Chương V. Các số đặc trưng của mẫu số liệu không ghép nhóm

Bài 14. Các số đặc trưng đo độ phân tán

SGK Toán 10 — Kết nối tri thức, tập 1 · 13 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Mở đầu★★Trang 84— Dùng số đo độ phân tán so sánh hai mẫu cùng số trung bình
Mở đầu (trang 84). Dưới đây là điểm trung bình môn học kì I của hai bạn An và Bình:
ToánVật líHoá họcNgữ vănLịch sửĐịa líTin họcTiếng Anh
An9,28,79,56,88,08,07,36,5
Bình8,28,18,07,88,37,97,68,1
Điểm trung bình môn học kì của An và Bình đều là 8,0 nhưng rõ ràng Bình “học đều” hơn An. Có thể dùng những số đặc trưng nào để đo mức độ “học đều”?
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng biến thiên là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
  • Khoảng biến thiên càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán; nó rất dễ bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường.
  • Khoảng tứ phân vị: — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
  • Phương sai: ; độ lệch chuẩn .
🧠 Phân tích tư duy
Hai mẫu có cùng số trung bình nên số đo xu thế trung tâm không phân biệt được — phải đo xem điểm tản ra quanh nhiều hay ít. Có ba thước đo: khoảng biến thiên (chỉ nhìn hai đầu), khoảng tứ phân vị (nhìn 50% giữa) và độ lệch chuẩn (dùng mọi giá trị). Tính cả ba để thấy chúng cùng một kết luận.
1Cách 1. Khoảng biến thiên

Định hướng. Lấy điểm cao nhất trừ điểm thấp nhất của mỗi bạn.



Vậy điểm của Bình dao động hẹp hơn nhiều, Bình học đều hơn.

2Cách 2. Khoảng tứ phân vị

Định hướng. Sắp xếp điểm, là trung bình của giá trị thứ và , là trung bình của giá trị thứ và .

An:

Bình:

Vậy khoảng tứ phân vị của Bình () nhỏ hơn của An (): Bình học đều hơn.

3Cách 3. Phương sai và độ lệch chuẩn

Định hướng. Cả hai có , nên chỉ cần cộng bình phương độ lệch so với .




Vậy độ lệch chuẩn của Bình () nhỏ hơn khoảng năm lần của An (): Bình học đều hơn.

Nhận xét. Ba số đo cho cùng kết luận. Độ lệch chuẩn dùng thông tin của cả tám môn nên tin cậy nhất; khoảng biến thiên nhanh nhất nhưng chỉ dựa vào hai môn cao nhất, thấp nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Muốn trả lời nhanh dùng Cách 1 (hai phép trừ); muốn kết luận chắc chắn nhất dùng Cách 3 vì độ lệch chuẩn dùng hết mọi điểm số.
Đáp số. Dùng các số đo độ phân tán: khoảng biến thiên (, ), khoảng tứ phân vị ( và ), phương sai – độ lệch chuẩn (, ); số đo nhỏ hơn thì học đều hơn.
Sai lầm thường gặp. Dùng số trung bình hoặc trung vị để so "học đều": hai bạn cùng trung bình nên không phân biệt được. "Đều" là chuyện phân tán, không phải chuyện trung tâm.
🚀 Mở rộng. Nếu An có thêm môn thứ chín được thì trung bình vẫn , còn — thêm giá trị trùng trung bình làm phương sai giảm dù dữ liệu cũ không đổi.
Bài 2 · HĐ1★★Trang 84— So sánh độ ổn định của hai mẫu số liệu
HĐ1 (trang 84). Một cổ động viên đã thống kê điểm số mà hai câu lạc bộ Leicester City và Everton đạt được trong 5 mùa giải Ngoại hạng Anh gần đây, từ mùa giải 2014 – 2015 đến mùa giải 2018 – 2019 như sau:
Leicester City4181444752
Everton4747614954
Cổ động viên đó cho rằng, Everton thi đấu ổn định hơn Leicester City. Em có đồng ý với nhận định này không? Vì sao?
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng biến thiên là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
  • Khoảng biến thiên càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán; nó rất dễ bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường.
  • Khoảng tứ phân vị: — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
  • Phương sai: ; độ lệch chuẩn .
🧠 Phân tích tư duy
"Ổn định" nghĩa là điểm số ít dao động giữa các mùa — tức là mẫu ít phân tán. Nhìn qua đã thấy Leicester có mùa điểm vượt hẳn các mùa khác. Đo bằng khoảng biến thiên là nhanh nhất; khoảng tứ phân vị và độ lệch chuẩn giúp khẳng định kết luận không chỉ do một giá trị lạ.
1Cách 1. Khoảng biến thiên

Định hướng. Điểm cao nhất trừ điểm thấp nhất của mỗi đội.



