Bài 1 · 3.5★★Trang 50— Số trung bình của mẫu số liệu ghép nhóm
Bài 3.5 (trang 50). Quãng đường (km) các cầu thủ (không tính thủ môn) chạy trong một trận đấu bóng đá tại giải ngoại hạng Anh được cho trong bảng thống kê sau:
Quãng đường (km)
[2;4)
[4;6)
[6;8)
[8;10)
[10;12)
Số cầu thủ
2
5
6
9
3
Tính quãng đường trung bình một cầu thủ chạy trong trận đấu này.
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu ghép nhóm: xˉ=nm1x1+m2x2+⋯+mkxk, với n=m1+⋯+mk và xi=2ai+ai+1 là giá trị đại diện của nhóm [ai;ai+1).
Tần số tương đối fi=nmi thì xˉ=f1x1+f2x2+⋯+fkxk.
Đổi biến u=hx−c thì xˉ=c+huˉ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi “quãng đường trung bình một cầu thủ” trên bảng ghép nhóm — dấu hiệu dùng công thức số trung bình với giá trị đại diện là trung điểm mỗi nhóm. Các nhóm cùng độ rộng 2 nên giá trị đại diện 3; 5; 7; 9; 11 cách đều, có thể đặt gốc tạm ở nhóm giữa để tính nhẩm. Bẫy của đề: nhân tần số với đầu mút trái thay vì trung điểm, hoặc chia cho số nhóm 5 thay vì cỡ mẫu 25.
1Cách 1. Lập giá trị đại diện rồi áp công thức số trung bình
Định hướng. Thay mỗi nhóm bằng trung điểm của nó, rồi lấy trung bình có trọng số là số cầu thủ.
Nhận xét. Gốc tạm biến tổng 187 thành tổng 6 — nhẩm được ngay; uˉ>0 cho biết trung bình lệch về phía các nhóm chạy nhiều (nhóm [8;10) đông nhất).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Tự luận nên trình bày Cách 1 vì bám đúng công thức SGK; làm trắc nghiệm thì Cách 3 nhanh nhất: chỉ nhân với −2; −1; 0; 1; 2 nên tính nhẩm, hầu như không sai.
Đáp số.xˉ=25187=7,48 km.
Sai lầm thường gặp.Lấy đầu mút trái làm giá trị đại diện: 252⋅2+5⋅4+6⋅6+9⋅8+3⋅10=25162=6,48 km — hụt đúng 1 km (nửa độ rộng nhóm). Chia cho số nhóm: 5187=37,4 km — vô lí vì lớn hơn cả đầu mút 12 của nhóm cuối.
🚀 Mở rộng.Nếu mọi đầu mút cùng tăng 0,5 km (dời cả bảng sang phải) thì trung bình thành 7,98 km; tổng quát, dời mọi nhóm đi c thì xˉ dời đúng c, còn nhân mọi đầu mút với k thì xˉ nhân với k.
Bài 2 · 3.6★★Trang 50— Trung vị của mẫu số liệu ghép nhóm
Bài 3.6 (trang 50). Quãng đường (km) các cầu thủ (không tính thủ môn) chạy trong một trận đấu bóng đá tại giải ngoại hạng Anh được cho trong bảng thống kê sau:
Quãng đường (km)
[2;4)
[4;6)
[6;8)
[8;10)
[10;12)
Số cầu thủ
2
5
6
9
3
Tìm trung vị của mẫu số liệu và giải thích ý nghĩa của giá trị thu được.
Kiến thức cần nhớ
Trung vị: nếu nhóm [aj;aj+1) chứa mốc 2n thì Me=aj+mj2n−(m1+⋯+mj−1)⋅(aj+1−aj).
Trên đường tần số tích luỹ (nối các điểm (ai;cfi)), trung vị là hoành độ của điểm có tung độ 2n.
Ý nghĩa: khoảng một nửa số giá trị nhỏ hơn Me, nửa còn lại lớn hơn hoặc bằng Me.
🧠 Phân tích tư duy
Cỡ mẫu n=25 nên mốc trung vị là 2n=12,5; nhìn dãy tần số tích luỹ 2; 7; 13 thấy mốc này vừa vượt 7 nhưng chưa quá 13, nên nhóm chứa trung vị là [6;8). Sau đó chỉ việc nội suy tuyến tính trong nhóm đó. Bẫy: chọn nhóm đông nhất [8;10) (đó là nhóm chứa mốt, không phải trung vị).
