Bài 1 · Câu hỏi (trang 5)★Trang 5— Nhận biết phân số theo định nghĩa mở rộng
Câu hỏi (trang 5). Cách viết nào sau đây cho ta một phân số? Cho biết tử và mẫu của phân số đó. −42,5; 70; −83; 04.
Kiến thức cần nhớ
Với a,b∈Z, b=0, ta gọi ba là một phân số, trong đó a là tử số, b là mẫu số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn cách viết dạng phân số — dấu hiệu của dạng “nhận biết phân số”, chỉ cần đối chiếu từng cách viết với định nghĩa ba, a,b∈Z, b=0. Bẫy ở chỗ 2,5 là số thập phân chứ không phải số nguyên, và 04 có mẫu bằng 0 — cả hai đều không thoả định nghĩa dù “nhìn giống” phân số.
1Cách 1. Kiểm tra từng biểu thức theo định nghĩa
Định hướng. Đối chiếu tử và mẫu của mỗi cách viết với điều kiện a,b∈Z, b=0.
−42,5: tử 2,5 không phải số nguyên 70: tử 0∈Z, mẫu 7∈Z, 7=0 −83: tử 3∈Z, mẫu −8∈Z, −8=0 04: mẫu bằng 0
Vậy70 và −83 là phân số; 70 có tử 0, mẫu 7; −83 có tử 3, mẫu −8. Hai cách viết −42,5 và 04 không phải phân số.
2Cách 2. Loại trừ theo hai điều kiện của định nghĩa
Định hướng. Một phân số phải vi phạm điều kiện thì bị loại — gom nhóm theo “lỗi tử không nguyên” và “lỗi mẫu bằng 0” sẽ loại nhanh hơn kiểm tra tuần tự.
Nhóm lỗi “tử không phải số nguyên”: −42,5 bị loại Nhóm lỗi “mẫu bằng 0”: 04 bị loại Hai cách viết còn lại 70, −83 đều có tử, mẫu nguyên và mẫu khác 0
Vậy70 (tử 0, mẫu 7) và −83 (tử 3, mẫu −8) là phân số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 nên dùng khi đi thi vì gom lỗi theo nhóm, loại nhanh cả những đề có nhiều biểu thức hơn mà không phải xét từng cái một cách rời rạc.
Đáp số.70 (tử 0, mẫu 7) và −83 (tử 3, mẫu −8) là phân số.
Sai lầm thường gặp.Nhầm −42,5 là phân số vì “nhìn giống” — quên rằng tử phải là số NGUYÊN, số thập phân 2,5 không thoả.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: mọi ba với a không nguyên hoặc b=0 đều KHÔNG phải phân số, dù có thể vẫn viết được dưới dạng “phân số thập phân” ở chương khác.
Bài 2 · Luyện tập 1★Trang 5— Viết thương của phép chia dưới dạng phân số
Luyện tập 1 (trang 5). Viết kết quả của các phép chia sau dưới dạng phân số. a) 4:9; b) (−2):7; c) 8:(−3).
Kiến thức cần nhớ
Với a,b∈Z, b=0, ta gọi ba là một phân số, trong đó a là tử số, b là mẫu số.
Quy ước a:b=ba với a,b∈Z, b=0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho phép chia hai số nguyên — dấu hiệu áp dụng ngay quy ước a:b=ba vừa học ở đầu bài. Không cần tính toán gì thêm, chỉ cần giữ đúng thứ tự số bị chia trên tử, số chia dưới mẫu.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy ước a:b=ba
Định hướng. Số bị chia lên tử, số chia xuống mẫu, giữ nguyên dấu.
4:9=94 (−2):7=7−2 8:(−3)=−38
Vậy4:9=94; (−2):7=7−2; 8:(−3)=−38.
2Cách 2. Kiểm tra ngược bằng phép nhân
Định hướng. Viết xong, nhân phân số với mẫu để chắc chắn quay lại đúng số bị chia — cách này giúp phát hiện lỗi đặt sai tử/mẫu.
94⋅9=4 nên 4:9=94 7−2⋅7=−2 nên (−2):7=7−2 −38⋅(−3)=8 nên 8:(−3)=−38
Vậy4:9=94; (−2):7=7−2; 8:(−3)=−38.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng thẳng Cách 1: viết ngay số bị chia lên tử, số chia xuống mẫu, không mất thời gian kiểm tra lại.
Đáp số.a) 94; b) 7−2; c) −38.
Sai lầm thường gặp.Viết ngược tử/mẫu, ví dụ ghi (−2):7=−27 — sai vì số CHIA luôn nằm ở mẫu, số BỊ CHIA luôn nằm ở tử.
🚀 Mở rộng.Ở trang sau các em sẽ học cách đưa mọi phân số về dạng có mẫu dương, khi đó 8:(−3) còn viết được thành 3−8.
Bài 3 · Tranh luận★Trang 5— Vận dụng định nghĩa phân số để biện luận đúng/sai
Tranh luận (trang 5). Vuông nói: “Mọi số nguyên đều có thể viết dưới dạng phân số.” Tròn nói: “Số nguyên sao có thể là một phân số được!!!” Em nghĩ sao về hai ý kiến của Vuông và Tròn? Ai đúng, ai sai?
Kiến thức cần nhớ
Với a,b∈Z, b=0, ta gọi ba là một phân số, trong đó a là tử số, b là mẫu số.
Mọi số nguyên n đều viết được thành phân số 1n.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa hai phát biểu trái ngược nhau — dấu hiệu của dạng “biện luận đúng/sai bằng định nghĩa”, chỉ cần viết một số nguyên bất kì dưới dạng 1n là thấy ngay điều kiện a,b∈Z,b=0 vẫn thoả. Bẫy của đề là chữ “số nguyên” dễ khiến học sinh nghĩ nó “khác loại” với phân số, trong khi định nghĩa mở rộng đã gộp cả hai.
1Cách 1. Thử với các số nguyên cụ thể
Định hướng. Lấy vài số nguyên đại diện (dương, âm, 0) rồi viết mỗi số dưới dạng phân số có mẫu 1.
5=15, với 5∈Z, 1∈Z, 1=0: thoả định nghĩa −3=1−3, với −3∈Z, 1=0: thoả định nghĩa 0=10, với 0∈Z, 1=0: thoả định nghĩa
Vậy cả ba số nguyên dương, âm, 0 đều viết được dưới dạng phân số — Vuông đúng, Tròn sai.
2Cách 2. Chứng minh tổng quát bằng công thức n=1n
Định hướng. Thay vì thử từng số, viết chung một công thức cho MỌI số nguyên n rồi đối chiếu với định nghĩa.
Với mọi n∈Z, ta có n=1n n∈Z và mẫu 1∈Z, 1=0 nên 1n thoả đúng định nghĩa phân số
Vậy mọi số nguyên n đều là một phân số (dạng 1n) — Vuông đúng, Tròn sai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: viết công thức tổng quát n=1n một lần là xong, không cần liệt kê nhiều ví dụ.
Đáp số.Vuông đúng, Tròn sai: mọi số nguyên n đều là phân số vì n=1n thoả định nghĩa (không riêng gì “số nguyên sao”/số nguyên tố).
Sai lầm thường gặp.Hiểu nhầm như Tròn rằng chỉ có “những số nguyên đặc biệt” (số nguyên tố — “nguyên sao” Tròn nhắc tới do liên tưởng “số nguyên tố”) mới viết được thành phân số — sai vì định nghĩa không đòi hỏi điều kiện đó, chỉ cần b=0.
