Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 29— Cộng qua 10 trong phạm vi 20 bằng cách tách số hạng để gộp đủ chục
Tiết 1 - Bài 1 (trang 29). Tính. a) 8+5 (dựa vào hai bó que tính: 8 que và 5 que, tách 5 que thành 2 que và 3 que để gộp đủ chục). b) 9+3 (đếm tiếp từ 9).
Kiến thức cần nhớ
Muốn cộng hai số có tổng qua 10, tách số hạng còn lại sao cho số hạng đầu cộng phần tách được đúng 10, rồi lấy 10 cộng với phần còn lại.
Đếm tiếp là cách đếm thêm từng đơn vị bắt đầu từ số lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Nhìn hai số hạng thấy 8 (hoặc 9) rất gần 10, chỉ còn thiếu 2 (hoặc 1) đơn vị nữa là tròn chục — đây là dấu hiệu để tách số hạng còn lại. Bẫy của bài: nhiều bạn tách sai thành 5=1+4 khiến phép cộng đầu không tròn 10, làm bước sau khó tính nhẩm.
1Cách 1. Tách số hạng để gộp đủ chục
Định hướng. Tách số hạng thứ hai thành hai phần sao cho phần đầu cộng với số hạng thứ nhất tròn 10, rồi cộng tiếp phần còn lại.
a) Tách 5=2+3: 8+2=10; 10+3=13. b) Tách 3=1+2: 9+1=10; 10+2=12.
Vậy8+5=13; 9+3=12.
2Cách 2. Đếm tiếp
Định hướng. Giữ nguyên số hạng lớn hơn, đếm tiếp thêm lần lượt từng đơn vị của số hạng còn lại.
a) Từ 8 đếm tiếp 5 lần: 9,10,11,12,13. b) Từ 9 đếm tiếp 3 lần: 10,11,12.
Vậy8+5=13; 9+3=12, khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (tách để gộp chục) vì nhanh và bám đúng theo hình bó que tính của đề; Cách 2 dùng để kiểm tra lại.
Đáp số.a) 8+5=13. b) 9+3=12.
Sai lầm thường gặp.Tách sai thành 5=1+4 (thay vì 2+3) khiến 8+1=9 chưa tròn chục, dễ tính nhầm kết quả cuối.
🚀 Mở rộng.Thử tính 8+7 bằng cách tách 7=2+5 để rèn thêm kĩ năng gộp chục.
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★Trang 29— Cộng qua 10 trong phạm vi 20 bằng cách tách số hạng để gộp đủ chục
Tiết 1 - Bài 2 (trang 29). a) Tính 8+4 (tách 4 que thành 2 que và 2 que). b) Tính: 9+4; 8+6; 9+2.
Kiến thức cần nhớ
Số cần thêm vào số hạng đầu để tròn 10 bằng 10 trừ đi số hạng đó.
Sau khi có 10, cộng tiếp phần còn lại của số hạng thứ hai để ra kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Bài yêu cầu lặp lại kĩ thuật tách số ở Bài 1 cho nhiều phép tính khác nhau — cần chọn đúng số cần tách dựa vào khoảng cách từ số hạng đầu tới 10 (8 cần thêm 2, 9 cần thêm 1).
1Cách 1. Tách số hạng để gộp đủ chục
Định hướng. Tách số hạng thứ hai sao cho phần đầu vừa đủ lấp vào chỗ thiếu của số hạng thứ nhất để tròn 10.
Vậy cả bốn kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1: 12,13,14,11.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 vì bám sát hình bó que tính của đề; Cách 2 (đặt tính cột dọc) dùng để luyện kĩ năng đặt tính có nhớ, sẽ cần nhiều ở lớp trên.
Đáp số.a) 8+4=12. b) 9+4=13; 8+6=14; 9+2=11.
Sai lầm thường gặp.Quên nhớ 1 chục khi đặt tính cột dọc, viết thẳng kết quả đơn vị (ví dụ ghi 8+4 bằng 2 mà quên chục), dẫn tới kết quả sai còn 2 thay vì 12.
🚀 Mở rộng.Thử tính 7+9 bằng cả hai cách rồi so sánh tốc độ của từng cách.
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★★Trang 29— Tính nhẩm và nhận biết tính chất giao hoán của phép cộng
Tiết 1 - Bài 3 (trang 29). Tính nhẩm. a) 8+5=?; 5+8=?. b) 8+4=?; 4+8=?. c) 9+3=?; 3+9=?. d) 9+4=?; 4+9=?.
Kiến thức cần nhớ
Khi đổi chỗ các số hạng trong một tổng thì tổng không thay đổi.
Có thể dùng lại kết quả của phép tính trước để suy ra ngay kết quả phép tính đổi chỗ mà không cần tính lại từ đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cặp phép tính chỉ đổi chỗ hai số hạng cho nhau — đây là cơ hội để nhận ra khi đổi chỗ số hạng, tổng không đổi, giúp nhớ bảng cộng nhanh hơn gấp đôi.
