Chương IV. Vectơ

Bài 7. Các khái niệm mở đầu

Sách bài tập Toán 10 — Kết nối tri thức, tập 1 · 6 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · 4.1★★Trang 47Phương, hướng, độ dài của vectơ liên quan trọng tâm tam giác
Bài 4.1 (trang 47). Cho tam giác . Gọi là trung điểm của cạnh là trọng tâm của tam giác. Trong các khẳng định sau, khẳng định nào là một khẳng định đúng?
a) Hai vectơ cùng phương;
b) Hai vectơ cùng hướng;
c) Hai vectơ ngược hướng;
d) Độ dài của vectơ bằng ba lần độ dài của vectơ .
ABCMG
Kiến thức cần nhớ
  • Trọng tâm thuộc trung tuyến , .
  • nằm giữa , , ngược hướng.
  • Hai vectơ có giá trùng nhau thì cùng phương.
🧠 Phân tích tư duy
Trọng tâm nằm trên trung tuyến và nằm giữa — một câu chứa cả ba thông tin cần dùng. Thẳng hàng cho cùng phương; "nằm giữa" cho hai vectơ chung gốc ngược hướng (đúng như Luyện tập 3 SGK); tỉ lệ cho độ dài. Bẫy: b) và c) loại trừ nhau nên không thể chọn cả hai.
1Cách 1. Tính chất trọng tâm

Định hướng. thuộc đoạn và chia theo tỉ lệ .

, , cùng thuộc đường thẳng , có chung giá cùng phương: a) đúng
nằm giữa , ngược hướng: c) đúng, b) sai
: d) đúng

Vậy các khẳng định đúng là a), c), d).

2Cách 2. Toạ độ tổng quát

Định hướng. Đặt làm gốc, nằm trên trục hoành: , , với .


:
:
Hệ số , cùng phương, ngược hướng
,

Vậy a) đúng, b) sai, c) đúng, d) đúng.

3Cách 3. Dùng kết quả "điểm nằm giữa" của Luyện tập 3

Định hướng. Nhìn từ : ở hai phía; tính độ dài bằng cộng đoạn thẳng.

nằm giữa , , ngược hướng c) đúng, b) sai
Ngược hướng cùng phương a) đúng
d) đúng

Vậy chọn a), c), d).

Nhận xét. Hơn nữa : vectơ ngược hướng và dài gấp đôi .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: nhớ "G nằm giữa A và M, AG = 2GM" là trả lời xong bốn ý trong ba dòng.
Đáp số. Khẳng định đúng: a), c), d). Khẳng định sai: b).
Sai lầm thường gặp. Chọn b) vì thấy "cùng nằm trên trung tuyến". Cùng giá chỉ cho cùng phương; hai vectơ chung điểm đầu mà điểm cuối , ở hai phía của thì ngược hướng. Nhầm thứ hai: viết (lẫn với ).
🚀 Mở rộng. Với là trung điểm , hãy so sánh phương, hướng, độ dài của (đáp: ngược hướng, ).
Bài 2 · 4.2★★Trang 47Tồn tại vectơ cùng phương với hai vectơ không cùng phương
Bài 4.2 (trang 47). Cho trước hai vectơ không cùng phương . Hỏi có hay không một vectơ cùng phương với cả ?
Kiến thức cần nhớ
  • Quy ước: vectơ-không cùng phương, cùng hướng với mọi vectơ.
  • Với : nếu , cùng phương với thì , cùng phương.
  • Hai đường thẳng cắt nhau có đúng một điểm chung.
🧠 Phân tích tư duy
Một vectơ khác cùng phương với cả sẽ "bắc cầu" làm , cùng phương — trái giả thiết. Vậy chỉ còn ứng viên là , và quy ước cho biết cùng phương với mọi vectơ. Bẫy: vội trả lời "không có" vì quên vectơ-không.
1Cách 1. Chỉ ra vectơ-không

Định hướng. Dùng trực tiếp quy ước về vectơ-không.

cùng phương với mọi vectơ cùng phương với và với

Vậy , đó là vectơ .

2Cách 2. Phản chứng — không có vectơ nào khác

Định hướng. Giả sử có cùng phương với cả .

, không cùng phương ,
Giá (hoặc ) giá ; giá (hoặc ) giá
giá , giá song song hoặc trùng nhau , cùng phương (mâu thuẫn)

Vậyđúng một vectơ cùng phương với cả , là .

