Bài 1 · 5.19★★Trang 81— Trắc nghiệm — quy tròn số gần đúng theo độ chính xác
Bài 5.19 (trang 81). Số quy tròn của số gần đúng 167,23±0,07 là A. 167,23; B. 167,2; C. 167,3; D. 167.
Kiến thức cần nhớ
Nếu độ chính xác d đến hàng nào (hàng của chữ số khác 0 đầu tiên bên trái của d) thì quy tròn số gần đúng đến hàng liền trước hàng đó.
Làm tròn: chữ số bỏ đi nhỏ hơn 5 thì giữ nguyên chữ số hàng làm tròn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số gần đúng kèm độ chính xác d=0,07, hỏi "số quy tròn" — dạng quy tròn theo độ chính xác. d thuộc hàng phần trăm nên ta quy tròn đến hàng liền trước, hàng phần mười. Bẫy: chọn 167,3 vì "làm tròn lên" hoặc giữ nguyên 167,23.
1Cách 1. Quy tắc hàng của độ chính xác
Định hướng. Xác định hàng của d rồi quy tròn đến hàng liền trước.
d=0,07: chữ số khác 0 đầu tiên ở hàng phần trăm ⇒ quy tròn đến hàng phần mười 167,23≈167,2 (chữ số bỏ đi là 3<5)
Vậy chọn B.
2Cách 2. Khoảng chứa giá trị đúng
Định hướng. Viết số đúng dưới dạng khoảng rồi chọn số có ít chữ số thập phân nhất mà vẫn đại diện tốt cho khoảng.
167,23−0,07≤a≤167,23+0,07, tức 167,16≤a≤167,30 Chữ số hàng phần trăm của a có thể là 6;7;8;9 hoặc 0⇒ không đáng tin, bỏ đi Mọi điểm của khoảng cách 167,2 không quá 0,1; cách 167 tới 0,3
Vậy số quy tròn là 167,2, chọn B.
3Cách 3. Loại trừ phương án
Định hướng. Kiểm từng phương án theo hai tiêu chí: đúng hàng và đúng quy tắc làm tròn.
A: 167,23 giữ cả hàng phần trăm không đáng tin ⇒ loại C: 167,23→167,3 sai quy tắc làm tròn (3<5) ⇒ loại D: 167 bỏ cả hàng phần mười vẫn đáng tin ⇒ thừa độ thô, loại B: ∣167,2−167,23∣+0,07=0,1⇒ sai số mới vừa đúng một đơn vị hàng phần mười
Vậy chọn B.
Nhận xét. Quy tròn luôn làm sai số tăng lên một chút; ở đây sai số mới không vượt quá 0,1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nhìn hàng của d là biết ngay cần quy tròn đến hàng nào.
Đáp số.B. 167,2.
Sai lầm thường gặp.Quy tròn đến chính hàng của d (hàng phần trăm) và giữ 167,23. Phải quy tròn đến hàng LIỀN TRƯỚC hàng của d.
🚀 Mở rộng.Với a=2,718±0,003 thì d thuộc hàng phần nghìn, số quy tròn là 2,72.
Bài 2 · 5.20★Trang 81— Trắc nghiệm — đọc cách viết số gần đúng
Bài 5.20 (trang 81). Biết độ ẩm không khí tại Hà Nội là 51%±2%. Khi đó A. Sai số tuyệt đối δ=2%; B. Sai số tuyệt đối δ=1%; C. Độ chính xác d=2%; D. Độ chính xác d=1%.
Kiến thức cần nhớ
Viết a=a±d nghĩa là a−d≤a≤a+d; d là độ chính xác.
Sai số tuyệt đối Δa=∣a−a∣≤d.
🧠 Phân tích tư duy
Cách viết a±d là quy ước chuẩn: a là số gần đúng, d là độ chính xác. Sai số tuyệt đối Δa=∣a−a∣ thường không biết vì không biết giá trị đúng, ta chỉ biết nó không vượt quá d.
1Cách 1. Đọc theo quy ước
Định hướng. Đối chiếu 51%±2% với dạng a±d.
a=51%, d=2%
Vậy độ chính xác d=2%, chọn C.
2Cách 2. Loại trừ theo bản chất sai số tuyệt đối
Định hướng. Sai số tuyệt đối phụ thuộc giá trị đúng — mà đề không cho.
