Bài 1 · 3.9★Trang 85— Trắc nghiệm — khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm
Bài 3.9 (trang 85).Sử dụng dữ kiện sau để trả lời câu hỏi trong các bài tập từ 3.9 đến 3.13. Một vườn thú ghi lại tuổi thọ (đơn vị: năm) của 20 con hổ và thu được kết quả như sau:
Tuổi thọ
[14;15)
[15;16)
[16;17)
[17;18)
[18;19)
Số con hổ
1
3
8
6
2
Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm này là A.3. B.4. C.5. D.6.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) (với m1>0, mk>0) là R=ak+1−a1.
Các nhóm liên tiếp nhau nên R cũng bằng tổng độ dài của tất cả các nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Khoảng biến thiên của mẫu ghép nhóm chỉ cần hai con số: đầu mút trái của nhóm đầu tiên và đầu mút phải của nhóm cuối cùng (cả hai nhóm đều có tần số dương). Bẫy thứ nhất: trừ hai giá trị đại diện 18,5−14,5=4 (phương án B). Bẫy thứ hai: trừ hai đầu mút trái 18−14=4.
1Cách 1. Theo định nghĩa khoảng biến thiên
Định hướng. Nhóm đầu [14;15) có tần số 1>0, nhóm cuối [18;19) có tần số 2>0; lấy đầu mút phải nhóm cuối trừ đầu mút trái nhóm đầu.
a1=14, a6=19 R=a6−a1=19−14=5
Vậy khoảng biến thiên là 5 (năm). Chọn C.
2Cách 2. Cộng độ dài các nhóm liên tiếp
Định hướng. Năm nhóm nối tiếp nhau phủ kín đoạn từ 14 đến 19, mỗi nhóm dài 1 năm.
R=5⋅(15−14)=5⋅1=5
VậyR=5. Chọn C.
Nhận xét. Với mẫu số liệu gốc, con hổ sống ngắn nhất thuộc [14;15), sống lâu nhất thuộc [18;19) nên khoảng biến thiên thật nằm giữa 3 và 5; con số 5 của mẫu ghép nhóm là một cận trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1: một phép trừ, nhưng phải chắc nhóm đầu và nhóm cuối có tần số dương.
Đáp số.Đáp án C: R=19−14=5.
Sai lầm thường gặp.Chọn B vì lấy hiệu hai giá trị đại diện 18,5−14,5=4, hoặc hiệu hai đầu mút trái 18−14=4 — khoảng biến thiên của mẫu ghép nhóm dùng đầu mút TRÁI của nhóm đầu và đầu mút PHẢI của nhóm cuối.
🚀 Mở rộng.Nếu nhóm [14;15) có tần số 0 thì khoảng biến thiên còn bao nhiêu? (Đáp số: 19−15=4.)
Bài 2 · 3.10★Trang 85— Trắc nghiệm — xác định nhóm chứa tứ phân vị thứ nhất
Bài 3.10 (trang 85).Sử dụng dữ kiện sau để trả lời câu hỏi trong các bài tập từ 3.9 đến 3.13. Một vườn thú ghi lại tuổi thọ (đơn vị: năm) của 20 con hổ và thu được kết quả như sau:
Tuổi thọ
[14;15)
[15;16)
[16;17)
[17;18)
[18;19)
Số con hổ
1
3
8
6
2
Nhóm chứa tứ phân vị thứ nhất là A.[14;15). B.[15;16). C.[16;17). D.[17;18).
Kiến thức cần nhớ
Nhóm chứa Qr là nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ ≥4rn.
Tứ phân vị thứ r: Qr=ap+mp4rn−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap), với [ap;ap+1) là nhóm chứa Qr (r=1,2,3).
Với mẫu gốc đã sắp xếp x1≤x2≤⋯≤x20, tứ phân vị thứ nhất là 2x5+x6.
🧠 Phân tích tư duy
Cỡ mẫu n=20 nên vị trí của Q1 là 4n=5; nhóm chứa Q1 là nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ không nhỏ hơn 5. Bẫy: chọn nhóm thứ hai vì "một phần tư của năm nhóm", hoặc chọn nhóm có tần số lớn nhất mà không dò tích luỹ.
1Cách 1. Dò tần số tích luỹ
Định hướng. Tính 4n rồi tìm nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ đạt tới giá trị đó.
n=1+3+8+6+2=20, 4n=5 Tần số tích luỹ: 1;4;12;18;20 4<5≤12⇒Q1∈[16;17)
Vậy nhóm chứa tứ phân vị thứ nhất là [16;17). Chọn C.
2Cách 2. Tính hẳn giá trị Q₁
Định hướng. Thay vào công thức tứ phân vị rồi xem Q1 rơi vào nhóm nào.
