Chương IV. Vectơ

Bài tập cuối chương IV

SGK Toán 10 — Kết nối tri thức, tập 1 · 13 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · 4.27★Trang 71— Trắc nghiệm — điều kiện cùng phương theo toạ độ
Bài 4.27 (trang 71). Trong mặt phẳng toạ độ, cặp vectơ nào sau đây có cùng phương?
A. và .
B. và .
C. và .
D. và .
Kiến thức cần nhớ
  • , cùng phương tồn tại với .
🧠 Phân tích tư duy
Hai vectơ , cùng phương khi toạ độ tỉ lệ, tức . Chỉ cần thử bốn cặp, cặp nào cho định thức bằng là đáp án. Bẫy ở D: tỉ số hoành độ là nhưng tỉ số tung độ là — khác dấu nên không cùng phương.
1Cách 1. Xét biểu thức

Định hướng. Tính định thức của từng cặp.

A:
B:
C:
D:

Vậy chọn B.

2Cách 2. Tìm hệ số tỉ lệ

Định hướng. Cùng phương khi có số để .

B: vì
D: vì
A: còn , không cùng tỉ số

Vậy chỉ cặp B có hệ số tỉ lệ , chọn B.

3Cách 3. Loại trừ bằng hình ảnh

Định hướng. Nhìn hướng của các vectơ trên hệ trục.

C: , nằm trên hai trục vuông góc không cùng phương
D: hướng lên (góc phần tư I), hướng xuống (góc phần tư IV) không cùng phương
A: hệ số góc giá của là , của là khác nhau
B: hệ số góc giá của là , của là bằng nhau

Vậy chọn B.

Nhận xét. Hai vectơ không nằm trên trục tung cùng phương khi và chỉ khi giá của chúng có cùng hệ số góc .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: một phép tính cho mỗi cặp, không phải chia nên không vướng mẫu bằng .
Đáp số. B.
Sai lầm thường gặp. Chọn D vì thấy ở hoành độ mà không kiểm tung độ: . Cùng phương đòi hỏi cả hai toạ độ cùng một hệ số (kể cả dấu).
🚀 Mở rộng. Tìm để và cùng phương: .
Bài 2 · 4.28★Trang 71— Trắc nghiệm — điều kiện vuông góc theo toạ độ
Bài 4.28 (trang 71). Trong mặt phẳng toạ độ, cặp vectơ nào sau đây vuông góc với nhau?
A. và .
B. và .
C. và .
D. và .
Kiến thức cần nhớ
  • .
  • Vectơ là ảnh của qua phép quay quanh gốc.
🧠 Phân tích tư duy
Vuông góc tích vô hướng . Phương án C chứa chữ , nên phải chứng minh đúng với mọi , — đây là "phép quay " quen thuộc. Các phương án A, B còn loại được ngay vì hai vectơ cùng phương.
1Cách 1. Tính tích vô hướng

Định hướng. Thử từng cặp.

A:
B:
C: với mọi ,
D:

Vậy chọn C.

2Cách 2. Loại trừ bằng tính cùng phương

Định hướng. Hai vectơ khác cùng phương thì không thể vuông góc.

A: cùng phương, loại
B: cùng phương, loại
D: nằm trên , tạo với góc không vuông góc, loại

Vậy còn lại C.

3Cách 3. Hình học — phép quay

Định hướng. Đặt với , với .



tam giác vuông tại (định lí Pythagore đảo)

Vậy , chọn C.

Nhận xét. Cách 3 giải thích vì sao đổi chỗ hai toạ độ rồi đổi dấu một toạ độ luôn cho vectơ vuông góc — mẹo dùng rất nhiều khi viết phương trình đường thẳng ở Chương VII.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: bốn phép nhân ngắn, riêng C là một đẳng thức hiển nhiên.
Đáp số. C.
Sai lầm thường gặp. Chọn B vì thấy hai vectơ "ngược nhau" — ngược hướng là cùng phương (góc ), không phải vuông góc (góc ).
🚀 Mở rộng. Với , cả và đều vuông góc với và có cùng độ dài với ; ngoài ra mọi vectơ vuông góc với đều có dạng .
Bài 3 · 4.29★Trang 71— Trắc nghiệm — độ dài vectơ theo toạ độ
Bài 4.29 (trang 71). Trong mặt phẳng toạ độ, vectơ nào sau đây có độ dài bằng ?
A. .
B. .
C. .
D. .
Kiến thức cần nhớ
  • .
  • .
🧠 Phân tích tư duy
Độ dài ; độ dài bằng tương đương nên chỉ cần tính tổng bình phương, khỏi khai căn. Để ý — đó chính là vectơ đơn vị cùng hướng với .
1Cách 1. Tính tổng bình phương toạ độ

Định hướng. .