Δa=∣a−51%∣ với a chưa biết Chỉ biết Δa≤2%⇒ không khẳng định được Δa=2% hay 1%: loại A, B d=2%=1%: loại D
Vậy chọn C.
3Cách 3. Khoảng chứa giá trị đúng
Định hướng. Viết lại dưới dạng khoảng và đo nửa độ dài.
49%≤a≤53% Nửa độ dài khoảng: 253%−49%=2%
Vậy độ chính xác là 2%, chọn C.
Nhận xét. Độ chính xác chính là "bán kính" của khoảng chứa giá trị đúng, tâm là số gần đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: thuộc dạng a±d là chọn được ngay.
Đáp số.C. Độ chính xác d=2%.
Sai lầm thường gặp.Chọn A vì đồng nhất sai số tuyệt đối với độ chính xác. Sai số tuyệt đối là ∣a−a∣, chỉ biết nó ≤2%; nó có thể là 0,5% nếu độ ẩm thật là 51,5%.
🚀 Mở rộng.Tính sai số tương đối lớn nhất của phép đo này: δa≤51%2%≈3,9%.
Bài 3 · 5.21★Trang 81— Trắc nghiệm — tính sai số tương đối
Bài 5.21 (trang 81). Một học sinh thực hành đo chiều cao của một toà tháp cho kết quả là 200 m. Biết chiều cao thực của toà tháp là 201 m, sai số tương đối là A. 0,5%; B. 1%; C. 2%; D. 4%.
Kiến thức cần nhớ
Sai số tuyệt đối Δa=∣a−a∣.
Sai số tương đối δa=∣a∣Δa, thường viết dưới dạng phần trăm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cả giá trị đo và giá trị thật nên tính được sai số tuyệt đối Δa=1 m, rồi chia cho độ lớn số gần đúng. Các phương án cách nhau xa nên chia cho 200 hay 201 đều ra cùng đáp án.
1Cách 1. Theo định nghĩa
Định hướng. Tính Δa rồi chia cho ∣a∣ với a=200 là số đo được.
Δa=∣201−200∣=1 (m) δa=2001=0,005=0,5%
Vậy chọn A.
2Cách 2. Chia cho giá trị thật
Định hướng. Kiểm tra lại khi lấy mẫu số là chiều cao thật.
2011≈0,004975≈0,5%
Vậy vẫn xấp xỉ 0,5%, chọn A.
3Cách 3. Ước lượng loại trừ
Định hướng. Đổi các phương án thành số mét rồi so với sai lệch 1 m.
1% của 200 m là 2 m >1 m ⇒ loại B, C, D 0,5% của 200 m là 1 m
Vậy chọn A.
Nhận xét. Cách đổi phần trăm ra đơn vị đo giúp kiểm tra nhanh mọi bài sai số tương đối.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: nhẩm "1% của 200 là 2" là loại được ba phương án.
Đáp số.A. 0,5%.
Sai lầm thường gặp.Lấy sai số tuyệt đối 1 m viết thành 1% (chọn B) — quên chia cho độ lớn của phép đo.
🚀 Mở rộng.Nếu đo một chiếc bàn dài 2 m sai 1 cm thì sai số tương đối cũng là 0,5%: hai phép đo "chính xác như nhau" dù sai số tuyệt đối khác xa.
Bài 5 · 5.23★Trang 82— Trắc nghiệm — trung vị khi số giá trị chẵn
Bài 5.23 (trang 82). Trung vị của mẫu số liệu trong Bài 5.22 là A. 6; B. 7; C. 7,5; D. 8.
Kiến thức cần nhớ
Sắp xếp tăng dần; n chẵn thì Me=2xn/2+xn/2+1.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu có n=8 giá trị (chẵn) nên trung vị là trung bình cộng của giá trị thứ 4 và thứ 5 sau khi sắp xếp. Bẫy: quên sắp xếp và lấy hai số giữa của dãy gốc.
1Cách 1. Sắp xếp và lấy hai số giữa
Định hướng. Sắp xếp dãy, lấy trung bình của x4 và x5.
5;7;7;7;8;8;9;10 Me=2x4+x5=27+8=7,5
Vậy chọn C.
2Cách 2. Tần số tích luỹ
Định hướng. Dùng bảng tần số tích luỹ để tìm vị trí 4 và 5.
