Bài 1 · 4.39★Trang 66— Trắc nghiệm — đếm vectơ cùng phương
Bài 4.39 (trang 66). Cho hình bình hành ABCD tâm O. Xét các vectơ có hai điểm mút lấy từ các điểm A, B, C, D và O. Số các vectơ khác vectơ - không và cùng phương với AC là: A. 6; B. 3; C. 4; D. 2.
Kiến thức cần nhớ
Hai vectơ cùng phương khi giá của chúng song song hoặc trùng nhau.
Từ n điểm phân biệt lập được n(n−1) vectơ khác 0 (có kể thứ tự đầu – cuối).
🧠 Phân tích tư duy
Vectơ cùng phương với AC có giá song song hoặc trùng với đường thẳng AC. Trong năm điểm, chỉ A, O, C nằm trên AC và không có cặp điểm nào tạo đường song song với AC. Bẫy: vectơ có hướng, AO và OA là hai vectơ khác nhau.
1Cách 1. Liệt kê
Định hướng. Liệt kê mọi vectơ có giá là đường thẳng AC.
Các điểm trên đường thẳng AC: A, O, C AC, CA, AO, OA, OC, CO B, D không thuộc AC và BD cắt AC nên không có vectơ nào khác
Vậy có 6 vectơ, chọn A.
2Cách 2. Đếm tổ hợp
Định hướng. Chỉ cần chọn có thứ tự hai điểm trong ba điểm thẳng hàng A, O, C.
Số cách chọn điểm đầu: 3; điểm cuối: 2 Số vectơ: 3⋅2=6
Vậy chọn A.
3Cách 3. Loại trừ
Định hướng. Đếm riêng số vectơ có giá AC không kể chiều rồi nhân đôi.
Số đoạn thẳng có hai đầu thuộc {A;O;C}: AO, OC, AC — có 3 đoạn Mỗi đoạn cho 2 vectơ ngược hướng nhau ⇒3⋅2=6 Các phương án 3, 2 ứng với việc quên chiều hoặc quên điểm O
Vậy chọn A.
Nhận xét. Hai phương án nhiễu B, D chính là hai lỗi hay gặp: đếm đoạn thẳng thay vì vectơ, và bỏ quên tâm O.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: 3⋅2=6, nhẩm trong vài giây.
Đáp số.A. 6 vectơ.
Sai lầm thường gặp.Chỉ đếm AC, CA, AO... theo một chiều rồi chọn 3 — vectơ AO và OA ngược hướng nhưng vẫn là hai vectơ cùng phương khác nhau.
🚀 Mở rộng.Với cùng năm điểm, có 4 vectơ khác 0 cùng phương với AB: AB, BA, DC, CD (vì AB∥CD, còn O không nằm trên hai đường đó).
Bài 4.40 (trang 66). Cho đoạn thẳng AC và B là một điểm nằm giữa A, C. Trong các khẳng định sau, khẳng định nào là một khẳng định đúng? A. Hai vectơ AB và CB cùng hướng; B. Hai vectơ CA và BC cùng hướng; C. Hai vectơ AB và AC cùng hướng; D. Hai vectơ AC và BA cùng hướng.
Kiến thức cần nhớ
Hai vectơ cùng phương thì hoặc cùng hướng, hoặc ngược hướng.
B nằm giữa A, C⇔AB=kAC với 0<k<1.
🧠 Phân tích tư duy
Ba điểm thẳng hàng theo thứ tự A, B, C: mọi vectơ đi "từ trái sang phải" (theo thứ tự A→B→C) cùng hướng với nhau, đi ngược lại thì ngược hướng. Chỉ cần xác định chiều của mỗi vectơ.
1Cách 1. Xét chiều trên đường thẳng
Định hướng. Gọi chiều từ A đến C là chiều dương.
AB: dương; CB: âm ⇒ A sai CA: âm; BC: dương ⇒ B sai AB: dương; AC: dương ⇒ C đúng AC: dương; BA: âm ⇒ D sai
Vậy chọn C.
2Cách 2. Trục số
Định hướng. Đặt A, B, C lên trục số tại 0, b, c với 0<b<c; dấu của hiệu cho chiều.
AB↔b>0, CB↔b−c<0, CA↔−c<0 BC↔c−b>0, AC↔c>0, BA↔−b<0 Cùng dấu chỉ có cặp AB (b) và AC (c)
Vậy chọn C.
3Cách 3. Hệ số k
Định hướng. Cùng hướng ⇔u=kv với k>0.
AB=ACABAC với ACAB>0⇒ cùng hướng CB=−ABCBAB⇒ ngược hướng; tương tự B, D có k<0
Vậy chọn C.
Nhận xét. Hai vectơ chung điểm đầu, điểm cuối nằm cùng phía so với điểm đầu thì cùng hướng — đó là cặp AB, AC.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: vẽ nhanh ba điểm trên một đường thẳng, đọc chiều mũi tên.
Đáp số.C.
Sai lầm thường gặp.Chọn D vì thấy cùng chữ A và C — cần nhìn điểm đầu: BA đi từ B về A, ngược chiều AC.
🚀 Mở rộng.Nếu B nằm ngoài đoạn AC (về phía C) thì AB, AC vẫn cùng hướng, còn nếu B nằm về phía A thì chúng ngược hướng.
Bài 4.41 (trang 67). Cho hình bình hành ABCD tâm O. Gọi K, L, M, N tương ứng là trung điểm các cạnh AB, BC, CD, DA. Trong các vectơ có đầu mút lấy từ các điểm A, B, C, D, K, L, M, O, có bao nhiêu vectơ bằng vectơ AK? A. 2; B. 6; C. 4; D. 8.
Kiến thức cần nhớ
Hai vectơ bằng nhau khi cùng hướng và cùng độ dài.
O là trung điểm NL và NL∥AB, NL=AB.
🧠 Phân tích tư duy
Vectơ bằng AK phải cùng hướng và dài 21AB. Các ứng viên nằm trên ba đường song song với AB: AB, NL (qua O) và DC. Bẫy: danh sách điểm KHÔNG có N nên vectơ NO không được tính, và không tính chính AK.
1Cách 1. Duyệt từng đường thẳng song song với AB
Định hướng. Trên mỗi đường, tìm các cặp điểm cách nhau 21AB theo đúng chiều A→B.
Đường AB (điểm A, K, B): KB Đường NL (chỉ có O, L trong danh sách): OL Đường DC (điểm D, M, C): DM, MC
Vậy có 4 vectơ KB, OL, DM, MC, chọn C.
2Cách 2. Toạ độ xiên
Định hướng. Lấy gốc A, cơ sở u=AK, v=AN; mỗi điểm có "toạ độ" nguyên.
A(0;0), K(1;0), B(2;0), O(1;1), L(2;1), D(0;2), M(1;2), C(2;2) Vectơ bằng AK⇔ điểm cuối = điểm đầu +(1;0) Các cặp: K→B, O→L, D→M, M→C (và A→K)
Vậy ngoài AK có 4 vectơ, chọn C.
3Cách 3. Phép tịnh tiến
Định hướng. Tịnh tiến điểm X theo AK, đếm những X có ảnh vẫn nằm trong danh sách.
A↦K, K↦B, D↦M, M↦C, O↦L B, C, L có ảnh nằm ngoài hình, không thuộc danh sách
Vậy bỏ AK còn 4 vectơ, chọn C.
Nhận xét. Nếu thêm N vào danh sách thì có thêm NO, khi đó đáp số là 5 — đề cố ý bỏ N.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: duyệt ba đường song song, không sót và không thừa.
Đáp số.C. 4 vectơ: KB, OL, DM, MC.
Sai lầm thường gặp.Đếm cả NO (dù N không có trong danh sách) hoặc đếm cả MD, CM (cùng độ dài nhưng ngược hướng).
🚀 Mở rộng.Cùng danh sách điểm, số vectơ bằng AO là 1 (OC), vì O là trung điểm AC.
Bài 4 · 4.42★★Trang 67— Trắc nghiệm — độ dài vectơ trong hình thoi
Bài 4.42 (trang 67). Cho hình thoi ABCD có độ dài các cạnh bằng 1 và DAB=120∘. Khẳng định nào sau đây là đúng? A. AB=CD; B. BD=AC; C. ∣BD∣=1; D. ∣AC∣=1.
Kiến thức cần nhớ
Hình thoi: hai góc kề một cạnh bù nhau; hai đường chéo vuông góc.
Định lí côsin: a2=b2+c2−2bccosA.
🧠 Phân tích tư duy
Góc A=120∘ thì góc B=60∘, tam giác ABC cân có góc 60∘ nên đều: đường chéo ngắn AC bằng cạnh. A sai vì AB, CD ngược hướng; B sai vì hai đường chéo không cùng phương.
1Cách 1. Tam giác đều
Định hướng. Xét tam giác ABC.
ABC=180∘−120∘=60∘, BA=BC=1⇒ tam giác ABC đều ∣AC∣=AC=1 A: AB=DC=−CD⇒ sai; B: BD⊥AC⇒ sai
Vậy chọn D.
