Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 38— Điền tổng trong bảng cộng và tính liên tiếp qua hai phép tính cộng, trừ
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 38). Số? a) Bảng số: Số hạng: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 Số hạng: 9, 8, 9, 7, 6, 8, 5 Tổng: 11, ?, ?, ?, ?, ?, ? b) Sơ đồ: nụ hoa ghi 8, cộng thêm 5 được bông hoa ghi số (?), bông hoa đó bớt đi 3 được quả bưởi ghi số (?).
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng ta lấy số hạng cộng với số hạng.
Khi tính liên tiếp, kết quả của phép tính trước là dữ kiện của phép tính sau.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng ở câu a) cho sẵn cột đầu 2+9=11 để làm mẫu, mỗi cột còn lại chỉ việc cộng hai số hạng ở đúng cột đó. Câu b) là hai phép tính nối tiếp nhau: kết quả phép cộng đầu tiên lại là số bắt đầu của phép trừ tiếp theo, nên phải tính đúng thứ tự, không được tính tắt.
1Cách 1. Tách số hạng cho tròn chục rồi cộng
Định hướng. Với mỗi cột, tách số hạng thứ hai thành mấy chục cộng mấy đơn vị sao cho số hạng thứ nhất vừa tròn 10, rồi cộng phần còn lại; sơ đồ b) tính lần lượt từ trái sang phải.
a) 3+8=3+7+1=10+1=11 4+9=4+6+3=10+3=13 5+7=5+5+2=10+2=12 6+6=6+4+2=10+2=12 7+8=7+3+5=10+5=15 8+5=8+2+3=10+3=13 b) 8+5=13 13−3=10
Vậy a) các ô còn lại lần lượt là 11, 13, 12, 12, 15, 13; b) bông hoa ghi 13, quả bưởi ghi 10.
2Cách 2. Tra ngay Bảng cộng (qua 10) đã học
Định hướng. Dùng ngay Bảng cộng (qua 10) đã học ở Bài 8 để đọc kết quả, không cần tách số nữa; sơ đồ b) cũng cộng trừ trực tiếp theo bảng đã thuộc.
a) 3+8=11 4+9=13 5+7=12 6+6=12 7+8=15 8+5=13 b) 8+5=13 rồi 13−3=10
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 11, 13, 12, 12, 15, 13 và bông hoa 13, quả bưởi 10.
Nhận xét. Thuộc bảng cộng giúp làm nhanh hơn hẳn so với tách số, nhưng lúc mới học nên tách số để chắc chắn không nhầm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: nhớ ngay bảng cộng (qua 10) để tra kết quả, nhanh hơn nhiều so với tách số ở Cách 1.
Đáp số.a) 11, 13, 12, 12, 15, 13. b) Bông hoa ghi 13, quả bưởi ghi 10.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) nhiều bạn quên mất bông hoa (kết quả phép cộng) là số dùng cho phép trừ tiếp theo, cứ lấy 8 - 3 = 5 rồi bỏ qua bước cộng, đây là bẫy tính liên tiếp phải làm đúng thứ tự.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi sơ đồ thành nụ hoa 8, cộng thêm 9 rồi trừ 4, hai ô còn thiếu sẽ là bao nhiêu?
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2★★Trang 38— Tính kết quả phép cộng rồi tìm hai kết quả bằng nhau
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 38). Hai quạt nào có chung ổ cắm điện? Năm chiếc quạt ghi các phép tính: 9+5; 7+5; 4+9; 6+6; 8+3. Bốn ổ cắm điện ghi các số: 14, 11, 12, 13.
Kiến thức cần nhớ
Ổ cắm ghi số nào thì quạt tính ra đúng số đó mới cắm vừa.
Có nhiều quạt hơn ổ cắm thì chắc chắn có ít nhất hai quạt trùng kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Có 5 quạt nhưng chỉ có 4 ổ cắm, nên chắc chắn có hai quạt phải dùng chung một ổ — đó là hai quạt có kết quả phép tính bằng nhau. Phải tính hết cả 5 kết quả rồi mới so sánh, không thể đoán bằng mắt qua chữ số giống nhau.
1Cách 1. Tính cả 5 kết quả rồi so sánh
Định hướng. Tính kết quả của cả 5 phép cộng ghi trên quạt, rồi so sánh để tìm hai kết quả bằng nhau — đó chính là hai quạt chung một ổ cắm.
