Bài 1 · Khám phá★Trang 36— Nhân với 9 từ bài toán thực tế đến hoàn thành bảng nhân 9, bảng chia 9
Khám phá (trang 36). a) Mỗi đội múa rồng có 9 người. Hỏi 2 đội múa rồng có bao nhiêu người? 9×2=? 9+9=18 9×2=18 nên 18:9=2 b) Hoàn thành bảng nhân 9, bảng chia 9.
Bảng nhân 9
Bảng chia 9
9×1=9
9:9=1
9×2=18
18:9=2
9×3=?
27:9=?
9×4=?
36:9=?
9×5=?
45:9=?
9×6=?
54:9=?
9×7=?
63:9=?
9×8=?
72:9=?
9×9=?
81:9=?
9×10=90
90:9=10
Chú ý (lời rô-bốt): Thêm 9 vào kết quả của 9×2 ta được kết quả của 9×3.
Kiến thức cần nhớ
Phép nhân là phép cộng nhiều số hạng bằng nhau: 9×2 nghĩa là 9 được cộng 2 lần.
Trong bảng nhân 9, tích sau luôn hơn tích liền trước 9 đơn vị; phép chia là phép tính ngược của phép nhân.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho biết mỗi đội múa rồng có 9 người và có 2 đội giống nhau như vậy, nên số người của cả hai đội chính là 9 được lấy 2 lần, viết thành phép nhân 9×2. Sau đó phải điền tiếp cả bảng nhân 9 và bảng chia 9 theo đúng một quy luật: mỗi tích sau hơn tích liền trước 9 đơn vị, và mỗi phép chia trong bảng chia 9 là phép tính ngược lại của phép nhân cùng hàng.
1Cách 1. Đếm thêm 9 liên tiếp vào kết quả liền trước
Định hướng. Hai đội múa rồng có số người bằng nhau nên số người của cả hai đội là 9 được lấy 2 lần: cộng 9+9 hoặc viết thành phép nhân 9×2. Sau đó điền tiếp bảng nhân 9 bằng cách mỗi lần cộng thêm 9 vào kết quả liền trước.
9×2=9+9=18 nên 18:9=2 9×3=18+9=27 nên 27:9=3 9×4=27+9=36 nên 36:9=4 9×5=36+9=45 nên 45:9=5 9×6=45+9=54 nên 54:9=6 9×7=54+9=63 nên 63:9=7 9×8=63+9=72 nên 72:9=8 9×9=72+9=81 nên 81:9=9
Vậy a) 2 đội múa rồng có 18 người; b) bảng nhân 9 đủ là 9;18;27;36;45;54;63;72;81;90 và bảng chia 9 đủ là 1;2;3;4;5;6;7;8;9;10.
2Cách 2. Lấy bảng nhân 10 rồi bớt đi 1 lần số đó (vì 9=10−1)
Định hướng. Nhận ra 9=10−1 nên 9 nhân với một số bằng 10 nhân với số đó rồi bớt đi chính số đó. Dùng lại bảng nhân 10 (dễ nhẩm nhất) để tính nhanh bảng nhân 9 mà không cần cộng liên tiếp nhiều bước.
9×2=10×2−2=20−2=18 9×3=10×3−3=30−3=27 9×4=10×4−4=40−4=36 9×5=10×5−5=50−5=45 9×6=10×6−6=60−6=54 9×7=10×7−7=70−7=63 9×8=10×8−8=80−8=72 9×9=10×9−9=90−9=81 Từ đó suy các phép chia: 18:9=2; 27:9=3; 36:9=4; 45:9=5; 54:9=6; 63:9=7; 72:9=8; 81:9=9
Vậy kết quả hai bảng trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, và 2 đội múa rồng có 18 người.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (lấy bảng nhân 10 rồi bớt đi chính số đó) vì tính nhanh trực tiếp từng ô, không phải cộng liên tiếp nhiều bước dễ nhầm khi bảng dài tới 9×9.
Đáp số.a) 18 người. b) Bảng nhân 9 đủ là 9;18;27;36;45;54;63;72;81;90; bảng chia 9 đủ là 1;2;3;4;5;6;7;8;9;10.
Sai lầm thường gặp.Có bạn cộng thêm 8 thay vì 9 khi điền bảng (nhớ nhầm sang bảng nhân 8 vừa học bài trước), khiến cả dãy từ 9×3 trở đi bị lệch hết.
🚀 Mở rộng.Nếu có 3 đội múa rồng thay vì 2 đội thì tất cả có bao nhiêu người?