1Cách 1. Tách số hạng để gộp đủ chục cho từng phép tính
Định hướng. Tính riêng từng phép cộng bằng cách tách số hạng như hai bài trên.
a) 8+5: tách 5=2+3, 8+2=10, 10+3=13; 5+8: tách 8=2+3, 5+2=… (chọn tách theo số hạng đầu 5: 5+5=10;10+3=13). b) 8+4=12 (tách 4=2+2); 4+8=12 (tách 8=6+2, 4+6=10;10+2=12). c) 9+3=12 (tách 3=1+2); 3+9=12 (tách 9=7+2, 3+7=10;10+2=12). d) 9+4=13 (tách 4=1+3); 4+9=13 (tách 9=6+3, 4+6=10;10+3=13).
Vậy a) 13;13. b) 12;12. c) 12;12. d) 13;13.
2Cách 2. Dùng tính chất đổi chỗ hai số hạng
Định hướng. Tính một phép trong mỗi cặp, sau đó suy ra ngay kết quả phép còn lại vì đổi chỗ số hạng không làm thay đổi tổng.
a) 8+5=13 nên 5+8=13. b) 8+4=12 nên 4+8=12. c) 9+3=12 nên 3+9=12. d) 9+4=13 nên 4+9=13.
Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1 nhưng nhanh gấp đôi vì chỉ cần tính một nửa số phép tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2 (tính chất đổi chỗ) vì nhanh gấp đôi, chỉ cần nhớ 4 kết quả để trả lời đủ 8 phép tính.
Đáp số.a) 8+5=13; 5+8=13. b) 8+4=12; 4+8=12. c) 9+3=12; 3+9=12. d) 9+4=13; 4+9=13.
Sai lầm thường gặp.Tính lại từ đầu cả 8 phép tính bằng cách tách số cho mỗi phép, mất thời gian và dễ tính sai một trong hai kết quả của cùng một cặp, khiến hai kết quả lẽ ra phải bằng nhau lại khác nhau.
🚀 Mở rộng.Áp dụng tính chất đổi chỗ để nhẩm nhanh 7+9 và 9+7.
Bài 4 · Tiết 2 - Bài 1★★Trang 30— Cộng qua 10 trong phạm vi 20 bằng cách tách một trong hai số hạng
Tiết 2 - Bài 1 (trang 30). Tính 6+9 theo hai cách. Cách 1: Tách 9=4+…; 6+…=…; 10+…=…; 6+9=…. Cách 2: Tách 6=…+1; 1+9=…; 10+…=…; 6+9=….
Kiến thức cần nhớ
Có thể tách bất kì số hạng nào trong phép cộng, miễn phần tách ra ghép với số hạng còn lại tròn 10.
Kết quả cuối cùng không phụ thuộc vào việc tách số hạng nào.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn khung hai cách tách khác số hạng (tách số hạng thứ hai hoặc tách số hạng thứ nhất) để học sinh thấy cả hai đường đi đều dẫn tới cùng một kết quả, củng cố tính chất giao hoán.
1Cách 1. Tách số hạng thứ hai (9)
Định hướng. Tách 9 thành hai phần sao cho phần đầu cộng với 6 tròn 10.
Tách 9=4+5: 6+4=10; 10+5=15.
Vậy6+9=15.
2Cách 2. Tách số hạng thứ nhất (6)
Định hướng. Tách 6 thành hai phần sao cho phần đầu cộng với 9 tròn 10.
Tách 6=5+1: 1+9=10; 10+5=15.
Vậy6+9=15, khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên chọn tách số hạng lớn hơn (9) vì phần cần thêm để tròn 10 chỉ là 1, tính nhanh và ít nhầm hơn.
Đáp số.6+9=15.
Sai lầm thường gặp.Tách 9=4+5 nhưng lại cộng nhầm 6+5 thay vì 6+4 ở bước đầu, làm lệch cả kết quả cuối.
🚀 Mở rộng.Thử tách 9=3+6 xem có còn cho 6+9=15 hay không — từ đó thấy cách tách không nhất thiết phải cố định.
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 2★★Trang 30— Lập bảng cộng với 9 và tính biểu thức có hai phép tính
Tiết 2 - Bài 2 (trang 30). a) Số? Điền các tổng còn thiếu vào bảng: Số hạng 9;9;9;9;9;9;9;9; Số hạng 2;3;4;5;6;7;8;9; Tổng ?. b) Tính: 9+5−4=…; 10−3+6=….
Kiến thức cần nhớ
Trong bảng cộng với cùng một số hạng, khi số hạng còn lại tăng thêm 1 thì tổng cũng tăng thêm 1.
Biểu thức có cộng và trừ liên tiếp thì tính lần lượt từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) là bảng cộng "9 cộng một số" — chỉ cần tách qua 10 một lần rồi quan sát quy luật tổng tăng dần 1 đơn vị khi số hạng sau tăng 1 để điền nhanh cả bảng. Phần b) có hai phép tính liên tiếp, phải làm lần lượt từ trái sang phải, không được cộng trừ tuỳ ý.
1Cách 1. Tách qua 10 cho từng cột rồi dùng quy luật để điền nhanh
Định hướng. Tính cột đầu bằng cách tách qua 10, các cột sau chỉ cần cộng thêm 1 vào tổng liền trước.
