Bài 1 · HĐ1★Trang 47— Xác định hướng và độ dài của một đoạn thẳng có hướng (tam giác vuông cân)
HĐ1 (trang 47). Một con tàu khởi hành từ đảo A, đi thẳng về hướng đông 10 km rồi đi thẳng tiếp 10 km về hướng nam thì tới đảo B (H.4.2). Nếu từ đảo A, tàu đi thẳng (không đổi hướng) tới đảo B, thì phải đi theo hướng nào và quãng đường phải đi dài bao nhiêu kilômét?
Kiến thức cần nhớ
Định lí Pythagore: tam giác AEB vuông tại E thì AB2=AE2+EB2.
Đường chéo hình vuông cạnh a dài a2 và chia đôi góc vuông thành hai góc 45∘.
Hướng đông nam lệch hướng đông 45∘ về phía nam.
Một đoạn thẳng có hướng được xác định bởi hai yếu tố: độ dài và hướng — đó là khái niệm vectơ.
🧠 Phân tích tư duy
Hai chặng đông rồi nam vuông góc với nhau nên điểm đổi hướng E cùng A, B tạo thành tam giác vuông tại E — quãng đường đi thẳng là cạnh huyền AB. Hai cạnh góc vuông bằng nhau (10 km) nên tam giác vuông cân, góc tại A bằng 45∘: đó chính là hướng đông nam. Bẫy: cộng 10+10=20 km là quãng đường đi vòng, không phải quãng đường đi thẳng.
1Cách 1. Định lí Pythagore rồi xét góc của tam giác vuông cân
Định hướng. Gọi E là điểm tàu đổi hướng; tam giác AEB vuông tại E.
AB2=AE2+EB2 AB2=102+102 AB2=200 AB=200=102≈14,14 (km) AE=EB=10⇒△AEB vuông cân tại E⇒EAB=45∘
Vậy tàu phải đi theo hướng đông nam, quãng đường AB=102≈14,14 km.
2Cách 2. Bổ sung thành hình vuông — AB là đường chéo
Định hướng. Lấy thêm điểm F cách A10 km về hướng nam thì AEBF là hình vuông cạnh 10 km.
AEBF là hình vuông cạnh 10⇒AB là đường chéo AB=10⋅2=102≈14,14 (km) Đường chéo AB là phân giác của EAF=90∘⇒EAB=290∘=45∘
Vậy hướng từ A tới B nằm chính giữa hướng đông (AE) và hướng nam (AF), tức hướng đông nam; AB=102≈14,14 km.
3Cách 3. Tỉ số lượng giác của góc nhọn
Định hướng. Trong tam giác vuông AEB, tang của góc A cho ngay hướng, côsin cho ngay cạnh huyền.
Vậy hướng đông nam (lệch hướng đông 45∘ về phía nam), quãng đường 102≈14,14 km.
Nhận xét. Đi thẳng tiết kiệm được 20−102≈5,86 km. Đoạn thẳng AB kèm hướng "từ A tới B" chính là vectơ AB, có độ dài ∣AB∣=102.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: Pythagore cho độ dài trong một dòng, nhận ra tam giác vuông cân là có ngay góc 45∘; Cách 3 tiện khi hai chặng dài khác nhau.
Đáp số.Hướng đông nam; AB=102≈14,14 km.
Sai lầm thường gặp.Lấy 10+10=20 km (đó là quãng đường đi vòng qua E). Kiểm tra nhanh: trong tam giác, cạnh AB luôn nhỏ hơn tổng AE+EB=20, nên đáp số 20 chắc chắn sai. Nhầm hướng thành "đông" hoặc "nam" cũng sai vì AB lệch cả hai hướng đó 45∘.
🚀 Mở rộng.Nếu tàu đi đông a km rồi nam b km thì AB=a2+b2 và hướng lệch đông một góc α với tanα=ab — hướng đúng "đông nam" chỉ khi a=b.
Bài 2 · Luyện tập 1★Trang 47— Liệt kê vectơ có điểm đầu, điểm cuối cho trước và độ dài cho trước
Luyện tập 1 (trang 47). Cho tam giác đều ABC với cạnh có độ dài bằng a. Hãy chỉ ra các vectơ có độ dài bằng a và có điểm đầu, điểm cuối là các đỉnh của tam giác ABC.
Kiến thức cần nhớ
Vectơ AB có điểm đầu A, điểm cuối B; AB và BA là hai vectơ khác nhau.
Độ dài vectơ: ∣AB∣=AB.
Vectơ-không AA có độ dài 0.
🧠 Phân tích tư duy
Một vectơ được xác định bởi cặp có thứ tự (điểm đầu; điểm cuối), nên mỗi cạnh của tam giác sinh ra hai vectơ ngược nhau chứ không phải một. Tam giác đều nên mọi cạnh dài a; chỉ cần loại các vectơ-không AA, BB, CC (độ dài 0). Bẫy: coi AB và BA là một.
1Cách 1. Liệt kê theo từng cạnh
Định hướng. Mỗi cạnh là một đoạn thẳng dài a, gắn hai chiều cho nó được hai vectơ.
Cạnh AB: AB, BA Cạnh BC: BC, CB Cạnh CA: CA, AC AB=BC=CA=a⇒∣AB∣=∣BA∣=…=∣AC∣=a
Vậy có 6 vectơ: AB, BA, BC, CB, CA, AC.
2Cách 2. Đếm theo quy tắc nhân (chọn điểm đầu rồi điểm cuối)
Định hướng. Muốn độ dài bằng a thì điểm đầu và điểm cuối phải là hai đỉnh khác nhau.
Điểm đầu: 3 cách chọn (A, B hoặc C) Điểm cuối (khác điểm đầu): 2 cách chọn Số vectơ: 3⋅2=6 Điểm đầu A: AB, AC; điểm đầu B: BA, BC; điểm đầu C: CA, CB
Vậy có đúng 6 vectơ độ dài a như trên.
3Cách 3. Đếm tất cả rồi loại trừ vectơ-không
Định hướng. Đếm mọi cặp (điểm đầu; điểm cuối), kể cả trùng nhau, rồi bỏ những vectơ có độ dài 0.