Bài 2 · Hoạt động · Bài 1★Trang 37— Tính nhẩm dựa vào bảng nhân 9 và tính chất nhân với 0
Hoạt động · Bài 1 (trang 37). Tính nhẩm. a) 9×1; 9×4; 9×7 b) 9×2; 9×5; 9×8 c) 9×3; 9×6; 9×9 d) 9×10; 9×0; 0×9
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân 9: 9×1=9; 9×2=18; …; 9×9=81; 9×10=90.
Một số nhân với 0 (hoặc 0 nhân với một số) đều bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ toàn phép nhân với 9 (hoặc 9 nhân với các số) nên dấu hiệu nhận ra ngay là dùng bảng nhân 9 vừa học ở phần Khám phá. Riêng 9×0 và 0×9 là bẫy nhỏ — không nằm trong bảng nhân 9 thông thường mà phải nhớ quy tắc nhân với 0.
1Cách 1. Tra trực tiếp bảng nhân 9 vừa lập ở phần Khám phá
Định hướng. Mọi phép tính đều có dạng 9 nhân với một số từ 0 đến 10, nên chỉ cần tra lại bảng nhân 9 đã hoàn thành để đọc kết quả, riêng 9×0 và 0×9 dùng quy tắc nhân với 0.
a) 9×1=9; 9×4=36; 9×7=63 b) 9×2=18; 9×5=45; 9×8=72 c) 9×3=27; 9×6=54; 9×9=81 d) 9×10=90; 9×0=0; 0×9=0
Vậy kết quả tính nhẩm là a) 9;36;63; b) 18;45;72; c) 27;54;81; d) 90;0;0.
2Cách 2. Lấy bảng nhân 10 rồi bớt đi chính số đó (vì 9=10−1)
Định hướng. Với mọi phép 9×n (n khác 0), có thể tính nhanh bằng 10×n−n mà không cần thuộc lòng cả bảng, đỡ nhầm khi tính nhẩm nhanh.
a) 9×1=10−1=9; 9×4=40−4=36; 9×7=70−7=63 b) 9×2=20−2=18; 9×5=50−5=45; 9×8=80−8=72 c) 9×3=30−3=27; 9×6=60−6=54; 9×9=90−9=81 d) 9×10=100−10=90; 9×0=0; 0×9=0
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tra trực tiếp bảng nhân 9) vì đây là bài tính nhẩm ngay sau khi vừa lập xong bảng, tra bảng nhanh và chắc chắn hơn tính qua bước trung gian.
Đáp số.a) 9;36;63. b) 18;45;72. c) 27;54;81. d) 90;0;0.
Sai lầm thường gặp.Có bạn nhẩm 9×0=9 (nhầm với 9×1) — cần nhớ chắc số nào nhân với 0 cũng bằng 0.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 9×9 thành 9×11 (chưa có trong bảng) thì tính bằng cách nào cho nhanh?
Bài 3 · Hoạt động · Bài 2★★Trang 37— So sánh kết quả phép nhân, phép chia trong bảng nhân 9, bảng chia 9
Hoạt động · Bài 2 (trang 37). Hai phép tính nào dưới đây có cùng kết quả? Nhóm quả dưa hấu: 9×2; 45:9; 9×1; 54:9 Nhóm cái bát: 20:4; 2×3; 3×6; 18:2
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết hai phép tính có cùng kết quả hay không, phải tính ra giá trị cụ thể của từng phép tính rồi so sánh.
Bảng nhân 9, bảng chia 9 dùng để tính nhanh các phép tính có số 9.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai nhóm phép tính khác dạng (dưa hấu dùng bảng nhân 9 và bảng chia 9, bát dùng các bảng đã học trước) nên phải tính ra kết quả cụ thể của cả tám phép tính rồi mới ghép được cặp bằng nhau — không thể đoán bằng mắt vì hình dạng phép tính khác nhau.
1Cách 1. Tính lần lượt từng phép tính rồi ghép cặp bằng nhau
Định hướng. Tính giá trị của cả 8 phép tính ở hai nhóm, sau đó xếp các giá trị bằng nhau thành một cặp.
Vậy bốn cặp phép tính cùng kết quả là: 9×2 và 3×6 (cùng bằng 18); 45:9 và 20:4 (cùng bằng 5); 9×1 và 18:2 (cùng bằng 9); 54:9 và 2×3 (cùng bằng 6).
