Chủ đề 2. Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 20

Bài 10. Luyện tập chung

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 1 · 7 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 40— Điền tổng trong bảng cộng và tính liên tiếp ba phép tính cộng, trừ
Bài 1 (trang 40, Tiết 1). Số?
a) Bảng số:
Số hạng: 6, 7, 8, 9, 5, 4, 3, 2
Số hạng: 9, 8, 7, 6, 6, 7, 8, 9
Tổng: 15, ?, ?, ?, 11, ?, ?, ?
b) Sơ đồ: bắt đầu từ 7, cộng thêm 2 được số thứ nhất (?), cộng tiếp 6 được số thứ hai (?), số đó trừ đi 5 thì bằng đúng 10.
791510+ 2+ 6- 5
Kiến thức cần nhớ
  • Đổi chỗ hai số hạng thì tổng không đổi.
  • Tính liên tiếp phải làm đúng thứ tự từng bước một.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng ở câu a) cho sẵn hai cột mẫu ( và ); nhìn kỹ sẽ thấy bốn cột đầu đều cho kết quả 15, bốn cột sau đều cho kết quả 11, chỉ khác thứ tự hai số hạng. Câu b) là ba phép tính nối tiếp, phải tính đúng thứ tự từ trái sang phải, số cuối cùng phải khớp đúng 10 đã cho sẵn để tự kiểm tra lại.
1Cách 1. Tính trực tiếp từng cột, từng bước

Định hướng. Cộng lần lượt hai số hạng ở từng cột; sơ đồ b) tính ba bước theo đúng thứ tự từ trái sang phải.

a)





b)

Vậy a) tổng các cột còn lại đều là 15 (bốn cột đầu) và 11 (bốn cột sau); b) hai số còn thiếu là 9 và 15, kết quả cuối đúng bằng 10.

2Cách 2. Dùng quy luật đổi chỗ số hạng (giao hoán) để suy luôn từ cột mẫu

Định hướng. Bốn cột đầu chỉ là đổi chỗ hai số hạng của phép tính mẫu , bốn cột sau đổi chỗ của — đổi chỗ số hạng thì tổng không đổi, khỏi cần cộng lại từ đầu.

(mẫu) nên , , cũng đều bằng 15
(mẫu) nên , , cũng đều bằng 11
b) ; ;

Vậy kết quả giống hệt Cách 1.

Nhận xét. Nhận ra quy luật đổi chỗ số hạng giúp điền nhanh cả bảng mà không cần cộng từng cột.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên nhìn ra ngay quy luật đổi chỗ số hạng (Cách 2) để điền nhanh cả bảng, chỉ cần tính kỹ một cột mẫu.
Đáp số. a) 15, 15, 15, 15, 11, 11, 11, 11 (bốn cột đầu bằng 15, bốn cột sau bằng 11). b) ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở câu b) tính cộng xong rồi quên số vừa cộng được chính là số dùng cho phép trừ tiếp theo, lấy nhầm 7 (số ban đầu) để trừ 5, phải dùng đúng kết quả 15 vừa tính được.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi bước cuối từ 'trừ 5' thành 'trừ 6', ba số còn thiếu trong sơ đồ sẽ là bao nhiêu?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★★Trang 40— Tính tổng rồi nối với đúng vị trí trên tia số và chọn theo điều kiện khoảng giá trị
Bài 2 (trang 40, Tiết 1). a) Nối (theo mẫu) mỗi quả bóng bay ghi phép tính với đúng kết quả trên tia số. Các quả bóng ghi: ; ; ; ; ; . Tia số ghi các số từ 11 đến 18.
b) Tô màu vào các quả bóng ghi phép tính có kết quả lớn hơn 12 và nhỏ hơn 16.
9 + 48 + 76 + 58 + 99 + 97 + 71112131415161718Quả bóng tô vàng là kết quả lớn hơn 12 và nhỏ hơn 16
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nối đúng, phải tính xong kết quả rồi mới tìm đúng vị trí trên tia số.
  • "Lớn hơn 12 và nhỏ hơn 16" là khoảng nằm giữa hai số 12 và 16, không lấy bằng 12 hay bằng 16.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) phải tính xong cả 6 kết quả rồi mới nối đúng vị trí trên tia số, không nối theo cảm tính. Câu b) hỏi kết quả "lớn hơn 12 VÀ nhỏ hơn 16" tức là nằm giữa 12 và 16, không tính hai đầu mút — phải xét đủ điều kiện cho tất cả 6 kết quả, đừng dừng lại khi mới thấy vài kết quả hợp lệ.
1Cách 1. Tính hết 6 kết quả rồi lọc theo điều kiện

