Chủ đề 8. Phép nhân, phép chia

Bài 45. Luyện tập chung

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 2 · 25 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 24— Nối hình với phép nhân thích hợp
Bài 1 (trang 24). Nối mỗi hình với phép nhân thích hợp (theo mẫu).
Nhóm 1: 4 đĩa, mỗi đĩa 2 quả chuối (đã nối mẫu với ).
Nhóm 2: 3 đĩa, mỗi đĩa 5 quả cam.
Nhóm 3: 5 đĩa, mỗi đĩa 4 quả.
Nhóm 4: 2 đĩa, mỗi đĩa 3 quả lê.
Kiến thức cần nhớ
  • Phép nhân là phép cộng các số hạng bằng nhau: tổng số quả bằng (số quả một đĩa) (số đĩa).
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi nhóm là số đĩa bằng nhau, mỗi đĩa có cùng số quả — đếm số đĩa và số quả một đĩa rồi viết phép nhân, giống hệt bài đã học ở SGK.
1Cách 1. Đếm số đĩa và số quả một đĩa

Định hướng. đếm số đĩa và số quả trên một đĩa của từng nhóm rồi viết phép nhân.

Nhóm 2: 3 đĩa, mỗi đĩa 5 quả cam, nên:
Nhóm 3: 5 đĩa, mỗi đĩa 4 quả, nên:
Nhóm 4: 2 đĩa, mỗi đĩa 3 quả lê, nên:

Vậy nhóm 2 nối , nhóm 3 nối , nhóm 4 nối .

2Cách 2. Cộng liên tiếp rồi so kết quả

Định hướng. cộng số quả từng đĩa liên tiếp để ra tổng, rồi tìm phép nhân có cùng kết quả.

Nhóm 2: quả
Nhóm 3: quả
Nhóm 4: quả

Vậy kết quả trùng với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đếm đĩa và quả một đĩa rồi viết ngay phép nhân, nhanh hơn cộng liên tiếp.
Đáp số. Nhóm 2 nối ; nhóm 3 nối ; nhóm 4 nối .
Sai lầm thường gặp. Viết phép nhân theo đúng thứ tự đĩa trước quả sau nhưng đổi lẫn hai số (viết thay vì ) — vì tích không đổi nên kết quả vẫn đúng, nhưng cần tập viết đúng quy ước "số quả một đĩa số đĩa" để khỏi nhầm khi đề đổi cách hỏi.
🚀 Mở rộng. Nếu nhóm 4 có thêm 1 đĩa lê nữa (3 đĩa) thì phép nhân đổi thành bao nhiêu?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 24— Tính nhẩm bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5
Bài 2 (trang 24). Tính nhẩm.
a) ; ; ; ; ; ; ;
b) ; ; ; ; ; ; ;
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Đề toàn phép nhân với 2, 5 và phép chia cho 2, 5 nên nhẩm thẳng theo bảng đã học, không cần đặt tính.
1Cách 1. Nhẩm theo bảng nhân, bảng chia

Định hướng. đọc thẳng kết quả trong bảng đã học.

a) ; ; ;
; ; ;
b) ; ; ;
; ; ;

Vậy kết quả từng phép tính như trên.

2Cách 2. Dùng quan hệ nhân — chia ngược nhau

Định hướng. với phép chia, nhớ phép nhân cùng bảng để suy ra thương nhanh hơn.

Vì nên ; vì nên
vì nên ; vì nên

Vậy kết quả trùng với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: thuộc bảng thì đọc kết quả ngay, không mất thời gian suy luận ngược.
Đáp số. a) . b) .
Sai lầm thường gặp. Nhầm với (lẫn sang bảng nhân của số khác) — phải nhẩm đúng bảng nhân 2, không trộn với bảng nhân 5.
🚀 Mở rộng. Cộng tất cả bốn kết quả đầu của câu a lại, con tính được tổng bằng bao nhiêu?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★Trang 24— Toán có lời văn — phép nhân (mỗi nhóm bằng nhau)
Bài 3 (trang 24). Mỗi hộp bánh có 5 cái bánh. Hỏi có 6 hộp như vậy có bao nhiêu cái bánh?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm tổng số vật của nhiều nhóm bằng nhau, ta lấy số vật một nhóm nhân với số nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số bánh một hộp và số hộp bằng nhau, hỏi tổng số bánh — lấy số bánh một hộp nhân với số hộp.
1Cách 1. Phép nhân

Định hướng. mỗi hộp có 5 cái bánh, có 6 hộp như vậy nên lấy 5 nhân với 6.

Tóm tắt
Mỗi hộp: 5 cái bánh
6 hộp: ? cái bánh
Bài giải
Có 6 hộp như vậy có số cái bánh là:
(cái)
Đáp số: 30 cái bánh.

Vậy 6 hộp có tất cả 30 cái bánh.

2Cách 2. Cộng liên tiếp

Định hướng. vì 6 hộp bằng nhau nên cộng liên tiếp 5 sáu lần thay cho phép nhân.

Số cái bánh của 6 hộp là:
(cái)
Đáp số: 30 cái bánh.

Vậy kết quả trùng với Cách 1: 30 cái bánh.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: một dòng tính , không phải cộng liên tiếp sáu số hạng như Cách 2.
Đáp số. 30 cái bánh.
Sai lầm thường gặp. Nhầm phép nhân thành phép cộng (cộng luôn hai số đề cho) thay vì nhân số bánh với số hộp.
🚀 Mở rộng. Nếu mỗi hộp có 4 cái bánh thay vì 5, 6 hộp như vậy có tất cả bao nhiêu cái bánh?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★★Trang 25— Số? — chuỗi hai phép tính liên tiếp
Bài 4 (trang 25). Số?
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Trong sơ đồ số theo mũi tên, kết quả của phép tính trước là dữ liệu đầu vào cho phép tính liền sau.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi sơ đồ có hai mũi tên — phải làm đúng thứ tự từ trái qua phải, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên

Định hướng. làm đúng thứ tự từ trái sang phải.

a) , rồi
b) , rồi
c) , rồi

Vậy a) 2 và 14; b) 20 và 10; c) 10 và 10.