2Cách 2. Sắp xếp các kết quả theo thứ tự rồi tìm số trùng nhau
Định hướng. Thay vì ghép cặp ngay, liệt kê tất cả 8 kết quả thành một dãy số rồi tìm những số xuất hiện đúng 2 lần — mỗi cặp số trùng nhau chính là một cặp phép tính cùng kết quả.
Các kết quả tính được: 18,5,9,6,5,6,18,9 Số 18 xuất hiện ở 9×2 và 3×6 Số 5 xuất hiện ở 45:9 và 20:4 Số 9 xuất hiện ở 9×1 và 18:2 Số 6 xuất hiện ở 54:9 và 2×3
Vậy kết quả ghép cặp trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: mỗi quả dưa hấu nối đúng với một cái bát có cùng kết quả.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tính lần lượt rồi ghép cặp) vì làm đến đâu chắc đến đó, không phải nhớ lại cả dãy tám kết quả cùng lúc như Cách 2.
Sai lầm thường gặp.Có bạn thấy 54:9 và 45:9 đều có số 9 và số chia giống nhau nên vội nối hai phép tính này với nhau, quên mất phải tính ra kết quả rồi mới so sánh (thực ra 54:9=6 còn 45:9=5, không bằng nhau).
🚀 Mở rộng.Nếu thêm phép tính 27:3 vào nhóm cái bát thì nó sẽ nối được với phép tính nào ở nhóm quả dưa hấu?
Bài 4 · Luyện tập · Bài 1★★Trang 37— Điền số còn thiếu trong dãy số cách đều 9 đơn vị
Luyện tập · Bài 1 (trang 37). Nêu các số còn thiếu. a) 9,18,27,?,45,?,?,72,?,90 b) 90,81,72,?,?,45,?,27,?,9
Kiến thức cần nhớ
Trong bảng nhân 9, hai số liền nhau hơn kém nhau đúng 9 đơn vị.
Dãy số tăng dần thì cộng thêm 9 ở mỗi bước; dãy số giảm dần thì bớt đi 9 ở mỗi bước.
🧠 Phân tích tư duy
Các số đã cho ở dãy a) đều là các số trong bảng nhân 9 xếp tăng dần, còn dãy b) là đúng các số đó nhưng xếp giảm dần — dấu hiệu nhận ra là mỗi số hơn (hoặc kém) số liền trước đúng 9 đơn vị, nên chỉ cần cộng thêm hoặc bớt đi 9 để tìm số còn thiếu.
1Cách 1. Đếm thêm 9 (dãy a) hoặc đếm lùi 9 (dãy b) từ số liền trước
Định hướng. Nhận ra cả hai dãy đều là bảng nhân 9 nên chỉ cần cộng thêm 9 (dãy tăng dần) hoặc bớt đi 9 (dãy giảm dần) vào số liền trước để ra số còn thiếu.
Vậy a) dãy đủ là 9;18;27;36;45;54;63;72;81;90; b) dãy đủ là 90;81;72;63;54;45;36;27;18;9 — số cần điền lần lượt là 36;54;63;81 và 63;54;36;18.
2Cách 2. Đối chiếu với bảng nhân 9 đã thuộc
Định hướng. Vì cả hai dãy chỉ là bảng nhân 9 viết theo hai chiều tăng, giảm khác nhau, nên tra lại bảng nhân 9 đã lập ở phần Khám phá để điền trực tiếp, không cần cộng trừ từng bước.
Bảng nhân 9: 9×1=9, 9×2=18, 9×3=27, 9×4=36, 9×5=45, 9×6=54, 9×7=63, 9×8=72, 9×9=81, 9×10=90 Đối chiếu vị trí còn thiếu ở dãy a) là 9×4,9×6,9×7,9×9 nên điền 36;54;63;81 Đối chiếu vị trí còn thiếu ở dãy b) là 9×7,9×6,9×4,9×2 nên điền 63;54;36;18
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đếm thêm hoặc đếm lùi 9 từ số liền trước) vì làm tuần tự từng ô, không cần nhớ lại cả bảng nhân 9 cùng lúc.
Đáp số.a) 36,54,63,81. b) 63,54,36,18.
Sai lầm thường gặp.Có bạn đếm thêm (hoặc bớt) 8 thay vì 9, do quen tay với bảng nhân 8 vừa học bài trước, làm cả dãy sau đó bị lệch dần.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy chỉ cho biết hai số đầu 9;18 và độ dài dãy là 12 số, em có viết tiếp được cả dãy không?
