Bài 1 · Bài 1 (Tiết 1)★Trang 7— Tính nhẩm phép cộng, phép trừ trong phạm vi 1000 (số tròn chục, tròn trăm)
Bài 1 (trang 7, Tiết 1). Tính nhẩm. a) 60+20=? 80−60=? 80−20=? b) 500+300=? 800−500=? 800−300=? c) 900+100=? 1000−900=? 1000−100=?
Kiến thức cần nhớ
Số tròn chục, tròn trăm cộng trừ với nhau: nhẩm theo đơn vị chục hoặc trăm, ví dụ 6 chục cộng 2 chục bằng 8 chục.
Trong một nhóm ba phép tính (một phép cộng, hai phép trừ), nếu số hạng cộng số hạng bằng tổng thì tổng trừ đi số hạng này sẽ ra số hạng kia.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu a, b, c gồm một phép cộng và hai phép trừ được tạo ra từ chính phép cộng đó (tổng trừ đi số hạng này thì ra số hạng kia), nên chỉ cần nhẩm đúng phép cộng đầu tiên là suy ra được hai phép trừ còn lại mà không phải tính riêng từng phép. Các số đều là số tròn chục hoặc tròn trăm nên nhẩm theo đơn vị chục, trăm là nhanh nhất.
1Cách 1. Nhẩm theo đơn vị chục, đơn vị trăm
Định hướng. Đưa mỗi số tròn chục, tròn trăm về đơn vị chục hoặc trăm rồi cộng, trừ như những số có một chữ số, sau đó thêm lại các chữ số 0.
a) 6 chục cộng 2 chục bằng 8 chục, nên 60+20=80 8 chục trừ 6 chục bằng 2 chục, nên 80−60=20 8 chục trừ 2 chục bằng 6 chục, nên 80−20=60 b) 5 trăm cộng 3 trăm bằng 8 trăm, nên 500+300=800 8 trăm trừ 5 trăm bằng 3 trăm, nên 800−500=300 8 trăm trừ 3 trăm bằng 5 trăm, nên 800−300=500 c) 9 trăm cộng 1 trăm bằng 10 trăm, nên 900+100=1000 10 trăm trừ 9 trăm bằng 1 trăm, nên 1000−900=100 10 trăm trừ 1 trăm bằng 9 trăm, nên 1000−100=900
Vậy a) 80; 20; 60. b) 800; 300; 500. c) 1000; 100; 900.
2Cách 2. Suy ra hai phép trừ từ một phép cộng đã tính
Định hướng. Trong mỗi câu chỉ cần nhẩm đúng phép cộng đầu tiên; hai phép trừ còn lại chính là tổng trừ đi từng số hạng, nên lấy ngay kết quả phép cộng để suy ra mà không cần nhẩm lại từ đầu.
a) 60+20=80, nên 80−60=20 và 80−20=60 b) 500+300=800, nên 800−500=300 và 800−300=500 c) 900+100=1000, nên 1000−900=100 và 1000−100=900
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 80; 20; 60. b) 800; 300; 500. c) 1000; 100; 900.
3Cách 3. Đặt tính rồi tính để kiểm tra lại
Định hướng. Với những phép chưa quen nhẩm nhanh, có thể đặt tính theo cột dọc rồi so sánh với kết quả nhẩm ở Cách 1 để tự kiểm tra.
60+2080 cho biết 60+20=80 800−500300 cho biết 800−500=300 1000−100900 cho biết 1000−100=900 Các phép còn lại đặt tính tương tự, kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1.
Vậy đặt tính cũng cho cùng kết quả như hai cách trên, khẳng định các đáp số đã đúng.
Nhận xét. Đặt tính chắc chắn nhưng chậm hơn hẳn hai cách nhẩm ở trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: chỉ cần nhẩm một phép cộng trong mỗi câu là suy ra ngay hai phép trừ còn lại, nhanh gấp đôi so với tính riêng từng phép.
Đáp số.a) 80; 20; 60. b) 800; 300; 500. c) 1000; 100; 900.