2Cách 2. Định lí côsin
Định hướng. Tính cả hai đường chéo.
AC2=1+1−2cos60∘=1⇒AC=1 BD2=1+1−2cos120∘=3⇒BD=3⇒ C sai
Vậy chọn D.
3Cách 3. Toạ độ
Định hướng.A(0;0), B(1;0), D(−21;23), C=B+AD=(21;23).
∣AC∣=41+43=1 ∣BD∣=49+43=3
Vậy chọn D.
Nhận xét. Hình thoi góc 120∘ ghép từ hai tam giác đều chung cạnh AC — hình ảnh rất hay dùng trong các bài vectơ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nhận ra tam giác đều là có ngay AC=1.
Đáp số.D.
Sai lầm thường gặp.Nhầm đường chéo ngắn với đường chéo dài: đường chéo đối diện góc tù (120∘) là BD=3, còn AC nối hai đỉnh góc tù mới là đường chéo ngắn.
🚀 Mở rộng.Với hình thoi cạnh a, góc α: hai đường chéo là 2asin2α và 2acos2α.
Bài 5 · 4.43★Trang 67— Trắc nghiệm — độ dài vectơ, trọng tâm
Bài 4.43 (trang 67). Cho tam giác ABC đều, trọng tâm G, có độ dài các cạnh bằng 3. Độ dài của vectơ AG bằng A. 3; B. 233; C. 23; D. 23.
Kiến thức cần nhớ
Tam giác đều cạnh a: đường cao 2a3; AG=32⋅2a3=3a3.
🧠 Phân tích tư duy
∣AG∣=AG; trong tam giác đều, trọng tâm cũng là tâm đường tròn ngoại tiếp, nên AG=32 đường cao =R=3a. Bẫy: phương án B là cả đường cao — quên nhân 32.
1Cách 1. Hai phần ba trung tuyến
Định hướng. Gọi M là trung điểm BC.
AM=233 AG=32AM=32⋅233=3
Vậy chọn A.
2Cách 2. Bán kính đường tròn ngoại tiếp
Định hướng. Tam giác đều: G là tâm ngoại tiếp, AG=R.
R=2sinAa=2sin60∘3=33=3
Vậy chọn A.
3Cách 3. Toạ độ
Định hướng.A(0;0), B(3;0), C(23;233).
G(23;23) AG=49+43=3
Vậy chọn A.
Nhận xét. Nhớ nhanh: tam giác đều cạnh a có AG=3a; với a=3 ra 3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 (hoặc nhớ AG=3a): một phép tính.
Đáp số.A. ∣AG∣=3.
Sai lầm thường gặp.Lấy AG=AM=233 (chọn B) hoặc AG=31AM (chọn C) — trọng tâm cách đỉnh 32 trung tuyến, cách trung điểm cạnh đối 31.
🚀 Mở rộng.Độ dài ∣GA+GB∣ bằng ∣−GC∣=GC=3 — dùng GA+GB+GC=0.
Bài 6 · 4.44★★Trang 67— Trắc nghiệm — độ dài tổng hai vectơ
Bài 4.44 (trang 67). Cho tam giác ABC vuông tại A và AB=3, AC=4. Độ dài của vectơ CB+AB bằng A. 13; B. 213; C. 4; D. 2.
Kiến thức cần nhớ
CB=AB−AC.
AB⋅AC=0 khi AB⊥AC.
🧠 Phân tích tư duy
Hai vectơ không nối đuôi nhau nên chưa cộng được ngay. Có thể dựng điểm E với BE=AB để nối đuôi, hoặc phân tích theo AB, AC (vuông góc) rồi bình phương vô hướng. Góc vuông tại A là chìa khoá.
Định hướng. Lấy E là điểm đối xứng của A qua B, khi đó BE=AB.
CB+AB=CB+BE=CE Tam giác ACE vuông tại A, AE=6, AC=4 CE=36+16=213
Vậy chọn B.
3Cách 3. Toạ độ
Định hướng.A(0;0), B(3;0), C(0;4).
CB=(3;−4), AB=(3;0) CB+AB=(6;−4)⇒ độ dài 36+16=213
Vậy chọn B.
Nhận xét. Tam giác vuông có sẵn hệ trục tự nhiên — với câu trắc nghiệm, gắn toạ độ thường nhanh nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: ba toạ độ nguyên, cộng và tính độ dài trong một dòng.
Đáp số.B. 213.
Sai lầm thường gặp.Cộng độ dài: CB+AB=5+3=8 — không có trong phương án, nhưng cho thấy lỗi "độ dài của tổng bằng tổng độ dài". Hoặc viết CB+AB=CA (ghép sai quy tắc ba điểm) rồi chọn C.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: tam giác vuông tại A có AB=c, AC=b thì ∣CB+AB∣=4c2+b2.
Bài 7 · 4.45★★Trang 67— Trắc nghiệm — độ dài hiệu hai vectơ
Bài 4.45 (trang 67). Cho tam giác ABC có AB=2, BC=4 và ABC=60∘. Độ dài của vectơ AC−BA bằng A. 2; B. 19; C. 4; D. 219.
Kiến thức cần nhớ
−BA=AB.
M là trung điểm BC⇒AB+AC=2AM.
Định lí côsin.
🧠 Phân tích tư duy
AC−BA=AC+AB=2AM với M là trung điểm BC. Dữ kiện BM=2=AB, góc B=60∘ cho tam giác ABM đều. Thực ra tam giác ABC vuông tại A (AC2=12, AB2+AC2=BC2).
1Cách 1. Trung tuyến
Định hướng. Đưa về 2AM.
AC−BA=AC+AB=2AM BM=2=BA, ABM=60∘⇒ tam giác ABM đều ⇒AM=2 ∣AC−BA∣=2AM=4
Vậy chọn C.
2Cách 2. Bình phương vô hướng
Định hướng. Tính AC và AB⋅AC.
AC2=4+16−2⋅2⋅4cos60∘=12 AB⋅AC=2AB2+AC2−BC2=24+12−16=0 ∣AB+AC∣2=4+12+0=16⇒ độ dài 4
Vậy chọn C.
3Cách 3. Toạ độ
Định hướng.B(0;0), C(4;0), A(1;3).
AC=(3;−3), BA=(1;3) AC−BA=(2;−23)⇒ độ dài 4+12=4
Vậy chọn C.
Nhận xét. Cách 2 phát hiện AB⋅AC=0: tam giác vuông tại A, nên AM=2BC=2 (trung tuyến ứng với cạnh huyền).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đổi dấu thành tổng, nhận ra trung tuyến và tam giác đều.
Đáp số.C. Độ dài bằng 4.
Sai lầm thường gặp.Hiểu AC−BA theo quy tắc hiệu thành một vectơ nối hai điểm — quy tắc hiệu chỉ áp dụng cho hai vectơ CHUNG ĐIỂM ĐẦU; ở đây phải đổi −BA=AB trước.
🚀 Mở rộng.Cùng tam giác, ∣AC+BA∣=∣BC∣=4 — trùng đáp số, vì tam giác vuông tại A nên hai đường chéo của hình chữ nhật dựng trên AB, AC bằng nhau.
Bài 8 · 4.46★★Trang 67— Trắc nghiệm — phân tích vectơ theo hai vectơ
Bài 4.46 (trang 67). Cho tam giác ABC và điểm I sao cho IB+2IC=0. Khẳng định nào sau đây là một khẳng định đúng? A. AI=2AC−AB; B. AI=AB−2AC; C. AI=−3AB−2AC; D. AI=3AB+2AC.
Kiến thức cần nhớ
IB=AB−AI.
I thuộc đường thẳng BC⇔AI=xAB+yAC với x+y=1.
🧠 Phân tích tư duy
Hệ thức IB+2IC=0 cho I nằm trên đoạn BC, IB=2IC. Chèn điểm A vào hai vectơ là cách máy móc và chắc chắn nhất. Hệ số của AB, AC phải dương, tổng bằng 1 (vì I thuộc BC) — loại ngay A, B, C.
1Cách 1. Chèn điểm A
Định hướng. Viết mọi vectơ theo gốc A.
(AB−AI)+2(AC−AI)=0 3AI=AB+2AC AI=3AB+2AC
Vậy chọn D.
2Cách 2. Vị trí điểm I
Định hướng.IB=−2IC: I nằm giữa B, C và BI=32BC.
AI=AB+32BC=AB+32(AC−AB) =31AB+32AC
Vậy chọn D.
3Cách 3. Loại trừ bằng tổng hệ số
Định hướng.I thuộc BC nên tổng hai hệ số phải bằng 1.
A: 2+(−1)=1 nhưng hệ số âm ⇒I nằm ngoài đoạn BC, lại cho IB=−2BC=−2IC B: 1−2=−1=1⇒ loại C: −31+32=31=1⇒ loại D: 31+32=1, hai hệ số dương
Vậy chọn D.
Nhận xét. Quy tắc nhanh: mIB+nIC=0 (m+n=0) thì AI=m+nmAB+nAC với mọi điểm A.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ba dòng, không cần hình.
