Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 27— Nối hình với phép nhân thích hợp
Bài 1 (trang 27). Tìm phép nhân thích hợp. Nhóm 1: 5 đĩa táo, mỗi đĩa 3 quả táo (đã nối mẫu với phép nhân 3×5=15). Nhóm 2: 3 đĩa táo, mỗi đĩa 4 quả táo — tìm phép nhân thích hợp. Nhóm 3: 4 đĩa cam, mỗi đĩa 5 quả cam — tìm phép nhân thích hợp. Nhóm 4: 3 đĩa dâu tây, mỗi đĩa 6 quả dâu tây — tìm phép nhân thích hợp. Bốn phép nhân cho sẵn: 5×4=20; 6×3=18; 3×5=15; 4×3=12.
Kiến thức cần nhớ
Phép nhân là phép cộng các số hạng bằng nhau: số đĩa bằng nhau thì tổng số quả bằng (số quả một đĩa) × (số đĩa).
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi nhóm là một số đĩa bằng nhau, mỗi đĩa có cùng số quả — đếm số đĩa và số quả trên một đĩa rồi viết thành phép nhân. Bẫy ở chỗ đĩa dâu tây có nhiều quả nhỏ, phải đếm cẩn thận từng đĩa mới khỏi nhầm.
1Cách 1. Đếm số đĩa và số quả một đĩa
Định hướng. đếm số đĩa (số nhóm) và số quả trên một đĩa của từng hàng, rồi viết phép nhân tương ứng.
Nhóm 2: 3 đĩa, mỗi đĩa 4 quả táo, nên phép nhân là: 4×3=12 Nhóm 3: 4 đĩa, mỗi đĩa 5 quả cam, nên phép nhân là: 5×4=20 Nhóm 4: 3 đĩa, mỗi đĩa 6 quả dâu tây, nên phép nhân là: 6×3=18
Vậy nhóm 2 nối với 4×3=12, nhóm 3 nối với 5×4=20, nhóm 4 nối với 6×3=18.
2Cách 2. Tính trước rồi so khớp kết quả
Định hướng. tính tổng số quả của mỗi nhóm bằng cách cộng liên tiếp, rồi tìm phép nhân cho sẵn có cùng kết quả.
Nhóm 2: 4+4+4=12 quả, khớp với 4×3=12 Nhóm 3: 5+5+5+5=20 quả, khớp với 5×4=20 Nhóm 4: 6+6+6=18 quả, khớp với 6×3=18
Vậy kết quả trùng với Cách 1: nhóm 2 nối 4×3=12, nhóm 3 nối 5×4=20, nhóm 4 nối 6×3=18.
Nhận xét. Bốn phép nhân cho sẵn dùng vừa hết cho bốn nhóm, mỗi phép nhân chỉ nối với đúng một nhóm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ cần đếm đĩa và quả một đĩa là viết ngay phép nhân, nhanh hơn hẳn việc cộng liên tiếp từng quả.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số quả trên đĩa dâu tây (quả nhỏ, xếp gần nhau) thành 5 quả thay vì 6 quả, dẫn tới chọn nhầm phép nhân 5×3=15 trong khi 15 đã dùng cho nhóm 1.
🚀 Mở rộng.Nếu mỗi đĩa dâu tây bớt đi 1 quả (còn 5 quả một đĩa) thì phép nhân của nhóm 4 đổi thành bao nhiêu?
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2★Trang 27— Tính nhẩm bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5
Bài 2 (trang 27). Tính nhẩm. a) 2×4; 2×7; 5×3; 5×6; 2×8; 2×9; 5×5; 5×8 b) 12:2; 18:2; 15:5; 30:5; 16:2; 14:2; 20:5; 45:5
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân 2, bảng nhân 5.
Bảng chia 2, bảng chia 5 (phép chia ngược của phép nhân cùng số).
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ toàn phép nhân với 2, 5 và phép chia cho 2, 5 — đúng dạng bài của bảng nhân 2, bảng nhân 5 vừa học, nên nhẩm thẳng theo bảng, không cần đặt tính.
1Cách 1. Nhẩm theo bảng nhân, bảng chia đã học
Định hướng. đọc thẳng kết quả trong bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
a) 2×4=8; 2×7=14; 5×3=15; 5×6=30 2×8=16; 2×9=18; 5×5=25; 5×8=40 b) 12:2=6; 18:2=9; 15:5=3; 30:5=6 16:2=8; 14:2=7; 20:5=4; 45:5=9
Vậy kết quả từng phép tính như trên.
