Chương III. Căn bậc hai và căn bậc ba

Luyện tập chung (trang 52–53)

SGK Toán 9 — Kết nối tri thức, tập 1 · 8 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Mở bài học này trong app ↗
Bài 1 · Ví dụ 1★★Trang 52Khai căn một bình phương chứa căn
Ví dụ 1 (trang 52). Không dùng MTCT, tính giá trị của biểu thức .
Kiến thức cần nhớ
  • với mọi số thực .
  • khi khi .
  • Với , : .
  • với .
🧠 Phân tích tư duy
Dưới dấu căn là một bình phương đúng nên phải nghĩ ngay tới , tuyệt đối không cho căn và bình phương triệt tiêu nhau. Việc duy nhất còn lại là so sánh với để phá dấu trị tuyệt đối: vì nên . Bẫy của đề nằm đúng chỗ đó — viết sẽ ra , sai hoàn toàn.
1Cách 1. Dùng rồi xét dấu

Định hướng. Khai căn ra dấu trị tuyệt đối, so sánh với để bỏ dấu cho đúng.

nên


Vậy .

2Cách 2. Khai triển dưới dấu căn rồi nhận dạng bình phương đúng

Định hướng. Tính hẳn số dưới dấu căn, rồi viết số đó thành bình phương của một hiệu dương để khai căn khỏi cần trị tuyệt đối.



nên

Vậy .

3Cách 3. Đặt ẩn phụ

Định hướng. Thay bằng một chữ để biểu thức thành đa thức quen thuộc, chỉ cần nhớ .

Đặt , khi đó
nên , suy ra

Vậy .

Nhận xét. Lấy soát nhanh: , khớp kết quả.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ ba dòng và chỉ phải so sánh với một lần; Cách 2 bắt buộc nhìn ra nên dài hơn và dễ tắc.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Cho căn và bình phương triệt tiêu nhau, viết rồi ra . Phản ví dụ bằng số: , căn của nó , không thể bằng . Lỗi thứ hai là phá trị tuyệt đối theo cảm tính mà bỏ qua bước so sánh với .
🚀 Mở rộng. Tổng quát hoá: bằng khi , nhưng bằng khi — thử với để thấy đáp số đổi hẳn.
Nguồn: SGK Toán 9 — KNTT, tập 1, trang 52
Bài 2 · Ví dụ 2Trang 52Nhân hai biểu thức liên hợp
Ví dụ 2 (trang 52). Tính:
a) ;
b) .
Kiến thức cần nhớ
  • .
  • với ; với , .
  • với .
  • với , .
🧠 Phân tích tư duy
Hai thừa số trong mỗi ý chỉ khác nhau đúng một dấu — dấu hiệu của cặp biểu thức liên hợp, dùng ngay hằng đẳng thức hiệu hai bình phương là gọn nhất. Không nên nhân bung ra rồi mới rút gọn vì bốn tích thành phần rất dễ sai dấu. Bẫy nhỏ: chứ không phải , và kết quả ý a) là số âm.
1Cách 1. Hằng đẳng thức hiệu hai bình phương

Định hướng. Nhận ra ngay cặp liên hợp rồi áp thẳng công thức .

a)
b)

Vậy a) ; b) .

2Cách 2. Nhân phá ngoặc từng hạng tử

Định hướng. Nhân từng số hạng theo quy tắc phân phối, dùng để gộp các căn.

a)

b)

Vậy a) ; b) .

3Cách 3. Đặt ẩn phụ đưa về đa thức

Định hướng. Gọi tên các căn bằng chữ, bài trở thành phép nhân đa thức của lớp 8.

Đặt , , khi đó
a)
b)

Vậy a) ; b) .

