Chủ đề 2. Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 20

Bài 14. Luyện tập chung

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 1 · 15 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 53— Tính nhẩm cộng, trừ (qua 10) trong phạm vi 20
Tiết 1 - Bài 1 (trang 53). Tính nhẩm.
a) ; ; ; ; ;
b) ; ; ; ; ;
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng cộng, bảng trừ (qua 10) trong phạm vi 20.
🧠 Phân tích tư duy
Bài chỉ yêu cầu điền kết quả, các phép cộng đều có tổng vượt qua 10, các phép trừ đều là dạng "qua 10" đã học. Nhẩm bằng cách tách chục và đơn vị sẽ nhanh và chắc hơn là đếm tay từng đơn vị.
1Cách 1. Tách chục để cộng, trừ qua 10

Định hướng. Tách số hạng thứ hai (hoặc số trừ) thành phần vừa đủ làm tròn chục rồi tính tiếp.












Vậy a) ; ; ; ; ; . b) ; ; ; ; ; .

2Cách 2. Thuộc lòng bảng cộng, bảng trừ (qua 10)

Định hướng. Nhớ ngay kết quả trong bảng cộng, bảng trừ (qua 10) đã học thuộc, không cần tách số lại từ đầu.

; ; ; ; ;
; ; ; ; ;

Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1, chỉ khác là đọc thẳng từ bảng đã thuộc.

Nhận xét. và dễ nhầm nhau vì gần giống số, nên đọc lại đề một lần nữa trước khi ghi kết quả.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 vì nhanh hơn hẳn, quên bảng thì quay lại Cách 1 để tự tính.
Đáp số. a) 12; 17; 11; 12; 13; 15. b) 6; 9; 7; 3; 8; 9.
Sai lầm thường gặp. Tính rồi nhầm ra 7 vì lẫn với phép ở gần đó — phải nhìn đúng số trừ của từng phép trước khi tách chục.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành , kết quả có còn bằng 3 không? Thử tính lại xem.
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★Trang 53— Tính rồi nối kết quả với số cho trước
Tiết 1 - Bài 2 (trang 53). Nối phép tính với kết quả của phép tính đó. Sáu chú gấu mang các phép tính: ; ; ; ; ; . Sáu lọ mật ong mang số: 4, 8, 9, 12, 13, 14.
Nối phép tính với kết quả6 + 611 - 715 - 613 - 55 + 98 + 5489121314
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng cộng, bảng trừ (qua 10) trong phạm vi 20.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi chú gấu mang một phép tính, phải tính ra kết quả rồi tìm đúng lọ mật ong có số bằng kết quả đó. Sáu kết quả trong bài không trùng nhau nên mỗi gấu chỉ nối được với đúng một lọ.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so với số trên lọ mật

Định hướng. Tính kết quả của từng chú gấu, sau đó tìm lọ mật có đúng số đó.

→ lọ 12
→ lọ 4
→ lọ 9
→ lọ 8
→ lọ 14
→ lọ 13

Vậy nối lọ 12; nối lọ 4; nối lọ 9; nối lọ 8; nối lọ 14; nối lọ 13.

2Cách 2. Tính trước cả sáu kết quả rồi mới nối

Định hướng. Tính nhẩm hết sáu phép tính ra nháp trước, rồi mới lần lượt nối với lọ mật ong, tránh vừa tính vừa nối dễ nhầm.

Kết quả lần lượt: ; ; ; ; ;

Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1, chỉ khác là tách hẳn hai bước tính và nối.

Nhận xét. Sáu kết quả 4, 8, 9, 12, 13, 14 không trùng nhau nên mỗi gấu nối đúng một lọ duy nhất, không có lọ nào bị bỏ trống hay nhận hai gấu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: vừa tính vừa nối luôn từng chú gấu một, khỏi phải nhớ cùng lúc sáu kết quả trên nháp.
Đáp số. ; ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Tính (trừ nhầm) rồi nối lộn sang lọ 7 không có trong hình — phải tách chục cẩn thận: .
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một chú gấu mang phép tính , chú gấu đó nên nối với lọ mật mang số bao nhiêu? (Cần thêm lọ mới vì chưa có trong hình.)
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★Trang 53— Toán có lời văn — tìm tổng rồi tìm số còn lại
Tiết 1 - Bài 3 (trang 53). Mẹ mua về 7 quả táo và 7 quả vú sữa.
a) Hỏi mẹ mua tất cả bao nhiêu quả táo và vú sữa?
b) Mẹ biếu bà 6 quả vú sữa. Hỏi mẹ còn lại bao nhiêu quả vú sữa?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm tổng số của hai loại quả, ta lấy số quả loại này cộng với số quả loại kia.
  • Muốn tìm số còn lại sau khi cho bớt, ta lấy số ban đầu trừ đi số đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a hỏi "tất cả" nên làm phép cộng số táo với số vú sữa. Câu b chỉ liên quan đến riêng số vú sữa (7 quả) và số đã biếu (6 quả) nên làm phép trừ, không dùng lại kết quả câu a.
1Cách 1. Đặt lời giải rồi tính trực tiếp

