Chủ đề 2. Bảng nhân, bảng chia

Bài 12. Bảng nhân 9, bảng chia 9

Vở bài tập Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 1 · 13 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Câu 1★Trang 32— Tính tích khi một thừa số luôn là 9
Tiết 1 · Câu 1 (trang 32). Số?
Thừa số99999999
Thừa số357946810
Tích????????
Kiến thức cần nhớ
  • Thừa số × Thừa số = Tích.
  • Bảng nhân 9: ; ; …; .
🧠 Phân tích tư duy
Cả 8 cột đều có một thừa số là 9, chỉ thừa số còn lại thay đổi — dấu hiệu nhận ra ngay là tra bảng nhân 9 để tìm tích ở mỗi cột, không cần tính riêng từng cột theo cách khác.
1Cách 1. Tra bảng nhân 9 cho từng cột

Định hướng. Mỗi cột là một phép nhân với 9, tra lại bảng nhân 9 đã học để đọc tích của từng cột.

; ; ; ; ; ; ; 

Vậy dãy tích còn thiếu là .

2Cách 2. Lấy bảng nhân 10 rồi bớt đi chính số đó (vì )

Định hướng. Với mỗi cột, tính nhanh bằng để kiểm tra lại kết quả của Cách 1 bằng một con đường khác.

; ; ; ; ; ; ; 

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (tra bảng nhân 9 đã thuộc) vì đây là bảng vừa học, tra trực tiếp nhanh hơn tính qua bước trung gian.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Có bạn nhầm (nhầm sang ) do hai kết quả gần bảng nhau — cần soát lại đúng dòng .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thừa số 9 ở dòng trên thành 8 thì các tích ở dòng dưới sẽ đổi thành các số nào?
Bài 2 · Tiết 1 · Câu 2★Trang 32— Tính thương khi số chia luôn là 9
Tiết 1 · Câu 2 (trang 32). Số?
Số bị chia3654907281456327
Số chia99999999
Thương????????
Kiến thức cần nhớ
  • Số bị chia : Số chia = Thương.
  • Bảng chia 9: ; ; …; .
🧠 Phân tích tư duy
Cả 8 cột đều có số chia là 9, chỉ số bị chia thay đổi — dấu hiệu nhận ra ngay là tra bảng chia 9 để tìm thương ở mỗi cột.
1Cách 1. Tra bảng chia 9 cho từng cột

Định hướng. Mỗi cột là một phép chia cho 9, tra lại bảng chia 9 đã học để đọc thương của từng cột.

; ; ; ; ; ; ; 

Vậy dãy thương còn thiếu là .

2Cách 2. Tính ngược bằng bảng nhân 9 (tìm số nào nhân 9 ra số bị chia)

Định hướng. Với mỗi cột, hỏi ngược: 9 nhân với số nào thì ra đúng số bị chia đã cho — số đó chính là thương cần tìm.

nên ;  nên ;  nên ;  nên ;  nên ;  nên ;  nên ;  nên

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (tra bảng chia 9 đã thuộc) vì đọc thương trực tiếp, không phải dò ngược qua bảng nhân.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Có bạn nhầm (nhầm sang ) — cần soát lại đúng dòng .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi số chia từ 9 thành 3 (giữ nguyên các số bị chia) thì các thương sẽ đổi thành các số nào?
Bài 3 · Tiết 1 · Câu 3★★Trang 32— So sánh kết quả phép nhân, phép chia để nối hai phép tính bằng nhau
Tiết 1 · Câu 3 (trang 32). Nối hai phép tính có cùng kết quả (theo mẫu).
Hàng trên: (mẫu); ; ; 
Hàng dưới: ;  (nối với theo mẫu); ; 
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn biết hai phép tính có cùng kết quả hay không, phải tính ra giá trị cụ thể rồi so sánh.
  • Bảng nhân 9, bảng chia 9 và các bảng đã học (chia 7) dùng để tính nhanh.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã nối sẵn với (cùng bằng 18) để làm ví dụ, còn lại ba phép tính hàng trên phải tự tìm bạn cùng kết quả ở hàng dưới — dấu hiệu nhận ra là phải tính ra giá trị cụ thể của từng phép tính rồi mới ghép cặp, không đoán qua hình dạng phép tính.
1Cách 1. Tính lần lượt từng phép tính rồi ghép cặp bằng nhau

