Chủ đề 8. Phép nhân, phép chia

Bài 39. Bảng nhân 2

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 2 · 7 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1Trang 9Tính nhẩm các phép nhân trong bảng nhân 2
Bài 1 (trang 9, Tiết 1). Tính nhẩm.
      
      
      
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng nhân 2: ; ; ; ; ; ; ; ; ; .
🧠 Phân tích tư duy
Chín phép tính xếp không theo đúng thứ tự tăng dần của bảng nhân 2 (2, 3, 4 rồi nhảy sang 7, 8, 6, rồi lại 9, 5, 10), nên phải tính nhẩm độc lập từng phép theo bảng nhân 2 đã học, không thể chỉ đếm thêm 2 nối tiếp từ trái sang phải. Bẫy của bài là thứ tự xáo trộn dễ khiến các em nhớ nhầm sang kết quả của phép tính liền kề.
1Cách 1. Tính nhẩm trực tiếp theo bảng nhân 2 đã thuộc

Định hướng. Nhớ lại bảng nhân 2 rồi đọc thẳng kết quả cho từng phép tính, không cần tính lại từ đầu.

; ;
; ;
; ;

Vậy chín kết quả lần lượt là: 4; 6; 8; 14; 16; 12; 18; 10; 20.

2Cách 2. Đổi mỗi phép nhân thành phép cộng nhiều số hạng bằng nhau để kiểm tra lại

Định hướng. Với phép tính chưa chắc chắn, chuyển thành phép cộng nhiều số hạng bằng nhau rồi cộng lại để kiểm tra đúng kết quả của Cách 1.

, khớp Cách 1
, khớp Cách 1
, khớp Cách 1

Vậy các kết quả đều đúng như Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 chậm hơn nhưng chắc chắn hơn khi chưa thuộc kỹ bảng nhân 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1: tính nhẩm trực tiếp theo bảng nhân 2 đã thuộc, nhanh nhất.
Đáp số. ; ; ; ; ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Nhầm với vì hai phép tính viết cạnh nhau, ghi nhầm (thay vì 14) — phải tính riêng từng phép, không được đoán theo phép bên cạnh.
🚀 Mở rộng. Có thể luyện thêm với để hiểu rõ hơn quy luật của bảng nhân 2.
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2Trang 9Tính tích khi biết hai thừa số, điền vào bảng
Bài 2 (trang 9, Tiết 1). Số?
Thừa số222222
Thừa số456789
Tích8?????
Kiến thức cần nhớ
  • Tích của và một số bất kỳ tra được trong bảng nhân 2: ; ; ; ; ; .
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cột cho sẵn hai thừa số (một thừa số luôn là 2), chỉ cần nhân để tìm tích — cột đầu đã có mẫu để đối chiếu cách làm. Bẫy của bảng là sáu cột có thừa số thứ hai liên tiếp nhau (4, 5, 6, 7, 8, 9) nên dễ đọc nhảy cột nếu không đối chiếu đúng theo cột dọc.
1Cách 1. Tính tích trực tiếp theo bảng nhân 2 đã thuộc

Định hướng. Với mỗi cột, nhân 2 với thừa số thứ hai đã cho để ra tích.





Vậy tích lần lượt là: 10; 12; 14; 16; 18.

2Cách 2. Đếm thêm 2 liên tiếp từ tích mẫu

Định hướng. Vì các thừa số thứ hai tăng dần từng đơn vị một (4, 5, 6, 7, 8, 9), có thể lấy tích cột trước cộng thêm 2 để ra tích cột sau, không cần nhân lại từ đầu.





Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 10; 12; 14; 16; 18.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn khi các thừa số thứ hai tăng liên tiếp từng đơn vị, nhưng dễ sai dây chuyền nếu quên cộng ở một cột.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1: nhân thẳng theo bảng nhân 2 đã thuộc, chắc chắn không sợ sai dây chuyền.
Đáp số. Tích lần lượt: ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Cộng thêm 2 nhưng bị lệch một cột (dùng nhầm tích của cột liền trước cho cột đang tính), ví dụ ghi tích cột thừa số 6 là 10 (đúng là tích của cột thừa số 5) — phải đối chiếu đúng cột dọc trước khi ghi.
🚀 Mở rộng. Nếu bảng có thêm một cột với thừa số thứ hai là 10, tích của cột đó bằng bao nhiêu?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 9Tính tích của tám phép nhân rồi so sánh để tìm tích lớn nhất, bé nhất trong bốn hoa cho trước
Bài 3 (trang 9, Tiết 1). (Tám bông hoa, mỗi hoa ghi một phép tính: A) ; B) ; C) ; D) ; E) ; G) ; H) ; I) .)
a) Số?
Bông hoaABCDEGHI
Tích16???????

b) Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp: Trong 4 bông hoa C, D, E, G: Bông hoa … ghi tích lớn nhất. Bông hoa … ghi tích bé nhất.
Tám bông hoa A đến I, mỗi hoa ghi một phép tính nhân2×8A2×5B2×6C2×3D2×10E2×7G2×4H2×9I
Kiến thức cần nhớ
  • Tính tích bằng bảng nhân 2 đã thuộc, sau đó so sánh các tích với nhau để tìm số lớn nhất, số bé nhất.
  • Thừa số thứ hai càng lớn thì tích với 2 càng lớn (vì cùng nhân với 2).
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đúng tích của cả tám bông hoa trước (câu a), sau đó mới so sánh riêng bốn tích của bốn hoa C, D, E, G để tìm tích lớn nhất và bé nhất (câu b). Bẫy của đề là thừa số thứ hai của tám hoa không xếp theo thứ tự (8, 5, 6, 3, 10, 7, 4, 9), dễ tính nhầm hoa này sang hoa khác; câu b) còn dễ so sánh nhầm cả tám tích thay vì chỉ bốn tích của đúng bốn hoa C, D, E, G mà đề yêu cầu.
1Cách 1. Tính tích từng hoa theo bảng nhân 2 rồi so sánh trực tiếp

Định hướng. Tính tích của tám hoa theo bảng nhân 2, sau đó chỉ so sánh bốn tích của bốn hoa C, D, E, G mà câu b) yêu cầu.

A) (đã cho mẫu)
B)
C)
D)
E)
G)
H)
I)
So sánh bốn tích của C, D, E, G: 12; 6; 20; 14 — lớn nhất là 20 (hoa E), bé nhất là 6 (hoa D)

Vậy a) tích của B, C, D, E, G, H, I lần lượt là 10; 12; 6; 20; 14; 8; 18. b) Bông hoa E ghi tích lớn nhất, bông hoa D ghi tích bé nhất.

2Cách 2. So sánh trực tiếp thừa số thứ hai của bốn hoa C, D, E, G trước khi tính, rồi tính để xác nhận

Định hướng. Vì bốn hoa C, D, E, G đều nhân với cùng số 2, thừa số thứ hai nào lớn nhất thì tích lớn nhất, thừa số thứ hai nào bé nhất thì tích bé nhất — không cần tính hết mới đoán được, nhưng vẫn tính lại để chắc chắn.

Thừa số thứ hai của C, D, E, G lần lượt là 6, 3, 10, 7 — lớn nhất là 10 (hoa E), bé nhất là 3 (hoa D)
Tính lại để xác nhận: (hoa E, lớn nhất); (hoa D, bé nhất)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: bông hoa E ghi tích lớn nhất (20), bông hoa D ghi tích bé nhất (6).