Sai lầm thường gặp.Nhầm '8 chục' thành '80' rồi viết sai kết quả của 60+20, hoặc quên rằng 900+100 tròn sang hàng nghìn nên viết sai thành 990 thay vì 1000.
🚀 Mở rộng.Thử nhẩm nhanh nhóm ba phép tính 700+200, 900−700, 900−200 theo đúng cách suy luận ở Cách 2.
Bài 2 · Bài 2 (Tiết 1)★Trang 7— Đặt tính rồi tính phép cộng, phép trừ số có hai, ba chữ số (có nhớ)
Bài 2 (trang 7, Tiết 1). Đặt tính rồi tính: a) 47+53 và 100−35 b) 275+18 và 482−247
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau, cộng hoặc trừ lần lượt từ phải sang trái.
Phép trừ có chữ số bị trừ bằng 0 (như 100) phải mượn liên tiếp qua các hàng bên trái.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều phải đặt tính theo cột dọc; 47+53 và 275+18 là phép cộng có nhớ ở hàng đơn vị, còn 100−35 và 482−247 là phép trừ có nhớ. Riêng 100−35 khó nhất bài vì số bị trừ có hai chữ số 0 liền nhau nên phải mượn liên tiếp qua hai hàng.
1Cách 1. Đặt tính theo cột dọc
Định hướng. Viết các chữ số cùng hàng thẳng cột, thực hiện cộng hoặc trừ lần lượt từ hàng đơn vị sang hàng chục, hàng trăm, nhớ hoặc mượn đúng chỗ.
47+531007 cộng 3 bằng 10, viết 0 nhớ 1; 4 cộng 5 bằng 9, thêm 1 bằng 10, viết 10. Vậy 47+53=100 275+182935 cộng 8 bằng 13, viết 3 nhớ 1; 7 cộng 1 bằng 8, thêm 1 bằng 9; hạ 2. Vậy 275+18=293 100−35650 không trừ được 5, mượn 1 chục thành 10 trừ 5 bằng 5, viết 5 nhớ 1; hàng chục còn lại là 0 đã cho mượn, không trừ được 3, mượn 1 trăm thành 9 trừ 3 bằng 6, viết 6. Vậy 100−35=65 482−2472352 không trừ được 7, mượn 1 chục thành 12 trừ 7 bằng 5, viết 5 nhớ 1; 8 bớt 1 còn 7, 7 trừ 4 bằng 3; 4 trừ 2 bằng 2. Vậy 482−247=235
Vậy47+53=100; 275+18=293; 100−35=65; 482−247=235.
2Cách 2. Tách số tròn chục, tròn trăm để tính nhẩm
Định hướng. Tách một số hạng thành hai phần sao cho cộng hoặc trừ với phần đầu ra số tròn chục, tròn trăm, rồi tính tiếp với phần còn lại.
Bài 3 · Bài 3 (Tiết 1)★Trang 7— Giải bài toán có lời văn bằng phép cộng, phép trừ trong phạm vi 1000 (tìm tổng và tìm hiệu)
Bài 3 (trang 7, Tiết 1). Con lợn cân nặng 75 kg, con chó cân nặng 25 kg. Hỏi: a) Con lợn và con chó cân nặng tất cả bao nhiêu ki-lô-gam? b) Con chó nhẹ hơn con lợn bao nhiêu ki-lô-gam?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng cân nặng của hai con vật, ta lấy cân nặng con này cộng với cân nặng con kia.
Muốn biết con nào nhẹ hơn bao nhiêu, ta lấy cân nặng con nặng hơn trừ đi cân nặng con nhẹ hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cân nặng của hai con vật rồi hỏi hai điều khác nhau: câu a hỏi tổng cân nặng (dùng phép cộng), câu b hỏi phần chênh lệch (dùng phép trừ) — cùng hai số 75 và 25 nhưng phải chọn đúng phép tính theo đúng câu hỏi, không được làm gộp hay nhầm phép.
1Cách 1. Tính trực tiếp theo tóm tắt
Định hướng. Đọc kĩ hai câu hỏi: câu a hỏi tổng nên dùng phép cộng, câu b hỏi phần nhẹ hơn nên dùng phép trừ, rồi trình bày bài giải theo đúng tóm tắt.
