Sai lầm thường gặp.Viết phép nhân theo đúng thứ tự đĩa trước quả sau nhưng đổi lẫn hai số (viết 3×5 thay vì 5×3) — vì tích không đổi nên kết quả vẫn đúng, nhưng cần tập viết đúng quy ước "số quả một đĩa × số đĩa" để khỏi nhầm khi đề đổi cách hỏi.
🚀 Mở rộng.Nếu nhóm 4 có thêm 1 đĩa lê nữa (3 đĩa) thì phép nhân đổi thành bao nhiêu?
Bài 5 · Tiết 1 · Bài 5★★Trang 25— Tìm quy luật rồi tính (nhân ba số)
Bài 5 (trang 25). Số? Nhân ba số ở ba đỉnh tam giác, kết quả ghi ở giữa tam giác. Tam giác 1 (mẫu): 2×2×1=4. Tam giác 2 (mẫu): 5×1×2=10. Tam giác 3: ba đỉnh ghi 1, 5, 1 — tìm số ở giữa.
Kiến thức cần nhớ
Muốn nhân ba số, ta có thể nhân lần lượt hai số một, theo tính chất kết hợp của phép nhân.
🧠 Phân tích tư duy
Hai tam giác mẫu đã hé lộ quy luật: nhân cả ba số ở đỉnh sẽ ra số ở giữa — chỉ cần đọc đúng ba số ở tam giác còn lại rồi áp dụng đúng quy luật đó.
1Cách 1. Tìm quy luật từ hai tam giác mẫu rồi áp dụng
Định hướng. hai tam giác mẫu đều là tích ba số ở đỉnh, nên nhân đúng ba số của tam giác còn lại.
Ba đỉnh tam giác 3 ghi 1, 5, 1, nên số ở giữa là: 1×5×1=5
Vậy số cần điền ở tam giác 3 là 5.
2Cách 2. Nhân lần lượt từng cặp hai số
Định hướng. nhân hai số trước, rồi nhân kết quả với số còn lại.
1×5=5, rồi 5×1=5
Vậy kết quả trùng với Cách 1: số cần điền là 5.
Nhận xét. Nhân với 1 không làm thay đổi giá trị, nên khi có số 1 trong ba đỉnh, kết quả chính là tích của hai số còn lại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 khi thấy số 1 trong ba đỉnh: bỏ qua số 1, chỉ cần nhân hai số còn lại là ra ngay kết quả.
Đáp số.5.
Sai lầm thường gặp.Chỉ nhân hai trong ba số ở đỉnh (bỏ sót số 1) rồi ghi luôn kết quả — phải nhân đủ cả ba số theo đúng quy luật đã tìm ra từ mẫu.
🚀 Mở rộng.Nếu ba đỉnh của một tam giác khác ghi 2, 5, 3 thì số ở giữa tam giác đó là bao nhiêu?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 25— Tính nhẩm bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5
Bài 1 (trang 25). Số? Tính nhẩm các phép tính trên đường đua ô tô từ ô xuất phát đến ô đích: 5×3; 8:2; 2×4; 14:2; 2×8; 25:5; 5×8; 45:5; 12:2; 2×9; 50:5; 5×6; 2×7.
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ô trên đường đua là một phép nhân với 2, 5 hoặc phép chia cho 2, 5 — nhẩm theo đúng bảng đã học từ ô xuất phát đến ô đích, không bỏ sót ô nào.
1Cách 1. Nhẩm theo bảng nhân, bảng chia
Định hướng. tính lần lượt từng ô theo đúng thứ tự từ xuất phát đến đích.
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 26— Nối kết quả phép tính với số thích hợp
Bài 2 (trang 26). a) Nối để tìm chuồng cho mỗi con chim (theo mẫu). Có 5 chuồng mang số 2, 3, 4, 7, 10. Tám chú chim mang các phép tính: 4:2; 15:5; 2×1 (đã nối mẫu với chuồng số 2); 20:5; 14:2; 5×2; 20:2; 35:5. b) Viết tiếp vào chỗ chấm: những chuồng ghi số nào là chuồng của 2 con chim?