Định hướng. Sắp xếp tuổi thọ của 20 con hổ tăng dần; Q1 là trung bình cộng của số liệu thứ 5 và thứ 6.
x1∈[14;15), x2,x3,x4∈[15;16), x5,…,x12∈[16;17) Q1=2x5+x6 với x5,x6∈[16;17)
VậyQ1 thuộc nhóm [16;17). Chọn C.
Nhận xét. Cách 3 cho thấy vì sao công thức ghép nhóm "tin được": tứ phân vị thật của mẫu gốc cũng nằm trong nhóm [16;17).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1: chỉ cần cộng dồn tần số, không phải tính Q1 — nhanh nhất cho câu trắc nghiệm.
Đáp số.Đáp án C: [16;17).
Sai lầm thường gặp.Chọn B [15;16) vì so 5 với tần số 3 của nhóm thứ hai thay vì so với tần số tích luỹ 1+3=4<5. Chọn nhóm [16;17) "vì tần số lớn nhất" thì đúng may mắn nhưng sai lập luận.
🚀 Mở rộng.Tìm nhóm chứa trung vị Q2 (vị trí 42n=10): vẫn là [16;17) vì 4<10≤12.
Bài 3 · 3.11★Trang 85— Trắc nghiệm — xác định nhóm chứa tứ phân vị thứ ba
Bài 3.11 (trang 85).Sử dụng dữ kiện sau để trả lời câu hỏi trong các bài tập từ 3.9 đến 3.13. Một vườn thú ghi lại tuổi thọ (đơn vị: năm) của 20 con hổ và thu được kết quả như sau:
Tuổi thọ
[14;15)
[15;16)
[16;17)
[17;18)
[18;19)
Số con hổ
1
3
8
6
2
Nhóm chứa tứ phân vị thứ ba là A.[15;16). B.[16;17). C.[17;18). D.[18;19).
Kiến thức cần nhớ
Nhóm chứa Qr là nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ ≥4rn.
Tứ phân vị thứ r: Qr=ap+mp4rn−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap), với [ap;ap+1) là nhóm chứa Qr (r=1,2,3).
Với mẫu gốc đã sắp xếp x1≤⋯≤x20, tứ phân vị thứ ba là 2x15+x16.
🧠 Phân tích tư duy
Vị trí của Q3 là 43n=15; dò tần số tích luỹ tìm nhóm đầu tiên đạt 15. Bẫy: chọn nhóm cuối [18;19) vì nghĩ "tứ phân vị thứ ba nằm ở cuối bảng".
1Cách 1. Dò tần số tích luỹ
Định hướng. Tính 43n rồi dò tần số tích luỹ.
43n=43⋅20=15 Tần số tích luỹ: 1;4;12;18;20 12<15≤18⇒Q3∈[17;18)
Vậy nhóm chứa tứ phân vị thứ ba là [17;18). Chọn C.
2Cách 2. Tính hẳn giá trị Q₃
Định hướng. Thay vào công thức rồi đối chiếu với các nhóm.
Bài 4 · 3.12★★Trang 85— Trắc nghiệm — tính chất của các số đo độ phân tán
Bài 3.12 (trang 85).Sử dụng dữ kiện sau để trả lời câu hỏi trong các bài tập từ 3.9 đến 3.13. Một vườn thú ghi lại tuổi thọ (đơn vị: năm) của 20 con hổ và thu được kết quả như sau:
Tuổi thọ
[14;15)
[15;16)
[16;17)
[17;18)
[18;19)
Số con hổ
1
3
8
6
2
Số đặc trưng nào không sử dụng thông tin của nhóm số liệu đầu tiên và nhóm số liệu cuối cùng? A. Khoảng biến thiên. B. Khoảng tứ phân vị. C. Phương sai. D. Độ lệch chuẩn.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) (với m1>0, mk>0) là R=ak+1−a1.
Tứ phân vị thứ r: Qr=ap+mp4rn−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap), với [ap;ap+1) là nhóm chứa Qr (r=1,2,3).
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Khoảng tứ phân vị chỉ phụ thuộc nửa giữa của mẫu số liệu nên không bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường; khoảng biến thiên thì bị ảnh hưởng.
🧠 Phân tích tư duy
Câu hỏi kiểm tra hiểu công thức: số đặc trưng nào "nhìn" vào nhóm hai đầu. R lấy trực tiếp đầu mút của hai nhóm này; phương sai, độ lệch chuẩn cộng đủ mọi giá trị đại diện; còn Q1, Q3 nằm ở hai nhóm giữa. Chú ý chữ không in đậm trong đề.
1Cách 1. Soát công thức của từng số đặc trưng
Định hướng. Xem mỗi công thức có chứa đầu mút hay giá trị đại diện của nhóm [14;15), [18;19) không.