2Cách 2. Gộp thành một biểu thức rồi tính

Định hướng. viết liền hai phép tính thành một dãy tính rồi tính từ trái sang phải.

a)
b)
c)

Vậy kết quả cuối trùng với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: ghi số vào từng ô theo đúng thứ tự mũi tên, tránh nhầm lẫn khi gộp biểu thức.
Đáp số. a) 2 và 14. b) 20 và 10. c) 10 và 10.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, lấy 5 chia cho 2 trước thay vì nhân với 4 trước — làm sai thứ tự mũi tên khiến kết quả sai hẳn.
🚀 Mở rộng. Nếu câu c đổi mũi tên cuối từ thành thì kết quả cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 5 · Tiết 1 · Bài 5★★Trang 25— Tìm quy luật rồi tính (nhân ba số)
Bài 5 (trang 25). Số? Nhân ba số ở ba đỉnh tam giác, kết quả ghi ở giữa tam giác. Tam giác 1 (mẫu): . Tam giác 2 (mẫu): . Tam giác 3: ba đỉnh ghi 1, 5, 1 — tìm số ở giữa.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nhân ba số, ta có thể nhân lần lượt hai số một, theo tính chất kết hợp của phép nhân.
🧠 Phân tích tư duy
Hai tam giác mẫu đã hé lộ quy luật: nhân cả ba số ở đỉnh sẽ ra số ở giữa — chỉ cần đọc đúng ba số ở tam giác còn lại rồi áp dụng đúng quy luật đó.
1Cách 1. Tìm quy luật từ hai tam giác mẫu rồi áp dụng

Định hướng. hai tam giác mẫu đều là tích ba số ở đỉnh, nên nhân đúng ba số của tam giác còn lại.

Ba đỉnh tam giác 3 ghi 1, 5, 1, nên số ở giữa là:

Vậy số cần điền ở tam giác 3 là 5.

2Cách 2. Nhân lần lượt từng cặp hai số

Định hướng. nhân hai số trước, rồi nhân kết quả với số còn lại.

, rồi

Vậy kết quả trùng với Cách 1: số cần điền là 5.

Nhận xét. Nhân với 1 không làm thay đổi giá trị, nên khi có số 1 trong ba đỉnh, kết quả chính là tích của hai số còn lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 khi thấy số 1 trong ba đỉnh: bỏ qua số 1, chỉ cần nhân hai số còn lại là ra ngay kết quả.
Đáp số. 5.
Sai lầm thường gặp. Chỉ nhân hai trong ba số ở đỉnh (bỏ sót số 1) rồi ghi luôn kết quả — phải nhân đủ cả ba số theo đúng quy luật đã tìm ra từ mẫu.
🚀 Mở rộng. Nếu ba đỉnh của một tam giác khác ghi 2, 5, 3 thì số ở giữa tam giác đó là bao nhiêu?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 25— Tính nhẩm bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5
Bài 1 (trang 25). Số? Tính nhẩm các phép tính trên đường đua ô tô từ ô xuất phát đến ô đích: ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; .
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ô trên đường đua là một phép nhân với 2, 5 hoặc phép chia cho 2, 5 — nhẩm theo đúng bảng đã học từ ô xuất phát đến ô đích, không bỏ sót ô nào.
1Cách 1. Nhẩm theo bảng nhân, bảng chia

Định hướng. tính lần lượt từng ô theo đúng thứ tự từ xuất phát đến đích.

; ; ;
; ; ;
; ; ; ;

Vậy kết quả 13 ô lần lượt là: 15, 4, 8, 7, 16, 5, 40, 9, 6, 18, 10, 30, 14.

2Cách 2. Dùng quan hệ nhân — chia ngược nhau

Định hướng. với ô phép chia, nghĩ tới phép nhân cùng bảng để suy ra thương nhanh hơn.

Vì nên ; vì nên
vì nên ; các ô còn lại nhẩm theo bảng nhân

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1, tính lần lượt theo đúng thứ tự ô để không bỏ sót hay nhầm lẫn.
Đáp số. 15; 4; 8; 7; 16; 5; 40; 9; 6; 18; 10; 30; 14.
Sai lầm thường gặp. Nhầm thành (lẫn với bảng nhân của số khác) — phải nhẩm đúng từng bảng.
🚀 Mở rộng. Nếu đường đua có thêm một ô trước ô đích, kết quả ô đó là bao nhiêu?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 26— Nối kết quả phép tính với số thích hợp
Bài 2 (trang 26). a) Nối để tìm chuồng cho mỗi con chim (theo mẫu). Có 5 chuồng mang số 2, 3, 4, 7, 10. Tám chú chim mang các phép tính: ; ; (đã nối mẫu với chuồng số 2); ; ; ; ; . b) Viết tiếp vào chỗ chấm: những chuồng ghi số nào là chuồng của 2 con chim?
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi chú chim mang một phép tính, cần tính kết quả rồi tìm đúng chuồng có số bằng kết quả đó; câu b còn phải đếm xem chuồng nào có đúng 2 chim.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so với số trên chuồng

Định hướng. tính kết quả của mỗi chú chim, sau đó tìm chuồng có đúng số đó.

→ chuồng 2; → chuồng 3; → chuồng 2 (mẫu)
→ chuồng 4; → chuồng 7; → chuồng 10
→ chuồng 10; → chuồng 7

Vậy chuồng 2 đón , ; chuồng 3 đón ; chuồng 4 đón ; chuồng 7 đón , ; chuồng 10 đón , .

