Chương VI. Phân số

Bài 23. Mở rộng khái niệm phân số. Phân số bằng nhau

SGK Toán 6 — Kết nối tri thức, tập 2 · 21 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Câu hỏi (trang 5)Trang 5Nhận biết phân số theo định nghĩa mở rộng
Câu hỏi (trang 5). Cách viết nào sau đây cho ta một phân số? Cho biết tử và mẫu của phân số đó.
;   ;   ;   .
Kiến thức cần nhớ
  • Với , , ta gọi là một phân số, trong đó là tử số, là mẫu số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn cách viết dạng phân số — dấu hiệu của dạng “nhận biết phân số”, chỉ cần đối chiếu từng cách viết với định nghĩa , , . Bẫy ở chỗ là số thập phân chứ không phải số nguyên, và có mẫu bằng — cả hai đều không thoả định nghĩa dù “nhìn giống” phân số.
1Cách 1. Kiểm tra từng biểu thức theo định nghĩa

Định hướng. Đối chiếu tử và mẫu của mỗi cách viết với điều kiện , .

: tử không phải số nguyên
: tử , mẫu ,
: tử , mẫu ,
: mẫu bằng

Vậy là phân số; có tử , mẫu ; có tử , mẫu . Hai cách viết không phải phân số.

2Cách 2. Loại trừ theo hai điều kiện của định nghĩa

Định hướng. Một phân số phải vi phạm điều kiện thì bị loại — gom nhóm theo “lỗi tử không nguyên” và “lỗi mẫu bằng 0” sẽ loại nhanh hơn kiểm tra tuần tự.

Nhóm lỗi “tử không phải số nguyên”: bị loại
Nhóm lỗi “mẫu bằng 0”: bị loại
Hai cách viết còn lại , đều có tử, mẫu nguyên và mẫu khác

Vậy (tử , mẫu ) và (tử , mẫu ) là phân số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 nên dùng khi đi thi vì gom lỗi theo nhóm, loại nhanh cả những đề có nhiều biểu thức hơn mà không phải xét từng cái một cách rời rạc.
Đáp số. (tử , mẫu ) và (tử , mẫu ) là phân số.
Sai lầm thường gặp. Nhầm là phân số vì “nhìn giống” — quên rằng tử phải là số NGUYÊN, số thập phân không thoả.
🚀 Mở rộng. Tổng quát: mọi với không nguyên hoặc đều KHÔNG phải phân số, dù có thể vẫn viết được dưới dạng “phân số thập phân” ở chương khác.
Bài 2 · Luyện tập 1Trang 5Viết thương của phép chia dưới dạng phân số
Luyện tập 1 (trang 5). Viết kết quả của các phép chia sau dưới dạng phân số.
a) ;   b) ;   c) .
Kiến thức cần nhớ
  • Với , , ta gọi là một phân số, trong đó là tử số, là mẫu số.
  • Quy ước với , .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho phép chia hai số nguyên — dấu hiệu áp dụng ngay quy ước vừa học ở đầu bài. Không cần tính toán gì thêm, chỉ cần giữ đúng thứ tự số bị chia trên tử, số chia dưới mẫu.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy ước

Định hướng. Số bị chia lên tử, số chia xuống mẫu, giữ nguyên dấu.



Vậy ; ​ ; ​ .

2Cách 2. Kiểm tra ngược bằng phép nhân

Định hướng. Viết xong, nhân phân số với mẫu để chắc chắn quay lại đúng số bị chia — cách này giúp phát hiện lỗi đặt sai tử/mẫu.

nên
nên
nên

Vậy ; ​ ; ​ .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng thẳng Cách 1: viết ngay số bị chia lên tử, số chia xuống mẫu, không mất thời gian kiểm tra lại.
Đáp số. a) ; ​ b) ; ​ c) .
Sai lầm thường gặp. Viết ngược tử/mẫu, ví dụ ghi — sai vì số CHIA luôn nằm ở mẫu, số BỊ CHIA luôn nằm ở tử.
🚀 Mở rộng. Ở trang sau các em sẽ học cách đưa mọi phân số về dạng có mẫu dương, khi đó còn viết được thành .
Bài 3 · Tranh luậnTrang 5Vận dụng định nghĩa phân số để biện luận đúng/sai
Tranh luận (trang 5). Vuông nói: “Mọi số nguyên đều có thể viết dưới dạng phân số.” Tròn nói: “Số nguyên sao có thể là một phân số được!!!” Em nghĩ sao về hai ý kiến của Vuông và Tròn? Ai đúng, ai sai?
Kiến thức cần nhớ
  • Với , , ta gọi là một phân số, trong đó là tử số, là mẫu số.
  • Mọi số nguyên đều viết được thành phân số .
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa hai phát biểu trái ngược nhau — dấu hiệu của dạng “biện luận đúng/sai bằng định nghĩa”, chỉ cần viết một số nguyên bất kì dưới dạng là thấy ngay điều kiện vẫn thoả. Bẫy của đề là chữ “số nguyên” dễ khiến học sinh nghĩ nó “khác loại” với phân số, trong khi định nghĩa mở rộng đã gộp cả hai.
1Cách 1. Thử với các số nguyên cụ thể

Định hướng. Lấy vài số nguyên đại diện (dương, âm, ) rồi viết mỗi số dưới dạng phân số có mẫu .

, với , , : thoả định nghĩa
, với , : thoả định nghĩa
, với , : thoả định nghĩa

Vậy cả ba số nguyên dương, âm, đều viết được dưới dạng phân số — Vuông đúng, Tròn sai.

2Cách 2. Chứng minh tổng quát bằng công thức

Định hướng. Thay vì thử từng số, viết chung một công thức cho MỌI số nguyên rồi đối chiếu với định nghĩa.

