Chương V. Các số đặc trưng của mẫu số liệu không ghép nhóm

Bài 14. Các số đặc trưng đo độ phân tán

Sách bài tập Toán 10 — Kết nối tri thức, tập 1 · 6 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · 5.13★★Trang 80— Đọc biểu đồ chấm điểm, so sánh độ phân tán
Bài 5.13 (trang 80). Cho hai biểu đồ chấm điểm biểu diễn hai mẫu số liệu A, B như hình dưới, trong đó mỗi chấm biểu diễn một giá trị trong mẫu số liệu.
Không tính, hãy cho biết:
a) Độ lệch chuẩn của mẫu số liệu nào lớn hơn?
b) Khoảng biến thiên của hai mẫu số liệu có như nhau không?
12345A12345B
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng biến thiên là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
  • Phương sai: ; độ lệch chuẩn .
  • Độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán (kém ổn định).
🧠 Phân tích tư duy
"Không tính" nên phải nhìn hình: độ lệch chuẩn đo mức các chấm trải rộng quanh trung tâm, khoảng biến thiên chỉ nhìn chấm xa nhất hai bên. A có chấm ở cả lẫn , B không có chấm nào ở và dồn vào . Bẫy: B có nhiều chấm hơn nên tưởng "phân tán hơn".
1Cách 1. Nhìn độ trải của các chấm

Định hướng. Đọc hai đầu của mỗi biểu đồ và mức độ dồn của các chấm.

A: chấm trải từ đến , khá đều; B: chấm dồn vào và

A:
B:

Vậy a) mẫu A có độ lệch chuẩn lớn hơn; b) khoảng biến thiên hai mẫu không như nhau (, ).

2Cách 2. So tỉ lệ chấm ở hai đầu

Định hướng. Độ lệch chuẩn lớn khi tỉ lệ giá trị nằm xa trung tâm lớn. So phần chấm ở các giá trị ngoài 3; 4.

A: chấm, trong đó chấm ở — gần một nửa
B: chấm, chỉ chấm ở , còn chấm ở
A phân tán hơn,

Vậy mẫu A có độ lệch chuẩn lớn hơn; .

3Cách 3. Kiểm chứng bằng tính toán

Định hướng. Đếm tần số rồi tính để khẳng định (ngoài yêu cầu của đề).

A: giá trị — tần số ,

B: giá trị — tần số ,

Vậy , khớp với nhận xét trực quan.

Nhận xét. Số chấm nhiều hơn không có nghĩa là phân tán hơn; điều quyết định là chấm nằm xa trung tâm hay không.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 đúng yêu cầu "không tính": nhìn hai đầu cho câu b), nhìn độ dồn cho câu a).
Đáp số. a) Mẫu A có độ lệch chuẩn lớn hơn; b) không như nhau: , .
Sai lầm thường gặp. Đọc khoảng biến thiên của B từ vạch trên trục (vì trục bắt đầu ở ) thành — sai, tính từ chấm nhỏ nhất (), không tính từ vạch trục.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm vào B một chấm ở giá trị thì nhưng vẫn nhỏ hơn — cùng chưa chắc cùng độ phân tán.
Bài 2 · 5.14★★Trang 80— Số đo độ phân tán khi tịnh tiến mẫu
Bài 5.14 (trang 80). Cho hai dãy số liệu sau:
A457910
B910121415
Không tính, hãy cho biết:
a) Khoảng biến thiên của hai dãy có như nhau không?
b) Độ lệch chuẩn của hai dãy có như nhau không?
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng biến thiên là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
  • Phương sai: ; độ lệch chuẩn .
  • Độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán (kém ổn định).
  • Nếu thì , .
🧠 Phân tích tư duy
So từng cặp: — dãy B chính là dãy A cộng thêm . Tịnh tiến không làm thay đổi khoảng cách giữa các giá trị nên mọi số đo độ phân tán giữ nguyên. Bẫy: thấy B có số lớn hơn liền cho rằng B phân tán hơn.
1Cách 1. Nhận ra phép tịnh tiến

Định hướng. Mỗi số của B bằng số tương ứng của A cộng 5.