3Cách 3. Dời về chung điểm đầu

Định hướng. Lấy điểm , dựng , ; vì , không cùng phương nên , , không thẳng hàng.

cùng phương đường thẳng
cùng phương đường thẳng

Vậy vectơ cùng phương với cả tồn tại và duy nhất: .

Nhận xét. Nếu đề đổi thành "không cùng hướng" thì câu trả lời vẫn là "có", nhưng dễ hơn nhiều: khi , ngược hướng, chính cũng cùng phương với cả hai.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: vừa chỉ ra , vừa chứng minh không còn vectơ nào khác — trả lời trọn vẹn câu hỏi "có hay không".
Đáp số. Có: vectơ (và đó là vectơ duy nhất).
Sai lầm thường gặp. Trả lời "không có vectơ nào" vì chỉ nghĩ tới vectơ khác . Vectơ-không vẫn là một vectơ và theo quy ước cùng phương với mọi vectơ.
🚀 Mở rộng. Cho ba vectơ đôi một không cùng phương; có vectơ nào cùng hướng với cả ba không? (Có, chỉ , vì cùng hướng với mọi vectơ.)
Bài 3 · 4.3★★Trang 47Chứng minh về hướng của các vectơ cùng phương
Bài 4.3 (trang 47). Cho ba vectơ , , cùng phương và cùng khác vectơ . Chứng minh rằng có ít nhất hai vectơ trong chúng có cùng hướng.
Kiến thức cần nhớ
  • Hai vectơ khác , cùng phương thì hoặc cùng hướng, hoặc ngược hướng.
  • Hai vectơ cùng ngược hướng với một vectơ khác thì cùng hướng với nhau.
  • Nguyên lí Dirichlet: xếp vật vào ngăn thì có ngăn chứa ít nhất vật.
🧠 Phân tích tư duy
Ba vectơ khác , cùng phương thì mỗi cặp chỉ có hai khả năng: cùng hướng hoặc ngược hướng. Có ba vectơ mà chỉ có hai "chiều" trên một phương — dấu hiệu của nguyên lí Dirichlet (bỏ ba vật vào hai ngăn). Giả thiết "khác " để loại trường hợp vectơ-không cùng hướng với mọi vectơ.
1Cách 1. Xét hai trường hợp

Định hướng. Lấy làm mốc, so , với .

TH1: hoặc cùng hướng có hai vectơ cùng hướng
TH2: , đều ngược hướng , cùng hướng với nhau

Vậy trong mọi trường hợp đều có ít nhất hai vectơ cùng hướng (đpcm).

2Cách 2. Nguyên lí Dirichlet

Định hướng. Trên phương chung chọn một hướng làm "hướng dương"; mỗi vectơ khác có đúng một trong hai hướng.

Hai "ngăn": hướng dương, hướng âm
Ba "vật": , ,
có một ngăn chứa ít nhất vectơ hai vectơ đó cùng hướng

Vậy có ít nhất hai vectơ cùng hướng (đpcm).

3Cách 3. Trục số và xét dấu tích

Định hướng. Đặt trục số song song với giá chung; mỗi vectơ ứng với một số khác : , , .

Hai vectơ cùng hướng hai số tương ứng cùng dấu tích dương

Ba số , , không thể cùng âm (tích ba số âm là số âm)
ít nhất một trong , , dương

Vậy có ít nhất một cặp vectơ cùng hướng (đpcm).

Nhận xét. Kết quả không còn đúng với vectơ không cùng phương, và cũng sai với hai vectơ: , là hai vectơ cùng phương nhưng không cùng hướng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ hai trường hợp, lập luận ngắn và chặt; Cách 2 là cách nhìn nhanh nhất để thấy ngay kết quả.
Đáp số. Luôn có ít nhất hai trong ba vectơ , , cùng hướng.
Sai lầm thường gặp. Chỉ xét trường hợp " ngược hướng " rồi kết luận cùng hướng — bỏ sót khả năng ngược hướng cả lẫn . Khi đó cặp cùng hướng là , chứ không phải cặp có .
🚀 Mở rộng. Với năm vectơ khác đôi một cùng phương, chứng minh có ít nhất ba vectơ cùng hướng.
Bài 4 · 4.4★★Trang 47Tìm vectơ cùng phương, vectơ bằng nhau trong lục giác đều
Bài 4.4 (trang 47). Cho lục giác đều có tâm . Xét các vectơ có hai điểm mút lấy từ các điểm , , , , , , .
a) Hãy chỉ ra các vectơ khác vectơ-không và cùng phương với vectơ .
b) Tìm các vectơ bằng vectơ .
ABCDEFO
Kiến thức cần nhớ
  • Lục giác đều tâm gồm sáu tam giác đều , , , , , .
  • Ba đường chéo chính , , đồng quy tại , , .
  • Tứ giác là hình bình hành .
🧠 Phân tích tư duy
Lục giác đều tâm được ghép từ sáu tam giác đều chung đỉnh , nên có rất nhiều đoạn song song và bằng nhau. Vectơ cùng phương với phải có giá là đường thẳng hoặc song song với — đó là . Vectơ bằng phải dài bằng cạnh và cùng hướng: tìm các đoạn song song và đi "cùng chiều" . Bẫy: sót các vectơ đi qua tâm như , .
1Cách 1. Dùng tính chất lục giác đều

