Chủ đề 9. Chu vi, diện tích một số hình phẳng

Bài 50. Chu vi hình tam giác, hình tứ giác, hình chữ nhật, hình vuông

Vở bài tập Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 2 · 10 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 18— Tính chu vi hình tam giác khi biết ba cạnh
Bài 1 (trang 18). Tính chu vi hình tam giác có độ dài các cạnh là:
a) 4 cm, 7 cm và 10 cm.
b) 15 dm, 20 dm và 30 dm.
c) 9 dm, 9 dm và 9 dm.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm chu vi hình tam giác ta tính tổng độ dài ba cạnh của hình tam giác (cùng đơn vị đo).
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu đều chỉ cần cộng ba số đo cạnh đã cho, cùng đơn vị đo nên không phải đổi gì thêm. Riêng câu c) cả ba cạnh bằng nhau (9 dm) nên có thể nhân nhanh thay vì cộng ba lần.
1Cách 1. Cộng lần lượt ba cạnh

Định hướng. Cộng thẳng ba số đo theo đúng thứ tự đề cho.

a) Chu vi hình tam giác là:
(cm)
b) Chu vi hình tam giác là:
(dm)
c) Chu vi hình tam giác là:
(dm)

Vậy chu vi ba hình tam giác lần lượt là 21 cm, 65 dm, 27 dm.

2Cách 2. Dùng phép nhân cho tam giác đều (câu c) và nhóm số tròn chục (câu b)

Định hướng. Câu c) ba cạnh bằng nhau nên nhân cạnh với 3; câu b) ba số tròn chục nên cộng hàng chục cho nhanh.

c) (dm)
b) chục và 5 đơn vị chục (dm)

Vậy kết quả vẫn khớp Cách 1: 65 dm và 27 dm.

Nhận xét. Tam giác đều (ba cạnh bằng nhau) luôn có thể tính chu vi bằng cạnh nhân 3, nhanh hơn cộng ba lần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 khi thấy ba cạnh bằng nhau (câu c) — nhân với 3 chỉ một phép tính, khó sai hơn cộng ba số giống nhau.
Đáp số. a) 21 cm. b) 65 dm. c) 27 dm.
Sai lầm thường gặp. Ở câu c), cộng nhầm chỉ hai lần số 9 (được 18 dm) rồi quên cạnh thứ ba — luôn đếm đủ ba cạnh của tam giác trước khi cộng hoặc nhân.
🚀 Mở rộng. Một tam giác đều có chu vi 36 dm thì mỗi cạnh dài bao nhiêu đề-xi-mét?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 18— Tính chu vi hình tứ giác khi biết bốn cạnh
Bài 2 (trang 18). Tính chu vi hình tứ giác có độ dài các cạnh là 20 dm, 30 dm, 20 dm và 30 dm.
Kiến thức cần nhớ
  • Chu vi hình tứ giác là tổng độ dài bốn cạnh của hình tứ giác (cùng đơn vị đo).
🧠 Phân tích tư duy
Bốn cạnh có hai cặp bằng nhau (20 dm và 30 dm mỗi loại hai cạnh). Điều này gợi ý dùng cách nhân đôi từng cặp thay vì cộng bốn số lẻ, dù đề không nói đây là hình chữ nhật.
1Cách 1. Cộng lần lượt bốn cạnh

Định hướng. Cộng thẳng bốn số đo theo đúng thứ tự đề cho.

Chu vi hình tứ giác là:
(dm)

Vậy chu vi hình tứ giác là 100 dm.

2Cách 2. Nhân đôi từng cặp cạnh bằng nhau rồi cộng

Định hướng. Có hai cạnh 20 dm và hai cạnh 30 dm, nhân đôi mỗi loại rồi cộng lại.

(dm)

Vậy kết quả vẫn là 100 dm, khớp Cách 1.