🚀 Mở rộng.Từ đây suy ra Z⊂ tập các phân số (theo nghĩa mọi số nguyên đều là một phân số có mẫu 1), đây là nền tảng để mở rộng Z thành tập số hữu tỉ Q ở lớp 7.
Bài 4 · Hoạt động 1★Trang 5— Đọc phân số biểu thị phần tô màu trên hình
Hoạt động 1 (trang 5). Cho hai hình chữ nhật cùng kích thước, được chia thành các phần bằng nhau và tô màu như Hình 6.1. Viết phân số biểu thị phần tô màu trong mỗi hình bên.
Kiến thức cần nhớ
Với a,b∈Z, b=0, ta gọi ba là một phân số, trong đó a là tử số, b là mẫu số.
Phân số biểu thị phần tô màu = số phần đã tô : tổng số phần bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hình chia phần đều nhau và tô màu — dấu hiệu của dạng “đọc phân số từ hình vẽ”: số phần tô màu là tử, tổng số phần bằng nhau là mẫu. Bẫy ở hình b) có nhiều ô hơn hình a) (chia mịn hơn) nên dễ đếm nhầm số phần đã tô.
1Cách 1. Đếm trực tiếp số phần tô màu trên mỗi hình
Định hướng. Đếm số ô đã tô màu và tổng số ô của từng hình rồi lập tỉ số.
Hình a): chia 4 phần bằng nhau, tô màu 3 phần phân số biểu thị: 43 Hình b): chia 8 phần bằng nhau, tô màu 6 phần phân số biểu thị: 86
Vậy hình a) biểu thị bởi 43, hình b) biểu thị bởi 86.
2Cách 2. Nhận xét hình b) được chia mịn gấp đôi hình a)
Định hướng. Hai hình chữ nhật cùng kích thước; hình b) chia mỗi phần của hình a) thành 2 phần nhỏ hơn, nên cả số phần tô màu lẫn tổng số phần đều nhân đôi.
Hình a) có 4 phần, tô 3 phần: 43 Hình b) chia mịn gấp đôi: tổng số phần =4×2=8, số phần tô =3×2=6 phân số biểu thị hình b): 86
Vậy hình a) biểu thị bởi 43, hình b) biểu thị bởi 86.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 nên dùng vì nhìn ra ngay mối liên hệ giữa hai hình (chia mịn gấp đôi thì cả tử và mẫu nhân đôi), chuẩn bị sẵn ý cho Hoạt động 2.
Đáp số.Hình a): 43; Hình b): 86.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm tổng số phần của hình b) là 4 (bằng hình a)) mà quên rằng hình b) đã được chia thêm một đường ngang, thực chất có 8 phần bằng nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu hình được chia mịn gấp k lần (giữ nguyên phần tô theo tỉ lệ), phân số biểu thị vẫn không đổi giá trị vì cả tử và mẫu cùng nhân với k — đây chính là nội dung Hoạt động 2 sắp tới.
Bài 5 · Hoạt động 2★Trang 5— So sánh hai phân số để nhận ra hai phân số bằng nhau
Hoạt động 2 (trang 5). Dựa vào hình vẽ ở Hoạt động 1, em hãy so sánh các phân số nhận được.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc bằng nhau của hai phân số: ba=dc nếu a⋅d=b⋅c.
Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là 1 và −1.
🧠 Phân tích tư duy
Hai phân số 43 và 86 vừa tìm được ở Hoạt động 1 có dạng khác nhau nhưng cùng biểu thị một phần diện tích tô màu như nhau trên hai hình cùng kích thước — dấu hiệu cho thấy chúng bằng nhau về GIÁ TRỊ dù viết khác nhau. Cần một phép toán chắc chắn (không chỉ nhìn hình) để khẳng định điều đó.
1Cách 1. Quy đồng mẫu số rồi so sánh tử
Định hướng. Đưa hai phân số về cùng mẫu số chung, khi đó chỉ cần so tử số.
43=4⋅23⋅2=86 86 giữ nguyên hai phân số có cùng mẫu 8 và cùng tử 6
Vậy43=86.
2Cách 2. Dùng quy tắc bằng nhau (nhân chéo)
Định hướng. Hai phân số ba=dc khi a⋅d=b⋅c; áp dụng trực tiếp cho 43 và 86.
3⋅8=24 4⋅6=24 3⋅8=4⋅6
Vậy43=86.
3Cách 3. Rút gọn về cùng phân số tối giản
Định hướng. Rút gọn 86 bằng cách chia cả tử và mẫu cho ước chung 2, so trực tiếp với 43.
86=8:26:2=43
Vậy86=43, hai phân số ở Hoạt động 1 bằng nhau.
Nhận xét. Cả ba cách đều khẳng định 43=86 — đúng với quan sát trực quan trên hình, vì hai hình cùng kích thước và phần tô màu chiếm tỉ lệ diện tích như nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 (nhân chéo): chỉ hai phép nhân là chắc chắn kết luận, không phụ thuộc việc tìm được mẫu chung hay ước chung.
Đáp số.43=86.
Sai lầm thường gặp.So sánh bằng cảm tính “nhìn hình thấy giống nhau” mà không viết phép toán kiểm chứng — không phải lúc nào hình vẽ cũng đủ chính xác để kết luận, phải dùng quy tắc bằng nhau hoặc rút gọn.
🚀 Mở rộng.Đây chính là cơ sở để Hoạt động 3, 4 xây dựng quy tắc bằng nhau của hai phân số một cách tổng quát, không cần vẽ hình minh hoạ.
Bài 6 · Hoạt động 3★★Trang 5— Tìm cặp phân số bằng nhau trong một danh sách
Hoạt động 3 (trang 5). Em hãy tìm các cặp phân số bằng nhau trong các phân số sau: 52; 31; 93; 104.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc bằng nhau của hai phân số: ba=dc nếu a⋅d=b⋅c.
Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là 1 và −1.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho 4 phân số và hỏi cặp nào bằng nhau — dấu hiệu của dạng “sàng lọc theo giá trị”: nên rút gọn hoặc quy đồng để đưa các phân số về dạng dễ so sánh nhất, tránh so từng cặp C42=6 lần một cách rời rạc. Bẫy ở chỗ 52 và 31 nhìn không liên quan nhưng vẫn phải xét đủ.
1Cách 1. Rút gọn từng phân số về dạng tối giản rồi so trực tiếp
Định hướng. Đưa mỗi phân số về dạng tối giản, phân số nào có cùng dạng tối giản thì bằng nhau.
52 đã tối giản (ƯCLN(2,5)=1) 31 đã tối giản (ƯCLN(1,3)=1) 93=9:33:3=31 104=10:24:2=52
Vậy52=104 và 31=93.
2Cách 2. Nhân chéo lần lượt các cặp nghi ngờ
Định hướng. Dựa vào hình dáng gần giống để chọn cặp nghi ngờ trước (52 với 104, 31 với 93), rồi kiểm bằng quy tắc a⋅d=b⋅c.
52 và 104: 2⋅10=20, 5⋅4=20, bằng nhau 31 và 93: 1⋅9=9, 3⋅3=9, bằng nhau 52 và 31: 2⋅3=6, 5⋅1=5, không bằng nhau
Vậy52=104 và 31=93.
3Cách 3. Quy đồng cả bốn phân số về cùng một mẫu chung
Định hướng. Đưa cả bốn phân số về mẫu chung 90 (bội chung của 5,3,9,10) rồi so tử số.
Nhận xét. Cách 3 tuy chắc chắn tìm đủ mọi cặp bằng nhau nhưng phải tính mẫu chung khá lớn; Cách 1 rút gọn trước là nhanh nhất với bài này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: rút gọn từng phân số về tối giản rồi so trực tiếp, ít phép tính nhất khi số phân số trong đề còn nhiều.