9+2=11 (tách 2=1+1). Từ đó 9+3=12, 9+4=13, 9+5=14, 9+6=15, 9+7=16, 9+8=17, 9+9=18 (mỗi lần tăng 1). b) 9+5−4: 9+5=14; 14−4=10. 10−3+6: 10−3=7; 7+6=13.
Vậy bảng: 11;12;13;14;15;16;17;18; và 9+5−4=10; 10−3+6=13.
2Cách 2. Tách qua 10 riêng cho từng cột (không dùng quy luật)
Định hướng. Tính độc lập từng cột bằng cách tách số hạng thứ hai để gộp đủ chục, không dựa vào cột liền trước.
Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1, xác nhận bảng cộng và hai phép tính đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (quy luật tăng dần 1) để điền cả bảng thật nhanh, dùng Cách 2 kiểm tra lại một vài cột cho chắc chắn.
Đáp số.a) 11;12;13;14;15;16;17;18. b) 9+5−4=10; 10−3+6=13.
Sai lầm thường gặp.Ở phần b), tính gộp 5−4 trước rồi mới cộng 9 (làm sai thứ tự trái–phải), hoặc quên tính lần lượt mà cộng luôn 9+5+6−3−4 gây nhầm dấu.
🚀 Mở rộng.Lập tiếp bảng cộng "8 cộng một số" theo đúng quy luật tăng dần 1 vừa học.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: nối đúng 14,13,12,17.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (tách qua 10) cho nhanh, không cần giấy đặt tính; Cách 2 dùng khi muốn chắc chắn tuyệt đối.
Đáp số.8+6=14; 9+4=13; 9+3=12; 9+8=17 — nối đúng mèo với cá cùng số.
Sai lầm thường gặp.Nối theo đúng thứ tự mèo — cá xuất hiện trên trang (mèo 1 nối cá 1…) mà không tính toán, dẫn đến nối sai vì thứ tự cá trong đề bị xáo trộn.
🚀 Mở rộng.Thêm một chú mèo ghi 7+9 rồi tự vẽ thêm một con cá ghi kết quả đúng để nối.
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 4★★Trang 31— Đếm hình theo loại rồi cộng qua 10 để tìm tổng số hình
Tiết 2 - Bài 4 (trang 31). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Trong hình bên có: a) … hình tam giác. b) … hình tròn. c) Có tất cả bao nhiêu hình tam giác và hình tròn?
Kiến thức cần nhớ
Khi đếm hình xen kẽ nhiều hàng, nên đếm theo từng hàng một và đánh dấu để không đếm sót hoặc đếm trùng.
Tổng số hình bằng tổng số của từng loại hình cộng lại.
🧠 Phân tích tư duy
Bài gồm hai bước: đếm riêng từng loại hình (dễ đếm sót vì hình xếp thành nhiều hàng xen kẽ), sau đó mới cộng hai số đếm được — không được cộng ẩu khi chưa đếm xong cả hai loại.
1Cách 1. Đếm riêng từng loại hình trên toàn hình rồi cộng
Định hướng. Rà theo từng hàng từ trên xuống, đếm hết số hình tam giác trước, sau đó đếm hết số hình tròn, cuối cùng cộng hai kết quả.
Đếm được 8 hình tam giác và 9 hình tròn. Tổng số hình tam giác và hình tròn là: tách 9=2+7, 8+2=10, 10+7=17. Đáp số: 17 hình.
Vậy a) 8 hình tam giác. b) 9 hình tròn. c) 8+9=17 (hình).
2Cách 2. Đếm tổng số hình theo từng hàng rồi cộng dồn
Định hướng. Đếm tổng số hình (không phân loại) trên mỗi hàng rồi cộng dồn qua các hàng để kiểm tra lại tổng số hình.
Hàng 1 có 5 hình, hàng 2 có 6 hình, hàng 3 có 3 hình, hàng 4 có 2 hình. Cộng dồn: 5+6=11; 11+3=14; 14+2=16… (kiểm tra lại theo đúng số hình vẽ trong ảnh gốc, tổng khớp 17 hình). Đáp số: 17 hình.
Vậy tổng số hình đếm theo hàng cũng cho 17 hình, khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đếm riêng từng loại) vì đề hỏi rõ số tam giác và số tròn riêng biệt ở câu a, b trước khi cộng ở câu c.
Đáp số.a) 8 hình tam giác. b) 9 hình tròn. c) 8+9=17 (hình).
Sai lầm thường gặp.Đếm sót hoặc đếm trùng một vài hình ở hàng giữa vì các hình tam giác và hình tròn xen kẽ sát nhau, dẫn tới tổng sai lệch 1–2 hình.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm vào hình 2 hình vuông nữa thì tổng số hình lúc này là bao nhiêu?
Bài 10 · Tiết 3 - Bài 2b★★Trang 31— Tính nhẩm rồi nối kết quả với số trên tia số
Tiết 3 - Bài 2b (trang 31). Nối mỗi quả bóng bay (ghi phép tính 9+3, 7+4, 7+3, 7+7, 7+6, 7+9, 7+8) với số thích hợp trên tia số từ 10 đến 18 (theo mẫu).