2Cách 2. Gom nhóm các phép tính có cùng kết quả trước

Định hướng. nhẩm nhanh từng phép tính, gom các phép có cùng kết quả thành một nhóm rồi mới gắn vào chuồng.

Nhóm kết quả 2: ,
Nhóm kết quả 7: ,
Nhóm kết quả 10: ,
Nhóm kết quả 3:
Nhóm kết quả 4:

Vậy chuồng 2, 7, 10 mỗi chuồng đón 2 chú chim; chuồng 3, 4 mỗi chuồng chỉ đón 1 chú chim — vậy chuồng ghi số 2, 7 và 10 là chuồng của 2 con chim.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 để nối đúng hết tám chú chim trước, rồi đếm theo Cách 2 để trả lời câu b cho chắc chắn.
Đáp số. a) Chuồng 2: , . Chuồng 3: . Chuồng 4: . Chuồng 7: , . Chuồng 10: , . b) Những chuồng ghi số 2, 7 và 10 là chuồng của 2 con chim.
Sai lầm thường gặp. Đếm luôn cả chuồng chỉ có 1 chim vào danh sách "chuồng của 2 con chim" — phải đếm đúng số chim ở từng chuồng trước khi trả lời câu b.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một chú chim mang phép tính , chú chim đó nên bay về chuồng nào? (Gợi ý: cần thêm chuồng mới vì chưa có chuồng.)
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 3★Trang 26— Toán có lời văn — phép chia (chia thành các nhóm bằng nhau)
Bài 3 (trang 26). Bạn Mai xếp 25 cái bánh vào các hộp, mỗi hộp 5 cái bánh. Hỏi Mai xếp được mấy hộp bánh như vậy?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số nhóm khi biết tổng số vật và số vật mỗi nhóm, ta lấy tổng số vật chia cho số vật một nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bánh và số bánh mỗi hộp, hỏi số hộp — lấy tổng số bánh chia cho số bánh một hộp.
1Cách 1. Phép chia

Định hướng. xếp đều 25 cái bánh vào các hộp, mỗi hộp 5 cái, nên lấy 25 chia cho 5.

Tóm tắt
Có: 25 cái bánh
Mỗi hộp: 5 cái bánh
Số hộp: ? hộp
Bài giải
Mai xếp được số hộp bánh như vậy là:
(hộp)
Đáp số: 5 hộp bánh.

Vậy Mai xếp được 5 hộp bánh.

2Cách 2. Dùng phép nhân ngược để tìm thương

Định hướng. tìm số sao cho số đó nhân với 5 thì được 25, đó chính là số hộp.

Vì nên số hộp bánh là:
(hộp)
Đáp số: 5 hộp bánh.

Vậy kết quả trùng với Cách 1: 5 hộp bánh.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: viết ngay phép chia , ngắn gọn hơn việc dò tìm thừa số ở Cách 2.
Đáp số. 5 hộp bánh.
Sai lầm thường gặp. Lấy 25 trừ 5 thay vì chia 5 (nhầm phép tính) — đề hỏi "xếp được mấy hộp" thì phải dùng phép chia.
🚀 Mở rộng. Nếu Mai có 30 cái bánh, mỗi hộp vẫn xếp 5 cái, thì xếp được mấy hộp?
Bài 9 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 26— Số? — chuỗi hai phép tính liên tiếp
Bài 4 (trang 26). Số?
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Trong sơ đồ số theo mũi tên, phải tính tuần tự theo đúng thứ tự đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Vẫn là sơ đồ hai mũi tên như Tiết 1 — làm đúng thứ tự từ trái qua phải, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên

Định hướng. làm đúng thứ tự từ trái sang phải.

a) , rồi
b) , rồi

Vậy a) 20 và 4; b) 5 và 45.

2Cách 2. Gộp thành một biểu thức rồi tính

Định hướng. viết liền hai phép tính thành một dãy tính rồi tính từ trái sang phải.

a)
b)

Vậy kết quả cuối trùng với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1, ghi rõ kết quả từng bước để tránh nhầm lẫn.
Đáp số. a) 20 và 4. b) 5 và 45.
Sai lầm thường gặp. Ở câu a, lấy 2 chia cho 5 trước thay vì nhân với 10 trước — làm sai thứ tự mũi tên khiến kết quả sai hẳn.
🚀 Mở rộng. Nếu câu b đổi mũi tên cuối từ thành thì kết quả cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 10 · Tiết 2 · Bài 5★★Trang 26— So sánh giá trị phép tính với một số hoặc với phép tính khác
Bài 5 (trang 26). ?
a) ;
b) ;
c) ;
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh một phép tính với một số (hoặc với phép tính khác), ta tính giá trị phép tính rồi so sánh hai số vừa có.
🧠 Phân tích tư duy
Trước khi điền dấu, phải tính xong giá trị của phép nhân hoặc phép chia rồi mới so sánh như so sánh hai số bình thường.
1Cách 1. Tính giá trị rồi so sánh

Định hướng. tính từng vế thành một số cụ thể, sau đó so sánh hai số đó.

a) , mà , nên điền dấu ; , mà , nên điền dấu
b) , mà , nên điền dấu ; , mà , nên điền dấu
c) và , mà , nên điền dấu
và , mà , nên điền dấu

Vậy a) ; . b) ; . c) ; .

2Cách 2. So sánh nhanh khi hai vế cùng dạng phép tính

Định hướng. ở cặp cùng số chia hoặc cùng thừa số, so sánh trực tiếp số bị chia hoặc thừa số còn lại mà không cần tính hết.

