Bài 1 · 5.13★★Trang 80— Đọc biểu đồ chấm điểm, so sánh độ phân tán
Bài 5.13 (trang 80). Cho hai biểu đồ chấm điểm biểu diễn hai mẫu số liệu A, B như hình dưới, trong đó mỗi chấm biểu diễn một giá trị trong mẫu số liệu. Không tính, hãy cho biết: a) Độ lệch chuẩn của mẫu số liệu nào lớn hơn? b) Khoảng biến thiên của hai mẫu số liệu có như nhau không?
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên R là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
Phương sai: s2=n(x1−x)2+…+(xn−x)2=nx12+…+xn2−x2; độ lệch chuẩn s=s2.
Độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán (kém ổn định).
🧠 Phân tích tư duy
"Không tính" nên phải nhìn hình: độ lệch chuẩn đo mức các chấm trải rộng quanh trung tâm, khoảng biến thiên chỉ nhìn chấm xa nhất hai bên. A có chấm ở cả 1 lẫn 5, B không có chấm nào ở 1 và dồn vào 3;4. Bẫy: B có nhiều chấm hơn nên tưởng "phân tán hơn".
1Cách 1. Nhìn độ trải của các chấm
Định hướng. Đọc hai đầu của mỗi biểu đồ và mức độ dồn của các chấm.
A: chấm trải từ 1 đến 5, khá đều; B: chấm dồn vào 3 và 4 ⇒sA>sB A: xmin=1,xmax=5⇒RA=4 B: xmin=2,xmax=5⇒RB=3
Vậy a) mẫu A có độ lệch chuẩn lớn hơn; b) khoảng biến thiên hai mẫu không như nhau (RA=4, RB=3).
2Cách 2. So tỉ lệ chấm ở hai đầu
Định hướng. Độ lệch chuẩn lớn khi tỉ lệ giá trị nằm xa trung tâm lớn. So phần chấm ở các giá trị ngoài 3; 4.
A: 16 chấm, trong đó 2+3+2=7 chấm ở 1;2;5 — gần một nửa B: 17 chấm, chỉ 2+2=4 chấm ở 2;5, còn 13 chấm ở 3;4 ⇒ A phân tán hơn, sA>sB
Vậy mẫu A có độ lệch chuẩn lớn hơn; RA=4=RB=3.
3Cách 3. Kiểm chứng bằng tính toán
Định hướng. Đếm tần số rồi tính để khẳng định (ngoài yêu cầu của đề).
A: giá trị 1;2;3;4;5 — tần số 2;3;5;4;2, n=16 xA=1649≈3,06;sA2=162+12+45+64+50−(1649)2≈1,43;sA≈1,20 B: giá trị 2;3;4;5 — tần số 2;7;6;2, n=17 xB=1759≈3,47;sB2=178+63+96+50−(1759)2≈0,72;sB≈0,85
VậysA≈1,20>sB≈0,85, khớp với nhận xét trực quan.
Nhận xét. Số chấm nhiều hơn không có nghĩa là phân tán hơn; điều quyết định là chấm nằm xa trung tâm hay không.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 đúng yêu cầu "không tính": nhìn hai đầu cho câu b), nhìn độ dồn cho câu a).
Đáp số.a) Mẫu A có độ lệch chuẩn lớn hơn; b) không như nhau: RA=5−1=4, RB=5−2=3.
Sai lầm thường gặp.Đọc khoảng biến thiên của B từ vạch 1 trên trục (vì trục bắt đầu ở 1) thành RB=4 — sai, R tính từ chấm nhỏ nhất (2), không tính từ vạch trục.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm vào B một chấm ở giá trị 1 thì RB=4=RA nhưng sB2=18218−(1860)2≈1,0 vẫn nhỏ hơn sA2 — cùng R chưa chắc cùng độ phân tán.
Bài 2 · 5.14★★Trang 80— Số đo độ phân tán khi tịnh tiến mẫu
Bài 5.14 (trang 80). Cho hai dãy số liệu sau:
A
4
5
7
9
10
B
9
10
12
14
15
Không tính, hãy cho biết: a) Khoảng biến thiên của hai dãy có như nhau không? b) Độ lệch chuẩn của hai dãy có như nhau không?