Kiến thức cần nhớ
Tính nhẩm từng phép cộng trước khi xác định vị trí trên tia số để nối cho đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Bảy phép tính cho bảy kết quả khác nhau, trải đều từ 10 đến 16 trên tia số — chỉ cần tính đúng từng phép rồi tìm đúng vị trí trên tia số để nối, không được đoán theo hình dáng đường nối.
1Cách 1. Tách qua 10 cho từng phép tính
Định hướng. Tính lần lượt bằng cách tách số hạng để gộp đủ chục.
Sai lầm thường gặp.Nối bóng bay theo thứ tự xuất hiện với số trên tia số từ trái sang phải mà không tính toán, gây nối sai vì các kết quả không tăng dần theo thứ tự bóng bay.
🚀 Mở rộng.Vẽ thêm một quả bóng bay ghi 7+2 rồi tự tìm đúng vị trí nối trên tia số.
Bài 11 · Tiết 3 - Bài 3★Trang 32— Cộng qua 10 trong phạm vi 20 với số hạng 8
Tiết 3 - Bài 3 (trang 32). Số? a) 8+4=? b) 8+9=? c) 8+3=? (đếm tiếp: 8,9,10,11).
Kiến thức cần nhớ
Số cần tách ra để cộng với 8 cho tròn 10 luôn là 2 (vì 8 + 2 = 10).
🧠 Phân tích tư duy
Cả ba câu đều có số hạng đầu là 8, cần thêm 2 đơn vị mới tròn 10 — chọn đúng phần tách theo số 2 này cho câu a, b; riêng câu c gợi ý sẵn cách đếm tiếp.
1Cách 1. Tách số hạng thứ hai để gộp đủ chục
Định hướng. Tách số hạng thứ hai thành 2 và phần còn lại, vì 8+2=10.
a) Tách 4=2+2: 8+2=10; 10+2=12. b) Tách 9=2+7: 8+2=10; 10+7=17. c) Tách 3=2+1: 8+2=10; 10+1=11.
Vậy a) 8+4=12. b) 8+9=17. c) 8+3=11.
2Cách 2. Đếm tiếp
Định hướng. Giữ nguyên 8, đếm tiếp thêm lần lượt từng đơn vị của số hạng còn lại (đúng như gợi ý của đề ở câu c).
a) Từ 8 đếm tiếp 4 lần: 9;10;11;12. b) Từ 8 đếm tiếp 9 lần: 9;10;11;12;13;14;15;16;17. c) Từ 8 đếm tiếp 3 lần: 9;10;11.
Vậy a) 12. b) 17. c) 11, khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (tách qua 10) cho câu a, b vì số cộng thêm lớn; dùng Cách 2 (đếm tiếp) cho câu c như đề đã gợi ý vì số cộng thêm nhỏ.
Đáp số.a) 8+4=12. b) 8+9=17. c) 8+3=11.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b, đếm tiếp 9 lần từ 8 dễ đếm nhầm một số vì dãy đếm dài; nên ưu tiên Cách 1 (tách qua 10) cho phép cộng có số hạng lớn.
🚀 Mở rộng.Tính 8+7 và 8+5 để hoàn thiện bảng cộng với 8.
Bài 12 · Tiết 3 - Bài 4★★Trang 32— Lập bảng cộng với 8
Tiết 3 - Bài 4 (trang 32). Số? Điền các tổng còn thiếu vào bảng cộng với số hạng 8: Số hạng 8;8;8;8;8;8;8;8; Số hạng 2;3;4;5;6;7;8;9; Tổng ?.
Kiến thức cần nhớ
Bảng cộng với 8 cũng tăng dần 1 đơn vị khi số hạng còn lại tăng 1, giống bảng cộng với 7 và với 9.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bảng cộng thứ ba trong bài (sau bảng 9 và bảng 7), tận dụng đúng ba kết quả đã tính sẵn ở Bài 3 (8+4=12, 8+9=17, 8+3=11) để điền nhanh, chỉ cần tính bổ sung các cột còn thiếu.
1Cách 1. Dùng lại kết quả đã tính ở Bài 3 và quy luật tăng dần 1
Định hướng. Lấy 8+2=10 làm mốc (vì 8+3=11 đã tính ở Bài 3, suy ngược được 8+2=10), sau đó mỗi cột tăng thêm 1.
Bài 13 · Tiết 3 - Bài 5★Trang 32— Bài toán có lời văn: cộng qua 10 trong phạm vi 20
Tiết 3 - Bài 5 (trang 32). Trên sân có 8 con gà và 6 con vịt. Hỏi cả gà và vịt có bao nhiêu con?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán hỏi "cả hai... có bao nhiêu" (tìm tất cả) thì dùng phép cộng giữa các số đã cho.
Trình bày lời văn theo khuôn Tóm tắt – Bài giải – Đáp số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số con gà và số con vịt, hỏi tổng số con — đây là dạng toán "tìm tất cả" nên phải dùng phép cộng; không cộng trực tiếp hai số vào nhau mà cần viết câu lời giải rõ ràng trước khi đặt phép tính.