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi chú chim mang một phép tính, cần tính kết quả rồi tìm đúng chuồng có số bằng kết quả đó; câu b còn phải đếm xem chuồng nào có đúng 2 chim.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so với số trên chuồng
Định hướng. tính kết quả của mỗi chú chim, sau đó tìm chuồng có đúng số đó.
2Cách 2. Gom nhóm các phép tính có cùng kết quả trước
Định hướng. nhẩm nhanh từng phép tính, gom các phép có cùng kết quả thành một nhóm rồi mới gắn vào chuồng.
Nhóm kết quả 2: 4:2, 2×1 Nhóm kết quả 7: 14:2, 35:5 Nhóm kết quả 10: 5×2, 20:2 Nhóm kết quả 3: 15:5 Nhóm kết quả 4: 20:5
Vậy chuồng 2, 7, 10 mỗi chuồng đón 2 chú chim; chuồng 3, 4 mỗi chuồng chỉ đón 1 chú chim — vậy chuồng ghi số 2, 7 và 10 là chuồng của 2 con chim.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 để nối đúng hết tám chú chim trước, rồi đếm theo Cách 2 để trả lời câu b cho chắc chắn.
Đáp số.a) Chuồng 2: 4:2, 2×1. Chuồng 3: 15:5. Chuồng 4: 20:5. Chuồng 7: 14:2, 35:5. Chuồng 10: 5×2, 20:2. b) Những chuồng ghi số 2, 7 và 10 là chuồng của 2 con chim.
Sai lầm thường gặp.Đếm luôn cả chuồng chỉ có 1 chim vào danh sách "chuồng của 2 con chim" — phải đếm đúng số chim ở từng chuồng trước khi trả lời câu b.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một chú chim mang phép tính 5×4, chú chim đó nên bay về chuồng nào? (Gợi ý: cần thêm chuồng mới vì 5×4=20 chưa có chuồng.)
Bài 10 · Tiết 2 · Bài 5★★Trang 26— So sánh giá trị phép tính với một số hoặc với phép tính khác
Bài 5 (trang 26).>;<;= ? a) 5×2?9; 2×3?7 b) 7?12:2; 4?20:5 c) 2×2?10:2; 40:5?2×6
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh một phép tính với một số (hoặc với phép tính khác), ta tính giá trị phép tính rồi so sánh hai số vừa có.
🧠 Phân tích tư duy
Trước khi điền dấu, phải tính xong giá trị của phép nhân hoặc phép chia rồi mới so sánh như so sánh hai số bình thường.
1Cách 1. Tính giá trị rồi so sánh
Định hướng. tính từng vế thành một số cụ thể, sau đó so sánh hai số đó.
a) 5×2=10, mà 10>9, nên điền dấu >; 2×3=6, mà 6<7, nên điền dấu < b) 12:2=6, mà 7>6, nên điền dấu >; 20:5=4, mà 4=4, nên điền dấu = c) 2×2=4 và 10:2=5, mà 4<5, nên điền dấu < 40:5=8 và 2×6=12, mà 8<12, nên điền dấu <
Vậy a) 5×2>9; 2×3<7. b) 7>12:2; 4=20:5. c) 2×2<10:2; 40:5<2×6.
2Cách 2. So sánh nhanh khi hai vế cùng dạng phép tính
Định hướng. ở cặp cùng số chia hoặc cùng thừa số, so sánh trực tiếp số bị chia hoặc thừa số còn lại mà không cần tính hết.
Ở 40:5 và 2×6: tính 40:5=8 và 2×6=12; vì 8<12 nên 40:5<2×6 (kiểm lại bằng cách khác: 8 hộp so với 12 hộp, rõ ràng 8 bé hơn)
Vậy kết quả trùng với Cách 1 ở câu này.
Nhận xét. Cách 2 chỉ dùng để kiểm tra lại cho chắc chắn; vẫn phải tính đủ giá trị mới so sánh chính xác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 cho chắc chắn: tính đủ hai vế rồi so sánh, tránh đoán mò dấu.