R=19−14: dùng cả hai nhóm (A loại) s2=201⋅(14,5−x)2+⋯+2⋅(18,5−x)2, s=s2: dùng cả hai nhóm (C, D loại) Q1∈[16;17), Q3∈[17;18), ΔQ=Q3−Q1: không dùng giá trị của hai nhóm đầu, cuối
Vậy chọn B — khoảng tứ phân vị.
2Cách 2. Thử thay đổi nhóm cuối
Định hướng. Giả sử 2 con hổ ở nhóm cuối thực ra sống [23;24) năm (tần số giữ nguyên); số đặc trưng nào không đổi thì không dùng thông tin nhóm cuối.
R: 19−14=5→24−14=10 (đổi) x: 20335=16,75→20345=17,25 nên s2, s đổi Q1=16,125, Q3=17,5 giữ nguyên ⇒ΔQ=1,375 (không đổi)
Vậy chỉ khoảng tứ phân vị không đổi. Chọn B.
3Cách 3. Dựa vào ý nghĩa của khoảng tứ phân vị
Định hướng.ΔQ là độ dài khoảng chứa 50% số liệu chính giữa, đã bỏ 25% số liệu nhỏ nhất và 25% số liệu lớn nhất.
25%⋅20=5 nhóm đầu có 1≤5 con, nhóm cuối có 2≤5 con ⇒ cả hai nhóm nằm trọn trong phần bị bỏ
Vậy khoảng tứ phân vị không dùng thông tin của nhóm đầu và nhóm cuối. Chọn B.
Nhận xét. Nói chính xác: công thức Q1 vẫn cần số con ở nhóm đầu (trong tổng m1+⋯+mp−1), nhưng không cần biết các con đó sống bao lâu — vì vậy ΔQ không bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường ở hai đầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3 — nhớ một câu "ΔQ bỏ 25% mỗi đầu" là chọn được ngay; Cách 2 là phép thử thuyết phục khi còn phân vân.
Đáp số.Đáp án B: khoảng tứ phân vị.
Sai lầm thường gặp.Chọn A vì nghĩ khoảng biến thiên "chỉ là hiệu hai số" — nhưng chính hai số đó là đầu mút của nhóm đầu và nhóm cuối. Chọn D vì nghĩ độ lệch chuẩn khác phương sai — cả hai cùng dùng mọi giá trị đại diện.
🚀 Mở rộng.Nếu nhóm đầu có 6 con hổ (lớn hơn 4n) thì Q1 rơi vào chính nhóm đầu — khi đó khoảng tứ phân vị có còn "không dùng" nhóm đầu nữa không?
Bài 5 · 3.13★★Trang 85— Trắc nghiệm — ảnh hưởng của tần số tới các số đo độ phân tán
Bài 3.13 (trang 85).Sử dụng dữ kiện sau để trả lời câu hỏi trong các bài tập từ 3.9 đến 3.13. Một vườn thú ghi lại tuổi thọ (đơn vị: năm) của 20 con hổ và thu được kết quả như sau:
Tuổi thọ
[14;15)
[15;16)
[16;17)
[17;18)
[18;19)
Số con hổ
1
3
8
6
2
Nếu thay tất cả các tần số trong mẫu số liệu ghép nhóm trên bằng 4 thì số đặc trưng nào sau đây không thay đổi? A. Khoảng biến thiên. B. Khoảng tứ phân vị. C. Phương sai. D. Độ lệch chuẩn.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) (với m1>0, mk>0) là R=ak+1−a1.
Tứ phân vị thứ r: Qr=ap+mp4rn−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap), với [ap;ap+1) là nhóm chứa Qr (r=1,2,3).
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
🧠 Phân tích tư duy
Chỉ tần số thay đổi, còn các nhóm giữ nguyên. Số đặc trưng nào chỉ phụ thuộc đầu mút các nhóm thì không đổi — đó là khoảng biến thiên (nhóm đầu, nhóm cuối vẫn có tần số dương). Ba số còn lại đều có tần số trong công thức nên nói chung sẽ thay đổi; có thể tính hẳn để chắc chắn.
1Cách 1. Tính các số đặc trưng trước và sau khi thay
Định hướng. Tính lại cả bốn số với tần số 4;4;4;4;4 (vẫn n=20) rồi so sánh.
R: 19−14=5→19−14=5 ΔQ: 17,5−16,125=1,375→17,75−15,25=2,5 với tần số mới: Q1=15+45−4⋅1=15,25, Q3=17+415−12⋅1=17,75 s2: 8079=0,9875→204⋅(22+12+02+12+22)=2 s: ≈0,99→2≈1,41
Vậy chỉ khoảng biến thiên không đổi. Chọn A.
2Cách 2. Nhận ra số đặc trưng không phụ thuộc tần số
Định hướng. Khoảng biến thiên chỉ dùng hai đầu mút a1, ak+1, không có tần số trong công thức.