Đáp số.D. AI=3AB+2AC.
Sai lầm thường gặp.Viết IB=AI−AB (sai chiều quy tắc hiệu) sẽ ra phương án C. Quy tắc: IB=AB−AI (điểm cuối trừ điểm đầu, cùng gốc A).
🚀 Mở rộng.Với IB−2IC=0 (điểm I ngoài đoạn BC) thì AI=2AC−AB — chính là phương án A.
Bài 9 · 4.47★Trang 68— Trắc nghiệm — hệ thức vectơ của trọng tâm
Bài 4.47 (trang 68). Gọi G là trọng tâm của tam giác ABC và M là trung điểm cạnh BC. Khẳng định nào sau đây là một khẳng định đúng? A. GA=2GM; B. AB+AC=3AG; C. AM=3MG; D. 3GA=2AM.
Kiến thức cần nhớ
AG=32AM, GA=−2GM.
AB+AC=2AM.
🧠 Phân tích tư duy
Trên trung tuyến AM, ba điểm theo thứ tự A, G, M với AG=2GM. Mỗi phương án cần kiểm cả tỉ số độ dài lẫn hướng — các phương án A, C, D đều đúng độ dài nhưng sai hướng.
1Cách 1. Quy tắc trung điểm
Định hướng. Kiểm tra phương án B trực tiếp.
AB+AC=2AM=2⋅23AG=3AG
Vậy B đúng, chọn B.
2Cách 2. Soát hướng từng phương án
Định hướng. Vẽ A, G, M trên một đường thẳng, AG=2GM.
A: GA, GM ngược hướng ⇒ đúng là GA=−2GM C: AM, MG ngược hướng ⇒ đúng là AM=−3MG D: GA, AM ngược hướng ⇒ đúng là 3GA=−2AM
Vậy chỉ còn B.
3Cách 3. Toạ độ
Định hướng.A(0;3), B(−1;0), C(1;0): M(0;0), G(0;1).
AB+AC=(−1;−3)+(1;−3)=(0;−6), 3AG=3(0;−2)=(0;−6) GA=(0;2), 2GM=(0;−2)⇒ A sai
Vậy chọn B.
Nhận xét. Tổng quát: MA+MB+MC=3MG với mọi điểm M; phương án B là trường hợp M≡A.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai hệ thức quen thuộc nối lại là ra.
Đáp số.B.
Sai lầm thường gặp.Chọn A vì nhớ "GA=2GM" mà quên hướng: độ dài đúng nhưng GA và GM ngược nhau.
🚀 Mở rộng.Thử kiểm tra: GB+GC=2GM=−GA, tức lại được GA+GB+GC=0.
Bài 10 · 4.48★Trang 68— Trắc nghiệm — toạ độ trọng tâm
Bài 4.48 (trang 68). Trong mặt phẳng toạ độ Oxy cho ba điểm A(−3;1), B(2;−1), C(4;6). Trọng tâm G của tam giác ABC có toạ độ là A. (1;2); B. (2;1); C. (1;−2); D. (−2;1).
Kiến thức cần nhớ
G(3xA+xB+xC;3yA+yB+yC).
🧠 Phân tích tư duy
Áp dụng thẳng công thức trung bình cộng toạ độ ba đỉnh. Các phương án nhiễu đổi chỗ hoành – tung hoặc đổi dấu, nên cần cẩn thận thứ tự.
1Cách 1. Công thức trọng tâm
Định hướng. Cộng toạ độ rồi chia 3.
xG=3−3+2+4=1, yG=31−1+6=2
VậyG(1;2), chọn A.
2Cách 2. Qua trung điểm
Định hướng.G nằm trên trung tuyến AM với AG=32AM.
M(3;25), AM=(6;23) AG=(4;1)⇒G(−3+4;1+1)=(1;2)
Vậy chọn A.
3Cách 3. Thử lại bằng hệ thức
Định hướng. Kiểm tra GA+GB+GC=0 với G(1;2).
(−4;−1)+(1;−3)+(3;4)=(0;0)
VậyG(1;2), chọn A.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: cộng ba hoành độ, ba tung độ rồi chia 3 — nhẩm được; Cách 3 để kiểm lại khi còn thời gian.
Đáp số.A. G(1;2).
Sai lầm thường gặp.Đổi chỗ hoành độ và tung độ (chọn B), hoặc sai dấu khi cộng −3+2+4.
🚀 Mở rộng.Nếu biết G và hai đỉnh thì đỉnh thứ ba là C=3G−A−B (theo toạ độ) — xem Bài 4.49.
Bài 11 · 4.49★Trang 68— Trắc nghiệm — tìm đỉnh khi biết trọng tâm
Bài 4.49 (trang 68). Trong mặt phẳng toạ độ Oxy cho ba điểm A(−3;3), B(5;−2) và G(2;2). Toạ độ của điểm C sao cho G là trọng tâm tam giác ABC là A. (5;4); B. (4;5); C. (4;3); D. (3;5).
Kiến thức cần nhớ
xC=3xG−xA−xB, yC=3yG−yA−yB.
I là trung điểm AB⇒IC=3IG.
🧠 Phân tích tư duy
Bài toán ngược của công thức trọng tâm: xC=3xG−xA−xB. Cũng có thể dùng trung điểm I của AB: C nằm trên tia IG và IC=3IG.
Bài 13 · 4.51★★Trang 68— Trắc nghiệm — dấu bằng của tích vô hướng
Bài 4.51 (trang 68). Cho hai vectơ a, b cùng khác 0. Khi đó a⋅b=∣a∣⋅∣b∣ tương đương với A. a và b cùng phương; B. a và b ngược hướng; C. a và b cùng hướng; D. a⊥b.
Kiến thức cần nhớ
cos(a,b)=1⇔(a,b)=0∘⇔a, b cùng hướng.
🧠 Phân tích tư duy
So với định nghĩa a⋅b=∣a∣∣b∣cos(a,b), đẳng thức nghĩa là cos=1, tức góc 0∘. Bẫy: "cùng phương" rộng hơn — gồm cả ngược hướng (khi đó tích bằng −∣a∣∣b∣).
1Cách 1. Định nghĩa
Định hướng. Chia hai vế cho ∣a∣∣b∣>0.
a⋅b=∣a∣∣b∣⇔cos(a,b)=1⇔(a,b)=0∘
Vậya, b cùng hướng, chọn C.
2Cách 2. Phản ví dụ loại trừ
Định hướng. Thử vectơ cụ thể.
a=(1;0), b=(−1;0) (cùng phương, ngược hướng): a⋅b=−1=1⇒ loại A, B a=(1;0), b=(0;1): a⋅b=0=1⇒ loại D
Vậy chọn C.
3Cách 3. Hình chiếu
Định hướng.a⋅b=∣a∣⋅b′, b′ là độ dài đại số hình chiếu của b lên giá a (chiều dương theo a).
b′≤∣b∣, dấu bằng khi hình chiếu trùng b và cùng chiều a tức b nằm trên giá của a và cùng hướng với a
Vậy chọn C.
Nhận xét. Vì ∣cos∣≤1 nên luôn có −∣a∣∣b∣≤a⋅b≤∣a∣∣b∣; hai đầu mút ứng với ngược hướng và cùng hướng (xem Bài 4.52).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chia hai vế cho ∣a∣∣b∣ được cos=1, đọc ngay góc 0∘.
Đáp số.C.
Sai lầm thường gặp.Chọn A "cùng phương" — thiếu, vì cùng phương gồm cả ngược hướng, khi đó a⋅b=−∣a∣∣b∣.
🚀 Mở rộng.Hệ quả: ∣a⋅b∣=∣a∣∣b∣⇔a, b cùng phương — lúc này đáp án mới là "cùng phương".
Bài 14 · 4.52★★Trang 68— Trắc nghiệm — dấu bằng của tích vô hướng
Bài 4.52 (trang 68). Cho hai vectơ a, b cùng khác 0. Khi đó a⋅b=−∣a∣⋅∣b∣ tương đương với A. a và b cùng phương; B. a và b ngược hướng; C. a và b cùng hướng; D. a⊥b.
Kiến thức cần nhớ
cos(a,b)=−1⇔(a,b)=180∘⇔ ngược hướng.
🧠 Phân tích tư duy
Đẳng thức nghĩa là cos(a,b)=−1, góc 180∘ — hai vectơ ngược hướng. Đây là "cặp đôi" của Bài 4.51.
1Cách 1. Định nghĩa
Định hướng. Chia hai vế cho ∣a∣∣b∣>0.
a⋅b=−∣a∣∣b∣⇔cos(a,b)=−1⇔(a,b)=180∘
Vậya, b ngược hướng, chọn B.
2Cách 2. Phản ví dụ loại trừ
Định hướng. Thử vectơ cụ thể.
a=b=(1;0) (cùng phương, cùng hướng): a⋅b=1=−1⇒ loại A, C a=(1;0), b=(0;1): a⋅b=0=−1⇒ loại D
Vậy chọn B.