Nhận xét. Khi các phép nhân đều có chung thừa số 2, chỉ cần so sánh thừa số còn lại là biết ngay tích nào lớn hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 để chắc chắn tính đủ cả tám hoa, tránh bỏ sót khi điền bảng câu a).
Đáp số. a) A=16 (mẫu), B=10, C=12, D=6, E=20, G=14, H=8, I=18. b) Bông hoa E ghi tích lớn nhất (20), bông hoa D ghi tích bé nhất (6).
Sai lầm thường gặp. So sánh nhầm cả tám tích thay vì chỉ bốn tích của bốn hoa C, D, E, G mà câu b) yêu cầu, dẫn tới chọn nhầm hoa A (tích 16) là lớn nhất — phải đọc kỹ đề chỉ so sánh đúng bốn hoa đã nêu tên.
🚀 Mở rộng. Trong tám hoa A đến I, hoa nào ghi tích lớn nhất và hoa nào ghi tích bé nhất?
Bài 4 · Tiết 2 · Bài 1★★Trang 10Tính tích của 2 với sáu số trên mũi tên, và tính liên tiếp theo chuỗi ba phép tính
Bài 1 (trang 10, Tiết 2). Số?
a) (Ong mang số 2, nối với sáu bông hoa qua sáu mũi tên ghi phép nhân: ; ; ; ; ; . Mỗi bông hoa còn để trống, cần tính nhân với số trên mũi tên rồi điền vào hoa.)
b)
Ong mang số 2 nối với sáu bông hoa qua sáu mũi tên nhân2?×4?×2?×5?×6?×9?×8
Kiến thức cần nhớ
  • Câu a) tính tích bằng cách nhân 2 với số ghi trên mỗi mũi tên.
  • Câu b) làm lần lượt từng bước theo đúng chiều mũi tên, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) mỗi mũi tên ghi một phép nhân với 2, chỉ cần nhân 2 với số trên mũi tên rồi điền vào bông hoa tương ứng. Câu b) phải làm đúng thứ tự ba mũi tên: nhân trước, trừ sau, rồi lại nhân — kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau. Bẫy của câu b) là dễ nhầm thứ tự các bước nếu không nhìn kỹ chiều mũi tên.
1Cách 1. Tính trực tiếp theo bảng nhân 2 (câu a) và theo đúng thứ tự mũi tên (câu b)

Định hướng. Câu a) nhân 2 với từng số trên sáu mũi tên. Câu b) tính lần lượt theo ba mũi tên, không đổi thứ tự.

a)






b)

Vậy a) sáu bông hoa lần lượt là 8; 4; 10; 12; 18; 16. b) hai ô trống đầu là 12 và 2, kết quả cuối là 14.

2Cách 2. Cộng nhiều số hạng bằng nhau (câu a) và tính ngược bằng phép cộng để kiểm tra phép trừ (câu b)

Định hướng. Câu a) kiểm tra lại bằng phép cộng nhiều số hạng bằng nhau. Câu b) kiểm tra phép trừ bằng cách cộng ngược: nếu thì là đúng.

a)


b) nên đúng

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 8; 4; 10; 12; 18; 16. b) 12; 2; 14.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1: tính thẳng theo bảng nhân 2 và theo đúng thứ tự mũi tên, nhanh và chắc chắn.
Đáp số. a) ; ; ; ; ; . b) ; ; .
Sai lầm thường gặp. Câu b) tính sai thứ tự, lấy rồi nhân luôn với 7 mà quên bước trừ 10 ở giữa — phải làm đủ ba bước theo đúng chiều mũi tên.
🚀 Mở rộng. Nếu bước đầu đổi thành thay vì , kết quả cuối cùng của chuỗi sẽ là bao nhiêu?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 10Đếm thêm 2 liên tiếp để tìm các số còn thiếu trong hai dãy số
Bài 2 (trang 10, Tiết 2). Đếm thêm 2 rồi viết số thích hợp vào ô trống.
Đoàn tàu A: ; ; ?; ?; ?; ?; ; ?; ?; .
Đoàn tàu B: ; ; ?; ?; ?; ?; ; ?; ?; .
Hai đoàn tàu A và B, đếm thêm 2 để nêu số còn thiếuA246?????1820B13????13??19
Kiến thức cần nhớ
  • Dãy 'đếm thêm 2' bắt đầu từ 2 là các số chẵn: 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20.
  • Dãy 'đếm thêm 2' bắt đầu từ 1 là các số lẻ: 1, 3, 5, 7, 9, 11, 13, 15, 17, 19.
🧠 Phân tích tư duy
Đoàn tàu A đếm thêm 2 bắt đầu từ 2 (các số chẵn: 2, 4, 6, …, 20), đoàn tàu B đếm thêm 2 bắt đầu từ 1 (các số lẻ: 1, 3, 5, …, 19). Mỗi đoàn tàu đã cho sẵn bốn toa (hai toa đầu và hai toa ở giữa cuối) để đối chiếu chiều đếm. Bẫy của bài là hai đoàn tàu cùng quy luật 'thêm 2' nhưng khác điểm xuất phát (chẵn và lẻ), dễ lẫn số của tàu này sang tàu kia.
1Cách 1. Đếm thêm 2 liên tiếp từ số đã biết gần nhất của mỗi đoàn tàu

Định hướng. Với mỗi đoàn tàu, đếm thêm 2 liên tiếp từ toa thứ hai đã biết, đến khi gặp lại đúng số đã cho ở toa thứ bảy để kiểm tra chiều đếm.