Định hướng. Câu a lấy số táo cộng số vú sữa; câu b lấy riêng số vú sữa (7 quả) trừ đi số đã biếu bà (6 quả).

Bài giải
a) Số quả táo và vú sữa mẹ mua tất cả là:
(quả)
b) Số quả vú sữa còn lại là:
(quả)
Đáp số: a) 14 quả b) 1 quả

Vậy mẹ mua tất cả 14 quả táo và vú sữa, sau khi biếu bà còn lại 1 quả vú sữa.

2Cách 2. Tách chục để cộng câu a

Định hướng. Vẫn là phép cộng ở câu a nhưng tính bằng cách tách một số hạng thành phần vừa đủ làm tròn chục.

a) Số quả táo và vú sữa mẹ mua tất cả là:
(quả)
b) Số quả vú sữa còn lại là:
(quả)
Đáp số: a) 14 quả b) 1 quả

Vậy kết quả vẫn là 14 quả và 1 quả như Cách 1, chỉ khác cách tính câu a.

Nhận xét. Câu b số nhỏ, có thể tính nhẩm ngay không cần tách chục.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì cả hai câu đều chỉ có một phép tính, viết thẳng lời giải cho nhanh.
Đáp số. a) 14 quả. b) 1 quả.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, lấy 14 (kết quả câu a) trừ đi 6 ra 8 quả — sai vì câu b chỉ hỏi riêng số vú sữa còn lại, không liên quan đến tổng số táo và vú sữa ở câu a.
🚀 Mở rộng. Nếu mẹ biếu bà cả táo lẫn vú sữa, mỗi loại 2 quả, thì mẹ còn lại tất cả bao nhiêu quả?
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★Trang 54— Tính liên tiếp theo sơ đồ mũi tên
Tiết 1 - Bài 4 (trang 54). Số? Bắt đầu từ số 16, thực hiện lần lượt các phép tính theo mũi tên:
Số?16-88+614-95
Kiến thức cần nhớ
  • Khi có nhiều phép tính nối tiếp nhau qua các mũi tên, tính lần lượt từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi mũi tên là một phép tính, phải tính lần lượt từ trái sang phải, lấy kết quả bước trước làm số bắt đầu cho bước sau. Không được đảo thứ tự các bước vì mỗi hình chỉ mang đúng một số duy nhất.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên

Định hướng. Đi theo đúng chiều mũi tên, tính xong một bước mới sang bước tiếp theo.



Vậy ô hình thoi là 8, ô hình tam giác là 14, ô ngôi sao là 5.

2Cách 2. Gộp cả ba phép tính thành một dãy tính

Định hướng. Viết liền cả ba phép tính thành một dãy rồi tính từ trái sang phải.

Vậy kết quả cuối cùng vẫn là 5, các kết quả trung gian 8 và 14 khớp với Cách 1.

Nhận xét. Viết thành một dãy tính giúp nhìn nhanh kết quả cuối, nhưng muốn biết số ở từng hình thì vẫn phải tính riêng như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì đề hỏi số ở đúng từng hình, tính riêng từng bước sẽ không bị nhầm hình nào ứng với số nào.
Đáp số. Hình thoi: 8; hình tam giác: 14; ngôi sao: 5.
Sai lầm thường gặp. Tính xong rồi lấy nhưng chép nhầm thành do đọc sai kết quả bước trước — phải nhìn đúng số vừa tính rồi mới cộng tiếp.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi phép tính đầu từ "-8" thành "-6", hình thoi sẽ mang số bao nhiêu?
Bài 5 · Tiết 1 - Bài 5★Trang 54— Tìm số hạng chưa biết, tìm số trừ chưa biết
Tiết 1 - Bài 5 (trang 54). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Số hạng chưa biết = Tổng - số hạng đã biết.
  • Số trừ = Số bị trừ - hiệu.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a, c thiếu một số hạng trong phép cộng nên lấy tổng trừ đi số hạng đã biết. Câu b thiếu số trừ trong phép trừ nên lấy số bị trừ trừ đi hiệu.
1Cách 1. Áp dụng quy tắc tìm thành phần chưa biết