Với mọi , ta có
và mẫu , nên thoả đúng định nghĩa phân số

Vậy mọi số nguyên đều là một phân số (dạng ) — Vuông đúng, Tròn sai.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: viết công thức tổng quát một lần là xong, không cần liệt kê nhiều ví dụ.
Đáp số. Vuông đúng, Tròn sai: mọi số nguyên đều là phân số vì thoả định nghĩa (không riêng gì “số nguyên sao”/số nguyên tố).
Sai lầm thường gặp. Hiểu nhầm như Tròn rằng chỉ có “những số nguyên đặc biệt” (số nguyên tố — “nguyên sao” Tròn nhắc tới do liên tưởng “số nguyên tố”) mới viết được thành phân số — sai vì định nghĩa không đòi hỏi điều kiện đó, chỉ cần .
🚀 Mở rộng. Từ đây suy ra tập các phân số (theo nghĩa mọi số nguyên đều là một phân số có mẫu ), đây là nền tảng để mở rộng thành tập số hữu tỉ ở lớp 7.
Bài 4 · Hoạt động 1Trang 5Đọc phân số biểu thị phần tô màu trên hình
Hoạt động 1 (trang 5). Cho hai hình chữ nhật cùng kích thước, được chia thành các phần bằng nhau và tô màu như Hình 6.1. Viết phân số biểu thị phần tô màu trong mỗi hình bên.
a)b)Hình 6.1
Kiến thức cần nhớ
  • Với , , ta gọi là một phân số, trong đó là tử số, là mẫu số.
  • Phân số biểu thị phần tô màu = số phần đã tô : tổng số phần bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hình chia phần đều nhau và tô màu — dấu hiệu của dạng “đọc phân số từ hình vẽ”: số phần tô màu là tử, tổng số phần bằng nhau là mẫu. Bẫy ở hình b) có nhiều ô hơn hình a) (chia mịn hơn) nên dễ đếm nhầm số phần đã tô.
1Cách 1. Đếm trực tiếp số phần tô màu trên mỗi hình

Định hướng. Đếm số ô đã tô màu và tổng số ô của từng hình rồi lập tỉ số.

Hình a): chia phần bằng nhau, tô màu phần
phân số biểu thị:
Hình b): chia phần bằng nhau, tô màu phần
phân số biểu thị:

Vậy hình a) biểu thị bởi , hình b) biểu thị bởi .

2Cách 2. Nhận xét hình b) được chia mịn gấp đôi hình a)

Định hướng. Hai hình chữ nhật cùng kích thước; hình b) chia mỗi phần của hình a) thành phần nhỏ hơn, nên cả số phần tô màu lẫn tổng số phần đều nhân đôi.

Hình a) có phần, tô phần:
Hình b) chia mịn gấp đôi: tổng số phần , số phần tô
phân số biểu thị hình b):

Vậy hình a) biểu thị bởi , hình b) biểu thị bởi .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 nên dùng vì nhìn ra ngay mối liên hệ giữa hai hình (chia mịn gấp đôi thì cả tử và mẫu nhân đôi), chuẩn bị sẵn ý cho Hoạt động 2.
Đáp số. Hình a): ; ​ Hình b): .
Sai lầm thường gặp. Đếm nhầm tổng số phần của hình b) là (bằng hình a)) mà quên rằng hình b) đã được chia thêm một đường ngang, thực chất có phần bằng nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu hình được chia mịn gấp lần (giữ nguyên phần tô theo tỉ lệ), phân số biểu thị vẫn không đổi giá trị vì cả tử và mẫu cùng nhân với — đây chính là nội dung Hoạt động 2 sắp tới.
Bài 5 · Hoạt động 2Trang 5So sánh hai phân số để nhận ra hai phân số bằng nhau
Hoạt động 2 (trang 5). Dựa vào hình vẽ ở Hoạt động 1, em hãy so sánh các phân số nhận được.
Kiến thức cần nhớ
  • Quy tắc bằng nhau của hai phân số: nếu .
  • Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là .
🧠 Phân tích tư duy
Hai phân số vừa tìm được ở Hoạt động 1 có dạng khác nhau nhưng cùng biểu thị một phần diện tích tô màu như nhau trên hai hình cùng kích thước — dấu hiệu cho thấy chúng bằng nhau về GIÁ TRỊ dù viết khác nhau. Cần một phép toán chắc chắn (không chỉ nhìn hình) để khẳng định điều đó.
1Cách 1. Quy đồng mẫu số rồi so sánh tử

Định hướng. Đưa hai phân số về cùng mẫu số chung, khi đó chỉ cần so tử số.


giữ nguyên
hai phân số có cùng mẫu và cùng tử

Vậy .

2Cách 2. Dùng quy tắc bằng nhau (nhân chéo)

Định hướng. Hai phân số khi ; áp dụng trực tiếp cho .



Vậy .

3Cách 3. Rút gọn về cùng phân số tối giản

Định hướng. Rút gọn bằng cách chia cả tử và mẫu cho ước chung , so trực tiếp với .

Vậy , hai phân số ở Hoạt động 1 bằng nhau.

Nhận xét. Cả ba cách đều khẳng định — đúng với quan sát trực quan trên hình, vì hai hình cùng kích thước và phần tô màu chiếm tỉ lệ diện tích như nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2 (nhân chéo): chỉ hai phép nhân là chắc chắn kết luận, không phụ thuộc việc tìm được mẫu chung hay ước chung.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. So sánh bằng cảm tính “nhìn hình thấy giống nhau” mà không viết phép toán kiểm chứng — không phải lúc nào hình vẽ cũng đủ chính xác để kết luận, phải dùng quy tắc bằng nhau hoặc rút gọn.
🚀 Mở rộng. Đây chính là cơ sở để Hoạt động 3, 4 xây dựng quy tắc bằng nhau của hai phân số một cách tổng quát, không cần vẽ hình minh hoạ.
Bài 6 · Hoạt động 3★★Trang 5Tìm cặp phân số bằng nhau trong một danh sách
Hoạt động 3 (trang 5). Em hãy tìm các cặp phân số bằng nhau trong các phân số sau:
;   ;   ;   .
Kiến thức cần nhớ
  • Quy tắc bằng nhau của hai phân số: nếu .
  • Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho phân số và hỏi cặp nào bằng nhau — dấu hiệu của dạng “sàng lọc theo giá trị”: nên rút gọn hoặc quy đồng để đưa các phân số về dạng dễ so sánh nhất, tránh so từng cặp lần một cách rời rạc. Bẫy ở chỗ nhìn không liên quan nhưng vẫn phải xét đủ.
1Cách 1. Rút gọn từng phân số về dạng tối giản rồi so trực tiếp

Định hướng. Đưa mỗi phân số về dạng tối giản, phân số nào có cùng dạng tối giản thì bằng nhau.

đã tối giản (ƯCLN)
đã tối giản (ƯCLN)

Vậy .

2Cách 2. Nhân chéo lần lượt các cặp nghi ngờ

Định hướng. Dựa vào hình dáng gần giống để chọn cặp nghi ngờ trước ( với , với ), rồi kiểm bằng quy tắc .

: , , bằng nhau
: , , bằng nhau
: , , không bằng nhau

Vậy .

3Cách 3. Quy đồng cả bốn phân số về cùng một mẫu chung

Định hướng. Đưa cả bốn phân số về mẫu chung (bội chung của ) rồi so tử số.




Vậy .