1Cách 1. Áp công thức trung vị ghép nhóm
Định hướng. Tìm nhóm chứa mốc 2n bằng tần số tích luỹ rồi thay vào công thức.
n=2+5+6+9+3=25, 2n=12,5 Tần số tích luỹ: 2; 7; 13; 22; 25 7<12,5≤13 nên nhóm chứa trung vị là [6;8) Me=6+612,5−(2+5)⋅(8−6) Me=6+65,5⋅2=6+611 Me=647≈7,83
VậyMe≈7,83 km: khoảng một nửa số cầu thủ chạy ít hơn 7,83 km, nửa còn lại chạy từ 7,83 km trở lên.
2Cách 2. Đọc trên đường tần số tích luỹ (hai tam giác đồng dạng)
Định hướng. Trên đoạn gấp khúc nối A(6;7) và B(8;13), điểm M có tung độ 12,5; tỉ số hoành độ bằng tỉ số tung độ.
Nhận xét. Cách 1 đo từ đầu trái, Cách 3 đo từ đầu phải của cùng nhóm; hai kết quả trùng nhau là phép thử chéo rất nhanh. Khi mốc sát đầu mút phải (ở đây chỉ thiếu 0,5), Cách 3 ít phép tính hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi trình bày Cách 1 cho đúng mẫu SGK, rồi dùng Cách 3 nhẩm kiểm tra trong vài giây: 8−61 phải trùng 6+611.
Đáp số.Me=647≈7,83 km; khoảng 50% số cầu thủ chạy ít hơn 7,83 km và 50% chạy từ 7,83 km trở lên.
Sai lầm thường gặp.Chọn nhóm đông nhất [8;10) rồi thay vào công thức: 8+912,5−13⋅2≈7,89 — kết quả nằm ngoài chính nhóm vừa chọn, dấu hiệu chọn sai nhóm. Lấy mốc 2n+1=13 (quen với mẫu không ghép nhóm): 6+613−7⋅2=8 km — sai vì công thức ghép nhóm dùng mốc 2n.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một cầu thủ chạy trong nhóm [10;12) thì n=26, mốc 13 trùng tần số tích luỹ hết nhóm [6;8), nên Me=6+613−7⋅2=8 km — đúng đầu mút phải của nhóm.
Bài 3 · 3.7★★★Trang 50— Tứ phân vị thứ ba của mẫu số liệu ghép nhóm
Bài 3.7 (trang 50). Quãng đường (km) các cầu thủ (không tính thủ môn) chạy trong một trận đấu bóng đá tại giải ngoại hạng Anh được cho trong bảng thống kê sau:
Quãng đường (km)
[2;4)
[4;6)
[6;8)
[8;10)
[10;12)
Số cầu thủ
2
5
6
9
3
Tìm a sao cho có 25% số cầu thủ tham gia trận đấu chạy ít nhất a (km).
Kiến thức cần nhớ
Tứ phân vị: Q1, Q3 tính như trung vị với mốc 4n và 43n (thay cho 2n); Q2=Me.
Có 25% giá trị lớn hơn hoặc bằng Q3; có 25% giá trị nhỏ hơn Q1.
Nội suy trong nhóm coi các giá trị của nhóm trải đều trên độ dài nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
“25% số cầu thủ chạy ít nhất a” nghĩa là 75% chạy dưới a — đó chính là định nghĩa tứ phân vị thứ ba Q3. Mốc 43n=18,75, tần số tích luỹ 13<18,75≤22 nên a thuộc nhóm [8;10). Bẫy: thấy “25%” liền tính Q1 (đó là mốc mà 25% chạy ít hơn).
1Cách 1. Nhận ra a = Q₃ rồi áp công thức
Định hướng. Chuyển câu chữ về ngôn ngữ tứ phân vị: a là mốc chia 75% dưới, 25% trên.
a=Q3, n=25, 43n=18,75 Tần số tích luỹ: 2; 7; 13; 22; 25 13<18,75≤22 nên nhóm chứa Q3 là [8;10) Q3=8+918,75−(2+5+6)⋅(10−8) Q3=8+95,75⋅2=8+1823 Q3=18167≈9,28
Vậya=Q3=18167≈9,28 km.