Tóm tắt Con lợn: 75 kg Con chó: 25 kg Cả hai con: ? kg Con chó nhẹ hơn con lợn: ? kg
Bài giải Con lợn và con chó cân nặng tất cả số ki-lô-gam là: 75+25=100 (kg) Con chó nhẹ hơn con lợn số ki-lô-gam là: 75−25=50 (kg) Đáp số: a) 100 kg; b) 50 kg.
Vậy con lợn và con chó nặng tất cả 100 kg, con chó nhẹ hơn con lợn 50 kg.
2Cách 2. Dùng sơ đồ so sánh để nhìn ra ngay phần chênh lệch
Định hướng. Vẽ hai đoạn thẳng biểu diễn cân nặng con lợn và con chó cùng bắt đầu từ một điểm; đoạn con lợn dài hơn đoạn con chó đúng phần hiệu, nhìn sơ đồ là đọc ra được ngay số chênh lệch mà không cần đặt tính.
Nhìn sơ đồ: đoạn con lợn dài hơn đoạn con chó đúng phần mang tên "Hiệu", phần đó dài 50 kg, nên 75−25=50 (kg) Ghép hai đoạn nối tiếp nhau (đoạn con lợn nối thêm đoạn con chó) được tổng chiều dài ứng với 75+25=100 (kg) Đáp số: a) 100 kg; b) 50 kg.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: tổng 100 kg, hiệu 50 kg.
Nhận xét. Sơ đồ giúp thấy ngay số nào nặng hơn và nặng hơn bao nhiêu mà không cần tính trước.
3Cách 3. Dùng quan hệ số lớn bằng số bé cộng hiệu
Định hướng. Vì con lợn nặng hơn con chó nên con lợn bằng con chó cộng thêm phần hiệu; từ đó tổng cân nặng hai con bằng hai lần cân nặng con chó cộng thêm hiệu, không cần cộng trực tiếp 75 với 25.
Con chó nhẹ hơn con lợn số ki-lô-gam là: 75−25=50 (kg) Con lợn và con chó cân nặng tất cả số ki-lô-gam là: 25+25+50=100 (kg) Đáp số: a) 100 kg; b) 50 kg.
Vậy kết quả vẫn giống hai cách trên: tổng 100 kg, hiệu 50 kg.
Nhận xét. Cách này hữu ích khi đề chỉ cho biết số bé và hiệu mà không cho trực tiếp số lớn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: trình bày Tóm tắt - Bài giải - Đáp số đầy đủ, chấm điểm rõ ràng từng bước.
Đáp số.a) 100 kg. b) 50 kg.
Sai lầm thường gặp.Nhầm câu hỏi: lấy 75−25 để trả lời câu a (hỏi tổng) hoặc lấy 75+25 để trả lời câu b (hỏi hiệu).
🚀 Mở rộng.Thử đổi số liệu: con mèo nặng 4 kg, con thỏ nặng 3 kg, tính lại tổng và hiệu cân nặng hai con vật đó.
Bài 4 · Bài 4 (Tiết 1)★Trang 7— So sánh kết quả nhiều phép tính cộng, trừ trong phạm vi 1000 để chọn đáp án đúng
Bài 4 (trang 7, Tiết 1). Chọn câu trả lời đúng. Phép tính ghi ở hình nào có kết quả lớn nhất? Hình tam giác ghi phép tính 225+38. Hình tròn ghi phép tính 281−19. Hình chữ nhật ghi phép tính 125+161. A. Hình tam giác. B. Hình tròn. C. Hình chữ nhật.
Kiến thức cần nhớ
Tính kết quả từng phép tính rồi so sánh các số có ba chữ số theo hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Ba hình ghi ba phép tính khác nhau (hai phép cộng và một phép trừ); phải tính ra kết quả của cả ba phép rồi mới so sánh được, không thể đoán hình nào lớn nhất chỉ bằng cách nhìn các số hạng.
1Cách 1. Tính cả ba phép rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Tính chính xác kết quả của cả ba phép tính, sau đó so sánh ba số có ba chữ số để tìm số lớn nhất.