2Cách 2. Dùng quan hệ nhân — chia ngược nhau
Định hướng. phép chia là phép tính ngược của phép nhân cùng bảng, nên tính phép nhân trước rồi suy ra phép chia (hoặc ngược lại) mà không cần nhớ riêng hai bảng.
Ở câu b: vì 2×6=12 nên 12:2=6; vì 5×3=15 nên 15:5=3 vì 2×8=16 nên 16:2=8; vì 5×9=45 nên 45:5=9 các phép còn lại suy luận tương tự
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: thuộc bảng thì đọc kết quả ngay, không mất thời gian suy luận ngược.
Đáp số.a) 8;14;15;30;16;18;25;40. b) 6;9;3;6;8;7;4;9.
Sai lầm thường gặp.Nhầm 5×6 với 5×5 vì hai số gần nhau, ra 25 thay vì 30 — phải đọc đúng đủ hai thừa số trước khi nhẩm.
🚀 Mở rộng.Cộng tất cả tám kết quả ở câu a lại, con tính được tổng là bao nhiêu?
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★Trang 27— Toán có lời văn — phép nhân (mỗi nhóm bằng nhau)
Bài 3 (trang 27). Trong trò chơi Ô ăn quan, mỗi ô có 5 viên sỏi. Hỏi 10 ô như vậy có tất cả bao nhiêu viên sỏi?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số sỏi của nhiều ô bằng nhau, ta lấy số sỏi một ô nhân với số ô.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số sỏi của một ô và số ô bằng nhau, hỏi tổng số sỏi — đây là dạng nhân số quả trên một nhóm với số nhóm. Nhân với 10 chỉ cần thêm một chữ số 0 vào sau 5, tính rất nhanh.
1Cách 1. Phép nhân
Định hướng. mỗi ô có 5 viên sỏi, có 10 ô như vậy nên lấy 5 nhân với 10.
Tóm tắt Mỗi ô: 5 viên sỏi 10 ô: ? viên sỏi Bài giải Số viên sỏi của 10 ô là: 5×10=50 (viên sỏi) Đáp số: 50 viên sỏi.
Vậy 10 ô có tất cả 50 viên sỏi.
2Cách 2. Cộng liên tiếp
Định hướng. vì 10 ô bằng nhau nên có thể cộng liên tiếp 5 mười lần thay cho phép nhân.
Số viên sỏi của 10 ô là: 5+5+5+5+5+5+5+5+5+5=50 (viên sỏi) Đáp số: 50 viên sỏi.
Vậy kết quả trùng với Cách 1: 50 viên sỏi.
Nhận xét. Nhân một số với 10 chỉ cần viết thêm chữ số 0 vào bên phải số đó, đây là cách nhẩm nhanh nhất khi gặp ×10.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 kèm mẹo nhân với 10 (thêm số 0): chỉ một dòng tính, không phải cộng 10 số hạng như Cách 2.
Đáp số.50 viên sỏi.
Sai lầm thường gặp.Cộng liên tiếp nhưng đếm thiếu hoặc thừa một lượt 5, ra 45 hoặc 55 viên sỏi thay vì 50 — nên đếm số lượt cộng bằng đúng số ô (10 lượt).
🚀 Mở rộng.Nếu mỗi ô có 4 viên sỏi thay vì 5, 10 ô như vậy có tất cả bao nhiêu viên sỏi?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★★Trang 28— Số? — chuỗi hai phép tính liên tiếp
Bài 4 (trang 28). Số? a) 10:2?×3? b) 2×10?:5? c) 20:2?:5?
Kiến thức cần nhớ
Trong sơ đồ số theo mũi tên, kết quả của phép tính trước là dữ liệu đầu vào cho phép tính liền sau.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi sơ đồ có hai mũi tên, mỗi mũi tên là một phép tính — phải làm đúng thứ tự từ trái qua phải, kết quả của mũi tên trước là số bắt đầu của mũi tên sau, không được tính tắt hay đảo thứ tự.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên
Định hướng. làm đúng thứ tự từ trái sang phải, tính xong mũi tên nào thì ghi số vào ô tương ứng.
a) 10:2=5, rồi 5×3=15 b) 2×10=20, rồi 20:5=4 c) 20:2=10, rồi 10:5=2
Vậy a) ô trống lần lượt là 5 và 15; b) là 20 và 4; c) là 10 và 2.
