Bài 1 · Luyện tập 1★Trang 53— Tính các góc của hình thang cân khi biết một góc
Luyện tập 1 (trang 53). Tính các góc của hình thang cân ABCD (AB∥CD), biết C=40∘ (H.3.15).
Kiến thức cần nhớ
Hình thang cân là hình thang có hai góc kề một đáy bằng nhau; hai góc kề đáy kia cũng bằng nhau.
Hai góc kề một cạnh bên của hình thang thì bù nhau (hai góc trong cùng phía).
Tổng bốn góc của một tứ giác bằng 360∘.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ cho một góc mà hỏi cả bốn — dấu hiệu của dạng dùng đúng hai tính chất về góc: hai góc kề một đáy của hình thang cân thì bằng nhau, còn hai góc kề một cạnh bên thì bù nhau. Nên đi từ D (bạn cùng đáy với C) rồi mới sang A, B, vì mỗi bước chỉ dùng một tính chất nên khó nhầm. Bẫy của đề: chữ “cân” không hề cho A=C — hai góc đối của hình thang cân nói chung khác nhau.
1Cách 1. Đi từ hai góc kề đáy lớn rồi dùng hai góc trong cùng phía
Định hướng. Lấy ngay D từ tính chất hai góc kề đáy CD, sau đó mỗi cạnh bên cho một góc còn lại.
D=C=40∘ (hai góc kề đáy CD của hình thang cân) A+D=180∘ (hai góc trong cùng phía, AB∥CD) A=180∘−40∘=140∘ B+C=180∘ (hai góc trong cùng phía, AB∥CD) B=180∘−40∘=140∘
VậyC=D=40∘ và A=B=140∘.
2Cách 2. Dùng tổng bốn góc của tứ giác
Định hướng. Hình thang cân cho ngay hai cặp góc bằng nhau, nên tổng 360∘ biến thành một phép tính một ẩn.
Định hướng. Đường cao AH vừa vuông góc với CD vừa vuông góc với AB, nên nó cắt A thành một góc vuông và một góc nhọn của tam giác vuông AHD.
D=C=40∘ (hai góc kề đáy CD) Kẻ AH⊥CD tại H AH⊥AB (vì AH⊥CD và AB∥CD), suy ra HAB=90∘ DAH=90∘−D=90∘−40∘=50∘ (hai góc nhọn của tam giác vuông AHD) A=DAH+HAB=50∘+90∘=140∘ B=A=140∘ (hai góc kề đáy AB)
VậyC=D=40∘ và A=B=140∘.
Nhận xét. Cách 3 dài hơn nhưng cho thấy vì sao đáy nhỏ luôn ngắn hơn đáy lớn khi góc ở đáy lớn nhọn: chân đường cao H nằm giữa D và C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai dòng là xong, mỗi dòng gọi đúng tên một tính chất nên giám khảo không thể trừ điểm căn cứ; Cách 2 phải giải một phương trình nhỏ, còn Cách 3 phải kẻ thêm hình.
Đáp số.C=D=40∘, A=B=140∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chép tính chất của tứ giác khác: cho rằng hai góc đối bằng nhau nên A=C=40∘. Thử lại ngay bằng tổng bốn góc: khi đó B=D=40∘ và tổng bốn góc chỉ là 160∘, khác 360∘ — vô lí. Sai lầm thứ hai là lấy A=180∘−C mà không nói rõ vì sao: hai góc A và C chỉ bù nhau nhờ đi vòng qua D=C, chứ chúng không kề cùng một cạnh bên.
🚀 Mở rộng.Cùng cách làm, nếu C=α thì A=B=180∘−α; bốn góc của hình thang cân chỉ bằng nhau khi α=90∘, lúc đó hình thang cân trở thành tứ giác có bốn góc vuông.
Bài 2 · HĐ1★★Trang 53— Chứng minh hai cạnh bên của hình thang cân bằng nhau
HĐ1 (trang 53). Cho hình thang cân ABCD, AB∥CD và AB<CD (H.3.16). a) Từ A và B kẻ AH⊥DC, BI⊥DC, H∈CD, I∈CD. Chứng minh rằng AH=BI bằng cách chứng minh ΔAHI=ΔIBA. b) Chứng minh ΔAHD=ΔBIC, từ đó suy ra AD=BC.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng cùng vuông góc với một đường thẳng thứ ba thì song song với nhau.
Hai tam giác bằng nhau theo trường hợp góc — cạnh — góc (g.c.g).
Hai tam giác vuông bằng nhau theo trường hợp cạnh góc vuông — góc nhọn kề, hoặc cạnh huyền — góc nhọn.
Định lí 1: trong hình thang cân, hai cạnh bên bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề dựng sẵn hai đường cao rồi bắt so sánh hai tam giác — dấu hiệu của lối chứng minh “đưa về tam giác vuông”. Hai đường cao cùng vuông góc với CD nên chúng song song với nhau, lại có AB∥HI, đó chính là hai cặp góc so le trong để ghép ΔAHI với ΔIBA theo cạnh chung AI. Sang câu b) chỉ còn thiếu một yếu tố góc, mà giả thiết hình thang cân cho ngay D=C. Bẫy của bài: kết quả AD=BC chỉ đúng một chiều, chớ dùng ngược lại.
1Cách 1. Theo đúng hướng dẫn của đề (g.c.g rồi tam giác vuông)
Định hướng. Cạnh AI là cầu nối: nó vừa là cạnh chung của hai tam giác ở câu a), vừa tạo ra hai cặp góc so le trong nhờ AH∥BI và AB∥HI.
a)AH⊥DC, BI⊥DC (gt) nên AH∥BI AB∥HI (vì AB∥CD và H, I∈CD) HAI=BIA (hai góc so le trong, AH∥BI) AI là cạnh chung HIA=BAI (hai góc so le trong, AB∥HI) ΔAHI=ΔIBA (g.c.g) AH=IB (hai cạnh tương ứng)
b)AHD=BIC=90∘ (gt) AH=BI (câu a) ADH=BCI (hai góc kề đáy CD của hình thang cân) ΔAHD=ΔBIC (cạnh góc vuông — góc nhọn kề) AD=BC (hai cạnh tương ứng)
VậyAH=BI và AD=BC.
2Cách 2. Hai tam giác vuông có chung cạnh huyền, rồi tam giác cân đỉnh K
Định hướng. Vì BI⊥AB nên ΔAHI và ΔIBA là hai tam giác vuông có chung cạnh huyền AI; còn ở câu b), kéo dài hai cạnh bên cho cắt nhau sẽ được hai tam giác cân lồng nhau.
a)BI⊥DC và AB∥DC nên BI⊥AB, suy ra ABI=90∘ ΔAHI vuông tại H, ΔIBA vuông tại B, chung cạnh huyền AI HAI=BIA (hai góc so le trong, AH∥BI) ΔAHI=ΔIBA (cạnh huyền — góc nhọn) AH=IB
b) Gọi K là giao điểm của hai đường thẳng AD và BC KDC=KCD (hai góc kề đáy CD của hình thang cân) ΔKDC cân tại K, suy ra KD=KC KAB=KDC, KBA=KCD (các cặp góc đồng vị, AB∥CD) KAB=KBA, suy ra ΔKAB cân tại K và KA=KB AD=KD−KA=KC−KB=BC
VậyAH=BI và AD=BC.