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên R là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
Phương sai: s2=n(x1−x)2+…+(xn−x)2=nx12+…+xn2−x2; độ lệch chuẩn s=s2.
Độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán (kém ổn định).
Nếu yi=xi+b thì Ry=Rx, sy=sx.
🧠 Phân tích tư duy
So từng cặp: 9−4=10−5=12−7=14−9=15−10=5 — dãy B chính là dãy A cộng thêm 5. Tịnh tiến không làm thay đổi khoảng cách giữa các giá trị nên mọi số đo độ phân tán giữ nguyên. Bẫy: thấy B có số lớn hơn liền cho rằng B phân tán hơn.
1Cách 1. Nhận ra phép tịnh tiến
Định hướng. Mỗi số của B bằng số tương ứng của A cộng 5.
Nhận xét. Bảng độ lệch của hai dãy trùng khít nhau — đó chính là lí do các số đo độ phân tán bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một dòng "B = A + 5" trả lời cả hai câu mà không cần tính.
Đáp số.a) Có, cùng bằng 6; b) có, độ lệch chuẩn như nhau (cùng bằng 5,2≈2,28) vì dãy B có được bằng cách cộng 5 vào mỗi giá trị của dãy A.
Sai lầm thường gặp.Cho rằng độ lệch chuẩn của B lớn hơn vì các giá trị của B lớn hơn — độ lệch chuẩn đo độ trải, không đo độ lớn; số trung bình mới tăng thêm 5.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy C có được bằng cách nhân mỗi giá trị của A với 2 thì RC=12, sC=2sA≈4,56 — nhân thì số đo độ phân tán đổi, cộng thì không.
Bài 3 · 5.15★★Trang 80— Tính khoảng biến thiên, độ lệch chuẩn và so sánh độ ổn định
Bài 5.15 (trang 80). Điểm số của hai vận động viên bắn cung trong 10 lần bắn thử để chuẩn bị cho Olympic Tokyo 2020 được ghi lại như sau:
Vận động viên A
10
9
8
10
9
9
9
10
9
8
Vận động viên B
5
10
10
10
10
7
9
10
10
10
a) Tìm khoảng biến thiên và độ lệch chuẩn của mỗi dãy số liệu trên. b) Vận động viên nào có thành tích bắn thử ổn định hơn?
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên R là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
Phương sai: s2=n(x1−x)2+…+(xn−x)2=nx12+…+xn2−x2; độ lệch chuẩn s=s2.
Độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán (kém ổn định).
🧠 Phân tích tư duy
"Ổn định hơn" là "ít phân tán hơn", nên so R và s. Điểm số chỉ gồm vài giá trị lặp lại nên lập bảng tần số; chọn gốc 10 (điểm tối đa) cho độ lệch là số nguyên nhỏ. Hai vận động viên cùng trung bình 9,1 nên trung bình không phân biệt được.
1Cách 1. Bảng độ lệch theo định nghĩa
Định hướng. Tính trung bình rồi cộng bình phương độ lệch theo tần số.
A: điểm 8;9;10 — tần số 2;5;3; RA=10−8=2 xA=108⋅2+9⋅5+10⋅3=9,1 sA2=102⋅1,12+5⋅0,12+3⋅0,92=104,9=0,49⇒sA=0,7 B: điểm 5;7;9;10 — tần số 1;1;1;7; RB=10−5=5 xB=105+7+9+70=9,1 sB2=104,12+2,12+0,12+7⋅0,92=1026,9=2,69⇒sB≈1,64
VậyRA=2, sA=0,7; RB=5, sB≈1,64 — A ổn định hơn.
2Cách 2. Gốc 10, độ lệch nguyên
Định hướng. Đặt d=x−10; phương sai không đổi khi tịnh tiến, s2=d2−d2.
A: d∈{0;−1;−2} với tần số 3;5;2 d=10−5−4=−0,9;d2=105+8=1,3 sA2=1,3−0,81=0,49⇒sA=0,7 B: d∈{−5;−3;−1;0} với tần số 1;1;1;7 d=10−9=−0,9;d2=1025+9+1=3,5 sB2=3,5−0,81=2,69⇒sB≈1,64
VậysA=0,7<sB≈1,64: vận động viên A ổn định hơn.