Bài 5 · Luyện tập · Bài 2★★Trang 37— Tính giá trị qua hai bước theo sơ đồ mũi tên
Luyện tập · Bài 2 (trang 37). Số? 9×2?:3?
Kiến thức cần nhớ
Sơ đồ mũi tên yêu cầu tính lần lượt theo đúng thứ tự các phép tính được ghi trên mũi tên.
Kết quả của bước trước là số liệu đầu vào của bước sau.
🧠 Phân tích tư duy
Sơ đồ có hai mũi tên nối tiếp nhau (×2 rồi :3) nên dấu hiệu nhận ra là phải làm lần lượt từng bước theo đúng thứ tự mũi tên: lấy kết quả bước trước làm số bắt đầu cho bước sau, không được gộp tắt hay đổi thứ tự.
1Cách 1. Tính lần lượt theo đúng thứ tự hai mũi tên
Định hướng. Từ số 9, làm đúng phép tính ghi trên mũi tên thứ nhất trước (×2), lấy kết quả đó làm số bắt đầu cho mũi tên thứ hai (:3).
9×2=18 18:3=6
Vậy hai ô còn thiếu lần lượt là 18 và 6.
2Cách 2. Gộp hai phép tính thành một biểu thức rồi tính từ trái sang phải
Định hướng. Viết gộp cả hai bước thành một biểu thức duy nhất 9×2:3, quy tắc tính là làm lần lượt từ trái sang phải vì chỉ có nhân và chia cùng mức ưu tiên.
9×2:3=18:3=6
Vậy kết quả cuối cùng vẫn là 6, khớp với Cách 1; ô đầu tiên (9×2) vẫn phải ghi rõ là 18 theo đúng yêu cầu của sơ đồ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tính lần lượt theo từng mũi tên) vì đề bài yêu cầu điền đủ cả hai ô trống, làm từng bước sẽ không bỏ sót ô nào.
Đáp số.Ô thứ nhất: 18. Ô thứ hai: 6.
Sai lầm thường gặp.Có bạn tính luôn 9:3=3 rồi mới nhân 2 ra 6 — tuy trùng đáp số cuối cùng nhưng làm sai thứ tự mũi tên nên ô đầu tiên bị điền sai (phải là 18, không phải một số nào khác).
🚀 Mở rộng.Nếu đổi thứ tự hai mũi tên thành :3 trước rồi mới ×2 thì kết quả từng ô có thay đổi không?
Bài 6 · Luyện tập · Bài 3★★Trang 37— Tính rồi so sánh kết quả với 10, phân loại lớn hơn/bé hơn
Luyện tập · Bài 3 (trang 37). Những bông hoa nào ghi phép tính có kết quả: a) Lớn hơn 10? b) Bé hơn 10? Các bông hoa ghi: 54:9; 45:9; 9×5; 9×2; 90:9
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh một phép tính với một số, phải tính ra kết quả rồi mới so sánh.
"Lớn hơn 10" và "bé hơn 10" không bao gồm trường hợp bằng đúng 10.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có 5 bông hoa nhưng chỉ hỏi hai nhóm "lớn hơn 10" và "bé hơn 10" — dấu hiệu bẫy ở đây là có một kết quả đúng bằng 10 (90:9), không thuộc nhóm nào cả vì đề không hỏi "lớn hơn hoặc bằng" hay "bé hơn hoặc bằng", nên phải tính chính xác từng phép rồi so sánh cẩn thận, không đoán qua loa.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi so sánh với 10
Định hướng. Tính lần lượt kết quả của cả 5 bông hoa, sau đó so sánh từng kết quả với số 10 để xếp vào đúng nhóm.
54:9=6; 45:9=5; 9×5=45; 9×2=18; 90:9=10 So với 10: 6<10; 5<10; 45>10; 18>10; 10=10 (không lớn hơn cũng không bé hơn 10)
Vậy a) hai bông hoa có kết quả lớn hơn 10 là 9×5 và 9×2; b) hai bông hoa có kết quả bé hơn 10 là 54:9 và 45:9; riêng 90:9=10 không thuộc nhóm nào.
2Cách 2. Xếp cả 5 kết quả theo thứ tự từ bé đến lớn rồi nhìn vị trí của số 10
Định hướng. Sau khi tính xong 5 kết quả, sắp xếp chúng thành một dãy tăng dần; những số đứng trước số 10 trong dãy là nhóm bé hơn 10, những số đứng sau là nhóm lớn hơn 10.
