Bài 1 · Mở đầu★★Trang 84— Dùng số đo độ phân tán so sánh hai mẫu cùng số trung bình
Mở đầu (trang 84). Dưới đây là điểm trung bình môn học kì I của hai bạn An và Bình:
Toán
Vật lí
Hoá học
Ngữ văn
Lịch sử
Địa lí
Tin học
Tiếng Anh
An
9,2
8,7
9,5
6,8
8,0
8,0
7,3
6,5
Bình
8,2
8,1
8,0
7,8
8,3
7,9
7,6
8,1
Điểm trung bình môn học kì của An và Bình đều là 8,0 nhưng rõ ràng Bình “học đều” hơn An. Có thể dùng những số đặc trưng nào để đo mức độ “học đều”?
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên R là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
Khoảng biến thiên càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán; nó rất dễ bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường.
Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1 — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
Phương sai: s2=n(x1−x)2+(x2−x)2+…+(xn−x)2; độ lệch chuẩn s=s2.
🧠 Phân tích tư duy
Hai mẫu có cùng số trung bình 8,0 nên số đo xu thế trung tâm không phân biệt được — phải đo xem điểm tản ra quanh 8 nhiều hay ít. Có ba thước đo: khoảng biến thiên (chỉ nhìn hai đầu), khoảng tứ phân vị (nhìn 50% giữa) và độ lệch chuẩn (dùng mọi giá trị). Tính cả ba để thấy chúng cùng một kết luận.
1Cách 1. Khoảng biến thiên
Định hướng. Lấy điểm cao nhất trừ điểm thấp nhất của mỗi bạn.
RA=9,5−6,5=3 RB=8,3−7,6=0,7 RB<RA
Vậy điểm của Bình dao động hẹp hơn nhiều, Bình học đều hơn.
2Cách 2. Khoảng tứ phân vị
Định hướng. Sắp xếp 8 điểm, Q1 là trung bình của giá trị thứ 2 và 3, Q3 là trung bình của giá trị thứ 6 và 7.
Vậy độ lệch chuẩn của Bình (≈0,21) nhỏ hơn khoảng năm lần của An (≈1,02): Bình học đều hơn.
Nhận xét. Ba số đo cho cùng kết luận. Độ lệch chuẩn dùng thông tin của cả tám môn nên tin cậy nhất; khoảng biến thiên nhanh nhất nhưng chỉ dựa vào hai môn cao nhất, thấp nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Muốn trả lời nhanh dùng Cách 1 (hai phép trừ); muốn kết luận chắc chắn nhất dùng Cách 3 vì độ lệch chuẩn dùng hết mọi điểm số.
Đáp số.Dùng các số đo độ phân tán: khoảng biến thiên (RA=3, RB=0,7), khoảng tứ phân vị (1,9 và 0,3), phương sai – độ lệch chuẩn (sA≈1,02, sB≈0,21); số đo nhỏ hơn thì học đều hơn.
Sai lầm thường gặp.Dùng số trung bình hoặc trung vị để so "học đều": hai bạn cùng trung bình 8,0 nên không phân biệt được. "Đều" là chuyện phân tán, không phải chuyện trung tâm.
🚀 Mở rộng.Nếu An có thêm môn thứ chín được 8,0 thì trung bình vẫn 8, còn sA2=98,36≈0,93 — thêm giá trị trùng trung bình làm phương sai giảm dù dữ liệu cũ không đổi.
Bài 2 · HĐ1★★Trang 84— So sánh độ ổn định của hai mẫu số liệu
HĐ1 (trang 84). Một cổ động viên đã thống kê điểm số mà hai câu lạc bộ Leicester City và Everton đạt được trong 5 mùa giải Ngoại hạng Anh gần đây, từ mùa giải 2014 – 2015 đến mùa giải 2018 – 2019 như sau:
Leicester City
41
81
44
47
52
Everton
47
47
61
49
54
Cổ động viên đó cho rằng, Everton thi đấu ổn định hơn Leicester City. Em có đồng ý với nhận định này không? Vì sao?
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên R là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
Khoảng biến thiên càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán; nó rất dễ bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường.
Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1 — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
Phương sai: s2=n(x1−x)2+(x2−x)2+…+(xn−x)2; độ lệch chuẩn s=s2.
🧠 Phân tích tư duy
"Ổn định" nghĩa là điểm số ít dao động giữa các mùa — tức là mẫu ít phân tán. Nhìn qua đã thấy Leicester có mùa 81 điểm vượt hẳn các mùa khác. Đo bằng khoảng biến thiên là nhanh nhất; khoảng tứ phân vị và độ lệch chuẩn giúp khẳng định kết luận không chỉ do một giá trị lạ.