A, B:
C:
D:

Vậy chọn D.

2Cách 2. Dùng

Định hướng. Nhận ra là bội của .


Vậy chọn D.

3Cách 3. Loại trừ bằng ước lượng

Định hướng. Vectơ có một toạ độ có giá trị tuyệt đối vượt thì dài hơn .

C: , loại
A, B: hai toạ độ đều có giá trị tuyệt đối độ dài , loại
D: điểm nằm trên đường tròn đơn vị

Vậy chọn D.

Nhận xét. Mọi vectơ đều có độ dài — đó là cách nhanh nhất để nhận ra vectơ đơn vị.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính nhẩm được ngay, không cần khai căn.
Đáp số. D.
Sai lầm thường gặp. Quên bình phương dấu trừ, tính rồi ra — bình phương luôn không âm.
🚀 Mở rộng. Vectơ đơn vị cùng hướng với là (xem Bài 4.37).
Bài 4 · 4.30★★Trang 71— Trắc nghiệm — góc giữa hai vectơ theo toạ độ
Bài 4.30 (trang 71). Góc giữa vectơ và vectơ có số đo bằng:
A. .   B. .   C. .   D. .
Kiến thức cần nhớ
  • .
  • góc tù.
🧠 Phân tích tư duy
Có toạ độ của cả hai vectơ nên dùng công thức . Tích vô hướng âm báo trước góc tù, loại ngay A, B, D. Có thể kiểm lại bằng hình: hướng theo chiều âm trục hoành.
1Cách 1. Công thức cosin

Định hướng. Tính tích vô hướng và hai độ dài.


,

Vậy chọn C.

2Cách 2. Góc với trục hoành

Định hướng. Đo góc của mỗi vectơ với tia rồi lấy hiệu.

nằm ở góc phần tư IV, tạo với tia góc (phía dưới)
cùng hướng với tia đối của , tạo với tia góc

Vậy chọn C.

3Cách 3. Loại trừ bằng dấu tích vô hướng

Định hướng. Dấu của cho biết góc nhọn, vuông hay tù.

góc tù
trong bốn phương án chỉ là góc tù

Vậy chọn C.

Nhận xét. Với câu trắc nghiệm, chỉ dấu tích vô hướng đã đủ loại ba phương án; muốn chắc chắn thì mới tính cosin như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3 để khoanh ngay, nếu còn thời gian thì kiểm bằng Cách 1.
Đáp số. C. .
Sai lầm thường gặp. Lấy (bỏ dấu) rồi ra — đó là góc giữa hai đường thẳng, không phải góc giữa hai vectơ.
🚀 Mở rộng. Góc giữa và bằng khi và bằng khi — chỉ phụ thuộc hướng, không phụ thuộc độ dài.
Bài 5 · 4.31★★Trang 71— Trắc nghiệm — tính chất của tích vô hướng
Bài 4.31 (trang 71). Khẳng định nào sau đây là đúng?
A. .
B. .
C. .
D. .
Kiến thức cần nhớ
  • (là một số thực).
  • Tính chất phân phối: .
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phương án thử bốn "thói quen đại số" có thể sai với vectơ: kết hợp (A), bình phương tích (B), công thức định nghĩa (C), phân phối (D). Tích vô hướng là một số, nên A so sánh một vectơ cùng phương với với một vectơ cùng phương với — sai. Chỉ phân phối là tính chất đã học.
1Cách 1. Đối chiếu tính chất đã học

Định hướng. Dò từng phương án theo định nghĩa và tính chất.

C: định nghĩa dùng , không phải sai
B: , chỉ bằng khi hai vectơ cùng phương sai
A: vế trái cùng phương với , vế phải cùng phương với nói chung khác nhau
D: đúng tính chất phân phối

Vậy chọn D.

2Cách 2. Phản ví dụ bằng toạ độ

Định hướng. Lấy vectơ cụ thể để bác bỏ A, B, C.

, , : ,
B: nhưng B sai
C: với có nhưng C sai
A: , , : , A sai

Vậy chọn D.

3Cách 3. Chứng minh D bằng toạ độ

Định hướng. Kiểm tra trực tiếp phương án D.

