Chủ đề 8. Phép nhân, phép chia

Bài 43. Bảng chia 2

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 2 · 7 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 20— Tìm thương và tìm số bị chia trong phép chia 2
Bài 1 (trang 20, Tiết 1). Số?
a) ; ;
b) ; ;
Ba phép chia 2 theo hai chiều xuôi và ngượca)10: 2?14: 2?18: 2?b)?: 2 = 5?: 2 = 6?: 2 = 7(a: tìm thương; b: tìm số bị chia)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm thương, lấy số bị chia chia cho số chia: Số bị chia : Số chia = Thương.
  • Muốn tìm số bị chia khi biết thương và số chia, lấy thương nhân với số chia: Thương × Số chia = Số bị chia.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) cho số bị chia (10, 14, 18), cần tìm thương bằng cách chia cho 2. Câu b) cho sẵn thương (5, 6, 7), cần tìm ngược lại số bị chia bằng cách nhân thương với 2. Bẫy của bài là câu b) đi ngược chiều với câu a), dễ nhầm lẫn nếu áp dụng máy móc phép chia cho cả hai câu.
1Cách 1. Tính trực tiếp theo đúng chiều của từng câu

Định hướng. Câu a) tính thương bằng phép chia; câu b) tính ngược ra số bị chia bằng phép nhân thương với số chia.

a)


b) nên
nên
nên

Vậy a) ; ; . b) số bị chia lần lượt là 10, 12, 14.

2Cách 2. Kiểm tra chéo bằng phép tính ngược

Định hướng. Lấy kết quả câu a) nhân ngược với 2 để kiểm tra; lấy số bị chia vừa tìm ở câu b) chia ngược cho 2 để kiểm tra.

, khớp với ở câu a)
, khớp với ở câu a)
, khớp với ở câu a)
, khớp với số bị chia 10 tìm được ở câu b)
, khớp với số bị chia 12 tìm được ở câu b)
, khớp với số bị chia 14 tìm được ở câu b)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp chắc chắn không nhầm chiều tính giữa hai câu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính đúng chiều theo yêu cầu từng câu, nhanh nhất.
Đáp số. a) ; ; . b) ; ; (số bị chia lần lượt 10, 12, 14).
Sai lầm thường gặp. Ở câu b) lại lấy số đã cho (5, 6, 7) đem chia cho 2 thay vì nhân với 2, ra kết quả sai — phải phân biệt rõ câu a) tìm thương (dùng phép chia) và câu b) tìm số bị chia (dùng phép nhân ngược).
🚀 Mở rộng. Nếu , số bị chia là bao nhiêu?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★★Trang 20— Tính nhẩm phép chia 2 rồi so sánh tìm giá trị bé nhất, lớn nhất
Bài 2 (trang 20, Tiết 1). Hai đoàn tàu A và B có các toa ghi phép tính như sau: (Tàu A: ; ; ; . Tàu B: ; ; ; .)
a) Tính nhẩm các phép tính ở cả hai đoàn tàu.
b) Ở đoàn tàu A, tô màu đỏ vào phép tính có kết quả bé nhất.
c) Ở đoàn tàu B, tô màu xanh vào phép tính có kết quả lớn nhất.
Hai đoàn tàu A và B, mỗi toa ghi một phép chia 2Tàu A16:210:218:212:2Tàu B14:26:220:28:2(Tính nhẩm rồi tô đỏ kết quả bé nhất ở tàu A, tô xanh kết quả lớn nhất ở tàu B)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh nhiều kết quả, phải tính xong tất cả rồi mới so sánh trong đúng phạm vi đề yêu cầu (ở đây so sánh riêng từng đoàn tàu).
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính nhẩm hết cả tám phép chia của hai đoàn tàu trước, rồi mới so sánh riêng bốn kết quả của tàu A để tìm số bé nhất, và riêng bốn kết quả của tàu B để tìm số lớn nhất. Bẫy của bài là dễ so sánh lẫn lộn kết quả giữa hai đoàn tàu (ví dụ lấy một kết quả của tàu B để so bé nhất cho tàu A), trong khi đề yêu cầu so sánh riêng trong từng đoàn tàu.
1Cách 1. Tính nhẩm hết rồi so sánh riêng từng đoàn tàu

Định hướng. Tính nhẩm cả tám phép chia, sau đó so sánh bốn kết quả của tàu A với nhau, và bốn kết quả của tàu B với nhau.