Nhận xét. Cách 3 tuy chắc chắn tìm đủ mọi cặp bằng nhau nhưng phải tính mẫu chung khá lớn; Cách 1 rút gọn trước là nhanh nhất với bài này.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: rút gọn từng phân số về tối giản rồi so trực tiếp, ít phép tính nhất khi số phân số trong đề còn nhiều.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Chỉ so sánh vài cặp “nhìn giống” rồi dừng lại, bỏ sót cặp còn lại — với phân số phải chắc chắn đã xét đủ để không bỏ sót cặp bằng nhau nào.
🚀 Mở rộng. Đây là dữ liệu đầu vào cho Hoạt động 4: từ hai cặp bằng nhau này, ta sẽ phát hiện ra quy tắc “nhân chéo” một cách tổng quát.
Bài 7 · Hoạt động 4★★Trang 6Phát hiện quy tắc nhân chéo từ các cặp phân số bằng nhau
Hoạt động 4 (trang 6). Với mỗi cặp phân số bằng nhau trên, nhân tử số của phân số này với mẫu số của phân số kia rồi so sánh kết quả.
Kiến thức cần nhớ
  • Quy tắc bằng nhau của hai phân số: nếu .
🧠 Phân tích tư duy
Đề nối tiếp Hoạt động 3, yêu cầu nhân chéo hai cặp phân số đã tìm được. Đây là dấu hiệu của bước “quan sát để rút ra quy luật”, không phải bài tính toán đơn thuần — kết quả nhân chéo ở cả hai cặp sẽ hé lộ Quy tắc bằng nhau tổng quát.
1Cách 1. Tính trực tiếp tích chéo cho từng cặp

Định hướng. Với cặp , tính rồi so sánh.

Cặp :
Cặp :

Vậy ở cả hai cặp, tích chéo bằng nhau: .

2Cách 2. Suy luận từ tính chất cơ bản thay vì tính số cụ thể

Định hướng. có được bằng cách nhân cả tử và mẫu của với , thay trực tiếp , để thấy vì sao tích chéo luôn bằng nhau.

Đặt nên ,

Vậy luôn đúng khi phân số này có được từ phân số kia bằng cách nhân cả tử và mẫu với cùng một số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi (khi cần kiểm tra nhanh) dùng Cách 1: tính trực tiếp hai tích rồi so sánh, không cần lập luận tổng quát.
Đáp số. — ở mọi cặp phân số bằng nhau, tích chéo luôn bằng nhau.
Sai lầm thường gặp. Nhân sai vị trí, ví dụ lấy tử nhân tử thay vì tử nhân mẫu của phân số kia ( thay vì ) — phải nhớ đúng thứ tự “nhân chéo”: tử phân số này với mẫu phân số kia.
🚀 Mở rộng. Kết quả của Hoạt động 4 chính là nội dung Quy tắc bằng nhau của hai phân số: khi và chỉ khi , dùng được cho MỌI cặp phân số, không riêng gì hai cặp vừa xét.
Bài 8 · Luyện tập 2Trang 6Kiểm tra hai phân số có bằng nhau bằng quy tắc bằng nhau
Luyện tập 2 (trang 6). Các cặp phân số sau đây có bằng nhau không?
a) ;   b) .
Kiến thức cần nhớ
  • Quy tắc bằng nhau của hai phân số: nếu .
  • Tính chất cơ bản 1: với , .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai cặp phân số có dấu âm ở cả tử lẫn mẫu — dấu hiệu áp dụng ngay Quy tắc bằng nhau vừa học. Bẫy ở câu b): có hai dấu trừ dễ khiến học sinh vội kết luận “khác dấu với ” mà quên hai dấu trừ triệt tiêu nhau.
1Cách 1. Dùng quy tắc bằng nhau (nhân chéo)

Định hướng. Áp dụng nếu cho từng cặp.

a)
b)

Vậy cả hai cặp đều bằng nhau: .

2Cách 2. Đưa các phân số về mẫu dương rồi so trực tiếp

Định hướng. Nhân cả tử và mẫu với để mẫu dương, khi đó chỉ cần so sánh hai phân số cùng mẫu dương bằng mắt.

a) , rút gọn
b)

Vậy a) nên ; b) .

3Cách 3. Rút gọn cả hai phân số về dạng tối giản

Định hướng. Rút gọn từng phân số về tối giản (mẫu dương), phân số nào cùng dạng tối giản thì bằng nhau.

a) đã tối giản;
b) ; đã tối giản

Vậy a) ; b) .

Nhận xét. Ba cách đều cho cùng kết luận: cả hai cặp đều là các cặp phân số bằng nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 (nhân chéo): chỉ hai phép nhân, không phải rút gọn hay đổi dấu, ít khả năng sai nhất với phân số có nhiều dấu âm.
Đáp số. a) (bằng nhau); ​ b) (bằng nhau).
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), thấy hai dấu “” ở rồi vội kết luận “khác” với vì “nhìn không giống” — thực chất âm chia âm bằng dương, .
🚀 Mở rộng. Tổng quát: với mọi nguyên, , ta luôn có — quy tắc dấu này dùng rất nhiều khi rút gọn phân số có mẫu âm.
Bài 9 · Hoạt động 5★★Trang 6Tìm hệ số nhân giữa các phân số bằng nhau liên tiếp
Hoạt động 5 (trang 6). a) Cho biết các phân số sau có bằng nhau không: ;   ;   .
b) Thay các dấu “?” trong hình bên bằng số thích hợp rồi rút ra nhận xét.
1224816×2×4×2×4Nhân cả tử và mẫu với cùng một số
Kiến thức cần nhớ
  • Quy tắc bằng nhau của hai phân số: nếu .
  • Tính chất cơ bản 1: với , .
🧠 Phân tích tư duy
Ba phân số được minh hoạ bằng ba hình vuông chia phần đều nhau — dấu hiệu của dạng “tìm số nhân” nối tiếp Hoạt động 4. Bẫy ở ý b): phải tìm ĐÚNG MỘT số nhân dùng chung cho CẢ tử và mẫu ở mỗi mũi tên, không được nhân tử một kiểu, mẫu một kiểu khác.
1Cách 1. Rút gọn hai phân số sau về để so sánh, rồi suy ra số nhân

Định hướng. Rút gọn về tối giản; sau đó lấy tỉ số tử (hoặc mẫu) giữa hai phân số liên tiếp để tìm số cần điền.



từ đến : tử nhân với , mẫu nhân với
từ đến : tử nhân với , mẫu nhân với

Vậy a) ; b) hai ô “?” đầu điền , hai ô “?” sau điền .