3Cách 3. Kẻ đường phụ AE∥BC, làm câu b) trước rồi quay lại câu a)
Định hướng. Kẻ thêm một đường song song với cạnh bên là mẹo kinh điển: nó biến C thành góc đáy của một tam giác cân, cho ngay AD=BC; có AD=BC rồi thì hai tam giác vuông AHD, BIC bằng nhau theo cạnh huyền — góc nhọn.
b) Kẻ AE∥BC (E∈DC) AED=BCD (hai góc đồng vị, AE∥BC) ADE=BCD (hai góc kề đáy CD của hình thang cân) ADE=AED, suy ra ΔADE cân tại A và AD=AE EAC=BCA (hai góc so le trong, AE∥BC) AC là cạnh chung ACE=CAB (hai góc so le trong, AB∥CD) ΔAEC=ΔCBA (g.c.g), suy ra AE=CB AD=AE=BC
Nhận xét. Ba cách đều chỉ dùng giả thiết D=C; điều đó cho thấy chính hai góc kề đáy mới là gốc của mọi tính chất trong bài, còn “hai cạnh bên bằng nhau” chỉ là hệ quả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 vì đề đã chỉ đường: chứng minh ΔAHI=ΔIBA rồi ΔAHD=ΔBIC, không phải kẻ thêm nét nào. Cách 3 chỉ nên dùng khi đề không cho sẵn hai đường cao.
Đáp số.AH=BI (do ΔAHI=ΔIBA) và AD=BC (do ΔAHD=ΔBIC) — đó chính là Định lí 1: trong hình thang cân, hai cạnh bên bằng nhau.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm nguy hiểm nhất là dùng ngược Định lí 1: thấy hình thang có hai cạnh bên bằng nhau liền kết luận nó là hình thang cân. Mệnh đề “hình thang có hai cạnh bên bằng nhau thì là hình thang cân” là SAI. Phản ví dụ: tứ giác ABCD có AB∥CD, AD=BC=3 cm nhưng ADC=60∘ còn BCD=120∘ (khi đó AD∥BC và AB=CD) — hai cạnh bên bằng nhau mà hai góc kề đáy CD khác nhau, nên nó không phải hình thang cân. Sai lầm thứ hai là ở câu a) viết “ΔAHI=ΔABI” — sai thứ tự đỉnh, vì đỉnh H (góc vuông) phải tương ứng với đỉnh B chứ không phải với đỉnh A.
🚀 Mở rộng.Kết quả câu a) còn cho một điều tổng quát hơn: mọi đoạn vuông góc hạ từ đường thẳng AB xuống CD đều bằng nhau, tức là hai đường thẳng song song thì cách đều nhau — hãy dùng nhận xét này để so sánh diện tích hai tam giác ABD và ABC.
Bài 3 · Luyện tập 2★★Trang 53— Nhận ra hình thang cân từ ba góc bằng nhau rồi suy ra hai cạnh bên
Luyện tập 2 (trang 53). Cho tứ giác ABCD như Hình 3.18. Biết rằng A=B=D1. Chứng minh rằng AD=BC.
Kiến thức cần nhớ
Dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song: một cặp góc đồng vị (hoặc so le trong) bằng nhau.
Hình thang cân là hình thang có hai góc kề một đáy bằng nhau.
Định lí 1: trong hình thang cân, hai cạnh bên bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba góc bằng nhau, trong đó D1 là góc ngoài tại D — dấu hiệu quen thuộc của cặp góc đồng vị. Vậy việc đầu tiên không phải là so sánh hai tam giác, mà là dùng D1=A để có DC∥AB, tức là ABCD mới trở thành hình thang; khi đó A=B đúng là hai góc kề đáy AB. Bẫy của đề: bỏ qua giả thiết D1=A và coi ngay ABCD là hình thang — chưa có gì bảo đảm hai cạnh AB, DC song song.
1Cách 1. Chỉ ra hình thang cân rồi dùng Định lí 1
Định hướng. Dùng cặp góc đồng vị để có hai đáy song song, sau đó giả thiết A=B đúng là điều kiện của hình thang cân.
D1=A (gt) D1 và A là hai góc đồng vị (cát tuyến AD cắt DC và AB) DC∥AB (dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song) ABCD là hình thang, hai đáy AB và DC A=B (gt) — hai góc kề đáy AB ABCD là hình thang cân (dấu hiệu nhận biết hình thang cân theo định nghĩa) AD=BC (Định lí 1)
VậyAD=BC.
2Cách 2. Kéo dài hai cạnh bên, dùng hai tam giác cân
Định hướng. Khi hai đáy đã song song, giao điểm K của hai cạnh bên tạo ra hai tam giác cân lồng nhau, hiệu hai cạnh cho ngay điều phải chứng minh.
D1=A (gt) và đây là hai góc đồng vị nên DC∥AB Gọi K là giao điểm của hai đường thẳng AD và BC (K nằm khác phía A đối với D) KDC=D1=A=KAB KCD=KBA (hai góc đồng vị, DC∥AB) KAB=KBA (gt A=B) nên ΔKAB cân tại K, suy ra KA=KB KDC=KCD nên ΔKDC cân tại K, suy ra KD=KC AD=KA−KD=KB−KC=BC
VậyAD=BC.
3Cách 3. Kẻ đường phụ DE∥CB
Định hướng. Dời cạnh CB về sát cạnh DA bằng một đường song song: tam giác nhận được vừa cân, vừa cho phép so sánh DE với CB.
D1=A (gt) và đây là hai góc đồng vị nên DC∥AB Kẻ DE∥CB (E∈AB) DEA=CBA=A (hai góc đồng vị, DE∥CB; gt A=B) DAE=DEA nên ΔADE cân tại D, suy ra DA=DE EDB=CBD (hai góc so le trong, DC∥EB) DB là cạnh chung EBD=CDB (hai góc so le trong, DE∥CB) ΔDEB=ΔBCD (g.c.g), suy ra DE=BC AD=DE=BC
VậyAD=BC.
Nhận xét. Cách 3 không dùng đến Định lí 1 mà chứng minh lại nó ngay trong bài; đó cũng chính là lối chứng minh Định lí 1 khi hình vẽ không có sẵn đường cao.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ba dòng đầu biến bài lạ thành bài quen (hình thang cân), rồi trích Định lí 1 là xong; Cách 2 và Cách 3 phải kẻ thêm hình nên dài gấp đôi.
Đáp số.Từ D1=A suy ra AB∥DC, do đó ABCD là hình thang; thêm A=B nên nó là hình thang cân, vậy AD=BC.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là dùng ngay giả thiết A=B để kết luận “ABCD là hình thang cân” khi chưa chứng minh AB∥DC: tứ giác có hai góc bằng nhau thì chưa chắc đã là hình thang, chẳng hạn tứ giác có A=B=80∘, C=100∘, D=100∘ thì AD∥BC chứ không phải AB∥DC, và khi đó D1=80∘ nhưng hai đáy lại là cặp cạnh khác. Sai lầm thứ hai là nhầm D1 với ADC — chúng là hai góc kề bù, chỉ bằng nhau khi cùng bằng 90∘.
🚀 Mở rộng.Cùng cách làm, chỉ cần giả thiết D1=A và AD=BC mà AD không song song BC thì cũng suy ra được A=B — hãy thử chứng minh chiều ngược lại này và chỉ rõ chỗ phải loại trường hợp AD∥BC.
Bài 4 · HĐ2★★Trang 54— Chứng minh hai đường chéo của hình thang cân bằng nhau
HĐ2 (trang 54). Cho hình thang cân ABCD, kẻ hai đường chéo AC, BD (H.3.19). Hãy chứng minh ΔACD=ΔBDC. Từ đó suy ra AC=BD.
Kiến thức cần nhớ
Định lí 1: trong hình thang cân, hai cạnh bên bằng nhau.
Hai tam giác bằng nhau theo trường hợp cạnh — góc — cạnh (c.g.c).
Định lí 2: trong hình thang cân, hai đường chéo bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đích là hai đoạn AC, BD nên phải nhét chúng vào hai tam giác rồi chứng minh hai tam giác đó bằng nhau — đề đã chọn sẵn cặp ΔACD và ΔBDC vì chúng có chung cạnh DC. Còn thiếu một cạnh và một góc: góc thì lấy từ định nghĩa hình thang cân, cạnh thì lấy từ Định lí 1 vừa học. Bẫy của đề: viết thứ tự đỉnh sai (chẳng hạn ΔACD=ΔBCD) khiến cặp cạnh tương ứng không còn là AC và BD.
