Chủ đề 9. Chu vi, diện tích một số hình phẳng

Bài 50. Chu vi hình tam giác, hình tứ giác, hình chữ nhật, hình vuông

SGK Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 2 · 11 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Khám phá · Chu vi hình tam giác, hình tứ giác★Trang 21— Nhận biết chu vi hình tam giác, hình tứ giác qua ví dụ minh hoạ
Khám phá (trang 21). a) Bạn nữ dùng sợi dây đồng uốn thành hình tam giác ABC có cm, cm, cm. Chiều dài sợi dây chính là chu vi hình tam giác. Tính tổng độ dài ba cạnh của hình tam giác ABC.
b) Tính tổng độ dài bốn cạnh của hình tứ giác MNPQ, biết cm, cm, cm, cm.
Tam giác ABCABC2 cm3 cm4 cmTứ giác MNPQQMNP2 cm3 cm4 cm5 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Chu vi hình tam giác là tổng độ dài ba cạnh của hình tam giác.
  • Chu vi hình tứ giác là tổng độ dài bốn cạnh của hình tứ giác.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn độ dài từng cạnh của tam giác ABC và tứ giác MNPQ, chỉ cần cộng tất cả các cạnh lại. Đây là bài mở đầu nêu ra chính định nghĩa: chu vi là tổng độ dài các cạnh, nên cứ cộng đúng, đủ, không thiếu cạnh nào là được.
1Cách 1. Cộng lần lượt các cạnh theo đúng thứ tự đề cho

Định hướng. Cứ lấy các cạnh đã cho cộng liên tiếp theo đúng thứ tự viết trong đề.

a) Tổng độ dài ba cạnh của hình tam giác ABC là:
(cm)
b) Tổng độ dài bốn cạnh của hình tứ giác MNPQ là:
(cm)

Vậy chu vi hình tam giác ABC là 9 cm, chu vi hình tứ giác MNPQ là 14 cm.

2Cách 2. Nhóm hai số hạng cho tròn chục trước khi cộng

Định hướng. Nhóm hai cạnh cộng lại vừa tròn chục để cộng số còn lại cho nhanh, không đổi kết quả.

a) (cm)
b) (cm)

Vậy hai cách đều cho chu vi tam giác ABC là 9 cm, chu vi tứ giác MNPQ là 14 cm.

Nhận xét. Đổi chỗ và nhóm các số hạng không làm thay đổi tổng, nên chọn nhóm nào cộng nhẩm nhanh nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 khi các số đã dễ cộng liên tiếp; gặp số lẻ khó nhẩm thì chuyển sang Cách 2 để nhóm số cho tròn chục.
Đáp số. a) 9 cm. b) 14 cm.
Sai lầm thường gặp. Cộng thiếu một cạnh (ví dụ quên cạnh QM = 2 cm ở câu b) rồi ra kết quả 12 cm thay vì 14 cm — luôn đếm lại đủ số cạnh trước khi cộng.
🚀 Mở rộng. Nếu tứ giác MNPQ có thêm cạnh QM dài hơn, ví dụ QM = 6 cm thay vì 2 cm, thì chu vi mới là bao nhiêu?
Bài 2 · Hoạt động 1 · Bài 1★Trang 22— Tính chu vi hình tam giác khi biết ba cạnh
Bài 1 (trang 22). Tính chu vi hình tam giác có độ dài các cạnh là:
a) 7 cm, 10 cm và 14 cm.
b) 20 dm, 30 dm và 40 dm.
c) 15 dm, 20 dm và 15 dm.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm chu vi hình tam giác ta tính tổng độ dài ba cạnh của hình tam giác (cùng đơn vị đo).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho thẳng ba số đo cạnh, không có hình vẽ kèm theo. Chỉ cần nhận ra đúng phép cộng ba số rồi cộng đúng đơn vị đo đã cho (cm hoặc dm), không cần đổi đơn vị vì ba cạnh mỗi câu đều cùng một đơn vị.
1Cách 1. Cộng lần lượt từ trái sang phải

Định hướng. Ba cạnh cùng đơn vị đo nên cộng thẳng theo đúng thứ tự đã cho.

a) Chu vi hình tam giác là:
(cm)
b) Chu vi hình tam giác là:
(dm)
c) Chu vi hình tam giác là:
(dm)

Vậy chu vi ba hình tam giác lần lượt là 31 cm, 90 dm, 50 dm.