Định hướng. Tính giá trị của 6 phép tính còn lại (ngoài cặp mẫu), sau đó xếp các giá trị bằng nhau thành một cặp.

; ; 
; ; 

Vậy ba cặp còn lại là: nối với (cùng bằng 6); nối với (cùng bằng 4); nối với (cùng bằng 45).

2Cách 2. Sắp xếp các kết quả thành dãy rồi tìm số trùng nhau

Định hướng. Liệt kê tất cả các kết quả (kể cả cặp mẫu) thành một dãy, tìm những số xuất hiện đúng 2 lần để xác định từng cặp.

Các kết quả: (hàng trên) và (hàng dưới)
Số : và (mẫu)
Số : và
Số : và
Số : và

Vậy kết quả ghép cặp trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (tính lần lượt rồi ghép cặp) vì làm đến đâu chắc đến đó, không phải nhớ lại cả dãy kết quả cùng lúc.
Đáp số. mẫu; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Có bạn nối với vì thấy cả hai đều là phép chia có số 9 hoặc số 7 xuất hiện, quên tính ra kết quả cụ thể ( còn , không bằng nhau).
🚀 Mở rộng. Nếu thêm phép tính thì nó nối được với phép tính nào trong bài?
Bài 4 · Tiết 1 · Câu 4★Trang 32— Toán chia đều — tìm số nhóm khi biết tổng số và số lượng mỗi nhóm
Tiết 1 · Câu 4 (trang 32). Cô Lan có 36 bông hoa hồng. Cô Lan cắm vào các lọ, mỗi lọ 9 bông. Hỏi cô Lan cắm được bao nhiêu lọ hoa như vậy?
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán chia đều: muốn tìm số nhóm, lấy tổng số chia cho số lượng của một nhóm.
  • Bảng chia 9: .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bông hoa (36 bông) và số bông mỗi lọ (9 bông), hỏi số lọ — dấu hiệu của dạng toán chia đều: lấy tổng số bông chia cho số bông mỗi lọ để ra số lọ.
1Cách 1. Lấy tổng số bông chia cho số bông mỗi lọ

Định hướng. Vì mỗi lọ cắm đúng 9 bông và tổng có 36 bông, số lọ cắm được bằng 36 chia cho 9.

Tóm tắt
Tổng số hoa: 36 bông
Mỗi lọ: 9 bông
Số lọ: ? lọ

Bài giải
Cô Lan cắm được số lọ hoa là:
(lọ)
Đáp số: 4 lọ.

Vậy cô Lan cắm được 4 lọ hoa.

2Cách 2. Tính ngược bằng phép nhân (tìm số nào nhân 9 ra 36)

Định hướng. Vì , có thể tìm số lọ bằng cách hỏi: 9 nhân với số nào thì ra 36? Số đó chính là số lọ cần tìm.