5 kết quả tính được: 6,5,45,18,10 Xếp tăng dần: 5,6,10,18,45 Đứng trước 10: 5 và 6 (bé hơn 10) Đứng sau 10: 18 và 45 (lớn hơn 10)
Vậy kết quả phân loại trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (tính rồi so sánh trực tiếp với 10) vì chỉ có 5 số, so sánh trực tiếp nhanh hơn việc sắp xếp cả dãy.
Đáp số.a) Lớn hơn 10: 9×5(=45) và 9×2(=18). b) Bé hơn 10: 54:9(=6) và 45:9(=5). Riêng 90:9=10 không thuộc nhóm nào.
Sai lầm thường gặp.Có bạn xếp luôn 90:9=10 vào nhóm "lớn hơn 10" vì thấy 90 là số lớn nhất trong đề — nhưng phải tính ra 90:9=10 rồi so sánh, 10 không lớn hơn 10 nên không được xếp vào nhóm này.
🚀 Mở rộng.Nếu đề hỏi thêm bông hoa nào ghi phép tính có kết quả đúng bằng 10, em trả lời thế nào?
Bài 7 · Luyện tập · Bài 4★★Trang 37— Toán chia đều — tìm số lít trong mỗi can
Luyện tập · Bài 4 (trang 37). Chia đều 45 l nước mắm vào 9 cái can. Hỏi mỗi can có bao nhiêu lít nước mắm?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán chia đều: muốn tìm giá trị của mỗi phần bằng nhau, lấy tổng số chia cho số phần.
Bảng chia 9: 45:9=5.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số lít nước mắm (45 l) và số can chia đều (9 cái), hỏi mỗi can bao nhiêu lít — đây là dạng toán chia đều cơ bản, dấu hiệu nhận ra là từ "chia đều" nên lấy tổng số lít chia cho số can.
1Cách 1. Lấy tổng số lít chia cho số can (phép chia trực tiếp)
Định hướng. Vì đề cho "chia đều" 45 lít vào 9 can, mỗi can nhận được số lít bằng nhau, nên lấy 45 chia cho 9 để tìm số lít của một can.
Tóm tắt Tổng số nước mắm: 45 l Số can: 9 can Mỗi can: ? l
Bài giải Mỗi can có số lít nước mắm là: 45:9=5 (l) Đáp số: 5 l.
Vậy mỗi can có 5 lít nước mắm.
2Cách 2. Tính ngược bằng phép nhân (thử lại từ bảng nhân 9)
Định hướng. Vì 9×5=45, có thể tìm số lít mỗi can bằng cách hỏi: 9 nhân với số nào thì ra 45? Số đó chính là số lít của một can — đây là cách tính ngược từ bảng nhân 9 thay vì chia trực tiếp.
Ta cần tìm một số sao cho 9 nhân với số đó bằng 45. Vì 9×5=45 nên số cần tìm là 5
Vậy mỗi can có 5 lít nước mắm, đúng khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (phép chia trực tiếp 45:9) vì đề đã nói rõ "chia đều", làm phép chia luôn nhanh và đúng hướng nhất, không cần vòng qua phép nhân.
Đáp số.Mỗi can có 5 lít nước mắm.
Sai lầm thường gặp.Có bạn lấy 9:45 (đổi ngược số bị chia và số chia) rồi lúng túng không tính được — cần nhớ số lớn hơn (tổng số lít) luôn là số bị chia.
🚀 Mở rộng.Nếu chia đều 45 lít nước mắm vào 5 can thì mỗi can được bao nhiêu lít?
Bài 8 · Luyện tập · Bài 5★Trang 37— Toán tìm tổng số người khi biết số người mỗi thuyền và số thuyền
Luyện tập · Bài 5 (trang 37). Trên mỗi thuyền có 9 người. Hỏi trên 5 thuyền như vậy có bao nhiêu người?
Kiến thức cần nhớ
Khi có nhiều nhóm giống nhau, muốn tìm tổng số, lấy số lượng của một nhóm nhân với số nhóm.
Bảng nhân 9: 9×5=45.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số người ở mỗi thuyền (9 người) và số thuyền (5 chiếc) đều bằng nhau, hỏi tổng số người — dấu hiệu của dạng toán "số nhóm bằng nhau" nên dùng phép nhân: số người mỗi thuyền nhân với số thuyền.
1Cách 1. Nhân số người mỗi thuyền với số thuyền
Định hướng. Mỗi thuyền đều có 9 người, có tất cả 5 thuyền giống nhau, nên tổng số người bằng 9 được lấy 5 lần, tức là 9×5.