Vậy điểm số của Everton dao động ít hơn — đồng ý với nhận định của cổ động viên.

2Cách 2. Khoảng tứ phân vị

Định hướng. Với : là giá trị thứ , là trung bình giá trị thứ và , là trung bình giá trị thứ và .

Leicester:

Everton:

Vậy của Everton nhỏ hơn: Everton ổn định hơn.

3Cách 3. Độ lệch chuẩn

Định hướng. Tính số trung bình rồi bình phương độ lệch của từng mùa.




Vậy : Everton thi đấu ổn định hơn.

Nhận xét. Cả ba số đo đều nghiêng về Everton, nên nhận định không phải do riêng mùa 81 điểm của Leicester.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: hai phép trừ là đủ trả lời; nếu đề hỏi "vì sao" chặt chẽ hơn thì bổ sung Cách 3.
Đáp số. Đồng ý: , (và , ), Everton ổn định hơn.
Sai lầm thường gặp. So sánh tổng điểm hoặc điểm trung bình ( và ) rồi kết luận Leicester "tốt hơn" — đó là câu hỏi khác; ổn định là về độ phân tán, không phải về mức điểm.
🚀 Mở rộng. Nếu bỏ mùa điểm thì Leicester còn có — chỉ một giá trị bất thường đã đảo ngược kết luận theo khoảng biến thiên.
Bài 3 · Luyện tập 1★Trang 85— Tính khoảng biến thiên
Luyện tập 1 (trang 85). Mẫu số liệu sau cho biết chiều cao (đơn vị cm) của các bạn trong tổ:
163   159   172   167   165   168   170   161
Tính khoảng biến thiên của mẫu số liệu này.
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng biến thiên là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
  • Khoảng biến thiên càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán; nó rất dễ bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường.
🧠 Phân tích tư duy
Chỉ cần tìm đúng giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong số. Bẫy duy nhất là lấy nhầm số đầu và số cuối của dãy chưa sắp xếp ().
1Cách 1. Dò trực tiếp

Định hướng. Dò một lượt tìm số lớn nhất, số nhỏ nhất.


Vậy cm.

2Cách 2. Sắp xếp mẫu

Định hướng. Sắp xếp theo thứ tự không giảm; hai đầu dãy là min và max.


Vậy cm.

3Cách 3. Chọn gốc 160

Định hướng. Trừ mọi giá trị cho : khoảng biến thiên không đổi khi tịnh tiến mẫu, mà các số nhỏ dễ so sánh hơn.

Độ lệch:

Vậy cm.

Nhận xét. Cách sắp xếp tốn công hơn nhưng dùng lại được ngay khi đề hỏi tiếp tứ phân vị.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 cho câu chỉ hỏi ; nếu đề còn hỏi tứ phân vị thì dùng Cách 2 để sắp xếp một lần dùng hai lần.
Đáp số. cm.
Sai lầm thường gặp. Lấy số cuối trừ số đầu của dãy chưa sắp xếp: — vô lí vì khoảng biến thiên không bao giờ âm.
🚀 Mở rộng. Nếu tổ có thêm một bạn cao cm thì , gấp đôi — một giá trị lạ đủ làm thay đổi mạnh.
Bài 4 · HĐ2★★Trang 85— Khoảng biến thiên, tứ phân vị và ảnh hưởng của giá trị bất thường
HĐ2 (trang 85). Trong một tuần, nhiệt độ cao nhất trong ngày (đơn vị °C) tại Hà Nội và Điện Biên được cho như sau:
Hà Nội23252828323335
Điện Biên16242626262728
a) Tính các khoảng biến thiên của mỗi mẫu số liệu và so sánh.
b) Em có nhận xét gì về sự ảnh hưởng của giá trị 16 đến khoảng biến thiên của mẫu số liệu về nhiệt độ cao nhất trong ngày tại Điện Biên?
c) Tính các tứ phân vị và hiệu cho mỗi mẫu số liệu. Có thể dùng hiệu này để đo độ phân tán của mẫu số liệu không?
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng biến thiên là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
  • Khoảng biến thiên càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán; nó rất dễ bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường.
  • Khoảng tứ phân vị: — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
  • là trung vị; là trung vị nửa bên trái, là trung vị nửa bên phải (không tính khi lẻ).
🧠 Phân tích tư duy
Hai mẫu đã sắp xếp sẵn, lẻ nên là giá trị thứ , và là giá trị thứ và thứ . Điểm mấu chốt: hai khoảng biến thiên bằng nhau nhưng Điện Biên thực chất rất tập trung — con số đã "kéo giãn" . Hiệu bỏ qua hai đầu nên phản ánh đúng hơn.
1Cách 1. Tính theo định nghĩa