Số cặp (đầu; cuối) lấy từ {A;B;C}: 3⋅3=9 Vectơ-không: AA, BB, CC có độ dài 0=a Còn lại: 9−3=6 vectơ, mỗi vectơ nối hai đỉnh khác nhau nên dài a
Vậy6 vectơ cần tìm là AB, BA, BC, CB, CA, AC.
Nhận xét. Ba cách cho cùng con số 6 — cách đếm dùng để kiểm tra, còn khi trình bày vẫn phải liệt kê đủ tên các vectơ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: liệt kê theo cạnh không bao giờ sót, mỗi cạnh đúng hai vectơ; Cách 2 dùng để kiểm tra nhanh số lượng.
Đáp số.AB, BA, BC, CB, CA, AC (6 vectơ).
Sai lầm thường gặp.Chỉ kể 3 vectơ AB, BC, CA vì nghĩ AB và BA là một. Thực ra chúng có điểm đầu khác nhau, hướng ngược nhau — là hai vectơ khác nhau dù cùng độ dài a.
🚀 Mở rộng.Với n điểm phân biệt, số vectơ khác vectơ-không có điểm đầu, điểm cuối lấy từ n điểm đó là n(n−1); chẳng hạn hình vuông ABCD cho 12 vectơ, nhưng chỉ 8 vectơ có độ dài bằng cạnh.
Bài 3 · HĐ2★Trang 47— Nhận biết phương và hướng của chuyển động trên các đường song song
HĐ2 (trang 47). Quan sát các làn đường trong Hình 4.5 và cho biết những nhận xét nào sau đây là đúng. a) Các làn đường song song với nhau. b) Các xe chạy theo cùng một hướng. c) Hai xe bất kì đều chạy theo cùng một hướng hoặc hai hướng ngược nhau.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng song song hoặc trùng nhau xác định cùng một phương.
Trên một phương có đúng hai hướng ngược nhau.
Hai vectơ cùng phương thì hoặc cùng hướng, hoặc ngược hướng.
🧠 Phân tích tư duy
Các làn đường là những đường thẳng song song — chúng đóng vai trò "giá" của các vectơ vận tốc, nên mọi xe đều chuyển động cùng một phương. Trên cùng một phương chỉ có đúng hai chiều (lên hoặc xuống), vì vậy câu c) đúng còn câu b) sai. Bẫy: đồng nhất "cùng phương" với "cùng hướng".
1Cách 1. Quan sát trực tiếp Hình 4.5
Định hướng. Đọc hình: vạch kẻ làn và chiều mũi tên trên từng xe.
a) Các vạch phân làn là các đường thẳng song song ⇒ a) đúng b) Ba xe bên trái đi xuống, hai xe bên phải đi lên ⇒ b) sai c) Mỗi xe chỉ đi lên hoặc đi xuống ⇒ hai xe bất kì cùng hướng hoặc ngược hướng ⇒ c) đúng
Vậy a) và c) đúng, b) sai.
2Cách 2. Mô hình hoá bằng vectơ vận tốc
Định hướng. Gắn cho mỗi xe một vectơ vận tốc; giá của vectơ chính là làn đường của xe.
Giá các vectơ vận tốc là các làn song song ⇒ các vectơ vận tốc đôi một cùng phương Hai vectơ cùng phương ⇒ cùng hướng hoặc ngược hướng ⇒ c) đúng Vectơ vận tốc xe tải (làn trái) và xe xanh (làn phải) ngược hướng ⇒ b) sai a) đúng vì các làn là giá song song
Vậy a) đúng, b) sai, c) đúng.
3Cách 3. Chia các xe thành hai nhóm theo chiều chạy
Định hướng. Chỉ có hai chiều nên xếp xe vào hai nhóm rồi xét cặp xe cùng nhóm, khác nhóm.
Nhóm I (đi xuống): 3 xe; nhóm II (đi lên): 2 xe Hai xe cùng nhóm ⇒ cùng hướng; hai xe khác nhóm ⇒ ngược hướng ⇒ c) đúng Cả hai nhóm đều có xe ⇒ không phải mọi xe cùng hướng ⇒ b) sai Các làn thẳng, không cắt nhau ⇒ a) đúng
Vậy các nhận xét đúng là a) và c).
Nhận xét. Câu c) chính là hình ảnh của kết luận quan trọng: hai vectơ cùng phương thì hoặc cùng hướng, hoặc ngược hướng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: gọi đúng tên "giá", "cùng phương", "ngược hướng" giúp trả lời ngắn gọn và dùng lại được cho mọi bài vectơ.
Đáp số.a) Đúng; b) Sai; c) Đúng.
Sai lầm thường gặp.Chọn cả b) vì thấy các làn song song rồi suy ra các xe cùng hướng. Phản ví dụ ngay trên hình: xe tải ở làn trái đi xuống còn xe màu xanh ở làn phải đi lên — cùng phương nhưng ngược hướng.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một ngã tư có đường cắt ngang thì xe trên đường cắt ngang không cùng phương với các xe trên — khi đó câu c) còn đúng không?
Bài 4 · HĐ3★Trang 48— Nhận biết hai vectơ cùng hướng, ngược hướng trên lưới ô vuông
HĐ3 (trang 48). Xét các vectơ cùng phương trong Hình 4.7. Hai vectơ a và AB được gọi là cùng hướng, còn hai vectơ a và x được gọi là ngược hướng. Hãy chỉ ra các vectơ cùng hướng với vectơ a và các vectơ ngược hướng với vectơ a.
Kiến thức cần nhớ
Chỉ khi hai vectơ cùng phương mới xét cùng hướng hay ngược hướng.
Hai vectơ cùng phương thì hoặc cùng hướng, hoặc ngược hướng.
Trên lưới: độ dịch (p;q) và (kp;kq) cùng hướng khi k>0, ngược hướng khi k<0.
🧠 Phân tích tư duy
Trên lưới, mỗi vectơ được mô tả bằng số ô dịch ngang và dịch dọc từ điểm đầu tới điểm cuối. Các vectơ cùng phương với a là AB, x, y, z (đều "sang 1 ô thì lên 2 ô"); b không cùng phương nên bị loại trước. Còn lại chỉ phải xem vectơ nào đi lên–sang phải như a, vectơ nào đi xuống–sang trái.