, ,

Vậy D đúng, chọn D.

Nhận xét. Tích vô hướng giao hoán và phân phối như phép nhân số, nhưng KHÔNG có tính kết hợp với ba vectơ — vì đã là số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhớ đúng định nghĩa và bốn tính chất là khoanh được trong vài giây.
Đáp số. D.
Sai lầm thường gặp. Chọn B vì quen với số. Với vectơ chỉ có (bất đẳng thức Cauchy – Schwarz), dấu bằng khi , cùng phương.
🚀 Mở rộng. Hệ quả của phân phối: và — hai hằng đẳng thức dùng nhiều nhất của chương.
Bài 6 · 4.32★★Trang 71— Trắc nghiệm — tích vô hướng trong hình vuông
Bài 4.32 (trang 71). Cho hình vuông có cạnh . Khẳng định nào sau đây là đúng?
A. .
B. .
C. .
D. .
ABCDa
Kiến thức cần nhớ
  • .
  • Hình vuông cạnh : đường chéo , , đường chéo tạo với cạnh góc .
🧠 Phân tích tư duy
Hình vuông cho sẵn độ dài đường chéo , góc giữa cạnh và đường chéo, hai đường chéo vuông góc. Trước khi đọc góc phải đưa hai vectơ về chung gốc — bẫy của phương án A: và nối đuôi nhau tại .
1Cách 1. Định nghĩa, đưa về chung gốc

Định hướng. Xét từng phương án.

A: sai
B: đúng
C: sai
D: sai

Vậy chọn B.

2Cách 2. Gắn hệ toạ độ

Định hướng. , , , .

,


góc

Vậy chỉ B đúng, chọn B.

3Cách 3. Hình chiếu vuông góc

Định hướng. chỉ phụ thuộc hình chiếu của lên đường thẳng .

Hình chiếu của lên đường thẳng là (vì )

Vậy B đúng, chọn B.

Nhận xét. Cách 3 tính B trong một dòng; tương tự, hình chiếu của lên là nên D phải bằng .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3 (hình chiếu): nhẩm được, không cần nhớ góc.
Đáp số. B.
Sai lầm thường gặp. Ở A đọc góc mà quên hai vectơ , nối đuôi — góc giữa hai vectơ phải đo khi chúng chung điểm đầu, ra .
🚀 Mở rộng. Với hình chữ nhật có , : — bằng đúng khi hình chữ nhật là hình vuông.
Bài 7 · 4.33★★Trang 71— Phân tích một vectơ theo hai vectơ không cùng phương
Bài 4.33 (trang 71). Trên cạnh của tam giác lấy điểm sao cho .
a) Tìm mối liên hệ giữa hai vectơ và .
b) Biểu thị vectơ theo hai vectơ và .
ABCM
Kiến thức cần nhớ
  • thuộc đoạn , ngược hướng.
  • Quy tắc ba điểm: ; .
  • thuộc đoạn , .
🧠 Phân tích tư duy
nằm giữa và nên , ngược hướng; tỉ số độ dài cho ngay hệ thức ở ý a. Ý b là dạng "điểm chia đoạn thẳng": nên chèn điểm vào , hoặc dùng luôn hệ thức ý a sau khi chèn điểm .
1Cách 1. Chèn điểm

Định hướng. Ý a đọc từ hướng và độ dài; ý b đi từ tới rồi dọc .

a) nằm giữa , và
b) và , cùng hướng

Vậy a) ; b) .

2Cách 2. Chèn điểm vào hệ thức ý a

Định hướng. Viết , theo gốc rồi giải ra .




Vậy .

3Cách 3. Toạ độ

Định hướng. Gắn làm gốc, đặt , ; toạ độ là trung bình có trọng số.


tương tự

Vậy .