2Cách 2. Dùng nhân chéo kiểm tra bằng nhau, rồi lấy tỉ số mẫu suy ra số nhân

Định hướng. Kiểm tra bằng nhau bằng ; số cần điền chính là thương giữa hai mẫu (hoặc hai tử) liên tiếp.

nên
nên
số nhân từ sang :
số nhân từ sang :

Vậy a) ba phân số bằng nhau; b) các ô “?” lần lượt là .

3Cách 3. Dùng trực tiếp tính chất cơ bản để dự đoán rồi kiểm tra lại

Định hướng. Nhìn mẫu đoán ngay hệ số nhân là , mẫu đoán hệ số nhân là ; áp dụng tính chất 1 cho tử rồi kiểm tra lại bằng phép nhân.

dự đoán hệ số:
áp tính chất 1 cho tử: (khớp tử của ), (khớp tử của )

Vậy a) ; b) các ô “?” là .

Nhận xét. Cả ba cách đều xác nhận: nhân cả tử và mẫu của với rồi với sẽ lần lượt ra — đúng nội dung tính chất cơ bản của phân số sắp học.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: nhìn tỉ số mẫu để đoán ngay số nhân, rồi chỉ kiểm tra lại một phép nhân ở tử — nhanh hơn hẳn khi làm trắc nghiệm.
Đáp số. a) ; b) hai ô đầu (giữa ) điền ; hai ô sau (giữa ) điền .
Sai lầm thường gặp. Điền số nhân của tử và mẫu KHÁC NHAU ở cùng một mũi tên (ví dụ tử nhân nhưng mẫu lại nhân ) — vi phạm tính chất cơ bản, phải nhân CẢ tử và mẫu với CÙNG một số.
🚀 Mở rộng. Đây là bước chuẩn bị trực quan cho mục 3 (Tính chất cơ bản của phân số): nhân cả tử và mẫu với cùng một số nguyên khác luôn cho phân số bằng phân số ban đầu.
Bài 10 · Hoạt động 6Trang 6Nhân cả tử và mẫu với cùng một số nguyên
Hoạt động 6 (trang 6). Nhân cả tử và mẫu của phân số với ta được phân số nào? Phân số vừa tìm được có bằng phân số không?
Kiến thức cần nhớ
  • Tính chất cơ bản 1: với , .
  • Quy tắc bằng nhau của hai phân số: nếu .
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu nhân CẢ tử và mẫu với cùng số — dấu hiệu áp dụng trực tiếp tính chất cơ bản 1. Bẫy ở việc nhân với số ÂM: dấu của tử và mẫu đều đổi, nhưng phân số mới vẫn phải bằng phân số cũ.
1Cách 1. Nhân trực tiếp rồi kiểm tra lại bằng nhân chéo

Định hướng. Nhân tử và mẫu với , sau đó dùng quy tắc bằng nhau để xác nhận.

tử mới:
mẫu mới:
phân số mới:
kiểm tra:

Vậy , hai phân số bằng nhau.

2Cách 2. Dùng thẳng tính chất cơ bản 1 (không cần kiểm tra lại)

Định hướng. Tính chất cơ bản 1 đã đảm bảo với , nên chỉ cần tính rồi kết luận ngay, không cần nhân chéo kiểm tra.

với :

Vậy , hai phân số bằng nhau vì đây chính là kết quả áp dụng tính chất cơ bản 1.

3Cách 3. Rút gọn phân số mới để quay lại phân số ban đầu

Định hướng. Chia cả tử và mẫu của phân số mới cho (chính là phép ngược của phép nhân vừa làm), nếu quay lại đúng thì hai phân số bằng nhau.

Vậy chia phân số mới cho ta quay lại đúng , vậy .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: áp dụng thẳng tính chất cơ bản 1, không mất thời gian nhân chéo kiểm tra lại vì tính chất đã đảm bảo kết quả đúng.
Đáp số. Phân số mới: ; phân số này bằng phân số .
Sai lầm thường gặp. Chỉ nhân tử với mà quên nhân mẫu (hoặc ngược lại) — phải nhân CẢ tử VÀ mẫu với cùng số thì phân số mới mới bằng phân số cũ.
🚀 Mở rộng. Nếu nhân với một số bất kì (dương hoặc âm, khác ), phân số luôn không đổi giá trị — đây là cách nhanh nhất để tạo ra vô số phân số bằng một phân số cho trước, dùng khi cần quy đồng mẫu số ở các bài sau.
Bài 11 · Hoạt động 7Trang 6Chia cả tử và mẫu cho một ước chung
Hoạt động 7 (trang 6). Chia cả tử và mẫu của phân số cho ta được phân số nào? Phân số vừa tìm được có bằng phân số không?
Kiến thức cần nhớ
  • Tính chất cơ bản 2: với là ước chung của .
  • Quy tắc bằng nhau của hai phân số: nếu .
  • Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là .
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu chia CẢ tử và mẫu cho — dấu hiệu áp dụng tính chất cơ bản 2, với điều kiện phải là ước chung của . Bẫy: cần kiểm tra có thực sự chia hết cả tử lẫn mẫu hay không trước khi chia.
1Cách 1. Chia trực tiếp rồi kiểm tra lại bằng nhân chéo

Định hướng. Kiểm tra là ước chung của , chia cả tử và mẫu cho , rồi xác nhận bằng quy tắc bằng nhau.

, nên là ước chung của
tử mới:
mẫu mới:
phân số mới:
kiểm tra:

Vậy , hai phân số bằng nhau.

2Cách 2. Dùng thẳng tính chất cơ bản 2

Định hướng. là ước chung của , tính chất cơ bản 2 đảm bảo ngay phân số sau khi chia vẫn bằng phân số ban đầu, không cần kiểm tra lại.

với (ước chung):

Vậy , hai phân số bằng nhau theo tính chất cơ bản 2.

3Cách 3. Rút gọn về tối giản bằng ƯCLN để đối chiếu

Định hướng. Tìm ƯCLN rồi rút gọn một lần về dạng tối giản, so với kết quả chia cho ở trên.