3Cách 3. Khoảng biến thiên và giá trị lạc
Định hướng. So hai đầu của mỗi dãy và tìm lần bắn "lạc" hẳn khỏi phần còn lại.
RA=2<RB=5 B: Q1=9,Q3=10,ΔQ=1; Q1−1,5ΔQ=7,5 5<7,5 và 7<7,5⇒ hai lần bắn 5 và 7 của B là bất thường
Vậy B có hai lần bắn bất thường còn A không có lần nào: A ổn định hơn.
Nhận xét. B thường xuyên đạt 10 điểm (7 lần) nhưng có lần tụt hẳn xuống 5 — kiểu "lúc rất hay, lúc rất dở" chính là thiếu ổn định, dù trung bình bằng A.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: độ lệch so với 10 là số nguyên nhỏ, tính nhẩm được cả hai phương sai.
Đáp số.a) RA=2, sA=0,7; RB=5, sB=2,69≈1,64. b) Vận động viên A ổn định hơn.
Sai lầm thường gặp.Kết luận B "giỏi hơn" vì có 7 lần đạt 10 điểm — câu hỏi là ổn định, tức là độ phân tán; cùng trung bình 9,1 thì A có s nhỏ hơn nên ổn định hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu lần bắn 5 điểm của B được thay bằng 9 điểm thì xB=9,5, sB2=0,85, sB≈0,92 — vẫn lớn hơn sA dù trung bình B đã cao hơn.
Bài 4 · 5.16★★Trang 81— So sánh độ lệch chuẩn của các dãy số liệu
Bài 5.16 (trang 81). Trong các dãy số liệu sau, dãy nào có độ lệch chuẩn lớn nhất? (a) 98 99 100 101 102. (b) 2 4 6 8 10. (c) 2 10.
Kiến thức cần nhớ
Phương sai: s2=n(x1−x)2+…+(xn−x)2=nx12+…+xn2−x2; độ lệch chuẩn s=s2.
Độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán (kém ổn định).
Nếu yi=axi+b thì sy=∣a∣sx.
🧠 Phân tích tư duy
Độ lệch chuẩn đo khoảng cách trung bình tới số trung bình, không phụ thuộc giá trị lớn hay nhỏ. Dãy (a) toàn số lớn nhưng sát nhau; (b) là (c) có thêm các số ở giữa; (c) chỉ có hai số ở hai đầu, cách trung bình xa nhất. Bẫy: dãy (a) có số lớn nên tưởng độ lệch chuẩn lớn.
1Cách 1. Tính trực tiếp
Định hướng. Tính số trung bình và phương sai của từng dãy.
Định hướng. Dãy (a) là 1;2;3;4;5 cộng 97; dãy (b) là 1;2;3;4;5 nhân 2.
s(b)=2s(a)⇒s(b)>s(a) (b) và (c) cùng x=6; (c) chỉ giữ hai giá trị xa nhất ∣x−6∣=4 s(c)2=16=max(xi−6)2≥s(b)2, dấu bằng chỉ khi mọi giá trị cách 6 đúng 4⇒s(c)>s(b)
Sai lầm thường gặp.Chọn (a) vì các số lớn nhất — nhầm độ lệch chuẩn với số trung bình; hoặc chọn (b) vì có nhiều giá trị hơn — số lượng giá trị không làm tăng độ phân tán.
🚀 Mở rộng.Thêm số 6 vào dãy (c) thành 2;6;10 thì s2=332≈10,67: thêm giá trị bằng trung bình luôn làm độ lệch chuẩn giảm.
Bài 5 · 5.17★★Trang 81— Tính khoảng tứ phân vị và tính bền vững của nó
Bài 5.17 (trang 81). Mẫu số liệu sau là chiều cao (đơn vị: cm) của các bạn trong tổ của Lan:
165 168 157 162 165 165 179 148 170 167
a) Tính khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu trên. b) Khoảng tứ phân vị có bị ảnh hưởng bởi chiều cao của bạn cao nhất, bạn thấp nhất không?