Giá trị 5;7;8;9;10 — tần số tích luỹ 1;4;6;7;8 Vị trí 4 thuộc giá trị 7; vị trí 5 thuộc giá trị 8 Me=27+8=7,5
Vậy chọn C.
3Cách 3. Đếm hai phía
Định hướng. Trung vị chia mẫu thành hai nửa bằng nhau.
Số giá trị ≤7: 4=28; số giá trị ≥8: 4 ⇒ trung vị nằm giữa 7 và 8, bằng 27+8
VậyMe=7,5, chọn C.
Nhận xét. Trung vị không nhất thiết là một giá trị có trong mẫu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: sắp xếp 8 số mất vài giây và không thể sai.
Đáp số.C. 7,5.
Sai lầm thường gặp.Lấy hai số giữa của dãy CHƯA sắp xếp (10 và 7) được 8,5, hoặc chọn B vì 7 là mốt.
🚀 Mở rộng.Bỏ bạn được 5 điểm thì mẫu còn 7 giá trị 7;7;7;8;8;9;10, trung vị là 8.
Bài 7 · 5.25★★Trang 82— Trắc nghiệm — ảnh hưởng của việc bổ sung giá trị
Bài 5.25 (trang 82). Cho mẫu số liệu sau:
156158160162164.
Nếu bổ sung hai giá trị 154, 167 vào mẫu số liệu này thì so với mẫu số liệu ban đầu: A. Trung vị và số trung bình đều không thay đổi; B. Trung vị thay đổi, số trung bình không thay đổi; C. Trung vị không thay đổi, số trung bình thay đổi; D. Trung vị và số trung bình đều thay đổi.
Kiến thức cần nhớ
Thêm vào mẫu một số nhỏ hơn và một số lớn hơn trung vị thì trung vị không đổi.
Trung bình không đổi khi và chỉ khi tổng độ lệch của các giá trị thêm vào so với trung bình cũ bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu gốc là dãy cách đều, đối xứng quanh 160 nên trung bình và trung vị đều bằng 160. Thêm một số nhỏ hơn và một số lớn hơn 160 thì trung vị giữ nguyên; trung bình chỉ giữ nguyên khi hai số thêm vào đối xứng qua 160 — ở đây 154 cách 6, 167 cách 7.
1Cách 1. Tính trực tiếp
Định hướng. Tính trung vị, trung bình trước và sau.
Vậy trung vị không đổi, trung bình thay đổi, chọn C.
2Cách 2. Tổng độ lệch so với 160
Định hướng. Dùng độ lệch để khỏi cộng số lớn.
Độ lệch mẫu gốc: −4;−2;0;2;4 — tổng 0 Độ lệch hai số thêm: −6 và +7 — tổng 1 x′=160+71=160 Thêm một số dưới và một số trên 160⇒160 vẫn đứng giữa
Vậy chọn C.
3Cách 3. Tính đối xứng
Định hướng. Mẫu mới đối xứng qua 160 khi và chỉ khi hai số thêm đối xứng qua 160.
Số đối xứng của 154 qua 160 là 166=167 ⇒ mẫu mới lệch nhẹ về phía phải: trung bình tăng Số giá trị hai bên 160: 3 và 3⇒ trung vị vẫn là 160
Vậy chọn C.
Nhận xét. Nếu bổ sung 154 và 166 thì cả trung vị lẫn trung bình đều giữ nguyên (phương án A).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: tổng độ lệch −6+7=1=0 là thấy ngay trung bình đổi.
Đáp số.C. Trung vị không thay đổi, số trung bình thay đổi.
Sai lầm thường gặp.Chọn A vì thấy "một số nhỏ hơn, một số lớn hơn" nên nghĩ trung bình cũng giữ nguyên. Trung bình phụ thuộc cả độ lớn: 154 và 167 cách 160 không đều nhau.
🚀 Mở rộng.Tìm x để bổ sung hai giá trị 154 và x mà trung bình vẫn là 160: x=166.
Bài 10 · 5.28★Trang 82— Trắc nghiệm — phương sai của mẫu hằng
Bài 5.28 (trang 82). Mẫu số liệu mà tất cả các số trong mẫu này bằng nhau có phương sai là A. −1; B. 0; C. 1; D. 2.