225+38=263 (hình tam giác) 281−19=262 (hình tròn) 125+161=286 (hình chữ nhật) So sánh: 262 bé hơn 263, 263 bé hơn 286
Vậy hình chữ nhật có kết quả lớn nhất. Chọn C.
2Cách 2. Ước lượng để loại bớt trước khi tính chính xác
Định hướng. Nhìn qua các số để ước lượng: 125+161 gần bằng 125+160=285, lớn hơn hẳn hai phép kia (đều quanh 260), nên chỉ cần tính chính xác phép này để chắc chắn, đỡ mất công tính hết cả ba phép thật kỹ.
Ước lượng: 225+38 và 281−19 đều xấp xỉ 260, còn 125+161 xấp xỉ 285, rõ ràng lớn hơn hẳn Tính chính xác: 125+161=286
Vậy hình chữ nhật có kết quả lớn nhất, chọn C giống Cách 1 nhưng nhanh hơn.
3Cách 3. So sánh lần lượt từng cặp hai hình một
Định hướng. Không tính hết một lúc mà so sánh dần từng cặp hai hình, giữ lại hình có kết quả lớn hơn rồi so tiếp với hình còn lại — giống cách chọn ra người cao nhất bằng cách so sánh từng đôi một.
225+38=263 và 281−19=262: vì 263 lớn hơn 262 nên hình tam giác hơn hình tròn 125+161=286 so với 263 của hình tam giác: vì 286 lớn hơn 263 nên hình chữ nhật hơn hình tam giác
Vậy hình chữ nhật thắng cả hai lần so sánh nên có kết quả lớn nhất, chọn C.
Nhận xét. Cả ba cách đều cho cùng một đáp án C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: ước lượng trước để biết ngay hình chữ nhật lớn hơn hẳn, đỡ mất thời gian tính chính xác cả ba phép.
Đáp số.Chọn C. Hình chữ nhật (vì 125+161=286 là kết quả lớn nhất).
Sai lầm thường gặp.Chỉ tính hai phép rồi vội chọn mà quên tính phép còn lại, hoặc so sánh nhầm 262 với 263 vì hai số khá giống nhau.
🚀 Mở rộng.Thử tự đặt thêm một hình thứ tư ghi phép tính 260−15 rồi so sánh lại xem hình nào có kết quả lớn nhất trong bốn hình.
Bài 5 · Bài 1 (Tiết 2)★Trang 8— Tìm tổng, tìm hiệu qua bảng số liệu (gọi tên thành phần phép tính)
Bài 1 (trang 8, Tiết 2). Số? a) Tìm tổng:
Số hạng
216
308
451
Số hạng
432
327
173
Tổng
?
?
?
b) Tìm hiệu:
Số bị trừ
456
527
634
Số trừ
231
342
208
Hiệu
?
?
?
Kiến thức cần nhớ
Tổng bằng số hạng cộng số hạng.
Hiệu bằng số bị trừ trừ đi số trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng chỉ cho biết tên hai thành phần (số hạng - số hạng hoặc số bị trừ - số trừ) mà không viết phép tính đầy đủ, nên phải nhớ đúng quy tắc gọi tên: tổng bằng số hạng cộng số hạng, hiệu bằng số bị trừ trừ đi số trừ, rồi mới đặt tính được.
1Cách 1. Đặt tính theo cột dọc từng phép
Định hướng. Đặt tính rồi tính lần lượt sáu phép tính theo đúng quy tắc: tổng là số hạng cộng số hạng, hiệu là số bị trừ trừ đi số trừ.
Vậy a) Tổng: 648; 635; 624. b) Hiệu: 225; 185; 426.
2Cách 2. Tách số tròn trăm để tính nhẩm nhanh
Định hướng. Cộng hoặc trừ riêng phần trăm với phần trăm, phần chục-đơn vị với phần chục-đơn vị, rồi cộng hai kết quả lại — tránh phải đặt tính cả sáu phép.
Bài 6 · Bài 2 (Tiết 2)★Trang 8— Thực hiện liên tiếp hai phép tính theo sơ đồ mũi tên (Số?)