Định hướng. Tính từ hai đầu dãy; tứ phân vị lấy trung vị của từng nửa.

a)
b) Bỏ :
c) Hà Nội: ; nửa trái ; nửa phải

Điện Biên: ; nửa trái ; nửa phải

Vậy a) hai khoảng biến thiên bằng nhau (); b) riêng giá trị làm của Điện Biên tăng từ lên — rất nhạy với giá trị bất thường; c) của Hà Nội là , của Điện Biên là ; hiệu này dùng được để đo độ phân tán và không bị giá trị chi phối.

2Cách 2. Công thức vị trí

Định hướng. Với , vị trí là , , — đọc thẳng trên dãy đã sắp xếp.

Hà Nội:
Điện Biên:

Vậy bằng nhau nhưng của Điện Biên nhỏ hơn nhiều — dùng đo độ phân tán được và phản ánh đúng thực tế hơn.

3Cách 3. Thử thay giá trị 16

Định hướng. Để thấy rõ ảnh hưởng, thay bằng một giá trị "bình thường" như rồi so và .

Mẫu mới:
(giảm từ )
(không đổi)

Vậy giá trị chi phối hoàn toàn nhưng không ảnh hưởng tới ; vì thế là một số đo độ phân tán tốt, bền vững trước giá trị bất thường.

Nhận xét. Thí nghiệm "thay một giá trị" là cách nhanh nhất để thấy số đo nào nhạy, số đo nào bền với giá trị bất thường.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: công thức vị trí cho ngay khi lẻ, không phải tách nửa dãy.
Đáp số. a) ; b) giá trị làm Điện Biên tăng từ lên ; c) Hà Nội , , , ; Điện Biên , , , ; có thể dùng hiệu này để đo độ phân tán.
Sai lầm thường gặp. Khi lẻ lại đưa vào hai nửa: nửa trái Hà Nội thành , cho — sai; phải bỏ ra, mỗi nửa còn giá trị.
🚀 Mở rộng. Nếu một ngày ở Hà Nội nóng bất thường thay cho thì nhưng vẫn là .
Bài 5 · Luyện tập 2★★Trang 86— Tìm khoảng tứ phân vị
Luyện tập 2 (trang 86). Mẫu số liệu sau đây cho biết số bài hát ở mỗi album trong bộ sưu tập của An:
12   7   10   9   12   9   10   11   10   14
Hãy tìm khoảng tứ phân vị cho mẫu số liệu này.
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng tứ phân vị: — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
  • là trung vị; là trung vị nửa bên trái, là trung vị nửa bên phải (không tính khi lẻ).
🧠 Phân tích tư duy
Muốn có phải sắp xếp mẫu trước. chẵn nên là trung bình hai giá trị giữa và mỗi nửa gồm đúng giá trị. Nhiều giá trị lặp (, , ) nên bảng tần số tích luỹ giúp đọc vị trí nhanh mà không sót.
1Cách 1. Sắp xếp và chia đôi

Định hướng. Sắp xếp rồi lấy trung vị của nửa trái, nửa phải.



Nửa trái
Nửa phải

Vậy .

2Cách 2. Bảng tần số tích luỹ

Định hướng. Gom các giá trị lặp, cộng dồn tần số để biết giá trị ở vị trí thứ 3 và thứ 8.

Giá trị — tần số
Tần số tích luỹ:

Vậy .

3Cách 3. Công thức vị trí

Định hướng. Với , mỗi nửa có giá trị nên là giá trị thứ , là giá trị thứ của dãy đã sắp xếp.