Định hướng. Tính kết quả của cả 6 phép cộng, nối mỗi quả bóng với đúng số trên tia số, sau đó chọn ra những kết quả nằm giữa 12 và 16.







So với khoảng 12 đến 16: , , đều nằm giữa 12 và 16

Vậy a) nối đúng với 13, với 15, với 11, với 17, với 18, với 14. b) tô màu ba quả bóng , , .

2Cách 2. Ước lượng loại bớt trước khi tính kỹ

Định hướng. Loại ngay những phép tính có cả hai số hạng đều lớn (chắc chắn tổng lớn hơn 16) hoặc có số hạng nhỏ (chắc chắn tổng bé hơn 13), chỉ cần tính kỹ những phép tính còn nghi ngờ.

và có số hạng rất lớn, chắc chắn tổng lớn hơn 16: tính lại và , loại
có số hạng nhỏ, chắc chắn tổng bé: tính lại , loại
Còn lại , , cần tính kỹ: ; ; , cả ba đều nằm giữa 12 và 16

Vậy kết quả giống Cách 1: ba quả bóng cần tô màu là , , .

Nhận xét. Cách 2 giúp bớt phải tính hết cả 6 phép tính, nhưng vẫn phải tính chính xác những phép tính còn nghi ngờ, không được đoán bừa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (tính hết rồi lọc) để chắc chắn không sót quả bóng nào — Cách 2 chỉ nên dùng khi cần làm nhanh và đã quen ước lượng.
Đáp số. a) ; ; ; ; ; . b) Tô màu ba quả bóng: , , (bằng 13, 14, 15).
Sai lầm thường gặp. Chỉ tô màu hai quả bóng có kết quả rõ ràng ở giữa (13 và 15) mà quên mất cũng thoả điều kiện lớn hơn 12 và nhỏ hơn 16 — phải xét đủ cả 6 kết quả, không dừng lại sớm khi thấy đã có vài quả hợp lệ.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi điều kiện thành "kết quả lớn hơn 13 và nhỏ hơn 18", những quả bóng nào sẽ được tô màu?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 41— So sánh nhiều tổng để nối các kết quả bằng nhau, tìm giá trị bé nhất và liệt kê giá trị lớn hơn
Bài 3 (trang 41, Tiết 1). Hai đoàn tàu A và B có các toa ghi phép tính:
Tàu A: ; ; ; .
Tàu B: ; ; ; .
a) Nối hai phép tính có cùng kết quả (theo mẫu).
b) Ở đoàn tàu A, phép tính có kết quả bé nhất là: …… + …… = ……
c) Ở đoàn tàu B, các phép tính có kết quả lớn hơn 11 là: ; ……; ……
A9 + 48 + 86 + 67 + 4B9 + 76 + 76 + 53 + 9
Kiến thức cần nhớ
  • Phải tính xong hết các tổng rồi mới so sánh hay nối.
  • So sánh nhiều số nên sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn cho dễ tìm số bé nhất, lớn nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ 8 kết quả của cả hai đoàn tàu trước, vì câu a) cần so khớp từng cặp bằng nhau giữa hai tàu, câu b) chỉ so sánh trong nội bộ tàu A, còn câu c) chỉ so sánh trong nội bộ tàu B — ba câu hỏi dùng chung một bảng kết quả nhưng so sánh theo ba cách khác nhau. Cả tám kết quả gộp lại chỉ có đúng bốn giá trị khác nhau (11, 12, 13, 16), mỗi giá trị lặp lại hai lần — một lần ở tàu A, một lần ở tàu B.
1Cách 1. Tính hết 8 kết quả, lập bảng rồi trả lời từng câu