2Cách 2. Gộp thành một biểu thức rồi tính
Định hướng. viết cả hai phép tính liền nhau thành một dãy tính rồi tính từ trái sang phải.
a) 10:2×3=5×3=15 b) 2×10:5=20:5=4 c) 20:2:5=10:5=2
Vậy kết quả cuối trùng với Cách 1, chỉ khác là gộp lại một dòng tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: ghi số vào từng ô theo đúng thứ tự mũi tên, tránh nhầm lẫn khi gộp biểu thức dài.
Đáp số.a) 5 và 15. b) 20 và 4. c) 10 và 2.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b, lấy 2 chia cho 5 trước thay vì nhân với 10 trước — làm sai thứ tự mũi tên khiến kết quả sai hẳn.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi mũi tên cuối của câu c từ :5 thành ×5 thì kết quả cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 5 · Luyện tập 2 · Bài 1★Trang 28— Tính nhẩm bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5
Bài 1 (trang 28). Tính nhẩm. Trên đường đua ô tô từ ô xuất phát đến ô đích có các phép tính: 2×1; 6:2; 2×7; 10:2; 5×1; 15:5; 5×9; 18:2; 35:5; 5×7; 40:5; 2×6. Em hãy tính nhẩm kết quả của từng phép tính trên đường đua.
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ô trên đường đua là một phép nhân với 2, 5 hoặc phép chia cho 2, 5 — nhẩm theo đúng bảng đã học, đi từ ô xuất phát đến ô đích không bỏ sót ô nào.
1Cách 1. Nhẩm theo bảng nhân, bảng chia đã học
Định hướng. tính lần lượt từng ô theo đúng thứ tự từ xuất phát đến đích.
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 2★Trang 28— Nối kết quả phép tính với số thích hợp
Bài 2 (trang 28). Tìm chuồng cho chim bồ câu. Có 5 chuồng mang số 4, 5, 6, 8, 9. Chín chú chim mang các phép tính: 25:5; 2×2 (đã nối mẫu với chuồng số 4); 30:5; 8:2; 10:2; 2×4; 45:5; 2×3; 18:2. Mỗi chú chim bay về đúng chuồng có số bằng kết quả phép tính của mình.
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi chú chim mang một phép tính, cần tính kết quả rồi tìm đúng chuồng có số bằng kết quả đó — một chuồng có thể đón nhiều chim nếu kết quả trùng nhau.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so với số trên chuồng
Định hướng. tính kết quả của mỗi chú chim, sau đó tìm chuồng có đúng số đó.
Sai lầm thường gặp.Tính 8:2=4 rồi lại xếp nhầm vào chuồng 8 vì thấy số 8 xuất hiện trong phép tính — phải nhớ so kết quả với số trên chuồng, không so với số bị chia.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một chú chim mang phép tính 5×8, chú chim đó nên bay về chuồng nào? (Gợi ý: cần thêm chuồng mới vì 5×8=40 chưa có chuồng.)
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 3★Trang 29— Toán có lời văn — phép chia (chia thành các phần bằng nhau)
Bài 3 (trang 29). Có 35 bạn tham gia đi cắm trại. Cô giáo chia đều các bạn thành 5 nhóm. Hỏi mỗi nhóm có bao nhiêu bạn?
Kiến thức cần nhớ
Muốn chia đều một số thành nhiều phần bằng nhau, ta lấy số đó chia cho số phần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bạn và số nhóm chia đều — đúng dạng chia một số thành các phần bằng nhau, nên lấy tổng số bạn chia cho số nhóm.
1Cách 1. Phép chia
Định hướng. chia đều 35 bạn thành 5 nhóm bằng nhau, nên lấy 35 chia cho 5.
Tóm tắt Có: 35 bạn Chia đều: 5 nhóm Mỗi nhóm: ? bạn Bài giải Số bạn của mỗi nhóm là: 35:5=7 (bạn) Đáp số: 7 bạn.
Vậy mỗi nhóm có 7 bạn.
2Cách 2. Dùng phép nhân ngược để tìm thương
Định hướng. tìm số sao cho số đó nhân với 5 thì được 35, đó chính là số bạn mỗi nhóm.
Vì 5×7=35 nên số bạn của mỗi nhóm là: 35:5=7 (bạn) Đáp số: 7 bạn.
Vậy kết quả trùng với Cách 1: mỗi nhóm có 7 bạn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: viết ngay phép chia 35:5, không mất thời gian dò tìm thừa số như Cách 2.
Đáp số.7 bạn.