Đáp số.52=104 và 31=93.
Sai lầm thường gặp.Chỉ so sánh vài cặp “nhìn giống” rồi dừng lại, bỏ sót cặp còn lại — với 4 phân số phải chắc chắn đã xét đủ để không bỏ sót cặp bằng nhau nào.
🚀 Mở rộng.Đây là dữ liệu đầu vào cho Hoạt động 4: từ hai cặp bằng nhau này, ta sẽ phát hiện ra quy tắc “nhân chéo” một cách tổng quát.
Bài 7 · Hoạt động 4★★Trang 6— Phát hiện quy tắc nhân chéo từ các cặp phân số bằng nhau
Hoạt động 4 (trang 6). Với mỗi cặp phân số bằng nhau trên, nhân tử số của phân số này với mẫu số của phân số kia rồi so sánh kết quả.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc bằng nhau của hai phân số: ba=dc nếu a⋅d=b⋅c.
🧠 Phân tích tư duy
Đề nối tiếp Hoạt động 3, yêu cầu nhân chéo hai cặp phân số 52=104 và 31=93 đã tìm được. Đây là dấu hiệu của bước “quan sát để rút ra quy luật”, không phải bài tính toán đơn thuần — kết quả nhân chéo ở cả hai cặp sẽ hé lộ Quy tắc bằng nhau tổng quát.
1Cách 1. Tính trực tiếp tích chéo cho từng cặp
Định hướng. Với cặp ba=dc, tính a⋅d và b⋅c rồi so sánh.
Cặp 52=104: 2⋅10=20 và 5⋅4=20 Cặp 31=93: 1⋅9=9 và 3⋅3=9
Vậy ở cả hai cặp, tích chéo bằng nhau: 2⋅10=5⋅4 và 1⋅9=3⋅3.
2Cách 2. Suy luận từ tính chất cơ bản thay vì tính số cụ thể
Định hướng. Vì 104 có được bằng cách nhân cả tử và mẫu của 52 với 2, thay trực tiếp c=2m, d=5m để thấy vì sao tích chéo luôn bằng nhau.
Đặt 104=5⋅22⋅2 nên c=2⋅2, d=5⋅2 a⋅d=2⋅(5⋅2)=20 b⋅c=5⋅(2⋅2)=20
Vậya⋅d=b⋅c luôn đúng khi phân số này có được từ phân số kia bằng cách nhân cả tử và mẫu với cùng một số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi (khi cần kiểm tra nhanh) dùng Cách 1: tính trực tiếp hai tích rồi so sánh, không cần lập luận tổng quát.
Đáp số.2⋅10=5⋅4(=20) và 1⋅9=3⋅3(=9) — ở mọi cặp phân số bằng nhau, tích chéo luôn bằng nhau.
Sai lầm thường gặp.Nhân sai vị trí, ví dụ lấy tử nhân tử thay vì tử nhân mẫu của phân số kia (2⋅4 thay vì 2⋅10) — phải nhớ đúng thứ tự “nhân chéo”: tử phân số này với mẫu phân số kia.
🚀 Mở rộng.Kết quả của Hoạt động 4 chính là nội dung Quy tắc bằng nhau của hai phân số: ba=dc khi và chỉ khi a⋅d=b⋅c, dùng được cho MỌI cặp phân số, không riêng gì hai cặp vừa xét.
Bài 8 · Luyện tập 2★Trang 6— Kiểm tra hai phân số có bằng nhau bằng quy tắc bằng nhau
Luyện tập 2 (trang 6). Các cặp phân số sau đây có bằng nhau không? a) 5−3 và −159; b) −4−1 và 41.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc bằng nhau của hai phân số: ba=dc nếu a⋅d=b⋅c.
Tính chất cơ bản 1: ba=b⋅ma⋅m với m∈Z, m=0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai cặp phân số có dấu âm ở cả tử lẫn mẫu — dấu hiệu áp dụng ngay Quy tắc bằng nhau vừa học. Bẫy ở câu b): −4−1 có hai dấu trừ dễ khiến học sinh vội kết luận “khác dấu với 41” mà quên hai dấu trừ triệt tiêu nhau.
1Cách 1. Dùng quy tắc bằng nhau (nhân chéo)
Định hướng. Áp dụng ba=dc nếu a⋅d=b⋅c cho từng cặp.
a) (−3)⋅(−15)=45 và 5⋅9=45 b) (−1)⋅4=−4 và (−4)⋅1=−4
Vậy cả hai cặp đều bằng nhau: 5−3=−159 và −4−1=41.
2Cách 2. Đưa các phân số về mẫu dương rồi so trực tiếp
Định hướng. Nhân cả tử và mẫu với −1 để mẫu dương, khi đó chỉ cần so sánh hai phân số cùng mẫu dương bằng mắt.
a) −159=−15⋅(−1)9⋅(−1)=15−9, rút gọn 15−9=15:3−9:3=5−3 b) −4−1=−4⋅(−1)−1⋅(−1)=41
Vậy a) −159=5−3 nên 5−3=−159; b) −4−1=41.
3Cách 3. Rút gọn cả hai phân số về dạng tối giản
Định hướng. Rút gọn từng phân số về tối giản (mẫu dương), phân số nào cùng dạng tối giản thì bằng nhau.
a) 5−3 đã tối giản; −159=−15:(−3)9:(−3)=5−3 b) −4−1=−4:(−1)−1:(−1)=41; 41 đã tối giản
Vậy a) 5−3=−159; b) −4−1=41.
Nhận xét. Ba cách đều cho cùng kết luận: cả hai cặp đều là các cặp phân số bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (nhân chéo): chỉ hai phép nhân, không phải rút gọn hay đổi dấu, ít khả năng sai nhất với phân số có nhiều dấu âm.
Đáp số.a) 5−3=−159 (bằng nhau); b) −4−1=41 (bằng nhau).
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), thấy hai dấu “−” ở −4−1 rồi vội kết luận “khác” với 41 vì “nhìn không giống” — thực chất âm chia âm bằng dương, −4−1=41.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: với mọi a,b nguyên, b=0, ta luôn có −b−a=ba — quy tắc dấu này dùng rất nhiều khi rút gọn phân số có mẫu âm.
Bài 9 · Hoạt động 5★★Trang 6— Tìm hệ số nhân giữa các phân số bằng nhau liên tiếp
Hoạt động 5 (trang 6). a) Cho biết các phân số sau có bằng nhau không: 21; 42; 168. b) Thay các dấu “?” trong hình bên bằng số thích hợp rồi rút ra nhận xét.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc bằng nhau của hai phân số: ba=dc nếu a⋅d=b⋅c.
Tính chất cơ bản 1: ba=b⋅ma⋅m với m∈Z, m=0.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phân số 21,42,168 được minh hoạ bằng ba hình vuông chia phần đều nhau — dấu hiệu của dạng “tìm số nhân” nối tiếp Hoạt động 4. Bẫy ở ý b): phải tìm ĐÚNG MỘT số nhân dùng chung cho CẢ tử và mẫu ở mỗi mũi tên, không được nhân tử một kiểu, mẫu một kiểu khác.
1Cách 1. Rút gọn hai phân số sau về 21 để so sánh, rồi suy ra số nhân
Định hướng. Rút gọn 42 và 168 về tối giản; sau đó lấy tỉ số tử (hoặc mẫu) giữa hai phân số liên tiếp để tìm số cần điền.
42=4:22:2=21 168=16:88:8=21 từ 21 đến 42: tử 1→2 nhân với 2, mẫu 2→4 nhân với 2 từ 42 đến 168: tử 2→8 nhân với 4, mẫu 4→16 nhân với 4
Vậy a) 21=42=168; b) hai ô “?” đầu điền 2, hai ô “?” sau điền 4.