Định hướng. Xác định chỗ trống là số hạng hay số trừ rồi áp dụng đúng quy tắc.

a) : số cần tìm là , vậy
b) : số cần tìm là , vậy
c) : số cần tìm là , vậy

Vậy a) 5; b) 7; c) 6.

2Cách 2. Thử lại bằng phép tính ngược

Định hướng. Đoán số cần tìm rồi thay vào phép tính gốc để kiểm tra xem có ra đúng kết quả đề cho không.

a) Thử — đúng như đề cho, vậy số cần tìm là 5
b) Thử — đúng như đề cho, vậy số cần tìm là 7
c) Thử — đúng như đề cho, vậy số cần tìm là 6

Vậy kết quả khớp với Cách 1: a) 5; b) 7; c) 6.

Nhận xét. Cách 2 giúp tự kiểm tra lại đáp số, nhưng chậm hơn vì phải thử lại từ đầu; nên dùng Cách 1 để tìm rồi lấy Cách 2 để kiểm tra.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (áp dụng quy tắc) để tìm thẳng ra số cần điền, dùng Cách 2 chỉ để kiểm tra lại khi còn thời gian.
Đáp số. a) 5. b) 7. c) 6.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, lấy vì tưởng ô trống luôn cộng thêm — phải nhận ra đây là phép trừ, ô trống là số trừ nên phải lấy số bị trừ trừ đi hiệu.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu a thành (ô trống ở vị trí số hạng đầu), số cần tìm có thay đổi không?
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 1★Trang 54— Tính nhẩm cộng, trừ (qua 10) trong phạm vi 20
Tiết 2 - Bài 1 (trang 54). Tính nhẩm.
; ; ;
; ; ;
; ; ;
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng cộng, bảng trừ (qua 10) trong phạm vi 20.
🧠 Phân tích tư duy
Ba dòng đề dùng chung bốn cặp số bị trừ - số trừ đảo vị trí (11, 15, 12, 17). Nhìn dòng 1 (phép cộng) có thể suy ra ngay kết quả hai dòng dưới bằng quan hệ cộng - trừ, khỏi phải tách chục lại từ đầu.
1Cách 1. Tách chục để cộng, trừ qua 10

Định hướng. Tách số hạng thứ hai (hoặc số trừ) thành phần vừa đủ làm tròn chục rồi tính tiếp.












Vậy ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; .

2Cách 2. Dùng quan hệ cộng — trừ để suy ra nhanh

Định hướng. Nhận ra dòng 2 và dòng 3 cùng bốn số 11, 15, 12, 17 với dòng 1 nên dùng phép cộng để suy ra hai phép trừ tương ứng, không cần tách chục lại từ đầu.

Vì nên và
Vì nên và
Vì nên và
Vì nên và

Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1, chỉ khác là suy luận từ quan hệ cộng — trừ.

Nhận xét. Cách 2 chỉ cần nhớ 4 phép cộng ở dòng 1 là suy ra được cả 8 phép trừ còn lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: chắc 4 phép cộng đầu là suy luôn 8 phép trừ còn lại, tiết kiệm thời gian.
Đáp số. 11; 15; 12; 17 · 3; 6; 7; 9 · 8; 9; 5; 8.
Sai lầm thường gặp. Tính rồi nhầm ra 6 vì lẫn với ở gần đó — phải nhìn đúng số bị trừ và số trừ của từng phép.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm phép tính , em có suy ra ngay được từ phép cộng không?
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 2★Trang 54— Tính biểu thức có hai phép tính liên tiếp
Tiết 2 - Bài 2 (trang 54). Tính.
a)
b)
c)
d)
Kiến thức cần nhớ
  • Biểu thức chỉ có phép cộng, trừ thì tính lần lượt từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Biểu thức không có dấu ngoặc nên tính lần lượt từ trái sang phải: làm xong phép đầu mới làm phép sau. Bốn câu a, b, c, d đều xen cả cộng lẫn trừ nên càng phải tính đúng thứ tự.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải

Định hướng. Làm phép tính đầu tiên trước, lấy kết quả đó tính tiếp với số còn lại.

a)
b)
c)
d)

Vậy a) 16; b) 3; c) 15; d) 6.