Ta cần tìm một số sao cho 9 nhân với số đó bằng 36.
Vì nên số cần tìm là

Vậy cô Lan cắm được 4 lọ hoa, đúng khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (phép chia trực tiếp ) vì đề hỏi trực tiếp số lọ từ tổng số và số bông mỗi lọ, làm phép chia là nhanh nhất.
Đáp số. Cô Lan cắm được 4 lọ hoa.
Sai lầm thường gặp. Có bạn lấy (đổi ngược số bị chia và số chia) — cần nhớ số lớn hơn (tổng số bông) luôn là số bị chia.
🚀 Mở rộng. Nếu cô Lan có 45 bông hoa hồng, mỗi lọ vẫn cắm 9 bông thì cắm được bao nhiêu lọ?
Bài 5 · Tiết 2 · Câu 1★★Trang 33— Điền số còn thiếu trong dãy số cách đều 9 đơn vị (đếm thêm, đếm lùi)
Tiết 2 · Câu 1 (trang 33). Số?
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Trong bảng nhân 9, hai số liền nhau hơn kém nhau đúng 9 đơn vị.
  • Dãy tăng dần thì đếm thêm 9; dãy giảm dần thì đếm lùi 9.
🧠 Phân tích tư duy
Dãy a) là bảng nhân 9 xếp tăng dần, dãy b) là đúng các số đó xếp giảm dần — dấu hiệu nhận ra là mỗi số hơn (hoặc kém) số liền trước đúng 9 đơn vị, chỉ cần cộng thêm hoặc bớt đi 9 để tìm số còn thiếu.
1Cách 1. Đếm thêm 9 (dãy a) hoặc đếm lùi 9 (dãy b) từ số liền trước

Định hướng. Cộng thêm 9 vào số liền trước để điền dãy a) đang tăng dần; bớt đi 9 từ số liền trước để điền dãy b) đang giảm dần.

a) ; ; ; ;  (đã cho); 
b) ;  (đã cho); ; ; ;  (đã cho); 

Vậy a) dãy đủ là — số cần điền là ; b) dãy đủ là — số cần điền là .

2Cách 2. Đối chiếu với bảng nhân 9 đã thuộc

Định hướng. Cả hai dãy chỉ là bảng nhân 9 viết theo hai chiều khác nhau, tra lại bảng nhân 9 đã lập để điền trực tiếp.

Bảng nhân 9: (ứng với đến )
Vị trí còn thiếu ở dãy a) ứng với nên điền
Vị trí còn thiếu ở dãy b) ứng với nên điền

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (đếm thêm hoặc đếm lùi 9 từ số liền trước) vì làm tuần tự từng ô, không cần nhớ lại cả bảng nhân 9 cùng lúc.
Đáp số. a) . b) .
Sai lầm thường gặp. Có bạn đếm thêm (hoặc bớt) 8 thay vì 9 do quen tay với bảng nhân 8 vừa học bài trước, làm cả dãy sau đó bị lệch dần.
🚀 Mở rộng. Nếu dãy chỉ cho biết hai số đầu và độ dài dãy là 12 số, em có viết tiếp được cả dãy (kể cả các số âm hơn 9 theo quy luật) không?
Bài 6 · Tiết 2 · Câu 2★★Trang 33— Tính giá trị qua hai bước theo sơ đồ mũi tên
Tiết 2 · Câu 2 (trang 33). Số?
Kiến thức cần nhớ
  • Sơ đồ mũi tên yêu cầu tính lần lượt theo đúng thứ tự các phép tính được ghi trên mũi tên.
  • Kết quả của bước trước là số liệu đầu vào của bước sau.
🧠 Phân tích tư duy
Sơ đồ có hai mũi tên nối tiếp nhau ( rồi ) nên phải làm lần lượt từng bước theo đúng thứ tự mũi tên: lấy kết quả bước trước làm số bắt đầu cho bước sau.
1Cách 1. Tính lần lượt theo đúng thứ tự hai mũi tên

Định hướng. Từ số 81, làm đúng phép tính ghi trên mũi tên thứ nhất trước (), lấy kết quả đó làm số bắt đầu cho mũi tên thứ hai ().


Vậy hai ô còn thiếu lần lượt là và .

2Cách 2. Gộp hai phép tính thành một biểu thức rồi tính từ trái sang phải

Định hướng. Viết gộp cả hai bước thành một biểu thức duy nhất , tính lần lượt từ trái sang phải vì chỉ có nhân và chia cùng mức ưu tiên.

