Bài 1 · 3.5★★Trang 65— Tính số trung bình và độ lệch chuẩn mẫu ghép nhóm
Bài 3.5 (trang 65). Cho mẫu số liệu ghép nhóm sau về thời gian ngủ trong ngày của các học sinh lớp 12A.
Thời gian ngủ (giờ)
[6,5;7)
[7;7,5)
[7,5;8)
[8;8,5)
Số học sinh
5
12
15
3
Tìm số trung bình và độ lệch chuẩn cho mẫu số liệu ghép nhóm trên.
Kiến thức cần nhớ
Mẫu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) với tần số m1,…,mk: giá trị đại diện xi=2ai+ai+1, n=m1+⋯+mk, x=nm1x1+⋯+mkxk.
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
🧠 Phân tích tư duy
Bài tính trực tiếp, n=35. Cạm bẫy nằm ở con số: x=1401047 là số thập phân vô hạn, nếu làm tròn 7,48 rồi dùng công thức rút gọn thì sai ở chữ số thứ hai của s. Hướng an toàn: giữ phân số hoặc đổi biến.
1Cách 1. Theo định nghĩa: trung bình của bình phương độ lệch
Định hướng. Giá trị đại diện 6,75;7,25;7,75;8,25, cỡ mẫu 35; số trung bình ra phân số nên giữ dạng phân số khi tính độ lệch.
Nhận xét. Số trung bình 1401047 không hữu hạn nên Cách 2 dễ bị làm tròn sớm; Cách 3 giữ mọi thứ ở phân số mẫu 35 và cho luôn dạng đúng s=3566.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3: số nguyên nhỏ, phân số cùng mẫu 35, không phải bình phương 1401047 — vừa nhanh vừa chính xác.
Đáp số.x≈7,48 giờ; s2=1225216≈0,176, s≈0,42 giờ.
Sai lầm thường gặp.Làm tròn x≈7,48 rồi tính 56031419−7,482≈0,155, s≈0,39 — sai (đúng là 0,42), vì hai số cỡ 56 gần bằng nhau bị trừ cho nhau. Ghi nhầm giá trị đại diện nhóm cuối là 8,35 thay vì 8,25 cũng làm lệch cả x lẫn s.
🚀 Mở rộng.Nếu mỗi học sinh ngủ thêm đúng 30 phút thì x và s thay đổi thế nào? (Gợi ý: cộng hằng số 0,5.)
Bài 2 · 3.6★★★Trang 66— Độ lệch chuẩn mẫu gốc và mẫu ghép nhóm; giá trị chính xác, xấp xỉ
Bài 3.6 (trang 66). Chiều cao của 20 cây xoan giống (đơn vị là cm) được cho như sau: 15192431272318192529 23333427312427212930 a) Tính độ lệch chuẩn sg của mẫu số liệu. b) Hoàn thiện bảng số liệu ghép nhóm sau và tính độ lệch chuẩn sn của mẫu số liệu ghép nhóm này:
Chiều cao (cm)
[15;20)
[20;25)
[25;30)
[30;35)
Số cây
?
?
?
?
c) Nên dùng giá trị sg hay sn để đo mức độ phân tán về chiều cao của 20 cây xoan giống này?
Kiến thức cần nhớ
Mẫu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) với tần số m1,…,mk: giá trị đại diện xi=2ai+ai+1, n=m1+⋯+mk, x=nm1x1+⋯+mkxk.
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
Mẫu gốc cho độ lệch chuẩn chính xác; mẫu ghép nhóm chỉ cho giá trị xấp xỉ, dùng khi không có số liệu gốc.
🧠 Phân tích tư duy
Bài đặt cạnh nhau hai con số: sg từ số liệu gốc và sn từ số liệu đã ghép nhóm, để thấy ghép nhóm làm mất thông tin. Tổ chức tính: ∑xi, ∑xi2 hoặc đổi biến u=x−25 cho số nhỏ. Khi đếm tần số nhớ [25;30) chứa 25 mà không chứa 30.