1Cách 1. Khoảng biến thiên
Định hướng. Điểm cao nhất trừ điểm thấp nhất của mỗi đội.
RL=81−41=40 RE=61−47=14 RE<RL
Vậy điểm số của Everton dao động ít hơn — đồng ý với nhận định của cổ động viên.
2Cách 2. Khoảng tứ phân vị
Định hướng. Với n=5: Q2 là giá trị thứ 3, Q1 là trung bình giá trị thứ 1 và 2, Q3 là trung bình giá trị thứ 4 và 5.
Sai lầm thường gặp.So sánh tổng điểm hoặc điểm trung bình (53 và 51,6) rồi kết luận Leicester "tốt hơn" — đó là câu hỏi khác; ổn định là về độ phân tán, không phải về mức điểm.
🚀 Mở rộng.Nếu bỏ mùa 81 điểm thì Leicester còn 41;44;47;52 có R=11<14 — chỉ một giá trị bất thường đã đảo ngược kết luận theo khoảng biến thiên.
Bài 4 · HĐ2★★Trang 85— Khoảng biến thiên, tứ phân vị và ảnh hưởng của giá trị bất thường
HĐ2 (trang 85). Trong một tuần, nhiệt độ cao nhất trong ngày (đơn vị °C) tại Hà Nội và Điện Biên được cho như sau:
Hà Nội
23
25
28
28
32
33
35
Điện Biên
16
24
26
26
26
27
28
a) Tính các khoảng biến thiên của mỗi mẫu số liệu và so sánh. b) Em có nhận xét gì về sự ảnh hưởng của giá trị 16 đến khoảng biến thiên của mẫu số liệu về nhiệt độ cao nhất trong ngày tại Điện Biên? c) Tính các tứ phân vị và hiệu Q3−Q1 cho mỗi mẫu số liệu. Có thể dùng hiệu này để đo độ phân tán của mẫu số liệu không?
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên R là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
Khoảng biến thiên càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán; nó rất dễ bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường.
Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1 — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
Q2 là trung vị; Q1 là trung vị nửa bên trái, Q3 là trung vị nửa bên phải Q2 (không tính Q2 khi n lẻ).
🧠 Phân tích tư duy
Hai mẫu đã sắp xếp sẵn, n=7 lẻ nên Q2 là giá trị thứ 4, Q1 và Q3 là giá trị thứ 2 và thứ 6. Điểm mấu chốt: hai khoảng biến thiên bằng nhau nhưng Điện Biên thực chất rất tập trung — con số 16 đã "kéo giãn" R. Hiệu Q3−Q1 bỏ qua hai đầu nên phản ánh đúng hơn.
1Cách 1. Tính theo định nghĩa
Định hướng. Tính R từ hai đầu dãy; tứ phân vị lấy trung vị của từng nửa.
a) RHN=35−23=12;RDB=28−16=12 b) Bỏ 16: R=28−24=4 c) Hà Nội: Q2=28; nửa trái 23;25;28⇒Q1=25; nửa phải 32;33;35⇒Q3=33 Q3−Q1=33−25=8 Điện Biên: Q2=26; nửa trái 16;24;26⇒Q1=24; nửa phải 26;27;28⇒Q3=27 Q3−Q1=27−24=3
Vậy a) hai khoảng biến thiên bằng nhau (12); b) riêng giá trị 16 làm R của Điện Biên tăng từ 4 lên 12 — R rất nhạy với giá trị bất thường; c) ΔQ của Hà Nội là 8, của Điện Biên là 3; hiệu này dùng được để đo độ phân tán và không bị giá trị 16 chi phối.
2Cách 2. Công thức vị trí
Định hướng. Với n=7, vị trí Q1,Q2,Q3 là 4n+1=2, 2n+1=4, 43(n+1)=6 — đọc thẳng trên dãy đã sắp xếp.
Hà Nội: x2=25,x4=28,x6=33⇒ΔQ=33−25=8 Điện Biên: x2=24,x4=26,x6=27⇒ΔQ=27−24=3 RHN=x7−x1=35−23=12;RDB=28−16=12
VậyR bằng nhau nhưng ΔQ của Điện Biên nhỏ hơn nhiều — dùng ΔQ đo độ phân tán được và phản ánh đúng thực tế hơn.
3Cách 3. Thử thay giá trị 16
Định hướng. Để thấy rõ ảnh hưởng, thay 16 bằng một giá trị "bình thường" như 24 rồi so R và ΔQ.