1Cách 1. Đọc chiều mũi tên trên hình
Định hướng. Tất cả vectơ cùng phương với a nằm trên các đường song song; so chiều mũi tên với a.
a: đi lên, sang phải AB, y: đi lên, sang phải x, z: đi xuống, sang trái b: không song song với a (loại)
Vậy cùng hướng với a: AB, y; ngược hướng với a: x, z.
2Cách 2. Ghi độ dịch chuyển theo ô lưới
Định hướng. Ghi mỗi vectơ bằng cặp (số ô sang phải; số ô đi lên), rồi so tỉ lệ với cặp của a.
a:(1;2), AB:(2;4)=2⋅(1;2), y:(1;2)=1⋅(1;2) x:(−1;−2)=−1⋅(1;2), z:(−1;−2)=−1⋅(1;2) b:(3;4), 13=24⇒b không cùng phương với a
Vậy hệ số dương: AB, y cùng hướng với a; hệ số âm: x, z ngược hướng với a.
3Cách 3. Dời về chung điểm đầu
Định hướng. Dựng tại A các vectơ bằng từng vectơ đã cho; cùng hướng khi điểm cuối nằm trên cùng một tia gốc A.
Dời a, y về điểm đầu A: điểm cuối là ô (1;2), nằm trên tia AB Dời x, z về điểm đầu A: điểm cuối là ô (−1;−2), nằm trên tia đối của tia AB Dời b về A: điểm cuối (3;4) không thuộc đường thẳng AB
VậyAB, y cùng hướng với a; x, z ngược hướng với a.
Nhận xét. Hai vectơ cùng hướng với a thì cùng hướng với nhau, nên AB và y cũng cùng hướng; x và z còn bằng nhau vì cùng hướng, cùng độ dài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: ghi độ dịch theo ô lưới vừa kiểm được cùng phương, vừa đọc được hướng qua dấu của hệ số, không phụ thuộc vào mắt nhìn.
Đáp số.Cùng hướng với a: AB, y. Ngược hướng với a: x, z.
Sai lầm thường gặp.Xếp cả b vào nhóm cùng hướng vì b "cũng đi lên, sang phải". Nhưng b dịch (3;4), không tỉ lệ với (1;2), tức không cùng phương với a — mà chưa cùng phương thì không được nói cùng hướng hay ngược hướng.
🚀 Mở rộng.Trong Hình 4.7, hãy tìm thêm các cặp vectơ bằng nhau (gợi ý: a=y và x=z vì có cùng độ dịch).
Bài 5 · Luyện tập 2★★Trang 49— So sánh độ dài, phương, hướng của các cặp vectơ trong hình thang cân
Luyện tập 2 (trang 49). Cho hình thang cân ABCD với hai đáy AB, CD, AB<CD (H.4.10). Hãy chỉ ra mối quan hệ về độ dài, phương, hướng giữa các cặp vectơ AD và BC, AB và CD, AC và BD. Có cặp vectơ nào trong các cặp vectơ trên bằng nhau hay không?
Kiến thức cần nhớ
Hình thang cân: hai cạnh bên bằng nhau, hai đường chéo bằng nhau.
Hai vectơ cùng phương khi giá song song hoặc trùng nhau.
Hai vectơ bằng nhau khi cùng độ dài và cùng hướng.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn so hai vectơ phải trả lời ba câu: có cùng độ dài không, có cùng phương không (giá song song hoặc trùng), nếu cùng phương thì cùng hay ngược hướng. Hình thang cân cho hai cạnh bên bằng nhau và hai đường chéo bằng nhau, nhưng cạnh bên và đường chéo đều cắt nhau nên không cùng phương. Bẫy: thấy độ dài bằng nhau đã vội kết luận hai vectơ bằng nhau.
1Cách 1. Dùng tính chất hình thang cân
Định hướng. Đọc độ dài từ tính chất hình thang cân, đọc phương từ vị trí tương đối của các giá.
AD=BC; AD, BC cắt nhau khi kéo dài ⇒AD, BC cùng độ dài, không cùng phương AB∥CD, AB<CD; AB hướng từ trái sang phải, CD hướng từ phải sang trái ⇒ cùng phương, ngược hướng, ∣AB∣<∣CD∣ AC=BD; AC, BD cắt nhau ⇒AC, BD cùng độ dài, không cùng phương
Vậy không có cặp vectơ nào bằng nhau: cặp thứ nhất và thứ ba không cùng phương, cặp thứ hai ngược hướng và khác độ dài.
2Cách 2. Gắn hệ trục toạ độ (độ dịch ngang – dọc)
Định hướng. Đặt trục đối xứng của hình thang làm trục tung để các đỉnh có toạ độ gọn, với 0<b<c, h>0.
D(−c;0), C(c;0), A(−b;h), B(b;h) AD:(b−c;−h), BC:(c−b;−h); ∣AD∣=∣BC∣=(c−b)2+h2 b−cc−b=−1=1=−h−h⇒AD, BC không cùng phương AB:(2b;0), CD:(−2c;0)=−bc⋅(2b;0), −bc<0; 2b<2c AC:(b+c;−h), BD:(−b−c;−h); cùng độ dài (b+c)2+h2, b+c−b−c=−1=1
VậyAD, BC: cùng độ dài, không cùng phương; AB, CD: cùng phương, ngược hướng, ∣AB∣<∣CD∣; AC, BD: cùng độ dài, không cùng phương. Không có cặp nào bằng nhau.
3Cách 3. Phép đối xứng qua trục của hình thang cân
Định hướng. Hình thang cân nhận đường trung trực d chung của hai đáy làm trục đối xứng; đối xứng qua d đổi chỗ A↔B, D↔C.
AD↦BC, AC↦BD⇒ cùng độ dài AD, AC không song song, không vuông góc với d⇒ ảnh của chúng lệch sang phía bên kia d⇒ không cùng phương AB, CD vuông góc với d: AB chỉ từ A sang B, CD chỉ từ C sang D — hai chiều ngược nhau; AB<CD
Vậy chỉ cặp AB, CD cùng phương (và ngược hướng); không cặp nào bằng nhau.