Vậy kết quả cuối cùng vẫn là , khớp với Cách 1; ô đầu tiên () vẫn phải ghi rõ là theo đúng yêu cầu của sơ đồ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (tính lần lượt theo từng mũi tên) vì đề yêu cầu điền đủ cả hai ô trống, làm từng bước sẽ không bỏ sót ô nào.
Đáp số. Ô thứ nhất: . Ô thứ hai: .
Sai lầm thường gặp. Có bạn tính luôn rồi mới chia 9 — làm sai thứ tự mũi tên khiến ô đầu tiên bị điền sai (phải là 9, không phải một số nào khác).
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thứ tự hai mũi tên thành trước rồi mới thì kết quả từng ô có thay đổi không?
Bài 7 · Tiết 2 · Câu 3★★Trang 33— Tính rồi so sánh kết quả với một khoảng cho trước
Tiết 2 · Câu 3 (trang 33). Khoanh vào chữ đặt dưới hình tam giác ghi phép tính có kết quả lớn hơn 7 và bé hơn 10.
A.  B.  C.  D.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn biết một kết quả có nằm trong khoảng cho trước hay không, phải tính ra giá trị rồi so sánh.
  • "Lớn hơn 7 và bé hơn 10" chỉ đúng với các số 8 và 9, không tính 7 và 10.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu tìm phép tính có kết quả nằm giữa hai số 7 và 10 (không tính bằng 7 hay bằng 10) — dấu hiệu nhận ra là phải tính chính xác cả 4 phép tính rồi so sánh từng kết quả với khoảng đến , không đoán qua loa vì có nhiều số gần nhau (7, 8, 9, 10, 18).
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so sánh với khoảng 7 đến 10

Định hướng. Tính lần lượt kết quả của cả 4 hình tam giác, sau đó so sánh từng kết quả xem có lớn hơn 7 và bé hơn 10 hay không.

A. ( không lớn hơn 7, loại)
B. ( không bé hơn 10, loại)
C. (, thoả mãn)
D. ( không lớn hơn 7, loại)

Vậy hình tam giác ghi phép tính thoả điều kiện là hình C (). Chọn C.

2Cách 2. Sắp xếp 4 kết quả theo thứ tự rồi nhìn khoảng –

Định hướng. Sau khi tính xong 4 kết quả, xếp chúng tăng dần rồi tìm số nào rơi đúng vào khoảng giữa 7 và 10 (không lấy hai đầu mút).

4 kết quả:
Xếp tăng dần:
Số nằm giữa và (không lấy ): chỉ có

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: hình C () là đáp án.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (tính rồi so sánh trực tiếp với khoảng 7–10) vì chỉ có 4 số, so sánh trực tiếp nhanh và chắc chắn hơn.
Đáp số. Chọn hình C ().
Sai lầm thường gặp. Có bạn chọn D () vì thấy 7 nằm ngay biên đề bài — nhưng đề yêu cầu "lớn hơn 7", mà 7 không lớn hơn chính nó nên D bị loại.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi điều kiện thành "lớn hơn hoặc bằng 7 và bé hơn hoặc bằng 10" thì có thêm hình nào được chọn nữa không?
Bài 8 · Tiết 2 · Câu 4★★Trang 33— Toán hai bước: chia đều rồi nhân với số nhóm cho trước
Tiết 2 · Câu 4 (trang 33). Có 27 bạn tập nhảy dây. Cô giáo đã chia đều các bạn thành 9 nhóm. Hỏi:
a) Mỗi nhóm tập nhảy dây có mấy bạn?
b) 2 nhóm tập nhảy dây như vậy có bao nhiêu bạn?
Kiến thức cần nhớ
  • Toán chia đều: lấy tổng số chia cho số nhóm để tìm số lượng của một nhóm.
  • Toán tìm tổng khi có nhiều nhóm bằng nhau: lấy số lượng một nhóm nhân với số nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) cho tổng số bạn (27) và số nhóm (9), hỏi số bạn mỗi nhóm — dấu hiệu của phép chia đều. Câu b) dùng lại kết quả câu a) rồi nhân với 2 nhóm — dấu hiệu của bài toán hai bước, phải giải xong câu a) mới làm được câu b).
1Cách 1. Chia đều tìm số bạn mỗi nhóm, rồi nhân với 2 để tìm số bạn ở 2 nhóm