2Cách 2. Dùng nhân chéo kiểm tra bằng nhau, rồi lấy tỉ số mẫu suy ra số nhân
Định hướng. Kiểm tra bằng nhau bằng a⋅d=b⋅c; số cần điền chính là thương giữa hai mẫu (hoặc hai tử) liên tiếp.
1⋅4=4 và 2⋅2=4 nên 21=42 2⋅16=32 và 4⋅8=32 nên 42=168 số nhân từ 21 sang 42: 4:2=2 số nhân từ 42 sang 168: 16:4=4
Vậy a) ba phân số bằng nhau; b) các ô “?” lần lượt là 2 và 4.
3Cách 3. Dùng trực tiếp tính chất cơ bản để dự đoán rồi kiểm tra lại
Định hướng. Nhìn mẫu 2→4 đoán ngay hệ số nhân là 2, mẫu 4→16 đoán hệ số nhân là 4; áp dụng tính chất 1 cho tử rồi kiểm tra lại bằng phép nhân.
dự đoán hệ số: 4:2=2 và 16:4=4 áp tính chất 1 cho tử: 1⋅2=2 (khớp tử của 42), 2⋅4=8 (khớp tử của 168)
Vậy a) 21=42=168; b) các ô “?” là 2 và 4.
Nhận xét. Cả ba cách đều xác nhận: nhân cả tử và mẫu của 21 với 2 rồi với 4 sẽ lần lượt ra 42 và 168 — đúng nội dung tính chất cơ bản của phân số sắp học.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: nhìn tỉ số mẫu để đoán ngay số nhân, rồi chỉ kiểm tra lại một phép nhân ở tử — nhanh hơn hẳn khi làm trắc nghiệm.
Đáp số.a) 21=42=168; b) hai ô đầu (giữa 21 và 42) điền 2; hai ô sau (giữa 42 và 168) điền 4.
Sai lầm thường gặp.Điền số nhân của tử và mẫu KHÁC NHAU ở cùng một mũi tên (ví dụ tử nhân 2 nhưng mẫu lại nhân 3) — vi phạm tính chất cơ bản, phải nhân CẢ tử và mẫu với CÙNG một số.
🚀 Mở rộng.Đây là bước chuẩn bị trực quan cho mục 3 (Tính chất cơ bản của phân số): nhân cả tử và mẫu với cùng một số nguyên khác 0 luôn cho phân số bằng phân số ban đầu.
Bài 10 · Hoạt động 6★Trang 6— Nhân cả tử và mẫu với cùng một số nguyên
Hoạt động 6 (trang 6). Nhân cả tử và mẫu của phân số 2−3 với −5 ta được phân số nào? Phân số vừa tìm được có bằng phân số 2−3 không?
Kiến thức cần nhớ
Tính chất cơ bản 1: ba=b⋅ma⋅m với m∈Z, m=0.
Quy tắc bằng nhau của hai phân số: ba=dc nếu a⋅d=b⋅c.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu nhân CẢ tử và mẫu với cùng số −5 — dấu hiệu áp dụng trực tiếp tính chất cơ bản 1. Bẫy ở việc nhân với số ÂM: dấu của tử và mẫu đều đổi, nhưng phân số mới vẫn phải bằng phân số cũ.
1Cách 1. Nhân trực tiếp rồi kiểm tra lại bằng nhân chéo
Định hướng. Nhân tử và mẫu với −5, sau đó dùng quy tắc bằng nhau để xác nhận.
tử mới: (−3)⋅(−5)=15 mẫu mới: 2⋅(−5)=−10 phân số mới: −1015 kiểm tra: (−3)⋅(−10)=30 và 2⋅15=30
Vậy2−3=−1015, hai phân số bằng nhau.
2Cách 2. Dùng thẳng tính chất cơ bản 1 (không cần kiểm tra lại)
Định hướng. Tính chất cơ bản 1 đã đảm bảo ba=b⋅ma⋅m với m=0, nên chỉ cần tính rồi kết luận ngay, không cần nhân chéo kiểm tra.
với a=−3,b=2,m=−5: 2−3=2⋅(−5)(−3)⋅(−5)=−1015
Vậy2−3=−1015, hai phân số bằng nhau vì đây chính là kết quả áp dụng tính chất cơ bản 1.
3Cách 3. Rút gọn phân số mới để quay lại phân số ban đầu
Định hướng. Chia cả tử và mẫu của phân số mới cho −5 (chính là phép ngược của phép nhân vừa làm), nếu quay lại đúng 2−3 thì hai phân số bằng nhau.
−1015=−10:(−5)15:(−5)=2−3
Vậy chia phân số mới cho −5 ta quay lại đúng 2−3, vậy 2−3=−1015.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: áp dụng thẳng tính chất cơ bản 1, không mất thời gian nhân chéo kiểm tra lại vì tính chất đã đảm bảo kết quả đúng.
Đáp số.Phân số mới: −1015; phân số này bằng phân số 2−3.
Sai lầm thường gặp.Chỉ nhân tử với −5 mà quên nhân mẫu (hoặc ngược lại) — phải nhân CẢ tử VÀ mẫu với cùng số −5 thì phân số mới mới bằng phân số cũ.
🚀 Mở rộng.Nếu nhân với một số m bất kì (dương hoặc âm, khác 0), phân số luôn không đổi giá trị — đây là cách nhanh nhất để tạo ra vô số phân số bằng một phân số cho trước, dùng khi cần quy đồng mẫu số ở các bài sau.
Bài 11 · Hoạt động 7★Trang 6— Chia cả tử và mẫu cho một ước chung
Hoạt động 7 (trang 6). Chia cả tử và mẫu của phân số 21−28 cho 7 ta được phân số nào? Phân số vừa tìm được có bằng phân số 21−28 không?
Kiến thức cần nhớ
Tính chất cơ bản 2: ba=b:na:n với n là ước chung của a và b.
Quy tắc bằng nhau của hai phân số: ba=dc nếu a⋅d=b⋅c.
Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là 1 và −1.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu chia CẢ tử và mẫu cho 7 — dấu hiệu áp dụng tính chất cơ bản 2, với điều kiện 7 phải là ước chung của 28 và 21. Bẫy: cần kiểm tra 7 có thực sự chia hết cả tử lẫn mẫu hay không trước khi chia.
1Cách 1. Chia trực tiếp rồi kiểm tra lại bằng nhân chéo
Định hướng. Kiểm tra 7 là ước chung của 28 và 21, chia cả tử và mẫu cho 7, rồi xác nhận bằng quy tắc bằng nhau.
28=7⋅4, 21=7⋅3 nên 7 là ước chung của 28 và 21 tử mới: −28:7=−4 mẫu mới: 21:7=3 phân số mới: 3−4 kiểm tra: (−28)⋅3=−84 và 21⋅(−4)=−84
Vậy21−28=3−4, hai phân số bằng nhau.
2Cách 2. Dùng thẳng tính chất cơ bản 2
Định hướng. Vì 7 là ước chung của −28 và 21, tính chất cơ bản 2 đảm bảo ngay phân số sau khi chia vẫn bằng phân số ban đầu, không cần kiểm tra lại.
với a=−28,b=21,n=7 (ước chung): 21−28=21:7−28:7=3−4
Vậy21−28=3−4, hai phân số bằng nhau theo tính chất cơ bản 2.
3Cách 3. Rút gọn 21−28 về tối giản bằng ƯCLN để đối chiếu
Định hướng. Tìm ƯCLN(28,21) rồi rút gọn một lần về dạng tối giản, so với kết quả chia cho 7 ở trên.