1Cách 1. Hai tam giác kề đáy lớn (c.g.c)
Định hướng. Cạnh DC là cạnh chung, góc kề đáy lớn bằng nhau theo định nghĩa, cạnh bên bằng nhau theo Định lí 1 — đủ bộ c.g.c.
AD=BC (Định lí 1) ADC=BCD (hai góc kề đáy CD của hình thang cân) DC là cạnh chung ΔACD=ΔBDC (c.g.c) AC=BD (hai cạnh tương ứng)
VậyΔACD=ΔBDC và AC=BD.
2Cách 2. Hai tam giác kề đáy nhỏ (c.g.c)
Định hướng. Đổi sang cặp tam giác nhận AB làm cạnh chung: cặp góc kề đáy AB cũng bằng nhau nên vẫn đủ c.g.c, và hai cạnh tương ứng lần này là BD với AC.
AD=BC (Định lí 1) DAB=CBA (hai góc kề đáy AB của hình thang cân) AB là cạnh chung ΔDAB=ΔCBA (c.g.c) DB=CA (hai cạnh tương ứng)
VậyAC=BD.
3Cách 3. Hạ hai đường cao, đưa về hai tam giác vuông
Định hướng. Hai đường cao chia đáy lớn thành ba phần; hai phần ngoài bằng nhau nên hai tam giác vuông chứa hai đường chéo có hai cạnh góc vuông bằng nhau từng đôi một.
Kẻ AH⊥DC, BI⊥DC (H, I∈DC) AH=BI và ΔAHD=ΔBIC (kết quả HĐ1), suy ra DH=CI HC=DC−DH=DC−CI=DI ΔAHC vuông tại H, ΔBID vuông tại I AH=BI và HC=ID ΔAHC=ΔBID (hai cạnh góc vuông) AC=BD (hai cạnh tương ứng)
VậyAC=BD.
Nhận xét. Cách 3 còn cho thấy hai đường chéo của hình thang cân cắt nhau tại một điểm nằm trên đường trung trực chung của hai đáy — đó là trục đối xứng của hình thang cân.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 vì đề hỏi đích danh ΔACD=ΔBDC: chỉ ba dòng căn cứ là ra, lại đúng thứ tự đỉnh nên cặp cạnh tương ứng AC, BD hiện ra ngay.
Đáp số.ΔACD=ΔBDC (c.g.c) vì AD=BC, ADC=BCD, DC chung; suy ra AC=BD — đó là Định lí 2.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết ΔACD=ΔBCD: hai tam giác này có chung cạnh CD nhưng thứ tự đỉnh cho tương ứng A↔B, C↔C, D↔D, tức là suy ra AC=BC — một kết luận sai (trên Hình 3.19, AC là đường chéo còn BC là cạnh bên, chúng khác nhau rõ ràng). Sai lầm thứ hai là dùng ADC=BCD mà không nói “hai góc kề đáy CD”, khiến người chấm không biết căn cứ lấy từ đâu.
🚀 Mở rộng.Chiều ngược lại mới thú vị: một hình thang có hai đường chéo bằng nhau thì có là hình thang cân không? Đó chính là Định lí 3 ở mục 3, và nó cho ta thêm một dấu hiệu nhận biết rất mạnh khi đề chỉ nói về đường chéo.
Bài 5 · Luyện tập 3★★Trang 54— Nhận dạng hình thang cân cắt ra từ tam giác cân và so sánh hai đường chéo
Luyện tập 3 (trang 54). Cho tam giác ABC cân tại A. Kẻ một đường thẳng d song song với BC, d cắt cạnh AB tại D và cắt cạnh AC tại E (H.3.20). a) Tứ giác DECB là hình gì? b) Chứng minh BE=CD.
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau.
Hình thang là tứ giác có hai cạnh đối song song; hình thang cân là hình thang có hai góc kề một đáy bằng nhau.
Định lí 2: trong hình thang cân, hai đường chéo bằng nhau.
Hai tam giác bằng nhau theo trường hợp cạnh — góc — cạnh (c.g.c).
🧠 Phân tích tư duy
Một đường thẳng song song với đáy của tam giác cân cắt ra một tứ giác có hai cạnh đối song song — đó đã là hình thang, chỉ còn phải nói vì sao nó cân, mà hai góc kề đáy BC chính là hai góc đáy của tam giác cân. Đến câu b), phải nhận ra BE và CD không phải hai cạnh mà là hai đường chéo của tứ giác DECB, khi đó Định lí 2 cho kết quả ngay. Bẫy của đề: đọc thứ tự đỉnh DECB vội vàng rồi coi DC là một cạnh — thực ra DC là đường chéo.
1Cách 1. Dùng hình thang cân và Định lí 2
Định hướng. Câu a) cho ngay hình thang cân, câu b) chỉ là đọc lại kết luận của Định lí 2 vì BE và CD đúng là hai đường chéo của tứ giác đó.
a)DE∥BC (gt) nên tứ giác DECB là hình thang, hai đáy DE và CB DBC=ECB (hai góc ở đáy của tam giác cân ABC) Hai góc này kề đáy CB của hình thang DECB DECB là hình thang cân
b)BE và CD là hai đường chéo của hình thang cân DECB BE=CD (Định lí 2)
Vậy tứ giác DECB là hình thang cân và BE=CD.
2Cách 2. Hai tam giác ABE và ACD bằng nhau (c.g.c)
Định hướng. Đưa BE và CD vào hai tam giác cùng đỉnh A: chúng có chung góc A, còn hai cặp cạnh kề góc đó bằng nhau nhờ tam giác ABC cân và tam giác ADE cân.
a)DE∥BC nên DECB là hình thang; DBC=ECB (tam giác ABC cân tại A) nên DECB là hình thang cân
b)ADE=ABC, AED=ACB (các cặp góc đồng vị, DE∥BC) ABC=ACB (tam giác ABC cân tại A) ADE=AED nên ΔADE cân tại A, suy ra AD=AE AB=AC (gt) BAC là góc chung ΔABE=ΔACD (c.g.c) BE=CD (hai cạnh tương ứng)
VậyDECB là hình thang cân và BE=CD.
3Cách 3. Dùng trục đối xứng của tam giác cân
Định hướng. Tam giác cân có sẵn một trục đối xứng; chỉ cần kiểm tra trục đó biến B thành C và D thành E thì hai đoạn BE, CD là ảnh của nhau nên bằng nhau.
a)DE∥BC nên DECB là hình thang; hai góc kề đáy CB bằng nhau (tam giác ABC cân tại A) nên DECB là hình thang cân
b) Gọi m là đường trung trực của BC AB=AC nên A∈m, do đó m biến tia AB thành tia AC và biến B thành C AD=AE (vì ΔADE cân tại A, do ADE=AED) Phép đối xứng qua m biến D thành E và biến E thành D Đoạn thẳng BE biến thành đoạn thẳng CD BE=CD (phép đối xứng trục giữ nguyên độ dài)
VậyDECB là hình thang cân và BE=CD.
Nhận xét. Đường trung trực m của BC đồng thời là trục đối xứng của cả tam giác cân ABC lẫn hình thang cân DECB — nhìn ra trục này thì rất nhiều bài về hình thang cân trở nên hiển nhiên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: câu b) gọn đúng một dòng nhờ Định lí 2, miễn là nhớ chỉ rõ BE, CD là hai đường chéo. Cách 2 an toàn khi quên mất Định lí 2.
Đáp số.Tứ giác DECB là hình thang cân; BE=CD vì đó là hai đường chéo của hình thang cân đó.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là trả lời câu a) “DECB là hình thang cân vì BD=CE”. Hai cạnh bên bằng nhau KHÔNG phải là dấu hiệu của hình thang cân. Mệnh đề “hình thang có hai cạnh bên bằng nhau thì là hình thang cân” là SAI. Phản ví dụ: tứ giác ABCD có AB∥CD, AD=BC=3 cm nhưng ADC=60∘ còn BCD=120∘ (khi đó AD∥BC và AB=CD) — hai cạnh bên bằng nhau mà hai góc kề đáy CD khác nhau, nên nó không phải hình thang cân. Muốn kết luận cân thì phải nói về hai góc kề đáy CB (hoặc hai đường chéo). Sai lầm thứ hai là ở câu b) viết “BE=CD vì đó là hai cạnh bên” — BE và CD cắt nhau nên chúng là hai đường chéo.
