Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 53— Tính nhẩm cộng, trừ (qua 10) trong phạm vi 20
Bài 1 (trang 53). Tính nhẩm. a) 8+6; 9+4; 7+8; 5+7; 4+8; 8+7 b) 11−8; 13−7; 17−9; 14−6; 12−5; 16−8
Kiến thức cần nhớ
Bảng cộng, bảng trừ (qua 10) trong phạm vi 20 đã học ở Bài 8 và Bài 12.
Cách tách chục và đơn vị để cộng, trừ qua 10: tách số hạng thứ hai (hoặc số trừ) thành hai phần sao cho phần đầu vừa đủ làm tròn chục.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ yêu cầu tính nhẩm nên không cần đặt tính theo cột. Các phép cộng đều có tổng hai số hạng vượt qua 10, các phép trừ đều là số bị trừ trong phạm vi 11-17 trừ đi một số có một chữ số — đúng dạng "qua 10" đã học ở Bài 7-12.
1Cách 1. Tách chục để cộng, trừ qua 10
Định hướng. Với phép cộng, tách số hạng thứ hai thành phần vừa đủ làm tròn chục rồi cộng tiếp; với phép trừ, tách số trừ thành phần vừa đủ trừ hết chục rồi trừ tiếp.
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2★Trang 53— Tính rồi nối kết quả với số cho trước
Bài 2 (trang 53). Tìm chuồng cho mỗi con chim. Có 3 chuồng mang số 9, 13, 15. Sáu chú chim mang các phép tính: 6+9; 8+5; 17−8; 7+8; 14−5; 6+7. Mỗi chú chim bay về đúng chuồng có số bằng kết quả phép tính của mình.
Kiến thức cần nhớ
Bảng cộng, bảng trừ (qua 10) trong phạm vi 20.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi chú chim mang một phép tính, phải tính ra kết quả rồi so với ba số trên chuồng. Một chuồng có thể đón nhiều chim nếu kết quả trùng nhau, nên không được dừng lại ngay khi tìm được một cặp.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so với số trên chuồng
Định hướng. Tính kết quả của từng chú chim, sau đó tìm chuồng có đúng số đó.
Sai lầm thường gặp.Tính 14−5=8 (trừ nhầm 1 đơn vị) rồi xếp lộn vào chuồng khác — phải tách chục cẩn thận: 14−5=14−4−1=10−1=9.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một chú chim mang phép tính 9+6, chú chim đó nên bay về chuồng nào? (Gợi ý: cần thêm chuồng mới vì 9+6=15 đã có chuồng, không cần thêm; nhưng nếu là 9+9 thì phải thêm chuồng 18.)
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★Trang 53— Toán có lời văn — tìm tổng số hai loại đồ vật
Bài 3 (trang 53). Trên giá có 9 quyển sách và 8 quyển vở. Hỏi trên giá có tất cả bao nhiêu quyển sách và vở?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số của hai nhóm đồ vật, ta lấy số của nhóm này cộng với số của nhóm kia.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số sách và số vở, hỏi "tất cả" nên phải làm phép cộng hai số đã biết. Bài không có bước tìm số trung gian nào khác, chỉ cần một phép tính là ra đáp số.
1Cách 1. Đặt lời giải rồi cộng trực tiếp
Định hướng. Bài hỏi tổng số sách và vở nên chỉ cần lấy số sách cộng với số vở.
Tóm tắt Sách: 9 quyển Vở: 8 quyển Cả hai: ? quyển
Bài giải Số quyển sách và vở trên giá có tất cả là: 9+8=17 (quyển) Đáp số: 17 quyển.
Vậy trên giá có tất cả 17 quyển sách và vở.
2Cách 2. Tách chục để cộng qua 10
Định hướng. Vẫn là phép cộng 9+8 nhưng tính bằng cách tách 8 thành 1 và 7 để làm tròn chục trước.
Số quyển sách và vở trên giá có tất cả là: 9+8=9+1+7=10+7=17 (quyển) Đáp số: 17 quyển.