R=a6−a1=19−14 (điều kiện: m1=4>0, m5=4>0) ⇒R không đổi
Vậy chọn A (đề chỉ có một phương án đúng).
3Cách 3. Nhìn hình dạng phân bố
Định hướng. Tần số cũ 1;3;8;6;2 dồn vào giữa, tần số mới 4;4;4;4;4 trải đều — số liệu phân tán hơn.
phân bố trải đều hơn ⇒ΔQ, s2, s tăng (B, C, D loại) hai nhóm ngoài cùng vẫn là [14;15) và [18;19)⇒R giữ nguyên
Vậy chọn A.
Nhận xét. Cách 1 xác nhận trực giác của Cách 3: ΔQ tăng từ 1,375 lên 2,5, phương sai tăng từ 0,9875 lên 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 — nhận ra R không chứa tần số là chọn được ngay trong vài giây.
Đáp số.Đáp án A: khoảng biến thiên (vẫn bằng 5).
Sai lầm thường gặp.Nghĩ "thay tần số bằng nhau thì mọi thứ giữ nguyên vì cỡ mẫu vẫn là 20" — sai: ΔQ đổi từ 1,375 thành 2,5, phương sai đổi từ 0,9875 thành 2.
🚀 Mở rộng.Nếu thay mọi tần số bằng 0 trừ nhóm [16;17) thì khoảng biến thiên của mẫu ghép nhóm còn bao nhiêu? (Đáp số: 1.)
Bài 6 · 3.14★★Trang 86— Tính khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, độ lệch chuẩn của mẫu ghép nhóm
Bài 3.14 (trang 86). Để đánh giá chất lượng một loại pin điện thoại mới, người ta ghi lại thời gian nghe nhạc liên tục của điện thoại được sạc đầy pin cho đến khi hết pin cho kết quả như sau:
Thời gian (giờ)
[5;5,5)
[5,5;6)
[6;6,5)
[6,5;7)
[7;7,5)
Số chiếc điện thoại (tần số)
2
8
15
10
5
Tính khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị và độ lệch chuẩn của mẫu số liệu ghép nhóm trên.
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) (với m1>0, mk>0) là R=ak+1−a1.
Tứ phân vị thứ r: Qr=ap+mp4rn−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap), với [ap;ap+1) là nhóm chứa Qr (r=1,2,3).
Nhóm chứa Qr là nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ ≥4rn.
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
🧠 Phân tích tư duy
Bài tổng hợp ba số đo độ phân tán trên cùng một bảng, n=40 chia hết cho 4 nên vị trí Q1, Q3 là số nguyên 10 và 30. Để ý 4n=10 trùng đúng tần số tích luỹ của nhóm thứ hai nên Q1 là đầu mút phải 6 — dễ lúng túng chọn nhóm. Các giá trị đại diện cách đều 0,5 nên phương sai tính nhanh bằng đổi biến.
1Cách 1. Định nghĩa R · công thức tứ phân vị · phương sai theo định nghĩa
Định hướng.n=2+8+15+10+5=40. Lấy R theo đầu mút, tứ phân vị theo công thức SGK, phương sai là trung bình của bình phương độ lệch.
2Cách 2. Cộng độ dài nhóm · nội suy tần số tích luỹ · công thức rút gọn
Định hướng.R bằng tổng độ dài 5 nhóm; Qr đọc trên đường gấp khúc tần số tích luỹ bằng tỉ lệ; phương sai bằng trung bình các bình phương trừ bình phương số trung bình.
R=5⋅0,5=2,5 Tần số tích luỹ: 2;10;25;35;40 6−5,5Q1−5,5=10−210−2⇒Q1=5,5+0,5⋅88=6 7−6,5Q3−6,5=35−2530−25⇒Q3=6,5+0,5⋅105=6,75 ΔQ=Q3−Q1=6,75−6=0,75 x=402⋅5,25+8⋅5,75+15⋅6,25+10⋅6,75+5⋅7,25=40254=6,35 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=402⋅5,252+8⋅5,752+15⋅6,252+10⋅6,752+5⋅7,252=401624=40,6 s2=40,6−6,352=0,2775 s=s2=0,2775≈0,53
VậyR=2,5 giờ; ΔQ=0,75 giờ; s≈0,53 giờ.
3Cách 3. Đếm ngược từ đầu mút phải · đổi biến u = (x − 6,25) : 0,5
Định hướng. Tứ phân vị tính lùi từ đầu mút phải của nhóm chứa nó; phương sai tính trên số nguyên nhỏ u∈{−2;−1;0;1;2} rồi nhân 0,52.
Nhận xét. Cả ba số cùng đơn vị giờ: R=2,5 là độ trải toàn bộ, ΔQ=0,75 là độ trải của 50% số máy ở giữa, s≈0,53 là mức dao động điển hình quanh x=6,35 giờ. Luôn có ΔQ≤R.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3: Q1=6−0 thấy ngay, còn phương sai chỉ cần u=0,2, su2=1,11 — không phải bình phương các số như 6,35.