🚀 Mở rộng.Cùng cách làm, mọi đường thẳng song song với BC đều cắt ra một hình thang cân; hãy thử tìm vị trí của d để DECB có DE bằng nửa BC và cho biết khi đó BD chiếm mấy phần của AB.
Bài 6 · Thực hành★★Trang 55— Dựng hình thang có hai đường chéo bằng nhau và giải thích tính cân
Thực hành (trang 55). (H.3.22) a) Vẽ hình thang có hai đường chéo bằng nhau theo các cách sau: vẽ hai đường thẳng song song a, b; trên a lấy hai điểm A, B; vẽ hai cung tròn tâm A và B có cùng bán kính sao cho cung tròn tâm A cắt b tại C, cung tròn tâm B cắt b tại D và hai đoạn thẳng AC, BD cắt nhau. Hình thang ABCD có hai đường chéo AC và BD bằng nhau. b) Hình thang ABCD có là hình thang cân không? Vì sao?
Kiến thức cần nhớ
Hình thang là tứ giác có hai cạnh đối song song.
Định lí 3: nếu một hình thang có hai đường chéo bằng nhau thì hình thang đó là hình thang cân.
Hai tam giác vuông bằng nhau theo trường hợp cạnh huyền — cạnh góc vuông.
Hai đường thẳng song song thì cách đều nhau (kết quả HĐ1).
🧠 Phân tích tư duy
Cách dựng của đề chỉ nhằm một việc: ép hai đường chéo bằng nhau (cùng bằng bán kính của hai cung tròn) — đó chính là giả thiết của Định lí 3, nên câu b) phải trả lời “có”. Điều cần nói rõ trước tiên là ABCD đúng là một hình thang: A, B nằm trên a còn C, D nằm trên b mà a∥b. Bẫy của phần dựng hình: cung tròn tâm A cắt b tại hai điểm, phải chọn điểm nào để AC và BD cắt nhau, nếu chọn sai thì ABCD không còn là tứ giác lồi.
1Cách 1. Dùng thẳng Định lí 3
Định hướng. Chỉ cần khẳng định hai điều: ABCD là hình thang, và hai đường chéo của nó bằng nhau vì cùng bằng bán kính.
a) Vẽ hai đường thẳng song song a, b Trên a lấy hai điểm A, B Vẽ cung tròn tâm A bán kính R cắt b tại C, cung tròn tâm B bán kính R cắt b tại D sao cho AC và BD cắt nhau Nối A với D, B với C được hình thang ABCD
b)A, B∈a và C, D∈b mà a∥b nên AB∥DC ABCD là hình thang, hai đáy AB và DC AC=R, BD=R (hai cung tròn có cùng bán kính) nên AC=BD Hình thang ABCD có hai đường chéo bằng nhau
VậyABCD là hình thang cân (Định lí 3).
2Cách 2. Chứng minh trực tiếp hai góc kề đáy bằng nhau
Định hướng. Hạ hai đường vuông góc từ C và D xuống a: hai tam giác vuông nhận được có cạnh huyền bằng nhau (hai đường chéo) và một cạnh góc vuông bằng nhau (khoảng cách giữa a và b).
Kẻ CH⊥a tại H, DK⊥a tại K CH=DK (hai đường thẳng song song a, b thì cách đều) AC=BD (cùng bằng bán kính R) ΔACH vuông tại H, ΔBDK vuông tại K ΔACH=ΔBDK (cạnh huyền — cạnh góc vuông) CAH=DBK, tức là CAB=DBA Hai góc này kề đáy AB của hình thang ABCD
VậyABCD là hình thang cân (theo định nghĩa).
3Cách 3. Nhìn ra trục đối xứng của cách dựng
Định hướng. Chính cách dựng đã đối xứng: hai cung tròn cùng bán kính, hai tâm A, B đối xứng qua đường trung trực của AB, mà hai đường thẳng a, b cũng biến thành chính nó qua đường đó.
Gọi m là đường trung trực của AB; m⊥a và m⊥b (vì a∥b) Phép đối xứng qua m biến a thành a, biến b thành b, biến A thành B Cung tròn tâm A bán kính R biến thành cung tròn tâm B bán kính R Giao điểm C của cung tròn tâm A với b biến thành giao điểm D của cung tròn tâm B với b Đoạn AD biến thành đoạn BC và ADC biến thành BCD AD=BC và ADC=BCD
Vậy hình thang ABCD có hai góc kề đáy DC bằng nhau nên nó là hình thang cân.
Nhận xét. Ba cách cho thấy ba khuôn mặt của cùng một hình: hai đường chéo bằng nhau, hai góc kề một đáy bằng nhau, và có một trục đối xứng — nắm cả ba thì gặp dạng nào cũng có lối ra.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đề đã dựng sẵn hai đường chéo bằng nhau nên chỉ việc trích Định lí 3, hai dòng là xong; Cách 2 dành cho lúc chưa được dùng Định lí 3.
Đáp số.Có. Vì AB∥DC nên ABCD là hình thang, lại có AC=BD (cùng bằng bán kính hai cung tròn) nên theo Định lí 3, ABCD là hình thang cân.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm khi dựng: lấy cung tròn tâm A cắt b ở điểm nằm cùng phía với B và cung tròn tâm B cắt b ở điểm nằm cùng phía với A nhưng lại nối nhầm thành ABDC; khi đó hai đoạn AC, BD không cắt nhau và tứ giác thu được tự cắt chính nó, không còn là hình thang. Sai lầm khi giải thích: nói “ABCD cân vì AD=BC” — đó là dùng ngược Định lí 1. Mệnh đề “hình thang có hai cạnh bên bằng nhau thì là hình thang cân” là SAI. Phản ví dụ: tứ giác ABCD có AB∥CD, AD=BC=3 cm nhưng ADC=60∘ còn BCD=120∘ (khi đó AD∥BC và AB=CD) — hai cạnh bên bằng nhau mà hai góc kề đáy CD khác nhau, nên nó không phải hình thang cân.
🚀 Mở rộng.Thử đổi cách dựng: nếu lấy hai cung tròn cùng bán kính R nhưng cho chúng cắt b sao cho AC và BD KHÔNG cắt nhau thì tứ giác ABCD sẽ có AD∥BC và AB=DC; hãy giải thích vì sao lúc đó nó vẫn là hình thang nhưng không cân.
Bài 7 · Vận dụng★★★★Trang 55— Giải thích hình cắt ghép nhận được là hình thang cân
Vận dụng (trang 55). Hãy giải bài toán mở đầu (trang 52): Cắt một mảnh giấy hình thang cân bằng một nhát cắt thẳng cắt cả hai cạnh đáy thì được hai hình thang. Lật một trong hai hình thang đó rồi ghép với hình thang còn lại dọc theo các cạnh bên của hình thang ban đầu (H.3.11). Hãy giải thích tại sao hình tạo thành cũng là một hình thang cân. Kí hiệu như Hình 3.11: hình thang cân ABCD (AB∥CD) bị cắt bởi MN với M∈AB, N∈CD, được hai hình thang AMND và MBCN; lật hình thang AMND rồi ghép vào hình thang MBCN dọc theo hai cạnh bên AD và BC sao cho A trùng C, D trùng B; ảnh của M là M′, ảnh của N là N′.
Kiến thức cần nhớ
Định lí 1: trong hình thang cân, hai cạnh bên bằng nhau.
Định lí 2 và Định lí 3: hình thang cân có hai đường chéo bằng nhau, và ngược lại hình thang có hai đường chéo bằng nhau là hình thang cân.