Vậy kết quả vẫn là 17 quyển, giống Cách 1, chỉ khác cách tính cộng.
Nhận xét. Tách chục giúp cộng hai số có tổng qua 10 nhanh và chắc chắn hơn cộng thẳng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 vì bài chỉ có một phép tính, viết thẳng lời giải cho nhanh; Cách 2 chỉ cần khi chưa thuộc bảng cộng 9+8.
Đáp số.17 quyển.
Sai lầm thường gặp.Thấy hai số 9 và 8 rồi trừ nhầm 9−8=1 vì tưởng bài hỏi "hơn kém" — phải đọc kỹ chữ "tất cả" là dấu hiệu của phép cộng.
🚀 Mở rộng.Nếu trên giá có thêm 5 quyển truyện tranh nữa thì tất cả có bao nhiêu quyển sách, vở và truyện tranh?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★Trang 54— Tính liên tiếp theo sơ đồ mũi tên
Bài 4 (trang 54). Số? Bắt đầu từ số 7, thực hiện lần lượt các phép tính theo mũi tên: 7+9?−8?+5?
Kiến thức cần nhớ
Khi có nhiều phép tính nối tiếp nhau qua các mũi tên, tính lần lượt từ trái sang phải, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi mũi tên là một phép tính, phải tính lần lượt từ trái sang phải, lấy kết quả của bước trước làm số bắt đầu cho bước sau. Không được tính tắt hay đảo thứ tự các bước, vì mỗi hình chỉ mang đúng một số duy nhất.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên
Định hướng. Đi theo đúng chiều mũi tên, tính xong một bước mới sang bước tiếp theo.
7+9=16 16−8=8 8+5=13
Vậy ô hình thoi là 16, ô hình tam giác là 8, ô ngôi sao là 13.
2Cách 2. Gộp cả ba phép tính thành một dãy tính
Định hướng. Viết liền cả ba phép tính thành một dãy rồi tính từ trái sang phải, không tách riêng từng bước.
7+9−8+5=16−8+5=8+5=13
Vậy kết quả cuối cùng vẫn là 13, các kết quả trung gian 16 và 8 khớp với Cách 1.
Nhận xét. Viết thành một dãy tính giúp nhìn nhanh kết quả cuối, nhưng muốn biết số ở từng hình thì vẫn phải tính riêng như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 vì đề hỏi số ở đúng từng hình (thoi, tam giác, sao), tính riêng từng bước sẽ không bị nhầm hình nào ứng với số nào.
Đáp số.Hình thoi: 16; hình tam giác: 8; ngôi sao: 13.
Sai lầm thường gặp.Tính xong 7+9=16 rồi lại lấy 16−8 nhưng chép nhầm thành 17−8=9 do đọc sai số vừa tính — phải nhìn đúng kết quả bước trước rồi mới trừ tiếp.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi phép tính cuối từ "+5" thành "+15", ngôi sao sẽ mang số bao nhiêu?
Ba dòng đề cho theo cùng bốn cột số (13, 12, 14, 16). Nhìn kỹ sẽ thấy dòng 2 và dòng 3 cùng một cặp số bị trừ và số trừ nhưng hoán đổi vai trò, giúp kiểm tra chéo kết quả cho nhanh.
1Cách 1. Tách chục để cộng, trừ qua 10
Định hướng. Tách số hạng thứ hai (hoặc số trừ) thành phần vừa đủ làm tròn chục rồi tính tiếp.
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 2★Trang 54— Tính biểu thức có hai phép tính liên tiếp
Bài 2 (trang 54). Tính. a) 9+7−8 b) 6+5+4
Kiến thức cần nhớ
Biểu thức chỉ có phép cộng, trừ thì tính lần lượt từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Biểu thức không có dấu ngoặc nên tính lần lượt từ trái sang phải, làm xong phép đầu mới làm phép sau. Không được cộng dồn hai số hạng ở xa nhau trước, dù có thể ra đúng số ở một vài trường hợp riêng.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải
Định hướng. Làm phép tính đầu tiên trước, lấy kết quả đó tính tiếp với số còn lại.
a) 9+7−8=16−8=8 b) 6+5+4=11+4=15
Vậy a) 9+7−8=8; b) 6+5+4=15.