Sai lầm thường gặp.Lấy 35 chia cho số nhóm nhưng nhầm bảng chia 2 thay vì bảng chia 5, ra kết quả không phải số tự nhiên — phải xác định đúng số chia là 5 (số nhóm) trước khi tính.
🚀 Mở rộng.Nếu có 45 bạn chia đều thành 5 nhóm thì mỗi nhóm có bao nhiêu bạn?
Bài 9 · Luyện tập 3 · Bài 1★★Trang 29— Nối kết quả phép tính với số thích hợp
Bài 1 (trang 29). a) Tìm bông hoa cho ong đậu. Có 3 bông hoa mang số 10, 1, 2. Tám chú ong mang các phép tính: 5×2 (đã nối mẫu với hoa số 10); 50:5; 5:5; 20:2; 4:2; 2×5; 2:2; 10:5. b) Bông hoa nào có nhiều ong đậu nhất?
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng "tìm chuồng cho chim" đã gặp, nhưng lần này còn hỏi thêm bông hoa nào đông ong nhất — phải tính hết rồi mới đếm số ong ở từng hoa để so sánh.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so với số trên hoa
Định hướng. tính kết quả của mỗi chú ong, sau đó tìm hoa có đúng số đó.
5×2=10 → hoa 10 (mẫu); 50:5=10 → hoa 10 5:5=1 → hoa 1; 20:2=10 → hoa 10 4:2=2 → hoa 2; 2×5=10 → hoa 10 2:2=1 → hoa 1; 10:5=2 → hoa 2
Vậy hoa 10 đón 4 chú ong (5×2, 50:5, 20:2, 2×5); hoa 1 đón 2 chú ong (5:5, 2:2); hoa 2 đón 2 chú ong (4:2, 10:5).
2Cách 2. Đếm số ong ở mỗi hoa để trả lời câu b
Định hướng. sau khi đã nối xong ở Cách 1, đếm số chú ong đậu trên từng bông hoa rồi so sánh.
Hoa 10 có 4 chú ong Hoa 1 có 2 chú ong Hoa 2 có 2 chú ong So sánh: 4>2
Vậy bông hoa số 10 có nhiều ong đậu nhất (4 chú ong).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 để nối đúng hết tám chú ong trước, rồi đếm theo Cách 2 để trả lời câu b cho chắc chắn.
Đáp số.a) Hoa 10: 5×2, 50:5, 20:2, 2×5. Hoa 1: 5:5, 2:2. Hoa 2: 4:2, 10:5. b) Bông hoa số 10 có nhiều ong đậu nhất.
Sai lầm thường gặp.Quên chú ong mẫu (5×2) khi đếm tổng số ong ở hoa 10, đếm thiếu thành 3 con thay vì 4 con — chú ong mẫu vẫn phải tính vào khi trả lời câu b.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một chú ong mang phép tính 10:10, chú ong đó nên đậu vào hoa nào?
Bài 10 · Luyện tập 3 · Bài 2★★Trang 29— Số? — tìm số chưa biết trong phép nhân, phép chia
Bài 2 (trang 29). Số? a) 2×?=2; ?×1=5 b) 5:?=1; ?:2=1
Kiến thức cần nhớ
Số nào nhân với 1 hoặc chia cho chính nó cũng cho kết quả đặc biệt: a×1=a và a:a=1 (với a khác 0).
🧠 Phân tích tư duy
Không có sơ đồ mũi tên mà là các phép tính có một ô trống — phải dựa vào bảng nhân, bảng chia đã học để dò đúng số làm cho phép tính đúng, thử lần lượt các số quen thuộc.
1Cách 1. Dò số thích hợp trong bảng nhân, bảng chia
Định hướng. thử các số trong bảng nhân 2, bảng chia 2, 5 cho đến khi phép tính đúng.
a) 2×1=2, vậy ô trống là 1; 5×1=5, vậy ô trống là 5 b) 5:5=1, vậy ô trống là 5; 2:2=1, vậy ô trống là 2
Vậy a) 1 và 5; b) 5 và 2.
2Cách 2. Suy luận từ tính chất đặc biệt của phép nhân, phép chia
Định hướng. dùng ngay tính chất: nhân với 1 thì không đổi, chia một số cho chính nó thì được 1.
a) 2×?=2 nghĩa là nhân với 1 mới giữ nguyên, nên ?=1 ?×1=5 nghĩa là số đó nhân 1 vẫn là 5, nên ?=5 b) 5:?=1 nghĩa là số bị chia bằng số chia, nên ?=5 ?:2=1 nghĩa là số bị chia bằng số chia, nên ?=2
Vậy kết quả trùng với Cách 1: a) 1 và 5; b) 5 và 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: nhớ hai tính chất đặc biệt sẽ tìm ra số ngay, không phải dò từng số trong bảng.