2Cách 2. Gộp hai cạnh bằng nhau hoặc tròn chục trước

Định hướng. Câu c) có hai cạnh 15 dm bằng nhau nên gộp trước bằng phép nhân; câu b) ba số đều tròn chục nên cộng hàng chục cho nhanh.

b) chục chục (dm)
c) Có hai cạnh 15 dm bằng nhau: (dm)

Vậy kết quả vẫn là 90 dm và 50 dm, khớp với Cách 1.

Nhận xét. Tam giác có hai cạnh bằng nhau (cân) thì gộp hai cạnh đó bằng phép nhân cho nhanh hơn cộng lần lượt.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 khi thấy hai cạnh bằng nhau (như câu c) hoặc số liệu tròn chục (như câu b) — gộp trước rồi mới cộng để tính nhẩm nhanh, ít sai hơn cộng lần lượt ba số lẻ.
Đáp số. a) 31 cm. b) 90 dm. c) 50 dm.
Sai lầm thường gặp. Cộng nhầm đơn vị đo, ví dụ ở câu b) ghi kết quả là 90 cm thay vì 90 dm — luôn ghi lại đúng đơn vị đo đã cho trong đề ngay sau khi cộng.
🚀 Mở rộng. Một hình tam giác cân có hai cạnh bên 15 dm và cạnh đáy gấp đôi cạnh bên thì chu vi là bao nhiêu?
Bài 3 · Hoạt động 1 · Bài 2★Trang 22— Tính chu vi hình tứ giác khi biết bốn cạnh
Bài 2 (trang 22). Tính chu vi hình tứ giác có độ dài các cạnh là:
a) 3 dm, 4 dm, 5 dm và 6 dm.
b) 10 cm, 15 cm, 10 cm và 15 cm.
Kiến thức cần nhớ
  • Chu vi hình tứ giác là tổng độ dài bốn cạnh của hình tứ giác (cùng đơn vị đo).
🧠 Phân tích tư duy
Tứ giác có bốn cạnh nên phải cộng đủ bốn số, không phải ba như tam giác. Đây chính là bẫy dễ nhầm khi học sinh quen tay với dạng tam giác ở bài trước rồi cộng thiếu một cạnh.
1Cách 1. Cộng lần lượt bốn cạnh

Định hướng. Cộng thẳng bốn số đo theo đúng thứ tự đề cho.

a) Chu vi hình tứ giác là:
(dm)
b) Chu vi hình tứ giác là:
(cm)

Vậy chu vi hai hình tứ giác lần lượt là 18 dm và 50 cm.

2Cách 2. Ghép hai cặp cạnh bằng nhau (câu b) hoặc nhóm tổng dễ nhẩm (câu a)

Định hướng. Câu b) có hai cặp cạnh bằng nhau (10 cm và 15 cm) nên nhân đôi mỗi cặp rồi cộng; câu a) nhóm hai số cho tròn chục trước.

a) (dm)
b) Có hai cạnh 10 cm và hai cạnh 15 cm: (cm)

Vậy kết quả vẫn là 18 dm và 50 cm, khớp Cách 1.