2Cách 2. Nhóm hai số cộng tròn chục trước (khi có thể)
Định hướng. Với câu b, nhận ra 6+4=10 là một cặp tròn chục nên cộng cặp đó trước rồi mới cộng số còn lại; câu a vẫn phải tính lần lượt vì không có cặp tròn chục.
a) 9+7−8=16−8=8 (giữ nguyên như Cách 1) b) 6+5+4=6+4+5=10+5=15
Vậy kết quả khớp với Cách 1: a) 8; b) 15, riêng câu b tính nhanh hơn nhờ đổi chỗ số hạng.
Nhận xét. Chỉ được đổi chỗ số hạng trong phép cộng; phép trừ ở câu a bắt buộc phải tính đúng thứ tự từ trái sang phải, không được đổi chỗ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 cho chắc chắn, chỉ đổi chỗ số hạng (Cách 2) khi thấy rõ có cặp cộng tròn chục như câu b.
Đáp số.a) 8. b) 15.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b, cộng 5+4=9 trước rồi mới cộng 6 ra 15 — tình cờ vẫn đúng số nhưng nếu vội nhóm sai cặp (như đổi thành phép trừ) sẽ ra kết quả sai; an toàn nhất vẫn là tính lần lượt từ trái sang phải.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu a thành 9+7−8−5, kết quả cuối cùng là bao nhiêu?
Định hướng. Vẽ đoạn thẳng biểu diễn số tranh của Nam dài hơn đoạn của Mai đúng 3 phần, nhìn sơ đồ để lấy 11 trừ 3.
Số tranh của Nam: 11 bức (đoạn dài) Số tranh của Mai: kém 3 bức so với Nam (đoạn ngắn hơn 3 phần) Số bức tranh Mai vẽ được là: 11−3=8 (bức) Đáp số: 8 bức tranh.
Vậy kết quả khớp với Cách 1, sơ đồ chỉ giúp nhìn rõ hơn vì sao lại trừ.
Nhận xét. Vẽ sơ đồ rất hữu ích khi đề đổi cách hỏi (ví dụ hỏi "Nam vẽ nhiều hơn Mai bao nhiêu bức") vì nhìn sơ đồ sẽ không bị nhầm ai nhiều hơn ai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 vì bài chỉ có một phép trừ, viết thẳng lời giải cho nhanh; dùng sơ đồ (Cách 2) khi cần trình bày rõ cho người khác hiểu.
Đáp số.8 bức tranh.
Sai lầm thường gặp.Thấy số 11 và 3 rồi cộng nhầm 11+3=14 — phải đọc kỹ chữ "ít hơn" là dấu hiệu của phép trừ, không phải phép cộng.
🚀 Mở rộng.Nếu Mai vẽ nhiều hơn Nam 3 bức tranh (thay vì ít hơn) thì Mai vẽ được bao nhiêu bức?
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 4★Trang 54— Tính rồi xét đúng (Đ) hoặc sai (S)
Bài 4 (trang 54). Đ, S? a) 9+6=14 b) 8+4=4+8 c) 15−8>6 d) 13−4<17−9
Kiến thức cần nhớ
Muốn xét một phép tính đúng hay sai, phải tính lại rồi so với kết quả đề cho.
Muốn so sánh hai vế có dấu >, <, phải tính cả hai vế rồi so sánh hai số.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu là một phép tính hoặc một phép so sánh, phải tính đúng kết quả từng vế rồi mới so sánh. Không được đoán chừng theo cảm tính, nhất là ở hai câu có dấu >, <.
1Cách 1. Tính từng vế rồi so sánh
Định hướng. Tính kết quả (hoặc từng vế) của mỗi câu rồi so với đề bài để kết luận Đ hay S.
a) 9+6=15, đề ghi 14 nên sai → S b) 8+4=12 và 4+8=12, hai vế bằng nhau → Đ c) 15−8=7, mà 7>6 đúng → Đ d) 13−4=9 và 17−9=8, mà 9<8 sai (9 lớn hơn 8) → S
Vậy a) S; b) Đ; c) Đ; d) S.