Đáp số.a) 1 và 5. b) 5 và 2.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b, nhầm ?:2=1 thành ?=1 (chép luôn kết quả phép chia) trong khi phải tìm số bị chia, đúng ra ?=2.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu b thành ?:3=1 thì ô trống bằng bao nhiêu? Vì sao?
Bài 11 · Luyện tập 3 · Bài 3★★Trang 30— Số? — chuỗi ba phép tính liên tiếp
Bài 3 (trang 30). Số? a) 4:2?×1?×6? b) 50:5?:2?×4?
Kiến thức cần nhớ
Trong sơ đồ số nhiều mũi tên, phải tính tuần tự từng bước theo đúng thứ tự.
🧠 Phân tích tư duy
Sơ đồ lần này có ba mũi tên thay vì hai — vẫn làm lần lượt từ trái sang phải, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau, không được nhảy cóc bước nào.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên
Định hướng. làm đúng thứ tự ba bước từ trái sang phải.
a) 4:2=2, rồi 2×1=2, rồi 2×6=12 b) 50:5=10, rồi 10:2=5, rồi 5×4=20
Vậy a) ba ô trống lần lượt là 2, 2, 12; b) là 10, 5, 20.
2Cách 2. Gộp thành một biểu thức rồi tính
Định hướng. viết cả ba phép tính liền nhau thành một dãy tính, tính lần lượt từ trái sang phải.
a) 4:2×1×6=2×1×6=2×6=12 b) 50:5:2×4=10:2×4=5×4=20
Vậy kết quả cuối trùng với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1, ghi rõ từng ô trống theo thứ tự để giám khảo và chính mình dễ kiểm tra lại.
Đáp số.a) 2, 2, 12. b) 10, 5, 20.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b, lấy 50 chia cho 2 trước rồi mới chia cho 5 — làm sai thứ tự mũi tên khiến các ô trống đều sai.
🚀 Mở rộng.Nếu câu a đổi mũi tên cuối từ ×6 thành ×7 thì kết quả cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 12 · Luyện tập 3 · Bài 4★★Trang 30— So sánh hai biểu thức
Bài 4 (trang 30).>;<;= ? a) 2×3?4; 5×6?30 b) 2×4?16:2; 35:5?40:5
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh hai biểu thức, ta tính giá trị từng biểu thức rồi so sánh hai số vừa tìm được.
🧠 Phân tích tư duy
Trước khi điền dấu, phải tính xong giá trị của cả hai vế rồi mới so sánh như so sánh hai số bình thường — không được so sánh khi biểu thức còn chưa tính ra số.
1Cách 1. Tính giá trị hai vế rồi so sánh
Định hướng. tính riêng từng vế thành một số cụ thể, sau đó so sánh hai số đó.
a) 2×3=6, mà 6>4, nên điền dấu > 5×6=30, mà 30=30, nên điền dấu = b) 2×4=8 và 16:2=8, mà 8=8, nên điền dấu = 35:5=7 và 40:5=8, mà 7<8, nên điền dấu <
Vậy a) 2×3>4; 5×6=30. b) 2×4=16:2; 35:5<40:5.
2Cách 2. So sánh không cần tính hết (ước lượng theo tính chất)
Định hướng. ở những cặp có cùng số chia, so sánh trực tiếp số bị chia mà không cần tính thương.
Ở 35:5 và 40:5: cùng chia cho 5, mà 35<40 nên 35:5<40:5
Vậy kết quả trùng với Cách 1 ở câu này: điền dấu <.
Nhận xét. Cách 2 chỉ dùng được khi hai phép chia có cùng số chia — các trường hợp còn lại vẫn phải tính đủ như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 cho chắc chắn; Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra nhanh khi hai vế có cùng số chia hoặc cùng thừa số.
Đáp số.a) 2×3>4; 5×6=30. b) 2×4=16:2; 35:5<40:5.
Sai lầm thường gặp.So sánh ngay 2×3 với 4 mà quên tính 2×3=6 trước, dễ điền nhầm dấu > vì nhìn số 2 bé hơn 4 rồi đoán ngược.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 40:5 thành 40:4 thì dấu so sánh với 35:5 sẽ đổi thành dấu gì?