Nhận xét. Hệ số đi kèm tỉ lệ với , hệ số đi kèm tỉ lệ với — điểm gần hơn nên "nặng" hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: dùng lại luôn kết quả ý a, bốn dòng là xong và không phải nghĩ về hướng.
Đáp số. a) . b) .
Sai lầm thường gặp. Viết (quên dấu trừ) — khi đó nằm ngoài đoạn và ra . Một lỗi khác là đổi chỗ hai hệ số thành .
🚀 Mở rộng. Tổng quát: thuộc đoạn với thì ; cho công thức trung điểm.
Bài 8 · 4.34★★Trang 72— Chứng minh đẳng thức vectơ
Bài 4.34 (trang 72). Cho hình bình hành . Chứng minh rằng với mọi điểm , ta có:
.
ABCDM
Kiến thức cần nhớ
  • là hình bình hành .
  • là trung điểm với mọi .
  • Quy tắc hiệu: .
🧠 Phân tích tư duy
Hình bình hành cho hai hệ thức mạnh: và hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm mỗi đường. Đẳng thức cần chứng minh "với mọi " nên chuyển vế cho biến mất, hoặc dùng trung điểm để mỗi vế thành .
1Cách 1. Chuyển vế — quy tắc hiệu

Định hướng. Đưa về hiệu để khử .




Điều này đúng vì là hình bình hành ()

Vậy đẳng thức đúng với mọi điểm .

2Cách 2. Tâm hình bình hành

Định hướng. Hai vế cùng bằng với là giao điểm hai đường chéo.

là trung điểm của
là trung điểm của

Vậy đẳng thức đúng với mọi .

3Cách 3. Chèn điểm

Định hướng. Biến đổi vế phải bằng cách chèn vào mỗi vectơ.



(vì )

Vậy .

Nhận xét. Điều ngược lại cũng đúng: nếu đẳng thức đúng với một điểm thì , tức là hình bình hành (có thể suy biến).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: hai dòng, dễ nhớ, và cho luôn ý nghĩa hình học (cả hai vế cùng bằng ).
Đáp số. Đẳng thức đúng với mọi vì tương đương (hoặc vì hai vế cùng bằng , là tâm hình bình hành).
Sai lầm thường gặp. Viết — sai chiều; quy tắc hiệu cho (điểm cuối của vectơ bị trừ đứng đầu).
🚀 Mở rộng. Hệ quả: với hình bình hành tâm , với mọi .
Bài 9 · 4.35★★Trang 72— Toạ độ vectơ — tam giác vuông, trọng tâm, hình bình hành
Bài 4.35 (trang 72). Trong mặt phẳng toạ độ , cho , và .
a) Tìm toạ độ của các vectơ và .
b) Chứng minh rằng , , là ba đỉnh của một tam giác vuông. Tính diện tích và chu vi của tam giác đó.
c) Tìm toạ độ trọng tâm của tam giác .
d) Tìm toạ độ của điểm sao cho tứ giác là một hình bình hành.
−6−4−2246246xyOABCDG
Kiến thức cần nhớ
  • , .
  • .
  • Trọng tâm: .
  • Tứ giác là hình bình hành .
🧠 Phân tích tư duy
Ý a gợi ý chính ý b: đã có , cùng gốc thì kiểm tích vô hướng bằng để có góc vuông tại . Ý d cần đọc đúng thứ tự đỉnh , , , : cạnh song song và bằng cạnh nên — đây là chỗ hay sai nhất.
1Cách 1. Tích vô hướng và quy tắc hình bình hành

Định hướng. Làm lần lượt bốn ý bằng công thức toạ độ.

a) ,
b) , không cùng phương () và tam giác vuông tại
, ,
, chu vi
c)
d) ,

Vậy a) , ; b) vuông tại , , chu vi ; c) ; d) .

2Cách 2. Định lí Pythagore đảo và trung điểm đường chéo

Định hướng. Ý b so sánh bình phương ba cạnh; ý d dùng hai đường chéo và có chung trung điểm.

b) , , tam giác vuông tại
d) Hình bình hành có hai đường chéo và , trung điểm của là
là trung điểm ,

Vậy tam giác vuông tại ; .

3Cách 3. Diện tích bằng công thức toạ độ, kiểm lại

Định hướng. Dùng với , .


, (khớp với )
không thuộc đường thẳng vì không cùng phương

Vậy và .