2Cách 2. Gộp các số cùng phép tính khi có thể

Định hướng. Ở câu d, hai số 8 và 3 đều là số trừ liên tiếp nên gộp lại trừ một lần; các câu còn lại có xen cả cộng lẫn trừ nên vẫn tính lần lượt như Cách 1.

d)
a), b), c) giữ nguyên như Cách 1: ; ;

Vậy kết quả khớp với Cách 1 ở cả 4 câu, riêng câu d tính gộp nhanh hơn một bước.

Nhận xét. Chỉ được gộp khi cả hai số cùng mang dấu trừ (hoặc cùng dấu cộng) liên tiếp; có xen cả cộng và trừ thì bắt buộc tính lần lượt.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 cho chắc chắn; chỉ gộp số (Cách 2) khi thấy rõ hai phép liên tiếp cùng là trừ hoặc cùng là cộng như câu d.
Đáp số. a) 16. b) 3. c) 15. d) 6.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, cộng trước (bỏ qua số 8) rồi tính — phải tính đúng thứ tự từ trái sang phải: cộng trước () rồi mới trừ ().
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu c thành , kết quả cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 3★Trang 54— Toán có lời văn — dạng ít hơn một số đơn vị
Tiết 2 - Bài 3 (trang 54-55). Nam gấp được 13 cái thuyền, Việt gấp được ít hơn Nam 7 cái thuyền. Hỏi Việt gấp được bao nhiêu cái thuyền?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số bé hơn khi biết số lớn và phần ít hơn, ta lấy số lớn trừ đi phần ít hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số thuyền của Nam và cho biết Việt gấp "ít hơn" Nam 7 cái. Dấu hiệu "ít hơn" là phép trừ, lấy số của Nam trừ đi phần ít hơn để ra số của Việt.
1Cách 1. Đặt lời giải rồi trừ trực tiếp

Định hướng. Việt gấp ít hơn Nam 7 cái nên lấy số thuyền của Nam trừ đi 7.

Tóm tắt
Nam gấp: 13 cái thuyền
Việt gấp ít hơn Nam: 7 cái thuyền
Việt gấp: ? cái thuyền

Bài giải
Số cái thuyền Việt gấp được là:
(cái)
Đáp số: 6 cái thuyền.

Vậy Việt gấp được 6 cái thuyền.

2Cách 2. Vẽ sơ đồ đoạn thẳng rồi trừ phần chênh lệch

Định hướng. Vẽ đoạn thẳng biểu diễn số thuyền của Nam dài hơn đoạn của Việt đúng 7 phần, nhìn sơ đồ để lấy 13 trừ 7.

Số thuyền của Nam: 13 cái (đoạn dài)
Số thuyền của Việt: kém 7 cái so với Nam (đoạn ngắn hơn 7 phần)
Số cái thuyền Việt gấp được là:
(cái)
Đáp số: 6 cái thuyền.

Vậy kết quả khớp với Cách 1, sơ đồ chỉ giúp nhìn rõ hơn vì sao lại trừ.

Nhận xét. Vẽ sơ đồ rất hữu ích khi đổi cách hỏi (ví dụ hỏi "Nam gấp nhiều hơn Việt bao nhiêu cái") vì nhìn sơ đồ sẽ không bị nhầm ai nhiều hơn ai.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì bài chỉ có một phép trừ, viết thẳng lời giải cho nhanh; dùng sơ đồ (Cách 2) khi cần trình bày rõ cho người khác hiểu.
Đáp số. 6 cái thuyền.
Sai lầm thường gặp. Thấy số 13 và 7 rồi cộng nhầm — phải đọc kỹ chữ "ít hơn" là dấu hiệu của phép trừ, không phải phép cộng.
🚀 Mở rộng. Nếu Việt gấp nhiều hơn Nam 7 cái thuyền (thay vì ít hơn) thì Việt gấp được bao nhiêu cái?
Bài 9 · Tiết 2 - Bài 4★Trang 55— Tính rồi xét đúng (Đ) hoặc sai (S)
Tiết 2 - Bài 4 (trang 55). Đ, S? a) b) c) d)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn xét một phép tính đúng hay sai, phải tính lại rồi so với kết quả đề cho.
  • Muốn so sánh hai vế có dấu , , phải tính cả hai vế rồi so sánh hai số.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu là một phép tính hoặc một phép so sánh, phải tính đúng kết quả từng vế rồi mới so sánh. Không được đoán chừng theo cảm tính, nhất là ở hai câu có dấu , .
1Cách 1. Tính từng vế rồi so sánh