Tàu A: ; ; ;
Tàu B: ; ; ;

Vậy a) tám kết quả như trên. b) ở tàu A, kết quả bé nhất là 5 (toa ), tô đỏ. c) ở tàu B, kết quả lớn nhất là 10 (toa ), tô xanh.

2Cách 2. Sắp xếp kết quả từng đoàn tàu theo thứ tự tăng dần rồi chọn đầu/cuối dãy

Định hướng. Sắp các kết quả của mỗi đoàn tàu theo thứ tự từ bé đến lớn; số đầu dãy là bé nhất, số cuối dãy là lớn nhất.

Tàu A sắp tăng dần: 5, 6, 8, 9 (ứng với , , , ) — số bé nhất đứng đầu dãy là 5
Tàu B sắp tăng dần: 3, 4, 7, 10 (ứng với , , , ) — số lớn nhất đứng cuối dãy là 10

Vậy kết quả giống hệt Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp nhìn rõ thứ tự các kết quả, khó bỏ sót khi so sánh.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính nhẩm rồi so sánh trực tiếp, nhanh nhất.
Đáp số. a) Tàu A: 8, 5, 9, 6. Tàu B: 7, 3, 10, 4. b) Tô đỏ toa (bé nhất tàu A). c) Tô xanh toa (lớn nhất tàu B).
Sai lầm thường gặp. So sánh lẫn lộn giữa hai đoàn tàu, ví dụ lấy kết quả 3 của tàu B () rồi tô đỏ nhầm vào tàu A — phải so sánh đúng phạm vi đề yêu cầu, tàu nào so trong tàu đó.
🚀 Mở rộng. Nếu tàu A có thêm toa , kết quả bé nhất của tàu A còn là 5 nữa không?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★Trang 20— Giải toán có lời văn bằng phép chia (mỗi chuồng có 2 cửa)
Bài 3 (trang 20, Tiết 1). Mỗi chuồng chim bồ câu có 2 cái cửa. Bạn Việt đếm được có tất cả 12 cái cửa. Hỏi có bao nhiêu chuồng chim bồ câu như vậy?
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán chia theo nhóm cố định số lượng mỗi nhóm (ở đây mỗi chuồng 2 cửa): phép tính (tổng số cửa) : (số cửa mỗi chuồng) = số chuồng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số cửa (12) và biết mỗi chuồng có 2 cửa — số chuồng bằng tổng số cửa chia cho số cửa mỗi chuồng. Bẫy của đề là dễ quên đơn vị "chuồng" khi ghi phép chia, chỉ ghi mỗi số mà không rõ đang tìm số chuồng.
1Cách 1. Tóm tắt rồi giải bằng phép chia trực tiếp

Định hướng. Mỗi chuồng có 2 cửa, tổng cộng có 12 cửa nên số chuồng bằng 12 chia cho 2.

Tóm tắt
Tổng số cửa: 12 cái cửa
Mỗi chuồng: 2 cái cửa
Số chuồng: ? chuồng

Bài giải
Có số chuồng chim bồ câu như vậy là:
(chuồng)
Đáp số: chuồng.

Vậy có 6 chuồng chim bồ câu.

2Cách 2. Đếm thêm 2 liên tiếp cho tới khi đủ 12 cửa

Định hướng. Đếm số chuồng bằng cách cứ thêm 1 chuồng (2 cửa) cho tới khi đủ 12 cửa, kiểm tra lại kết quả của phép chia.