Nhận xét. Công thức đúng với mọi tam giác, không cần biết tam giác vuông; hình bình hành lúc này là hình chữ nhật vì góc vuông.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: ý a đã cho sẵn hai vectơ chung gốc, tích vô hướng bằng là xong ý b trong một dòng.
Đáp số. a) , . b) Tam giác vuông tại ; ; chu vi . c) . d) .
Sai lầm thường gặp. Ở ý d viết (đọc nhầm thứ tự đỉnh) sẽ ra — khi đó tứ giác đúng là , không phải . Luôn đi theo thứ tự đỉnh: song song cùng chiều với .
🚀 Mở rộng. Tìm thêm để , , , là bốn đỉnh của một hình bình hành (không quy định thứ tự): có ba điểm , , .
Bài 10 · 4.36★★Trang 72— Toạ độ vectơ — cùng phương, phân tích vectơ
Bài 4.36 (trang 72). Trong mặt phẳng toạ độ , cho , , và .
a) Tìm toạ độ của các vectơ và .
b) Hãy giải thích tại sao các vectơ và cùng phương.
c) Giả sử là điểm có toạ độ . Tìm để các vectơ và cùng phương.
d) Với tìm được, hãy biểu thị vectơ theo các vectơ và .
−2246−2246xyOABCDE
Kiến thức cần nhớ
  • , cùng phương .
  • Hai vectơ không cùng phương , : mọi biểu thị duy nhất .
🧠 Phân tích tư duy
Ba ý đầu xoay quanh một điều kiện: hai vectơ cùng phương khi toạ độ tỉ lệ. Ý c đặt ẩn vào toạ độ rồi cho định thức bằng . Ý d là giải hệ hai phương trình bậc nhất tìm hai hệ số , trong .
1Cách 1. Định thức và hệ phương trình

Định hướng. Tính toạ độ, dùng điều kiện cùng phương, rồi giải hệ.

a) ,
b) cùng phương ()
c) ,

d)

Vậy a) , ; c) ; d) .

2Cách 2. Tìm hệ số tỉ lệ

Định hướng. Cùng phương khi .

b)
c) (từ tung độ),
d)

Vậy ; .

Nhận xét. Cách 2 cho ý d gần như miễn phí: hệ số tìm ở ý c chính là hệ số của .

3Cách 3. Hình học — đường thẳng song song

Định hướng. cùng phương nghĩa là nằm trên đường thẳng qua song song .

cùng phương : đường thẳng qua song song gồm các điểm
,
kiểm tra ý d:

Vậy và .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: tìm ở ý c rồi dùng quy tắc ba điểm, ý d chỉ còn một dòng.
Đáp số. a) , . b) . c) . d) .
Sai lầm thường gặp. Ở ý c lấy (đầu trừ cuối) — kết quả tình cờ vẫn đúng vì chỉ đổi dấu cả vectơ, nhưng sang ý d sẽ sai hệ số. Ở ý b nhiều bạn kết luận "hai vectơ bằng nhau" — chỉ cùng phương (cùng hướng), độ dài khác nhau.
🚀 Mở rộng. Ở ý b, bốn điểm , , , có thẳng hàng không? không cùng phương nên không — vậy và là hình thang.
Bài 11 · 4.37★★Trang 72— Chứng minh — vectơ đơn vị cùng hướng
Bài 4.37 (trang 72). Cho vectơ . Chứng minh rằng (hay còn được viết là ) là một vectơ đơn vị, cùng hướng với vectơ .
Kiến thức cần nhớ
  • có độ dài ; cùng hướng với nếu , ngược hướng nếu .
  • Vectơ đơn vị là vectơ có độ dài bằng .
🧠 Phân tích tư duy
Cần chứng minh hai điều: độ dài bằng và cùng hướng với . Cả hai đọc thẳng từ định nghĩa tích của một số với một vectơ: có độ dài , cùng hướng với khi . Chỉ cần lưu ý xác định và dương vì .
1Cách 1. Định nghĩa tích với một số

Định hướng. Áp dụng trực tiếp định nghĩa với .



cùng hướng với

Vậy là vectơ đơn vị cùng hướng với .

2Cách 2. Toạ độ

Định hướng. Đặt , .



Vậy độ dài bằng và góc với bằng , tức cùng hướng.

3Cách 3. Dựng hình

Định hướng. Đặt , lấy trên tia với .

thuộc tia cùng hướng và
,

Vậy là vectơ đơn vị cùng hướng với .