Tóm tắt Mỗi thuyền: 9 người Số thuyền: 5 thuyền Tất cả: ? người
Bài giải Trên 5 thuyền có số người là: 9×5=45 (người) Đáp số: 45 người.
Vậy trên 5 thuyền có 45 người.
2Cách 2. Cộng liên tiếp 5 số hạng bằng nhau
Định hướng. Phép nhân 9×5 chính là cộng 9 liên tiếp 5 lần; cách này giúp kiểm tra lại kết quả của phép nhân bằng một con đường tính khác hẳn.
9+9+9+9+9=45
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: trên 5 thuyền có 45 người.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (phép nhân 9×5) vì nhanh gọn một bước, trong khi cộng liên tiếp 5 số hạng dễ mất thời gian và dễ cộng nhầm khi số hạng nhiều.
Đáp số.Trên 5 thuyền có 45 người.
Sai lầm thường gặp.Có bạn lấy 9+5=14 (nhầm sang phép cộng) vì thấy đề có hai số 9 và 5 — cần đọc kỹ đề: "mỗi thuyền 9 người, có 5 thuyền như vậy" là dấu hiệu của phép nhân, không phải phép cộng hai số đó.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm 1 thuyền nữa (6 thuyền, vẫn 9 người mỗi thuyền) thì tất cả có bao nhiêu người?
Bài 9 · Luyện tập (tiếp) · Bài 1★★Trang 38— Tra bảng nhân, chia tổng hợp để tính nhanh phép nhân, phép chia
Luyện tập (trang 38) · Bài 1. a) Giới thiệu bảng nhân, chia (bảng 8 hàng × 10 cột, hàng là các thừa số 2 đến 9, cột là các thừa số 1 đến 10, ô trong bảng là tích tương ứng). Mẫu: 4×3=? — Từ số 4 ở cột 1 theo chiều mũi tên dóng sang phải. Từ số 3 ở hàng 1 theo chiều mũi tên dóng xuống. Hai mũi tên gặp nhau ở số 12. Ta có: 4×3=12. Mẫu: 42:6=? — Từ số 6 ở cột 1 theo chiều mũi tên dóng sang phải đến số 42. Từ số 42 theo chiều mũi tên dóng lên hàng 1 gặp số 7. Ta có: 42:6=7. b) Dựa vào bảng nhân, chia hãy tính: 4×6; 7×8; 15:3; 40:5.
Kiến thức cần nhớ
Bảng nhân, chia tổng hợp: ô giao giữa một hàng và một cột chính là tích của số đầu hàng và số đầu cột.
Muốn tìm thương, dò số bị chia trong bảng theo đúng hàng của số chia rồi dóng lên đọc số ở hàng đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng nhân, chia tổng hợp gộp chung mọi bảng đã học (2 đến 9) vào một bảng lớn, mẫu đã chỉ rõ cách dóng hàng — cột để tìm tích, và dóng ngược từ ô kết quả lên hàng đầu để tìm thương. Dấu hiệu nhận ra là chỉ cần xác định đúng hàng và cột chứa hai thừa số (hoặc số bị chia, số chia) rồi đọc kết quả, không cần tính tay.
1Cách 1. Tra bảng nhân, chia theo đúng mẫu đã hướng dẫn
Định hướng. Làm đúng theo mẫu: với phép nhân thì dóng hàng và cột gặp nhau tại tích; với phép chia thì dò trong hàng của số chia đến khi gặp số bị chia rồi dóng lên hàng đầu để đọc thương.
4×6: dòng 4, cột 6 gặp nhau ở 24 7×8: dòng 7, cột 8 gặp nhau ở 56 15:3: dò trong hàng 3 đến số 15, dóng lên gặp cột 5 40:5: dò trong hàng 5 đến số 40, dóng lên gặp cột 8
Vậy4×6=24; 7×8=56; 15:3=5; 40:5=8.
2Cách 2. Tính trực tiếp bằng bảng nhân đã thuộc, không cần tra bảng lớn
Định hướng. Vì các bảng nhân 4, 5, 7, 8 đã học ở các bài trước, có thể tính thẳng mà không cần dò qua bảng tổng hợp, cách này nhanh hơn khi đã thuộc bảng.