Mẫu mới: 24;24;26;26;26;27;28 R=28−24=4 (giảm từ 12) Q1=24,Q3=27⇒ΔQ=3 (không đổi)
Vậy giá trị 16 chi phối hoàn toàn R nhưng không ảnh hưởng tới ΔQ=3; vì thế Q3−Q1 là một số đo độ phân tán tốt, bền vững trước giá trị bất thường.
Nhận xét. Thí nghiệm "thay một giá trị" là cách nhanh nhất để thấy số đo nào nhạy, số đo nào bền với giá trị bất thường.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: công thức vị trí 4n+1 cho ngay Q1,Q3 khi n lẻ, không phải tách nửa dãy.
Đáp số.a) RHN=RDB=12; b) giá trị 16 làm R Điện Biên tăng từ 4 lên 12; c) Hà Nội Q1=25, Q2=28, Q3=33, Q3−Q1=8; Điện Biên Q1=24, Q2=26, Q3=27, Q3−Q1=3; có thể dùng hiệu này để đo độ phân tán.
Sai lầm thường gặp.Khi n lẻ lại đưa Q2 vào hai nửa: nửa trái Hà Nội thành 23;25;28;28, cho Q1=26,5 — sai; phải bỏ Q2 ra, mỗi nửa còn 3 giá trị.
🚀 Mở rộng.Nếu một ngày ở Hà Nội nóng bất thường 45∘C thay cho 35 thì RHN=22 nhưng ΔQ vẫn là 8.
Bài 5 · Luyện tập 2★★Trang 86— Tìm khoảng tứ phân vị
Luyện tập 2 (trang 86). Mẫu số liệu sau đây cho biết số bài hát ở mỗi album trong bộ sưu tập của An:
12 7 10 9 12 9 10 11 10 14
Hãy tìm khoảng tứ phân vị cho mẫu số liệu này.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1 — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
Q2 là trung vị; Q1 là trung vị nửa bên trái, Q3 là trung vị nửa bên phải Q2 (không tính Q2 khi n lẻ).
🧠 Phân tích tư duy
Muốn có ΔQ phải sắp xếp mẫu trước. n=10 chẵn nên Q2 là trung bình hai giá trị giữa và mỗi nửa gồm đúng 5 giá trị. Nhiều giá trị lặp (9, 10, 12) nên bảng tần số tích luỹ giúp đọc vị trí nhanh mà không sót.
1Cách 1. Sắp xếp và chia đôi
Định hướng. Sắp xếp rồi lấy trung vị của nửa trái, nửa phải.
7;9;9;10;10;10;11;12;12;14 Q2=210+10=10 Nửa trái 7;9;9;10;10⇒Q1=9 Nửa phải 10;11;12;12;14⇒Q3=12 ΔQ=12−9=3
VậyΔQ=3.
2Cách 2. Bảng tần số tích luỹ
Định hướng. Gom các giá trị lặp, cộng dồn tần số để biết giá trị ở vị trí thứ 3 và thứ 8.
Giá trị 7;9;10;11;12;14 — tần số 1;2;3;1;2;1 Tần số tích luỹ: 1;3;6;7;9;10 Q1=x3=9;Q3=x8=12 ΔQ=12−9=3
VậyΔQ=3.
3Cách 3. Công thức vị trí
Định hướng. Với n=10, mỗi nửa có 5 giá trị nên Q1 là giá trị thứ 3, Q3 là giá trị thứ 5+3=8 của dãy đã sắp xếp.
Q1=x3=9 Q3=x8=12 ΔQ=3
Vậy khoảng tứ phân vị là 3 (bài hát).
Nhận xét. Khi n=4k+2 thì Q1,Q3 luôn là các giá trị đúng ở vị trí k+1 và 3k+2, không phải lấy trung bình.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: xác định trước vị trí thứ 3 và thứ 8 rồi đọc thẳng trên dãy đã sắp xếp, không phải viết lại hai nửa.
Đáp số.Q1=9, Q3=12, ΔQ=3.
Sai lầm thường gặp.Không sắp xếp mà lấy trung vị trên dãy gốc: nửa trái 12;7;10;9;12 cho "Q1=10" — sai, mọi tứ phân vị chỉ đọc trên dãy đã sắp xếp.
🚀 Mở rộng.Nếu An có thêm album 30 bài (n=11) thì Q1=9, Q3=12, ΔQ vẫn bằng 3 trong khi R tăng từ 7 lên 23.