Nhận xét. Nếu tứ giác có hai cặp cạnh đối bằng nhau, cách nhân đôi từng cặp thường nhanh hơn cộng bốn số lẻ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: nhân đôi từng cặp cạnh bằng nhau rồi cộng — ít bước hơn và dựa vào đặc điểm đề đã cho sẵn.
Đáp số. 100 dm.
Sai lầm thường gặp. Cộng nhầm chỉ ba cạnh (bỏ sót một cạnh 20 dm hoặc 30 dm) do tưởng hai cạnh bằng nhau chỉ cần tính một lần.
🚀 Mở rộng. Nếu tứ giác trên có thêm một cạnh 25 dm nữa (trở thành ngũ giác) thì chu vi mới là bao nhiêu?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 19— Trắc nghiệm: tính chu vi hình tam giác, hình tứ giác rồi chọn đáp án đúng
Bài 3 (trang 19). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Để làm đồ chơi, Rô-bốt cắt các miếng bìa có kích thước như hình dưới đây: miếng bìa hình tam giác có hai cạnh bên đều dài 15 cm, cạnh đáy dài 12 cm; miếng bìa hình tứ giác có bốn cạnh lần lượt dài 15 cm, 20 cm, 30 cm, 20 cm.
a) Chu vi của miếng bìa hình tam giác là: A. 45 cm    B. 40 cm    C. 42 cm
b) Chu vi của miếng bìa hình tứ giác là: A. 80 cm    B. 85 cm    C. 90 cm
Miếng bìa hình tam giác15 cm15 cm12 cmMiếng bìa hình tứ giác15 cm20 cm30 cm20 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Chu vi hình tam giác là tổng độ dài ba cạnh của hình tam giác (cùng đơn vị đo).
  • Chu vi hình tứ giác là tổng độ dài bốn cạnh của hình tứ giác (cùng đơn vị đo).
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đúng tổng các cạnh của từng miếng bìa rồi mới đối chiếu với ba lựa chọn. Không nên đoán theo cảm giác, vì các đáp án nhiễu (A, C) đều gần với kết quả đúng, chỉ lệch một chút do cộng sai.
1Cách 1. Cộng lần lượt các cạnh

Định hướng. Cộng đúng, đủ các cạnh của từng miếng bìa theo đề đã cho.

a) Chu vi miếng bìa hình tam giác là:
(cm)
b) Chu vi miếng bìa hình tứ giác là:
(cm)

Vậy a) chọn C. 42 cm; b) chọn B. 85 cm.

2Cách 2. Gộp hai cạnh bằng nhau trước (câu a) và nhóm số tròn chục (câu b)

Định hướng. Câu a) có hai cạnh bên bằng nhau (15 cm) nên nhân đôi trước; câu b) nhóm hai số 20 lại cho dễ cộng.

a) (cm)
b) (cm)

Vậy kết quả vẫn khớp Cách 1: a) chọn C. 42 cm; b) chọn B. 85 cm.

Nhận xét. Đáp án nhiễu A (45 cm ở câu a, 80 cm ở câu b) thường đến từ việc cộng thiếu hoặc nhầm một cạnh — cần cộng đủ và kiểm tra lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: gộp cạnh bằng nhau hoặc nhóm số tròn chục trước khi cộng — vừa nhanh vừa dễ tự kiểm tra lại kết quả trước khi khoanh đáp án.
Đáp số. a) Chọn C. 42 cm. b) Chọn B. 85 cm.
Sai lầm thường gặp. Cộng thiếu một cạnh của tứ giác (ví dụ quên cạnh 20 cm thứ hai) rồi ra 65 cm hoặc chọn nhầm đáp án A/C do cộng sai một số hạng.
🚀 Mở rộng. Nếu miếng bìa hình tam giác đổi cạnh đáy thành 18 cm (hai cạnh bên vẫn 15 cm) thì chu vi mới là bao nhiêu?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★★Trang 19— So sánh chu vi ba hình rồi tô màu hình lớn nhất, bé nhất
Bài 4 (trang 19). Tô màu đỏ vào hình có chu vi lớn nhất, màu xanh vào hình có chu vi bé nhất. Có ba hình: hình tam giác đều cạnh 7 cm; hình tứ giác bốn cạnh 3 cm, 4 cm, 5 cm, 6 cm; hình tứ giác bốn cạnh 4 cm, 4 cm, 4 cm, 7 cm.
Tô màu đỏ hình chu vi lớn nhất, xanh hình chu vi bé nhất7 cm7 cm7 cm3 cm4 cm5 cm6 cm4 cm4 cm4 cm7 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Chu vi hình tam giác là tổng ba cạnh; chu vi hình tứ giác là tổng bốn cạnh.
  • Muốn so sánh chu vi các hình khác dạng, phải tính ra số cụ thể rồi mới so sánh, không thể ước lượng bằng mắt.
🧠 Phân tích tư duy
Không thể so sánh chu vi chỉ bằng cách nhìn hình 'to hay nhỏ' vì đây là ba hình khác dạng (tam giác, hai tứ giác). Phải tính đúng chu vi từng hình rồi mới so sánh được số nào lớn nhất, số nào bé nhất.
1Cách 1. Tính chu vi từng hình rồi so sánh