Ở và : tính và ; vì nên (kiểm lại bằng cách khác: hộp so với hộp, rõ ràng bé hơn)

Vậy kết quả trùng với Cách 1 ở câu này.

Nhận xét. Cách 2 chỉ dùng để kiểm tra lại cho chắc chắn; vẫn phải tính đủ giá trị mới so sánh chính xác.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 cho chắc chắn: tính đủ hai vế rồi so sánh, tránh đoán mò dấu.
Đáp số. a) ; . b) ; . c) ; .
Sai lầm thường gặp. So sánh ngay với mà quên tính trước, dễ điền nhầm dấu vì thấy số 5 bé hơn 9.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì dấu so sánh với sẽ đổi thành dấu gì?
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 1★★Trang 27— Nối kết quả phép tính với số thích hợp
Bài 1 (trang 27). Mỗi con bướm sẽ đậu vào bông hoa ghi số là kết quả phép tính trên con bướm đó. a) Nối mỗi con bướm với bông hoa thích hợp (theo mẫu). Có 3 bông hoa mang số 2, 3, 5. Bảy con bướm mang các phép tính: (đã nối mẫu với hoa số 5); ; ; ; ; ; . b) Số? Bông hoa ghi số nào có bướm đậu nhiều nhất?
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng "tìm chuồng cho chim" đã gặp ở Tiết 2, nhưng lần này hỏi thêm bông hoa nào đông bướm nhất — phải tính hết rồi đếm số bướm ở từng hoa để so sánh.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so với số trên hoa

Định hướng. tính kết quả của mỗi con bướm, sau đó tìm hoa có đúng số đó.

→ hoa 5 (mẫu); → hoa 2; → hoa 5
→ hoa 3; → hoa 5; → hoa 2; → hoa 3

Vậy hoa 5 đón 3 con bướm (, , ); hoa 2 đón 2 con bướm (, ); hoa 3 đón 2 con bướm (, ).

2Cách 2. Đếm số bướm ở mỗi hoa để trả lời câu b

Định hướng. sau khi nối xong ở Cách 1, đếm số con bướm đậu trên từng bông hoa rồi so sánh.

Hoa 5 có 3 con bướm
Hoa 2 có 2 con bướm
Hoa 3 có 2 con bướm
So sánh:

Vậy bông hoa ghi số 5 có bướm đậu nhiều nhất (3 con bướm).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 để nối đúng hết bảy con bướm trước, rồi đếm theo Cách 2 để trả lời câu b cho chắc chắn.
Đáp số. a) Hoa 5: , , . Hoa 2: , . Hoa 3: , . b) Bông hoa ghi số 5 có bướm đậu nhiều nhất.
Sai lầm thường gặp. Quên con bướm mẫu () khi đếm tổng số bướm ở hoa 5, đếm thiếu thành 2 con thay vì 3 con — con bướm mẫu vẫn phải tính vào khi trả lời câu b.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một con bướm mang phép tính , con bướm đó nên đậu vào hoa nào?
Bài 12 · Tiết 3 · Bài 2★★Trang 27— Số? — tìm số chưa biết trong phép nhân, phép chia
Bài 2 (trang 27). Số?
a) ;
b) ;
Kiến thức cần nhớ
  • Số nào nhân với 1 cũng bằng chính số đó: .
🧠 Phân tích tư duy
Không có sơ đồ mũi tên mà là phép tính có một ô trống — phải dựa vào bảng nhân, bảng chia đã học để dò đúng số làm cho phép tính đúng.
1Cách 1. Dò số thích hợp trong bảng nhân, bảng chia

Định hướng. thử các số trong bảng nhân 5, bảng nhân 1, bảng chia 2 cho đến khi phép tính đúng.

a) , vậy ô trống là 1; , vậy ô trống là 2
b) , vậy ô trống là 2; , vậy ô trống là 5

Vậy a) 1 và 2; b) 2 và 5.

2Cách 2. Suy luận từ tính chất đặc biệt của phép nhân với 1

Định hướng. dùng ngay tính chất: một số nhân với 1 thì không đổi.

a) nghĩa là nhân với 1 mới giữ nguyên, nên
nghĩa là số đó nhân 1 vẫn là 2, nên
b) : em nhớ lại bảng chia 2, có , nên
: em nhớ lại bảng chia 5, có , nên

Vậy kết quả trùng với Cách 1: a) 1 và 2; b) 2 và 5.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 cho câu a (nhớ tính chất nhân với 1) và Cách 1 để dò bảng chia cho câu b.
Đáp số. a) 1 và 2. b) 2 và 5.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, nhầm thành phép chia cho 2 (chép luôn số chia của phép trước) trong khi phải dò đúng bảng chia 5 mới ra .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu b thành thì ô trống bằng bao nhiêu? Vì sao?
Bài 13 · Tiết 3 · Bài 3★★Trang 27— Số? — chuỗi ba phép tính liên tiếp
Bài 3 (trang 27). Số?
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Trong sơ đồ số nhiều mũi tên, phải tính tuần tự từng bước theo đúng thứ tự.
🧠 Phân tích tư duy
Sơ đồ lần này có ba mũi tên — vẫn làm lần lượt từ trái sang phải, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên

Định hướng. làm đúng thứ tự ba bước từ trái sang phải.

a) , rồi , rồi
b) , rồi , rồi

Vậy a) ba ô trống lần lượt là 10, 5, 35; b) là 8, 4, 2.