Bài 13 · Luyện tập 4 · Bài 1★Trang 30— Tính nhẩm — quan hệ giữa phép nhân và hai phép chia cùng nhóm
Bài 1 (trang 30). Tính nhẩm. a) 2×3; 6:2; 6:3 b) 5×4; 20:5; 20:4 c) 2×1; 2:2; 2:1 d) 5×1; 5:5; 5:1
Kiến thức cần nhớ
Từ một phép nhân a×b=c, suy ra ngay hai phép chia c:a=b và c:b=a.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi nhóm ba phép tính đều xoay quanh cùng ba số (ví dụ 2, 3, 6) — chỉ cần tính đúng phép nhân đầu tiên là suy ra ngay hai phép chia còn lại, không cần tính riêng từng phép.
1Cách 1. Tính phép nhân trước rồi suy ra hai phép chia
Định hướng. tính phép nhân đầu nhóm, rồi dùng ba số đó để suy ra ngay hai phép chia.
a) 2×3=6, suy ra 6:2=3 và 6:3=2 b) 5×4=20, suy ra 20:5=4 và 20:4=5 c) 2×1=2, suy ra 2:2=1 và 2:1=2 d) 5×1=5, suy ra 5:5=1 và 5:1=5
Định hướng. tính độc lập từng phép tính bằng bảng nhân 2, 5 và bảng chia 2, 5 rồi kiểm lại xem có khớp nhau không.
a) 2×3=6; 6:2=3; 6:3=2 b) 5×4=20; 20:5=4; 20:4=5 c) 2×1=2; 2:2=1; 2:1=2 d) 5×1=5; 5:5=1; 5:1=5
Vậy kết quả trùng với Cách 1 ở cả bốn nhóm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ cần nhớ một phép nhân là viết được cả ba kết quả, nhanh gấp ba lần Cách 2.
Đáp số.a) 6; 3; 2. b) 20; 4; 5. c) 2; 1; 2. d) 5; 1; 5.
Sai lầm thường gặp.Tính đúng phép nhân nhưng viết nhầm hai phép chia ngược lại (ví dụ viết 6:3=3 thay vì 2) — phải nhớ đổi đúng vai trò số chia và thương.
🚀 Mở rộng.Từ phép nhân 2×4=8, con hãy tự viết ra hai phép chia tương ứng.
Bài 14 · Luyện tập 4 · Bài 2★★Trang 30— Viết phép nhân thành tổng các số hạng bằng nhau
Bài 2 (trang 30). Viết tích thành tổng rồi tính (theo mẫu). Mẫu: 8×3=8+8+8=24 a) 7×3 b) 8×4 c) 6×5
Kiến thức cần nhớ
Phép nhân a×b chính là tổng của b số hạng, mỗi số hạng đều bằng a.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu đúng theo mẫu: viết tích thành một tổng gồm các số hạng bằng nhau (số số hạng đúng bằng thừa số thứ hai), rồi mới cộng lại để tính — không được bỏ qua bước viết tổng.
1Cách 1. Viết tích thành tổng rồi cộng (đúng theo mẫu)
Định hướng. viết đúng số lượng số hạng bằng thừa số thứ hai, mỗi số hạng bằng thừa số thứ nhất, rồi cộng lại.
a) 7×3=7+7+7=21 b) 8×4=8+8+8+8=32 c) 6×5=6+6+6+6+6=30
Vậy a) 21; b) 32; c) 30.
2Cách 2. Dùng bảng nhân đã học để tính trực tiếp rồi kiểm lại bằng phép cộng
Định hướng. nhẩm ngay kết quả theo bảng nhân, sau đó dùng phép cộng ở Cách 1 để kiểm tra chéo.
a) 7×3=21, kiểm lại: 7+7+7=21 (khớp) b) 8×4=32, kiểm lại: 8+8+8+8=32 (khớp) c) 6×5=30, kiểm lại: 6+6+6+6+6=30 (khớp)
Vậy kết quả trùng với Cách 1: 21; 32; 30.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Bài yêu cầu làm theo mẫu nên đi thi vẫn phải trình bày đủ Cách 1 (viết tích thành tổng); Cách 2 chỉ dùng để tự kiểm tra kết quả.
Đáp số.a) 21. b) 32. c) 30.
Sai lầm thường gặp.Viết tổng nhưng đếm thiếu một số hạng (ví dụ chỉ viết ba số 8 cho 8×4 thay vì bốn số 8) — số số hạng phải đúng bằng thừa số thứ hai.
🚀 Mở rộng.Viết 9×3 thành tổng các số hạng bằng nhau rồi tính, theo đúng cách làm ở bài này.