Bài 6 · Luyện tập 3★★Trang 87— Tính phương sai, độ lệch chuẩn và nhận xét
Luyện tập 3 (trang 87). Dùng đồng hồ đo thời gian có độ chia nhỏ nhất đến 0,001 giây để đo 7 lần thời gian rơi tự do của một vật bắt đầu từ điểm A (vA=0) đến điểm B. Kết quả đo như sau:
0,398 0,399 0,408 0,410 0,406 0,405 0,402
(Theo Bài tập Vật lí 10, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2018)
Hãy tính phương sai và độ lệch chuẩn cho mẫu số liệu này. Qua các đại lượng này, em có nhận xét gì về độ chính xác của phép đo trên?
Kiến thức cần nhớ
Phương sai: s2=n(x1−x)2+(x2−x)2+…+(xn−x)2; độ lệch chuẩn s=s2.
Công thức tương đương: s2=nx12+x22+…+xn2−x2.
Phương sai, độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán.
Nếu yi=axi+b thì y=ax+b, sy=∣a∣sx.
🧠 Phân tích tư duy
Số liệu có ba chữ số thập phân, sai khác nhau chỉ ở hàng phần nghìn — tính thẳng rất dễ nhầm. Đổi sang đơn vị phần nghìn giây và trừ gốc 400 để có các số nguyên nhỏ; độ lệch chuẩn đổi đơn vị theo đúng tỉ lệ. Độ lệch chuẩn so với độ chia 0,001 s cho biết phép đo chính xác cỡ nào.
1Cách 1. Bảng độ lệch theo định nghĩa
Định hướng. Tính x, rồi cộng bình phương các độ lệch.
x=70,398+0,399+0,408+0,410+0,406+0,405+0,402=72,828=0,404 Độ lệch: −0,006;−0,005;0,004;0,006;0,002;0,001;−0,002 s2=70,000036+0,000025+0,000016+0,000036+0,000004+0,000001+0,000004 s2=70,000122≈0,0000174 s≈0,0042
Vậys2≈1,74⋅10−5, s≈0,0042 giây.
2Cách 2. Đổi biến về số nguyên
Định hướng. Đặt y=1000x−400 (đơn vị phần nghìn giây, gốc 400): y là số nguyên nhỏ, sx=1000sy.
Vậys≈0,0042 giây, rất nhỏ so với thời gian rơi 0,404 giây.
Nhận xét. Độ lệch chuẩn chỉ khoảng 1% của giá trị trung bình (0,0042:0,404≈1,03%) nên các lần đo khá sát nhau: phép đo có độ chính xác cao.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: đổi sang số nguyên nhỏ, mọi phép bình phương làm nhẩm được, không sợ đặt sai dấu phẩy.
Đáp số.x=0,404; s2≈0,0000174; s≈0,0042 giây. Độ lệch chuẩn rất nhỏ (khoảng 1% giá trị trung bình) nên phép đo khá chính xác.
Sai lầm thường gặp.Đổi biến y=1000x−400 rồi quên chia lại: báo s≈4,17 giây — vô lí. Tịnh tiến không đổi s, còn nhân 1000 thì s cũng nhân 1000 (phương sai nhân 106).
🚀 Mở rộng.Nếu dùng s^2=n−1∑(xi−x)2 (chú ý SGK) thì s^2=60,000122≈2,03⋅10−5, s^≈0,0045 — lớn hơn chút vì chia cho 6.
Bài 7 · Luyện tập 4★★Trang 87— Phát hiện giá trị bất thường
Luyện tập 4 (trang 87). Một mẫu số liệu có tứ phân vị thứ nhất là 56 và tứ phân vị thứ ba là 84. Hãy kiểm tra xem trong hai giá trị 10 và 100 giá trị nào được xem là giá trị bất thường.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1 — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
Giá trị lớn hơn Q3+1,5⋅ΔQ hoặc bé hơn Q1−1,5⋅ΔQ được xem là giá trị bất thường.
🧠 Phân tích tư duy
Chỉ cần Q1,Q3 là dựng được "hàng rào" Q1−1,5ΔQ và Q3+1,5ΔQ. Giá trị nằm ngoài hàng rào là bất thường. Bẫy: nghĩ 100 "to" nên bất thường, trong khi nó vẫn trong rào.
Định hướng. Một giá trị bất thường khi nó cách Q1 (phía dưới) hoặc Q3 (phía trên) hơn 1,5ΔQ=42.
56−10=46>42 100−84=16<42
Vậy chỉ 10 là giá trị bất thường.
3Cách 3. Đo theo bội của khoảng tứ phân vị
Định hướng. Đổi khoảng cách ra bội của ΔQ=28 rồi so với 1,5.
2856−10=2846≈1,64>1,5 28100−84=2816≈0,57<1,5
Vậy10 bất thường, 100 không bất thường.
Nhận xét. Cách đo theo bội ΔQ cho biết luôn "mức độ bất thường": 10 vượt rào khá sít (1,64 so với 1,5).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai cận 14 và 126 viết một lần, kiểm được mọi giá trị đề cho.