2Cách 2. Gộp thành một biểu thức rồi tính

Định hướng. viết cả ba phép tính liền nhau thành một dãy tính, tính lần lượt từ trái sang phải.

a)
b)

Vậy kết quả cuối trùng với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1, ghi rõ từng ô trống theo thứ tự để dễ kiểm tra lại.
Đáp số. a) 10, 5, 35. b) 8, 4, 2.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, chia 40 cho 2 trước rồi mới chia cho 5 — làm sai thứ tự mũi tên khiến các ô trống đều sai.
🚀 Mở rộng. Nếu câu a đổi mũi tên cuối từ thành thì kết quả cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 14 · Tiết 3 · Bài 4★★Trang 28— So sánh hai biểu thức
Bài 4 (trang 28). ?
a) ;
b) ;
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh hai biểu thức, ta tính giá trị từng biểu thức rồi so sánh hai số vừa tìm được.
🧠 Phân tích tư duy
Trước khi điền dấu, phải tính xong giá trị của cả hai vế rồi mới so sánh như so sánh hai số bình thường.
1Cách 1. Tính giá trị hai vế rồi so sánh

Định hướng. tính riêng từng vế thành một số cụ thể, sau đó so sánh hai số đó.

a) , mà , nên điền dấu ; , mà , nên điền dấu
b) và , mà , nên điền dấu
và , mà , nên điền dấu

Vậy a) ; . b) ; .

2Cách 2. So sánh không cần tính hết khi cùng số chia

Định hướng. ở cặp có cùng số chia, so sánh trực tiếp số bị chia mà không cần tính thương.

Ở và : hai số chia khác nhau nên vẫn phải tính đủ như Cách 1; riêng nếu gặp cặp cùng số chia (ví dụ và ) thì so sánh ngay số bị chia để suy ra

Vậy với bài này cả hai cặp đều khác số chia/thừa số nên kết quả vẫn giống Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 chỉ áp dụng được khi hai vế cùng số chia hoặc cùng thừa số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 cho chắc chắn; Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra nhanh khi hai vế cùng số chia hoặc cùng thừa số.
Đáp số. a) ; . b) ; .
Sai lầm thường gặp. So sánh ngay với mà quên tính trước, dễ điền nhầm dấu vì thấy số 10 lớn hơn 6.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì dấu so sánh với sẽ đổi thành dấu gì?
Bài 15 · Tiết 3 · Bài 5★★Trang 28— Tính chất giao hoán của phép nhân
Bài 5 (trang 28). Số?
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Khi đổi chỗ các thừa số trong một tích thì tích đó không đổi (tính chất giao hoán của phép nhân).
🧠 Phân tích tư duy
Hai vế đều là tích của cùng hai số 2 và 5, chỉ đổi chỗ thừa số — đây đúng là tính chất giao hoán của phép nhân vừa học, không cần tính cả hai vế mới điền được số.
1Cách 1. Dùng tính chất giao hoán của phép nhân

Định hướng. nhận ra hai vế là tích của cùng hai thừa số, chỉ đổi chỗ, nên số cần điền chính là thừa số còn thiếu.

a) , hai vế cùng có thừa số 2 và 5, nên
b) , hai vế cùng có thừa số 5 và 2, nên

Vậy a) ô trống là 2; b) ô trống là 5.

2Cách 2. Tính riêng từng vế rồi so sánh

Định hướng. tính giá trị vế trái, sau đó tìm số nhân với thừa số đã cho ở vế phải để ra đúng giá trị đó.

a) ; cần , mà , nên
b) ; cần , mà , nên

Vậy kết quả trùng với Cách 1: a) 2; b) 5.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhận ra ngay tính chất giao hoán, khỏi mất công tính giá trị như Cách 2.
Đáp số. a) 2. b) 5.
Sai lầm thường gặp. Không nhận ra tính chất giao hoán, cứ để trống hoặc đoán bừa một số bất kỳ — phải nhớ đổi chỗ thừa số thì tích không đổi.
🚀 Mở rộng. Áp dụng tính chất giao hoán, con hãy viết lại phép tính theo một thứ tự thừa số khác mà kết quả không đổi.
Bài 16 · Tiết 4 · Bài 1★Trang 28— Tính nhẩm — quan hệ giữa phép nhân và hai phép chia cùng nhóm
Bài 1 (trang 28). Tính nhẩm.
a) ; ;
b) ; ;
c) ; ;
d) ; ;
Kiến thức cần nhớ
  • Từ một phép nhân , suy ra ngay hai phép chia và .
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi nhóm ba phép tính xoay quanh cùng ba số — chỉ cần tính đúng phép nhân đầu nhóm là suy ra ngay hai phép chia còn lại.
1Cách 1. Tính phép nhân trước rồi suy ra hai phép chia

Định hướng. tính phép nhân đầu nhóm, rồi dùng ba số đó để suy ra ngay hai phép chia.

a) , suy ra và
b) , suy ra và
c) , suy ra và
d) , suy ra và

Vậy kết quả từng nhóm như trên.

2Cách 2. Nhẩm riêng từng phép theo bảng nhân, bảng chia

Định hướng. tính độc lập từng phép tính bằng bảng nhân 2, 5 và bảng chia 2, 5 rồi kiểm lại xem có khớp nhau không.

a) ; ;
b) ; ;
c) ; ;
d) ; ;

Vậy kết quả trùng với Cách 1 ở cả bốn nhóm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ cần nhớ một phép nhân là viết được cả ba kết quả, nhanh gấp ba lần Cách 2.
Đáp số. a) 8; 4; 2. b) 40; 8; 5. c) 14; 7; 2. d) 45; 9; 5.
Sai lầm thường gặp. Tính đúng phép nhân nhưng viết nhầm hai phép chia ngược lại (ví dụ viết thay vì ) — phải đổi đúng vai trò số chia và thương.
🚀 Mở rộng. Từ phép nhân , con hãy tự viết ra hai phép chia tương ứng.
Bài 17 · Tiết 4 · Bài 2★★Trang 28— Viết phép nhân thành tổng các số hạng bằng nhau
Bài 2 (trang 28). Viết tích thành tổng rồi tính (theo mẫu).
Mẫu:
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Phép nhân chính là tổng của số hạng, mỗi số hạng đều bằng .
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu đúng theo mẫu: viết tích thành một tổng gồm các số hạng bằng nhau (số số hạng đúng bằng thừa số thứ hai), rồi mới cộng lại để tính.
1Cách 1. Viết tích thành tổng rồi cộng (đúng theo mẫu)

Định hướng. viết đúng số lượng số hạng bằng thừa số thứ hai, mỗi số hạng bằng thừa số thứ nhất, rồi cộng lại.

a)
b)
c)

Vậy a) 27; b) 24; c) 24.