Nhận xét. Tứ giác có các cặp cạnh đối bằng nhau từng đôi một gợi ý đây có thể là hình chữ nhật — cách tính nhân đôi từng cặp sẽ được dùng lại ở phần sau của bài.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 khi tứ giác có các cạnh bằng nhau theo cặp (như câu b) — nhân đôi rồi cộng nhanh và khó nhầm hơn cộng bốn số lẻ liên tiếp.
Đáp số. a) 18 dm. b) 50 cm.
Sai lầm thường gặp. Cộng thiếu cạnh thứ tư do quen dạng tam giác chỉ có ba cạnh ở bài trước, ví dụ câu a) chỉ cộng 3 + 4 + 5 = 12 rồi quên cộng thêm 6 dm.
🚀 Mở rộng. Nếu tứ giác ở câu b) có thêm một cạnh 15 cm nữa (trở thành ngũ giác năm cạnh: 10, 15, 10, 15, 15) thì chu vi mới là bao nhiêu?
Bài 4 · Hoạt động 1 · Bài 3★★Trang 22— Bài toán có lời văn: chu vi hình tứ giác gắn với tình huống thực tế (chiều dài dây trang trí)
Bài 3 (trang 22). Rô-bốt dùng đèn nháy để trang trí thuyền như hình vẽ. Hình thuyền có viền là hình thang với cạnh trên (nối với cánh buồm) dài 60 cm, hai cạnh bên đều dài 25 cm, cạnh đáy dài 40 cm. Hỏi chiều dài đoạn dây đèn nháy là bao nhiêu xăng-ti-mét?
Rô-bốt trang trí thuyền bằng dây đèn nháy60 cm40 cm25 cm25 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Chu vi hình tứ giác là tổng độ dài bốn cạnh của hình tứ giác.
  • Chiều dài đoạn dây quấn vừa khít quanh một hình chính là chu vi của hình đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi 'chiều dài đoạn dây đèn nháy', nhưng dây được viền đúng theo bốn cạnh của viền thuyền hình thang — nên thực chất đây là bài tính chu vi hình tứ giác. Bẫy ở chỗ hình có thêm cánh buồm tam giác không nằm trên đường viền dây đèn, không được cộng nhầm cạnh buồm vào.
1Cách 1. Cộng trực tiếp bốn cạnh viền thuyền

Định hướng. Dây đèn nháy viền đúng bốn cạnh của hình thang thuyền nên chiều dài dây bằng tổng bốn cạnh đó.

Bài giải
Chiều dài đoạn dây đèn nháy là:
(cm)
Đáp số: 150 cm.

Vậy đoạn dây đèn nháy dài 150 cm.

2Cách 2. Gộp hai cạnh bên bằng nhau trước khi cộng

Định hướng. Hai cạnh bên của hình thang đều dài 25 cm nên nhân đôi rồi mới cộng với hai cạnh đáy và cạnh trên.

Bài giải
Hai cạnh bên dài số xăng-ti-mét là:
(cm)
Chiều dài đoạn dây đèn nháy là:
(cm)
Đáp số: 150 cm.

Vậy hai cách đều cho đoạn dây dài 150 cm.

Nhận xét. Gộp hai cạnh bằng nhau trước giúp phép cộng cuối chỉ còn ba số hạng, ít bị sót số hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: gộp hai cạnh bên 25 cm bằng phép nhân trước, vừa nhanh vừa khó bỏ sót cạnh hơn cộng thẳng bốn số.
Đáp số. 150 cm.
Sai lầm thường gặp. Cộng nhầm cả cạnh cánh buồm (không thuộc viền dây đèn) vào tổng, hoặc quên một trong hai cạnh bên 25 cm vì tưởng hình chỉ có ba cạnh.
🚀 Mở rộng. Nếu Rô-bốt trang trí thêm viền cho cánh buồm tam giác có ba cạnh lần lượt 35 cm, 35 cm, 45 cm thì cần thêm bao nhiêu xăng-ti-mét dây nữa?
Bài 5 · Khám phá · Chu vi hình chữ nhật, hình vuông★Trang 23— Nhận biết công thức tính chu vi hình chữ nhật, hình vuông qua ví dụ minh hoạ
Khám phá (trang 23). a) Chiều dài sợi dây kim tuyến bằng chu vi hình chữ nhật ABCD có chiều dài cm, chiều rộng cm. Tính chu vi hình chữ nhật ABCD.
b) Tính chu vi hình vuông MNPQ có cạnh cm.
Hình chữ nhật ABCDABCD5 cm5 cm3 cm3 cmHình vuông MNPQMNPQ5 cm5 cm5 cm5 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính chu vi hình chữ nhật ta lấy chiều dài cộng chiều rộng (cùng đơn vị đo) rồi nhân với 2.
  • Muốn tính chu vi hình vuông ta lấy độ dài một cạnh nhân với 4.
🧠 Phân tích tư duy
Hình chữ nhật có hai cặp cạnh đối bằng nhau nên có thể cộng đủ bốn cạnh hoặc dùng công thức '(dài + rộng) x 2' cho nhanh. Hình vuông cả bốn cạnh bằng nhau nên chỉ cần nhân cạnh với 4. Đây là hai công thức mới, khác hẳn cách cộng trực tiếp từng cạnh đã học ở Khám phá trước.
1Cách 1. Cộng đủ các cạnh rồi tính