Sai lầm thường gặp.Thấy 4n=10 bằng tần số tích luỹ 10 rồi chọn nhóm chứa Q1 là [6;6,5) — sai: điều kiện là Cp−1<4n≤Cp nên nhóm là [5,5;6) (dù trong trường hợp này hai cách chọn đều cho Q1=6). Quên lấy căn, ghi độ lệch chuẩn là 0,2775.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm 10 chiếc điện thoại có thời gian ở nhóm [7;7,5) thì R, ΔQ, s thay đổi thế nào? Số nào nhạy nhất?
Bài 7 · 3.15★★★Trang 86— So sánh số trung bình và độ rủi ro của hai mẫu ghép nhóm
Bài 3.15 (trang 86). Người ta ghi lại tiền lãi (đơn vị: triệu đồng) của một số nhà đầu tư (với số tiền đầu tư như nhau), khi đầu tư vào hai lĩnh vực A, B cho kết quả như sau:
Tiền lãi
[5;10)
[10;15)
[15;20)
[20;25)
[25;30)
Số nhà đầu tư vào lĩnh vực A
2
5
8
6
4
Số nhà đầu tư vào lĩnh vực B
8
4
2
5
6
a) Về trung bình, đầu tư vào lĩnh vực nào đem lại tiền lãi cao hơn? b) Tính độ lệch chuẩn cho các mẫu số liệu về tiền lãi của các nhà đầu tư ở hai lĩnh vực này và giải thích ý nghĩa của các số thu được.
Kiến thức cần nhớ
Mẫu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) với tần số m1,…,mk: giá trị đại diện xi=2ai+ai+1, n=m1+⋯+mk, x=nm1x1+⋯+mkxk.
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
Trong đầu tư, độ lệch chuẩn của tiền lãi càng lớn thì mức độ rủi ro càng cao.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) so số trung bình, ý b) so độ lệch chuẩn — độ lệch chuẩn của tiền lãi chính là thước đo độ rủi ro của phương án đầu tư. Hai mẫu cùng đơn vị và số trung bình không chênh nhiều (18,5 và 16,9) nên so sánh bằng độ lệch chuẩn là hợp lí. Hai bảng cùng các nhóm nên đổi biến chung một lần cho cả hai.
1Cách 1. Theo định nghĩa: trung bình của bình phương độ lệch
Định hướng. Cỡ mẫu mỗi lĩnh vực n=25; tính số trung bình và phương sai theo định nghĩa cho từng lĩnh vực.
Lĩnh vực A x1=7,5;x2=12,5;x3=17,5;x4=22,5;x5=27,5 n=2+5+8+6+4=25 xA=252⋅7,5+5⋅12,5+8⋅17,5+6⋅22,5+4⋅27,5=25462,5=18,5 sA2=252⋅(7,5−18,5)2+5⋅(12,5−18,5)2+8⋅(17,5−18,5)2+6⋅(22,5−18,5)2+4⋅(27,5−18,5)2 sA2=252⋅(−11)2+5⋅(−6)2+8⋅(−1)2+6⋅42+4⋅92=25850=34 sA=sA2=34≈5,83 Lĩnh vực B x1=7,5;x2=12,5;x3=17,5;x4=22,5;x5=27,5 n=8+4+2+5+6=25 xB=258⋅7,5+4⋅12,5+2⋅17,5+5⋅22,5+6⋅27,5=25422,5=16,9 sB2=258⋅(7,5−16,9)2+4⋅(12,5−16,9)2+2⋅(17,5−16,9)2+5⋅(22,5−16,9)2+6⋅(27,5−16,9)2 sB2=258⋅(−9,4)2+4⋅(−4,4)2+2⋅0,62+5⋅5,62+6⋅10,62=251616=64,64 sB=sB2=64,64≈8,04
Vậy a) xA=18,5>xB=16,9 (triệu đồng) nên về trung bình, đầu tư vào lĩnh vực A đem lại tiền lãi cao hơn. b) sA=34≈5,83, sB≈8,04 (triệu đồng): tiền lãi ở lĩnh vực B phân tán hơn nhiều, tức đầu tư vào B rủi ro hơn; lĩnh vực A vừa lãi trung bình cao hơn vừa ít rủi ro hơn.
2Cách 2. Công thức rút gọn: trung bình của các bình phương trừ bình phương của số trung bình
Định hướng. Tính số trung bình rồi dùng công thức rút gọn s2=n1∑mixi2−x2.