Định hướng. Tính đủ 4 kết quả của tàu A và 4 kết quả của tàu B, rồi dùng chung bảng kết quả đó để nối các cặp bằng nhau, tìm số bé nhất ở tàu A và liệt kê các số lớn hơn 11 ở tàu B.

Tàu A: ; ; ;
Tàu B: ; ; ;
a) Nối theo từng cặp bằng nhau: với ; với ; với ; với
b) So sánh 4 số của tàu A: , số bé nhất là 11
c) So sánh 4 số của tàu B với 11: ; ; không lớn hơn 11;

Vậy a) bốn cặp nối như trên; b) ở tàu A, phép tính có kết quả bé nhất là ; c) ở tàu B, các phép tính có kết quả lớn hơn 11 là ; ; .

2Cách 2. Sắp xếp kết quả của từng tàu theo thứ tự trước khi trả lời

Định hướng. Sau khi tính xong, viết các kết quả của mỗi tàu theo thứ tự từ bé đến lớn — số đứng đầu dãy chính là số bé nhất, số nào đứng sau 11 trong dãy đã sắp xếp thì lớn hơn 11.

Tàu A sắp xếp: ứng với , , ,
Tàu B sắp xếp: ứng với , , ,
Hai dãy đã sắp xếp giống hệt nhau nên các cặp bằng nhau là những phép tính đứng cùng vị trí: với ; với ; với ; với
Tàu A: số đứng đầu dãy là 11, tức
Tàu B: các số đứng sau 11 trong dãy là 12, 13, 16, tức , ,

Vậy kết quả giống hệt Cách 1 ở cả ba câu.

Nhận xét. Sắp xếp thứ tự giúp nhìn ra ngay số bé nhất, lớn nhất và cả các cặp bằng nhau cùng lúc, tiện hơn khi bài có nhiều câu hỏi so sánh khác nhau như bài này.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: sắp xếp các kết quả theo thứ tự ngay từ đầu, dùng được cho cả ba câu hỏi a), b), c) mà không phải so sánh lại nhiều lần.
Đáp số. a) với ; với ; với ; với . b) . c) ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở câu c) chép luôn cả vào danh sách "lớn hơn 11" vì thấy nó cũng là một kết quả của tàu B — quên rằng bằng chứ không lớn hơn, không thoả điều kiện của đề.
🚀 Mở rộng. Nếu tàu A có thêm toa ghi , toa đó sẽ nối được với toa nào ở tàu B?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★★Trang 41— Đếm số khối lập phương nhỏ trong hình xếp chồng, tìm giá trị nhỏ nhất và tính tổng ba hình
Bài 4 (trang 41, Tiết 1). Một bạn đã xếp các khối lập phương nhỏ thành ba hình A, B, C (như hình vẽ).
a) Khoanh vào chữ ở dưới hình có số khối lập phương nhỏ ít nhất.
b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm: Cả ba hình có …… khối lập phương nhỏ.
ABCHình có ít khối lập phương nhỏ nhất được khoanh tròn
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm khối lập phương trong hình xếp chồng phải đếm theo từng tầng, kể cả khối bị che khuất.
  • Muốn tìm tổng số khối của ba hình, cộng cả ba số khối lại với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Ba hình A, B, C giống hệt bài Luyện tập chung ở SGK nên có thể đếm lại theo từng tầng: hình A xếp 2 tầng đầy, hình B xếp bậc thang 3 tầng, hình C chỉ có 1 tầng. Câu a) hỏi hình ÍT NHẤT (ngược với bài SGK hỏi nhiều nhất), câu b) hỏi tổng cả BA hình chứ không phải chỉ hai hình.
1Cách 1. Đếm khối theo từng tầng rồi so sánh, cộng cả ba

Định hướng. Đếm số khối lập phương nhỏ ở từng tầng của mỗi hình, so sánh để tìm hình có ít khối nhất, rồi cộng cả ba số khối lại.