1 chuồng: 2 cửa; 2 chuồng: 4 cửa; 3 chuồng: 6 cửa; 4 chuồng: 8 cửa; 5 chuồng: 10 cửa; 6 chuồng: 12 cửa (đủ 12 cửa)
Khớp với (chuồng)
Đáp số: chuồng.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: có 6 chuồng chim bồ câu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên giải bằng Cách 1 (lập phép chia ngay) để làm bài nhanh gọn, không mất công đếm từng chuồng một như Cách 2.
Đáp số. (chuồng). Đáp số: 6 chuồng.
Sai lầm thường gặp. Quên mỗi chuồng có 2 cửa, lấy luôn 12 làm số chuồng — phải nhớ dữ kiện "mỗi chuồng 2 cửa" thì mới lập đúng phép chia .
🚀 Mở rộng. Nếu Việt đếm được 16 cái cửa, có bao nhiêu chuồng chim bồ câu?
Bài 4 · Tiết 2 · Bài 1★★Trang 21— Tính tích của phép nhân 2 và thương của phép chia 2 theo bảng
Bài 1 (trang 21, Tiết 2). Số?
a)
Thừa số22222
Thừa số48659
Tích?????

b)
Số bị chia816121018
Số chia22222
Thương?????
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng nhân 2: lấy 2 nhân với thừa số còn lại được tích.
  • Bảng chia 2: lấy số bị chia chia cho 2 được thương.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) là bảng nhân 2 với thừa số thứ hai thay đổi (4, 8, 6, 5, 9), cần tính đủ năm tích, không có cột mẫu. Câu b) là bảng chia 2 với số bị chia thay đổi (8, 16, 12, 10, 18), cũng cần tính đủ năm thương, không có cột mẫu. Bẫy của bài là năm số bị chia ở câu b) chính là năm tích cần tìm ở câu a) nhưng không xếp cùng thứ tự cột, dễ nhầm khi ghép hai bảng với nhau.
1Cách 1. Tính trực tiếp từng cột của mỗi bảng

Định hướng. Với bảng a), lấy 2 nhân với thừa số thứ hai của từng cột; với bảng b), lấy số bị chia của từng cột chia cho 2.










Vậy a) các tích lần lượt là 8, 16, 12, 10, 18. b) các thương lần lượt là 4, 8, 6, 5, 9.

2Cách 2. Đối chiếu bảng a) và bảng b) vì cùng chung năm cặp số

Định hướng. Nhận ra năm số bị chia ở bảng b) chính là năm tích vừa tìm ở bảng a), nên thương của bảng b) chính là thừa số thứ hai tương ứng ở bảng a).

Bảng a) cho , , , ,
Bảng b) có đúng năm số bị chia 8, 16, 12, 10, 18 — chính là năm tích vừa tìm ở bảng a)
Nên ; ; ; ;

Vậy kết quả giống hệt Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp thấy rõ mối liên hệ giữa hai bảng, không cần tính lại từ đầu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính thẳng theo từng bảng, chắc chắn không nhầm cột.
Đáp số. a) ; ; ; ; . b) ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ghép nhầm thứ tự cột giữa hai bảng vì tưởng cột 1 của a) ứng với cột 1 của b) có cùng số liệu — thực ra hai bảng xếp thứ tự khác nhau, phải tính riêng từng bảng theo đúng cột của nó.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm cột thứ sáu với thừa số 2 và 10 ở bảng a), tích là bao nhiêu? Số đó có xuất hiện ở bảng b) không?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 21— Tính liên tiếp nhiều bước theo đúng thứ tự từ trái sang phải
Bài 2 (trang 21, Tiết 2). Số? Tính theo thứ tự từ trái sang phải.
a) ;
b) ; ;
Tính theo thứ tự từ trái sang phải qua hai bướca)14: 2?- 2?b)18: 2?+ 5?: 2?(Tính lần lượt từng bước theo chiều mũi tên, không nhảy cóc)
Kiến thức cần nhớ
  • Nhiều phép tính nối tiếp nhau phải tính LẦN LƯỢT theo đúng thứ tự từ trái sang phải, kết quả bước trước là số liệu của bước sau.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) có hai bước: chia 2 rồi trừ 2, phải lấy đúng kết quả bước chia làm số bị trừ ở bước sau. Câu b) có ba bước: chia 2, cộng 5, rồi lại chia 2, càng nhiều bước càng dễ tính nhảy cóc hoặc quên mất một bước giữa. Bẫy của bài là các phép tính khác loại xen kẽ nhau (chia rồi trừ, hoặc chia rồi cộng rồi lại chia), không được gộp lại tính một lần.
1Cách 1. Tính lần lượt từng bước theo đúng thứ tự