9+5=14 7+5=12 4+9=13 6+6=12 8+3=11
Vậy hai quạt ghi 7+5 và 6+6 cùng bằng 12 nên dùng chung ổ cắm ghi số 12.
2Cách 2. Ghép trước các ổ rõ ràng, còn thừa lại chính là đáp số
Định hướng. Ghép trước những quạt có kết quả khớp ngay với một ổ cắm còn trống, ổ nào bị hai quạt cùng khớp thì đó là ổ dùng chung.
9+5=14 khớp ổ 14 4+9=13 khớp ổ 13 8+3=11 khớp ổ 11 Còn ổ 12 mà có hai quạt 7+5 và 6+6 chưa ghép 7+5=12; 6+6=12
Vậy cả hai quạt còn lại đều bằng 12 nên chúng chung một ổ cắm.
Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn vì đến bước cuối chỉ còn đúng 2 quạt và 1 ổ, khỏi phải viết lại cả 5 phép tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: ghép luôn những cặp rõ ràng trước, phần còn thừa lại chính là đáp số, đỡ phải viết ra hết cả 5 phép tính.
Đáp số.Quạt ghi 7+5 và quạt ghi 6+6 (cùng bằng 12) dùng chung một ổ cắm điện.
Sai lầm thường gặp.Thấy quạt 4+9 và 9+5 đều có chữ số 9 giống nhau rồi vội đoán chúng chung ổ cắm — phải tính hẳn ra kết quả (13 và 14) mới biết chúng khác nhau, không đoán qua chữ số giống nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi quạt 8+3 thành 9+3 thì lúc này có còn đúng một cặp quạt chung ổ cắm điện không?
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★★Trang 38— So sánh nhiều tổng để tìm giá trị lớn nhất và các giá trị bé hơn một số cho trước
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 38). a) Toa tàu nào dưới đây ghi phép tính có kết quả lớn nhất? 8+6; 7+6; 9+3; 6+9. b) Những toa tàu nào dưới đây ghi phép tính có kết quả bé hơn 15? 6+5; 7+8; 9+4; 8+8.
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh nhiều tổng, phải tính xong hết rồi mới so sánh.
"Bé hơn 15" nghĩa là nhỏ hơn 15, không được bằng 15.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) hỏi kết quả LỚN NHẤT nên phải tính đủ cả 4 phép tính rồi so sánh, không thể chỉ nhìn số hạng để đoán. Câu b) hỏi những toa NÀO bé hơn 15 — có thể nhiều hơn một toa — nên sau khi tính phải so từng kết quả với 15, không được tìm ra một toa rồi dừng lại ngay.
1Cách 1. Tính đủ các tổng rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Tính đủ 4 kết quả của từng câu rồi so sánh các số với nhau (câu a: tìm số lớn nhất; câu b: tìm số bé hơn 15).
a) 8+6=14 7+6=13 9+3=12 6+9=15 So sánh: 12<13<14<15 b) 6+5=11 7+8=15 9+4=13 8+8=16 So với 15: 11<15; 15 không bé hơn 15; 13<15; 16>15
Vậy a) toa ghi 6+9 (bằng 15) có kết quả lớn nhất. b) hai toa ghi 6+5 và 9+4 (bằng 11 và 13) có kết quả bé hơn 15.
2Cách 2. Ước lượng qua số hạng lớn để loại bớt trước khi tính kỹ
Định hướng. Nhìn số hạng: toa nào có cả hai số hạng đều lớn thì tổng thường lớn — ước lượng trước để tính kỹ ít toa hơn, rồi vẫn phải tính lại cho chắc.
a) 6+9 có hai số hạng khá lớn nên ước lượng tổng lớn nhất, tính lại: 6+9=15; ba toa còn lại đều dưới 15: 8+6=14; 7+6=13; 9+3=12 b) 8+8 có hai số hạng lớn nhất nên tính lại: 8+8=16>15, loại; toa 7+8 tính được 15, không bé hơn 15, cũng loại; hai toa còn lại: 6+5=11; 9+4=13, đều bé hơn 15
Vậy kết quả giống Cách 1: a) toa 6+9; b) hai toa 6+5 và 9+4.