Định hướng. Vẫn có thể cộng đủ bốn cạnh như cách đã học ở Khám phá trước, dù hình chữ nhật và hình vuông có cạnh bằng nhau theo cặp.

a) Chu vi hình chữ nhật ABCD là:
(cm)
b) Chu vi hình vuông MNPQ là:
(cm)

Vậy chu vi hình chữ nhật ABCD là 16 cm, chu vi hình vuông MNPQ là 20 cm.

2Cách 2. Dùng công thức nhân nhanh

Định hướng. Hình chữ nhật có hai cặp cạnh bằng nhau nên lấy (dài + rộng) rồi nhân 2; hình vuông bốn cạnh bằng nhau nên lấy cạnh nhân 4 — nhanh hơn hẳn cộng bốn số.

a) Chu vi hình chữ nhật ABCD là:
(cm)
b) Chu vi hình vuông MNPQ là:
(cm)

Vậy hai cách đều cho cùng kết quả 16 cm và 20 cm.

Nhận xét. Từ bài này trở đi, hình chữ nhật và hình vuông nên dùng công thức nhân ở Cách 2 cho nhanh, không cần cộng đủ bốn cạnh nữa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (công thức nhân) cho mọi bài hình chữ nhật, hình vuông về sau — ít bước tính hơn hẳn và không sợ đếm thiếu cạnh.
Đáp số. a) 16 cm. b) 20 cm.
Sai lầm thường gặp. Nhớ nhầm công thức, ví dụ lấy dài nhân rộng (là công thức diện tích) thay vì (dài + rộng) nhân 2 để tính chu vi.
🚀 Mở rộng. Một hình chữ nhật có chiều dài gấp đôi chiều rộng, chiều rộng là 4 cm thì chu vi hình đó là bao nhiêu?
Bài 6 · Hoạt động 2 · Bài 1★Trang 24— Điền số vào bảng: tính chu vi hình vuông khi biết cạnh
Bài 1 (trang 24). Số?
Cạnh hình vuông6 cm8 m7 cm10 m
Chu vi hình vuông24 cm? m? cm? m
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính chu vi hình vuông ta lấy độ dài một cạnh nhân với 4.
🧠 Phân tích tư duy
Ô đầu tiên đã cho sẵn kết quả mẫu ( cm) để nhận ra quy tắc. Ba ô còn lại chỉ cần áp dụng đúng công thức 'cạnh nhân 4' với từng số đo cạnh khác nhau, giữ nguyên đơn vị đo của cạnh đó.
1Cách 1. Dùng công thức cạnh nhân 4

Định hướng. Áp dụng đúng công thức đã học ở phần Khám phá cho từng cạnh trong bảng.

Chu vi hình vuông cạnh 8 m là:
(m)
Chu vi hình vuông cạnh 7 cm là:
(cm)
Chu vi hình vuông cạnh 10 m là:
(m)

Vậy ba ô còn lại lần lượt là 32 m, 28 cm, 40 m.

2Cách 2. Cộng cạnh liên tiếp bốn lần để kiểm tra lại

Định hướng. Thay vì nhân, cộng cạnh đó liên tiếp bốn lần — dùng để dò lại kết quả của Cách 1 cho chắc chắn.