Bài 2 (trang 8, Tiết 2). Số? Thực hiện phép tính theo chiều mũi tên rồi điền kết quả vào ô trống còn thiếu. Dãy 1: bắt đầu từ 34, cộng 48 được ô trống thứ nhất, rồi trừ 27 được ô trống thứ hai. Dãy 2: bắt đầu từ 100, trừ 42 được ô trống thứ nhất, rồi trừ 33 được ô trống thứ hai.
Kiến thức cần nhớ
Đọc đúng phép tính ghi trên mỗi mũi tên (cộng hay trừ, với số nào).
Kết quả của ô trước là số bắt đầu để tính ô sau, làm tuần tự từ trái qua phải.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi dãy có ba ô nối bằng hai mũi tên; số ở ô đầu đã cho sẵn, phải làm đúng phép tính ghi trên mũi tên thứ nhất để ra ô thứ hai, rồi lấy chính kết quả đó làm đúng phép tính ghi trên mũi tên thứ hai để ra ô thứ ba — làm sai thứ tự hoặc quên dùng kết quả vừa tính sẽ ra sai cả hai ô.
1Cách 1. Tính tuần tự từng bước theo đúng thứ tự mũi tên
Định hướng. Làm đúng mũi tên thứ nhất trước để ra ô thứ hai, sau đó lấy ngay số vừa tìm được làm tiếp mũi tên thứ hai để ra ô thứ ba.
Dãy 1: 34+48=82 (ô thứ nhất); 82−27=55 (ô thứ hai) Dãy 2: 100−42=58 (ô thứ nhất); 58−33=25 (ô thứ hai)
Vậy Dãy 1: 82; 55. Dãy 2: 58; 25.
2Cách 2. Gộp hai bước thành một biểu thức rồi tính
Định hướng. Khi hai mũi tên liên tiếp cùng là phép trừ, có thể gộp hai số trừ thành một số trừ duy nhất rồi trừ một lần; khi một cộng một trừ, có thể tính gộp phần cộng trừ ở giữa trước.
Vậy ô thứ hai của Dãy 1 vẫn là 55, của Dãy 2 vẫn là 25, giống Cách 1; còn ô thứ nhất lấy trực tiếp từ Cách 1 (82 và 58).
Nhận xét. Cách 2 chỉ nhanh khi cần tìm ô cuối cùng, còn muốn biết cả ô giữa vẫn phải làm như Cách 1.
3Cách 3. Tính ngược từ ô cuối cùng để kiểm tra
Định hướng. Đi ngược chiều mũi tên: từ ô cuối cùng, làm phép tính ngược lại với phép tính ghi trên mũi tên để lần về ô liền trước, rồi tiếp tục lần về ô đầu tiên để tự kiểm tra kết quả.
Dãy 1: từ 55, làm ngược phép trừ 27 bằng phép cộng: 55+27=82 (khớp ô thứ nhất); từ 82, làm ngược phép cộng 48 bằng phép trừ: 82−48=34 (khớp ô ban đầu) Dãy 2: từ 25, làm ngược phép trừ 33 bằng phép cộng: 25+33=58 (khớp ô thứ nhất); từ 58, làm ngược phép trừ 42 bằng phép cộng: 58+42=100 (khớp ô ban đầu)
Vậy đi ngược cũng cho đúng 82; 55 ở Dãy 1 và 58; 25 ở Dãy 2, khẳng định Cách 1 đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 với dãy 2: gộp 42+33=75 rồi tính 100−75=25 một lần, nhanh và ít khả năng cộng trừ nhầm hơn tính hai bước riêng lẻ.
Đáp số.Dãy 1: 82; 55. Dãy 2: 58; 25.
Sai lầm thường gặp.Ở dãy 2, nhiều bạn đặt sai dấu ngoặc khi gộp, tính thành 100−(42−33)=91 thay vì 100−(42+33)=25.
🚀 Mở rộng.Thử tự vẽ thêm một dãy thứ ba bắt đầu từ 90, cộng 25 rồi trừ 40, tính xem hai ô trống bằng bao nhiêu.