Định hướng. Tính đúng bước đầu trước, lấy kết quả đó làm số liệu cho bước tiếp theo, cứ thế cho tới bước cuối.

a)

b)

Vậy a) kết quả cuối cùng là 5 (qua bước trung gian 7). b) kết quả cuối cùng là 7 (qua các bước trung gian 9 rồi 14).

2Cách 2. Tính ngược từ kết quả cuối để kiểm tra lại từng bước

Định hướng. Dùng phép tính ngược của mỗi bước (nhân ngược phép chia, trừ ngược phép cộng) để kiểm tra lại từng bước đã tính.

, khớp ngược với bước của câu a)
, khớp ngược với bước của câu a)
, khớp ngược với bước cuối của câu b)
, khớp ngược với bước của câu b)
, khớp ngược với bước đầu của câu b)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp chắc chắn không sai một bước nào trong chuỗi tính liên tiếp.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính xuôi lần lượt từng bước, không cần tính ngược lại.
Đáp số. a) rồi . b) rồi rồi .
Sai lầm thường gặp. Ở câu b) tính nhảy cóc, lấy 18 cộng thẳng với 5 trước khi chia 2 (làm sai thứ tự phép tính) — phải tính đúng bước đầu tiên () trước, rồi mới cộng, rồi mới chia tiếp.
🚀 Mở rộng. Nếu câu a) đổi thành rồi , kết quả cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 3★★★Trang 21— Tính kết quả rồi nối mỗi phép tính với đúng kết quả tương ứng
Bài 3 (trang 21, Tiết 2). Nối (theo mẫu).
(Mười phép tính: ; ; ; ; ; ; ; ; ; — nối mỗi phép tính với đúng kết quả trong năm số 4, 10, 6, 8, 5. Mẫu: đã nối với 4.)
Mười chú ong mang phép tính bay quanh bông hoa năm cánh41068520:28:22×32×212:24×216:22×45×110:2(Mẫu: 8:2 đã nối với cánh hoa 4 — nối chín phép tính còn lại với đúng cánh hoa)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nối đúng, phải tính xong TẤT CẢ các phép tính trước, rồi mới so với các kết quả đã cho.
  • Một kết quả có thể được nối với nhiều phép tính khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Mười phép tính (xen kẽ phép nhân 2 và phép chia 2) cần nối đúng với một trong năm kết quả có sẵn (4, 10, 6, 8, 5); mẫu đã nối với 4. Bẫy của bài là nhiều phép tính cùng cho một kết quả (ba phép tính , , đều bằng 8), trong khi có kết quả chỉ ứng với đúng một phép tính (chỉ bằng 10) — dễ nối lệch nếu không tính hết rồi mới gom nhóm.
1Cách 1. Tính hết mười phép tính rồi nối với đúng kết quả

Định hướng. Tính lần lượt cả mười phép tính, sau đó nối mỗi phép tính với đúng kết quả có trên cánh hoa.