Định hướng. Tính kết quả (hoặc từng vế) của mỗi câu rồi so với đề bài để kết luận Đ hay S.

a) , đề ghi 7 nên sai → S
b) và , hai vế bằng nhau → Đ
c) , mà đúng → Đ
d) và , mà đúng → Đ

Vậy a) S; b) Đ; c) Đ; d) Đ.

2Cách 2. Dùng tính chất giao hoán để xét nhanh câu b

Định hướng. Riêng câu b, không cần tính cả hai vế mà dùng ngay tính chất giao hoán của phép cộng: đổi chỗ hai số hạng thì tổng không đổi.

và chỉ đổi chỗ hai số hạng cho nhau nên hai tổng bằng nhau → Đ (không cần tính ra 13)

Vậy câu b vẫn là Đ, khớp với Cách 1 nhưng nhanh hơn vì không cần tính cụ thể.

Nhận xét. Tính chất giao hoán chỉ áp dụng được cho câu b; các câu a, c, d vẫn phải tính ra số cụ thể như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 cho mọi câu để chắc chắn, chỉ dùng Cách 2 (tính chất giao hoán) khi thấy rõ hai vế chỉ đổi chỗ số hạng như câu b.
Đáp số. a) S. b) Đ. c) Đ. d) Đ.
Sai lầm thường gặp. Ở câu a, tính vội rồi ra 7 vì trừ nhầm 1 đơn vị — phải tách chục cẩn thận: , khác với 7 mà đề nêu nên câu này SAI.
🚀 Mở rộng. Sửa lại câu a cho đúng: nên viết số nào bên phải dấu bằng để phép tính đúng?
Bài 10 · Tiết 2 - Bài 5★★Trang 55— Tìm số thoả mãn một khoảng giá trị của hiệu
Tiết 2 - Bài 5 (trang 55). Nối (theo mẫu). Có bảy số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8. Nối những số thích hợp với ô trống sao cho .
Nối với số thích hợp (theo mẫu)23456784 < 12 - ? < 9
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn biết một hiệu có nằm giữa 4 và 9 hay không (viết ), phải tính hiệu rồi so sánh với cả hai mốc 4 và 9.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính trừ đi lần lượt từng số trong bảy số 2 đến 8, rồi kiểm tra hiệu đó có nằm giữa 4 và 9 hay không mới được nối. Điều kiện dùng dấu nên hai mốc 4 và 9 không được tính, chỉ nhận các số ở giữa.
1Cách 1. Tính hết bảy hiệu rồi lọc theo điều kiện

Định hướng. Tính trừ lần lượt từng số từ 2 đến 8, sau đó giữ lại những số cho hiệu lớn hơn 4 và bé hơn 9.

(không thoả, vì 10 không bé hơn 9)
(không thoả, vì 9 không bé hơn 9)
(thoả, vì )
(thoả, vì )
(thoả, vì )
(thoả, vì )
(không thoả, vì 4 không lớn hơn 4)

Vậy các số thoả mãn là 4, 5, 6, 7 — nối bốn số này với ô trống.

2Cách 2. Đổi điều kiện về khoảng của số cần tìm rồi chọn thẳng

Định hướng. Từ suy luận: hiệu càng lớn thì số trừ càng bé, hiệu càng bé thì số trừ càng lớn — nên đổi thành khoảng của chính ô trống rồi chọn thẳng không cần tính hết bảy hiệu.