Hình A xếp 2 tầng, mỗi tầng 2 hàng 2 cột khối: khối
Hình B xếp bậc thang 3 tầng: khối
Hình C chỉ có 1 tầng, 2 hàng 2 cột khối
So sánh:
Cả ba hình: khối

Vậy a) hình C có ít khối lập phương nhỏ nhất (4 khối), khoanh vào C. b) cả ba hình có 18 khối lập phương nhỏ.

2Cách 2. So sánh nhanh bằng mắt trước, rồi mới đếm đủ để cộng tổng

Định hướng. Nhìn hình để so sánh phần hơn kém giữa các hình trước khi đếm chi tiết, giúp trả lời nhanh câu a); sau đó vẫn phải đếm đủ số khối để cộng tổng ở câu b).

Hình A (2 tầng, mỗi tầng 4 khối) rõ ràng nhiều hơn hẳn hình C (chỉ 1 tầng 4 khối) vì cùng một tầng đáy nhưng A có thêm cả một tầng trên
Hình B (bậc thang 3+2+1) so với hình C (4 khối phẳng): tầng dưới của B đã có 3 khối, cộng thêm 2 tầng trên nữa nên B cũng nhiều hơn C
Vậy hình C ít khối nhất trong ba hình
Đếm đủ để cộng tổng: hình A có 8, hình B có 6, hình C có 4: khối

Vậy kết quả giống Cách 1: hình C ít khối nhất, cả ba hình có 18 khối lập phương nhỏ.

Nhận xét. So sánh nhanh bằng mắt (Cách 2) chỉ giúp trả lời câu a); muốn trả lời câu b) vẫn phải đếm đủ số khối của cả ba hình rồi cộng lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên đếm đủ theo từng tầng như Cách 1 ngay từ đầu, vừa trả lời được câu a) vừa có sẵn số liệu để cộng tổng ở câu b), khỏi phải đếm lại hai lần.
Đáp số. a) Hình C có số khối lập phương nhỏ ít nhất (4 khối), khoanh vào C. b) Cả ba hình có 18 khối lập phương nhỏ.
Sai lầm thường gặp. Chỉ cộng số khối của hai hình A và B rồi quên cộng thêm hình C, ra 14 thay vì 18 — đề bài này hỏi tổng của CẢ BA hình chứ không phải chỉ hai hình như bài Luyện tập chung ở SGK.
🚀 Mở rộng. Nếu xếp thêm một hình D chỉ có 1 khối lập phương duy nhất, hình nào lúc đó có ít khối nhất và cả bốn hình có tất cả bao nhiêu khối?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 42— Điền tổng trong bảng cộng với một số hạng cố định bằng 9
Bài 1 (trang 42, Tiết 2). Số?
Số hạng: 9, 9, 9, 9, 9, 9, 9, 9
Số hạng: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
Tổng: 11, ?, ?, ?, ?, ?, ?, 18
Kiến thức cần nhớ
  • Số hạng cộng số hạng bằng tổng.
  • Khi một số hạng tăng thêm 1 mà số hạng kia giữ nguyên thì tổng cũng tăng thêm 1.
🧠 Phân tích tư duy
Số hạng thứ nhất luôn là 9, chỉ có số hạng thứ hai tăng dần từ 2 đến 9 — mỗi lần số hạng thứ hai tăng thêm 1 thì tổng cũng tăng thêm 1, đây là quy luật giúp điền nhanh cả bảng. Hai cột đầu và cuối đã cho sẵn kết quả (11 và 18) nên có thể dùng để tự kiểm tra lại toàn bộ dãy số vừa điền.
1Cách 1. Cộng trực tiếp từng cột

Định hướng. Cộng lần lượt 9 với từng số hạng thứ hai đã cho ở mỗi cột.