Bài 7 · Bài 3 (Tiết 2)★★Trang 8— So sánh kết quả nhiều phép tính cộng, trừ trong phạm vi 1000 (tìm lớn nhất, bé nhất, bằng nhau)
Bài 3 (trang 8, Tiết 2). Viết A, B, C, D, E thích hợp vào chỗ chấm. Năm bông hoa ghi các phép tính: Bông hoa A: 125+35. Bông hoa B: 168+103. Bông hoa C: 472−317. Bông hoa D: 392−125. Bông hoa E: 270−110. a) Bông hoa …… ghi phép tính có kết quả lớn nhất. b) Bông hoa …… ghi phép tính có kết quả bé nhất. c) Hai bông hoa …… và …… ghi hai phép tính có kết quả bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Tính đúng cả năm phép tính trước khi so sánh.
So sánh số có ba chữ số theo hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị; hai số bằng nhau thì cả ba hàng đều giống nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ cả năm phép tính rồi mới so sánh được; đề còn hỏi thêm ý c) tìm hai bông hoa có kết quả bằng nhau, nên sau khi tính xong cần sắp xếp các kết quả theo thứ tự để dễ nhận ra số nào trùng nhau.
1Cách 1. Tính cả năm phép rồi sắp xếp theo thứ tự
Định hướng. Tính chính xác kết quả của cả năm bông hoa, rồi sắp xếp năm số đó theo thứ tự từ bé đến lớn để nhìn ra số lớn nhất, số bé nhất và hai số bằng nhau.
Bông hoa A: 125+35=160 Bông hoa B: 168+103=271 Bông hoa C: 472−317=155 Bông hoa D: 392−125=267 Bông hoa E: 270−110=160 Sắp xếp: 155 bé hơn 160, 160 bằng 160, 160 bé hơn 267, 267 bé hơn 271
Vậy a) Bông hoa B lớn nhất. b) Bông hoa C bé nhất. c) Bông hoa A và bông hoa E bằng nhau.
2Cách 2. Ước lượng để nhóm nhanh trước khi tính chính xác
Định hướng. Ước lượng nhanh từng phép để đoán trước bông hoa nào có khả năng lớn nhất, bé nhất, sau đó chỉ cần tính chính xác những phép còn nghi ngờ (như A và E có vẻ gần bằng nhau).
Ước lượng: B (168+103) xấp xỉ 270, lớn nhất trong năm số; C (472−317) xấp xỉ 155, bé nhất trong năm số Tính chính xác A và E vì có vẻ gần bằng nhau: 125+35=160 và 270−110=160
Vậy kết quả giống Cách 1: B lớn nhất, C bé nhất, A và E bằng nhau, nhưng làm nhanh hơn.
3Cách 3. So sánh từng cặp theo kiểu đấu loại
Định hướng. So sánh lần lượt từng cặp hai bông hoa một, giữ lại bông hoa có kết quả lớn hơn (hoặc bé hơn) rồi so tiếp với bông hoa khác cho đến khi tìm ra số lớn nhất và số bé nhất.
So A (160) và B (271): B lớn hơn, giữ B So B (271) và D (267): B vẫn lớn hơn, B dẫn đầu tìm lớn nhất So C (155) với các số còn lại: 155 bé hơn cả 160, 267, 271 nên C bé nhất So A (160) và E (160): bằng nhau
Vậy kết quả giống hệt hai cách trên: B lớn nhất, C bé nhất, A và E bằng nhau.
Nhận xét. Cách 3 dễ bỏ sót một cặp nếu không so sánh đủ, nên Cách 1 chắc chắn hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính đủ cả năm kết quả rồi sắp xếp một lần theo thứ tự, tránh bỏ sót phép so sánh nào như khi làm theo từng cặp ở Cách 3.
Đáp số.a) Bông hoa B (271). b) Bông hoa C (155). c) Bông hoa A và bông hoa E (đều bằng 160).
Sai lầm thường gặp.Tính đúng cả năm kết quả nhưng quên trả lời ý c), hoặc nhầm 160 của bông hoa A với 168 của phép tính bông hoa B vì hai số khá giống nhau.