Nhận xét. Muốn có cặp bằng nhau phải đổi chiều: AB và DC cùng hướng nhưng vẫn khác độ dài; chỉ khi AB=CD (hình bình hành) mới có AB=DC.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ba tính chất quen thuộc của hình thang cân trả lời xong cả ba cặp trong ba dòng; Cách 2 dành cho bài cần chứng minh chặt.
Đáp số.AD và BC: cùng độ dài, không cùng phương. AB và CD: cùng phương, ngược hướng, ∣AB∣<∣CD∣. AC và BD: cùng độ dài, không cùng phương. Không có cặp nào bằng nhau.
Sai lầm thường gặp.Kết luận AD=BC vì AD=BC. Hai vectơ bằng nhau cần thêm điều kiện cùng hướng, mà AD, BC còn không cùng phương (hai cạnh bên cắt nhau khi kéo dài).
🚀 Mở rộng.Với hình bình hành ABCD thì cả ba cặp thay đổi thế nào? (Gợi ý: AD=BC, còn AB, CD ngược hướng cùng độ dài.)
Bài 6 · Luyện tập 3★★Trang 49— Điều kiện cần và đủ bằng ngôn ngữ vectơ cho quan hệ "nằm giữa"
Luyện tập 3 (trang 49). Trong các điều kiện dưới đây, chọn điều kiện cần và đủ để một điểm M nằm giữa hai điểm phân biệt A và B. a) AB và AM ngược hướng. b) MA và MB cùng phương. c) AB và AM cùng hướng. d) MA và MB ngược hướng.
Kiến thức cần nhớ
Ba điểm phân biệt A, B, C thẳng hàng khi và chỉ khi AB, AC cùng phương.
Hai vectơ cùng phương thì cùng hướng hoặc ngược hướng.
Vectơ-không cùng hướng với mọi vectơ.
🧠 Phân tích tư duy
"M nằm giữa A và B" nghĩa là M thuộc đường thẳng AB và A, B ở hai phía của M. Nhìn từ M, "hai phía" chính là hai vectơ MA, MB ngược hướng. Các điều kiện còn lại hoặc quá yếu (chỉ bảo đảm thẳng hàng) hoặc sai hẳn — bác bằng phản ví dụ M nằm ngoài đoạn AB.
1Cách 1. Xét từng điều kiện, bác bằng phản ví dụ
Định hướng. Mỗi điều kiện kiểm tra hai chiều; chiều nào sai thì chỉ ra một vị trí M cụ thể.
a) AB, AM ngược hướng ⇒M thuộc tia đối của tia AB⇒M nằm ngoài đoạn AB: loại b) M trên đường thẳng AB, ngoài đoạn AB vẫn có MA, MB cùng phương: không đủ, loại c) M thuộc tia AB với AM=2AB vẫn có AB, AM cùng hướng: không đủ, loại d) M nằm giữa A, B⇒A, B ở hai phía M⇒MA, MB ngược hướng d) MA, MB ngược hướng ⇒ cùng phương, chung điểm M⇒A, M, B thẳng hàng, A và B ở hai phía M
Vậy điều kiện cần và đủ là d).
2Cách 2. Toạ độ trên trục số
Định hướng. Đặt đường thẳng AB làm trục số với A=0, B=1; điểm M trên trục có toạ độ m (nếu M không thuộc AB thì cả bốn điều kiện đều sai).
MA ứng với 0−m=−m; MB ứng với 1−m d) ngược hướng ⇔(−m)(1−m)<0⇔m(m−1)<0⇔0<m<1⇔M nằm giữa A, B a) AB ứng với 1, AM ứng với m: ngược hướng ⇔m<0 (sai với M nằm giữa) c) cùng hướng ⇔m>0 (còn gồm cả m≥1) b) cùng phương với mọi m
Vậy chỉ điều kiện d) tương đương với "0<m<1".
3Cách 3. Loại trừ theo quan hệ cần – đủ
Định hướng. Điều kiện đúng phải vừa đúng mọi khi M nằm giữa, vừa buộc M nằm giữa.
M nằm giữa A, B thì AB, AM cùng hướng ⇒ a) mâu thuẫn, không phải điều kiện cần b), c) là điều kiện cần nhưng không đủ (đúng cả khi M ngoài đoạn AB) d) vừa cần vừa đủ (hai chiều đã kiểm ở trên)
Vậy chọn d).
Nhận xét. Có thể viết lại: M nằm giữa A, B⇔AB, AM cùng hướng và AM<AB — điều kiện c) chỉ thiếu phần độ dài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: đặt trục số biến mỗi điều kiện thành một bất phương trình đơn giản theo m, không phải vẽ phản ví dụ.
Đáp số.d) MA và MB ngược hướng.
Sai lầm thường gặp.Chọn c) vì nghĩ "M nằm trên tia AB là nằm giữa". Phản ví dụ: A=0, B=1, M=3 vẫn có AB, AM cùng hướng nhưng M nằm ngoài đoạn AB.
🚀 Mở rộng.Dùng ngôn ngữ vectơ, hãy viết điều kiện cần và đủ để B nằm giữa A và M (đáp: BA, BM ngược hướng).
Bài 7 · Vận dụng★★Trang 50— Biểu diễn vận tốc bằng vectơ; xét cùng phương, ngược hướng
Vận dụng (trang 50). Hai ca nô A và B chạy trên sông với các vận tốc riêng có cùng độ lớn là 15 km/h. Tuy vậy, ca nô A chạy xuôi dòng còn ca nô B chạy ngược dòng. Vận tốc của dòng nước trên sông là 3 km/h. a) Hãy thể hiện trên hình vẽ, vectơ vận tốc v của dòng nước và các vectơ vận tốc thực tế va, vb của các ca nô A, B. b) Trong các vectơ v, va, vb, những cặp vectơ nào cùng phương và những cặp vectơ nào ngược hướng?
Vectơ biểu diễn đại lượng có hướng: hướng của vectơ là hướng của đại lượng, độ dài tỉ lệ với độ lớn.