3Cách 3. Đổi về Bài 4.51
Định hướng. Đặt c=−b.
a⋅b=−∣a∣∣b∣⇔a⋅c=∣a∣∣c∣ ⇔a, c cùng hướng ⇔a, b ngược hướng
Vậy chọn B.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đẳng thức tương đương cos(a,b)=−1, tức góc 180∘ — ngược hướng.
Đáp số.B.
Sai lầm thường gặp.Chọn A "cùng phương" — thiếu, vì cùng phương gồm cả cùng hướng, khi đó tích bằng +∣a∣∣b∣.
🚀 Mở rộng.Ứng dụng: nếu a⋅b=−∣a∣∣b∣ với ∣a∣=2, ∣b∣=3 thì ∣a+b∣=∣2−3∣=1.
Bài 16 · 4.54★★Trang 69— Trắc nghiệm — điều kiện vuông góc có tham số
Bài 4.54 (trang 69). Trong mặt phẳng toạ độ Oxy cho ba điểm A(2;−1), B(−1;5) và C(3m;2m−1). Tất cả các giá trị của tham số m sao cho AB⊥OC là A. m=−2; B. m=2; C. m=±2; D. m=3.
Kiến thức cần nhớ
AB⊥OC⇔AB⋅OC=0 (hai vectơ khác 0).
🧠 Phân tích tư duy
AB⊥OC⇔AB⋅OC=0 — phương trình bậc nhất theo m nên chỉ có một nghiệm, loại ngay C. Cần lưu ý OC=0 tại nghiệm tìm được.
Bài 17 · 4.55★★★Trang 69— Trắc nghiệm — tích vô hướng, phân tích vectơ
Bài 4.55 (trang 69). Cho tam giác ABC vuông tại A với AB=1, AC=2. Lấy M, N, P tương ứng thuộc các cạnh BC, CA, AB sao cho 2BM=MC, CN=2NA, AP=2PB. Giá trị của tích vô hướng AM⋅NP bằng A. 32; B. −21; C. 0; D. 1.
Kiến thức cần nhớ
M thuộc BC, BM=31BC⇒AM=32AB+31AC.
AB⋅AC=0.
🧠 Phân tích tư duy
Góc vuông tại A gợi ý ngay hai lựa chọn: gắn toạ độ gốc A, hoặc phân tích theo AB, AC (tích vô hướng của chúng bằng 0). Cần đọc đúng vị trí ba điểm: BM=31BC, AN=31AC, AP=32AB.
Định hướng. Hai vectơ vừa tìm có dạng (k;k) và (k;−k).
AM cùng phương (1;1), NP cùng phương (1;−1) (1;1)⋅(1;−1)=0⇒AM⊥NP Thật vậy AN=AP=32: tam giác APN vuông cân, và AM là phân giác góc A (M cách đều hai cạnh góc A)
VậyAM⋅NP=0, chọn C.
Nhận xét. Phân giác góc ở đỉnh của tam giác vuông cân APN vuông góc với cạnh đáy NP — giải thích vì sao tích bằng 0 mà không cần tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: toạ độ nhỏ, không phải nhớ công thức chia đoạn.
Đáp số.C. 0.
Sai lầm thường gặp.Đọc nhầm 2BM=MC thành BM=2MC (ra M(31;34) và tích bằng −32), hoặc lấy N gần C thay vì gần A.
🚀 Mở rộng.Giữ nguyên các tỉ số nhưng cho AB=c, AC=b tuỳ ý: AM⋅NP=94c2−b2, bằng 0 đúng khi b=2c.
Bài 18 · 4.56★★★Trang 69— Trắc nghiệm — điều kiện vuông góc, tìm tỉ số
Bài 4.56 (trang 69). Cho tam giác ABC đều các cạnh có độ dài bằng 1. Lấy M, N, P lần lượt thuộc các cạnh BC, CA, AB sao cho BM=2MC, CN=2NA và AM⊥NP. Tỉ số ABAP bằng A. 125; B. 127; C. 75; D. 57.
Kiến thức cần nhớ
BM=2MC⇒AM=31AB+32AC.
Tam giác đều cạnh 1: AB⋅AC=21.
🧠 Phân tích tư duy
Ẩn là vị trí P: đặt AP=kAB, cần tìm k. Điều kiện AM⊥NP thành AM⋅NP=0 — phương trình bậc nhất theo k. Cơ sở AB, AC có AB⋅AC=21. Phương án D lớn hơn 1 nên loại ngay (P thuộc cạnh AB).
Nhận xét. Phương án B (127) là ABPB — đọc nhầm tỉ số sẽ rơi vào đó.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: toạ độ tam giác đều quen thuộc, phương trình bậc nhất một ẩn.
Đáp số.A. ABAP=125.
Sai lầm thường gặp.Viết AM=32AB+31AC (đảo hệ số): điểm M với BM=2MC gần C nên hệ số của AC lớn hơn. Sai chỗ này ra k=154 — không có trong phương án, dấu hiệu phải xem lại.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: với tam giác đều, BM=2MC, CN=2NA, điều kiện AM⊥NP luôn cho AP=125AB, không phụ thuộc độ dài cạnh.
Bài 19 · 4.57★★Trang 69— Trắc nghiệm — tích vô hướng qua hình chiếu
Bài 4.57 (trang 69). Cho tam giác ABC đều có độ dài các cạnh bằng 3a. Lấy điểm M thuộc cạnh BC sao cho MB=2MC. Tích vô hướng của hai vectơ MA và MC bằng A. 2a2; B. −2a2; C. a2; D. −a2.
Kiến thức cần nhớ
MA⋅MC=MH⋅MC với H là hình chiếu của A lên BC.
🧠 Phân tích tư duy
MC=a, MB=2a. Hình chiếu của A lên BC là trung điểm H của BC, cách B một khoảng 1,5a — tức H nằm giữa B và M. Vậy hình chiếu của MA lên BC là MH, ngược hướng MC: tích âm.
Bài 20 · 4.58★★★Trang 69— Trắc nghiệm — tập hợp điểm thoả đẳng thức độ dài vectơ
Bài 4.58 (trang 69). Cho tam giác ABC. Tập hợp các điểm M thoả mãn ∣MC−MB∣=∣MC−AC∣ là A. đường tròn tâm A bán kính BC. B. đường thẳng đi qua A và song song với BC. C. đường tròn đường kính BC. D. đường thẳng đi qua A và vuông góc với BC.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hiệu: MC−MB=BC.
Tập hợp điểm M với MA=R (R>0 không đổi) là đường tròn tâm A bán kính R.
🧠 Phân tích tư duy
Vế trái là hiệu hai vectơ chung gốc M nên rút gọn thành BC (không phụ thuộc M). Vế phải hai vectơ KHÔNG chung gốc: MC−AC=MC+CA=MA. Đẳng thức thành MA=BC — khoảng cách tới điểm cố định bằng hằng số.
1Cách 1. Rút gọn hai vế
Định hướng. Dùng quy tắc hiệu và quy tắc ba điểm.
MC−MB=BC MC−AC=MC+CA=MA Đẳng thức ⇔MA=BC
VậyM thuộc đường tròn tâm A bán kính BC, chọn A.
2Cách 2. Toạ độ
Định hướng. Gọi M(x;y), A(xA;yA).
∣MC−MB∣2=BC2 (hằng số) MC−AC=(xC−x−xC+xA;yC−y−yC+yA)=(xA−x;yA−y) Đẳng thức ⇔(x−xA)2+(y−yA)2=BC2
Vậy đường tròn tâm A bán kính BC, chọn A.
3Cách 3. Thử điểm đặc biệt
Định hướng. Dùng điểm cụ thể để loại các phương án sai.
M=A: vế trái BC>0, vế phải 0⇒A không thuộc tập hợp ⇒ loại B, D (đều đi qua A) M=B: vế phải ∣BC−AC∣=∣BA∣=AB; nói chung AB=BC⇒B không thuộc tập hợp ⇒ loại C
Vậy chọn A.
Nhận xét. Cách 3 chỉ dùng được cho trắc nghiệm; muốn chứng minh phải rút gọn như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai dòng rút gọn là ra.
Đáp số.A.
Sai lầm thường gặp.Áp dụng quy tắc hiệu cho MC−AC như thể chung gốc, viết thành AM hoặc CM — quy tắc hiệu chỉ dùng cho hai vectơ CHUNG ĐIỂM ĐẦU; hai vectơ ở đây chung điểm CUỐI C.
🚀 Mở rộng.Tập hợp điểm M thoả ∣MB+MC∣=BC là đường tròn đường kính BC (vì vế trái bằng 2MI, I là trung điểm BC) — chính là phương án C.
Bài 21 · 4.59★★★Trang 69— Vectơ bằng nhau, cùng hướng; trọng tâm chia đoạn
Bài 4.59 (trang 69). Cho hình bình hành ABCD tâm O. Gọi M, N theo thứ tự là trung điểm của BC, AD. Gọi I, J lần lượt là giao điểm của BD với AM, CN. Xét các vectơ khác 0 có đầu mút lấy từ các điểm A, B, C, D, M, N, I, J, O. a) Hãy chỉ ra những vectơ bằng vectơ AB; những vectơ cùng hướng với AB. b) Chứng minh rằng BI=IJ=JD.