Nhận xét. Ước lượng giúp khoanh vùng nhanh nhưng vẫn phải tính lại chính xác để chắc chắn, không được kết luận chỉ bằng ước lượng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính đủ hết các tổng rồi so sánh, chắc chắn không bỏ sót toa nào — Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra nhanh lại.
Đáp số.a) Toa ghi 6+9 (bằng 15) có kết quả lớn nhất. b) Hai toa ghi 6+5 và 9+4 (bằng 11 và 13) có kết quả bé hơn 15.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) tính được toa 7+8=15 rồi vẫn xếp vào nhóm "bé hơn 15" vì thấy nó không phải số lớn nhất — nhầm lẫn giữa "không lớn nhất" với "bé hơn 15", trong khi 15 bằng 15 chứ không bé hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm toa tàu ghi 9+6 vào đoàn tàu câu a), toa đó có kết quả lớn nhất trong cả 5 toa hay không?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★★Trang 39— Đếm số khối lập phương nhỏ trong hình xếp chồng rồi so sánh, cộng
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 39). Một bạn đã xếp các khối lập phương nhỏ thành ba hình A, B, C (như hình vẽ). a) Hình nào có số khối lập phương nhỏ nhiều nhất? b) Hình A và B có tất cả bao nhiêu khối lập phương nhỏ?
Kiến thức cần nhớ
Đếm khối lập phương trong hình xếp chồng phải đếm theo từng tầng, kể cả khối bị che khuất.
Muốn tìm tổng số khối của hai hình, lấy số khối hình này cộng số khối hình kia.
🧠 Phân tích tư duy
Hình A là một khối hộp xếp 2 tầng, mỗi tầng 2 hàng 2 cột — phải đếm cả những khối bị hình bên cạnh che khuất một phần, không chỉ đếm mặt trước nhìn thấy. Hình B xếp kiểu bậc thang nên đếm theo từng tầng từ dưới lên cho khỏi sót, hình C chỉ có một tầng phẳng nên dễ đếm nhất.
1Cách 1. Đếm khối theo từng tầng của mỗi hình
Định hướng. Đếm số khối lập phương nhỏ ở từng tầng của mỗi hình rồi cộng lại để ra tổng số khối của hình đó.
Hình A xếp 2 tầng, mỗi tầng có 2 hàng × 2 cột =4 khối: 4+4=8 khối Hình B xếp 3 tầng kiểu bậc thang: tầng dưới 3 khối, tầng giữa 2 khối, tầng trên 1 khối: 3+2+1=6 khối Hình C chỉ có 1 tầng, 2 hàng × 2 cột =4 khối So sánh: 4<6<8 Hình A và B: 8+6=14 khối
Vậy a) hình A có nhiều khối lập phương nhỏ nhất (8 khối); b) hình A và B có tất cả 14 khối lập phương nhỏ.
2Cách 2. Đếm từng khối rời rồi xếp thứ tự để so sánh
Định hướng. Đếm lần lượt từng khối lập phương nhỏ trong mỗi hình mà không cần tách tầng, rồi xếp ba số đếm được theo thứ tự để tìm số lớn nhất.
Hình A: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 khối Hình B: đếm 1, 2, 3, 4, 5, 6 khối Hình C: đếm 1, 2, 3, 4 khối Xếp thứ tự từ bé đến lớn: 4; 6; 8 Số khối hình A và B: 8+6=14 khối
Vậy kết quả giống Cách 1: hình A nhiều khối nhất (8 khối), hình A và B có 14 khối.
Nhận xét. Đếm theo tầng (Cách 1) ít bị sót hơn đếm rời (Cách 2), nhất là với hình B có khối bị che khuất một phần.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên đếm theo từng tầng như Cách 1, nhất là với hình xếp bậc thang hay hộp nhiều lớp — đếm rời như Cách 2 dễ đếm trùng hoặc sót khối bị che khuất.
Đáp số.a) Hình A có nhiều khối lập phương nhỏ nhất (8 khối). b) Hình A và B có tất cả 14 khối lập phương nhỏ.
Sai lầm thường gặp.Chỉ đếm các mặt nhìn thấy ở phía trước của hình A (đếm ra 4 khối) mà quên còn một lớp khối nữa nằm phía sau, đúng ra hình A có 8 khối chứ không phải 4.
🚀 Mở rộng.Nếu xếp thêm một tầng 2 hàng 2 cột nữa lên trên hình A, lúc đó hình A có tất cả bao nhiêu khối lập phương nhỏ?
