Bài 1 · 3.10★Trang 67— Trắc nghiệm — khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm
Bài 3.10 (trang 67). Cho mẫu số liệu ghép nhóm về tuổi thọ của 20 thiết bị điện tử như sau:
Tuổi thọ (năm)
[2;4)
[4;6)
[6;8)
[8;10)
Tần số
2
8
7
3
Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm trên là A.2. B.6. C.8. D.10.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) (với m1>0, mk>0) là R=ak+1−a1.
Các nhóm liên tiếp nhau nên R bằng tổng độ dài các nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Nhóm đầu [2;4) và nhóm cuối [8;10) đều có tần số dương nên R là hiệu hai đầu mút ngoài cùng. Các phương án nhiễu: 2 là độ dài một nhóm, 6 là hiệu hai giá trị đại diện 9−3, 10 là đầu mút phải.
1Cách 1. Theo định nghĩa khoảng biến thiên
Định hướng. Lấy đầu mút phải nhóm cuối trừ đầu mút trái nhóm đầu.
Bài 2 · 3.11★★Trang 67— Trắc nghiệm — khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm
Bài 3.11 (trang 67). Cho mẫu số liệu ghép nhóm về tuổi thọ của 20 thiết bị điện tử như sau:
Tuổi thọ (năm)
[2;4)
[4;6)
[6;8)
[8;10)
Tần số
2
8
7
3
Khoảng tứ phân vị (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai) của mẫu số liệu ghép nhóm trên là A.2,68. B.4,75. C.6,00. D.7,43.
Kiến thức cần nhớ
Tứ phân vị thứ r: Qr=ap+mp4rn−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap), với [ap;ap+1) là nhóm chứa Qr (r=1,2,3).
Nhóm chứa Qr là nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ ≥4rn.
Khoảng tứ phân vị ΔQ=Q3−Q1; R và ΔQ càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán.
🧠 Phân tích tư duy
n=20 nên vị trí Q1, Q3 là 5 và 15. Các phương án nhiễu được cài sẵn: 4,75 chính là Q1, 7,43 là Q3 — ai quên trừ sẽ chọn nhầm. Q3 ra phân số 752 nên giữ phân số rồi mới làm tròn ΔQ.
1Cách 1. Công thức tứ phân vị SGK
Định hướng. Dò nhóm chứa Q1, Q3 bằng tần số tích luỹ rồi thay công thức.
Bài 3 · 3.12★★Trang 67— Trắc nghiệm — phương sai của mẫu số liệu ghép nhóm
Bài 3.12 (trang 67). Cho mẫu số liệu ghép nhóm về tuổi thọ của 20 thiết bị điện tử như sau:
Tuổi thọ (năm)
[2;4)
[4;6)
[6;8)
[8;10)
Tần số
2
8
7
3
Phương sai của mẫu số liệu ghép nhóm trên là A.1,99. B.2,99. C.3,99. D.4,99.
Kiến thức cần nhớ
Mẫu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) với tần số m1,…,mk: giá trị đại diện xi=2ai+ai+1, n=m1+⋯+mk, x=nm1x1+⋯+mkxk.
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phương án chỉ khác nhau phần nguyên nên chỉ cần tính đúng tới hàng đơn vị, nhưng vẫn nên tính trọn. Số trung bình 6,1 là số thập phân hữu hạn nên cả ba cách đều gọn.
1Cách 1. Theo định nghĩa: trung bình của bình phương độ lệch
Định hướng. Giá trị đại diện 3;5;7;9, n=20; tính số trung bình rồi trung bình của bình phương độ lệch.
Nhận xét. Với su2=400299 nhân 4 ra ngay 2,99; độ lệch chuẩn s≈1,73 năm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3: tổng ∑miui2=19 và u=−0,45 nhẩm được, không bình phương số hai chữ số.
Đáp số.Đáp án B: x=6,1, s2=2,99 (s≈1,73).
Sai lầm thường gặp.Dùng đầu mút trái 2;4;6;8 làm giá trị đại diện: phương sai vẫn 2,99 (dịch đều) nhưng số trung bình sai thành 5,1. Lấy căn rồi chọn phương án gần 1,73 — đề hỏi phương sai, không hỏi độ lệch chuẩn.
🚀 Mở rộng.Nếu mọi thiết bị có tuổi thọ tăng gấp đôi thì phương sai là 4⋅2,99=11,96 và độ lệch chuẩn là 2⋅1,73≈3,46.
Bài 4 · 3.13★Trang 67— Trắc nghiệm — ảnh hưởng của phép tịnh tiến nhóm tới khoảng biến thiên
Bài 3.13 (trang 67). Cho mẫu số liệu ghép nhóm về tuổi thọ của 20 thiết bị điện tử như sau:
Tuổi thọ (năm)
[2;4)
[4;6)
[6;8)
[8;10)
Tần số
2
8
7
3
Nếu thay các nhóm tương ứng bằng [3;5), [5;7), [7;9), [9;11) thì khoảng biến thiên sẽ thay đổi như thế nào? A. Tăng. B. Giảm. C. Không thay đổi.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) (với m1>0, mk>0) là R=ak+1−a1.
Cộng cùng một số c vào mọi số liệu (tịnh tiến các nhóm): R, ΔQ, s2, s không đổi; x, Q1, Q3 cùng tăng c.
🧠 Phân tích tư duy
Các nhóm mới là các nhóm cũ dịch sang phải đúng 1 đơn vị, tần số giữ nguyên. Khoảng biến thiên là một hiệu nên không đổi khi cả hai đầu mút cùng tăng 1.