🚀 Mở rộng.Thử tự đặt thêm bông hoa F ghi phép tính 310−150 rồi so sánh xem bông hoa nào bây giờ mới là lớn nhất.
Bài 8 · Bài 4 (Tiết 2)★Trang 8— Giải bài toán có lời văn bằng phép trừ rồi phép cộng (ít hơn, tổng hai buổi)
Bài 4 (trang 8, Tiết 2). Một cửa hàng buổi sáng bán được 100 lít nước mắm, buổi chiều bán được ít hơn buổi sáng 25 lít nước mắm. Hỏi: a) Buổi chiều cửa hàng bán được bao nhiêu lít nước mắm? b) Cả hai buổi cửa hàng bán được bao nhiêu lít nước mắm?
Kiến thức cần nhớ
Buổi chiều bán ít hơn buổi sáng nghĩa là lấy số lít buổi sáng trừ đi phần ít hơn.
Tổng số lít cả hai buổi bằng số lít buổi sáng cộng số lít buổi chiều.
🧠 Phân tích tư duy
Phải làm đúng thứ tự hai bước: tính số lít buổi chiều trước (dùng phép trừ vì "ít hơn"), rồi mới lấy kết quả đó cộng với số lít buổi sáng để ra tổng cả hai buổi — nếu tính tổng trước khi biết buổi chiều thì không đủ dữ kiện.
1Cách 1. Tính từng bước theo tóm tắt
Định hướng. Tính số lít buổi chiều trước bằng phép trừ, sau đó lấy số lít buổi sáng cộng với số lít buổi chiều vừa tìm được để ra tổng cả hai buổi.
Tóm tắt Buổi sáng: 100 l Buổi chiều ít hơn buổi sáng: 25 l Buổi chiều: ? l Cả hai buổi: ? l
Bài giải Buổi chiều cửa hàng bán được số lít nước mắm là: 100−25=75 (l) Cả hai buổi cửa hàng bán được số lít nước mắm là: 100+75=175 (l) Đáp số: a) 75 l; b) 175 l.
Vậy buổi chiều bán 75 lít, cả hai buổi bán 175 lít nước mắm.
2Cách 2. Gộp hai bước thành một biểu thức có dấu ngoặc
Định hướng. Viết ngay cả hai buổi bằng một biểu thức: buổi sáng cộng với (buổi sáng trừ đi phần ít hơn), trong đó phần trong ngoặc chính là số lít buổi chiều.
Cả hai buổi bán được số lít nước mắm là: 100+(100−25)=100+75=175 (l) Trong đó buổi chiều bán được số lít nước mắm là: 100−25=75 (l) Đáp số: a) 75 l; b) 175 l.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: buổi chiều 75 lít, cả hai buổi 175 lít.
Nhận xét. Viết gộp thành một biểu thức giúp thấy rõ cả hai đáp số chỉ trong một phép tính.
3Cách 3. Dùng tính chất hai lần buổi sáng trừ đi phần ít hơn
Định hướng. Vì buổi chiều bằng buổi sáng trừ đi 25, nên cả hai buổi bằng buổi sáng cộng với (buổi sáng trừ 25), tức là hai lần buổi sáng rồi trừ đi 25 — tính gọn hơn việc cộng hai số lẻ với nhau.
Cả hai buổi cửa hàng bán được số lít nước mắm là: 100×2−25=200−25=175 (l) Buổi chiều cửa hàng bán được số lít nước mắm là: 100−25=75 (l) Đáp số: a) 75 l; b) 175 l.
Vậy kết quả vẫn giống hai cách trên: buổi chiều 75 lít, cả hai buổi 175 lít.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính tuần tự từng bước theo đúng tóm tắt, rõ ràng và không dễ nhầm thứ tự các bước.
Đáp số.a) 75 lít. b) 175 lít.
Sai lầm thường gặp.Tính tổng trước bằng cách lấy 100+100=200 rồi mới trừ 25, thay vì phải trừ trước để tìm đúng số lít buổi chiều rồi mới cộng.
🚀 Mở rộng.Thử đổi số liệu: buổi sáng bán 150 lít, buổi chiều ít hơn 40 lít, tính lại hai câu hỏi tương tự.