Các vectơ có giá song song hoặc trùng nhau là cùng phương.
🧠 Phân tích tư duy
Xuôi dòng thì vận tốc thực tế bằng vận tốc riêng cộng vận tốc dòng nước, ngược dòng thì trừ — nên độ lớn là 18 km/h và 12 km/h. Mọi chuyển động đều dọc theo dòng sông nên cả ba vectơ cùng phương; chỉ ca nô B đi ngược chiều dòng nước. Bẫy: vẽ ba vectơ dài bằng nhau, quên độ dài phải tỉ lệ với độ lớn vận tốc.
1Cách 1. Tính độ lớn rồi vẽ theo tỉ lệ
Định hướng. Tính độ lớn thực tế của từng vận tốc, chọn một đơn vị độ dài chung cho 1 km/h.
∣va∣=15+3=18 (km/h), cùng chiều dòng nước ∣vb∣=15−3=12 (km/h), ngược chiều dòng nước ∣v∣=3 (km/h); vẽ theo tỉ lệ 3:18:12=1:6:4 (hình bên) Ba giá cùng song song với bờ sông ⇒ ba vectơ đôi một cùng phương v, va cùng chiều dòng nước; vb ngược chiều dòng nước
Vậy cùng phương: (v,va), (v,vb), (va,vb); ngược hướng: (v,vb), (va,vb).
2Cách 2. Chọn trục số dọc theo dòng sông
Định hướng. Lấy chiều dòng nước làm chiều dương, mỗi vận tốc là một số có dấu.
Vậy cả ba cặp cùng phương; hai cặp ngược hướng là (v,vb) và (va,vb).
3Cách 3. Lập luận theo hướng chuyển động, không cần số
Định hướng. Hướng của vận tốc thực tế là hướng ca nô thật sự di chuyển so với bờ.
Ca nô A xuôi dòng ⇒va cùng hướng v Ca nô B ngược dòng, vận tốc riêng 15>3⇒B vẫn tiến ngược dòng ⇒vb ngược hướng v va cùng hướng v, vb ngược hướng v⇒va, vb ngược hướng
Vậy ba vectơ đôi một cùng phương; các cặp ngược hướng: v với vb, va với vb.
Nhận xét. Nếu vận tốc dòng nước lớn hơn vận tốc riêng của B (chẳng hạn 20 km/h) thì ca nô B bị trôi lùi và vb lại cùng hướng với v — điều kiện 15>3 ở Cách 3 là cần thiết.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: trục số có hướng biến câu hỏi "cùng hay ngược hướng" thành xét dấu tích, vừa nhanh vừa không nhầm.
Đáp số.a) ∣v∣=3 km/h, ∣va∣=18 km/h (cùng chiều dòng nước), ∣vb∣=12 km/h (ngược chiều dòng nước). b) Cả ba cặp đều cùng phương; các cặp ngược hướng: v và vb, va và vb.
Sai lầm thường gặp.Vẽ va, vb dài bằng nhau vì "vận tốc riêng đều 15 km/h". Vận tốc thực tế mới là thứ được biểu diễn: 18=12, nên va phải dài gấp 1,5 lần vb.
🚀 Mở rộng.Nếu ca nô B chạy chéo sang bờ bên kia thì vb không còn cùng phương với v — bài toán tổng hợp vận tốc đó sẽ giải ở Bài 8 (tổng hai vectơ).
Bài 8 · 4.1★★Trang 50— Xét tính đúng sai của khẳng định về phương, hướng
Bài 4.1 (trang 50). Cho ba vectơ a, b, c đều khác 0. Những khẳng định nào sau đây là đúng? a) a, b, c đều cùng hướng với 0; b) Nếu b không cùng hướng với a thì b ngược hướng với a; c) Nếu a và b đều cùng phương với c thì a và b cùng phương; d) Nếu a và b đều cùng hướng với c thì a và b cùng hướng.
Kiến thức cần nhớ
Quy ước: vectơ-không cùng hướng (do đó cùng phương) với mọi vectơ.
Chỉ khi hai vectơ cùng phương mới nói tới cùng hướng hay ngược hướng.
Hai đường thẳng cùng song song (hoặc trùng) với một đường thẳng thì song song hoặc trùng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Khẳng định a) chỉ là quy ước về vectơ-không. Khẳng định b) ngầm cho rằng hai vectơ luôn cùng phương — đó là bẫy, vì hai vectơ không cùng phương thì chẳng cùng hướng mà cũng chẳng ngược hướng. Hai khẳng định c), d) là tính chất "bắc cầu", đúng nhờ giả thiết c=0.
1Cách 1. Dùng định nghĩa và quy ước
Định hướng. Kiểm từng khẳng định bằng định nghĩa về giá, phương, hướng.
a) Quy ước 0 cùng hướng với mọi vectơ ⇒ a) đúng b) a, b không cùng phương thì b không cùng hướng, cũng không ngược hướng với a⇒ b) sai c) Giá a∥ (hoặc ≡) giá c, giá b∥ (hoặc ≡) giá c⇒ giá a, giá b song song hoặc trùng ⇒ c) đúng d) a, b cùng phương (theo c) và cùng hướng với c⇒ cùng hướng với nhau ⇒ d) đúng
Vậy các khẳng định đúng là a), c), d); khẳng định b) sai.
2Cách 2. Mô tả vectơ bằng độ dịch trên lưới toạ độ
Định hướng. Ghi mỗi vectơ khác 0 bằng độ dịch (p;q); cùng phương khi độ dịch tỉ lệ, cùng hướng khi hệ số tỉ lệ dương.
b) Phản ví dụ: a:(1;0), b:(0;1) — không có k nào để (0;1)=k(1;0)⇒ không cùng hướng, không ngược hướng c) a=kc, b=lc (k,l=0) ⇒a=lkb⇒a, b cùng phương d) k>0, l>0⇒lk>0⇒a, b cùng hướng a) 0 ứng với độ dịch (0;0), theo quy ước cùng hướng với mọi vectơ
Vậy a) đúng, b) sai, c) đúng, d) đúng.