,
ƯCLN

ƯCLN nên đã tối giản

Vậy chính là dạng tối giản của , vì chia được cho ta ĐÚNG bằng ƯCLN.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: dùng thẳng tính chất cơ bản 2 sau khi xác nhận là ước chung, không mất thời gian nhân chéo kiểm tra lại.
Đáp số. Phân số mới: ; phân số này bằng phân số .
Sai lầm thường gặp. Chia mà không kiểm tra có phải ước chung của CẢ tử lẫn mẫu hay không — nếu không phải ước chung, phép chia sẽ không ra số nguyên và tính chất cơ bản 2 không áp dụng được.
🚀 Mở rộng. ƯCLN nên phép chia này đưa về thẳng dạng TỐI GIẢN chỉ trong một bước — đây chính là cách rút gọn nhanh nhất: luôn chia cho ƯCLN của tử và mẫu.
Bài 12 · Luyện tập 3★★Trang 7Tìm cặp phân số bằng nhau và giải thích bằng tính chất cơ bản
Luyện tập 3 (trang 7). Tìm những cặp phân số bằng nhau trong các phân số sau và sử dụng tính chất cơ bản của phân số để giải thích kết luận.
;   ;   ;   .
Kiến thức cần nhớ
  • Tính chất cơ bản 1: với , .
  • Tính chất cơ bản 2: với là ước chung của .
  • Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là .
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu KHÔNG chỉ tìm cặp bằng nhau mà còn phải giải thích bằng tính chất cơ bản — khác Hoạt động 3 (chỉ cần tìm). Dấu hiệu chọn hướng: rút gọn hoặc tìm số nhân trực tiếp sẽ vừa tìm ra cặp, vừa có sẵn lời giải thích theo đúng yêu cầu.
1Cách 1. Rút gọn từng phân số về tối giản rồi so khớp

Định hướng. Rút gọn về dạng tối giản bằng tính chất cơ bản 2, so với đã cho.

(chia cả tử và mẫu cho ước chung )
(chia cả tử và mẫu cho ước chung )

Vậy .

2Cách 2. Nhân chéo kiểm tra từng cặp nghi ngờ

Định hướng. Chọn cặp có tử/mẫu cùng bội (nghi ngờ bằng nhau trước), kiểm tra bằng .

: , , bằng nhau
: , , bằng nhau
: , , không bằng nhau

Vậy .

3Cách 3. Tìm trực tiếp số nhân theo tính chất cơ bản 1

Định hướng. Với mỗi cặp nghi ngờ, tìm số sao cho nhân cả tử và mẫu của phân số này với ra đúng phân số kia — đây là cách giải thích khớp thẳng với yêu cầu đề bài.

nhân cả tử và mẫu với : , đúng bằng phân số đã cho
nhân cả tử và mẫu với : , đúng bằng phân số đã cho

Vậy (theo tính chất cơ bản 1 với ) và (theo tính chất cơ bản 1 với , chiều ngược).

Nhận xét. Cách 3 vừa tìm ra cặp bằng nhau vừa nêu rõ luôn “nhân với số nào” — đúng trọng tâm “giải thích bằng tính chất cơ bản” mà đề yêu cầu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: vừa tìm cặp bằng nhau vừa có sẵn lời giải thích theo tính chất cơ bản (nêu rõ số nhân ), khớp đúng yêu cầu đề mà không cần làm thêm bước nào.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Chỉ trả lời “bằng nhau” mà không nêu tính chất cơ bản nào đã dùng (thiếu phần “giải thích kết luận”) — đề yêu cầu rõ phải giải thích bằng tính chất cơ bản, không chỉ nêu kết quả.
🚀 Mở rộng. Bài toán mở rộng: cho phân số bất kì, muốn tìm hết mọi cặp bằng nhau nhanh nhất nên rút gọn TẤT CẢ về tối giản trước (Cách 1), vì khi đó việc so sánh chỉ còn là so khớp từng cặp giống hệt nhau.
Bài 13 · Luyện tập 4Trang 7Xét phân số tối giản và rút gọn về tối giản
Luyện tập 4 (trang 7). Trong các phân số ; , phân số nào là phân số tối giản? Nếu chưa là phân số tối giản, hãy rút gọn chúng.
Kiến thức cần nhớ
  • Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là .
  • Tính chất cơ bản 2: với là ước chung của .
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi phân số nào tối giản — dấu hiệu cần tìm ƯCLN của tử và mẫu (theo giá trị tuyệt đối): ƯCLN bằng thì tối giản, lớn hơn thì phải rút gọn. Bẫy ở là số nguyên tố nên dễ đoán nhầm “có vẻ” không tối giản vì không quen hai số này.
1Cách 1. Tìm ƯCLN của tử và mẫu rồi kết luận

Định hướng. Tính ƯCLNtửmẫu; bằng thì tối giản, khác thì chia cả tử và mẫu cho ƯCLN đó.

ƯCLN (vì là số nguyên tố và không chia hết cho )
ƯCLN

Vậy là phân số tối giản; chưa tối giản, rút gọn được .

2Cách 2. Phân tích tử và mẫu ra thừa số nguyên tố

Định hướng. Phân tích mỗi số ra thừa số nguyên tố, thừa số chung chính là điều cần tìm.

là số nguyên tố; là số nguyên tố; nên không có thừa số chung
; ; thừa số chung là

Vậy tối giản; rút gọn thành .

3Cách 3. Thử lần lượt các số nguyên tố nhỏ

Định hướng. Thử xem có là ước chung của tử và mẫu hay không, dừng lại khi vượt quá căn bậc hai của số nhỏ hơn.

với : cả hai đều lẻ (loại ), không chia hết cho ; nên không có ước chung nào khác
với : cả hai đều chia hết cho (, ); không còn ước chung nào khác

Vậy là phân số tối giản; rút gọn còn (đã tối giản vì ƯCLN).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2 (phân tích thừa số nguyên tố): thấy ngay thừa số chung lớn nhất mà không phải thử từng số như Cách 3, đặc biệt hiệu quả khi mẫu có nhiều thừa số.
Đáp số. là phân số tối giản; chưa tối giản, rút gọn được .
Sai lầm thường gặp. Thấy là số “lạ” rồi đoán bừa chưa tối giản — phải kiểm tra chắc chắn bằng ƯCLN hoặc phân tích thừa số nguyên tố, không được đoán theo cảm tính.
🚀 Mở rộng. Mọi phân số đều đưa được về đúng MỘT dạng tối giản duy nhất (với mẫu dương) bằng cách chia cho ƯCLN — đây là cách rút gọn nhanh nhất, áp dụng được cho phân số có tử, mẫu lớn tuỳ ý.
Bài 14 · Thử thách nhỏ★★★Trang 8Xét phân số bằng nhau để chọn đường đi đúng trong sơ đồ
Thử thách nhỏ (trang 8). Việt đang chơi trò chơi dò đường. Biết rằng Việt chỉ được phép di chuyển giữa các ô theo đường kẻ và chứa phân số bằng phân số . Em hãy giúp Việt tìm đường đi đến kho báu nhé.
Các ô trên sơ đồ (nối theo lưới , xuất phát từ ô “Bắt đầu” ở góc dưới bên trái, kho báu ở góc trên bên phải): ; ; ; ; ; ; .
-1625-3344Kho báu-914-1520613Bắt đầu-912-2736
Kiến thức cần nhớ
  • Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là .
  • Quy tắc bằng nhau của hai phân số: nếu .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một lưới ô có gắn phân số và yêu cầu chỉ đi qua ô có giá trị BẰNG — dấu hiệu của dạng “lọc theo điều kiện bằng nhau” kết hợp bài toán tìm đường trên lưới . Bẫy ở chỗ có tới ô kề “Bắt đầu”/mỗi ngã rẽ đều phải kiểm tra hết các ô lân cận thoả điều kiện chứ không được chọn bừa hướng “gần” kho báu nhất.
1Cách 1. Rút gọn từng ô về tối giản rồi so trực tiếp với

Định hướng. Rút gọn (đã tối giản) và rút gọn lần lượt từng ô trên sơ đồ bằng ƯCLN của tử, mẫu; ô nào rút gọn ra đúng mới được đi qua.