1Cách 1. Tính lại trực tiếp
Định hướng. Tính R trước và sau khi thay.
Rc=10−2=8 Rm=11−3=8
VậyR không thay đổi. Chọn C.
2Cách 2. Tính chất tịnh tiến
Định hướng. Mọi đầu mút cùng tăng 1.
Rm=(a5+1)−(a1+1)=a5−a1=Rc
Vậy khoảng biến thiên không đổi. Chọn C.
3Cách 3. Cộng độ dài nhóm
Định hướng. Độ dài mỗi nhóm vẫn là 2 và vẫn có 4 nhóm liên tiếp.
Rc=Rm=4⋅2=8
Vậy chọn C.
Nhận xét. Tịnh tiến chỉ làm "dời chỗ" cả mẫu số liệu, không làm nó co lại hay giãn ra.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 — nhận ra phép tịnh tiến là trả lời được cả ba bài 3.13, 3.14, 3.15.
Đáp số.Đáp án C: không thay đổi (R=8).
Sai lầm thường gặp.Chọn A vì thấy các con số trong bảng "tăng lên" — số đo độ phân tán không phụ thuộc vị trí của mẫu, chỉ phụ thuộc độ trải.
🚀 Mở rộng.Nếu thay các nhóm bằng [4;8), [8;12), [12;16), [16;20) (nhân đôi) thì R thành 16 — phép co giãn làm R thay đổi theo tỉ lệ.
Bài 5 · 3.14★★Trang 67— Trắc nghiệm — ảnh hưởng của phép tịnh tiến nhóm tới khoảng tứ phân vị
Bài 3.14 (trang 67). Cho mẫu số liệu ghép nhóm về tuổi thọ của 20 thiết bị điện tử như sau:
Tuổi thọ (năm)
[2;4)
[4;6)
[6;8)
[8;10)
Tần số
2
8
7
3
Nếu thay các nhóm tương ứng bằng [3;5), [5;7), [7;9), [9;11) thì khoảng tứ phân vị sẽ thay đổi như thế nào? A. Tăng. B. Giảm. C. Không thay đổi.
Kiến thức cần nhớ
Tứ phân vị thứ r: Qr=ap+mp4rn−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap), với [ap;ap+1) là nhóm chứa Qr (r=1,2,3).
Khoảng tứ phân vị ΔQ=Q3−Q1; R và ΔQ càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán.
Cộng cùng một số c vào mọi số liệu (tịnh tiến các nhóm): R, ΔQ, s2, s không đổi; x, Q1, Q3 cùng tăng c.
🧠 Phân tích tư duy
Tần số không đổi nên nhóm chứa Q1, Q3 vẫn là nhóm thứ hai, thứ ba; chỉ đầu mút trái ap tăng 1. Vì vậy Q1, Q3 cùng tăng 1 và hiệu của chúng giữ nguyên.
1Cách 1. Tính lại Q₁, Q₃ với các nhóm mới
Định hướng. Tính ΔQ cho bảng mới rồi so với ΔQ=2875 của bảng cũ.
Định hướng. Thay nhóm như trên tương ứng với việc cộng thêm 1 năm vào tuổi thọ của mọi thiết bị.
mọi số liệu +1⇒50% số liệu ở giữa cũng dịch 1 ⇒ độ dài khoảng chứa chúng không đổi
Vậy khoảng tứ phân vị không đổi. Chọn C.
Nhận xét. Mọi số đo độ phân tán (R, ΔQ, s2, s) đều bất biến qua phép tịnh tiến; chỉ các số đo xu thế trung tâm (x, Q1, Q2, Q3) mới dịch theo.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 — không cần tính lại, chỉ cần thấy Q1, Q3 cùng tăng 1.
Đáp số.Đáp án C: không thay đổi (ΔQ=2875≈2,68).
Sai lầm thường gặp.Tính lại Q1=5,75, Q3≈8,43 rồi kết luận "tăng" vì cả hai tứ phân vị đều tăng — đề hỏi khoảng tứ phân vị (hiệu), không hỏi từng tứ phân vị.
🚀 Mở rộng.Nếu chỉ dịch nhóm cuối [8;10) thành [8;12) thì ΔQ có đổi không? (Không, vì Q3 nằm ở nhóm [6;8).)
Bài 6 · 3.15★★Trang 67— Trắc nghiệm — ảnh hưởng của phép tịnh tiến nhóm tới độ lệch chuẩn
Bài 3.15 (trang 67). Cho mẫu số liệu ghép nhóm về tuổi thọ của 20 thiết bị điện tử như sau:
Tuổi thọ (năm)
[2;4)
[4;6)
[6;8)
[8;10)
Tần số
2
8
7
3
Nếu thay các nhóm tương ứng bằng [3;5), [5;7), [7;9), [9;11) thì độ lệch chuẩn sẽ thay đổi như thế nào? A. Tăng. B. Giảm. C. Không thay đổi.
Kiến thức cần nhớ
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
Cộng cùng một số c vào mọi số liệu (tịnh tiến các nhóm): R, ΔQ, s2, s không đổi; x, Q1, Q3 cùng tăng c.
🧠 Phân tích tư duy
Giá trị đại diện mới là 4;6;8;10, mỗi số lớn hơn giá trị cũ đúng 1. Số trung bình cũng tăng 1 nên mọi độ lệch xi−x giữ nguyên, kéo theo phương sai và độ lệch chuẩn không đổi. Bẫy: thấy các con số trong bảng lớn hơn rồi vội chọn Tăng.