3Cách 3. Dời về chung điểm đầu
Định hướng. Lấy điểm O, dựng OA=a, OB=b, OC=c; cùng phương là thẳng hàng với O, cùng hướng là cùng một tia gốc O.
c) A, B cùng thuộc đường thẳng OC⇒O, A, B thẳng hàng ⇒a, b cùng phương d) A, B cùng thuộc tia OC⇒A, B cùng thuộc một tia gốc O⇒a, b cùng hướng b) Chọn B không thuộc đường thẳng OA⇒b không cùng hướng, không ngược hướng với a a) theo quy ước về 0
Vậy các khẳng định đúng: a), c), d).
Nhận xét. Giả thiết c=0 là then chốt: nếu c=0 thì mọi vectơ đều cùng phương với c và khẳng định c) sai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: mỗi khẳng định chỉ cần một dòng lập luận theo định nghĩa; riêng câu sai b) nên kèm ngay một phản ví dụ như ở Cách 2.
Đáp số.a) Đúng; b) Sai; c) Đúng; d) Đúng.
Sai lầm thường gặp.Cho rằng b) đúng vì "không cùng hướng thì ngược hướng". Phản ví dụ: a nằm ngang, b thẳng đứng — hai vectơ không cùng phương nên không thuộc trường hợp nào trong hai trường hợp trên.
🚀 Mở rộng.Khẳng định "Nếu a và b đều ngược hướng với c thì a và b cùng hướng" có đúng không? (Đúng — "ngược của ngược là cùng".)
Bài 9 · 4.2★★Trang 50— Đọc phương, hướng, độ dài của vectơ trên mặt phẳng toạ độ
Bài 4.2 (trang 50). Trong Hình 4.12, hãy chỉ ra các vectơ cùng phương, các cặp vectơ ngược hướng và các cặp vectơ bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Hai vectơ bằng nhau khi cùng hướng và cùng độ dài.
Độ dài vectơ từ (x1;y1) tới (x2;y2) là (x2−x1)2+(y2−y1)2.
Hai đường thẳng không song song trục tung, có cùng hệ số góc thì song song hoặc trùng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Hình cho đủ toạ độ điểm đầu, điểm cuối nên độ dịch của mỗi vectơ tính được ngay — so tỉ lệ độ dịch là biết cùng phương, xét dấu hệ số là biết hướng. Ba vectơ a, b, c có giá song song (cùng độ dốc), còn d dốc xuống theo phương khác. Bẫy: a và c nằm ở hai phía trục tung, trông rời nhau nhưng thực ra bằng nhau.
1Cách 1. Đọc độ dịch từ toạ độ điểm đầu, điểm cuối
Định hướng. Từ Hình 4.12 đọc điểm đầu, điểm cuối của từng vectơ rồi tính độ dịch (ngang; dọc).
a: (0;4)→(−2;0), độ dịch (−2;−4) b: (−1;0)→(0;2), độ dịch (1;2) c: (2;0)→(0;−4), độ dịch (−2;−4) d: (0;2)→(4;0), độ dịch (4;−2) (−2;−4)=−2⋅(1;2)⇒a, b, c cùng phương; 14=2−2⇒d không cùng phương với chúng Hệ số −2<0: a, b ngược hướng; b, c ngược hướng a, c cùng độ dịch (−2;−4)⇒a=c
Vậya, b, c cùng phương; các cặp ngược hướng: a và b, b và c; cặp bằng nhau: a=c.
2Cách 2. So hệ số góc của giá rồi xét chiều, độ dài
Định hướng. Giá song song khi cùng hệ số góc; chiều đọc qua mũi tên đi lên hay đi xuống.
Giá a qua (0;4), (−2;0): k=−2−00−4=2 Giá b qua (−1;0), (0;2): k=0+12−0=2 Giá c qua (2;0), (0;−4): k=0−2−4−0=2 Giá d qua (0;2), (4;0): k=4−00−2=−21 a, c đi xuống; b đi lên ∣a∣=22+42=25, ∣c∣=22+42=25, ∣b∣=12+22=5
Vậya, b, c cùng phương (d thì không); a ngược hướng b, c ngược hướng b; a, c cùng hướng, cùng độ dài 25 nên a=c.
3Cách 3. Dời hình — phép tịnh tiến
Định hướng. Hai vectơ bằng nhau khi tịnh tiến được vectơ này thành vectơ kia; thử tịnh tiến a.
Tịnh tiến sang phải 2 đơn vị, xuống dưới 4 đơn vị: (0;4)↦(2;0), (−2;0)↦(0;−4) a biến thành đúng c⇒a=c b có độ dịch (1;2) là nửa độ dịch của a nhưng chiều đi lên ⇒ cùng phương, ngược hướng với a và c d dốc xuống sang phải, cắt giá của b tại (0;2)⇒ không cùng phương với b
Vậy ba vectơ a, b, c cùng phương; cặp ngược hướng: (a,b), (b,c); cặp bằng nhau: (a,c).
Nhận xét.d vuông góc với ba vectơ còn lại vì tích hệ số góc 2⋅(−21)=−1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: độ dịch (ngang; dọc) trả lời cả ba câu hỏi phương, hướng, bằng nhau chỉ bằng một phép so tỉ lệ.
Đáp số.Cùng phương: a, b, c. Cặp ngược hướng: a và b; b và c. Cặp bằng nhau: a=c.
Sai lầm thường gặp.Cho rằng a và c chỉ "cùng hướng" chứ không bằng nhau vì chúng ở hai chỗ khác nhau trên hình. Vectơ bằng nhau không cần trùng vị trí — ∣a∣=∣c∣=25 và cùng hướng là đủ.
🚀 Mở rộng.Thêm vectơ e đi từ (4;0) tới (0;2): e là vectơ ngược hướng, cùng độ dài với d — hai vectơ như vậy gọi là hai vectơ đối nhau (Bài 8).
Bài 10 · 4.3★★★Trang 50— Chứng minh điều kiện cần và đủ bằng vectơ bằng nhau
Bài 4.3 (trang 50). Chứng minh rằng tứ giác ABCD là một hình bình hành khi và chỉ khi BC=AD.