Vậy a) khoảng biến thiên như nhau; b) độ lệch chuẩn như nhau.

2Cách 2. Hình ảnh trên trục số

Định hướng. Đặt hai dãy lên trục số: đám điểm B là đám điểm A trượt sang phải 5 đơn vị.

Khoảng cách giữa hai điểm bất kì không đổi khi trượt
độ rộng () và độ trải quanh tâm () không đổi

Vậy cả khoảng biến thiên lẫn độ lệch chuẩn của hai dãy bằng nhau.

3Cách 3. Kiểm chứng bằng tính toán

Định hướng. Tính trực tiếp để khẳng định (ngoài yêu cầu của đề).




Vậy , .

Nhận xét. Bảng độ lệch của hai dãy trùng khít nhau — đó chính là lí do các số đo độ phân tán bằng nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: một dòng "B = A + 5" trả lời cả hai câu mà không cần tính.
Đáp số. a) Có, cùng bằng 6; b) có, độ lệch chuẩn như nhau (cùng bằng ) vì dãy B có được bằng cách cộng 5 vào mỗi giá trị của dãy A.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng độ lệch chuẩn của B lớn hơn vì các giá trị của B lớn hơn — độ lệch chuẩn đo độ trải, không đo độ lớn; số trung bình mới tăng thêm .
🚀 Mở rộng. Nếu dãy C có được bằng cách nhân mỗi giá trị của A với thì , — nhân thì số đo độ phân tán đổi, cộng thì không.
Bài 3 · 5.15★★Trang 80— Tính khoảng biến thiên, độ lệch chuẩn và so sánh độ ổn định
Bài 5.15 (trang 80). Điểm số của hai vận động viên bắn cung trong 10 lần bắn thử để chuẩn bị cho Olympic Tokyo 2020 được ghi lại như sau:
Vận động viên A1098109991098
Vận động viên B51010101079101010
a) Tìm khoảng biến thiên và độ lệch chuẩn của mỗi dãy số liệu trên.
b) Vận động viên nào có thành tích bắn thử ổn định hơn?
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng biến thiên là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
  • Phương sai: ; độ lệch chuẩn .
  • Độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán (kém ổn định).
🧠 Phân tích tư duy
"Ổn định hơn" là "ít phân tán hơn", nên so và . Điểm số chỉ gồm vài giá trị lặp lại nên lập bảng tần số; chọn gốc (điểm tối đa) cho độ lệch là số nguyên nhỏ. Hai vận động viên cùng trung bình nên trung bình không phân biệt được.
1Cách 1. Bảng độ lệch theo định nghĩa

Định hướng. Tính trung bình rồi cộng bình phương độ lệch theo tần số.

A: điểm — tần số ;


B: điểm — tần số ;

Vậy , ; , — A ổn định hơn.

2Cách 2. Gốc 10, độ lệch nguyên

Định hướng. Đặt ; phương sai không đổi khi tịnh tiến, .

A: với tần số


B: với tần số

Vậy : vận động viên A ổn định hơn.

3Cách 3. Khoảng biến thiên và giá trị lạc

Định hướng. So hai đầu của mỗi dãy và tìm lần bắn "lạc" hẳn khỏi phần còn lại.


B: ;
và hai lần bắn và của B là bất thường

Vậy B có hai lần bắn bất thường còn A không có lần nào: A ổn định hơn.