: ƯCLN, đã tối giản, khác
— bằng
: ƯCLN, khác
— bằng
: dương, khác
— bằng
— bằng
các ô đi được: , , , ; dò trên lưới: Bắt đầu chỉ kề (đi được) và (không đi được), nên bước đầu là
từ , hai hướng đi được là ; nhưng chỉ còn kề (không đi được) nên là ngõ cụt, phải chọn
từ , ô kề đi được duy nhất là , từ đó kề thẳng ô kho báu

Vậy đường đi đúng là: Bắt đầu Kho báu.

2Cách 2. Dùng quy tắc bằng nhau (nhân chéo với ) để lọc từng ô

Định hướng. Với mỗi ô , kiểm tra để xác định có bằng hay không, rồi dò đường trên các ô thoả điều kiện.

: , , không bằng
: , , bằng nhau
: , , không bằng
: , , bằng nhau
: , , không bằng
: , , bằng nhau
: , , bằng nhau
dò trên lưới với các ô “bằng nhau” vừa lọc được, chỉ có đúng một đường không rơi vào ngõ cụt

Vậy đường đi đúng là: Bắt đầu Kho báu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 (rút gọn về tối giản): làm một lần cho tất cả các ô rồi dò đường, nhanh hơn nhân chéo riêng lẻ từng ô khi số ô nhiều.
Đáp số. Đường đi: Bắt đầu Kho báu (cả bốn phân số trên đường đi đều bằng ).
Sai lầm thường gặp. Chọn đại hướng “nhìn có vẻ gần kho báu” (ví dụ đi thẳng lên ) mà không kiểm tra ô đó có bằng hay không — dẫn tới đi sai luật chơi ngay từ bước đầu.
🚀 Mở rộng. Có thể đổi phân số đích thành hoặc một phân số khác rồi tự vẽ lưới mới — cách lọc bằng rút gọn/nhân chéo vẫn áp dụng y hệt, chỉ đổi phân số cần so sánh.
Bài 15 · 6.1Trang 8Đọc, viết phân số theo tử số và mẫu số
Bài 6.1 (trang 8). Hoàn thành bảng sau:
Phân sốĐọcTử sốMẫu số
???
???
?âm hai phần ba??
??
Kiến thức cần nhớ
  • Với , , ta gọi là một phân số, trong đó là tử số, là mẫu số.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng có bốn dòng, mỗi dòng khuyết một loại thông tin khác nhau (phân số, cách đọc, tử, mẫu) — dấu hiệu cần đi ĐÚNG chiều định nghĩa cho từng dòng. Hai dòng đầu đi từ phân số suy ra cách đọc và tử/mẫu (chiều xuôi), hai dòng sau đi từ cách đọc hoặc từ tử/mẫu suy ngược lại phân số (chiều ngược), dễ nhầm dấu nếu không cẩn thận.
1Cách 1. Áp dụng định nghĩa theo chiều xuôi cho hai dòng đầu

Định hướng. Từ phân số đã cho, đọc tên và chỉ ra tử số, mẫu số theo đúng định nghĩa.

: đọc “năm phần bảy”, tử , mẫu
: đọc “âm sáu phần mười một”, tử , mẫu

Vậy hai dòng đầu của bảng: (năm phần bảy, tử , mẫu ) và (âm sáu phần mười một, tử , mẫu ).

2Cách 2. Đi ngược từ cách đọc và từ tử/mẫu để suy ra phân số

Định hướng. Dòng 3 cho sẵn cách đọc “âm hai phần ba”, dòng 4 cho sẵn tử và mẫu — dựng lại phân số rồi đọc/ghi đủ ô còn thiếu.

“âm hai phần ba” nghĩa là phân số có tử , mẫu :
tử , mẫu ghép thành phân số , đọc là “chín phần âm mười một”

Vậy hai dòng sau của bảng: (âm hai phần ba, tử , mẫu ) và (chín phần âm mười một, tử , mẫu ).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm theo đúng thứ tự Cách 1 rồi Cách 2 (xuôi trước, ngược sau) để tránh bỏ sót ô nào trong bảng bốn dòng.
Đáp số.
Phân sốĐọcTử sốMẫu số
năm phần bảy
âm sáu phần mười một
âm hai phần ba
chín phần âm mười một
Sai lầm thường gặp. Ở dòng 3, đọc “âm hai phần ba” rồi viết nhầm thành — tuy giá trị bằng nhau nhưng SAI với cách viết chuẩn có tử mang dấu âm khi đọc “âm” ở đầu.
🚀 Mở rộng. Việc đọc phân số có mẫu âm (dòng 4) sẽ được thay bằng cách viết chuẩn mẫu dương ở Ví dụ 2, trang 7: .
Bài 16 · 6.2Trang 8Tìm số hạng còn thiếu trong hai phân số bằng nhau
Bài 6.2 (trang 8). Thay dấu “?” bằng số thích hợp.
a) ;   b) .
Kiến thức cần nhớ
  • Tính chất cơ bản 1: với , .
  • Quy tắc bằng nhau của hai phân số: nếu .
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu đã biết một cặp mẫu (hoặc tử) tương ứng — dấu hiệu tìm hệ số nhân giữa hai mẫu (hoặc hai tử) đã biết rồi áp dụng cùng hệ số đó cho thành phần còn thiếu. Bẫy ở câu b): hệ số nhân là số ÂM nên cả dấu lẫn độ lớn của số cần tìm đều thay đổi.
1Cách 1. Dùng tính chất cơ bản (tìm hệ số nhân)

Định hướng. So hai mẫu (hoặc hai tử) đã biết để tìm hệ số nhân , rồi nhân cùng hệ số đó cho thành phần còn lại.

a) mẫu nhân với , nên tử cũng nhân với :
b) tử nhân với , nên mẫu cũng nhân với :

Vậy a) ; ​ b) .