4×6=24 (bảng nhân 4, hoặc bảng nhân 6) 7×8=56 (bảng nhân 7, hoặc bảng nhân 8) 15:3=5 (vì 3×5=15) 40:5=8 (vì 5×8=40)
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: 24,56,5,8.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (tính trực tiếp bằng bảng nhân đã thuộc) vì nhanh hơn việc dò tay từng hàng cột trên một bảng lớn 8 hàng, 10 cột.
Đáp số.4×6=24; 7×8=56; 15:3=5; 40:5=8.
Sai lầm thường gặp.Có bạn dò nhầm hàng và cột khi tra bảng (ví dụ tìm 7×8 lại dò vào hàng 8 cột 7 lệch một ô so với vị trí đúng), khiến đọc sai kết quả dù bảng không sai.
🚀 Mở rộng.Dùng bảng nhân, chia tổng hợp này, em tra được nhanh kết quả của 9×9 và 72:8 không?
Bài 10 · Luyện tập (tiếp) · Bài 2★★Trang 38— Tìm tích khi biết hai thừa số; tìm thương khi biết số bị chia và số chia
Luyện tập (trang 38) · Bài 2. Số? a) Bảng: Thừa số 7, 9, 8 — Thừa số 6, 5, 7 — Tích 42, ?, ? b) Bảng: Số bị chia 54, 48, 63 — Số chia 6, 8, 9 — Thương 9, ?, ?
Kiến thức cần nhớ
Tích của một phép nhân bằng tích của hai thừa số: Thừa số × Thừa số = Tích.
Thương của một phép chia bằng Số bị chia : Số chia.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng a) cho sẵn ví dụ 7×6=42 ở cột đầu để làm mẫu cách đọc bảng theo cột; bảng b) cũng cho sẵn 54:9=9... không, cho 54:6=9 ở cột đầu. Dấu hiệu nhận ra là mỗi cột là một phép tính độc lập: cột a) nhân hai thừa số, cột b) lấy số bị chia chia cho số chia.
1Cách 1. Nhân (hoặc chia) trực tiếp hai số ở mỗi cột
Định hướng. Mỗi cột của bảng là một phép tính riêng: ở bảng a) nhân hai thừa số cùng cột, ở bảng b) lấy số bị chia chia cho số chia cùng cột.
a) Cột 1: 7×6=42 (đã cho, để đối chiếu mẫu) Cột 2: 9×5=45 Cột 3: 8×7=56 b) Cột 1: 54:6=9 (đã cho, để đối chiếu mẫu) Cột 2: 48:8=6 Cột 3: 63:9=7
Vậy a) Tích còn thiếu là 45 và 56; b) Thương còn thiếu là 6 và 7.
2Cách 2. Dùng bảng nhân, chia tổng hợp ở Bài 1 để tra kết quả
Định hướng. Thay vì tính tay, tra lại bảng nhân, chia tổng hợp vừa dùng ở Bài 1 (trang 38): dò đúng hàng và cột chứa hai thừa số để đọc tích, hoặc dò số bị chia trong hàng của số chia để đọc thương.
9×5: dòng 9, cột 5 (hoặc dòng 5, cột 9) gặp nhau ở 45 8×7: dòng 8, cột 7 gặp nhau ở 56 48:8: dò hàng 8 đến số 48, dóng lên gặp cột 6 63:9: dò hàng 9 đến số 63, dóng lên gặp cột 7
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: Tích là 45,56; Thương là 6,7.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (nhân, chia trực tiếp) vì bảng chỉ có vài ô, tính tay nhanh hơn phải dò qua bảng lớn.
Đáp số.a) Tích: 42,45,56. b) Thương: 9,6,7.
Sai lầm thường gặp.Có bạn ở bảng b) lấy Số chia chia cho Số bị chia (ví dụ 8:48) do đọc ngược thứ tự hai hàng trong bảng — cần nhớ luôn lấy Số bị chia (số lớn, ở hàng trên) chia cho Số chia (ở hàng dưới).
🚀 Mở rộng.Nếu bảng a) có thêm cột Thừa số 6 và Thừa số 9 thì Tích tương ứng là bao nhiêu?
Bài 11 · Luyện tập (tiếp) · Bài 3★Trang 38— Toán tìm tổng số quả khi biết số quả mỗi túi và số túi
Luyện tập (trang 38) · Bài 3. Mỗi túi có 9 quả cam. Hỏi 4 túi như vậy có bao nhiêu quả cam?
Kiến thức cần nhớ
Khi có nhiều nhóm giống nhau, muốn tìm tổng số, lấy số lượng của một nhóm nhân với số nhóm.