Hai góc kề một cạnh bên của hình thang thì bù nhau; hai góc so le trong bằng nhau.
Phép lật (đối xứng) giữ nguyên độ dài đoạn thẳng và số đo góc.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho số đo nào, chỉ cho một phép cắt rồi lật — dấu hiệu của dạng chứng minh dựa vào các đại lượng được phép lật giữ nguyên (độ dài và số đo góc). Câu hỏi phải trả lời trước tiên là “vì sao ghép khít được?”: chỉ vì hai cạnh bên bằng nhau (Định lí 1) — đó cũng là chìa khoá của cả bài. Sau đó, hai đáy mới vẫn nằm trên hai đường thẳng song song cũ nên hình mới chắc chắn là hình thang, chỉ còn so sánh hai góc kề một đáy. Bẫy lớn nhất: vội kết luận “hai cạnh bên của hình mới bằng nhau nên nó là hình thang cân”.
1Cách 1. Theo định nghĩa — so sánh hai góc kề đáy của hình mới
Định hướng. Chứng minh hình ghép là một hình thang (ba điểm thẳng hàng ở mỗi đáy), rồi so sánh hai góc kề đáy dưới bằng một cặp góc so le trong và một câu “phép lật giữ nguyên số đo góc”.
AD=BC (Định lí 1) nên hai cạnh bên ghép khít, A trùng C, D trùng B CBN′=ADN=ADC, BCM′=DAM=DAB (phép lật giữ nguyên số đo góc) ABC+BCD=180∘ (hai góc trong cùng phía, AB∥CD) BCD=ADC (hai góc kề đáy CD của hình thang cân) ABC+CBN′=180∘ nên M, B, N′ thẳng hàng DAB=ABC (hai góc kề đáy AB) BCD+BCM′=180∘ nên N, C, M′ thẳng hàng MN′ nằm trên đường thẳng AB, NM′ nằm trên đường thẳng CD nên MN′∥NM′ MN′M′N là hình thang, hai đáy MN′ và NM′ MNM′=AMN (hai góc so le trong, AB∥CD) NM′N′=AMN (phép lật giữ nguyên số đo góc) MNM′=NM′N′
Vậy hình thang MN′M′N có hai góc kề đáy NM′ bằng nhau nên nó là hình thang cân.
2Cách 2. Dùng hai đường chéo bằng nhau (Định lí 3)
Định hướng. Hai đường chéo MM′, NN′ của hình mới chẳng qua là hai đường chéo AC, BD của hình cũ được “trượt” đi một đoạn, nên chúng bằng nhau.
M, B, N′ thẳng hàng và N, C, M′ thẳng hàng (chứng minh như Cách 1), nên MN′M′N là hình thang AM=CM′, DN=BN′ (phép lật giữ nguyên độ dài) MAM′=CM′A (hai góc so le trong, AB∥CD, cát tuyến AM′) AM′ là cạnh chung ΔAMM′=ΔM′CA (c.g.c) nên MM′=CA NDN′=BN′D (hai góc so le trong, cát tuyến DN′) DN′ là cạnh chung ΔDNN′=ΔN′BD (c.g.c) nên NN′=BD AC=BD (Định lí 2, vì ABCD là hình thang cân) MM′=NN′
Vậy hình thang MN′M′N có hai đường chéo bằng nhau nên nó là hình thang cân (Định lí 3).
3Cách 3. Đặt tên cho góc của nhát cắt rồi tính đủ bốn góc
Định hướng. Chỉ một ẩn duy nhất là góc giữa nhát cắt và đáy lớn; mọi góc của hình mới đều viết được theo ẩn đó, nhìn bảng góc là thấy ngay hình thang cân.
Đặt MNC=μ (góc giữa nhát cắt và đáy CD) AMN=μ (hai góc so le trong, AB∥CD) DNM=180∘−μ, NMB=180∘−μ (hai góc kề bù) Trong hình mới: MNM′=MNC=μ (tia NM′ là tia NC) NM′N′=AMN=μ (phép lật giữ nguyên số đo góc) NMN′=NMB=180∘−μ (tia MN′ là tia MB) MN′M′=DNM=180∘−μ (phép lật giữ nguyên số đo góc) μ+μ+(180∘−μ)+(180∘−μ)=360∘
Vậy hai góc kề đáy NM′ cùng bằng μ (và hai góc kề đáy MN′ cùng bằng 180∘−μ) nên MN′M′N là hình thang cân.
Nhận xét. Cách 3 còn cho biết luôn cả bốn góc: nếu nhát cắt vuông góc với hai đáy (μ=90∘) thì hình ghép được có bốn góc vuông.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: bám đúng định nghĩa hình thang cân, chỉ cần một cặp góc so le trong cộng một câu “phép lật giữ nguyên số đo góc”; Cách 2 tuy đẹp nhưng phải dựng thêm hai cặp tam giác bằng nhau nên dài gấp đôi.
Đáp số.Hình tạo thành là tứ giác MN′M′N có MN′∥NM′ và MNM′=NM′N′, vậy nó là hình thang cân.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm nặng nhất là lập luận “hình mới có hai cạnh bên MN=M′N′ do phép lật, nên nó là hình thang cân”. Mệnh đề “hình thang có hai cạnh bên bằng nhau thì là hình thang cân” là SAI. Phản ví dụ: tứ giác ABCD có AB∥CD, AD=BC=3 cm nhưng ADC=60∘ còn BCD=120∘ (khi đó AD∥BC và AB=CD) — hai cạnh bên bằng nhau mà hai góc kề đáy CD khác nhau, nên nó không phải hình thang cân. Sai lầm thứ hai là quên chứng minh M, B, N′ thẳng hàng và N, C, M′ thẳng hàng: nếu không có hai điều đó thì hình ghép được chưa chắc đã là tứ giác, nói gì đến hình thang.
🚀 Mở rộng.Thử đổi đề: nếu nhát cắt MN vuông góc với hai đáy thì μ=90∘ và hình ghép được có bốn góc vuông; còn nếu cắt bằng một nhát đi qua trung điểm của cả hai đáy thì hình ghép được có gì đặc biệt so với hình ban đầu?
Nguồn: SGK Toán 8 — KNTT, tập 1, trang 52 và trang 55
Bài 8 · Bài 3.4★Trang 55— Kiểm tra một hình thang có cân hay không bằng số đo góc
Bài 3.4 (trang 55). Hình thang trong Hình 3.23 có là hình thang cân không? Vì sao? (Hình thang ABCD có AB∥CD, A=120∘, C=80∘.)
Kiến thức cần nhớ
Hai góc kề một cạnh bên của hình thang thì bù nhau.
Hình thang cân là hình thang có hai góc kề một đáy bằng nhau.
Tổng bốn góc của một tứ giác bằng 360∘.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai góc ở hai đỉnh không cùng một đáy — đó là chỗ phải cẩn thận: muốn dùng định nghĩa hình thang cân thì phải so sánh hai góc CÙNG kề một đáy, nên bắt buộc phải tính thêm một góc nữa. Đường ngắn nhất là dùng cặp góc trong cùng phía trên cạnh bên AD để có D, rồi so D với C. Bẫy của đề: thấy 120∘+80∘ không bằng 180∘ rồi vội kết luận — A và C vốn không phải cặp góc phải bù nhau.
1Cách 1. Tính góc D rồi so với góc C
Định hướng. Hai góc kề cạnh bên AD bù nhau, cho ngay D; sau đó so hai góc cùng kề đáy CD.
A+D=180∘ (hai góc trong cùng phía, AB∥CD) D=180∘−120∘=60∘ C=80∘ (gt) D=C (vì 60∘=80∘) Hai góc kề đáy CD không bằng nhau
Vậy hình thang trong Hình 3.23 không phải là hình thang cân.