Vậy khoảng tứ phân vị là (bài hát).

Nhận xét. Khi thì luôn là các giá trị đúng ở vị trí và , không phải lấy trung bình.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: xác định trước vị trí thứ 3 và thứ 8 rồi đọc thẳng trên dãy đã sắp xếp, không phải viết lại hai nửa.
Đáp số. , , .
Sai lầm thường gặp. Không sắp xếp mà lấy trung vị trên dãy gốc: nửa trái cho "" — sai, mọi tứ phân vị chỉ đọc trên dãy đã sắp xếp.
🚀 Mở rộng. Nếu An có thêm album bài () thì , , vẫn bằng trong khi tăng từ lên .
Bài 6 · Luyện tập 3★★Trang 87— Tính phương sai, độ lệch chuẩn và nhận xét
Luyện tập 3 (trang 87). Dùng đồng hồ đo thời gian có độ chia nhỏ nhất đến 0,001 giây để đo 7 lần thời gian rơi tự do của một vật bắt đầu từ điểm () đến điểm . Kết quả đo như sau:
0,398   0,399   0,408   0,410   0,406   0,405   0,402
(Theo Bài tập Vật lí 10, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2018)
Hãy tính phương sai và độ lệch chuẩn cho mẫu số liệu này. Qua các đại lượng này, em có nhận xét gì về độ chính xác của phép đo trên?
Kiến thức cần nhớ
  • Phương sai: ; độ lệch chuẩn .
  • Công thức tương đương: .
  • Phương sai, độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán.
  • Nếu thì , .
🧠 Phân tích tư duy
Số liệu có ba chữ số thập phân, sai khác nhau chỉ ở hàng phần nghìn — tính thẳng rất dễ nhầm. Đổi sang đơn vị phần nghìn giây và trừ gốc để có các số nguyên nhỏ; độ lệch chuẩn đổi đơn vị theo đúng tỉ lệ. Độ lệch chuẩn so với độ chia s cho biết phép đo chính xác cỡ nào.
1Cách 1. Bảng độ lệch theo định nghĩa

Định hướng. Tính , rồi cộng bình phương các độ lệch.


Độ lệch:


Vậy , giây.

2Cách 2. Đổi biến về số nguyên

Định hướng. Đặt (đơn vị phần nghìn giây, gốc ): là số nguyên nhỏ, .




Vậy , giây.

3Cách 3. Công thức trung bình của các bình phương

Định hướng. Dùng trên biến của Cách 2.



Vậy giây, rất nhỏ so với thời gian rơi giây.

Nhận xét. Độ lệch chuẩn chỉ khoảng của giá trị trung bình () nên các lần đo khá sát nhau: phép đo có độ chính xác cao.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: đổi sang số nguyên nhỏ, mọi phép bình phương làm nhẩm được, không sợ đặt sai dấu phẩy.
Đáp số. ; ; giây. Độ lệch chuẩn rất nhỏ (khoảng giá trị trung bình) nên phép đo khá chính xác.
Sai lầm thường gặp. Đổi biến rồi quên chia lại: báo giây — vô lí. Tịnh tiến không đổi , còn nhân thì cũng nhân (phương sai nhân ).
🚀 Mở rộng. Nếu dùng (chú ý SGK) thì , — lớn hơn chút vì chia cho .
Bài 7 · Luyện tập 4★★Trang 87— Phát hiện giá trị bất thường
Luyện tập 4 (trang 87). Một mẫu số liệu có tứ phân vị thứ nhất là 56 và tứ phân vị thứ ba là 84. Hãy kiểm tra xem trong hai giá trị 10 và 100 giá trị nào được xem là giá trị bất thường.
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng tứ phân vị: — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
  • Giá trị lớn hơn hoặc bé hơn được xem là giá trị bất thường.
🧠 Phân tích tư duy
Chỉ cần là dựng được "hàng rào" và . Giá trị nằm ngoài hàng rào là bất thường. Bẫy: nghĩ "to" nên bất thường, trong khi nó vẫn trong rào.
1Cách 1. Dựng hai cận

Định hướng. Tính rồi hai cận dưới, trên.




Vậy là giá trị bất thường, không phải.

2Cách 2. So khoảng cách tới tứ phân vị gần nhất

Định hướng. Một giá trị bất thường khi nó cách (phía dưới) hoặc (phía trên) hơn .


Vậy chỉ là giá trị bất thường.