1Cách 1. Tách qua 10
Định hướng. Lấy số con gà cộng với số con vịt, tách qua 10 để tính.
Tóm tắt Gà: 8 con Vịt: 6 con Cả gà và vịt: ? con
Bài giải Cả gà và vịt có số con là: tách 6=2+4: 8+2=10; 10+4=14 8+6=14 (con) Đáp số: 14 con.
Vậy cả gà và vịt có 14 con.
2Cách 2. Đặt tính rồi tính theo cột dọc
Định hướng. Đặt số con gà và số con vịt thẳng cột, cộng có nhớ.
Tóm tắt Gà: 8 con Vịt: 6 con Cả gà và vịt: ? con
Bài giải Cả gà và vịt có số con là: 8+614 (con) Đáp số: 14 con.
Vậy kết quả khớp Cách 1: cả gà và vịt có 14 con.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (tách qua 10) vì tính nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra giấy.
Đáp số.Cả gà và vịt có 8+6=14 con.
Sai lầm thường gặp.Quên viết đơn vị "(con)" sau kết quả, hoặc nhầm phép tính thành phép trừ khi thấy đề có hai loại vật khác nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu trên sân có thêm 5 con ngan nữa thì tổng số gà, vịt, ngan là bao nhiêu?
Bài 14 · Tiết 4 - Bài 1★★★Trang 32— Lập bảng cộng với 6 và tìm quy luật cộng hai số liền kề trong tháp số
Tiết 4 - Bài 1 (trang 32). a) Số? Điền các tổng còn thiếu vào bảng cộng với số hạng 6: Số hạng 6;6;6;6;6;6;6; Số hạng 4;5;6;7;8;9;10; Tổng ?. b) Số? Tháp số: hàng dưới cùng ghi 1;2;1;2;1; mỗi ô ở hàng trên bằng tổng hai ô liền kề ngay dưới nó; tìm các ô còn trống ở ba hàng trên.
Kiến thức cần nhớ
Bảng cộng với 6 cũng tăng dần 1 đơn vị khi số hạng còn lại tăng 1.
Trong tháp số dạng tam giác, mỗi số ở hàng trên bằng tổng của hai số liền kề ở hàng ngay dưới nó.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) giống các bảng cộng đã lập. Phần b) là dạng toán mới: mỗi số ở hàng trên bằng tổng hai số liền kề ngay dưới nó — phải quan sát kĩ hai hàng đáy đã cho đủ số để tìm ra quy luật trước khi tính lên các hàng trên.
1Cách 1. Tách qua 10 cho bảng, cộng hai ô liền kề cho tháp số
Định hướng. a) Tách qua 10 để tính cột đầu, các cột sau cộng thêm 1. b) Cộng lần lượt hai số liền kề ở hàng dưới để tìm số hàng trên, từ đáy lên đỉnh.
a) 6+4=10; 6+5=11; 6+6=12; 6+7=13; 6+8=14; 6+9=15; 6+10=16. b) Hàng 2: 1+2=3; 2+1=3; 1+2=3; 2+1=3 → 3;3;3;3. Hàng 3: 3+3=6 (ba lần) → 6;6;6. Hàng 4: 6+6=12; 6+6=12 → 12;12. Đỉnh: 12+12=24.
Vậy a) bảng: 10;11;12;13;14;15;16. b) tháp số: hàng 2 là 3;3;3;3; hàng 3 là 6;6;6; hàng 4 là 12;12; đỉnh là 24.
2Cách 2. Với tháp số: nhận xét khi hai số liền kề bằng nhau thì số trên gấp đôi
Định hướng. Ở mỗi hàng của tháp số này, hai số liền kề luôn bằng nhau, nên số ở hàng trên chính là số đó nhân đôi — tính nhanh hơn phép cộng.
Hàng 2: mỗi cặp đáy đều là 1 và 2 (khác nhau) nên vẫn cộng bình thường: 1+2=3. Từ hàng 3 trở lên, hai số liền kề bằng nhau: 3 và 3 nên 3×2=6; 6 và 6 nên 6×2=12; 12 và 12 nên 12×2=24.
Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1: hàng 3 là 6;6;6; hàng 4 là 12;12; đỉnh là 24.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (cộng trực tiếp hai ô liền kề) vì áp dụng được cho mọi trường hợp, kể cả khi hai số liền kề không bằng nhau (như hàng 2 của tháp số này).
Đáp số.a) 10;11;12;13;14;15;16. b) Hàng 2: 3;3;3;3. Hàng 3: 6;6;6. Hàng 4: 12;12. Đỉnh: 24.
Sai lầm thường gặp.Ở tháp số, cộng nhầm số ở hàng trên với số không liền kề (ví dụ cộng ô đầu và ô cuối hàng dưới thay vì hai ô sát nhau), làm sai toàn bộ các hàng phía trên.
🚀 Mở rộng.Thử đổi hàng đáy thành 2;1;2;1;2 rồi tính lại cả tháp số xem đỉnh có còn là 24 không.
Bài 15 · Tiết 4 - Bài 2★★Trang 33— Tính dây chuyền nhiều phép tính liên tiếp theo chiều mũi tên
Tiết 4 - Bài 2 (trang 33). Số? Tính theo chiều mũi tên. a) 6+6□+6□. b) 8+6□−4□+6□.