Kiến thức cần nhớ
Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1 — khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
Q2 là trung vị; Q1, Q3 là trung vị của nửa trái, nửa phải (không tính Q2 khi n lẻ).
🧠 Phân tích tư duy
n=10 chẵn nên mỗi nửa có 5 giá trị: Q1=x3, Q3=x8 của dãy đã sắp xếp. Câu b) hỏi về bản chất: Q1,Q3 không dùng x1,x10, nên thử thay đổi hai giá trị đó sẽ thấy ngay.
1Cách 1. Sắp xếp và chia đôi
Định hướng. Sắp xếp rồi tìm trung vị của nửa trái, nửa phải.
148;157;162;165;165;165;167;168;170;179 Q2=2165+165=165 Nửa trái 148;157;162;165;165⇒Q1=162 Nửa phải 165;167;168;170;179⇒Q3=168 ΔQ=168−162=6
Vậy a) ΔQ=6 cm; b) Q1=x3, Q3=x8 không phụ thuộc x1=148 và x10=179 nên khoảng tứ phân vị không bị ảnh hưởng.
2Cách 2. Công thức vị trí
Định hướng. Với n=10: Q1 ở vị trí 3, Q3 ở vị trí 8.
Q1=x3=162;Q3=x8=168 ΔQ=6 Thay x10=179 bằng 200 hoặc x1=148 bằng 120: x3,x8 không đổi ⇒ΔQ=6
VậyΔQ=6 cm và không bị ảnh hưởng bởi bạn cao nhất, thấp nhất.
3Cách 3. Đối chiếu với khoảng biến thiên
Định hướng. So ΔQ với R để thấy vai trò của hai giá trị đầu mút.
R=179−148=31 ΔQ=6 Bỏ hai bạn đầu mút: 157;162;165;165;165;167;168;170 có R=13
VậyR giảm từ 31 xuống 13 khi bỏ hai đầu mút, còn ΔQ=6 chỉ dựa vào 50% ở giữa nên không phụ thuộc bạn cao nhất, thấp nhất.
Nhận xét. Hai bạn cao nhất và thấp nhất ở đây còn là giá trị bất thường: cận 162−9=153 và 168+9=177, mà 148<153, 179>177.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: xác định vị trí 3 và 8 là đọc được ngay, và chính vị trí đó trả lời luôn câu b).
Đáp số.a) Q1=162, Q3=168, ΔQ=6 cm. b) Không, vì khoảng tứ phân vị chỉ phụ thuộc 50% số liệu chính giữa.
Sai lầm thường gặp.Với n chẵn lại gộp cả Q2 vào nửa: nửa trái 148;157;162;165;165;165 cho "Q1=163,5" — sai; n=10 thì mỗi nửa đúng 5 giá trị.
🚀 Mở rộng.Theo quy tắc 1,5ΔQ, cả 148 và 179 đều là giá trị bất thường; loại chúng đi thì R còn 13 nhưng ΔQ của 8 giá trị còn lại là 167,5−163,5=4.
Bài 6 · 5.18★★Trang 81— Phát hiện giá trị bất thường
Bài 5.18 (trang 81). Bình dùng đồng hồ đo thời gian để một vật rơi tự do (đơn vị: giây) từ vị trí A đến vị trí B trong 10 lần cho kết quả như sau:
0,398
0,399
0,408
0,410
0,406
0,405
0,402
0,401
0,290
0,402
Bình nghĩ là giá trị 0,290 ở lần đo thứ 9 không chính xác. Hãy kiểm tra nghi ngờ của Bình.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1 — khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
Giá trị lớn hơn Q3+1,5⋅ΔQ hoặc bé hơn Q1−1,5⋅ΔQ được xem là giá trị bất thường.
🧠 Phân tích tư duy
"Không chính xác" ứng với "giá trị bất thường": dựng hàng rào Q1−1,5ΔQ, Q3+1,5ΔQ rồi xem 0,290 có lọt ra ngoài không. n=10 nên Q1=x3, Q3=x8. Đổi sang phần nghìn giây cho gọn số.
1Cách 1. Hai cận theo tứ phân vị
Định hướng. Sắp xếp, tìm tứ phân vị, dựng hai cận.