3Cách 3. Đo theo bội của khoảng tứ phân vị

Định hướng. Đổi khoảng cách ra bội của rồi so với .


Vậy bất thường, không bất thường.

Nhận xét. Cách đo theo bội cho biết luôn "mức độ bất thường": vượt rào khá sít ( so với ).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: hai cận 14 và 126 viết một lần, kiểm được mọi giá trị đề cho.
Đáp số. Cận dưới , cận trên : giá trị là bất thường; không bất thường.
Sai lầm thường gặp. Dùng thay cho : cận trên thành , vẫn đúng với nhưng cận dưới sẽ bắt oan mọi giá trị trong khoảng đến .
🚀 Mở rộng. Giá trị nhỏ nhất của mẫu phải lớn hơn hoặc bằng bao nhiêu để mẫu không có giá trị bất thường phía dưới? Đáp: .
Bài 8 · 5.11★Trang 88— Hiểu ý nghĩa các số đo độ phân tán
Bài 5.11 (trang 88). Mỗi khẳng định sau đúng hay sai?
(1) Nếu các giá trị của mẫu số liệu càng tập trung quanh giá trị trung bình thì độ lệch chuẩn càng lớn.
(2) Khoảng biến thiên chỉ sử dụng thông tin của giá trị lớn nhất và bé nhất, bỏ qua thông tin của các giá trị còn lại.
(3) Khoảng tứ phân vị có sử dụng thông tin của giá trị lớn nhất, giá trị bé nhất.
(4) Khoảng tứ phân vị chính là khoảng biến thiên của nửa dưới mẫu số liệu đã sắp xếp.
(5) Các số đo độ phân tán đều không âm.
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng biến thiên là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
  • Khoảng tứ phân vị: — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
  • Phương sai: ; độ lệch chuẩn .
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi mệnh đề đối chiếu với định nghĩa: dùng hai đầu, dùng giữa, dùng mọi giá trị. Mệnh đề nghe "gần đúng" như (4) cần soi kĩ chữ "nửa dưới". Phản ví dụ bằng số cụ thể là cách chắc nhất để bác bỏ.
1Cách 1. Đối chiếu định nghĩa

Định hướng. So từng câu với định nghĩa và ý nghĩa của từng số đo.

(1) nhỏ khi số liệu tập trung quanh Sai
(2) Đúng
(3) chỉ dùng 50% giữa Sai
(4) là khoảng biến thiên của 50% chính giữa, không phải nửa dưới Sai
(5) , , , Đúng

Vậy (1) Sai; (2) Đúng; (3) Sai; (4) Sai; (5) Đúng.

2Cách 2. Phản ví dụ bằng số

Định hướng. Dùng mẫu nhỏ cụ thể để kiểm tra các câu (1), (3), (4).

(1) có ; có — tập trung hơn thì nhỏ hơn
(3) có ; đổi thành thì vẫn
(4) Cùng mẫu đó: nửa dưới có

Vậy (1), (3), (4) sai; (2), (5) đúng.

3Cách 3. Nhìn công thức

Định hướng. Đọc trực tiếp công thức xem nó chứa những giá trị nào và dấu của nó.

: chỉ có hai giá trị (2) đúng
: không chứa (3) sai
: các độ lệch nhỏ thì nhỏ (1) sai
Tổng các bình phương, hiệu "lớn trừ bé" đều (5) đúng

Vậy chỉ có (2) và (5) đúng.