Kiến thức cần nhớ
Trọng tâm cách đỉnh 32 trung tuyến.
O là trung điểm BD và AC.
Đường trung bình của tam giác.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a: tìm các cặp điểm trên những đường thẳng song song với AB — có ba đường: AB, NM (qua O), DC. Ý b: AM và BO là hai trung tuyến của tam giác ABC nên I là trọng tâm; tương tự J là trọng tâm tam giác ACD — tỉ số 32 của trọng tâm cho ngay kết quả.
1Cách 1. Trọng tâm
Định hướng. Ý a duyệt các đường song song với AB; ý b dùng trọng tâm.
a) NM∥AB, NM=AB, O là trung điểm NM (vì ABMN và NMCD là hình bình hành) Bằng AB: AB, NM, DC Cùng hướng với AB: AB, NM, DC, NO, OM b) Tam giác ABC: AM, BO là hai trung tuyến ⇒I là trọng tâm ⇒BI=32BO=31BD Tam giác ACD: CN, DO là hai trung tuyến ⇒J là trọng tâm ⇒DJ=32DO=31BD IJ=BD−BI−DJ=31BD
VậyBI=IJ=JD=31BD.
2Cách 2. Đường trung bình
Định hướng.AMCN là hình bình hành (AN∥MC, AN=MC) nên AM∥CN.
Tam giác BCJ: M là trung điểm BC, MI∥CJ⇒I là trung điểm BJ⇒BI=IJ Tam giác DAI: N là trung điểm AD, NJ∥AI⇒J là trung điểm DI⇒IJ=JD
VậyBI=IJ=JD.
3Cách 3. Vectơ — hai cách biểu diễn BI
Định hướng. Đặt BI=tBD, dùng điều kiện A, I, M thẳng hàng.
BI=tBD=t(BA+BC) BI=xBA+(1−x)BM=xBA+21−xBC (I thuộc AM) t=x, t=21−x⇒t=31⇒BI=31BD tương tự (đối xứng tâm O) DJ=31BD⇒IJ=31BD
VậyBI=IJ=JD.
Nhận xét. Hai đường AM, CN chia đường chéo BD thành ba phần bằng nhau — kết quả hay dùng trong các bài chia đoạn thẳng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nhận ra hai trọng tâm là xong ý b trong ba dòng.
Đáp số.a) Bằng AB: AB, NM, DC. Cùng hướng với AB: AB, NM, DC, NO, OM. b) BI=IJ=JD=31BD.
Sai lầm thường gặp.Ở ý a quên NO, OM (cùng hướng nhưng chỉ dài bằng nửa AB) hoặc liệt kê cả CD, MN (ngược hướng).
🚀 Mở rộng.Đường thẳng qua A và trung điểm K của CD cắt BD tại điểm chia BD theo tỉ số nào? (Đáp số: tại J — vì J cũng là trọng tâm tam giác ACD.)
Bài 22 · 4.60★★Trang 70— Trọng tâm tam giác — phân tích vectơ
Bài 4.60 (trang 70). Trên cạnh BC của tam giác ABC lấy các điểm M, N không trùng với B và C sao cho BM=MN=NC. a) Chứng minh rằng hai tam giác ABC và AMN có cùng trọng tâm. b) Gọi G là trọng tâm của tam giác ABC. Đặt GB=u và GC=v. Hãy biểu thị các vectơ sau qua hai vectơ u và v: GA, GM, GN.
Kiến thức cần nhớ
G là trọng tâm tam giác ABC⇔GA+GB+GC=0.
Q là trung điểm BC⇒GB+GC=2GQ.
🧠 Phân tích tư duy
M, N đối xứng nhau qua trung điểm Q của BC, nên GM+GN=GB+GC. Từ đó GA+GM+GN=0, tức G cũng là trọng tâm tam giác AMN. Ý b dùng GA+GB+GC=0 và BM=31BC.
1Cách 1. Hệ thức trọng tâm
Định hướng. Chứng minh GA+GM+GN=0.
a) BM=31BC, CN=31CB⇒BM+CN=0 GM+GN=GB+BM+GC+CN=GB+GC GA+GM+GN=GA+GB+GC=0⇒G là trọng tâm tam giác AMN b) GA=−GB−GC=−u−v GM=GB+31BC=u+31(v−u)=32u+31v GN=GC+31CB=v+31(u−v)=31u+32v
Vậy a) hai tam giác cùng trọng tâm G; b) GA=−u−v, GM=32u+31v, GN=31u+32v.
2Cách 2. Chung trung tuyến
Định hướng. Gọi Q là trung điểm BC; Q cũng là trung điểm MN.
QM=QB−BM=21BC−31BC=61BC=QN⇒Q là trung điểm MN Trọng tâm tam giác ABC là điểm G trên AQ với AG=32AQ Trọng tâm tam giác AMN là điểm trên trung tuyến AQ với cùng tỉ số 32⇒ trùng G
Vậy hai tam giác có cùng trọng tâm.
3Cách 3. Toạ độ
Định hướng.A(x1;y1), B(x2;y2), C(x3;y3).
M=32B+C, N=3B+2C (theo toạ độ) 3A+M+N=3A+33B+3C=3A+B+C b) kiểm tra: GM=32GB+GC=32u+31v
Vậy cùng trọng tâm; các biểu thức ở ý b như Cách 1.
Nhận xét. Tổng quát: chia BC thành n phần bằng nhau, mọi tam giác AMkMn−k (hai điểm đối xứng qua trung điểm BC) đều có cùng trọng tâm với tam giác ABC.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một hệ thức vectơ giải quyết cả hai ý.
Đáp số.a) GA+GM+GN=0 nên G cũng là trọng tâm tam giác AMN. b) GA=−u−v; GM=32u+31v; GN=31u+32v.
Sai lầm thường gặp.Viết GM=31u+32v (đảo hệ số): M gần B hơn nên hệ số của u=GB phải lớn hơn.
🚀 Mở rộng.Với M, N bất kì trên BC thoả BM=CN (không nhất thiết chia ba) thì tam giác AMN vẫn có cùng trọng tâm với tam giác ABC.
Bài 23 · 4.61★★★Trang 70— Tích vô hướng — điều kiện vuông góc có tham số
Bài 4.61 (trang 70). Cho tam giác ABC có AB=4, AC=5 và CAB=60∘. a) Tính tích vô hướng AB⋅AC, AB⋅BC. b) Lấy các điểm M, N thoả mãn 2AM+3MC=0 và NB+xNC=0 (x=−1). Xác định x sao cho AN vuông góc với BM.
Kiến thức cần nhớ
AB⋅AC=AB⋅ACcosA.
NB+xNC=0⇒AN=1+xAB+xAC.
AN⊥BM⇔AN⋅BM=0.
🧠 Phân tích tư duy
Cơ sở AB, AC đã biết độ dài và tích vô hướng (10), nên mọi vectơ khác đều phân tích theo chúng. Từ hệ thức của M rút ra AM=3AC (M nằm ngoài đoạn AC); từ hệ thức của N rút ra AN theo x. Điều kiện AN⋅BM=0 là phương trình bậc nhất theo x.
1Cách 1. Phân tích theo AB, AC
Định hướng. Tính các tích cơ sở rồi lập phương trình.
a) AB⋅AC=4⋅5⋅cos60∘=10 AB⋅BC=AB⋅(AC−AB)=10−16=−6 b) 2AM+3(AC−AM)=0⇒AM=3AC⇒BM=3AC−AB (AB−AN)+x(AC−AN)=0⇒AN=1+xAB+xAC (AB+xAC)⋅(3AC−AB)=3⋅10−16+x(3⋅25−10)=14+65x AN⊥BM⇔14+65x=0⇔x=−6514
Vậy a) AB⋅AC=10, AB⋅BC=−6; b) x=−6514.
2Cách 2. Toạ độ
Định hướng.A(0;0), B(4;0), C(25;253).
a) AB⋅AC=4⋅25=10; BC=(−23;253), AB⋅BC=−6 b) M=3C=(215;2153), BM=(27;2153) AN cùng phương B+xC=(4+25x;253x) 27(4+25x)+2153⋅253x=14+435x+4225x=14+65x=0⇔x=−6514
Vậy kết quả như Cách 1.
3Cách 3. Định lí côsin và tham số hoá N trên BC
Định hướng. Ý a qua ba cạnh; ý b đặt AN=(1−s)AB+sAC rồi đổi s về x.
a) BC2=16+25−20=21; AB⋅BC=−BA⋅BC=−2BA2+BC2−AC2=−216+21−25=−6 b) AN⋅BM=14(1−s)+65s=14+51s=0⇒s=−5114 s=1+xx⇒51x=−14(1+x)⇒x=−6514
Vậyx=−6514.