Định hướng. Câu a) lấy tổng số bạn chia cho số nhóm. Câu b) lấy kết quả câu a) (số bạn mỗi nhóm) nhân với 2 vì có 2 nhóm giống nhau.

Tóm tắt
9 nhóm: 27 bạn
a) 1 nhóm: ? bạn
b) 2 nhóm: ? bạn

Bài giải
a) Mỗi nhóm tập nhảy dây có số bạn là:
(bạn)
b) 2 nhóm tập nhảy dây như vậy có số bạn là:
(bạn)
Đáp số: a) 3 bạn; b) 6 bạn.

Vậy a) mỗi nhóm có 3 bạn; b) 2 nhóm có 6 bạn.

2Cách 2. Tính tỉ lệ trực tiếp: 2 nhóm chiếm bao nhiêu phần trong 9 nhóm

Định hướng. Vì 2 nhóm là một phần của 9 nhóm chia đều 27 bạn, có thể lấy ra số bạn 1 nhóm rồi cộng liên tiếp 2 lần số đó thay vì nhân, để kiểm tra lại kết quả câu b) bằng phép cộng.

Số bạn mỗi nhóm: (bạn)
Số bạn 2 nhóm: (bạn)

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: a) 3 bạn mỗi nhóm; b) 6 bạn ở 2 nhóm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (chia đều rồi nhân với 2) vì phép nhân nhanh gọn hơn phép cộng khi số nhóm lớn hơn 2.
Đáp số. a) Mỗi nhóm có 3 bạn. b) 2 nhóm có 6 bạn.
Sai lầm thường gặp. Có bạn ở câu b) lấy luôn (chia tổng số bạn ban đầu cho 2) thay vì phải nhân số bạn 1 nhóm với 2 — đây là hiểu sai đề vì 2 nhóm không phải là "chia đôi" toàn bộ 27 bạn.
🚀 Mở rộng. Nếu chia 27 bạn thành 3 nhóm (thay vì 9 nhóm) thì mỗi nhóm có bao nhiêu bạn, và 2 nhóm như vậy có bao nhiêu bạn?
Bài 9 · Tiết 2 · Câu 5★★Trang 33— Tính rồi so sánh để tìm giá trị bé nhất, lớn nhất trong một nhóm số
Tiết 2 · Câu 5 (trang 33). Tô màu đỏ vào hình tròn ghi phép tính có kết quả bé nhất, tô màu xanh vào hình tròn ghi phép tính có kết quả lớn nhất.
; ; ; 
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh nhiều phép tính, phải tính ra kết quả rồi mới so sánh các số với nhau.
  • Số bé nhất là số nhỏ hơn tất cả các số còn lại; số lớn nhất là số lớn hơn tất cả các số còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có 4 hình tròn ghi 4 phép tính khác dạng nhau (chia cho 9, nhân với 4, nhân với 1, chia cho 9) — dấu hiệu nhận ra là phải tính ra giá trị cụ thể của cả 4 phép tính rồi so sánh cùng lúc để tìm số bé nhất và số lớn nhất, không thể so sánh hình thức phép tính với nhau.
1Cách 1. Tính cả 4 phép tính rồi so sánh trực tiếp

Định hướng. Tính lần lượt giá trị của 4 hình tròn, sau đó so sánh cả 4 số cùng lúc để tìm số bé nhất và số lớn nhất.