Nhận xét. "Chia vectơ cho độ dài của nó" là phép chuẩn hoá: giữ nguyên hướng, đưa độ dài về . Ví dụ cho vectơ đơn vị .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: ba dòng bám sát định nghĩa, đủ chặt chẽ.
Đáp số. và hệ số nên là vectơ đơn vị cùng hướng với .
Sai lầm thường gặp. Quên nêu điều kiện : khi thì , biểu thức không xác định. Cũng không được viết "chia vectơ cho vectơ" — không có phép chia hai vectơ.
🚀 Mở rộng. Hệ quả: vectơ cùng hướng với và có độ dài là ; ví dụ vectơ độ dài cùng hướng với là .
Bài 12 · 4.38★★★Trang 72— Chứng minh — toạ độ vectơ bằng tích vô hướng
Bài 4.38 (trang 72). Cho ba vectơ , , với và . Xét một hệ trục với các vectơ đơn vị , . Chứng minh rằng:
a) Vectơ có toạ độ là .
b) .
Kiến thức cần nhớ
  • trong hệ .
  • , .
  • Theo toạ độ: .
🧠 Phân tích tư duy
Toạ độ của trong hệ được định nghĩa qua . Để "lấy riêng" ra, nhân vô hướng hai vế với : vì , nên chỉ còn . Ý b chỉ là viết lại định nghĩa toạ độ sau khi có ý a.
1Cách 1. Nhân vô hướng hai vế

Định hướng. Viết rồi nhân lần lượt với , .




a)
b)

Vậy cả hai đẳng thức được chứng minh.

2Cách 2. Công thức toạ độ của tích vô hướng

Định hướng. Trong hệ này, , .

Gọi
,

Vậy a) và b) đều đúng.

3Cách 3. Hình chiếu vuông góc

Định hướng. Đặt ; hạ , .

(hình chữ nhật )
là hình chiếu của lên trục = độ dài đại số = hoành độ
tương tự

Vậy toạ độ của là .

Nhận xét. Ý nghĩa: tích vô hướng với một vectơ đơn vị cho độ dài đại số hình chiếu. Vì thế trong vật lí, thành phần của lực theo một phương bằng tích vô hướng của lực với vectơ đơn vị của phương đó.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: không phụ thuộc hệ trục, chỉ dùng tính chất , — lập luận gọn và chặt.
Đáp số. Nhân vô hướng với , được , ; suy ra a) và b).
Sai lầm thường gặp. Viết (còn vectơ ở vế phải) — tích vô hướng là số. Một lỗi khác là quên dùng giả thiết : nếu thì , công thức không còn đúng.
🚀 Mở rộng. Tổng quát: nếu nhưng độ dài tuỳ ý (khác ) thì .
Bài 13 · 4.39★★★Trang 72— Ứng dụng vectơ — tổng hợp vận tốc
Bài 4.39 (trang 72). Trên sông, một ca nô chuyển động thẳng đều theo hướng S15°E (xem chú thích ở Bài 3.8, trang 42) với vận tốc có độ lớn bằng km/h. Tính độ lớn của vận tốc riêng của ca nô, biết rằng nước trên sông chảy về hướng đông với vận tốc có độ lớn bằng km/h.
BắcNamĐông15°Ovuw
Kiến thức cần nhớ
  • Vận tốc thực = vận tốc riêng + vận tốc dòng nước: .
  • .
  • Hướng SE: từ hướng nam quay về phía đông một góc .
🧠 Phân tích tư duy
Vận tốc thực (so với bờ) là tổng của vận tốc riêng (so với nước) và vận tốc dòng nước : . Đề cho và , cần . Hướng S15°E nghĩa là lệch từ hướng nam về phía đông , nên góc giữa và hướng đông là — bẫy chính của bài.
1Cách 1. Bình phương vô hướng

Định hướng. với .



(km/h)

Vậy độ lớn vận tốc riêng của ca nô xấp xỉ km/h.

2Cách 2. Toạ độ

Định hướng. Chọn trục hướng đông, hướng bắc.

,

(km/h)

Vậy km/h.

3Cách 3. Định lí côsin trong tam giác vận tốc

Định hướng. Vẽ , ; khi đó và tam giác có .

hướng tây; góc giữa hướng S15°E (tia ngược lại là N15°W) và hướng tây bằng

(km/h)

Vậy km/h.

Nhận xét. Vận tốc riêng nhỏ hơn vận tốc thực một chút vì dòng nước "đẩy giúp" một phần theo hướng đông; nếu nước chảy về hướng tây thì , km/h.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần xác định đúng góc rồi thay vào một công thức.
Đáp số. km/h.
Sai lầm thường gặp. Lấy góc giữa và bằng (đọc nhầm hướng S15°E là lệch so với hướng đông) sẽ ra km/h. Một lỗi khác là cộng thay vì trừ, ra khoảng km/h.
🚀 Mở rộng. Ca nô phải hướng mũi theo hướng nào (vận tốc riêng) để đi đúng S15°E? Góc giữa và hướng nam là , tức khoảng S6,4°E.