2Cách 2. Dùng tính chất giao hoán để xét nhanh câu b
Định hướng. Riêng câu b, không cần tính cả hai vế mà dùng ngay tính chất giao hoán của phép cộng: đổi chỗ hai số hạng thì tổng không đổi.
8+4 và 4+8 chỉ đổi chỗ hai số hạng cho nhau nên hai tổng bằng nhau → Đ (không cần tính ra 12)
Vậy câu b vẫn là Đ, khớp với Cách 1 nhưng nhanh hơn vì không cần tính cụ thể.
Nhận xét. Tính chất giao hoán chỉ áp dụng được cho câu b (cùng là phép cộng đổi chỗ); các câu a, c, d vẫn phải tính ra số cụ thể như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 cho mọi câu để chắc chắn, chỉ dùng Cách 2 (tính chất giao hoán) khi thấy rõ hai vế chỉ đổi chỗ số hạng như câu b.
Đáp số.a) S. b) Đ. c) Đ. d) S.
Sai lầm thường gặp.Ở câu d, tính đúng 13−4=9 và 17−9=8 nhưng so sánh ngược thành "9 bé hơn 8" — phải nhớ số nào lớn hơn thì đứng bên dấu mở của >, <.
🚀 Mở rộng.Sửa lại câu d cho đúng: nên viết dấu gì giữa 13−4 và 17−9 để phép so sánh đúng?
Bài 9 · Luyện tập 3 · Bài 1★Trang 55— Tính rồi nối kết quả với số cho trước
Bài 1 (trang 55). Tính rồi tìm thức ăn cho mỗi con vật. Mèo mang phép tính 14−6, khỉ mang 5+6, chó mang 17−8, voi mang 7+7, sâu bướm mang 16−9. Năm phần thức ăn mang số 9 (bát), 14 (mía), 8 (cá), 7 (lá), 11 (chuối). Mỗi con vật ăn đúng phần thức ăn có số bằng kết quả phép tính của mình.
Kiến thức cần nhớ
Bảng cộng, bảng trừ (qua 10) trong phạm vi 20.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi con vật mang một phép tính, phải tính ra kết quả rồi so với năm số ghi trên phần thức ăn. Không được nối theo hàng ngang cho nhanh vì đề cố ý xếp lệch hàng, con vật và thức ăn đúng của nó không đứng thẳng hàng với nhau.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so với số trên thức ăn
Định hướng. Tính kết quả phép tính của từng con vật, sau đó tìm phần thức ăn có đúng số đó.
Sai lầm thường gặp.Thấy voi ở hàng có bát thức ăn liền kề bên phải nên nối đại theo hàng ngang mà không tính — phải luôn tính kết quả rồi mới nối, không nối theo vị trí trên trang giấy.
🚀 Mở rộng.Nếu con chim mang phép tính 6+9 được thêm vào, nó nên ăn phần thức ăn nào?
Bài 10 · Luyện tập 3 · Bài 2★Trang 55— So sánh kết quả nhiều phép tính để chọn bé nhất, lớn nhất
Bài 2 (trang 55). Chọn câu trả lời đúng. a) Phép tính nào dưới đây có kết quả bé nhất? A. 15−9 B. 13−8 C. 12−5 b) Phép tính nào dưới đây có kết quả lớn nhất? A. 7+8 B. 9+5 C. 8+9
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh nhiều phép tính, phải tính hết kết quả rồi mới so sánh các số với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ cả ba phép tính ở mỗi câu rồi mới so sánh được số nào bé nhất, số nào lớn nhất. Không thể đoán từ các số có trong phép tính vì số bị trừ, số trừ (hoặc số hạng) khác nhau ở mỗi phép.