Nhận xét. Kết quả của tích hai biểu thức liên hợp luôn hết căn: — đây chính là chìa khoá để trục căn thức ở mẫu về sau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: mỗi ý đúng một dòng, chỉ việc bình phương hai số hạng nên hầu như không sai dấu; Cách 2 phải viết ra bốn tích rồi mới thấy hai tích giữa triệt tiêu.
Đáp số. a) ; b) .
Sai lầm thường gặp. Bình phương số dưới căn, viết . Phản ví dụ: khi đó ý b) ra , trong khi thay số cho . Lỗi thứ hai là quên dấu trừ ở ý a), trả lời thay vì .
🚀 Mở rộng. Tổng quát: , nên tích này dương khi và chỉ khi — thử tìm số nguyên dương nhỏ nhất thoả mãn.
Nguồn: SGK Toán 9 — KNTT, tập 1, trang 52
Bài 3 · Ví dụ 3★★★Trang 52Rút gọn biểu thức chứa căn bằng hằng đẳng thức tổng hai lập phương
Ví dụ 3 (trang 52). Cho biểu thức với .
a) Viết thành tổng hai lập phương rồi phân tích thành nhân tử để rút gọn biểu thức đã cho.
b) Tính giá trị của tại .
Kiến thức cần nhớ
  • .
  • Với : .
  • Với mọi : , nên mẫu luôn dương và phân thức luôn xác định.
🧠 Phân tích tư duy
Tử có dạng — dấu hiệu rõ của tổng hai lập phương; mẫu lại đúng bằng nhân tử thứ hai trong hằng đẳng thức đó nên phân số rút gọn được ngay. Với mẫu luôn dương nên không phải thêm điều kiện, nhưng vẫn phải nói rõ điều đó trước khi rút gọn. Bẫy: rút gọn xong đừng quên biểu thức còn phải trừ .
1Cách 1. Tổng hai lập phương rồi rút gọn phân thức

Định hướng. Làm đúng gợi ý của đề: đưa tử về để lộ ra nhân tử chung với mẫu.

nên , biểu thức luôn xác định


Tại (thoả mãn ):

Vậy và tại thì .

2Cách 2. Đặt ẩn phụ đưa về phân thức đại số

Định hướng. Gọi thì bài trở thành rút gọn quen thuộc của lớp 8.

Đặt với , khi đó
nên phân thức luôn xác định
với

Tại : nên

Vậy và tại thì .

3Cách 3. Nhân cả tử và mẫu với

Định hướng. Khỏi phân tích tử, chỉ cần thấy tích lại đúng bằng tử.

nên



Tại :

Vậy và tại thì .

Nhận xét. Rút gọn xong thấy ngay với mọi , dấu bằng chỉ xảy ra tại .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 vì đề yêu cầu đích danh ‘viết thành tổng hai lập phương’; nếu đề chỉ nói ‘rút gọn’ thì Cách 2 nhanh hơn hẳn — đặt là mắt nhìn ra ngay chia hết cho .
Đáp số. với ; tại thì .
Sai lầm thường gặp. Rút gọn phân số xong quên trừ , trả lời . Phản ví dụ: tại thì , phải trừ mới ra . Lỗi thứ hai là viết hoặc , làm hỏng hằng đẳng thức ngay dòng đầu.
🚀 Mở rộng. Cùng cách làm với hiệu hai lập phương: với — thử tính giá trị của nó tại .
Nguồn: SGK Toán 9 — KNTT, tập 1, trang 52
Bài 4 · Bài 3.12★★Trang 53Rút gọn tổng các căn của bình phương
Bài 3.12 (trang 53). Rút gọn các biểu thức sau:
a) ;
b) .
a)012√2√3√2 − 1√3 − √2tổng: √3 − 1b)−303√7√7 + 33 − √7tổng: 6
Kiến thức cần nhớ
  • ; khi khi .
  • Với , : ; muốn so với thì so với .
  • nên .
  • chính là khoảng cách giữa hai điểm trên trục số.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn biểu thức dưới căn đều là bình phương đúng — dấu hiệu dùng ; việc chính của bài chỉ là xét dấu từng biểu thức trong ngoặc chứ không phải khai triển. Muốn so sánh với thì bình phương lên thành rồi so với , an toàn hơn hẳn ước lượng số thập phân. Bẫy của đề nằm ở : hai biểu thức này âm nên phá trị tuyệt đối phải đổi dấu.
1Cách 1. Đưa về trị tuyệt đối rồi xét dấu

Định hướng. Khai căn từng hạng tử ra dấu trị tuyệt đối, so sánh để biết dấu rồi phá dấu.

a) nên , do đó ; nên , do đó


b) nên , do đó , còn

Vậy a) ; b) .