1Cách 1. Công thức rút gọn trên tổng và tổng bình phương
Định hướng. Mẫu gốc dùng ∑xi, ∑xi2; đếm số cây theo nhóm rồi dùng giá trị đại diện cho mẫu ghép nhóm.
a) ∑xi=509, ∑xi2=13483 x=20509=25,45 sg2=2013483−25,452=674,15−647,7025=26,4475 sg=26,4475≈5,14 b) [15;20): 15;18;19;19⇒4 [20;25): 21;23;23;24;24⇒5 [25;30): 25;27;27;27;29;29⇒6 [30;35): 30;31;31;33;34⇒5 x1=17,5;x2=22,5;x3=27,5;x4=32,5 x=204⋅17,5+5⋅22,5+6⋅27,5+5⋅32,5=20510=25,5 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=204⋅17,52+5⋅22,52+6⋅27,52+5⋅32,52=2013575=678,75 sn2=678,75−25,52=28,5 sn=sn2=28,5≈5,34
Vậy a) sg≈5,14 cm; b) tần số 4;5;6;5, sn≈5,34 cm; c) nên dùng sg, vì sg tính từ số liệu gốc là giá trị chính xác, còn sn chỉ là giá trị xấp xỉ.
2Cách 2. Đổi biến về số nguyên nhỏ
Định hướng. Mẫu gốc đổi u=x−25 (các số từ −10 đến 9); mẫu ghép nhóm đổi u=5x−27,5.
a) u: −10;−6;−1;6;2;−2;−7;−6;0;4;−2;8;9;2;6;−1;2;−4;4;5 ∑ui=9, ∑ui2=533 x=25+209=25,45 sg2=su2=20533−(209)2=26,65−0,2025=26,4475 sg≈5,14 b) tần số 4;5;6;5 u=5x−27,5: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1 u=204⋅(−2)+5⋅(−1)+6⋅0+5⋅1=−0,4 su2=204⋅4+5⋅1+6⋅0+5⋅1−(−0,4)2=1,3−0,16=1,14 x=27,5+5⋅(−0,4)=25,5 sn2=52⋅su2=25⋅1,14=28,5 sn=sn2=28,5≈5,34
Vậy a) sg≈5,14 cm; b) tần số 4;5;6;5, sn≈5,34 cm; c) nên dùng sg, vì sg tính từ số liệu gốc là giá trị chính xác, còn sn chỉ là giá trị xấp xỉ.
3Cách 3. Máy tính cầm tay (chế độ thống kê)
Định hướng. Nhập 20 số liệu gốc để đọc σx; mẫu ghép nhóm nhập 4 giá trị đại diện kèm tần số. Chọn σx (chia n), không chọn sx.
a) STAT 1-VAR, nhập 15;19;…;30: x=25,45, σx≈5,1427 b) bật tần số, nhập 17,5;22,5;27,5;32,5 với tần số 4;5;6;5: x=25,5, σx≈5,3385
Vậy a) sg≈5,14 cm; b) tần số 4;5;6;5, sn≈5,34 cm; c) nên dùng sg, vì sg tính từ số liệu gốc là giá trị chính xác, còn sn chỉ là giá trị xấp xỉ.
Nhận xét. Ở đây ghép nhóm làm s lệch khoảng 0,2 cm; khi đã có đủ số liệu gốc thì luôn ưu tiên giá trị tính từ số liệu gốc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 khi làm tay: ∑ui2=533 với các u nhỏ hơn 10 nhẩm nhanh hơn nhiều so với ∑xi2=13483; có máy thì Cách 3.
Đáp số.a) sg=26,4475≈5,14 cm. b) Tần số 4;5;6;5; sn=28,5≈5,34 cm. c) Dùng sg (giá trị chính xác).
Sai lầm thường gặp.Đếm cây cao 30 cm vào nhóm [25;30) — sai, 30 thuộc nhóm [30;35); khi đó tần số thành 4;5;7;4 và sn sai. Chọn c) là sn "vì dùng công thức ghép nhóm của bài học" — sai: có số liệu gốc thì giá trị gốc chính xác hơn.
🚀 Mở rộng.Chia lại thành các nhóm độ rộng 10 cm [15;25),[25;35) rồi tính độ lệch chuẩn ghép nhóm mới: nó xa sg hơn hay gần hơn sn?
Bài 3 · 3.7★Trang 66— Ý nghĩa của độ lệch chuẩn trong thực tiễn
Bài 3.7 (trang 66). Độ lệch chuẩn của mỗi mẫu số liệu ghép nhóm sau đây cho biết điều gì? a) Mẫu số liệu ghép nhóm về thành tích 20 lần luyện tập (đơn vị tính là phút) của một vận động viên chạy cự li 1000 mét. b) Mẫu số liệu ghép nhóm về kết quả 20 lần đo khoảng cách từ Trái Đất đến một ngôi sao (đơn vị là năm ánh sáng) khi dùng một thiết bị đo mới được chế tạo.