Định hướng. Tìm các đường thẳng song song hoặc trùng với , rồi các đoạn song song, bằng và cùng chiều với .

a) Giá trùng : , , , , ,
: , ; : ,
b) ; (cạnh các tam giác đều)
Cùng chiều : , ,

Vậy a) vectơ: , , , , , , , , , . b) .

2Cách 2. Gắn toạ độ

Định hướng. Chọn , cạnh bằng : , , , , , .

: độ dịch — nằm ngang
Hai điểm cùng tung độ: (tung độ ), (), () vectơ nằm ngang
: độ dịch
: ; : ; :
Các cặp điểm khác không cho độ dịch

Vậy a) vectơ nằm ngang như trên; b) , , .

3Cách 3. Nhận ra các hình bình hành

Định hướng. Dùng là hình bình hành, áp cho các tứ giác chứa cạnh .

là hình thoi (bốn cạnh bằng cạnh lục giác)
là hình thoi
là hình chữ nhật (, )
a) là hình thoi ; là hình thoi , cùng phương

Vậy b) ; a) gồm vectơ trên các đường thẳng , , .

Nhận xét. Trong đáp số b) không có : cùng độ dài, cùng phương nhưng ngược hướng với .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: nhận ra hình thoi, hình chữ nhật là viết được ngay vectơ bằng nhau, lời giải có căn cứ hình học rõ ràng.
Đáp số. a) , , , , , , , , , ( vectơ). b) , , (cùng với chính ).
Sai lầm thường gặp. Ở câu a) quên (vectơ nào cũng cùng phương với chính nó), hoặc chỉ kể các vectơ cùng hướng. Ở câu b) kể nhầm — cùng độ dài, cùng phương nhưng ngược hướng với .
🚀 Mở rộng. Tìm các vectơ bằng (đáp: , , ) và đếm tổng số vectơ khác vectơ-không cùng phương với .
Bài 5 · 4.5★★★Trang 47Chứng minh hai vectơ bằng nhau; so sánh vectơ trong tam giác có trực tâm và đường tròn ngoại tiếp
Bài 4.5 (trang 47). Cho tam giác không vuông, với trực tâm , nội tiếp đường tròn . Kẻ đường kính của đường tròn .
a) Chứng minh rằng .
b) Gọi là trung điểm cạnh . Tìm mối quan hệ về phương, hướng và độ dài của hai vectơ .
ABCA'MHO
Kiến thức cần nhớ
  • Góc nội tiếp chắn nửa đường tròn là góc vuông.
  • Hai đường thẳng cùng vuông góc với một đường thẳng thì song song.
  • Tứ giác có hai cặp cạnh đối song song là hình bình hành; hình bình hành có hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm mỗi đường.
  • Đường trung bình của tam giác song song với cạnh thứ ba và bằng nửa cạnh ấy.
🧠 Phân tích tư duy
chính là " là hình bình hành" (Bài 4.3 SGK). Góc nội tiếp chắn nửa đường tròn cho , — cùng vuông góc với các đường cao nên song song với chúng. Có hình bình hành rồi thì là trung điểm , và thành đường trung bình của tam giác . Bẫy: quên giả thiết "không vuông" (nếu vuông tại thì ).
1Cách 1. Hình bình hành và đường trung bình

Định hướng. Chứng minh hai cặp cạnh đối của song song, rồi dùng trung điểm của đường chéo.

a) là đường kính ;
;
là hình bình hành
b) là trung điểm đường chéo là trung điểm
là trung điểm là đường trung bình của
,
, lần lượt ở giữa , cùng chiều

Vậy a) (đpcm); b) , cùng phương, cùng hướng và .