Hiệu lớn hơn 4 () nghĩa là số trừ bé hơn 8 (vì )
Hiệu bé hơn 9 () nghĩa là số trừ lớn hơn 3 (vì )
Vậy số cần tìm phải lớn hơn 3 và bé hơn 8, tức là 4, 5, 6, 7

Vậy kết quả khớp với Cách 1: các số 4, 5, 6, 7 đều thoả mãn.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn vì không phải tính hết bảy phép trừ, nhưng khó hơn Cách 1 vì phải suy luận ngược chiều tăng giảm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (tính hết rồi lọc) cho chắc chắn, tránh nhầm chiều tăng giảm khi suy luận ngược ở Cách 2.
Đáp số. Các số thoả mãn: 4, 5, 6, 7.
Sai lầm thường gặp. Tính rồi vẫn nối vì tưởng là đúng — phải nhớ dấu không tính bằng, 9 không bé hơn 9 nên số 3 KHÔNG thoả mãn.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi điều kiện thành , những số nào từ 2 đến 8 sẽ thoả mãn?
Bài 11 · Tiết 3 - Bài 1★Trang 55— Tính rồi nối kết quả với số cho trước
Tiết 3 - Bài 1 (trang 55). Nối (theo mẫu). Năm chiếc ô tô mang các phép tính: ; ; ; ; . Năm gara mang số: 5, 6, 17, 13, 16.
Nối (theo mẫu)11 - 59 + 812 - 78 + 86 + 756171316
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng cộng, bảng trừ (qua 10) trong phạm vi 20.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ô tô mang một phép tính, phải tính ra kết quả rồi tìm đúng gara có số bằng kết quả đó. Năm kết quả trong bài không trùng nhau nên mỗi ô tô chỉ nối được với đúng một gara.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so với số trên gara

Định hướng. Tính kết quả của từng ô tô, sau đó tìm gara có đúng số đó.

→ gara 6
→ gara 17
→ gara 5
→ gara 16
→ gara 13

Vậy nối gara 6; nối gara 17; nối gara 5; nối gara 16; nối gara 13.

2Cách 2. Tính trước cả năm kết quả rồi mới nối

Định hướng. Tính nhẩm hết năm phép tính ra nháp trước, rồi mới lần lượt nối với số trên gara, tránh vừa tính vừa nối dễ nhầm.

Kết quả lần lượt: ; ; ; ;

Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1, chỉ khác là tách hẳn hai bước tính và nối.

Nhận xét. Năm kết quả 5, 6, 13, 16, 17 không trùng nhau nên mỗi ô tô nối đúng một gara duy nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1, tính đến đâu nối đến đó cho nhanh.
Đáp số. ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Tính (trừ nhầm 1 đơn vị) rồi nối lộn sang gara 6 đã có ô tô khác — phải tách chục cẩn thận: .
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một chiếc ô tô mang phép tính , ô tô đó nên nối với gara mang số bao nhiêu?
Bài 12 · Tiết 3 - Bài 2★Trang 55— So sánh kết quả nhiều phép tính để chọn bé nhất, lớn nhất
Tiết 3 - Bài 2 (trang 55-56). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
a) Phép tính nào dưới đây có kết quả bé nhất? A. B. C.
b) Phép tính nào dưới đây có kết quả lớn nhất? A. B. C.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh nhiều phép tính, phải tính hết kết quả rồi mới so sánh các số với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ cả ba phép tính ở mỗi câu rồi mới so sánh được số nào bé nhất, số nào lớn nhất. Không thể đoán từ các số có trong phép tính vì số bị trừ, số hạng khác nhau ở mỗi phép.
1Cách 1. Tính hết rồi so sánh trực tiếp

Định hướng. Tính kết quả từng phép tính rồi xếp các số theo thứ tự để tìm số bé nhất hoặc lớn nhất.

a) ; ;
So sánh: nên kết quả bé nhất là
b) ; ;
So sánh: nên kết quả lớn nhất là

Vậy a) chọn A (); b) chọn B ().

2Cách 2. Ước lượng để loại bớt trước khi tính hết

Định hướng. Ở câu b, nhận ra có cả hai số hạng đều bằng 9 — số lớn nhất có thể — nên dự đoán trước rồi tính lại để chắc chắn.

Ước lượng: có hai số hạng đều lớn nhất trong ba phép nên nhiều khả năng cho tổng lớn nhất
Tính lại để kiểm chứng: ; ;
Đúng như dự đoán, là lớn nhất

Vậy kết quả khớp với Cách 1: câu b chọn B. Câu a vẫn phải tính đủ ba phép trừ vì khó ước lượng bằng mắt.