Tàu A: ; ; ; ; (khớp số đã cho); rồi ;
Tàu B: ; ; ; ; (khớp số đã cho); rồi ;

Vậy tàu A còn thiếu: 6; 8; 10; 12; 16; 18. Tàu B còn thiếu: 5; 7; 9; 11; 15; 17.

2Cách 2. Dùng phép nhân với số thứ tự của mỗi toa để tính độc lập từng số

Định hướng. Toa thứ mấy của tàu A thì lấy nhân với số thứ tự đó (vì bắt đầu từ 2); toa của tàu B thì lấy kết quả của tàu A trừ đi 1 (vì cùng vị trí nhưng tàu B luôn kém tàu A đúng 1 đơn vị).

Toa 3 của tàu A: ; toa 3 của tàu B:
Toa 6 của tàu A: ; toa 6 của tàu B:
Toa 8 của tàu A: ; toa 8 của tàu B:

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: tàu A: 6; 8; 10; 12; 16; 18. Tàu B: 5; 7; 9; 11; 15; 17.

Nhận xét. Tàu B luôn kém tàu A đúng 1 đơn vị ở cùng một vị trí toa, vì 1 kém 2 đúng 1 đơn vị.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1: đếm thêm 2 liên tiếp, tự kiểm tra được nhờ các số đã cho sẵn ở giữa và cuối dãy.
Đáp số. Tàu A còn thiếu: 6; 8; 10; 12; 16; 18. Tàu B còn thiếu: 5; 7; 9; 11; 15; 17.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn điền số chẵn của tàu A vào tàu B (hoặc ngược lại) do hai dãy đặt gần nhau, ví dụ điền 6 vào tàu B — phải nhớ tàu A toàn số chẵn, tàu B toàn số lẻ, không được lẫn giữa hai tàu.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm đoàn tàu C đếm thêm 2 bắt đầu từ 0, năm toa đầu tiên của tàu C sẽ ghi những số nào?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 3★★Trang 11Lập ba phép nhân đúng từ các thừa số và tích cho sẵn
Bài 3 (trang 11, Tiết 2). Số?
(Ba mảnh ghép cột Thừa số thứ nhất đều ghi số 2. Ba mảnh ghép cột Thừa số thứ hai ghi số 4, 7, 8. Ba mảnh ghép cột Tích ghi số 14, 16, 8.)
Các phép nhân lập được là: ; ; .
Mảnh ghép thừa số và tích (Bài 3, Tiết 2)Thừa số222Thừa số478Tích14168
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn lập phép nhân đúng, phải chọn thừa số thứ hai sao cho nhân với nó ra đúng tích đã cho.
  • Có thể thử nhân từng cặp để kiểm tra, hoặc chia tích cho 2 để tìm ngược thừa số thứ hai.
🧠 Phân tích tư duy
Cột Thừa số thứ nhất luôn là 2, cột Thừa số thứ hai gồm ba số 4, 7, 8, cột Tích gồm ba số 14, 16, 8 nhưng KHÔNG xếp thẳng hàng đúng với thừa số thứ hai tương ứng — phải tự ghép đúng cặp. Bẫy của đề là nhìn theo hàng ngang tưởng (sai, vì ) nếu không nhân lại từng cặp để kiểm tra.
1Cách 1. Thử nhân từng cặp thừa số rồi so khớp với ba tích đã cho

Định hướng. Lần lượt nhân 2 với từng thừa số thứ hai (4, 7, 8), xem kết quả khớp với tích nào trong ba tích 14, 16, 8 đã cho.

— khớp đúng tích 8
— khớp đúng tích 14
— khớp đúng tích 16

Vậy ba phép nhân cần lập là ; ; .

2Cách 2. Chia ngược mỗi tích cho 2 để tìm thừa số thứ hai

Định hướng. Lấy từng tích đã cho chia cho 2, nếu kết quả trùng với một thừa số thứ hai đã có thì ghép đúng cặp đó.

Tích 14: , có trong ba thừa số thứ hai, nên phép nhân là
Tích 16: , có trong ba thừa số thứ hai, nên phép nhân là
Tích 8: , có trong ba thừa số thứ hai, nên phép nhân là

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: ; ; .