2Cách 2. Toạ độ tổng quát

Định hướng. Đặt làm gốc: , , , với : , tức .

với :

(đối xứng của qua )
: ; :
: ; :
cùng hướng ,

Vậy a) đúng ; b) cùng phương, cùng hướng, .

3Cách 3. Dựng điểm đối xứng rồi đồng nhất với

Định hướng. Lấy đối xứng với qua , chứng minh — tránh phải chứng minh song song hai lần.

là trung điểm là hình bình hành ,
; tương tự
, nhìn dưới góc vuông là đường kính của

: , là trung điểm , về phương, hướng, độ dài

Vậy ; cùng hướng, .

Nhận xét. Hệ quả đẹp: điểm đối xứng của trực tâm qua trung điểm một cạnh luôn nằm trên đường tròn ngoại tiếp; và là mầm mống của đường thẳng Euler.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: hai cặp đường thẳng cùng vuông góc cho ngay hình bình hành, câu b) chỉ còn là đường trung bình.
Đáp số. a) . b) cùng phương, cùng hướng, .
Sai lầm thường gặp. Chỉ chứng minh rồi kết luận ngay — thiếu độ dài bằng nhau và cùng hướng; phải có hình bình hành mới đủ. Ở câu b) hay viết nhầm hoặc cho rằng hai vectơ ngược hướng.
🚀 Mở rộng. Chứng minh thêm: , và nếu là trọng tâm thì , , thẳng hàng với (đường thẳng Euler).
Bài 6 · 4.6★★Trang 48Biểu diễn chuyển động bằng vectơ; hướng ngược của một phương vị
Bài 4.6 (trang 48). Trên biển Đông, một tàu chuyển động đều từ vị trí theo hướng với vận tốc km/h. Sau giờ, tàu đến được vị trí . Hỏi cách bao nhiêu kilômét và về hướng nào so với ?
BắcNam20°20°AB40 km
Kiến thức cần nhớ
  • Kí hiệu phương vị : từ hướng bắc quay về phía đông một góc .
  • Chuyển động đều: .
  • ngược hướng, cùng độ dài với .
🧠 Phân tích tư duy
Hướng nghĩa là lệch từ hướng bắc sang hướng đông . Chuyển động đều nên quãng đường là vận tốc nhân thời gian. Hỏi " về hướng nào so với " là hỏi hướng của vectơ — ngược hẳn với , nên bắc đổi thành nam, đông đổi thành tây, góc giữ nguyên. Bẫy: trả lời lại hướng .
1Cách 1. Quãng đường và vectơ ngược hướng

Định hướng. Vectơ có hướng ; vị trí của so với ứng với .

(km)
ngược hướng : bắc nam, đông tây
có hướng

Vậy cách km, về hướng (nam lệch tây ) so với .

2Cách 2. Góc so le trong

Định hướng. Kẻ tia chỉ hướng bắc tại và tia chỉ hướng nam tại ; hai tia nằm trên hai đường song song, ngược chiều.

(km)
Góc giữa tia bắc tại bằng
Tia nam tại song song, ngược chiều tia bắc tại góc giữa tia nam tại bằng (so le trong)
nằm phía tây đường bắc – nam qua ( lệch đông so với )

Vậy cách km, theo hướng so với .

3Cách 3. Toạ độ hoá

Định hướng. Đặt làm gốc, trục hoành chỉ hướng đông, trục tung chỉ hướng bắc.


: độ dịch — đi về phía nam và phía tây
Góc lệch khỏi hướng nam:
(km)

Vậy cách km, về hướng so với .

Nhận xét. Quy tắc nhanh: hướng ngược của , của — đổi cả hai chữ, giữ nguyên góc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: một phép nhân cho quãng đường, một quy tắc "đổi cả hai chữ, giữ góc" cho hướng.
Đáp số. km; ở hướng so với .
Sai lầm thường gặp. Trả lời " ở hướng so với " — đó là hướng của nhìn từ . Hoặc chỉ đổi một chữ thành , : sai, vì đi ngược lại thì cả thành phần bắc lẫn thành phần đông đều đổi chiều.
🚀 Mở rộng. Tàu đi tiếp từ theo hướng thêm km tới : hãy tính (gợi ý: góc , km).