1Cách 1. Tính lại độ lệch chuẩn với các nhóm mới
Định hướng. Tính x, s2 cho bảng mới rồi so với s2=2,99 của bảng cũ.
Định hướng. Đổi biến cho mỗi bảng với tâm là giá trị đại diện nhóm thứ ba.
bảng cũ: u=2x−7; bảng mới: u=2x−8 cả hai: u∈{−2;−1;0;1}, tần số 2;8;7;3 ⇒su2 như nhau ⇒s=2su như nhau
Vậy chọn C.
Nhận xét. Hai bảng cho cùng một bảng u — đây là lí do sâu xa của tính chất tịnh tiến.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 — một dòng lập luận, không phải tính lại.
Đáp số.Đáp án C: không thay đổi (s≈1,73).
Sai lầm thường gặp.Tính lại số trung bình (7,1) rồi dùng công thức rút gọn nhưng quên bình phương các giá trị mới, ra phương sai khác và kết luận "tăng".
🚀 Mở rộng.Nếu nhân mọi đầu mút với 2 thì độ lệch chuẩn nhân 2 (thành ≈3,46), còn phương sai nhân 4.
Bài 8 · 3.17★★Trang 67— Trắc nghiệm — ảnh hưởng của tần số tới độ lệch chuẩn
Bài 3.17 (trang 67). Cho mẫu số liệu ghép nhóm về tuổi thọ của 20 thiết bị điện tử như sau:
Tuổi thọ (năm)
[2;4)
[4;6)
[6;8)
[8;10)
Tần số
2
8
7
3
Nếu thay các tần số tương ứng bằng 1, 9, 9, 1 thì độ lệch chuẩn sẽ thay đổi như thế nào? A. Tăng. B. Giảm. C. Không thay đổi.
Kiến thức cần nhớ
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
Phương sai, độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán quanh số trung bình; chỉ nên dùng để so sánh hai mẫu cùng đơn vị và có số trung bình xấp xỉ nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Tần số mới 1;9;9;1 dồn 18 trên 20 thiết bị vào hai nhóm giữa (trước đó là 15), nên số liệu tập trung hơn và độ lệch chuẩn phải giảm. Để chắc chắn, tính lại s và so với s≈1,73.
1Cách 1. Tính lại theo định nghĩa
Định hướng. Giá trị đại diện vẫn 3;5;7;9; tính x và s2 với tần số mới.
Định hướng. So sánh tỉ lệ số liệu ở hai nhóm giữa và ở hai nhóm ngoài cùng.
hai nhóm giữa: 8+7=15→9+9=18 hai nhóm ngoài: 2+3=5→1+1=2 số liệu dồn về giữa, ít số liệu ở xa x
Vậy độ phân tán giảm, độ lệch chuẩn giảm. Chọn B.
Nhận xét. Cùng phép thay tần số, khoảng biến thiên (bài 3.16) không đổi nhưng độ lệch chuẩn giảm: s phản ánh mọi số liệu, còn R chỉ nhìn hai đầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2: hai bảng u đặt cạnh nhau, so 0,7475 với 0,45 là xong; Cách 3 để đoán nhanh trước khi tính.
Đáp số.Đáp án B: giảm (từ s≈1,73 xuống s=1,8≈1,34).
Sai lầm thường gặp.Chọn C vì nghĩ cỡ mẫu vẫn là 20 và các nhóm giữ nguyên nên "không đổi"; hoặc chọn C theo kết quả của bài 3.16 — R không đổi không có nghĩa s không đổi.
🚀 Mở rộng.Thay tần số bằng 5;5;5;5 thì độ lệch chuẩn tăng hay giảm so với 1,73? (Tăng: s=5≈2,24.)
Bài 9 · 3.18★★Trang 67— Đọc biểu đồ tần số tương đối, lập bảng tần số và tính khoảng tứ phân vị
Bài 3.18 (trang 67). Biểu đồ tần số tương đối ghép nhóm sau cho biết phân bố về khối lượng của 200 bao xi măng trước khi xuất xưởng (các cột lần lượt ứng với các nhóm [48,5;49), [49;49,5), [49,5;50), [50;50,5), [50,5;51) và có tần số tương đối 5%, 10%, 35%, 40%, 10%). a) Lập bảng tần số ghép nhóm cho dữ liệu về khối lượng của 200 bao xi măng trên. b) Tính khoảng tứ phân vị cho mẫu số liệu ghép nhóm thu được ở câu a.
Kiến thức cần nhớ
Tần số của nhóm = cỡ mẫu × tần số tương đối.
Tứ phân vị thứ r: Qr=ap+mp4rn−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap), với [ap;ap+1) là nhóm chứa Qr (r=1,2,3).
Nhóm chứa Qr là nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ ≥4rn.
Khoảng tứ phân vị ΔQ=Q3−Q1; R và ΔQ càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán.
🧠 Phân tích tư duy
Biểu đồ cho tần số tương đối (phần trăm), muốn dùng công thức tứ phân vị phải đổi ra tần số: nhân với n=200. Vị trí 4n=50, 43n=150 là số nguyên nên dò nhóm dễ. Có thể làm thẳng trên phần trăm (tần số tích luỹ tương đối 25% và 75%) — ra cùng kết quả.
1Cách 1. Đổi ra tần số rồi dùng công thức SGK
Định hướng. Nhân từng tần số tương đối với 200 để được bảng tần số, sau đó tính Q1, Q3 theo công thức.