Định hướng. Tính đủ ba chu vi bằng phép cộng các cạnh, sau đó so sánh ba số vừa tính được.

Chu vi hình tam giác đều là:
(cm)
Chu vi hình tứ giác thứ nhất là:
(cm)
Chu vi hình tứ giác thứ hai là:
(cm)
So sánh:

Vậy tô màu đỏ vào hình tam giác đều (chu vi 21 cm, lớn nhất), tô màu xanh vào hình tứ giác 3-4-5-6 cm (chu vi 18 cm, bé nhất).

2Cách 2. Dùng phép nhân cho tam giác đều rồi so sánh

Định hướng. Hình tam giác đều có ba cạnh bằng nhau nên nhân nhanh cạnh với 3, hai hình tứ giác vẫn cộng bốn cạnh như Cách 1.

Chu vi hình tam giác đều là:
(cm)
Chu vi hình tứ giác thứ nhất là:
(cm)
Chu vi hình tứ giác thứ hai là:
(cm)

Vậy kết quả vẫn khớp Cách 1: 21 cm > 19 cm > 18 cm, tô đỏ hình tam giác đều, tô xanh hình tứ giác 3-4-5-6 cm.

Nhận xét. Hình có vẻ 'gọn' như tam giác đều cạnh 7 cm vẫn có thể có chu vi lớn hơn tứ giác — luôn phải tính số cụ thể, không đoán bằng mắt.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 khi có hình đều (các cạnh bằng nhau): nhân nhanh cạnh với số cạnh rồi mới so sánh, đỡ mất công cộng nhiều số hạng giống nhau.
Đáp số. Tô màu đỏ vào hình tam giác đều cạnh 7 cm (chu vi 21 cm, lớn nhất). Tô màu xanh vào hình tứ giác 3 cm, 4 cm, 5 cm, 6 cm (chu vi 18 cm, bé nhất).
Sai lầm thường gặp. Nhìn hình tứ giác thứ hai (4,4,4,7) có vẻ 'dài' hơn tam giác đều rồi đoán nhầm nó có chu vi lớn nhất — thực ra 19 cm nhỏ hơn 21 cm, tam giác đều mới lớn nhất.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi cạnh tam giác đều thành 6 cm (từ 7 cm) thì thứ tự chu vi từ bé đến lớn của ba hình sẽ thay đổi thế nào?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 20— Điền bảng: tính chu vi hình vuông khi biết cạnh
Bài 1 (trang 20). Hoàn thành bảng sau (theo mẫu).
Cạnh hình vuông9 cm5 dm8 m10 dm
Chu vi hình vuông36 cm? dm? m? dm
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính chu vi hình vuông ta lấy độ dài một cạnh nhân với 4.
🧠 Phân tích tư duy
Ô đầu tiên đã làm mẫu ( cm) để nhận ra quy tắc. Ba ô còn lại áp dụng đúng công thức 'cạnh nhân 4', giữ nguyên đơn vị đo của từng cạnh (dm, m, dm).
1Cách 1. Dùng công thức cạnh nhân 4

Định hướng. Áp dụng công thức chu vi hình vuông cho từng cạnh còn lại trong bảng.