Kiến thức cần nhớ
Độ lệch chuẩn đo mức độ phân tán của số liệu quanh số trung bình; cùng đơn vị với số liệu.
Với các lần đo lặp một đại lượng cố định, độ lệch chuẩn phản ánh độ chính xác của phép đo (thiết bị đo).
🧠 Phân tích tư duy
Câu hỏi khái niệm: độ lệch chuẩn luôn đo mức phân tán quanh số trung bình, nhưng phải "dịch" sang ngôn ngữ của bối cảnh. Ở a) cùng một người chạy nhiều lần nên phân tán nghĩa là thành tích lên xuống; ở b) đại lượng được đo là cố định nên phân tán hoàn toàn do sai số của thiết bị.
1Cách 1. Đọc ý nghĩa độ lệch chuẩn trong từng bối cảnh
Định hướng. Độ lệch chuẩn đo mức độ phân tán của số liệu quanh số trung bình; mỗi bối cảnh cho "phân tán" một ý nghĩa cụ thể.
a) 20 lần chạy của một vận động viên: s nhỏ ⇒ thời gian các lần chạy sát nhau b) 20 lần đo một khoảng cách cố định: s nhỏ ⇒ các kết quả đo sát nhau
Vậy a) độ lệch chuẩn cho biết mức độ ổn định thành tích của vận động viên: càng nhỏ thì thành tích càng ổn định. b) độ lệch chuẩn cho biết độ chính xác của thiết bị đo mới: khoảng cách thật không đổi nên mọi sự phân tán là do sai số đo, độ lệch chuẩn càng nhỏ thì thiết bị càng chính xác.
2Cách 2. Minh hoạ bằng hai mẫu số liệu cụ thể
Định hướng. So hai mẫu tự dựng có cùng số trung bình nhưng độ lệch chuẩn khác nhau để thấy s nói lên điều gì.
a) người 1: 4;4;4;4 (phút) ⇒x=4, s=0 người 2: 3;5;3;5 (phút) ⇒x=4, s=41+1+1+1=1 b) máy 1: 10;10;10;10 (năm ánh sáng) ⇒s=0; máy 2: 9;11;9;11⇒s=1
Vậy cùng trung bình, người (máy) có s nhỏ hơn cho kết quả sát nhau hơn: ở a) đó là vận động viên chạy ổn định hơn, ở b) đó là thiết bị đo chính xác hơn.
Nhận xét. Độ lệch chuẩn cùng đơn vị với số liệu: ở a) tính bằng phút, ở b) tính bằng năm ánh sáng — có thể nói "trung bình mỗi lần lệch khỏi mức chung cỡ s phút (năm ánh sáng)".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 — đi thi chỉ cần nêu đúng hai cụm "mức độ ổn định" (a) và "độ chính xác của thiết bị" (b) kèm chiều "càng nhỏ càng…".
Đáp số.a) Mức độ ổn định thành tích của vận động viên (càng nhỏ càng ổn định). b) Độ chính xác của thiết bị đo mới (càng nhỏ càng chính xác).
Sai lầm thường gặp.Trả lời a) "độ lệch chuẩn cho biết vận động viên chạy nhanh hay chậm" — sai, nhanh chậm do số trung bình quyết định. Trả lời b) "khoảng cách tới ngôi sao thay đổi nhiều" — sai, khoảng cách là cố định, chỉ kết quả đo dao động.
🚀 Mở rộng.Nếu hai thiết bị đo cho số trung bình khác nhau (10,0 và 10,8 năm ánh sáng) nhưng thiết bị thứ hai có s nhỏ hơn thì đã chắc thiết bị thứ hai tốt hơn chưa? (Phân biệt "chính xác" và "đúng".)
Bài 4 · 3.8★★Trang 66— So sánh độ ổn định hai mẫu bằng độ lệch chuẩn
Bài 3.8 (trang 66). Doanh thu theo tháng của một cửa hàng trong hai năm 2022 và 2023 được cho như sau:
Doanh thu (triệu đồng)
[15;20)
[20;25)
[25;30)
[30;35)
Số tháng năm 2022
1
5
4
2
Số tháng năm 2023
3
4
3
2
Tính độ lệch chuẩn của hai mẫu số liệu ghép nhóm và cho biết trong năm nào cửa hàng này có doanh thu hằng tháng ổn định hơn.