Nhận xét. Câu (4) là bẫy hay gặp: và lần lượt là trung vị của nửa dưới và nửa trên, nên trải trên 50% giữa, vắt qua cả hai nửa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1, và khi phân vân một câu thì thử ngay một phản ví dụ nhỏ như Cách 2.
Đáp số. (1) Sai; (2) Đúng; (3) Sai; (4) Sai; (5) Đúng.
Sai lầm thường gặp. Chọn (4) đúng vì nhớ lẫn "khoảng tứ phân vị" với "khoảng biến thiên của nửa dưới"; phản ví dụ cho .
🚀 Mở rộng. Mở rộng (5): các số đo độ phân tán bằng khi và chỉ khi nào? và khi mọi giá trị bằng nhau; còn có thể bằng dù các giá trị không bằng nhau (ví dụ ).
Bài 9 · 5.12★★Trang 88— Đọc biểu đồ chấm điểm, so sánh độ phân tán
Bài 5.12 (trang 88). Cho hai biểu đồ chấm điểm biểu diễn hai mẫu số liệu A, B như hình dưới (số chấm trên mỗi giá trị biểu diễn cho tần số của giá trị đó).
Không tính toán, hãy cho biết:
a) Hai mẫu số liệu này có cùng khoảng biến thiên và số trung bình không?
b) Mẫu số liệu nào có phương sai lớn hơn?
3456789A3456789B
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng biến thiên là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
  • Phương sai: ; độ lệch chuẩn .
  • Mẫu đối xứng quanh (tần số của và bằng nhau) có số trung bình bằng .
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai biểu đồ đều trải từ đến và đối xứng quanh — hai dấu hiệu cho câu a) mà không cần tính. Câu b) nhìn độ "dồn": A trải đều mọi giá trị, B dồn vào . Bẫy: đếm chấm rồi tính dài dòng trong khi đề cấm tính.
1Cách 1. Nhìn hai đầu và trục đối xứng

Định hướng. Đọc giá trị nhỏ nhất, lớn nhất; nhận ra tính đối xứng quanh 6.

A: ; B:
A và B đều đối xứng quanh
B dồn quanh , A trải đều

Vậy a) cùng khoảng biến thiên và cùng số trung bình; b) mẫu A có phương sai lớn hơn.

2Cách 2. Ghép cặp độ lệch

Định hướng. Cùng và cùng , nên chỉ cần so tổng bình phương độ lệch khỏi theo từng mức .

: A có chấm, B có chấm
: A có chấm, B có chấm
: A có chấm, B có chấm
A có nhiều chấm ở xa hơn

Vậy mẫu A có phương sai lớn hơn.

3Cách 3. Kiểm chứng bằng tính toán

Định hướng. Tính thử để khẳng định nhận định trực quan (ngoài yêu cầu của đề).


Vậy , khớp với nhận xét trực quan.

Nhận xét. Cùng khoảng biến thiên nhưng phương sai khác hẳn: khoảng biến thiên không đủ để so độ phân tán.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 đúng tinh thần "không tính toán": hai đầu + trục đối xứng + độ dồn là đủ.
Đáp số. a) Có: cùng khoảng biến thiên (6) và cùng số trung bình (6); b) mẫu A có phương sai lớn hơn.
Sai lầm thường gặp. Thấy cột ở của B cao hơn rồi cho rằng B "phân tán hơn" — ngược lại: chấm dồn quanh trung bình làm phương sai nhỏ.
🚀 Mở rộng. Nếu dời một chấm của B từ sang thì nhưng vẫn nhỏ hơn .
Bài 10 · 5.13★★★Trang 88— Ảnh hưởng của phép biến đổi tuyến tính lên số đo độ phân tán
Bài 5.13 (trang 88). Cho mẫu số liệu gồm 10 số dương không hoàn toàn giống nhau. Các số đo độ phân tán (khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, độ lệch chuẩn) sẽ thay đổi như thế nào nếu:
a) Nhân mỗi giá trị của mẫu số liệu với 2.
b) Cộng mỗi giá trị của mẫu số liệu với 2.
Kiến thức cần nhớ
  • Nếu () thì , , , .
  • Cộng cùng một số vào mọi giá trị không làm thay đổi các số đo độ phân tán.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài tổng quát: đặt và rồi theo dõi từng công thức. Số đo độ phân tán đều là "hiệu" hoặc "độ lệch", nên cộng thêm hằng số thì triệt tiêu, nhân hệ số thì kéo theo hệ số. Ví dụ số cụ thể giúp kiểm tra lại.
1Cách 1. Biến đổi công thức

Định hướng. Sắp xếp không đổi thứ tự khi nhân số dương hoặc cộng hằng số, nên , , , biến đổi y như từng giá trị.

a) :


b) :

Vậy a) cả ba số đo đều tăng gấp đôi; b) cả ba số đo không đổi.

2Cách 2. Thử một mẫu cụ thể

Định hướng. Chọn số dương đơn giản và tính trực tiếp.

Gốc:
Nhân 2 ():
Cộng 2 ():

Vậy nhân 2 thì các số đo gấp đôi (phương sai gấp bốn), cộng 2 thì không đổi.

3Cách 3. Hình ảnh trên trục số

Định hướng. Cộng 2 là tịnh tiến cả đám điểm sang phải 2 đơn vị; nhân 2 là giãn trục số gấp đôi từ gốc O.