Kiến thức cần nhớ
Tứ giác có một cặp cạnh đối song song và bằng nhau là hình bình hành.
Hai vectơ bằng nhau khi cùng độ dài và cùng hướng.
Hình bình hành có hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm mỗi đường.
🧠 Phân tích tư duy
"Khi và chỉ khi" nên phải chứng minh hai chiều. Vectơ bằng nhau gói gọn hai thông tin: cùng độ dài và cùng hướng — vừa khớp dấu hiệu "một cặp cạnh đối song song và bằng nhau" của hình bình hành. Bẫy: quên rằng song song và bằng nhau về độ dài vẫn chưa đủ cho vectơ bằng nhau, phải lập luận cả chiều (cùng hướng).
1Cách 1. Dấu hiệu "một cặp cạnh đối song song và bằng nhau"
Định hướng. Chiều thuận đọc tính chất hình bình hành; chiều đảo dùng dấu hiệu nhận biết.
(⇒) ABCD là hình bình hành ⇒BC∥AD, BC=AD C, D cùng phía với đường thẳng AB⇒BC, AD cùng hướng ⇒BC=AD (⇐) BC=AD⇒BC=AD và giá BC, AD song song hoặc trùng ABCD là tứ giác nên A, B, C, D không thẳng hàng ⇒BC∥AD BC∥AD, BC=AD⇒ABCD là hình bình hành
Vậy tứ giác ABCD là hình bình hành ⇔BC=AD (đpcm).
2Cách 2. Hai tam giác bằng nhau
Định hướng. Đường chéo AC chia tứ giác thành hai tam giác; vectơ bằng nhau cho cặp góc so le trong.
(⇐) BC=AD⇒BC=AD, BC∥AD, B và D khác phía với AC ⇒BCA=DAC (so le trong) △ABC và △CDA: BC=DA, BCA=DAC, AC chung ⇒△ABC=△CDA (c.g.c) ⇒BAC=DCA⇒AB∥CD AB∥CD, BC∥AD⇒ABCD là hình bình hành (⇒) Hình bình hành: BC=AD, BC∥AD, BC và AD cùng hướng ⇒BC=AD
VậyABCD là hình bình hành khi và chỉ khi BC=AD.
3Cách 3. Toạ độ và trung điểm hai đường chéo
Định hướng. Gắn hệ trục, đặt A(xA;yA), …; vectơ bằng nhau là độ dịch bằng nhau.
BC=AD⇔{xC−xB=xD−xAyC−yB=yD−yA ⇔{xA+xC=xB+xDyA+yC=yB+yD ⇔(2xA+xC;2yA+yC)=(2xB+xD;2yB+yD) ⇔ trung điểm của AC trùng trung điểm của BD ⇔ tứ giác ABCD là hình bình hành
VậyABCD là hình bình hành ⇔BC=AD (đpcm).
Nhận xét. Tương tự, ABCD là hình bình hành ⇔AB=DC. Chú ý thứ tự chữ: viết BC=DA là sai vì hai vectơ đó ngược hướng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đúng dấu hiệu hình bình hành trong SGK, hai chiều chỉ mất năm dòng; Cách 3 gọn nhất nếu bài đã cho toạ độ.
Đáp số.Tứ giác ABCD là hình bình hành ⇔BC=AD.
Sai lầm thường gặp.Viết nhầm thành BC=DA. Với hình bình hành ABCD, đi từ B tới C cùng chiều với đi từ A tới D, còn DA đi ngược lại — hai vectơ BC, DA cùng độ dài nhưng ngược hướng.
🚀 Mở rộng.Chứng minh tương tự: với bốn điểm A, B, C, D bất kì, AB=DC khi và chỉ khi trung điểm của AC và BD trùng nhau.
Bài 11 · 4.4★★★Trang 50— Liệt kê vectơ và phân nhóm các vectơ bằng nhau
Bài 4.4 (trang 50). Cho hình vuông ABCD có hai đường chéo cắt nhau tại O. Hãy chỉ ra tập hợp S gồm tất cả các vectơ khác 0, có điểm đầu và điểm cuối thuộc tập hợp {A;B;C;D;O}. Hãy chia tập S thành các nhóm sao cho hai vectơ thuộc cùng một nhóm khi và chỉ khi chúng bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Hai vectơ bằng nhau khi cùng hướng và cùng độ dài.
Hình vuông ABCD: AB∥DC, AD∥BC, bốn cạnh bằng nhau.
Hai đường chéo hình vuông cắt nhau tại trung điểm O của mỗi đường.
🧠 Phân tích tư duy
Năm điểm cho 5⋅4=20 cặp (đầu; cuối) khác nhau, tức 20 vectơ khác 0. Để chia nhóm, xếp theo phương trước (bốn phương: AB, AD, AC, BD), trong mỗi phương xếp theo hướng và độ dài. Tâm O là trung điểm hai đường chéo nên mỗi nửa đường chéo cho các cặp vectơ bằng nhau như AO=OC — chỗ rất dễ sót.
1Cách 1. Liệt kê theo đoạn thẳng rồi ghép cặp bằng nhau
Định hướng. Mỗi đoạn thẳng nối hai trong năm điểm cho hai vectơ ngược hướng; có 10 đoạn thẳng.
Cạnh: AB, BA, BC, CB, CD, DC, DA, AD Nửa đường chéo: AO, OA, OC, CO, BO, OB, OD, DO Đường chéo: AC, CA, BD, DB S có 8+8+4=20 vectơ AB=DC; BA=CD; AD=BC; DA=CB AO=OC; OA=CO; BO=OD; OB=DO
Định hướng. Chọn O(0;0), A(−1;1), B(1;1), C(1;−1), D(−1;−1); hai vectơ bằng nhau khi cùng độ dịch.
Độ dịch (2;0): AB, DC; (−2;0): BA, CD (0;−2): AD, BC; (0;2): DA, CB (1;−1): AO, OC; (−1;1): OA, CO (−1;−1): BO, OD; (1;1): OB, DO (2;−2): AC; (−2;2): CA; (−2;−2): BD; (2;2): DB 12 độ dịch khác nhau, tổng 8⋅2+4⋅1=20 vectơ
VậyS gồm 20 vectơ, chia thành 12 nhóm như trên (8 nhóm hai vectơ, 4 nhóm một vectơ).