Nhận xét.s<0 nghĩa là N nằm trên đường thẳng BC, ngoài đoạn BC, về phía B; x<0 khớp với việc NB, NC cùng hướng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: không phải khai căn, chỉ ba tích cơ sở 16, 25, 10.
Đáp số.a) AB⋅AC=10; AB⋅BC=−6. b) x=−6514.
Sai lầm thường gặp.Từ 2AM+3MC=0 nhiều bạn kết luận ngay "M chia AC theo tỉ số 3:2" và lấy AM=53AC — sai, vì hệ thức có AM và MC (không phải MA, MC); phải chèn điểm để tính: AM=3AC.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi thành 2MA+3MC=0 thì AM=53AC và điều kiện AN⊥BM trở thành −10+5x=0, tức x=2.
Bài 24 · 4.62★★★Trang 70— Phân tích vectơ — điều kiện ba điểm thẳng hàng
Bài 4.62 (trang 70). Cho hình bình hành ABCD. Gọi M, N theo thứ tự là trung điểm các cạnh AB, CD. Lấy P thuộc đoạn DM và Q thuộc đoạn BN sao cho DP=2PM, BQ=xQN. Đặt AB=u và AD=v. a) Hãy biểu thị các vectơ AP, AQ qua hai vectơ u và v. b) Tìm x để A, P, Q thẳng hàng.
Kiến thức cần nhớ
P thuộc đoạn DM, DP=2PM⇒AP=31AD+32AM.
BQ=xQN⇒AQ=1+xAB+xAN.
A, P, Q thẳng hàng ⇔AQ=kAP.
🧠 Phân tích tư duy
P, Q là điểm chia đoạn thẳng nên AP, AQ là tổ hợp có trọng số của các vectơ đến hai đầu mút. Ba điểm A, P, Q thẳng hàng khi AQ cùng phương AP=31(u+v) — tức hai hệ số của AQ bằng nhau. Nhìn hình: P là trọng tâm tam giác ABD, nằm trên AC.
1Cách 1. Phân tích vectơ
Định hướng. Tính AP, AQ rồi so hệ số.
a) AM=21u, AN=AD+DN=v+21u AP=31v+32⋅21u=31u+31v AQ=1+xu+x(21u+v)=2(1+x)2+xu+1+xxv b) AQ cùng phương u+v⇔2(1+x)2+x=1+xx⇔2+x=2x⇔x=2
Vậy a) AP=31u+31v, AQ=2(1+x)2+xu+1+xxv; b) x=2.
2Cách 2. Trọng tâm
Định hướng.P và Q đều là trọng tâm của các tam giác "nửa hình bình hành".
Tam giác ABD: DM là trung tuyến, DP=32DM⇒P là trọng tâm ⇒P thuộc trung tuyến AO, tức thuộc AC A, P, Q thẳng hàng ⇔Q thuộc AC⇔Q=AC∩BN Tam giác BCD: BN, CO là hai trung tuyến ⇒Q là trọng tâm ⇒BQ=2QN
Vậyx=2.
3Cách 3. Toạ độ theo cơ sở u, v
Định hướng. Hệ toạ độ xiên: A(0;0), B(1;0), D(0;1), C(1;1).
M(21;0), N(21;1), P=D+32DM=(31;31) Q=1+xB+xN=1+x1+2x;1+xx A, P, Q thẳng hàng ⇔Q thuộc đường y=x (qua A, P) ⇔1+2x=x⇔x=2
Vậyx=2.
Nhận xét. Cách 2 cho thấy AC bị hai trọng tâm P, Q chia thành ba đoạn bằng nhau — cùng hình ảnh với Bài 4.59.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho ý a (đề yêu cầu biểu thức), ý b nếu nhận ra trọng tâm thì Cách 2 nhanh nhất.
Đáp số.a) AP=31u+31v; AQ=2(x+1)x+2u+x+1xv. b) x=2.
Sai lầm thường gặp.Viết AQ=1+xxAB+AN (đảo trọng số): điểm Q với BQ=xQN gần N khi x lớn, nên hệ số x đi với AN.
🚀 Mở rộng.Với x=2, chứng minh thêm AP=PQ=QC (hai trọng tâm chia ba đường chéo AC).
Bài 25 · 4.63★★★Trang 70— Chứng minh song song bằng vectơ — trọng tâm hai tam giác
Bài 4.63 (trang 70). Cho tam giác ABC với trọng tâm G. Lấy điểm A′, B′ sao cho AA′=2BC, BB′=2CA. Gọi G′ là trọng tâm của tam giác A′B′C. Chứng minh rằng GG′ song song với AB.
Kiến thức cần nhớ
G, G′ là trọng tâm tam giác ABC, A′B′C′⇒3GG′=AA′+BB′+CC′.
MN=kAB (k=0) và M không thuộc AB⇒MN∥AB.
🧠 Phân tích tư duy
Hai trọng tâm liên hệ qua công thức 3GG′=AA′+BB′+CC′ (ở đây C′≡C). Thay giả thiết vào được GG′ là bội của BA. Để kết luận "song song" (không trùng) còn cần G không nằm trên đường thẳng AB.
1Cách 1. Công thức hai trọng tâm
Định hướng. Chứng minh công thức rồi áp dụng.
AA′+BB′+CC′=(AG+GG′+G′A′)+(BG+GG′+G′B′)+(CG+GG′+G′C′)=3GG′ Với C′≡C: 3GG′=2BC+2CA+0=2BA GG′=32BA, G nằm trong tam giác nên không thuộc đường thẳng AB
Nhận xét. Còn biết thêm GG′=32AB và GG′ ngược hướng AB.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: tận dụng ngay GA+GB+GC=0, ba dòng.
Đáp số.GG′=32BA, và G không thuộc đường thẳng AB, nên GG′∥AB.
Sai lầm thường gặp.Chỉ chứng minh GG′ cùng phương AB rồi kết luận song song — còn thiếu ý "G không nằm trên AB" (nếu nằm trên thì hai đường thẳng trùng nhau).
🚀 Mở rộng.Nếu lấy thêm C′ với CC′=2AB thì trọng tâm tam giác A′B′C′ trùng G (vì tổng ba vectơ dịch chuyển bằng 0).
Bài 26 · 4.64★★★Trang 70— Chứng minh hình bình hành, thẳng hàng bằng vectơ
Bài 4.64 (trang 70). Cho tứ giác lồi ABCD không có hai cạnh nào song song. Gọi E, F theo thứ tự là trung điểm AB, CD. Gọi K, L, M, N lần lượt là trung điểm của AF, CE, BF, DE. a) Chứng minh rằng tứ giác KLMN là một hình bình hành. b) Gọi I là giao điểm của KM, LN. Chứng minh rằng E, I, F thẳng hàng.
Kiến thức cần nhớ
I là trung điểm PQ⇔OI=21(OP+OQ) với mọi O.
Tứ giác có hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm mỗi đường là hình bình hành.
Đường trung bình của tam giác cắt trung tuyến tại trung điểm của trung tuyến.
🧠 Phân tích tư duy
Tứ giác là hình bình hành khi hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm mỗi đường. Trung điểm KM và trung điểm LN tính được bằng trung bình toạ độ — cả hai đều ra trung điểm EF, giải quyết luôn ý b. Giả thiết "không có hai cạnh song song" đảm bảo KM∥AB và LN∥CD không cùng phương, tức hình bình hành không suy biến.
1Cách 1. Vectơ với gốc O tuỳ ý
Định hướng. Kí hiệu a=OA, … và tính vectơ tới trung điểm các đường chéo.
e=2a+b, f=2c+d Trung điểm KM: 21(2a+f+2b+f)=4a+b+2f=2e+f Trung điểm LN: 21(2c+e+2d+e)=4c+d+2e=2e+f KM, LN có chung trung điểm là trung điểm của EF; KM∥AB, LN∥CD không cùng phương
Vậy a) KLMN là hình bình hành; b) I là trung điểm EF nên E, I, F thẳng hàng.
2Cách 2. Đường trung bình
Định hướng. Xét hai tam giác ABF và CDE.
Tam giác ABF: K, M là trung điểm FA, FB⇒KM là đường trung bình, KM∥AB KM cắt trung tuyến FE tại trung điểm I1 của FE và I1 là trung điểm KM Tam giác CDE: L, N là trung điểm EC, ED⇒LN∥CD, LN cắt EF tại trung điểm I1 của EF, I1 là trung điểm LN KM, LN cắt nhau tại trung điểm mỗi đường (I≡I1)
VậyKLMN là hình bình hành và I là trung điểm EF nên E, I, F thẳng hàng.
3Cách 3. Chứng minh KL=NM
Định hướng. So sánh trực tiếp hai cạnh đối.
KL=2c+e−a−f=2c−a+4a+b−c−d=4b+c−a−d NM=2b+f−d−e=2b−d+4c+d−a−b=4b+c−a−d KL=NM, bốn điểm không thẳng hàng ⇒KLMN là hình bình hành b) EI=2EK+EM=4EA+EB+2EF=21EF
VậyKLMN là hình bình hành và EI=21EF, nên E, I, F thẳng hàng.