Kiến thức cần nhớ
Mẫu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) với tần số m1,…,mk: giá trị đại diện xi=2ai+ai+1, n=m1+⋯+mk, x=nm1x1+⋯+mkxk.
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
Phương sai, độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán quanh số trung bình; chỉ nên dùng để so sánh hai mẫu cùng đơn vị và có số trung bình xấp xỉ nhau.
🧠 Phân tích tư duy
"Ổn định hơn" là ít phân tán hơn, quy về so sánh s2022 và s2023. Số trung bình của cả hai năm đều là phân số mẫu 12 nên dễ làm tròn sớm; đổi biến với h=5 đưa về số nguyên và phân số mẫu 12.
1Cách 1. Theo định nghĩa: trung bình của bình phương độ lệch
Định hướng. Mỗi năm 12 tháng; tính s từng năm theo định nghĩa (giữ số trung bình ở dạng phân số) rồi so sánh.
Năm 2022 x1=17,5;x2=22,5;x3=27,5;x4=32,5 n=1+5+4+2=12 x2022=121⋅17,5+5⋅22,5+4⋅27,5+2⋅32,5=12305=12305≈25,417 s20222=121[1⋅(17,5−12305)2+5⋅(22,5−12305)2+4⋅(27,5−12305)2+2⋅(32,5−12305)2] s20222=121[1⋅(−1295)2+5⋅(−1235)2+4⋅(1225)2+2⋅(1285)2] s20222=12⋅1221⋅952+5⋅352+4⋅252+2⋅852=172832100=1442675 s2022=s20222=1442675≈4,31 Năm 2023 x1=17,5;x2=22,5;x3=27,5;x4=32,5 n=3+4+3+2=12 x2023=123⋅17,5+4⋅22,5+3⋅27,5+2⋅32,5=12290=6145≈24,167 s20232=121[3⋅(17,5−6145)2+4⋅(22,5−6145)2+3⋅(27,5−6145)2+2⋅(32,5−6145)2] s20232=121[3⋅(−640)2+4⋅(−610)2+3⋅(620)2+2⋅(650)2] s20232=12⋅623⋅402+4⋅102+3⋅202+2⋅502=43211400=18475 s2023=s20232=18475≈5,14
Vậys2022≈4,31, s2023≈5,14 (triệu đồng); doanh thu trung bình hai năm xấp xỉ nhau (25,42 và 24,17 triệu đồng) mà s2022<s2023 nên năm 2022 cửa hàng có doanh thu hằng tháng ổn định hơn.
2Cách 2. Công thức rút gọn: trung bình của các bình phương trừ bình phương của số trung bình
Định hướng. Công thức rút gọn cho từng năm, giữ x dạng phân số khi bình phương.
Năm 2022 x2022=121⋅17,5+5⋅22,5+4⋅27,5+2⋅32,5=12305=12305≈25,417 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=121⋅17,52+5⋅22,52+4⋅27,52+2⋅32,52=127975=127975 s20222=127975−(12305)2=1442675 s2022=s20222=1442675≈4,31 Năm 2023 x2023=123⋅17,5+4⋅22,5+3⋅27,5+2⋅32,5=12290=6145≈24,167 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=123⋅17,52+4⋅22,52+3⋅27,52+2⋅32,52=127325=127325 s20232=127325−(6145)2=18475 s2023=s20232=18475≈5,14
Vậys2022≈4,31, s2023≈5,14 (triệu đồng); doanh thu trung bình hai năm xấp xỉ nhau (25,42 và 24,17 triệu đồng) mà s2022<s2023 nên năm 2022 cửa hàng có doanh thu hằng tháng ổn định hơn.
3Cách 3. Đổi biến về số nguyên nhỏ u = (x − c) : h
Định hướng. Chung phép đổi biến u=5x−27,5 cho hai năm.
Năm 2022 u=5x−27,5: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1 u=121⋅(−2)+5⋅(−1)+4⋅0+2⋅1=−125 su2=121⋅4+5⋅1+4⋅0+2⋅1−(−125)2=1211−14425=144107 x2022=27,5+5⋅(−125)=12305 s20222=52⋅su2=25⋅144107=1442675 s2022=s20222=1442675≈4,31 Năm 2023 u=5x−27,5: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1 u=123⋅(−2)+4⋅(−1)+3⋅0+2⋅1=−32 su2=123⋅4+4⋅1+3⋅0+2⋅1−(−32)2=1,5−94=1819 x2023=27,5+5⋅(−32)=6145 s20232=52⋅su2=25⋅1819=18475 s2023=s20232=18475≈5,14
Vậys2022≈4,31, s2023≈5,14 (triệu đồng); doanh thu trung bình hai năm xấp xỉ nhau (25,42 và 24,17 triệu đồng) mà s2022<s2023 nên năm 2022 cửa hàng có doanh thu hằng tháng ổn định hơn.