Vậy a) tần số các nhóm lần lượt là 10;20;70;80;20. b) ΔQ=11275≈0,67 (kg).
2Cách 2. Nội suy trên đường gấp khúc tần số tích luỹ
Định hướng. Từ bảng tần số, lập tần số tích luỹ và nội suy tuyến tính trong nhóm chứa Q1, Q3.
n=200: 200⋅5%=10; 200⋅10%=20; 200⋅35%=70; 200⋅40%=80; 200⋅10%=20 Tần số tích luỹ: 10;30;100;180;200 50−49,5Q1−49,5=100−3050−30⇒Q1=49,5+0,5⋅7020=14695≈49,64 50,5−50Q3−50=180−100150−100⇒Q3=50+0,5⋅8050=50,3125 ΔQ=Q3−Q1=50,3125−14695=11275≈0,67
Vậy a) tần số các nhóm lần lượt là 10;20;70;80;20. b) ΔQ=11275≈0,67 (kg).
3Cách 3. Làm thẳng trên tần số tương đối, thử lại bằng đếm ngược
Định hướng. Tứ phân vị không phụ thuộc cỡ mẫu khi dùng phần trăm: Q1 ứng với mức tích luỹ 25%, Q3 ứng với 75%.
Tần số tương đối tích luỹ: 5%;15%;50%;90%;100% 15%<25%≤50%: Q1=49,5+3525−15⋅0,5=49,5+71=14695≈49,64 50%<75%≤90%: Q3=50+4075−50⋅0,5=50,3125 Q1=50−70100−50⋅0,5=50−145=14695≈49,64 Q3=50,5−80180−150⋅0,5=50,5−0,1875=50,3125 ΔQ=Q3−Q1=50,3125−14695=11275≈0,67
Vậy a) tần số các nhóm lần lượt là 10;20;70;80;20. b) ΔQ=11275≈0,67 (kg).
Nhận xét. Cách 3 cho thấy câu b) giải được ngay trên biểu đồ, không cần biết cỡ mẫu 200; cỡ mẫu chỉ cần cho câu a).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3: làm thẳng trên phần trăm, các số 3510, 4025 gọn hơn và dùng được cho mọi cỡ mẫu.
Đáp số.a) Tần số các nhóm [48,5;49), [49;49,5), [49,5;50), [50;50,5), [50,5;51) lần lượt là 10;20;70;80;20. b) Q1=14695≈49,64 kg; Q3=50,3125 kg; ΔQ=11275≈0,67 kg.
Sai lầm thường gặp.Dùng thẳng các số 5;10;35;40;10 làm tần số nhưng vẫn lấy 4n=4200 — trộn hai thang đo khác nhau. Đọc nhầm độ dài nhóm là 1 thay vì 0,5 kg.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi cỡ mẫu thành 1000 bao với cùng biểu đồ thì bảng tần số thay đổi nhưng ΔQ vẫn là 11275 kg — tứ phân vị chỉ phụ thuộc tần số tương đối.
Bài 10 · 3.19★★★Trang 68— Số trung bình và khoảng tứ phân vị của mẫu ghép nhóm có nhóm mở, tần số không nguyên
Bài 3.19 (trang 68). Bảng thống kê sau cho biết dân số thế giới theo độ tuổi (đơn vị tính là triệu người) trong hai năm 2000 và 2020:
Độ tuổi
Dưới 5 tuổi
[5;15)
[15;25)
[25;65)
Từ 65 tuổi trở lên
Số người năm 2000
619,57
1240
1090
2780
423,26
Số người năm 2020
679,15
1330
1220
3870
739,48
(Theo www.ourworldindata.org) a) Chọn 75 là giá trị đại diện cho nhóm 65 tuổi trở lên. Hãy ước lượng tuổi trung bình của dân số thế giới trong hai năm 2000 và 2020. b) Tìm khoảng tứ phân vị cho tuổi của dân số thế giới trong hai năm 2000 và 2020. Nêu nhận xét về sự thay đổi cấu trúc dân số theo độ tuổi.
Kiến thức cần nhớ
Mẫu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) với tần số m1,…,mk: giá trị đại diện xi=2ai+ai+1, n=m1+⋯+mk, x=nm1x1+⋯+mkxk.
Tứ phân vị thứ r: Qr=ap+mp4rn−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap), với [ap;ap+1) là nhóm chứa Qr (r=1,2,3).
Nhóm chứa Qr là nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ ≥4rn.
Tứ phân vị cũng tính được từ tần số tương đối tích luỹ: Q1 ứng với mức 25%, Q3 ứng với mức 75%.
🧠 Phân tích tư duy
Hai điểm lạ: nhóm đầu "dưới 5 tuổi" hiểu là [0;5) (giá trị đại diện 2,5), nhóm cuối là nhóm mở nên đề cho sẵn giá trị đại diện 75; tần số tính bằng triệu người nên không nguyên. Tứ phân vị chỉ cần đến nhóm [5;15) và [25;65) nên không cần biết đầu mút phải của nhóm mở. Các nhóm có độ dài khác nhau (10, 10, 40) — phải dùng đúng độ dài của nhóm chứa tứ phân vị.
1Cách 1. Công thức số trung bình và tứ phân vị SGK
Định hướng. Giá trị đại diện 2,5;10;20;45;75; tính x, rồi dò tần số tích luỹ tìm nhóm chứa Q1, Q3.