Đáp số.Cận dưới 14, cận trên 126: giá trị 10 là bất thường; 100 không bất thường.
Sai lầm thường gặp.Dùng ΔQ thay cho 1,5ΔQ: cận trên thành 84+28=112, vẫn đúng với 100 nhưng cận dưới 28 sẽ bắt oan mọi giá trị trong khoảng 14 đến 28.
🚀 Mở rộng.Giá trị nhỏ nhất của mẫu phải lớn hơn hoặc bằng bao nhiêu để mẫu không có giá trị bất thường phía dưới? Đáp: ≥14.
Bài 8 · 5.11★Trang 88— Hiểu ý nghĩa các số đo độ phân tán
Bài 5.11 (trang 88). Mỗi khẳng định sau đúng hay sai? (1) Nếu các giá trị của mẫu số liệu càng tập trung quanh giá trị trung bình thì độ lệch chuẩn càng lớn. (2) Khoảng biến thiên chỉ sử dụng thông tin của giá trị lớn nhất và bé nhất, bỏ qua thông tin của các giá trị còn lại. (3) Khoảng tứ phân vị có sử dụng thông tin của giá trị lớn nhất, giá trị bé nhất. (4) Khoảng tứ phân vị chính là khoảng biến thiên của nửa dưới mẫu số liệu đã sắp xếp. (5) Các số đo độ phân tán đều không âm.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên R là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1 — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
Phương sai: s2=n(x1−x)2+(x2−x)2+…+(xn−x)2; độ lệch chuẩn s=s2.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi mệnh đề đối chiếu với định nghĩa: R dùng hai đầu, ΔQ dùng 50% giữa, s dùng mọi giá trị. Mệnh đề nghe "gần đúng" như (4) cần soi kĩ chữ "nửa dưới". Phản ví dụ bằng số cụ thể là cách chắc nhất để bác bỏ.
1Cách 1. Đối chiếu định nghĩa
Định hướng. So từng câu với định nghĩa và ý nghĩa của từng số đo.
(1) s nhỏ khi số liệu tập trung quanh x⇒ Sai (2) R=xmax−xmin⇒ Đúng (3) ΔQ=Q3−Q1 chỉ dùng 50% giữa ⇒ Sai (4) ΔQ là khoảng biến thiên của 50% chính giữa, không phải nửa dưới ⇒ Sai (5) R≥0, ΔQ≥0, s2≥0, s≥0⇒ Đúng
Định hướng. Dùng mẫu nhỏ cụ thể để kiểm tra các câu (1), (3), (4).
(1) 5;5;5 có s=0; 1;5;9 có s=332≈3,27 — tập trung hơn thì s nhỏ hơn (3) 1;2;3;4;5;6;7;8 có ΔQ=6,5−2,5=4; đổi 8 thành 80 thì ΔQ vẫn 4 (4) Cùng mẫu đó: nửa dưới 1;2;3;4 có R=3=4=ΔQ
Vậy (1), (3), (4) sai; (2), (5) đúng.
3Cách 3. Nhìn công thức
Định hướng. Đọc trực tiếp công thức xem nó chứa những giá trị nào và dấu của nó.
R=xmax−xmin: chỉ có hai giá trị ⇒ (2) đúng ΔQ=Q3−Q1: không chứa xmax,xmin⇒ (3) sai s2=n1∑(xi−x)2: các độ lệch nhỏ thì s2 nhỏ ⇒ (1) sai Tổng các bình phương, hiệu "lớn trừ bé" đều ≥0⇒ (5) đúng
Vậy chỉ có (2) và (5) đúng.
Nhận xét. Câu (4) là bẫy hay gặp: Q1 và Q3 lần lượt là trung vị của nửa dưới và nửa trên, nên ΔQ trải trên 50% giữa, vắt qua cả hai nửa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1, và khi phân vân một câu thì thử ngay một phản ví dụ nhỏ như Cách 2.
Sai lầm thường gặp.Chọn (4) đúng vì nhớ lẫn "khoảng tứ phân vị" với "khoảng biến thiên của nửa dưới"; phản ví dụ 1;2;…;8 cho 3=4.
🚀 Mở rộng.Mở rộng (5): các số đo độ phân tán bằng 0 khi và chỉ khi nào? R=0 và s=0 khi mọi giá trị bằng nhau; còn ΔQ có thể bằng 0 dù các giá trị không bằng nhau (ví dụ 1;5;5;5;5;5;9).