1Cách 1. Tính hết rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Tính kết quả từng phép tính rồi xếp các số theo thứ tự để tìm số bé nhất hoặc lớn nhất.
a) 15−9=6; 13−8=5; 12−5=7 So sánh: 5<6<7 nên kết quả bé nhất là 13−8=5 b) 7+8=15; 9+5=14; 8+9=17 So sánh: 14<15<17 nên kết quả lớn nhất là 8+9=17
Vậy a) chọn B (13−8); b) chọn C (8+9).
2Cách 2. Ước lượng để loại bớt trước khi tính hết
Định hướng. Ở câu b, nhận ra 8+9 có cả hai số hạng đều lớn hơn hẳn cặp số ở hai phép còn lại nên có thể đoán trước rồi tính lại để chắc chắn, khỏi phải tính hết ba phép ngay từ đầu.
Ước lượng: 8+9 có 9 là số hạng lớn nhất trong ba phép nên nhiều khả năng cho tổng lớn nhất Tính lại để kiểm chứng: 8+9=17; 7+8=15; 9+5=14 Đúng như dự đoán, 17 là lớn nhất
Vậy kết quả khớp với Cách 1: câu b chọn C. Câu a vẫn phải tính đủ ba phép trừ vì khó ước lượng bằng mắt.
Nhận xét. Ước lượng chỉ giúp đoán hướng, vẫn phải tính lại cho chắc chắn trước khi khoanh đáp án.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính đủ hết các phép tính rồi so sánh, tránh đoán nhầm khi ước lượng.
Đáp số.a) B (13−8=5). b) C (8+9=17).
Sai lầm thường gặp.Thấy phép trừ có số bị trừ bé (12) là vội chọn làm kết quả bé nhất mà không tính hết — số bị trừ bé chưa chắc hiệu đã bé, phải tính đủ cả ba phép mới so sánh được.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu a thành 16−9, 14−8, 15−7, phép tính nào có kết quả bé nhất?
Bài 11 · Luyện tập 3 · Bài 3★Trang 55— Tính biểu thức có hai phép tính liên tiếp
Bài 3 (trang 55). Tính. a) 15−3−6 b) 16−8+5
Kiến thức cần nhớ
Biểu thức chỉ có phép cộng, trừ thì tính lần lượt từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Biểu thức không có dấu ngoặc nên tính lần lượt từ trái sang phải: làm phép tính đầu trước, lấy kết quả tính tiếp với phép sau. Hai câu a, b đều có một phép trừ và một phép còn lại, dễ nhầm thứ tự nếu không viết rõ bước trung gian.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải
Định hướng. Làm phép tính đầu tiên trước, lấy kết quả đó tính tiếp với số còn lại.
a) 15−3−6=12−6=6 b) 16−8+5=8+5=13
Vậy a) 15−3−6=6; b) 16−8+5=13.
2Cách 2. Gộp các số trừ lại với nhau (áp dụng cho câu a)
Định hướng. Ở câu a, có thể cộng gộp hai số bị trừ liên tiếp (3 và 6) rồi trừ một lần cho 15, thay vì trừ hai lần; câu b vẫn tính lần lượt vì có cả cộng lẫn trừ xen kẽ.
a) 15−3−6=15−(3+6)=15−9=6 b) 16−8+5=8+5=13 (giữ nguyên như Cách 1)
Vậy kết quả khớp với Cách 1: a) 6; b) 13, riêng câu a tính gộp nhanh hơn một bước.
Nhận xét. Chỉ được gộp các số khi CÙNG là số bị trừ liên tiếp (đều mang dấu trừ); câu b có xen phép cộng nên không được gộp theo cách này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 cho chắc chắn ở mọi câu; chỉ gộp số trừ (Cách 2) khi thấy rõ cả hai phép đều là trừ liên tiếp như câu a.
Đáp số.a) 6. b) 13.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b, lấy 8+5=13 trước rồi mới trừ cho 16 ra số âm — phải tính đúng thứ tự từ trái sang phải: trừ trước (16−8=8) rồi mới cộng (8+5=13).
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu a thành 15−6−3 (đổi chỗ hai số trừ), kết quả có thay đổi không? Vì sao?