(m)
(cm)
(m)

Vậy hai cách cho cùng kết quả 32 m, 28 cm, 40 m, khớp với Cách 1.

Nhận xét. Nhân với 4 chính là cộng bốn lần cạnh đó — hai cách bản chất là một, nhưng nhân nhanh hơn khi cạnh là số lớn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (nhân với 4) vì chỉ một phép tính, nhanh hơn hẳn cộng bốn lần; Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra lại đáp số.
Đáp số. Cạnh 8 m → chu vi 32 m. Cạnh 7 cm → chu vi 28 cm. Cạnh 10 m → chu vi 40 m.
Sai lầm thường gặp. Nhân nhầm với 3 thay vì 4 (nhớ nhầm số cạnh của hình vuông), ví dụ tính (cm) thay vì (cm).
🚀 Mở rộng. Nếu biết chu vi hình vuông là 36 m thì cạnh hình vuông đó dài bao nhiêu mét?
Bài 7 · Hoạt động 2 · Bài 2★Trang 24— Tính chu vi hình chữ nhật khi biết chiều dài và chiều rộng
Bài 2 (trang 24). Tính chu vi hình chữ nhật có:
a) Chiều dài 6 cm, chiều rộng 4 cm.
b) Chiều dài 8 m, chiều rộng 2 m.
c) Chiều dài 15 dm, chiều rộng 10 dm.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính chu vi hình chữ nhật ta lấy chiều dài cộng chiều rộng (cùng đơn vị đo) rồi nhân với 2.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã tách rõ 'chiều dài' và 'chiều rộng', đúng thứ tự cần cho công thức (dài + rộng) x 2. Chỉ cần thay đúng số vào đúng vị trí công thức, không nhầm lẫn dài với rộng.
1Cách 1. Dùng công thức (dài + rộng) x 2

Định hướng. Thay đúng chiều dài, chiều rộng vào công thức đã học.

a) Chu vi hình chữ nhật là:
(cm)
b) Chu vi hình chữ nhật là:
(m)
c) Chu vi hình chữ nhật là:
(dm)

Vậy chu vi ba hình chữ nhật lần lượt là 20 cm, 20 m, 50 dm.

2Cách 2. Nhân đôi chiều dài, nhân đôi chiều rộng rồi cộng lại

Định hướng. Vì hình chữ nhật có hai chiều dài bằng nhau và hai chiều rộng bằng nhau, nhân đôi từng chiều rồi cộng lại cũng ra đúng chu vi.

a) (cm)
b) (m)
c) (dm)

Vậy hai cách đều cho cùng kết quả 20 cm, 20 m, 50 dm.

Nhận xét. — đây là tính chất nhân một tổng, hai cách luôn cho cùng một kết quả.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ 2 dòng tính, ít bước hơn Cách 2 nên khó sai hơn.
Đáp số. a) 20 cm. b) 20 m. c) 50 dm.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn chiều dài với chiều rộng khi thay vào công thức (không ảnh hưởng kết quả phép cộng nhưng dễ dẫn tới nhầm ở bài có hỏi riêng chiều dài/chiều rộng khác); hoặc quên nhân với 2 sau khi cộng.
🚀 Mở rộng. Một hình chữ nhật có chu vi 20 cm và chiều rộng 4 cm thì chiều dài là bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 8 · Hoạt động 2 · Bài 3★★Trang 24— Đếm số que tính xếp thành hình vuông — liên hệ với chu vi
Bài 3 (trang 24). Các bạn dùng que tính để xếp thành hình vuông, mỗi cạnh hình vuông được xếp bởi 3 que tính rời (như hình vẽ). Đố em biết, Nam cần dùng bao nhiêu que tính để xếp thành một hình vuông có cạnh gồm 3 que tính như hình vẽ trên?
Xếp hình vuông bằng que tính (mỗi cạnh 3 que)3 que tính3 que tính3 que tính3 que tính
Kiến thức cần nhớ
  • Hình vuông có 4 cạnh bằng nhau; số que tính trên mỗi cạnh không dùng chung với cạnh bên cạnh vì que tính là những đoạn rời.
  • Tổng số que tính trên bốn cạnh của hình vuông = số que một cạnh x 4.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cạnh hình vuông được xếp bởi 3 que tính rời (không dùng chung que ở góc, vì que tính không gập được). Số que cần dùng chính là tổng số que trên cả bốn cạnh, giống hệt cách tính chu vi bằng cách cộng bốn lần số đo một cạnh.
1Cách 1. Đếm số que trên từng cạnh rồi cộng