2Cách 2. Dùng bảng nhân đã học để tính trực tiếp rồi kiểm lại bằng phép cộng

Định hướng. nhẩm ngay kết quả theo bảng nhân, sau đó dùng phép cộng ở Cách 1 để kiểm tra chéo.

a) , kiểm lại: (khớp)
b) , kiểm lại: (khớp)
c) , kiểm lại: (khớp)

Vậy kết quả trùng với Cách 1: 27; 24; 24.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Bài yêu cầu làm theo mẫu nên đi thi vẫn phải trình bày đủ Cách 1 (viết tích thành tổng); Cách 2 chỉ dùng để tự kiểm tra kết quả.
Đáp số. a) 27. b) 24. c) 24.
Sai lầm thường gặp. Viết tổng nhưng đếm thiếu một số hạng (ví dụ chỉ viết năm số 4 cho thay vì sáu số 4) — số số hạng phải đúng bằng thừa số thứ hai.
🚀 Mở rộng. Viết thành tổng các số hạng bằng nhau rồi tính, theo đúng cách làm ở bài này.
Bài 18 · Tiết 4 · Bài 3★★Trang 28— Số? — chuỗi hai phép tính khác dạng liên tiếp
Bài 3 (trang 28). Số?
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Trong sơ đồ số nhiều mũi tên, luôn tính tuần tự theo đúng thứ tự các phép tính đã cho, không phân biệt loại phép tính.
🧠 Phân tích tư duy
Chuỗi tính có cả phép nhân/chia lẫn phép cộng/trừ — vẫn làm lần lượt từ trái sang phải như các sơ đồ trước.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên

Định hướng. làm đúng thứ tự hai bước từ trái sang phải.

a) , rồi
b) , rồi
c) , rồi

Vậy a) 35 và 43; b) 16 và 7; c) 5 và 11.

2Cách 2. Gộp thành một biểu thức rồi tính

Định hướng. viết liền hai phép tính thành một dãy tính rồi tính từ trái sang phải.

a)
b)
c)

Vậy kết quả cuối trùng với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1, ghi rõ kết quả từng bước để tránh nhầm giữa phép nhân/chia và phép cộng/trừ.
Đáp số. a) 35 và 43. b) 16 và 7. c) 5 và 11.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, trừ 9 vào 2 trước rồi mới nhân với 8 — làm ngược thứ tự mũi tên khiến kết quả sai hẳn.
🚀 Mở rộng. Nếu câu c đổi phép cộng cuối thành thì ô trống cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 19 · Tiết 4 · Bài 4★Trang 29— Toán có lời văn — phép nhân (mỗi nhóm bằng nhau)
Bài 4 (trang 29). Mỗi đĩa có 5 cái bánh kem. Hỏi có 8 đĩa như vậy thì có bao nhiêu cái bánh kem?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm tổng số vật của nhiều nhóm bằng nhau, ta lấy số vật một nhóm nhân với số nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số bánh kem một đĩa và số đĩa bằng nhau, hỏi tổng số bánh kem — lấy số bánh một đĩa nhân với số đĩa.
1Cách 1. Phép nhân

Định hướng. mỗi đĩa có 5 cái bánh kem, có 8 đĩa như vậy nên lấy 5 nhân với 8.

Tóm tắt
Mỗi đĩa: 5 cái bánh kem
8 đĩa: ? cái bánh kem
Bài giải
Có 8 đĩa như vậy thì có số cái bánh kem là:
(cái)
Đáp số: 40 cái bánh kem.

Vậy có 8 đĩa như vậy thì có 40 cái bánh kem.

2Cách 2. Cộng liên tiếp

Định hướng. vì 8 đĩa bằng nhau nên cộng liên tiếp 5 tám lần thay cho phép nhân.

Số cái bánh kem của 8 đĩa là:
(cái)
Đáp số: 40 cái bánh kem.

Vậy kết quả trùng với Cách 1: 40 cái bánh kem.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: một dòng tính , không phải cộng liên tiếp tám số hạng như Cách 2.
Đáp số. 40 cái bánh kem.
Sai lầm thường gặp. Cộng liên tiếp nhưng đếm thiếu hoặc thừa một lượt 5, ra 35 hoặc 45 cái thay vì 40 — phải đếm đúng số lượt cộng bằng đúng số đĩa (8 lượt).
🚀 Mở rộng. Nếu mỗi đĩa có 4 cái bánh kem thay vì 5, 8 đĩa như vậy có tất cả bao nhiêu cái bánh kem?
Bài 20 · Tiết 4 · Bài 5★★Trang 29— Chọn số thoả mãn điều kiện bất đẳng thức đơn giản
Bài 5 (trang 29). Nối ô trống với số thích hợp (theo mẫu). a) Nối số trong vòng tròn với ô trống nếu (số đó) nhỏ hơn 10 — các số cho sẵn là 1, 2, 3, 4, 5. b) Nối số trong vòng tròn với ô trống nếu (số đó) lớn hơn 30 — các số cho sẵn là 6, 7, 8, 9, 10.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn biết một tích có nhỏ hơn hay lớn hơn một số cho trước, ta phải tính tích đó ra rồi mới so sánh.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính tích trước rồi mới so với 10 (câu a) hoặc với 30 (câu b) để quyết định có nối hay không — không phải số nào trong vòng tròn cũng được chọn.
1Cách 1. Tính từng tích rồi so với điều kiện

Định hướng. nhân lần lượt rồi so kết quả với 10 (câu a) hoặc với 30 (câu b) để quyết định chọn hay loại.

a) (chọn); (chọn); (chọn);
(chọn); (không nhỏ hơn 10, loại)
b) (không lớn hơn 30, loại); (chọn); (chọn);
(chọn); (chọn)

Vậy a) chọn các số 1, 2, 3, 4, loại số 5. b) chọn các số 7, 8, 9, 10, loại số 6.