Vậy a) tuổi trung bình khoảng 31,30 (năm 2000) và 34,32 (năm 2020). b) ΔQ≈36,55 (năm 2000) và ΔQ≈37,76 (năm 2020): tuổi trung bình và cả Q1, Q3 đều tăng — dân số thế giới đang già đi; khoảng tứ phân vị tăng cho thấy tuổi của một nửa dân số ở giữa trải rộng hơn.
2Cách 2. Làm trên tỉ lệ phần trăm dân số
Định hướng. Chia mỗi tần số cho tổng dân số để được tỉ lệ; số trung bình là tổng các tích giá trị đại diện với tỉ lệ, còn Q1, Q3 ứng với mức tích luỹ 25% và 75% (các tỉ lệ đã làm tròn, kết quả cuối lấy theo số đúng).
Năm 2000 tỉ lệ các nhóm: 10,07%;20,15%;17,72%;45,18%;6,88% x≈2,5⋅0,1007+10⋅0,2015+20⋅0,1772+45⋅0,4518+75⋅0,0688≈31,30 tỉ lệ tích luỹ: 10,07%;30,22%;47,94%;93,12%;100,00% Q1≈5+20,1525−10,07⋅10≈12,41 Q3≈25+45,1875−47,94⋅40≈48,96 ΔQ≈36,55 Năm 2020 tỉ lệ các nhóm: 8,66%;16,97%;15,56%;49,37%;9,43% x≈2,5⋅0,0866+10⋅0,1697+20⋅0,1556+45⋅0,4937+75⋅0,0943≈34,32 tỉ lệ tích luỹ: 8,66%;25,63%;41,20%;90,57%;100,00% Q1≈5+16,9725−8,66⋅10≈14,63 Q3≈25+49,3775−41,20⋅40≈52,39 ΔQ≈37,76
Vậy a) tuổi trung bình khoảng 31,30 (năm 2000) và 34,32 (năm 2020). b) ΔQ≈36,55 (năm 2000) và ΔQ≈37,76 (năm 2020): tuổi trung bình và cả Q1, Q3 đều tăng — dân số thế giới đang già đi; khoảng tứ phân vị tăng cho thấy tuổi của một nửa dân số ở giữa trải rộng hơn.
3Cách 3. Dời gốc về 45 · đếm ngược từ đầu mút phải
Định hướng. Trừ 45 vào mọi giá trị đại diện để số nhỏ hơn; tứ phân vị tính lùi từ đầu mút phải của nhóm chứa nó.
Năm 2000 u=x−45: −42,5;−35;−25;0;30 u=6152,83(−42,5)⋅619,57+(−35)⋅1240+(−25)⋅1090+0⋅2780+30⋅423,26=6152,83−84283,925≈−13,70 x=45+u≈31,30 Q1=15−12401859,57−1538,2075⋅10=15−1240321,3625⋅10≈12,41 Q3=65−27805729,57−4614,6225⋅40=65−27801114,9475⋅40≈48,96 ΔQ≈36,55 Năm 2020 u=x−45: −42,5;−35;−25;0;30 u=7838,63(−42,5)⋅679,15+(−35)⋅1330+(−25)⋅1220+0⋅3870+30⋅739,48=7838,63−83729,475≈−10,68 x=45+u≈34,32 Q1=15−13302009,15−1959,6575⋅10=15−133049,4925⋅10≈14,63 Q3=65−38707099,15−5878,9725⋅40=65−38701220,1775⋅40≈52,39 ΔQ≈37,76
Vậy a) tuổi trung bình khoảng 31,30 (năm 2000) và 34,32 (năm 2020). b) ΔQ≈36,55 (năm 2000) và ΔQ≈37,76 (năm 2020): tuổi trung bình và cả Q1, Q3 đều tăng — dân số thế giới đang già đi; khoảng tứ phân vị tăng cho thấy tuổi của một nửa dân số ở giữa trải rộng hơn.
Nhận xét. Từ 2000 đến 2020: Q1 tăng khoảng 2,2 tuổi, Q3 tăng khoảng 3,4 tuổi và tỉ lệ người từ 65 tuổi trở lên tăng từ khoảng 6,9% lên 9,4% — cấu trúc dân số dịch dần sang nhóm tuổi lớn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 cho bài làm chuẩn; Cách 3 giúp tính số trung bình nhanh hơn vì các tích u⋅m nhỏ hơn và có thể thử lại Q1, Q3 bằng đếm ngược.
Đáp số.a) x2000≈31,30 tuổi; x2020≈34,32 tuổi. b) Năm 2000: Q1≈12,41, Q3≈48,96, ΔQ≈36,55; năm 2020: Q1≈14,63, Q3≈52,39, ΔQ≈37,76. Nhận xét: dân số thế giới già đi (tuổi trung bình và các tứ phân vị đều tăng) và tuổi phân tán hơn.
Sai lầm thường gặp.Lấy giá trị đại diện nhóm "dưới 5 tuổi" là 5 hoặc 2, hay dùng độ dài nhóm 10 cho nhóm [25;65) (đúng là 40) khi tính Q3 — ra Q3≈31, sai hẳn. Cộng nhầm cỡ mẫu vì viết 1240 thành 1,240.
🚀 Mở rộng.Nếu chọn giá trị đại diện của nhóm 65 tuổi trở lên là 80 thay vì 75 thì tuổi trung bình tăng bao nhiêu? (Năm 2000: tăng 5⋅6152,83423,26≈0,34 tuổi.)