2Cách 2. Dùng quy tắc bằng nhau (lập tích chéo)

Định hướng. Áp dụng để lập đẳng thức rồi giải tìm số còn thiếu.

a) nên , suy ra
b) nên , suy ra

Vậy a) ; ​ b) .

3Cách 3. Rút gọn phân số đã đủ hai thành phần rồi nhân lên theo tỉ lệ

Định hướng. Rút gọn phân số đã cho đủ tử và mẫu về tối giản, sau đó nhân/chia để khớp với thành phần đã biết ở phân số kia.

a) đã tối giản; mẫu đích là nên nhân cả tử mẫu với :
b) (rút gọn); tử đích là nên nhân cả tử mẫu của với :

Vậy a) ; ​ b) .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần một phép chia tìm hệ số nhân rồi nhân chéo lại, nhanh hơn lập phương trình như Cách 2.
Đáp số. a) ; ​ b) .
Sai lầm thường gặp. Ở câu b) quên rằng hệ số nhân là SỐ ÂM (vì tử đổi từ thành là đổi cả độ lớn lẫn dấu), rồi tính nhầm thay vì .
🚀 Mở rộng. Cả hai câu đều chỉ là một cách hỏi khác của tính chất cơ bản; nếu đề cho biết cả hai tử và hỏi cả hai mẫu (hoặc ngược lại), vẫn giải bằng đúng ba cách này.
Bài 17 · 6.3Trang 8Đổi phân số có mẫu âm về phân số có mẫu dương
Bài 6.3 (trang 8). Viết mỗi phân số sau đây thành phân số bằng nó và có mẫu dương.
;   .
Kiến thức cần nhớ
  • Tính chất cơ bản 1: với , .
  • Mọi phân số đều viết được dưới dạng phân số có mẫu dương (nhân cả tử và mẫu với khi mẫu âm).
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai phân số đều có mẫu âm — dấu hiệu áp dụng đúng Chú ý ở Ví dụ 2 (trang 7): nhân cả tử và mẫu với để đổi dấu mẫu mà giá trị phân số không đổi. Bẫy thường gặp là chỉ đổi dấu mẫu mà quên đổi luôn dấu tử.
1Cách 1. Nhân cả tử và mẫu với

Định hướng. Áp dụng tính chất cơ bản 1 với cho cả hai phân số.


Vậy .

2Cách 2. Kiểm tra lại bằng quy tắc bằng nhau

Định hướng. Sau khi đổi dấu, dùng để chắc chắn phân số mới vẫn bằng phân số ban đầu.

: , , bằng nhau
: , , bằng nhau

Vậy , đã kiểm chứng bằng quy tắc bằng nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhân thẳng cả tử và mẫu với , không cần kiểm tra lại vì đây là hệ quả trực tiếp của tính chất cơ bản 1.
Đáp số. ; ​ .
Sai lầm thường gặp. Chỉ đổi dấu MẪU mà quên đổi dấu TỬ (viết nhầm ) — phải nhân CẢ tử và mẫu với thì phân số mới mới bằng phân số cũ.
🚀 Mở rộng. Quy ước “mẫu dương” sẽ được dùng xuyên suốt các bài rút gọn, so sánh, cộng trừ phân số ở những bài học sau — nên luôn đổi phân số về mẫu dương trước khi làm các phép tính khác.
Bài 18 · 6.4Trang 8Rút gọn phân số về dạng tối giản có mẫu dương
Bài 6.4 (trang 8). Rút gọn các phân số sau:
;   ;   .
Kiến thức cần nhớ
  • Tính chất cơ bản 2: với là ước chung của .
  • Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là .
🧠 Phân tích tư duy
Ba phân số có dấu khác nhau ở tử/mẫu — dấu hiệu áp dụng liên tiếp tính chất cơ bản 2 (chia cho ƯCLN) rồi đưa về mẫu dương. Bẫy ở : cả tử và mẫu đều âm, dễ quên rằng âm chia âm ra dương.
1Cách 1. Tìm ƯCLN của tử và mẫu rồi chia một lần

Định hướng. Tính ƯCLNtửmẫu rồi chia cả tử và mẫu cho ƯCLN đó.

ƯCLN:
ƯCLN:
ƯCLN:

Vậy ; ​ ; ​ .

2Cách 2. Rút gọn dần qua các ước chung nhỏ

Định hướng. Chia liên tiếp cho các ước chung nhỏ (không cần biết ngay ƯCLN) cho tới khi tối giản.


(đổi mẫu dương)

Vậy ; ​ ; ​ .

3Cách 3. Phân tích tử và mẫu ra thừa số nguyên tố rồi triệt tiêu

Định hướng. Viết tử và mẫu (theo giá trị tuyệt đối) thành tích các thừa số nguyên tố, triệt tiêu thừa số chung.

, :
, :
, :

Vậy ; ​ ; ​ .

Nhận xét. Cả ba cách đều đưa được về đúng một kết quả tối giản duy nhất — nên chọn cách nào tìm ƯCLN nhanh nhất tuỳ số cụ thể.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tìm thẳng ƯCLN rồi chia một lần, ít bước tính nhất so với rút gọn dần từng bước nhỏ.
Đáp số. ; ​ ; ​ .
Sai lầm thường gặp. Rút gọn ra vì quên quy tắc âm chia âm ra dương — phải nhớ , kết quả luôn DƯƠNG.
🚀 Mở rộng. Nếu tử và mẫu có nhiều thừa số nguyên tố lớn, nên ưu tiên Cách 3 (phân tích thừa số nguyên tố) để không bỏ sót ước chung nào khi tìm ƯCLN.
Bài 19 · 6.5Trang 8Đổi đơn vị thời gian sang phân số của giờ
Bài 6.5 (trang 8). Viết các số đo thời gian sau đây theo đơn vị giờ, dưới dạng phân số tối giản.
phút; ​ phút.
Kiến thức cần nhớ
  • Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là .
  • giờ phút.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số phút và yêu cầu đổi ra giờ dạng phân số tối giản — dấu hiệu dùng giờ phút để lập tỉ số (số phút) : rồi rút gọn. Bẫy ở phút lớn hơn phút nên phân số thu được sẽ lớn hơn , không phải phân số “bé” như trực giác thường nghĩ.
1Cách 1. Lập tỉ số phút/60 rồi rút gọn bằng ƯCLN

Định hướng. Viết mỗi số phút trên (vì giờ phút), sau đó rút gọn về tối giản.

phút giờ; ƯCLN:
phút giờ; ƯCLN:

Vậy phút giờ; ​ phút giờ.