Vậy các ô còn thiếu lần lượt là 12, 13, 14, 15, 16, 17.

2Cách 2. Dùng quy luật tăng dần đều từ hai cột mẫu

Định hướng. Cột đầu cho và cột cuối cho ; vì số hạng thứ hai tăng dần đều 1 đơn vị mỗi cột nên tổng cũng tăng dần đều 1 đơn vị, cứ thế đếm thêm 1 để điền các ô còn lại.

Từ 11 (ứng với ), đếm thêm 1: 12 (ứng với )
Đếm thêm 1 nữa: 13 (ứng với )
Đếm thêm 1 nữa: 14 (ứng với )
Đếm thêm 1 nữa: 15 (ứng với )
Đếm thêm 1 nữa: 16 (ứng với )
Đếm thêm 1 nữa: 17 (ứng với )
Đếm thêm 1 nữa: 18 (ứng với , đã cho sẵn) — khớp đúng!

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 12, 13, 14, 15, 16, 17.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn vì chỉ cần đếm thêm 1 liên tiếp, không phải cộng lại từ đầu mỗi cột; đến cột cuối còn tự kiểm tra được vì đề đã cho sẵn kết quả 18.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: nhìn ra quy luật tăng dần đều rồi đếm thêm 1 liên tiếp, vừa nhanh vừa tự kiểm tra được bằng ô kết quả 18 đã cho sẵn.
Đáp số. 12, 13, 14, 15, 16, 17.
Sai lầm thường gặp. Đếm thêm 1 vào số hạng thứ hai nhưng lại quên tăng tổng theo, cứ giữ nguyên tổng 11 cho mấy cột liền — phải nhớ tổng cũng tăng thêm 1 mỗi khi số hạng thứ hai tăng thêm 1.
🚀 Mở rộng. Nếu bảng có thêm cột với số hạng thứ hai là 10, tổng của cột đó sẽ là bao nhiêu (theo đúng quy luật)?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 42— Toán có lời văn dạng thêm vào, tìm tổng số
Bài 2 (trang 42, Tiết 2). Một cửa hàng buổi sáng bán được 6 chiếc xe đạp, buổi chiều bán thêm được 3 chiếc. Hỏi cả ngày, cửa hàng bán được bao nhiêu chiếc xe đạp?
? xe đạp cả ngàyXanh: 6 xe đạp bán buổi sángCam: 3 xe đạp bán thêm buổi chiều
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán "thêm vào, hỏi cả ngày/tất cả" thì làm phép cộng.
  • Đơn vị của phép tính là "chiếc", phải ghi trong ngoặc đơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số xe đạp bán được buổi sáng và số bán thêm buổi chiều, hỏi "cả ngày" bán được bao nhiêu — đây là bài toán thêm vào, phải cộng hai số đã cho. Từ khoá "bán thêm" chính là dấu hiệu của phép cộng, không phải phép trừ.
1Cách 1. Tóm tắt rồi giải bằng phép cộng trực tiếp

Định hướng. Đề cho số xe đạp bán buổi sáng và số bán thêm buổi chiều, hỏi cả ngày bán được bao nhiêu — lấy số buổi sáng cộng với số buổi chiều.

Tóm tắt
Buổi sáng: 6 chiếc
Buổi chiều: 3 chiếc
Cả ngày: ? chiếc

Bài giải
Cả ngày cửa hàng đó bán được số chiếc xe đạp là:
(chiếc)
Đáp số: 9 chiếc.

Vậy cả ngày cửa hàng bán được 9 chiếc xe đạp.

2Cách 2. Đếm thêm từng chiếc một từ 6

Định hướng. Bắt đầu từ số xe đạp bán buổi sáng là 6, đếm thêm lần lượt từng chiếc bán được ở buổi chiều cho tới khi đếm đủ 3 chiếc.

Bắt đầu từ 6, đếm thêm 1 chiếc: 7
Đếm thêm 1 chiếc nữa: 8
Đếm thêm 1 chiếc nữa: 9
Đáp số: 9 chiếc.