2Cách 2. Đếm từ trên xuống, bám sát lời đề
Định hướng.25% của 25 cầu thủ là 6,25 người chạy nhiều nhất; lấy hết nhóm trên cùng rồi lấy thêm phần còn thiếu ở nhóm kề dưới.
25%⋅25=6,25 Nhóm [10;12) có 3 người, còn thiếu 6,25−3=3,25 người Nhóm [8;10) có 9 người trải đều trên độ dài 2 a=10−93,25⋅2=10−1813 a=18167≈9,28
Vậya≈9,28 km.
3Cách 3. Đọc trên đường tần số tích luỹ
Định hướng. Điểm có tung độ 18,75 nằm trên đoạn nối (8;13) và (10;22); tỉ số hoành độ bằng tỉ số tung độ.
Nhận xét. Cách 2 cho thấy vì sao a phải nằm trong nhóm [8;10): nhóm trên cùng chỉ có 3 người, chưa đủ 6,25.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 hay nhất khi đi thi với câu hỏi dạng lời “có 25% … ít nhất a”: đếm thẳng từ trên xuống, không phải đổi sang Q3 nên không thể nhầm với Q1.
Đáp số.a=Q3=18167≈9,28 km.
Sai lầm thường gặp.Nhầm sang Q1: mốc 4n=6,25 thuộc nhóm [4;6), được 4+56,25−2⋅2=5,7 km — đây là mốc mà 25% cầu thủ chạy ít hơn, ngược ý đề. Đếm từ trên xuống nhưng cộng từ đầu mút trái: 8+1813≈8,72 km — sai vì phần 3,25 người phải tính lùi từ đầu mút 10.
🚀 Mở rộng.Tìm b sao cho 25% số cầu thủ chạy không quá b: đó là Q1=5,7 km; khi đó khoảng [5,7;9,28) chứa khoảng một nửa số cầu thủ “ở giữa”, độ dài Q3−Q1≈3,58 km là khoảng tứ phân vị.
Bài 4 · 3.8★★Trang 50— Mốt của mẫu số liệu ghép nhóm
Bài 3.8 (trang 50). Quãng đường (km) các cầu thủ (không tính thủ môn) chạy trong một trận đấu bóng đá tại giải ngoại hạng Anh được cho trong bảng thống kê sau:
Quãng đường (km)
[2;4)
[4;6)
[6;8)
[8;10)
[10;12)
Số cầu thủ
2
5
6
9
3
Tính mốt của mẫu số liệu và giải thích ý nghĩa của giá trị thu được.
Kiến thức cần nhớ
Mốt: nhóm [aj;aj+1) có tần số lớn nhất thì Mo=aj+(mj−mj−1)+(mj−mj+1)mj−mj−1⋅h, quy ước m0=mk+1=0.
Mốt chia nhóm chứa mốt theo tỉ lệ aj+1−MoMo−aj=mj−mj+1mj−mj−1.
Trên biểu đồ tần số, mốt là hoành độ giao điểm hai đường chéo nối đỉnh cột cao nhất với đỉnh hai cột kề.
🧠 Phân tích tư duy
Mốt nằm trong nhóm có tần số lớn nhất: m4=9, nhóm [8;10). Công thức cần thêm tần số hai nhóm kề m3=6 và m5=3: nhóm bên trái đông hơn nên mốt bị kéo về phía đầu trái của nhóm, tức phải nhỏ hơn trung điểm 9. Bẫy: lấy luôn trung điểm 9 làm mốt, hoặc đảo vai trò mj−1 và mj+1.
1Cách 1. Áp công thức mốt
Định hướng. Xác định nhóm có tần số lớn nhất và hai tần số kề rồi thay vào công thức.
Tần số lớn nhất m4=9 nên nhóm chứa mốt là [8;10) m3=6, m5=3, h=2 Mo=8+(9−6)+(9−3)9−6⋅2 Mo=8+93⋅2=8+32 Mo=326≈8,67
VậyMo≈8,67 km: quãng đường mà các cầu thủ chạy phổ biến nhất (hay gặp nhất) là khoảng 8,67 km.
2Cách 2. Chia nhóm theo tỉ lệ độ chênh tần số
Định hướng. Mốt chia đoạn [8;10] theo tỉ lệ hai độ chênh d1=9−6 và d2=9−3, lập phương trình bậc nhất.