Lĩnh vực A xA=252⋅7,5+5⋅12,5+8⋅17,5+6⋅22,5+4⋅27,5=25462,5=18,5 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=252⋅7,52+5⋅12,52+8⋅17,52+6⋅22,52+4⋅27,52=259406,25=376,25 sA2=376,25−18,52=34 sA=sA2=34≈5,83 Lĩnh vực B xB=258⋅7,5+4⋅12,5+2⋅17,5+5⋅22,5+6⋅27,5=25422,5=16,9 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=258⋅7,52+4⋅12,52+2⋅17,52+5⋅22,52+6⋅27,52=258756,25=350,25 sB2=350,25−16,92=64,64 sB=sB2=64,64≈8,04
Vậy a) xA=18,5>xB=16,9 (triệu đồng) nên về trung bình, đầu tư vào lĩnh vực A đem lại tiền lãi cao hơn. b) sA=34≈5,83, sB≈8,04 (triệu đồng): tiền lãi ở lĩnh vực B phân tán hơn nhiều, tức đầu tư vào B rủi ro hơn; lĩnh vực A vừa lãi trung bình cao hơn vừa ít rủi ro hơn.
3Cách 3. Đổi biến về số nguyên nhỏ u = (x − c) : h
Định hướng. Giá trị đại diện cách đều 5: đổi u=5x−17,5∈{−2;−1;0;1;2}, dùng chung cho hai lĩnh vực.
Lĩnh vực A u=5x−17,5: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1;u5=2 u=252⋅(−2)+5⋅(−1)+8⋅0+6⋅1+4⋅2=0,2 su2=252⋅4+5⋅1+8⋅0+6⋅1+4⋅4−0,22=1,4−0,04=1,36 xA=17,5+5⋅0,2=18,5 sA2=52⋅su2=25⋅1,36=34 sA=sA2=34≈5,83 Lĩnh vực B u=5x−17,5: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1;u5=2 u=258⋅(−2)+4⋅(−1)+2⋅0+5⋅1+6⋅2=−0,12 su2=258⋅4+4⋅1+2⋅0+5⋅1+6⋅4−(−0,12)2=2,6−0,0144=2,5856 xB=17,5+5⋅(−0,12)=16,9 sB2=52⋅su2=25⋅2,5856=64,64 sB=sB2=64,64≈8,04
Vậy a) xA=18,5>xB=16,9 (triệu đồng) nên về trung bình, đầu tư vào lĩnh vực A đem lại tiền lãi cao hơn. b) sA=34≈5,83, sB≈8,04 (triệu đồng): tiền lãi ở lĩnh vực B phân tán hơn nhiều, tức đầu tư vào B rủi ro hơn; lĩnh vực A vừa lãi trung bình cao hơn vừa ít rủi ro hơn.
Nhận xét. Chỉ cần uA=0,2>uB=−0,12 và su,A2=1,36<su,B2=2,5856 là đủ trả lời cả hai ý; nhân 5 và 25 chỉ để ra đúng đơn vị triệu đồng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3: một bảng u dùng cho cả hai lĩnh vực, mọi phép tính trên số nguyên nhỏ; Cách 1 phải bình phương các độ lệch lẻ như −11, 6,5, −9,4.
Đáp số.a) xA=18,5, xB=16,9 (triệu đồng): lĩnh vực A lãi trung bình cao hơn. b) sA=34≈5,83, sB=64,64≈8,04 (triệu đồng): đầu tư vào B rủi ro hơn.
Sai lầm thường gặp.Kết luận "B tốt hơn vì độ lệch chuẩn lớn hơn nên có cơ hội lãi to" — độ lệch chuẩn lớn là rủi ro cao, không phải lãi cao. Cộng nhầm cỡ mẫu (mỗi lĩnh vực có 25 nhà đầu tư, không phải 50).
🚀 Mở rộng.Tính hệ số biến thiên CV=xs của hai lĩnh vực (CVA≈0,32, CVB≈0,48) và kiểm tra kết luận "B rủi ro hơn" không đổi.
Bài 8 · 3.16★★★Trang 86— Tính đủ các số đo độ phân tán và nêu ý nghĩa (nhóm độ dài khác nhau)
Bài 3.16 (trang 86). Thành tích môn nhảy cao của các vận động viên tại một giải điền kinh dành cho học sinh trung học phổ thông như sau:
Mức xà (cm)
[170;172)
[172;174)
[174;176)
[176;180)
Số vận động viên
3
10
6
1
a) Tính các số đặc trưng đo mức độ phân tán của mẫu số liệu ghép nhóm trên. b) Độ phân tán của mẫu số liệu cho biết điều gì?
Kiến thức cần nhớ
Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) (với m1>0, mk>0) là R=ak+1−a1.
Tứ phân vị thứ r: Qr=ap+mp4rn−(m1+⋯+mp−1)⋅(ap+1−ap), với [ap;ap+1) là nhóm chứa Qr (r=1,2,3).
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
Phương sai, độ lệch chuẩn càng lớn thì số liệu càng phân tán quanh số trung bình; chỉ nên dùng để so sánh hai mẫu cùng đơn vị và có số trung bình xấp xỉ nhau.