Đáp số.a) 5×2>9; 2×3<7. b) 7>12:2; 4=20:5. c) 2×2<10:2; 40:5<2×6.
Sai lầm thường gặp.So sánh ngay 5×2 với 9 mà quên tính 5×2=10 trước, dễ điền nhầm dấu < vì thấy số 5 bé hơn 9.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 2×6 thành 2×3 thì dấu so sánh với 40:5 sẽ đổi thành dấu gì?
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 1★★Trang 27— Nối kết quả phép tính với số thích hợp
Bài 1 (trang 27). Mỗi con bướm sẽ đậu vào bông hoa ghi số là kết quả phép tính trên con bướm đó. a) Nối mỗi con bướm với bông hoa thích hợp (theo mẫu). Có 3 bông hoa mang số 2, 3, 5. Bảy con bướm mang các phép tính: 5×1 (đã nối mẫu với hoa số 5); 4:2; 25:5; 15:5; 10:2; 10:5; 6:2. b) Số? Bông hoa ghi số nào có bướm đậu nhiều nhất?
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng "tìm chuồng cho chim" đã gặp ở Tiết 2, nhưng lần này hỏi thêm bông hoa nào đông bướm nhất — phải tính hết rồi đếm số bướm ở từng hoa để so sánh.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so với số trên hoa
Định hướng. tính kết quả của mỗi con bướm, sau đó tìm hoa có đúng số đó.
5×1=5 → hoa 5 (mẫu); 4:2=2 → hoa 2; 25:5=5 → hoa 5 15:5=3 → hoa 3; 10:2=5 → hoa 5; 10:5=2 → hoa 2; 6:2=3 → hoa 3
Vậy hoa 5 đón 3 con bướm (5×1, 25:5, 10:2); hoa 2 đón 2 con bướm (4:2, 10:5); hoa 3 đón 2 con bướm (15:5, 6:2).
2Cách 2. Đếm số bướm ở mỗi hoa để trả lời câu b
Định hướng. sau khi nối xong ở Cách 1, đếm số con bướm đậu trên từng bông hoa rồi so sánh.
Hoa 5 có 3 con bướm Hoa 2 có 2 con bướm Hoa 3 có 2 con bướm So sánh: 3>2
Vậy bông hoa ghi số 5 có bướm đậu nhiều nhất (3 con bướm).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 để nối đúng hết bảy con bướm trước, rồi đếm theo Cách 2 để trả lời câu b cho chắc chắn.
Đáp số.a) Hoa 5: 5×1, 25:5, 10:2. Hoa 2: 4:2, 10:5. Hoa 3: 15:5, 6:2. b) Bông hoa ghi số 5 có bướm đậu nhiều nhất.
Sai lầm thường gặp.Quên con bướm mẫu (5×1) khi đếm tổng số bướm ở hoa 5, đếm thiếu thành 2 con thay vì 3 con — con bướm mẫu vẫn phải tính vào khi trả lời câu b.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một con bướm mang phép tính 20:10, con bướm đó nên đậu vào hoa nào?
Bài 12 · Tiết 3 · Bài 2★★Trang 27— Số? — tìm số chưa biết trong phép nhân, phép chia
Bài 2 (trang 27). Số? a) 5×?=5; ?×1=2 b) 4:?=2; 10:?=2
Kiến thức cần nhớ
Số nào nhân với 1 cũng bằng chính số đó: a×1=a.
🧠 Phân tích tư duy
Không có sơ đồ mũi tên mà là phép tính có một ô trống — phải dựa vào bảng nhân, bảng chia đã học để dò đúng số làm cho phép tính đúng.
1Cách 1. Dò số thích hợp trong bảng nhân, bảng chia
Định hướng. thử các số trong bảng nhân 5, bảng nhân 1, bảng chia 2 cho đến khi phép tính đúng.
a) 5×1=5, vậy ô trống là 1; 2×1=2, vậy ô trống là 2 b) 4:2=2, vậy ô trống là 2; 10:5=2, vậy ô trống là 5
Vậy a) 1 và 2; b) 2 và 5.