Kiến thức cần nhớ
s2=n(x1−x)2+…+(xn−x)2≥0; s2=0 khi và chỉ khi mọi xi=x.
🧠 Phân tích tư duy
Mọi giá trị bằng nhau thì trung bình cũng bằng giá trị đó, mọi độ lệch bằng 0. Có thể loại A ngay vì phương sai là trung bình của các bình phương nên không âm.
1Cách 1. Theo định nghĩa
Định hướng. Cho x1=…=xn=c và thay vào công thức.
x=nnc=c xi−x=0 với mọi i s2=n0+…+0=0
Vậy chọn B.
2Cách 2. Công thức rút gọn
Định hướng. Dùng s2=x2−x2.
x2=nnc2=c2; x2=c2 s2=c2−c2=0
Vậy chọn B.
3Cách 3. Ví dụ và loại trừ
Định hướng. Thử một mẫu cụ thể, đồng thời loại phương án vô lí.
s2≥0⇒ loại A Mẫu 5;5;5: x=5, s2=30+0+0=0⇒ loại C, D
Vậy chọn B.
Nhận xét. Phương sai bằng 0 nói lên mẫu "không phân tán chút nào".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: mọi độ lệch bằng 0 thì phương sai bằng 0, không cần viết gì thêm.
Đáp số.B. 0.
Sai lầm thường gặp.Chọn C vì nghĩ "mọi số bằng nhau" thì tỉ số bằng 1. Phương sai đo độ lệch khỏi trung bình, không phải tỉ số giữa các giá trị.
🚀 Mở rộng.Chiều ngược lại cũng đúng: mẫu có phương sai bằng 0 thì mọi giá trị bằng nhau.
Bài 11 · 5.29★Trang 82— Trắc nghiệm — ý nghĩa của tứ phân vị dưới
Bài 5.29 (trang 82). Số giá trị trong mẫu số liệu nhỏ hơn tứ phân vị dưới Q1 chiếm khoảng A. 25% số giá trị của dãy; B. 50% số giá trị của dãy; C. 75% số giá trị của dãy; D. 100% số giá trị của dãy.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng 25% số giá trị nhỏ hơn Q1, khoảng 50% nhỏ hơn Q2, khoảng 75% nhỏ hơn Q3.
🧠 Phân tích tư duy
Q1 là trung vị của nửa dưới: nửa dưới chiếm 50%, dưới Q1 là một nửa của nửa đó. Chữ "khoảng" trong đề vì với mẫu cụ thể tỉ lệ có thể lệch chút ít so với 25%.
1Cách 1. Theo định nghĩa
Định hướng. Ba tứ phân vị chia mẫu thành bốn phần gần bằng nhau.
Dưới Q1 là phần thứ nhất trong bốn phần 41=25%
Vậy chọn A.
2Cách 2. Nửa của nửa
Định hướng.Q2 chia đôi mẫu, Q1 chia đôi nửa dưới.
Dưới Q2: khoảng 50% Dưới Q1: khoảng 21⋅50%=25%
Vậy chọn A.
3Cách 3. Thử mẫu cụ thể
Định hướng. Lấy mẫu 1;2;…;8.
Q1=22+3=2,5 Giá trị nhỏ hơn 2,5: 1;2⇒82=25%
Vậy chọn A.
Nhận xét. Với n=5, chỉ 1 trong 5 giá trị (20%) nhỏ hơn Q1 — vì thế đề nói "khoảng".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: nhớ "Q1 là trung vị của nửa dưới".
Đáp số.A. Khoảng 25%.
Sai lầm thường gặp.Chọn C vì nghĩ tới 75% số giá trị LỚN HƠN Q1. Đề hỏi số giá trị NHỎ HƠN Q1.
🚀 Mở rộng.Số giá trị nằm giữa Q1 và Q3 chiếm khoảng 50% — đó là lí do ΔQ đo độ phân tán của "nửa giữa" mẫu.
Bài 12 · 5.30★Trang 83— Trắc nghiệm — định nghĩa khoảng tứ phân vị
Bài 5.30 (trang 83). Khoảng tứ phân vị ΔQ là A. Q2−Q1; B. Q3−Q1; C. Q3−Q2; D. (Q1+Q3):2.
Kiến thức cần nhớ
ΔQ=Q3−Q1.