2Cách 2. Tính góc B rồi so với góc A
Định hướng. Đổi sang cặp góc kề đáy AB: chỉ cần B, lấy từ cặp góc trong cùng phía trên cạnh bên BC.
B+C=180∘ (hai góc trong cùng phía, AB∥CD) B=180∘−80∘=100∘ A=120∘ (gt) A=B (vì 120∘=100∘) Hai góc kề đáy AB không bằng nhau
Vậy hình thang trong Hình 3.23 không phải là hình thang cân.
3Cách 3. Phản chứng bằng tổng bốn góc
Định hướng. Giả sử hình thang đó cân thì hai cặp góc kề hai đáy bằng nhau, tổng bốn góc tính được ngay và sẽ vênh với 360∘.
Giả sử hình thang ABCD (AB∥CD) là hình thang cân B=A=120∘ (hai góc kề đáy AB) D=C=80∘ (hai góc kề đáy CD) A+B+C+D=2(120∘+80∘)=400∘ 400∘=360∘ (mâu thuẫn với tổng bốn góc của tứ giác)
Vậy điều giả sử là sai, hình thang trong Hình 3.23 không phải là hình thang cân.
Nhận xét. Từ Cách 3 rút ra một mẹo kiểm tra rất nhanh: hình thang ABCD (AB∥CD) là hình thang cân khi và chỉ khi tổng hai góc ở hai đỉnh chéo nhau, chẳng hạn A+C, đúng bằng 180∘.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đúng hai phép tính, lại nêu được câu chốt “hai góc kề đáy CD không bằng nhau” đúng theo định nghĩa; Cách 3 hay để kiểm tra nhanh nhưng phải trình bày phản chứng cẩn thận.
Đáp số.Không. Vì AB∥CD nên D=180∘−A=60∘, mà C=80∘, hai góc kề đáy CD khác nhau.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm phổ biến là so thẳng A với C rồi viết “120∘+80∘=200∘=180∘ nên không cân” — lập luận này vô căn cứ vì A và C không kề cùng một cạnh bên, chúng không buộc phải bù nhau; thực tế phép so sánh đúng lại cho cùng kết luận nên học sinh tưởng mình làm đúng. Sai lầm thứ hai là kết luận “không cân vì trông hai cạnh bên không bằng nhau” — mắt nhìn không phải là căn cứ, phải tính góc.
🚀 Mở rộng.Cùng cách làm, hãy tìm điều kiện của A để hình thang trong Hình 3.23 trở thành hình thang cân khi vẫn giữ C=80∘: đáp số là A=100∘, khi đó A+C=180∘.
Bài 9 · Bài 3.5★★★Trang 55— Chứng minh hình thang cân từ điều kiện hai đoạn vuông góc bằng nhau
Bài 3.5 (trang 55). Cho hình thang ABCD (AB∥CD). Kẻ đường thẳng vuông góc với AC tại C và đường thẳng vuông góc với BD tại D, hai đường thẳng này cắt nhau tại E. Chứng minh rằng nếu EC=ED thì hình thang ABCD là hình thang cân.
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau.
Ví dụ 2 (trang 54): hình thang ABCD (AB∥CD) có ACD=BDC thì là hình thang cân.
Định lí 3: hình thang có hai đường chéo bằng nhau là hình thang cân.
Điểm cách đều hai đầu mút của một đoạn thẳng thì nằm trên đường trung trực của đoạn đó.
🧠 Phân tích tư duy
Giả thiết EC=ED nói rằng tam giác ECD cân, tức là ECD=EDC — đó là dữ kiện góc duy nhất của bài. Hai góc vuông tại C và tại D dùng để chuyển cặp góc bằng nhau đó sang cặp ACD=BDC, tức là cặp góc mà hai đường chéo tạo với đáy lớn — đúng điều kiện của Ví dụ 2 (trang 54). Bẫy của bài: dùng ngay EC=ED để nói AC=BD, trong khi E chưa chắc nằm trên hai đường chéo.
1Cách 1. Quy về Ví dụ 2 — hai đường chéo tạo với đáy hai góc bằng nhau
Định hướng. Hai góc vuông tại C và D biến cặp góc đáy của tam giác cân ECD thành cặp góc ACD, BDC; đó chính là giả thiết của Ví dụ 2 đã chứng minh trong bài học.
EC=ED (gt) nên ΔECD cân tại E ECD=EDC (hai góc ở đáy của tam giác cân) ACE=90∘ (vì EC⊥AC) và tia CD nằm giữa hai tia CA, CE ACD=90∘−ECD BDE=90∘ (vì ED⊥BD) và tia DC nằm giữa hai tia DB, DE BDC=90∘−EDC ACD=BDC
Vậy hình thang ABCD có ACD=BDC nên nó là hình thang cân (Ví dụ 2).
2Cách 2. Chứng minh hai đường chéo bằng nhau rồi dùng Định lí 3
Định hướng. Từ ACD=BDC, gọi giao điểm hai đường chéo là I thì có hai tam giác cân chồng lên nhau, cộng lại được AC=BD.
EC=ED (gt) nên ECD=EDC ACD=90∘−ECD=90∘−EDC=BDC Gọi I là giao điểm của AC và BD ICD=IDC nên ΔICD cân tại I, suy ra IC=ID IAB=ICD, IBA=IDC (các cặp góc so le trong, AB∥CD) IAB=IBA nên ΔIAB cân tại I, suy ra IA=IB AC=IA+IC=IB+ID=BD
Vậy hình thang ABCD có hai đường chéo bằng nhau nên nó là hình thang cân (Định lí 3).
3Cách 3. Dùng đường trung trực của CD làm trục đối xứng
Định hướng. Giả thiết EC=ED đặt E lên đường trung trực của CD; lấy đối xứng qua đường đó thì C đổi chỗ cho D, còn hai đường chéo đổi chỗ cho nhau.
EC=ED (gt) nên E nằm trên đường trung trực m của CD m⊥CD và AB∥CD nên m⊥AB; phép đối xứng qua m biến đường thẳng CD thành chính nó, biến đường thẳng AB thành chính nó Phép đối xứng qua m biến C thành D và giữ nguyên E, nên biến tia CE thành tia DE CA⊥CE và DB⊥DE nên ảnh của đường thẳng CA là đường thẳng DB Ảnh của A (giao của CA với AB) là giao của DB với AB, tức là B Đoạn AD biến thành đoạn BC và ADC biến thành BCD ADC=BCD
Vậy hình thang ABCD có hai góc kề đáy CD bằng nhau nên nó là hình thang cân.
Nhận xét. Cách 3 cho thấy m vừa là trung trực của CD, vừa là trung trực của AB và là trục đối xứng của cả hình thang — nhìn ra trục này thì mọi kết luận về hình thang cân đều hiện ra cùng lúc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ bốn dòng, lại tận dụng được Ví dụ 2 vừa học ngay trong bài nên không phải chứng minh lại; Cách 2 là “bản đầy đủ” của Cách 1 khi không được phép trích Ví dụ 2.
Đáp số.Từ EC=ED suy ra ECD=EDC, do đó ACD=90∘−ECD=90∘−EDC=BDC; vậy ABCD là hình thang cân.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết ngay “EC=ED nên AC=BD”: hai đoạn EC, ED không phải là phần của hai đường chéo, chúng chỉ vuông góc với hai đường chéo, nên không có phép cộng nào cho ra điều đó. Sai lầm thứ hai là quên nói tia CD nằm giữa hai tia CA và CE khi tách ACE=ACD+DCE — thiếu câu này thì phép trừ ACD=90∘−ECD chưa có căn cứ.
🚀 Mở rộng.Chiều ngược lại cũng đúng: nếu ABCD là hình thang cân thì hai đường thẳng nói trên cắt nhau tại một điểm E nằm trên trục đối xứng và EC=ED; hãy chứng minh chiều này rồi phát biểu gộp thành một dấu hiệu nhận biết mới.