Chu vi hình vuông cạnh 5 dm là:
(dm)
Chu vi hình vuông cạnh 8 m là:
(m)
Chu vi hình vuông cạnh 10 dm là:
(dm)

Vậy ba ô còn lại lần lượt là 20 dm, 32 m, 40 dm.

2Cách 2. Cộng cạnh liên tiếp bốn lần để kiểm tra lại

Định hướng. Cộng cạnh đó liên tiếp bốn lần, dùng để dò lại kết quả của Cách 1.

(dm)
(m)
(dm)

Vậy hai cách đều cho cùng kết quả 20 dm, 32 m, 40 dm.

Nhận xét. Nhân với 4 chính là cộng bốn lần cạnh đó, nhưng nhân nhanh hơn khi số cạnh lớn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (nhân với 4) vì chỉ một phép tính; Cách 2 dùng để tự kiểm tra lại cho chắc chắn.
Đáp số. Cạnh 5 dm → chu vi 20 dm. Cạnh 8 m → chu vi 32 m. Cạnh 10 dm → chu vi 40 dm.
Sai lầm thường gặp. Nhân nhầm với 3 thay vì 4 (nhớ nhầm số cạnh hình vuông), ví dụ tính (m) thay vì (m).
🚀 Mở rộng. Nếu biết chu vi hình vuông là 44 dm thì cạnh hình vuông đó dài bao nhiêu đề-xi-mét?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 20— Tính chu vi hình chữ nhật khi biết chiều dài và chiều rộng
Bài 2 (trang 20). Tính chu vi hình chữ nhật có:
a) Chiều dài 7 cm, chiều rộng 3 cm.
b) Chiều dài 6 m, chiều rộng 3 m.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính chu vi hình chữ nhật ta lấy chiều dài cộng chiều rộng (cùng đơn vị đo) rồi nhân với 2.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã tách rõ chiều dài, chiều rộng cùng đơn vị đo ở mỗi câu. Chỉ cần thay đúng số vào công thức (dài + rộng) x 2, không cần đổi đơn vị.
1Cách 1. Dùng công thức (dài + rộng) x 2

Định hướng. Thay đúng chiều dài, chiều rộng vào công thức.

a) Chu vi hình chữ nhật là:
(cm)
b) Chu vi hình chữ nhật là:
(m)

Vậy chu vi hai hình chữ nhật lần lượt là 20 cm và 18 m.

2Cách 2. Nhân đôi chiều dài, nhân đôi chiều rộng rồi cộng lại

Định hướng. Vì hình chữ nhật có hai chiều dài bằng nhau và hai chiều rộng bằng nhau, nhân đôi từng chiều rồi cộng lại.

a) (cm)
b) (m)

Vậy hai cách đều cho cùng kết quả 20 cm và 18 m.

Nhận xét. , nên hai cách luôn ra cùng đáp số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ 2 dòng tính, ít bước hơn Cách 2 nên khó sai hơn.
Đáp số. a) 20 cm. b) 18 m.
Sai lầm thường gặp. Quên nhân với 2 sau khi cộng chiều dài với chiều rộng, ví dụ câu b) chỉ ghi (m) rồi dừng lại, quên nhân đôi.
🚀 Mở rộng. Một hình chữ nhật có chu vi 18 m và chiều dài 6 m thì chiều rộng là bao nhiêu mét?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3★★Trang 20— Đếm que tính xếp hình chữ nhật, rồi xếp lại thành hình vuông
Bài 3 (trang 20). Bạn Nam dùng các que tính để xếp thành một hình chữ nhật. Biết chiều dài được xếp bởi 5 que tính và chiều rộng được xếp bởi 3 que tính.
a) Để vừa đủ que tính xếp thành hình chữ nhật như trên, bạn Nam cần bao nhiêu que tính?
b) Có thể dùng hết số que tính trên để xếp thành một hình vuông được không? Nếu có, em hãy tính xem mỗi cạnh hình vuông được xếp bởi mấy que tính.
Xếp hình chữ nhật bằng que tínhChiều dài: 5 que tínhChiều rộng:3 que tính
Kiến thức cần nhớ
  • Số que tính xếp hình chữ nhật = (số que chiều dài + số que chiều rộng) x 2, giống công thức chu vi.
  • Muốn tìm cạnh hình vuông khi biết chu vi (tổng số que), ta lấy chu vi chia cho 4.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) giống hệt việc tính chu vi hình chữ nhật, chỉ khác đơn vị đếm là 'que tính' thay vì 'cm'. Câu b) là bài toán ngược: đã biết tổng số que (chu vi), phải chia đều cho 4 cạnh bằng nhau của hình vuông. Bẫy ở chỗ phải kiểm tra tổng số que có chia hết cho 4 hay không trước khi trả lời 'có thể'.
1Cách 1. Cộng đôi từng chiều rồi tính, sau đó chia cho 4