Định hướng. Có 4 cạnh, mỗi cạnh gồm 3 que tính rời (không chung que ở góc), nên cộng số que của cả bốn cạnh lại.

Bài giải
Số que tính Nam cần dùng là:
(que tính)
Đáp số: 12 que tính.

Vậy Nam cần 12 que tính.

2Cách 2. Lấy số que một cạnh nhân với 4

Định hướng. Vì bốn cạnh hình vuông giống hệt nhau, mỗi cạnh đều gồm 3 que, nên nhân số que một cạnh với 4 — giống hệt công thức tính chu vi hình vuông.

Bài giải
Số que tính Nam cần dùng là:
(que tính)
Đáp số: 12 que tính.

Vậy hai cách đều cho kết quả 12 que tính, khớp với Cách 1.

Nhận xét. Đếm số que tính xếp hình vuông chính là một cách khác của việc tính chu vi hình vuông (cạnh x 4), chỉ khác đơn vị đếm là 'que tính' thay vì 'xăng-ti-mét'.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (nhân với 4) vì chỉ một phép tính, áp dụng được ngay cho mọi số que trên một cạnh.
Đáp số. 12 que tính.
Sai lầm thường gặp. Đếm nhầm que ở góc dùng chung cho hai cạnh (giống như hàng rào có cọc chung), tính ra chỉ que — sai vì que tính là đoạn thẳng rời, không có chuyện hai cạnh dùng chung một que ở góc.
🚀 Mở rộng. Nếu xếp một hình tứ giác (không phải hình vuông) mà bốn cạnh lần lượt gồm 2, 3, 3, 4 que tính thì cần tất cả bao nhiêu que tính?
Bài 9 · Luyện tập · Bài 1★★Trang 25— Tính chu vi từng hình rồi chọn đúng số đo tương ứng
Bài 1 (trang 25). Chọn chu vi của mỗi hình. Có ba hình: hình chữ nhật (chiều dài 8 cm, chiều rộng 5 cm), hình vuông (cạnh 7 cm), hình chữ nhật (chiều dài 10 cm, chiều rộng 5 cm). Ba số đo chu vi cho sẵn để chọn là: 30 cm, 26 cm, 28 cm.
Chọn chu vi của mỗi hình8 cm5 cmChu vi = ?7 cm7 cmChu vi = ?5 cm10 cmChu vi = ?Chu vi 30 cmChu vi 26 cmChu vi 28 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính chu vi hình chữ nhật ta lấy chiều dài cộng chiều rộng (cùng đơn vị đo) rồi nhân với 2.
  • Muốn tính chu vi hình vuông ta lấy độ dài một cạnh nhân với 4.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính chu vi cả ba hình trước, sau đó mới đối chiếu với ba số đo cho sẵn để chọn đúng cặp. Không được đoán theo cảm giác hình nào 'to hơn' thì chu vi lớn hơn, vì hình vuông cạnh 7 cm nhìn nhỏ nhưng chu vi (28 cm) vẫn lớn hơn hình chữ nhật 8 cm x 5 cm (26 cm).
1Cách 1. Tính chu vi từng hình bằng công thức rồi so khớp

Định hướng. Tính lần lượt chu vi ba hình bằng đúng công thức của từng loại hình rồi so với ba số đo cho sẵn.

Chu vi hình chữ nhật 8 cm x 5 cm là:
(cm)
Chu vi hình vuông cạnh 7 cm là:
(cm)
Chu vi hình chữ nhật 5 cm x 10 cm là:
(cm)

Vậy hình chữ nhật 8 cm x 5 cm có chu vi 26 cm, hình vuông cạnh 7 cm có chu vi 28 cm, hình chữ nhật 5 cm x 10 cm có chu vi 30 cm.