Bài 15 · Luyện tập 4 · Bài 3★★Trang 31— Số? — chuỗi hai phép tính khác dạng liên tiếp
Bài 3 (trang 31). Số? a) 2×7?−5? b) 40:5?+9?
Kiến thức cần nhớ
Trong sơ đồ số nhiều mũi tên, luôn tính tuần tự theo đúng thứ tự các phép tính đã cho, không phân biệt phép tính gì.
🧠 Phân tích tư duy
Lần này chuỗi tính có cả phép nhân/chia lẫn phép cộng/trừ — vẫn làm lần lượt từ trái sang phải như các sơ đồ trước, không phải chỉ có nhân chia mới cần đúng thứ tự.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên
Định hướng. làm đúng thứ tự hai bước từ trái sang phải.
a) 2×7=14, rồi 14−5=9 b) 40:5=8, rồi 8+9=17
Vậy a) hai ô trống lần lượt là 14 và 9; b) là 8 và 17.
2Cách 2. Gộp thành một biểu thức rồi tính
Định hướng. viết liền hai phép tính thành một dãy tính rồi tính từ trái sang phải.
a) 2×7−5=14−5=9 b) 40:5+9=8+9=17
Vậy kết quả cuối trùng với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1, ghi rõ kết quả từng bước để tránh nhầm giữa phép nhân/chia và phép cộng/trừ.
Đáp số.a) 14 và 9. b) 8 và 17.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b, cộng 9 vào 40 trước rồi mới chia cho 5 — làm ngược thứ tự mũi tên khiến kết quả sai hẳn.
🚀 Mở rộng.Nếu câu a đổi phép trừ cuối thành −9 thì ô trống cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 16 · Luyện tập 4 · Bài 4★Trang 31— Toán có lời văn — phép nhân (mỗi nhóm bằng nhau)
Bài 4 (trang 31). Khi chuẩn bị cho buổi sinh nhật, mỗi lọ hoa Mai cắm 5 bông hoa. Hỏi 2 lọ hoa như vậy Mai cắm tất cả bao nhiêu bông hoa?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số vật của nhiều nhóm bằng nhau, ta lấy số vật một nhóm nhân với số nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số bông hoa của một lọ và số lọ bằng nhau, hỏi tổng số bông hoa — lấy số bông hoa một lọ nhân với số lọ, giống dạng bài Ô ăn quan đã gặp.
1Cách 1. Phép nhân
Định hướng. mỗi lọ có 5 bông hoa, có 2 lọ như vậy nên lấy 5 nhân với 2.
Tóm tắt Mỗi lọ: 5 bông hoa 2 lọ: ? bông hoa Bài giải Số bông hoa Mai cắm là: 5×2=10 (bông hoa) Đáp số: 10 bông hoa.
Vậy Mai cắm tất cả 10 bông hoa.
2Cách 2. Phép cộng hai số hạng bằng nhau
Định hướng. vì chỉ có 2 lọ nên có thể cộng trực tiếp số bông hoa của hai lọ.
Số bông hoa Mai cắm là: 5+5=10 (bông hoa) Đáp số: 10 bông hoa.
Vậy kết quả trùng với Cách 1: 10 bông hoa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (phép nhân): làm quen với phép nhân sẽ nhanh hơn khi số lọ lớn hơn, dù ở bài này chỉ có 2 lọ nên hai cách nhanh như nhau.
Đáp số.10 bông hoa.
Sai lầm thường gặp.Nhầm phép nhân thành phép cộng 5+2=7 (cộng luôn hai số đề cho) thay vì nhân số bông hoa với số lọ.
🚀 Mở rộng.Nếu Mai cắm 3 lọ hoa như vậy thì có tất cả bao nhiêu bông hoa?
Bài 17 · Luyện tập 5 · Bài 1★★Trang 32— Điền bảng thừa số — tích, số bị chia — số chia — thương
Bài 1 (trang 32). Số? a) Bảng: Thừa số — Thừa số — Tích, với các cặp thừa số (2;5), (2;6), (2;7), (2;8), (2;3), (2;9) (đã tính mẫu cặp đầu: tích =10). b) Bảng: Số bị chia — Số chia — Thương, với số bị chia 12,15,14,30,8,10 và số chia lần lượt 2,5,2,5,2,5 (đã tính mẫu cặp đầu: thương =6).
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai bảng đều có dòng đầu là mẫu, còn lại năm cột phải tự tính — nhìn kỹ đúng cột (đúng cặp thừa số, đúng cặp số bị chia — số chia) trước khi tính để khỏi lẫn số giữa các cột.