Vậy đếm thêm 3 lần từ 6 cũng ra 9 chiếc, khớp với Cách 1.

Nhận xét. Đếm thêm từng chiếc chỉ tiện khi số thêm vào nhỏ; số thêm lớn thì cộng trực tiếp theo Cách 1 nhanh hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đặt phép cộng rồi tính ngay, nhanh và chắc chắn hơn đếm thêm từng chiếc.
Đáp số. 9 chiếc.
Sai lầm thường gặp. Quên ghi đơn vị "chiếc" trong ngoặc đơn ở phép tính, hoặc nhầm lẫn cộng số chiếc với số buổi (sáng, chiều là 2 buổi) — phải cộng đúng hai số lượng xe đạp đã cho.
🚀 Mở rộng. Nếu hôm sau cửa hàng bán được 8 chiếc buổi sáng và 5 chiếc buổi chiều, cả ngày hôm đó bán được bao nhiêu chiếc xe đạp?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3★Trang 42— Toán có lời văn dạng thêm vào, tìm tổng số
Bài 3 (trang 42, Tiết 2). Có 8 con vịt đang trên bờ, sau đó có 6 con vịt ở dưới ao lên bờ. Hỏi lúc này trên bờ có bao nhiêu con vịt?
? con vịt trên bờ lúc nàyXanh: 8 con vịt đang trên bờCam: 6 con vịt dưới ao lên thêm
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán "thêm vào, hỏi tất cả/lúc này có bao nhiêu" thì làm phép cộng.
  • Phải xác định đúng hai nhóm cùng gộp lại với nhau, không bỏ sót nhóm nào.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số vịt đang trên bờ và số vịt từ dưới ao lên thêm, hỏi "lúc này trên bờ có bao nhiêu" — cả hai nhóm vịt đều đang ở trên bờ cùng lúc nên phải cộng lại, đây vẫn là dạng toán thêm vào dù bối cảnh khác bài xe đạp. Từ khoá "lên bờ" ở bài này nghĩa là gia nhập thêm vào nhóm trên bờ, khác hẳn nghĩa "lên bờ" (rời khỏi hồ) của bài cá sấu ở SGK.
1Cách 1. Tóm tắt rồi giải bằng phép cộng trực tiếp

Định hướng. Đề cho số vịt đang trên bờ và số vịt từ ao lên thêm, hỏi lúc này trên bờ có bao nhiêu con — lấy số đang trên bờ cộng với số lên thêm.

Tóm tắt
Trên bờ: 8 con
Từ ao lên thêm: 6 con
Lúc này trên bờ: ? con

Bài giải
Lúc này trên bờ có số con vịt là:
(con)
Đáp số: 14 con vịt.

Vậy lúc này trên bờ có 14 con vịt.

2Cách 2. Tách số cho tròn chục rồi cộng

Định hướng. Tách số vịt lên thêm (6) thành 2 và 4 sao cho 8 cộng với 2 vừa tròn 10, rồi cộng tiếp phần còn lại cho dễ tính nhẩm.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 14 con vịt.

Nhận xét. Tách số cho tròn chục giúp tính nhẩm nhanh mà không cần đếm hay đặt tính, rất tiện với phép cộng qua 10 như bài này.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: tách số cho tròn chục rồi cộng, tính nhẩm nhanh hơn hẳn so với đặt phép cộng rồi tính tay.
Đáp số. 14 con vịt.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn vì cả hai nhóm vịt đều đang ở trên bờ "cùng lúc" nên tưởng chỉ cần lấy 1 trong 2 số làm đáp số, quên rằng phải cộng gộp cả hai nhóm lại với nhau mới ra đúng số vịt trên bờ lúc này.
🚀 Mở rộng. Nếu lúc đầu có 9 con vịt trên bờ và có 5 con vịt dưới ao lên thêm, lúc này trên bờ có tất cả bao nhiêu con vịt?