28=22⋅7, 21=3⋅7 ƯCLN(28,21)=7 21−28=21:7−28:7=3−4 ƯCLN(4,3)=1 nên 3−4 đã tối giản
Vậy21−28=3−4 và 3−4 chính là dạng tối giản của 21−28, vì 7 chia được cho ta ĐÚNG bằng ƯCLN(28,21).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: dùng thẳng tính chất cơ bản 2 sau khi xác nhận 7 là ước chung, không mất thời gian nhân chéo kiểm tra lại.
Đáp số.Phân số mới: 3−4; phân số này bằng phân số 21−28.
Sai lầm thường gặp.Chia mà không kiểm tra 7 có phải ước chung của CẢ tử lẫn mẫu hay không — nếu n không phải ước chung, phép chia sẽ không ra số nguyên và tính chất cơ bản 2 không áp dụng được.
🚀 Mở rộng.Vì 7= ƯCLN(28,21) nên phép chia này đưa 21−28 về thẳng dạng TỐI GIẢN chỉ trong một bước — đây chính là cách rút gọn nhanh nhất: luôn chia cho ƯCLN của tử và mẫu.
Bài 12 · Luyện tập 3★★Trang 7— Tìm cặp phân số bằng nhau và giải thích bằng tính chất cơ bản
Luyện tập 3 (trang 7). Tìm những cặp phân số bằng nhau trong các phân số sau và sử dụng tính chất cơ bản của phân số để giải thích kết luận. 51; 55−10; 153; 11−2.
Kiến thức cần nhớ
Tính chất cơ bản 1: ba=b⋅ma⋅m với m∈Z, m=0.
Tính chất cơ bản 2: ba=b:na:n với n là ước chung của a và b.
Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là 1 và −1.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu KHÔNG chỉ tìm cặp bằng nhau mà còn phải giải thích bằng tính chất cơ bản — khác Hoạt động 3 (chỉ cần tìm). Dấu hiệu chọn hướng: rút gọn hoặc tìm số nhân trực tiếp sẽ vừa tìm ra cặp, vừa có sẵn lời giải thích theo đúng yêu cầu.
1Cách 1. Rút gọn từng phân số về tối giản rồi so khớp
Định hướng. Rút gọn 55−10 và 153 về dạng tối giản bằng tính chất cơ bản 2, so với 51 và 11−2 đã cho.
153=15:33:3=51 (chia cả tử và mẫu cho ước chung 3) 55−10=55:5−10:5=11−2 (chia cả tử và mẫu cho ước chung 5)
Vậy51=153 và 55−10=11−2.
2Cách 2. Nhân chéo kiểm tra từng cặp nghi ngờ
Định hướng. Chọn cặp có tử/mẫu cùng bội (nghi ngờ bằng nhau trước), kiểm tra bằng a⋅d=b⋅c.
51 và 153: 1⋅15=15, 5⋅3=15, bằng nhau 55−10 và 11−2: (−10)⋅11=−110, 55⋅(−2)=−110, bằng nhau 51 và 11−2: 1⋅11=11, 5⋅(−2)=−10, không bằng nhau
Vậy51=153 và 55−10=11−2.
3Cách 3. Tìm trực tiếp số nhân m theo tính chất cơ bản 1
Định hướng. Với mỗi cặp nghi ngờ, tìm số m sao cho nhân cả tử và mẫu của phân số này với m ra đúng phân số kia — đây là cách giải thích khớp thẳng với yêu cầu đề bài.
51 nhân cả tử và mẫu với m=3: 5⋅31⋅3=153, đúng bằng phân số đã cho 11−2 nhân cả tử và mẫu với m=5: 11⋅5−2⋅5=55−10, đúng bằng phân số đã cho
Vậy51=153 (theo tính chất cơ bản 1 với m=3) và 55−10=11−2 (theo tính chất cơ bản 1 với m=5, chiều ngược).
Nhận xét. Cách 3 vừa tìm ra cặp bằng nhau vừa nêu rõ luôn “nhân với số nào” — đúng trọng tâm “giải thích bằng tính chất cơ bản” mà đề yêu cầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: vừa tìm cặp bằng nhau vừa có sẵn lời giải thích theo tính chất cơ bản (nêu rõ số nhân m), khớp đúng yêu cầu đề mà không cần làm thêm bước nào.
Đáp số.51=153 và 55−10=11−2.
Sai lầm thường gặp.Chỉ trả lời “bằng nhau” mà không nêu tính chất cơ bản nào đã dùng (thiếu phần “giải thích kết luận”) — đề yêu cầu rõ phải giải thích bằng tính chất cơ bản, không chỉ nêu kết quả.
🚀 Mở rộng.Bài toán mở rộng: cho n phân số bất kì, muốn tìm hết mọi cặp bằng nhau nhanh nhất nên rút gọn TẤT CẢ về tối giản trước (Cách 1), vì khi đó việc so sánh chỉ còn là so khớp từng cặp giống hệt nhau.
Bài 13 · Luyện tập 4★Trang 7— Xét phân số tối giản và rút gọn về tối giản
Luyện tập 4 (trang 7). Trong các phân số 2311; 15−24, phân số nào là phân số tối giản? Nếu chưa là phân số tối giản, hãy rút gọn chúng.
Kiến thức cần nhớ
Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là 1 và −1.
Tính chất cơ bản 2: ba=b:na:n với n là ước chung của a và b.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi phân số nào tối giản — dấu hiệu cần tìm ƯCLN của tử và mẫu (theo giá trị tuyệt đối): ƯCLN bằng 1 thì tối giản, lớn hơn 1 thì phải rút gọn. Bẫy ở 23 là số nguyên tố nên dễ đoán nhầm 11 và 23 “có vẻ” không tối giản vì không quen hai số này.
1Cách 1. Tìm ƯCLN của tử và mẫu rồi kết luận
Định hướng. Tính ƯCLN(∣tử∣,∣mẫu∣); bằng 1 thì tối giản, khác 1 thì chia cả tử và mẫu cho ƯCLN đó.
ƯCLN(11,23)=1 (vì 23 là số nguyên tố và không chia hết cho 11) ƯCLN(24,15)=3 15−24=15:3−24:3=5−8
Vậy2311 là phân số tối giản; 15−24 chưa tối giản, rút gọn được 15−24=5−8.
2Cách 2. Phân tích tử và mẫu ra thừa số nguyên tố
Định hướng. Phân tích mỗi số ra thừa số nguyên tố, thừa số chung chính là điều cần tìm.
11 là số nguyên tố; 23 là số nguyên tố; 11=23 nên không có thừa số chung 24=23⋅3; 15=3⋅5; thừa số chung là 3 15−24=15:3−24:3=5−8
Vậy2311 tối giản; 15−24 rút gọn thành 5−8.
3Cách 3. Thử lần lượt các số nguyên tố nhỏ
Định hướng. Thử xem 2,3,5,7,… có là ước chung của tử và mẫu hay không, dừng lại khi vượt quá căn bậc hai của số nhỏ hơn.
với 11 và 23: cả hai đều lẻ (loại 2), không chia hết cho 3,5,7; 112=121>23 nên 11 và 23 không có ước chung nào khác 1 với 24 và 15: cả hai đều chia hết cho 3 (24=3⋅8, 15=3⋅5); 8 và 5 không còn ước chung nào khác 1
Vậy2311 là phân số tối giản; 15−24 rút gọn còn 5−8 (đã tối giản vì ƯCLN(8,5)=1).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 (phân tích thừa số nguyên tố): thấy ngay thừa số chung lớn nhất mà không phải thử từng số như Cách 3, đặc biệt hiệu quả khi mẫu có nhiều thừa số.