2Cách 2. Suy luận trực tiếp từ cách chia nhỏ một giờ

Định hướng. Nhận ra chia hết cho (được phần) và tách được thành phút phút để suy ra phân số của giờ mà không cần rút gọn số lớn.

nên giờ chia thành phần bằng phút, tức phút giờ
phút phút phút giờ giờ giờ

Vậy phút giờ; ​ phút giờ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: lập thẳng tỉ số trên rồi rút gọn, áp dụng được cho MỌI số phút mà không cần nhìn ra cách tách nhanh như Cách 2.
Đáp số. phút giờ; ​ phút giờ.
Sai lầm thường gặp. Quên đổi phút (lớn hơn phút) mà vẫn rút gọn như một phân số nhỏ hơn , dẫn tới nhầm thành (rút gọn sai vì lấy ƯCLN không đúng, thay vì ).
🚀 Mở rộng. Bằng cách tương tự, đổi phút ra giờ luôn cho phân số rồi rút gọn theo ƯCLN — công thức này dùng được cho mọi số phút, kể cả các bài đổi đơn vị đo lường khác (ví dụ gam ra ki-lô-gam).
Bài 20 · 6.6★★Trang 8Lập phân số biểu thị tỉ lệ thời gian đã trôi qua
Bài 6.6 (trang 8). Một vòi nước chảy vào một bể không có nước, sau phút thì đầy bể. Hỏi sau phút, lượng nước đã chảy chiếm bao nhiêu phần bể?
Kiến thức cần nhớ
  • Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là .
  • Khi vòi nước chảy đều, phần bể đã đầy tỉ lệ thuận với thời gian đã chảy.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng thời gian để đầy bể ( phút) và thời gian đã chảy ( phút) — dấu hiệu của dạng “tỉ số phần việc đã hoàn thành”. Vì vòi chảy đều nên phần bể đã đầy tỉ lệ thuận với thời gian đã chảy, do đó lập tỉ số (thời gian đã chảy) : (tổng thời gian) rồi rút gọn là ra ngay đáp số.
1Cách 1. Lập tỉ số thời gian rồi rút gọn

Định hướng. Phần bể đã đầy sau phút bằng tỉ số giữa thời gian đã chảy và tổng thời gian chảy đầy bể.

phần bể đã đầy
ƯCLN:

Vậy sau phút, lượng nước đã chảy chiếm bể.

2Cách 2. Suy luận trực quan bằng cách chia đều phút

Định hướng. Chia phút thành các khoảng phút bằng nhau, mỗi khoảng ứng với một phần bể bằng nhau.

nên phút chia được thành khoảng phút bằng nhau
vòi chảy đều nên mỗi khoảng phút ứng với bể

Vậy sau phút, lượng nước đã chảy chiếm bể.

3Cách 3. Tính lưu lượng chảy mỗi phút rồi nhân với thời gian

Định hướng. Tính phần bể vòi chảy được trong phút, sau đó nhân với số phút đã chảy.

mỗi phút vòi chảy được bể (vì phút chảy đầy bể)
sau phút, lượng nước đã chảy

Vậy sau phút, lượng nước đã chảy chiếm bể.

Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng một phép tính , chỉ khác cách lập luận để đi tới tỉ số đó.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: lập thẳng tỉ số rồi rút gọn, nhanh và áp dụng được cho mọi số phút khác nhau trong đề tương tự.
Đáp số. Sau phút, lượng nước đã chảy chiếm bể.
Sai lầm thường gặp. Lập tỉ số ngược (tổng thời gian trên thời gian đã chảy) rồi kết luận chiếm “ phần bể” — sai vì phần bể đã đầy luôn nhỏ hơn cả bể, tử số phải là thời gian ĐÃ chảy.
🚀 Mở rộng. Nếu hỏi sau phút () thì lượng nước chiếm bể — đây là công thức tổng quát cho mọi bài toán vòi nước chảy đều tương tự.
Bài 21 · 6.7★★Trang 8Lập phân số biểu thị tỉ lệ số tiền đã tiêu
Bài 6.7 (trang 8). Hà Linh tham gia một cuộc thi sáng tác và nhận được phần thưởng là số tiền đồng. Bạn mua một món quà để tặng sinh nhật mẹ hết đồng. Hỏi Hà Linh đã tiêu hết bao nhiêu phần số tiền mình được thưởng?
Kiến thức cần nhớ
  • Phân số tối giản là phân số mà tử và mẫu chỉ có ước chung là .
  • Tỉ số phần đã dùng = phần đã dùng : tổng số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số tiền thưởng và số tiền đã chi — dấu hiệu lập tỉ số (số tiền đã tiêu) : (tổng số tiền) rồi rút gọn về tối giản. Bẫy ở việc chọn đúng số nào lên tử (số ĐÃ TIÊU) và số nào lên mẫu (TỔNG số tiền được thưởng).
1Cách 1. Lập tỉ số rồi rút gọn bằng ƯCLN

Định hướng. Lập tỉ số số tiền đã tiêu trên tổng số tiền, sau đó tìm ƯCLN để rút gọn về tối giản.

phần tiền đã tiêu
ƯCLN:

Vậy Hà Linh đã tiêu hết số tiền được thưởng.

2Cách 2. Rút gọn dần bằng cách bỏ chữ số 0 chung rồi chia tiếp

Định hướng. Bỏ bớt các chữ số chung ở tử và mẫu (tương đương chia cả hai cho ), sau đó rút gọn tiếp phân số nhỏ hơn.


Vậy Hà Linh đã tiêu hết số tiền được thưởng.

3Cách 3. Đưa về tỉ số phần trăm rồi đổi sang phân số tối giản

Định hướng. Tính tỉ số phần trăm số tiền đã tiêu so với tổng số tiền, sau đó đổi phần trăm đó sang phân số tối giản.


Vậy Hà Linh đã tiêu hết , tức số tiền được thưởng.

Nhận xét. Ba cách đều cho cùng kết quả ; Cách 3 hữu ích khi đề bài quen dùng tỉ số phần trăm hơn là phân số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: bỏ bớt chữ số chung trước rồi mới rút gọn tiếp, số nhỏ đi nhanh nên khó tính nhầm ƯCLN hơn Cách 1.
Đáp số. Hà Linh đã tiêu hết số tiền được thưởng.
Sai lầm thường gặp. Lập tỉ số ngược (tổng tiền trên tiền đã tiêu) rồi rút gọn ra — sai vì phần đã tiêu luôn nhỏ hơn tổng số tiền, tử số phải là số tiền ĐÃ CHI.
🚀 Mở rộng. Số tiền CÒN LẠI của Hà Linh chiếm số tiền được thưởng — đây là bài toán mở rộng tự nhiên, sẽ tính được trọn vẹn sau khi học phép trừ phân số.