🧠 Phân tích tư duy
Khoảng tứ phân vị là độ dài của đoạn chứa 50% số liệu ở giữa, từ Q1 đến Q3. Các phương án A, C chỉ là một nửa đoạn đó; D là trung điểm, một số đo vị trí chứ không phải độ dài.
1Cách 1. Định nghĩa
Định hướng. Nhắc lại định nghĩa trong SGK.
ΔQ=Q3−Q1
Vậy chọn B.
2Cách 2. Loại trừ theo ý nghĩa
Định hướng.ΔQ phải là độ dài đoạn chứa khoảng 50% số liệu ở giữa.
Q2−Q1, Q3−Q2: đoạn chỉ chứa khoảng 25%⇒ loại A, C (Q1+Q3):2: là một vị trí, không phải độ dài ⇒ loại D
Vậy chọn B.
3Cách 3. Thử trên mẫu cụ thể
Định hướng. Dùng mẫu 156;158;160;162;164 có Q1=157, Q2=160, Q3=163.
Bài 13 · 5.31★★Trang 83— Sai số tương đối trong thực tế
Bài 5.31 (trang 83). Một nhân viên kiểm tra định kì một cột đo xăng dầu, kết quả đo (trong một thời gian nhất định) là 50 lít. Đồng hồ của cột đo xăng dầu báo là 50,3 lít. Theo quy định, sai số lớn nhất đối với kiểm tra định kì là 0,5% (Theo Văn bản kĩ thuật đo lường Việt Nam, ĐLVN 10 : 2017). Giá trị trên đồng hồ của cột đo xăng dầu có nằm trong giới hạn cho phép không?
Kiến thức cần nhớ
Sai số tuyệt đối Δ=∣a−a∣; sai số tương đối δ=∣a∣Δ.
🧠 Phân tích tư duy
Quy định cho dưới dạng phần trăm nên phải so sánh SAI SỐ TƯƠNG ĐỐI của đồng hồ với 0,5%. Giá trị 50 lít đo bởi nhân viên kiểm tra coi là giá trị chuẩn. Có thể so ở dạng phần trăm hoặc đổi 0,5% ra số lít.
1Cách 1. So sai số tương đối
Định hướng. Tính sai số tương đối của đồng hồ so với giá trị chuẩn 50 lít.
Bài 14 · 5.32★★Trang 83— Trung bình có trọng số và làm tròn
Bài 5.32 (trang 83). Điểm tổng kết học kì các môn học của An được cho như sau:
Toán
Vật lí
Hoá học
Ngữ văn
Lịch sử
Địa lí
Tin học
Tiếng Anh
7,6
8,5
7,4
7,2
8,6
8,3
8,0
9,2
a) Biết rằng điểm môn Toán và môn Ngữ văn tính hệ số 2, các môn khác tính hệ số 1. Điểm trung bình học kì của An là bao nhiêu? b) Thực hiện làm tròn điểm trung bình tính được ở câu a đến hàng phần mười.
Kiến thức cần nhớ
Trung bình có trọng số: x=k1+…+knk1x1+…+knxn.
Làm tròn đến hàng phần mười: chữ số hàng phần trăm ≥5 thì tăng chữ số hàng phần mười thêm 1.
🧠 Phân tích tư duy
Có hệ số nên đây là trung bình có trọng số: tổng (điểm × hệ số) chia tổng hệ số =2+2+6=10. Chọn gốc 8 để các độ lệch nhỏ, nhẩm nhanh. Câu b chú ý: 7,96 làm tròn đến hàng phần mười phải viết 8,0 (giữ chữ số 0 ở hàng phần mười).
1Cách 1. Công thức trung bình có trọng số
Định hướng. Nhân điểm với hệ số, cộng lại, chia tổng hệ số.
x=2+1+1+2+1+1+1+12⋅7,6+8,5+7,4+2⋅7,2+8,6+8,3+8,0+9,2 =1015,2+8,5+7,4+14,4+8,6+8,3+8,0+9,2=1079,6=7,96 b) 7,96≈8,0
Vậy a) 7,96; b) 8,0.