Đáp số.2311 là phân số tối giản; 15−24 chưa tối giản, rút gọn được 15−24=5−8.
Sai lầm thường gặp.Thấy 23 là số “lạ” rồi đoán bừa 2311 chưa tối giản — phải kiểm tra chắc chắn bằng ƯCLN hoặc phân tích thừa số nguyên tố, không được đoán theo cảm tính.
🚀 Mở rộng.Mọi phân số ba đều đưa được về đúng MỘT dạng tối giản duy nhất (với mẫu dương) bằng cách chia cho ƯCLN(∣a∣,∣b∣) — đây là cách rút gọn nhanh nhất, áp dụng được cho phân số có tử, mẫu lớn tuỳ ý.
Bài 14 · Thử thách nhỏ★★★Trang 8— Xét phân số bằng nhau để chọn đường đi đúng trong sơ đồ
Thử thách nhỏ (trang 8). Việt đang chơi trò chơi dò đường. Biết rằng Việt chỉ được phép di chuyển giữa các ô theo đường kẻ và chứa phân số bằng phân số 4−3. Em hãy giúp Việt tìm đường đi đến kho báu nhé. Các ô trên sơ đồ (nối theo lưới 3×3, xuất phát từ ô “Bắt đầu” ở góc dưới bên trái, kho báu ở góc trên bên phải): 25−16; 44−33; 14−9; 20−15; 136; 12−9; 36−27.
Kiến thức cần nhớ
Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là 1 và −1.
Quy tắc bằng nhau của hai phân số: ba=dc nếu a⋅d=b⋅c.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một lưới ô có gắn phân số và yêu cầu chỉ đi qua ô có giá trị BẰNG 4−3 — dấu hiệu của dạng “lọc theo điều kiện bằng nhau” kết hợp bài toán tìm đường trên lưới 3×3. Bẫy ở chỗ có tới 2 ô kề “Bắt đầu”/mỗi ngã rẽ đều phải kiểm tra hết các ô lân cận thoả điều kiện chứ không được chọn bừa hướng “gần” kho báu nhất.
1Cách 1. Rút gọn từng ô về tối giản rồi so trực tiếp với 4−3
Định hướng. Rút gọn 4−3 (đã tối giản) và rút gọn lần lượt từng ô trên sơ đồ bằng ƯCLN của tử, mẫu; ô nào rút gọn ra đúng 4−3 mới được đi qua.
25−16: ƯCLN(16,25)=1, đã tối giản, khác 4−3 44−33=44:11−33:11=4−3 — bằng 4−3 14−9: ƯCLN(9,14)=1, khác 4−3 20−15=20:5−15:5=4−3 — bằng 4−3 136: dương, khác 4−3 12−9=12:3−9:3=4−3 — bằng 4−3 36−27=36:9−27:9=4−3 — bằng 4−3 các ô đi được: 12−9, 20−15, 44−33, 36−27; dò trên lưới: Bắt đầu chỉ kề 12−9 (đi được) và 14−9 (không đi được), nên bước đầu là 12−9 từ 12−9, hai hướng đi được là 20−15 và 36−27; nhưng 36−27 chỉ còn kề 136 (không đi được) nên là ngõ cụt, phải chọn 20−15 từ 20−15, ô kề đi được duy nhất là 44−33, từ đó kề thẳng ô kho báu
Vậy đường đi đúng là: Bắt đầu →12−9→20−15→44−33→ Kho báu.
2Cách 2. Dùng quy tắc bằng nhau (nhân chéo với 4−3) để lọc từng ô
Định hướng. Với mỗi ô ba, kiểm tra a⋅4=b⋅(−3) để xác định có bằng 4−3 hay không, rồi dò đường trên các ô thoả điều kiện.
25−16: (−16)⋅4=−64, 25⋅(−3)=−75, không bằng 44−33: (−33)⋅4=−132, 44⋅(−3)=−132, bằng nhau 14−9: (−9)⋅4=−36, 14⋅(−3)=−42, không bằng 20−15: (−15)⋅4=−60, 20⋅(−3)=−60, bằng nhau 136: 6⋅4=24, 13⋅(−3)=−39, không bằng 12−9: (−9)⋅4=−36, 12⋅(−3)=−36, bằng nhau 36−27: (−27)⋅4=−108, 36⋅(−3)=−108, bằng nhau dò trên lưới với các ô “bằng nhau” vừa lọc được, chỉ có đúng một đường không rơi vào ngõ cụt
Vậy đường đi đúng là: Bắt đầu →12−9→20−15→44−33→ Kho báu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (rút gọn về tối giản): làm một lần cho tất cả các ô rồi dò đường, nhanh hơn nhân chéo riêng lẻ từng ô khi số ô nhiều.
Đáp số.Đường đi: Bắt đầu →12−9→20−15→44−33→ Kho báu (cả bốn phân số trên đường đi đều bằng 4−3).
Sai lầm thường gặp.Chọn đại hướng “nhìn có vẻ gần kho báu” (ví dụ đi thẳng lên 14−9) mà không kiểm tra ô đó có bằng 4−3 hay không — dẫn tới đi sai luật chơi ngay từ bước đầu.
🚀 Mở rộng.Có thể đổi phân số đích thành 32 hoặc một phân số khác rồi tự vẽ lưới mới — cách lọc bằng rút gọn/nhân chéo vẫn áp dụng y hệt, chỉ đổi phân số cần so sánh.
Bài 15 · 6.1★Trang 8— Đọc, viết phân số theo tử số và mẫu số
Bài 6.1 (trang 8). Hoàn thành bảng sau:
Phân số
Đọc
Tử số
Mẫu số
75
?
?
?
11−6
?
?
?
?
âm hai phần ba
?
?
?
?
9
−11
Kiến thức cần nhớ
Với a,b∈Z, b=0, ta gọi ba là một phân số, trong đó a là tử số, b là mẫu số.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng có bốn dòng, mỗi dòng khuyết một loại thông tin khác nhau (phân số, cách đọc, tử, mẫu) — dấu hiệu cần đi ĐÚNG chiều định nghĩa cho từng dòng. Hai dòng đầu đi từ phân số suy ra cách đọc và tử/mẫu (chiều xuôi), hai dòng sau đi từ cách đọc hoặc từ tử/mẫu suy ngược lại phân số (chiều ngược), dễ nhầm dấu nếu không cẩn thận.
1Cách 1. Áp dụng định nghĩa theo chiều xuôi cho hai dòng đầu
Định hướng. Từ phân số đã cho, đọc tên và chỉ ra tử số, mẫu số theo đúng định nghĩa.
75: đọc “năm phần bảy”, tử 5, mẫu 7 11−6: đọc “âm sáu phần mười một”, tử −6, mẫu 11
Vậy hai dòng đầu của bảng: 75 (năm phần bảy, tử 5, mẫu 7) và 11−6 (âm sáu phần mười một, tử −6, mẫu 11).
2Cách 2. Đi ngược từ cách đọc và từ tử/mẫu để suy ra phân số
Định hướng. Dòng 3 cho sẵn cách đọc “âm hai phần ba”, dòng 4 cho sẵn tử 9 và mẫu −11 — dựng lại phân số rồi đọc/ghi đủ ô còn thiếu.
“âm hai phần ba” nghĩa là phân số có tử −2, mẫu 3: 3−2 tử 9, mẫu −11 ghép thành phân số −119, đọc là “chín phần âm mười một”
Vậy hai dòng sau của bảng: 3−2 (âm hai phần ba, tử −2, mẫu 3) và −119 (chín phần âm mười một, tử 9, mẫu −11).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm theo đúng thứ tự Cách 1 rồi Cách 2 (xuôi trước, ngược sau) để tránh bỏ sót ô nào trong bảng bốn dòng.