2Cách 2. Suy luận từ tính chất đặc biệt của phép nhân với 1
Định hướng. dùng ngay tính chất: một số nhân với 1 thì không đổi.
a) 5×?=5 nghĩa là nhân với 1 mới giữ nguyên, nên ?=1 ?×1=2 nghĩa là số đó nhân 1 vẫn là 2, nên ?=2 b) 4:?=2: em nhớ lại bảng chia 2, có 4:2=2, nên ?=2 10:?=2: em nhớ lại bảng chia 5, có 10:5=2, nên ?=5
Vậy kết quả trùng với Cách 1: a) 1 và 2; b) 2 và 5.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 cho câu a (nhớ tính chất nhân với 1) và Cách 1 để dò bảng chia cho câu b.
Đáp số.a) 1 và 2. b) 2 và 5.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b, nhầm 10:?=2 thành phép chia cho 2 (chép luôn số chia của phép trước) trong khi phải dò đúng bảng chia 5 mới ra ?=5.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu b thành 15:?=3 thì ô trống bằng bao nhiêu? Vì sao?
Bài 14 · Tiết 3 · Bài 4★★Trang 28— So sánh hai biểu thức
Bài 4 (trang 28).>;<;= ? a) 5×3?15; 10:2?6 b) 12:2?35:5; 2×4?30:5
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh hai biểu thức, ta tính giá trị từng biểu thức rồi so sánh hai số vừa tìm được.
🧠 Phân tích tư duy
Trước khi điền dấu, phải tính xong giá trị của cả hai vế rồi mới so sánh như so sánh hai số bình thường.
1Cách 1. Tính giá trị hai vế rồi so sánh
Định hướng. tính riêng từng vế thành một số cụ thể, sau đó so sánh hai số đó.
a) 5×3=15, mà 15=15, nên điền dấu =; 10:2=5, mà 5<6, nên điền dấu < b) 12:2=6 và 35:5=7, mà 6<7, nên điền dấu < 2×4=8 và 30:5=6, mà 8>6, nên điền dấu >
Vậy a) 5×3=15; 10:2<6. b) 12:2<35:5; 2×4>30:5.
2Cách 2. So sánh không cần tính hết khi cùng số chia
Định hướng. ở cặp có cùng số chia, so sánh trực tiếp số bị chia mà không cần tính thương.
Ở 12:2 và 35:5: hai số chia khác nhau nên vẫn phải tính đủ như Cách 1; riêng nếu gặp cặp cùng số chia (ví dụ 12:2 và 6:2) thì so sánh ngay số bị chia 12>6 để suy ra 12:2>6:2
Vậy với bài này cả hai cặp đều khác số chia/thừa số nên kết quả vẫn giống Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 chỉ áp dụng được khi hai vế cùng số chia hoặc cùng thừa số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 cho chắc chắn; Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra nhanh khi hai vế cùng số chia hoặc cùng thừa số.
Đáp số.a) 5×3=15; 10:2<6. b) 12:2<35:5; 2×4>30:5.
Sai lầm thường gặp.So sánh ngay 10:2 với 6 mà quên tính 10:2=5 trước, dễ điền nhầm dấu > vì thấy số 10 lớn hơn 6.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 30:5 thành 30:6 thì dấu so sánh với 2×4 sẽ đổi thành dấu gì?
Bài 15 · Tiết 3 · Bài 5★★Trang 28— Tính chất giao hoán của phép nhân
Bài 5 (trang 28). Số? a) 2×5=5×? b) 5×2=2×?
Kiến thức cần nhớ
Khi đổi chỗ các thừa số trong một tích thì tích đó không đổi (tính chất giao hoán của phép nhân).
🧠 Phân tích tư duy
Hai vế đều là tích của cùng hai số 2 và 5, chỉ đổi chỗ thừa số — đây đúng là tính chất giao hoán của phép nhân vừa học, không cần tính cả hai vế mới điền được số.