2Cách 2. Gốc 8 và độ lệch
Định hướng. Viết mỗi điểm thành 8+d, chỉ cộng các độ lệch có trọng số.
d: Toán −0,4 (hệ số 2); Lí 0,5; Hoá −0,6; Văn −0,8 (hệ số 2); Sử 0,6; Địa 0,3; Tin 0; Anh 1,2 ∑kd=−0,8+0,5−0,6−1,6+0,6+0,3+0+1,2=−0,4 x=8+10−0,4=8−0,04=7,96
Vậy a) 7,96; b) làm tròn 8,0.
3Cách 3. Tách tổng thường và phần cộng thêm
Định hướng. Hệ số 2 tương đương cộng thêm điểm Toán và Văn một lần nữa.
Tổng 8 môn: 7,6+8,5+7,4+7,2+8,6+8,3+8,0+9,2=64,8 Cộng thêm Toán, Văn: 64,8+7,6+7,2=79,6 x=8+279,6=7,96
Vậy a) 7,96; b) 8,0.
Nhận xét. Nếu không nhân hệ số, trung bình là 864,8=8,1 — cao hơn, vì Toán và Văn là hai môn điểm thấp của An.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: các độ lệch so với 8 đều nhỏ, cộng nhẩm được.
Đáp số.a) x=7,96. b) 7,96≈8,0.
Sai lầm thường gặp.Chia cho 8 (số môn) thay vì 10 (tổng hệ số) ra 9,95; hoặc làm tròn 7,96 thành 8 mà bỏ mất chữ số hàng phần mười.
🚀 Mở rộng.An cần điểm Toán ít nhất bao nhiêu để trung bình đạt 8,0? Cần tổng tăng 0,4, tức Toán tăng 0,2: ít nhất 7,8.
Bài 15 · 5.33★★Trang 83— Ứng dụng độ lệch chuẩn — chỉ số Z
Bài 5.33 (trang 83). Z-score là chỉ số được tổ chức y tế thế giới WHO sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của người thông qua các thông số chiều cao, cân nặng và độ tuổi.
Z=sH−h,
trong đó h là chiều cao trung bình của lứa tuổi, s là độ lệch chuẩn, H là chiều cao người đang xét. Nếu Z<−3 thì người đó suy dinh dưỡng thể thấp còi, mức độ nặng; nếu −3≤Z<−2 thì người đó suy dinh dưỡng thể thấp còi, mức độ vừa. Hỏi một người 17 tuổi, cao 155 cm có bị suy dinh dưỡng thể thấp còi không? Nếu bị thì ở mức độ nào? Biết rằng chiều cao trung bình của nam 17 tuổi là 175,16 cm và độ lệch chuẩn là 7,64 cm (Theo WHO).
Kiến thức cần nhớ
Z=sH−h cho biết H cách trung bình bao nhiêu lần độ lệch chuẩn.
Z<−2⇔H<h−2s; Z<−3⇔H<h−3s (vì s>0).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn công thức, chỉ cần thay số và so với hai ngưỡng −3, −2. Có thể làm ngược: đổi hai ngưỡng Z ra hai ngưỡng chiều cao rồi so với 155 cm. Chỉ số Z đo "cách trung bình bao nhiêu lần độ lệch chuẩn".
1Cách 1. Thay số tính Z
Định hướng. Tính Z rồi xác định khoảng chứa Z.
Z=7,64155−175,16=7,64−20,16≈−2,64 −3≤−2,64<−2
Vậy người đó bị suy dinh dưỡng thể thấp còi, mức độ vừa.
Bài 16 · 5.34★★Trang 83— Số đặc trưng đo xu thế trung tâm và chọn đại diện
Bài 5.34 (trang 83). Thời gian chờ của 10 bệnh nhân (đơn vị: phút) tại một phòng khám được ghi lại như sau:
517229811216555.
a) Tính số trung bình, trung vị và mốt của dãy số liệu trên. b) Nên dùng đại lượng nào để biểu diễn thời gian chờ của bệnh nhân tại phòng khám này?
Kiến thức cần nhớ
n chẵn: Me=2xn/2+xn/2+1.
Giá trị x>Q3+1,5ΔQ là giá trị bất thường; khi có giá trị bất thường nên dùng trung vị làm đại diện.
🧠 Phân tích tư duy
Giá trị 55 phút lớn gấp hơn hai lần giá trị lớn thứ hai (22) — dấu hiệu giá trị bất thường, sẽ kéo trung bình lên. Câu b cần kiểm tra bằng ngưỡng Q3+1,5ΔQ rồi mới kết luận chọn trung vị.