; ; ; 
So sánh:

Vậy hình tròn ghi (kết quả , bé nhất) tô màu đỏ; hình tròn ghi (kết quả , lớn nhất) tô màu xanh.

2Cách 2. Xếp cả 4 kết quả thành một dãy tăng dần

Định hướng. Sau khi tính xong 4 kết quả, viết chúng thành một dãy theo thứ tự từ bé đến lớn; số đứng đầu dãy là bé nhất, số đứng cuối dãy là lớn nhất.

4 kết quả tính được:
Xếp tăng dần:

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: bé nhất là (tô đỏ), lớn nhất là (tô xanh).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (tính rồi so sánh trực tiếp) vì chỉ có 4 số, so sánh trực tiếp nhanh hơn việc viết lại thành dãy.
Đáp số. Bé nhất: (tô đỏ). Lớn nhất: (tô xanh).
Sai lầm thường gặp. Có bạn tô xanh nhầm vào vì thấy phép tính này có "số 9" nổi bật, quên rằng phải so sánh giá trị thật ( nhỏ hơn ).
🚀 Mở rộng. Nếu thay bằng thì số bé nhất và lớn nhất trong bài có thay đổi không?
Bài 10 · Tiết 3 · Câu 1★Trang 34— Tính nhẩm dựa vào bảng nhân, bảng chia đã học
Tiết 3 · Câu 1 (trang 34). Dựa vào bảng nhân, chia hãy tính:
a)  b)  c)  d)
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng nhân 9, bảng nhân 6, bảng chia 9, bảng chia 6 đã học ở các bài trước.
  • Tra đúng bảng tương ứng với từng phép tính để tính nhanh.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính thuộc bốn bảng khác nhau (nhân 9, nhân 6, chia 9, chia 6) đều đã học ở các bài trước — dấu hiệu nhận ra là chỉ cần tra đúng bảng tương ứng với từng phép tính để đọc kết quả.
1Cách 1. Tra trực tiếp bảng nhân, bảng chia tương ứng

Định hướng. Mỗi phép tính tra đúng bảng của nó: tra bảng nhân 9, tra bảng nhân 6, tra bảng chia 9, tra bảng chia 6.

a)
b)
c)
d)

Vậy a) ; b) ; c) ; d) .

2Cách 2. Tính ngược qua phép nhân cho các câu chia, và qua phép cộng liên tiếp cho các câu nhân

Định hướng. Với câu chia, tìm số nào nhân với số chia ra đúng số bị chia. Với câu nhân, cộng liên tiếp số hạng bằng nhau để kiểm tra lại kết quả.

a)
b)
c) nên
d) nên

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (tra bảng trực tiếp) vì các bảng nhân 6, nhân 9, chia 6, chia 9 đều đã học kỹ, tra nhanh hơn cộng liên tiếp hay tính ngược.
Đáp số. a) . b) . c) . d) .
Sai lầm thường gặp. Có bạn nhầm (nhầm sang ) — cần soát lại đúng bảng nhân 6: .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì kết quả có còn là số tự nhiên tròn không? Thử tính xem.
Bài 11 · Tiết 3 · Câu 2★★Trang 34— Tìm tích khi biết hai thừa số; tìm thương khi biết số bị chia và số chia
Tiết 3 · Câu 2 (trang 34). Số?
a) Thừa số 9, 7, 8 — Thừa số 3, 4, 10 — Tích ?, ?, ?
b) Số bị chia 45, 36, 70 — Số chia 5, 6, 7 — Thương ?, ?, ?
Kiến thức cần nhớ
  • Tích của một phép nhân bằng tích của hai thừa số: Thừa số × Thừa số = Tích.
  • Thương của một phép chia bằng Số bị chia : Số chia.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng a) và bảng b) đều là ba cột độc lập, mỗi cột là một phép tính riêng — dấu hiệu nhận ra là nhân hai thừa số cùng cột (bảng a) hoặc lấy số bị chia chia cho số chia cùng cột (bảng b), không liên quan gì đến cột bên cạnh.
1Cách 1. Nhân (hoặc chia) trực tiếp hai số ở mỗi cột