Nhận xét. Điểm I (trung điểm EF) chính là trọng tâm của hệ bốn điểm A, B, C, D: IA+IB+IC+ID=0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: hai đường trung bình, không tính toán, cho cả hai ý cùng lúc.
Đáp số.a) KM và LN cắt nhau tại trung điểm mỗi đường nên KLMN là hình bình hành. b) Giao điểm I là trung điểm của EF, do đó E, I, F thẳng hàng.
Sai lầm thường gặp.Chứng minh KL=NM rồi kết luận ngay hình bình hành mà quên kiểm tra bốn điểm không thẳng hàng — ở đây giả thiết "không có hai cạnh nào song song" dùng đúng vào chỗ đó.
🚀 Mở rộng.Hệ quả: đoạn nối trung điểm hai đường chéo AC, BD cũng nhận I làm trung điểm, vì I là trọng tâm của bốn điểm A, B, C, D.
Bài 27 · 4.65★★★Trang 70— Phân tích vectơ — thẳng hàng, độ dài
Bài 4.65 (trang 70). Cho hình thang vuông ABCD có DAB=ABC=90∘, BC=1, AB=2 và AD=3. Gọi M là trung điểm của AB. a) Hãy biểu thị các vectơ CM, CD theo hai vectơ AB và AD. b) Gọi N là trung điểm của CD, G là trọng tâm tam giác MCD, và I là điểm thuộc cạnh CD sao cho 9IC=5ID. Chứng minh rằng A, G, I thẳng hàng. c) Tính độ dài các đoạn thẳng AI và BI.
Kiến thức cần nhớ
G là trọng tâm tam giác MCD⇒AG=31(AM+AC+AD).
I thuộc CD, 9IC=5ID⇒CI=145CD.
AB⋅AD=0, AB2=4, AD2=9.
🧠 Phân tích tư duy
Hai góc vuông tại A, B cho cơ sở vuông góc AB, AD và BC=31AD (vì BC∥AD, BC=1, AD=3). Ý b: biểu thị AG, AI theo cơ sở, chứng minh tỉ lệ. Ý c: bình phương vô hướng, dùng AB⋅AD=0 — hoặc gắn toạ độ luôn từ đầu.
1Cách 1. Phân tích theo AB, AD
Định hướng. Mọi vectơ quy về cơ sở vuông góc.
a) CM=CB+BM=−31AD−21AB CD=AD−AC=AD−AB−31AD=−AB+32AD b) AG=31(21AB+AB+31AD+AD)=21AB+94AD AI=AC+145CD=AB+31AD−145AB+215AD=149AB+74AD AI=79AG⇒A, G, I thẳng hàng c) AI2=19681⋅4+4916⋅9=4981+144=49225⇒AI=715 BI=AI−AB=−145AB+74AD, BI2=19625⋅4+4916⋅9=49169⇒BI=713
Vậy a) CM=−21AB−31AD, CD=−AB+32AD; b) AI=79AG; c) AI=715, BI=713.
2Cách 2. Toạ độ
Định hướng.A(0;0), B(2;0), D(0;3), C(2;1), M(1;0).
a) CM=(−1;−1); với AB=(2;0), AD=(0;3): (−1;−1)=−21(2;0)−31(0;3) CD=(−2;2)=−(2;0)+32(0;3) b) G(1;34), I=C+145CD=(79;712) AG=(1;34), AI=(79;712)=79AG⇒ thẳng hàng c) AI=781+144=715, BI=(−75;712), BI=725+144=713
Vậy kết quả như Cách 1.
3Cách 3. Tìm giao điểm của AG với CD
Định hướng. Chứng minh đường thẳng AG cắt CD đúng tại điểm chia CD theo tỉ số 5:9.
Điểm thuộc AG: AX=t(21AB+94AD); điểm thuộc CD: AX=(1−s)AB+(31+32s)AD 2t=1−s, 94t=31+32s⇒t=79, s=145 Giao điểm X có CX=145CD⇒XDXC=95⇒X≡I
VậyI nằm trên đường thẳng AG, tức A, G, I thẳng hàng.
Nhận xét. Cách 3 giải thích con số lạ 9IC=5ID: đó chính là tỉ số mà đường thẳng AG chia cạnh CD. Hai độ dài AI, BI đều hữu tỉ vì (9;12;15) và (5;12;13) là các bộ ba Pythagore.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: hình thang vuông có sẵn hệ trục, cả ba ý đều là phép tính toạ độ nhẹ; nhưng ý a vẫn phải viết dạng vectơ theo yêu cầu.
Đáp số.a) CM=−21AB−31AD; CD=−AB+32AD. b) AI=79AG nên A, G, I thẳng hàng. c) AI=715; BI=713.
Sai lầm thường gặp.Viết BC=AD (quên BC=1 còn AD=3): hình thang không phải hình bình hành, đúng là BC=31AD. Ở ý b hay lấy nhầm CI=95CD — tỉ số 9IC=5ID cho IC:ID=5:9 nên CI=145CD.
🚀 Mở rộng.Điểm N (trung điểm CD) không cần cho lời giải; thử chứng minh thêm G thuộc MN với MG=32MN và tính AN=21AB+32AD.
Bài 28 · 4.66★★★Trang 71— Chứng minh đẳng thức tích vô hướng
Bài 4.66 (trang 71). Cho bốn điểm A, B, C, D trong mặt phẳng. Chứng minh rằng AB⋅CD+BC⋅AD+CA⋅BD=0.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hiệu: XY=AY−AX.
Tích vô hướng có tính giao hoán và phân phối.
🧠 Phân tích tư duy
Đẳng thức đúng với mọi bốn điểm nên chỉ cần đưa tất cả về cùng một gốc rồi khai triển — các số hạng tự triệt tiêu. Chọn gốc là một trong bốn điểm (ví dụ A) để bớt một vectơ. Đây là đẳng thức Euler, hệ quả nổi tiếng là ba đường cao của tam giác đồng quy.
Định hướng. Chọn hệ trục gốc A: A(0;0), B(b1;b2), C(c1;c2), D(d1;d2).
AB⋅CD=b1(d1−c1)+b2(d2−c2) BC⋅AD=(c1−b1)d1+(c2−b2)d2 CA⋅BD=−c1(d1−b1)−c2(d2−b2) Tổng các hệ số của b1d1, b1c1, c1d1 (và tương tự với chỉ số 2) đều bằng 1−1=0
Vậy vế trái bằng 0.
Nhận xét. Ứng dụng: với tam giác ABC và D là giao điểm hai đường cao từ A, B thì BC⋅AD=0, CA⋅BD=0, suy ra AB⋅CD=0 — đường cao thứ ba cũng đi qua D.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: máy móc, không cần nghĩ cách gom, sáu số hạng triệt tiêu từng cặp.
Đáp số.Đưa về gốc A, sáu số hạng triệt tiêu từng cặp nên tổng bằng 0.
Sai lầm thường gặp.Viết CA⋅BD=c⋅(d−b) (quên CA=−c) — khi đó các số hạng không triệt tiêu và dễ nghĩ nhầm đề sai.
🚀 Mở rộng.Dùng đẳng thức này chứng minh: nếu AB⊥CD và AC⊥BD thì AD⊥BC.
Bài 29 · 4.67★★Trang 71— Tích vô hướng và góc theo toạ độ
Bài 4.67 (trang 71). Trong mặt phẳng toạ độ Oxy cho ba vectơ a=(1;2), b=(3;−4), c=(−5;3). a) Tính các tích vô hướng a⋅b, b⋅c, c⋅a. b) Tìm góc giữa hai vectơ a và b+c.
Kiến thức cần nhớ
u⋅v=xx′+yy′; cos(u,v)=∣u∣∣v∣u⋅v.
a⋅(b+c)=a⋅b+a⋅c.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a là công thức xx′+yy′. Ý b có hai đường: tính b+c rồi dùng công thức cosin, hoặc tận dụng ý a qua tính chất phân phối a⋅(b+c)=a⋅b+a⋅c. Tích âm báo trước góc tù.
1Cách 1. Công thức cosin
Định hướng. Tính tổng rồi áp dụng công thức.
a) a⋅b=3−8=−5; b⋅c=−15−12=−27; c⋅a=−5+6=1 b) b+c=(−2;−1), a⋅(b+c)=−2−2=−4 ∣a∣=5, ∣b+c∣=5⇒cos(a,b+c)=−54 (a,b+c)≈143∘7′48′′
Vậy a) −5; −27; 1; b) góc có cos=−54, khoảng 143,13∘.
2Cách 2. Tận dụng ý a
Định hướng. Tính tích vô hướng bằng phân phối, không cần cộng vectơ.
Bài 30 · 4.68★★★Trang 71— Toạ độ trọng tâm, trực tâm, tâm đường tròn ngoại tiếp
Bài 4.68 (trang 71). Trong mặt phẳng toạ độ Oxy cho ba điểm A(−2;1), B(1;4) và C(5;−2). a) Chứng minh rằng A, B, C là ba đỉnh của một tam giác. Tìm toạ độ trọng tâm G của tam giác ABC. b) Tìm toạ độ trực tâm H và tâm đường tròn ngoại tiếp I của tam giác ABC.