🧠 Phân tích tư duy
"Các số đặc trưng đo mức độ phân tán" gồm đủ bốn số: khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, phương sai, độ lệch chuẩn. Bẫy của bảng: nhóm cuối [176;180) dài 4 cm trong khi ba nhóm đầu dài 2 cm — giá trị đại diện của nó là 178, và khi tính tứ phân vị phải dùng đúng độ dài từng nhóm. Vì các giá trị đại diện 171;173;175;178 không cách đều, đổi biến chỉ trừ đi 173 (bước h=1).
1Cách 1. Định nghĩa R · công thức tứ phân vị · phương sai theo định nghĩa
Định hướng.n=3+10+6+1=20. Tính lần lượt R, Q1, Q3, ΔQ theo công thức SGK, rồi phương sai theo định nghĩa.
Vậy a) R=10 cm; Q1=172,4, Q3≈174,67, ΔQ=1534≈2,27 cm; x=173,55, s2=2,7475, s≈1,66 cm.
Nhận xét. Vì nhóm cuối dài gấp đôi nên không chọn được h=2 cho mọi giá trị đại diện; lấy h=1 vẫn đưa về số nguyên nhỏ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3: Q1=174−1,6 nhẩm được, còn phương sai chỉ làm với −2;0;2;5 — tránh bình phương các số cỡ 173 như ở Cách 2.
Đáp số.a) R=10 cm; ΔQ=3524−172,4=1534≈2,27 cm; s2=2,7475; s≈1,66 cm. b) Thành tích của các vận động viên khá đồng đều: một nửa số vận động viên ở giữa có mức xà chênh nhau khoảng 2,27 cm, và thành tích thường dao động quanh mức trung bình 173,55 cm khoảng 1,66 cm; khoảng biến thiên 10 cm lớn hơn nhiều do chỉ 1 vận động viên ở nhóm [176;180).
Sai lầm thường gặp.Lấy giá trị đại diện nhóm cuối là 177 (quen tay cộng 1 như các nhóm dài 2) — đúng là 2176+180=178. Tính Q3 với độ dài nhóm 4 trong khi nhóm chứa Q3 là [174;176) dài 2.
🚀 Mở rộng.Bỏ vận động viên duy nhất ở nhóm [176;180): R giảm từ 10 xuống 6 cm, còn ΔQ và s thay đổi ít hơn nhiều — thử tính để thấy R nhạy với giá trị ở rìa.
Bài 9 · 3.17★★Trang 86— So sánh độ ổn định của hai thiết bị đo bằng độ lệch chuẩn
Bài 3.17 (trang 86). Trong bài thực hành đo hiệu điện thế của mạch điện, An và Bình đã dùng hai vôn kế khác nhau để đo, mỗi bạn tiến hành đo 10 lần cho kết quả như sau:
Hiệu điện thế đo được (Vôn)
[3,85;3,9)
[3,9;3,95)
[3,95;4)
[4;4,05)
Số lần An đo
1
6
2
1
Số lần Bình đo
1
3
4
2
Tính độ lệch chuẩn của các mẫu số liệu ghép nhóm cho kết quả đo của An và Bình. Từ đó kết luận xem vôn kế của bạn nào cho kết quả đo ổn định hơn.
Kiến thức cần nhớ
Mẫu ghép nhóm [a1;a2),…,[ak;ak+1) với tần số m1,…,mk: giá trị đại diện xi=2ai+ai+1, n=m1+⋯+mk, x=nm1x1+⋯+mkxk.
Phương sai s2=nm1(x1−x)2+⋯+mk(xk−x)2=n1(m1x12+⋯+mkxk2)−x2; độ lệch chuẩn s=s2 (cùng đơn vị với số liệu).
Đổi biến u=hx−c (h>0): x=c+hu, sx2=h2su2, sx=hsu.
Với các lần đo lặp lại cùng một đại lượng, độ lệch chuẩn càng nhỏ thì thiết bị đo càng ổn định (chính xác).
🧠 Phân tích tư duy
"Ổn định hơn" nghĩa là các lần đo ít phân tán hơn, quy về so sánh hai độ lệch chuẩn. Trước khi so phải kiểm tra hai số trung bình xấp xỉ nhau. Số liệu có ba chữ số thập phân nên đổi biến giúp tránh sai số tính toán.
1Cách 1. Theo định nghĩa: trung bình của bình phương độ lệch
Định hướng. Mỗi bạn đo 10 lần; tính số trung bình rồi phương sai theo định nghĩa.