Nhận xét. So nhanh bằng su2: 144107≈0,743<1,056≈1819 là kết luận được năm 2022 ổn định hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3: bảng u=−2;−1;0;1 dùng chung, phép tính chỉ còn phân số mẫu 12, không bình phương số lẻ 25,4166…
Đáp số.s2022=1442675≈4,31; s2023=18475≈5,14 (triệu đồng). Năm 2022 doanh thu ổn định hơn.
Sai lầm thường gặp.Làm tròn x2022≈25,42 rồi dùng công thức rút gọn được s2022≈4,29 thay vì 4,31 — kết luận vẫn đúng nhưng số sai. Kết luận "2022 tốt hơn vì doanh thu trung bình cao hơn" là trả lời sai câu hỏi (hỏi ổn định, không hỏi cao thấp).
🚀 Mở rộng.Tháng có doanh thu thấp nhất năm 2023 được điều chỉnh lên nhóm [25;30): tính lại s2023 và xem kết luận có đổi không.
Bài 5 · 3.9★★★Trang 66— Dùng độ lệch chuẩn đo độ rủi ro đầu tư
Bài 3.9 (trang 66). Lợi nhuận của 20 nhà đầu tư quy mô nhỏ ở hai lĩnh vực A và B được cho như sau (lợi nhuận âm được hiểu là lỗ vốn):
Lợi nhuận (tỉ đồng)
[−1;−0,5)
[−0,5;0)
[0;0,5)
[0,5;1)
[1;1,5)
Số nhà đầu tư vào lĩnh vực A
2
3
7
5
3
Số nhà đầu tư vào lĩnh vực B
1
3
10
4
2
Hỏi đầu tư vào lĩnh vực nào "rủi ro" hơn?
Kiến thức cần nhớ
Mẫu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) với tần số m1,…,mk: giá trị đại diện xi=2ai+ai+1, n=m1+⋯+mk, x=nm1x1+⋯+mkxk.
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
Độ lệch chuẩn của lợi nhuận càng lớn thì phương án đầu tư càng rủi ro (khi lợi nhuận trung bình xấp xỉ nhau).
🧠 Phân tích tư duy
Theo mục 2 (trang 82), độ rủi ro của phương án đầu tư đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận — câu hỏi quy về so sA, sB. Trước khi so phải kiểm tra hai lợi nhuận trung bình xấp xỉ nhau (điều kiện của Nhận xét trang 83). Chú ý giá trị đại diện âm −0,75, −0,25 khi bình phương.
1Cách 1. Theo định nghĩa: trung bình của bình phương độ lệch
Định hướng. Độ rủi ro đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận; tính sA, sB theo định nghĩa (giá trị đại diện có số âm).
Lĩnh vực A x1=−0,75;x2=−0,25;x3=0,25;x4=0,75;x5=1,25 n=2+3+7+5+3=20 xA=202⋅(−0,75)+3⋅(−0,25)+7⋅0,25+5⋅0,75+3⋅1,25=207=0,35 sA2=202⋅(−0,75−0,35)2+3⋅(−0,25−0,35)2+7⋅(0,25−0,35)2+5⋅(0,75−0,35)2+3⋅(1,25−0,35)2 sA2=202⋅(−1,1)2+3⋅(−0,6)2+7⋅(−0,1)2+5⋅0,42+3⋅0,92=206,8=0,34 sA=sA2=0,34≈0,583 Lĩnh vực B x1=−0,75;x2=−0,25;x3=0,25;x4=0,75;x5=1,25 n=1+3+10+4+2=20 xB=201⋅(−0,75)+3⋅(−0,25)+10⋅0,25+4⋅0,75+2⋅1,25=206,5=0,325 sB2=201⋅(−0,75−0,325)2+3⋅(−0,25−0,325)2+10⋅(0,25−0,325)2+4⋅(0,75−0,325)2+2⋅(1,25−0,325)2 sB2=201⋅(−1,075)2+3⋅(−0,575)2+10⋅(−0,075)2+4⋅0,4252+2⋅0,9252=204,6375=0,231875 sB=sB2=0,231875≈0,482
VậysA=0,34≈0,58, sB≈0,48 (tỉ đồng); lợi nhuận trung bình hai lĩnh vực xấp xỉ nhau (0,35 và 0,325 tỉ đồng) mà sA>sB nên đầu tư vào lĩnh vực A "rủi ro" hơn.