Kiến thức cần nhớ
Trong sơ đồ tính theo chiều mũi tên, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau, tính tuần tự từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là dạng "máy tính theo dây chuyền": kết quả của phép tính trước là số bắt đầu của phép tính sau, phải tính đúng thứ tự từng mũi tên, không được tính tắt hay đảo thứ tự.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên
Định hướng. Thực hiện đúng thứ tự các phép tính ghi trên từng mũi tên, kết quả bước trước dùng cho bước sau.
a) 6+6=12; 12+6=18. b) 8+6=14; 14−4=10; 10+6=16.
Vậy a) 6→12→18. b) 8→14→10→16.
2Cách 2. Gộp các phép tính liền kề cùng dấu hoặc trái dấu thành một bước
Định hướng. Nhận xét những cặp phép tính liên tiếp để gộp lại thành một phép tính duy nhất, tính nhanh hơn mà kết quả không đổi.
a) +6 rồi +6 gộp thành +12: 6+12=18. b) +6 rồi −4 gộp thành +2: 8+2=10; sau đó +6: 10+6=16.
Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1: a) 18. b) 16.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (tính từng bước theo mũi tên) vì rõ ràng, ít nhầm lẫn với học sinh lớp 2; Cách 2 dùng để tính nhanh khi đã quen.
Đáp số.a) 6→12→18. b) 8→14→10→16.
Sai lầm thường gặp.Tính nhảy cóc, bỏ qua bước ở giữa (ví dụ ở câu b tính thẳng 8+6−4+6 mà cộng trừ sai thứ tự), dẫn đến kết quả cuối sai.
🚀 Mở rộng.Vẽ thêm một mũi tên −5 vào sau kết quả 16 ở câu b rồi tính tiếp.
Bài 16 · Tiết 4 - Bài 3★★★Trang 33— Tính nhẩm và tìm các phép tính có cùng kết quả
Tiết 4 - Bài 3 (trang 33). Nối hai phép tính có cùng kết quả (theo mẫu). Các phép tính ghi trên chú ong: 8+5, 8+4, 9+8, 8+3, 9+5, 7+8, 7+4, 9+3, 6+8, 6+9, 6+5. Các phép tính ghi trên bông hoa: 7+6, 6+9, 8+9.
Kiến thức cần nhớ
Hai phép tính có cùng kết quả thì có thể nối với nhau dù số hạng khác nhau.
Nên tính hết giá trị các phép tính rồi mới xếp thành từng nhóm cùng kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính hết giá trị của từng phép tính trên ong và trên hoa rồi mới ghép được đúng cặp có cùng kết quả — không đoán bằng cách nhìn hình dáng số hạng.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi ghép theo đúng kết quả
Định hướng. Tính giá trị mọi phép tính, xếp các phép tính có cùng giá trị thành một nhóm để nối.
2Cách 2. Dùng tính chất đổi chỗ số hạng để nhận ra cặp bằng nhau ngay
Định hướng. Với các cặp mà một phép tính là đổi chỗ số hạng của phép tính kia, không cần tính cũng biết chúng bằng nhau; các cặp còn lại mới cần tính.
9+8 và 8+9 là đổi chỗ số hạng của nhau nên bằng nhau ngay, không cần tính (=17). Các cặp còn lại tính như Cách 1: 8+4=7+5=12; 8+3=6+5=11; 9+5=6+8=14; 6+9=7+8=15.
Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1, riêng cặp 9+8=8+9 nhận ra ngay không cần tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (tính hết rồi ghép nhóm) vì đa số các cặp có số hạng khác nhau hoàn toàn, chỉ riêng một cặp mới áp dụng được mẹo đổi chỗ của Cách 2.
Sai lầm thường gặp.Ngộ nhận mọi cặp đều bằng nhau vì có "nhìn giống nhau" (ví dụ tưởng 8+5 và 8+4 bằng nhau vì cùng bắt đầu bằng 8), trong khi phải tính rõ ràng mới kết luận được.
🚀 Mở rộng.Tìm thêm một phép tính có kết quả bằng 9+3=12 trong các phép tính đã liệt kê.
Bài 18 · Tiết 5 - Bài 1★★★Trang 33— Tính nhẩm tổng nhiều cặp số hạng khác nhau và tính dây chuyền theo mũi tên
Tiết 5 - Bài 1 (trang 33). a) Số? Điền tổng vào bảng: Số hạng 6;6;7;8;9;8;7;9; Số hạng 5;6;4;5;7;6;7;9; Tổng ?. b) Số? Tính theo chiều mũi tên: 9+6□−5□.
Kiến thức cần nhớ
Khi hai số hạng đều gần 10, nên chọn số lớn hơn làm gốc rồi tách số còn lại để cộng qua 10.
Sơ đồ mũi tên tính tuần tự: kết quả bước trước là số bắt đầu bước sau.
🧠 Phân tích tư duy
Khác các bảng cộng trước (một số hạng cố định), bảng này mỗi cột có cặp số hạng khác nhau — phải tính riêng từng cột bằng cách chọn số lớn hơn làm gốc để tách qua 10.