Tịnh tiến: mọi khoảng cách giữa hai điểm giữ nguyên giữ nguyên
Giãn hệ số : mọi khoảng cách giữa hai điểm gấp đôi gấp đôi

Vậy a) các số đo tăng gấp đôi; b) các số đo giữ nguyên.

Nhận xét. Mọi số đo độ phân tán chỉ phụ thuộc vào khoảng cách giữa các giá trị, nên chúng "không thấy" phép tịnh tiến và tỉ lệ thuận với phép giãn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3 để trả lời ngay, rồi viết Cách 1 làm lí lẽ nếu đề yêu cầu giải thích.
Đáp số. a) Khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, độ lệch chuẩn đều tăng gấp 2 (phương sai gấp 4); b) cả ba số đo không thay đổi.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng nhân 2 thì độ lệch chuẩn gấp 4 — gấp 4 là phương sai; độ lệch chuẩn là căn bậc hai nên chỉ gấp 2.
🚀 Mở rộng. Tổng quát: thì , , — kể cả khi (thứ tự đảo nhưng khoảng cách vẫn nhân ).
Bài 11 · 5.14★★Trang 88— Ý nghĩa của tứ phân vị
Bài 5.14 (trang 88). Từ mẫu số liệu về thuế thuốc lá của 51 thành phố tại một quốc gia, người ta tính được:
Giá trị nhỏ nhất bằng 2,5; ; ; ; giá trị lớn nhất bằng 205.
a) Tỉ lệ thành phố có thuế thuốc lá lớn hơn 36 là bao nhiêu?
b) Chỉ ra hai giá trị sao cho có 50% giá trị của mẫu số liệu nằm giữa hai giá trị này.
c) Tìm khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu.
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng tứ phân vị: — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
  • là trung vị; là trung vị nửa bên trái, là trung vị nửa bên phải (không tính khi lẻ).
🧠 Phân tích tư duy
Tứ phân vị chia mẫu đã sắp xếp thành bốn phần, mỗi phần khoảng . "Lớn hơn " là ba phần trên, "giữa và " là hai phần giữa. Với có thể đếm chính xác vị trí: là giá trị thứ , là thứ , là thứ .
1Cách 1. Theo ý nghĩa 25% – 50% – 25%

Định hướng. chia mẫu thành bốn phần xấp xỉ bằng nhau.

a) Trên có khoảng số thành phố
b) Giữa và có khoảng giá trị
c)

Vậy a) khoảng ; b) và ; c) .

2Cách 2. Đếm theo vị trí với n = 51

Định hướng. lẻ: ; nửa trái cho ; nửa phải cho .

a) Các giá trị đứng sau : — tối đa giá trị

b) Từ đến có giá trị,
c)

Vậy a) khoảng (chính xác tối đa ); b) và ; c) .

3Cách 3. Biểu đồ hộp

Định hướng. Vẽ biểu đồ hộp từ năm số: râu 2,5 đến 205, hộp từ 36 đến 100, vạch giữa 60.

Mỗi đoạn , , , chứa khoảng giá trị
a) Phần bên phải : ba đoạn
b) Chiếc hộp chứa
c) Độ dài hộp

Vậy a) ; b) và ; c) .

Nhận xét. Chiều dài các đoạn khác nhau (33,5; 24; 40; 105) nhưng số giá trị trong mỗi đoạn như nhau — râu phải rất dài cho thấy một vài thành phố có thuế rất cao.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhớ "mỗi tứ phân vị cắt 25%" là trả lời ngay cả ba ý.
Đáp số. a) Khoảng ; b) hai giá trị và (tức và ); c) .
Sai lầm thường gặp. Trả lời a) là — nhầm tỉ lệ số lượng với tỉ lệ độ dài; tứ phân vị chia theo số giá trị, không chia theo khoảng giá trị.
🚀 Mở rộng. Với các số liệu này, thuế có phải giá trị bất thường không? nên có.
Bài 12 · 5.15★★Trang 88— Tính khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, độ lệch chuẩn
Bài 5.15 (trang 88). Mẫu số liệu sau đây cho biết cân nặng của 10 trẻ sơ sinh (đơn vị kg):
2,9773,1553,9203,4124,236
2,5933,2703,8134,0423,387
Hãy tính khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị và độ lệch chuẩn cho mẫu số liệu này.
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng biến thiên là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
  • Khoảng tứ phân vị: — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
  • là trung vị; là trung vị nửa bên trái, là trung vị nửa bên phải (không tính khi lẻ).
  • Phương sai: ; độ lệch chuẩn .
  • Công thức tương đương: .
🧠 Phân tích tư duy
Ba số đo, một dãy sắp xếp dùng chung cho và . chẵn nên , . Độ lệch chuẩn nhiều chữ số thập phân — đổi sang gam () để làm việc với số nguyên, cuối cùng chia lại.
1Cách 1. Theo định nghĩa