Nhận xét. Công thức mốt chính là kết quả của phép dựng hình này — hai tam giác đồng dạng có đáy tỉ lệ với d1 và d2, nên Cách 2 và Cách 3 giải thích vì sao công thức đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1; nếu hay quên thứ tự mj−1, mj+1 thì nhớ theo Cách 2: mốt “nghiêng” về phía nhóm kề đông hơn, ở đây nhóm trái đông hơn nên Mo gần 8 hơn 10.
Đáp số.Mo=326≈8,67 km; quãng đường chạy phổ biến nhất của các cầu thủ là khoảng 8,67 km.
Sai lầm thường gặp.Đảo hai tần số kề: 8+(9−3)+(9−6)9−3⋅2=328≈9,33 km — mốt bị kéo về phía nhóm ít người, ngược trực giác. Lấy trung điểm nhóm 9 km làm mốt là bỏ qua ảnh hưởng của hai nhóm kề.
🚀 Mở rộng.Nếu hai nhóm kề có tần số bằng nhau (chẳng hạn đổi m5=6) thì d1=d2 và Mo đúng bằng trung điểm 9 km; tổng quát Mo−aj=d1+d2d1h.
Bài 5 · 3.9★★Trang 50— Số trung bình của mẫu số liệu ghép nhóm (số liệu rời rạc)
Bài 3.9 (trang 50). Thống kê số lần đi học muộn trong học kì của các bạn trong lớp, Nam thu được kết quả sau:
Số lần đi muộn
0 – 2
3 – 5
6 – 8
9 – 11
12 – 14
Số học sinh
23
8
5
3
1
Trung bình mỗi học sinh trong lớp đi muộn bao nhiêu buổi trong học kì?
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu ghép nhóm: xˉ=nm1x1+m2x2+⋯+mkxk, với n=m1+⋯+mk và xi=2ai+ai+1 là giá trị đại diện của nhóm [ai;ai+1).
Nhóm số nguyên k1 – k2 có giá trị đại diện 2k1+k2, trùng trung điểm nhóm đã hiệu chỉnh [k1−0,5;k2+0,5).
Đổi biến u=hx−c thì xˉ=c+huˉ.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng ghép nhóm số nguyên 0 – 2, 3 – 5, …; giá trị đại diện là trung bình hai đầu mút: 1; 4; 7; 10; 13. Hiệu chỉnh thành [−0,5;2,5), [2,5;5,5), … không làm đổi trung điểm nên tính số trung bình không cần hiệu chỉnh. Các giá trị đại diện cách đều 3 nên đặt gốc tạm để nhẩm. Bẫy: lấy trung điểm theo lưới [0;3) là 1,5; 4,5; … làm kết quả tăng thêm 0,5.
1Cách 1. Giá trị đại diện và công thức số trung bình
Định hướng. Mỗi nhóm thay bằng trung bình hai đầu mút, rồi lấy trung bình có trọng số là số học sinh.
Nhận xét. Chọn gốc tại nhóm đông nhất làm triệt tiêu số hạng lớn nhất (23 học sinh), chỉ còn cộng 8+10+9+4=31.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: gốc tạm tại nhóm đông nhất loại bỏ ngay số hạng lớn nhất, tổng còn lại chỉ là 31 nên nhẩm được; Cách 1 dùng để trình bày tự luận.
Đáp số.xˉ=40133=3,325 buổi (khoảng 3 buổi mỗi học sinh).
Sai lầm thường gặp.Lấy trung điểm theo lưới [0;3), [3;6), …: giá trị đại diện 1,5; 4,5; … cho xˉ=3,825 — thừa 0,5 buổi. Chia cho 5 nhóm: 5133=26,6 buổi — vô lí vì vượt cả mức 14 lần lớn nhất.
🚀 Mở rộng.So với trung vị Me≈2,11 ở Bài 3.10, ta có xˉ≈3,33>Me: vài bạn đi muộn rất nhiều kéo số trung bình lên — mẫu lệch phải thì trung vị phản ánh “bạn điển hình” tốt hơn số trung bình.