2Cách 2. Loại trừ dần theo ước lượng rồi tính lại để chắc chắn

Định hướng. Ước lượng hình nào có tổng (dài+rộng) hoặc cạnh lớn nhất sẽ cho chu vi lớn nhất, rồi tính lại đúng số để xác nhận.

Hình chữ nhật 5 cm x 10 cm có tổng dài+rộng lớn nhất nên chu vi lớn nhất: (cm)
Hình vuông cạnh 7 cm có (cm)
Hình chữ nhật 8 cm x 5 cm có tổng dài+rộng nhỏ nhất nên chu vi nhỏ nhất: (cm)

Vậy kết quả khớp hệt Cách 1: 26 cm, 28 cm, 30 cm.

Nhận xét. Ước lượng trước giúp kiểm tra nhanh xem đáp số tính được có hợp lý không, nhưng vẫn phải tính đúng số mới chọn được chính xác.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính đúng từng chu vi bằng công thức, tránh chọn nhầm chỉ vì 'nhìn có vẻ lớn hơn'.
Đáp số. Hình chữ nhật 8 cm x 5 cm → chu vi 26 cm. Hình vuông cạnh 7 cm → chu vi 28 cm. Hình chữ nhật 5 cm x 10 cm → chu vi 30 cm.
Sai lầm thường gặp. Thấy hình vuông cạnh 7 cm trông 'nhỏ' hơn hình chữ nhật 8 cm x 5 cm rồi vội chọn chu vi bé hơn cho hình vuông — thực ra 28 cm (hình vuông) lớn hơn 26 cm (hình chữ nhật đó).
🚀 Mở rộng. Trong ba hình trên, nếu đổi hình chữ nhật 8 cm x 5 cm thành hình vuông có cùng chu vi 26 cm thì cạnh hình vuông đó dài bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 10 · Luyện tập · Bài 2★★Trang 25— Nhận xét đúng/sai: bẫy đơn vị đo chưa cùng loại trước khi cộng
Bài 2 (trang 25). Mặt bàn này hình chữ nhật, có chiều rộng 40 cm và chiều dài 1 m. Việt tính chu vi mặt bàn như sau: (cm). Theo em, Việt tính đúng hay sai?
Mặt bàn hình chữ nhậtChiều dài: 1 mChiều rộng:40 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tính chu vi hình chữ nhật ta lấy chiều dài cộng chiều rộng (CÙNG đơn vị đo) rồi nhân với 2.
  • m cm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai số đo chiều dài và chiều rộng ở hai đơn vị KHÁC NHAU (mét và xăng-ti-mét). Đây chính là bẫy của bài: phải đổi về cùng một đơn vị trước khi cộng, Việt đã cộng thẳng 40 với 1 mà không đổi đơn vị nên sai.
1Cách 1. Đổi chiều dài ra xăng-ti-mét rồi tính lại

Định hướng. Đổi 1 m = 100 cm để hai số đo cùng đơn vị xăng-ti-mét trước khi cộng.

Đổi: m cm
Chu vi mặt bàn là:
(cm)

Vậy Việt tính SAI vì chưa đổi chiều dài và chiều rộng về cùng đơn vị đo; chu vi đúng là 280 cm, không phải 82 cm.

2Cách 2. Đổi chiều rộng ra mét rồi tính lại

Định hướng. Thay vì đổi chiều dài ra cm, đổi chiều rộng 40 cm ra mét rồi tính theo đơn vị mét, xem có khớp với Cách 1 không.

Đổi: cm m (bằng bốn phần mười của 1 m, tức 4 dm)
Chu vi mặt bàn là (theo đơn vị đề-xi-mét, m dm, cm dm):
(dm)
Đổi: dm cm

Vậy chu vi vẫn là 280 cm, khớp với Cách 1 — xác nhận Việt tính sai.