Bài 9 · 5.12★★Trang 88— Đọc biểu đồ chấm điểm, so sánh độ phân tán
Bài 5.12 (trang 88). Cho hai biểu đồ chấm điểm biểu diễn hai mẫu số liệu A, B như hình dưới (số chấm trên mỗi giá trị biểu diễn cho tần số của giá trị đó). Không tính toán, hãy cho biết: a) Hai mẫu số liệu này có cùng khoảng biến thiên và số trung bình không? b) Mẫu số liệu nào có phương sai lớn hơn?
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên R là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
Phương sai: s2=n(x1−x)2+(x2−x)2+…+(xn−x)2; độ lệch chuẩn s=s2.
Mẫu đối xứng quanh a (tần số của a−d và a+d bằng nhau) có số trung bình bằng a.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai biểu đồ đều trải từ 3 đến 9 và đối xứng quanh 6 — hai dấu hiệu cho câu a) mà không cần tính. Câu b) nhìn độ "dồn": A trải đều mọi giá trị, B dồn vào 5;6;7. Bẫy: đếm chấm rồi tính dài dòng trong khi đề cấm tính.
1Cách 1. Nhìn hai đầu và trục đối xứng
Định hướng. Đọc giá trị nhỏ nhất, lớn nhất; nhận ra tính đối xứng quanh 6.
A: xmin=3,xmax=9; B: xmin=3,xmax=9⇒RA=RB=6 A và B đều đối xứng quanh 6⇒xA=xB=6 B dồn quanh 6, A trải đều ⇒sA2>sB2
Vậy a) cùng khoảng biến thiên và cùng số trung bình; b) mẫu A có phương sai lớn hơn.
2Cách 2. Ghép cặp độ lệch
Định hướng. Cùng n=15 và cùng x=6, nên chỉ cần so tổng bình phương độ lệch khỏi 6 theo từng mức ∣x−6∣.
∣x−6∣=3: A có 4 chấm, B có 2 chấm ∣x−6∣=2: A có 4 chấm, B có 0 chấm ∣x−6∣=1: A có 4 chấm, B có 8 chấm A có nhiều chấm ở xa 6 hơn ⇒sA2>sB2
Vậy mẫu A có phương sai lớn hơn.
3Cách 3. Kiểm chứng bằng tính toán
Định hướng. Tính thử để khẳng định nhận định trực quan (ngoài yêu cầu của đề).
Bài 10 · 5.13★★★Trang 88— Ảnh hưởng của phép biến đổi tuyến tính lên số đo độ phân tán
Bài 5.13 (trang 88). Cho mẫu số liệu gồm 10 số dương không hoàn toàn giống nhau. Các số đo độ phân tán (khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, độ lệch chuẩn) sẽ thay đổi như thế nào nếu: a) Nhân mỗi giá trị của mẫu số liệu với 2. b) Cộng mỗi giá trị của mẫu số liệu với 2.
Kiến thức cần nhớ
Nếu yi=axi+b (a>0) thì Ry=aRx, ΔQ,y=aΔQ,x, sy=asx, sy2=a2sx2.
Cộng cùng một số vào mọi giá trị không làm thay đổi các số đo độ phân tán.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài tổng quát: đặt yi=2xi và yi=xi+2 rồi theo dõi từng công thức. Số đo độ phân tán đều là "hiệu" hoặc "độ lệch", nên cộng thêm hằng số thì triệt tiêu, nhân hệ số thì kéo theo hệ số. Ví dụ số cụ thể giúp kiểm tra lại.
1Cách 1. Biến đổi công thức
Định hướng. Sắp xếp không đổi thứ tự khi nhân số dương hoặc cộng hằng số, nên max, min, Q1, Q3 biến đổi y như từng giá trị.
a) yi=2xi: Ry=2xmax−2xmin=2Rx ΔQ,y=2Q3−2Q1=2ΔQ,x y=2x;sy2=101∑(2xi−2x)2=4sx2⇒sy=2sx b) yi=xi+2: Ry=(xmax+2)−(xmin+2)=Rx ΔQ,y=(Q3+2)−(Q1+2)=ΔQ,x y=x+2;yi−y=xi−x⇒sy=sx
Vậy a) cả ba số đo đều tăng gấp đôi; b) cả ba số đo không đổi.
2Cách 2. Thử một mẫu cụ thể
Định hướng. Chọn 10 số dương đơn giản 1;2;3;…;10 và tính trực tiếp.
Gốc: R=9,ΔQ=8−3=5,s2=8,25 Nhân 2 (2;4;…;20): R=18,ΔQ=16−6=10,s2=33=4⋅8,25 Cộng 2 (3;4;…;12): R=9,ΔQ=10−5=5,s2=8,25
Vậy nhân 2 thì các số đo gấp đôi (phương sai gấp bốn), cộng 2 thì không đổi.