Bài 5 · Luyện tập 2 · Bài 1★Trang 39— Điền tổng trong bảng cộng qua 10
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 39). Số? Số hạng thứ nhất: 4, 7, 6, 8, 5, 7 Số hạng thứ hai: 8, 6, 9, 4, 6, 5 Tổng: 12, ?, ?, ?, ?, ?
Kiến thức cần nhớ
Số hạng cộng số hạng bằng tổng.
Đọc đúng theo cột dọc, không đọc chéo sang cột khác.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho sẵn cột đầu 4+8=12 làm mẫu, năm cột còn lại chỉ cần lấy đúng hai số ở cùng một cột rồi cộng lại, không được đọc chéo sang cột bên cạnh. Cột nào có số hạng thứ nhất bé hơn số hạng thứ hai thì nên đổi chỗ cho số lớn đứng trước để dễ tách chục hơn.
1Cách 1. Tách số hạng cho tròn chục rồi cộng
Định hướng. Tách số hạng thứ hai thành mấy chục cộng mấy đơn vị sao cho số hạng thứ nhất vừa tròn 10, rồi cộng phần còn lại.
2Cách 2. Đổi chỗ hai số hạng để số lớn đứng trước rồi tách chục
Định hướng. Dùng tính chất đổi chỗ hai số hạng, đưa số lớn hơn lên trước rồi mới tách chục — số lớn đứng trước dễ tách phần thêm cho tròn 10 hơn.
7+6=13 (số lớn đã đứng trước) 6+9=9+6=9+1+5=10+5=15 8+4=12 (số lớn đã đứng trước) 5+6=6+5=6+4+1=10+1=11 7+5=12 (số lớn đã đứng trước)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 13, 15, 12, 11, 12.
Nhận xét. Đổi chỗ cho số lớn đứng trước chỉ giúp ích khi số hạng thứ nhất bé hơn số hạng thứ hai; hai cột còn lại vốn đã có số lớn đứng trước nên không cần đổi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 khi số hạng thứ nhất bé hơn số hạng thứ hai: đổi chỗ cho số lớn đứng trước rồi tách chục sẽ nhanh và ít nhầm hơn.
Đáp số.13, 15, 12, 11, 12.
Sai lầm thường gặp.Cộng nhầm số hạng của cột này với số hạng thứ hai của cột bên cạnh (đọc chéo bảng), ra kết quả sai hoàn toàn dù từng phép cộng riêng lẻ tính đúng.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một cột với hai số hạng đều là 9, tổng của cột đó bằng bao nhiêu?
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 2★Trang 39— Toán có lời văn dạng thêm vào, tìm tổng số
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 39). Có 6 bạn đang chơi bóng rổ, sau đó thêm 3 bạn chạy đến cùng chơi. Hỏi lúc đó có tất cả bao nhiêu bạn chơi bóng rổ?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán "thêm vào, hỏi tất cả" thì làm phép cộng.
Câu lời giải phải khớp với câu hỏi của đề.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số bạn đang chơi và số bạn đến thêm, hỏi "tất cả" nên đây là bài toán thêm vào — phải làm phép cộng hai số đã cho, không phải phép trừ. Từ khoá "thêm" và câu hỏi "tất cả" là hai dấu hiệu cùng chỉ về phép cộng, không mâu thuẫn nhau.
1Cách 1. Tóm tắt rồi giải bằng phép cộng trực tiếp
Định hướng. Đề cho số bạn đang chơi và số bạn đến thêm, hỏi tất cả có bao nhiêu bạn — lấy số đang chơi cộng với số đến thêm.
Tóm tắt Đang chơi: 6 bạn Đến thêm: 3 bạn Tất cả: ? bạn
Bài giải Số bạn chơi bóng rổ lúc đó có tất cả là: 6+3=9 (bạn) Đáp số: 9 bạn.
Vậy lúc đó có tất cả 9 bạn chơi bóng rổ.
2Cách 2. Đếm thêm từng bạn một từ 6
Định hướng. Bắt đầu từ số bạn đang chơi là 6, đếm thêm lần lượt từng bạn mới chạy đến cho tới khi đếm đủ 3 bạn để tìm tổng số bạn.