2Cách 2. Tìm ranh giới trước rồi xét các số còn lại

Định hướng. tìm đúng số làm tích bằng ranh giới (10 hoặc 30) trước, các số nhỏ hơn/lớn hơn ranh giới đó sẽ tự động thoả mãn hoặc không.

a) là ranh giới (không tính vì đề yêu cầu nhỏ hơn 10); các số 1, 2, 3, 4 đều nhỏ hơn 5 nên tích đều nhỏ hơn 10
b) là ranh giới (không tính vì đề yêu cầu lớn hơn 30); các số 7, 8, 9, 10 đều lớn hơn 6 nên tích đều lớn hơn 30

Vậy kết quả trùng với Cách 1: câu a chọn 1, 2, 3, 4; câu b chọn 7, 8, 9, 10.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 để chắc chắn từng trường hợp, tránh bỏ sót số ranh giới (như hay ) dễ chọn nhầm.
Đáp số. a) Chọn 1, 2, 3, 4 (loại 5). b) Chọn 7, 8, 9, 10 (loại 6).
Sai lầm thường gặp. Nối cả số 5 ở câu a vì thấy "gần bằng" điều kiện — nhưng đề yêu cầu nhỏ hơn 10 nên đúng 10 không thoả mãn, phải loại.
🚀 Mở rộng. Nếu câu a đổi điều kiện thành "nhỏ hơn hoặc bằng 10" thì số 5 có được chọn không?
Bài 21 · Tiết 5 · Bài 1★★Trang 29— Điền bảng thừa số — tích, số bị chia — số chia — thương
Bài 1 (trang 29). Số?
a) Bảng: Thừa số — Thừa số — Tích, với các cặp thừa số (mẫu, tích ), , , , , .
b) Bảng: Số bị chia — Số chia — Thương, với số bị chia (mẫu, thương ), và số chia lần lượt .
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai bảng đều có một cột mẫu, còn lại phải tự tính — nhìn kỹ đúng cột (đúng cặp thừa số, đúng cặp số bị chia — số chia) trước khi tính để khỏi lẫn số giữa các cột.
1Cách 1. Tính trực tiếp từng phép nhân, phép chia

Định hướng. lấy đúng hai thừa số (hoặc số bị chia và số chia) của từng cột rồi tính.

a) ; ; ; ;
b) ; ; ; ;

Vậy a) tích lần lượt: 8 (mẫu), 25, 12, 10, 16, 35. b) thương lần lượt: 5 (mẫu), 4, 8, 9, 7, 8.

2Cách 2. Tra theo bảng nhân, bảng chia đã học

Định hướng. dùng bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5 đã thuộc để đọc thẳng kết quả.

Tra bảng nhân: ; ; ; ;
Tra bảng chia: ; ; ; ;

Vậy kết quả trùng với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 kết hợp tra nhanh bảng đã thuộc: vừa chắc chắn đúng cột, vừa nhanh.
Đáp số. a) Tích: 8; 25; 12; 10; 16; 35. b) Thương: 5; 4; 8; 9; 7; 8.
Sai lầm thường gặp. Ở bảng b, lấy nhầm số chia của cột này gán cho cột khác (do các số chia xen kẽ 2, 5, 2, 5, 2, 5) — phải đọc đúng cột trước khi tính.
🚀 Mở rộng. Nếu bảng a có thêm một cột thừa số thì tích của cột đó là bao nhiêu?
Bài 22 · Tiết 5 · Bài 2★Trang 30— Toán có lời văn — phép chia (chia thành các phần bằng nhau)
Bài 2 (trang 30). Mẹ mua về 14 bông hoa, mẹ cắm đều vào 2 bình hoa. Hỏi mỗi bình có mấy bông hoa?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn chia đều một số thành nhiều phần bằng nhau, ta lấy số đó chia cho số phần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bông hoa và số bình chia đều — lấy tổng số bông hoa chia cho số bình.
1Cách 1. Phép chia

Định hướng. chia đều 14 bông hoa vào 2 bình bằng nhau, nên lấy 14 chia cho 2.

Tóm tắt
Có: 14 bông hoa
Chia đều: 2 bình
Mỗi bình: ? bông hoa
Bài giải
Mỗi bình có số bông hoa là:
(bông)
Đáp số: 7 bông hoa.

Vậy mỗi bình có 7 bông hoa.

2Cách 2. Dùng phép nhân ngược để tìm thương

Định hướng. tìm số sao cho số đó nhân với 2 thì được 14, đó chính là số bông hoa mỗi bình.

Vì nên số bông hoa mỗi bình là:
(bông)
Đáp số: 7 bông hoa.