Nhận xét. B thường xuyên đạt 10 điểm (7 lần) nhưng có lần tụt hẳn xuống 5 — kiểu "lúc rất hay, lúc rất dở" chính là thiếu ổn định, dù trung bình bằng A.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: độ lệch so với 10 là số nguyên nhỏ, tính nhẩm được cả hai phương sai.
Đáp số. a) , ; , . b) Vận động viên A ổn định hơn.
Sai lầm thường gặp. Kết luận B "giỏi hơn" vì có lần đạt điểm — câu hỏi là ổn định, tức là độ phân tán; cùng trung bình thì A có nhỏ hơn nên ổn định hơn.
🚀 Mở rộng. Nếu lần bắn điểm của B được thay bằng điểm thì , , — vẫn lớn hơn dù trung bình B đã cao hơn.
Bài 4 · 5.16★★Trang 81— So sánh độ lệch chuẩn của các dãy số liệu
Bài 5.16 (trang 81). Trong các dãy số liệu sau, dãy nào có độ lệch chuẩn lớn nhất?
(a) 98   99   100   101   102.
(b) 2   4   6   8   10.
(c) 2   10.
Kiến thức cần nhớ
  • Phương sai: ; độ lệch chuẩn .
  • Độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán (kém ổn định).
  • Nếu thì .
🧠 Phân tích tư duy
Độ lệch chuẩn đo khoảng cách trung bình tới số trung bình, không phụ thuộc giá trị lớn hay nhỏ. Dãy (a) toàn số lớn nhưng sát nhau; (b) là (c) có thêm các số ở giữa; (c) chỉ có hai số ở hai đầu, cách trung bình xa nhất. Bẫy: dãy (a) có số lớn nên tưởng độ lệch chuẩn lớn.
1Cách 1. Tính trực tiếp

Định hướng. Tính số trung bình và phương sai của từng dãy.

(a)
(b)
(c)

Vậy dãy (c) có độ lệch chuẩn lớn nhất.

2Cách 2. Biến đổi tuyến tính

Định hướng. Dãy (a) là cộng ; dãy (b) là nhân .


(b) và (c) cùng ; (c) chỉ giữ hai giá trị xa nhất
, dấu bằng chỉ khi mọi giá trị cách đúng

Vậy dãy (c) có độ lệch chuẩn lớn nhất.

3Cách 3. Trung bình của các bình phương

Định hướng. Dùng .

(a)
(b)
(c)

Vậy lần lượt là nên dãy (c) có độ lệch chuẩn lớn nhất ().

Nhận xét. Với dãy có số lớn như (a), cách trừ đi trung bình (Cách 1) an toàn hơn vì tránh phải bình phương số ba chữ số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: các độ lệch đều là số nguyên nhỏ, ba dòng là xong.
Đáp số. Dãy (c): ; ; .
Sai lầm thường gặp. Chọn (a) vì các số lớn nhất — nhầm độ lệch chuẩn với số trung bình; hoặc chọn (b) vì có nhiều giá trị hơn — số lượng giá trị không làm tăng độ phân tán.
🚀 Mở rộng. Thêm số vào dãy (c) thành thì : thêm giá trị bằng trung bình luôn làm độ lệch chuẩn giảm.
Bài 5 · 5.17★★Trang 81— Tính khoảng tứ phân vị và tính bền vững của nó
Bài 5.17 (trang 81). Mẫu số liệu sau là chiều cao (đơn vị: cm) của các bạn trong tổ của Lan:
165   168   157   162   165   165   179   148   170   167
a) Tính khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu trên.
b) Khoảng tứ phân vị có bị ảnh hưởng bởi chiều cao của bạn cao nhất, bạn thấp nhất không?
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng tứ phân vị: — khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
  • là trung vị; , là trung vị của nửa trái, nửa phải (không tính khi lẻ).
🧠 Phân tích tư duy
chẵn nên mỗi nửa có giá trị: , của dãy đã sắp xếp. Câu b) hỏi về bản chất: không dùng , nên thử thay đổi hai giá trị đó sẽ thấy ngay.
1Cách 1. Sắp xếp và chia đôi

Định hướng. Sắp xếp rồi tìm trung vị của nửa trái, nửa phải.



Nửa trái
Nửa phải

Vậy a) cm; b) , không phụ thuộc và nên khoảng tứ phân vị không bị ảnh hưởng.