Bài 12 · Trò chơi★Trang 56— Trò chơi luyện tính nhẩm cộng, trừ qua 10 trong phạm vi 20
Trò chơi (trang 56) — Cầu thang - Cầu trượt. Cách chơi: Chơi theo nhóm. Người chơi bắt đầu từ ô xuất phát. Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc, đếm số chấm ở mặt trên xúc xắc rồi di chuyển số ô bằng số chấm đó. Nêu kết quả phép tính tại ô đi đến, nếu nêu sai kết quả thì phải quay về ô xuất phát trước đó. Khi đến chân cầu thang, em leo lên; khi đến đỉnh cầu trượt, em trượt xuống. Trò chơi kết thúc khi có người về đích. Các ô phép tính trên bàn cờ (từ hàng xuất phát lên hàng đích): 14−8; 13−6; 12−4; 11−2; 9+3; 18−9; 17−9; 16−8; 15−6; 4+9; 5+7; 6+9; 7+7; 8+5; 15−8; 14−5; 13−9; 12−7; 11−5; 8+9; 6+7; 9+5; 17−8; 16−7; 5+6; 3+9; 8+4; 7+8.
Kiến thức cần nhớ
Mặt xúc xắc chỉ có 6 mặt với số chấm từ 1 đến 6.
Các phép cộng, trừ ở bài này đều qua 10 trong phạm vi 20, cần tính nhẩm nhanh và chính xác.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là trò chơi tập thể dùng xúc xắc nên đường đi cụ thể của mỗi lượt chơi phụ thuộc vào số chấm gieo được, không cố định. Nhưng kết quả của từng phép tính ghi trên mỗi ô thì luôn cố định, người chơi phải tính đúng mới được đứng lại ở ô đó, nếu tính sai phải quay về ô trước.
1Cách 1. Tính nhẩm ngay khi đến lượt chơi
Định hướng. Khi vừa di chuyển đến một ô, tính nhẩm ngay phép tính ghi trên ô đó bằng cách tách chục và đơn vị.
Vậy đây là kết quả đúng của 28 ô trên bàn cờ, ai nêu đúng số này khi đến ô đó thì được đứng lại chơi tiếp.
2Cách 2. Tính trước cả bàn cờ để chơi nhanh và chắc chắn
Định hướng. Trước khi chơi, tính nhẩm trước toàn bộ các ô trên bàn cờ và ghi nhớ, để khi đến lượt chỉ cần đọc luôn đáp số mà không cần tính lại.
Lập trước bảng theo từng hàng từ xuất phát lên đích, ghi sẵn kết quả bên cạnh mỗi ô như ở Cách 1, học thuộc trước khi vào chơi.
Vậy kết quả hoàn toàn khớp với Cách 1, chỉ khác là tính trước thay vì tính ngay tại chỗ.
Nhận xét. Tính trước giúp trả lời nhanh hơn khi đến lượt, tránh bị quay lại ô xuất phát vì tính chậm hoặc tính sai lúc hồi hộp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên vừa chơi vừa tính nhẩm nhanh theo Cách 1; ai luyện tính nhẩm giỏi trước ở nhà theo Cách 2 sẽ chơi tự tin và ít bị quay về ô xuất phát hơn.
Đáp số.Không có đáp số cố định cho cả trò chơi vì đường đi tuỳ vào mặt xúc xắc gieo được; nhưng kết quả đúng của các ô là (từ xuất phát lên đích): 6; 7; 8; 9; 12; 9; 8; 8; 9; 13; 12; 15; 14; 13; 7; 9; 4; 5; 6; 17; 13; 14; 9; 9; 11; 12; 12; 15.
Sai lầm thường gặp.Tính nhẩm vội 13−9 ra 5 (nhớ nhầm bảng trừ) khi đang hồi hộp đến lượt chơi — phải tách chục cẩn thận: 13−9=13−3−6=10−6=4.
🚀 Mở rộng.Nếu xúc xắc gieo được mặt 6 chấm hai lần liên tiếp ngay từ ô xuất phát, bạn sẽ đi qua đúng những ô phép tính nào?