Bài 11 · 3.20★★Trang 68— Khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị và ý nghĩa
Bài 3.20 (trang 68). Thống kê cân nặng của một số trẻ sơ sinh tại một bệnh viện cho kết quả như sau:
Cân nặng (kg)
[2,5;2,8)
[2,8;3,1)
[3,1;3,4)
[3,4;3,7)
[3,7;4)
Số trẻ
20
30
40
35
25
Tìm khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị cho mẫu số liệu ghép nhóm trên. Các giá trị này cho biết điều gì?
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) (với m1>0, mk>0) là R=ak+1−a1.
Tứ phân vị thứ r: Qr=ap+mp4rn−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap), với [ap;ap+1) là nhóm chứa Qr (r=1,2,3).
Nhóm chứa Qr là nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ ≥4rn.
Khoảng tứ phân vị ΔQ=Q3−Q1; R và ΔQ càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán.
🧠 Phân tích tư duy
Cỡ mẫu n=150 không chia hết cho 4 nên vị trí Q1, Q3 là 37,5 và 112,5 — vẫn dò tần số tích luỹ như thường. Phần "cho biết điều gì" phải nói được: R là độ trải toàn bộ cân nặng, ΔQ là độ trải của một nửa số trẻ ở giữa.
1Cách 1. Định nghĩa R · công thức tứ phân vị SGK
Định hướng.n=20+30+40+35+25=150; tính R rồi Q1, Q3.
2Cách 2. Cộng độ dài nhóm · nội suy tần số tích luỹ
Định hướng.R bằng tổng độ dài 5 nhóm 0,3 kg; Qr đọc trên đường gấp khúc tần số tích luỹ.
R=5⋅0,3=1,5 Tần số tích luỹ: 20;50;90;125;150 3,1−2,8Q1−2,8=50−2037,5−20⇒Q1=2,8+0,3⋅3017,5=2,975 3,7−3,4Q3−3,4=125−90112,5−90⇒Q3=3,4+0,3⋅3522,5=140503≈3,59 ΔQ=Q3−Q1=140503−2,975=280173≈0,62
VậyR=1,5 kg; ΔQ=280173≈0,62 kg.
3Cách 3. Đếm ngược từ đầu mút phải
Định hướng. Tính lùi từ đầu mút phải của nhóm chứa tứ phân vị để thử lại.
Nhận xét. Khoảng biến thiên 1,5 kg gấp khoảng 2,4 lần ΔQ: phần lớn độ trải đến từ các bé nhẹ nhất và nặng nhất ở hai nhóm ngoài cùng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 cho bài trình bày; Cách 3 thử lại Q1=3,1−0,125 nhẩm được ngay.
Đáp số.R=1,5 kg; Q1=2,975, Q3=140503≈3,59, ΔQ=280173≈0,62 kg. Cân nặng của các trẻ sơ sinh trải trong khoảng 1,5 kg, còn một nửa số trẻ ở giữa có cân nặng chênh nhau không quá khoảng 0,62 kg — cân nặng khá tập trung.
Sai lầm thường gặp.Chọn nhóm chứa Q1 là [3,1;3,4) vì thấy tần số 40 lớn nhất; phải dò tích luỹ: 20<37,5≤50 nên là [2,8;3,1). Làm tròn 4n thành 37 hoặc 38 — vị trí trong công thức ghép nhóm được phép là số không nguyên.
🚀 Mở rộng.Tính độ lệch chuẩn của mẫu này (s≈0,38 kg) và so sánh với ΔQ.
Bài 12 · 3.21★★★Trang 69— So sánh độ chính xác: một mẫu không ghép nhóm và một mẫu ghép nhóm
Bài 3.21 (trang 69). Để đánh giá độ chính xác của hai hệ thống đóng gói tự động các túi cà phê của hai phân xưởng, người ta đã tiến hành thu thập mẫu số liệu về khối lượng của một số gói cà phê (đơn vị tính là gam) của mỗi phân xưởng cho kết quả như sau: Phân xưởng A: 203, 207, 205, 197, 208, 192, 206, 202, 200, 196, 195, 194, 203, 197, 193, 199, 198, 195, 206, 204. Phân xưởng B:
Cân nặng (g)
[190;194)
[194;198)
[198;202)
[202;206)
[206;210)
Số gói
2
5
6
5
2
Tính số trung bình, độ lệch chuẩn của khối lượng một gói cà phê do các phân xưởng A, B sản xuất. Dựa trên kết quả tính được, hãy nêu nhận xét về độ chính xác của hai hệ thống đóng gói.
Kiến thức cần nhớ
Mẫu số liệu gốc x1,…,xn: x=nx1+⋯+xn, s2=n(x1−x)2+⋯+(xn−x)2.
Mẫu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) với tần số m1,…,mk: giá trị đại diện xi=2ai+ai+1, n=m1+⋯+mk, x=nm1x1+⋯+mkxk.
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu A là số liệu gốc (không ghép nhóm) nên tính trực tiếp từ 20 giá trị; mẫu B là mẫu ghép nhóm nên dùng giá trị đại diện. "Chính xác hơn" nghĩa là khối lượng các gói ít dao động quanh 200 g hơn, tức độ lệch chuẩn nhỏ hơn. Mọi số liệu đều quanh 200 nên trừ 200 trước khi tính là lối gọn nhất.
1Cách 1. Theo định nghĩa: trung bình của bình phương độ lệch
Định hướng. Phân xưởng A: tính độ lệch từng gói so với số trung bình; phân xưởng B: dùng giá trị đại diện 192;196;200;204;208.