3Cách 3. Hình ảnh trên trục số
Định hướng. Cộng 2 là tịnh tiến cả đám điểm sang phải 2 đơn vị; nhân 2 là giãn trục số gấp đôi từ gốc O.
Tịnh tiến: mọi khoảng cách giữa hai điểm giữ nguyên ⇒R,ΔQ,s giữ nguyên Giãn hệ số 2: mọi khoảng cách giữa hai điểm gấp đôi ⇒R,ΔQ,s gấp đôi
Vậy a) các số đo tăng gấp đôi; b) các số đo giữ nguyên.
Nhận xét. Mọi số đo độ phân tán chỉ phụ thuộc vào khoảng cách giữa các giá trị, nên chúng "không thấy" phép tịnh tiến và tỉ lệ thuận với phép giãn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3 để trả lời ngay, rồi viết Cách 1 làm lí lẽ nếu đề yêu cầu giải thích.
Đáp số.a) Khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, độ lệch chuẩn đều tăng gấp 2 (phương sai gấp 4); b) cả ba số đo không thay đổi.
Sai lầm thường gặp.Cho rằng nhân 2 thì độ lệch chuẩn gấp 4 — gấp 4 là phương sai; độ lệch chuẩn là căn bậc hai nên chỉ gấp 2.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: yi=axi+b thì Ry=∣a∣Rx, ΔQ,y=∣a∣ΔQ,x, sy=∣a∣sx — kể cả khi a<0 (thứ tự đảo nhưng khoảng cách vẫn nhân ∣a∣).
Bài 5.14 (trang 88). Từ mẫu số liệu về thuế thuốc lá của 51 thành phố tại một quốc gia, người ta tính được: Giá trị nhỏ nhất bằng 2,5; Q1=36; Q2=60; Q3=100; giá trị lớn nhất bằng 205. a) Tỉ lệ thành phố có thuế thuốc lá lớn hơn 36 là bao nhiêu? b) Chỉ ra hai giá trị sao cho có 50% giá trị của mẫu số liệu nằm giữa hai giá trị này. c) Tìm khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1 — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
Q2 là trung vị; Q1 là trung vị nửa bên trái, Q3 là trung vị nửa bên phải Q2 (không tính Q2 khi n lẻ).
🧠 Phân tích tư duy
Tứ phân vị chia mẫu đã sắp xếp thành bốn phần, mỗi phần khoảng 25%. "Lớn hơn Q1" là ba phần trên, "giữa Q1 và Q3" là hai phần giữa. Với n=51 có thể đếm chính xác vị trí: Q2 là giá trị thứ 26, Q1 là thứ 13, Q3 là thứ 39.
1Cách 1. Theo ý nghĩa 25% – 50% – 25%
Định hướng.Q1,Q2,Q3 chia mẫu thành bốn phần xấp xỉ bằng nhau.
a) Trên Q1=36 có khoảng 3⋅25%=75% số thành phố b) Giữa Q1=36 và Q3=100 có khoảng 50% giá trị c) ΔQ=Q3−Q1=100−36=64
Vậy a) khoảng 75%; b) 36 và 100; c) ΔQ=64.
2Cách 2. Đếm theo vị trí với n = 51
Định hướng.n=51 lẻ: Q2=x26; nửa trái x1…x25 cho Q1=x13; nửa phải x27…x51 cho Q3=x39.
a) Các giá trị đứng sau x13: x14,…,x51 — tối đa 38 giá trị 5138≈74,5%≈75% b) Từ x13=36 đến x39=100 có 39−13+1=27 giá trị, 5127≈53%≈50% c) ΔQ=100−36=64
Vậy a) khoảng 75% (chính xác tối đa 38/51); b) 36 và 100; c) 64.
3Cách 3. Biểu đồ hộp
Định hướng. Vẽ biểu đồ hộp từ năm số: râu 2,5 đến 205, hộp từ 36 đến 100, vạch giữa 60.
Mỗi đoạn [2,5;36], [36;60], [60;100], [100;205] chứa khoảng 25% giá trị a) Phần bên phải 36: ba đoạn ⇒75% b) Chiếc hộp [36;100] chứa 50% c) Độ dài hộp =100−36=64
Vậy a) 75%; b) 36 và 100; c) 64.
Nhận xét. Chiều dài các đoạn khác nhau (33,5; 24; 40; 105) nhưng số giá trị trong mỗi đoạn như nhau — râu phải rất dài cho thấy một vài thành phố có thuế rất cao.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nhớ "mỗi tứ phân vị cắt 25%" là trả lời ngay cả ba ý.
