9+5 và bậc 8+6 có cùng kết quả (đều bằng 14).
2Cách 2. So sánh dần từng cặp khi vừa tính xong
Định hướng. Vừa tính xong một bậc thì so ngay với các bậc đã tính trước đó, thay vì đợi tính hết mới so sánh.
9+5=14 (chưa có bậc nào để so) 7+4=11 (khác 14) 8+6=14 — trùng với bậc 9+5! 6+7=13 (khác các số trước) 9+7=16 (khác các số trước)
Vậy Phát hiện ngay cặp 9+5 và 8+6 cùng bằng 14, khớp Cách 1.
Nhận xét. So sánh dần giúp phát hiện cặp trùng ngay khi vừa tính xong, đỡ phải lập lại bảng so sánh ở cuối.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1, tính đủ cả năm bậc rồi lập bảng so sánh, để không bỏ sót cặp nào ở xa nhau trong dãy.
Đáp số.a) Kết quả các bậc lần lượt là 14; 11; 14; 13; 16. b) Bậc 9+5 và bậc 8+6 có cùng kết quả (đều bằng 14).
Sai lầm thường gặp.Chỉ so sánh các bậc liền kề nhau (ví dụ so 7+4 với 8+6) mà bỏ qua so sánh với bậc ở xa hơn (9+5), nên không phát hiện ra cặp 9+5 và 8+6 cùng bằng 14.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi bậc thang cuối cùng thành 9+5 nữa (lặp lại), lúc đó có bao nhiêu bậc cùng kết quả 14?
Bài 21 · Luyện tập 4 · Bài 4★★★Trang 32— Tìm hai số có tổng bằng một số cho trước trong bốn số cho sẵn
Luyện tập 4 · Bài 4 (trang 32). Hai con xúc xắc nào dưới đây có tổng số chấm ở mặt trên bằng 11? (Bốn con xúc xắc A, B, C, D; mặt trên của xúc xắc A có 6 chấm, xúc xắc B có 4 chấm, xúc xắc C có 5 chấm, xúc xắc D có 3 chấm.)
Kiến thức cần nhớ
Xúc xắc có 6 mặt, mỗi mặt một số chấm khác nhau từ 1 đến 6; đề chỉ hỏi riêng mặt trên.
Muốn tìm hai số có tổng cho trước, thử cộng từng cặp trong các số đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ hỏi về "mặt trên" của mỗi xúc xắc (một số chấm duy nhất, không phải cộng cả các mặt nhìn thấy), nên trước hết phải đọc đúng số chấm ở mặt trên của cả bốn xúc xắc rồi mới thử cộng từng cặp. Bẫy của đề là mặt bên và mặt trước của mỗi xúc xắc cũng có chấm, dễ nhầm đếm luôn cả những mặt đó vào mặt trên.
1Cách 1. Thử cộng từng cặp
Định hướng. Đọc số chấm mặt trên của cả bốn xúc xắc rồi thử cộng lần lượt từng cặp.
Mặt trên: A = 6, B = 4, C = 5, D = 3 A+B=10 A+C=11 A+D=9 B+C=9 B+D=7 C+D=8
Vậy Chỉ có A+C=11.
2Cách 2. Tính phần còn thiếu của số lớn nhất
Định hướng. Nhìn số chấm lớn nhất (6 ở xúc xắc A), tính xem cần thêm mấy để đủ 11, rồi tìm xúc xắc có đúng số chấm đó.
11−6=5 Xúc xắc C có mặt trên đúng 5 chấm
Vậy Xúc xắc A và xúc xắc C có tổng bằng 11, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách này đỡ phải thử đủ sáu cặp như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: tính xem số chấm lớn nhất cần thêm mấy để đủ 11, rồi tìm ngay xúc xắc có đúng số chấm đó, đỡ phải thử đủ sáu cặp như Cách 1.
Đáp số.Xúc xắc A và xúc xắc C, vì 6+5=11.
Sai lầm thường gặp.Cộng cả ba mặt nhìn thấy của một xúc xắc (mặt trên, mặt trước, mặt bên) rồi mới đi tìm cặp có tổng 11, trong khi đề chỉ hỏi riêng mặt trên của mỗi xúc xắc.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi mặt trên của xúc xắc D từ 3 chấm thành 5 chấm, khi đó còn cặp xúc xắc nào khác cũng có tổng bằng 11 không?