Nhận xét. Cách 2 dùng phép chia để dò ngược, tránh phải thử nhân nhiều lần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 vì chỉ có ba thừa số thứ hai để thử, nhân trực tiếp là nhanh nhất.
Đáp số. ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ghép theo đúng hàng ngang đã in trong bảng lộn xộn, ví dụ ghép (sai, đúng là 8) — phải nhân lại từng cặp để kiểm tra, không được ghép theo vị trí in sẵn.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm thừa số thứ hai là 9 và tích 18, em hãy lập thêm một phép nhân nữa từ số 2.
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 11Đếm số con vật trên hình rồi tính số chân, số tai bằng phép nhân với 2
Bài 4 (trang 11, Tiết 2). (Hình vẽ sân có thỏ, gà và vịt.)
a) Có ? con thỏ, ? con gà, ? con vịt.
b) Số chân vịt có là: (cái chân)
c) Số chân cả đàn gà có là: (cái chân)
d) Số tai thỏ có là: (cái tai)
e) Số chân gà con có là: (cái chân)
Sân có thỏ, gà (gà lớn và gà con), vịt4 con thỏ2 gà lớn8 gà con (cùng 2 gà lớn = 10 con gà)6 con vịt
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi con vật có 2 chân (thỏ và gà, vịt) hoặc 2 tai (thỏ); số chân/tai của cả đàn bằng 2 nhân với số con.
  • 'Gà con' chỉ là một phần trong tổng số gà (ở đây 8 trong 10 con), khác với 'cả đàn gà' (toàn bộ 10 con).
🧠 Phân tích tư duy
Phải đếm đúng số con vật trên hình trước (câu a: 4 con thỏ, 10 con gà, 6 con vịt), sau đó mới tính số chân hoặc số tai — mỗi con vật đều có 2 chân (hoặc 2 tai với con thỏ), nên số 2 được lấy nhiều lần bằng đúng số con. Bẫy của câu e) là 'gà con' chỉ là 8 trong tổng số 10 con gà (còn 2 con là gà lớn), không được lấy cả 10 con gà để tính số chân gà con.
1Cách 1. Đếm số con trên hình rồi nhân với 2 theo từng câu hỏi

Định hướng. Đếm đúng số con vật cần tính ở mỗi câu (vịt, cả đàn gà, thỏ, gà con), rồi nhân với 2 để ra số chân hoặc số tai.

a) Đếm trên hình: có 4 con thỏ, 10 con gà, 6 con vịt
b) Số chân vịt có là:
(cái chân)
c) Số chân cả đàn gà có là:
(cái chân)
d) Số tai thỏ có là:
(cái tai)
e) Số chân gà con có là:
(cái chân)

Vậy a) 4 con thỏ, 10 con gà, 6 con vịt. b) 12 cái chân. c) 20 cái chân. d) 8 cái tai. e) 16 cái chân.

2Cách 2. Cộng nhiều số hạng bằng nhau để kiểm tra lại từng câu

Định hướng. Cộng số 2 (chân hoặc tai của một con) lặp lại đúng số con để kiểm tra lại kết quả phép nhân của Cách 1.

b) (cái chân), khớp với
c) (cái chân), khớp với
d) (cái tai), khớp với
e) (cái chân), khớp với

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: b) 12 cái chân. c) 20 cái chân. d) 8 cái tai. e) 16 cái chân.

Nhận xét. Con vật càng nhiều thì càng nên dùng phép nhân (Cách 1) thay vì cộng dài dòng (Cách 2).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (đếm rồi nhân trực tiếp), nhanh hơn hẳn cộng nhiều số hạng khi số con vật lớn.
Đáp số. a) 4 con thỏ, 10 con gà, 6 con vịt. b) (cái chân). c) (cái chân). d) (cái tai). e) (cái chân).
Sai lầm thường gặp. Câu e) lấy nhầm cả 10 con gà để tính số chân gà con, ghi — phải đếm đúng chỉ 8 con là gà con (2 con còn lại là gà lớn, không tính ở câu này) rồi mới nhân .
🚀 Mở rộng. Nếu trong sân có thêm 3 con thỏ nữa, tổng số tai thỏ lúc đó là bao nhiêu?