Bắt đầu từ 6, đếm thêm 1 bạn: 7 Đếm thêm 1 bạn nữa: 8 Đếm thêm 1 bạn nữa: 9 Đáp số: 9 bạn.
Vậy đếm thêm 3 lần từ 6 cũng ra 9 bạn, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Đếm thêm từng bạn chỉ nên dùng khi số thêm vào nhỏ (như 3); số thêm lớn thì cộng trực tiếp theo Cách 1 sẽ nhanh hơn nhiều.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đặt phép cộng 6+3 rồi tính ngay, nhanh và chắc chắn hơn đếm thêm từng bạn.
Đáp số.9 bạn.
Sai lầm thường gặp.Thấy đề có hai số 6 và 3 rồi lấy 6 trừ 3 = 3 — nhầm vì đề nói "thêm" và hỏi "tất cả" phải cộng lại, không phải trừ đi.
🚀 Mở rộng.Nếu sau đó có thêm 2 bạn nữa đến chơi cùng, lúc này có tất cả bao nhiêu bạn chơi bóng rổ?
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 3★Trang 39— Toán có lời văn dạng bớt đi, tìm số còn lại
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 39). Dưới hồ nước có 15 con cá sấu, sau đó có 3 con lên bờ. Hỏi còn lại bao nhiêu con cá sấu ở dưới hồ nước?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán "bớt đi, hỏi còn lại" thì làm phép trừ.
Số bị trừ là số lúc đầu, số trừ là số đã bớt đi.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số cá sấu lúc đầu và số cá sấu đã lên bờ (bớt đi), hỏi số "còn lại" dưới hồ — đây là bài toán bớt, phải lấy số lúc đầu trừ đi số đã rời khỏi hồ. Từ khoá "lên bờ" nghĩa là rời khỏi hồ nước, khác hẳn với "thêm vào" của bài toán cộng.
1Cách 1. Tóm tắt rồi giải bằng phép trừ trực tiếp
Định hướng. Đề cho tổng số cá sấu lúc đầu và số cá sấu đã lên bờ, hỏi số còn lại dưới hồ — lấy số lúc đầu trừ đi số đã lên bờ.
Tóm tắt Lúc đầu: 15 con Lên bờ: 3 con Còn lại: ? con
Bài giải Số cá sấu còn lại ở dưới hồ nước là: 15−3=12 (con) Đáp số: 12 con.
Vậy còn lại 12 con cá sấu ở dưới hồ nước.
2Cách 2. Đếm bớt từng con một từ 15
Định hướng. Bắt đầu từ 15 con lúc đầu, đếm bớt lần lượt từng con lên bờ cho tới khi bớt đủ 3 con để tìm số còn lại.
Bắt đầu từ 15, bớt 1 con: 14 Bớt thêm 1 con nữa: 13 Bớt thêm 1 con nữa: 12 Đáp số: 12 con.
Vậy đếm bớt 3 lần từ 15 cũng ra 12 con, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Đếm bớt từng con chỉ tiện khi số bớt đi nhỏ; số bớt lớn thì trừ trực tiếp theo Cách 1 nhanh và chắc hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đặt phép trừ 15−3 rồi tính ngay, tránh đếm nhầm khi số lượng lớn.
Đáp số.12 con.
Sai lầm thường gặp.Thấy đề có hai số 15 và 3 rồi lấy 15 cộng 3 = 18 — nhầm vì đề nói cá sấu "lên bờ" tức là bớt đi khỏi hồ, phải trừ chứ không phải cộng.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm 2 con cá sấu nữa bò lên bờ, lúc đó còn lại bao nhiêu con cá sấu ở dưới hồ nước?
Bài 8 · Trò chơi★Trang 40— Trò chơi ôn bảng cộng qua 10 trong phạm vi 20 kết hợp di chuyển theo số chấm xúc xắc
Trò chơi (trang 40) — Bắt vịt. Cách chơi: Chơi theo nhóm. Người chơi bắt đầu từ ô xuất phát. Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc, đếm số chấm ở mặt trên xúc xắc rồi di chuyển số ô bằng số chấm đó. Nêu kết quả phép tính tại ô đi đến rồi bắt một con vịt ghi số bằng kết quả đó. Trò chơi kết thúc khi bắt được 5 con vịt. Các ô phép tính trên đường đi quanh ao (theo chiều mũi tên, tính từ ô ngay sau xuất phát): 6+5; 9+3; 7+8; 8+8; 9+5; 8+3; 8+5; 7+5; 9+7; 6+7; 8+9; 6+8; 9+9; 9+2; 9+8; 6+6; 7+4; 8+6; 9+4; 8+4; 7+7. Các con vật đứng trong ao ghi số: vịt 17, vịt 11 (hai con), vịt 16, vịt 13, vịt 14, vịt 18, vịt 15; ngoài ra còn hai con ngỗng lớn hơn ghi số 15 và 12 (không phải vịt, không được bắt).