Định hướng. Sắp xếp, đọc R và tứ phân vị; tính phương sai bằng tổng bình phương độ lệch.






Vậy kg, kg, kg.

2Cách 2. Đổi sang gam, dùng trung bình của các bình phương

Định hướng. Đặt (gam) thì ; dùng .




Vậy kg; và như Cách 1.

3Cách 3. Máy tính cầm tay

Định hướng. Nhập 10 giá trị ở chế độ thống kê một biến, đọc σx; R và ΔQ đọc từ dãy đã sắp xếp.

MODE STAT 1-VAR, nhập giá trị

Vậy kg.

Nhận xét. Máy hiện cả (chia ) và (chia ); SGK định nghĩa độ lệch chuẩn chia cho nên đọc .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 cho , và Cách 3 (máy tính) cho độ lệch chuẩn — số liệu ba chữ số thập phân tính tay rất dễ sai.
Đáp số. kg; kg; kg ().
Sai lầm thường gặp. Đọc nhầm (chia ) trên máy tính thành độ lệch chuẩn: ra thay vì .
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một bé nặng kg (sinh non) thì nhảy lên trong khi chỉ tăng nhẹ (, , ).
Bài 13 · 5.16★★Trang 88— Tìm giá trị bất thường bằng tứ phân vị
Bài 5.16 (trang 88). Tỉ lệ thất nghiệp ở một số quốc gia vào năm 2007 (đơn vị %) được cho như sau:
7,83,27,78,78,68,47,23,6
5,04,46,77,04,56,05,4
Hãy tìm các giá trị bất thường (nếu có) của mẫu số liệu trên.
3456789Q1Q2Q3
Kiến thức cần nhớ
  • Khoảng tứ phân vị: — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
  • là trung vị; là trung vị nửa bên trái, là trung vị nửa bên phải (không tính khi lẻ).
  • Giá trị lớn hơn hoặc bé hơn được xem là giá trị bất thường.
🧠 Phân tích tư duy
giá trị, lẻ: , , . Tính hai cận rồi chỉ cần so giá trị nhỏ nhất và lớn nhất với hai cận — nếu hai đầu nằm trong rào thì mọi giá trị đều trong rào. Chữ "nếu có" gợi ý đáp án có thể là "không có".
1Cách 1. Hai cận của hàng rào

Định hướng. Sắp xếp, tìm tứ phân vị, dựng hai cận.






Vậy mẫu số liệu không có giá trị bất thường.

2Cách 2. Khoảng cách tới tứ phân vị

Định hướng. Chỉ hai đầu mút có khả năng bất thường; so khoảng cách của chúng tới , với .


Vậy không có giá trị bất thường.

3Cách 3. Biểu đồ hộp

Định hướng. Vẽ biểu đồ hộp: hai râu kéo tới giá trị nhỏ nhất và lớn nhất mà vẫn còn rất xa hai cận.

Hộp , vạch giữa , râu
Râu trái dài , râu phải dài , đều ngắn hơn

Vậy không có điểm nào nằm ngoài râu, mẫu không có giá trị bất thường.

Nhận xét. Hai râu ngắn hơn chiều dài hộp — dấu hiệu nhìn là biết mẫu "sạch", không có giá trị bất thường.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: sau khi có chỉ cần hai phép trừ ở hai đầu mút.
Đáp số. , , ; hai cận và — mẫu không có giá trị bất thường.
Sai lầm thường gặp. Thấy và "tách xa" các số còn lại nên kết luận bất thường — phải so với cận , không kết luận bằng cảm giác.
🚀 Mở rộng. Nếu một quốc gia có tỉ lệ thất nghiệp được thêm vào () thì , , cận trên nên vẫn chưa bất thường.