2Cách 2. Công thức vị trí

Định hướng. Với : ở vị trí , ở vị trí .



Thay bằng hoặc bằng : không đổi

Vậy cm và không bị ảnh hưởng bởi bạn cao nhất, thấp nhất.

3Cách 3. Đối chiếu với khoảng biến thiên

Định hướng. So với để thấy vai trò của hai giá trị đầu mút.



Bỏ hai bạn đầu mút: có

Vậy giảm từ xuống khi bỏ hai đầu mút, còn chỉ dựa vào 50% ở giữa nên không phụ thuộc bạn cao nhất, thấp nhất.

Nhận xét. Hai bạn cao nhất và thấp nhất ở đây còn là giá trị bất thường: cận và , mà , .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: xác định vị trí và là đọc được ngay, và chính vị trí đó trả lời luôn câu b).
Đáp số. a) , , cm. b) Không, vì khoảng tứ phân vị chỉ phụ thuộc 50% số liệu chính giữa.
Sai lầm thường gặp. Với chẵn lại gộp cả vào nửa: nửa trái cho "" — sai; thì mỗi nửa đúng giá trị.
🚀 Mở rộng. Theo quy tắc , cả và đều là giá trị bất thường; loại chúng đi thì còn nhưng của giá trị còn lại là .
Bài 6 · 5.18★★Trang 81— Phát hiện giá trị bất thường
Bài 5.18 (trang 81). Bình dùng đồng hồ đo thời gian để một vật rơi tự do (đơn vị: giây) từ vị trí A đến vị trí B trong 10 lần cho kết quả như sau:
0,3980,3990,4080,4100,406
0,4050,4020,4010,2900,402
Bình nghĩ là giá trị 0,290 ở lần đo thứ 9 không chính xác. Hãy kiểm tra nghi ngờ của Bình.
0,280,300,320,340,360,380,400,42Q1Q30,290
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng tứ phân vị: — khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
  • Giá trị lớn hơn hoặc bé hơn được xem là giá trị bất thường.
🧠 Phân tích tư duy
"Không chính xác" ứng với "giá trị bất thường": dựng hàng rào , rồi xem có lọt ra ngoài không. nên , . Đổi sang phần nghìn giây cho gọn số.
1Cách 1. Hai cận theo tứ phân vị

Định hướng. Sắp xếp, tìm tứ phân vị, dựng hai cận.




Vậy là giá trị bất thường — nghi ngờ của Bình là đúng.

2Cách 2. Đơn vị phần nghìn giây

Định hướng. Đặt : các giá trị thành số nguyên, cận đổi theo cùng tỉ lệ.



Vậy cách tới phần nghìn giây, gấp khoảng lần mức cho phép: đây là giá trị bất thường.

3Cách 3. Biểu đồ hộp

Định hướng. Vẽ biểu đồ hộp: hộp rất hẹp quanh 0,4 giây, điểm 0,290 nằm xa bên ngoài cận dưới.

Hộp , vạch giữa
Cận dưới , cận trên
Chỉ có nằm ngoài hai cận

Vậy điểm 0,290 tách hẳn khỏi hộp — lần đo thứ 9 không chính xác.

Nhận xét. Bỏ lần đo lỗi thì lần còn lại có trung bình giây và độ lệch chuẩn chỉ giây, khớp với thời gian rơi ở bài đo của SGK.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: một dãy sắp xếp, hai phép tính là có cận dưới để so.
Đáp số. , , ; cận dưới nên là giá trị bất thường — Bình nghi đúng.
Sai lầm thường gặp. So với số trung bình rồi nói "lệch ít, chỉ " — cảm tính; phải so với cận (hoặc với độ lệch chuẩn).
🚀 Mở rộng. Giá trị đo nhỏ nhất bao nhiêu thì còn chấp nhận được? Mọi lần đo từ giây trở lên đều không bị coi là bất thường.