1Cách 1. Tính trực tiếp
Định hướng. Sắp xếp, cộng và đếm.
2;5;5;8;9;11;16;17;22;55 x=10150=15 Me=29+11=10 Mo=5 (xuất hiện 2 lần) b) 8 trong 10 bệnh nhân chờ ít hơn 15 phút
Vậy a) x=15, Me=10, Mo=5; b) trung bình không đại diện được cho đa số, nên dùng trung vị 10 phút.
2Cách 2. Gốc 10 và ngưỡng bất thường
Định hướng. Tính trung bình qua độ lệch so với 10, rồi kiểm tra giá trị 55.
Bài 17 · 5.35★★★Trang 84— Phát hiện giá trị bất thường trong phép đo
Bài 5.35 (trang 84). Một học sinh dùng một dụng cụ đo đường kính d của một viên bi (đơn vị: mm) thu được kết quả sau:
Lần đo
1
2
3
4
5
6
7
8
d
6,50
6,51
6,50
6,52
6,49
6,50
6,78
6,49
a) Bạn Minh cho rằng kết quả đo ở lần 7 không chính xác. Hãy kiểm tra khẳng định này của Minh. b) Tìm giá trị xấp xỉ cho đường kính của viên bi.
Kiến thức cần nhớ
Giá trị x là bất thường nếu x>Q3+1,5ΔQ hoặc x<Q1−1,5ΔQ.
Giá trị gần đúng của đại lượng đo nhiều lần: trung bình các lần đo hợp lệ.
🧠 Phân tích tư duy
Bảy lần đo dồn quanh 6,50 mm, riêng lần 7 là 6,78 — cần một tiêu chí khách quan: ngưỡng Q3+1,5ΔQ. Khi đã xác định lần 7 là giá trị bất thường (do đo sai), câu b phải loại nó ra rồi mới lấy trung bình (hoặc dùng trung vị, vốn không bị ảnh hưởng).
1Cách 1. Ngưỡng tứ phân vị
Định hướng. Sắp xếp, tính Q1,Q3 và hai ngưỡng.
6,49;6,49;6,50;6,50;6,50;6,51;6,52;6,78 Q1=26,49+6,50=6,495;Q3=26,51+6,52=6,515;ΔQ=0,02 Q3+1,5ΔQ=6,515+0,03=6,545<6,78 b) Bỏ lần 7: d=76,49⋅2+6,50⋅3+6,51+6,52=745,51≈6,50
Vậy a) 6,78 là giá trị bất thường, Minh nói đúng; b) đường kính viên bi xấp xỉ 6,50 mm.
2Cách 2. So với độ phân tán của các lần còn lại
Định hướng. Đo độ lệch chuẩn của 7 lần hợp lệ rồi xem lần 7 lệch bao nhiêu lần s.
7 lần còn lại, độ lệch so với 6,50: 0;0,01;0;0,02;−0,01;0;−0,01 d=6,50+70,01≈6,5014 s2=70,0007−(70,01)2≈0,000098⇒s≈0,0099 6,78−6,5014≈0,28≈28s
Vậy lần 7 lệch gần 28 lần độ lệch chuẩn của các lần đo khác — chắc chắn đo sai; đường kính xấp xỉ 6,50 mm.
3Cách 3. Trung vị bền vững
Định hướng. Dùng trung vị làm giá trị đại diện vì nó không bị lần 7 kéo lệch, rồi so với trung bình.
Me=26,50+6,50=6,50 Trung bình cả 8 lần: 852,29≈6,536 Mọi lần đo trừ lần 7 cách Me không quá 0,02; lần 7 cách 0,28
Vậy lần 7 không chính xác; đường kính xấp xỉ Me=6,50 mm (nếu giữ lần 7, trung bình 6,536 bị kéo lệch).
Nhận xét. Hai cách b (trung bình sau khi loại, trung vị) cùng cho 6,50 mm — kết quả đáng tin.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ngưỡng Q3+1,5ΔQ là tiêu chí chuẩn của SGK, khách quan và gọn.
Đáp số.a) Q3+1,5ΔQ=6,545<6,78 nên lần đo 7 là giá trị bất thường, khẳng định của Minh đúng. b) Đường kính viên bi xấp xỉ 6,50 mm.