Nhận xét. Ước lượng chỉ giúp đoán hướng, vẫn phải tính lại cho chắc chắn trước khi khoanh đáp án.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính đủ hết các phép tính rồi so sánh, tránh đoán nhầm khi ước lượng.
Đáp số. a) A (). b) B ().
Sai lầm thường gặp. Thấy phép trừ có số bị trừ bé (12) là vội chọn làm kết quả bé nhất mà không tính hết — số bị trừ bé chưa chắc hiệu đã bé, phải tính đủ cả ba phép mới so sánh được.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu a thành , , , phép tính nào có kết quả bé nhất?
Bài 13 · Tiết 3 - Bài 3★Trang 56— Tính biểu thức có hai phép tính liên tiếp
Tiết 3 - Bài 3 (trang 56). Tính.
a)
b)
c)
d)
Kiến thức cần nhớ
  • Biểu thức chỉ có phép cộng, trừ thì tính lần lượt từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Biểu thức không có dấu ngoặc nên tính lần lượt từ trái sang phải. Bốn câu a, b, c, d đều có ba số hạng liên tiếp, chỉ cần làm đúng thứ tự là ra kết quả.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải

Định hướng. Làm phép tính đầu tiên trước, lấy kết quả đó tính tiếp với số còn lại.

a)
b)
c)
d)

Vậy a) 5; b) 14; c) 17; d) 1.

2Cách 2. Gộp các số cùng phép tính khi có thể

Định hướng. Ở câu d, hai số 9 và 8 đều là số trừ liên tiếp nên gộp lại trừ một lần; câu c có thể đổi chỗ số hạng để cộng tròn chục trước.

c)
d)
a), b) giữ nguyên như Cách 1: ;

Vậy kết quả khớp với Cách 1 ở cả 4 câu.

Nhận xét. Chỉ đổi chỗ được số hạng trong phép cộng (câu c); phép trừ liên tiếp (câu d) thì gộp bằng cách cộng hai số trừ lại rồi trừ một lần, không được đổi chỗ tuỳ ý.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 cho chắc chắn; chỉ gộp hoặc đổi chỗ (Cách 2) khi thấy rõ cơ hội tính nhanh như câu c, d.
Đáp số. a) 5. b) 14. c) 17. d) 1.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, lấy trước rồi trừ ngược cho 13 ra 0 — phải tính đúng thứ tự từ trái sang phải: trừ trước () rồi mới cộng ().
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu d thành (đổi chỗ hai số trừ), kết quả có thay đổi không? Vì sao?
Bài 14 · Tiết 3 - Bài 4★Trang 56— Tìm thành phần chưa biết dựa trên một phép tính gốc
Tiết 3 - Bài 4 (trang 56). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a) ; ; ;
b) ; ; ;
Kiến thức cần nhớ
  • Số hạng chưa biết = Tổng - số hạng đã biết.
  • Số trừ (hoặc số bị trừ) chưa biết suy ra được từ chính phép cộng tương ứng.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn phép tính trong mỗi câu đều xoay quanh một bộ ba số duy nhất (6, 5, 11 ở câu a và 9, 6, 15 ở câu b). Tính phép đầu tiên rồi dùng ngay bộ ba số đó để suy ra ba phép còn lại, không cần tính lại từ đầu.
1Cách 1. Tính phép đầu rồi suy ra ba phép còn lại

Định hướng. Tính và trước, từ đó có ngay bộ ba số để điền vào các ô trống còn lại trong từng câu.

a)
Vì nên , ,
b)
Vì nên , ,

Vậy a) ; ; ; . b) ; ; ; .

2Cách 2. Tính riêng từng ô trống bằng quy tắc tìm thành phần chưa biết

Định hướng. Không dùng bộ ba số có sẵn mà tính riêng từng phép: ô nào thiếu số hạng thì lấy tổng trừ số hạng đã biết, ô nào thiếu số trừ thì lấy số bị trừ trừ hiệu.

a) ; → ; → ; →
b) ; → ; → ; →

Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1: a) 11, 6, 6, 5; b) 15, 6, 9, 6 (đọc theo đúng thứ tự ô trống lần lượt trong đề).