Đáp số.a) Khoảng 75%; b) hai giá trị 36 và 100 (tức Q1 và Q3); c) ΔQ=64.
Sai lầm thường gặp.Trả lời a) là 205−2,5205−36 — nhầm tỉ lệ số lượng với tỉ lệ độ dài; tứ phân vị chia theo số giá trị, không chia theo khoảng giá trị.
🚀 Mở rộng.Với các số liệu này, thuế 205 có phải giá trị bất thường không? Q3+1,5ΔQ=100+96=196<205 nên có.
Bài 12 · 5.15★★Trang 88— Tính khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, độ lệch chuẩn
Bài 5.15 (trang 88). Mẫu số liệu sau đây cho biết cân nặng của 10 trẻ sơ sinh (đơn vị kg):
2,977
3,155
3,920
3,412
4,236
2,593
3,270
3,813
4,042
3,387
Hãy tính khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị và độ lệch chuẩn cho mẫu số liệu này.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên R là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu.
Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1 — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
Q2 là trung vị; Q1 là trung vị nửa bên trái, Q3 là trung vị nửa bên phải Q2 (không tính Q2 khi n lẻ).
Phương sai: s2=n(x1−x)2+(x2−x)2+…+(xn−x)2; độ lệch chuẩn s=s2.
Công thức tương đương: s2=nx12+x22+…+xn2−x2.
🧠 Phân tích tư duy
Ba số đo, một dãy sắp xếp dùng chung cho R và ΔQ. n=10 chẵn nên Q1=x3, Q3=x8. Độ lệch chuẩn nhiều chữ số thập phân — đổi sang gam (×1000) để làm việc với số nguyên, cuối cùng chia lại.
1Cách 1. Theo định nghĩa
Định hướng. Sắp xếp, đọc R và tứ phân vị; tính phương sai bằng tổng bình phương độ lệch.
Bài 13 · 5.16★★Trang 88— Tìm giá trị bất thường bằng tứ phân vị
Bài 5.16 (trang 88). Tỉ lệ thất nghiệp ở một số quốc gia vào năm 2007 (đơn vị %) được cho như sau:
7,8
3,2
7,7
8,7
8,6
8,4
7,2
3,6
5,0
4,4
6,7
7,0
4,5
6,0
5,4
Hãy tìm các giá trị bất thường (nếu có) của mẫu số liệu trên.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1 — là khoảng biến thiên của 50% số liệu chính giữa của mẫu đã sắp xếp.
Q2 là trung vị; Q1 là trung vị nửa bên trái, Q3 là trung vị nửa bên phải Q2 (không tính Q2 khi n lẻ).
Giá trị lớn hơn Q3+1,5⋅ΔQ hoặc bé hơn Q1−1,5⋅ΔQ được xem là giá trị bất thường.
🧠 Phân tích tư duy
15 giá trị, n lẻ: Q2=x8, Q1=x4, Q3=x12. Tính hai cận rồi chỉ cần so giá trị nhỏ nhất và lớn nhất với hai cận — nếu hai đầu nằm trong rào thì mọi giá trị đều trong rào. Chữ "nếu có" gợi ý đáp án có thể là "không có".
1Cách 1. Hai cận của hàng rào
Định hướng. Sắp xếp, tìm tứ phân vị, dựng hai cận.
Định hướng. Vẽ biểu đồ hộp: hai râu kéo tới giá trị nhỏ nhất và lớn nhất mà vẫn còn rất xa hai cận.
Hộp [4,5;7,8], vạch giữa 6,7, râu [3,2;8,7] Râu trái dài 1,3, râu phải dài 0,9, đều ngắn hơn 1,5ΔQ=4,95
Vậy không có điểm nào nằm ngoài râu, mẫu không có giá trị bất thường.
Nhận xét. Hai râu ngắn hơn chiều dài hộp — dấu hiệu nhìn là biết mẫu "sạch", không có giá trị bất thường.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: sau khi có Q1,Q3 chỉ cần hai phép trừ ở hai đầu mút.
Đáp số.Q1=4,5, Q3=7,8, ΔQ=3,3; hai cận −0,45 và 12,75 — mẫu không có giá trị bất thường.
Sai lầm thường gặp.Thấy 3,2 và 3,6 "tách xa" các số còn lại nên kết luận bất thường — phải so với cận Q1−1,5ΔQ, không kết luận bằng cảm giác.
🚀 Mở rộng.Nếu một quốc gia có tỉ lệ thất nghiệp 13% được thêm vào (n=16) thì Q1=4,75, Q3=8,1, cận trên 8,1+1,5⋅3,35=13,125 nên 13 vẫn chưa bất thường.