Định hướng. Coi hai chiều dài và hai chiều rộng là bốn cạnh của hình chữ nhật, cộng lại được tổng số que; muốn xếp hình vuông thì chia đều tổng đó cho 4 cạnh bằng nhau.

a) Số que tính vừa đủ để xếp hình chữ nhật là:
(que tính)
b) Mỗi cạnh hình vuông được xếp bởi số que tính là:
(que tính)

Vậy a) Nam cần 16 que tính; b) có thể xếp hình vuông, mỗi cạnh gồm 4 que tính.

2Cách 2. Dùng công thức (dài + rộng) x 2 rồi chia cho 4

Định hướng. Áp dụng thẳng công thức chu vi hình chữ nhật cho số que, rồi chia đều cho 4 để tìm số que một cạnh hình vuông.

a) Số que tính vừa đủ để xếp hình chữ nhật là:
(que tính)
b) Vì (chia hết, không dư) nên xếp được hình vuông.
Mỗi cạnh hình vuông được xếp bởi:
(que tính)

Vậy hai cách đều cho 16 que tính và mỗi cạnh hình vuông gồm 4 que tính, khớp Cách 1.

Nhận xét. Phải kiểm tra 16 chia hết cho 4 (không dư) thì mới chắc chắn xếp được hình vuông đúng nghĩa (bốn cạnh bằng nhau, không thừa que).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: áp dụng thẳng công thức (dài + rộng) x 2 rồi chia 4, ít bước hơn và dễ nhớ vì giống hệt bài tính chu vi đã quen.
Đáp số. a) 16 que tính. b) Có, mỗi cạnh hình vuông được xếp bởi 4 que tính.
Sai lầm thường gặp. Quên nhân đôi khi đếm que tính, chỉ cộng (que) rồi kết luận sai là cần 8 que — thực ra hình chữ nhật có hai chiều dài và hai chiều rộng, phải nhân đôi trước khi cộng.
🚀 Mở rộng. Nếu chiều dài xếp bởi 6 que và chiều rộng xếp bởi 4 que thì có thể dùng hết số que đó xếp thành hình vuông được không?
Bài 8 · Tiết 3 · Bài 1★★Trang 21— Tính chu vi từng hình rồi nối với số đo tương ứng
Bài 1 (trang 21). Nối hình với số đo là chu vi của hình đó. Có ba hình: hình chữ nhật (chiều dài 6 cm, chiều rộng 3 cm), hình vuông (cạnh 8 cm), hình tứ giác (bốn cạnh 3 cm, 4 cm, 5 cm, 7 cm).
Nối hình với số đo là chu vi của hình đó6 cm3 cm8 cm8 cm3 cm4 cm5 cm7 cm18 cm32 cm19 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính chu vi hình chữ nhật ta lấy chiều dài cộng chiều rộng (cùng đơn vị đo) rồi nhân với 2.
  • Muốn tính chu vi hình vuông ta lấy độ dài một cạnh nhân với 4.
  • Chu vi hình tứ giác là tổng độ dài bốn cạnh của hình tứ giác.
🧠 Phân tích tư duy
Ba hình thuộc ba dạng khác nhau (hình chữ nhật, hình vuông, tứ giác thường). Phải dùng đúng công thức riêng cho từng dạng rồi mới nối, không thể dùng chung một công thức cho cả ba.
1Cách 1. Tính chu vi từng hình bằng đúng công thức riêng

Định hướng. Mỗi hình dùng đúng công thức của dạng đó rồi so khớp với các số đo cho sẵn.