2Cách 2. Đổi dấu trong bình phương để dưới căn là bình phương của số dương

Định hướng. Dùng viết lại mỗi bình phương theo số dương, khi đó khai căn khỏi cần trị tuyệt đối.

a) với , còn

b) với

Vậy a) ; b) .

3Cách 3. Nhìn theo khoảng cách trên trục số

Định hướng. là khoảng cách giữa hai điểm ; điểm nằm giữa thì hai khoảng cách cộng lại đúng bằng khoảng cách hai đầu.

a) nên điểm nằm giữa hai điểm

b) nên điểm nằm giữa hai điểm

Vậy a) ; b) .

Nhận xét. Nhìn theo khoảng cách thì ý b) khỏi cần biết bằng bao nhiêu: mọi số nằm giữa đều cho .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: hai dòng xét dấu rồi phá trị tuyệt đối, dùng được cho mọi bài cùng dạng; Cách 3 đẹp và nhanh nhưng chỉ tiện khi hai căn ghép lại thành một khoảng cách.
Đáp số. a) ; b) .
Sai lầm thường gặp. Phá căn thành chính biểu thức bên trong mà không xét dấu: viết rồi ý a) ra . Phản ví dụ: nên căn của nó , còn . Ở ý b) lỗi hay gặp là tưởng (vì thấy ) rồi trả lời — phải so với .
🚀 Mở rộng. Tổng quát: với thì , không phụ thuộc — thử tính để thấy vẫn ra .
Nguồn: SGK Toán 9 — KNTT, tập 1, trang 53
Bài 5 · Bài 3.13★★Trang 53Khai căn với phép nhân và phép chia
Bài 3.13 (trang 53). Thực hiện phép tính:
a) ;
b) .
Kiến thức cần nhớ
  • với , .
  • với , .
  • với ; khi thì .
  • với ; các hạng tử cùng chứa cộng trừ được với nhau như đơn thức đồng dạng.
🧠 Phân tích tư duy
Các số , , , , đều chứa thừa số chính phương lớn (, , , , ) — dấu hiệu đưa thừa số ra ngoài dấu căn để mọi hạng tử cùng chứa hoặc , khi đó cộng trừ được như các đơn thức đồng dạng. Hướng này an toàn hơn nhân tung vào trong căn vì số dưới căn sẽ rất lớn. Bẫy ở ý b): dưới mẫu chỉ triệt tiêu sau khi tử đã gom hết về dạng .
1Cách 1. Đưa thừa số ra ngoài dấu căn rồi gom hạng tử đồng dạng

Định hướng. Rút gọn từng căn về dạng hoặc , khi đó phép cộng trừ và phép chia đều thành phép tính với số nguyên.

a)

b) , ,

Vậy a) ; b) .

2Cách 2. Nhân, chia dưới cùng một dấu căn

Định hướng. Gộp thẳng các căn bằng , khỏi phải rút gọn từng căn trước.

a)

b)

Vậy a) ; b) .

3Cách 3. Bình phương có điều kiện ở ý a), trục căn thức ở mẫu ở ý b)

Định hướng. Ý a) đặt tên cho biểu thức rồi bình phương vì nó dương; ý b) nhân cả tử và mẫu với để mẫu sạch căn.

a) Đặt ; vì nên , suy ra

nên
b)

Vậy a) ; b) .