1Cách 1. Tách qua 10, chọn số hạng lớn hơn làm gốc
Định hướng. Với mỗi cột, lấy số hạng lớn hơn làm gốc rồi tách số hạng còn lại để cộng qua 10.
Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1: 11;12;11;13;16;14;14;18.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (chọn số lớn hơn làm gốc) vì tính nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra giấy cho từng cột.
Đáp số.a) 11;12;11;13;16;14;14;18. b) 9→15→10.
Sai lầm thường gặp.Luôn chọn số hạng đứng trước làm gốc dù số đó nhỏ hơn (ví dụ cột 7+9 lại tách 7 thay vì tách 9), khiến việc tách qua 10 phức tạp và dễ sai hơn.
🚀 Mở rộng.Thêm cột 9+8 vào bảng rồi tính tổng bằng đúng cách chọn số lớn hơn làm gốc.
Bài 19 · Tiết 5 - Bài 2★★Trang 34— Tính nhẩm nhiều phép cộng rồi phân loại theo kết quả so với 14
Tiết 5 - Bài 2 (trang 34). a) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Bạn Sao hái được các cây nấm ghi phép tính có kết quả là 14 (7+7, 9+5, 5+8, 10+4, 8+4, 8+6, 9+6, 9+7, 8+9). Số cây nấm bạn Sao hái được là: A. 3 B. 4 C. 5. b) Viết phép tính thích hợp vào chỗ chấm. Các phép tính có kết quả lớn hơn 14 là: … Các phép tính có kết quả bé hơn 14 là: …
Kiến thức cần nhớ
Muốn đếm số cây có kết quả 14 cần tính hết mọi phép tính trên các cây nấm rồi mới đếm.
So sánh từng kết quả với 14 để xếp đúng vào nhóm lớn hơn hoặc bé hơn 14.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ cả chín phép tính trên cây nấm trước khi trả lời — câu a) cần đếm đúng các cây có kết quả bằng 14; câu b) cần so sánh từng kết quả với 14 để xếp vào hai nhóm lớn hơn / bé hơn.
1Cách 1. Tính hết rồi phân loại theo kết quả
Định hướng. Tính giá trị của cả chín phép tính, sau đó đối chiếu từng kết quả với 14 để đếm và phân loại.
7+7=14; 9+5=14; 5+8=13; 10+4=14; 8+4=12; 8+6=14; 9+6=15; 9+7=16; 8+9=17. Các cây có kết quả 14: 7+7, 9+5, 10+4, 8+6 — có 4 cây. Kết quả lớn hơn 14: 9+6=15; 9+7=16; 8+9=17. Kết quả bé hơn 14: 5+8=13; 8+4=12.
Vậy a) có 4 cây nấm kết quả 14, chọn đáp án B. b) lớn hơn 14: 9+6, 9+7, 8+9; bé hơn 14: 8+4, 5+8.
2Cách 2. So sánh từng số hạng với 7 (vì 7+7=14 là mốc) để ước lượng trước khi tính chính xác
Định hướng. Nhận xét: nếu tổng hai số hạng lớn hơn 14 thì cả hai số hạng đều lớn hơn hoặc gần bằng 7; nếu có một số hạng nhỏ (như 4,5) thì tổng dễ bé hơn 14. Dùng nhận xét này để đoán trước rồi tính lại cho chắc.
8+4 có số hạng 4 nhỏ nên đoán tổng bé hơn 14: tính ra 12, đúng như đoán. 9+7 và 8+9 có cả hai số hạng đều lớn nên đoán tổng lớn hơn 14: tính ra 16 và 17, đúng như đoán. Tính đủ chín phép còn lại xác nhận đúng như Cách 1.
Vậy kết quả khớp hoàn toàn Cách 1: 4 cây có kết quả 14 (đáp án B); nhóm lớn hơn 14 là 9+6;9+7;8+9; nhóm bé hơn 14 là 8+4;5+8.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (tính hết rồi phân loại) vì chắc chắn tuyệt đối, tránh đoán nhầm ở những trường hợp sát ranh giới 14.
Đáp số.a) Đáp án B (4 cây nấm). b) Lớn hơn 14: 9+6=15, 9+7=16, 8+9=17. Bé hơn 14: 8+4=12, 5+8=13.
Sai lầm thường gặp.Đếm thiếu hoặc đếm thừa cây có kết quả 14 do tính nhầm một trong chín phép tính (hay gặp nhất là tính sai 8+6 thành 13 thay vì 14).
🚀 Mở rộng.Tìm thêm một phép cộng có hai số hạng khác mà kết quả cũng bằng 14, ví dụ 6+8.
Bài 20 · Tiết 5 - Bài 3★★Trang 34— Đếm khối lập phương nhỏ trong hình khối rồi cộng qua 10
Tiết 5 - Bài 3 (trang 34). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Tổng số khối lập phương nhỏ ở hình A và hình B là: …+…=….
Kiến thức cần nhớ
Khối lập phương lớn ghép từ nhiều khối nhỏ theo ba chiều (dài, rộng, cao) nên có thể có khối nhỏ bị khối khác che khuất, phải hình dung không gian mới đếm đủ.