1Cách 1. Dùng tính chất giao hoán của phép nhân
Định hướng. nhận ra hai vế là tích của cùng hai thừa số, chỉ đổi chỗ, nên số cần điền chính là thừa số còn thiếu.
a) 2×5=5×?, hai vế cùng có thừa số 2 và 5, nên ?=2 b) 5×2=2×?, hai vế cùng có thừa số 5 và 2, nên ?=5
Vậy a) ô trống là 2; b) ô trống là 5.
2Cách 2. Tính riêng từng vế rồi so sánh
Định hướng. tính giá trị vế trái, sau đó tìm số nhân với thừa số đã cho ở vế phải để ra đúng giá trị đó.
a) 2×5=10; cần 5×?=10, mà 5×2=10, nên ?=2 b) 5×2=10; cần 2×?=10, mà 2×5=10, nên ?=5
Vậy kết quả trùng với Cách 1: a) 2; b) 5.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: nhận ra ngay tính chất giao hoán, khỏi mất công tính giá trị như Cách 2.
Đáp số.a) 2. b) 5.
Sai lầm thường gặp.Không nhận ra tính chất giao hoán, cứ để trống hoặc đoán bừa một số bất kỳ — phải nhớ đổi chỗ thừa số thì tích không đổi.
🚀 Mở rộng.Áp dụng tính chất giao hoán, con hãy viết lại phép tính 6×3 theo một thứ tự thừa số khác mà kết quả không đổi.
Định hướng. tính độc lập từng phép tính bằng bảng nhân 2, 5 và bảng chia 2, 5 rồi kiểm lại xem có khớp nhau không.
a) 2×4=8; 8:2=4; 8:4=2 b) 5×8=40; 40:5=8; 40:8=5 c) 2×7=14; 14:2=7; 14:7=2 d) 5×9=45; 45:5=9; 45:9=5
Vậy kết quả trùng với Cách 1 ở cả bốn nhóm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ cần nhớ một phép nhân là viết được cả ba kết quả, nhanh gấp ba lần Cách 2.
Đáp số.a) 8; 4; 2. b) 40; 8; 5. c) 14; 7; 2. d) 45; 9; 5.
Sai lầm thường gặp.Tính đúng phép nhân nhưng viết nhầm hai phép chia ngược lại (ví dụ viết 40:8=8 thay vì 5) — phải đổi đúng vai trò số chia và thương.
🚀 Mở rộng.Từ phép nhân 2×9=18, con hãy tự viết ra hai phép chia tương ứng.
Bài 17 · Tiết 4 · Bài 2★★Trang 28— Viết phép nhân thành tổng các số hạng bằng nhau
Bài 2 (trang 28). Viết tích thành tổng rồi tính (theo mẫu). Mẫu: 7×4=7+7+7+7=28 a) 9×3 b) 4×6 c) 6×4
Kiến thức cần nhớ
Phép nhân a×b chính là tổng của b số hạng, mỗi số hạng đều bằng a.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu đúng theo mẫu: viết tích thành một tổng gồm các số hạng bằng nhau (số số hạng đúng bằng thừa số thứ hai), rồi mới cộng lại để tính.
1Cách 1. Viết tích thành tổng rồi cộng (đúng theo mẫu)
Định hướng. viết đúng số lượng số hạng bằng thừa số thứ hai, mỗi số hạng bằng thừa số thứ nhất, rồi cộng lại.
a) 9×3=9+9+9=27 b) 4×6=4+4+4+4+4+4=24 c) 6×4=6+6+6+6=24
Vậy a) 27; b) 24; c) 24.
2Cách 2. Dùng bảng nhân đã học để tính trực tiếp rồi kiểm lại bằng phép cộng
Định hướng. nhẩm ngay kết quả theo bảng nhân, sau đó dùng phép cộng ở Cách 1 để kiểm tra chéo.
a) 9×3=27, kiểm lại: 9+9+9=27 (khớp) b) 4×6=24, kiểm lại: 4+4+4+4+4+4=24 (khớp) c) 6×4=24, kiểm lại: 6+6+6+6=24 (khớp)
Vậy kết quả trùng với Cách 1: 27; 24; 24.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Bài yêu cầu làm theo mẫu nên đi thi vẫn phải trình bày đủ Cách 1 (viết tích thành tổng); Cách 2 chỉ dùng để tự kiểm tra kết quả.