Đáp số.
Phân số
Đọc
Tử số
Mẫu số
75
năm phần bảy
5
7
11−6
âm sáu phần mười một
−6
11
3−2
âm hai phần ba
−2
3
−119
chín phần âm mười một
9
−11
Sai lầm thường gặp.Ở dòng 3, đọc “âm hai phần ba” rồi viết nhầm thành −32 — tuy giá trị bằng nhau nhưng SAI với cách viết chuẩn có tử mang dấu âm khi đọc “âm” ở đầu.
🚀 Mở rộng.Việc đọc phân số có mẫu âm (dòng 4) sẽ được thay bằng cách viết chuẩn mẫu dương ở Ví dụ 2, trang 7: −119=11−9.
Bài 16 · 6.2★Trang 8— Tìm số hạng còn thiếu trong hai phân số bằng nhau
Bài 6.2 (trang 8). Thay dấu “?” bằng số thích hợp. a) 21=8?; b) 9−6=?18.
Kiến thức cần nhớ
Tính chất cơ bản 1: ba=b⋅ma⋅m với m∈Z, m=0.
Quy tắc bằng nhau của hai phân số: ba=dc nếu a⋅d=b⋅c.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu đã biết một cặp mẫu (hoặc tử) tương ứng — dấu hiệu tìm hệ số nhân giữa hai mẫu (hoặc hai tử) đã biết rồi áp dụng cùng hệ số đó cho thành phần còn thiếu. Bẫy ở câu b): hệ số nhân là số ÂM nên cả dấu lẫn độ lớn của số cần tìm đều thay đổi.
1Cách 1. Dùng tính chất cơ bản (tìm hệ số nhân)
Định hướng. So hai mẫu (hoặc hai tử) đã biết để tìm hệ số nhân m, rồi nhân cùng hệ số đó cho thành phần còn lại.
a) mẫu 2→8 nhân với m=4, nên tử 1→? cũng nhân với 4: ?=1⋅4=4 b) tử −6→18 nhân với m=−3, nên mẫu 9→? cũng nhân với −3: ?=9⋅(−3)=−27
Vậy a) ?=4; b) ?=−27.
2Cách 2. Dùng quy tắc bằng nhau (lập tích chéo)
Định hướng. Áp dụng a⋅d=b⋅c để lập đẳng thức rồi giải tìm số còn thiếu.
a) 1⋅8=2⋅? nên 8=2⋅?, suy ra ?=8:2=4 b) (−6)⋅?=9⋅18 nên (−6)⋅?=162, suy ra ?=162:(−6)=−27
Vậy a) ?=4; b) ?=−27.
3Cách 3. Rút gọn phân số đã đủ hai thành phần rồi nhân lên theo tỉ lệ
Định hướng. Rút gọn phân số đã cho đủ tử và mẫu về tối giản, sau đó nhân/chia để khớp với thành phần đã biết ở phân số kia.
a) 21 đã tối giản; mẫu đích là 8=2⋅4 nên nhân cả tử mẫu với 4: ?=1⋅4=4 b) 9−6=9:3−6:3=3−2 (rút gọn); tử đích là 18=(−2)⋅(−9) nên nhân cả tử mẫu của 3−2 với −9: ?=3⋅(−9)=−27
Vậy a) ?=4; b) ?=−27.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần một phép chia tìm hệ số nhân rồi nhân chéo lại, nhanh hơn lập phương trình như Cách 2.
Đáp số.a) 21=84; b) 9−6=−2718.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) quên rằng hệ số nhân là SỐ ÂM −3 (vì tử đổi từ −6 thành 18 là đổi cả độ lớn lẫn dấu), rồi tính nhầm ?=27 thay vì −27.
🚀 Mở rộng.Cả hai câu đều chỉ là một cách hỏi khác của tính chất cơ bản; nếu đề cho biết cả hai tử và hỏi cả hai mẫu (hoặc ngược lại), vẫn giải bằng đúng ba cách này.
Bài 17 · 6.3★Trang 8— Đổi phân số có mẫu âm về phân số có mẫu dương
Bài 6.3 (trang 8). Viết mỗi phân số sau đây thành phân số bằng nó và có mẫu dương. −118; −9−5.
Kiến thức cần nhớ
Tính chất cơ bản 1: ba=b⋅ma⋅m với m∈Z, m=0.
Mọi phân số đều viết được dưới dạng phân số có mẫu dương (nhân cả tử và mẫu với −1 khi mẫu âm).
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai phân số đều có mẫu âm — dấu hiệu áp dụng đúng Chú ý ở Ví dụ 2 (trang 7): nhân cả tử và mẫu với −1 để đổi dấu mẫu mà giá trị phân số không đổi. Bẫy thường gặp là chỉ đổi dấu mẫu mà quên đổi luôn dấu tử.
1Cách 1. Nhân cả tử và mẫu với −1
Định hướng. Áp dụng tính chất cơ bản 1 với m=−1 cho cả hai phân số.
Định hướng. Sau khi đổi dấu, dùng a⋅d=b⋅c để chắc chắn phân số mới vẫn bằng phân số ban đầu.
−118 và 11−8: 8⋅11=88, (−11)⋅(−8)=88, bằng nhau −9−5 và 95: (−5)⋅9=−45, (−9)⋅5=−45, bằng nhau
Vậy−118=11−8 và −9−5=95, đã kiểm chứng bằng quy tắc bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nhân thẳng cả tử và mẫu với −1, không cần kiểm tra lại vì đây là hệ quả trực tiếp của tính chất cơ bản 1.
Đáp số.−118=11−8; −9−5=95.
Sai lầm thường gặp.Chỉ đổi dấu MẪU mà quên đổi dấu TỬ (viết nhầm −118=118) — phải nhân CẢ tử và mẫu với −1 thì phân số mới mới bằng phân số cũ.
🚀 Mở rộng.Quy ước “mẫu dương” sẽ được dùng xuyên suốt các bài rút gọn, so sánh, cộng trừ phân số ở những bài học sau — nên luôn đổi phân số về mẫu dương trước khi làm các phép tính khác.
Bài 18 · 6.4★Trang 8— Rút gọn phân số về dạng tối giản có mẫu dương
Bài 6.4 (trang 8). Rút gọn các phân số sau: −4−12; −357; 27−9.
Kiến thức cần nhớ
Tính chất cơ bản 2: ba=b:na:n với n là ước chung của a và b.
Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là 1 và −1.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phân số có dấu khác nhau ở tử/mẫu — dấu hiệu áp dụng liên tiếp tính chất cơ bản 2 (chia cho ƯCLN) rồi đưa về mẫu dương. Bẫy ở −4−12: cả tử và mẫu đều âm, dễ quên rằng âm chia âm ra dương.
1Cách 1. Tìm ƯCLN của tử và mẫu rồi chia một lần
Định hướng. Tính ƯCLN(∣tử∣,∣mẫu∣) rồi chia cả tử và mẫu cho ƯCLN đó.
Bài 19 · 6.5★Trang 8— Đổi đơn vị thời gian sang phân số của giờ
Bài 6.5 (trang 8). Viết các số đo thời gian sau đây theo đơn vị giờ, dưới dạng phân số tối giản. 15 phút; 90 phút.
Kiến thức cần nhớ
Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là 1 và −1.