1Cách 1. Tính trực tiếp từng phép nhân, phép chia
Định hướng. lấy đúng hai thừa số (hoặc số bị chia và số chia) của từng cột rồi tính.
a) 2×6=12; 2×7=14; 2×8=16; 2×3=6; 2×9=18 b) 15:5=3; 14:2=7; 30:5=6; 8:2=4; 10:5=2
Vậy a) tích lần lượt: 10 (mẫu), 12, 14, 16, 6, 18. b) thương lần lượt: 6 (mẫu), 3, 7, 6, 4, 2.
2Cách 2. Tra theo bảng nhân, bảng chia đã học
Định hướng. dùng bảng nhân 2, bảng chia 2, bảng chia 5 đã thuộc để đọc thẳng kết quả, không cần tính lại từ đầu.
Tra bảng nhân 2: 2×6=12; 2×7=14; 2×8=16; 2×3=6; 2×9=18 Tra bảng chia 5, chia 2: 15:5=3; 14:2=7; 30:5=6; 8:2=4; 10:5=2
Vậy kết quả trùng với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 kết hợp tra nhanh bảng đã thuộc: vừa chắc chắn đúng cột, vừa nhanh.
Sai lầm thường gặp.Ở bảng b, lấy nhầm số chia của cột này gán cho cột khác (do các số chia xen kẽ 2, 5, 2, 5, 2, 5) — phải đọc đúng cột trước khi tính.
🚀 Mở rộng.Nếu bảng a có thêm một cột thừa số (2;10) thì tích của cột đó là bao nhiêu?
Bài 20 · Trò chơi★★Trang 33— Trò chơi vận dụng bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5
Trò chơi (trang 33). Đường đến kho báu. Chơi theo nhóm. Người chơi bắt đầu từ ô xuất phát, gieo xúc xắc rồi di chuyển số ô bằng số chấm trên xúc xắc; nếu đến hình tam giác thì đi tiếp tới ô theo đường mũi tên. Đến ô nào phải nêu đúng kết quả phép tính ở ô đó, nêu sai phải quay về ô trước đó. Trò chơi kết thúc khi có người đến được kho báu. Các ô trên đường đi gồm: 2×2; 10:2; 2×1; 5×5; 16:2; 25:5; 2×7; 5×6; 12:2; 2×5; 15:5; 5×4; 18:2; 2×3; 40:5; 5×7; 8:2; 20:5; 30:5; 5×8; 16:2; 2×9; 20:2; 45:5; 5×10.
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5.
🧠 Phân tích tư duy
Trò chơi bắt buộc người chơi nhẩm đúng ngay tại chỗ mọi phép nhân, phép chia trong bảng 2 và bảng 5 đã học — ô nào cũng phải nhẩm được nhanh vì không có thời gian tính giấy.
1Cách 1. Nhẩm trực tiếp bằng bảng nhân, bảng chia đã học
Định hướng. đọc thẳng kết quả trong bảng nhân 2, bảng nhân 5, bảng chia 2, bảng chia 5 cho từng ô trên đường đi.
Vậy mỗi ô đều có một kết quả cố định như trên, người chơi nêu đúng kết quả mới được ở lại ô đó.
2Cách 2. Dùng quan hệ nhân — chia ngược nhau khi gặp ô phép chia
Định hướng. với các ô phép chia, nhớ lại phép nhân cùng ba số để suy ra thương thật nhanh trong lúc chơi.
Vì 5×8=40 nên 40:5=8; vì 5×9=45 nên 45:5=9 vì 2×10=20 nên 20:2=10; vì 2×8=16 nên 16:2=8 các ô còn lại nhẩm tương tự
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Khi chơi nên dùng Cách 2 cho các ô phép chia lớn (như 45:5) vì nhớ phép nhân sẽ nhanh hơn đếm hoặc trừ dần.
Đáp số.Kết quả các ô lần lượt (theo Cách 1): 4; 5; 2; 25; 8; 5; 14; 30; 6; 10; 3; 20; 9; 6; 8; 35; 4; 4; 6; 40; 18; 10; 9; 50.
Sai lầm thường gặp.Gieo xúc xắc xong quên luật ô hình tam giác phải nhảy theo mũi tên, cứ đi tuần tự từng ô một — làm sai luật chơi dù tính đúng phép tính.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một ô mới ngay trước kho báu mang phép tính 2×10, ô đó có kết quả bằng bao nhiêu?