(mẫu)







Vậy nối: → 10; và → 6; → 4 (cùng với mẫu → 4); , , → 8; và → 5.

2Cách 2. Gom nhóm các phép tính theo từng kết quả trước, sau đó mới nối

Định hướng. Tính hết mười phép tính rồi xếp chung những phép tính có cùng kết quả vào một nhóm, mỗi nhóm ứng với một cánh hoa.

Nhóm kết quả 4: (mẫu), (hai phép)
Nhóm kết quả 10: (một phép)
Nhóm kết quả 6: , (hai phép)
Nhóm kết quả 8: , , (ba phép)
Nhóm kết quả 5: , (hai phép)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1, tổng cộng đủ mười phép tính.

Nhận xét. Cách 2 giúp không bỏ sót phép tính nào khi đếm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: gom nhóm theo kết quả trước giúp không bỏ sót phép tính nào.
Đáp số. →10; , →6; (mẫu), →4; , , →8; , →5.
Sai lầm thường gặp. Nối nhầm với kết quả 6 (nhầm với ) vì hai phép tính có số liệu 16, 12 khá gần nhau — phải tính chính xác từng phép tính trước khi nối, không nối theo cảm giác.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm phép tính , phép tính đó nối với kết quả nào trong năm số đã cho?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 4★Trang 21— Giải toán có lời văn bằng phép chia (1 đôi = 2 chiếc)
Bài 4 (trang 21, Tiết 2). Chia 12 chiếc tất giống nhau thành các đôi tất. Hỏi có tất cả bao nhiêu đôi tất?
Mười hai chiếc tất giống nhau, chia thành các đôi tất(Có 12 chiếc tất giống nhau, mỗi đôi gồm 2 chiếc — hỏi được bao nhiêu đôi?)
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán chia theo nhóm cố định số lượng mỗi nhóm (ở đây 1 đôi = 2 chiếc tất): phép tính (tổng số chiếc) : (số chiếc mỗi đôi) = số đôi.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số tất (12 chiếc) và biết 1 đôi tất gồm 2 chiếc — số đôi bằng tổng số chiếc chia cho 2. Bẫy của đề là chữ "đôi" không nói thẳng ra số 2, phải tự hiểu "1 đôi tất" nghĩa là 2 chiếc thì mới lập đúng phép chia .
1Cách 1. Tóm tắt rồi giải bằng phép chia trực tiếp

Định hướng. 1 đôi tất gồm 2 chiếc, có 12 chiếc tất nên số đôi bằng 12 chia cho 2.

Tóm tắt
Tổng số tất: 12 chiếc
Mỗi đôi: 2 chiếc
Số đôi: ? đôi

Bài giải
Có tất cả số đôi tất là:
(đôi)
Đáp số: đôi tất.

Vậy có tất cả 6 đôi tất.

2Cách 2. Đếm ghép từng đôi tất một

Định hướng. Ghép lần lượt từng đôi tất (2 chiếc một đôi) để đếm số đôi, kiểm tra lại kết quả của phép chia.

Ghép lần lượt: tất 1-2 là đôi 1; tất 3-4 là đôi 2; tất 5-6 là đôi 3; tất 7-8 là đôi 4; tất 9-10 là đôi 5; tất 11-12 là đôi 6 (đếm được 6 đôi)
Khớp với (đôi)
Đáp số: đôi tất.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: có tất cả 6 đôi tất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên chọn Cách 1: lập ngay phép chia rồi tính, tránh mất thời gian ghép từng đôi tất như Cách 2.
Đáp số. (đôi). Đáp số: 6 đôi tất.
Sai lầm thường gặp. Quên "1 đôi" nghĩa là 2 chiếc, lấy luôn 12 làm số đôi — phải nhớ 1 đôi tất = 2 chiếc thì mới lập đúng phép chia .
🚀 Mở rộng. Nếu có 18 chiếc tất giống nhau, chia thành các đôi thì được bao nhiêu đôi?