Nhận xét. Đổi theo đơn vị nào (cm hay dm) cũng ra cùng một chu vi, miễn là HAI số đo phải cùng một đơn vị trước khi cộng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên đổi tất cả số đo về đơn vị nhỏ nhất đề bài cho (ở đây là cm) rồi mới cộng — tránh nhầm lẫn khi có nhiều đơn vị khác đề-xi-mét, mét xen kẽ.
Đáp số. Việt tính SAI. Chu vi đúng của mặt bàn là 280 cm (bằng 28 dm, bằng 2 m 80 cm).
Sai lầm thường gặp. Cộng thẳng hai số đo khác đơn vị như Việt đã làm ( rồi nhân 2 ra 82) mà không để ý 40 là cm còn 1 là m — hai đơn vị lớn nhỏ chênh nhau 100 lần.
🚀 Mở rộng. Nếu mặt bàn có chiều rộng 5 dm và chiều dài 12 dm thì chu vi mặt bàn là bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 11 · Luyện tập · Bài 3★★★Trang 25— Bài toán có lời văn: chu vi hình chữ nhật trừ đi phần cổng không có hàng rào
Bài 3 (trang 25). Bác nông dân làm hàng rào quanh một vườn rau có dạng hình chữ nhật với chiều dài 9 m, chiều rộng 5 m. Bác có để cổng vào rộng 2 m. Hỏi hàng rào dài bao nhiêu mét?
Hàng rào quanh vườn rau hình chữ nhậtChiều dài: 9 m5 mCổng vào: 2 m
Kiến thức cần nhớ
  • Chu vi hình chữ nhật = (chiều dài + chiều rộng) x 2.
  • Khi hàng rào có để một đoạn trống làm cổng thì độ dài hàng rào thực tế = chu vi vườn − độ dài đoạn cổng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi 'hàng rào dài bao nhiêu', nhưng hàng rào KHÔNG bao trọn hết chu vi vườn vì có để một đoạn 2 m làm cổng vào không rào. Đây là bẫy hay gặp, học sinh dễ tính luôn chu vi 28 m mà quên trừ đi đoạn cổng.
1Cách 1. Tính chu vi vườn rồi trừ đoạn cổng

Định hướng. Trước hết tính chu vi cả khu vườn hình chữ nhật, sau đó trừ đi đoạn 2 m không có hàng rào (chỗ để cổng).

Tóm tắt
Vườn rau hình chữ nhật
Chiều dài: 9 m
Chiều rộng: 5 m
Cổng vào: 2 m
Hàng rào: ? m

Bài giải
Chu vi vườn rau hình chữ nhật là:
(m)
Hàng rào dài số mét là:
(m)
Đáp số: 26 m.

Vậy hàng rào dài 26 m.

2Cách 2. Cộng trực tiếp các đoạn hàng rào thực có

Định hướng. Coi hàng rào gồm ba cạnh nguyên vẹn (hai cạnh chiều rộng và một cạnh chiều dài) cộng với phần còn lại của cạnh có cổng (chiều dài trừ đoạn cổng).

Bài giải
Phần còn lại của cạnh có cổng dài số mét là:
(m)
Hàng rào dài số mét là:
(m)
Đáp số: 26 m.

Vậy hai cách đều cho hàng rào dài 26 m, khớp với Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 trừ cổng ngay từ một cạnh trước khi cộng, Cách 1 trừ sau khi đã có chu vi đầy đủ — hai hướng suy luận khác nhau nhưng cùng ra một đáp số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính chu vi trước rồi trừ đoạn cổng một lần — ít bước và dễ trình bày rõ ràng hơn Cách 2.
Đáp số. 26 m.
Sai lầm thường gặp. Quên trừ đoạn cổng 2 m, tính luôn chu vi 28 m rồi ghi đó là chiều dài hàng rào — thực tế hàng rào ngắn hơn chu vi đúng 2 m vì chỗ cổng không có rào.
🚀 Mở rộng. Nếu bác nông dân để hai cổng vào, mỗi cổng rộng 1 m, thì hàng rào dài bao nhiêu mét?