Bảng nhân 9: 9×4=36.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số quả cam ở mỗi túi (9 quả) và số túi (4 túi) đều là các nhóm bằng nhau, hỏi tổng số quả cam — dấu hiệu của phép nhân: số quả mỗi túi nhân với số túi.
1Cách 1. Nhân số quả mỗi túi với số túi
Định hướng. Mỗi túi đều có 9 quả cam, có 4 túi giống nhau, nên tổng số quả cam bằng 9 được lấy 4 lần, tức là 9×4.
Bài giải 4 túi có số quả cam là: 9×4=36 (quả) Đáp số: 36 quả cam.
Vậy 4 túi có 36 quả cam.
2Cách 2. Cộng liên tiếp 4 số hạng bằng nhau
Định hướng. Phép nhân 9×4 chính là cộng 9 liên tiếp 4 lần, dùng để kiểm tra lại kết quả bằng một con đường tính khác.
9+9+9+9=36
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: 4 túi có 36 quả cam.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (phép nhân 9×4) vì nhanh gọn một bước, ít khả năng cộng nhầm hơn cộng liên tiếp 4 số hạng.
Đáp số.4 túi có 36 quả cam.
Sai lầm thường gặp.Có bạn lấy 9+4=13 (nhầm sang phép cộng hai số trong đề) — cần đọc kỹ đề: "mỗi túi 9 quả, có 4 túi như vậy" là dấu hiệu của phép nhân, không phải cộng hai số đó với nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm 1 túi nữa (5 túi, vẫn 9 quả mỗi túi) thì tất cả có bao nhiêu quả cam?
Bài 12 · Luyện tập (tiếp) · Bài 4★★★Trang 38— Phân tích một số thành tích hai thừa số thoả điều kiện cho trước
Luyện tập (trang 38) · Bài 4. Tìm hai số lớn hơn 1 và có tích là 18.
Kiến thức cần nhớ
Một số có thể viết thành tích của nhiều cặp thừa số khác nhau (phân tích thành tích).
"Lớn hơn 1" nghĩa là số đó phải từ 2 trở lên, không được là 1.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho biết trước hai thừa số nào, chỉ biết tích bằng 18 và cả hai số phải lớn hơn 1 — dấu hiệu nhận ra là phải liệt kê mọi cặp thừa số có tích bằng 18 rồi loại bỏ những cặp có số bằng 1 (vì đề yêu cầu "lớn hơn 1"), đây là bẫy dễ quên của bài.
1Cách 1. Liệt kê mọi cặp thừa số có tích bằng 18 rồi chọn cặp thoả điều kiện
Định hướng. Dựa vào bảng nhân đã học, tìm tất cả các cặp số nhân với nhau ra 18, sau đó loại bỏ cặp có số bằng 1 vì đề yêu cầu cả hai số đều lớn hơn 1.
1×18=18 (loại vì có số 1, không lớn hơn 1) 2×9=18 (cả hai số đều lớn hơn 1, được nhận) 3×6=18 (cả hai số đều lớn hơn 1, được nhận)
Vậy hai số lớn hơn 1 và có tích là 18 là: 2 và 9, hoặc 3 và 6.
2Cách 2. Thử lần lượt từng số từ 2 trở lên xem có chia hết 18 hay không
Định hướng. Lần lượt lấy 18 chia cho các số 2;3;4;5;6,…; nếu chia hết thì được một cặp thừa số hợp lệ (miễn kết quả cũng lớn hơn 1).
18:2=9 (chia hết, được cặp 2 và 9) 18:3=6 (chia hết, được cặp 3 và 6) 18:4 không chia hết 18:5 không chia hết 18:6=3 (trùng với cặp đã tìm ở trên, chỉ đổi thứ tự)
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: hai cặp số thoả điều kiện là 2 và 9, hoặc 3 và 6.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (liệt kê từ bảng nhân đã thuộc) vì bảng nhân 9 và bảng nhân 3, 6 đã học rất quen, tìm cặp thừa số nhanh hơn phải thử chia lần lượt.
Đáp số.Hai số lớn hơn 1 và có tích là 18 là: 2 và 9, hoặc 3 và 6.
Sai lầm thường gặp.Có bạn chỉ tìm được một cặp 2 và 9 rồi dừng lại ngay, quên rằng đề không giới hạn chỉ một đáp số — còn thiếu cặp 3 và 6 cũng thoả mãn.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi đề thành "tìm hai số lớn hơn 1 và có tích là 24" thì có bao nhiêu cặp số thoả mãn?