Định hướng. Mỗi cột là một phép tính riêng: ở bảng a) nhân hai thừa số cùng cột, ở bảng b) lấy số bị chia chia cho số chia cùng cột.

a) Cột 1:
Cột 2:
Cột 3:
b) Cột 1:
Cột 2:
Cột 3:

Vậy a) Tích là ; b) Thương là .

2Cách 2. Kiểm tra ngược lại bằng phép tính đảo

Định hướng. Sau khi tính tích ở bảng a), nhân ngược lại hoặc lấy tích chia cho một thừa số để kiểm tra có ra đúng thừa số còn lại không; tương tự với bảng b), lấy thương nhân với số chia để kiểm tra có ra đúng số bị chia không.

a) (đúng); (đúng); (đúng)
b) (đúng); (đúng); (đúng)

Vậy mọi phép kiểm tra ngược đều khớp, khẳng định kết quả ở Cách 1 là đúng: Tích và Thương .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (nhân, chia trực tiếp) vì nhanh gọn; Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra lại khi còn thời gian.
Đáp số. a) Tích: . b) Thương: .
Sai lầm thường gặp. Có bạn ở bảng b) lấy Số chia chia cho Số bị chia (ví dụ ) do đọc ngược thứ tự hai hàng trong bảng — cần nhớ luôn lấy Số bị chia (số lớn, ở hàng trên) chia cho Số chia (ở hàng dưới).
🚀 Mở rộng. Nếu bảng a) có thêm cột Thừa số và Thừa số thì Tích tương ứng là bao nhiêu?
Bài 12 · Tiết 3 · Câu 3★★Trang 34— Toán hai bước: tìm tổng số người rồi chia lại thành các đội mới
Tiết 3 · Câu 3 (trang 34). a) Mỗi đội múa rồng có 9 người. Hỏi 3 đội múa rồng như vậy có bao nhiêu người?
b) Nếu tất cả số người múa rồng ở câu a chuyển sang múa lân, mỗi đội 3 người thì được bao nhiêu đội múa lân?
Kiến thức cần nhớ
  • Toán tìm tổng số khi có nhiều nhóm bằng nhau: lấy số lượng một nhóm nhân với số nhóm.
  • Toán chia đều: lấy tổng số chia cho số lượng của một nhóm mới để tìm số nhóm mới.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) cho số người mỗi đội múa rồng (9 người) và số đội (3 đội), hỏi tổng số người — dấu hiệu của phép nhân. Câu b) dùng lại tổng số người vừa tìm được ở câu a) rồi chia cho 3 người mỗi đội múa lân — dấu hiệu của bài toán hai bước, phải giải xong câu a) mới làm được câu b).
1Cách 1. Nhân để tìm tổng số người, rồi chia để tìm số đội múa lân

Định hướng. Câu a) lấy số người mỗi đội múa rồng nhân với số đội. Câu b) lấy tổng số người vừa tìm được chia cho số người mỗi đội múa lân.

Tóm tắt
Múa rồng: 3 đội, mỗi đội 9 người
a) Tất cả: ? người
b) Múa lân: mỗi đội 3 người, ? đội

Bài giải
a) 3 đội múa rồng có số người là:
(người)
b) Số đội múa lân là:
(đội)
Đáp số: a) 27 người; b) 9 đội.

Vậy a) 3 đội múa rồng có 27 người; b) chuyển sang múa lân được 9 đội.