Sai lầm thường gặp.Lấy trung bình cả 8 lần được 6,54 mm làm đường kính — giá trị bị lần đo sai kéo lệch, lớn hơn cả 7 lần đo đúng.
🚀 Mở rộng.Nếu lần 7 đo được 6,54 thì 6,54<6,545, không bị coi là bất thường; hãy tính đường kính xấp xỉ trong trường hợp đó.
Bài 18 · 5.36★★Trang 84— Số trung bình và ý nghĩa tứ phân vị dưới
Bài 5.36 (trang 84). Thu nhập theo tháng (đơn vị: triệu đồng) của các công nhân trong một công ty nhỏ được cho như sau:
5,5
6,0
8,0
7,0
7,5
8,0
7,0
9,5
12,0
10,0
4,5
11,0
13,0
9,5
8,5
4,0
a) Tính thu nhập trung bình theo tháng của công nhân công ty này. b) Trong đại dịch Covid-19 công ty có chính sách hỗ trợ 25% công nhân có thu nhập thấp nhất. Số nào trong các tứ phân vị giúp xác định các công nhân trong diện được hỗ trợ? Tính giá trị tứ phân vị đó.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng 25% số giá trị nhỏ hơn Q1.
n chẵn: nửa dưới gồm 2n giá trị đầu; Q1 là trung vị của nửa này.
🧠 Phân tích tư duy
"25% thấp nhất" chính là phần nằm dưới tứ phân vị thứ nhất Q1. Mẫu có n=16 chẵn nên nửa dưới gồm 8 số đầu, Q1 là trung bình của số thứ 4 và thứ 5. Tính trung bình nhanh bằng gốc 8.
1Cách 1. Tính trực tiếp
Định hướng. Cộng 16 số rồi chia; sắp xếp để tìm Q1.
Vậy a) thu nhập trung bình khoảng 8,19 triệu đồng; b) dùng Q1=6,5 triệu đồng: công nhân có thu nhập dưới 6,5 triệu được hỗ trợ.
2Cách 2. Gốc 8 và đếm phần tư
Định hướng. Trung bình qua độ lệch so với 8; Q1 tìm bằng cách đếm 25% của 16.
d=x−8: −2,5;−2;0;−1;−0,5;0;−1;1,5;4;2;−3,5;3;5;1,5;0,5;−4 ∑d=3⇒x=8+163=8,1875 25%⋅16=4⇒Q1 nằm giữa giá trị thứ 4 (6,0) và thứ 5 (7,0) Q1=26,0+7,0=6,5
Vậyx≈8,19 triệu đồng; tứ phân vị cần dùng là Q1=6,5 triệu đồng.
3Cách 3. Trung vị trước, tứ phân vị sau
Định hướng. Tìm Q2 chia đôi mẫu, rồi chia đôi nửa dưới; kiểm tra lại số người được hỗ trợ.
Q2=2x8+x9=28,0+8,0=8,0 Nửa dưới Q2: 8 người ⇒Q1=2x4+x5=6,5 Thu nhập dưới 6,5: 4,0;4,5;5,5;6,0 — đúng 4=25%⋅16 người
VậyQ1=6,5 triệu đồng xác định đúng nhóm 25% công nhân thu nhập thấp nhất; thu nhập trung bình 8,19 triệu đồng.
Nhận xét. Thu nhập trung bình 8,19 lớn hơn trung vị 8,0 một chút do vài mức lương cao (12, 13 triệu).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: độ lệch so với 8 cộng nhẩm được, và lập luận "25% của 16 là 4 người" giải thích rõ vì sao chọn Q1.
Đáp số.a) x=16131=8,1875≈8,19 triệu đồng. b) Tứ phân vị thứ nhất Q1=6,5 triệu đồng (công nhân có thu nhập dưới 6,5 triệu được hỗ trợ).
Sai lầm thường gặp.Chọn Q3 vì nhầm "25%" là phần trên cùng; hoặc tìm Q1 từ dãy chưa sắp xếp (Q1=27,0+7,5).
🚀 Mở rộng.Nếu công ty hỗ trợ 75% công nhân (trừ nhóm thu nhập cao nhất) thì dùng Q3=29,5+10,0=9,75 triệu đồng.