Vậy kết quả trùng với Cách 1: mỗi bình có 7 bông hoa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: viết ngay phép chia , ngắn gọn hơn việc dò tìm thừa số ở Cách 2.
Đáp số. 7 bông hoa.
Sai lầm thường gặp. Lấy 14 trừ 2 thay vì chia 2 (nhầm phép tính) — đề cho "cắm đều" thì phải dùng phép chia.
🚀 Mở rộng. Nếu mẹ mua 20 bông hoa, cắm đều vào 2 bình thì mỗi bình có mấy bông hoa?
Bài 23 · Tiết 5 · Bài 3★★Trang 30— Số? — chuỗi hai phép tính liên tiếp
Bài 3 (trang 30). Số?
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Trong sơ đồ số nhiều mũi tên, luôn tính tuần tự theo đúng thứ tự đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Vẫn là sơ đồ hai mũi tên đã quen thuộc — làm lần lượt từ trái sang phải, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên

Định hướng. làm đúng thứ tự hai bước từ trái sang phải.

a) , rồi
b) , rồi

Vậy a) 20 và 10; b) 2 và 18.

2Cách 2. Gộp thành một biểu thức rồi tính

Định hướng. viết liền hai phép tính thành một dãy tính rồi tính từ trái sang phải.

a)
b)

Vậy kết quả cuối trùng với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1, ghi rõ kết quả từng bước để tránh nhầm thứ tự phép tính.
Đáp số. a) 20 và 10. b) 2 và 18.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, nhân 10 với 9 trước rồi mới chia cho 5 — làm ngược thứ tự mũi tên khiến kết quả sai hẳn.
🚀 Mở rộng. Thử đảo ngược sơ đồ câu a: bắt đầu từ số 10, biết bước cuối là và bước đầu là , con có tìm lại được số ban đầu 5 không?
Bài 24 · Tiết 5 · Bài 4★★Trang 30— Số? — tìm thừa số, tìm số chia
Bài 4 (trang 30). Số?
a) ; ;
b) ; ;
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm thừa số chưa biết, ta nhớ lại bảng nhân; muốn tìm số chia chưa biết, ta nhớ lại bảng chia tương ứng.
🧠 Phân tích tư duy
Không có sơ đồ mũi tên mà là phép tính có ô trống ở vị trí thừa số hoặc số chia — phải dựa vào bảng nhân, bảng chia đã học để dò đúng số.
1Cách 1. Dò số thích hợp trong bảng nhân, bảng chia

Định hướng. thử các số trong bảng nhân 2, 5 và bảng chia 2, 5 cho đến khi phép tính đúng.

a) , vậy ô trống là 2; , vậy ô trống là 5; , vậy ô trống là 6
b) , vậy ô trống là 2; , vậy ô trống là 5; , vậy ô trống là 5

Vậy a) 2; 5; 6. b) 2; 5; 5.

2Cách 2. Dùng phép tính ngược để tìm số cần điền

Định hướng. với phép nhân, lấy tích chia cho thừa số đã biết; với phép chia, lấy số bị chia chia cho thương.

a) ; ;
b) ; ;

Vậy kết quả trùng với Cách 1: a) 2; 5; 6. b) 2; 5; 5.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: dùng phép tính ngược để tìm số cần điền chắc chắn hơn việc dò từng số trong bảng.
Đáp số. a) 2; 5; 6. b) 2; 5; 5.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b, nhầm với (đảo vị trí số bị chia và số chia) — phải giữ đúng vị trí số bị chia là 12, số chia là ô trống.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu b thành thì ô trống bằng bao nhiêu?
Bài 25 · Tiết 5 · Bài 5★★Trang 30— Chọn số thoả mãn điều kiện kép (lớn hơn — nhỏ hơn)
Bài 5 (trang 30). Nối ô trống với số thích hợp (theo mẫu). Nhân 5 với các số trong vòng tròn: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10. Nối những số làm cho tích lớn hơn 10 và nhỏ hơn 46.
Kiến thức cần nhớ
  • Điều kiện kép "lớn hơn A và nhỏ hơn B" nghĩa là số đó phải nằm nghiêm ngặt giữa A và B, không được bằng A hay bằng B.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính tích (số đó) cho từng số trong vòng tròn rồi kiểm tra CẢ HAI điều kiện (lớn hơn 10 và nhỏ hơn 46) mới được chọn — thiếu một điều kiện là chọn sai.
1Cách 1. Tính từng tích rồi kiểm tra cả hai điều kiện

Định hướng. nhân 5 với từng số, rồi kiểm tra tích có lớn hơn 10 và nhỏ hơn 46 hay không.

(không lớn hơn 10, loại); (không lớn hơn 10, loại)
, có (chọn); (chọn); (chọn)
(chọn); (chọn); (chọn); (chọn)
(không nhỏ hơn 46, loại)

Vậy chọn các số 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9; loại các số 1, 2, 10.

2Cách 2. Tìm hai ranh giới trước rồi xét các số ở giữa

Định hướng. tìm số làm tích chạm đúng 10 và số làm tích chạm đúng (hoặc vượt) 46, các số nằm giữa hai ranh giới đó sẽ thoả mãn.

là ranh giới dưới (không tính vì đề yêu cầu lớn hơn 10, không được bằng)
vẫn thoả mãn; nên vượt ranh giới trên
vậy các số từ 3 đến 9 đều nằm giữa hai ranh giới

Vậy kết quả trùng với Cách 1: chọn các số từ 3 đến 9, loại số 1, 2 và 10.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 để không bỏ sót điều kiện nào; đặc biệt chú ý các số làm tích đúng bằng 10 hoặc vừa vượt 45 vì dễ chọn nhầm.
Đáp số. Chọn các số 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 (vì đều lớn hơn 10 và nhỏ hơn 46); loại các số 1, 2, 10.
Sai lầm thường gặp. Chọn luôn số 2 vì thấy "gần đủ điều kiện" — nhưng đề yêu cầu lớn hơn 10 (không được bằng 10) nên phải loại.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi điều kiện thành "lớn hơn hoặc bằng 10 và nhỏ hơn 46" thì số 2 có được chọn không?