2Cách 2. Công thức rút gọn: trung bình của các bình phương trừ bình phương của số trung bình
Định hướng. Công thức rút gọn cho từng lĩnh vực; bình phương số âm cho số dương nên ∑mixi2 không bị triệt tiêu.
Lĩnh vực A xA=202⋅(−0,75)+3⋅(−0,25)+7⋅0,25+5⋅0,75+3⋅1,25=207=0,35 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=202⋅(−0,75)2+3⋅(−0,25)2+7⋅0,252+5⋅0,752+3⋅1,252=209,25=0,4625 sA2=0,4625−0,352=0,34 sA=sA2=0,34≈0,583 Lĩnh vực B xB=201⋅(−0,75)+3⋅(−0,25)+10⋅0,25+4⋅0,75+2⋅1,25=206,5=0,325 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=201⋅(−0,75)2+3⋅(−0,25)2+10⋅0,252+4⋅0,752+2⋅1,252=206,75=0,3375 sB2=0,3375−0,3252=0,231875 sB=sB2=0,231875≈0,482
VậysA=0,34≈0,58, sB≈0,48 (tỉ đồng); lợi nhuận trung bình hai lĩnh vực xấp xỉ nhau (0,35 và 0,325 tỉ đồng) mà sA>sB nên đầu tư vào lĩnh vực A "rủi ro" hơn.
3Cách 3. Đổi biến về số nguyên nhỏ u = (x − c) : h
Định hướng. Đổi u=0,5x−0,25 về −2;−1;0;1;2 — bảng đối xứng quanh 0.
Lĩnh vực A u=0,5x−0,25: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1;u5=2 u=202⋅(−2)+3⋅(−1)+7⋅0+5⋅1+3⋅2=0,2 su2=202⋅4+3⋅1+7⋅0+5⋅1+3⋅4−0,22=1,4−0,04=1,36 xA=0,25+0,5⋅0,2=0,35 sA2=0,52⋅su2=0,25⋅1,36=0,34 sA=sA2=0,34≈0,583 Lĩnh vực B u=0,5x−0,25: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1;u5=2 u=201⋅(−2)+3⋅(−1)+10⋅0+4⋅1+2⋅2=0,15 su2=201⋅4+3⋅1+10⋅0+4⋅1+2⋅4−0,152=0,95−0,0225=0,9275 xB=0,25+0,5⋅0,15=0,325 sB2=0,52⋅su2=0,25⋅0,9275=0,231875 sB=sB2=0,231875≈0,482
VậysA=0,34≈0,58, sB≈0,48 (tỉ đồng); lợi nhuận trung bình hai lĩnh vực xấp xỉ nhau (0,35 và 0,325 tỉ đồng) mà sA>sB nên đầu tư vào lĩnh vực A "rủi ro" hơn.
Nhận xét. So su2: 1,36>0,9275 đủ để kết luận A rủi ro hơn; để ý A có 5 nhà đầu tư lỗ vốn còn B chỉ có 4, và A cũng có nhiều nhà đầu tư lãi cao hơn — lợi nhuận A "dao động mạnh" về cả hai phía.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3: các u là −2;…;2, số âm được xử lí trên số nguyên nên không nhầm dấu; Cách 1 phải bình phương các độ lệch như −1,1, −0,6 dễ sai.
Đáp số.xA=0,35, sA=0,34≈0,58; xB=0,325, sB=1600371≈0,48 (tỉ đồng). Lĩnh vực A rủi ro hơn.
Sai lầm thường gặp.Kết luận "B rủi ro hơn vì lợi nhuận trung bình thấp hơn" — sai tiêu chí: rủi ro đo bằng độ lệch chuẩn, không bằng số trung bình. Bình phương (−0,75)2 thành −0,5625 làm s2 nhỏ đi, thậm chí âm.
🚀 Mở rộng.Tính hệ số biến thiên CV=xs của hai lĩnh vực và kiểm tra kết luận "A rủi ro hơn" vẫn giữ nguyên.