Nhận xét. Cách 1 nhanh hơn hẳn vì chỉ cần một phép tính gốc là suy ra hết; Cách 2 chắc chắn hơn nhưng mất thời gian tính lại từng ô.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính một phép tính gốc rồi suy ra cả bộ ba số, áp dụng cho mọi ô trống còn lại trong cùng câu.
Đáp số. a) 11; 6; 6; 5. b) 15; 6; 9; 6.
Sai lầm thường gặp. Ở ô "", điền nhầm số 5 vào chỗ trống (lấy đúng số hiệu vừa thấy) thay vì tính — phải tính đúng số bị trừ đi hiệu, không được chép lại số có sẵn trong đề.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu a thành bộ ba số 7, 8, 15, hãy viết đủ bốn phép tính cộng, trừ tương tự.
Bài 15 · Tiết 3 - Bài 5★★Trang 56— Tìm số còn thiếu sao cho tổng ba số trên mỗi cạnh bằng nhau
Tiết 3 - Bài 5 (trang 56). Viết số thích hợp vào ô trống, biết rằng cộng ba số trên mỗi cạnh của hình tam giác đều có kết quả bằng 18. Ba đỉnh của tam giác đã cho số 3 (đỉnh trên), 6 (đỉnh trái dưới); điểm giữa cạnh đáy đã cho số 3. Tìm số ở đỉnh phải dưới và hai điểm giữa hai cạnh bên.
Viết số thích hợp vào ô trống369963Tổng ba số trên mỗi cạnh đều bằng 18(ô cam: số đã cho · ô xanh: số cần tìm)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số hạng còn thiếu khi biết tổng và hai số hạng kia, lấy tổng trừ đi hai số hạng đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cạnh của tam giác gồm hai đỉnh và một điểm giữa, tổng ba số đó luôn bằng 18. Nên chọn tính cạnh nào đã biết đủ ba số trước, từ đó mới lan dần sang các cạnh còn thiếu dữ kiện.
1Cách 1. Tính từ cạnh đáy (đủ dữ kiện nhất) rồi lan sang hai cạnh bên

Định hướng. Cạnh đáy đã biết đủ hai đỉnh (6 và đỉnh phải chưa biết) cùng điểm giữa (3) và biết tổng là 18 — nhưng đỉnh phải chưa biết nên tính từ cạnh trái trước (đủ 3 số: đỉnh trên 3, điểm giữa, đỉnh trái 6).

Cạnh trái: đỉnh trên + điểm giữa cạnh trái + đỉnh trái = 18
Điểm giữa cạnh trái
Cạnh đáy: đỉnh trái + điểm giữa đáy + đỉnh phải = 18
Đỉnh phải
Cạnh phải: đỉnh trên + điểm giữa cạnh phải + đỉnh phải = 18
Điểm giữa cạnh phải

Vậy điểm giữa cạnh trái là 9, đỉnh phải dưới là 9, điểm giữa cạnh phải là 6.

2Cách 2. Thử lại bằng cách cộng đủ ba cạnh sau khi điền

Định hướng. Sau khi điền đủ sáu số, cộng lại từng cạnh một lần nữa để kiểm tra cả ba cạnh đều ra đúng 18, đảm bảo không điền sai ô nào.

Cạnh trái: (đúng)
Cạnh đáy: (đúng)
Cạnh phải: (đúng)

Vậy cả ba cạnh đều đúng bằng 18, khớp với kết quả tìm được ở Cách 1: điểm giữa cạnh trái là 9, đỉnh phải dưới là 9, điểm giữa cạnh phải là 6.

Nhận xét. Bước thử lại này rất quan trọng vì bài có nhiều ô trống liên quan lẫn nhau, chỉ cần sai một ô là các ô tính sau cũng sai theo.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 để tìm ra số, sau đó luôn thử lại bằng Cách 2 để chắc chắn không điền sai ô nào.
Đáp số. Điểm giữa cạnh trái: 9. Đỉnh phải dưới: 9. Điểm giữa cạnh phải: 6.
Sai lầm thường gặp. Tính cạnh đáy trước khi biết đỉnh phải, dẫn đến phải đoán mò — phải chọn tính cạnh nào ĐỦ BA SỐ đã biết trước (cạnh trái) rồi mới lan dần sang các cạnh còn thiếu dữ kiện.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi tổng mỗi cạnh từ 18 thành 20 (giữ nguyên ba số đã cho là 3, 6, 3), các ô trống sẽ là số nào?