Bạn An x1=3,875;x2=3,925;x3=3,975;x4=4,025 n=1+6+2+1=10 xAn=101⋅3,875+6⋅3,925+2⋅3,975+1⋅4,025=1039,4=3,94 sAn2=101⋅(3,875−3,94)2+6⋅(3,925−3,94)2+2⋅(3,975−3,94)2+1⋅(4,025−3,94)2 sAn2=101⋅(−0,065)2+6⋅(−0,015)2+2⋅0,0352+1⋅0,0852=100,01525=0,001525 sAn=sAn2=0,001525≈0,039 Bạn Bình x1=3,875;x2=3,925;x3=3,975;x4=4,025 n=1+3+4+2=10 xB=101⋅3,875+3⋅3,925+4⋅3,975+2⋅4,025=1039,6=3,96 sB2=101⋅(3,875−3,96)2+3⋅(3,925−3,96)2+4⋅(3,975−3,96)2+2⋅(4,025−3,96)2 sB2=101⋅(−0,085)2+3⋅(−0,035)2+4⋅0,0152+2⋅0,0652=100,02025=0,002025 sB=sB2=0,002025=0,045
VậysAn≈0,039 V, sB=0,045 V (Bình); số trung bình hai bạn xấp xỉ nhau (3,94 và 3,96 V) mà sAn<sB nên vôn kế của bạn An cho kết quả đo ổn định hơn.
2Cách 2. Công thức rút gọn: trung bình của các bình phương trừ bình phương của số trung bình
Định hướng. Dùng công thức rút gọn cho từng bạn.
Bạn An xAn=101⋅3,875+6⋅3,925+2⋅3,975+1⋅4,025=1039,4=3,94 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=101⋅3,8752+6⋅3,9252+2⋅3,9752+1⋅4,0252=10155,25125=15,525125 sAn2=15,525125−3,942=0,001525 sAn=sAn2=0,001525≈0,039 Bạn Bình xB=101⋅3,875+3⋅3,925+4⋅3,975+2⋅4,025=1039,6=3,96 n1(m1x12+⋯+mkxk2)=101⋅3,8752+3⋅3,9252+4⋅3,9752+2⋅4,0252=10156,83625=15,683625 sB2=15,683625−3,962=0,002025 sB=sB2=0,002025=0,045
VậysAn≈0,039 V, sB=0,045 V (Bình); số trung bình hai bạn xấp xỉ nhau (3,94 và 3,96 V) mà sAn<sB nên vôn kế của bạn An cho kết quả đo ổn định hơn.
3Cách 3. Đổi biến về số nguyên nhỏ u = (x − c) : h
Định hướng. Giá trị đại diện cách đều 0,05: đổi u=0,05x−3,975∈{−2;−1;0;1} cho cả hai bạn.
Bạn An u=0,05x−3,975: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1 u=101⋅(−2)+6⋅(−1)+2⋅0+1⋅1=−0,7 su2=101⋅4+6⋅1+2⋅0+1⋅1−(−0,7)2=1,1−0,49=0,61 xAn=3,975+0,05⋅(−0,7)=3,94 sAn2=0,052⋅su2=0,0025⋅0,61=0,001525 sAn=sAn2=0,001525≈0,039 Bạn Bình u=0,05x−3,975: u1=−2;u2=−1;u3=0;u4=1 u=101⋅(−2)+3⋅(−1)+4⋅0+2⋅1=−0,3 su2=101⋅4+3⋅1+4⋅0+2⋅1−(−0,3)2=0,9−0,09=0,81 xB=3,975+0,05⋅(−0,3)=3,96 sB2=0,052⋅su2=0,0025⋅0,81=0,002025 sB=sB2=0,002025=0,045
VậysAn≈0,039 V, sB=0,045 V (Bình); số trung bình hai bạn xấp xỉ nhau (3,94 và 3,96 V) mà sAn<sB nên vôn kế của bạn An cho kết quả đo ổn định hơn.
Nhận xét. So sánh su2 là đủ: 0,61<0,81. Đổi biến đặc biệt đáng giá ở bài này vì số liệu gốc có tới ba chữ số thập phân, bình phương ra sáu chữ số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3: u và su2 nhẩm được với số nguyên −2;−1;0;1, rồi chỉ nhân 0,052=0,0025.
Đáp số.sAn=0,001525≈0,039 V; sB=0,002025=0,045 V (Bình). Vôn kế của An cho kết quả ổn định hơn.
Sai lầm thường gặp.So sánh số trung bình (3,94<3,96) rồi kết luận về độ ổn định — số trung bình không đo độ ổn định. Làm tròn x hay xi2 sớm trong công thức rút gọn: 15,525125−3,942 là hiệu của hai số rất gần nhau, làm tròn đến hai chữ số thập phân là mất hết.
🚀 Mở rộng.Nếu hiệu điện thế thật của mạch là 4,00 V thì vôn kế nào "đúng" hơn? (Phân biệt độ ổn định — đo bằng s — với độ lệch khỏi giá trị thật — đo bằng ∣x−4∣.)