1 giờ =60 phút.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số phút và yêu cầu đổi ra giờ dạng phân số tối giản — dấu hiệu dùng 1 giờ =60 phút để lập tỉ số (số phút) : 60 rồi rút gọn. Bẫy ở 90 phút lớn hơn 60 phút nên phân số thu được sẽ lớn hơn 1, không phải phân số “bé” như trực giác thường nghĩ.
1Cách 1. Lập tỉ số phút/60 rồi rút gọn bằng ƯCLN
Định hướng. Viết mỗi số phút trên 60 (vì 1 giờ =60 phút), sau đó rút gọn về tối giản.
2Cách 2. Suy luận trực tiếp từ cách chia nhỏ một giờ
Định hướng. Nhận ra 60 chia hết cho 15 (được 4 phần) và 90 tách được thành 60 phút +30 phút để suy ra phân số của giờ mà không cần rút gọn số lớn.
60:15=4 nên 1 giờ chia thành 4 phần bằng 15 phút, tức 15 phút =41 giờ 90 phút =60 phút +30 phút =1 giờ +6030 giờ =1+21 giờ 1+21=22+21=23
Vậy15 phút =41 giờ; 90 phút =23 giờ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: lập thẳng tỉ số trên 60 rồi rút gọn, áp dụng được cho MỌI số phút mà không cần nhìn ra cách tách nhanh như Cách 2.
Đáp số.15 phút =41 giờ; 90 phút =23 giờ.
Sai lầm thường gặp.Quên đổi 90 phút (lớn hơn 60 phút) mà vẫn rút gọn như một phân số nhỏ hơn 1, dẫn tới nhầm 6090 thành 32 (rút gọn sai vì lấy ƯCLN không đúng, 60:90 thay vì 90:60).
🚀 Mở rộng.Bằng cách tương tự, đổi x phút ra giờ luôn cho phân số 60x rồi rút gọn theo ƯCLN(x,60) — công thức này dùng được cho mọi số phút, kể cả các bài đổi đơn vị đo lường khác (ví dụ gam ra ki-lô-gam).
Bài 20 · 6.6★★Trang 8— Lập phân số biểu thị tỉ lệ thời gian đã trôi qua
Bài 6.6 (trang 8). Một vòi nước chảy vào một bể không có nước, sau 40 phút thì đầy bể. Hỏi sau 10 phút, lượng nước đã chảy chiếm bao nhiêu phần bể?
Kiến thức cần nhớ
Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là 1 và −1.
Khi vòi nước chảy đều, phần bể đã đầy tỉ lệ thuận với thời gian đã chảy.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng thời gian để đầy bể (40 phút) và thời gian đã chảy (10 phút) — dấu hiệu của dạng “tỉ số phần việc đã hoàn thành”. Vì vòi chảy đều nên phần bể đã đầy tỉ lệ thuận với thời gian đã chảy, do đó lập tỉ số (thời gian đã chảy) : (tổng thời gian) rồi rút gọn là ra ngay đáp số.
1Cách 1. Lập tỉ số thời gian rồi rút gọn
Định hướng. Phần bể đã đầy sau 10 phút bằng tỉ số giữa thời gian đã chảy và tổng thời gian chảy đầy bể.
phần bể đã đầy =4010 ƯCLN(10,40)=10: 4010=40:1010:10=41
Vậy sau 10 phút, lượng nước đã chảy chiếm 41 bể.
2Cách 2. Suy luận trực quan bằng cách chia đều 40 phút
Định hướng. Chia 40 phút thành các khoảng 10 phút bằng nhau, mỗi khoảng ứng với một phần bể bằng nhau.
40:10=4 nên 40 phút chia được thành 4 khoảng 10 phút bằng nhau vòi chảy đều nên mỗi khoảng 10 phút ứng với 41 bể
Vậy sau 10 phút, lượng nước đã chảy chiếm 41 bể.
3Cách 3. Tính lưu lượng chảy mỗi phút rồi nhân với thời gian
Định hướng. Tính phần bể vòi chảy được trong 1 phút, sau đó nhân với số phút đã chảy.
mỗi phút vòi chảy được 401 bể (vì 40 phút chảy đầy 1 bể) sau 10 phút, lượng nước đã chảy =10⋅401=4010 4010=41
Vậy sau 10 phút, lượng nước đã chảy chiếm 41 bể.
Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng một phép tính 4010=41, chỉ khác cách lập luận để đi tới tỉ số đó.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: lập thẳng tỉ số 4010 rồi rút gọn, nhanh và áp dụng được cho mọi số phút khác nhau trong đề tương tự.
Đáp số.Sau 10 phút, lượng nước đã chảy chiếm 41 bể.
Sai lầm thường gặp.Lập tỉ số ngược 1040 (tổng thời gian trên thời gian đã chảy) rồi kết luận chiếm “4 phần bể” — sai vì phần bể đã đầy luôn nhỏ hơn cả bể, tử số phải là thời gian ĐÃ chảy.
🚀 Mở rộng.Nếu hỏi sau t phút (0≤t≤40) thì lượng nước chiếm 40t bể — đây là công thức tổng quát cho mọi bài toán vòi nước chảy đều tương tự.
Bài 21 · 6.7★★Trang 8— Lập phân số biểu thị tỉ lệ số tiền đã tiêu
Bài 6.7 (trang 8). Hà Linh tham gia một cuộc thi sáng tác và nhận được phần thưởng là số tiền 200000 đồng. Bạn mua một món quà để tặng sinh nhật mẹ hết 80000 đồng. Hỏi Hà Linh đã tiêu hết bao nhiêu phần số tiền mình được thưởng?
Kiến thức cần nhớ
Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là 1 và −1.
Tỉ số phần đã dùng = phần đã dùng : tổng số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số tiền thưởng và số tiền đã chi — dấu hiệu lập tỉ số (số tiền đã tiêu) : (tổng số tiền) rồi rút gọn về tối giản. Bẫy ở việc chọn đúng số nào lên tử (số ĐÃ TIÊU) và số nào lên mẫu (TỔNG số tiền được thưởng).
1Cách 1. Lập tỉ số rồi rút gọn bằng ƯCLN
Định hướng. Lập tỉ số số tiền đã tiêu trên tổng số tiền, sau đó tìm ƯCLN để rút gọn về tối giản.
phần tiền đã tiêu =20000080000 ƯCLN(80000,200000)=40000: 20000080000=200000:4000080000:40000=52
Vậy Hà Linh đã tiêu hết 52 số tiền được thưởng.
2Cách 2. Rút gọn dần bằng cách bỏ chữ số 0 chung rồi chia tiếp
Định hướng. Bỏ bớt các chữ số 0 chung ở tử và mẫu (tương đương chia cả hai cho 10000), sau đó rút gọn tiếp phân số nhỏ hơn.
Vậy Hà Linh đã tiêu hết 40%, tức 52 số tiền được thưởng.
Nhận xét. Ba cách đều cho cùng kết quả 52; Cách 3 hữu ích khi đề bài quen dùng tỉ số phần trăm hơn là phân số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: bỏ bớt chữ số 0 chung trước rồi mới rút gọn tiếp, số nhỏ đi nhanh nên khó tính nhầm ƯCLN hơn Cách 1.
Đáp số.Hà Linh đã tiêu hết 52 số tiền được thưởng.
Sai lầm thường gặp.Lập tỉ số ngược 80000200000 (tổng tiền trên tiền đã tiêu) rồi rút gọn ra 25 — sai vì phần đã tiêu luôn nhỏ hơn tổng số tiền, tử số phải là số tiền ĐÃ CHI.
🚀 Mở rộng.Số tiền CÒN LẠI của Hà Linh chiếm 1−52=53 số tiền được thưởng — đây là bài toán mở rộng tự nhiên, sẽ tính được trọn vẹn sau khi học phép trừ phân số.