2Cách 2. Cộng liên tiếp để tìm tổng số người, rồi đếm nhóm 3 người để tìm số đội múa lân

Định hướng. Câu a) cộng liên tiếp 9 ba lần thay cho phép nhân. Câu b) đếm xem 27 người tách được bao nhiêu nhóm 3 người bằng cách trừ dần 3 liên tiếp, kiểm tra lại kết quả của Cách 1.

a) Số người ở 3 đội múa rồng là:
(người)
Đáp số: 27 người.
b) Số đội múa lân là:
, trừ liên tiếp 3 đúng 9 lần thì hết 27 người
Đáp số: 9 đội.

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: a) 27 người; b) 9 đội múa lân.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (nhân rồi chia) vì mỗi bước chỉ một phép tính, nhanh và ít sai hơn cộng trừ liên tiếp nhiều lần.
Đáp số. a) 27 người. b) 9 đội múa lân.
Sai lầm thường gặp. Có bạn ở câu b) lấy lại số 9 người/đội múa rồng ban đầu để chia (tính ) thay vì dùng đúng số người mới của đội múa lân là 3 — cần đọc kỹ đề: câu b) đổi sang "mỗi đội 3 người", không còn là 9 người nữa.
🚀 Mở rộng. Nếu có 4 đội múa rồng (vẫn 9 người mỗi đội) rồi chuyển hết sang múa lân mỗi đội 3 người, thì được bao nhiêu đội múa lân?
Bài 13 · Tiết 3 · Câu 4★★★Trang 34— Tìm số bị chia và số chia thoả mãn thương và điều kiện cho trước
Tiết 3 · Câu 4 (trang 34). Tìm hai số bé hơn 5 và có thương là 2.
Kiến thức cần nhớ
  • Số bị chia = Thương × Số chia.
  • "Bé hơn 5" nghĩa là số đó chỉ có thể là 1, 2, 3 hoặc 4.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho biết trước số bị chia và số chia, chỉ biết thương bằng 2 và cả hai số phải bé hơn 5 — dấu hiệu nhận ra là phải thử các số chia từ 1 trở lên, nhân với thương 2 để tìm số bị chia tương ứng, rồi chỉ giữ lại cặp có cả hai số đều bé hơn 5.
1Cách 1. Thử lần lượt số chia từ 1 đến 4 rồi tính số bị chia tương ứng

Định hướng. Vì thương là 2, lấy số chia nhân với 2 để ra số bị chia; chỉ thử các số chia bé hơn 5 (từ 1 đến 4) rồi kiểm tra xem số bị chia tìm được có cũng bé hơn 5 hay không.

Số chia : số bị chia ( và đều bé hơn 5, nhận)
Số chia : số bị chia ( và đều bé hơn 5, nhận)
Số chia : số bị chia ( không bé hơn 5, loại)
Số chia : số bị chia ( không bé hơn 5, loại)

Vậy hai số bé hơn 5 và có thương là 2 là: và (), hoặc và ().

2Cách 2. Liệt kê các phép chia có thương 2 trong phạm vi nhỏ rồi lọc điều kiện

Định hướng. Viết ra vài phép chia quen thuộc có thương bằng 2, sau đó lọc lại chỉ giữ những phép chia mà cả số bị chia và số chia đều bé hơn 5.

(cả hai số đều bé hơn 5, nhận)
(cả hai số đều bé hơn 5, nhận)
(số không bé hơn 5, loại)
(số không bé hơn 5, loại)

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: hai cặp số thoả điều kiện là và , hoặc và .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (thử số chia từ 1 đến 4) vì đi đúng thứ tự tăng dần, không bỏ sót và tự động dừng lại khi số bị chia vượt quá 5.
Đáp số. Hai số bé hơn 5 và có thương là 2 là: và , hoặc và .
Sai lầm thường gặp. Có bạn chỉ tìm được cặp và rồi dừng lại ngay, quên rằng đề không giới hạn chỉ một đáp số — còn thiếu cặp và cũng thoả mãn.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi đề thành "tìm hai số bé hơn 10 và có thương là 3" thì có bao nhiêu cặp số thoả mãn?