3Cách 3. Phân loại theo phương, rồi theo hướng và độ dài
Định hướng. Mỗi nhóm vectơ bằng nhau phải nằm trong cùng một phương; xét lần lượt bốn phương.
Phương AB (AB∥DC): hai hướng, cùng độ dài cạnh ⇒2 nhóm, mỗi nhóm 2 vectơ Phương AD (AD∥BC): tương tự ⇒2 nhóm, mỗi nhóm 2 vectơ Phương AC: độ dài AC có AC, CA ngược hướng; độ dài 2AC có AO=OC, OA=CO⇒4 nhóm Phương BD: tương tự ⇒4 nhóm Tổng: 2+2+4+4=12 nhóm; số vectơ 4+4+6+6=20=5⋅4
Vậy∣S∣=20, chia thành 12 nhóm vectơ bằng nhau.
Nhận xét. Phép đếm 5⋅4=20 (chọn điểm đầu rồi điểm cuối khác điểm đầu) là cách kiểm tra nhanh để biết mình đã liệt kê đủ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: gom theo độ dịch không thể sót hay nhầm nhóm, và tự kiểm được tổng 20 vectơ.
Sai lầm thường gặp.Gộp AB với CD vì "hai cạnh đối song song và bằng nhau". Nhưng AB đi từ trái sang phải còn CD đi từ phải sang trái — ngược hướng; vectơ bằng AB phải là DC.
🚀 Mở rộng.Với lục giác đều ABCDEF tâm O (7 điểm), tập các vectơ khác 0 có 7⋅6=42 phần tử; hãy thử chia thành các nhóm vectơ bằng nhau.
Bài 12 · 4.5★★★Trang 50— Vectơ trên mặt phẳng toạ độ; vectơ vận tốc của chuyển động thẳng đều
Bài 4.5 (trang 50). Trên mặt phẳng toạ độ Oxy, hãy vẽ các vectơ OA, MN với A(1;2), M(0;−1), N(3;5). a) Chỉ ra mối quan hệ giữa hai vectơ trên. b) Một vật thể khởi hành từ M và chuyển động thẳng đều với vận tốc (tính theo giờ) được biểu diễn bởi vectơ v=OA. Hỏi vật thể đó có đi qua N hay không? Nếu có thì sau bao lâu vật sẽ tới N?
Kiến thức cần nhớ
Độ dài vectơ có độ dịch (p;q) là p2+q2.
Độ dịch (kp;kq) với k>0 cho vectơ cùng hướng, dài gấp k lần vectơ độ dịch (p;q).
Chuyển động thẳng đều: sau t giờ vật dịch chuyển t lần vectơ vận tốc; quãng đường s=v⋅t.
🧠 Phân tích tư duy
Độ dịch của OA là (1;2), của MN là (3;6) — gấp đúng 3 lần, nên hai vectơ cùng hướng và MN dài gấp ba. Câu b) chính là ý nghĩa vật lí của điều đó: mỗi giờ vật dịch đúng một vectơ v, sau 3 giờ dịch được MN. Bẫy: tính thời gian bằng cách chia toạ độ N cho vận tốc, quên rằng vật xuất phát từ M chứ không từ O.
1Cách 1. Độ dài và hệ số góc
Định hướng. Tính độ dài hai vectơ, so phương qua hệ số góc giá, đọc hướng từ chiều đi lên.
∣OA∣=12+22=5; ∣MN∣=(3−0)2+(5+1)2=45=35 Giá OA: k=12=2; giá MN: k=3−05+1=2⇒OA∥MN (M không thuộc OA) Hai vectơ đều đi lên, sang phải ⇒ cùng hướng; ∣MN∣=3∣OA∣ b) Vật đi theo hướng v, cùng hướng MN, xuất phát từ M⇒ vật chạy trên tia MN, qua N t=∣v∣MN=535=3 (giờ)
Vậy a) OA, MN cùng hướng, ∣MN∣=3∣OA∣; b) vật đi qua N sau 3 giờ.
2Cách 2. So độ dịch
Định hướng. Viết độ dịch của hai vectơ và tìm hệ số tỉ lệ.
OA: (1−0;2−0)=(1;2) MN: (3−0;5−(−1))=(3;6)=3⋅(1;2) Hệ số 3>0⇒MN cùng hướng OA và dài gấp 3 lần b) Mỗi giờ vật dịch (1;2); 3 giờ dịch (3;6)⇒ từ M(0;−1) tới (0+3;−1+6)=(3;5)=N
Vậy a) cùng phương, cùng hướng, MN=3OA; b) có, sau 3 giờ vật tới N.
3Cách 3. Lập toạ độ vị trí của vật theo thời gian
Định hướng. Sau t giờ (t≥0) vật ở điểm P với MP có độ dịch t⋅(1;2).
P(0+t;−1+2t) P≡N⇔{t=3−1+2t=5⇔{t=3t=3 Hai phương trình cho cùng t=3⇒ vật qua N khi t=3 a) MN ứng với t=3: độ dịch 3⋅(1;2)⇒ cùng hướng OA, dài gấp 3
Vậy vật đi qua N sau 3 giờ; MN cùng hướng với OA và ∣MN∣=3∣OA∣.
Nhận xét. Nếu hai phương trình cho hai giá trị t khác nhau (chẳng hạn N(3;4)) thì vật không bao giờ đi qua N — đó là cách kiểm tra "có đi qua hay không".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: một phép so độ dịch trả lời cả câu a) lẫn câu b), không cần tính căn.
Đáp số.a) MN cùng phương, cùng hướng với OA và ∣MN∣=3∣OA∣=35. b) Có, vật tới N sau 3 giờ.
Sai lầm thường gặp.Tính thời gian bằng ∣v∣ON=534 vì quên vật xuất phát từ M. Quãng đường đúng là MN=35, cho t=3 giờ tròn.
🚀 Mở rộng.Với N(3;4) thì vật có đi qua N không? Tổng quát: vật từ M với vận tốc v đi qua N khi và chỉ khi MN cùng hướng với v.