Nhận xét. Ở ý b), mẫu và mọi hạng tử của tử đều chứa nên kết quả là số hữu tỉ — nhìn ra điều này trước sẽ biết ngay đáp số không còn căn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đưa thừa số ra ngoài rồi cộng trừ như đơn thức đồng dạng, số luôn nhỏ và dùng lại được cho mọi bài rút gọn căn; Cách 2 phải làm việc với , nên số lớn, dễ nhầm.
Đáp số. a) ; b) .
Sai lầm thường gặp. Cộng trừ căn như cộng trừ số dưới căn, viết . Phản ví dụ: , còn — hai số khác hẳn nhau. Lỗi thứ hai ở ý a) là quên nên trả lời thay vì .
🚀 Mở rộng. Tổng quát: biểu thức dạng luôn cho kết quả hữu tỉ vì rút hết — thử với , đáp số là .
Nguồn: SGK Toán 9 — KNTT, tập 1, trang 53
Bài 6 · Bài 3.14★★Trang 53Chứng minh đẳng thức chứa căn bậc hai
Bài 3.14 (trang 53). Chứng minh rằng:
a) ;
b) .
Kiến thức cần nhớ
  • .
  • với ; với , .
  • Muốn chứng minh có thể biến đổi thành , biến đổi thành , hoặc chứng tỏ .
🧠 Phân tích tư duy
Hai vế chỉ khác nhau ở chỗ một bên còn nguyên ngoặc bình phương, một bên đã khai triển — dấu hiệu của bài chứng minh đẳng thức bằng biến đổi, và vì mọi biểu thức đều là số cụ thể nên không phải đặt điều kiện. Xuất phát từ vế trái là tự nhiên nhất: chỉ việc dùng hằng đẳng thức bình phương của một hiệu, một tổng và nhớ . Bẫy: ở ý b) tích phải gộp thành chứ không phải .
1Cách 1. Biến đổi vế trái thành vế phải

Định hướng. Khai triển bình phương ở vế trái, thay rồi thu gọn.

a)
b)

Vậy cả hai đẳng thức đều được chứng minh.

2Cách 2. Biến đổi vế phải thành vế trái

Định hướng. Tách số hạng tự do ở vế phải để lộ ra dạng , rồi gói lại thành bình phương.

a)
b)

Vậy cả hai đẳng thức đều được chứng minh.

3Cách 3. Xét hiệu hai vế và nhân phá ngoặc trực tiếp

Định hướng. Lấy vế trái trừ vế phải, nhân bung tích hai ngoặc rồi chứng tỏ hiệu bằng .

a)

b)

Vậy hiệu hai vế bằng ở cả hai ý, tức là hai đẳng thức đều đúng.

Nhận xét. Đọc ngược đẳng thức a) ta được — mẹo khai căn biểu thức có căn bên trong, rất hay gặp về sau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đi thẳng từ vế trái, mỗi ý một dòng, khỏi phải đoán xem nên tách thành hay thành ; Cách 2 chỉ nên dùng khi đề cho sẵn vế phải và bắt khai căn.
Đáp số. Cả hai đẳng thức đều đúng: .
Sai lầm thường gặp. Bình phương từng số hạng, viết . Phản ví dụ: nên bình phương của nó , không thể bằng ; giá trị đúng . Lỗi thứ hai ở ý b) là viết , tức cộng số dưới căn thay vì nhân.
🚀 Mở rộng. Tổng quát: với , ; nhờ đó — thử tự khai căn theo mẫu đó.
Nguồn: SGK Toán 9 — KNTT, tập 1, trang 53
Bài 7 · Bài 3.15★★★Trang 53Điều kiện xác định và rút gọn căn thức chứa chữ
Bài 3.15 (trang 53). Cho căn thức .
a) Hãy chứng tỏ rằng căn thức xác định với mọi giá trị của .
b) Rút gọn căn thức đã cho với .
c) Chứng tỏ rằng với mọi , biểu thức có giá trị không đổi.
Kiến thức cần nhớ
  • Căn thức xác định khi và chỉ khi .
  • với mọi , .
  • ; với thì .
  • Tam thức thì luôn không âm.
🧠 Phân tích tư duy
Tam thức có dạng với , — dấu hiệu gói lại thành , mà bình phương thì luôn không âm nên căn thức xác định với mọi . Có rồi thì ý b) chỉ còn là cùng giả thiết , còn ý c) chính là ý b) lồng thêm một lớp căn. Bẫy: ở ý c) nhiều bạn thay ngay bằng mà quên rằng điều đó chỉ đúng nhờ giả thiết .
1Cách 1. Gói tam thức thành bình phương rồi dùng trị tuyệt đối

Định hướng. Viết một lần, cả ba ý đều dùng lại kết quả đó.

a) với mọi
b) nên

c) nên

Vậy căn thức xác định với mọi ; với thì , một giá trị không đổi.

2Cách 2. Đặt ẩn phụ

Định hướng. Đổi biến để tam thức thành , khi đó cả ba ý chỉ còn là tính chất của .

Đặt , khi đó
a) với mọi nên căn thức xác định với mọi
b) , khi đó
c) nên
với mọi

Vậy căn thức luôn xác định, khi và biểu thức ở ý c) luôn bằng .