Chu vi hình chữ nhật là:
(cm)
Chu vi hình vuông là:
(cm)
Chu vi hình tứ giác là:
(cm)

Vậy nối hình chữ nhật với 18 cm, hình vuông với 32 cm, hình tứ giác với 19 cm.

2Cách 2. Tính theo cách cộng đủ các cạnh cho cả ba hình

Định hướng. Không dùng công thức riêng, cứ cộng đủ các cạnh của từng hình như cách tổng quát nhất, rồi so sánh với Cách 1.

Hình chữ nhật: (cm)
Hình vuông: (cm)
Hình tứ giác: (cm)

Vậy kết quả khớp hệt Cách 1: 18 cm, 32 cm, 19 cm.

Nhận xét. Công thức (dài+rộng)x2 hay cạnhx4 chỉ là cách viết gọn của phép cộng đủ bốn cạnh — dùng công thức nhanh hơn khi đã nhận ra đúng dạng hình.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhận diện đúng dạng hình rồi dùng công thức riêng, nhanh hơn hẳn cộng đủ bốn cạnh cho mọi hình.
Đáp số. Hình chữ nhật (6 cm x 3 cm) → 18 cm. Hình vuông (cạnh 8 cm) → 32 cm. Hình tứ giác (3, 4, 5, 7 cm) → 19 cm.
Sai lầm thường gặp. Dùng nhầm công thức 'cạnh nhân 4' cho hình chữ nhật (vì tưởng mọi hình bốn cạnh đều tính như hình vuông), ra sai kết quả 24 cm thay vì 18 cm.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi hình vuông cạnh 8 cm thành hình chữ nhật có cùng chu vi 32 cm và chiều rộng 6 cm thì chiều dài là bao nhiêu?
Bài 9 · Tiết 3 · Bài 2★★Trang 22— Nhận xét đúng/sai: bẫy đơn vị đo chưa cùng loại trước khi cộng
Bài 2 (trang 22). Viết câu trả lời thích hợp vào chỗ chấm. Rô-bốt sử dụng một đoạn dây vừa đủ để trang trí viền của bức tranh hình chữ nhật có chiều dài 12 dm và chiều rộng 80 cm. Tính độ dài của đoạn dây mà Rô-bốt đã dùng. Nam đã giải như sau:
Bài giải
Độ dài đoạn dây Rô-bốt đã dùng là:
(cm)
Đáp số: 184 cm.
Theo em, Nam tính đúng hay sai?
Bức tranh hình chữ nhật viền dây trang tríChiều dài: 12 dm80 cm(1 dm = 10 cm)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính chu vi hình chữ nhật ta lấy chiều dài cộng chiều rộng (CÙNG đơn vị đo) rồi nhân với 2.
  • dm cm, nên dm cm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho chiều dài và chiều rộng ở hai đơn vị KHÁC NHAU (đề-xi-mét và xăng-ti-mét). Nam đã cộng thẳng 12 với 80 mà không đổi cùng đơn vị trước, đây chính là bẫy của bài, giống hệt bài 'mặt bàn' đã gặp ở SGK.
1Cách 1. Đổi chiều dài ra xăng-ti-mét rồi tính lại

Định hướng. Đổi 12 dm = 120 cm để hai số đo cùng đơn vị xăng-ti-mét trước khi cộng.

Đổi: dm cm
Độ dài đoạn dây Rô-bốt đã dùng là:
(cm)

Vậy Nam tính SAI vì chưa đổi chiều dài và chiều rộng về cùng đơn vị đo; độ dài đúng của đoạn dây là 400 cm, không phải 184 cm.

2Cách 2. Đổi chiều rộng ra đề-xi-mét rồi tính lại

Định hướng. Thay vì đổi chiều dài ra cm, đổi chiều rộng 80 cm ra dm rồi tính theo đơn vị dm, xem có khớp Cách 1 không.

Đổi: cm dm
Độ dài đoạn dây Rô-bốt đã dùng là:
(dm)
Đổi: dm cm

Vậy kết quả vẫn là 400 cm, khớp Cách 1 — xác nhận Nam tính sai.