Bài 10 · Bài 3.6★★Trang 55— Dựng hình thang cân biết đáy lớn, cạnh bên và đường chéo
Bài 3.6 (trang 55). Vẽ hình thang cân ABCD (AB∥CD) biết đáy lớn CD dài 4 cm, cạnh bên dài 2 cm và đường chéo dài 3 cm.
Kiến thức cần nhớ
Bất đẳng thức tam giác: dựng được tam giác có ba cạnh a, b, c khi tổng hai cạnh bất kì lớn hơn cạnh còn lại.
Hình thang cân có hai cạnh bên bằng nhau (Định lí 1) và hai đường chéo bằng nhau (Định lí 2).
Định lí 3: hình thang có hai đường chéo bằng nhau là hình thang cân.
Hai điểm đối xứng qua một đường thẳng thì đường thẳng đó là trung trực của đoạn nối chúng.
🧠 Phân tích tư duy
Bài dựng hình nên phải tìm một tam giác dựng được ngay từ ba dữ kiện: tam giác BCD có đủ ba cạnh DC=4 cm, CB=2 cm, DB=3 cm (kiểm tra 2+3>4 nên dựng được). Dựng xong tam giác đó thì đỉnh còn lại chỉ là điểm đối xứng của B qua trung trực của CD, vì hình thang cân nhận đường đó làm trục đối xứng. Bẫy của bài: dựng A bằng cách lấy AD=2 cm trên đường thẳng qua A song song với CD thì có hai giao điểm, một trong hai điểm cho tứ giác có AB=CD, không phải hình thang cân.
1Cách 1. Dựng đáy lớn rồi cắt hai cặp cung tròn
Định hướng. Đáy lớn cho trước, mỗi đỉnh còn lại là giao của hai cung tròn: một cung mang cạnh bên, một cung mang đường chéo.
Vẽ đoạn thẳng CD=4 cm Vẽ cung tròn tâm D bán kính 3 cm và cung tròn tâm C bán kính 2 cm, chúng cắt nhau tại B (2+3>4 nên hai cung cắt nhau) Vẽ cung tròn tâm C bán kính 3 cm và cung tròn tâm D bán kính 2 cm, chúng cắt nhau tại A nằm cùng phía với B đối với CD Nối A với B, A với D, B với C DA=CB=2 cm và DB=CA=3 cm nên A và B đối xứng nhau qua đường trung trực của CD AB vuông góc với đường trung trực của CD, mà CD cũng vuông góc với đường đó, nên AB∥CD ABCD là hình thang có hai đường chéo AC=BD=3 cm
VậyABCD là hình thang cân cần vẽ (Định lí 3).
2Cách 2. Dựng tam giác BCD rồi lấy đối xứng qua trung trực của CD
Định hướng. Ba dữ kiện của đề gom đúng vào tam giác BCD; đỉnh A sinh ra từ trục đối xứng nên không phải chọn lựa gì thêm.
Vẽ ΔBCD có DC=4 cm, CB=2 cm, DB=3 cm Dựng đường trung trực m của đoạn CD Lấy A đối xứng với B qua m Phép đối xứng qua m biến C thành D, B thành A nên DA=CB=2 cm và CA=DB=3 cm m⊥CD và m là trung trực của AB nên m⊥AB, suy ra AB∥CD ADC=BCD (hai góc tương ứng qua phép đối xứng trục)
VậyABCD là hình thang cân cần vẽ, với AD=BC=2 cm và AC=BD=3 cm.
3Cách 3. Dựng tam giác ACD rồi kẻ đường thẳng song song
Định hướng. Dựng trước tam giác chứa cạnh bên AD và đường chéo AC, sau đó tìm B trên đường thẳng qua A song song với CD — nhớ chọn đúng một trong hai giao điểm.
Vẽ ΔACD có DC=4 cm, DA=2 cm, CA=3 cm (2+3>4 nên dựng được) Qua A vẽ đường thẳng xy song song với CD Vẽ cung tròn tâm C bán kính 2 cm cắt xy tại hai điểm; chọn điểm B sao cho AB ngắn hơn CD và B nằm cùng phía với C ABCD là hình thang (AB∥CD) có BD=3 cm =AC Nếu chọn giao điểm còn lại thì AB=CD=4 cm, khi đó AD∥BC và hai đường chéo không bằng nhau
Vậy với cách chọn trên, ABCD là hình thang cân cần vẽ (Định lí 3).
Nhận xét. Đo lại trên hình vẽ được đáy nhỏ AB=1,25 cm và chiều cao khoảng 1,45 cm; đó cũng là giá trị đúng, sẽ tính được chính xác khi học định lí Pythagore.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chỉ phải dựng một tam giác và một đường trung trực, lại giải thích được ngay vì sao AB∥CD nhờ trục đối xứng — không phải bàn xem chọn giao điểm nào như Cách 3.
Đáp số.Vẽ được hình thang cân ABCD với CD=4 cm, AD=BC=2 cm, AC=BD=3 cm; khi đó đáy nhỏ AB=1,25 cm.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là dựng A và B chỉ theo hai cạnh bên AD=BC=2 cm rồi tin rằng “hai cạnh bên bằng nhau nên là hình thang cân”. Mệnh đề “hình thang có hai cạnh bên bằng nhau thì là hình thang cân” là SAI. Phản ví dụ: tứ giác ABCD có AB∥CD, AD=BC=3 cm nhưng ADC=60∘ còn BCD=120∘ (khi đó AD∥BC và AB=CD) — hai cạnh bên bằng nhau mà hai góc kề đáy CD khác nhau, nên nó không phải hình thang cân. Trên hình dựng, nếu lấy nhầm giao điểm thì được đúng tứ giác kiểu đó: AB=CD=4 cm, AD=BC=2 cm mà hai đường chéo lại khác nhau. Sai lầm thứ hai là quên kiểm tra 2+3>4 trước khi dựng tam giác.
🚀 Mở rộng.Cùng cách dựng, hãy tìm xem với đáy lớn 4 cm và cạnh bên 2 cm thì đường chéo có thể nhận những giá trị nào để vẫn dựng được hình thang cân (gợi ý: dùng bất đẳng thức tam giác cho ΔBCD và loại trường hợp AB=CD).
Bài 11 · Bài 3.7★★★Trang 55— Chứng minh hai đoạn bằng nhau nhờ tia phân giác và hình thang cân
Bài 3.7 (trang 55). Hai tia phân giác của hai góc A, B của hình thang cân ABCD (AB∥CD) cắt nhau tại điểm E trên cạnh đáy CD. Chứng minh rằng EC=ED.
Kiến thức cần nhớ
Tia phân giác chia một góc thành hai góc bằng nhau.
Hai góc so le trong tạo bởi hai đường thẳng song song thì bằng nhau.
Tam giác có hai góc bằng nhau là tam giác cân.
Định lí 1: trong hình thang cân, hai cạnh bên bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Có tia phân giác lại có hai đường thẳng song song — đó là cặp dữ kiện kinh điển sinh ra tam giác cân: góc do tia phân giác tạo ra bằng góc so le trong ở đáy kia. Vì vậy nên nghĩ ngay tới hai tam giác ADE, BCE và chứng minh chúng cân, khi đó ED, EC được thay bằng AD, BC — hai cạnh bên bằng nhau. Bẫy của đề: DAE là NỬA của DAB, chứ không bằng DAB.
1Cách 1. Hai tam giác cân ADE và BCE
Định hướng. Góc do tia phân giác tạo ra ở đỉnh A bằng góc so le trong tại E, nên tam giác ADE cân tại D; làm tương tự ở đỉnh B rồi ghép hai kết quả bằng Định lí 1.
DAE=EAB (AE là tia phân giác của DAB) EAB=AED (hai góc so le trong, AB∥CD) DAE=AED nên ΔADE cân tại D, suy ra DE=DA CBE=EBA (BE là tia phân giác của CBA) EBA=BEC (hai góc so le trong, AB∥CD) CBE=BEC nên ΔBCE cân tại C, suy ra CE=CB DA=CB (Định lí 1) DE=CE
VậyEC=ED.