3Cách 3. Dùng cho ý a) và bình phương có điều kiện cho ý c)

Định hướng. Ý a) xét dấu tam thức qua ; ý c) đặt tên cho biểu thức rồi bình phương, tận dụng việc căn bậc hai luôn không âm.

a) Tam thức
nên với mọi , dấu bằng chỉ xảy ra tại
b) , mà nên
c) Đặt với , khi đó

nên

Vậy giá trị của biểu thức ở ý c) luôn bằng , không phụ thuộc .

Nhận xét. Thử vài giá trị cho yên tâm: cho , cho , cho . Nếu thì và biểu thức thành , chỉ xác định khi và không còn là hằng số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: gói tam thức thành một lần là dùng được cho cả ba ý, không cần nhớ công thức ; Cách 3 chỉ tiện khi tam thức không gói được thành bình phương đúng.
Đáp số. a) với mọi nên căn thức luôn xác định; b) với ; c) với mọi .
Sai lầm thường gặp. Rút gọn cho mọi , tức bỏ quên trị tuyệt đối. Phản ví dụ: tại thì trong khi ; kết quả đúng phải là . Lỗi thứ hai ở ý a) là giải bất phương trình rồi kết luận nhầm thành — giá trị vẫn được nhận vì .
🚀 Mở rộng. Tổng quát: với mọi — thử với , tức tính khi .
Nguồn: SGK Toán 9 — KNTT, tập 1, trang 53
Bài 8 · Bài 3.16★★Trang 53Vận dụng căn thức bậc hai vào công thức vật lí
Bài 3.16 (trang 53). Trong Vật lí, tốc độ (m/s) của một vật đang bay được cho bởi công thức , trong đó là động năng của vật (tính bằng Joule, kí hiệu là J) và (kg) là khối lượng của vật (Theo sách Vật lí đại cương, NXB Giáo dục Việt Nam, 2016).
Tính tốc độ bay của một vật khi biết vật đó có khối lượng kg và động năng J.
Kiến thức cần nhớ
  • với là số không âm có bình phương bằng .
  • với , ; với , .
  • Với : .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đủ cả lẫn nên chỉ việc thay vào công thức — dấu hiệu của bài tính giá trị biểu thức chứa căn. Nên rút gọn phân số trước rồi mới khai căn, vì kết quả là số chính phương đẹp, còn tách căn tử và mẫu riêng sẽ gặp rất khó chịu. Bẫy: phải nhân với trước khi chia, và tốc độ chỉ nhận giá trị không âm.
1Cách 1. Thay số, rút gọn biểu thức dưới căn trước

Định hướng. Tính hẳn ra một số chính phương rồi mới khai căn.



Vậy tốc độ bay của vật là m/s.

2Cách 2. Khai căn của một thương

Định hướng. Tách thành , rồi đưa thừa số chính phương ra ngoài để hai căn triệt tiêu nhau.


nên

Vậy tốc độ bay của vật là m/s.

3Cách 3. Viết ngược công thức rồi thử lại

Định hướng. Chuyển công thức về dạng , tìm không âm thoả mãn rồi kiểm tra ngược.



nên
Thử lại: , đúng bằng động năng đề cho

Vậy tốc độ bay của vật là m/s.

Nhận xét. Phương trình có hai nghiệm , nhưng tốc độ là số không âm nên chỉ nhận .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: rút gọn ra rồi khai căn, chỉ hai dòng và số cuối là chính phương; Cách 2 phải làm việc với nên dễ bấm máy nhầm.
Đáp số. m/s.
Sai lầm thường gặp. Quên nhân với , tính rồi trả lời m/s. Phản ví dụ kiểm tra ngược: với thì , khác hẳn J của đề. Lỗi thứ hai là ghi thêm nghiệm âm trong khi tốc độ không thể âm.
🚀 Mở rộng. Tổng quát: tỉ lệ với , nên muốn tốc độ tăng gấp đôi thì động năng phải tăng gấp lần — thử tính động năng cần có để vật kg bay với tốc độ m/s, đáp số là J.
Nguồn: SGK Toán 9 — KNTT, tập 1, trang 53