Phân xưởng A xA=204000=200 độ lệch xi−200: +3;+7;+5;−3;+8;−8;+6;+2;0;−4;−5;−6;+3;−3;−7;−1;−2;−5;+6;+4 sA2=209+49+25+9+64+64+36+4+0+16+25+36+9+9+49+1+4+25+36+16=20486=24,3 sA=24,3≈4,93 Phân xưởng B x1=192;x2=196;x3=200;x4=204;x5=208 xB=202⋅192+5⋅196+6⋅200+5⋅204+2⋅208=204000=200 sB2=202⋅(192−200)2+5⋅(196−200)2+6⋅(200−200)2+5⋅(204−200)2+2⋅(208−200)2 sB2=202⋅(−8)2+5⋅(−4)2+6⋅02+5⋅42+2⋅82=20416=20,8 sB=sB2=20,8≈4,56
VậyxA=xB=200 g; sA=24,3≈4,93 g, sB=20,8≈4,56 g. Hai hệ thống cùng cho khối lượng trung bình 200 g, nhưng sB<sA nên hệ thống đóng gói của phân xưởng B chính xác (ổn định) hơn.
2Cách 2. Công thức rút gọn: trung bình của các bình phương trừ bình phương của số trung bình
Định hướng. Tính trung bình của các bình phương rồi trừ bình phương số trung bình (x=200 nên x2=40000).
Phân xưởng A 201(2032+2072+⋯+2042)=20800486=40024,3 sA2=40024,3−2002=24,3, sA≈4,93 Phân xưởng B xB=202⋅192+5⋅196+6⋅200+5⋅204+2⋅208=204000=200 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=202⋅1922+5⋅1962+6⋅2002+5⋅2042+2⋅2082=20800416=40020,8 sB2=40020,8−2002=20,8 sB=sB2=20,8≈4,56
VậyxA=xB=200 g; sA=24,3≈4,93 g, sB=20,8≈4,56 g. Hai hệ thống cùng cho khối lượng trung bình 200 g, nhưng sB<sA nên hệ thống đóng gói của phân xưởng B chính xác (ổn định) hơn.
3Cách 3. Đổi biến: A lấy u = x − 200, B lấy u = (x − 200) : 4
Định hướng. Trừ 200 đưa số liệu A về các số nguyên nhỏ; với B, các giá trị đại diện cách đều 4 nên chia thêm cho 4.
Phân xưởng A u=x−200: ∑ui=0⇒xA=200 ∑ui2=486⇒sA2=20486−02=24,3, sA≈4,93 Phân xưởng B u=4x−200: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1;u5=2 u=202⋅(−2)+5⋅(−1)+6⋅0+5⋅1+2⋅2=0 su2=202⋅4+5⋅1+6⋅0+5⋅1+2⋅4−02=1,3−0=1,3 xB=200+4⋅0=200 sB2=42⋅su2=16⋅1,3=20,8 sB=sB2=20,8≈4,56
VậyxA=xB=200 g; sA=24,3≈4,93 g, sB=20,8≈4,56 g. Hai hệ thống cùng cho khối lượng trung bình 200 g, nhưng sB<sA nên hệ thống đóng gói của phân xưởng B chính xác (ổn định) hơn.
Nhận xét. Độ lệch chuẩn của B tính từ mẫu ghép nhóm chỉ là giá trị xấp xỉ, còn của A là giá trị đúng; chênh lệch 4,93 so với 4,56 vẫn đủ rõ để kết luận, nhưng nếu hai số rất sát nhau thì nên thận trọng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3: ∑ui=0 thấy ngay số trung bình là 200, và bảng u của B đối xứng −2;−1;0;1;2 nên u=0 — gần như không phải tính.
Đáp số.xA=xB=200 g; sA=24,3≈4,93 g; sB=20,8≈4,56 g. Hệ thống đóng gói của phân xưởng B chính xác hơn.
Sai lầm thường gặp.Ghép nhóm lại mẫu A rồi mới tính — không cần và làm mất độ chính xác. Kết luận "hai hệ thống như nhau vì cùng trung bình 200 g" — cùng trung bình chưa đủ, phải so độ lệch chuẩn.
🚀 Mở rộng.Ghép mẫu A theo đúng các nhóm của B (tần số 2;6;3;5;4) rồi tính lại: xA=200,6, sA=27,64≈5,26>sB — so hai mẫu ghép nhóm "cùng luật" thì kết luận vẫn giữ nguyên.
Bài 13 · 3.22★★Trang 69— So sánh mức độ ổn định của hai mẫu ghép nhóm bằng độ lệch chuẩn
Bài 3.22 (trang 69). Một người đầu tư cùng một số tiền vào hai lĩnh vực A và B. Nhà đầu tư này ghi lại số tiền thu được hằng tháng trong hai năm theo mỗi lĩnh vực cho kết quả như sau:
Số tiền (triệu đồng)
[5;10)
[10;15)
[15;20)
[20;25)
[25;30)
Số tháng theo lĩnh vực A
2
5
10
5
2
Số tháng theo lĩnh vực B
1
8
7
6
2
Tính độ lệch chuẩn của hai mẫu số liệu ghép nhóm và nhận xét về mức độ ổn định của số tiền thu được hằng tháng khi đầu tư vào hai lĩnh vực trên.
Kiến thức cần nhớ
Mẫu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) với tần số m1,…,mk: giá trị đại diện xi=2ai+ai+1, n=m1+⋯+mk, x=nm1x1+⋯+mkxk.
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
Số liệu có độ lệch chuẩn nhỏ hơn thì ổn định hơn (khi số trung bình xấp xỉ nhau).