2Cách 2. Hai tam giác ADE và BCE bằng nhau (g.c.g)
Định hướng. Ghép thẳng hai tam giác chứa ED và EC: chúng có cạnh bên bằng nhau, góc ở đáy lớn bằng nhau, còn hai nửa góc A, B cũng bằng nhau vì hai góc A, B bằng nhau.
DAB=CBA (hai góc kề đáy AB của hình thang cân) DAE=21DAB=21CBA=CBE (hai tia phân giác) AD=BC (Định lí 1) ADE=BCE (hai góc kề đáy CD của hình thang cân) ΔADE=ΔBCE (g.c.g) ED=EC (hai cạnh tương ứng)
VậyEC=ED.
3Cách 3. Dùng trục đối xứng của hình thang cân
Định hướng. Trục đối xứng biến A thành B nên biến tia phân giác góc A thành tia phân giác góc B; giao điểm của hai tia đó buộc phải nằm trên trục.
Gọi m là đường trung trực của AB DAB=CBA và AD=BC (hình thang cân) nên phép đối xứng qua m biến A thành B, biến D thành C m là trung trực của cả AB và CD Phép đối xứng qua m biến tia phân giác của DAB thành tia phân giác của CBA Ảnh của E là giao điểm của hai tia phân giác đó, cũng chính là E E nằm trên m, mà m là trung trực của CD
VậyEC=ED (và E là trung điểm của CD).
Nhận xét. Từ Cách 1 còn suy ra CD=DE+EC=AD+BC=2AD: hai tia phân giác của hai góc kề đáy nhỏ chỉ cắt nhau ĐÚNG trên đáy lớn khi đáy lớn gấp đôi cạnh bên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ dùng hai tam giác cân và Định lí 1, mỗi dòng một căn cứ rõ ràng; Cách 2 ngắn hơn nhưng phải viết cẩn thận bước chia đôi hai góc bằng nhau.
Đáp số.EC=ED; hơn nữa E là trung điểm của CD và CD=2AD.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là viết DAE=ADE “vì so le trong” — sai vị trí góc: góc so le trong với EAB là AED chứ không phải ADE; nếu lấy nhầm thì tam giác ADE hoá ra cân tại E, dẫn tới kết luận sai EA=ED. Sai lầm thứ hai là coi DAE=DAB, tức là quên mất AE chỉ chia đôi góc A.
🚀 Mở rộng.Đổi đề một chút: nếu hai tia phân giác của A và B cắt nhau tại điểm E nằm NGOÀI cạnh CD thì CD lớn hơn hay nhỏ hơn 2AD? Hãy dùng kết quả DE=DA, CE=CB để trả lời.
Bài 12 · Bài 3.8★★★Trang 55— Chứng minh một đường thẳng là trung trực nhờ hai điểm cách đều
Bài 3.8 (trang 55). Hình thang cân ABCD (AB∥CD) có các đường thẳng AD, BC cắt nhau tại I, các đường thẳng AC, BD cắt nhau tại J. Chứng minh rằng đường thẳng IJ là đường trung trực của đoạn thẳng AB.
Kiến thức cần nhớ
Điểm cách đều hai đầu mút của một đoạn thẳng thì nằm trên đường trung trực của đoạn thẳng đó.
Tam giác có hai góc bằng nhau là tam giác cân.
Định lí 1 và Định lí 2: hình thang cân có hai cạnh bên bằng nhau và hai đường chéo bằng nhau.
Hai góc đồng vị (hoặc so le trong) tạo bởi hai đường thẳng song song thì bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn chứng minh một ĐƯỜNG THẲNG là trung trực của AB, cách gọn nhất không phải là đi tìm trung điểm và góc vuông, mà là chỉ ra hai điểm phân biệt của nó cùng cách đều A và B — ở đây có sẵn hai điểm I và J. Vậy bài quy về hai việc nhỏ: IA=IB và JA=JB, cả hai đều đến từ tam giác cân. Bẫy của đề: chứng minh xong IA=IB rồi kết luận luôn “IJ là trung trực” — một điểm cách đều thì chưa đủ, phải có hai điểm.
1Cách 1. Hai tam giác cân dựng trên đáy nhỏ AB
Định hướng. Chỉ cần cả I và J đều là đỉnh của một tam giác cân nhận AB làm đáy; khi đó cả hai cùng cách đều A và B.
IAB=ADC, IBA=BCD (các cặp góc đồng vị, AB∥CD) ADC=BCD (hai góc kề đáy CD của hình thang cân) IAB=IBA nên ΔIAB cân tại I, suy ra IA=IB AD=BC (Định lí 1), DAB=CBA (hai góc kề đáy AB), AB chung ΔDAB=ΔCBA (c.g.c), suy ra DBA=CAB JAB=JBA nên ΔJAB cân tại J, suy ra JA=JB I và J cùng cách đều A và B, lại là hai điểm phân biệt
Vậy đường thẳng IJ là đường trung trực của đoạn thẳng AB.
2Cách 2. Hai tam giác cân dựng trên đáy lớn CD
Định hướng. Làm việc với đáy lớn: ΔICD và ΔJCD đều cân, rồi trừ đi cạnh bên và đường chéo (đã bằng nhau) là ra IA=IB, JA=JB.
IDC=ICD (hai góc kề đáy CD của hình thang cân) nên ΔICD cân tại I, suy ra ID=IC AD=BC (Định lí 1) IA=ID−AD=IC−BC=IB ΔACD=ΔBDC (c.g.c, kết quả HĐ2) nên ACD=BDC ΔJCD cân tại J, suy ra JC=JD AC=BD (Định lí 2) JA=AC−JC=BD−JD=JB I, J là hai điểm phân biệt cùng cách đều A và B
Vậy đường thẳng IJ là đường trung trực của đoạn thẳng AB.
3Cách 3. Dùng trục đối xứng của hình thang cân
Định hướng. Trục đối xứng m của hình thang cân biến A thành B, D thành C; mọi giao điểm của một cặp đường thẳng đối xứng nhau đều phải nằm trên m.
Gọi m là đường trung trực của AB AD=BC và DAB=CBA nên phép đối xứng qua m biến A thành B, biến D thành C Đường thẳng AD biến thành đường thẳng BC, nên giao điểm I của chúng biến thành chính nó, suy ra I∈m Đường thẳng AC biến thành đường thẳng BD, nên giao điểm J của chúng biến thành chính nó, suy ra J∈m I=J nên đường thẳng IJ trùng với m
Vậy đường thẳng IJ là đường trung trực của đoạn thẳng AB.
Nhận xét. Vì m cũng là trung trực của CD nên IJ đi qua trung điểm của cả hai đáy: đường thẳng IJ chính là trục đối xứng của hình thang cân ABCD.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai tam giác cân đều dựng trên AB nên kết luận “cách đều” hiện ra ngay, không phải trừ đoạn như Cách 2; Cách 3 đẹp nhất nhưng phải trình bày phép đối xứng thật chặt.
Đáp số.IA=IB và JA=JB nên I, J cùng nằm trên đường trung trực của AB; vậy đường thẳng IJ là đường trung trực của AB (đồng thời là trục đối xứng của hình thang cân ABCD).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm thường gặp là chỉ chứng minh IA=IB rồi kết luận ngay “IJ là trung trực của AB”: một điểm cách đều chỉ cho biết I nằm TRÊN đường trung trực, còn muốn xác định cả đường thẳng thì cần hai điểm phân biệt. Sai lầm thứ hai là dùng IA=IB để suy ra I là trung điểm của AB — I nằm ngoài đoạn AB, nó chỉ cách đều hai đầu mút mà thôi.
🚀 Mở rộng.Cùng cách làm, gọi P là giao điểm của hai đường trung trực của hai cạnh bên; hãy chứng minh P cũng nằm trên đường thẳng IJ, từ đó suy ra bốn đỉnh của hình thang cân luôn nằm trên một đường tròn.