Kiến thức cần nhớ
Mỗi ô trên đường đi ghi một phép cộng, phải tính đúng mới biết bắt vịt số mấy.
Xúc xắc chỉ có 6 mặt với số chấm từ 1 đến 6.
Chỉ được bắt con vật là VỊT, hai con ngỗng lớn không tính.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là trò chơi tập thể, mỗi lượt đi bao nhiêu ô phụ thuộc vào mặt xúc xắc gieo được nên không có một đáp số cố định. Việc cần luyện là tính đúng phép cộng ở ô vừa dừng lại rồi tìm đúng con vịt ghi số bằng kết quả đó — chú ý hai con ngỗng lớn ghi số 15 và 12 không phải là vịt, dù trùng kết quả cũng không được bắt.
1Cách 1. Tính lần lượt phép cộng ở từng ô rồi đối chiếu với số ghi trên các con vịt
Định hướng. Đếm đúng số chấm trên xúc xắc để di chuyển đúng số ô, sau đó tính phép cộng ghi ở ô vừa dừng, rồi tìm đúng con vịt (không phải ngỗng) mang số bằng kết quả đó.
Gieo được 5 chấm, đi 5 ô từ xuất phát: lần lượt qua các ô 6+5, 9+3, 7+8, 8+8, 9+5 Dừng ở ô thứ 5: 9+5=14 Nhìn quanh ao thấy vịt ghi số 14, bắt được vịt số 14 Gieo tiếp được 2 chấm, đi 2 ô nữa: 8+3 rồi 8+5 Dừng ở ô thứ 2: 8+5=13 Bắt được vịt số 13
Vậy mỗi lượt chơi phải làm hai việc: đếm chấm để di chuyển, rồi tính phép cộng để biết bắt đúng con vịt mang số kết quả.
2Cách 2. Thuộc sẵn bảng cộng qua 10 để đọc kết quả ngay
Định hướng. Nếu đã thuộc bảng cộng (qua 10) thì nhìn ô là đọc ngay kết quả, không cần tính từng bước, giúp chơi nhanh hơn hẳn.
Ô ghi 9+9: thuộc bảng cộng, đọc ngay 18 Ô ghi 7+4: đọc ngay 11 Ô ghi 9+2: đọc ngay 11 Cả ba kết quả đều trùng với số ghi trên các con vịt trong ao
Vậy thuộc bảng cộng giúp đọc kết quả nhanh như Cách 1 mà không cần đặt phép tính ra giấy.
Nhận xét. Mới chơi nên tính từng bước theo Cách 1 cho chắc; chơi quen thuộc bảng cộng rồi thì dùng Cách 2 để chơi nhanh, tránh làm bạn chơi phải chờ lâu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Chơi lần đầu nên tính từng bước theo Cách 1; chơi quen tay, thuộc bảng cộng rồi thì dùng Cách 2 để nhanh hơn.
Đáp số.Không có đáp số cố định — kết quả mỗi lượt tuỳ vào mặt xúc xắc gieo được. Kết quả đúng của 21 ô trên đường đi (tính từ ô ngay sau xuất phát, đi hết một vòng quanh ao) lần lượt là: 11, 12, 15, 16, 14, 11, 13, 12, 16, 13, 17, 14, 18, 11, 17, 12, 11, 14, 13, 12, 14.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số chấm trên xúc xắc hoặc tính sai phép cộng nên báo nhầm số con vịt cần bắt — ví dụ tính 8+5 ra 12 thay vì 13 thì đi bắt nhầm, mà con vật ghi số 12 trong ao lại là con NGỖNG chứ không phải vịt, sai chồng sai.
🚀 Mở rộng.Nếu gieo được 6 chấm ngay từ ô xuất phát, em sẽ dừng ở ô nào và tính ra kết quả bao nhiêu?