Đáp số.a) 27. b) 24. c) 24.
Sai lầm thường gặp.Viết tổng nhưng đếm thiếu một số hạng (ví dụ chỉ viết năm số 4 cho 4×6 thay vì sáu số 4) — số số hạng phải đúng bằng thừa số thứ hai.
🚀 Mở rộng.Viết 8×5 thành tổng các số hạng bằng nhau rồi tính, theo đúng cách làm ở bài này.
Bài 19 · Tiết 4 · Bài 4★Trang 29— Toán có lời văn — phép nhân (mỗi nhóm bằng nhau)
Bài 4 (trang 29). Mỗi đĩa có 5 cái bánh kem. Hỏi có 8 đĩa như vậy thì có bao nhiêu cái bánh kem?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số vật của nhiều nhóm bằng nhau, ta lấy số vật một nhóm nhân với số nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số bánh kem một đĩa và số đĩa bằng nhau, hỏi tổng số bánh kem — lấy số bánh một đĩa nhân với số đĩa.
1Cách 1. Phép nhân
Định hướng. mỗi đĩa có 5 cái bánh kem, có 8 đĩa như vậy nên lấy 5 nhân với 8.
Tóm tắt Mỗi đĩa: 5 cái bánh kem 8 đĩa: ? cái bánh kem Bài giải Có 8 đĩa như vậy thì có số cái bánh kem là: 5×8=40 (cái) Đáp số: 40 cái bánh kem.
Vậy có 8 đĩa như vậy thì có 40 cái bánh kem.
2Cách 2. Cộng liên tiếp
Định hướng. vì 8 đĩa bằng nhau nên cộng liên tiếp 5 tám lần thay cho phép nhân.
Số cái bánh kem của 8 đĩa là: 5+5+5+5+5+5+5+5=40 (cái) Đáp số: 40 cái bánh kem.
Vậy kết quả trùng với Cách 1: 40 cái bánh kem.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: một dòng tính 5×8, không phải cộng liên tiếp tám số hạng như Cách 2.
Đáp số.40 cái bánh kem.
Sai lầm thường gặp.Cộng liên tiếp nhưng đếm thiếu hoặc thừa một lượt 5, ra 35 hoặc 45 cái thay vì 40 — phải đếm đúng số lượt cộng bằng đúng số đĩa (8 lượt).
🚀 Mở rộng.Nếu mỗi đĩa có 4 cái bánh kem thay vì 5, 8 đĩa như vậy có tất cả bao nhiêu cái bánh kem?
Bài 20 · Tiết 4 · Bài 5★★Trang 29— Chọn số thoả mãn điều kiện bất đẳng thức đơn giản
Bài 5 (trang 29). Nối ô trống với số thích hợp (theo mẫu). a) Nối số trong vòng tròn với ô trống nếu 2× (số đó) nhỏ hơn 10 — các số cho sẵn là 1, 2, 3, 4, 5. b) Nối số trong vòng tròn với ô trống nếu 5× (số đó) lớn hơn 30 — các số cho sẵn là 6, 7, 8, 9, 10.
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết một tích có nhỏ hơn hay lớn hơn một số cho trước, ta phải tính tích đó ra rồi mới so sánh.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính tích trước rồi mới so với 10 (câu a) hoặc với 30 (câu b) để quyết định có nối hay không — không phải số nào trong vòng tròn cũng được chọn.
1Cách 1. Tính từng tích rồi so với điều kiện
Định hướng. nhân lần lượt rồi so kết quả với 10 (câu a) hoặc với 30 (câu b) để quyết định chọn hay loại.
a) 2×1=2<10 (chọn); 2×2=4<10 (chọn); 2×3=6<10 (chọn); 2×4=8<10 (chọn); 2×5=10 (không nhỏ hơn 10, loại) b) 5×6=30 (không lớn hơn 30, loại); 5×7=35>30 (chọn); 5×8=40>30 (chọn); 5×9=45>30 (chọn); 5×10=50>30 (chọn)
Vậy a) chọn các số 1, 2, 3, 4, loại số 5. b) chọn các số 7, 8, 9, 10, loại số 6.