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi mẫu có 24 tháng (hai năm). Mức độ ổn định đo bằng độ lệch chuẩn; hai bảng có cùng các nhóm nên đổi biến một lần cho cả hai. Kết quả bất ngờ: hai độ lệch chuẩn bằng nhau đúng, nên kết luận là "như nhau" chứ không phải lĩnh vực nào hơn.
1Cách 1. Theo định nghĩa: trung bình của bình phương độ lệch
Định hướng. Mỗi lĩnh vực có 24 tháng; tính x và phương sai theo định nghĩa.
Lĩnh vực A x1=7,5;x2=12,5;x3=17,5;x4=22,5;x5=27,5 n=2+5+10+5+2=24 xA=242⋅7,5+5⋅12,5+10⋅17,5+5⋅22,5+2⋅27,5=24420=17,5 sA2=242⋅(7,5−17,5)2+5⋅(12,5−17,5)2+10⋅(17,5−17,5)2+5⋅(22,5−17,5)2+2⋅(27,5−17,5)2 sA2=242⋅(−10)2+5⋅(−5)2+10⋅02+5⋅52+2⋅102=24650=12325 sA=sA2=12325≈5,20 Lĩnh vực B x1=7,5;x2=12,5;x3=17,5;x4=22,5;x5=27,5 n=1+8+7+6+2=24 xB=241⋅7,5+8⋅12,5+7⋅17,5+6⋅22,5+2⋅27,5=24420=17,5 sB2=241⋅(7,5−17,5)2+8⋅(12,5−17,5)2+7⋅(17,5−17,5)2+6⋅(22,5−17,5)2+2⋅(27,5−17,5)2 sB2=241⋅(−10)2+8⋅(−5)2+7⋅02+6⋅52+2⋅102=24650=12325 sB=sB2=12325≈5,20
VậyxA=xB=17,5 triệu đồng và sA=sB=12325≈5,20 triệu đồng: số tiền thu được hằng tháng ở hai lĩnh vực có mức độ ổn định như nhau (cũng như nhau về mức trung bình).
2Cách 2. Công thức rút gọn: trung bình của các bình phương trừ bình phương của số trung bình
Định hướng. Công thức rút gọn cho từng lĩnh vực.
Lĩnh vực A xA=242⋅7,5+5⋅12,5+10⋅17,5+5⋅22,5+2⋅27,5=24420=17,5 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=242⋅7,52+5⋅12,52+10⋅17,52+5⋅22,52+2⋅27,52=248000=31000 sA2=31000−17,52=12325 sA=sA2=12325≈5,20 Lĩnh vực B xB=241⋅7,5+8⋅12,5+7⋅17,5+6⋅22,5+2⋅27,5=24420=17,5 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=241⋅7,52+8⋅12,52+7⋅17,52+6⋅22,52+2⋅27,52=248000=31000 sB2=31000−17,52=12325 sB=sB2=12325≈5,20
VậyxA=xB=17,5 triệu đồng và sA=sB=12325≈5,20 triệu đồng: số tiền thu được hằng tháng ở hai lĩnh vực có mức độ ổn định như nhau (cũng như nhau về mức trung bình).
3Cách 3. Đổi biến về số nguyên nhỏ u = (x − c) : h
Định hướng. Đổi u=5x−17,5∈{−2;−1;0;1;2} dùng chung cho hai lĩnh vực.
Lĩnh vực A u=5x−17,5: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1;u5=2 u=242⋅(−2)+5⋅(−1)+10⋅0+5⋅1+2⋅2=0 su2=242⋅4+5⋅1+10⋅0+5⋅1+2⋅4−02=1213−0=1213 xA=17,5+5⋅0=17,5 sA2=52⋅su2=25⋅1213=12325 sA=sA2=12325≈5,20 Lĩnh vực B u=5x−17,5: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1;u5=2 u=241⋅(−2)+8⋅(−1)+7⋅0+6⋅1+2⋅2=0 su2=241⋅4+8⋅1+7⋅0+6⋅1+2⋅4−02=1213−0=1213 xB=17,5+5⋅0=17,5 sB2=52⋅su2=25⋅1213=12325 sB=sB2=12325≈5,20
VậyxA=xB=17,5 triệu đồng và sA=sB=12325≈5,20 triệu đồng: số tiền thu được hằng tháng ở hai lĩnh vực có mức độ ổn định như nhau (cũng như nhau về mức trung bình).
Nhận xét. Hai bảng u khác nhau hẳn (A đối xứng, B lệch) nhưng cho cùng u=0 và cùng su2=1213 — độ lệch chuẩn bằng nhau không có nghĩa hai phân bố giống nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3: với A, u=0 nhờ đối xứng; với B, ∑miui=−2−8+0+6+4=0 — cả hai chỉ còn tính 2426.
Đáp số.xA=xB=17,5 triệu đồng; sA=sB=12325≈5,20 triệu đồng. Mức độ ổn định của số tiền thu được ở hai lĩnh vực là như nhau.
Sai lầm thường gặp.Nhìn bảng thấy A "đối xứng, dồn vào giữa" rồi kết luận ngay A ổn định hơn — phải tính: sA=sB. Viết nhầm giá trị đại diện nhóm [10;15) là 22,5 thay vì 12,5 làm sai cả số trung bình.
🚀 Mở rộng.Tính khoảng tứ phân vị của hai mẫu (ΔQ,A=7, ΔQ,B=24205≈8,54 triệu đồng): theo số đo này thì A ổn định hơn — mỗi số đo độ phân tán nhìn dữ liệu theo một cách.