Kiến thức cần nhớ
Trực tâm H: AH⋅BC=0, BH⋅AC=0.
Tâm ngoại tiếp I: IA2=IB2=IC2.
Hệ thức Euler: IH=3IG.
🧠 Phân tích tư duy
Ba đỉnh tạo tam giác khi AB, AC không cùng phương. Trực tâm: hai điều kiện vuông góc AH⋅BC=0, BH⋅AC=0. Tâm ngoại tiếp: IA=IB=IC. Có thể chỉ giải một hệ rồi suy ra điểm kia nhờ hệ thức Euler IH=IA+IB+IC (tức H=A+B+C−2I theo toạ độ).
1Cách 1. Giải hai hệ phương trình
Định hướng. Lập hệ cho H và cho I.
a) AB=(3;3), AC=(7;−3), 3⋅(−3)−3⋅7=−30=0⇒ không cùng phương ⇒A, B, C là ba đỉnh một tam giác G(3−2+1+5;31+4−2)=(34;1) b) H(x;y): {4(x+2)−6(y−1)=07(x−1)−3(y−4)=0⇔{2x−3y=−77x−3y=−5⇔⎩⎨⎧x=52y=513 I(x;y): IA2=IB2⇔x+y=2; IA2=IC2⇔7x−3y=12⇒x=59, y=51
Vậy a) G(34;1); b) H(52;513), I(59;51).
2Cách 2. Tìm I rồi dùng hệ thức Euler
Định hướng.IH=IA+IB+IC.
I(59;51) (như Cách 1) xH=xA+xB+xC−2xI=4−518=52 yH=yA+yB+yC−2yI=3−52=513 kiểm tra: AH=(512;58), BC=(4;−6), tích vô hướng 548−548=0
Nhận xét. Ba điểm H, G, I thẳng hàng trên đường thẳng Euler với HG=2GI — dùng để kiểm tra chéo đáp số rất nhanh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: giải hệ cho I (phương trình đẹp), còn H chỉ là một phép cộng trừ toạ độ.
Đáp số.a) AB=(3;3), AC=(7;−3) không cùng phương; G(34;1). b) H(52;513); I(59;51).
Sai lầm thường gặp.Dùng hệ thức Euler dưới dạng OH=OA+OB+OC với O là gốc toạ độ (chỉ đúng khi O là tâm ngoại tiếp) — ra H(4;3) sai. Phải dùng tâm ngoại tiếp I: IH=IA+IB+IC.
🚀 Mở rộng.Bán kính đường tròn ngoại tiếp: R=IA=5377; kiểm lại bằng R=4Sabc với S=21∣3⋅(−3)−3⋅7∣=15.
Bài 31 · 4.69★★★Trang 71— Toạ độ — thẳng hàng, cực trị tổng khoảng cách, cực trị độ dài vectơ
Bài 4.69 (trang 71). Trong mặt phẳng toạ độ Oxy cho ba điểm A(2;−1), B(5;3) và C(−2;9). a) Tìm điểm D thuộc trục hoành sao cho B, C, D thẳng hàng. b) Tìm điểm E thuộc trục hoành sao cho EA+EB nhỏ nhất. c) Tìm điểm F thuộc trục tung sao cho vectơ FA+FB+FC có độ dài ngắn nhất.
Kiến thức cần nhớ
B, C, D thẳng hàng ⇔BD cùng phương BC.
Bất đẳng thức tam giác: EA+EB≥AB, dấu bằng khi E thuộc đoạn AB.
FA+FB+FC=3FG.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a: điều kiện cùng phương. Ý b: A (y=−1) và B (y=3) nằm khác phía trục hoành, nên EA+EB≥AB và dấu bằng khi E là giao của đoạn AB với Ox — không cần lấy đối xứng. Ý c: FA+FB+FC=3FG, ngắn nhất khi F là hình chiếu của trọng tâm G lên trục tung.
1Cách 1. Cùng phương và bất đẳng thức tam giác
Định hướng. Làm lần lượt ba ý.
a) D(d;0): BC=(−7;6), BD=(d−5;−3); 6(d−5)−(−3)(−7)=0⇔d=217 b) yA⋅yB=−3<0⇒A, B khác phía Ox; EA+EB≥AB=5, dấu bằng khi E=AB∩Ox E=A+tAB=(2+3t;−1+4t), −1+4t=0⇒t=41⇒E(411;0) c) G(35;311), ∣FA+FB+FC∣=3FG≥3d(G,Oy), dấu bằng khi F(0;311)
Vậy a) D(217;0); b) E(411;0), khi đó EA+EB=5; c) F(0;311).
2Cách 2. Hàm số một biến
Định hướng. Đưa ý c về cực trị của tam thức bậc hai; ý b dùng tỉ số khoảng cách.
c) F(0;f): FA+FB+FC=(5;11−3f) độ dài bình phương 25+(11−3f)2≥25, nhỏ nhất bằng 25 khi f=311 b) E thuộc đoạn AB, EBEA=∣yB∣∣yA∣=31⇒AE=41AB⇒E(2+43;0)=(411;0)
VậyE(411;0), F(0;311); độ dài nhỏ nhất của vectơ tổng là 5.
3Cách 3. Phương trình đường thẳng qua hai điểm
Định hướng. Viết điều kiện "thuộc đường thẳng" dưới dạng tỉ lệ toạ độ.
a) D(d;0) thuộc đường BC: −7d−5=60−3⇒d−5=27⇒d=217 b) E(e;0) thuộc đường AB: 3e−2=40+1⇒e=411 kiểm tra: EA=169+1=45, EB=1681+9=415, EA+EB=5=AB
VậyD(217;0), E(411;0).
Nhận xét. Nếu A, B cùng phía với Ox thì phải lấy A′ đối xứng với A qua Ox rồi tìm giao của A′B với Ox — ở đây không cần vì hai điểm đã khác phía.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho a, b và Cách 2 cho c (tam thức bậc hai, không cần lập luận hình chiếu).
Đáp số.a) D(217;0). b) E(411;0) (khi đó EA+EB=AB=5). c) F(0;311) (độ dài nhỏ nhất bằng 5).
Sai lầm thường gặp.Ở ý b máy móc lấy điểm đối xứng A′(2;1) rồi tìm giao A′B với Ox — sai, vì A, B đã khác phía; cách đó chỉ dùng khi hai điểm cùng phía. Ở ý c hay quên hệ số 3 nhưng may mắn vẫn ra đúng F; tuy nhiên độ dài nhỏ nhất là 3⋅35=5, không phải 35.
🚀 Mở rộng.Tìm K trên trục hoành sao cho ∣KA−KB∣ lớn nhất: vì A, B khác phía nên lấy A′(2;1), K=A′B∩Ox=(21;0), giá trị lớn nhất A′B=13.
Bài 32 · 4.70★★★Trang 71— Ứng dụng tích vô hướng — công của lực
Bài 4.70 (trang 71). Một ô tô có khối lượng 2,5 tấn chạy từ chân lên đỉnh một con dốc thẳng. Tính công của trọng lực tác động lên xe, biết dốc dài 50 m và nghiêng 15∘ so với phương nằm ngang (trong tính toán, lấy gia tốc trọng trường bằng 10 m/s²).
Kiến thức cần nhớ
Công của lực không đổi: A=F⋅d=∣F∣∣d∣cos(F,d).
Trọng lực P=mg, hướng thẳng đứng xuống dưới.
🧠 Phân tích tư duy
Công của lực không đổi A=P⋅d với d là vectơ độ dời. Trọng lực hướng thẳng xuống, độ dời hướng lên dốc nghiêng 15∘, nên góc giữa chúng là 90∘+15∘=105∘ — công âm (trọng lực cản xe). Bẫy: đổi tấn ra kg, và không lấy nhầm góc 15∘ hay 75∘.
1Cách 1. Định nghĩa tích vô hướng
Định hướng.P=2500⋅10=25000 (N), ∣d∣=50 m, góc 105∘.
Nhận xét. Cả ba cách đều quy về −mg⋅50sin15∘: thành phần của độ dời theo phương thẳng đứng mới sinh công của trọng lực; thành phần nằm ngang vuông góc với trọng lực nên không sinh công.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: toạ độ làm rõ ngay dấu âm và chỉ còn một phép nhân.
Đáp số.A=−1250000sin15∘≈−323524 J.
Sai lầm thường gặp.Lấy góc giữa trọng lực và độ dời bằng 15∘ (ra +1207407 J) hoặc 75∘ (ra +323524 J, sai dấu). Một lỗi khác là giữ m=2,5 (tấn) nên kết quả nhỏ đi 1000 lần.
🚀 Mở rộng.Khi xe xuống dốc, công của trọng lực là +323524 J; đi lên rồi quay xuống chân dốc thì tổng công của trọng lực bằng 0 (trọng lực là lực thế).