2Cách 2. Tìm ranh giới trước rồi xét các số còn lại
Định hướng. tìm đúng số làm tích bằng ranh giới (10 hoặc 30) trước, các số nhỏ hơn/lớn hơn ranh giới đó sẽ tự động thoả mãn hoặc không.
a) 2×5=10 là ranh giới (không tính vì đề yêu cầu nhỏ hơn 10); các số 1, 2, 3, 4 đều nhỏ hơn 5 nên tích đều nhỏ hơn 10 b) 5×6=30 là ranh giới (không tính vì đề yêu cầu lớn hơn 30); các số 7, 8, 9, 10 đều lớn hơn 6 nên tích đều lớn hơn 30
Vậy kết quả trùng với Cách 1: câu a chọn 1, 2, 3, 4; câu b chọn 7, 8, 9, 10.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 để chắc chắn từng trường hợp, tránh bỏ sót số ranh giới (như 2×5=10 hay 5×6=30) dễ chọn nhầm.
Bài 21 · Tiết 5 · Bài 1★★Trang 29— Điền bảng thừa số — tích, số bị chia — số chia — thương
Bài 1 (trang 29). Số? a) Bảng: Thừa số — Thừa số — Tích, với các cặp thừa số (2;4) (mẫu, tích =8), (5;5), (2;6), (5;2), (2;8), (5;7). b) Bảng: Số bị chia — Số chia — Thương, với số bị chia 10 (mẫu, thương =5), 20,16,45,14,40 và số chia lần lượt 2,5,2,5,2,5.
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai bảng đều có một cột mẫu, còn lại phải tự tính — nhìn kỹ đúng cột (đúng cặp thừa số, đúng cặp số bị chia — số chia) trước khi tính để khỏi lẫn số giữa các cột.
1Cách 1. Tính trực tiếp từng phép nhân, phép chia
Định hướng. lấy đúng hai thừa số (hoặc số bị chia và số chia) của từng cột rồi tính.
a) 5×5=25; 2×6=12; 5×2=10; 2×8=16; 5×7=35 b) 20:5=4; 16:2=8; 45:5=9; 14:2=7; 40:5=8
Vậy a) tích lần lượt: 8 (mẫu), 25, 12, 10, 16, 35. b) thương lần lượt: 5 (mẫu), 4, 8, 9, 7, 8.
2Cách 2. Tra theo bảng nhân, bảng chia đã học
Định hướng. dùng bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5 đã thuộc để đọc thẳng kết quả.
Tra bảng nhân: 5×5=25; 2×6=12; 5×2=10; 2×8=16; 5×7=35 Tra bảng chia: 20:5=4; 16:2=8; 45:5=9; 14:2=7; 40:5=8
Vậy kết quả trùng với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 kết hợp tra nhanh bảng đã thuộc: vừa chắc chắn đúng cột, vừa nhanh.
Sai lầm thường gặp.Ở bảng b, lấy nhầm số chia của cột này gán cho cột khác (do các số chia xen kẽ 2, 5, 2, 5, 2, 5) — phải đọc đúng cột trước khi tính.
🚀 Mở rộng.Nếu bảng a có thêm một cột thừa số (5;9) thì tích của cột đó là bao nhiêu?
Bài 4 (trang 30). Số? a) 5×?=10; 2×?=10; 2×?=12 b) 12:?=6; 10:?=2; 25:?=5
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm thừa số chưa biết, ta nhớ lại bảng nhân; muốn tìm số chia chưa biết, ta nhớ lại bảng chia tương ứng.
🧠 Phân tích tư duy
Không có sơ đồ mũi tên mà là phép tính có ô trống ở vị trí thừa số hoặc số chia — phải dựa vào bảng nhân, bảng chia đã học để dò đúng số.