Nhận xét. Đổi theo đơn vị nào (cm hay dm) cũng ra cùng một chu vi, miễn hai số đo cùng đơn vị trước khi cộng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên đổi tất cả số đo về đơn vị nhỏ nhất đề bài cho (ở đây là cm) rồi mới cộng, để không phải nhớ quy đổi ngược lại ở bước cuối.
Đáp số. Nam tính SAI. Độ dài đúng của đoạn dây là 400 cm (bằng 40 dm, bằng 4 m).
Sai lầm thường gặp. Cộng thẳng hai số đo khác đơn vị như Nam đã làm ( rồi nhân 2 ra 184) mà không để ý 12 là dm còn 80 là cm — hai đơn vị chênh nhau 10 lần.
🚀 Mở rộng. Nếu bức tranh có chiều dài 15 dm và chiều rộng 90 cm thì đoạn dây viền quanh tranh dài bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 10 · Tiết 3 · Bài 3★★★Trang 22— Bài toán có lời văn: chu vi hình chữ nhật trừ đi phần lối vào không có hàng rào
Bài 3 (trang 22). Cô Hương làm một hàng rào quanh vườn hoa có dạng hình chữ nhật với chiều dài 8 m và chiều rộng 4 m. Cô có để lối vào 1 m (như hình vẽ). Hỏi hàng rào đó dài bao nhiêu mét?
Hàng rào quanh vườn hoa hình chữ nhậtChiều dài: 8 m4 mLối vào: 1 m
Kiến thức cần nhớ
  • Chu vi hình chữ nhật = (chiều dài + chiều rộng) x 2.
  • Khi hàng rào có để một đoạn trống làm lối vào thì độ dài hàng rào thực tế = chu vi vườn − độ dài đoạn lối vào.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi độ dài hàng rào, nhưng hàng rào KHÔNG bao trọn hết chu vi vườn vì có để một đoạn 1 m làm lối vào không rào. Giống bài 'vườn rau' đã gặp ở SGK, phải nhớ trừ đoạn lối vào sau khi tính chu vi.
1Cách 1. Tính chu vi vườn rồi trừ đoạn lối vào

Định hướng. Trước hết tính chu vi cả khu vườn hình chữ nhật, sau đó trừ đi đoạn 1 m không có hàng rào (chỗ để lối vào).

Tóm tắt
Vườn hoa hình chữ nhật
Chiều dài: 8 m
Chiều rộng: 4 m
Lối vào: 1 m
Hàng rào: ? m

Bài giải
Chu vi vườn hoa có dạng hình chữ nhật là:
(m)
Chiều dài hàng rào là:
(m)
Đáp số: 23 m.

Vậy hàng rào dài 23 m.

2Cách 2. Cộng trực tiếp các đoạn hàng rào thực có

Định hướng. Coi hàng rào gồm ba cạnh nguyên vẹn (hai cạnh chiều rộng và một cạnh chiều dài) cộng với phần còn lại của cạnh có lối vào (chiều dài trừ đoạn lối vào).

Bài giải
Phần còn lại của cạnh có lối vào dài số mét là:
(m)
Hàng rào dài số mét là:
(m)
Đáp số: 23 m.

Vậy hai cách đều cho hàng rào dài 23 m, khớp với Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 trừ lối vào ngay từ một cạnh trước khi cộng, Cách 1 trừ sau khi đã có chu vi đầy đủ — hai hướng suy luận khác nhau nhưng cùng ra một đáp số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính chu vi trước rồi trừ đoạn lối vào một lần — ít bước và dễ trình bày rõ ràng hơn Cách 2.
Đáp số. 23 m.
Sai lầm thường gặp. Quên trừ đoạn lối vào 1 m, tính luôn chu vi 24 m rồi ghi đó là chiều dài hàng rào — thực tế hàng rào ngắn hơn chu vi đúng 1 m vì chỗ lối vào không có rào.
🚀 Mở rộng. Nếu cô Hương để hai lối vào, mỗi lối rộng 1 m, thì hàng rào dài bao nhiêu mét?