Bài 6 · 3.10★★★Trang 50— Tứ phân vị của mẫu ghép nhóm có hiệu chỉnh nhóm số nguyên
Bài 3.10 (trang 50). Thống kê số lần đi học muộn trong học kì của các bạn trong lớp, Nam thu được kết quả sau:
Số lần đi muộn
0 – 2
3 – 5
6 – 8
9 – 11
12 – 14
Số học sinh
23
8
5
3
1
Tính các tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm và cho biết ý nghĩa của các kết quả thu được.
Kiến thức cần nhớ
Tứ phân vị: Q1, Q3 tính như trung vị với mốc 4n và 43n (thay cho 2n); Q2=Me.
Trung vị: nếu nhóm [aj;aj+1) chứa mốc 2n thì Me=aj+mj2n−(m1+⋯+mj−1)⋅(aj+1−aj).
Nhóm số nguyên k1 – k2 hiệu chỉnh thành [k1−0,5;k2+0,5) để các nhóm liền nhau.
Dời mọi đầu mút đi c thì Q1, Q2, Q3 cùng dời đi c.
🧠 Phân tích tư duy
Số lần đi muộn là số nguyên, các nhóm 0 – 2, 3 – 5, … có khe hở giữa 2 và 3, nên phải hiệu chỉnh thành [−0,5;2,5), [2,5;5,5), … (độ rộng 3) như SGK làm ở Bài 3.6 trước khi dùng công thức. n=40 nên ba mốc 10; 20; 30 đều nguyên; tần số tích luỹ 23; 31 cho thấy Q1, Q2 cùng nằm trong nhóm đầu, Q3 nằm trong nhóm thứ hai. Bẫy: giữ độ rộng 2 theo cách viết 0 – 2, hoặc lấy đầu mút 0 thay cho −0,5.
1Cách 1. Hiệu chỉnh nhóm rồi áp công thức tứ phân vị
Định hướng. Nối liền các nhóm bằng cách lùi đầu trái 0,5 và tiến đầu phải 0,5, rồi dùng tần số tích luỹ định vị ba mốc 4n, 2n, 43n.
VậyQ1≈0,80; Q2=Me≈2,11; Q3=5,125. Ý nghĩa: khoảng 25% học sinh đi muộn dưới 0,8 lần (gần như không đi muộn); khoảng một nửa lớp đi muộn dưới 2,11 lần; khoảng 75% đi muộn dưới 5,125 lần, tức chỉ khoảng một phần tư lớp đi muộn từ 5,125 lần trở lên.
2Cách 2. Tính trên lưới [0; 3), [3; 6), … rồi tịnh tiến về
Định hướng. Lưới [0;3), [3;6), … cùng độ rộng 3 nhưng lệch sang phải 0,5 so với lưới đúng; tính trên lưới số tròn cho gọn rồi trừ 0,5 cho cả ba giá trị.
Nhận xét. Ba tứ phân vị dồn về phía trái (Q2−Q1≈1,3 còn Q3−Q2≈3): mẫu lệch phải — đa số đi muộn rất ít, một nhóm nhỏ đi muộn nhiều.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (có bước hiệu chỉnh rõ ràng, đúng chuẩn SGK). Cách 2 rất đáng nhớ: gặp nhóm số nguyên, tính trên lưới tròn rồi trừ 0,5 — vừa nhanh vừa giải thích được vì sao quên hiệu chỉnh sẽ lệch đúng 0,5.
Đáp số.Q1=4637≈0,80; Q2=Me=4697≈2,11; Q3=841=5,125 (lần). Khoảng 25% học sinh đi muộn dưới 0,8 lần, 50% dưới 2,11 lần, 75% dưới 5,125 lần.
Sai lầm thường gặp.Không hiệu chỉnh mà dùng lưới [0;3): được Q1≈1,30; Q2≈2,61; Q3=5,625 — cả ba lệch đúng 0,5. Giữ độ rộng 2 theo cách viết 0 – 2 (nhóm [0,5;2,5)): Q1=0,5+2310⋅2≈1,37 — sai vì nhóm 0 – 2 gồm ba giá trị 0; 1; 2, độ rộng thật là 3; trộn độ rộng 2 cho nhóm đầu và 3 cho nhóm sau lại càng sai.
🚀 Mở rộng.Khoảng tứ phân vị ΔQ=Q3−Q1=841−4637=184795≈4,32 lần; giá trị ngoại lệ là giá trị lớn hơn Q3+1,5ΔQ≈11,6 — nhóm 12 – 14 có 1 bạn đáng chú ý.