1Cách 1. Dò số thích hợp trong bảng nhân, bảng chia
Định hướng. thử các số trong bảng nhân 2, 5 và bảng chia 2, 5 cho đến khi phép tính đúng.
a) 5×2=10, vậy ô trống là 2; 2×5=10, vậy ô trống là 5; 2×6=12, vậy ô trống là 6 b) 12:2=6, vậy ô trống là 2; 10:5=2, vậy ô trống là 5; 25:5=5, vậy ô trống là 5
Vậy a) 2; 5; 6. b) 2; 5; 5.
2Cách 2. Dùng phép tính ngược để tìm số cần điền
Định hướng. với phép nhân, lấy tích chia cho thừa số đã biết; với phép chia, lấy số bị chia chia cho thương.
a) 10:5=2; 10:2=5; 12:2=6 b) 12:6=2; 10:2=5; 25:5=5
Vậy kết quả trùng với Cách 1: a) 2; 5; 6. b) 2; 5; 5.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: dùng phép tính ngược để tìm số cần điền chắc chắn hơn việc dò từng số trong bảng.
Đáp số.a) 2; 5; 6. b) 2; 5; 5.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b, nhầm 12:?=6 với ?:12=6 (đảo vị trí số bị chia và số chia) — phải giữ đúng vị trí số bị chia là 12, số chia là ô trống.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu b thành 18:?=9 thì ô trống bằng bao nhiêu?
Bài 25 · Tiết 5 · Bài 5★★Trang 30— Chọn số thoả mãn điều kiện kép (lớn hơn — nhỏ hơn)
Bài 5 (trang 30). Nối ô trống với số thích hợp (theo mẫu). Nhân 5 với các số trong vòng tròn: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10. Nối những số làm cho tích lớn hơn 10 và nhỏ hơn 46.
Kiến thức cần nhớ
Điều kiện kép "lớn hơn A và nhỏ hơn B" nghĩa là số đó phải nằm nghiêm ngặt giữa A và B, không được bằng A hay bằng B.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính tích 5× (số đó) cho từng số trong vòng tròn rồi kiểm tra CẢ HAI điều kiện (lớn hơn 10 và nhỏ hơn 46) mới được chọn — thiếu một điều kiện là chọn sai.
1Cách 1. Tính từng tích rồi kiểm tra cả hai điều kiện
Định hướng. nhân 5 với từng số, rồi kiểm tra tích có lớn hơn 10 và nhỏ hơn 46 hay không.
5×1=5 (không lớn hơn 10, loại); 5×2=10 (không lớn hơn 10, loại) 5×3=15, có 10<15<46 (chọn); 5×4=20 (chọn); 5×5=25 (chọn) 5×6=30 (chọn); 5×7=35 (chọn); 5×8=40 (chọn); 5×9=45 (chọn) 5×10=50 (không nhỏ hơn 46, loại)
Vậy chọn các số 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9; loại các số 1, 2, 10.
2Cách 2. Tìm hai ranh giới trước rồi xét các số ở giữa
Định hướng. tìm số làm tích chạm đúng 10 và số làm tích chạm đúng (hoặc vượt) 46, các số nằm giữa hai ranh giới đó sẽ thoả mãn.
5×2=10 là ranh giới dưới (không tính vì đề yêu cầu lớn hơn 10, không được bằng) 5×9=45<46 vẫn thoả mãn; 5×10=50>46 nên vượt ranh giới trên vậy các số từ 3 đến 9 đều nằm giữa hai ranh giới
Vậy kết quả trùng với Cách 1: chọn các số từ 3 đến 9, loại số 1, 2 và 10.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 để không bỏ sót điều kiện nào; đặc biệt chú ý các số làm tích đúng bằng 10 hoặc vừa vượt 45 vì dễ chọn nhầm.
Đáp số.Chọn các số 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 (vì 15,20,25,30,35,40,45 đều lớn hơn 10 và nhỏ hơn 46); loại các số 1, 2, 10.
Sai lầm thường gặp.Chọn luôn số 2 vì thấy 5×2=10 "gần đủ điều kiện" — nhưng đề yêu cầu lớn hơn 10 (không được bằng 10) nên phải loại.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi điều kiện thành "lớn hơn hoặc bằng 10 và nhỏ hơn 46" thì số 2 có được chọn không?