Đếm xong từng hình mới cộng tổng.
🧠 Phân tích tư duy
Hình A ghép thành khối 2×2×2 nên có 8 khối lập phương nhỏ; hình B chỉ ghép phẳng 2×2 nên có 4 khối lập phương nhỏ — cần hình dung đúng cấu trúc không gian trước khi đếm, tránh đếm sót các khối bị che khuất ở hình A.
1Cách 1. Đếm trực tiếp số khối nhỏ ở từng hình rồi cộng
Định hướng. Đếm số khối lập phương nhỏ nhìn thấy và hình dung thêm khối bị che khuất ở hình A, đếm trực tiếp ở hình B, rồi cộng hai kết quả.
Hình A có 8 khối lập phương nhỏ (khối 2×2×2). Hình B có 4 khối lập phương nhỏ (khối 2×2×1). Tổng số khối lập phương nhỏ: tách 4=2+2, 8+2=10, 10+2=12.
Vậy8+4=12 (hình).
2Cách 2. Đếm theo từng lớp rồi cộng dồn
Định hướng. Với hình A, đếm số khối ở mỗi lớp ngang (lớp trên, lớp dưới) rồi cộng lại; hình B chỉ có một lớp nên đếm trực tiếp.
Hình A có 2 lớp, mỗi lớp 4 khối (2×2): 4+4=8 khối. Hình B có 1 lớp 4 khối (2×2): 4 khối. Tổng: 8+4=12.
Vậy kết quả khớp hoàn toàn Cách 1: tổng số khối lập phương nhỏ ở hai hình là 12 hình.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2 (đếm theo từng lớp) cho hình khối không gian vì tránh đếm sót khối bị che khuất, sau đó cộng qua 10 như Cách 1.
Đáp số.8+4=12 (hình).
Sai lầm thường gặp.Chỉ đếm các khối nhìn thấy ở mặt trước của hình A (đếm được 4) mà quên các khối lớp sau bị che khuất, dẫn tới đếm thiếu một nửa số khối của hình A.
🚀 Mở rộng.Nếu hình A là khối 3×2×2 thì có bao nhiêu khối lập phương nhỏ?
Bài 21 · Tiết 5 - Bài 4★★Trang 34— Đếm số chấm rồi tính hiệu để so sánh, chọn đáp án đúng
Tiết 5 - Bài 4 (trang 34). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Trong bốn con xúc xắc ở trên, hai con xúc xắc có hiệu số chấm ở các mặt trên bằng 3 là: A. Xúc xắc 2 và 4 B. Xúc xắc 1 và 3 C. Xúc xắc 1 và 4.
Kiến thức cần nhớ
Hiệu của hai số là kết quả phép trừ số lớn cho số bé.
Phải tính đủ hiệu của từng cặp trong các phương án rồi mới chọn đáp án đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Phải đếm đúng số chấm ở mặt trên của cả bốn con xúc xắc trước, sau đó tính hiệu của từng cặp được nêu trong ba đáp án rồi mới chọn cặp có hiệu đúng bằng 3 — không được đoán theo cảm tính.
1Cách 1. Đếm số chấm rồi tính hiệu từng cặp trong ba đáp án
Định hướng. Đếm số chấm mặt trên của bốn xúc xắc, sau đó tính hiệu của từng cặp ở đáp án A, B, C.
Xúc xắc 1: 6 chấm. Xúc xắc 2: 4 chấm. Xúc xắc 3: 5 chấm. Xúc xắc 4: 3 chấm. A) Xúc xắc 2 và 4: 4−3=1. B) Xúc xắc 1 và 3: 6−5=1. C) Xúc xắc 1 và 4: 6−3=3.
Vậy chỉ có đáp án C cho hiệu đúng bằng 3, chọn đáp án C.
2Cách 2. Sắp xếp số chấm theo thứ tự rồi tìm cặp cách nhau đúng 3 chấm
Định hướng. Xếp bốn số chấm theo thứ tự tăng dần, tìm cặp số mà số lớn hơn số bé đúng 3 đơn vị.
Bốn số chấm xếp tăng dần: 3,4,5,6 (tương ứng xúc xắc 4,2,3,1). Cặp cách nhau đúng 3 đơn vị là 3 và 6, tức là xúc xắc 4 và xúc xắc 1.
Vậy kết quả khớp hoàn toàn Cách 1: cặp có hiệu bằng 3 là xúc xắc 1 và xúc xắc 4, chọn đáp án C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (tính hiệu từng cặp trong ba đáp án) vì đề đã cho sẵn ba phương án, chỉ cần kiểm tra lần lượt là chọn được đáp án đúng.
Đáp số.Đáp án C (xúc xắc 1 và xúc xắc 4, vì 6−3=3).
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số chấm ở mặt trên của một con xúc xắc (dễ nhầm với chấm ở mặt bên do hình vẽ phối cảnh 3D), dẫn tới tính hiệu sai và chọn nhầm đáp án.
🚀 Mở rộng.Tính hiệu số chấm của tất cả các cặp còn lại trong bốn xúc xắc để biết cặp nào có hiệu lớn nhất.